Gói thầu: Điện quang can thiệp năm 2025 (80 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500161193-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Điện quang can thiệp năm 2025 (80 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500086708 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Châu Đốc, Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 9,281,105,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500199778 - Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch có thể thu lại coil | 342,500,000 | 475.694.444 | 9021 | 171.250.000 | 3 | 3,425,000 |
| 2 | PP2500199779 - Coils Cuộn nút tắc mạch ngoại biên | 277,500,000 | 385.416.667 | 138.750.000 | 2 | 2,775,000 | |
| 3 | PP2500199780 - Bóng nong mạch máu ngoại vi siêu cứng | 329,000,000 | 456.944.444 | 9018 | 164.500.000 | 4 | 3,290,000 |
| 4 | PP2500199781 - Bóng nong mạch máu ngoại vi (0.014) | 123,000,000 | 170.833.333 | 9018 | 61.500.000 | 2 | 1,230,000 |
| 5 | PP2500199782 - Bóng nong mạch máu ngoại vi (0.018) | 41,000,000 | 56.944.444 | 9018 | 20.500.000 | 1 | 410,000 |
| 6 | PP2500199783 - Bóng nong mạch máu ngoại vi (0.035) | 205,000,000 | 284.722.222 | 9018 | 102.500.000 | 3 | 2,050,000 |
| 7 | PP2500199784 - Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc | 240,000,000 | 333.333.333 | 120.000.000 | 1 | 2,400,000 | |
| 8 | PP2500199785 - Bóng nong động tĩnh mạch | 84,000,000 | 116.666.667 | 9018 | 42.000.000 | 1 | 840,000 |
| 9 | PP2500199786 - Giá đỡ động mạch có lớp bao PTFE | 120,000,000 | 166.666.667 | 9021 | 60.000.000 | 1 | 1,200,000 |
| 10 | PP2500199787 - Khung giá đỡ mạch máu ngoại vi | 300,000,000 | 416.666.667 | 9021 | 150.000.000 | 1 | 3,000,000 |
| 11 | PP2500199788 - Khung giá đỡ động mạch có màng bọc tự bung | 210,000,000 | 291.666.667 | 9021 | 105.000.000 | 1 | 2,100,000 |
| 12 | PP2500199789 - Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch. | 108,000,000 | 150.000.000 | 9021 | 54.000.000 | 2 | 1,080,000 |
| 13 | PP2500199790 - Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch tự bung | 224,000,000 | 311.111.111 | 9021 | 112.000.000 | 1 | 2,240,000 |
| 14 | PP2500199791 - Thiết bị bơm bóng áp lực cao | 40,500,000 | 56.250.000 | 9018 | 20.250.000 | 4 | 405,000 |
| 15 | PP2500199792 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên | 32,900,000 | 45.694.444 | 9018 | 16.450.000 | 1 | 329,000 |
| 16 | PP2500199793 - Miếng vá mạch máu nhân tạo PTFE | 36,300,000 | 50.416.667 | 9021 | 18.150.000 | 2 | 363,000 |
| 17 | PP2500199794 - Dây dẫn Guide Wire (150cm) | 104,000,000 | 144.444.444 | 9018 | 52.000.000 | 25 | 1,040,000 |
| 18 | PP2500199795 - Vi ống thông | 190,000,000 | 263.888.889 | 9018 | 95.000.000 | 2 | 1,900,000 |
| 19 | PP2500199796 - Dây dẫn Guide Wire 0.035'' (260cm) | 69,000,000 | 95.833.333 | 9018 | 34.500.000 | 12 | 690,000 |
| 20 | PP2500199797 - Dụng cụ đóng mạch | 147,000,000 | 204.166.667 | 9021 | 73.500.000 | 2 | 1,470,000 |
| 21 | PP2500199798 - Ống thông 4F, chiều dài các cỡ | 30,000,000 | 41.666.667 | 9018 | 15.000.000 | 2 | 300,000 |
| 22 | PP2500199799 - Vi dây dẫn các loại, các cỡ | 70,000,000 | 97.222.222 | 9018 | 35.000.000 | 2 | 700,000 |
| 23 | PP2500199800 - Hạt nhựa nút mạch | 275,000,000 | 381.944.444 | 9021 | 137.500.000 | 6 | 2,750,000 |
| 24 | PP2500199801 - Hạt tải thuốc điều trị ung thư gan | 157,400,000 | 218.611.111 | 9018 | 78.700.000 | 1 | 1,574,000 |
| 25 | PP2500199802 - Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và ngoại biên | 190,000,000 | 263.888.889 | 9018 | 95.000.000 | 2 | 1,900,000 |
| 26 | PP2500199803 - Ống thông chụp chẩn đoán tạng | 70,000,000 | 97.222.222 | 9018 | 35.000.000 | 6 | 700,000 |
| 27 | PP2500199804 - Bộ vi ống thông can thiệp toce | 100,000,000 | 138.888.889 | 9018 | 50.000.000 | 1 | 1,000,000 |
| 28 | PP2500199805 - Vi ống thông can thiệp toce siêu nhỏ 1.9Fr/2.6Fr | 90,000,000 | 125.000.000 | 9018 | 45.000.000 | 1 | 900,000 |
| 29 | PP2500199806 - Vi ống thông can thiệp toce siêu nhỏ 1.7Fr | 51,000,000 | 70.833.333 | 9018 | 25.500.000 | 1 | 510,000 |
| 30 | PP2500199807 - Dây dẫn (vi dây dẫn) can thiệp mạch máu ngoại biên | 60,000,000 | 83.333.333 | 9018 | 30.000.000 | 2 | 600,000 |
| 31 | PP2500199808 - Vật liệu nút mạch tạm thời các loại, các cỡ | 79,000,000 | 109.722.222 | 9021 | 39.500.000 | 2 | 790,000 |
| 32 | PP2500199809 - Vật liệu nút mạch tạm thời các loại, các cỡ | 50,000,000 | 69.444.444 | 9021 | 25.000.000 | 2 | 500,000 |
| 33 | PP2500199810 - Ống thông dùng trong can thiệp mạch | 109,250,000 | 151.736.111 | 9018 | 54.625.000 | 1 | 1,092,500 |
| 34 | PP2500199811 - Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan | 156,000,000 | 216.666.667 | 9021 | 78.000.000 | 1 | 1,560,000 |
| 35 | PP2500199812 - Kim đồng trục | 3,500,000 | 4.861.111 | 9018 | 1.750.000 | 1 | 35,000 |
| 36 | PP2500199813 - Kim sinh thiết nguyên lõi | 25,000,000 | 34.722.222 | 9018 | 12.500.000 | 1 | 250,000 |
| 37 | PP2500199814 - Bộ vi ống thông can thiệp toce 2.6Fr | 150,000,000 | 208.333.333 | 9018 | 75.000.000 | 2 | 1,500,000 |
| 38 | PP2500199815 - Vi ống thông can thiệp toce siêu nhỏ 1.9Fr/2.6Fr | 135,000,000 | 187.500.000 | 9018 | 67.500.000 | 2 | 1,350,000 |
| 39 | PP2500199816 - Vi ống thông can thiệp toce siêu nhỏ 1.7Fr | 51,000,000 | 70.833.333 | 9018 | 25.500.000 | 1 | 510,000 |
| 40 | PP2500199817 - Dây dẫn (vi dây dẫn) can thiệp mạch máu ngoại biên | 60,000,000 | 83.333.333 | 9018 | 30.000.000 | 2 | 600,000 |
| 41 | PP2500199818 - Vật liệu nút mạch tạm thời các loại, các cỡ | 79,000,000 | 109.722.222 | 9021 | 39.500.000 | 2 | 790,000 |
| 42 | PP2500199819 - Vật liệu nút mạch tạm thời các loại, các cỡ | 50,000,000 | 69.444.444 | 9021 | 25.000.000 | 2 | 500,000 |
| 43 | PP2500199820 - Ống thông dùng trong can thiệp mạch | 109,250,000 | 151.736.111 | 9018 | 54.625.000 | 1 | 1,092,500 |
| 44 | PP2500199821 - Ống thông hút huyết khối | 175,000,000 | 243.055.556 | 9018 | 87.500.000 | 1 | 1,750,000 |
| 45 | PP2500199822 - Vi ống thông can thiệp toce 2.4F có kèm dây dẫn | 99,000,000 | 137.500.000 | 9018 | 49.500.000 | 1 | 990,000 |
| 46 | PP2500199823 - Dụng cụ chọc tách huyết khối | 150,000,000 | 208.333.333 | 9018 | 75.000.000 | 1 | 1,500,000 |
| 47 | PP2500199824 - Dây nối ống thông hút huyết khối | 23,000,000 | 31.944.444 | 9018 | 11.500.000 | 1 | 230,000 |
| 48 | PP2500199825 - Vi ống thông can thiệp toce | 129,000,000 | 179.166.667 | 9018 | 64.500.000 | 2 | 1,290,000 |
| 49 | PP2500199826 - Vi ống thông can thiệp toce đầu tip 2.7F | 69,000,000 | 95.833.333 | 9018 | 34.500.000 | 1 | 690,000 |
| 50 | PP2500199827 - Vi dây dẫn can thiệp toce phủ lớp ái nước | 88,500,000 | 122.916.667 | 9018 | 44.250.000 | 4 | 885,000 |
| 51 | PP2500199828 - Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan | 468,000,000 | 650.000.000 | 9021 | 234.000.000 | 2 | 4,680,000 |
| 52 | PP2500199829 - Hạt nút mạch làm từ hạt nhựa PolyvinylAlcohol | 62,400,000 | 86.666.667 | 9021 | 31.200.000 | 4 | 624,000 |
| 53 | PP2500199830 - Vật liệu nút mạch tạm thời, bằng gelatin | 75,600,000 | 105.000.000 | 9021 | 37.800.000 | 4 | 756,000 |
| 54 | PP2500199831 - Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu hoạt động | 103,000,000 | 143.055.556 | 9018 | 51.500.000 | 1 | 1,030,000 |
| 55 | PP2500199832 - Kim đốt sóng cao tần | 121,000,000 | 168.055.556 | 9018 | 60.500.000 | 1 | 1,210,000 |
| 56 | PP2500199833 - Stent đường mật bằng Platinum(các loại) | 81,600,000 | 113.333.333 | 9021 | 40.800.000 | 1 | 816,000 |
| 57 | PP2500199834 - Kim đốt vi sóng | 124,000,000 | 172.222.222 | 9018 | 62.000.000 | 1 | 1,240,000 |
| 58 | PP2500199835 - Kim sinh thiết tự động | 13,600,000 | 18.888.889 | 9018 | 6.800.000 | 2 | 136,000 |
| 59 | PP2500199836 - Kim sinh thiết bán tự động | 10,600,000 | 14.722.222 | 9018 | 5.300.000 | 2 | 106,000 |
| 60 | PP2500199837 - Ống thông chẩn đoán động mạch, ái nước | 55,000,000 | 76.388.889 | 9018 | 27.500.000 | 6 | 550,000 |
| 61 | PP2500199838 - Dù dạng lưới kim loại dùng đóng mạch ngoại biên | 172,000,000 | 238.888.889 | 9021 | 86.000.000 | 1 | 1,720,000 |
| 62 | PP2500199839 - Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa | 75,000,000 | 104.166.667 | 9021 | 37.500.000 | 1 | 750,000 |
| 63 | PP2500199840 - Ống thông chẩn đoán động mạch 5F | 88,000,000 | 122.222.222 | 9018 | 44.000.000 | 10 | 880,000 |
| 64 | PP2500199841 - Đầu nối Y dạng bấm và vặn | 23,000,000 | 31.944.444 | 9018 | 11.500.000 | 6 | 230,000 |
| 65 | PP2500199842 - Bộ van cầm máu tự động và van khóa vặn | 11,600,000 | 16.111.111 | 9018 | 5.800.000 | 2 | 116,000 |
| 66 | PP2500199843 - Bóng nong mạch ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel | 540,000,000 | 750.000.000 | 270.000.000 | 2 | 5,400,000 | |
| 67 | PP2500199844 - Bộ van cầm máu có 2-3 cổng kết nối | 10,200,000 | 14.166.667 | 9018 | 5.100.000 | 2 | 102,000 |
| 68 | PP2500199845 - Bộ dẫn lưu qua da | 29,295,000 | 40.687.500 | 9018 | 14.647.500 | 4 | 292,950 |
| 69 | PP2500199846 - Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu ngoại biên (đùi nông và dưới kheo) | 152,500,000 | 211.805.556 | 9021 | 76.250.000 | 1 | 1,525,000 |
| 70 | PP2500199847 - Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp động mạch | 40,500,000 | 56.250.000 | 9018 | 20.250.000 | 1 | 405,000 |
| 71 | PP2500199848 - Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên | 168,000,000 | 233.333.333 | 9018 | 84.000.000 | 2 | 1,680,000 |
| 72 | PP2500199849 - Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu ngoại biên (chậu) | 120,000,000 | 166.666.667 | 9021 | 60.000.000 | 1 | 1,200,000 |
| 73 | PP2500199850 - Giá đỡ nong mạch máu ngoại biên bung bằng bóng (chậu) | 92,500,000 | 128.472.222 | 9021 | 46.250.000 | 1 | 925,000 |
| 74 | PP2500199851 - Bóng nong mạch ngoại biên | 70,000,000 | 97.222.222 | 35.000.000 | 1 | 700,000 | |
| 75 | PP2500199852 - Catherterdẫn lưu đa mục đích và thận, có khoá pigtail | 69,300,000 | 96.250.000 | 9018 | 34.650.000 | 7 | 693,000 |
| 76 | PP2500199853 - Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời | 157,500,000 | 218.750.000 | 9018 | 78.750.000 | 1 | 1,575,000 |
| 77 | PP2500199854 - Dụng cubắt dịvât 1 vòng | 21,000,000 | 29.166.667 | 9018 | 10.500.000 | 1 | 210,000 |
| 78 | PP2500199855 - Dụng cụ lấy dị vật trong mạch máu | 15,960,000 | 22.166.667 | 9018 | 7.980.000 | 1 | 159,600 |
| 79 | PP2500199856 - Dụng cụ dẫn đường cho ống thông dẫn lưu (Bộ xâm nhập tĩnh mạch cửa) | 59,850,000 | 83.125.000 | 9018 | 29.925.000 | 2 | 598,500 |
| 80 | PP2500199857 - Stent Khung giá đỡ mạch ngoại biên | 142,500,000 | 197.916.667 | 9021 | 71.250.000 | 1 | 1,425,000 |
Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch có thể thu lại coil |
|
| Mã phần lô | PP2500199778 |
| Giá từng phần lô | 342,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 475.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Coils Cuộn nút tắc mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500199779 |
| Giá từng phần lô | 277,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bóng nong mạch máu ngoại vi siêu cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500199780 |
| Giá từng phần lô | 329,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bóng nong mạch máu ngoại vi (0.014) |
|
| Mã phần lô | PP2500199781 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bóng nong mạch máu ngoại vi (0.018) |
|
| Mã phần lô | PP2500199782 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bóng nong mạch máu ngoại vi (0.035) |
|
| Mã phần lô | PP2500199783 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500199784 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bóng nong động tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500199785 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giá đỡ động mạch có lớp bao PTFE |
|
| Mã phần lô | PP2500199786 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khung giá đỡ mạch máu ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2500199787 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khung giá đỡ động mạch có màng bọc tự bung |
|
| Mã phần lô | PP2500199788 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch. |
|
| Mã phần lô | PP2500199789 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch tự bung |
|
| Mã phần lô | PP2500199790 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thiết bị bơm bóng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500199791 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500199792 |
| Giá từng phần lô | 32,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Miếng vá mạch máu nhân tạo PTFE |
|
| Mã phần lô | PP2500199793 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây dẫn Guide Wire (150cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500199794 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vi ống thông |
|
| Mã phần lô | PP2500199795 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây dẫn Guide Wire 0.035'' (260cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500199796 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dụng cụ đóng mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500199797 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông 4F, chiều dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500199798 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vi dây dẫn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500199799 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hạt nhựa nút mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500199800 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hạt tải thuốc điều trị ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2500199801 |
| Giá từng phần lô | 157,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500199802 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông chụp chẩn đoán tạng |
|
| Mã phần lô | PP2500199803 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ vi ống thông can thiệp toce |
|
| Mã phần lô | PP2500199804 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vi ống thông can thiệp toce siêu nhỏ 1.9Fr/2.6Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500199805 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vi ống thông can thiệp toce siêu nhỏ 1.7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500199806 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây dẫn (vi dây dẫn) can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500199807 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vật liệu nút mạch tạm thời các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500199808 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vật liệu nút mạch tạm thời các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500199809 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông dùng trong can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500199810 |
| Giá từng phần lô | 109,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.736.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2500199811 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim đồng trục |
|
| Mã phần lô | PP2500199812 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim sinh thiết nguyên lõi |
|
| Mã phần lô | PP2500199813 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ vi ống thông can thiệp toce 2.6Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500199814 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vi ống thông can thiệp toce siêu nhỏ 1.9Fr/2.6Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500199815 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vi ống thông can thiệp toce siêu nhỏ 1.7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500199816 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây dẫn (vi dây dẫn) can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500199817 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vật liệu nút mạch tạm thời các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500199818 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vật liệu nút mạch tạm thời các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500199819 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông dùng trong can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500199820 |
| Giá từng phần lô | 109,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.736.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500199821 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vi ống thông can thiệp toce 2.4F có kèm dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2500199822 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dụng cụ chọc tách huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500199823 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây nối ống thông hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500199824 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vi ống thông can thiệp toce |
|
| Mã phần lô | PP2500199825 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vi ống thông can thiệp toce đầu tip 2.7F |
|
| Mã phần lô | PP2500199826 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vi dây dẫn can thiệp toce phủ lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2500199827 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2500199828 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 650.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hạt nút mạch làm từ hạt nhựa PolyvinylAlcohol |
|
| Mã phần lô | PP2500199829 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vật liệu nút mạch tạm thời, bằng gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2500199830 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu hoạt động |
|
| Mã phần lô | PP2500199831 |
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim đốt sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2500199832 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Stent đường mật bằng Platinum(các loại) |
|
| Mã phần lô | PP2500199833 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim đốt vi sóng |
|
| Mã phần lô | PP2500199834 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim sinh thiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500199835 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim sinh thiết bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500199836 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông chẩn đoán động mạch, ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2500199837 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dù dạng lưới kim loại dùng đóng mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500199838 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500199839 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông chẩn đoán động mạch 5F |
|
| Mã phần lô | PP2500199840 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đầu nối Y dạng bấm và vặn |
|
| Mã phần lô | PP2500199841 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ van cầm máu tự động và van khóa vặn |
|
| Mã phần lô | PP2500199842 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bóng nong mạch ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500199843 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ van cầm máu có 2-3 cổng kết nối |
|
| Mã phần lô | PP2500199844 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ dẫn lưu qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500199845 |
| Giá từng phần lô | 29,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.647.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu ngoại biên (đùi nông và dưới kheo) |
|
| Mã phần lô | PP2500199846 |
| Giá từng phần lô | 152,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.805.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500199847 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500199848 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu ngoại biên (chậu) |
|
| Mã phần lô | PP2500199849 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giá đỡ nong mạch máu ngoại biên bung bằng bóng (chậu) |
|
| Mã phần lô | PP2500199850 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bóng nong mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500199851 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Catherterdẫn lưu đa mục đích và thận, có khoá pigtail |
|
| Mã phần lô | PP2500199852 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2500199853 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dụng cubắt dịvât 1 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500199854 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dụng cụ lấy dị vật trong mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500199855 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dụng cụ dẫn đường cho ống thông dẫn lưu (Bộ xâm nhập tĩnh mạch cửa) |
|
| Mã phần lô | PP2500199856 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Stent Khung giá đỡ mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500199857 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi