Gói thầu: Dụng cụ cột sống

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400260941-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VINACONSULT VIỆT NAM
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Dụng cụ cột sống
Số hiệu KHLCNT PL2300270571
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 136,655,835,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300624723 - Đĩa đệm cổ góc ưỡn 7º, điểm đánh dấu, chất liệu Tantalum_a 75,600,000 1,512,000
2 PP2300624724 - Đĩa đệm cổ góc ưỡn 7º, điểm đánh dấu, chất liệu Tantalum_b 31,600,000 632,000
3 PP2300624725 - Đĩa đệm cổ góc ưỡn 7º, điểm đánh dấu, chất liệu Tantalum_c 32,000,000 640,000
4 PP2300624726 - Đĩa đệm cổ nhân tạo chuyển động sinh lý 6 mặt phẳng, có giảm xốc trục dọc_a 47,250,000 945,000
5 PP2300624727 - Đĩa đệm cổ nhân tạo chuyển động sinh lý 6 mặt phẳng, có giảm xốc trục dọc_b 45,200,000 904,000
6 PP2300624728 - Nẹp cổ mỏng 1.7mm±0.1mm, có cơ chế khóa riêng lẻ với lực khóa vít ≥ 125N, kèm vít khóa, dài từ 19-79mm, chất liệu Titanium Ti-6Al-4V ELI 140,000,000 2,800,000
7 PP2300624729 - Nẹp dọc đường kính 3.5mm, dài 100mm, chất liệu Ti-6Al-4V ELI 6,000,000 120,000
8 PP2300624730 - Nẹp nối ngang, chất liệu Ti-6Al-4V ELI, chiều dài điều chỉnh từ 29-58mm_a 14,085,000 281,700
9 PP2300624731 - Nẹp nối ngang, chất liệu Ti-6Al-4V ELI, chiều dài điều chỉnh từ 29-58mm_b 10,000,000 200,000
10 PP2300624732 - Vít trượt cổ sau đường kính 3.5mm/4.0mm, góc xoay vít 92º, 77º, 88º tùy theo loại vít. Đầu vít dài 10-11mm, đường kính 9-10mm, kèm ốc khóa trong 50,000,000 1,000,000
11 PP2300624733 - Nẹp liên kết vít cổ sau, chất liệu Ti-6Al-4V ELI 4,000,000 80,000
12 PP2300624734 - Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK_a 456,000,000 9,120,000
13 PP2300624735 - Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK_b 78,400,000 1,568,000
14 PP2300624736 - Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK_c 81,600,000 1,632,000
15 PP2300624737 - Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK_d 88,000,000 1,760,000
16 PP2300624738 - Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK_e 124,000,000 2,480,000
17 PP2300624739 - Vít đa trục lòng rỗng kèm vít khóa trong, góc xoay 30 độ kèm xi măng sinh học_a 38,000,000 760,000
18 PP2300624740 - Vít đa trục lòng rỗng kèm vít khóa trong, góc xoay 30 độ kèm xi măng sinh học_b 46,200,000 924,000
19 PP2300624741 - Vít đa trục kiểu 1/4 ống kèm vít khóa trong 110,000,000 2,200,000
20 PP2300624742 - Nẹp dọc, chất liệu Titanium. Đường kính 5.5mm, dài 40-200mm. Loại nhẵn-phẳng 2,400,000 48,000
21 PP2300624743 - Nẹp dọc, chất liệu Titanium. Đường kính 5.5mm, dài 40-150mm, uốn cong sẵn, 1 đầu thuôn nhọn, 1 đầu gắn tương thích trợ cụ 2,400,000 48,000
22 PP2300624744 - Vít cột sống đa trục đầu hoa tulip đường kính 14.2mm, 2 loại ren bám, kèm khoá trong_a 201,600,000 4,032,000
23 PP2300624745 - Vít cột sống đa trục đầu hoa tulip đường kính 14.2mm, 2 loại ren bám, kèm khoá trong_b 30,000,000 600,000
24 PP2300624746 - Vít cột sống đa trục đầu hoa tulip đường kính 14.2mm, 2 loại ren bám, kèm khoá trong_c 35,400,000 708,000
25 PP2300624747 - Vít cột sống đa trục đầu hoa tulip đường kính 14.2mm, 2 loại ren bám, kèm khoá trong_d 39,480,000 789,600
26 PP2300624748 - Vít cột sống mổ xâm lấn tối thiểu góc xoay 30 độ, thiết kế ren đôi, kèm vít khóa trong_a 180,000,000 3,600,000
27 PP2300624749 - Vít cột sống mổ xâm lấn tối thiểu góc xoay 30 độ, thiết kế ren đôi, kèm vít khóa trong_b 231,000,000 4,620,000
28 PP2300624750 - Vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2mm/ 16.2mm, góc xoay 45 độ, đường kính 4mm-8.5mm, kèm vít khóa trong_a 924,000,000 18,480,000
29 PP2300624751 - Vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2mm/ 16.2mm, góc xoay 45 độ, đường kính 4mm-8.5mm, kèm vít khóa trong_b 322,000,000 6,440,000
30 PP2300624752 - Vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2mm/ 16.2mm, góc xoay 45 độ, đường kính 4mm-8.5mm, kèm vít khóa trong_c 350,000,000 7,000,000
31 PP2300624753 - Nẹp nối ngang cột sống lưng nối 2 khối vít, có móc 2 đầu có thể điều chỉnh độ dài_a 37,800,000 756,000
32 PP2300624754 - Nẹp nối ngang cột sống lưng nối 2 khối vít, có móc 2 đầu có thể điều chỉnh độ dài_b 30,000,000 600,000
33 PP2300624755 - Nẹp nối ngang cột sống lưng nối 2 khối vít, có móc 2 đầu có thể điều chỉnh độ dài_c 84,510,000 1,690,200
34 PP2300624756 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm/ 6.0mm, dài 50-200mm_a 15,000,000 300,000
35 PP2300624757 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm/ 6.0mm, dài 50-200mm_b 15,000,000 300,000
36 PP2300624758 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm/ 6.0mm, dài 50-200mm_c 60,000,000 1,200,000
37 PP2300624759 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm/ 6.0mm, dài 50-200mm_d 25,000,000 500,000
38 PP2300624760 - Nẹp dọc dài 300mm - 500mm_a 28,800,000 576,000
39 PP2300624761 - Nẹp dọc dài 300mm - 500mm_b 6,000,000 120,000
40 PP2300624762 - Nẹp dọc dài 300mm - 500mm_c 7,200,000 144,000
41 PP2300624763 - Nẹp dọc dài 300mm - 500mm_d 7,600,000 152,000
42 PP2300624764 - Nẹp dọc dài 300mm - 500mm_e 10,000,000 200,000
43 PP2300624765 - Nẹp dọc tương thích vít cột sống mổ xâm lấn tối thiểu, chất liệu Titanium 6Al-4V ELI Alloy, đường kính 6.0mm_a 30,000,000 600,000
44 PP2300624766 - Nẹp dọc tương thích vít cột sống mổ xâm lấn tối thiểu, chất liệu Titanium 6Al-4V ELI Alloy, đường kính 6.0mm_b 24,000,000 480,000
45 PP2300624767 - Nẹp nối dọc (dạng domino và dạng bên) dùng cho cột sống lưng dạng domino và dạng bên 35,000,000 700,000
46 PP2300624768 - Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng, đầu hình viên đạn dễ chèn vào thân đốt sống. Chất liệu Peek_a 95,200,000 1,904,000
47 PP2300624769 - Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng, đầu hình viên đạn dễ chèn vào thân đốt sống. Chất liệu Peek_b 16,000,000 320,000
48 PP2300624770 - Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng, đầu hình viên đạn dễ chèn vào thân đốt sống. Chất liệu Peek_c 17,350,000 347,000
49 PP2300624771 - Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng, đầu hình viên đạn dễ chèn vào thân đốt sống. Chất liệu Peek_d 30,400,000 608,000
50 PP2300624772 - Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong, với thiết kế thon gọn dễ chèn vào đốt sống, có răng cưa giúp bám chắc vào xương. Chất liệu Peek_a 19,600,000 392,000
51 PP2300624773 - Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong, với thiết kế thon gọn dễ chèn vào đốt sống, có răng cưa giúp bám chắc vào xương. Chất liệu Peek_b 28,500,000 570,000
52 PP2300624774 - Vít chân cung đa trục kèm vít khóa trong, đường kính 4.5mm-8.0mm, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_a 414,000,000 8,280,000
53 PP2300624775 - Vít chân cung đa trục kèm vít khóa trong, đường kính 4.5mm-8.0mm, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_b 155,400,000 3,108,000
54 PP2300624776 - Vít chân cung đa trục kèm vít khóa trong, đường kính 4.5mm-8.0mm, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_c 177,000,000 3,540,000
55 PP2300624777 - Vít chân cung rỗng đa trục kèm vít khóa trong, đường kính 4.5mm-8.0mm, thân vít rỗng có thể bơm xi măng, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_a 189,000,000 3,780,000
56 PP2300624778 - Vít chân cung rỗng đa trục kèm vít khóa trong, đường kính 4.5mm-8.0mm, thân vít rỗng có thể bơm xi măng, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_b 154,000,000 3,080,000
57 PP2300624779 - Vít chân cung đa trục đầu nắn trượt kèm vít khóa trong, giúp nắn chỉnh thân đốt sống, đường kính 4.5mm-8.0mm, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_a 34,800,000 696,000
58 PP2300624780 - Vít chân cung đa trục đầu nắn trượt kèm vít khóa trong, giúp nắn chỉnh thân đốt sống, đường kính 4.5mm-8.0mm, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_b 23,600,000 472,000
59 PP2300624781 - Vít chân cung rỗng đa trục đầu nắn trượt kèm vít khóa trong, giúp nắn chỉnh thân đốt sống, đường kính 4.5mm-8.0mm, thân vít rỗng có thể bơm xi măng, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V 46,200,000 924,000
60 PP2300624782 - Vít chân cung rỗng đa trục đầu nắn trượt ren đôi kèm vít khóa trong, thích hợp cho kiểu mổ ít xâm lấn, đường kính 4.5mm-8.0mm, thân vít rỗng có thể bơm xi măng. Chất liệu Ti-6Al-4V 46,200,000 924,000
61 PP2300624783 - Nẹp dọc, đường kính 5.5mm, độ dài từ 25mm-500mm, 2 đầu lục giác. Chất liệu Ti-6Al-4V_a 36,000,000 720,000
62 PP2300624784 - Nẹp dọc, đường kính 5.5mm, độ dài từ 25mm-500mm, 2 đầu lục giác. Chất liệu Ti-6Al-4V_b 25,000,000 500,000
63 PP2300624785 - Xi măng sinh học tạo hình thân đốt sống 25±1g kèm dung dịch pha, có cơ chế hỗ trợ bơm và chống tràn xi măng 9,000,000 180,000
64 PP2300624786 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ_a 245,000,000 4,900,000
65 PP2300624787 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ_b 37,500,000 750,000
66 PP2300624788 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ_c 39,500,000 790,000
67 PP2300624789 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ_d 53,500,000 1,070,000
68 PP2300624790 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn 7 độ kèm 3 vít tự ta rô_a 260,000,000 5,200,000
69 PP2300624791 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn 7 độ kèm 3 vít tự ta rô_b 321,000,000 6,420,000
70 PP2300624792 - Nẹp tạo hình bản sống 1 đầu hình chữ U 80,000,000 1,600,000
71 PP2300624793 - Vít tạo hình bản sống tương thích với nẹp tạo hình 1 đầu hình chữ U 800,000,000 16,000,000
72 PP2300624794 - Nẹp cổ trước kèm khóa vòng xoắn liên tục, tự khóa mũ vít_a 200,000,000 4,000,000
73 PP2300624795 - Nẹp cổ trước kèm khóa vòng xoắn liên tục, tự khóa mũ vít_b 112,000,000 2,240,000
74 PP2300624796 - Vít xốp cột sống cổ tự ta rô, tự khoan, đơn hướng, đa hướng, các cỡ_a 60,000,000 1,200,000
75 PP2300624797 - Vít xốp cột sống cổ tự ta rô, tự khoan, đơn hướng, đa hướng, các cỡ_b 160,000,000 3,200,000
76 PP2300624798 - Nẹp chẩm, kèm vít khóa thanh nối dọc, góc khóa 20 độ_a 30,000,000 600,000
77 PP2300624799 - Nẹp chẩm, kèm vít khóa thanh nối dọc, góc khóa 20 độ_b 48,500,000 970,000
78 PP2300624800 - Nẹp dọc chẩm cổ có uốn sẵn góc 45 độ, đường kính 3.5mm_a 18,000,000 360,000
79 PP2300624801 - Nẹp dọc chẩm cổ có uốn sẵn góc 45 độ, đường kính 3.5mm_b 15,000,000 300,000
80 PP2300624802 - Nẹp dọc chuyển đổi đường kính dùng cho cột sống cổ sau từ 3.5mm sang 5.5mm_a 30,000,000 600,000
81 PP2300624803 - Nẹp dọc chuyển đổi đường kính dùng cho cột sống cổ sau từ 3.5mm sang 5.5mm_b 12,000,000 240,000
82 PP2300624804 - Nẹp nối dọc cột sống cổ sau đường kính 3.5mm_a 26,000,000 520,000
83 PP2300624805 - Nẹp nối dọc cột sống cổ sau đường kính 3.5mm_b 40,000,000 800,000
84 PP2300624806 - Vít chẩm_a 20,800,000 416,000
85 PP2300624807 - Vít chẩm_b 18,000,000 360,000
86 PP2300624808 - Vít cột sống cổ sau cung xoay 80 độ_a 220,000,000 4,400,000
87 PP2300624809 - Vít cột sống cổ sau cung xoay 80 độ_b 312,000,000 6,240,000
88 PP2300624810 - Vít khóa trong cột sống cổ sau, tương thích vít cột sống cổ sau cung xoay 80 độ 135,000,000 2,700,000
89 PP2300624811 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng, ưỡn 4 độ, khoang ghép xương lớn_a 240,000,000 4,800,000
90 PP2300624812 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng, ưỡn 4 độ, khoang ghép xương lớn_b 489,600,000 9,792,000
91 PP2300624813 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng, ưỡn 4 độ, khoang ghép xương lớn_c 364,800,000 7,296,000
92 PP2300624814 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡng 8 độ_a 4,250,750,000 85,015,000
93 PP2300624815 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡng 8 độ_b 686,000,000 13,720,000
94 PP2300624816 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡng 8 độ_c 784,000,000 15,680,000
95 PP2300624817 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡng 8 độ_d 805,000,000 16,100,000
96 PP2300624818 - Lồng xương thay và tạo hình thân đốt sống_a 1,020,000,000 20,400,000
97 PP2300624819 - Lồng xương thay và tạo hình thân đốt sống_b 1,890,000,000 37,800,000
98 PP2300624820 - Vit đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_a 5,040,000,000 100,800,000
99 PP2300624821 - Vit đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_b 777,000,000 15,540,000
100 PP2300624822 - Vit đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_c 780,000,000 15,600,000
101 PP2300624823 - Vit đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_d 885,000,000 17,700,000
102 PP2300624824 - Vit trượt đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_a 198,000,000 3,960,000
103 PP2300624825 - Vit trượt đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_b 288,000,000 5,760,000
104 PP2300624826 - Vit trượt đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_c 140,000,000 2,800,000
105 PP2300624827 - Vít đa trục góc dao động hạn chế, kèm ốc khóa trong_a 892,400,000 17,848,000
106 PP2300624828 - Vít đa trục góc dao động hạn chế, kèm ốc khóa trong_b 938,400,000 18,768,000
107 PP2300624829 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_a 8,996,400,000 179,928,000
108 PP2300624830 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_b 1,288,000,000 25,760,000
109 PP2300624831 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_c 1,316,000,000 26,320,000
110 PP2300624832 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_d 1,456,000,000 29,120,000
111 PP2300624833 - Nẹp nối ngang cố định, có thể uốn nẹp_a 1,944,000,000 38,880,000
112 PP2300624834 - Nẹp nối ngang cố định, có thể uốn nẹp_b 907,200,000 18,144,000
113 PP2300624835 - Vit đa trục cánh chậu kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít 117,000,000 2,340,000
114 PP2300624836 - Nẹp liên kết bên dùng cho vít cánh chậu và thanh nối dọc 140,000,000 2,800,000
115 PP2300624837 - Nẹp dọc cột sống lưng, uỗn sẵn chiều dài từ 25mm đến 90mm 200,000,000 4,000,000
116 PP2300624838 - Nẹp dọc cột sống lưng, 1 đầu hình lục giác, có vạch chỉ dẫn chạy dọc trên thân nẹp_a 525,000,000 10,500,000
117 PP2300624839 - Nẹp dọc cột sống lưng, 1 đầu hình lục giác, có vạch chỉ dẫn chạy dọc trên thân nẹp_b 80,000,000 1,600,000
118 PP2300624840 - Nẹp dọc cột sống lưng, 1 đầu hình lục giác, có vạch chỉ dẫn chạy dọc trên thân nẹp_c 90,000,000 1,800,000
119 PP2300624841 - Nẹp dọc cột sống lưng, 1 đầu hình lục giác, có vạch chỉ dẫn chạy dọc trên thân nẹp_d 125,000,000 2,500,000
120 PP2300624842 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, 2 luồng ren chạy dọc theo thân vít_a 403,200,000 8,064,000
121 PP2300624843 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, 2 luồng ren chạy dọc theo thân vít_b 70,800,000 1,416,000
122 PP2300624844 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, 2 luồng ren chạy dọc theo thân vít_c 78,960,000 1,579,200
123 PP2300624845 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, 2 luồng ren chạy dọc theo thân vít_d 102,600,000 2,052,000
124 PP2300624846 - Nẹp nối dọc chiều dài 300mm, 500mm_a 12,000,000 240,000
125 PP2300624847 - Nẹp nối dọc chiều dài 300mm, 500mm_b 11,600,000 232,000
126 PP2300624848 - Nẹp nối dọc chiều dài 300mm, 500mm_c 7,200,000 144,000
127 PP2300624849 - Nẹp nối dọc chiều dài 300mm, 500mm_d 10,000,000 200,000
128 PP2300624850 - Bộ kim điện cực dùng để theo dõi thần kinh trong phẫu thuật cột sống, điện thế gợi vận động 504,000,000 10,080,000
129 PP2300624851 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng.vật liệu PEEK, nghiêng góc 5°_a 15,800,000 316,000
130 PP2300624852 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng.vật liệu PEEK, nghiêng góc 5°_b 18,900,000 378,000
131 PP2300624853 - Nẹp chẩm có 4/5 vị trí bắt vít, chất liệu hợp kim titanium 94,920,000 1,898,400
132 PP2300624854 - Nẹp dọc chẩm cổ Ø 4.0 mm, dài 200-240 mm, lỗ bầu dục, đầu cuối lục giá, chất liệu hợp kim titanium/ CoCr 22,800,000 456,000
133 PP2300624855 - Nẹp dọc Ø 4.0 mm, dài 120, 140, 160, 200 mm, chất liệu hợp kim titanium/ CoCr 30,000,000 600,000
134 PP2300624856 - Nẹp dọc Ø 4.0 mm, dài 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80, 85, 90, 95, 100 mm, chất liệu hợp kim titanium/ CoCr 21,000,000 420,000
135 PP2300624857 - Nẹp ngang cổ sau điều chỉnh được, dài 34 - 44 mm, 39 - 49 mm, 44 - 59 mm, góc xoay ± 20 độ, chất liệu hợp kim titanium 48,600,000 972,000
136 PP2300624858 - Vít chẩm Ø 5.0 mm, dài 6-16 mm, tự tạo ren,vít có thể xoay góc ±8 độ, chất liệu hợp kim titanium. 50,000,000 1,000,000
137 PP2300624859 - Vít đa trục cổ, ngực sau có mũ vít dạng chụp, kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim titanium, đầu vít mở góc 20 độ_a 208,000,000 4,160,000
138 PP2300624860 - Vít đa trục cổ, ngực sau có mũ vít dạng chụp, kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim titanium, đầu vít mở góc 20 độ_b 120,200,000 2,404,000
139 PP2300624861 - Nẹp khóa cố định cột sống cổ 1 tầng, rộng 16mm, dài 10-26mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu: hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_a 22,225,000 444,500
140 PP2300624862 - Nẹp khóa cố định cột sống cổ 1 tầng, rộng 16mm, dài 10-26mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu: hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_b 14,600,000 292,000
141 PP2300624863 - Nẹp khóa cố định cột sống cổ 2 tầng, rộng 16mm, dài 24-46mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_a 53,550,000 1,071,000
142 PP2300624864 - Nẹp khóa cố định cột sống cổ 2 tầng, rộng 16mm, dài 24-46mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_b 18,344,000 366,880
143 PP2300624865 - Nẹp khóa cố định cột sống cổ 2 tầng, rộng 16mm, dài 24-46mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_c 10,000,000 200,000
144 PP2300624866 - Nẹp khóa cố định cột sống cổ 2 tầng, rộng 16mm, dài 24-46mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_d 11,200,000 224,000
145 PP2300624867 - Nẹp khóa cố định cột sống cổ 3 tầng, rộng 16mm, dài 39-69mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_a 60,000,000 1,200,000
146 PP2300624868 - Nẹp khóa cố định cột sống cổ 3 tầng, rộng 16mm, dài 39-69mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_b 21,400,000 428,000
147 PP2300624869 - Nẹp khóa cố định cột sống cổ 3 tầng, rộng 16mm, dài 39-69mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_c 11,200,000 224,000
148 PP2300624870 - Nẹp khóa cố định cột sống cổ 3 tầng, rộng 16mm, dài 39-69mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_d 11,220,000 224,400
149 PP2300624871 - Nẹp khóa cố định cột sống cổ 4 tầng, rộng 16mm, dài 60-84mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_a 20,000,000 400,000
150 PP2300624872 - Nẹp khóa cố định cột sống cổ 4 tầng, rộng 16mm, dài 60-84mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_b 11,200,000 224,000
151 PP2300624873 - Vít cố định cột sống cổ đa hướng, tự tạo ren, trục của vít lệch 1 góc 5 độ với trục của nẹp cổ trước.chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_a 97,500,000 1,950,000
152 PP2300624874 - Vít cố định cột sống cổ đa hướng, tự tạo ren, trục của vít lệch 1 góc 5 độ với trục của nẹp cổ trước.chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_b 75,000,000 1,500,000
153 PP2300624875 - Vít cố định cột sống cổ đa hướng, tự tạo ren, trục của vít lệch 1 góc 5 độ với trục của nẹp cổ trước.chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_c 70,000,000 1,400,000
154 PP2300624876 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12°_a 122,400,000 2,448,000
155 PP2300624877 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12°_b 24,000,000 480,000
156 PP2300624878 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12°_c 26,025,000 520,500
157 PP2300624879 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12°_d 39,000,000 780,000
158 PP2300624880 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12°_e 45,600,000 912,000
159 PP2300624881 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5°_a 855,000,000 17,100,000
160 PP2300624882 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5°_b 147,000,000 2,940,000
161 PP2300624883 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5°_c 153,000,000 3,060,000
162 PP2300624884 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5°_d 172,500,000 3,450,000
163 PP2300624885 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5°_e 210,000,000 4,200,000
164 PP2300624886 - Đốt sống nhân tạo cột sống cổ, ngực, lưng điều chỉnh được độ cao, chất liệu hợp kim Titanium, có góc ưỡn 0° và 6° 3,100,000,000 62,000,000
165 PP2300624887 - Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao kèm nẹp vít cố định, chất liệu hợp kim Titanium, có góc ưỡn 0° - 18° 225,000,000 4,500,000
166 PP2300624888 - Đốt sống nhân tạo cột sống ngực lưng điều chỉnh được độ cao, chất liệu hợp kim Titanium, đường kính chuẩn của thân đốt sống là 20mm, với các góc khác nhau 0°, 5°, 10°, 15° & 20° 168,000,000 3,360,000
167 PP2300624889 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_a 672,000,000 13,440,000
168 PP2300624890 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_b 103,600,000 2,072,000
169 PP2300624891 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_c 118,000,000 2,360,000
170 PP2300624892 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_d 134,000,000 2,680,000
171 PP2300624893 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_a 924,000,000 18,480,000
172 PP2300624894 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_b 160,650,000 3,213,000
173 PP2300624895 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_c 161,000,000 3,220,000
174 PP2300624896 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_d 182,000,000 3,640,000
175 PP2300624897 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_e 213,500,000 4,270,000
176 PP2300624898 - Vít trượt đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 8.5mm_a 27,560,000 551,200
177 PP2300624899 - Vít trượt đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 8.5mm_b 34,800,000 696,000
178 PP2300624900 - Vít đa trục qua da, bơm xi măng kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 8.5mm_a 46,200,000 924,000
179 PP2300624901 - Vít đa trục qua da, bơm xi măng kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 8.5mm_b 36,800,000 736,000
180 PP2300624902 - Vít đa trục cố định sẵn, kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_a 14,400,000 288,000
181 PP2300624903 - Vít đa trục cố định sẵn, kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_b 23,600,000 472,000
182 PP2300624904 - Vít đa trục cố định sẵn, kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_c 29,151,000 583,020
183 PP2300624905 - Nẹp nối ngang ngục lưng xoay góc 20 độ, chất liệu bằng hợp kim titanium, dài từ 35mm - 107mm_a 75,600,000 1,512,000
184 PP2300624906 - Nẹp nối ngang ngục lưng xoay góc 20 độ, chất liệu bằng hợp kim titanium, dài từ 35mm - 107mm_b 68,000,000 1,360,000
185 PP2300624907 - Vít đa trục bán động, phủ chất kích thích mọc xương Bionit, kèm ốc khóa trong, chất liệu bằng hợp kim titanium, kích thước 5.5mm - 7.5mm 180,800,000 3,616,000
186 PP2300624908 - Nẹp dọc đường kính 6.0mm, màu xanh, dài 70mm-90mm, chất liệu bằng hợp kim titanium 7,800,000 156,000
187 PP2300624909 - Nẹp dọc đường kính 6.0mm, màu xanh, dài 130mm-200mm, chất liệu bằng hợp kim titanium 16,200,000 324,000
188 PP2300624910 - Vít xương chậu rỗng nòng đầu mũ vít thấp, chất liệu bằng hợp kim titanium, kích thước 7.5 - 10.0mm 22,000,000 440,000
189 PP2300624911 - Nẹp, kèm vít chốt, ốc khóa nối vít xương chậu, chất liệu bằng hợp kim titanium 30,000,000 600,000
190 PP2300624912 - Nẹp dọc cột sống ngưc, lưng,chất liệu bằng hợp kim titanium, đường kính 6.0mm, dài 30 - 500mm_a 54,000,000 1,080,000
191 PP2300624913 - Nẹp dọc cột sống ngưc, lưng,chất liệu bằng hợp kim titanium, đường kính 6.0mm, dài 30 - 500mm_b 54,000,000 1,080,000
192 PP2300624914 - Nẹp dọc cột sống ngưc, lưng,chất liệu bằng hợp kim titanium, đường kính 6.0mm, dài 30 - 500mm_c 55,000,000 1,100,000
193 PP2300624915 - Kim chọc dò cuống sống, có 3 kích cỡ 11G, 13G và 15G 4,000,000 80,000
194 PP2300624916 - Kim chọc nối bơm xi măng tương thích với vít rỗng nòng bơm xi măng góc xoay ±30 độ 5,000,000 100,000
195 PP2300624917 - Xi măng sinh học 20g kèm dung dịch pha 8ml 9,000,000 180,000
196 PP2300624918 - Bơm áp lực đẩy xi măng 11,600,000 232,000
197 PP2300624919 - Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu PEEK (Loại tiêu chuẩn và loại nhỏ)_a 13,500,000 270,000
198 PP2300624920 - Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu PEEK (Loại tiêu chuẩn và loại nhỏ)_b 18,900,000 378,000
199 PP2300624921 - Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu PEEK kèm 02 vít vật liệu Titanium cố định đĩa đệm chống xê dịch, vít loại tiêu chuẩn và loại nhỏ_a 126,000,000 2,520,000
200 PP2300624922 - Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu PEEK kèm 02 vít vật liệu Titanium cố định đĩa đệm chống xê dịch, vít loại tiêu chuẩn và loại nhỏ_b 107,000,000 2,140,000
201 PP2300624923 - Nẹp cột sống cổ loại một tầng lối trước có khóa chốt an toàn_a 13,335,000 266,700
202 PP2300624924 - Nẹp cột sống cổ loại một tầng lối trước có khóa chốt an toàn_b 14,000,000 280,000
203 PP2300624925 - Nẹp cột sống cổ loại hai tầng lối trước có khóa chốt an toàn_a 17,850,000 357,000
204 PP2300624926 - Nẹp cột sống cổ loại hai tầng lối trước có khóa chốt an toàn_b 76,500,000 1,530,000
205 PP2300624927 - Nẹp cột sống cổ loại hai tầng lối trước có khóa chốt an toàn_c 20,000,000 400,000
206 PP2300624928 - Nẹp cột sống cổ loại hai tầng lối trước có khóa chốt an toàn_d 22,400,000 448,000
207 PP2300624929 - Nẹp cột sống cổ loại ba tầng lối trước có khóa chốt an toàn_a 11,220,000 224,400
208 PP2300624930 - Nẹp cột sống cổ loại ba tầng lối trước có khóa chốt an toàn_b 30,000,000 600,000
209 PP2300624931 - Nẹp cột sống cổ loại ba tầng lối trước có khóa chốt an toàn_c 11,200,000 224,000
210 PP2300624932 - Vít cột sống cổ tự khoan/ tự taro_a 39,000,000 780,000
211 PP2300624933 - Vít cột sống cổ tự khoan/ tự taro_b 26,000,000 520,000
212 PP2300624934 - Vít cột sống cổ tự khoan/ tự taro_c 66,000,000 1,320,000
213 PP2300624935 - Vít cột sống cổ tự khoan/ tự taro_d 36,000,000 720,000
214 PP2300624936 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 7-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 30 mm_a 68,000,000 1,360,000
215 PP2300624937 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 7-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 30 mm_b 34,700,000 694,000
216 PP2300624938 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 7-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 30 mm_c 43,200,000 864,000
217 PP2300624939 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 7-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 30 mm_d 25,600,000 512,000
218 PP2300624940 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 8-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 34 mm_a 72,000,000 1,440,000
219 PP2300624941 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 8-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 34 mm_b 19,000,000 380,000
220 PP2300624942 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 8-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 34 mm_c 19,600,000 392,000
221 PP2300624943 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 8-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 34 mm_d 20,400,000 408,000
222 PP2300624944 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 8-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 34 mm_e 23,000,000 460,000
223 PP2300624945 - Vít đa trục cột sống lưng ren kép kèm vít khóa trong, góc xoay 60 độ_a 1,008,000,000 20,160,000
224 PP2300624946 - Vít đa trục cột sống lưng ren kép kèm vít khóa trong, góc xoay 60 độ_b 150,000,000 3,000,000
225 PP2300624947 - Vít đa trục cột sống lưng ren kép kèm vít khóa trong, góc xoay 60 độ_c 177,000,000 3,540,000
226 PP2300624948 - Vít đa trục cột sống lưng ren kép kèm vít khóa trong, góc xoay 60 độ_d 197,400,000 3,948,000
227 PP2300624949 - Vít đa trục đa diện ren kép kèm vít khóa đôi_a 123,200,000 2,464,000
228 PP2300624950 - Vít đa trục đa diện ren kép kèm vít khóa đôi_b 112,800,000 2,256,000
229 PP2300624951 - Vít đơn trục ren kép kèm vít khóa trong_a 420,000,000 8,400,000
230 PP2300624952 - Vít đơn trục ren kép kèm vít khóa trong_b 88,000,000 1,760,000
231 PP2300624953 - Vít đơn trục ren kép kèm vít khóa trong_c 92,000,000 1,840,000
232 PP2300624954 - Vít đơn trục ren kép kèm vít khóa trong_d 52,000,000 1,040,000
233 PP2300624955 - Vít đơn diện ren kép kèm vít khóa_a 68,000,000 1,360,000
234 PP2300624956 - Vít đơn diện ren kép kèm vít khóa_b 156,000,000 3,120,000
235 PP2300624957 - Nẹp nối ngang kèm vít khóa tiêu chuẩn_a 28,170,000 563,400
236 PP2300624958 - Nẹp nối ngang kèm vít khóa tiêu chuẩn_b 12,400,000 248,000
237 PP2300624959 - Nẹp nối ngang kèm vít khóa tiêu chuẩn_c 12,600,000 252,000
238 PP2300624960 - Nẹp móc ngang kèm vít khóa tiêu chuẩn 63,000,000 1,260,000
239 PP2300624961 - Nẹp nối móc ngang đa hướng kèm vít khóa 92,000,000 1,840,000
240 PP2300624962 - Nẹp nối kiểu domino vuông kèm vít khóa 45,600,000 912,000
241 PP2300624963 - Nẹp dọc dài 132-500mm_a 45,000,000 900,000
242 PP2300624964 - Nẹp dọc dài 132-500mm_b 45,000,000 900,000
243 PP2300624965 - Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek Optima, có 2 khoang nhồi xương và 3 điểm định vị cản quang tantalum. Cao 4 -8mm, rộng 14-16mm, độ sâu 12,5-14,5mm_a 18,900,000 378,000
244 PP2300624966 - Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek Optima, có 2 khoang nhồi xương và 3 điểm định vị cản quang tantalum. Cao 4 -8mm, rộng 14-16mm, độ sâu 12,5-14,5mm_b 7,500,000 150,000
245 PP2300624967 - Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek Optima, có 2 khoang nhồi xương và 3 điểm định vị cản quang tantalum. Cao 4 -8mm, rộng 14-16mm, độ sâu 12,5-14,5mm_c 10,700,000 214,000
246 PP2300624968 - Đĩa đệm cột sống cổ có sẵn xương ghép > 95% β-TCP, chất liệu Peek Optima, có 2 khoang nhồi xương và 3 điểm định vị cản quang tantalum. Cao 4 -8mm, rộng 14-16mm, độ sâu 12,5-14,5mm 31,500,000 630,000
247 PP2300624969 - Đĩa đệm cột sống cổ có khớp động, chất liệu tấm đế và lõi là Ceramic (Zirconia), vòng giảm xốc bằng vật liệu PEEK Optima. 90,400,000 1,808,000
248 PP2300624970 - Đĩa đệm cột sống cổ liền nẹp có kèm 2 vít. Đĩa chất liệu Peek có 2 lỗ bắt vít với góc nghiêng 35 độ 245,000,000 4,900,000
249 PP2300624971 - Vít cột sống đa trục ren đôi kèm vít khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, mũ vít hình tulip, Góc xoay giữa mũ vít và thân vít ≥ 60 độ, vít có 6 đường kính 4.0- 4.75-5.5-6.5-7.5-8.5mm, chiều dài 20-55mm_a 26,320,000 526,400
250 PP2300624972 - Vít cột sống đa trục ren đôi kèm vít khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, mũ vít hình tulip, Góc xoay giữa mũ vít và thân vít ≥ 60 độ, vít có 6 đường kính 4.0- 4.75-5.5-6.5-7.5-8.5mm, chiều dài 20-55mm_b 38,400,000 768,000
251 PP2300624973 - Vít cột sống đa trục ren đôi kèm vít khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, mũ vít hình tulip, Góc xoay giữa mũ vít và thân vít ≥ 60 độ, vít có 6 đường kính 4.0- 4.75-5.5-6.5-7.5-8.5mm, chiều dài 20-55mm_c 36,000,000 720,000
252 PP2300624974 - Vít cột sống đa trục ren đôi kèm vít khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, mũ vít hình tulip, Góc xoay giữa mũ vít và thân vít ≥ 60 độ, vít có 6 đường kính 4.0- 4.75-5.5-6.5-7.5-8.5mm, chiều dài 20-55mm_d 23,600,000 472,000
253 PP2300624975 - Nẹp dọc 5.5 cho vít đa trục ren đôi, dài từ 30-100mm bước 5mm và 510mm, vật liệu titan_a 7,200,000 144,000
254 PP2300624976 - Nẹp dọc 5.5 cho vít đa trục ren đôi, dài từ 30-100mm bước 5mm và 510mm, vật liệu titan_b 5,000,000 100,000
255 PP2300624977 - Nẹp dọc 5.5 cho vít đa trục ren đôi, dài từ 30-100mm bước 5mm và 510mm, vật liệu titan_c 7,000,000 140,000
256 PP2300624978 - Nẹp dọc 5.5 cho vít đa trục ren đôi, dài từ 30-100mm bước 5mm và 510mm, vật liệu titan_d 14,000,000 280,000
257 PP2300624979 - Nẹp nối ngang cho vít đa trục ren đôi, thiết kế dạng 2 thanh lồng vào nhau, chất liệu hợp kim Titanium_a 23,475,000 469,500
258 PP2300624980 - Nẹp nối ngang cho vít đa trục ren đôi, thiết kế dạng 2 thanh lồng vào nhau, chất liệu hợp kim Titanium_b 12,400,000 248,000
259 PP2300624981 - Nẹp nối ngang cho vít đa trục ren đôi, thiết kế dạng 2 thanh lồng vào nhau, chất liệu hợp kim Titanium_c 12,600,000 252,000
260 PP2300624982 - Nẹp nối ngang cho vít đa trục ren đôi, thiết kế dạng 2 thanh lồng vào nhau, chất liệu hợp kim Titanium_d 14,000,000 280,000
261 PP2300624983 - Vít cột sống đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính, cánh ren ngược, tự ta rô, góc dao động ≥ 60 độ, đường kính 4.0 - 8.5 mm, kèm ốc khóa trong_a 126,000,000 2,520,000
262 PP2300624984 - Vít cột sống đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính, cánh ren ngược, tự ta rô, góc dao động ≥ 60 độ, đường kính 4.0 - 8.5 mm, kèm ốc khóa trong_b 48,000,000 960,000
263 PP2300624985 - Vít cột sống đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính, cánh ren ngược, tự ta rô, góc dao động ≥ 60 độ, đường kính 4.0 - 8.5 mm, kèm ốc khóa trong_c 59,000,000 1,180,000
264 PP2300624986 - Vít cột sống đơn trục cơ chế khóa vít tuyến tính, cánh ren ngược, tự ta rô, đường kính 4.0 - 8.5mm, kèm ốc khóa trong_a 144,000,000 2,880,000
265 PP2300624987 - Vít cột sống đơn trục cơ chế khóa vít tuyến tính, cánh ren ngược, tự ta rô, đường kính 4.0 - 8.5mm, kèm ốc khóa trong_b 46,000,000 920,000
266 PP2300624988 - Vít cột sống đơn trục cơ chế khóa vít tuyến tính, cánh ren ngược, tự ta rô, đường kính 4.0 - 8.5mm, kèm ốc khóa trong_c 52,000,000 1,040,000
267 PP2300624989 - Nẹp nối ngang cho vít cột sống đơn trục và đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính. Chất liệu bằng Titanium_a 18,900,000 378,000
268 PP2300624990 - Nẹp nối ngang cho vít cột sống đơn trục và đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính. Chất liệu bằng Titanium_b 24,000,000 480,000
269 PP2300624991 - Nẹp nối ngang cho vít cột sống đơn trục và đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính. Chất liệu bằng Titanium_c 18,600,000 372,000
270 PP2300624992 - Nẹp nối dọc cho vít cột sống đơn trục và đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính, đường kính 6.0mm, dài 500mm, chất liệu bằng titanium, thân nẹp có đường kẻ đánh dấu_a 14,400,000 288,000
271 PP2300624993 - Nẹp nối dọc cho vít cột sống đơn trục và đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính, đường kính 6.0mm, dài 500mm, chất liệu bằng titanium, thân nẹp có đường kẻ đánh dấu_b 43,200,000 864,000
272 PP2300624994 - Nẹp nối dọc cho vít cột sống đơn trục và đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính, đường kính 6.0mm, dài 500mm, chất liệu bằng titanium, thân nẹp có đường kẻ đánh dấu_c 20,000,000 400,000
273 PP2300624995 - Vít cột sống lưng đa trục rỗng bơm xi măng kèm ốc khóa trong, 4 lỗ thân để bơm xi-măng qua thân sống, đường kính 6, 6.5, 7, 7.5, 8mm, dài 20-120mm_a 19,200,000 384,000
274 PP2300624996 - Vít cột sống lưng đa trục rỗng bơm xi măng kèm ốc khóa trong, 4 lỗ thân để bơm xi-măng qua thân sống, đường kính 6, 6.5, 7, 7.5, 8mm, dài 20-120mm_b 40,800,000 816,000
275 PP2300624997 - Kim chọc dò dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống. Tay cầm bằng nhựa/ bằng thép không rỉ. Đầu vát và kim cương. Cỡ 9, 11, 13, 15 Gauge, độ dài 120, 150mm 10,000,000 200,000
276 PP2300624998 - Xi măng dùng trong tạo hình đốt sống (xi măng + dung môi) ≥ 20 cc_a 14,550,000 291,000
277 PP2300624999 - Xi măng dùng trong tạo hình đốt sống (xi măng + dung môi) ≥ 20 cc_b 10,000,000 200,000
278 PP2300625000 - Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống (kim chọc dò, xi măng + dung môi, bơm áp lực đẩy xi măng có xy lanh + dây nối kim chọc dò)_a 31,500,000 630,000
279 PP2300625001 - Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống (kim chọc dò, xi măng + dung môi, bơm áp lực đẩy xi măng có xy lanh + dây nối kim chọc dò)_b 25,000,000 500,000
280 PP2300625002 - Mũi khoan mài kim cương các loại 2 - 4mm 29,000,000 580,000
281 PP2300625003 - Mũi khoan phá các loại 2 - 7.5mm 29,000,000 580,000
282 PP2300625004 - Mũi khoan cắt kim loại dùng trong phẫu thuật cột sống 14,500,000 290,000
283 PP2300625005 - Đĩa đệm cột sống lưng cong hình hạt đậu, với tính năng hướng dẫn đặt đĩa_a 107,800,000 2,156,000
284 PP2300625006 - Đĩa đệm cột sống lưng cong hình hạt đậu, với tính năng hướng dẫn đặt đĩa_b 30,600,000 612,000
285 PP2300625007 - Đĩa đệm cột sống lưng cong hình hạt đậu, với tính năng hướng dẫn đặt đĩa_c 34,500,000 690,000
286 PP2300625008 - Đĩa đệm cột sống lưng cong hình hạt đậu, với tính năng hướng dẫn đặt đĩa_d 39,600,000 792,000
287 PP2300625009 - Vít cột sống đa trục đường kính 4.75 - 8.5mm với góc dao động ≥ 60 độ (kèm vít khóa trong)_a 57,600,000 1,152,000
288 PP2300625010 - Vít cột sống đa trục đường kính 4.75 - 8.5mm với góc dao động ≥ 60 độ (kèm vít khóa trong)_b 41,440,000 828,800
289 PP2300625011 - Vít cột sống đơn trục đường kính 4.75 - 8.5mm, dài 20mm-55mm (kèm vít khóa trong)_a 55,080,000 1,101,600
290 PP2300625012 - Vít cột sống đơn trục đường kính 4.75 - 8.5mm, dài 20mm-55mm (kèm vít khóa trong)_b 36,800,000 736,000
291 PP2300625013 - Nẹp nối dọc đường kính 5.5mm tương thích vít đơn trục và đa trục đường kính 4.75 - 8.5mm_a 7,800,000 156,000
292 PP2300625014 - Nẹp nối dọc đường kính 5.5mm tương thích vít đơn trục và đa trục đường kính 4.75 - 8.5mm_b 7,200,000 144,000
293 PP2300625015 - Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK/TiPEEK, rộng 11mm, dài 22mm, 25mm, cao 7 -15mm, độ ưỡn 0, 5, 10 độ, đã được tiệt trùng đóng gói_a 81,600,000 1,632,000
294 PP2300625016 - Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK/TiPEEK, rộng 11mm, dài 22mm, 25mm, cao 7 -15mm, độ ưỡn 0, 5, 10 độ, đã được tiệt trùng đóng gói_b 34,700,000 694,000
295 PP2300625017 - Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK/TiPEEK, rộng 11mm, dài 22mm, 25mm, cao 7 -15mm, độ ưỡn 0, 5, 10 độ, đã được tiệt trùng đóng gói_c 48,000,000 960,000
296 PP2300625018 - Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK, rộng 12mm, dài 28mm, 32mm, 36mm, cao 7-15mm, độ ưỡn 0, 5, 10 độ, đã được tiệt trùng đóng gói_a 20,400,000 408,000
297 PP2300625019 - Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK, rộng 12mm, dài 28mm, 32mm, 36mm, cao 7-15mm, độ ưỡn 0, 5, 10 độ, đã được tiệt trùng đóng gói_b 40,800,000 816,000
298 PP2300625020 - Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK, rộng 12mm, dài 28mm, 32mm, 36mm, cao 7-15mm, độ ưỡn 0, 5, 10 độ, đã được tiệt trùng đóng gói_c 24,000,000 480,000
299 PP2300625021 - Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK/TiPEEK, rộng 12mm, 14mm, dài 30mm, 34mm, cao 8-15mm, độ ưỡn 5 độ dùng trong mổ mở và ít xâm lấn, đã được tiệt trùng đóng gói_a 81,600,000 1,632,000
300 PP2300625022 - Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK/TiPEEK, rộng 12mm, 14mm, dài 30mm, 34mm, cao 8-15mm, độ ưỡn 5 độ dùng trong mổ mở và ít xâm lấn, đã được tiệt trùng đóng gói_b 120,000,000 2,400,000
301 PP2300625023 - Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, biên độ vận động ≥ 60 độ đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-10mm, dài 20-100mm_a 225,600,000 4,512,000
302 PP2300625024 - Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, biên độ vận động ≥ 60 độ đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-10mm, dài 20-100mm_b 38,400,000 768,000
303 PP2300625025 - Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, biên độ vận động ≥ 60 độ đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-10mm, dài 20-100mm_c 47,200,000 944,000
304 PP2300625026 - Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, biên độ vận động ≥ 60 độ đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-10mm, dài 20-100mm_d 52,640,000 1,052,800
305 PP2300625027 - Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, biên độ vận động ≥ 60 độ đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-10mm, dài 20-100mm_e 64,000,000 1,280,000
306 PP2300625028 - Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-8mm, dài 25-90mm_a 264,000,000 5,280,000
307 PP2300625029 - Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-8mm, dài 25-90mm_b 92,000,000 1,840,000
308 PP2300625030 - Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-8mm, dài 25-90mm_c 104,000,000 2,080,000
309 PP2300625031 - Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-8mm, dài 25-90mm_d 120,000,000 2,400,000
310 PP2300625032 - Nẹp dọc đã được tiệt trùng đóng gói, đường kính 5.5mm, dài 480mm_a 6,000,000 120,000
311 PP2300625033 - Nẹp dọc đã được tiệt trùng đóng gói, đường kính 5.5mm, dài 480mm_b 18,000,000 360,000
312 PP2300625034 - Nẹp dọc đã được tiệt trùng đóng gói, đường kính 5.5mm, dài 480mm_c 50,000,000 1,000,000
313 PP2300625035 - Nẹp dọc đã được tiệt trùng đóng gói, đường kính 5.5mm, dài 480mm_d 19,200,000 384,000
314 PP2300625036 - Đĩa đệm cột sống cổ mổ lối trước, dài 12mm-15mm, rộng 13mm-19mm_a 12,600,000 252,000
315 PP2300625037 - Đĩa đệm cột sống cổ mổ lối trước, dài 12mm-15mm, rộng 13mm-19mm_b 18,000,000 360,000
316 PP2300625038 - Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 24mm-29mm_a 13,335,000 266,700
317 PP2300625039 - Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 24mm-29mm_b 15,000,000 300,000
318 PP2300625040 - Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 31mm-38mm_a 17,850,000 357,000
319 PP2300625041 - Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 31mm-38mm_b 24,900,000 498,000
320 PP2300625042 - Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 41mm-46mm_a 11,220,000 224,400
321 PP2300625043 - Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 41mm-46mm_b 11,200,000 224,000
322 PP2300625044 - Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 41mm-46mm_c 26,100,000 522,000
323 PP2300625045 - Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 48mm-52mm_a 15,300,000 306,000
324 PP2300625046 - Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 48mm-52mm_b 11,200,000 224,000
325 PP2300625047 - Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 48mm-52mm_c 27,600,000 552,000
326 PP2300625048 - Vít dùng cho nẹp cột sống cổ dày 1,8mm_a 39,000,000 780,000
327 PP2300625049 - Vít dùng cho nẹp cột sống cổ dày 1,8mm_b 24,000,000 480,000
328 PP2300625050 - Vít dùng cho nẹp cột sống cổ dày 1,8mm_c 37,400,000 748,000
329 PP2300625051 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, dài 20mm, 25mm. Cao 8mm-14mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ, 8 độ, 1 khoang ghép xương_a 55,000,000 1,100,000
330 PP2300625052 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, dài 20mm, 25mm. Cao 8mm-14mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ, 8 độ, 1 khoang ghép xương_b 24,000,000 480,000
331 PP2300625053 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, dài 20mm, 25mm. Cao 8mm-14mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ, 8 độ, 1 khoang ghép xương_c 27,200,000 544,000
332 PP2300625054 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, dài 20mm, 25mm. Cao 8mm-14mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ, 8 độ, 1 khoang ghép xương_d 17,350,000 347,000
333 PP2300625055 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, dài 25mm-35mm. Cao 7mm-14mm, góc nghiêng 4 độ, 9 độ, 1 khoang ghép xương, vật liệu PEEK Optima_a 196,000,000 3,920,000
334 PP2300625056 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, dài 25mm-35mm. Cao 7mm-14mm, góc nghiêng 4 độ, 9 độ, 1 khoang ghép xương, vật liệu PEEK Optima_b 40,800,000 816,000
335 PP2300625057 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, dài 25mm-35mm. Cao 7mm-14mm, góc nghiêng 4 độ, 9 độ, 1 khoang ghép xương, vật liệu PEEK Optima_c 34,500,000 690,000
336 PP2300625058 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, dài 25mm-35mm. Cao 7mm-14mm, góc nghiêng 4 độ, 9 độ, 1 khoang ghép xương, vật liệu PEEK Optima_d 39,000,000 780,000
337 PP2300625059 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-8.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm, góc xoay ≥ 60 độ_a 336,000,000 6,720,000
338 PP2300625060 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-8.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm, góc xoay ≥ 60 độ_b 51,800,000 1,036,000
339 PP2300625061 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-8.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm, góc xoay ≥ 60 độ_c 56,000,000 1,120,000
340 PP2300625062 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-8.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm, góc xoay ≥ 60 độ_d 59,000,000 1,180,000
341 PP2300625063 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-7.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm_a 459,000,000 9,180,000
342 PP2300625064 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-7.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm_b 460,000,000 9,200,000
343 PP2300625065 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-7.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm_c 250,000,000 5,000,000
344 PP2300625066 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-7.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm_d 260,000,000 5,200,000
345 PP2300625067 - Nẹp ngang điều chỉnh được, dài 20-80mm, có móc kết nối với thanh dọc 5.5mm, vật liệu Titanium_a 93,000,000 1,860,000
346 PP2300625068 - Nẹp ngang điều chỉnh được, dài 20-80mm, có móc kết nối với thanh dọc 5.5mm, vật liệu Titanium_b 63,000,000 1,260,000
347 PP2300625069 - Nẹp ngang điều chỉnh được, dài 20-80mm, có móc kết nối với thanh dọc 5.5mm, vật liệu Titanium_c 54,400,000 1,088,000
348 PP2300625070 - Nẹp ngang điều chỉnh được, dài 20-80mm, có móc kết nối với thanh dọc 5.5mm, vật liệu Titanium_d 49,000,000 980,000
349 PP2300625071 - Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 40-64mm, vật liệu Titanium_a 25,000,000 500,000
350 PP2300625072 - Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 40-64mm, vật liệu Titanium_b 36,000,000 720,000
351 PP2300625073 - Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 71-185mm, vật liệu Titanium_a 75,000,000 1,500,000
352 PP2300625074 - Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 71-185mm, vật liệu Titanium_b 100,000,000 2,000,000
353 PP2300625075 - Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 250mm, vật liệu Titanium_a 21,600,000 432,000
354 PP2300625076 - Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 250mm, vật liệu Titanium_b 10,000,000 200,000
355 PP2300625077 - Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 250mm, vật liệu Titanium_c 10,000,000 200,000
356 PP2300625078 - Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 500mm, vật liệu Titanium_a 6,000,000 120,000
357 PP2300625079 - Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 500mm, vật liệu Titanium_b 7,200,000 144,000
358 PP2300625080 - Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 500mm, vật liệu Titanium_c 5,000,000 100,000
359 PP2300625081 - Móc cột sống 39,000,000 780,000
360 PP2300625082 - Vít đơn trục khóa trẻ em kèm ốc khóa trong, dài 25-40mm 55,000,000 1,100,000
361 PP2300625083 - Vít đa trục trẻ em kèm ốc khóa trong, dài 20-40mm, góc xoay ≥ 60 độ 402,000,000 8,040,000
362 PP2300625084 - Nẹp dọc trẻ em, đường kính 4.0mm, dài 150-250mm, Titanium 22,000,000 440,000
363 PP2300625085 - Nẹp dọc trẻ em, đường kính 4.0mm, dài 400mm, Titanium 42,000,000 840,000
364 PP2300625086 - Móc lưng trẻ em, đuôi móc dài 8mm 50,400,000 1,008,000
365 PP2300625087 - Móc cuống sống trẻ em, đuôi móc dài 8mm 50,400,000 1,008,000
366 PP2300625088 - Móc xương sườn trẻ em, dài 10-23mm, đuôi móc 8mm 81,600,000 1,632,000
367 PP2300625089 - Đầu nối thanh dọc trẻ em kèm 04 ốc khóa 136,000,000 2,720,000
368 PP2300625090 - Nẹp nối ngang trẻ em, điều chỉnh được, dài 15-50mm 16,800,000 336,000
369 PP2300625091 - Đĩa đệm cột sống lưng, có răng chống trượt, loại thẳng, dài 22-30mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ và 8 độ, vật liệu Peek_a 428,400,000 8,568,000
370 PP2300625092 - Đĩa đệm cột sống lưng, có răng chống trượt, loại thẳng, dài 22-30mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ và 8 độ, vật liệu Peek_b 70,200,000 1,404,000
371 PP2300625093 - Đĩa đệm cột sống lưng, có răng chống trượt, loại thẳng, dài 22-30mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ và 8 độ, vật liệu Peek_c 78,075,000 1,561,500
372 PP2300625094 - Đĩa đệm cột sống lưng, có răng chống trượt, loại thẳng, dài 22-30mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ và 8 độ, vật liệu Peek_d 136,800,000 2,736,000
373 PP2300625095 - Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong TLIF, bề mặt có răng chống trượt, dài 28-32mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, độ ưỡn 0 độ, 5 độ và 8 độ, vật liệu Peek_a 411,600,000 8,232,000
374 PP2300625096 - Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong TLIF, bề mặt có răng chống trượt, dài 28-32mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, độ ưỡn 0 độ, 5 độ và 8 độ, vật liệu Peek_b 61,200,000 1,224,000
375 PP2300625097 - Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong TLIF, bề mặt có răng chống trượt, dài 28-32mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, độ ưỡn 0 độ, 5 độ và 8 độ, vật liệu Peek_c 69,000,000 1,380,000
376 PP2300625098 - Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong TLIF, bề mặt có răng chống trượt, dài 28-32mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, độ ưỡn 0 độ, 5 độ và 8 độ, vật liệu Peek_d 75,000,000 1,500,000
377 PP2300625099 - Vít đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_a 870,240,000 17,404,800
378 PP2300625100 - Vít đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_b 115,200,000 2,304,000
379 PP2300625101 - Vít đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_c 132,000,000 2,640,000
380 PP2300625102 - Vít đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_d 141,600,000 2,832,000
381 PP2300625103 - Vít đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_a 771,120,000 15,422,400
382 PP2300625104 - Vít đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_b 110,400,000 2,208,000
383 PP2300625105 - Vít đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_c 124,800,000 2,496,000
384 PP2300625106 - Vít đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_d 127,200,000 2,544,000
385 PP2300625107 - Vít trượt đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_a 174,000,000 3,480,000
386 PP2300625108 - Vít trượt đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_b 60,000,000 1,200,000
387 PP2300625109 - Vít trượt đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_c 70,000,000 1,400,000
388 PP2300625110 - Vít trượt đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_a 290,000,000 5,800,000
389 PP2300625111 - Vít trượt đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_b 520,000,000 10,400,000
390 PP2300625112 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 480mm, chất liệu titanium_a 63,000,000 1,260,000
391 PP2300625113 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 480mm, chất liệu titanium_b 10,800,000 216,000
392 PP2300625114 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 480mm, chất liệu titanium_c 15,000,000 300,000
393 PP2300625115 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 480mm, chất liệu titanium_d 24,600,000 492,000
394 PP2300625116 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 90mm, chất liệu titanium_a 108,000,000 2,160,000
395 PP2300625117 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 90mm, chất liệu titanium_b 30,000,000 600,000
396 PP2300625118 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 90mm, chất liệu titanium_c 50,000,000 1,000,000
397 PP2300625119 - Nẹp nối ngang cột sống lưng, vật liệu titanium, có thể điều chỉnh độ dài từ 33-90mm_a 86,800,000 1,736,000
398 PP2300625120 - Nẹp nối ngang cột sống lưng, vật liệu titanium, có thể điều chỉnh độ dài từ 33-90mm_b 81,900,000 1,638,000
399 PP2300625121 - Nẹp nối ngang cột sống lưng, vật liệu titanium, có thể điều chỉnh độ dài từ 33-90mm_c 28,000,000 560,000
400 PP2300625122 - Nẹp nối ngang cột sống lưng, vật liệu titanium, có thể điều chỉnh độ dài từ 33-90mm_d 32,400,000 648,000
401 PP2300625123 - Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu PEEK, thân có 4 mấu gai ở hai bên và trên dưới để tránh di lệch đĩa đệm_a 44,100,000 882,000
402 PP2300625124 - Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu PEEK, thân có 4 mấu gai ở hai bên và trên dưới để tránh di lệch đĩa đệm_b 32,100,000 642,000
403 PP2300625125 - Nẹp cổ Titan lối trước, thân nẹp có khóa_a 30,000,000 600,000
404 PP2300625126 - Nẹp cổ Titan lối trước, thân nẹp có khóa_b 22,400,000 448,000
405 PP2300625127 - Vít nẹp cổ lối trước tương thích nẹp cổ Titan, đường kính 4.0, 4.5mm, dài 12-20mm_a 20,000,000 400,000
406 PP2300625128 - Vít nẹp cổ lối trước tương thích nẹp cổ Titan, đường kính 4.0, 4.5mm, dài 12-20mm_b 15,000,000 300,000
407 PP2300625129 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, cao 7-13mm, dài 24-32mm, ưỡn 0 độ và 6 độ_a 163,200,000 3,264,000
408 PP2300625130 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, cao 7-13mm, dài 24-32mm, ưỡn 0 độ và 6 độ_b 470,400,000 9,408,000
409 PP2300625131 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, cao 7-13mm, dài 24-32mm, ưỡn 0 độ và 6 độ_c 184,000,000 3,680,000
410 PP2300625132 - Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu Titanium Alloy, đường kính 3.5-8.0mm, chiều dài 25-100mm, góc xoay ≥ 45°, bước ren sâu_a 288,000,000 5,760,000
411 PP2300625133 - Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu Titanium Alloy, đường kính 3.5-8.0mm, chiều dài 25-100mm, góc xoay ≥ 45°, bước ren sâu_b 236,000,000 4,720,000
412 PP2300625134 - Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu Titanium Alloy, đường kính 3.5-8.0mm, chiều dài 25-100mm, bước ren sâu_a 920,000,000 18,400,000
413 PP2300625135 - Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu Titanium Alloy, đường kính 3.5-8.0mm, chiều dài 25-100mm, bước ren sâu_b 520,000,000 10,400,000
414 PP2300625136 - Nẹp dọc, chất liệu Titanium Alloy, đường kính 5.5mm và 6.0mm, dài 40-500mm_a 108,000,000 2,160,000
415 PP2300625137 - Nẹp dọc, chất liệu Titanium Alloy, đường kính 5.5mm và 6.0mm, dài 40-500mm_b 100,000,000 2,000,000
416 PP2300625138 - Đĩa đệm cột sống lưng vật liệu PEEK OPTIMA, hai bề mặt có răng, độ ưỡn 4 độ, 3 điểm bằng vật liệu Titanium, rộng 11-18mm, cao 4-9mm, sâu 11-16mm_a 49,000,000 980,000
417 PP2300625139 - Đĩa đệm cột sống lưng vật liệu PEEK OPTIMA, hai bề mặt có răng, độ ưỡn 4 độ, 3 điểm bằng vật liệu Titanium, rộng 11-18mm, cao 4-9mm, sâu 11-16mm_b 33,000,000 660,000
418 PP2300625140 - Miếng ghép đĩa đệm cổ dùng độc lập kèm vít, hình thang, có răng 2 phía chống tuột, 2 lỗ bắt vít với vòng xoay khóa vít, độ nghiêng 0 độ, 6 độ, vật liệu PEEK, cao 5 - 10mm x rộng 15mm x sâu 12mm và cao 5-10mm x rộng 17mm x sâu 14mm_a 270,000,000 5,400,000
419 PP2300625141 - Miếng ghép đĩa đệm cổ dùng độc lập kèm vít, hình thang, có răng 2 phía chống tuột, 2 lỗ bắt vít với vòng xoay khóa vít, độ nghiêng 0 độ, 6 độ, vật liệu PEEK, cao 5 - 10mm x rộng 15mm x sâu 12mm và cao 5-10mm x rộng 17mm x sâu 14mm_b 321,000,000 6,420,000
420 PP2300625142 - Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 50 - 67.5mm_a 11,220,000 224,400
421 PP2300625143 - Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 50 - 67.5mm_b 11,200,000 224,000
422 PP2300625144 - Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 32.5 - 47.5mm_a 26,775,000 535,500
423 PP2300625145 - Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 32.5 - 47.5mm_b 12,000,000 240,000
424 PP2300625146 - Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 32.5 - 47.5mm_c 11,200,000 224,000
425 PP2300625147 - Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 19 - 30mm_a 13,335,000 266,700
426 PP2300625148 - Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 19 - 30mm_b 16,000,000 320,000
427 PP2300625149 - Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng tự taro, tự khoan tương thích với nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ_a 25,350,000 507,000
428 PP2300625150 - Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng tự taro, tự khoan tương thích với nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ_b 14,000,000 280,000
429 PP2300625151 - Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng tự taro, tự khoan tương thích với nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ_c 15,000,000 300,000
430 PP2300625152 - Nẹp tạo hình bản sống cổ, cỡ 8-18mm 400,000,000 8,000,000
431 PP2300625153 - Vít tạo hình bản sống cổ tương thích với nẹp tạo hình bản sống cổ 400,000,000 8,000,000
432 PP2300625154 - Nẹp nối nẹp dọc kiểu domino, chuyển từ 3,2mm thành 5,5mm 30,000,000 600,000
433 PP2300625155 - Nẹp chẩm cổ Titanium_a 28,000,000 560,000
434 PP2300625156 - Nẹp chẩm cổ Titanium_b 29,100,000 582,000
435 PP2300625157 - Nẹp chẩm cổ uốn sẵn kèm nẹp dọc 3.2x200mm 75,000,000 1,500,000
436 PP2300625158 - Nep dọc đường kính 3.2mm, dài 240 mm_a 22,400,000 448,000
437 PP2300625159 - Nep dọc đường kính 3.2mm, dài 240 mm_b 24,000,000 480,000
438 PP2300625160 - Vít chẩm hợp kim Titanium, đường kính 4.0mm, 4.5mm, dài 6-18mm_a 40,000,000 800,000
439 PP2300625161 - Vít chẩm hợp kim Titanium, đường kính 4.0mm, 4.5mm, dài 6-18mm_b 30,000,000 600,000
440 PP2300625162 - Vít xốp đa trục cột sống cổ lối sau kèm ốc khóa trong 1,200,000,000 24,000,000
441 PP2300625163 - Nẹp giữ thanh nối ngang 60,000,000 1,200,000
442 PP2300625164 - Nẹp nối ngang 15,000,000 300,000
443 PP2300625165 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, vật liệu PEEK, đầu hình viên đạn lồi, có răng hai bên chống trượt, dài 22-36mm, cao 6-16mm, rộng 10mm_a 34,700,000 694,000
444 PP2300625166 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, vật liệu PEEK, đầu hình viên đạn lồi, có răng hai bên chống trượt, dài 22-36mm, cao 6-16mm, rộng 10mm_b 81,600,000 1,632,000
445 PP2300625167 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, vật liệu PEEK, đầu hình viên đạn lồi, có răng hai bên chống trượt, dài 22-36mm, cao 6-16mm, rộng 10mm_c 48,000,000 960,000
446 PP2300625168 - Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK, độ ưỡn 6 độ, dài 25-36mm, cao 7-15mm, rộng trước /sau 10mm_a 476,000,000 9,520,000
447 PP2300625169 - Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK, độ ưỡn 6 độ, dài 25-36mm, cao 7-15mm, rộng trước /sau 10mm_b 102,000,000 2,040,000
448 PP2300625170 - Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK, độ ưỡn 6 độ, dài 25-36mm, cao 7-15mm, rộng trước /sau 10mm_c 115,000,000 2,300,000
449 PP2300625171 - Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK, độ ưỡn 6 độ, dài 25-36mm, cao 7-15mm, rộng trước /sau 10mm_d 120,000,000 2,400,000
450 PP2300625172 - Đốt sống nhân tạo dạng lồng, vật liệu Titanium, đường kính 13-19mm, dài 30-90mm, hình trụ tròn có mắt lưới hình tam giác_a 168,000,000 3,360,000
451 PP2300625173 - Đốt sống nhân tạo dạng lồng, vật liệu Titanium, đường kính 13-19mm, dài 30-90mm, hình trụ tròn có mắt lưới hình tam giác_b 180,000,000 3,600,000
452 PP2300625174 - Nẹp nối bên cho vít cánh chậu, dài 10-60mm 280,000,000 5,600,000
453 PP2300625175 - Vít xương cánh chậu 0 độ, 10 độ, 20 độ kèm vít khóa trong 260,000,000 5,200,000
454 PP2300625176 - Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược_a 2,304,000,000 46,080,000
455 PP2300625177 - Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược_b 828,800,000 16,576,000
456 PP2300625178 - Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược_c 1,120,000,000 22,400,000
457 PP2300625179 - Vít trượt đa trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược 58,000,000 1,160,000
458 PP2300625180 - Nẹp dọc, đường kính 5,5mm, chất liệu Hợp kim Titanium, dài 500mm_a 45,000,000 900,000
459 PP2300625181 - Nẹp dọc, đường kính 5,5mm, chất liệu Hợp kim Titanium, dài 500mm_b 45,000,000 900,000
460 PP2300625182 - Nẹp dọc, đường kính 5,5mm, chất liệu Hợp kim Titanium, dài 500mm_c 36,000,000 720,000
461 PP2300625183 - Nẹp dọc, đường kính 5,5mm, chất liệu Hợp kim Titanium, dài 500mm_d 50,000,000 1,000,000
462 PP2300625184 - Nẹp móc bản sống, cuống sống titanium 60,000,000 1,200,000
463 PP2300625185 - Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược_a 183,600,000 3,672,000
464 PP2300625186 - Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược_b 184,000,000 3,680,000
465 PP2300625187 - Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược_c 114,000,000 2,280,000
466 PP2300625188 - Nẹp nối ngang kèm 02 ốc khóa trong, chất liệu hợp kim titanium_a 56,000,000 1,120,000
467 PP2300625189 - Nẹp nối ngang kèm 02 ốc khóa trong, chất liệu hợp kim titanium_b 50,400,000 1,008,000
468 PP2300625190 - Nẹp nối ngang kèm 02 ốc khóa trong, chất liệu hợp kim titanium_c 112,800,000 2,256,000
469 PP2300625191 - Nẹp nối ngang kèm 2 vít khóa tự gãy, chất liệu hợp kim titanium, có thể điều chỉnh được góc quay và thay đổi được chiều dài 160,000,000 3,200,000
470 PP2300625192 - Vít cột sống đa trục rỗng nòng hai bước ren kèm ốc khóa trong 48,000,000 960,000
471 PP2300625193 - Nẹp dọc qua da uốn sẵn, vật liệu Cobalt Chrome, đường kính 4.75mm, dài 30- 90mm 33,000,000 660,000
472 PP2300625194 - Vít cột sống đa trục 2 bước ren kèm ốc khóa trong, vật liệu hợp kim Titanium với mũ vít bằng Cobalt Chrome 970,000,000 19,400,000
473 PP2300625195 - Nẹp dọc CoCr 500mm 100,000,000 2,000,000
474 PP2300625196 - Dây tưới rửa cho máy khoan mài với 2 tốc độ tưới rửa 14,000,000 280,000
475 PP2300625197 - Mũi mài dùng cho phẫu thuật cột sống, sọ não, tốc độ tối đa ≥ 80.000 vòng/phút 60,000,000 1,200,000
476 PP2300625198 - Bộ dây tưới rửa cho hệ thống dao siêu âm cắt xương 75,000,000 1,500,000
477 PP2300625199 - Lưỡi dao cắt xương các cỡ cho dao siêu âm 450,000,000 9,000,000
478 PP2300625200 - Bộ điện cực theo dõi điện thế gợi cảm giác, điện thế gợi vận động trong mổ_a 37,400,000 748,000
479 PP2300625201 - Bộ điện cực theo dõi điện thế gợi cảm giác, điện thế gợi vận động trong mổ_b 49,770,000 995,400
480 PP2300625202 - Đĩa đệm cột sống cổ bán tròn rộng 11.5/13.5mm, nghiêng 0º/5º 82,500,000 1,650,000
481 PP2300625203 - Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương có sẵn xương ghép, chất liệu Peek Optima, cao 4-9mm, rộng 14mm, sâu 13mm 540,000,000 10,800,000
482 PP2300625204 - Đĩa đệm động cổ xoay đa hướng, chất liệu cobalt-chrome-molypdenum, cao 5-7mm, rộng 15-19mm, sâu 13-15mm, bề mặt nhám có răng cố định, độ xoay ưỡn 20º, nghiêng bên 16º, quay 360º các cỡ 90,400,000 1,808,000
483 PP2300625205 - Nẹp cột sống cổ lối trước hoặc tương đương bán động từ 1 - 4 tầng mỏng 1,8mm, dài 22-100 mm khóa vít tự động 312,500,000 6,250,000
484 PP2300625206 - Vít cột sống cổ lối trước tự khóa tự khoan tự taro, xoay 10 º 420,000,000 8,400,000
485 PP2300625207 - Đĩa đệm cột sống lưng P-lif loại thẳng đầu hình viên đạn, nghiêng 0º, 4º, 8º_a 36,000,000 720,000
486 PP2300625208 - Đĩa đệm cột sống lưng P-lif loại thẳng đầu hình viên đạn, nghiêng 0º, 4º, 8º_b 13,300,000 266,000
487 PP2300625209 - Đĩa đệm cột sống lưng P-lif loại thẳng đầu hình viên đạn, nghiêng 0º, 4º, 8º_c 13,600,000 272,000
488 PP2300625210 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º_a 540,000,000 10,800,000
489 PP2300625211 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º_b 95,000,000 1,900,000
490 PP2300625212 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º_c 98,000,000 1,960,000
491 PP2300625213 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º_d 102,000,000 2,040,000
492 PP2300625214 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º_e 105,800,000 2,116,000
493 PP2300625215 - Lồng titan thay thân đốt sống cổ, hình trụ, kích cỡ 10-13mm x 8-100mm, khung rỗng 52,750,000 1,055,000
494 PP2300625216 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11/11,5 mm, bước tăng 1 mm_a 3,800,000,000 76,000,000
495 PP2300625217 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11/11,5 mm, bước tăng 1 mm_b 980,000,000 19,600,000
496 PP2300625218 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11/11,5 mm, bước tăng 1 mm_c 1,020,000,000 20,400,000
497 PP2300625219 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11/11,5 mm, bước tăng 1 mm_d 1,395,000,000 27,900,000
498 PP2300625220 - Đĩa đệm lưng cong hợp kim Titanium lưới 3D, xoay 4 góc 0-72 độ, cấu trúc mở và rỗng tăng diện tích tiếp xúc và tạo khung bám của tế bào xương 1,395,000,000 27,900,000
499 PP2300625221 - Lồng titan thay thân đốt sống lưng, hình trụ, kích cỡ 16-25mm x 10-100mm, khung rỗng 164,500,000 3,290,000
500 PP2300625222 - Lồng titan thay thân đốt sống cổ, tự tăng đơ theo chiều dài thân sống, hình ô van, kích cỡ 13mm x 23-60mm, khung rỗng_a 63,000,000 1,260,000
501 PP2300625223 - Lồng titan thay thân đốt sống cổ, tự tăng đơ theo chiều dài thân sống, hình ô van, kích cỡ 13mm x 23-60mm, khung rỗng_b 73,100,000 1,462,000
502 PP2300625224 - Lồng titan thay thân đốt sống lưng, tự tăng đơ theo chiều dài thân sống, hình ô van, kích cỡ 21-27mm x 31-73mm, khung rỗng 225,750,000 4,515,000
503 PP2300625225 - Vít cột sống lưng đa trục đuôi cực nhỏ Ø = 11.5mm kèm ốc khóa trong_a 2,820,000,000 56,400,000
504 PP2300625226 - Vít cột sống lưng đa trục đuôi cực nhỏ Ø = 11.5mm kèm ốc khóa trong_b 1,180,000,000 23,600,000
505 PP2300625227 - Vít cột sống lưng đa trục đuôi cực nhỏ Ø = 11.5mm kèm ốc khóa trong_c 1,326,000,000 26,520,000
506 PP2300625228 - Nẹp nối ngang cố định và linh hoạt_a 309,870,000 6,197,400
507 PP2300625229 - Nẹp nối ngang cố định và linh hoạt_b 136,400,000 2,728,000
508 PP2300625230 - Nẹp nối ngang cố định và linh hoạt_c 192,500,000 3,850,000
509 PP2300625231 - Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-80mm_a 129,600,000 2,592,000
510 PP2300625232 - Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-80mm_b 48,000,000 960,000
511 PP2300625233 - Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-80mm_c 100,000,000 2,000,000
512 PP2300625234 - Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 500mm_a 60,000,000 1,200,000
513 PP2300625235 - Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 500mm_b 30,000,000 600,000
514 PP2300625236 - Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 500mm_c 50,000,000 1,000,000
515 PP2300625237 - Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 500mm_d 71,000,000 1,420,000
516 PP2300625238 - Vít đa trục nắn chỉnh gù vẹo, bơm xi măng, bắt vít qua da, kèm vít khóa trong, kèm ống đẩy xi măng loại dài bắt vít qua da 149,400,000 2,988,000
517 PP2300625239 - Nẹp dọc thẳng / uốn sẵn dùng cho bắt vít qua da, bơm xi măng Rod 5,5 x 50-500mm 49,000,000 980,000
518 PP2300625240 - Vít đa trục cột sống lưng đầu nhỏ 10x13mm kèm ốc khóa trong_a 592,200,000 11,844,000
519 PP2300625241 - Vít đa trục cột sống lưng đầu nhỏ 10x13mm kèm ốc khóa trong_b 582,800,000 11,656,000
520 PP2300625242 - Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng điều chỉnh 35-78mm_a 56,000,000 1,120,000
521 PP2300625243 - Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng điều chỉnh 35-78mm_b 78,000,000 1,560,000
522 PP2300625244 - Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng đường kính 6mm, dài 60-80mm 48,300,000 966,000
523 PP2300625245 - Đầu nối thanh dọc song song kéo dài 37,500,000 750,000
524 PP2300625246 - Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong_a 4,522,000,000 90,440,000
525 PP2300625247 - Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong_b 5,358,000,000 107,160,000
526 PP2300625248 - Vít đa trục cột sống lưng bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong 179,000,000 3,580,000
527 PP2300625249 - Vít bơm xi măng đa trục, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm kim đẩy xi măng, kèm ốc khóa trong 177,000,000 3,540,000
528 PP2300625250 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài 500 mm, Ø5.5mm, dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời 71,000,000 1,420,000
529 PP2300625251 - Nẹp dọc cột sống lưng dùng bắt vít qua da, loại uốn sẵn, Ø5.5mm, 30-150mm, dùng kèm vít bắt qua da hai ren đuôi vít rời 49,500,000 990,000
530 PP2300625252 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài 30-125mm, Ø5.5mm, dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời_a 294,000,000 5,880,000
531 PP2300625253 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài 30-125mm, Ø5.5mm, dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời_b 302,400,000 6,048,000
532 PP2300625254 - Bơm áp lực đẩy xi măng, kiểm tra áp suất tự động 32,450,000 649,000
533 PP2300625255 - Kim chọc dò dùng trong bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, kèm 01 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml_a 5,940,000 118,800
534 PP2300625256 - Kim chọc dò dùng trong bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, kèm 01 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml_b 8,100,000 162,000
535 PP2300625257 - Xi măng hóa học dùng trong tạo hình thân đốt sống kèm 02 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml_a 22,360,000 447,200
536 PP2300625258 - Xi măng hóa học dùng trong tạo hình thân đốt sống kèm 02 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml_b 33,900,000 678,000
537 PP2300625259 - Nẹp cột sống cổ lối trước 1 tầng dày 2.3mm, nghiêng trong 6 độ, dài từ 10-26mm 13,335,000 266,700
538 PP2300625260 - Nẹp cột sống cổ lối trước 2 tầng dày 2.3mm, nghiêng trong 6 độ, dài từ 24-46mm 26,775,000 535,500
539 PP2300625261 - Nẹp cột sống cổ lối trước 3 tầng dày 2.3mm, nghiêng trong 6 độ, dài từ 39-69mm 33,660,000 673,200
540 PP2300625262 - Vít cột sống cổ lối trước, đường kính 4.2mm và 4.6mm, hợp kim titan, biên độ hoạt động ±20 độ 52,650,000 1,053,000
541 PP2300625263 - Đĩa đệm cột sống lưng, chất liệu Peek polymer, góc ưỡn 7 độ phù hợp phẫu thuật PLIF_a 26,025,000 520,500
542 PP2300625264 - Đĩa đệm cột sống lưng, chất liệu Peek polymer, góc ưỡn 7 độ phù hợp phẫu thuật PLIF_b 19,600,000 392,000
543 PP2300625265 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong chất liệu Peek polymer có răng chống trượt phù hợp phẫu thuật TLIF_a 40,800,000 816,000
544 PP2300625266 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong chất liệu Peek polymer có răng chống trượt phù hợp phẫu thuật TLIF_b 58,800,000 1,176,000
545 PP2300625267 - Vít đa trục tự taro hợp kim titan TAV, kèm ốc khóa trong cơ chế khóa 2 tầng 103,600,000 2,072,000
546 PP2300625268 - Vít đơn trục tự taro hợp kim titan TAV, kèm ốc khóa trong cơ chế khóa 2 tầng 91,800,000 1,836,000
547 PP2300625269 - Nẹp nối ngang điều chỉnh được độ dài, cơ chế khóa có dẫn đường, hợp kim titan TAV, các cỡ 12,400,000 248,000
548 PP2300625270 - Nẹp dọc thẳng, chất liệu titan 5.5mm, dài 300mm 5,200,000 104,000
549 PP2300625271 - Nẹp dọc thẳng, chất liệu titan TAV 5.5mm, dài 500mm 15,000,000 300,000
550 PP2300625272 - Xi măng sinh học PMMA 20g kèm dung dịch pha phù hợp 9,000,000 180,000
551 PP2300625273 - Bộ bơm áp lực đẩy xi măng, chất liệu nhựa polyurethane 11,600,000 232,000
552 PP2300625274 - Bộ kit bơm xi măng có bóng, kích thước bóng 10U, áp suất 400 psi 94,000,000 1,880,000
553 PP2300625275 - Kim chọc dò đốt sống qua da 11Ga 7,000,000 140,000
554 PP2300625276 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ vật liệu PEEK, sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-8mm_a 126,000,000 2,520,000
555 PP2300625277 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ vật liệu PEEK, sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-8mm_b 35,000,000 700,000
556 PP2300625278 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ vật liệu PEEK, sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-8mm_c 53,500,000 1,070,000
557 PP2300625279 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ vật liệu PEEK, sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-8mm, có xương ghép sẵn bên trong bằng tricalciumphosphate_a 75,600,000 1,512,000
558 PP2300625280 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ vật liệu PEEK, sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-8mm, có xương ghép sẵn bên trong bằng tricalciumphosphate_b 96,000,000 1,920,000
559 PP2300625281 - Đĩa đệm cột sống cổ có bắt vít bằng titanium, sâu 12-14mm x chiều rộng 15-17mm x chiều cao 5-10mm 300,000,000 6,000,000
560 PP2300625282 - Nẹp chẩm cổ hình chữ Y, chiều dài 45-60mm_a 26,000,000 520,000
561 PP2300625283 - Nẹp chẩm cổ hình chữ Y, chiều dài 45-60mm_b 29,100,000 582,000
562 PP2300625284 - Nẹp dọc chẩm cổ đường kính 3.5mm, góc 120-130 độ, tương thích với nẹp chẩm cổ hình chữ Y_a 8,400,000 168,000
563 PP2300625285 - Nẹp dọc chẩm cổ đường kính 3.5mm, góc 120-130 độ, tương thích với nẹp chẩm cổ hình chữ Y_b 8,000,000 160,000
564 PP2300625286 - Nẹp dọc cột sống cổ, đường kính 3.3mm x dài 100mm 19,500,000 390,000
565 PP2300625287 - Vít chẩm cổ đường kính 4.0-4.5mm, tương thích với nẹp chẩm cổ hình chữ Y_a 17,400,000 348,000
566 PP2300625288 - Vít chẩm cổ đường kính 4.0-4.5mm, tương thích với nẹp chẩm cổ hình chữ Y_b 12,000,000 240,000
567 PP2300625289 - Vít đa trục cột sống cổ, đường kính 3.5-4.5mm, dài 8-50mm, kèm vít khóa trong_a 257,400,000 5,148,000
568 PP2300625290 - Vít đa trục cột sống cổ, đường kính 3.5-4.5mm, dài 8-50mm, kèm vít khóa trong_b 228,800,000 4,576,000
569 PP2300625291 - Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ gồm đĩa đệm PEEK có kích thước sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-7mm và nẹp dài 25mm 98,000,000 1,960,000
570 PP2300625292 - Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ gồm đĩa đệm PEEK có kích thước sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-7mm và nẹp dài 25mm, có xương ghép sẵn bên trong bằng tricalciumphosphate 126,980,000 2,539,600
571 PP2300625293 - Vít cột sống cổ có đường kính 4-4.5mm, tương thích nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ 35,840,000 716,800
572 PP2300625294 - Đĩa đệm cột sống thắt lưng lối sau, độ nghiêng 0-5 độ, chiều dài 22mm, chiều cao 8-14mm_a 68,000,000 1,360,000
573 PP2300625295 - Đĩa đệm cột sống thắt lưng lối sau, độ nghiêng 0-5 độ, chiều dài 22mm, chiều cao 8-14mm_b 120,000,000 2,400,000
574 PP2300625296 - Đĩa đệm cột sống thắt lưng lối sau, độ nghiêng 0-5 độ, chiều dài 22mm, chiều cao 8-14mm, có xương ghép sẵn bên trong bằng tricalciumphosphate 57,500,000 1,150,000
575 PP2300625297 - Đĩa đệm cột sống lưng lối bên, độ nghiêng 4 độ, chiều dài 28mm, chiều cao 8-14mm_a 1,020,000,000 20,400,000
576 PP2300625298 - Đĩa đệm cột sống lưng lối bên, độ nghiêng 4 độ, chiều dài 28mm, chiều cao 8-14mm_b 400,000,000 8,000,000
577 PP2300625299 - Đĩa đệm cột sống lưng lối bên, độ nghiêng 4 độ, chiều dài 28mm, chiều cao 8-14mm_c 575,000,000 11,500,000
578 PP2300625300 - Vít đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, kèm vít khóa trong các cỡ_a 153,600,000 3,072,000
579 PP2300625301 - Vít đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, kèm vít khóa trong các cỡ_b 165,600,000 3,312,000
580 PP2300625302 - Vít đơn trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, kèm vít khóa trong các cỡ_a 276,000,000 5,520,000
581 PP2300625303 - Vít đơn trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, kèm vít khóa trong các cỡ_b 265,500,000 5,310,000
582 PP2300625304 - Nẹp ngang tương thích vít đơn/ đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít_a 63,000,000 1,260,000
583 PP2300625305 - Nẹp ngang tương thích vít đơn/ đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít_b 111,000,000 2,220,000
584 PP2300625306 - Vít đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, kèm vít khóa trong các cỡ_a 192,000,000 3,840,000
585 PP2300625307 - Vít đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, kèm vít khóa trong các cỡ_b 270,000,000 5,400,000
586 PP2300625308 - Vít đơn trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, kèm vít khóa trong các cỡ_a 276,000,000 5,520,000
587 PP2300625309 - Vít đơn trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, kèm vít khóa trong các cỡ_b 342,000,000 6,840,000
588 PP2300625310 - Nẹp dọc tương thích vít đơn/ đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 6.0mm, chiều dài 400mm_a 21,600,000 432,000
589 PP2300625311 - Nẹp dọc tương thích vít đơn/ đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 6.0mm, chiều dài 400mm_b 36,000,000 720,000
590 PP2300625312 - Vít đa trục có hệ thống khóa đôi đường kính 5.5-7.5mm, dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da, kèm vít khóa trong các cỡ 80,400,000 1,608,000
591 PP2300625313 - Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da, đường kính 5.5mm, tương thích vít đa trục có hệ thống khóa đôi 21,000,000 420,000
592 PP2300625314 - Vít đa trục cột sống lưng có ren bén, nhuyễn, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5-7mm, kèm vít khóa trong các cỡ_a 1,728,000,000 34,560,000
593 PP2300625315 - Vít đa trục cột sống lưng có ren bén, nhuyễn, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5-7mm, kèm vít khóa trong các cỡ_b 1,488,000,000 29,760,000
594 PP2300625316 - Vít đơn trục cột sống lưng có ren bén, nhuyễn, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5-7mm, kèm vít khóa trong các cỡ_a 1,104,000,000 22,080,000
595 PP2300625317 - Vít đơn trục cột sống lưng có ren bén, nhuyễn, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5-7mm, kèm vít khóa trong các cỡ_b 904,000,000 18,080,000
596 PP2300625318 - Nẹp ngang cột sống lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, tương thích vít đơn/ đa trục có ren bén, nhuyễn_a 252,000,000 5,040,000
597 PP2300625319 - Nẹp ngang cột sống lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, tương thích vít đơn/ đa trục có ren bén, nhuyễn_b 210,000,000 4,200,000
598 PP2300625320 - Nẹp dọc cột sống lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5.4mm, dài 50-90mm_a 144,000,000 2,880,000
599 PP2300625321 - Nẹp dọc cột sống lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5.4mm, dài 50-90mm_b 210,000,000 4,200,000
600 PP2300625322 - Nẹp dọc cột sống lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5.4mm, dài 550mm 3,600,000 72,000
601 PP2300625323 - Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek, có 2 khoang nhồi xương và có răng ngược, chiều dài 14mm và 16mm_a 6,300,000 126,000
602 PP2300625324 - Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek, có 2 khoang nhồi xương và có răng ngược, chiều dài 14mm và 16mm_b 10,700,000 214,000
603 PP2300625325 - Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek, có cơ chế khóa bên trong tránh sự di chuyển_a 6,300,000 126,000
604 PP2300625326 - Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek, có cơ chế khóa bên trong tránh sự di chuyển_b 10,700,000 214,000
605 PP2300625327 - Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek, tự khóa kèm 2 vít khóa tự Taro_a 6,300,000 126,000
606 PP2300625328 - Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek, tự khóa kèm 2 vít khóa tự Taro_b 10,700,000 214,000
607 PP2300625329 - Đĩa đệm động cột sống cổ 90,400,000 1,808,000
608 PP2300625330 - Nẹp cổ lối trước, chất liệu Titanium (Ti6Al4V1), chiều dài 17mm-90mm_a 10,000,000 200,000
609 PP2300625331 - Nẹp cổ lối trước, chất liệu Titanium (Ti6Al4V1), chiều dài 17mm-90mm_b 11,200,000 224,000
610 PP2300625332 - Nẹp chẩm ổ hình chữ Y, có 5-7 lỗ, chất liệu Titanium Ti6Al4V 19,400,000 388,000
611 PP2300625333 - Nẹp nối ngang dành cho phẫu thuật cột sống cổ lối sau, có kích thước 30mm-40mm 10,400,000 208,000
612 PP2300625334 - Vít chẩm cổ, đường kính 4.5mm, chiều dài 4mm-8mm 15,000,000 300,000
613 PP2300625335 - Vít cột sống cổ đa trục kèm ốc khóa trong, chiều dài 10mm-32mm 104,000,000 2,080,000
614 PP2300625336 - Đĩa đệm cột sống lưng thẳng, dạng nở nâng thân đốt sống, bề mặt có ren chống trượt, cao 6-13 mm, rộng 10mm, dài 24mm_a 20,400,000 408,000
615 PP2300625337 - Đĩa đệm cột sống lưng thẳng, dạng nở nâng thân đốt sống, bề mặt có ren chống trượt, cao 6-13 mm, rộng 10mm, dài 24mm_b 30,400,000 608,000
616 PP2300625338 - Đĩa đệm lưng cong TLIF, chất liệu Peek, có điểm đánh dấu trên thân đĩa, chiều dài 24mm, 28mm, 32mm_a 51,000,000 1,020,000
617 PP2300625339 - Đĩa đệm lưng cong TLIF, chất liệu Peek, có điểm đánh dấu trên thân đĩa, chiều dài 24mm, 28mm, 32mm_b 98,000,000 1,960,000
618 PP2300625340 - Đĩa đệm lưng cong TLIF, chất liệu Peek, có điểm đánh dấu trên thân đĩa, chiều dài 24mm, 28mm, 32mm_c 57,500,000 1,150,000
619 PP2300625341 - Vít cột sống lưng đa trục kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 3.5mm - 8.0mm_a 288,000,000 5,760,000
620 PP2300625342 - Vít cột sống lưng đa trục kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 3.5mm - 8.0mm_b 236,000,000 4,720,000
621 PP2300625343 - Vít cột sống lưng đa trục đuôi dài kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 5.5mm - 7.5mm_a 69,600,000 1,392,000
622 PP2300625344 - Vít cột sống lưng đa trục đuôi dài kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 5.5mm - 7.5mm_b 56,000,000 1,120,000
623 PP2300625345 - Vít cột sống lưng đa trục rỗng kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 4.5mm - 8.0mm_a 37,800,000 756,000
624 PP2300625346 - Vít cột sống lưng đa trục rỗng kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 4.5mm - 8.0mm_b 30,800,000 616,000
625 PP2300625347 - Vít cột sống lưng đơn trục kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 3.5mm-8.0mm_a 92,000,000 1,840,000
626 PP2300625348 - Vít cột sống lưng đơn trục kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 3.5mm-8.0mm_b 52,000,000 1,040,000
627 PP2300625349 - Vít cột sống lưng đơn trục đuôi dài kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 5.5mm - 8.0mm 156,000,000 3,120,000
628 PP2300625350 - Nẹp dọc cột sống lưng lối sau, đường kính 5.5mm - 6.0mm, chiều dài 40-600mm_a 36,000,000 720,000
629 PP2300625351 - Nẹp dọc cột sống lưng lối sau, đường kính 5.5mm - 6.0mm, chiều dài 40-600mm_b 25,000,000 500,000
630 PP2300625352 - Nẹp nối ngang dành cho phẫu thuật cột sống lưng, có thể điều chỉnh được chiều dài 35-70mm_a 12,600,000 252,000
631 PP2300625353 - Nẹp nối ngang dành cho phẫu thuật cột sống lưng, có thể điều chỉnh được chiều dài 35-70mm_b 18,600,000 372,000
632 PP2300625354 - Bộ kit điện cực theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật cột sống, chỉnh hình 663,600,000 13,272,000
633 PP2300625355 - Bộ kit điện cực và đầu dò theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật cột sống, chỉnh hình 283,500,000 5,670,000
634 PP2300625356 - Bộ kit điện cực và đầu dò D waves theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật u tủy 71,400,000 1,428,000
635 PP2300625357 - Mũi mài thô, đường kính 1-6mm 100,000,000 2,000,000
636 PP2300625358 - Mũi mài tinh kim cương, đường kính 1-6mm 300,000,000 6,000,000
Đĩa đệm cổ góc ưỡn 7º, điểm đánh dấu, chất liệu Tantalum_a
Mã phần lô PP2300624723
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cổ góc ưỡn 7º, điểm đánh dấu, chất liệu Tantalum_b
Mã phần lô PP2300624724
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cổ góc ưỡn 7º, điểm đánh dấu, chất liệu Tantalum_c
Mã phần lô PP2300624725
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cổ nhân tạo chuyển động sinh lý 6 mặt phẳng, có giảm xốc trục dọc_a
Mã phần lô PP2300624726
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cổ nhân tạo chuyển động sinh lý 6 mặt phẳng, có giảm xốc trục dọc_b
Mã phần lô PP2300624727
Giá từng phần lô 45,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ mỏng 1.7mm±0.1mm, có cơ chế khóa riêng lẻ với lực khóa vít ≥ 125N, kèm vít khóa, dài từ 19-79mm, chất liệu Titanium Ti-6Al-4V ELI
Mã phần lô PP2300624728
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc đường kính 3.5mm, dài 100mm, chất liệu Ti-6Al-4V ELI
Mã phần lô PP2300624729
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang, chất liệu Ti-6Al-4V ELI, chiều dài điều chỉnh từ 29-58mm_a
Mã phần lô PP2300624730
Giá từng phần lô 14,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang, chất liệu Ti-6Al-4V ELI, chiều dài điều chỉnh từ 29-58mm_b
Mã phần lô PP2300624731
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít trượt cổ sau đường kính 3.5mm/4.0mm, góc xoay vít 92º, 77º, 88º tùy theo loại vít. Đầu vít dài 10-11mm, đường kính 9-10mm, kèm ốc khóa trong
Mã phần lô PP2300624732
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp liên kết vít cổ sau, chất liệu Ti-6Al-4V ELI
Mã phần lô PP2300624733
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK_a
Mã phần lô PP2300624734
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK_b
Mã phần lô PP2300624735
Giá từng phần lô 78,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK_c
Mã phần lô PP2300624736
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK_d
Mã phần lô PP2300624737
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK_e
Mã phần lô PP2300624738
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục lòng rỗng kèm vít khóa trong, góc xoay 30 độ kèm xi măng sinh học_a
Mã phần lô PP2300624739
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục lòng rỗng kèm vít khóa trong, góc xoay 30 độ kèm xi măng sinh học_b
Mã phần lô PP2300624740
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục kiểu 1/4 ống kèm vít khóa trong
Mã phần lô PP2300624741
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc, chất liệu Titanium. Đường kính 5.5mm, dài 40-200mm. Loại nhẵn-phẳng
Mã phần lô PP2300624742
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc, chất liệu Titanium. Đường kính 5.5mm, dài 40-150mm, uốn cong sẵn, 1 đầu thuôn nhọn, 1 đầu gắn tương thích trợ cụ
Mã phần lô PP2300624743
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục đầu hoa tulip đường kính 14.2mm, 2 loại ren bám, kèm khoá trong_a
Mã phần lô PP2300624744
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục đầu hoa tulip đường kính 14.2mm, 2 loại ren bám, kèm khoá trong_b
Mã phần lô PP2300624745
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục đầu hoa tulip đường kính 14.2mm, 2 loại ren bám, kèm khoá trong_c
Mã phần lô PP2300624746
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục đầu hoa tulip đường kính 14.2mm, 2 loại ren bám, kèm khoá trong_d
Mã phần lô PP2300624747
Giá từng phần lô 39,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống mổ xâm lấn tối thiểu góc xoay 30 độ, thiết kế ren đôi, kèm vít khóa trong_a
Mã phần lô PP2300624748
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống mổ xâm lấn tối thiểu góc xoay 30 độ, thiết kế ren đôi, kèm vít khóa trong_b
Mã phần lô PP2300624749
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2mm/ 16.2mm, góc xoay 45 độ, đường kính 4mm-8.5mm, kèm vít khóa trong_a
Mã phần lô PP2300624750
Giá từng phần lô 924,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2mm/ 16.2mm, góc xoay 45 độ, đường kính 4mm-8.5mm, kèm vít khóa trong_b
Mã phần lô PP2300624751
Giá từng phần lô 322,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2mm/ 16.2mm, góc xoay 45 độ, đường kính 4mm-8.5mm, kèm vít khóa trong_c
Mã phần lô PP2300624752
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang cột sống lưng nối 2 khối vít, có móc 2 đầu có thể điều chỉnh độ dài_a
Mã phần lô PP2300624753
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang cột sống lưng nối 2 khối vít, có móc 2 đầu có thể điều chỉnh độ dài_b
Mã phần lô PP2300624754
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang cột sống lưng nối 2 khối vít, có móc 2 đầu có thể điều chỉnh độ dài_c
Mã phần lô PP2300624755
Giá từng phần lô 84,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc đường kính 5.5mm/ 6.0mm, dài 50-200mm_a
Mã phần lô PP2300624756
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc đường kính 5.5mm/ 6.0mm, dài 50-200mm_b
Mã phần lô PP2300624757
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc đường kính 5.5mm/ 6.0mm, dài 50-200mm_c
Mã phần lô PP2300624758
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc đường kính 5.5mm/ 6.0mm, dài 50-200mm_d
Mã phần lô PP2300624759
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc dài 300mm - 500mm_a
Mã phần lô PP2300624760
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc dài 300mm - 500mm_b
Mã phần lô PP2300624761
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc dài 300mm - 500mm_c
Mã phần lô PP2300624762
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc dài 300mm - 500mm_d
Mã phần lô PP2300624763
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc dài 300mm - 500mm_e
Mã phần lô PP2300624764
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc tương thích vít cột sống mổ xâm lấn tối thiểu, chất liệu Titanium 6Al-4V ELI Alloy, đường kính 6.0mm_a
Mã phần lô PP2300624765
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc tương thích vít cột sống mổ xâm lấn tối thiểu, chất liệu Titanium 6Al-4V ELI Alloy, đường kính 6.0mm_b
Mã phần lô PP2300624766
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối dọc (dạng domino và dạng bên) dùng cho cột sống lưng dạng domino và dạng bên
Mã phần lô PP2300624767
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng, đầu hình viên đạn dễ chèn vào thân đốt sống. Chất liệu Peek_a
Mã phần lô PP2300624768
Giá từng phần lô 95,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng, đầu hình viên đạn dễ chèn vào thân đốt sống. Chất liệu Peek_b
Mã phần lô PP2300624769
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng, đầu hình viên đạn dễ chèn vào thân đốt sống. Chất liệu Peek_c
Mã phần lô PP2300624770
Giá từng phần lô 17,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng, đầu hình viên đạn dễ chèn vào thân đốt sống. Chất liệu Peek_d
Mã phần lô PP2300624771
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong, với thiết kế thon gọn dễ chèn vào đốt sống, có răng cưa giúp bám chắc vào xương. Chất liệu Peek_a
Mã phần lô PP2300624772
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong, với thiết kế thon gọn dễ chèn vào đốt sống, có răng cưa giúp bám chắc vào xương. Chất liệu Peek_b
Mã phần lô PP2300624773
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chân cung đa trục kèm vít khóa trong, đường kính 4.5mm-8.0mm, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_a
Mã phần lô PP2300624774
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chân cung đa trục kèm vít khóa trong, đường kính 4.5mm-8.0mm, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_b
Mã phần lô PP2300624775
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chân cung đa trục kèm vít khóa trong, đường kính 4.5mm-8.0mm, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_c
Mã phần lô PP2300624776
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chân cung rỗng đa trục kèm vít khóa trong, đường kính 4.5mm-8.0mm, thân vít rỗng có thể bơm xi măng, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_a
Mã phần lô PP2300624777
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chân cung rỗng đa trục kèm vít khóa trong, đường kính 4.5mm-8.0mm, thân vít rỗng có thể bơm xi măng, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_b
Mã phần lô PP2300624778
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chân cung đa trục đầu nắn trượt kèm vít khóa trong, giúp nắn chỉnh thân đốt sống, đường kính 4.5mm-8.0mm, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_a
Mã phần lô PP2300624779
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chân cung đa trục đầu nắn trượt kèm vít khóa trong, giúp nắn chỉnh thân đốt sống, đường kính 4.5mm-8.0mm, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_b
Mã phần lô PP2300624780
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chân cung rỗng đa trục đầu nắn trượt kèm vít khóa trong, giúp nắn chỉnh thân đốt sống, đường kính 4.5mm-8.0mm, thân vít rỗng có thể bơm xi măng, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V
Mã phần lô PP2300624781
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chân cung rỗng đa trục đầu nắn trượt ren đôi kèm vít khóa trong, thích hợp cho kiểu mổ ít xâm lấn, đường kính 4.5mm-8.0mm, thân vít rỗng có thể bơm xi măng. Chất liệu Ti-6Al-4V
Mã phần lô PP2300624782
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc, đường kính 5.5mm, độ dài từ 25mm-500mm, 2 đầu lục giác. Chất liệu Ti-6Al-4V_a
Mã phần lô PP2300624783
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc, đường kính 5.5mm, độ dài từ 25mm-500mm, 2 đầu lục giác. Chất liệu Ti-6Al-4V_b
Mã phần lô PP2300624784
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng sinh học tạo hình thân đốt sống 25±1g kèm dung dịch pha, có cơ chế hỗ trợ bơm và chống tràn xi măng
Mã phần lô PP2300624785
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ_a
Mã phần lô PP2300624786
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ_b
Mã phần lô PP2300624787
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ_c
Mã phần lô PP2300624788
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ_d
Mã phần lô PP2300624789
Giá từng phần lô 53,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn 7 độ kèm 3 vít tự ta rô_a
Mã phần lô PP2300624790
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn 7 độ kèm 3 vít tự ta rô_b
Mã phần lô PP2300624791
Giá từng phần lô 321,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tạo hình bản sống 1 đầu hình chữ U
Mã phần lô PP2300624792
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít tạo hình bản sống tương thích với nẹp tạo hình 1 đầu hình chữ U
Mã phần lô PP2300624793
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ trước kèm khóa vòng xoắn liên tục, tự khóa mũ vít_a
Mã phần lô PP2300624794
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ trước kèm khóa vòng xoắn liên tục, tự khóa mũ vít_b
Mã phần lô PP2300624795
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp cột sống cổ tự ta rô, tự khoan, đơn hướng, đa hướng, các cỡ_a
Mã phần lô PP2300624796
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp cột sống cổ tự ta rô, tự khoan, đơn hướng, đa hướng, các cỡ_b
Mã phần lô PP2300624797
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chẩm, kèm vít khóa thanh nối dọc, góc khóa 20 độ_a
Mã phần lô PP2300624798
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chẩm, kèm vít khóa thanh nối dọc, góc khóa 20 độ_b
Mã phần lô PP2300624799
Giá từng phần lô 48,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc chẩm cổ có uốn sẵn góc 45 độ, đường kính 3.5mm_a
Mã phần lô PP2300624800
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc chẩm cổ có uốn sẵn góc 45 độ, đường kính 3.5mm_b
Mã phần lô PP2300624801
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc chuyển đổi đường kính dùng cho cột sống cổ sau từ 3.5mm sang 5.5mm_a
Mã phần lô PP2300624802
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc chuyển đổi đường kính dùng cho cột sống cổ sau từ 3.5mm sang 5.5mm_b
Mã phần lô PP2300624803
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối dọc cột sống cổ sau đường kính 3.5mm_a
Mã phần lô PP2300624804
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối dọc cột sống cổ sau đường kính 3.5mm_b
Mã phần lô PP2300624805
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chẩm_a
Mã phần lô PP2300624806
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chẩm_b
Mã phần lô PP2300624807
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống cổ sau cung xoay 80 độ_a
Mã phần lô PP2300624808
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống cổ sau cung xoay 80 độ_b
Mã phần lô PP2300624809
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa trong cột sống cổ sau, tương thích vít cột sống cổ sau cung xoay 80 độ
Mã phần lô PP2300624810
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng, ưỡn 4 độ, khoang ghép xương lớn_a
Mã phần lô PP2300624811
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng, ưỡn 4 độ, khoang ghép xương lớn_b
Mã phần lô PP2300624812
Giá từng phần lô 489,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,792,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng, ưỡn 4 độ, khoang ghép xương lớn_c
Mã phần lô PP2300624813
Giá từng phần lô 364,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡng 8 độ_a
Mã phần lô PP2300624814
Giá từng phần lô 4,250,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,015,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡng 8 độ_b
Mã phần lô PP2300624815
Giá từng phần lô 686,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡng 8 độ_c
Mã phần lô PP2300624816
Giá từng phần lô 784,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡng 8 độ_d
Mã phần lô PP2300624817
Giá từng phần lô 805,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lồng xương thay và tạo hình thân đốt sống_a
Mã phần lô PP2300624818
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lồng xương thay và tạo hình thân đốt sống_b
Mã phần lô PP2300624819
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vit đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_a
Mã phần lô PP2300624820
Giá từng phần lô 5,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vit đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_b
Mã phần lô PP2300624821
Giá từng phần lô 777,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vit đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_c
Mã phần lô PP2300624822
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vit đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_d
Mã phần lô PP2300624823
Giá từng phần lô 885,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vit trượt đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_a
Mã phần lô PP2300624824
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vit trượt đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_b
Mã phần lô PP2300624825
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vit trượt đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_c
Mã phần lô PP2300624826
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục góc dao động hạn chế, kèm ốc khóa trong_a
Mã phần lô PP2300624827
Giá từng phần lô 892,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,848,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục góc dao động hạn chế, kèm ốc khóa trong_b
Mã phần lô PP2300624828
Giá từng phần lô 938,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,768,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_a
Mã phần lô PP2300624829
Giá từng phần lô 8,996,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,928,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_b
Mã phần lô PP2300624830
Giá từng phần lô 1,288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_c
Mã phần lô PP2300624831
Giá từng phần lô 1,316,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_d
Mã phần lô PP2300624832
Giá từng phần lô 1,456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang cố định, có thể uốn nẹp_a
Mã phần lô PP2300624833
Giá từng phần lô 1,944,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang cố định, có thể uốn nẹp_b
Mã phần lô PP2300624834
Giá từng phần lô 907,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vit đa trục cánh chậu kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít
Mã phần lô PP2300624835
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp liên kết bên dùng cho vít cánh chậu và thanh nối dọc
Mã phần lô PP2300624836
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng, uỗn sẵn chiều dài từ 25mm đến 90mm
Mã phần lô PP2300624837
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng, 1 đầu hình lục giác, có vạch chỉ dẫn chạy dọc trên thân nẹp_a
Mã phần lô PP2300624838
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng, 1 đầu hình lục giác, có vạch chỉ dẫn chạy dọc trên thân nẹp_b
Mã phần lô PP2300624839
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng, 1 đầu hình lục giác, có vạch chỉ dẫn chạy dọc trên thân nẹp_c
Mã phần lô PP2300624840
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng, 1 đầu hình lục giác, có vạch chỉ dẫn chạy dọc trên thân nẹp_d
Mã phần lô PP2300624841
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, 2 luồng ren chạy dọc theo thân vít_a
Mã phần lô PP2300624842
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, 2 luồng ren chạy dọc theo thân vít_b
Mã phần lô PP2300624843
Giá từng phần lô 70,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, 2 luồng ren chạy dọc theo thân vít_c
Mã phần lô PP2300624844
Giá từng phần lô 78,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, 2 luồng ren chạy dọc theo thân vít_d
Mã phần lô PP2300624845
Giá từng phần lô 102,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối dọc chiều dài 300mm, 500mm_a
Mã phần lô PP2300624846
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối dọc chiều dài 300mm, 500mm_b
Mã phần lô PP2300624847
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối dọc chiều dài 300mm, 500mm_c
Mã phần lô PP2300624848
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối dọc chiều dài 300mm, 500mm_d
Mã phần lô PP2300624849
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kim điện cực dùng để theo dõi thần kinh trong phẫu thuật cột sống, điện thế gợi vận động
Mã phần lô PP2300624850
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng.vật liệu PEEK, nghiêng góc 5°_a
Mã phần lô PP2300624851
Giá từng phần lô 15,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng.vật liệu PEEK, nghiêng góc 5°_b
Mã phần lô PP2300624852
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chẩm có 4/5 vị trí bắt vít, chất liệu hợp kim titanium
Mã phần lô PP2300624853
Giá từng phần lô 94,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc chẩm cổ Ø 4.0 mm, dài 200-240 mm, lỗ bầu dục, đầu cuối lục giá, chất liệu hợp kim titanium/ CoCr
Mã phần lô PP2300624854
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc Ø 4.0 mm, dài 120, 140, 160, 200 mm, chất liệu hợp kim titanium/ CoCr
Mã phần lô PP2300624855
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc Ø 4.0 mm, dài 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80, 85, 90, 95, 100 mm, chất liệu hợp kim titanium/ CoCr
Mã phần lô PP2300624856
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ngang cổ sau điều chỉnh được, dài 34 - 44 mm, 39 - 49 mm, 44 - 59 mm, góc xoay ± 20 độ, chất liệu hợp kim titanium
Mã phần lô PP2300624857
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chẩm Ø 5.0 mm, dài 6-16 mm, tự tạo ren,vít có thể xoay góc ±8 độ, chất liệu hợp kim titanium.
Mã phần lô PP2300624858
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cổ, ngực sau có mũ vít dạng chụp, kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim titanium, đầu vít mở góc 20 độ_a
Mã phần lô PP2300624859
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cổ, ngực sau có mũ vít dạng chụp, kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim titanium, đầu vít mở góc 20 độ_b
Mã phần lô PP2300624860
Giá từng phần lô 120,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,404,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa cố định cột sống cổ 1 tầng, rộng 16mm, dài 10-26mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu: hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_a
Mã phần lô PP2300624861
Giá từng phần lô 22,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa cố định cột sống cổ 1 tầng, rộng 16mm, dài 10-26mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu: hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_b
Mã phần lô PP2300624862
Giá từng phần lô 14,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa cố định cột sống cổ 2 tầng, rộng 16mm, dài 24-46mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_a
Mã phần lô PP2300624863
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa cố định cột sống cổ 2 tầng, rộng 16mm, dài 24-46mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_b
Mã phần lô PP2300624864
Giá từng phần lô 18,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa cố định cột sống cổ 2 tầng, rộng 16mm, dài 24-46mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_c
Mã phần lô PP2300624865
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa cố định cột sống cổ 2 tầng, rộng 16mm, dài 24-46mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_d
Mã phần lô PP2300624866
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa cố định cột sống cổ 3 tầng, rộng 16mm, dài 39-69mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_a
Mã phần lô PP2300624867
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa cố định cột sống cổ 3 tầng, rộng 16mm, dài 39-69mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_b
Mã phần lô PP2300624868
Giá từng phần lô 21,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa cố định cột sống cổ 3 tầng, rộng 16mm, dài 39-69mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_c
Mã phần lô PP2300624869
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa cố định cột sống cổ 3 tầng, rộng 16mm, dài 39-69mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_d
Mã phần lô PP2300624870
Giá từng phần lô 11,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa cố định cột sống cổ 4 tầng, rộng 16mm, dài 60-84mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_a
Mã phần lô PP2300624871
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa cố định cột sống cổ 4 tầng, rộng 16mm, dài 60-84mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_b
Mã phần lô PP2300624872
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cố định cột sống cổ đa hướng, tự tạo ren, trục của vít lệch 1 góc 5 độ với trục của nẹp cổ trước.chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_a
Mã phần lô PP2300624873
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cố định cột sống cổ đa hướng, tự tạo ren, trục của vít lệch 1 góc 5 độ với trục của nẹp cổ trước.chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_b
Mã phần lô PP2300624874
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cố định cột sống cổ đa hướng, tự tạo ren, trục của vít lệch 1 góc 5 độ với trục của nẹp cổ trước.chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_c
Mã phần lô PP2300624875
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12°_a
Mã phần lô PP2300624876
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12°_b
Mã phần lô PP2300624877
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12°_c
Mã phần lô PP2300624878
Giá từng phần lô 26,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12°_d
Mã phần lô PP2300624879
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12°_e
Mã phần lô PP2300624880
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5°_a
Mã phần lô PP2300624881
Giá từng phần lô 855,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5°_b
Mã phần lô PP2300624882
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5°_c
Mã phần lô PP2300624883
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5°_d
Mã phần lô PP2300624884
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5°_e
Mã phần lô PP2300624885
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đốt sống nhân tạo cột sống cổ, ngực, lưng điều chỉnh được độ cao, chất liệu hợp kim Titanium, có góc ưỡn 0° và 6°
Mã phần lô PP2300624886
Giá từng phần lô 3,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao kèm nẹp vít cố định, chất liệu hợp kim Titanium, có góc ưỡn 0° - 18°
Mã phần lô PP2300624887
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đốt sống nhân tạo cột sống ngực lưng điều chỉnh được độ cao, chất liệu hợp kim Titanium, đường kính chuẩn của thân đốt sống là 20mm, với các góc khác nhau 0°, 5°, 10°, 15° & 20°
Mã phần lô PP2300624888
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_a
Mã phần lô PP2300624889
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_b
Mã phần lô PP2300624890
Giá từng phần lô 103,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_c
Mã phần lô PP2300624891
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_d
Mã phần lô PP2300624892
Giá từng phần lô 134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_a
Mã phần lô PP2300624893
Giá từng phần lô 924,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_b
Mã phần lô PP2300624894
Giá từng phần lô 160,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_c
Mã phần lô PP2300624895
Giá từng phần lô 161,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_d
Mã phần lô PP2300624896
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_e
Mã phần lô PP2300624897
Giá từng phần lô 213,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít trượt đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 8.5mm_a
Mã phần lô PP2300624898
Giá từng phần lô 27,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít trượt đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 8.5mm_b
Mã phần lô PP2300624899
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục qua da, bơm xi măng kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 8.5mm_a
Mã phần lô PP2300624900
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục qua da, bơm xi măng kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 8.5mm_b
Mã phần lô PP2300624901
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cố định sẵn, kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_a
Mã phần lô PP2300624902
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cố định sẵn, kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_b
Mã phần lô PP2300624903
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cố định sẵn, kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_c
Mã phần lô PP2300624904
Giá từng phần lô 29,151,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang ngục lưng xoay góc 20 độ, chất liệu bằng hợp kim titanium, dài từ 35mm - 107mm_a
Mã phần lô PP2300624905
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang ngục lưng xoay góc 20 độ, chất liệu bằng hợp kim titanium, dài từ 35mm - 107mm_b
Mã phần lô PP2300624906
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục bán động, phủ chất kích thích mọc xương Bionit, kèm ốc khóa trong, chất liệu bằng hợp kim titanium, kích thước 5.5mm - 7.5mm
Mã phần lô PP2300624907
Giá từng phần lô 180,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,616,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc đường kính 6.0mm, màu xanh, dài 70mm-90mm, chất liệu bằng hợp kim titanium
Mã phần lô PP2300624908
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc đường kính 6.0mm, màu xanh, dài 130mm-200mm, chất liệu bằng hợp kim titanium
Mã phần lô PP2300624909
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương chậu rỗng nòng đầu mũ vít thấp, chất liệu bằng hợp kim titanium, kích thước 7.5 - 10.0mm
Mã phần lô PP2300624910
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp, kèm vít chốt, ốc khóa nối vít xương chậu, chất liệu bằng hợp kim titanium
Mã phần lô PP2300624911
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc cột sống ngưc, lưng,chất liệu bằng hợp kim titanium, đường kính 6.0mm, dài 30 - 500mm_a
Mã phần lô PP2300624912
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc cột sống ngưc, lưng,chất liệu bằng hợp kim titanium, đường kính 6.0mm, dài 30 - 500mm_b
Mã phần lô PP2300624913
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc cột sống ngưc, lưng,chất liệu bằng hợp kim titanium, đường kính 6.0mm, dài 30 - 500mm_c
Mã phần lô PP2300624914
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò cuống sống, có 3 kích cỡ 11G, 13G và 15G
Mã phần lô PP2300624915
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc nối bơm xi măng tương thích với vít rỗng nòng bơm xi măng góc xoay ±30 độ
Mã phần lô PP2300624916
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng sinh học 20g kèm dung dịch pha 8ml
Mã phần lô PP2300624917
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm áp lực đẩy xi măng
Mã phần lô PP2300624918
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu PEEK (Loại tiêu chuẩn và loại nhỏ)_a
Mã phần lô PP2300624919
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu PEEK (Loại tiêu chuẩn và loại nhỏ)_b
Mã phần lô PP2300624920
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu PEEK kèm 02 vít vật liệu Titanium cố định đĩa đệm chống xê dịch, vít loại tiêu chuẩn và loại nhỏ_a
Mã phần lô PP2300624921
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu PEEK kèm 02 vít vật liệu Titanium cố định đĩa đệm chống xê dịch, vít loại tiêu chuẩn và loại nhỏ_b
Mã phần lô PP2300624922
Giá từng phần lô 107,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ loại một tầng lối trước có khóa chốt an toàn_a
Mã phần lô PP2300624923
Giá từng phần lô 13,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ loại một tầng lối trước có khóa chốt an toàn_b
Mã phần lô PP2300624924
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ loại hai tầng lối trước có khóa chốt an toàn_a
Mã phần lô PP2300624925
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ loại hai tầng lối trước có khóa chốt an toàn_b
Mã phần lô PP2300624926
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ loại hai tầng lối trước có khóa chốt an toàn_c
Mã phần lô PP2300624927
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ loại hai tầng lối trước có khóa chốt an toàn_d
Mã phần lô PP2300624928
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ loại ba tầng lối trước có khóa chốt an toàn_a
Mã phần lô PP2300624929
Giá từng phần lô 11,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ loại ba tầng lối trước có khóa chốt an toàn_b
Mã phần lô PP2300624930
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ loại ba tầng lối trước có khóa chốt an toàn_c
Mã phần lô PP2300624931
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống cổ tự khoan/ tự taro_a
Mã phần lô PP2300624932
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống cổ tự khoan/ tự taro_b
Mã phần lô PP2300624933
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống cổ tự khoan/ tự taro_c
Mã phần lô PP2300624934
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống cổ tự khoan/ tự taro_d
Mã phần lô PP2300624935
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 7-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 30 mm_a
Mã phần lô PP2300624936
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 7-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 30 mm_b
Mã phần lô PP2300624937
Giá từng phần lô 34,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 7-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 30 mm_c
Mã phần lô PP2300624938
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 7-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 30 mm_d
Mã phần lô PP2300624939
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 8-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 34 mm_a
Mã phần lô PP2300624940
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 8-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 34 mm_b
Mã phần lô PP2300624941
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 8-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 34 mm_c
Mã phần lô PP2300624942
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 8-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 34 mm_d
Mã phần lô PP2300624943
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 8-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 34 mm_e
Mã phần lô PP2300624944
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cột sống lưng ren kép kèm vít khóa trong, góc xoay 60 độ_a
Mã phần lô PP2300624945
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cột sống lưng ren kép kèm vít khóa trong, góc xoay 60 độ_b
Mã phần lô PP2300624946
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cột sống lưng ren kép kèm vít khóa trong, góc xoay 60 độ_c
Mã phần lô PP2300624947
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cột sống lưng ren kép kèm vít khóa trong, góc xoay 60 độ_d
Mã phần lô PP2300624948
Giá từng phần lô 197,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,948,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục đa diện ren kép kèm vít khóa đôi_a
Mã phần lô PP2300624949
Giá từng phần lô 123,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục đa diện ren kép kèm vít khóa đôi_b
Mã phần lô PP2300624950
Giá từng phần lô 112,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,256,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục ren kép kèm vít khóa trong_a
Mã phần lô PP2300624951
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục ren kép kèm vít khóa trong_b
Mã phần lô PP2300624952
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục ren kép kèm vít khóa trong_c
Mã phần lô PP2300624953
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục ren kép kèm vít khóa trong_d
Mã phần lô PP2300624954
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn diện ren kép kèm vít khóa_a
Mã phần lô PP2300624955
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn diện ren kép kèm vít khóa_b
Mã phần lô PP2300624956
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang kèm vít khóa tiêu chuẩn_a
Mã phần lô PP2300624957
Giá từng phần lô 28,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang kèm vít khóa tiêu chuẩn_b
Mã phần lô PP2300624958
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang kèm vít khóa tiêu chuẩn_c
Mã phần lô PP2300624959
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp móc ngang kèm vít khóa tiêu chuẩn
Mã phần lô PP2300624960
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối móc ngang đa hướng kèm vít khóa
Mã phần lô PP2300624961
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối kiểu domino vuông kèm vít khóa
Mã phần lô PP2300624962
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc dài 132-500mm_a
Mã phần lô PP2300624963
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc dài 132-500mm_b
Mã phần lô PP2300624964
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek Optima, có 2 khoang nhồi xương và 3 điểm định vị cản quang tantalum. Cao 4 -8mm, rộng 14-16mm, độ sâu 12,5-14,5mm_a
Mã phần lô PP2300624965
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek Optima, có 2 khoang nhồi xương và 3 điểm định vị cản quang tantalum. Cao 4 -8mm, rộng 14-16mm, độ sâu 12,5-14,5mm_b
Mã phần lô PP2300624966
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek Optima, có 2 khoang nhồi xương và 3 điểm định vị cản quang tantalum. Cao 4 -8mm, rộng 14-16mm, độ sâu 12,5-14,5mm_c
Mã phần lô PP2300624967
Giá từng phần lô 10,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ có sẵn xương ghép > 95% β-TCP, chất liệu Peek Optima, có 2 khoang nhồi xương và 3 điểm định vị cản quang tantalum. Cao 4 -8mm, rộng 14-16mm, độ sâu 12,5-14,5mm
Mã phần lô PP2300624968
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ có khớp động, chất liệu tấm đế và lõi là Ceramic (Zirconia), vòng giảm xốc bằng vật liệu PEEK Optima.
Mã phần lô PP2300624969
Giá từng phần lô 90,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ liền nẹp có kèm 2 vít. Đĩa chất liệu Peek có 2 lỗ bắt vít với góc nghiêng 35 độ
Mã phần lô PP2300624970
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục ren đôi kèm vít khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, mũ vít hình tulip, Góc xoay giữa mũ vít và thân vít ≥ 60 độ, vít có 6 đường kính 4.0- 4.75-5.5-6.5-7.5-8.5mm, chiều dài 20-55mm_a
Mã phần lô PP2300624971
Giá từng phần lô 26,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục ren đôi kèm vít khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, mũ vít hình tulip, Góc xoay giữa mũ vít và thân vít ≥ 60 độ, vít có 6 đường kính 4.0- 4.75-5.5-6.5-7.5-8.5mm, chiều dài 20-55mm_b
Mã phần lô PP2300624972
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục ren đôi kèm vít khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, mũ vít hình tulip, Góc xoay giữa mũ vít và thân vít ≥ 60 độ, vít có 6 đường kính 4.0- 4.75-5.5-6.5-7.5-8.5mm, chiều dài 20-55mm_c
Mã phần lô PP2300624973
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục ren đôi kèm vít khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, mũ vít hình tulip, Góc xoay giữa mũ vít và thân vít ≥ 60 độ, vít có 6 đường kính 4.0- 4.75-5.5-6.5-7.5-8.5mm, chiều dài 20-55mm_d
Mã phần lô PP2300624974
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc 5.5 cho vít đa trục ren đôi, dài từ 30-100mm bước 5mm và 510mm, vật liệu titan_a
Mã phần lô PP2300624975
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc 5.5 cho vít đa trục ren đôi, dài từ 30-100mm bước 5mm và 510mm, vật liệu titan_b
Mã phần lô PP2300624976
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc 5.5 cho vít đa trục ren đôi, dài từ 30-100mm bước 5mm và 510mm, vật liệu titan_c
Mã phần lô PP2300624977
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc 5.5 cho vít đa trục ren đôi, dài từ 30-100mm bước 5mm và 510mm, vật liệu titan_d
Mã phần lô PP2300624978
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang cho vít đa trục ren đôi, thiết kế dạng 2 thanh lồng vào nhau, chất liệu hợp kim Titanium_a
Mã phần lô PP2300624979
Giá từng phần lô 23,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang cho vít đa trục ren đôi, thiết kế dạng 2 thanh lồng vào nhau, chất liệu hợp kim Titanium_b
Mã phần lô PP2300624980
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang cho vít đa trục ren đôi, thiết kế dạng 2 thanh lồng vào nhau, chất liệu hợp kim Titanium_c
Mã phần lô PP2300624981
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang cho vít đa trục ren đôi, thiết kế dạng 2 thanh lồng vào nhau, chất liệu hợp kim Titanium_d
Mã phần lô PP2300624982
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính, cánh ren ngược, tự ta rô, góc dao động ≥ 60 độ, đường kính 4.0 - 8.5 mm, kèm ốc khóa trong_a
Mã phần lô PP2300624983
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính, cánh ren ngược, tự ta rô, góc dao động ≥ 60 độ, đường kính 4.0 - 8.5 mm, kèm ốc khóa trong_b
Mã phần lô PP2300624984
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính, cánh ren ngược, tự ta rô, góc dao động ≥ 60 độ, đường kính 4.0 - 8.5 mm, kèm ốc khóa trong_c
Mã phần lô PP2300624985
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đơn trục cơ chế khóa vít tuyến tính, cánh ren ngược, tự ta rô, đường kính 4.0 - 8.5mm, kèm ốc khóa trong_a
Mã phần lô PP2300624986
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đơn trục cơ chế khóa vít tuyến tính, cánh ren ngược, tự ta rô, đường kính 4.0 - 8.5mm, kèm ốc khóa trong_b
Mã phần lô PP2300624987
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đơn trục cơ chế khóa vít tuyến tính, cánh ren ngược, tự ta rô, đường kính 4.0 - 8.5mm, kèm ốc khóa trong_c
Mã phần lô PP2300624988
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang cho vít cột sống đơn trục và đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính. Chất liệu bằng Titanium_a
Mã phần lô PP2300624989
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang cho vít cột sống đơn trục và đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính. Chất liệu bằng Titanium_b
Mã phần lô PP2300624990
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang cho vít cột sống đơn trục và đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính. Chất liệu bằng Titanium_c
Mã phần lô PP2300624991
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối dọc cho vít cột sống đơn trục và đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính, đường kính 6.0mm, dài 500mm, chất liệu bằng titanium, thân nẹp có đường kẻ đánh dấu_a
Mã phần lô PP2300624992
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối dọc cho vít cột sống đơn trục và đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính, đường kính 6.0mm, dài 500mm, chất liệu bằng titanium, thân nẹp có đường kẻ đánh dấu_b
Mã phần lô PP2300624993
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối dọc cho vít cột sống đơn trục và đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính, đường kính 6.0mm, dài 500mm, chất liệu bằng titanium, thân nẹp có đường kẻ đánh dấu_c
Mã phần lô PP2300624994
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống lưng đa trục rỗng bơm xi măng kèm ốc khóa trong, 4 lỗ thân để bơm xi-măng qua thân sống, đường kính 6, 6.5, 7, 7.5, 8mm, dài 20-120mm_a
Mã phần lô PP2300624995
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống lưng đa trục rỗng bơm xi măng kèm ốc khóa trong, 4 lỗ thân để bơm xi-măng qua thân sống, đường kính 6, 6.5, 7, 7.5, 8mm, dài 20-120mm_b
Mã phần lô PP2300624996
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống. Tay cầm bằng nhựa/ bằng thép không rỉ. Đầu vát và kim cương. Cỡ 9, 11, 13, 15 Gauge, độ dài 120, 150mm
Mã phần lô PP2300624997
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng dùng trong tạo hình đốt sống (xi măng + dung môi) ≥ 20 cc_a
Mã phần lô PP2300624998
Giá từng phần lô 14,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng dùng trong tạo hình đốt sống (xi măng + dung môi) ≥ 20 cc_b
Mã phần lô PP2300624999
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống (kim chọc dò, xi măng + dung môi, bơm áp lực đẩy xi măng có xy lanh + dây nối kim chọc dò)_a
Mã phần lô PP2300625000
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống (kim chọc dò, xi măng + dung môi, bơm áp lực đẩy xi măng có xy lanh + dây nối kim chọc dò)_b
Mã phần lô PP2300625001
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan mài kim cương các loại 2 - 4mm
Mã phần lô PP2300625002
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan phá các loại 2 - 7.5mm
Mã phần lô PP2300625003
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan cắt kim loại dùng trong phẫu thuật cột sống
Mã phần lô PP2300625004
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng cong hình hạt đậu, với tính năng hướng dẫn đặt đĩa_a
Mã phần lô PP2300625005
Giá từng phần lô 107,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng cong hình hạt đậu, với tính năng hướng dẫn đặt đĩa_b
Mã phần lô PP2300625006
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng cong hình hạt đậu, với tính năng hướng dẫn đặt đĩa_c
Mã phần lô PP2300625007
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng cong hình hạt đậu, với tính năng hướng dẫn đặt đĩa_d
Mã phần lô PP2300625008
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục đường kính 4.75 - 8.5mm với góc dao động ≥ 60 độ (kèm vít khóa trong)_a
Mã phần lô PP2300625009
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục đường kính 4.75 - 8.5mm với góc dao động ≥ 60 độ (kèm vít khóa trong)_b
Mã phần lô PP2300625010
Giá từng phần lô 41,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đơn trục đường kính 4.75 - 8.5mm, dài 20mm-55mm (kèm vít khóa trong)_a
Mã phần lô PP2300625011
Giá từng phần lô 55,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đơn trục đường kính 4.75 - 8.5mm, dài 20mm-55mm (kèm vít khóa trong)_b
Mã phần lô PP2300625012
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối dọc đường kính 5.5mm tương thích vít đơn trục và đa trục đường kính 4.75 - 8.5mm_a
Mã phần lô PP2300625013
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối dọc đường kính 5.5mm tương thích vít đơn trục và đa trục đường kính 4.75 - 8.5mm_b
Mã phần lô PP2300625014
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK/TiPEEK, rộng 11mm, dài 22mm, 25mm, cao 7 -15mm, độ ưỡn 0, 5, 10 độ, đã được tiệt trùng đóng gói_a
Mã phần lô PP2300625015
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK/TiPEEK, rộng 11mm, dài 22mm, 25mm, cao 7 -15mm, độ ưỡn 0, 5, 10 độ, đã được tiệt trùng đóng gói_b
Mã phần lô PP2300625016
Giá từng phần lô 34,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK/TiPEEK, rộng 11mm, dài 22mm, 25mm, cao 7 -15mm, độ ưỡn 0, 5, 10 độ, đã được tiệt trùng đóng gói_c
Mã phần lô PP2300625017
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK, rộng 12mm, dài 28mm, 32mm, 36mm, cao 7-15mm, độ ưỡn 0, 5, 10 độ, đã được tiệt trùng đóng gói_a
Mã phần lô PP2300625018
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK, rộng 12mm, dài 28mm, 32mm, 36mm, cao 7-15mm, độ ưỡn 0, 5, 10 độ, đã được tiệt trùng đóng gói_b
Mã phần lô PP2300625019
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK, rộng 12mm, dài 28mm, 32mm, 36mm, cao 7-15mm, độ ưỡn 0, 5, 10 độ, đã được tiệt trùng đóng gói_c
Mã phần lô PP2300625020
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK/TiPEEK, rộng 12mm, 14mm, dài 30mm, 34mm, cao 8-15mm, độ ưỡn 5 độ dùng trong mổ mở và ít xâm lấn, đã được tiệt trùng đóng gói_a
Mã phần lô PP2300625021
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK/TiPEEK, rộng 12mm, 14mm, dài 30mm, 34mm, cao 8-15mm, độ ưỡn 5 độ dùng trong mổ mở và ít xâm lấn, đã được tiệt trùng đóng gói_b
Mã phần lô PP2300625022
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, biên độ vận động ≥ 60 độ đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-10mm, dài 20-100mm_a
Mã phần lô PP2300625023
Giá từng phần lô 225,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, biên độ vận động ≥ 60 độ đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-10mm, dài 20-100mm_b
Mã phần lô PP2300625024
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, biên độ vận động ≥ 60 độ đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-10mm, dài 20-100mm_c
Mã phần lô PP2300625025
Giá từng phần lô 47,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, biên độ vận động ≥ 60 độ đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-10mm, dài 20-100mm_d
Mã phần lô PP2300625026
Giá từng phần lô 52,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, biên độ vận động ≥ 60 độ đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-10mm, dài 20-100mm_e
Mã phần lô PP2300625027
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-8mm, dài 25-90mm_a
Mã phần lô PP2300625028
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-8mm, dài 25-90mm_b
Mã phần lô PP2300625029
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-8mm, dài 25-90mm_c
Mã phần lô PP2300625030
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-8mm, dài 25-90mm_d
Mã phần lô PP2300625031
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc đã được tiệt trùng đóng gói, đường kính 5.5mm, dài 480mm_a
Mã phần lô PP2300625032
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc đã được tiệt trùng đóng gói, đường kính 5.5mm, dài 480mm_b
Mã phần lô PP2300625033
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc đã được tiệt trùng đóng gói, đường kính 5.5mm, dài 480mm_c
Mã phần lô PP2300625034
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc đã được tiệt trùng đóng gói, đường kính 5.5mm, dài 480mm_d
Mã phần lô PP2300625035
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ mổ lối trước, dài 12mm-15mm, rộng 13mm-19mm_a
Mã phần lô PP2300625036
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ mổ lối trước, dài 12mm-15mm, rộng 13mm-19mm_b
Mã phần lô PP2300625037
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 24mm-29mm_a
Mã phần lô PP2300625038
Giá từng phần lô 13,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 24mm-29mm_b
Mã phần lô PP2300625039
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 31mm-38mm_a
Mã phần lô PP2300625040
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 31mm-38mm_b
Mã phần lô PP2300625041
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 41mm-46mm_a
Mã phần lô PP2300625042
Giá từng phần lô 11,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 41mm-46mm_b
Mã phần lô PP2300625043
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 41mm-46mm_c
Mã phần lô PP2300625044
Giá từng phần lô 26,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 48mm-52mm_a
Mã phần lô PP2300625045
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 48mm-52mm_b
Mã phần lô PP2300625046
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 48mm-52mm_c
Mã phần lô PP2300625047
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít dùng cho nẹp cột sống cổ dày 1,8mm_a
Mã phần lô PP2300625048
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít dùng cho nẹp cột sống cổ dày 1,8mm_b
Mã phần lô PP2300625049
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít dùng cho nẹp cột sống cổ dày 1,8mm_c
Mã phần lô PP2300625050
Giá từng phần lô 37,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, dài 20mm, 25mm. Cao 8mm-14mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ, 8 độ, 1 khoang ghép xương_a
Mã phần lô PP2300625051
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, dài 20mm, 25mm. Cao 8mm-14mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ, 8 độ, 1 khoang ghép xương_b
Mã phần lô PP2300625052
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, dài 20mm, 25mm. Cao 8mm-14mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ, 8 độ, 1 khoang ghép xương_c
Mã phần lô PP2300625053
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, dài 20mm, 25mm. Cao 8mm-14mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ, 8 độ, 1 khoang ghép xương_d
Mã phần lô PP2300625054
Giá từng phần lô 17,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, dài 25mm-35mm. Cao 7mm-14mm, góc nghiêng 4 độ, 9 độ, 1 khoang ghép xương, vật liệu PEEK Optima_a
Mã phần lô PP2300625055
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, dài 25mm-35mm. Cao 7mm-14mm, góc nghiêng 4 độ, 9 độ, 1 khoang ghép xương, vật liệu PEEK Optima_b
Mã phần lô PP2300625056
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, dài 25mm-35mm. Cao 7mm-14mm, góc nghiêng 4 độ, 9 độ, 1 khoang ghép xương, vật liệu PEEK Optima_c
Mã phần lô PP2300625057
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, dài 25mm-35mm. Cao 7mm-14mm, góc nghiêng 4 độ, 9 độ, 1 khoang ghép xương, vật liệu PEEK Optima_d
Mã phần lô PP2300625058
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-8.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm, góc xoay ≥ 60 độ_a
Mã phần lô PP2300625059
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-8.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm, góc xoay ≥ 60 độ_b
Mã phần lô PP2300625060
Giá từng phần lô 51,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-8.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm, góc xoay ≥ 60 độ_c
Mã phần lô PP2300625061
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-8.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm, góc xoay ≥ 60 độ_d
Mã phần lô PP2300625062
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-7.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm_a
Mã phần lô PP2300625063
Giá từng phần lô 459,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-7.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm_b
Mã phần lô PP2300625064
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-7.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm_c
Mã phần lô PP2300625065
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-7.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm_d
Mã phần lô PP2300625066
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ngang điều chỉnh được, dài 20-80mm, có móc kết nối với thanh dọc 5.5mm, vật liệu Titanium_a
Mã phần lô PP2300625067
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ngang điều chỉnh được, dài 20-80mm, có móc kết nối với thanh dọc 5.5mm, vật liệu Titanium_b
Mã phần lô PP2300625068
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ngang điều chỉnh được, dài 20-80mm, có móc kết nối với thanh dọc 5.5mm, vật liệu Titanium_c
Mã phần lô PP2300625069
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ngang điều chỉnh được, dài 20-80mm, có móc kết nối với thanh dọc 5.5mm, vật liệu Titanium_d
Mã phần lô PP2300625070
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 40-64mm, vật liệu Titanium_a
Mã phần lô PP2300625071
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 40-64mm, vật liệu Titanium_b
Mã phần lô PP2300625072
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 71-185mm, vật liệu Titanium_a
Mã phần lô PP2300625073
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 71-185mm, vật liệu Titanium_b
Mã phần lô PP2300625074
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 250mm, vật liệu Titanium_a
Mã phần lô PP2300625075
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 250mm, vật liệu Titanium_b
Mã phần lô PP2300625076
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 250mm, vật liệu Titanium_c
Mã phần lô PP2300625077
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 500mm, vật liệu Titanium_a
Mã phần lô PP2300625078
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 500mm, vật liệu Titanium_b
Mã phần lô PP2300625079
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 500mm, vật liệu Titanium_c
Mã phần lô PP2300625080
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Móc cột sống
Mã phần lô PP2300625081
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục khóa trẻ em kèm ốc khóa trong, dài 25-40mm
Mã phần lô PP2300625082
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục trẻ em kèm ốc khóa trong, dài 20-40mm, góc xoay ≥ 60 độ
Mã phần lô PP2300625083
Giá từng phần lô 402,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc trẻ em, đường kính 4.0mm, dài 150-250mm, Titanium
Mã phần lô PP2300625084
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc trẻ em, đường kính 4.0mm, dài 400mm, Titanium
Mã phần lô PP2300625085
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Móc lưng trẻ em, đuôi móc dài 8mm
Mã phần lô PP2300625086
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Móc cuống sống trẻ em, đuôi móc dài 8mm
Mã phần lô PP2300625087
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Móc xương sườn trẻ em, dài 10-23mm, đuôi móc 8mm
Mã phần lô PP2300625088
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu nối thanh dọc trẻ em kèm 04 ốc khóa
Mã phần lô PP2300625089
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang trẻ em, điều chỉnh được, dài 15-50mm
Mã phần lô PP2300625090
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng, có răng chống trượt, loại thẳng, dài 22-30mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ và 8 độ, vật liệu Peek_a
Mã phần lô PP2300625091
Giá từng phần lô 428,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,568,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng, có răng chống trượt, loại thẳng, dài 22-30mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ và 8 độ, vật liệu Peek_b
Mã phần lô PP2300625092
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng, có răng chống trượt, loại thẳng, dài 22-30mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ và 8 độ, vật liệu Peek_c
Mã phần lô PP2300625093
Giá từng phần lô 78,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,561,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng, có răng chống trượt, loại thẳng, dài 22-30mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ và 8 độ, vật liệu Peek_d
Mã phần lô PP2300625094
Giá từng phần lô 136,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong TLIF, bề mặt có răng chống trượt, dài 28-32mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, độ ưỡn 0 độ, 5 độ và 8 độ, vật liệu Peek_a
Mã phần lô PP2300625095
Giá từng phần lô 411,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,232,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong TLIF, bề mặt có răng chống trượt, dài 28-32mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, độ ưỡn 0 độ, 5 độ và 8 độ, vật liệu Peek_b
Mã phần lô PP2300625096
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong TLIF, bề mặt có răng chống trượt, dài 28-32mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, độ ưỡn 0 độ, 5 độ và 8 độ, vật liệu Peek_c
Mã phần lô PP2300625097
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong TLIF, bề mặt có răng chống trượt, dài 28-32mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, độ ưỡn 0 độ, 5 độ và 8 độ, vật liệu Peek_d
Mã phần lô PP2300625098
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_a
Mã phần lô PP2300625099
Giá từng phần lô 870,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,404,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_b
Mã phần lô PP2300625100
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_c
Mã phần lô PP2300625101
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_d
Mã phần lô PP2300625102
Giá từng phần lô 141,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,832,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_a
Mã phần lô PP2300625103
Giá từng phần lô 771,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,422,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_b
Mã phần lô PP2300625104
Giá từng phần lô 110,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_c
Mã phần lô PP2300625105
Giá từng phần lô 124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_d
Mã phần lô PP2300625106
Giá từng phần lô 127,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,544,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít trượt đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_a
Mã phần lô PP2300625107
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít trượt đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_b
Mã phần lô PP2300625108
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít trượt đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_c
Mã phần lô PP2300625109
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít trượt đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_a
Mã phần lô PP2300625110
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít trượt đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_b
Mã phần lô PP2300625111
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 480mm, chất liệu titanium_a
Mã phần lô PP2300625112
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 480mm, chất liệu titanium_b
Mã phần lô PP2300625113
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 480mm, chất liệu titanium_c
Mã phần lô PP2300625114
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 480mm, chất liệu titanium_d
Mã phần lô PP2300625115
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 90mm, chất liệu titanium_a
Mã phần lô PP2300625116
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 90mm, chất liệu titanium_b
Mã phần lô PP2300625117
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 90mm, chất liệu titanium_c
Mã phần lô PP2300625118
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang cột sống lưng, vật liệu titanium, có thể điều chỉnh độ dài từ 33-90mm_a
Mã phần lô PP2300625119
Giá từng phần lô 86,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,736,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang cột sống lưng, vật liệu titanium, có thể điều chỉnh độ dài từ 33-90mm_b
Mã phần lô PP2300625120
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang cột sống lưng, vật liệu titanium, có thể điều chỉnh độ dài từ 33-90mm_c
Mã phần lô PP2300625121
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang cột sống lưng, vật liệu titanium, có thể điều chỉnh độ dài từ 33-90mm_d
Mã phần lô PP2300625122
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu PEEK, thân có 4 mấu gai ở hai bên và trên dưới để tránh di lệch đĩa đệm_a
Mã phần lô PP2300625123
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu PEEK, thân có 4 mấu gai ở hai bên và trên dưới để tránh di lệch đĩa đệm_b
Mã phần lô PP2300625124
Giá từng phần lô 32,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ Titan lối trước, thân nẹp có khóa_a
Mã phần lô PP2300625125
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ Titan lối trước, thân nẹp có khóa_b
Mã phần lô PP2300625126
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít nẹp cổ lối trước tương thích nẹp cổ Titan, đường kính 4.0, 4.5mm, dài 12-20mm_a
Mã phần lô PP2300625127
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít nẹp cổ lối trước tương thích nẹp cổ Titan, đường kính 4.0, 4.5mm, dài 12-20mm_b
Mã phần lô PP2300625128
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, cao 7-13mm, dài 24-32mm, ưỡn 0 độ và 6 độ_a
Mã phần lô PP2300625129
Giá từng phần lô 163,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, cao 7-13mm, dài 24-32mm, ưỡn 0 độ và 6 độ_b
Mã phần lô PP2300625130
Giá từng phần lô 470,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, cao 7-13mm, dài 24-32mm, ưỡn 0 độ và 6 độ_c
Mã phần lô PP2300625131
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu Titanium Alloy, đường kính 3.5-8.0mm, chiều dài 25-100mm, góc xoay ≥ 45°, bước ren sâu_a
Mã phần lô PP2300625132
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu Titanium Alloy, đường kính 3.5-8.0mm, chiều dài 25-100mm, góc xoay ≥ 45°, bước ren sâu_b
Mã phần lô PP2300625133
Giá từng phần lô 236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu Titanium Alloy, đường kính 3.5-8.0mm, chiều dài 25-100mm, bước ren sâu_a
Mã phần lô PP2300625134
Giá từng phần lô 920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu Titanium Alloy, đường kính 3.5-8.0mm, chiều dài 25-100mm, bước ren sâu_b
Mã phần lô PP2300625135
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc, chất liệu Titanium Alloy, đường kính 5.5mm và 6.0mm, dài 40-500mm_a
Mã phần lô PP2300625136
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc, chất liệu Titanium Alloy, đường kính 5.5mm và 6.0mm, dài 40-500mm_b
Mã phần lô PP2300625137
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng vật liệu PEEK OPTIMA, hai bề mặt có răng, độ ưỡn 4 độ, 3 điểm bằng vật liệu Titanium, rộng 11-18mm, cao 4-9mm, sâu 11-16mm_a
Mã phần lô PP2300625138
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng vật liệu PEEK OPTIMA, hai bề mặt có răng, độ ưỡn 4 độ, 3 điểm bằng vật liệu Titanium, rộng 11-18mm, cao 4-9mm, sâu 11-16mm_b
Mã phần lô PP2300625139
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cổ dùng độc lập kèm vít, hình thang, có răng 2 phía chống tuột, 2 lỗ bắt vít với vòng xoay khóa vít, độ nghiêng 0 độ, 6 độ, vật liệu PEEK, cao 5 - 10mm x rộng 15mm x sâu 12mm và cao 5-10mm x rộng 17mm x sâu 14mm_a
Mã phần lô PP2300625140
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cổ dùng độc lập kèm vít, hình thang, có răng 2 phía chống tuột, 2 lỗ bắt vít với vòng xoay khóa vít, độ nghiêng 0 độ, 6 độ, vật liệu PEEK, cao 5 - 10mm x rộng 15mm x sâu 12mm và cao 5-10mm x rộng 17mm x sâu 14mm_b
Mã phần lô PP2300625141
Giá từng phần lô 321,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 50 - 67.5mm_a
Mã phần lô PP2300625142
Giá từng phần lô 11,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 50 - 67.5mm_b
Mã phần lô PP2300625143
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 32.5 - 47.5mm_a
Mã phần lô PP2300625144
Giá từng phần lô 26,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 32.5 - 47.5mm_b
Mã phần lô PP2300625145
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 32.5 - 47.5mm_c
Mã phần lô PP2300625146
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 19 - 30mm_a
Mã phần lô PP2300625147
Giá từng phần lô 13,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 19 - 30mm_b
Mã phần lô PP2300625148
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng tự taro, tự khoan tương thích với nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ_a
Mã phần lô PP2300625149
Giá từng phần lô 25,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng tự taro, tự khoan tương thích với nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ_b
Mã phần lô PP2300625150
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng tự taro, tự khoan tương thích với nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ_c
Mã phần lô PP2300625151
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tạo hình bản sống cổ, cỡ 8-18mm
Mã phần lô PP2300625152
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít tạo hình bản sống cổ tương thích với nẹp tạo hình bản sống cổ
Mã phần lô PP2300625153
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối nẹp dọc kiểu domino, chuyển từ 3,2mm thành 5,5mm
Mã phần lô PP2300625154
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chẩm cổ Titanium_a
Mã phần lô PP2300625155
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chẩm cổ Titanium_b
Mã phần lô PP2300625156
Giá từng phần lô 29,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chẩm cổ uốn sẵn kèm nẹp dọc 3.2x200mm
Mã phần lô PP2300625157
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nep dọc đường kính 3.2mm, dài 240 mm_a
Mã phần lô PP2300625158
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nep dọc đường kính 3.2mm, dài 240 mm_b
Mã phần lô PP2300625159
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chẩm hợp kim Titanium, đường kính 4.0mm, 4.5mm, dài 6-18mm_a
Mã phần lô PP2300625160
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chẩm hợp kim Titanium, đường kính 4.0mm, 4.5mm, dài 6-18mm_b
Mã phần lô PP2300625161
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp đa trục cột sống cổ lối sau kèm ốc khóa trong
Mã phần lô PP2300625162
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp giữ thanh nối ngang
Mã phần lô PP2300625163
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang
Mã phần lô PP2300625164
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, vật liệu PEEK, đầu hình viên đạn lồi, có răng hai bên chống trượt, dài 22-36mm, cao 6-16mm, rộng 10mm_a
Mã phần lô PP2300625165
Giá từng phần lô 34,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, vật liệu PEEK, đầu hình viên đạn lồi, có răng hai bên chống trượt, dài 22-36mm, cao 6-16mm, rộng 10mm_b
Mã phần lô PP2300625166
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, vật liệu PEEK, đầu hình viên đạn lồi, có răng hai bên chống trượt, dài 22-36mm, cao 6-16mm, rộng 10mm_c
Mã phần lô PP2300625167
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK, độ ưỡn 6 độ, dài 25-36mm, cao 7-15mm, rộng trước /sau 10mm_a
Mã phần lô PP2300625168
Giá từng phần lô 476,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK, độ ưỡn 6 độ, dài 25-36mm, cao 7-15mm, rộng trước /sau 10mm_b
Mã phần lô PP2300625169
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK, độ ưỡn 6 độ, dài 25-36mm, cao 7-15mm, rộng trước /sau 10mm_c
Mã phần lô PP2300625170
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK, độ ưỡn 6 độ, dài 25-36mm, cao 7-15mm, rộng trước /sau 10mm_d
Mã phần lô PP2300625171
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đốt sống nhân tạo dạng lồng, vật liệu Titanium, đường kính 13-19mm, dài 30-90mm, hình trụ tròn có mắt lưới hình tam giác_a
Mã phần lô PP2300625172
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đốt sống nhân tạo dạng lồng, vật liệu Titanium, đường kính 13-19mm, dài 30-90mm, hình trụ tròn có mắt lưới hình tam giác_b
Mã phần lô PP2300625173
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối bên cho vít cánh chậu, dài 10-60mm
Mã phần lô PP2300625174
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cánh chậu 0 độ, 10 độ, 20 độ kèm vít khóa trong
Mã phần lô PP2300625175
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược_a
Mã phần lô PP2300625176
Giá từng phần lô 2,304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược_b
Mã phần lô PP2300625177
Giá từng phần lô 828,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược_c
Mã phần lô PP2300625178
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít trượt đa trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược
Mã phần lô PP2300625179
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc, đường kính 5,5mm, chất liệu Hợp kim Titanium, dài 500mm_a
Mã phần lô PP2300625180
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc, đường kính 5,5mm, chất liệu Hợp kim Titanium, dài 500mm_b
Mã phần lô PP2300625181
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc, đường kính 5,5mm, chất liệu Hợp kim Titanium, dài 500mm_c
Mã phần lô PP2300625182
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc, đường kính 5,5mm, chất liệu Hợp kim Titanium, dài 500mm_d
Mã phần lô PP2300625183
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp móc bản sống, cuống sống titanium
Mã phần lô PP2300625184
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược_a
Mã phần lô PP2300625185
Giá từng phần lô 183,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược_b
Mã phần lô PP2300625186
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược_c
Mã phần lô PP2300625187
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang kèm 02 ốc khóa trong, chất liệu hợp kim titanium_a
Mã phần lô PP2300625188
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang kèm 02 ốc khóa trong, chất liệu hợp kim titanium_b
Mã phần lô PP2300625189
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang kèm 02 ốc khóa trong, chất liệu hợp kim titanium_c
Mã phần lô PP2300625190
Giá từng phần lô 112,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,256,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang kèm 2 vít khóa tự gãy, chất liệu hợp kim titanium, có thể điều chỉnh được góc quay và thay đổi được chiều dài
Mã phần lô PP2300625191
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục rỗng nòng hai bước ren kèm ốc khóa trong
Mã phần lô PP2300625192
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc qua da uốn sẵn, vật liệu Cobalt Chrome, đường kính 4.75mm, dài 30- 90mm
Mã phần lô PP2300625193
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục 2 bước ren kèm ốc khóa trong, vật liệu hợp kim Titanium với mũ vít bằng Cobalt Chrome
Mã phần lô PP2300625194
Giá từng phần lô 970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc CoCr 500mm
Mã phần lô PP2300625195
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây tưới rửa cho máy khoan mài với 2 tốc độ tưới rửa
Mã phần lô PP2300625196
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi mài dùng cho phẫu thuật cột sống, sọ não, tốc độ tối đa ≥ 80.000 vòng/phút
Mã phần lô PP2300625197
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây tưới rửa cho hệ thống dao siêu âm cắt xương
Mã phần lô PP2300625198
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao cắt xương các cỡ cho dao siêu âm
Mã phần lô PP2300625199
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ điện cực theo dõi điện thế gợi cảm giác, điện thế gợi vận động trong mổ_a
Mã phần lô PP2300625200
Giá từng phần lô 37,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ điện cực theo dõi điện thế gợi cảm giác, điện thế gợi vận động trong mổ_b
Mã phần lô PP2300625201
Giá từng phần lô 49,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ bán tròn rộng 11.5/13.5mm, nghiêng 0º/5º
Mã phần lô PP2300625202
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương có sẵn xương ghép, chất liệu Peek Optima, cao 4-9mm, rộng 14mm, sâu 13mm
Mã phần lô PP2300625203
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm động cổ xoay đa hướng, chất liệu cobalt-chrome-molypdenum, cao 5-7mm, rộng 15-19mm, sâu 13-15mm, bề mặt nhám có răng cố định, độ xoay ưỡn 20º, nghiêng bên 16º, quay 360º các cỡ
Mã phần lô PP2300625204
Giá từng phần lô 90,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ lối trước hoặc tương đương bán động từ 1 - 4 tầng mỏng 1,8mm, dài 22-100 mm khóa vít tự động
Mã phần lô PP2300625205
Giá từng phần lô 312,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống cổ lối trước tự khóa tự khoan tự taro, xoay 10 º
Mã phần lô PP2300625206
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng P-lif loại thẳng đầu hình viên đạn, nghiêng 0º, 4º, 8º_a
Mã phần lô PP2300625207
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng P-lif loại thẳng đầu hình viên đạn, nghiêng 0º, 4º, 8º_b
Mã phần lô PP2300625208
Giá từng phần lô 13,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng P-lif loại thẳng đầu hình viên đạn, nghiêng 0º, 4º, 8º_c
Mã phần lô PP2300625209
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º_a
Mã phần lô PP2300625210
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º_b
Mã phần lô PP2300625211
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º_c
Mã phần lô PP2300625212
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º_d
Mã phần lô PP2300625213
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º_e
Mã phần lô PP2300625214
Giá từng phần lô 105,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lồng titan thay thân đốt sống cổ, hình trụ, kích cỡ 10-13mm x 8-100mm, khung rỗng
Mã phần lô PP2300625215
Giá từng phần lô 52,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11/11,5 mm, bước tăng 1 mm_a
Mã phần lô PP2300625216
Giá từng phần lô 3,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11/11,5 mm, bước tăng 1 mm_b
Mã phần lô PP2300625217
Giá từng phần lô 980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11/11,5 mm, bước tăng 1 mm_c
Mã phần lô PP2300625218
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11/11,5 mm, bước tăng 1 mm_d
Mã phần lô PP2300625219
Giá từng phần lô 1,395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm lưng cong hợp kim Titanium lưới 3D, xoay 4 góc 0-72 độ, cấu trúc mở và rỗng tăng diện tích tiếp xúc và tạo khung bám của tế bào xương
Mã phần lô PP2300625220
Giá từng phần lô 1,395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lồng titan thay thân đốt sống lưng, hình trụ, kích cỡ 16-25mm x 10-100mm, khung rỗng
Mã phần lô PP2300625221
Giá từng phần lô 164,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lồng titan thay thân đốt sống cổ, tự tăng đơ theo chiều dài thân sống, hình ô van, kích cỡ 13mm x 23-60mm, khung rỗng_a
Mã phần lô PP2300625222
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lồng titan thay thân đốt sống cổ, tự tăng đơ theo chiều dài thân sống, hình ô van, kích cỡ 13mm x 23-60mm, khung rỗng_b
Mã phần lô PP2300625223
Giá từng phần lô 73,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lồng titan thay thân đốt sống lưng, tự tăng đơ theo chiều dài thân sống, hình ô van, kích cỡ 21-27mm x 31-73mm, khung rỗng
Mã phần lô PP2300625224
Giá từng phần lô 225,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,515,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống lưng đa trục đuôi cực nhỏ Ø = 11.5mm kèm ốc khóa trong_a
Mã phần lô PP2300625225
Giá từng phần lô 2,820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống lưng đa trục đuôi cực nhỏ Ø = 11.5mm kèm ốc khóa trong_b
Mã phần lô PP2300625226
Giá từng phần lô 1,180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống lưng đa trục đuôi cực nhỏ Ø = 11.5mm kèm ốc khóa trong_c
Mã phần lô PP2300625227
Giá từng phần lô 1,326,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang cố định và linh hoạt_a
Mã phần lô PP2300625228
Giá từng phần lô 309,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,197,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang cố định và linh hoạt_b
Mã phần lô PP2300625229
Giá từng phần lô 136,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang cố định và linh hoạt_c
Mã phần lô PP2300625230
Giá từng phần lô 192,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-80mm_a
Mã phần lô PP2300625231
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-80mm_b
Mã phần lô PP2300625232
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-80mm_c
Mã phần lô PP2300625233
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 500mm_a
Mã phần lô PP2300625234
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 500mm_b
Mã phần lô PP2300625235
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 500mm_c
Mã phần lô PP2300625236
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 500mm_d
Mã phần lô PP2300625237
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục nắn chỉnh gù vẹo, bơm xi măng, bắt vít qua da, kèm vít khóa trong, kèm ống đẩy xi măng loại dài bắt vít qua da
Mã phần lô PP2300625238
Giá từng phần lô 149,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc thẳng / uốn sẵn dùng cho bắt vít qua da, bơm xi măng Rod 5,5 x 50-500mm
Mã phần lô PP2300625239
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cột sống lưng đầu nhỏ 10x13mm kèm ốc khóa trong_a
Mã phần lô PP2300625240
Giá từng phần lô 592,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,844,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cột sống lưng đầu nhỏ 10x13mm kèm ốc khóa trong_b
Mã phần lô PP2300625241
Giá từng phần lô 582,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,656,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng điều chỉnh 35-78mm_a
Mã phần lô PP2300625242
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng điều chỉnh 35-78mm_b
Mã phần lô PP2300625243
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng đường kính 6mm, dài 60-80mm
Mã phần lô PP2300625244
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu nối thanh dọc song song kéo dài
Mã phần lô PP2300625245
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong_a
Mã phần lô PP2300625246
Giá từng phần lô 4,522,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong_b
Mã phần lô PP2300625247
Giá từng phần lô 5,358,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cột sống lưng bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong
Mã phần lô PP2300625248
Giá từng phần lô 179,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít bơm xi măng đa trục, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm kim đẩy xi măng, kèm ốc khóa trong
Mã phần lô PP2300625249
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng, dài 500 mm, Ø5.5mm, dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời
Mã phần lô PP2300625250
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng dùng bắt vít qua da, loại uốn sẵn, Ø5.5mm, 30-150mm, dùng kèm vít bắt qua da hai ren đuôi vít rời
Mã phần lô PP2300625251
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng, dài 30-125mm, Ø5.5mm, dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời_a
Mã phần lô PP2300625252
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng, dài 30-125mm, Ø5.5mm, dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời_b
Mã phần lô PP2300625253
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm áp lực đẩy xi măng, kiểm tra áp suất tự động
Mã phần lô PP2300625254
Giá từng phần lô 32,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò dùng trong bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, kèm 01 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml_a
Mã phần lô PP2300625255
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò dùng trong bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, kèm 01 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml_b
Mã phần lô PP2300625256
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng hóa học dùng trong tạo hình thân đốt sống kèm 02 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml_a
Mã phần lô PP2300625257
Giá từng phần lô 22,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng hóa học dùng trong tạo hình thân đốt sống kèm 02 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml_b
Mã phần lô PP2300625258
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ lối trước 1 tầng dày 2.3mm, nghiêng trong 6 độ, dài từ 10-26mm
Mã phần lô PP2300625259
Giá từng phần lô 13,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ lối trước 2 tầng dày 2.3mm, nghiêng trong 6 độ, dài từ 24-46mm
Mã phần lô PP2300625260
Giá từng phần lô 26,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống cổ lối trước 3 tầng dày 2.3mm, nghiêng trong 6 độ, dài từ 39-69mm
Mã phần lô PP2300625261
Giá từng phần lô 33,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống cổ lối trước, đường kính 4.2mm và 4.6mm, hợp kim titan, biên độ hoạt động ±20 độ
Mã phần lô PP2300625262
Giá từng phần lô 52,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng, chất liệu Peek polymer, góc ưỡn 7 độ phù hợp phẫu thuật PLIF_a
Mã phần lô PP2300625263
Giá từng phần lô 26,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng, chất liệu Peek polymer, góc ưỡn 7 độ phù hợp phẫu thuật PLIF_b
Mã phần lô PP2300625264
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong chất liệu Peek polymer có răng chống trượt phù hợp phẫu thuật TLIF_a
Mã phần lô PP2300625265
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong chất liệu Peek polymer có răng chống trượt phù hợp phẫu thuật TLIF_b
Mã phần lô PP2300625266
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục tự taro hợp kim titan TAV, kèm ốc khóa trong cơ chế khóa 2 tầng
Mã phần lô PP2300625267
Giá từng phần lô 103,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục tự taro hợp kim titan TAV, kèm ốc khóa trong cơ chế khóa 2 tầng
Mã phần lô PP2300625268
Giá từng phần lô 91,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang điều chỉnh được độ dài, cơ chế khóa có dẫn đường, hợp kim titan TAV, các cỡ
Mã phần lô PP2300625269
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc thẳng, chất liệu titan 5.5mm, dài 300mm
Mã phần lô PP2300625270
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc thẳng, chất liệu titan TAV 5.5mm, dài 500mm
Mã phần lô PP2300625271
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng sinh học PMMA 20g kèm dung dịch pha phù hợp
Mã phần lô PP2300625272
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng, chất liệu nhựa polyurethane
Mã phần lô PP2300625273
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit bơm xi măng có bóng, kích thước bóng 10U, áp suất 400 psi
Mã phần lô PP2300625274
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò đốt sống qua da 11Ga
Mã phần lô PP2300625275
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ vật liệu PEEK, sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-8mm_a
Mã phần lô PP2300625276
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ vật liệu PEEK, sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-8mm_b
Mã phần lô PP2300625277
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ vật liệu PEEK, sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-8mm_c
Mã phần lô PP2300625278
Giá từng phần lô 53,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ vật liệu PEEK, sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-8mm, có xương ghép sẵn bên trong bằng tricalciumphosphate_a
Mã phần lô PP2300625279
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ vật liệu PEEK, sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-8mm, có xương ghép sẵn bên trong bằng tricalciumphosphate_b
Mã phần lô PP2300625280
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ có bắt vít bằng titanium, sâu 12-14mm x chiều rộng 15-17mm x chiều cao 5-10mm
Mã phần lô PP2300625281
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chẩm cổ hình chữ Y, chiều dài 45-60mm_a
Mã phần lô PP2300625282
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chẩm cổ hình chữ Y, chiều dài 45-60mm_b
Mã phần lô PP2300625283
Giá từng phần lô 29,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc chẩm cổ đường kính 3.5mm, góc 120-130 độ, tương thích với nẹp chẩm cổ hình chữ Y_a
Mã phần lô PP2300625284
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc chẩm cổ đường kính 3.5mm, góc 120-130 độ, tương thích với nẹp chẩm cổ hình chữ Y_b
Mã phần lô PP2300625285
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc cột sống cổ, đường kính 3.3mm x dài 100mm
Mã phần lô PP2300625286
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chẩm cổ đường kính 4.0-4.5mm, tương thích với nẹp chẩm cổ hình chữ Y_a
Mã phần lô PP2300625287
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chẩm cổ đường kính 4.0-4.5mm, tương thích với nẹp chẩm cổ hình chữ Y_b
Mã phần lô PP2300625288
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cột sống cổ, đường kính 3.5-4.5mm, dài 8-50mm, kèm vít khóa trong_a
Mã phần lô PP2300625289
Giá từng phần lô 257,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,148,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cột sống cổ, đường kính 3.5-4.5mm, dài 8-50mm, kèm vít khóa trong_b
Mã phần lô PP2300625290
Giá từng phần lô 228,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ gồm đĩa đệm PEEK có kích thước sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-7mm và nẹp dài 25mm
Mã phần lô PP2300625291
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ gồm đĩa đệm PEEK có kích thước sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-7mm và nẹp dài 25mm, có xương ghép sẵn bên trong bằng tricalciumphosphate
Mã phần lô PP2300625292
Giá từng phần lô 126,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,539,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống cổ có đường kính 4-4.5mm, tương thích nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ
Mã phần lô PP2300625293
Giá từng phần lô 35,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống thắt lưng lối sau, độ nghiêng 0-5 độ, chiều dài 22mm, chiều cao 8-14mm_a
Mã phần lô PP2300625294
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống thắt lưng lối sau, độ nghiêng 0-5 độ, chiều dài 22mm, chiều cao 8-14mm_b
Mã phần lô PP2300625295
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống thắt lưng lối sau, độ nghiêng 0-5 độ, chiều dài 22mm, chiều cao 8-14mm, có xương ghép sẵn bên trong bằng tricalciumphosphate
Mã phần lô PP2300625296
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng lối bên, độ nghiêng 4 độ, chiều dài 28mm, chiều cao 8-14mm_a
Mã phần lô PP2300625297
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng lối bên, độ nghiêng 4 độ, chiều dài 28mm, chiều cao 8-14mm_b
Mã phần lô PP2300625298
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng lối bên, độ nghiêng 4 độ, chiều dài 28mm, chiều cao 8-14mm_c
Mã phần lô PP2300625299
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, kèm vít khóa trong các cỡ_a
Mã phần lô PP2300625300
Giá từng phần lô 153,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, kèm vít khóa trong các cỡ_b
Mã phần lô PP2300625301
Giá từng phần lô 165,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, kèm vít khóa trong các cỡ_a
Mã phần lô PP2300625302
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, kèm vít khóa trong các cỡ_b
Mã phần lô PP2300625303
Giá từng phần lô 265,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ngang tương thích vít đơn/ đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít_a
Mã phần lô PP2300625304
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ngang tương thích vít đơn/ đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít_b
Mã phần lô PP2300625305
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, kèm vít khóa trong các cỡ_a
Mã phần lô PP2300625306
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, kèm vít khóa trong các cỡ_b
Mã phần lô PP2300625307
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, kèm vít khóa trong các cỡ_a
Mã phần lô PP2300625308
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, kèm vít khóa trong các cỡ_b
Mã phần lô PP2300625309
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc tương thích vít đơn/ đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 6.0mm, chiều dài 400mm_a
Mã phần lô PP2300625310
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc tương thích vít đơn/ đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 6.0mm, chiều dài 400mm_b
Mã phần lô PP2300625311
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục có hệ thống khóa đôi đường kính 5.5-7.5mm, dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da, kèm vít khóa trong các cỡ
Mã phần lô PP2300625312
Giá từng phần lô 80,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da, đường kính 5.5mm, tương thích vít đa trục có hệ thống khóa đôi
Mã phần lô PP2300625313
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cột sống lưng có ren bén, nhuyễn, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5-7mm, kèm vít khóa trong các cỡ_a
Mã phần lô PP2300625314
Giá từng phần lô 1,728,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đa trục cột sống lưng có ren bén, nhuyễn, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5-7mm, kèm vít khóa trong các cỡ_b
Mã phần lô PP2300625315
Giá từng phần lô 1,488,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục cột sống lưng có ren bén, nhuyễn, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5-7mm, kèm vít khóa trong các cỡ_a
Mã phần lô PP2300625316
Giá từng phần lô 1,104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đơn trục cột sống lưng có ren bén, nhuyễn, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5-7mm, kèm vít khóa trong các cỡ_b
Mã phần lô PP2300625317
Giá từng phần lô 904,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ngang cột sống lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, tương thích vít đơn/ đa trục có ren bén, nhuyễn_a
Mã phần lô PP2300625318
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ngang cột sống lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, tương thích vít đơn/ đa trục có ren bén, nhuyễn_b
Mã phần lô PP2300625319
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5.4mm, dài 50-90mm_a
Mã phần lô PP2300625320
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5.4mm, dài 50-90mm_b
Mã phần lô PP2300625321
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5.4mm, dài 550mm
Mã phần lô PP2300625322
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek, có 2 khoang nhồi xương và có răng ngược, chiều dài 14mm và 16mm_a
Mã phần lô PP2300625323
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek, có 2 khoang nhồi xương và có răng ngược, chiều dài 14mm và 16mm_b
Mã phần lô PP2300625324
Giá từng phần lô 10,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek, có cơ chế khóa bên trong tránh sự di chuyển_a
Mã phần lô PP2300625325
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek, có cơ chế khóa bên trong tránh sự di chuyển_b
Mã phần lô PP2300625326
Giá từng phần lô 10,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek, tự khóa kèm 2 vít khóa tự Taro_a
Mã phần lô PP2300625327
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek, tự khóa kèm 2 vít khóa tự Taro_b
Mã phần lô PP2300625328
Giá từng phần lô 10,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm động cột sống cổ
Mã phần lô PP2300625329
Giá từng phần lô 90,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ lối trước, chất liệu Titanium (Ti6Al4V1), chiều dài 17mm-90mm_a
Mã phần lô PP2300625330
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ lối trước, chất liệu Titanium (Ti6Al4V1), chiều dài 17mm-90mm_b
Mã phần lô PP2300625331
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chẩm ổ hình chữ Y, có 5-7 lỗ, chất liệu Titanium Ti6Al4V
Mã phần lô PP2300625332
Giá từng phần lô 19,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang dành cho phẫu thuật cột sống cổ lối sau, có kích thước 30mm-40mm
Mã phần lô PP2300625333
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chẩm cổ, đường kính 4.5mm, chiều dài 4mm-8mm
Mã phần lô PP2300625334
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống cổ đa trục kèm ốc khóa trong, chiều dài 10mm-32mm
Mã phần lô PP2300625335
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng thẳng, dạng nở nâng thân đốt sống, bề mặt có ren chống trượt, cao 6-13 mm, rộng 10mm, dài 24mm_a
Mã phần lô PP2300625336
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng thẳng, dạng nở nâng thân đốt sống, bề mặt có ren chống trượt, cao 6-13 mm, rộng 10mm, dài 24mm_b
Mã phần lô PP2300625337
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm lưng cong TLIF, chất liệu Peek, có điểm đánh dấu trên thân đĩa, chiều dài 24mm, 28mm, 32mm_a
Mã phần lô PP2300625338
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm lưng cong TLIF, chất liệu Peek, có điểm đánh dấu trên thân đĩa, chiều dài 24mm, 28mm, 32mm_b
Mã phần lô PP2300625339
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa đệm lưng cong TLIF, chất liệu Peek, có điểm đánh dấu trên thân đĩa, chiều dài 24mm, 28mm, 32mm_c
Mã phần lô PP2300625340
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống lưng đa trục kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 3.5mm - 8.0mm_a
Mã phần lô PP2300625341
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống lưng đa trục kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 3.5mm - 8.0mm_b
Mã phần lô PP2300625342
Giá từng phần lô 236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống lưng đa trục đuôi dài kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 5.5mm - 7.5mm_a
Mã phần lô PP2300625343
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống lưng đa trục đuôi dài kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 5.5mm - 7.5mm_b
Mã phần lô PP2300625344
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống lưng đa trục rỗng kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 4.5mm - 8.0mm_a
Mã phần lô PP2300625345
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống lưng đa trục rỗng kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 4.5mm - 8.0mm_b
Mã phần lô PP2300625346
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống lưng đơn trục kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 3.5mm-8.0mm_a
Mã phần lô PP2300625347
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống lưng đơn trục kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 3.5mm-8.0mm_b
Mã phần lô PP2300625348
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống lưng đơn trục đuôi dài kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 5.5mm - 8.0mm
Mã phần lô PP2300625349
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng lối sau, đường kính 5.5mm - 6.0mm, chiều dài 40-600mm_a
Mã phần lô PP2300625350
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng lối sau, đường kính 5.5mm - 6.0mm, chiều dài 40-600mm_b
Mã phần lô PP2300625351
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang dành cho phẫu thuật cột sống lưng, có thể điều chỉnh được chiều dài 35-70mm_a
Mã phần lô PP2300625352
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nối ngang dành cho phẫu thuật cột sống lưng, có thể điều chỉnh được chiều dài 35-70mm_b
Mã phần lô PP2300625353
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit điện cực theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật cột sống, chỉnh hình
Mã phần lô PP2300625354
Giá từng phần lô 663,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,272,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit điện cực và đầu dò theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật cột sống, chỉnh hình
Mã phần lô PP2300625355
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit điện cực và đầu dò D waves theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật u tủy
Mã phần lô PP2300625356
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi mài thô, đường kính 1-6mm
Mã phần lô PP2300625357
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi mài tinh kim cương, đường kính 1-6mm
Mã phần lô PP2300625358
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->