Gói thầu: Dụng cụ cột sống
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400260941-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VINACONSULT VIỆT NAM | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Dụng cụ cột sống |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300270571 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 136,655,835,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300624723 - Đĩa đệm cổ góc ưỡn 7º, điểm đánh dấu, chất liệu Tantalum_a | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 2 | PP2300624724 - Đĩa đệm cổ góc ưỡn 7º, điểm đánh dấu, chất liệu Tantalum_b | 31,600,000 | 632,000 |
| 3 | PP2300624725 - Đĩa đệm cổ góc ưỡn 7º, điểm đánh dấu, chất liệu Tantalum_c | 32,000,000 | 640,000 |
| 4 | PP2300624726 - Đĩa đệm cổ nhân tạo chuyển động sinh lý 6 mặt phẳng, có giảm xốc trục dọc_a | 47,250,000 | 945,000 |
| 5 | PP2300624727 - Đĩa đệm cổ nhân tạo chuyển động sinh lý 6 mặt phẳng, có giảm xốc trục dọc_b | 45,200,000 | 904,000 |
| 6 | PP2300624728 - Nẹp cổ mỏng 1.7mm±0.1mm, có cơ chế khóa riêng lẻ với lực khóa vít ≥ 125N, kèm vít khóa, dài từ 19-79mm, chất liệu Titanium Ti-6Al-4V ELI | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 7 | PP2300624729 - Nẹp dọc đường kính 3.5mm, dài 100mm, chất liệu Ti-6Al-4V ELI | 6,000,000 | 120,000 |
| 8 | PP2300624730 - Nẹp nối ngang, chất liệu Ti-6Al-4V ELI, chiều dài điều chỉnh từ 29-58mm_a | 14,085,000 | 281,700 |
| 9 | PP2300624731 - Nẹp nối ngang, chất liệu Ti-6Al-4V ELI, chiều dài điều chỉnh từ 29-58mm_b | 10,000,000 | 200,000 |
| 10 | PP2300624732 - Vít trượt cổ sau đường kính 3.5mm/4.0mm, góc xoay vít 92º, 77º, 88º tùy theo loại vít. Đầu vít dài 10-11mm, đường kính 9-10mm, kèm ốc khóa trong | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 11 | PP2300624733 - Nẹp liên kết vít cổ sau, chất liệu Ti-6Al-4V ELI | 4,000,000 | 80,000 |
| 12 | PP2300624734 - Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK_a | 456,000,000 | 9,120,000 |
| 13 | PP2300624735 - Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK_b | 78,400,000 | 1,568,000 |
| 14 | PP2300624736 - Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK_c | 81,600,000 | 1,632,000 |
| 15 | PP2300624737 - Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK_d | 88,000,000 | 1,760,000 |
| 16 | PP2300624738 - Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK_e | 124,000,000 | 2,480,000 |
| 17 | PP2300624739 - Vít đa trục lòng rỗng kèm vít khóa trong, góc xoay 30 độ kèm xi măng sinh học_a | 38,000,000 | 760,000 |
| 18 | PP2300624740 - Vít đa trục lòng rỗng kèm vít khóa trong, góc xoay 30 độ kèm xi măng sinh học_b | 46,200,000 | 924,000 |
| 19 | PP2300624741 - Vít đa trục kiểu 1/4 ống kèm vít khóa trong | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 20 | PP2300624742 - Nẹp dọc, chất liệu Titanium. Đường kính 5.5mm, dài 40-200mm. Loại nhẵn-phẳng | 2,400,000 | 48,000 |
| 21 | PP2300624743 - Nẹp dọc, chất liệu Titanium. Đường kính 5.5mm, dài 40-150mm, uốn cong sẵn, 1 đầu thuôn nhọn, 1 đầu gắn tương thích trợ cụ | 2,400,000 | 48,000 |
| 22 | PP2300624744 - Vít cột sống đa trục đầu hoa tulip đường kính 14.2mm, 2 loại ren bám, kèm khoá trong_a | 201,600,000 | 4,032,000 |
| 23 | PP2300624745 - Vít cột sống đa trục đầu hoa tulip đường kính 14.2mm, 2 loại ren bám, kèm khoá trong_b | 30,000,000 | 600,000 |
| 24 | PP2300624746 - Vít cột sống đa trục đầu hoa tulip đường kính 14.2mm, 2 loại ren bám, kèm khoá trong_c | 35,400,000 | 708,000 |
| 25 | PP2300624747 - Vít cột sống đa trục đầu hoa tulip đường kính 14.2mm, 2 loại ren bám, kèm khoá trong_d | 39,480,000 | 789,600 |
| 26 | PP2300624748 - Vít cột sống mổ xâm lấn tối thiểu góc xoay 30 độ, thiết kế ren đôi, kèm vít khóa trong_a | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 27 | PP2300624749 - Vít cột sống mổ xâm lấn tối thiểu góc xoay 30 độ, thiết kế ren đôi, kèm vít khóa trong_b | 231,000,000 | 4,620,000 |
| 28 | PP2300624750 - Vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2mm/ 16.2mm, góc xoay 45 độ, đường kính 4mm-8.5mm, kèm vít khóa trong_a | 924,000,000 | 18,480,000 |
| 29 | PP2300624751 - Vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2mm/ 16.2mm, góc xoay 45 độ, đường kính 4mm-8.5mm, kèm vít khóa trong_b | 322,000,000 | 6,440,000 |
| 30 | PP2300624752 - Vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2mm/ 16.2mm, góc xoay 45 độ, đường kính 4mm-8.5mm, kèm vít khóa trong_c | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 31 | PP2300624753 - Nẹp nối ngang cột sống lưng nối 2 khối vít, có móc 2 đầu có thể điều chỉnh độ dài_a | 37,800,000 | 756,000 |
| 32 | PP2300624754 - Nẹp nối ngang cột sống lưng nối 2 khối vít, có móc 2 đầu có thể điều chỉnh độ dài_b | 30,000,000 | 600,000 |
| 33 | PP2300624755 - Nẹp nối ngang cột sống lưng nối 2 khối vít, có móc 2 đầu có thể điều chỉnh độ dài_c | 84,510,000 | 1,690,200 |
| 34 | PP2300624756 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm/ 6.0mm, dài 50-200mm_a | 15,000,000 | 300,000 |
| 35 | PP2300624757 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm/ 6.0mm, dài 50-200mm_b | 15,000,000 | 300,000 |
| 36 | PP2300624758 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm/ 6.0mm, dài 50-200mm_c | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 37 | PP2300624759 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm/ 6.0mm, dài 50-200mm_d | 25,000,000 | 500,000 |
| 38 | PP2300624760 - Nẹp dọc dài 300mm - 500mm_a | 28,800,000 | 576,000 |
| 39 | PP2300624761 - Nẹp dọc dài 300mm - 500mm_b | 6,000,000 | 120,000 |
| 40 | PP2300624762 - Nẹp dọc dài 300mm - 500mm_c | 7,200,000 | 144,000 |
| 41 | PP2300624763 - Nẹp dọc dài 300mm - 500mm_d | 7,600,000 | 152,000 |
| 42 | PP2300624764 - Nẹp dọc dài 300mm - 500mm_e | 10,000,000 | 200,000 |
| 43 | PP2300624765 - Nẹp dọc tương thích vít cột sống mổ xâm lấn tối thiểu, chất liệu Titanium 6Al-4V ELI Alloy, đường kính 6.0mm_a | 30,000,000 | 600,000 |
| 44 | PP2300624766 - Nẹp dọc tương thích vít cột sống mổ xâm lấn tối thiểu, chất liệu Titanium 6Al-4V ELI Alloy, đường kính 6.0mm_b | 24,000,000 | 480,000 |
| 45 | PP2300624767 - Nẹp nối dọc (dạng domino và dạng bên) dùng cho cột sống lưng dạng domino và dạng bên | 35,000,000 | 700,000 |
| 46 | PP2300624768 - Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng, đầu hình viên đạn dễ chèn vào thân đốt sống. Chất liệu Peek_a | 95,200,000 | 1,904,000 |
| 47 | PP2300624769 - Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng, đầu hình viên đạn dễ chèn vào thân đốt sống. Chất liệu Peek_b | 16,000,000 | 320,000 |
| 48 | PP2300624770 - Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng, đầu hình viên đạn dễ chèn vào thân đốt sống. Chất liệu Peek_c | 17,350,000 | 347,000 |
| 49 | PP2300624771 - Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng, đầu hình viên đạn dễ chèn vào thân đốt sống. Chất liệu Peek_d | 30,400,000 | 608,000 |
| 50 | PP2300624772 - Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong, với thiết kế thon gọn dễ chèn vào đốt sống, có răng cưa giúp bám chắc vào xương. Chất liệu Peek_a | 19,600,000 | 392,000 |
| 51 | PP2300624773 - Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong, với thiết kế thon gọn dễ chèn vào đốt sống, có răng cưa giúp bám chắc vào xương. Chất liệu Peek_b | 28,500,000 | 570,000 |
| 52 | PP2300624774 - Vít chân cung đa trục kèm vít khóa trong, đường kính 4.5mm-8.0mm, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_a | 414,000,000 | 8,280,000 |
| 53 | PP2300624775 - Vít chân cung đa trục kèm vít khóa trong, đường kính 4.5mm-8.0mm, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_b | 155,400,000 | 3,108,000 |
| 54 | PP2300624776 - Vít chân cung đa trục kèm vít khóa trong, đường kính 4.5mm-8.0mm, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_c | 177,000,000 | 3,540,000 |
| 55 | PP2300624777 - Vít chân cung rỗng đa trục kèm vít khóa trong, đường kính 4.5mm-8.0mm, thân vít rỗng có thể bơm xi măng, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_a | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 56 | PP2300624778 - Vít chân cung rỗng đa trục kèm vít khóa trong, đường kính 4.5mm-8.0mm, thân vít rỗng có thể bơm xi măng, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_b | 154,000,000 | 3,080,000 |
| 57 | PP2300624779 - Vít chân cung đa trục đầu nắn trượt kèm vít khóa trong, giúp nắn chỉnh thân đốt sống, đường kính 4.5mm-8.0mm, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_a | 34,800,000 | 696,000 |
| 58 | PP2300624780 - Vít chân cung đa trục đầu nắn trượt kèm vít khóa trong, giúp nắn chỉnh thân đốt sống, đường kính 4.5mm-8.0mm, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_b | 23,600,000 | 472,000 |
| 59 | PP2300624781 - Vít chân cung rỗng đa trục đầu nắn trượt kèm vít khóa trong, giúp nắn chỉnh thân đốt sống, đường kính 4.5mm-8.0mm, thân vít rỗng có thể bơm xi măng, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V | 46,200,000 | 924,000 |
| 60 | PP2300624782 - Vít chân cung rỗng đa trục đầu nắn trượt ren đôi kèm vít khóa trong, thích hợp cho kiểu mổ ít xâm lấn, đường kính 4.5mm-8.0mm, thân vít rỗng có thể bơm xi măng. Chất liệu Ti-6Al-4V | 46,200,000 | 924,000 |
| 61 | PP2300624783 - Nẹp dọc, đường kính 5.5mm, độ dài từ 25mm-500mm, 2 đầu lục giác. Chất liệu Ti-6Al-4V_a | 36,000,000 | 720,000 |
| 62 | PP2300624784 - Nẹp dọc, đường kính 5.5mm, độ dài từ 25mm-500mm, 2 đầu lục giác. Chất liệu Ti-6Al-4V_b | 25,000,000 | 500,000 |
| 63 | PP2300624785 - Xi măng sinh học tạo hình thân đốt sống 25±1g kèm dung dịch pha, có cơ chế hỗ trợ bơm và chống tràn xi măng | 9,000,000 | 180,000 |
| 64 | PP2300624786 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ_a | 245,000,000 | 4,900,000 |
| 65 | PP2300624787 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ_b | 37,500,000 | 750,000 |
| 66 | PP2300624788 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ_c | 39,500,000 | 790,000 |
| 67 | PP2300624789 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ_d | 53,500,000 | 1,070,000 |
| 68 | PP2300624790 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn 7 độ kèm 3 vít tự ta rô_a | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 69 | PP2300624791 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn 7 độ kèm 3 vít tự ta rô_b | 321,000,000 | 6,420,000 |
| 70 | PP2300624792 - Nẹp tạo hình bản sống 1 đầu hình chữ U | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 71 | PP2300624793 - Vít tạo hình bản sống tương thích với nẹp tạo hình 1 đầu hình chữ U | 800,000,000 | 16,000,000 |
| 72 | PP2300624794 - Nẹp cổ trước kèm khóa vòng xoắn liên tục, tự khóa mũ vít_a | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 73 | PP2300624795 - Nẹp cổ trước kèm khóa vòng xoắn liên tục, tự khóa mũ vít_b | 112,000,000 | 2,240,000 |
| 74 | PP2300624796 - Vít xốp cột sống cổ tự ta rô, tự khoan, đơn hướng, đa hướng, các cỡ_a | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 75 | PP2300624797 - Vít xốp cột sống cổ tự ta rô, tự khoan, đơn hướng, đa hướng, các cỡ_b | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 76 | PP2300624798 - Nẹp chẩm, kèm vít khóa thanh nối dọc, góc khóa 20 độ_a | 30,000,000 | 600,000 |
| 77 | PP2300624799 - Nẹp chẩm, kèm vít khóa thanh nối dọc, góc khóa 20 độ_b | 48,500,000 | 970,000 |
| 78 | PP2300624800 - Nẹp dọc chẩm cổ có uốn sẵn góc 45 độ, đường kính 3.5mm_a | 18,000,000 | 360,000 |
| 79 | PP2300624801 - Nẹp dọc chẩm cổ có uốn sẵn góc 45 độ, đường kính 3.5mm_b | 15,000,000 | 300,000 |
| 80 | PP2300624802 - Nẹp dọc chuyển đổi đường kính dùng cho cột sống cổ sau từ 3.5mm sang 5.5mm_a | 30,000,000 | 600,000 |
| 81 | PP2300624803 - Nẹp dọc chuyển đổi đường kính dùng cho cột sống cổ sau từ 3.5mm sang 5.5mm_b | 12,000,000 | 240,000 |
| 82 | PP2300624804 - Nẹp nối dọc cột sống cổ sau đường kính 3.5mm_a | 26,000,000 | 520,000 |
| 83 | PP2300624805 - Nẹp nối dọc cột sống cổ sau đường kính 3.5mm_b | 40,000,000 | 800,000 |
| 84 | PP2300624806 - Vít chẩm_a | 20,800,000 | 416,000 |
| 85 | PP2300624807 - Vít chẩm_b | 18,000,000 | 360,000 |
| 86 | PP2300624808 - Vít cột sống cổ sau cung xoay 80 độ_a | 220,000,000 | 4,400,000 |
| 87 | PP2300624809 - Vít cột sống cổ sau cung xoay 80 độ_b | 312,000,000 | 6,240,000 |
| 88 | PP2300624810 - Vít khóa trong cột sống cổ sau, tương thích vít cột sống cổ sau cung xoay 80 độ | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 89 | PP2300624811 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng, ưỡn 4 độ, khoang ghép xương lớn_a | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 90 | PP2300624812 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng, ưỡn 4 độ, khoang ghép xương lớn_b | 489,600,000 | 9,792,000 |
| 91 | PP2300624813 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng, ưỡn 4 độ, khoang ghép xương lớn_c | 364,800,000 | 7,296,000 |
| 92 | PP2300624814 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡng 8 độ_a | 4,250,750,000 | 85,015,000 |
| 93 | PP2300624815 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡng 8 độ_b | 686,000,000 | 13,720,000 |
| 94 | PP2300624816 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡng 8 độ_c | 784,000,000 | 15,680,000 |
| 95 | PP2300624817 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡng 8 độ_d | 805,000,000 | 16,100,000 |
| 96 | PP2300624818 - Lồng xương thay và tạo hình thân đốt sống_a | 1,020,000,000 | 20,400,000 |
| 97 | PP2300624819 - Lồng xương thay và tạo hình thân đốt sống_b | 1,890,000,000 | 37,800,000 |
| 98 | PP2300624820 - Vit đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_a | 5,040,000,000 | 100,800,000 |
| 99 | PP2300624821 - Vit đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_b | 777,000,000 | 15,540,000 |
| 100 | PP2300624822 - Vit đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_c | 780,000,000 | 15,600,000 |
| 101 | PP2300624823 - Vit đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_d | 885,000,000 | 17,700,000 |
| 102 | PP2300624824 - Vit trượt đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_a | 198,000,000 | 3,960,000 |
| 103 | PP2300624825 - Vit trượt đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_b | 288,000,000 | 5,760,000 |
| 104 | PP2300624826 - Vit trượt đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_c | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 105 | PP2300624827 - Vít đa trục góc dao động hạn chế, kèm ốc khóa trong_a | 892,400,000 | 17,848,000 |
| 106 | PP2300624828 - Vít đa trục góc dao động hạn chế, kèm ốc khóa trong_b | 938,400,000 | 18,768,000 |
| 107 | PP2300624829 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_a | 8,996,400,000 | 179,928,000 |
| 108 | PP2300624830 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_b | 1,288,000,000 | 25,760,000 |
| 109 | PP2300624831 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_c | 1,316,000,000 | 26,320,000 |
| 110 | PP2300624832 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_d | 1,456,000,000 | 29,120,000 |
| 111 | PP2300624833 - Nẹp nối ngang cố định, có thể uốn nẹp_a | 1,944,000,000 | 38,880,000 |
| 112 | PP2300624834 - Nẹp nối ngang cố định, có thể uốn nẹp_b | 907,200,000 | 18,144,000 |
| 113 | PP2300624835 - Vit đa trục cánh chậu kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít | 117,000,000 | 2,340,000 |
| 114 | PP2300624836 - Nẹp liên kết bên dùng cho vít cánh chậu và thanh nối dọc | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 115 | PP2300624837 - Nẹp dọc cột sống lưng, uỗn sẵn chiều dài từ 25mm đến 90mm | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 116 | PP2300624838 - Nẹp dọc cột sống lưng, 1 đầu hình lục giác, có vạch chỉ dẫn chạy dọc trên thân nẹp_a | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 117 | PP2300624839 - Nẹp dọc cột sống lưng, 1 đầu hình lục giác, có vạch chỉ dẫn chạy dọc trên thân nẹp_b | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 118 | PP2300624840 - Nẹp dọc cột sống lưng, 1 đầu hình lục giác, có vạch chỉ dẫn chạy dọc trên thân nẹp_c | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 119 | PP2300624841 - Nẹp dọc cột sống lưng, 1 đầu hình lục giác, có vạch chỉ dẫn chạy dọc trên thân nẹp_d | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 120 | PP2300624842 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, 2 luồng ren chạy dọc theo thân vít_a | 403,200,000 | 8,064,000 |
| 121 | PP2300624843 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, 2 luồng ren chạy dọc theo thân vít_b | 70,800,000 | 1,416,000 |
| 122 | PP2300624844 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, 2 luồng ren chạy dọc theo thân vít_c | 78,960,000 | 1,579,200 |
| 123 | PP2300624845 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, 2 luồng ren chạy dọc theo thân vít_d | 102,600,000 | 2,052,000 |
| 124 | PP2300624846 - Nẹp nối dọc chiều dài 300mm, 500mm_a | 12,000,000 | 240,000 |
| 125 | PP2300624847 - Nẹp nối dọc chiều dài 300mm, 500mm_b | 11,600,000 | 232,000 |
| 126 | PP2300624848 - Nẹp nối dọc chiều dài 300mm, 500mm_c | 7,200,000 | 144,000 |
| 127 | PP2300624849 - Nẹp nối dọc chiều dài 300mm, 500mm_d | 10,000,000 | 200,000 |
| 128 | PP2300624850 - Bộ kim điện cực dùng để theo dõi thần kinh trong phẫu thuật cột sống, điện thế gợi vận động | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 129 | PP2300624851 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng.vật liệu PEEK, nghiêng góc 5°_a | 15,800,000 | 316,000 |
| 130 | PP2300624852 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng.vật liệu PEEK, nghiêng góc 5°_b | 18,900,000 | 378,000 |
| 131 | PP2300624853 - Nẹp chẩm có 4/5 vị trí bắt vít, chất liệu hợp kim titanium | 94,920,000 | 1,898,400 |
| 132 | PP2300624854 - Nẹp dọc chẩm cổ Ø 4.0 mm, dài 200-240 mm, lỗ bầu dục, đầu cuối lục giá, chất liệu hợp kim titanium/ CoCr | 22,800,000 | 456,000 |
| 133 | PP2300624855 - Nẹp dọc Ø 4.0 mm, dài 120, 140, 160, 200 mm, chất liệu hợp kim titanium/ CoCr | 30,000,000 | 600,000 |
| 134 | PP2300624856 - Nẹp dọc Ø 4.0 mm, dài 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80, 85, 90, 95, 100 mm, chất liệu hợp kim titanium/ CoCr | 21,000,000 | 420,000 |
| 135 | PP2300624857 - Nẹp ngang cổ sau điều chỉnh được, dài 34 - 44 mm, 39 - 49 mm, 44 - 59 mm, góc xoay ± 20 độ, chất liệu hợp kim titanium | 48,600,000 | 972,000 |
| 136 | PP2300624858 - Vít chẩm Ø 5.0 mm, dài 6-16 mm, tự tạo ren,vít có thể xoay góc ±8 độ, chất liệu hợp kim titanium. | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 137 | PP2300624859 - Vít đa trục cổ, ngực sau có mũ vít dạng chụp, kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim titanium, đầu vít mở góc 20 độ_a | 208,000,000 | 4,160,000 |
| 138 | PP2300624860 - Vít đa trục cổ, ngực sau có mũ vít dạng chụp, kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim titanium, đầu vít mở góc 20 độ_b | 120,200,000 | 2,404,000 |
| 139 | PP2300624861 - Nẹp khóa cố định cột sống cổ 1 tầng, rộng 16mm, dài 10-26mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu: hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_a | 22,225,000 | 444,500 |
| 140 | PP2300624862 - Nẹp khóa cố định cột sống cổ 1 tầng, rộng 16mm, dài 10-26mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu: hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_b | 14,600,000 | 292,000 |
| 141 | PP2300624863 - Nẹp khóa cố định cột sống cổ 2 tầng, rộng 16mm, dài 24-46mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_a | 53,550,000 | 1,071,000 |
| 142 | PP2300624864 - Nẹp khóa cố định cột sống cổ 2 tầng, rộng 16mm, dài 24-46mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_b | 18,344,000 | 366,880 |
| 143 | PP2300624865 - Nẹp khóa cố định cột sống cổ 2 tầng, rộng 16mm, dài 24-46mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_c | 10,000,000 | 200,000 |
| 144 | PP2300624866 - Nẹp khóa cố định cột sống cổ 2 tầng, rộng 16mm, dài 24-46mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_d | 11,200,000 | 224,000 |
| 145 | PP2300624867 - Nẹp khóa cố định cột sống cổ 3 tầng, rộng 16mm, dài 39-69mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_a | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 146 | PP2300624868 - Nẹp khóa cố định cột sống cổ 3 tầng, rộng 16mm, dài 39-69mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_b | 21,400,000 | 428,000 |
| 147 | PP2300624869 - Nẹp khóa cố định cột sống cổ 3 tầng, rộng 16mm, dài 39-69mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_c | 11,200,000 | 224,000 |
| 148 | PP2300624870 - Nẹp khóa cố định cột sống cổ 3 tầng, rộng 16mm, dài 39-69mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_d | 11,220,000 | 224,400 |
| 149 | PP2300624871 - Nẹp khóa cố định cột sống cổ 4 tầng, rộng 16mm, dài 60-84mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_a | 20,000,000 | 400,000 |
| 150 | PP2300624872 - Nẹp khóa cố định cột sống cổ 4 tầng, rộng 16mm, dài 60-84mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_b | 11,200,000 | 224,000 |
| 151 | PP2300624873 - Vít cố định cột sống cổ đa hướng, tự tạo ren, trục của vít lệch 1 góc 5 độ với trục của nẹp cổ trước.chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_a | 97,500,000 | 1,950,000 |
| 152 | PP2300624874 - Vít cố định cột sống cổ đa hướng, tự tạo ren, trục của vít lệch 1 góc 5 độ với trục của nẹp cổ trước.chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_b | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 153 | PP2300624875 - Vít cố định cột sống cổ đa hướng, tự tạo ren, trục của vít lệch 1 góc 5 độ với trục của nẹp cổ trước.chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_c | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 154 | PP2300624876 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12°_a | 122,400,000 | 2,448,000 |
| 155 | PP2300624877 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12°_b | 24,000,000 | 480,000 |
| 156 | PP2300624878 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12°_c | 26,025,000 | 520,500 |
| 157 | PP2300624879 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12°_d | 39,000,000 | 780,000 |
| 158 | PP2300624880 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12°_e | 45,600,000 | 912,000 |
| 159 | PP2300624881 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5°_a | 855,000,000 | 17,100,000 |
| 160 | PP2300624882 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5°_b | 147,000,000 | 2,940,000 |
| 161 | PP2300624883 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5°_c | 153,000,000 | 3,060,000 |
| 162 | PP2300624884 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5°_d | 172,500,000 | 3,450,000 |
| 163 | PP2300624885 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5°_e | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 164 | PP2300624886 - Đốt sống nhân tạo cột sống cổ, ngực, lưng điều chỉnh được độ cao, chất liệu hợp kim Titanium, có góc ưỡn 0° và 6° | 3,100,000,000 | 62,000,000 |
| 165 | PP2300624887 - Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao kèm nẹp vít cố định, chất liệu hợp kim Titanium, có góc ưỡn 0° - 18° | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 166 | PP2300624888 - Đốt sống nhân tạo cột sống ngực lưng điều chỉnh được độ cao, chất liệu hợp kim Titanium, đường kính chuẩn của thân đốt sống là 20mm, với các góc khác nhau 0°, 5°, 10°, 15° & 20° | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 167 | PP2300624889 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_a | 672,000,000 | 13,440,000 |
| 168 | PP2300624890 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_b | 103,600,000 | 2,072,000 |
| 169 | PP2300624891 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_c | 118,000,000 | 2,360,000 |
| 170 | PP2300624892 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_d | 134,000,000 | 2,680,000 |
| 171 | PP2300624893 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_a | 924,000,000 | 18,480,000 |
| 172 | PP2300624894 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_b | 160,650,000 | 3,213,000 |
| 173 | PP2300624895 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_c | 161,000,000 | 3,220,000 |
| 174 | PP2300624896 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_d | 182,000,000 | 3,640,000 |
| 175 | PP2300624897 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_e | 213,500,000 | 4,270,000 |
| 176 | PP2300624898 - Vít trượt đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 8.5mm_a | 27,560,000 | 551,200 |
| 177 | PP2300624899 - Vít trượt đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 8.5mm_b | 34,800,000 | 696,000 |
| 178 | PP2300624900 - Vít đa trục qua da, bơm xi măng kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 8.5mm_a | 46,200,000 | 924,000 |
| 179 | PP2300624901 - Vít đa trục qua da, bơm xi măng kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 8.5mm_b | 36,800,000 | 736,000 |
| 180 | PP2300624902 - Vít đa trục cố định sẵn, kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_a | 14,400,000 | 288,000 |
| 181 | PP2300624903 - Vít đa trục cố định sẵn, kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_b | 23,600,000 | 472,000 |
| 182 | PP2300624904 - Vít đa trục cố định sẵn, kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_c | 29,151,000 | 583,020 |
| 183 | PP2300624905 - Nẹp nối ngang ngục lưng xoay góc 20 độ, chất liệu bằng hợp kim titanium, dài từ 35mm - 107mm_a | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 184 | PP2300624906 - Nẹp nối ngang ngục lưng xoay góc 20 độ, chất liệu bằng hợp kim titanium, dài từ 35mm - 107mm_b | 68,000,000 | 1,360,000 |
| 185 | PP2300624907 - Vít đa trục bán động, phủ chất kích thích mọc xương Bionit, kèm ốc khóa trong, chất liệu bằng hợp kim titanium, kích thước 5.5mm - 7.5mm | 180,800,000 | 3,616,000 |
| 186 | PP2300624908 - Nẹp dọc đường kính 6.0mm, màu xanh, dài 70mm-90mm, chất liệu bằng hợp kim titanium | 7,800,000 | 156,000 |
| 187 | PP2300624909 - Nẹp dọc đường kính 6.0mm, màu xanh, dài 130mm-200mm, chất liệu bằng hợp kim titanium | 16,200,000 | 324,000 |
| 188 | PP2300624910 - Vít xương chậu rỗng nòng đầu mũ vít thấp, chất liệu bằng hợp kim titanium, kích thước 7.5 - 10.0mm | 22,000,000 | 440,000 |
| 189 | PP2300624911 - Nẹp, kèm vít chốt, ốc khóa nối vít xương chậu, chất liệu bằng hợp kim titanium | 30,000,000 | 600,000 |
| 190 | PP2300624912 - Nẹp dọc cột sống ngưc, lưng,chất liệu bằng hợp kim titanium, đường kính 6.0mm, dài 30 - 500mm_a | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 191 | PP2300624913 - Nẹp dọc cột sống ngưc, lưng,chất liệu bằng hợp kim titanium, đường kính 6.0mm, dài 30 - 500mm_b | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 192 | PP2300624914 - Nẹp dọc cột sống ngưc, lưng,chất liệu bằng hợp kim titanium, đường kính 6.0mm, dài 30 - 500mm_c | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 193 | PP2300624915 - Kim chọc dò cuống sống, có 3 kích cỡ 11G, 13G và 15G | 4,000,000 | 80,000 |
| 194 | PP2300624916 - Kim chọc nối bơm xi măng tương thích với vít rỗng nòng bơm xi măng góc xoay ±30 độ | 5,000,000 | 100,000 |
| 195 | PP2300624917 - Xi măng sinh học 20g kèm dung dịch pha 8ml | 9,000,000 | 180,000 |
| 196 | PP2300624918 - Bơm áp lực đẩy xi măng | 11,600,000 | 232,000 |
| 197 | PP2300624919 - Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu PEEK (Loại tiêu chuẩn và loại nhỏ)_a | 13,500,000 | 270,000 |
| 198 | PP2300624920 - Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu PEEK (Loại tiêu chuẩn và loại nhỏ)_b | 18,900,000 | 378,000 |
| 199 | PP2300624921 - Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu PEEK kèm 02 vít vật liệu Titanium cố định đĩa đệm chống xê dịch, vít loại tiêu chuẩn và loại nhỏ_a | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 200 | PP2300624922 - Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu PEEK kèm 02 vít vật liệu Titanium cố định đĩa đệm chống xê dịch, vít loại tiêu chuẩn và loại nhỏ_b | 107,000,000 | 2,140,000 |
| 201 | PP2300624923 - Nẹp cột sống cổ loại một tầng lối trước có khóa chốt an toàn_a | 13,335,000 | 266,700 |
| 202 | PP2300624924 - Nẹp cột sống cổ loại một tầng lối trước có khóa chốt an toàn_b | 14,000,000 | 280,000 |
| 203 | PP2300624925 - Nẹp cột sống cổ loại hai tầng lối trước có khóa chốt an toàn_a | 17,850,000 | 357,000 |
| 204 | PP2300624926 - Nẹp cột sống cổ loại hai tầng lối trước có khóa chốt an toàn_b | 76,500,000 | 1,530,000 |
| 205 | PP2300624927 - Nẹp cột sống cổ loại hai tầng lối trước có khóa chốt an toàn_c | 20,000,000 | 400,000 |
| 206 | PP2300624928 - Nẹp cột sống cổ loại hai tầng lối trước có khóa chốt an toàn_d | 22,400,000 | 448,000 |
| 207 | PP2300624929 - Nẹp cột sống cổ loại ba tầng lối trước có khóa chốt an toàn_a | 11,220,000 | 224,400 |
| 208 | PP2300624930 - Nẹp cột sống cổ loại ba tầng lối trước có khóa chốt an toàn_b | 30,000,000 | 600,000 |
| 209 | PP2300624931 - Nẹp cột sống cổ loại ba tầng lối trước có khóa chốt an toàn_c | 11,200,000 | 224,000 |
| 210 | PP2300624932 - Vít cột sống cổ tự khoan/ tự taro_a | 39,000,000 | 780,000 |
| 211 | PP2300624933 - Vít cột sống cổ tự khoan/ tự taro_b | 26,000,000 | 520,000 |
| 212 | PP2300624934 - Vít cột sống cổ tự khoan/ tự taro_c | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 213 | PP2300624935 - Vít cột sống cổ tự khoan/ tự taro_d | 36,000,000 | 720,000 |
| 214 | PP2300624936 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 7-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 30 mm_a | 68,000,000 | 1,360,000 |
| 215 | PP2300624937 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 7-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 30 mm_b | 34,700,000 | 694,000 |
| 216 | PP2300624938 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 7-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 30 mm_c | 43,200,000 | 864,000 |
| 217 | PP2300624939 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 7-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 30 mm_d | 25,600,000 | 512,000 |
| 218 | PP2300624940 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 8-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 34 mm_a | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 219 | PP2300624941 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 8-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 34 mm_b | 19,000,000 | 380,000 |
| 220 | PP2300624942 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 8-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 34 mm_c | 19,600,000 | 392,000 |
| 221 | PP2300624943 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 8-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 34 mm_d | 20,400,000 | 408,000 |
| 222 | PP2300624944 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 8-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 34 mm_e | 23,000,000 | 460,000 |
| 223 | PP2300624945 - Vít đa trục cột sống lưng ren kép kèm vít khóa trong, góc xoay 60 độ_a | 1,008,000,000 | 20,160,000 |
| 224 | PP2300624946 - Vít đa trục cột sống lưng ren kép kèm vít khóa trong, góc xoay 60 độ_b | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 225 | PP2300624947 - Vít đa trục cột sống lưng ren kép kèm vít khóa trong, góc xoay 60 độ_c | 177,000,000 | 3,540,000 |
| 226 | PP2300624948 - Vít đa trục cột sống lưng ren kép kèm vít khóa trong, góc xoay 60 độ_d | 197,400,000 | 3,948,000 |
| 227 | PP2300624949 - Vít đa trục đa diện ren kép kèm vít khóa đôi_a | 123,200,000 | 2,464,000 |
| 228 | PP2300624950 - Vít đa trục đa diện ren kép kèm vít khóa đôi_b | 112,800,000 | 2,256,000 |
| 229 | PP2300624951 - Vít đơn trục ren kép kèm vít khóa trong_a | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 230 | PP2300624952 - Vít đơn trục ren kép kèm vít khóa trong_b | 88,000,000 | 1,760,000 |
| 231 | PP2300624953 - Vít đơn trục ren kép kèm vít khóa trong_c | 92,000,000 | 1,840,000 |
| 232 | PP2300624954 - Vít đơn trục ren kép kèm vít khóa trong_d | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 233 | PP2300624955 - Vít đơn diện ren kép kèm vít khóa_a | 68,000,000 | 1,360,000 |
| 234 | PP2300624956 - Vít đơn diện ren kép kèm vít khóa_b | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 235 | PP2300624957 - Nẹp nối ngang kèm vít khóa tiêu chuẩn_a | 28,170,000 | 563,400 |
| 236 | PP2300624958 - Nẹp nối ngang kèm vít khóa tiêu chuẩn_b | 12,400,000 | 248,000 |
| 237 | PP2300624959 - Nẹp nối ngang kèm vít khóa tiêu chuẩn_c | 12,600,000 | 252,000 |
| 238 | PP2300624960 - Nẹp móc ngang kèm vít khóa tiêu chuẩn | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 239 | PP2300624961 - Nẹp nối móc ngang đa hướng kèm vít khóa | 92,000,000 | 1,840,000 |
| 240 | PP2300624962 - Nẹp nối kiểu domino vuông kèm vít khóa | 45,600,000 | 912,000 |
| 241 | PP2300624963 - Nẹp dọc dài 132-500mm_a | 45,000,000 | 900,000 |
| 242 | PP2300624964 - Nẹp dọc dài 132-500mm_b | 45,000,000 | 900,000 |
| 243 | PP2300624965 - Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek Optima, có 2 khoang nhồi xương và 3 điểm định vị cản quang tantalum. Cao 4 -8mm, rộng 14-16mm, độ sâu 12,5-14,5mm_a | 18,900,000 | 378,000 |
| 244 | PP2300624966 - Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek Optima, có 2 khoang nhồi xương và 3 điểm định vị cản quang tantalum. Cao 4 -8mm, rộng 14-16mm, độ sâu 12,5-14,5mm_b | 7,500,000 | 150,000 |
| 245 | PP2300624967 - Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek Optima, có 2 khoang nhồi xương và 3 điểm định vị cản quang tantalum. Cao 4 -8mm, rộng 14-16mm, độ sâu 12,5-14,5mm_c | 10,700,000 | 214,000 |
| 246 | PP2300624968 - Đĩa đệm cột sống cổ có sẵn xương ghép > 95% β-TCP, chất liệu Peek Optima, có 2 khoang nhồi xương và 3 điểm định vị cản quang tantalum. Cao 4 -8mm, rộng 14-16mm, độ sâu 12,5-14,5mm | 31,500,000 | 630,000 |
| 247 | PP2300624969 - Đĩa đệm cột sống cổ có khớp động, chất liệu tấm đế và lõi là Ceramic (Zirconia), vòng giảm xốc bằng vật liệu PEEK Optima. | 90,400,000 | 1,808,000 |
| 248 | PP2300624970 - Đĩa đệm cột sống cổ liền nẹp có kèm 2 vít. Đĩa chất liệu Peek có 2 lỗ bắt vít với góc nghiêng 35 độ | 245,000,000 | 4,900,000 |
| 249 | PP2300624971 - Vít cột sống đa trục ren đôi kèm vít khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, mũ vít hình tulip, Góc xoay giữa mũ vít và thân vít ≥ 60 độ, vít có 6 đường kính 4.0- 4.75-5.5-6.5-7.5-8.5mm, chiều dài 20-55mm_a | 26,320,000 | 526,400 |
| 250 | PP2300624972 - Vít cột sống đa trục ren đôi kèm vít khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, mũ vít hình tulip, Góc xoay giữa mũ vít và thân vít ≥ 60 độ, vít có 6 đường kính 4.0- 4.75-5.5-6.5-7.5-8.5mm, chiều dài 20-55mm_b | 38,400,000 | 768,000 |
| 251 | PP2300624973 - Vít cột sống đa trục ren đôi kèm vít khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, mũ vít hình tulip, Góc xoay giữa mũ vít và thân vít ≥ 60 độ, vít có 6 đường kính 4.0- 4.75-5.5-6.5-7.5-8.5mm, chiều dài 20-55mm_c | 36,000,000 | 720,000 |
| 252 | PP2300624974 - Vít cột sống đa trục ren đôi kèm vít khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, mũ vít hình tulip, Góc xoay giữa mũ vít và thân vít ≥ 60 độ, vít có 6 đường kính 4.0- 4.75-5.5-6.5-7.5-8.5mm, chiều dài 20-55mm_d | 23,600,000 | 472,000 |
| 253 | PP2300624975 - Nẹp dọc 5.5 cho vít đa trục ren đôi, dài từ 30-100mm bước 5mm và 510mm, vật liệu titan_a | 7,200,000 | 144,000 |
| 254 | PP2300624976 - Nẹp dọc 5.5 cho vít đa trục ren đôi, dài từ 30-100mm bước 5mm và 510mm, vật liệu titan_b | 5,000,000 | 100,000 |
| 255 | PP2300624977 - Nẹp dọc 5.5 cho vít đa trục ren đôi, dài từ 30-100mm bước 5mm và 510mm, vật liệu titan_c | 7,000,000 | 140,000 |
| 256 | PP2300624978 - Nẹp dọc 5.5 cho vít đa trục ren đôi, dài từ 30-100mm bước 5mm và 510mm, vật liệu titan_d | 14,000,000 | 280,000 |
| 257 | PP2300624979 - Nẹp nối ngang cho vít đa trục ren đôi, thiết kế dạng 2 thanh lồng vào nhau, chất liệu hợp kim Titanium_a | 23,475,000 | 469,500 |
| 258 | PP2300624980 - Nẹp nối ngang cho vít đa trục ren đôi, thiết kế dạng 2 thanh lồng vào nhau, chất liệu hợp kim Titanium_b | 12,400,000 | 248,000 |
| 259 | PP2300624981 - Nẹp nối ngang cho vít đa trục ren đôi, thiết kế dạng 2 thanh lồng vào nhau, chất liệu hợp kim Titanium_c | 12,600,000 | 252,000 |
| 260 | PP2300624982 - Nẹp nối ngang cho vít đa trục ren đôi, thiết kế dạng 2 thanh lồng vào nhau, chất liệu hợp kim Titanium_d | 14,000,000 | 280,000 |
| 261 | PP2300624983 - Vít cột sống đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính, cánh ren ngược, tự ta rô, góc dao động ≥ 60 độ, đường kính 4.0 - 8.5 mm, kèm ốc khóa trong_a | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 262 | PP2300624984 - Vít cột sống đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính, cánh ren ngược, tự ta rô, góc dao động ≥ 60 độ, đường kính 4.0 - 8.5 mm, kèm ốc khóa trong_b | 48,000,000 | 960,000 |
| 263 | PP2300624985 - Vít cột sống đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính, cánh ren ngược, tự ta rô, góc dao động ≥ 60 độ, đường kính 4.0 - 8.5 mm, kèm ốc khóa trong_c | 59,000,000 | 1,180,000 |
| 264 | PP2300624986 - Vít cột sống đơn trục cơ chế khóa vít tuyến tính, cánh ren ngược, tự ta rô, đường kính 4.0 - 8.5mm, kèm ốc khóa trong_a | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 265 | PP2300624987 - Vít cột sống đơn trục cơ chế khóa vít tuyến tính, cánh ren ngược, tự ta rô, đường kính 4.0 - 8.5mm, kèm ốc khóa trong_b | 46,000,000 | 920,000 |
| 266 | PP2300624988 - Vít cột sống đơn trục cơ chế khóa vít tuyến tính, cánh ren ngược, tự ta rô, đường kính 4.0 - 8.5mm, kèm ốc khóa trong_c | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 267 | PP2300624989 - Nẹp nối ngang cho vít cột sống đơn trục và đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính. Chất liệu bằng Titanium_a | 18,900,000 | 378,000 |
| 268 | PP2300624990 - Nẹp nối ngang cho vít cột sống đơn trục và đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính. Chất liệu bằng Titanium_b | 24,000,000 | 480,000 |
| 269 | PP2300624991 - Nẹp nối ngang cho vít cột sống đơn trục và đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính. Chất liệu bằng Titanium_c | 18,600,000 | 372,000 |
| 270 | PP2300624992 - Nẹp nối dọc cho vít cột sống đơn trục và đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính, đường kính 6.0mm, dài 500mm, chất liệu bằng titanium, thân nẹp có đường kẻ đánh dấu_a | 14,400,000 | 288,000 |
| 271 | PP2300624993 - Nẹp nối dọc cho vít cột sống đơn trục và đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính, đường kính 6.0mm, dài 500mm, chất liệu bằng titanium, thân nẹp có đường kẻ đánh dấu_b | 43,200,000 | 864,000 |
| 272 | PP2300624994 - Nẹp nối dọc cho vít cột sống đơn trục và đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính, đường kính 6.0mm, dài 500mm, chất liệu bằng titanium, thân nẹp có đường kẻ đánh dấu_c | 20,000,000 | 400,000 |
| 273 | PP2300624995 - Vít cột sống lưng đa trục rỗng bơm xi măng kèm ốc khóa trong, 4 lỗ thân để bơm xi-măng qua thân sống, đường kính 6, 6.5, 7, 7.5, 8mm, dài 20-120mm_a | 19,200,000 | 384,000 |
| 274 | PP2300624996 - Vít cột sống lưng đa trục rỗng bơm xi măng kèm ốc khóa trong, 4 lỗ thân để bơm xi-măng qua thân sống, đường kính 6, 6.5, 7, 7.5, 8mm, dài 20-120mm_b | 40,800,000 | 816,000 |
| 275 | PP2300624997 - Kim chọc dò dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống. Tay cầm bằng nhựa/ bằng thép không rỉ. Đầu vát và kim cương. Cỡ 9, 11, 13, 15 Gauge, độ dài 120, 150mm | 10,000,000 | 200,000 |
| 276 | PP2300624998 - Xi măng dùng trong tạo hình đốt sống (xi măng + dung môi) ≥ 20 cc_a | 14,550,000 | 291,000 |
| 277 | PP2300624999 - Xi măng dùng trong tạo hình đốt sống (xi măng + dung môi) ≥ 20 cc_b | 10,000,000 | 200,000 |
| 278 | PP2300625000 - Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống (kim chọc dò, xi măng + dung môi, bơm áp lực đẩy xi măng có xy lanh + dây nối kim chọc dò)_a | 31,500,000 | 630,000 |
| 279 | PP2300625001 - Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống (kim chọc dò, xi măng + dung môi, bơm áp lực đẩy xi măng có xy lanh + dây nối kim chọc dò)_b | 25,000,000 | 500,000 |
| 280 | PP2300625002 - Mũi khoan mài kim cương các loại 2 - 4mm | 29,000,000 | 580,000 |
| 281 | PP2300625003 - Mũi khoan phá các loại 2 - 7.5mm | 29,000,000 | 580,000 |
| 282 | PP2300625004 - Mũi khoan cắt kim loại dùng trong phẫu thuật cột sống | 14,500,000 | 290,000 |
| 283 | PP2300625005 - Đĩa đệm cột sống lưng cong hình hạt đậu, với tính năng hướng dẫn đặt đĩa_a | 107,800,000 | 2,156,000 |
| 284 | PP2300625006 - Đĩa đệm cột sống lưng cong hình hạt đậu, với tính năng hướng dẫn đặt đĩa_b | 30,600,000 | 612,000 |
| 285 | PP2300625007 - Đĩa đệm cột sống lưng cong hình hạt đậu, với tính năng hướng dẫn đặt đĩa_c | 34,500,000 | 690,000 |
| 286 | PP2300625008 - Đĩa đệm cột sống lưng cong hình hạt đậu, với tính năng hướng dẫn đặt đĩa_d | 39,600,000 | 792,000 |
| 287 | PP2300625009 - Vít cột sống đa trục đường kính 4.75 - 8.5mm với góc dao động ≥ 60 độ (kèm vít khóa trong)_a | 57,600,000 | 1,152,000 |
| 288 | PP2300625010 - Vít cột sống đa trục đường kính 4.75 - 8.5mm với góc dao động ≥ 60 độ (kèm vít khóa trong)_b | 41,440,000 | 828,800 |
| 289 | PP2300625011 - Vít cột sống đơn trục đường kính 4.75 - 8.5mm, dài 20mm-55mm (kèm vít khóa trong)_a | 55,080,000 | 1,101,600 |
| 290 | PP2300625012 - Vít cột sống đơn trục đường kính 4.75 - 8.5mm, dài 20mm-55mm (kèm vít khóa trong)_b | 36,800,000 | 736,000 |
| 291 | PP2300625013 - Nẹp nối dọc đường kính 5.5mm tương thích vít đơn trục và đa trục đường kính 4.75 - 8.5mm_a | 7,800,000 | 156,000 |
| 292 | PP2300625014 - Nẹp nối dọc đường kính 5.5mm tương thích vít đơn trục và đa trục đường kính 4.75 - 8.5mm_b | 7,200,000 | 144,000 |
| 293 | PP2300625015 - Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK/TiPEEK, rộng 11mm, dài 22mm, 25mm, cao 7 -15mm, độ ưỡn 0, 5, 10 độ, đã được tiệt trùng đóng gói_a | 81,600,000 | 1,632,000 |
| 294 | PP2300625016 - Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK/TiPEEK, rộng 11mm, dài 22mm, 25mm, cao 7 -15mm, độ ưỡn 0, 5, 10 độ, đã được tiệt trùng đóng gói_b | 34,700,000 | 694,000 |
| 295 | PP2300625017 - Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK/TiPEEK, rộng 11mm, dài 22mm, 25mm, cao 7 -15mm, độ ưỡn 0, 5, 10 độ, đã được tiệt trùng đóng gói_c | 48,000,000 | 960,000 |
| 296 | PP2300625018 - Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK, rộng 12mm, dài 28mm, 32mm, 36mm, cao 7-15mm, độ ưỡn 0, 5, 10 độ, đã được tiệt trùng đóng gói_a | 20,400,000 | 408,000 |
| 297 | PP2300625019 - Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK, rộng 12mm, dài 28mm, 32mm, 36mm, cao 7-15mm, độ ưỡn 0, 5, 10 độ, đã được tiệt trùng đóng gói_b | 40,800,000 | 816,000 |
| 298 | PP2300625020 - Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK, rộng 12mm, dài 28mm, 32mm, 36mm, cao 7-15mm, độ ưỡn 0, 5, 10 độ, đã được tiệt trùng đóng gói_c | 24,000,000 | 480,000 |
| 299 | PP2300625021 - Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK/TiPEEK, rộng 12mm, 14mm, dài 30mm, 34mm, cao 8-15mm, độ ưỡn 5 độ dùng trong mổ mở và ít xâm lấn, đã được tiệt trùng đóng gói_a | 81,600,000 | 1,632,000 |
| 300 | PP2300625022 - Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK/TiPEEK, rộng 12mm, 14mm, dài 30mm, 34mm, cao 8-15mm, độ ưỡn 5 độ dùng trong mổ mở và ít xâm lấn, đã được tiệt trùng đóng gói_b | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 301 | PP2300625023 - Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, biên độ vận động ≥ 60 độ đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-10mm, dài 20-100mm_a | 225,600,000 | 4,512,000 |
| 302 | PP2300625024 - Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, biên độ vận động ≥ 60 độ đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-10mm, dài 20-100mm_b | 38,400,000 | 768,000 |
| 303 | PP2300625025 - Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, biên độ vận động ≥ 60 độ đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-10mm, dài 20-100mm_c | 47,200,000 | 944,000 |
| 304 | PP2300625026 - Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, biên độ vận động ≥ 60 độ đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-10mm, dài 20-100mm_d | 52,640,000 | 1,052,800 |
| 305 | PP2300625027 - Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, biên độ vận động ≥ 60 độ đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-10mm, dài 20-100mm_e | 64,000,000 | 1,280,000 |
| 306 | PP2300625028 - Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-8mm, dài 25-90mm_a | 264,000,000 | 5,280,000 |
| 307 | PP2300625029 - Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-8mm, dài 25-90mm_b | 92,000,000 | 1,840,000 |
| 308 | PP2300625030 - Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-8mm, dài 25-90mm_c | 104,000,000 | 2,080,000 |
| 309 | PP2300625031 - Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-8mm, dài 25-90mm_d | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 310 | PP2300625032 - Nẹp dọc đã được tiệt trùng đóng gói, đường kính 5.5mm, dài 480mm_a | 6,000,000 | 120,000 |
| 311 | PP2300625033 - Nẹp dọc đã được tiệt trùng đóng gói, đường kính 5.5mm, dài 480mm_b | 18,000,000 | 360,000 |
| 312 | PP2300625034 - Nẹp dọc đã được tiệt trùng đóng gói, đường kính 5.5mm, dài 480mm_c | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 313 | PP2300625035 - Nẹp dọc đã được tiệt trùng đóng gói, đường kính 5.5mm, dài 480mm_d | 19,200,000 | 384,000 |
| 314 | PP2300625036 - Đĩa đệm cột sống cổ mổ lối trước, dài 12mm-15mm, rộng 13mm-19mm_a | 12,600,000 | 252,000 |
| 315 | PP2300625037 - Đĩa đệm cột sống cổ mổ lối trước, dài 12mm-15mm, rộng 13mm-19mm_b | 18,000,000 | 360,000 |
| 316 | PP2300625038 - Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 24mm-29mm_a | 13,335,000 | 266,700 |
| 317 | PP2300625039 - Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 24mm-29mm_b | 15,000,000 | 300,000 |
| 318 | PP2300625040 - Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 31mm-38mm_a | 17,850,000 | 357,000 |
| 319 | PP2300625041 - Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 31mm-38mm_b | 24,900,000 | 498,000 |
| 320 | PP2300625042 - Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 41mm-46mm_a | 11,220,000 | 224,400 |
| 321 | PP2300625043 - Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 41mm-46mm_b | 11,200,000 | 224,000 |
| 322 | PP2300625044 - Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 41mm-46mm_c | 26,100,000 | 522,000 |
| 323 | PP2300625045 - Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 48mm-52mm_a | 15,300,000 | 306,000 |
| 324 | PP2300625046 - Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 48mm-52mm_b | 11,200,000 | 224,000 |
| 325 | PP2300625047 - Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 48mm-52mm_c | 27,600,000 | 552,000 |
| 326 | PP2300625048 - Vít dùng cho nẹp cột sống cổ dày 1,8mm_a | 39,000,000 | 780,000 |
| 327 | PP2300625049 - Vít dùng cho nẹp cột sống cổ dày 1,8mm_b | 24,000,000 | 480,000 |
| 328 | PP2300625050 - Vít dùng cho nẹp cột sống cổ dày 1,8mm_c | 37,400,000 | 748,000 |
| 329 | PP2300625051 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, dài 20mm, 25mm. Cao 8mm-14mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ, 8 độ, 1 khoang ghép xương_a | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 330 | PP2300625052 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, dài 20mm, 25mm. Cao 8mm-14mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ, 8 độ, 1 khoang ghép xương_b | 24,000,000 | 480,000 |
| 331 | PP2300625053 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, dài 20mm, 25mm. Cao 8mm-14mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ, 8 độ, 1 khoang ghép xương_c | 27,200,000 | 544,000 |
| 332 | PP2300625054 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, dài 20mm, 25mm. Cao 8mm-14mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ, 8 độ, 1 khoang ghép xương_d | 17,350,000 | 347,000 |
| 333 | PP2300625055 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, dài 25mm-35mm. Cao 7mm-14mm, góc nghiêng 4 độ, 9 độ, 1 khoang ghép xương, vật liệu PEEK Optima_a | 196,000,000 | 3,920,000 |
| 334 | PP2300625056 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, dài 25mm-35mm. Cao 7mm-14mm, góc nghiêng 4 độ, 9 độ, 1 khoang ghép xương, vật liệu PEEK Optima_b | 40,800,000 | 816,000 |
| 335 | PP2300625057 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, dài 25mm-35mm. Cao 7mm-14mm, góc nghiêng 4 độ, 9 độ, 1 khoang ghép xương, vật liệu PEEK Optima_c | 34,500,000 | 690,000 |
| 336 | PP2300625058 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, dài 25mm-35mm. Cao 7mm-14mm, góc nghiêng 4 độ, 9 độ, 1 khoang ghép xương, vật liệu PEEK Optima_d | 39,000,000 | 780,000 |
| 337 | PP2300625059 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-8.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm, góc xoay ≥ 60 độ_a | 336,000,000 | 6,720,000 |
| 338 | PP2300625060 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-8.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm, góc xoay ≥ 60 độ_b | 51,800,000 | 1,036,000 |
| 339 | PP2300625061 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-8.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm, góc xoay ≥ 60 độ_c | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 340 | PP2300625062 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-8.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm, góc xoay ≥ 60 độ_d | 59,000,000 | 1,180,000 |
| 341 | PP2300625063 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-7.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm_a | 459,000,000 | 9,180,000 |
| 342 | PP2300625064 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-7.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm_b | 460,000,000 | 9,200,000 |
| 343 | PP2300625065 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-7.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm_c | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 344 | PP2300625066 - Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-7.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm_d | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 345 | PP2300625067 - Nẹp ngang điều chỉnh được, dài 20-80mm, có móc kết nối với thanh dọc 5.5mm, vật liệu Titanium_a | 93,000,000 | 1,860,000 |
| 346 | PP2300625068 - Nẹp ngang điều chỉnh được, dài 20-80mm, có móc kết nối với thanh dọc 5.5mm, vật liệu Titanium_b | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 347 | PP2300625069 - Nẹp ngang điều chỉnh được, dài 20-80mm, có móc kết nối với thanh dọc 5.5mm, vật liệu Titanium_c | 54,400,000 | 1,088,000 |
| 348 | PP2300625070 - Nẹp ngang điều chỉnh được, dài 20-80mm, có móc kết nối với thanh dọc 5.5mm, vật liệu Titanium_d | 49,000,000 | 980,000 |
| 349 | PP2300625071 - Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 40-64mm, vật liệu Titanium_a | 25,000,000 | 500,000 |
| 350 | PP2300625072 - Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 40-64mm, vật liệu Titanium_b | 36,000,000 | 720,000 |
| 351 | PP2300625073 - Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 71-185mm, vật liệu Titanium_a | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 352 | PP2300625074 - Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 71-185mm, vật liệu Titanium_b | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 353 | PP2300625075 - Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 250mm, vật liệu Titanium_a | 21,600,000 | 432,000 |
| 354 | PP2300625076 - Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 250mm, vật liệu Titanium_b | 10,000,000 | 200,000 |
| 355 | PP2300625077 - Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 250mm, vật liệu Titanium_c | 10,000,000 | 200,000 |
| 356 | PP2300625078 - Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 500mm, vật liệu Titanium_a | 6,000,000 | 120,000 |
| 357 | PP2300625079 - Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 500mm, vật liệu Titanium_b | 7,200,000 | 144,000 |
| 358 | PP2300625080 - Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 500mm, vật liệu Titanium_c | 5,000,000 | 100,000 |
| 359 | PP2300625081 - Móc cột sống | 39,000,000 | 780,000 |
| 360 | PP2300625082 - Vít đơn trục khóa trẻ em kèm ốc khóa trong, dài 25-40mm | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 361 | PP2300625083 - Vít đa trục trẻ em kèm ốc khóa trong, dài 20-40mm, góc xoay ≥ 60 độ | 402,000,000 | 8,040,000 |
| 362 | PP2300625084 - Nẹp dọc trẻ em, đường kính 4.0mm, dài 150-250mm, Titanium | 22,000,000 | 440,000 |
| 363 | PP2300625085 - Nẹp dọc trẻ em, đường kính 4.0mm, dài 400mm, Titanium | 42,000,000 | 840,000 |
| 364 | PP2300625086 - Móc lưng trẻ em, đuôi móc dài 8mm | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 365 | PP2300625087 - Móc cuống sống trẻ em, đuôi móc dài 8mm | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 366 | PP2300625088 - Móc xương sườn trẻ em, dài 10-23mm, đuôi móc 8mm | 81,600,000 | 1,632,000 |
| 367 | PP2300625089 - Đầu nối thanh dọc trẻ em kèm 04 ốc khóa | 136,000,000 | 2,720,000 |
| 368 | PP2300625090 - Nẹp nối ngang trẻ em, điều chỉnh được, dài 15-50mm | 16,800,000 | 336,000 |
| 369 | PP2300625091 - Đĩa đệm cột sống lưng, có răng chống trượt, loại thẳng, dài 22-30mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ và 8 độ, vật liệu Peek_a | 428,400,000 | 8,568,000 |
| 370 | PP2300625092 - Đĩa đệm cột sống lưng, có răng chống trượt, loại thẳng, dài 22-30mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ và 8 độ, vật liệu Peek_b | 70,200,000 | 1,404,000 |
| 371 | PP2300625093 - Đĩa đệm cột sống lưng, có răng chống trượt, loại thẳng, dài 22-30mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ và 8 độ, vật liệu Peek_c | 78,075,000 | 1,561,500 |
| 372 | PP2300625094 - Đĩa đệm cột sống lưng, có răng chống trượt, loại thẳng, dài 22-30mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ và 8 độ, vật liệu Peek_d | 136,800,000 | 2,736,000 |
| 373 | PP2300625095 - Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong TLIF, bề mặt có răng chống trượt, dài 28-32mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, độ ưỡn 0 độ, 5 độ và 8 độ, vật liệu Peek_a | 411,600,000 | 8,232,000 |
| 374 | PP2300625096 - Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong TLIF, bề mặt có răng chống trượt, dài 28-32mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, độ ưỡn 0 độ, 5 độ và 8 độ, vật liệu Peek_b | 61,200,000 | 1,224,000 |
| 375 | PP2300625097 - Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong TLIF, bề mặt có răng chống trượt, dài 28-32mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, độ ưỡn 0 độ, 5 độ và 8 độ, vật liệu Peek_c | 69,000,000 | 1,380,000 |
| 376 | PP2300625098 - Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong TLIF, bề mặt có răng chống trượt, dài 28-32mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, độ ưỡn 0 độ, 5 độ và 8 độ, vật liệu Peek_d | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 377 | PP2300625099 - Vít đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_a | 870,240,000 | 17,404,800 |
| 378 | PP2300625100 - Vít đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_b | 115,200,000 | 2,304,000 |
| 379 | PP2300625101 - Vít đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_c | 132,000,000 | 2,640,000 |
| 380 | PP2300625102 - Vít đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_d | 141,600,000 | 2,832,000 |
| 381 | PP2300625103 - Vít đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_a | 771,120,000 | 15,422,400 |
| 382 | PP2300625104 - Vít đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_b | 110,400,000 | 2,208,000 |
| 383 | PP2300625105 - Vít đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_c | 124,800,000 | 2,496,000 |
| 384 | PP2300625106 - Vít đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_d | 127,200,000 | 2,544,000 |
| 385 | PP2300625107 - Vít trượt đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_a | 174,000,000 | 3,480,000 |
| 386 | PP2300625108 - Vít trượt đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_b | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 387 | PP2300625109 - Vít trượt đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_c | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 388 | PP2300625110 - Vít trượt đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_a | 290,000,000 | 5,800,000 |
| 389 | PP2300625111 - Vít trượt đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_b | 520,000,000 | 10,400,000 |
| 390 | PP2300625112 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 480mm, chất liệu titanium_a | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 391 | PP2300625113 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 480mm, chất liệu titanium_b | 10,800,000 | 216,000 |
| 392 | PP2300625114 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 480mm, chất liệu titanium_c | 15,000,000 | 300,000 |
| 393 | PP2300625115 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 480mm, chất liệu titanium_d | 24,600,000 | 492,000 |
| 394 | PP2300625116 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 90mm, chất liệu titanium_a | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 395 | PP2300625117 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 90mm, chất liệu titanium_b | 30,000,000 | 600,000 |
| 396 | PP2300625118 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 90mm, chất liệu titanium_c | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 397 | PP2300625119 - Nẹp nối ngang cột sống lưng, vật liệu titanium, có thể điều chỉnh độ dài từ 33-90mm_a | 86,800,000 | 1,736,000 |
| 398 | PP2300625120 - Nẹp nối ngang cột sống lưng, vật liệu titanium, có thể điều chỉnh độ dài từ 33-90mm_b | 81,900,000 | 1,638,000 |
| 399 | PP2300625121 - Nẹp nối ngang cột sống lưng, vật liệu titanium, có thể điều chỉnh độ dài từ 33-90mm_c | 28,000,000 | 560,000 |
| 400 | PP2300625122 - Nẹp nối ngang cột sống lưng, vật liệu titanium, có thể điều chỉnh độ dài từ 33-90mm_d | 32,400,000 | 648,000 |
| 401 | PP2300625123 - Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu PEEK, thân có 4 mấu gai ở hai bên và trên dưới để tránh di lệch đĩa đệm_a | 44,100,000 | 882,000 |
| 402 | PP2300625124 - Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu PEEK, thân có 4 mấu gai ở hai bên và trên dưới để tránh di lệch đĩa đệm_b | 32,100,000 | 642,000 |
| 403 | PP2300625125 - Nẹp cổ Titan lối trước, thân nẹp có khóa_a | 30,000,000 | 600,000 |
| 404 | PP2300625126 - Nẹp cổ Titan lối trước, thân nẹp có khóa_b | 22,400,000 | 448,000 |
| 405 | PP2300625127 - Vít nẹp cổ lối trước tương thích nẹp cổ Titan, đường kính 4.0, 4.5mm, dài 12-20mm_a | 20,000,000 | 400,000 |
| 406 | PP2300625128 - Vít nẹp cổ lối trước tương thích nẹp cổ Titan, đường kính 4.0, 4.5mm, dài 12-20mm_b | 15,000,000 | 300,000 |
| 407 | PP2300625129 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, cao 7-13mm, dài 24-32mm, ưỡn 0 độ và 6 độ_a | 163,200,000 | 3,264,000 |
| 408 | PP2300625130 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, cao 7-13mm, dài 24-32mm, ưỡn 0 độ và 6 độ_b | 470,400,000 | 9,408,000 |
| 409 | PP2300625131 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, cao 7-13mm, dài 24-32mm, ưỡn 0 độ và 6 độ_c | 184,000,000 | 3,680,000 |
| 410 | PP2300625132 - Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu Titanium Alloy, đường kính 3.5-8.0mm, chiều dài 25-100mm, góc xoay ≥ 45°, bước ren sâu_a | 288,000,000 | 5,760,000 |
| 411 | PP2300625133 - Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu Titanium Alloy, đường kính 3.5-8.0mm, chiều dài 25-100mm, góc xoay ≥ 45°, bước ren sâu_b | 236,000,000 | 4,720,000 |
| 412 | PP2300625134 - Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu Titanium Alloy, đường kính 3.5-8.0mm, chiều dài 25-100mm, bước ren sâu_a | 920,000,000 | 18,400,000 |
| 413 | PP2300625135 - Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu Titanium Alloy, đường kính 3.5-8.0mm, chiều dài 25-100mm, bước ren sâu_b | 520,000,000 | 10,400,000 |
| 414 | PP2300625136 - Nẹp dọc, chất liệu Titanium Alloy, đường kính 5.5mm và 6.0mm, dài 40-500mm_a | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 415 | PP2300625137 - Nẹp dọc, chất liệu Titanium Alloy, đường kính 5.5mm và 6.0mm, dài 40-500mm_b | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 416 | PP2300625138 - Đĩa đệm cột sống lưng vật liệu PEEK OPTIMA, hai bề mặt có răng, độ ưỡn 4 độ, 3 điểm bằng vật liệu Titanium, rộng 11-18mm, cao 4-9mm, sâu 11-16mm_a | 49,000,000 | 980,000 |
| 417 | PP2300625139 - Đĩa đệm cột sống lưng vật liệu PEEK OPTIMA, hai bề mặt có răng, độ ưỡn 4 độ, 3 điểm bằng vật liệu Titanium, rộng 11-18mm, cao 4-9mm, sâu 11-16mm_b | 33,000,000 | 660,000 |
| 418 | PP2300625140 - Miếng ghép đĩa đệm cổ dùng độc lập kèm vít, hình thang, có răng 2 phía chống tuột, 2 lỗ bắt vít với vòng xoay khóa vít, độ nghiêng 0 độ, 6 độ, vật liệu PEEK, cao 5 - 10mm x rộng 15mm x sâu 12mm và cao 5-10mm x rộng 17mm x sâu 14mm_a | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 419 | PP2300625141 - Miếng ghép đĩa đệm cổ dùng độc lập kèm vít, hình thang, có răng 2 phía chống tuột, 2 lỗ bắt vít với vòng xoay khóa vít, độ nghiêng 0 độ, 6 độ, vật liệu PEEK, cao 5 - 10mm x rộng 15mm x sâu 12mm và cao 5-10mm x rộng 17mm x sâu 14mm_b | 321,000,000 | 6,420,000 |
| 420 | PP2300625142 - Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 50 - 67.5mm_a | 11,220,000 | 224,400 |
| 421 | PP2300625143 - Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 50 - 67.5mm_b | 11,200,000 | 224,000 |
| 422 | PP2300625144 - Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 32.5 - 47.5mm_a | 26,775,000 | 535,500 |
| 423 | PP2300625145 - Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 32.5 - 47.5mm_b | 12,000,000 | 240,000 |
| 424 | PP2300625146 - Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 32.5 - 47.5mm_c | 11,200,000 | 224,000 |
| 425 | PP2300625147 - Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 19 - 30mm_a | 13,335,000 | 266,700 |
| 426 | PP2300625148 - Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 19 - 30mm_b | 16,000,000 | 320,000 |
| 427 | PP2300625149 - Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng tự taro, tự khoan tương thích với nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ_a | 25,350,000 | 507,000 |
| 428 | PP2300625150 - Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng tự taro, tự khoan tương thích với nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ_b | 14,000,000 | 280,000 |
| 429 | PP2300625151 - Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng tự taro, tự khoan tương thích với nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ_c | 15,000,000 | 300,000 |
| 430 | PP2300625152 - Nẹp tạo hình bản sống cổ, cỡ 8-18mm | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 431 | PP2300625153 - Vít tạo hình bản sống cổ tương thích với nẹp tạo hình bản sống cổ | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 432 | PP2300625154 - Nẹp nối nẹp dọc kiểu domino, chuyển từ 3,2mm thành 5,5mm | 30,000,000 | 600,000 |
| 433 | PP2300625155 - Nẹp chẩm cổ Titanium_a | 28,000,000 | 560,000 |
| 434 | PP2300625156 - Nẹp chẩm cổ Titanium_b | 29,100,000 | 582,000 |
| 435 | PP2300625157 - Nẹp chẩm cổ uốn sẵn kèm nẹp dọc 3.2x200mm | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 436 | PP2300625158 - Nep dọc đường kính 3.2mm, dài 240 mm_a | 22,400,000 | 448,000 |
| 437 | PP2300625159 - Nep dọc đường kính 3.2mm, dài 240 mm_b | 24,000,000 | 480,000 |
| 438 | PP2300625160 - Vít chẩm hợp kim Titanium, đường kính 4.0mm, 4.5mm, dài 6-18mm_a | 40,000,000 | 800,000 |
| 439 | PP2300625161 - Vít chẩm hợp kim Titanium, đường kính 4.0mm, 4.5mm, dài 6-18mm_b | 30,000,000 | 600,000 |
| 440 | PP2300625162 - Vít xốp đa trục cột sống cổ lối sau kèm ốc khóa trong | 1,200,000,000 | 24,000,000 |
| 441 | PP2300625163 - Nẹp giữ thanh nối ngang | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 442 | PP2300625164 - Nẹp nối ngang | 15,000,000 | 300,000 |
| 443 | PP2300625165 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, vật liệu PEEK, đầu hình viên đạn lồi, có răng hai bên chống trượt, dài 22-36mm, cao 6-16mm, rộng 10mm_a | 34,700,000 | 694,000 |
| 444 | PP2300625166 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, vật liệu PEEK, đầu hình viên đạn lồi, có răng hai bên chống trượt, dài 22-36mm, cao 6-16mm, rộng 10mm_b | 81,600,000 | 1,632,000 |
| 445 | PP2300625167 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, vật liệu PEEK, đầu hình viên đạn lồi, có răng hai bên chống trượt, dài 22-36mm, cao 6-16mm, rộng 10mm_c | 48,000,000 | 960,000 |
| 446 | PP2300625168 - Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK, độ ưỡn 6 độ, dài 25-36mm, cao 7-15mm, rộng trước /sau 10mm_a | 476,000,000 | 9,520,000 |
| 447 | PP2300625169 - Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK, độ ưỡn 6 độ, dài 25-36mm, cao 7-15mm, rộng trước /sau 10mm_b | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 448 | PP2300625170 - Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK, độ ưỡn 6 độ, dài 25-36mm, cao 7-15mm, rộng trước /sau 10mm_c | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 449 | PP2300625171 - Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK, độ ưỡn 6 độ, dài 25-36mm, cao 7-15mm, rộng trước /sau 10mm_d | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 450 | PP2300625172 - Đốt sống nhân tạo dạng lồng, vật liệu Titanium, đường kính 13-19mm, dài 30-90mm, hình trụ tròn có mắt lưới hình tam giác_a | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 451 | PP2300625173 - Đốt sống nhân tạo dạng lồng, vật liệu Titanium, đường kính 13-19mm, dài 30-90mm, hình trụ tròn có mắt lưới hình tam giác_b | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 452 | PP2300625174 - Nẹp nối bên cho vít cánh chậu, dài 10-60mm | 280,000,000 | 5,600,000 |
| 453 | PP2300625175 - Vít xương cánh chậu 0 độ, 10 độ, 20 độ kèm vít khóa trong | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 454 | PP2300625176 - Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược_a | 2,304,000,000 | 46,080,000 |
| 455 | PP2300625177 - Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược_b | 828,800,000 | 16,576,000 |
| 456 | PP2300625178 - Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược_c | 1,120,000,000 | 22,400,000 |
| 457 | PP2300625179 - Vít trượt đa trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 458 | PP2300625180 - Nẹp dọc, đường kính 5,5mm, chất liệu Hợp kim Titanium, dài 500mm_a | 45,000,000 | 900,000 |
| 459 | PP2300625181 - Nẹp dọc, đường kính 5,5mm, chất liệu Hợp kim Titanium, dài 500mm_b | 45,000,000 | 900,000 |
| 460 | PP2300625182 - Nẹp dọc, đường kính 5,5mm, chất liệu Hợp kim Titanium, dài 500mm_c | 36,000,000 | 720,000 |
| 461 | PP2300625183 - Nẹp dọc, đường kính 5,5mm, chất liệu Hợp kim Titanium, dài 500mm_d | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 462 | PP2300625184 - Nẹp móc bản sống, cuống sống titanium | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 463 | PP2300625185 - Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược_a | 183,600,000 | 3,672,000 |
| 464 | PP2300625186 - Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược_b | 184,000,000 | 3,680,000 |
| 465 | PP2300625187 - Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược_c | 114,000,000 | 2,280,000 |
| 466 | PP2300625188 - Nẹp nối ngang kèm 02 ốc khóa trong, chất liệu hợp kim titanium_a | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 467 | PP2300625189 - Nẹp nối ngang kèm 02 ốc khóa trong, chất liệu hợp kim titanium_b | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 468 | PP2300625190 - Nẹp nối ngang kèm 02 ốc khóa trong, chất liệu hợp kim titanium_c | 112,800,000 | 2,256,000 |
| 469 | PP2300625191 - Nẹp nối ngang kèm 2 vít khóa tự gãy, chất liệu hợp kim titanium, có thể điều chỉnh được góc quay và thay đổi được chiều dài | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 470 | PP2300625192 - Vít cột sống đa trục rỗng nòng hai bước ren kèm ốc khóa trong | 48,000,000 | 960,000 |
| 471 | PP2300625193 - Nẹp dọc qua da uốn sẵn, vật liệu Cobalt Chrome, đường kính 4.75mm, dài 30- 90mm | 33,000,000 | 660,000 |
| 472 | PP2300625194 - Vít cột sống đa trục 2 bước ren kèm ốc khóa trong, vật liệu hợp kim Titanium với mũ vít bằng Cobalt Chrome | 970,000,000 | 19,400,000 |
| 473 | PP2300625195 - Nẹp dọc CoCr 500mm | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 474 | PP2300625196 - Dây tưới rửa cho máy khoan mài với 2 tốc độ tưới rửa | 14,000,000 | 280,000 |
| 475 | PP2300625197 - Mũi mài dùng cho phẫu thuật cột sống, sọ não, tốc độ tối đa ≥ 80.000 vòng/phút | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 476 | PP2300625198 - Bộ dây tưới rửa cho hệ thống dao siêu âm cắt xương | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 477 | PP2300625199 - Lưỡi dao cắt xương các cỡ cho dao siêu âm | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 478 | PP2300625200 - Bộ điện cực theo dõi điện thế gợi cảm giác, điện thế gợi vận động trong mổ_a | 37,400,000 | 748,000 |
| 479 | PP2300625201 - Bộ điện cực theo dõi điện thế gợi cảm giác, điện thế gợi vận động trong mổ_b | 49,770,000 | 995,400 |
| 480 | PP2300625202 - Đĩa đệm cột sống cổ bán tròn rộng 11.5/13.5mm, nghiêng 0º/5º | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 481 | PP2300625203 - Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương có sẵn xương ghép, chất liệu Peek Optima, cao 4-9mm, rộng 14mm, sâu 13mm | 540,000,000 | 10,800,000 |
| 482 | PP2300625204 - Đĩa đệm động cổ xoay đa hướng, chất liệu cobalt-chrome-molypdenum, cao 5-7mm, rộng 15-19mm, sâu 13-15mm, bề mặt nhám có răng cố định, độ xoay ưỡn 20º, nghiêng bên 16º, quay 360º các cỡ | 90,400,000 | 1,808,000 |
| 483 | PP2300625205 - Nẹp cột sống cổ lối trước hoặc tương đương bán động từ 1 - 4 tầng mỏng 1,8mm, dài 22-100 mm khóa vít tự động | 312,500,000 | 6,250,000 |
| 484 | PP2300625206 - Vít cột sống cổ lối trước tự khóa tự khoan tự taro, xoay 10 º | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 485 | PP2300625207 - Đĩa đệm cột sống lưng P-lif loại thẳng đầu hình viên đạn, nghiêng 0º, 4º, 8º_a | 36,000,000 | 720,000 |
| 486 | PP2300625208 - Đĩa đệm cột sống lưng P-lif loại thẳng đầu hình viên đạn, nghiêng 0º, 4º, 8º_b | 13,300,000 | 266,000 |
| 487 | PP2300625209 - Đĩa đệm cột sống lưng P-lif loại thẳng đầu hình viên đạn, nghiêng 0º, 4º, 8º_c | 13,600,000 | 272,000 |
| 488 | PP2300625210 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º_a | 540,000,000 | 10,800,000 |
| 489 | PP2300625211 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º_b | 95,000,000 | 1,900,000 |
| 490 | PP2300625212 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º_c | 98,000,000 | 1,960,000 |
| 491 | PP2300625213 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º_d | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 492 | PP2300625214 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º_e | 105,800,000 | 2,116,000 |
| 493 | PP2300625215 - Lồng titan thay thân đốt sống cổ, hình trụ, kích cỡ 10-13mm x 8-100mm, khung rỗng | 52,750,000 | 1,055,000 |
| 494 | PP2300625216 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11/11,5 mm, bước tăng 1 mm_a | 3,800,000,000 | 76,000,000 |
| 495 | PP2300625217 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11/11,5 mm, bước tăng 1 mm_b | 980,000,000 | 19,600,000 |
| 496 | PP2300625218 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11/11,5 mm, bước tăng 1 mm_c | 1,020,000,000 | 20,400,000 |
| 497 | PP2300625219 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11/11,5 mm, bước tăng 1 mm_d | 1,395,000,000 | 27,900,000 |
| 498 | PP2300625220 - Đĩa đệm lưng cong hợp kim Titanium lưới 3D, xoay 4 góc 0-72 độ, cấu trúc mở và rỗng tăng diện tích tiếp xúc và tạo khung bám của tế bào xương | 1,395,000,000 | 27,900,000 |
| 499 | PP2300625221 - Lồng titan thay thân đốt sống lưng, hình trụ, kích cỡ 16-25mm x 10-100mm, khung rỗng | 164,500,000 | 3,290,000 |
| 500 | PP2300625222 - Lồng titan thay thân đốt sống cổ, tự tăng đơ theo chiều dài thân sống, hình ô van, kích cỡ 13mm x 23-60mm, khung rỗng_a | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 501 | PP2300625223 - Lồng titan thay thân đốt sống cổ, tự tăng đơ theo chiều dài thân sống, hình ô van, kích cỡ 13mm x 23-60mm, khung rỗng_b | 73,100,000 | 1,462,000 |
| 502 | PP2300625224 - Lồng titan thay thân đốt sống lưng, tự tăng đơ theo chiều dài thân sống, hình ô van, kích cỡ 21-27mm x 31-73mm, khung rỗng | 225,750,000 | 4,515,000 |
| 503 | PP2300625225 - Vít cột sống lưng đa trục đuôi cực nhỏ Ø = 11.5mm kèm ốc khóa trong_a | 2,820,000,000 | 56,400,000 |
| 504 | PP2300625226 - Vít cột sống lưng đa trục đuôi cực nhỏ Ø = 11.5mm kèm ốc khóa trong_b | 1,180,000,000 | 23,600,000 |
| 505 | PP2300625227 - Vít cột sống lưng đa trục đuôi cực nhỏ Ø = 11.5mm kèm ốc khóa trong_c | 1,326,000,000 | 26,520,000 |
| 506 | PP2300625228 - Nẹp nối ngang cố định và linh hoạt_a | 309,870,000 | 6,197,400 |
| 507 | PP2300625229 - Nẹp nối ngang cố định và linh hoạt_b | 136,400,000 | 2,728,000 |
| 508 | PP2300625230 - Nẹp nối ngang cố định và linh hoạt_c | 192,500,000 | 3,850,000 |
| 509 | PP2300625231 - Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-80mm_a | 129,600,000 | 2,592,000 |
| 510 | PP2300625232 - Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-80mm_b | 48,000,000 | 960,000 |
| 511 | PP2300625233 - Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-80mm_c | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 512 | PP2300625234 - Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 500mm_a | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 513 | PP2300625235 - Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 500mm_b | 30,000,000 | 600,000 |
| 514 | PP2300625236 - Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 500mm_c | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 515 | PP2300625237 - Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 500mm_d | 71,000,000 | 1,420,000 |
| 516 | PP2300625238 - Vít đa trục nắn chỉnh gù vẹo, bơm xi măng, bắt vít qua da, kèm vít khóa trong, kèm ống đẩy xi măng loại dài bắt vít qua da | 149,400,000 | 2,988,000 |
| 517 | PP2300625239 - Nẹp dọc thẳng / uốn sẵn dùng cho bắt vít qua da, bơm xi măng Rod 5,5 x 50-500mm | 49,000,000 | 980,000 |
| 518 | PP2300625240 - Vít đa trục cột sống lưng đầu nhỏ 10x13mm kèm ốc khóa trong_a | 592,200,000 | 11,844,000 |
| 519 | PP2300625241 - Vít đa trục cột sống lưng đầu nhỏ 10x13mm kèm ốc khóa trong_b | 582,800,000 | 11,656,000 |
| 520 | PP2300625242 - Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng điều chỉnh 35-78mm_a | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 521 | PP2300625243 - Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng điều chỉnh 35-78mm_b | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 522 | PP2300625244 - Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng đường kính 6mm, dài 60-80mm | 48,300,000 | 966,000 |
| 523 | PP2300625245 - Đầu nối thanh dọc song song kéo dài | 37,500,000 | 750,000 |
| 524 | PP2300625246 - Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong_a | 4,522,000,000 | 90,440,000 |
| 525 | PP2300625247 - Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong_b | 5,358,000,000 | 107,160,000 |
| 526 | PP2300625248 - Vít đa trục cột sống lưng bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong | 179,000,000 | 3,580,000 |
| 527 | PP2300625249 - Vít bơm xi măng đa trục, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm kim đẩy xi măng, kèm ốc khóa trong | 177,000,000 | 3,540,000 |
| 528 | PP2300625250 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài 500 mm, Ø5.5mm, dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời | 71,000,000 | 1,420,000 |
| 529 | PP2300625251 - Nẹp dọc cột sống lưng dùng bắt vít qua da, loại uốn sẵn, Ø5.5mm, 30-150mm, dùng kèm vít bắt qua da hai ren đuôi vít rời | 49,500,000 | 990,000 |
| 530 | PP2300625252 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài 30-125mm, Ø5.5mm, dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời_a | 294,000,000 | 5,880,000 |
| 531 | PP2300625253 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài 30-125mm, Ø5.5mm, dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời_b | 302,400,000 | 6,048,000 |
| 532 | PP2300625254 - Bơm áp lực đẩy xi măng, kiểm tra áp suất tự động | 32,450,000 | 649,000 |
| 533 | PP2300625255 - Kim chọc dò dùng trong bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, kèm 01 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml_a | 5,940,000 | 118,800 |
| 534 | PP2300625256 - Kim chọc dò dùng trong bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, kèm 01 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml_b | 8,100,000 | 162,000 |
| 535 | PP2300625257 - Xi măng hóa học dùng trong tạo hình thân đốt sống kèm 02 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml_a | 22,360,000 | 447,200 |
| 536 | PP2300625258 - Xi măng hóa học dùng trong tạo hình thân đốt sống kèm 02 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml_b | 33,900,000 | 678,000 |
| 537 | PP2300625259 - Nẹp cột sống cổ lối trước 1 tầng dày 2.3mm, nghiêng trong 6 độ, dài từ 10-26mm | 13,335,000 | 266,700 |
| 538 | PP2300625260 - Nẹp cột sống cổ lối trước 2 tầng dày 2.3mm, nghiêng trong 6 độ, dài từ 24-46mm | 26,775,000 | 535,500 |
| 539 | PP2300625261 - Nẹp cột sống cổ lối trước 3 tầng dày 2.3mm, nghiêng trong 6 độ, dài từ 39-69mm | 33,660,000 | 673,200 |
| 540 | PP2300625262 - Vít cột sống cổ lối trước, đường kính 4.2mm và 4.6mm, hợp kim titan, biên độ hoạt động ±20 độ | 52,650,000 | 1,053,000 |
| 541 | PP2300625263 - Đĩa đệm cột sống lưng, chất liệu Peek polymer, góc ưỡn 7 độ phù hợp phẫu thuật PLIF_a | 26,025,000 | 520,500 |
| 542 | PP2300625264 - Đĩa đệm cột sống lưng, chất liệu Peek polymer, góc ưỡn 7 độ phù hợp phẫu thuật PLIF_b | 19,600,000 | 392,000 |
| 543 | PP2300625265 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong chất liệu Peek polymer có răng chống trượt phù hợp phẫu thuật TLIF_a | 40,800,000 | 816,000 |
| 544 | PP2300625266 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong chất liệu Peek polymer có răng chống trượt phù hợp phẫu thuật TLIF_b | 58,800,000 | 1,176,000 |
| 545 | PP2300625267 - Vít đa trục tự taro hợp kim titan TAV, kèm ốc khóa trong cơ chế khóa 2 tầng | 103,600,000 | 2,072,000 |
| 546 | PP2300625268 - Vít đơn trục tự taro hợp kim titan TAV, kèm ốc khóa trong cơ chế khóa 2 tầng | 91,800,000 | 1,836,000 |
| 547 | PP2300625269 - Nẹp nối ngang điều chỉnh được độ dài, cơ chế khóa có dẫn đường, hợp kim titan TAV, các cỡ | 12,400,000 | 248,000 |
| 548 | PP2300625270 - Nẹp dọc thẳng, chất liệu titan 5.5mm, dài 300mm | 5,200,000 | 104,000 |
| 549 | PP2300625271 - Nẹp dọc thẳng, chất liệu titan TAV 5.5mm, dài 500mm | 15,000,000 | 300,000 |
| 550 | PP2300625272 - Xi măng sinh học PMMA 20g kèm dung dịch pha phù hợp | 9,000,000 | 180,000 |
| 551 | PP2300625273 - Bộ bơm áp lực đẩy xi măng, chất liệu nhựa polyurethane | 11,600,000 | 232,000 |
| 552 | PP2300625274 - Bộ kit bơm xi măng có bóng, kích thước bóng 10U, áp suất 400 psi | 94,000,000 | 1,880,000 |
| 553 | PP2300625275 - Kim chọc dò đốt sống qua da 11Ga | 7,000,000 | 140,000 |
| 554 | PP2300625276 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ vật liệu PEEK, sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-8mm_a | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 555 | PP2300625277 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ vật liệu PEEK, sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-8mm_b | 35,000,000 | 700,000 |
| 556 | PP2300625278 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ vật liệu PEEK, sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-8mm_c | 53,500,000 | 1,070,000 |
| 557 | PP2300625279 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ vật liệu PEEK, sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-8mm, có xương ghép sẵn bên trong bằng tricalciumphosphate_a | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 558 | PP2300625280 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ vật liệu PEEK, sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-8mm, có xương ghép sẵn bên trong bằng tricalciumphosphate_b | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 559 | PP2300625281 - Đĩa đệm cột sống cổ có bắt vít bằng titanium, sâu 12-14mm x chiều rộng 15-17mm x chiều cao 5-10mm | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 560 | PP2300625282 - Nẹp chẩm cổ hình chữ Y, chiều dài 45-60mm_a | 26,000,000 | 520,000 |
| 561 | PP2300625283 - Nẹp chẩm cổ hình chữ Y, chiều dài 45-60mm_b | 29,100,000 | 582,000 |
| 562 | PP2300625284 - Nẹp dọc chẩm cổ đường kính 3.5mm, góc 120-130 độ, tương thích với nẹp chẩm cổ hình chữ Y_a | 8,400,000 | 168,000 |
| 563 | PP2300625285 - Nẹp dọc chẩm cổ đường kính 3.5mm, góc 120-130 độ, tương thích với nẹp chẩm cổ hình chữ Y_b | 8,000,000 | 160,000 |
| 564 | PP2300625286 - Nẹp dọc cột sống cổ, đường kính 3.3mm x dài 100mm | 19,500,000 | 390,000 |
| 565 | PP2300625287 - Vít chẩm cổ đường kính 4.0-4.5mm, tương thích với nẹp chẩm cổ hình chữ Y_a | 17,400,000 | 348,000 |
| 566 | PP2300625288 - Vít chẩm cổ đường kính 4.0-4.5mm, tương thích với nẹp chẩm cổ hình chữ Y_b | 12,000,000 | 240,000 |
| 567 | PP2300625289 - Vít đa trục cột sống cổ, đường kính 3.5-4.5mm, dài 8-50mm, kèm vít khóa trong_a | 257,400,000 | 5,148,000 |
| 568 | PP2300625290 - Vít đa trục cột sống cổ, đường kính 3.5-4.5mm, dài 8-50mm, kèm vít khóa trong_b | 228,800,000 | 4,576,000 |
| 569 | PP2300625291 - Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ gồm đĩa đệm PEEK có kích thước sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-7mm và nẹp dài 25mm | 98,000,000 | 1,960,000 |
| 570 | PP2300625292 - Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ gồm đĩa đệm PEEK có kích thước sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-7mm và nẹp dài 25mm, có xương ghép sẵn bên trong bằng tricalciumphosphate | 126,980,000 | 2,539,600 |
| 571 | PP2300625293 - Vít cột sống cổ có đường kính 4-4.5mm, tương thích nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ | 35,840,000 | 716,800 |
| 572 | PP2300625294 - Đĩa đệm cột sống thắt lưng lối sau, độ nghiêng 0-5 độ, chiều dài 22mm, chiều cao 8-14mm_a | 68,000,000 | 1,360,000 |
| 573 | PP2300625295 - Đĩa đệm cột sống thắt lưng lối sau, độ nghiêng 0-5 độ, chiều dài 22mm, chiều cao 8-14mm_b | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 574 | PP2300625296 - Đĩa đệm cột sống thắt lưng lối sau, độ nghiêng 0-5 độ, chiều dài 22mm, chiều cao 8-14mm, có xương ghép sẵn bên trong bằng tricalciumphosphate | 57,500,000 | 1,150,000 |
| 575 | PP2300625297 - Đĩa đệm cột sống lưng lối bên, độ nghiêng 4 độ, chiều dài 28mm, chiều cao 8-14mm_a | 1,020,000,000 | 20,400,000 |
| 576 | PP2300625298 - Đĩa đệm cột sống lưng lối bên, độ nghiêng 4 độ, chiều dài 28mm, chiều cao 8-14mm_b | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 577 | PP2300625299 - Đĩa đệm cột sống lưng lối bên, độ nghiêng 4 độ, chiều dài 28mm, chiều cao 8-14mm_c | 575,000,000 | 11,500,000 |
| 578 | PP2300625300 - Vít đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, kèm vít khóa trong các cỡ_a | 153,600,000 | 3,072,000 |
| 579 | PP2300625301 - Vít đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, kèm vít khóa trong các cỡ_b | 165,600,000 | 3,312,000 |
| 580 | PP2300625302 - Vít đơn trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, kèm vít khóa trong các cỡ_a | 276,000,000 | 5,520,000 |
| 581 | PP2300625303 - Vít đơn trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, kèm vít khóa trong các cỡ_b | 265,500,000 | 5,310,000 |
| 582 | PP2300625304 - Nẹp ngang tương thích vít đơn/ đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít_a | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 583 | PP2300625305 - Nẹp ngang tương thích vít đơn/ đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít_b | 111,000,000 | 2,220,000 |
| 584 | PP2300625306 - Vít đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, kèm vít khóa trong các cỡ_a | 192,000,000 | 3,840,000 |
| 585 | PP2300625307 - Vít đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, kèm vít khóa trong các cỡ_b | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 586 | PP2300625308 - Vít đơn trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, kèm vít khóa trong các cỡ_a | 276,000,000 | 5,520,000 |
| 587 | PP2300625309 - Vít đơn trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, kèm vít khóa trong các cỡ_b | 342,000,000 | 6,840,000 |
| 588 | PP2300625310 - Nẹp dọc tương thích vít đơn/ đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 6.0mm, chiều dài 400mm_a | 21,600,000 | 432,000 |
| 589 | PP2300625311 - Nẹp dọc tương thích vít đơn/ đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 6.0mm, chiều dài 400mm_b | 36,000,000 | 720,000 |
| 590 | PP2300625312 - Vít đa trục có hệ thống khóa đôi đường kính 5.5-7.5mm, dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da, kèm vít khóa trong các cỡ | 80,400,000 | 1,608,000 |
| 591 | PP2300625313 - Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da, đường kính 5.5mm, tương thích vít đa trục có hệ thống khóa đôi | 21,000,000 | 420,000 |
| 592 | PP2300625314 - Vít đa trục cột sống lưng có ren bén, nhuyễn, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5-7mm, kèm vít khóa trong các cỡ_a | 1,728,000,000 | 34,560,000 |
| 593 | PP2300625315 - Vít đa trục cột sống lưng có ren bén, nhuyễn, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5-7mm, kèm vít khóa trong các cỡ_b | 1,488,000,000 | 29,760,000 |
| 594 | PP2300625316 - Vít đơn trục cột sống lưng có ren bén, nhuyễn, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5-7mm, kèm vít khóa trong các cỡ_a | 1,104,000,000 | 22,080,000 |
| 595 | PP2300625317 - Vít đơn trục cột sống lưng có ren bén, nhuyễn, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5-7mm, kèm vít khóa trong các cỡ_b | 904,000,000 | 18,080,000 |
| 596 | PP2300625318 - Nẹp ngang cột sống lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, tương thích vít đơn/ đa trục có ren bén, nhuyễn_a | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 597 | PP2300625319 - Nẹp ngang cột sống lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, tương thích vít đơn/ đa trục có ren bén, nhuyễn_b | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 598 | PP2300625320 - Nẹp dọc cột sống lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5.4mm, dài 50-90mm_a | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 599 | PP2300625321 - Nẹp dọc cột sống lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5.4mm, dài 50-90mm_b | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 600 | PP2300625322 - Nẹp dọc cột sống lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5.4mm, dài 550mm | 3,600,000 | 72,000 |
| 601 | PP2300625323 - Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek, có 2 khoang nhồi xương và có răng ngược, chiều dài 14mm và 16mm_a | 6,300,000 | 126,000 |
| 602 | PP2300625324 - Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek, có 2 khoang nhồi xương và có răng ngược, chiều dài 14mm và 16mm_b | 10,700,000 | 214,000 |
| 603 | PP2300625325 - Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek, có cơ chế khóa bên trong tránh sự di chuyển_a | 6,300,000 | 126,000 |
| 604 | PP2300625326 - Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek, có cơ chế khóa bên trong tránh sự di chuyển_b | 10,700,000 | 214,000 |
| 605 | PP2300625327 - Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek, tự khóa kèm 2 vít khóa tự Taro_a | 6,300,000 | 126,000 |
| 606 | PP2300625328 - Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek, tự khóa kèm 2 vít khóa tự Taro_b | 10,700,000 | 214,000 |
| 607 | PP2300625329 - Đĩa đệm động cột sống cổ | 90,400,000 | 1,808,000 |
| 608 | PP2300625330 - Nẹp cổ lối trước, chất liệu Titanium (Ti6Al4V1), chiều dài 17mm-90mm_a | 10,000,000 | 200,000 |
| 609 | PP2300625331 - Nẹp cổ lối trước, chất liệu Titanium (Ti6Al4V1), chiều dài 17mm-90mm_b | 11,200,000 | 224,000 |
| 610 | PP2300625332 - Nẹp chẩm ổ hình chữ Y, có 5-7 lỗ, chất liệu Titanium Ti6Al4V | 19,400,000 | 388,000 |
| 611 | PP2300625333 - Nẹp nối ngang dành cho phẫu thuật cột sống cổ lối sau, có kích thước 30mm-40mm | 10,400,000 | 208,000 |
| 612 | PP2300625334 - Vít chẩm cổ, đường kính 4.5mm, chiều dài 4mm-8mm | 15,000,000 | 300,000 |
| 613 | PP2300625335 - Vít cột sống cổ đa trục kèm ốc khóa trong, chiều dài 10mm-32mm | 104,000,000 | 2,080,000 |
| 614 | PP2300625336 - Đĩa đệm cột sống lưng thẳng, dạng nở nâng thân đốt sống, bề mặt có ren chống trượt, cao 6-13 mm, rộng 10mm, dài 24mm_a | 20,400,000 | 408,000 |
| 615 | PP2300625337 - Đĩa đệm cột sống lưng thẳng, dạng nở nâng thân đốt sống, bề mặt có ren chống trượt, cao 6-13 mm, rộng 10mm, dài 24mm_b | 30,400,000 | 608,000 |
| 616 | PP2300625338 - Đĩa đệm lưng cong TLIF, chất liệu Peek, có điểm đánh dấu trên thân đĩa, chiều dài 24mm, 28mm, 32mm_a | 51,000,000 | 1,020,000 |
| 617 | PP2300625339 - Đĩa đệm lưng cong TLIF, chất liệu Peek, có điểm đánh dấu trên thân đĩa, chiều dài 24mm, 28mm, 32mm_b | 98,000,000 | 1,960,000 |
| 618 | PP2300625340 - Đĩa đệm lưng cong TLIF, chất liệu Peek, có điểm đánh dấu trên thân đĩa, chiều dài 24mm, 28mm, 32mm_c | 57,500,000 | 1,150,000 |
| 619 | PP2300625341 - Vít cột sống lưng đa trục kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 3.5mm - 8.0mm_a | 288,000,000 | 5,760,000 |
| 620 | PP2300625342 - Vít cột sống lưng đa trục kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 3.5mm - 8.0mm_b | 236,000,000 | 4,720,000 |
| 621 | PP2300625343 - Vít cột sống lưng đa trục đuôi dài kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 5.5mm - 7.5mm_a | 69,600,000 | 1,392,000 |
| 622 | PP2300625344 - Vít cột sống lưng đa trục đuôi dài kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 5.5mm - 7.5mm_b | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 623 | PP2300625345 - Vít cột sống lưng đa trục rỗng kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 4.5mm - 8.0mm_a | 37,800,000 | 756,000 |
| 624 | PP2300625346 - Vít cột sống lưng đa trục rỗng kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 4.5mm - 8.0mm_b | 30,800,000 | 616,000 |
| 625 | PP2300625347 - Vít cột sống lưng đơn trục kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 3.5mm-8.0mm_a | 92,000,000 | 1,840,000 |
| 626 | PP2300625348 - Vít cột sống lưng đơn trục kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 3.5mm-8.0mm_b | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 627 | PP2300625349 - Vít cột sống lưng đơn trục đuôi dài kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 5.5mm - 8.0mm | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 628 | PP2300625350 - Nẹp dọc cột sống lưng lối sau, đường kính 5.5mm - 6.0mm, chiều dài 40-600mm_a | 36,000,000 | 720,000 |
| 629 | PP2300625351 - Nẹp dọc cột sống lưng lối sau, đường kính 5.5mm - 6.0mm, chiều dài 40-600mm_b | 25,000,000 | 500,000 |
| 630 | PP2300625352 - Nẹp nối ngang dành cho phẫu thuật cột sống lưng, có thể điều chỉnh được chiều dài 35-70mm_a | 12,600,000 | 252,000 |
| 631 | PP2300625353 - Nẹp nối ngang dành cho phẫu thuật cột sống lưng, có thể điều chỉnh được chiều dài 35-70mm_b | 18,600,000 | 372,000 |
| 632 | PP2300625354 - Bộ kit điện cực theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật cột sống, chỉnh hình | 663,600,000 | 13,272,000 |
| 633 | PP2300625355 - Bộ kit điện cực và đầu dò theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật cột sống, chỉnh hình | 283,500,000 | 5,670,000 |
| 634 | PP2300625356 - Bộ kit điện cực và đầu dò D waves theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật u tủy | 71,400,000 | 1,428,000 |
| 635 | PP2300625357 - Mũi mài thô, đường kính 1-6mm | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 636 | PP2300625358 - Mũi mài tinh kim cương, đường kính 1-6mm | 300,000,000 | 6,000,000 |
Đĩa đệm cổ góc ưỡn 7º, điểm đánh dấu, chất liệu Tantalum_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624723 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cổ góc ưỡn 7º, điểm đánh dấu, chất liệu Tantalum_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624724 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cổ góc ưỡn 7º, điểm đánh dấu, chất liệu Tantalum_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624725 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cổ nhân tạo chuyển động sinh lý 6 mặt phẳng, có giảm xốc trục dọc_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624726 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cổ nhân tạo chuyển động sinh lý 6 mặt phẳng, có giảm xốc trục dọc_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624727 |
| Giá từng phần lô | 45,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mỏng 1.7mm±0.1mm, có cơ chế khóa riêng lẻ với lực khóa vít ≥ 125N, kèm vít khóa, dài từ 19-79mm, chất liệu Titanium Ti-6Al-4V ELI |
|
| Mã phần lô | PP2300624728 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc đường kính 3.5mm, dài 100mm, chất liệu Ti-6Al-4V ELI |
|
| Mã phần lô | PP2300624729 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang, chất liệu Ti-6Al-4V ELI, chiều dài điều chỉnh từ 29-58mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624730 |
| Giá từng phần lô | 14,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang, chất liệu Ti-6Al-4V ELI, chiều dài điều chỉnh từ 29-58mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624731 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít trượt cổ sau đường kính 3.5mm/4.0mm, góc xoay vít 92º, 77º, 88º tùy theo loại vít. Đầu vít dài 10-11mm, đường kính 9-10mm, kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300624732 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp liên kết vít cổ sau, chất liệu Ti-6Al-4V ELI |
|
| Mã phần lô | PP2300624733 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624734 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624735 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624736 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624737 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK_e |
|
| Mã phần lô | PP2300624738 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục lòng rỗng kèm vít khóa trong, góc xoay 30 độ kèm xi măng sinh học_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624739 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục lòng rỗng kèm vít khóa trong, góc xoay 30 độ kèm xi măng sinh học_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624740 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục kiểu 1/4 ống kèm vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300624741 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc, chất liệu Titanium. Đường kính 5.5mm, dài 40-200mm. Loại nhẵn-phẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300624742 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc, chất liệu Titanium. Đường kính 5.5mm, dài 40-150mm, uốn cong sẵn, 1 đầu thuôn nhọn, 1 đầu gắn tương thích trợ cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300624743 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục đầu hoa tulip đường kính 14.2mm, 2 loại ren bám, kèm khoá trong_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624744 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục đầu hoa tulip đường kính 14.2mm, 2 loại ren bám, kèm khoá trong_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624745 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục đầu hoa tulip đường kính 14.2mm, 2 loại ren bám, kèm khoá trong_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624746 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục đầu hoa tulip đường kính 14.2mm, 2 loại ren bám, kèm khoá trong_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624747 |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống mổ xâm lấn tối thiểu góc xoay 30 độ, thiết kế ren đôi, kèm vít khóa trong_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624748 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống mổ xâm lấn tối thiểu góc xoay 30 độ, thiết kế ren đôi, kèm vít khóa trong_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624749 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2mm/ 16.2mm, góc xoay 45 độ, đường kính 4mm-8.5mm, kèm vít khóa trong_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624750 |
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2mm/ 16.2mm, góc xoay 45 độ, đường kính 4mm-8.5mm, kèm vít khóa trong_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624751 |
| Giá từng phần lô | 322,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2mm/ 16.2mm, góc xoay 45 độ, đường kính 4mm-8.5mm, kèm vít khóa trong_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624752 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang cột sống lưng nối 2 khối vít, có móc 2 đầu có thể điều chỉnh độ dài_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624753 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang cột sống lưng nối 2 khối vít, có móc 2 đầu có thể điều chỉnh độ dài_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624754 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang cột sống lưng nối 2 khối vít, có móc 2 đầu có thể điều chỉnh độ dài_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624755 |
| Giá từng phần lô | 84,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,690,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc đường kính 5.5mm/ 6.0mm, dài 50-200mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624756 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc đường kính 5.5mm/ 6.0mm, dài 50-200mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624757 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc đường kính 5.5mm/ 6.0mm, dài 50-200mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624758 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc đường kính 5.5mm/ 6.0mm, dài 50-200mm_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624759 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc dài 300mm - 500mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624760 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc dài 300mm - 500mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624761 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc dài 300mm - 500mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624762 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc dài 300mm - 500mm_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624763 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc dài 300mm - 500mm_e |
|
| Mã phần lô | PP2300624764 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc tương thích vít cột sống mổ xâm lấn tối thiểu, chất liệu Titanium 6Al-4V ELI Alloy, đường kính 6.0mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624765 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc tương thích vít cột sống mổ xâm lấn tối thiểu, chất liệu Titanium 6Al-4V ELI Alloy, đường kính 6.0mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624766 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối dọc (dạng domino và dạng bên) dùng cho cột sống lưng dạng domino và dạng bên |
|
| Mã phần lô | PP2300624767 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng, đầu hình viên đạn dễ chèn vào thân đốt sống. Chất liệu Peek_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624768 |
| Giá từng phần lô | 95,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng, đầu hình viên đạn dễ chèn vào thân đốt sống. Chất liệu Peek_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624769 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng, đầu hình viên đạn dễ chèn vào thân đốt sống. Chất liệu Peek_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624770 |
| Giá từng phần lô | 17,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng, đầu hình viên đạn dễ chèn vào thân đốt sống. Chất liệu Peek_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624771 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong, với thiết kế thon gọn dễ chèn vào đốt sống, có răng cưa giúp bám chắc vào xương. Chất liệu Peek_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624772 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong, với thiết kế thon gọn dễ chèn vào đốt sống, có răng cưa giúp bám chắc vào xương. Chất liệu Peek_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624773 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chân cung đa trục kèm vít khóa trong, đường kính 4.5mm-8.0mm, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624774 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chân cung đa trục kèm vít khóa trong, đường kính 4.5mm-8.0mm, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624775 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chân cung đa trục kèm vít khóa trong, đường kính 4.5mm-8.0mm, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624776 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chân cung rỗng đa trục kèm vít khóa trong, đường kính 4.5mm-8.0mm, thân vít rỗng có thể bơm xi măng, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624777 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chân cung rỗng đa trục kèm vít khóa trong, đường kính 4.5mm-8.0mm, thân vít rỗng có thể bơm xi măng, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624778 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chân cung đa trục đầu nắn trượt kèm vít khóa trong, giúp nắn chỉnh thân đốt sống, đường kính 4.5mm-8.0mm, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624779 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chân cung đa trục đầu nắn trượt kèm vít khóa trong, giúp nắn chỉnh thân đốt sống, đường kính 4.5mm-8.0mm, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624780 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chân cung rỗng đa trục đầu nắn trượt kèm vít khóa trong, giúp nắn chỉnh thân đốt sống, đường kính 4.5mm-8.0mm, thân vít rỗng có thể bơm xi măng, vít tự taro. Chất liệu Ti-6Al-4V |
|
| Mã phần lô | PP2300624781 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chân cung rỗng đa trục đầu nắn trượt ren đôi kèm vít khóa trong, thích hợp cho kiểu mổ ít xâm lấn, đường kính 4.5mm-8.0mm, thân vít rỗng có thể bơm xi măng. Chất liệu Ti-6Al-4V |
|
| Mã phần lô | PP2300624782 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc, đường kính 5.5mm, độ dài từ 25mm-500mm, 2 đầu lục giác. Chất liệu Ti-6Al-4V_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624783 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc, đường kính 5.5mm, độ dài từ 25mm-500mm, 2 đầu lục giác. Chất liệu Ti-6Al-4V_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624784 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng sinh học tạo hình thân đốt sống 25±1g kèm dung dịch pha, có cơ chế hỗ trợ bơm và chống tràn xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300624785 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624786 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624787 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624788 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624789 |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn 7 độ kèm 3 vít tự ta rô_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624790 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn 7 độ kèm 3 vít tự ta rô_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624791 |
| Giá từng phần lô | 321,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tạo hình bản sống 1 đầu hình chữ U |
|
| Mã phần lô | PP2300624792 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít tạo hình bản sống tương thích với nẹp tạo hình 1 đầu hình chữ U |
|
| Mã phần lô | PP2300624793 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ trước kèm khóa vòng xoắn liên tục, tự khóa mũ vít_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624794 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ trước kèm khóa vòng xoắn liên tục, tự khóa mũ vít_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624795 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp cột sống cổ tự ta rô, tự khoan, đơn hướng, đa hướng, các cỡ_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624796 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp cột sống cổ tự ta rô, tự khoan, đơn hướng, đa hướng, các cỡ_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624797 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chẩm, kèm vít khóa thanh nối dọc, góc khóa 20 độ_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624798 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chẩm, kèm vít khóa thanh nối dọc, góc khóa 20 độ_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624799 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc chẩm cổ có uốn sẵn góc 45 độ, đường kính 3.5mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624800 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc chẩm cổ có uốn sẵn góc 45 độ, đường kính 3.5mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624801 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc chuyển đổi đường kính dùng cho cột sống cổ sau từ 3.5mm sang 5.5mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624802 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc chuyển đổi đường kính dùng cho cột sống cổ sau từ 3.5mm sang 5.5mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624803 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối dọc cột sống cổ sau đường kính 3.5mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624804 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối dọc cột sống cổ sau đường kính 3.5mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624805 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chẩm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624806 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chẩm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624807 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống cổ sau cung xoay 80 độ_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624808 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống cổ sau cung xoay 80 độ_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624809 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa trong cột sống cổ sau, tương thích vít cột sống cổ sau cung xoay 80 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300624810 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng, ưỡn 4 độ, khoang ghép xương lớn_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624811 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng, ưỡn 4 độ, khoang ghép xương lớn_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624812 |
| Giá từng phần lô | 489,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng, ưỡn 4 độ, khoang ghép xương lớn_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624813 |
| Giá từng phần lô | 364,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡng 8 độ_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624814 |
| Giá từng phần lô | 4,250,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡng 8 độ_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624815 |
| Giá từng phần lô | 686,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡng 8 độ_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624816 |
| Giá từng phần lô | 784,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡng 8 độ_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624817 |
| Giá từng phần lô | 805,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lồng xương thay và tạo hình thân đốt sống_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624818 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lồng xương thay và tạo hình thân đốt sống_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624819 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vit đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624820 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vit đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624821 |
| Giá từng phần lô | 777,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vit đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624822 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vit đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624823 |
| Giá từng phần lô | 885,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vit trượt đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624824 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vit trượt đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624825 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vit trượt đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624826 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục góc dao động hạn chế, kèm ốc khóa trong_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624827 |
| Giá từng phần lô | 892,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục góc dao động hạn chế, kèm ốc khóa trong_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624828 |
| Giá từng phần lô | 938,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624829 |
| Giá từng phần lô | 8,996,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624830 |
| Giá từng phần lô | 1,288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624831 |
| Giá từng phần lô | 1,316,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624832 |
| Giá từng phần lô | 1,456,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang cố định, có thể uốn nẹp_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624833 |
| Giá từng phần lô | 1,944,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang cố định, có thể uốn nẹp_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624834 |
| Giá từng phần lô | 907,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vit đa trục cánh chậu kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít |
|
| Mã phần lô | PP2300624835 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp liên kết bên dùng cho vít cánh chậu và thanh nối dọc |
|
| Mã phần lô | PP2300624836 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng, uỗn sẵn chiều dài từ 25mm đến 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300624837 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng, 1 đầu hình lục giác, có vạch chỉ dẫn chạy dọc trên thân nẹp_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624838 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng, 1 đầu hình lục giác, có vạch chỉ dẫn chạy dọc trên thân nẹp_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624839 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng, 1 đầu hình lục giác, có vạch chỉ dẫn chạy dọc trên thân nẹp_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624840 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng, 1 đầu hình lục giác, có vạch chỉ dẫn chạy dọc trên thân nẹp_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624841 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, 2 luồng ren chạy dọc theo thân vít_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624842 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, 2 luồng ren chạy dọc theo thân vít_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624843 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, 2 luồng ren chạy dọc theo thân vít_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624844 |
| Giá từng phần lô | 78,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,579,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, 2 luồng ren chạy dọc theo thân vít_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624845 |
| Giá từng phần lô | 102,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối dọc chiều dài 300mm, 500mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624846 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối dọc chiều dài 300mm, 500mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624847 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối dọc chiều dài 300mm, 500mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624848 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối dọc chiều dài 300mm, 500mm_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624849 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kim điện cực dùng để theo dõi thần kinh trong phẫu thuật cột sống, điện thế gợi vận động |
|
| Mã phần lô | PP2300624850 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng.vật liệu PEEK, nghiêng góc 5°_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624851 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng.vật liệu PEEK, nghiêng góc 5°_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624852 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chẩm có 4/5 vị trí bắt vít, chất liệu hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300624853 |
| Giá từng phần lô | 94,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,898,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc chẩm cổ Ø 4.0 mm, dài 200-240 mm, lỗ bầu dục, đầu cuối lục giá, chất liệu hợp kim titanium/ CoCr |
|
| Mã phần lô | PP2300624854 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc Ø 4.0 mm, dài 120, 140, 160, 200 mm, chất liệu hợp kim titanium/ CoCr |
|
| Mã phần lô | PP2300624855 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc Ø 4.0 mm, dài 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80, 85, 90, 95, 100 mm, chất liệu hợp kim titanium/ CoCr |
|
| Mã phần lô | PP2300624856 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngang cổ sau điều chỉnh được, dài 34 - 44 mm, 39 - 49 mm, 44 - 59 mm, góc xoay ± 20 độ, chất liệu hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300624857 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chẩm Ø 5.0 mm, dài 6-16 mm, tự tạo ren,vít có thể xoay góc ±8 độ, chất liệu hợp kim titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300624858 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cổ, ngực sau có mũ vít dạng chụp, kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim titanium, đầu vít mở góc 20 độ_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624859 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cổ, ngực sau có mũ vít dạng chụp, kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim titanium, đầu vít mở góc 20 độ_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624860 |
| Giá từng phần lô | 120,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cố định cột sống cổ 1 tầng, rộng 16mm, dài 10-26mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu: hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624861 |
| Giá từng phần lô | 22,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cố định cột sống cổ 1 tầng, rộng 16mm, dài 10-26mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu: hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624862 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cố định cột sống cổ 2 tầng, rộng 16mm, dài 24-46mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624863 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cố định cột sống cổ 2 tầng, rộng 16mm, dài 24-46mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624864 |
| Giá từng phần lô | 18,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cố định cột sống cổ 2 tầng, rộng 16mm, dài 24-46mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624865 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cố định cột sống cổ 2 tầng, rộng 16mm, dài 24-46mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624866 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cố định cột sống cổ 3 tầng, rộng 16mm, dài 39-69mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624867 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cố định cột sống cổ 3 tầng, rộng 16mm, dài 39-69mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624868 |
| Giá từng phần lô | 21,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cố định cột sống cổ 3 tầng, rộng 16mm, dài 39-69mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624869 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cố định cột sống cổ 3 tầng, rộng 16mm, dài 39-69mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624870 |
| Giá từng phần lô | 11,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cố định cột sống cổ 4 tầng, rộng 16mm, dài 60-84mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624871 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cố định cột sống cổ 4 tầng, rộng 16mm, dài 60-84mm, thiết kế kèm vòng khóa xoay 1/4 vòng để khóa vít, chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624872 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cố định cột sống cổ đa hướng, tự tạo ren, trục của vít lệch 1 góc 5 độ với trục của nẹp cổ trước.chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624873 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cố định cột sống cổ đa hướng, tự tạo ren, trục của vít lệch 1 góc 5 độ với trục của nẹp cổ trước.chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624874 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cố định cột sống cổ đa hướng, tự tạo ren, trục của vít lệch 1 góc 5 độ với trục của nẹp cổ trước.chất liệu hợp kim Titan (Ti-6Al-4V ELI)_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624875 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12°_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624876 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12°_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624877 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12°_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624878 |
| Giá từng phần lô | 26,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12°_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624879 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12°_e |
|
| Mã phần lô | PP2300624880 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5°_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624881 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5°_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624882 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5°_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624883 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5°_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624884 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5°_e |
|
| Mã phần lô | PP2300624885 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đốt sống nhân tạo cột sống cổ, ngực, lưng điều chỉnh được độ cao, chất liệu hợp kim Titanium, có góc ưỡn 0° và 6° |
|
| Mã phần lô | PP2300624886 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao kèm nẹp vít cố định, chất liệu hợp kim Titanium, có góc ưỡn 0° - 18° |
|
| Mã phần lô | PP2300624887 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đốt sống nhân tạo cột sống ngực lưng điều chỉnh được độ cao, chất liệu hợp kim Titanium, đường kính chuẩn của thân đốt sống là 20mm, với các góc khác nhau 0°, 5°, 10°, 15° & 20° |
|
| Mã phần lô | PP2300624888 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624889 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624890 |
| Giá từng phần lô | 103,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624891 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624892 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624893 |
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624894 |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624895 |
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624896 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_e |
|
| Mã phần lô | PP2300624897 |
| Giá từng phần lô | 213,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít trượt đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 8.5mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624898 |
| Giá từng phần lô | 27,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít trượt đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 8.5mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624899 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục qua da, bơm xi măng kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 8.5mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624900 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục qua da, bơm xi măng kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 8.5mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624901 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cố định sẵn, kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624902 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cố định sẵn, kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624903 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cố định sẵn, kèm ốc khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, góc xoay ±30 độ, có kích thước từ 4.5 - 10,0mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624904 |
| Giá từng phần lô | 29,151,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang ngục lưng xoay góc 20 độ, chất liệu bằng hợp kim titanium, dài từ 35mm - 107mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624905 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang ngục lưng xoay góc 20 độ, chất liệu bằng hợp kim titanium, dài từ 35mm - 107mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624906 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục bán động, phủ chất kích thích mọc xương Bionit, kèm ốc khóa trong, chất liệu bằng hợp kim titanium, kích thước 5.5mm - 7.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300624907 |
| Giá từng phần lô | 180,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc đường kính 6.0mm, màu xanh, dài 70mm-90mm, chất liệu bằng hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300624908 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc đường kính 6.0mm, màu xanh, dài 130mm-200mm, chất liệu bằng hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300624909 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương chậu rỗng nòng đầu mũ vít thấp, chất liệu bằng hợp kim titanium, kích thước 7.5 - 10.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300624910 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp, kèm vít chốt, ốc khóa nối vít xương chậu, chất liệu bằng hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300624911 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống ngưc, lưng,chất liệu bằng hợp kim titanium, đường kính 6.0mm, dài 30 - 500mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624912 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống ngưc, lưng,chất liệu bằng hợp kim titanium, đường kính 6.0mm, dài 30 - 500mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624913 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống ngưc, lưng,chất liệu bằng hợp kim titanium, đường kính 6.0mm, dài 30 - 500mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624914 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò cuống sống, có 3 kích cỡ 11G, 13G và 15G |
|
| Mã phần lô | PP2300624915 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc nối bơm xi măng tương thích với vít rỗng nòng bơm xi măng góc xoay ±30 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300624916 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng sinh học 20g kèm dung dịch pha 8ml |
|
| Mã phần lô | PP2300624917 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm áp lực đẩy xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300624918 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu PEEK (Loại tiêu chuẩn và loại nhỏ)_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624919 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu PEEK (Loại tiêu chuẩn và loại nhỏ)_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624920 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu PEEK kèm 02 vít vật liệu Titanium cố định đĩa đệm chống xê dịch, vít loại tiêu chuẩn và loại nhỏ_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624921 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu PEEK kèm 02 vít vật liệu Titanium cố định đĩa đệm chống xê dịch, vít loại tiêu chuẩn và loại nhỏ_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624922 |
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ loại một tầng lối trước có khóa chốt an toàn_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624923 |
| Giá từng phần lô | 13,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ loại một tầng lối trước có khóa chốt an toàn_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624924 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ loại hai tầng lối trước có khóa chốt an toàn_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624925 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ loại hai tầng lối trước có khóa chốt an toàn_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624926 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ loại hai tầng lối trước có khóa chốt an toàn_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624927 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ loại hai tầng lối trước có khóa chốt an toàn_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624928 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ loại ba tầng lối trước có khóa chốt an toàn_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624929 |
| Giá từng phần lô | 11,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ loại ba tầng lối trước có khóa chốt an toàn_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624930 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ loại ba tầng lối trước có khóa chốt an toàn_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624931 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống cổ tự khoan/ tự taro_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624932 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống cổ tự khoan/ tự taro_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624933 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống cổ tự khoan/ tự taro_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624934 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống cổ tự khoan/ tự taro_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624935 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 7-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 30 mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624936 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 7-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 30 mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624937 |
| Giá từng phần lô | 34,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 7-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 30 mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624938 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 7-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 30 mm_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624939 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 8-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 34 mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624940 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 8-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 34 mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624941 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 8-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 34 mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624942 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 8-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 34 mm_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624943 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong vật liệu PEEK, dùng trong phẫu thuật TLIF. Cao 8-14 mm; Rộng 11 mm, Dài 34 mm_e |
|
| Mã phần lô | PP2300624944 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống lưng ren kép kèm vít khóa trong, góc xoay 60 độ_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624945 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống lưng ren kép kèm vít khóa trong, góc xoay 60 độ_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624946 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống lưng ren kép kèm vít khóa trong, góc xoay 60 độ_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624947 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống lưng ren kép kèm vít khóa trong, góc xoay 60 độ_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624948 |
| Giá từng phần lô | 197,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục đa diện ren kép kèm vít khóa đôi_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624949 |
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục đa diện ren kép kèm vít khóa đôi_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624950 |
| Giá từng phần lô | 112,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục ren kép kèm vít khóa trong_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624951 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục ren kép kèm vít khóa trong_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624952 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục ren kép kèm vít khóa trong_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624953 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục ren kép kèm vít khóa trong_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624954 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn diện ren kép kèm vít khóa_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624955 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn diện ren kép kèm vít khóa_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624956 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang kèm vít khóa tiêu chuẩn_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624957 |
| Giá từng phần lô | 28,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang kèm vít khóa tiêu chuẩn_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624958 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang kèm vít khóa tiêu chuẩn_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624959 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp móc ngang kèm vít khóa tiêu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300624960 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối móc ngang đa hướng kèm vít khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300624961 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối kiểu domino vuông kèm vít khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300624962 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc dài 132-500mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624963 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc dài 132-500mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624964 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek Optima, có 2 khoang nhồi xương và 3 điểm định vị cản quang tantalum. Cao 4 -8mm, rộng 14-16mm, độ sâu 12,5-14,5mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624965 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek Optima, có 2 khoang nhồi xương và 3 điểm định vị cản quang tantalum. Cao 4 -8mm, rộng 14-16mm, độ sâu 12,5-14,5mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624966 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek Optima, có 2 khoang nhồi xương và 3 điểm định vị cản quang tantalum. Cao 4 -8mm, rộng 14-16mm, độ sâu 12,5-14,5mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624967 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ có sẵn xương ghép > 95% β-TCP, chất liệu Peek Optima, có 2 khoang nhồi xương và 3 điểm định vị cản quang tantalum. Cao 4 -8mm, rộng 14-16mm, độ sâu 12,5-14,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300624968 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ có khớp động, chất liệu tấm đế và lõi là Ceramic (Zirconia), vòng giảm xốc bằng vật liệu PEEK Optima. |
|
| Mã phần lô | PP2300624969 |
| Giá từng phần lô | 90,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ liền nẹp có kèm 2 vít. Đĩa chất liệu Peek có 2 lỗ bắt vít với góc nghiêng 35 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300624970 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục ren đôi kèm vít khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, mũ vít hình tulip, Góc xoay giữa mũ vít và thân vít ≥ 60 độ, vít có 6 đường kính 4.0- 4.75-5.5-6.5-7.5-8.5mm, chiều dài 20-55mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624971 |
| Giá từng phần lô | 26,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục ren đôi kèm vít khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, mũ vít hình tulip, Góc xoay giữa mũ vít và thân vít ≥ 60 độ, vít có 6 đường kính 4.0- 4.75-5.5-6.5-7.5-8.5mm, chiều dài 20-55mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624972 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục ren đôi kèm vít khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, mũ vít hình tulip, Góc xoay giữa mũ vít và thân vít ≥ 60 độ, vít có 6 đường kính 4.0- 4.75-5.5-6.5-7.5-8.5mm, chiều dài 20-55mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624973 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục ren đôi kèm vít khóa trong, chất liệu hợp kim Titanium, mũ vít hình tulip, Góc xoay giữa mũ vít và thân vít ≥ 60 độ, vít có 6 đường kính 4.0- 4.75-5.5-6.5-7.5-8.5mm, chiều dài 20-55mm_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624974 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc 5.5 cho vít đa trục ren đôi, dài từ 30-100mm bước 5mm và 510mm, vật liệu titan_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624975 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc 5.5 cho vít đa trục ren đôi, dài từ 30-100mm bước 5mm và 510mm, vật liệu titan_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624976 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc 5.5 cho vít đa trục ren đôi, dài từ 30-100mm bước 5mm và 510mm, vật liệu titan_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624977 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc 5.5 cho vít đa trục ren đôi, dài từ 30-100mm bước 5mm và 510mm, vật liệu titan_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624978 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang cho vít đa trục ren đôi, thiết kế dạng 2 thanh lồng vào nhau, chất liệu hợp kim Titanium_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624979 |
| Giá từng phần lô | 23,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang cho vít đa trục ren đôi, thiết kế dạng 2 thanh lồng vào nhau, chất liệu hợp kim Titanium_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624980 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang cho vít đa trục ren đôi, thiết kế dạng 2 thanh lồng vào nhau, chất liệu hợp kim Titanium_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624981 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang cho vít đa trục ren đôi, thiết kế dạng 2 thanh lồng vào nhau, chất liệu hợp kim Titanium_d |
|
| Mã phần lô | PP2300624982 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính, cánh ren ngược, tự ta rô, góc dao động ≥ 60 độ, đường kính 4.0 - 8.5 mm, kèm ốc khóa trong_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624983 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính, cánh ren ngược, tự ta rô, góc dao động ≥ 60 độ, đường kính 4.0 - 8.5 mm, kèm ốc khóa trong_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624984 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính, cánh ren ngược, tự ta rô, góc dao động ≥ 60 độ, đường kính 4.0 - 8.5 mm, kèm ốc khóa trong_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624985 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đơn trục cơ chế khóa vít tuyến tính, cánh ren ngược, tự ta rô, đường kính 4.0 - 8.5mm, kèm ốc khóa trong_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624986 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đơn trục cơ chế khóa vít tuyến tính, cánh ren ngược, tự ta rô, đường kính 4.0 - 8.5mm, kèm ốc khóa trong_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624987 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đơn trục cơ chế khóa vít tuyến tính, cánh ren ngược, tự ta rô, đường kính 4.0 - 8.5mm, kèm ốc khóa trong_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624988 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang cho vít cột sống đơn trục và đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính. Chất liệu bằng Titanium_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624989 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang cho vít cột sống đơn trục và đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính. Chất liệu bằng Titanium_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624990 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang cho vít cột sống đơn trục và đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính. Chất liệu bằng Titanium_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624991 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối dọc cho vít cột sống đơn trục và đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính, đường kính 6.0mm, dài 500mm, chất liệu bằng titanium, thân nẹp có đường kẻ đánh dấu_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624992 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối dọc cho vít cột sống đơn trục và đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính, đường kính 6.0mm, dài 500mm, chất liệu bằng titanium, thân nẹp có đường kẻ đánh dấu_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624993 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối dọc cho vít cột sống đơn trục và đa trục cơ chế khóa vít tuyến tính, đường kính 6.0mm, dài 500mm, chất liệu bằng titanium, thân nẹp có đường kẻ đánh dấu_c |
|
| Mã phần lô | PP2300624994 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục rỗng bơm xi măng kèm ốc khóa trong, 4 lỗ thân để bơm xi-măng qua thân sống, đường kính 6, 6.5, 7, 7.5, 8mm, dài 20-120mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624995 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục rỗng bơm xi măng kèm ốc khóa trong, 4 lỗ thân để bơm xi-măng qua thân sống, đường kính 6, 6.5, 7, 7.5, 8mm, dài 20-120mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624996 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống. Tay cầm bằng nhựa/ bằng thép không rỉ. Đầu vát và kim cương. Cỡ 9, 11, 13, 15 Gauge, độ dài 120, 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2300624997 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng dùng trong tạo hình đốt sống (xi măng + dung môi) ≥ 20 cc_a |
|
| Mã phần lô | PP2300624998 |
| Giá từng phần lô | 14,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng dùng trong tạo hình đốt sống (xi măng + dung môi) ≥ 20 cc_b |
|
| Mã phần lô | PP2300624999 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống (kim chọc dò, xi măng + dung môi, bơm áp lực đẩy xi măng có xy lanh + dây nối kim chọc dò)_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625000 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống (kim chọc dò, xi măng + dung môi, bơm áp lực đẩy xi măng có xy lanh + dây nối kim chọc dò)_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625001 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan mài kim cương các loại 2 - 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625002 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan phá các loại 2 - 7.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625003 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan cắt kim loại dùng trong phẫu thuật cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300625004 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng cong hình hạt đậu, với tính năng hướng dẫn đặt đĩa_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625005 |
| Giá từng phần lô | 107,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng cong hình hạt đậu, với tính năng hướng dẫn đặt đĩa_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625006 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng cong hình hạt đậu, với tính năng hướng dẫn đặt đĩa_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625007 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng cong hình hạt đậu, với tính năng hướng dẫn đặt đĩa_d |
|
| Mã phần lô | PP2300625008 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục đường kính 4.75 - 8.5mm với góc dao động ≥ 60 độ (kèm vít khóa trong)_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625009 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục đường kính 4.75 - 8.5mm với góc dao động ≥ 60 độ (kèm vít khóa trong)_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625010 |
| Giá từng phần lô | 41,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đơn trục đường kính 4.75 - 8.5mm, dài 20mm-55mm (kèm vít khóa trong)_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625011 |
| Giá từng phần lô | 55,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đơn trục đường kính 4.75 - 8.5mm, dài 20mm-55mm (kèm vít khóa trong)_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625012 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối dọc đường kính 5.5mm tương thích vít đơn trục và đa trục đường kính 4.75 - 8.5mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625013 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối dọc đường kính 5.5mm tương thích vít đơn trục và đa trục đường kính 4.75 - 8.5mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625014 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK/TiPEEK, rộng 11mm, dài 22mm, 25mm, cao 7 -15mm, độ ưỡn 0, 5, 10 độ, đã được tiệt trùng đóng gói_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625015 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK/TiPEEK, rộng 11mm, dài 22mm, 25mm, cao 7 -15mm, độ ưỡn 0, 5, 10 độ, đã được tiệt trùng đóng gói_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625016 |
| Giá từng phần lô | 34,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK/TiPEEK, rộng 11mm, dài 22mm, 25mm, cao 7 -15mm, độ ưỡn 0, 5, 10 độ, đã được tiệt trùng đóng gói_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625017 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK, rộng 12mm, dài 28mm, 32mm, 36mm, cao 7-15mm, độ ưỡn 0, 5, 10 độ, đã được tiệt trùng đóng gói_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625018 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK, rộng 12mm, dài 28mm, 32mm, 36mm, cao 7-15mm, độ ưỡn 0, 5, 10 độ, đã được tiệt trùng đóng gói_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625019 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK, rộng 12mm, dài 28mm, 32mm, 36mm, cao 7-15mm, độ ưỡn 0, 5, 10 độ, đã được tiệt trùng đóng gói_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625020 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK/TiPEEK, rộng 12mm, 14mm, dài 30mm, 34mm, cao 8-15mm, độ ưỡn 5 độ dùng trong mổ mở và ít xâm lấn, đã được tiệt trùng đóng gói_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625021 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng lối sau PEEK/TiPEEK, rộng 12mm, 14mm, dài 30mm, 34mm, cao 8-15mm, độ ưỡn 5 độ dùng trong mổ mở và ít xâm lấn, đã được tiệt trùng đóng gói_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625022 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, biên độ vận động ≥ 60 độ đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-10mm, dài 20-100mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625023 |
| Giá từng phần lô | 225,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, biên độ vận động ≥ 60 độ đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-10mm, dài 20-100mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625024 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, biên độ vận động ≥ 60 độ đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-10mm, dài 20-100mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625025 |
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, biên độ vận động ≥ 60 độ đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-10mm, dài 20-100mm_d |
|
| Mã phần lô | PP2300625026 |
| Giá từng phần lô | 52,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,052,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, biên độ vận động ≥ 60 độ đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-10mm, dài 20-100mm_e |
|
| Mã phần lô | PP2300625027 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-8mm, dài 25-90mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625028 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-8mm, dài 25-90mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625029 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-8mm, dài 25-90mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625030 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong, ren đôi, đã được tiệt trùng đóng gói. Đường kính 4.5-8mm, dài 25-90mm_d |
|
| Mã phần lô | PP2300625031 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc đã được tiệt trùng đóng gói, đường kính 5.5mm, dài 480mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625032 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc đã được tiệt trùng đóng gói, đường kính 5.5mm, dài 480mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625033 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc đã được tiệt trùng đóng gói, đường kính 5.5mm, dài 480mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625034 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc đã được tiệt trùng đóng gói, đường kính 5.5mm, dài 480mm_d |
|
| Mã phần lô | PP2300625035 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ mổ lối trước, dài 12mm-15mm, rộng 13mm-19mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625036 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ mổ lối trước, dài 12mm-15mm, rộng 13mm-19mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625037 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 24mm-29mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625038 |
| Giá từng phần lô | 13,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 24mm-29mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625039 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 31mm-38mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625040 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 31mm-38mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625041 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 41mm-46mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625042 |
| Giá từng phần lô | 11,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 41mm-46mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625043 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 41mm-46mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625044 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 48mm-52mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625045 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 48mm-52mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625046 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ độ dày 1,8mm, dài 48mm-52mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625047 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít dùng cho nẹp cột sống cổ dày 1,8mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625048 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít dùng cho nẹp cột sống cổ dày 1,8mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625049 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít dùng cho nẹp cột sống cổ dày 1,8mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625050 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, dài 20mm, 25mm. Cao 8mm-14mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ, 8 độ, 1 khoang ghép xương_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625051 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, dài 20mm, 25mm. Cao 8mm-14mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ, 8 độ, 1 khoang ghép xương_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625052 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, dài 20mm, 25mm. Cao 8mm-14mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ, 8 độ, 1 khoang ghép xương_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625053 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, dài 20mm, 25mm. Cao 8mm-14mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ, 8 độ, 1 khoang ghép xương_d |
|
| Mã phần lô | PP2300625054 |
| Giá từng phần lô | 17,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, dài 25mm-35mm. Cao 7mm-14mm, góc nghiêng 4 độ, 9 độ, 1 khoang ghép xương, vật liệu PEEK Optima_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625055 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, dài 25mm-35mm. Cao 7mm-14mm, góc nghiêng 4 độ, 9 độ, 1 khoang ghép xương, vật liệu PEEK Optima_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625056 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, dài 25mm-35mm. Cao 7mm-14mm, góc nghiêng 4 độ, 9 độ, 1 khoang ghép xương, vật liệu PEEK Optima_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625057 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, dài 25mm-35mm. Cao 7mm-14mm, góc nghiêng 4 độ, 9 độ, 1 khoang ghép xương, vật liệu PEEK Optima_d |
|
| Mã phần lô | PP2300625058 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-8.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm, góc xoay ≥ 60 độ_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625059 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-8.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm, góc xoay ≥ 60 độ_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625060 |
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-8.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm, góc xoay ≥ 60 độ_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625061 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-8.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm, góc xoay ≥ 60 độ_d |
|
| Mã phần lô | PP2300625062 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-7.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625063 |
| Giá từng phần lô | 459,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-7.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625064 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-7.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625065 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục kèm ốc khóa trong, đường kính 4.0-7.0mm, dài 25-55mm, đuôi vít đường kính 13mm, dài 29mm_d |
|
| Mã phần lô | PP2300625066 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngang điều chỉnh được, dài 20-80mm, có móc kết nối với thanh dọc 5.5mm, vật liệu Titanium_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625067 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngang điều chỉnh được, dài 20-80mm, có móc kết nối với thanh dọc 5.5mm, vật liệu Titanium_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625068 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngang điều chỉnh được, dài 20-80mm, có móc kết nối với thanh dọc 5.5mm, vật liệu Titanium_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625069 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngang điều chỉnh được, dài 20-80mm, có móc kết nối với thanh dọc 5.5mm, vật liệu Titanium_d |
|
| Mã phần lô | PP2300625070 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 40-64mm, vật liệu Titanium_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625071 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 40-64mm, vật liệu Titanium_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625072 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 71-185mm, vật liệu Titanium_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625073 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 71-185mm, vật liệu Titanium_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625074 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 250mm, vật liệu Titanium_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625075 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 250mm, vật liệu Titanium_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625076 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 250mm, vật liệu Titanium_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625077 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 500mm, vật liệu Titanium_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625078 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 500mm, vật liệu Titanium_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625079 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc, đương kính 5.5mm, dài 500mm, vật liệu Titanium_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625080 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Móc cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300625081 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục khóa trẻ em kèm ốc khóa trong, dài 25-40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625082 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục trẻ em kèm ốc khóa trong, dài 20-40mm, góc xoay ≥ 60 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300625083 |
| Giá từng phần lô | 402,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc trẻ em, đường kính 4.0mm, dài 150-250mm, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300625084 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc trẻ em, đường kính 4.0mm, dài 400mm, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300625085 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Móc lưng trẻ em, đuôi móc dài 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625086 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Móc cuống sống trẻ em, đuôi móc dài 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625087 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Móc xương sườn trẻ em, dài 10-23mm, đuôi móc 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625088 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nối thanh dọc trẻ em kèm 04 ốc khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300625089 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang trẻ em, điều chỉnh được, dài 15-50mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625090 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng, có răng chống trượt, loại thẳng, dài 22-30mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ và 8 độ, vật liệu Peek_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625091 |
| Giá từng phần lô | 428,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng, có răng chống trượt, loại thẳng, dài 22-30mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ và 8 độ, vật liệu Peek_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625092 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng, có răng chống trượt, loại thẳng, dài 22-30mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ và 8 độ, vật liệu Peek_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625093 |
| Giá từng phần lô | 78,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,561,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng, có răng chống trượt, loại thẳng, dài 22-30mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ và 8 độ, vật liệu Peek_d |
|
| Mã phần lô | PP2300625094 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong TLIF, bề mặt có răng chống trượt, dài 28-32mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, độ ưỡn 0 độ, 5 độ và 8 độ, vật liệu Peek_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625095 |
| Giá từng phần lô | 411,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong TLIF, bề mặt có răng chống trượt, dài 28-32mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, độ ưỡn 0 độ, 5 độ và 8 độ, vật liệu Peek_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625096 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong TLIF, bề mặt có răng chống trượt, dài 28-32mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, độ ưỡn 0 độ, 5 độ và 8 độ, vật liệu Peek_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625097 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong TLIF, bề mặt có răng chống trượt, dài 28-32mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, độ ưỡn 0 độ, 5 độ và 8 độ, vật liệu Peek_d |
|
| Mã phần lô | PP2300625098 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625099 |
| Giá từng phần lô | 870,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,404,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625100 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625101 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_d |
|
| Mã phần lô | PP2300625102 |
| Giá từng phần lô | 141,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625103 |
| Giá từng phần lô | 771,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,422,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625104 |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625105 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_d |
|
| Mã phần lô | PP2300625106 |
| Giá từng phần lô | 127,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít trượt đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625107 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít trượt đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625108 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít trượt đa trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, góc quay ≥ 65 độ, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625109 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít trượt đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625110 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít trượt đơn trục cột sống lưng cuống nhỏ kèm ốc khóa trong, ren đôi, dạng xoắn kép tự taro, đường kính 4.0-8.0mm, dài 30-95mm, chất liệu titanium_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625111 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 480mm, chất liệu titanium_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625112 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 480mm, chất liệu titanium_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625113 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 480mm, chất liệu titanium_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625114 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 480mm, chất liệu titanium_d |
|
| Mã phần lô | PP2300625115 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 90mm, chất liệu titanium_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625116 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 90mm, chất liệu titanium_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625117 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 90mm, chất liệu titanium_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625118 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang cột sống lưng, vật liệu titanium, có thể điều chỉnh độ dài từ 33-90mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625119 |
| Giá từng phần lô | 86,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang cột sống lưng, vật liệu titanium, có thể điều chỉnh độ dài từ 33-90mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625120 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang cột sống lưng, vật liệu titanium, có thể điều chỉnh độ dài từ 33-90mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625121 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang cột sống lưng, vật liệu titanium, có thể điều chỉnh độ dài từ 33-90mm_d |
|
| Mã phần lô | PP2300625122 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu PEEK, thân có 4 mấu gai ở hai bên và trên dưới để tránh di lệch đĩa đệm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625123 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu PEEK, thân có 4 mấu gai ở hai bên và trên dưới để tránh di lệch đĩa đệm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625124 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ Titan lối trước, thân nẹp có khóa_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625125 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ Titan lối trước, thân nẹp có khóa_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625126 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít nẹp cổ lối trước tương thích nẹp cổ Titan, đường kính 4.0, 4.5mm, dài 12-20mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625127 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít nẹp cổ lối trước tương thích nẹp cổ Titan, đường kính 4.0, 4.5mm, dài 12-20mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625128 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, cao 7-13mm, dài 24-32mm, ưỡn 0 độ và 6 độ_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625129 |
| Giá từng phần lô | 163,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, cao 7-13mm, dài 24-32mm, ưỡn 0 độ và 6 độ_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625130 |
| Giá từng phần lô | 470,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, cao 7-13mm, dài 24-32mm, ưỡn 0 độ và 6 độ_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625131 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu Titanium Alloy, đường kính 3.5-8.0mm, chiều dài 25-100mm, góc xoay ≥ 45°, bước ren sâu_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625132 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong, chất liệu Titanium Alloy, đường kính 3.5-8.0mm, chiều dài 25-100mm, góc xoay ≥ 45°, bước ren sâu_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625133 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu Titanium Alloy, đường kính 3.5-8.0mm, chiều dài 25-100mm, bước ren sâu_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625134 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong, chất liệu Titanium Alloy, đường kính 3.5-8.0mm, chiều dài 25-100mm, bước ren sâu_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625135 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc, chất liệu Titanium Alloy, đường kính 5.5mm và 6.0mm, dài 40-500mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625136 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc, chất liệu Titanium Alloy, đường kính 5.5mm và 6.0mm, dài 40-500mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625137 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng vật liệu PEEK OPTIMA, hai bề mặt có răng, độ ưỡn 4 độ, 3 điểm bằng vật liệu Titanium, rộng 11-18mm, cao 4-9mm, sâu 11-16mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625138 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng vật liệu PEEK OPTIMA, hai bề mặt có răng, độ ưỡn 4 độ, 3 điểm bằng vật liệu Titanium, rộng 11-18mm, cao 4-9mm, sâu 11-16mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625139 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cổ dùng độc lập kèm vít, hình thang, có răng 2 phía chống tuột, 2 lỗ bắt vít với vòng xoay khóa vít, độ nghiêng 0 độ, 6 độ, vật liệu PEEK, cao 5 - 10mm x rộng 15mm x sâu 12mm và cao 5-10mm x rộng 17mm x sâu 14mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625140 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cổ dùng độc lập kèm vít, hình thang, có răng 2 phía chống tuột, 2 lỗ bắt vít với vòng xoay khóa vít, độ nghiêng 0 độ, 6 độ, vật liệu PEEK, cao 5 - 10mm x rộng 15mm x sâu 12mm và cao 5-10mm x rộng 17mm x sâu 14mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625141 |
| Giá từng phần lô | 321,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 50 - 67.5mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625142 |
| Giá từng phần lô | 11,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 50 - 67.5mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625143 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 32.5 - 47.5mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625144 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 32.5 - 47.5mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625145 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 32.5 - 47.5mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625146 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 19 - 30mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625147 |
| Giá từng phần lô | 13,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ, dài 19 - 30mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625148 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng tự taro, tự khoan tương thích với nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625149 |
| Giá từng phần lô | 25,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng tự taro, tự khoan tương thích với nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625150 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng tự taro, tự khoan tương thích với nẹp đốt sống cổ trước có khoá mũ vít 90 độ_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625151 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tạo hình bản sống cổ, cỡ 8-18mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625152 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít tạo hình bản sống cổ tương thích với nẹp tạo hình bản sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300625153 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối nẹp dọc kiểu domino, chuyển từ 3,2mm thành 5,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625154 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chẩm cổ Titanium_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625155 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chẩm cổ Titanium_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625156 |
| Giá từng phần lô | 29,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chẩm cổ uốn sẵn kèm nẹp dọc 3.2x200mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625157 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nep dọc đường kính 3.2mm, dài 240 mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625158 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nep dọc đường kính 3.2mm, dài 240 mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625159 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chẩm hợp kim Titanium, đường kính 4.0mm, 4.5mm, dài 6-18mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625160 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chẩm hợp kim Titanium, đường kính 4.0mm, 4.5mm, dài 6-18mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625161 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp đa trục cột sống cổ lối sau kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300625162 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp giữ thanh nối ngang |
|
| Mã phần lô | PP2300625163 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang |
|
| Mã phần lô | PP2300625164 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, vật liệu PEEK, đầu hình viên đạn lồi, có răng hai bên chống trượt, dài 22-36mm, cao 6-16mm, rộng 10mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625165 |
| Giá từng phần lô | 34,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, vật liệu PEEK, đầu hình viên đạn lồi, có răng hai bên chống trượt, dài 22-36mm, cao 6-16mm, rộng 10mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625166 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, vật liệu PEEK, đầu hình viên đạn lồi, có răng hai bên chống trượt, dài 22-36mm, cao 6-16mm, rộng 10mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625167 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK, độ ưỡn 6 độ, dài 25-36mm, cao 7-15mm, rộng trước /sau 10mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625168 |
| Giá từng phần lô | 476,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK, độ ưỡn 6 độ, dài 25-36mm, cao 7-15mm, rộng trước /sau 10mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625169 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK, độ ưỡn 6 độ, dài 25-36mm, cao 7-15mm, rộng trước /sau 10mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625170 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK, độ ưỡn 6 độ, dài 25-36mm, cao 7-15mm, rộng trước /sau 10mm_d |
|
| Mã phần lô | PP2300625171 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đốt sống nhân tạo dạng lồng, vật liệu Titanium, đường kính 13-19mm, dài 30-90mm, hình trụ tròn có mắt lưới hình tam giác_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625172 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đốt sống nhân tạo dạng lồng, vật liệu Titanium, đường kính 13-19mm, dài 30-90mm, hình trụ tròn có mắt lưới hình tam giác_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625173 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối bên cho vít cánh chậu, dài 10-60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625174 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cánh chậu 0 độ, 10 độ, 20 độ kèm vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300625175 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625176 |
| Giá từng phần lô | 2,304,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625177 |
| Giá từng phần lô | 828,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625178 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít trượt đa trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược |
|
| Mã phần lô | PP2300625179 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc, đường kính 5,5mm, chất liệu Hợp kim Titanium, dài 500mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625180 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc, đường kính 5,5mm, chất liệu Hợp kim Titanium, dài 500mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625181 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc, đường kính 5,5mm, chất liệu Hợp kim Titanium, dài 500mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625182 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc, đường kính 5,5mm, chất liệu Hợp kim Titanium, dài 500mm_d |
|
| Mã phần lô | PP2300625183 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp móc bản sống, cuống sống titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300625184 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625185 |
| Giá từng phần lô | 183,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625186 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đơn trục kèm ốc khóa trong công nghệ cánh ren ngược_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625187 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang kèm 02 ốc khóa trong, chất liệu hợp kim titanium_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625188 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang kèm 02 ốc khóa trong, chất liệu hợp kim titanium_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625189 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang kèm 02 ốc khóa trong, chất liệu hợp kim titanium_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625190 |
| Giá từng phần lô | 112,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang kèm 2 vít khóa tự gãy, chất liệu hợp kim titanium, có thể điều chỉnh được góc quay và thay đổi được chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2300625191 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục rỗng nòng hai bước ren kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300625192 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc qua da uốn sẵn, vật liệu Cobalt Chrome, đường kính 4.75mm, dài 30- 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625193 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục 2 bước ren kèm ốc khóa trong, vật liệu hợp kim Titanium với mũ vít bằng Cobalt Chrome |
|
| Mã phần lô | PP2300625194 |
| Giá từng phần lô | 970,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc CoCr 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625195 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây tưới rửa cho máy khoan mài với 2 tốc độ tưới rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300625196 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi mài dùng cho phẫu thuật cột sống, sọ não, tốc độ tối đa ≥ 80.000 vòng/phút |
|
| Mã phần lô | PP2300625197 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây tưới rửa cho hệ thống dao siêu âm cắt xương |
|
| Mã phần lô | PP2300625198 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao cắt xương các cỡ cho dao siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300625199 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ điện cực theo dõi điện thế gợi cảm giác, điện thế gợi vận động trong mổ_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625200 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ điện cực theo dõi điện thế gợi cảm giác, điện thế gợi vận động trong mổ_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625201 |
| Giá từng phần lô | 49,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ bán tròn rộng 11.5/13.5mm, nghiêng 0º/5º |
|
| Mã phần lô | PP2300625202 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương có sẵn xương ghép, chất liệu Peek Optima, cao 4-9mm, rộng 14mm, sâu 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625203 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm động cổ xoay đa hướng, chất liệu cobalt-chrome-molypdenum, cao 5-7mm, rộng 15-19mm, sâu 13-15mm, bề mặt nhám có răng cố định, độ xoay ưỡn 20º, nghiêng bên 16º, quay 360º các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300625204 |
| Giá từng phần lô | 90,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ lối trước hoặc tương đương bán động từ 1 - 4 tầng mỏng 1,8mm, dài 22-100 mm khóa vít tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300625205 |
| Giá từng phần lô | 312,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống cổ lối trước tự khóa tự khoan tự taro, xoay 10 º |
|
| Mã phần lô | PP2300625206 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng P-lif loại thẳng đầu hình viên đạn, nghiêng 0º, 4º, 8º_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625207 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng P-lif loại thẳng đầu hình viên đạn, nghiêng 0º, 4º, 8º_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625208 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng P-lif loại thẳng đầu hình viên đạn, nghiêng 0º, 4º, 8º_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625209 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625210 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625211 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625212 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º_d |
|
| Mã phần lô | PP2300625213 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º_e |
|
| Mã phần lô | PP2300625214 |
| Giá từng phần lô | 105,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lồng titan thay thân đốt sống cổ, hình trụ, kích cỡ 10-13mm x 8-100mm, khung rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2300625215 |
| Giá từng phần lô | 52,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,055,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11/11,5 mm, bước tăng 1 mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625216 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11/11,5 mm, bước tăng 1 mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625217 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11/11,5 mm, bước tăng 1 mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625218 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11/11,5 mm, bước tăng 1 mm_d |
|
| Mã phần lô | PP2300625219 |
| Giá từng phần lô | 1,395,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm lưng cong hợp kim Titanium lưới 3D, xoay 4 góc 0-72 độ, cấu trúc mở và rỗng tăng diện tích tiếp xúc và tạo khung bám của tế bào xương |
|
| Mã phần lô | PP2300625220 |
| Giá từng phần lô | 1,395,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lồng titan thay thân đốt sống lưng, hình trụ, kích cỡ 16-25mm x 10-100mm, khung rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2300625221 |
| Giá từng phần lô | 164,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lồng titan thay thân đốt sống cổ, tự tăng đơ theo chiều dài thân sống, hình ô van, kích cỡ 13mm x 23-60mm, khung rỗng_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625222 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lồng titan thay thân đốt sống cổ, tự tăng đơ theo chiều dài thân sống, hình ô van, kích cỡ 13mm x 23-60mm, khung rỗng_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625223 |
| Giá từng phần lô | 73,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lồng titan thay thân đốt sống lưng, tự tăng đơ theo chiều dài thân sống, hình ô van, kích cỡ 21-27mm x 31-73mm, khung rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2300625224 |
| Giá từng phần lô | 225,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục đuôi cực nhỏ Ø = 11.5mm kèm ốc khóa trong_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625225 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục đuôi cực nhỏ Ø = 11.5mm kèm ốc khóa trong_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625226 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục đuôi cực nhỏ Ø = 11.5mm kèm ốc khóa trong_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625227 |
| Giá từng phần lô | 1,326,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang cố định và linh hoạt_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625228 |
| Giá từng phần lô | 309,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,197,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang cố định và linh hoạt_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625229 |
| Giá từng phần lô | 136,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang cố định và linh hoạt_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625230 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-80mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625231 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-80mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625232 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-80mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625233 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 500mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625234 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 500mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625235 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 500mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625236 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 500mm_d |
|
| Mã phần lô | PP2300625237 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục nắn chỉnh gù vẹo, bơm xi măng, bắt vít qua da, kèm vít khóa trong, kèm ống đẩy xi măng loại dài bắt vít qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300625238 |
| Giá từng phần lô | 149,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc thẳng / uốn sẵn dùng cho bắt vít qua da, bơm xi măng Rod 5,5 x 50-500mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625239 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống lưng đầu nhỏ 10x13mm kèm ốc khóa trong_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625240 |
| Giá từng phần lô | 592,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống lưng đầu nhỏ 10x13mm kèm ốc khóa trong_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625241 |
| Giá từng phần lô | 582,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng điều chỉnh 35-78mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625242 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng điều chỉnh 35-78mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625243 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng đường kính 6mm, dài 60-80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625244 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nối thanh dọc song song kéo dài |
|
| Mã phần lô | PP2300625245 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625246 |
| Giá từng phần lô | 4,522,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625247 |
| Giá từng phần lô | 5,358,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống lưng bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300625248 |
| Giá từng phần lô | 179,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít bơm xi măng đa trục, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm kim đẩy xi măng, kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300625249 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng, dài 500 mm, Ø5.5mm, dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời |
|
| Mã phần lô | PP2300625250 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng dùng bắt vít qua da, loại uốn sẵn, Ø5.5mm, 30-150mm, dùng kèm vít bắt qua da hai ren đuôi vít rời |
|
| Mã phần lô | PP2300625251 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng, dài 30-125mm, Ø5.5mm, dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625252 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng, dài 30-125mm, Ø5.5mm, dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625253 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm áp lực đẩy xi măng, kiểm tra áp suất tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300625254 |
| Giá từng phần lô | 32,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò dùng trong bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, kèm 01 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625255 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò dùng trong bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, kèm 01 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625256 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng hóa học dùng trong tạo hình thân đốt sống kèm 02 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625257 |
| Giá từng phần lô | 22,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng hóa học dùng trong tạo hình thân đốt sống kèm 02 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625258 |
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ lối trước 1 tầng dày 2.3mm, nghiêng trong 6 độ, dài từ 10-26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625259 |
| Giá từng phần lô | 13,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ lối trước 2 tầng dày 2.3mm, nghiêng trong 6 độ, dài từ 24-46mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625260 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ lối trước 3 tầng dày 2.3mm, nghiêng trong 6 độ, dài từ 39-69mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625261 |
| Giá từng phần lô | 33,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống cổ lối trước, đường kính 4.2mm và 4.6mm, hợp kim titan, biên độ hoạt động ±20 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300625262 |
| Giá từng phần lô | 52,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng, chất liệu Peek polymer, góc ưỡn 7 độ phù hợp phẫu thuật PLIF_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625263 |
| Giá từng phần lô | 26,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng, chất liệu Peek polymer, góc ưỡn 7 độ phù hợp phẫu thuật PLIF_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625264 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong chất liệu Peek polymer có răng chống trượt phù hợp phẫu thuật TLIF_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625265 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong chất liệu Peek polymer có răng chống trượt phù hợp phẫu thuật TLIF_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625266 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục tự taro hợp kim titan TAV, kèm ốc khóa trong cơ chế khóa 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300625267 |
| Giá từng phần lô | 103,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục tự taro hợp kim titan TAV, kèm ốc khóa trong cơ chế khóa 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300625268 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang điều chỉnh được độ dài, cơ chế khóa có dẫn đường, hợp kim titan TAV, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300625269 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc thẳng, chất liệu titan 5.5mm, dài 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625270 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc thẳng, chất liệu titan TAV 5.5mm, dài 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625271 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng sinh học PMMA 20g kèm dung dịch pha phù hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300625272 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng, chất liệu nhựa polyurethane |
|
| Mã phần lô | PP2300625273 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit bơm xi măng có bóng, kích thước bóng 10U, áp suất 400 psi |
|
| Mã phần lô | PP2300625274 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò đốt sống qua da 11Ga |
|
| Mã phần lô | PP2300625275 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ vật liệu PEEK, sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-8mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625276 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ vật liệu PEEK, sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-8mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625277 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ vật liệu PEEK, sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-8mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625278 |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ vật liệu PEEK, sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-8mm, có xương ghép sẵn bên trong bằng tricalciumphosphate_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625279 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ vật liệu PEEK, sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-8mm, có xương ghép sẵn bên trong bằng tricalciumphosphate_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625280 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ có bắt vít bằng titanium, sâu 12-14mm x chiều rộng 15-17mm x chiều cao 5-10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625281 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chẩm cổ hình chữ Y, chiều dài 45-60mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625282 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chẩm cổ hình chữ Y, chiều dài 45-60mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625283 |
| Giá từng phần lô | 29,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc chẩm cổ đường kính 3.5mm, góc 120-130 độ, tương thích với nẹp chẩm cổ hình chữ Y_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625284 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc chẩm cổ đường kính 3.5mm, góc 120-130 độ, tương thích với nẹp chẩm cổ hình chữ Y_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625285 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống cổ, đường kính 3.3mm x dài 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625286 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chẩm cổ đường kính 4.0-4.5mm, tương thích với nẹp chẩm cổ hình chữ Y_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625287 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chẩm cổ đường kính 4.0-4.5mm, tương thích với nẹp chẩm cổ hình chữ Y_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625288 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống cổ, đường kính 3.5-4.5mm, dài 8-50mm, kèm vít khóa trong_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625289 |
| Giá từng phần lô | 257,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống cổ, đường kính 3.5-4.5mm, dài 8-50mm, kèm vít khóa trong_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625290 |
| Giá từng phần lô | 228,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ gồm đĩa đệm PEEK có kích thước sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-7mm và nẹp dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625291 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ gồm đĩa đệm PEEK có kích thước sâu 12-14mm, rộng 15-17mm, cao 5-7mm và nẹp dài 25mm, có xương ghép sẵn bên trong bằng tricalciumphosphate |
|
| Mã phần lô | PP2300625292 |
| Giá từng phần lô | 126,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,539,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống cổ có đường kính 4-4.5mm, tương thích nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300625293 |
| Giá từng phần lô | 35,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống thắt lưng lối sau, độ nghiêng 0-5 độ, chiều dài 22mm, chiều cao 8-14mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625294 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống thắt lưng lối sau, độ nghiêng 0-5 độ, chiều dài 22mm, chiều cao 8-14mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625295 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống thắt lưng lối sau, độ nghiêng 0-5 độ, chiều dài 22mm, chiều cao 8-14mm, có xương ghép sẵn bên trong bằng tricalciumphosphate |
|
| Mã phần lô | PP2300625296 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng lối bên, độ nghiêng 4 độ, chiều dài 28mm, chiều cao 8-14mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625297 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng lối bên, độ nghiêng 4 độ, chiều dài 28mm, chiều cao 8-14mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625298 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng lối bên, độ nghiêng 4 độ, chiều dài 28mm, chiều cao 8-14mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625299 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, kèm vít khóa trong các cỡ_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625300 |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, kèm vít khóa trong các cỡ_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625301 |
| Giá từng phần lô | 165,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, kèm vít khóa trong các cỡ_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625302 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, kèm vít khóa trong các cỡ_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625303 |
| Giá từng phần lô | 265,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngang tương thích vít đơn/ đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625304 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngang tương thích vít đơn/ đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625305 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, kèm vít khóa trong các cỡ_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625306 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, kèm vít khóa trong các cỡ_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625307 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, kèm vít khóa trong các cỡ_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625308 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, kèm vít khóa trong các cỡ_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625309 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc tương thích vít đơn/ đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 6.0mm, chiều dài 400mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625310 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc tương thích vít đơn/ đa trục có 2 loại ren bén và ren tù trên cùng 1 con vít, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 6.0mm, chiều dài 400mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625311 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục có hệ thống khóa đôi đường kính 5.5-7.5mm, dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da, kèm vít khóa trong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300625312 |
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da, đường kính 5.5mm, tương thích vít đa trục có hệ thống khóa đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300625313 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống lưng có ren bén, nhuyễn, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5-7mm, kèm vít khóa trong các cỡ_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625314 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống lưng có ren bén, nhuyễn, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5-7mm, kèm vít khóa trong các cỡ_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625315 |
| Giá từng phần lô | 1,488,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục cột sống lưng có ren bén, nhuyễn, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5-7mm, kèm vít khóa trong các cỡ_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625316 |
| Giá từng phần lô | 1,104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục cột sống lưng có ren bén, nhuyễn, đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5-7mm, kèm vít khóa trong các cỡ_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625317 |
| Giá từng phần lô | 904,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngang cột sống lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, tương thích vít đơn/ đa trục có ren bén, nhuyễn_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625318 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngang cột sống lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, tương thích vít đơn/ đa trục có ren bén, nhuyễn_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625319 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5.4mm, dài 50-90mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625320 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5.4mm, dài 50-90mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625321 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng, đường kính 5.4mm, dài 550mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625322 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek, có 2 khoang nhồi xương và có răng ngược, chiều dài 14mm và 16mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625323 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek, có 2 khoang nhồi xương và có răng ngược, chiều dài 14mm và 16mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625324 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek, có cơ chế khóa bên trong tránh sự di chuyển_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625325 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek, có cơ chế khóa bên trong tránh sự di chuyển_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625326 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek, tự khóa kèm 2 vít khóa tự Taro_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625327 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ, chất liệu Peek, tự khóa kèm 2 vít khóa tự Taro_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625328 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm động cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300625329 |
| Giá từng phần lô | 90,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ lối trước, chất liệu Titanium (Ti6Al4V1), chiều dài 17mm-90mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625330 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ lối trước, chất liệu Titanium (Ti6Al4V1), chiều dài 17mm-90mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625331 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chẩm ổ hình chữ Y, có 5-7 lỗ, chất liệu Titanium Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2300625332 |
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang dành cho phẫu thuật cột sống cổ lối sau, có kích thước 30mm-40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625333 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chẩm cổ, đường kính 4.5mm, chiều dài 4mm-8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625334 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống cổ đa trục kèm ốc khóa trong, chiều dài 10mm-32mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625335 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng thẳng, dạng nở nâng thân đốt sống, bề mặt có ren chống trượt, cao 6-13 mm, rộng 10mm, dài 24mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625336 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng thẳng, dạng nở nâng thân đốt sống, bề mặt có ren chống trượt, cao 6-13 mm, rộng 10mm, dài 24mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625337 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm lưng cong TLIF, chất liệu Peek, có điểm đánh dấu trên thân đĩa, chiều dài 24mm, 28mm, 32mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625338 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm lưng cong TLIF, chất liệu Peek, có điểm đánh dấu trên thân đĩa, chiều dài 24mm, 28mm, 32mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625339 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm lưng cong TLIF, chất liệu Peek, có điểm đánh dấu trên thân đĩa, chiều dài 24mm, 28mm, 32mm_c |
|
| Mã phần lô | PP2300625340 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 3.5mm - 8.0mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625341 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 3.5mm - 8.0mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625342 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục đuôi dài kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 5.5mm - 7.5mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625343 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục đuôi dài kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 5.5mm - 7.5mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625344 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục rỗng kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 4.5mm - 8.0mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625345 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục rỗng kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 4.5mm - 8.0mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625346 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống lưng đơn trục kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 3.5mm-8.0mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625347 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống lưng đơn trục kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 3.5mm-8.0mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625348 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống lưng đơn trục đuôi dài kèm ốc khóa trong, có đường kính từ 5.5mm - 8.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625349 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng lối sau, đường kính 5.5mm - 6.0mm, chiều dài 40-600mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625350 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng lối sau, đường kính 5.5mm - 6.0mm, chiều dài 40-600mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625351 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang dành cho phẫu thuật cột sống lưng, có thể điều chỉnh được chiều dài 35-70mm_a |
|
| Mã phần lô | PP2300625352 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang dành cho phẫu thuật cột sống lưng, có thể điều chỉnh được chiều dài 35-70mm_b |
|
| Mã phần lô | PP2300625353 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit điện cực theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật cột sống, chỉnh hình |
|
| Mã phần lô | PP2300625354 |
| Giá từng phần lô | 663,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit điện cực và đầu dò theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật cột sống, chỉnh hình |
|
| Mã phần lô | PP2300625355 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit điện cực và đầu dò D waves theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật u tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300625356 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi mài thô, đường kính 1-6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625357 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi mài tinh kim cương, đường kính 1-6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300625358 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi