Gói thầu: Dụng cụ kết hợp xương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400228621-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VINACONSULT VIỆT NAM
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Dụng cụ kết hợp xương
Số hiệu KHLCNT PL2300270428
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 81,467,063,150 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.222.005.949 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300625443 - Bất động ngoài Ilizarov cẳng chân-phần 1 480,000,000 7,200,000
2 PP2300625444 - Bất động ngoài qua gối-phần 2 56,550,000 848,250
3 PP2300625445 - Bất động ngoài đầu dưới xương quay-phần 3 7,750,000 116,250
4 PP2300625446 - Bất động ngoài qua khuỷu tay-phần 4 7,750,000 116,250
5 PP2300625447 - Bất động ngoài qua cổ tay-phần 5 7,750,000 116,250
6 PP2300625448 - Bất động ngoài bàn ngón tay-phần 6 4,250,000 63,750
7 PP2300625449 - Bất động ngoài cẳng tay-phần 7 6,250,000 93,750
8 PP2300625450 - Đinh chốt xương chày a-phần 8 2,872,500,000 43,087,500
9 PP2300625451 - Đinh chốt xương chày b-phần 9 512,000,000 7,680,000
10 PP2300625452 - Đinh chốt xương chày c-phần 10 544,000,000 8,160,000
11 PP2300625453 - Đinh chốt xương chày d-phần 11 768,000,000 11,520,000
12 PP2300625454 - Đinh chốt xương chày e-phần 12 800,000,000 12,000,000
13 PP2300625455 - Đinh chốt xương đùi a-phần 13 2,700,000,000 40,500,000
14 PP2300625456 - Đinh chốt xương đùi b-phần 14 496,000,000 7,440,000
15 PP2300625457 - Đinh chốt xương đùi c-phần 15 504,000,000 7,560,000
16 PP2300625458 - Đinh chốt xương đùi d-phần 16 510,000,000 7,650,000
17 PP2300625459 - Đinh chốt xương đùi e-phần 17 558,000,000 8,370,000
18 PP2300625460 - Đinh Gamma a-phần 18 3,240,000,000 48,600,000
19 PP2300625461 - Đinh Gamma b-phần 19 587,500,000 8,812,500
20 PP2300625462 - Đinh Gamma c-phần 20 594,000,000 8,910,000
21 PP2300625463 - Đinh Gamma d-phần 21 594,000,000 8,910,000
22 PP2300625464 - Đinh Gamma e-phần 22 594,000,000 8,910,000
23 PP2300625465 - Đinh Kuntcher xương đùi-phần 23 28,800,000 432,000
24 PP2300625466 - Đinh Kirschner 1.0 - 1.25 có ren a-phần 24 239,085,000 3,586,275
25 PP2300625467 - Đinh Kirschner 1.0 - 1.25 có ren b-phần 25 170,775,000 2,561,625
26 PP2300625468 - Đinh Kirschner 1.5 a-phần 26 18,480,000 277,200
27 PP2300625469 - Đinh Kirschner 1.5 b-phần 27 16,920,000 253,800
28 PP2300625470 - Đinh Kirschner 1.6 a-phần 28 61,600,000 924,000
29 PP2300625471 - Đinh Kirschner 1.6 b-phần 29 45,120,000 676,800
30 PP2300625472 - Đinh Kirschner 1.8-phần 30 329,000,000 4,935,000
31 PP2300625473 - Đinh Kirschner 2.0 a-phần 31 79,200,000 1,188,000
32 PP2300625474 - Đinh Kirschner 2.0 b-phần 32 49,500,000 742,500
33 PP2300625475 - Đinh Kirschner 2.0 c-phần 33 28,200,000 423,000
34 PP2300625476 - Đinh Kirschner 2.2-phần 34 169,200,000 2,538,000
35 PP2300625477 - Đinh Kirschner 2.4-phần 35 423,000,000 6,345,000
36 PP2300625478 - Đinh Kirschner 2.5 a-phần 36 29,040,000 435,600
37 PP2300625479 - Đinh Kirschner 2.5 b-phần 37 18,150,000 272,250
38 PP2300625480 - Đinh Kirschner 2.5 c-phần 38 10,340,000 155,100
39 PP2300625481 - Đinh Kirschner 3.0 a-phần 39 22,000,000 330,000
40 PP2300625482 - Đinh Kirschner 3.0 b-phần 40 18,800,000 282,000
41 PP2300625483 - Đinh nội tủy chuyên dụng kiểu telescope cho trẻ em, chất liệu titanium, đường kính 3.2-6.4mm, các cỡ-phần 41 319,800,000 4,797,000
42 PP2300625484 - Bộ đinh nội tủy nhi đường kính 2.0-4.0mm, titanium. Tiệt trùng của nhà sản xuất-phần 42 600,000,000 9,000,000
43 PP2300625485 - Đinh dẻo, titan a-phần 43 210,000,000 3,150,000
44 PP2300625486 - Đinh dẻo, titan b-phần 44 180,000,000 2,700,000
45 PP2300625487 - Đinh Steinman a-phần 45 13,275,000 199,125
46 PP2300625488 - Đinh Steinman b-phần 46 20,368,000 305,520
47 PP2300625489 - Bộ nẹp khóa bàn ngón-phần 47 932,800,000 13,992,000
48 PP2300625490 - Bộ nẹp khóa bàn ngón -phần 48 251,244,000 3,768,660
49 PP2300625491 - Bộ nẹp khóa bàn ngón-phần 49 257,050,000 3,855,750
50 PP2300625492 - Bộ nẹp khóa bàn ngón-phần 50 231,550,000 3,473,250
51 PP2300625493 - Bộ nẹp khóa bàn ngón-phần 51 230,540,000 3,458,100
52 PP2300625494 - Bộ nẹp khóa cẳng tay-phần 52 505,325,000 7,579,875
53 PP2300625495 - Bộ nẹp khóa cẳng tay-phần 53 477,275,000 7,159,125
54 PP2300625496 - Bộ nẹp khóa cẳng tay-phần 54 2,259,300,000 33,889,500
55 PP2300625497 - Bộ nẹp khóa cẳng tay-phần 55 616,250,000 9,243,750
56 PP2300625498 - Bộ nẹp khóa cẳng tay-phần 56 552,500,000 8,287,500
57 PP2300625499 - Bộ nẹp cẳng tay-phần 57 748,000,000 11,220,000
58 PP2300625500 - Bộ nẹp khóa cánh tay 3.5/4.0-phần 58 1,620,000,000 24,300,000
59 PP2300625501 - Bộ nẹp khóa cánh tay 3.5/4.0-phần 59 342,000,000 5,130,000
60 PP2300625502 - Bộ nẹp khóa cánh tay 3.5/4.0-phần 60 282,000,000 4,230,000
61 PP2300625503 - Bộ nẹp khóa cánh tay 3.5/4.0-phần 61 337,600,000 5,064,000
62 PP2300625504 - Bộ nẹp khóa cánh tay 3.5/4.0-phần 62 400,400,000 6,006,000
63 PP2300625505 - Bộ nẹp cánh tay-phần 63 404,000,000 6,060,000
64 PP2300625506 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay -phần 64 497,750,000 7,466,250
65 PP2300625507 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay-phần 65 680,900,000 10,213,500
66 PP2300625508 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay-phần 66 441,650,000 6,624,750
67 PP2300625509 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay-phần 67 2,131,800,000 31,977,000
68 PP2300625510 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay-phần 68 558,800,000 8,382,000
69 PP2300625511 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 69 452,500,000 6,787,500
70 PP2300625512 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 70 208,250,000 3,123,750
71 PP2300625513 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 71 208,250,000 3,123,750
72 PP2300625514 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 72 639,000,000 9,585,000
73 PP2300625515 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 73 639,000,000 9,585,000
74 PP2300625516 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 74 611,000,000 9,165,000
75 PP2300625517 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 75 295,000,000 4,425,000
76 PP2300625518 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 76 295,000,000 4,425,000
77 PP2300625519 - Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn-phần 77 158,556,000 2,378,340
78 PP2300625520 - Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn-phần 78 777,020,000 11,655,300
79 PP2300625521 - Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn-phần 79 129,300,000 1,939,500
80 PP2300625522 - Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn-phần 80 201,350,000 3,020,250
81 PP2300625523 - Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn-phần 81 146,660,000 2,199,900
82 PP2300625524 - Bộ nẹp khóa xương đòn có móc-phần 82 224,910,000 3,373,650
83 PP2300625525 - Bộ nẹp khóa xương đòn có móc-phần 83 56,580,000 848,700
84 PP2300625526 - Bộ nẹp khóa xương đòn có móc-phần 84 50,160,000 752,400
85 PP2300625527 - Bộ nẹp khóa xương đòn có móc-phần 85 51,000,000 765,000
86 PP2300625528 - Bộ nẹp khóa xương đòn có móc-phần 86 56,640,000 849,600
87 PP2300625529 - Bộ nẹp khóa thân xương đòn-phần 87 522,750,000 7,841,250
88 PP2300625530 - Bộ nẹp khóa thân xương đòn-phần 88 591,375,000 8,870,625
89 PP2300625531 - Bộ nẹp khóa thân xương đòn-phần 89 3,051,000,000 45,765,000
90 PP2300625532 - Bộ nẹp khóa thân xương đòn-phần 90 615,000,000 9,225,000
91 PP2300625533 - Bộ nẹp khóa thân xương đòn-phần 91 588,750,000 8,831,250
92 PP2300625534 - Bộ nẹp xương đòn-phần 92 882,000,000 13,230,000
93 PP2300625535 - Bộ nẹp xương đòn-phần 93 407,250,000 6,108,750
94 PP2300625536 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay-phần 94 882,750,000 13,241,250
95 PP2300625537 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay-phần 95 2,583,900,000 38,758,500
96 PP2300625538 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay-phần 96 476,300,000 7,144,500
97 PP2300625539 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay-phần 97 877,800,000 13,167,000
98 PP2300625540 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay-phần 98 474,958,000 7,124,370
99 PP2300625541 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương quay (chỏm quay)-phần 99 43,585,000 653,775
100 PP2300625542 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương quay (chỏm quay)-phần 100 287,000,000 4,305,000
101 PP2300625543 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương quay (chỏm quay)-phần 101 49,700,000 745,500
102 PP2300625544 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương quay (chỏm quay)-phần 102 90,750,000 1,361,250
103 PP2300625545 - Bộ nẹp chữ T xương quay-phần 103 24,500,000 367,500
104 PP2300625546 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu-phần 104 684,450,000 10,266,750
105 PP2300625547 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu-phần 105 171,810,000 2,577,150
106 PP2300625548 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu-phần 106 114,450,000 1,716,750
107 PP2300625549 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu-phần 107 157,500,000 2,362,500
108 PP2300625550 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu-phần 108 175,800,000 2,637,000
109 PP2300625551 - Bộ nẹp khóa lòng máng-phần 109 108,240,000 1,623,600
110 PP2300625552 - Bộ nẹp khóa lòng máng-phần 110 81,600,000 1,224,000
111 PP2300625553 - Bộ nẹp khóa lòng máng-phần 111 360,000,000 5,400,000
112 PP2300625554 - Bộ nẹp khóa lòng máng-phần 112 77,000,000 1,155,000
113 PP2300625555 - Bộ nẹp khóa lòng máng-phần 113 79,300,000 1,189,500
114 PP2300625556 - Bộ nẹp lòng máng-phần 114 389,940,000 5,849,100
115 PP2300625557 - Bộ nẹp lòng máng-phần 115 191,250,000 2,868,750
116 PP2300625558 - Bộ nẹp mắc xích-phần 116 443,800,000 6,657,000
117 PP2300625559 - Bộ nẹp mắc xích-phần 117 210,800,000 3,162,000
118 PP2300625560 - Nẹp bất động đùi a-phần 118 546,000,000 8,190,000
119 PP2300625561 - Nẹp bất động đùi b-phần 119 258,000,000 3,870,000
120 PP2300625562 - Nẹp bất động cẳng chân a-phần 120 273,000,000 4,095,000
121 PP2300625563 - Nẹp bất động cẳng chân b-phần 121 129,000,000 1,935,000
122 PP2300625564 - Bộ nẹp khóa DHS-phần 122 195,520,000 2,932,800
123 PP2300625565 - Bộ nẹp khóa DHS-phần 123 141,720,000 2,125,800
124 PP2300625566 - Bộ nẹp khóa DHS-phần 124 399,710,000 5,995,650
125 PP2300625567 - Bộ nẹp khóa DHS-phần 125 201,100,000 3,016,500
126 PP2300625568 - Bộ nẹp khóa DHS-phần 126 196,000,000 2,940,000
127 PP2300625569 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày-phần 127 5,051,500,000 75,772,500
128 PP2300625570 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày-phần 128 1,150,300,000 17,254,500
129 PP2300625571 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày-phần 129 886,820,000 13,302,300
130 PP2300625572 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày-phần 130 987,280,000 14,809,200
131 PP2300625573 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày-phần 131 1,010,500,000 15,157,500
132 PP2300625574 - Bộ nẹp khóa xương chày-phần 132 33,750,000 506,250
133 PP2300625575 - Bộ nẹp khóa xương chày-phần 133 34,550,000 518,250
134 PP2300625576 - Bộ nẹp khóa xương chày-phần 134 149,040,000 2,235,600
135 PP2300625577 - Bộ nẹp khóa xương chày-phần 135 42,750,000 641,250
136 PP2300625578 - Bộ nẹp khóa xương chày-phần 136 42,200,000 633,000
137 PP2300625579 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày-phần 137 2,562,730,000 38,440,950
138 PP2300625580 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày-phần 138 525,600,000 7,884,000
139 PP2300625581 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày-phần 139 512,100,000 7,681,500
140 PP2300625582 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày-phần 140 277,200,000 4,158,000
141 PP2300625583 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày-phần 141 442,350,000 6,635,250
142 PP2300625584 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi-phần 142 93,100,000 1,396,500
143 PP2300625585 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi-phần 143 109,550,000 1,643,250
144 PP2300625586 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi-phần 144 79,450,000 1,191,750
145 PP2300625587 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi-phần 145 122,150,000 1,832,250
146 PP2300625588 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi-phần 146 476,560,000 7,148,400
147 PP2300625589 - Bộ nẹp khóa xương đùi-phần 147 64,750,000 971,250
148 PP2300625590 - Bộ nẹp khóa xương đùi-phần 148 65,660,000 984,900
149 PP2300625591 - Bộ nẹp khóa xương đùi-phần 149 48,370,000 725,550
150 PP2300625592 - Bộ nẹp khóa xương đùi-phần 150 217,380,000 3,260,700
151 PP2300625593 - Bộ nẹp khóa xương đùi-phần 151 66,080,000 991,200
152 PP2300625594 - Bộ nẹp xương đùi-phần 152 86,940,000 1,304,100
153 PP2300625595 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi-phần 153 480,700,000 7,210,500
154 PP2300625596 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi-phần 154 526,095,000 7,891,425
155 PP2300625597 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi-phần 155 493,580,000 7,403,700
156 PP2300625598 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi-phần 156 2,090,160,000 31,352,400
157 PP2300625599 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi-phần 157 531,000,000 7,965,000
158 PP2300625600 - Bộ nẹp khóa chữ L-phần 158 157,320,000 2,359,800
159 PP2300625601 - Bộ nẹp khóa chữ L-phần 159 32,850,000 492,750
160 PP2300625602 - Bộ nẹp khóa chữ L-phần 160 41,400,000 621,000
161 PP2300625603 - Bộ nẹp khóa chữ L-phần 161 37,320,000 559,800
162 PP2300625604 - Bộ nẹp khóa chữ L-phần 162 37,380,000 560,700
163 PP2300625605 - Bộ nẹp khóa chữ T-phần 163 39,355,000 590,325
164 PP2300625606 - Bộ nẹp khóa chữ T-phần 164 51,900,000 778,500
165 PP2300625607 - Bộ nẹp khóa chữ T-phần 165 35,550,000 533,250
166 PP2300625608 - Bộ nẹp khóa chữ T-phần 166 125,280,000 1,879,200
167 PP2300625609 - Bộ nẹp khóa chữ T-phần 167 54,750,000 821,250
168 PP2300625610 - Bộ nẹp chữ L-phần 168 31,450,000 471,750
169 PP2300625611 - Bộ nẹp chữ T-phần 169 2,490,000 37,350
170 PP2300625612 - Vít xốp 4.0 a-phần 170 142,035,000 2,130,525
171 PP2300625613 - Vít xốp 4.0 b-phần 171 23,900,000 358,500
172 PP2300625614 - Vít xốp 4.0 c-phần 172 66,920,000 1,003,800
173 PP2300625615 - Vít xốp 4.0 d-phần 173 93,449,000 1,401,735
174 PP2300625616 - Vít xốp 6.5 a-phần 174 68,700,000 1,030,500
175 PP2300625617 - Vít xốp 6.5 b-phần 175 82,600,000 1,239,000
176 PP2300625618 - Vít xốp rỗng không đầu 2.4-phần 176 119,000,000 1,785,000
177 PP2300625619 - Vít xốp rỗng không đầu 2.5 a-phần 177 54,000,000 810,000
178 PP2300625620 - Vít xốp rỗng không đầu 2.5 b-phần 178 54,000,000 810,000
179 PP2300625621 - Vít xốp rỗng không đầu 2.5 c-phần 179 36,000,000 540,000
180 PP2300625622 - Vít xốp rỗng không đầu 3.0 a-phần 180 81,900,000 1,228,500
181 PP2300625623 - Vít xốp rỗng không đầu 3.0 b-phần 181 97,200,000 1,458,000
182 PP2300625624 - Vít xốp rỗng không đầu 3.5 a-phần 182 20,000,000 300,000
183 PP2300625625 - Vít xốp rỗng không đầu 3.5 b-phần 183 15,000,000 225,000
184 PP2300625626 - Vít xốp rỗng không đầu 3.6-phần 184 19,500,000 292,500
185 PP2300625627 - Vít xốp rỗng không đầu 4.1-phần 185 9,000,000 135,000
186 PP2300625628 - Vít xốp rỗng không đầu 4.5-phần 186 42,900,000 643,500
187 PP2300625629 - Vít xốp rỗng không đầu 6.5-phần 187 5,400,000 81,000
188 PP2300625630 - Xi măng xương không kháng sinh a-phần 188 124,000,000 1,860,000
189 PP2300625631 - Xi măng xương không kháng sinh b-phần 189 130,950,000 1,964,250
190 PP2300625632 - Xi măng xương có kháng sinh a-phần 190 93,000,000 1,395,000
191 PP2300625633 - Xi măng xương có kháng sinh b-phần 191 93,000,000 1,395,000
192 PP2300625634 - Xi măng xương có kháng sinh c-phần 192 72,000,000 1,080,000
193 PP2300625635 - Xi măng xương có kháng sinh d-phần 193 43,650,000 654,750
194 PP2300625636 - Xương nhân tạo HA/TCP, dạng hạt 1–4mm, 5cc a-phần 194 90,000,000 1,350,000
195 PP2300625637 - Xương nhân tạo HA/TCP, dạng hạt 1–4mm, 5cc b-phần 195 64,350,000 965,250
196 PP2300625638 - Xương nhân tạo HA/TCP, dạng hạt 1–4mm, 10cc a-phần 196 180,000,000 2,700,000
197 PP2300625639 - Xương nhân tạo HA/TCP, dạng hạt 1–4mm, 10cc b-phần 197 80,000,000 1,200,000
198 PP2300625640 - Xương nhân tạo HA/TCP, dạng khối a-phần 198 139,500,000 2,092,500
199 PP2300625641 - Xương nhân tạo HA/TCP, dạng khối b-phần 199 64,000,000 960,000
200 PP2300625642 - Xương nhân tạo HA/TCP dạng bơm dễ định hình, 5cc a-phần 200 166,500,000 2,497,500
201 PP2300625643 - Xương nhân tạo HA/TCP dạng bơm dễ định hình, 5cc b-phần 201 72,450,000 1,086,750
202 PP2300625644 - Xương nhân tạo dạng miếng chêm-phần 202 9,000,000 135,000
203 PP2300625645 - Xương nhân tạo loại 2cc, có thể thay đổi hình dạng phù hợp khi sử dụng-phần 203 150,000,000 2,250,000
204 PP2300625646 - Xương nhân tạo loại 5cc, có thể thay đổi hình dạng phù hợp khi sử dụng-phần 204 200,000,000 3,000,000
205 PP2300625647 - Dây cưa xương-phần 205 48,510,000 727,650
206 PP2300625648 - Loong đền các cỡ-phần 206 25,020,000 375,300
207 PP2300625649 - Mũi khoan-phần 207 55,860,000 837,900
208 PP2300625650 - Bộ nối mạch máu vi phẫu các cỡ-phần 208 460,000,000 6,900,000
209 PP2300625651 - Chén Inox nhỏ-phần 209 13,734,000 206,010
210 PP2300625652 - Kelly 14cm cong-phần 210 20,034,000 300,510
211 PP2300625653 - Kelly 14cm thẳng-phần 211 19,383,000 290,745
212 PP2300625654 - Kelly 20cm cong-phần 212 34,608,000 519,120
213 PP2300625655 - Kiềm tiếp liệu 25cm-phần 213 4,239,900 63,599
214 PP2300625656 - Kéo cắt băng-phần 214 6,924,750 103,872
215 PP2300625657 - Kéo cắt chỉ 16cm-phần 215 19,950,000 299,250
216 PP2300625658 - Kẹp mạch máu đôi bằng nhựa Tamai các cỡ -phần 216 350,000,000 5,250,000
217 PP2300625659 - Kìm cắt chỉ thép-phần 217 158,434,500 2,376,518
Bất động ngoài Ilizarov cẳng chân-phần 1
Mã phần lô PP2300625443
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bất động ngoài qua gối-phần 2
Mã phần lô PP2300625444
Giá từng phần lô 56,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bất động ngoài đầu dưới xương quay-phần 3
Mã phần lô PP2300625445
Giá từng phần lô 7,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bất động ngoài qua khuỷu tay-phần 4
Mã phần lô PP2300625446
Giá từng phần lô 7,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bất động ngoài qua cổ tay-phần 5
Mã phần lô PP2300625447
Giá từng phần lô 7,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bất động ngoài bàn ngón tay-phần 6
Mã phần lô PP2300625448
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bất động ngoài cẳng tay-phần 7
Mã phần lô PP2300625449
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh chốt xương chày a-phần 8
Mã phần lô PP2300625450
Giá từng phần lô 2,872,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh chốt xương chày b-phần 9
Mã phần lô PP2300625451
Giá từng phần lô 512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh chốt xương chày c-phần 10
Mã phần lô PP2300625452
Giá từng phần lô 544,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh chốt xương chày d-phần 11
Mã phần lô PP2300625453
Giá từng phần lô 768,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh chốt xương chày e-phần 12
Mã phần lô PP2300625454
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh chốt xương đùi a-phần 13
Mã phần lô PP2300625455
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh chốt xương đùi b-phần 14
Mã phần lô PP2300625456
Giá từng phần lô 496,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh chốt xương đùi c-phần 15
Mã phần lô PP2300625457
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh chốt xương đùi d-phần 16
Mã phần lô PP2300625458
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh chốt xương đùi e-phần 17
Mã phần lô PP2300625459
Giá từng phần lô 558,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Gamma a-phần 18
Mã phần lô PP2300625460
Giá từng phần lô 3,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Gamma b-phần 19
Mã phần lô PP2300625461
Giá từng phần lô 587,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Gamma c-phần 20
Mã phần lô PP2300625462
Giá từng phần lô 594,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Gamma d-phần 21
Mã phần lô PP2300625463
Giá từng phần lô 594,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Gamma e-phần 22
Mã phần lô PP2300625464
Giá từng phần lô 594,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kuntcher xương đùi-phần 23
Mã phần lô PP2300625465
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 1.0 - 1.25 có ren a-phần 24
Mã phần lô PP2300625466
Giá từng phần lô 239,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,586,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 1.0 - 1.25 có ren b-phần 25
Mã phần lô PP2300625467
Giá từng phần lô 170,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,561,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 1.5 a-phần 26
Mã phần lô PP2300625468
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 1.5 b-phần 27
Mã phần lô PP2300625469
Giá từng phần lô 16,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 1.6 a-phần 28
Mã phần lô PP2300625470
Giá từng phần lô 61,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 1.6 b-phần 29
Mã phần lô PP2300625471
Giá từng phần lô 45,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 1.8-phần 30
Mã phần lô PP2300625472
Giá từng phần lô 329,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2.0 a-phần 31
Mã phần lô PP2300625473
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2.0 b-phần 32
Mã phần lô PP2300625474
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2.0 c-phần 33
Mã phần lô PP2300625475
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2.2-phần 34
Mã phần lô PP2300625476
Giá từng phần lô 169,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,538,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2.4-phần 35
Mã phần lô PP2300625477
Giá từng phần lô 423,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2.5 a-phần 36
Mã phần lô PP2300625478
Giá từng phần lô 29,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2.5 b-phần 37
Mã phần lô PP2300625479
Giá từng phần lô 18,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2.5 c-phần 38
Mã phần lô PP2300625480
Giá từng phần lô 10,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 3.0 a-phần 39
Mã phần lô PP2300625481
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 3.0 b-phần 40
Mã phần lô PP2300625482
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh nội tủy chuyên dụng kiểu telescope cho trẻ em, chất liệu titanium, đường kính 3.2-6.4mm, các cỡ-phần 41
Mã phần lô PP2300625483
Giá từng phần lô 319,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,797,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh nội tủy nhi đường kính 2.0-4.0mm, titanium. Tiệt trùng của nhà sản xuất-phần 42
Mã phần lô PP2300625484
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh dẻo, titan a-phần 43
Mã phần lô PP2300625485
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh dẻo, titan b-phần 44
Mã phần lô PP2300625486
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Steinman a-phần 45
Mã phần lô PP2300625487
Giá từng phần lô 13,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Steinman b-phần 46
Mã phần lô PP2300625488
Giá từng phần lô 20,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa bàn ngón-phần 47
Mã phần lô PP2300625489
Giá từng phần lô 932,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,992,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa bàn ngón -phần 48
Mã phần lô PP2300625490
Giá từng phần lô 251,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,768,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa bàn ngón-phần 49
Mã phần lô PP2300625491
Giá từng phần lô 257,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,855,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa bàn ngón-phần 50
Mã phần lô PP2300625492
Giá từng phần lô 231,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,473,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa bàn ngón-phần 51
Mã phần lô PP2300625493
Giá từng phần lô 230,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,458,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa cẳng tay-phần 52
Mã phần lô PP2300625494
Giá từng phần lô 505,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,579,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa cẳng tay-phần 53
Mã phần lô PP2300625495
Giá từng phần lô 477,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,159,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa cẳng tay-phần 54
Mã phần lô PP2300625496
Giá từng phần lô 2,259,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,889,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa cẳng tay-phần 55
Mã phần lô PP2300625497
Giá từng phần lô 616,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,243,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa cẳng tay-phần 56
Mã phần lô PP2300625498
Giá từng phần lô 552,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,287,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp cẳng tay-phần 57
Mã phần lô PP2300625499
Giá từng phần lô 748,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa cánh tay 3.5/4.0-phần 58
Mã phần lô PP2300625500
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa cánh tay 3.5/4.0-phần 59
Mã phần lô PP2300625501
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa cánh tay 3.5/4.0-phần 60
Mã phần lô PP2300625502
Giá từng phần lô 282,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa cánh tay 3.5/4.0-phần 61
Mã phần lô PP2300625503
Giá từng phần lô 337,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,064,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa cánh tay 3.5/4.0-phần 62
Mã phần lô PP2300625504
Giá từng phần lô 400,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,006,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp cánh tay-phần 63
Mã phần lô PP2300625505
Giá từng phần lô 404,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay -phần 64
Mã phần lô PP2300625506
Giá từng phần lô 497,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,466,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay-phần 65
Mã phần lô PP2300625507
Giá từng phần lô 680,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,213,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay-phần 66
Mã phần lô PP2300625508
Giá từng phần lô 441,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,624,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay-phần 67
Mã phần lô PP2300625509
Giá từng phần lô 2,131,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,977,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay-phần 68
Mã phần lô PP2300625510
Giá từng phần lô 558,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,382,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 69
Mã phần lô PP2300625511
Giá từng phần lô 452,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 70
Mã phần lô PP2300625512
Giá từng phần lô 208,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,123,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 71
Mã phần lô PP2300625513
Giá từng phần lô 208,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,123,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 72
Mã phần lô PP2300625514
Giá từng phần lô 639,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 73
Mã phần lô PP2300625515
Giá từng phần lô 639,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 74
Mã phần lô PP2300625516
Giá từng phần lô 611,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 75
Mã phần lô PP2300625517
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 76
Mã phần lô PP2300625518
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn-phần 77
Mã phần lô PP2300625519
Giá từng phần lô 158,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,378,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn-phần 78
Mã phần lô PP2300625520
Giá từng phần lô 777,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,655,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn-phần 79
Mã phần lô PP2300625521
Giá từng phần lô 129,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,939,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn-phần 80
Mã phần lô PP2300625522
Giá từng phần lô 201,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,020,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn-phần 81
Mã phần lô PP2300625523
Giá từng phần lô 146,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,199,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa xương đòn có móc-phần 82
Mã phần lô PP2300625524
Giá từng phần lô 224,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,373,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa xương đòn có móc-phần 83
Mã phần lô PP2300625525
Giá từng phần lô 56,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa xương đòn có móc-phần 84
Mã phần lô PP2300625526
Giá từng phần lô 50,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa xương đòn có móc-phần 85
Mã phần lô PP2300625527
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa xương đòn có móc-phần 86
Mã phần lô PP2300625528
Giá từng phần lô 56,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa thân xương đòn-phần 87
Mã phần lô PP2300625529
Giá từng phần lô 522,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,841,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa thân xương đòn-phần 88
Mã phần lô PP2300625530
Giá từng phần lô 591,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,870,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa thân xương đòn-phần 89
Mã phần lô PP2300625531
Giá từng phần lô 3,051,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,765,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa thân xương đòn-phần 90
Mã phần lô PP2300625532
Giá từng phần lô 615,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa thân xương đòn-phần 91
Mã phần lô PP2300625533
Giá từng phần lô 588,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,831,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp xương đòn-phần 92
Mã phần lô PP2300625534
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp xương đòn-phần 93
Mã phần lô PP2300625535
Giá từng phần lô 407,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,108,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay-phần 94
Mã phần lô PP2300625536
Giá từng phần lô 882,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,241,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay-phần 95
Mã phần lô PP2300625537
Giá từng phần lô 2,583,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,758,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay-phần 96
Mã phần lô PP2300625538
Giá từng phần lô 476,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,144,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay-phần 97
Mã phần lô PP2300625539
Giá từng phần lô 877,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,167,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay-phần 98
Mã phần lô PP2300625540
Giá từng phần lô 474,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,124,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương quay (chỏm quay)-phần 99
Mã phần lô PP2300625541
Giá từng phần lô 43,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương quay (chỏm quay)-phần 100
Mã phần lô PP2300625542
Giá từng phần lô 287,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương quay (chỏm quay)-phần 101
Mã phần lô PP2300625543
Giá từng phần lô 49,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương quay (chỏm quay)-phần 102
Mã phần lô PP2300625544
Giá từng phần lô 90,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,361,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp chữ T xương quay-phần 103
Mã phần lô PP2300625545
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu-phần 104
Mã phần lô PP2300625546
Giá từng phần lô 684,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,266,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu-phần 105
Mã phần lô PP2300625547
Giá từng phần lô 171,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,577,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu-phần 106
Mã phần lô PP2300625548
Giá từng phần lô 114,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu-phần 107
Mã phần lô PP2300625549
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu-phần 108
Mã phần lô PP2300625550
Giá từng phần lô 175,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,637,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa lòng máng-phần 109
Mã phần lô PP2300625551
Giá từng phần lô 108,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa lòng máng-phần 110
Mã phần lô PP2300625552
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa lòng máng-phần 111
Mã phần lô PP2300625553
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa lòng máng-phần 112
Mã phần lô PP2300625554
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa lòng máng-phần 113
Mã phần lô PP2300625555
Giá từng phần lô 79,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp lòng máng-phần 114
Mã phần lô PP2300625556
Giá từng phần lô 389,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,849,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp lòng máng-phần 115
Mã phần lô PP2300625557
Giá từng phần lô 191,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,868,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp mắc xích-phần 116
Mã phần lô PP2300625558
Giá từng phần lô 443,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,657,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp mắc xích-phần 117
Mã phần lô PP2300625559
Giá từng phần lô 210,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bất động đùi a-phần 118
Mã phần lô PP2300625560
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bất động đùi b-phần 119
Mã phần lô PP2300625561
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bất động cẳng chân a-phần 120
Mã phần lô PP2300625562
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bất động cẳng chân b-phần 121
Mã phần lô PP2300625563
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa DHS-phần 122
Mã phần lô PP2300625564
Giá từng phần lô 195,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,932,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa DHS-phần 123
Mã phần lô PP2300625565
Giá từng phần lô 141,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,125,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa DHS-phần 124
Mã phần lô PP2300625566
Giá từng phần lô 399,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,995,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa DHS-phần 125
Mã phần lô PP2300625567
Giá từng phần lô 201,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,016,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa DHS-phần 126
Mã phần lô PP2300625568
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày-phần 127
Mã phần lô PP2300625569
Giá từng phần lô 5,051,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,772,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày-phần 128
Mã phần lô PP2300625570
Giá từng phần lô 1,150,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,254,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày-phần 129
Mã phần lô PP2300625571
Giá từng phần lô 886,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,302,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày-phần 130
Mã phần lô PP2300625572
Giá từng phần lô 987,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,809,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày-phần 131
Mã phần lô PP2300625573
Giá từng phần lô 1,010,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa xương chày-phần 132
Mã phần lô PP2300625574
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa xương chày-phần 133
Mã phần lô PP2300625575
Giá từng phần lô 34,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa xương chày-phần 134
Mã phần lô PP2300625576
Giá từng phần lô 149,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa xương chày-phần 135
Mã phần lô PP2300625577
Giá từng phần lô 42,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa xương chày-phần 136
Mã phần lô PP2300625578
Giá từng phần lô 42,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày-phần 137
Mã phần lô PP2300625579
Giá từng phần lô 2,562,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,440,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày-phần 138
Mã phần lô PP2300625580
Giá từng phần lô 525,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,884,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày-phần 139
Mã phần lô PP2300625581
Giá từng phần lô 512,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,681,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày-phần 140
Mã phần lô PP2300625582
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày-phần 141
Mã phần lô PP2300625583
Giá từng phần lô 442,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,635,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi-phần 142
Mã phần lô PP2300625584
Giá từng phần lô 93,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi-phần 143
Mã phần lô PP2300625585
Giá từng phần lô 109,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,643,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi-phần 144
Mã phần lô PP2300625586
Giá từng phần lô 79,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi-phần 145
Mã phần lô PP2300625587
Giá từng phần lô 122,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,832,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi-phần 146
Mã phần lô PP2300625588
Giá từng phần lô 476,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,148,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa xương đùi-phần 147
Mã phần lô PP2300625589
Giá từng phần lô 64,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa xương đùi-phần 148
Mã phần lô PP2300625590
Giá từng phần lô 65,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa xương đùi-phần 149
Mã phần lô PP2300625591
Giá từng phần lô 48,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa xương đùi-phần 150
Mã phần lô PP2300625592
Giá từng phần lô 217,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,260,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa xương đùi-phần 151
Mã phần lô PP2300625593
Giá từng phần lô 66,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp xương đùi-phần 152
Mã phần lô PP2300625594
Giá từng phần lô 86,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi-phần 153
Mã phần lô PP2300625595
Giá từng phần lô 480,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,210,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi-phần 154
Mã phần lô PP2300625596
Giá từng phần lô 526,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,891,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi-phần 155
Mã phần lô PP2300625597
Giá từng phần lô 493,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,403,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi-phần 156
Mã phần lô PP2300625598
Giá từng phần lô 2,090,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,352,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi-phần 157
Mã phần lô PP2300625599
Giá từng phần lô 531,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,965,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa chữ L-phần 158
Mã phần lô PP2300625600
Giá từng phần lô 157,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,359,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa chữ L-phần 159
Mã phần lô PP2300625601
Giá từng phần lô 32,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa chữ L-phần 160
Mã phần lô PP2300625602
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa chữ L-phần 161
Mã phần lô PP2300625603
Giá từng phần lô 37,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa chữ L-phần 162
Mã phần lô PP2300625604
Giá từng phần lô 37,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa chữ T-phần 163
Mã phần lô PP2300625605
Giá từng phần lô 39,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa chữ T-phần 164
Mã phần lô PP2300625606
Giá từng phần lô 51,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa chữ T-phần 165
Mã phần lô PP2300625607
Giá từng phần lô 35,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa chữ T-phần 166
Mã phần lô PP2300625608
Giá từng phần lô 125,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,879,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa chữ T-phần 167
Mã phần lô PP2300625609
Giá từng phần lô 54,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp chữ L-phần 168
Mã phần lô PP2300625610
Giá từng phần lô 31,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp chữ T-phần 169
Mã phần lô PP2300625611
Giá từng phần lô 2,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp 4.0 a-phần 170
Mã phần lô PP2300625612
Giá từng phần lô 142,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp 4.0 b-phần 171
Mã phần lô PP2300625613
Giá từng phần lô 23,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp 4.0 c-phần 172
Mã phần lô PP2300625614
Giá từng phần lô 66,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp 4.0 d-phần 173
Mã phần lô PP2300625615
Giá từng phần lô 93,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,401,735
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp 6.5 a-phần 174
Mã phần lô PP2300625616
Giá từng phần lô 68,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp 6.5 b-phần 175
Mã phần lô PP2300625617
Giá từng phần lô 82,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp rỗng không đầu 2.4-phần 176
Mã phần lô PP2300625618
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp rỗng không đầu 2.5 a-phần 177
Mã phần lô PP2300625619
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp rỗng không đầu 2.5 b-phần 178
Mã phần lô PP2300625620
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp rỗng không đầu 2.5 c-phần 179
Mã phần lô PP2300625621
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp rỗng không đầu 3.0 a-phần 180
Mã phần lô PP2300625622
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp rỗng không đầu 3.0 b-phần 181
Mã phần lô PP2300625623
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp rỗng không đầu 3.5 a-phần 182
Mã phần lô PP2300625624
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp rỗng không đầu 3.5 b-phần 183
Mã phần lô PP2300625625
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp rỗng không đầu 3.6-phần 184
Mã phần lô PP2300625626
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp rỗng không đầu 4.1-phần 185
Mã phần lô PP2300625627
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp rỗng không đầu 4.5-phần 186
Mã phần lô PP2300625628
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp rỗng không đầu 6.5-phần 187
Mã phần lô PP2300625629
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng xương không kháng sinh a-phần 188
Mã phần lô PP2300625630
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng xương không kháng sinh b-phần 189
Mã phần lô PP2300625631
Giá từng phần lô 130,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,964,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng xương có kháng sinh a-phần 190
Mã phần lô PP2300625632
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng xương có kháng sinh b-phần 191
Mã phần lô PP2300625633
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng xương có kháng sinh c-phần 192
Mã phần lô PP2300625634
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng xương có kháng sinh d-phần 193
Mã phần lô PP2300625635
Giá từng phần lô 43,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo HA/TCP, dạng hạt 1–4mm, 5cc a-phần 194
Mã phần lô PP2300625636
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo HA/TCP, dạng hạt 1–4mm, 5cc b-phần 195
Mã phần lô PP2300625637
Giá từng phần lô 64,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo HA/TCP, dạng hạt 1–4mm, 10cc a-phần 196
Mã phần lô PP2300625638
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo HA/TCP, dạng hạt 1–4mm, 10cc b-phần 197
Mã phần lô PP2300625639
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo HA/TCP, dạng khối a-phần 198
Mã phần lô PP2300625640
Giá từng phần lô 139,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,092,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo HA/TCP, dạng khối b-phần 199
Mã phần lô PP2300625641
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo HA/TCP dạng bơm dễ định hình, 5cc a-phần 200
Mã phần lô PP2300625642
Giá từng phần lô 166,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,497,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo HA/TCP dạng bơm dễ định hình, 5cc b-phần 201
Mã phần lô PP2300625643
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo dạng miếng chêm-phần 202
Mã phần lô PP2300625644
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo loại 2cc, có thể thay đổi hình dạng phù hợp khi sử dụng-phần 203
Mã phần lô PP2300625645
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xương nhân tạo loại 5cc, có thể thay đổi hình dạng phù hợp khi sử dụng-phần 204
Mã phần lô PP2300625646
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cưa xương-phần 205
Mã phần lô PP2300625647
Giá từng phần lô 48,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Loong đền các cỡ-phần 206
Mã phần lô PP2300625648
Giá từng phần lô 25,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan-phần 207
Mã phần lô PP2300625649
Giá từng phần lô 55,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nối mạch máu vi phẫu các cỡ-phần 208
Mã phần lô PP2300625650
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chén Inox nhỏ-phần 209
Mã phần lô PP2300625651
Giá từng phần lô 13,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kelly 14cm cong-phần 210
Mã phần lô PP2300625652
Giá từng phần lô 20,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kelly 14cm thẳng-phần 211
Mã phần lô PP2300625653
Giá từng phần lô 19,383,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kelly 20cm cong-phần 212
Mã phần lô PP2300625654
Giá từng phần lô 34,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiềm tiếp liệu 25cm-phần 213
Mã phần lô PP2300625655
Giá từng phần lô 4,239,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,599
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo cắt băng-phần 214
Mã phần lô PP2300625656
Giá từng phần lô 6,924,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo cắt chỉ 16cm-phần 215
Mã phần lô PP2300625657
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp mạch máu đôi bằng nhựa Tamai các cỡ -phần 216
Mã phần lô PP2300625658
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm cắt chỉ thép-phần 217
Mã phần lô PP2300625659
Giá từng phần lô 158,434,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,518
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->