Gói thầu: Dụng cụ kết hợp xương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400228621-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VINACONSULT VIỆT NAM | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Dụng cụ kết hợp xương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300270428 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 81,467,063,150 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.222.005.949 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300625443 - Bất động ngoài Ilizarov cẳng chân-phần 1 | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 2 | PP2300625444 - Bất động ngoài qua gối-phần 2 | 56,550,000 | 848,250 |
| 3 | PP2300625445 - Bất động ngoài đầu dưới xương quay-phần 3 | 7,750,000 | 116,250 |
| 4 | PP2300625446 - Bất động ngoài qua khuỷu tay-phần 4 | 7,750,000 | 116,250 |
| 5 | PP2300625447 - Bất động ngoài qua cổ tay-phần 5 | 7,750,000 | 116,250 |
| 6 | PP2300625448 - Bất động ngoài bàn ngón tay-phần 6 | 4,250,000 | 63,750 |
| 7 | PP2300625449 - Bất động ngoài cẳng tay-phần 7 | 6,250,000 | 93,750 |
| 8 | PP2300625450 - Đinh chốt xương chày a-phần 8 | 2,872,500,000 | 43,087,500 |
| 9 | PP2300625451 - Đinh chốt xương chày b-phần 9 | 512,000,000 | 7,680,000 |
| 10 | PP2300625452 - Đinh chốt xương chày c-phần 10 | 544,000,000 | 8,160,000 |
| 11 | PP2300625453 - Đinh chốt xương chày d-phần 11 | 768,000,000 | 11,520,000 |
| 12 | PP2300625454 - Đinh chốt xương chày e-phần 12 | 800,000,000 | 12,000,000 |
| 13 | PP2300625455 - Đinh chốt xương đùi a-phần 13 | 2,700,000,000 | 40,500,000 |
| 14 | PP2300625456 - Đinh chốt xương đùi b-phần 14 | 496,000,000 | 7,440,000 |
| 15 | PP2300625457 - Đinh chốt xương đùi c-phần 15 | 504,000,000 | 7,560,000 |
| 16 | PP2300625458 - Đinh chốt xương đùi d-phần 16 | 510,000,000 | 7,650,000 |
| 17 | PP2300625459 - Đinh chốt xương đùi e-phần 17 | 558,000,000 | 8,370,000 |
| 18 | PP2300625460 - Đinh Gamma a-phần 18 | 3,240,000,000 | 48,600,000 |
| 19 | PP2300625461 - Đinh Gamma b-phần 19 | 587,500,000 | 8,812,500 |
| 20 | PP2300625462 - Đinh Gamma c-phần 20 | 594,000,000 | 8,910,000 |
| 21 | PP2300625463 - Đinh Gamma d-phần 21 | 594,000,000 | 8,910,000 |
| 22 | PP2300625464 - Đinh Gamma e-phần 22 | 594,000,000 | 8,910,000 |
| 23 | PP2300625465 - Đinh Kuntcher xương đùi-phần 23 | 28,800,000 | 432,000 |
| 24 | PP2300625466 - Đinh Kirschner 1.0 - 1.25 có ren a-phần 24 | 239,085,000 | 3,586,275 |
| 25 | PP2300625467 - Đinh Kirschner 1.0 - 1.25 có ren b-phần 25 | 170,775,000 | 2,561,625 |
| 26 | PP2300625468 - Đinh Kirschner 1.5 a-phần 26 | 18,480,000 | 277,200 |
| 27 | PP2300625469 - Đinh Kirschner 1.5 b-phần 27 | 16,920,000 | 253,800 |
| 28 | PP2300625470 - Đinh Kirschner 1.6 a-phần 28 | 61,600,000 | 924,000 |
| 29 | PP2300625471 - Đinh Kirschner 1.6 b-phần 29 | 45,120,000 | 676,800 |
| 30 | PP2300625472 - Đinh Kirschner 1.8-phần 30 | 329,000,000 | 4,935,000 |
| 31 | PP2300625473 - Đinh Kirschner 2.0 a-phần 31 | 79,200,000 | 1,188,000 |
| 32 | PP2300625474 - Đinh Kirschner 2.0 b-phần 32 | 49,500,000 | 742,500 |
| 33 | PP2300625475 - Đinh Kirschner 2.0 c-phần 33 | 28,200,000 | 423,000 |
| 34 | PP2300625476 - Đinh Kirschner 2.2-phần 34 | 169,200,000 | 2,538,000 |
| 35 | PP2300625477 - Đinh Kirschner 2.4-phần 35 | 423,000,000 | 6,345,000 |
| 36 | PP2300625478 - Đinh Kirschner 2.5 a-phần 36 | 29,040,000 | 435,600 |
| 37 | PP2300625479 - Đinh Kirschner 2.5 b-phần 37 | 18,150,000 | 272,250 |
| 38 | PP2300625480 - Đinh Kirschner 2.5 c-phần 38 | 10,340,000 | 155,100 |
| 39 | PP2300625481 - Đinh Kirschner 3.0 a-phần 39 | 22,000,000 | 330,000 |
| 40 | PP2300625482 - Đinh Kirschner 3.0 b-phần 40 | 18,800,000 | 282,000 |
| 41 | PP2300625483 - Đinh nội tủy chuyên dụng kiểu telescope cho trẻ em, chất liệu titanium, đường kính 3.2-6.4mm, các cỡ-phần 41 | 319,800,000 | 4,797,000 |
| 42 | PP2300625484 - Bộ đinh nội tủy nhi đường kính 2.0-4.0mm, titanium. Tiệt trùng của nhà sản xuất-phần 42 | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 43 | PP2300625485 - Đinh dẻo, titan a-phần 43 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 44 | PP2300625486 - Đinh dẻo, titan b-phần 44 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 45 | PP2300625487 - Đinh Steinman a-phần 45 | 13,275,000 | 199,125 |
| 46 | PP2300625488 - Đinh Steinman b-phần 46 | 20,368,000 | 305,520 |
| 47 | PP2300625489 - Bộ nẹp khóa bàn ngón-phần 47 | 932,800,000 | 13,992,000 |
| 48 | PP2300625490 - Bộ nẹp khóa bàn ngón -phần 48 | 251,244,000 | 3,768,660 |
| 49 | PP2300625491 - Bộ nẹp khóa bàn ngón-phần 49 | 257,050,000 | 3,855,750 |
| 50 | PP2300625492 - Bộ nẹp khóa bàn ngón-phần 50 | 231,550,000 | 3,473,250 |
| 51 | PP2300625493 - Bộ nẹp khóa bàn ngón-phần 51 | 230,540,000 | 3,458,100 |
| 52 | PP2300625494 - Bộ nẹp khóa cẳng tay-phần 52 | 505,325,000 | 7,579,875 |
| 53 | PP2300625495 - Bộ nẹp khóa cẳng tay-phần 53 | 477,275,000 | 7,159,125 |
| 54 | PP2300625496 - Bộ nẹp khóa cẳng tay-phần 54 | 2,259,300,000 | 33,889,500 |
| 55 | PP2300625497 - Bộ nẹp khóa cẳng tay-phần 55 | 616,250,000 | 9,243,750 |
| 56 | PP2300625498 - Bộ nẹp khóa cẳng tay-phần 56 | 552,500,000 | 8,287,500 |
| 57 | PP2300625499 - Bộ nẹp cẳng tay-phần 57 | 748,000,000 | 11,220,000 |
| 58 | PP2300625500 - Bộ nẹp khóa cánh tay 3.5/4.0-phần 58 | 1,620,000,000 | 24,300,000 |
| 59 | PP2300625501 - Bộ nẹp khóa cánh tay 3.5/4.0-phần 59 | 342,000,000 | 5,130,000 |
| 60 | PP2300625502 - Bộ nẹp khóa cánh tay 3.5/4.0-phần 60 | 282,000,000 | 4,230,000 |
| 61 | PP2300625503 - Bộ nẹp khóa cánh tay 3.5/4.0-phần 61 | 337,600,000 | 5,064,000 |
| 62 | PP2300625504 - Bộ nẹp khóa cánh tay 3.5/4.0-phần 62 | 400,400,000 | 6,006,000 |
| 63 | PP2300625505 - Bộ nẹp cánh tay-phần 63 | 404,000,000 | 6,060,000 |
| 64 | PP2300625506 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay -phần 64 | 497,750,000 | 7,466,250 |
| 65 | PP2300625507 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay-phần 65 | 680,900,000 | 10,213,500 |
| 66 | PP2300625508 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay-phần 66 | 441,650,000 | 6,624,750 |
| 67 | PP2300625509 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay-phần 67 | 2,131,800,000 | 31,977,000 |
| 68 | PP2300625510 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay-phần 68 | 558,800,000 | 8,382,000 |
| 69 | PP2300625511 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 69 | 452,500,000 | 6,787,500 |
| 70 | PP2300625512 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 70 | 208,250,000 | 3,123,750 |
| 71 | PP2300625513 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 71 | 208,250,000 | 3,123,750 |
| 72 | PP2300625514 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 72 | 639,000,000 | 9,585,000 |
| 73 | PP2300625515 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 73 | 639,000,000 | 9,585,000 |
| 74 | PP2300625516 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 74 | 611,000,000 | 9,165,000 |
| 75 | PP2300625517 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 75 | 295,000,000 | 4,425,000 |
| 76 | PP2300625518 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 76 | 295,000,000 | 4,425,000 |
| 77 | PP2300625519 - Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn-phần 77 | 158,556,000 | 2,378,340 |
| 78 | PP2300625520 - Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn-phần 78 | 777,020,000 | 11,655,300 |
| 79 | PP2300625521 - Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn-phần 79 | 129,300,000 | 1,939,500 |
| 80 | PP2300625522 - Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn-phần 80 | 201,350,000 | 3,020,250 |
| 81 | PP2300625523 - Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn-phần 81 | 146,660,000 | 2,199,900 |
| 82 | PP2300625524 - Bộ nẹp khóa xương đòn có móc-phần 82 | 224,910,000 | 3,373,650 |
| 83 | PP2300625525 - Bộ nẹp khóa xương đòn có móc-phần 83 | 56,580,000 | 848,700 |
| 84 | PP2300625526 - Bộ nẹp khóa xương đòn có móc-phần 84 | 50,160,000 | 752,400 |
| 85 | PP2300625527 - Bộ nẹp khóa xương đòn có móc-phần 85 | 51,000,000 | 765,000 |
| 86 | PP2300625528 - Bộ nẹp khóa xương đòn có móc-phần 86 | 56,640,000 | 849,600 |
| 87 | PP2300625529 - Bộ nẹp khóa thân xương đòn-phần 87 | 522,750,000 | 7,841,250 |
| 88 | PP2300625530 - Bộ nẹp khóa thân xương đòn-phần 88 | 591,375,000 | 8,870,625 |
| 89 | PP2300625531 - Bộ nẹp khóa thân xương đòn-phần 89 | 3,051,000,000 | 45,765,000 |
| 90 | PP2300625532 - Bộ nẹp khóa thân xương đòn-phần 90 | 615,000,000 | 9,225,000 |
| 91 | PP2300625533 - Bộ nẹp khóa thân xương đòn-phần 91 | 588,750,000 | 8,831,250 |
| 92 | PP2300625534 - Bộ nẹp xương đòn-phần 92 | 882,000,000 | 13,230,000 |
| 93 | PP2300625535 - Bộ nẹp xương đòn-phần 93 | 407,250,000 | 6,108,750 |
| 94 | PP2300625536 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay-phần 94 | 882,750,000 | 13,241,250 |
| 95 | PP2300625537 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay-phần 95 | 2,583,900,000 | 38,758,500 |
| 96 | PP2300625538 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay-phần 96 | 476,300,000 | 7,144,500 |
| 97 | PP2300625539 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay-phần 97 | 877,800,000 | 13,167,000 |
| 98 | PP2300625540 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay-phần 98 | 474,958,000 | 7,124,370 |
| 99 | PP2300625541 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương quay (chỏm quay)-phần 99 | 43,585,000 | 653,775 |
| 100 | PP2300625542 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương quay (chỏm quay)-phần 100 | 287,000,000 | 4,305,000 |
| 101 | PP2300625543 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương quay (chỏm quay)-phần 101 | 49,700,000 | 745,500 |
| 102 | PP2300625544 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương quay (chỏm quay)-phần 102 | 90,750,000 | 1,361,250 |
| 103 | PP2300625545 - Bộ nẹp chữ T xương quay-phần 103 | 24,500,000 | 367,500 |
| 104 | PP2300625546 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu-phần 104 | 684,450,000 | 10,266,750 |
| 105 | PP2300625547 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu-phần 105 | 171,810,000 | 2,577,150 |
| 106 | PP2300625548 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu-phần 106 | 114,450,000 | 1,716,750 |
| 107 | PP2300625549 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu-phần 107 | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 108 | PP2300625550 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu-phần 108 | 175,800,000 | 2,637,000 |
| 109 | PP2300625551 - Bộ nẹp khóa lòng máng-phần 109 | 108,240,000 | 1,623,600 |
| 110 | PP2300625552 - Bộ nẹp khóa lòng máng-phần 110 | 81,600,000 | 1,224,000 |
| 111 | PP2300625553 - Bộ nẹp khóa lòng máng-phần 111 | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 112 | PP2300625554 - Bộ nẹp khóa lòng máng-phần 112 | 77,000,000 | 1,155,000 |
| 113 | PP2300625555 - Bộ nẹp khóa lòng máng-phần 113 | 79,300,000 | 1,189,500 |
| 114 | PP2300625556 - Bộ nẹp lòng máng-phần 114 | 389,940,000 | 5,849,100 |
| 115 | PP2300625557 - Bộ nẹp lòng máng-phần 115 | 191,250,000 | 2,868,750 |
| 116 | PP2300625558 - Bộ nẹp mắc xích-phần 116 | 443,800,000 | 6,657,000 |
| 117 | PP2300625559 - Bộ nẹp mắc xích-phần 117 | 210,800,000 | 3,162,000 |
| 118 | PP2300625560 - Nẹp bất động đùi a-phần 118 | 546,000,000 | 8,190,000 |
| 119 | PP2300625561 - Nẹp bất động đùi b-phần 119 | 258,000,000 | 3,870,000 |
| 120 | PP2300625562 - Nẹp bất động cẳng chân a-phần 120 | 273,000,000 | 4,095,000 |
| 121 | PP2300625563 - Nẹp bất động cẳng chân b-phần 121 | 129,000,000 | 1,935,000 |
| 122 | PP2300625564 - Bộ nẹp khóa DHS-phần 122 | 195,520,000 | 2,932,800 |
| 123 | PP2300625565 - Bộ nẹp khóa DHS-phần 123 | 141,720,000 | 2,125,800 |
| 124 | PP2300625566 - Bộ nẹp khóa DHS-phần 124 | 399,710,000 | 5,995,650 |
| 125 | PP2300625567 - Bộ nẹp khóa DHS-phần 125 | 201,100,000 | 3,016,500 |
| 126 | PP2300625568 - Bộ nẹp khóa DHS-phần 126 | 196,000,000 | 2,940,000 |
| 127 | PP2300625569 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày-phần 127 | 5,051,500,000 | 75,772,500 |
| 128 | PP2300625570 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày-phần 128 | 1,150,300,000 | 17,254,500 |
| 129 | PP2300625571 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày-phần 129 | 886,820,000 | 13,302,300 |
| 130 | PP2300625572 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày-phần 130 | 987,280,000 | 14,809,200 |
| 131 | PP2300625573 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày-phần 131 | 1,010,500,000 | 15,157,500 |
| 132 | PP2300625574 - Bộ nẹp khóa xương chày-phần 132 | 33,750,000 | 506,250 |
| 133 | PP2300625575 - Bộ nẹp khóa xương chày-phần 133 | 34,550,000 | 518,250 |
| 134 | PP2300625576 - Bộ nẹp khóa xương chày-phần 134 | 149,040,000 | 2,235,600 |
| 135 | PP2300625577 - Bộ nẹp khóa xương chày-phần 135 | 42,750,000 | 641,250 |
| 136 | PP2300625578 - Bộ nẹp khóa xương chày-phần 136 | 42,200,000 | 633,000 |
| 137 | PP2300625579 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày-phần 137 | 2,562,730,000 | 38,440,950 |
| 138 | PP2300625580 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày-phần 138 | 525,600,000 | 7,884,000 |
| 139 | PP2300625581 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày-phần 139 | 512,100,000 | 7,681,500 |
| 140 | PP2300625582 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày-phần 140 | 277,200,000 | 4,158,000 |
| 141 | PP2300625583 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày-phần 141 | 442,350,000 | 6,635,250 |
| 142 | PP2300625584 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi-phần 142 | 93,100,000 | 1,396,500 |
| 143 | PP2300625585 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi-phần 143 | 109,550,000 | 1,643,250 |
| 144 | PP2300625586 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi-phần 144 | 79,450,000 | 1,191,750 |
| 145 | PP2300625587 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi-phần 145 | 122,150,000 | 1,832,250 |
| 146 | PP2300625588 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi-phần 146 | 476,560,000 | 7,148,400 |
| 147 | PP2300625589 - Bộ nẹp khóa xương đùi-phần 147 | 64,750,000 | 971,250 |
| 148 | PP2300625590 - Bộ nẹp khóa xương đùi-phần 148 | 65,660,000 | 984,900 |
| 149 | PP2300625591 - Bộ nẹp khóa xương đùi-phần 149 | 48,370,000 | 725,550 |
| 150 | PP2300625592 - Bộ nẹp khóa xương đùi-phần 150 | 217,380,000 | 3,260,700 |
| 151 | PP2300625593 - Bộ nẹp khóa xương đùi-phần 151 | 66,080,000 | 991,200 |
| 152 | PP2300625594 - Bộ nẹp xương đùi-phần 152 | 86,940,000 | 1,304,100 |
| 153 | PP2300625595 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi-phần 153 | 480,700,000 | 7,210,500 |
| 154 | PP2300625596 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi-phần 154 | 526,095,000 | 7,891,425 |
| 155 | PP2300625597 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi-phần 155 | 493,580,000 | 7,403,700 |
| 156 | PP2300625598 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi-phần 156 | 2,090,160,000 | 31,352,400 |
| 157 | PP2300625599 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi-phần 157 | 531,000,000 | 7,965,000 |
| 158 | PP2300625600 - Bộ nẹp khóa chữ L-phần 158 | 157,320,000 | 2,359,800 |
| 159 | PP2300625601 - Bộ nẹp khóa chữ L-phần 159 | 32,850,000 | 492,750 |
| 160 | PP2300625602 - Bộ nẹp khóa chữ L-phần 160 | 41,400,000 | 621,000 |
| 161 | PP2300625603 - Bộ nẹp khóa chữ L-phần 161 | 37,320,000 | 559,800 |
| 162 | PP2300625604 - Bộ nẹp khóa chữ L-phần 162 | 37,380,000 | 560,700 |
| 163 | PP2300625605 - Bộ nẹp khóa chữ T-phần 163 | 39,355,000 | 590,325 |
| 164 | PP2300625606 - Bộ nẹp khóa chữ T-phần 164 | 51,900,000 | 778,500 |
| 165 | PP2300625607 - Bộ nẹp khóa chữ T-phần 165 | 35,550,000 | 533,250 |
| 166 | PP2300625608 - Bộ nẹp khóa chữ T-phần 166 | 125,280,000 | 1,879,200 |
| 167 | PP2300625609 - Bộ nẹp khóa chữ T-phần 167 | 54,750,000 | 821,250 |
| 168 | PP2300625610 - Bộ nẹp chữ L-phần 168 | 31,450,000 | 471,750 |
| 169 | PP2300625611 - Bộ nẹp chữ T-phần 169 | 2,490,000 | 37,350 |
| 170 | PP2300625612 - Vít xốp 4.0 a-phần 170 | 142,035,000 | 2,130,525 |
| 171 | PP2300625613 - Vít xốp 4.0 b-phần 171 | 23,900,000 | 358,500 |
| 172 | PP2300625614 - Vít xốp 4.0 c-phần 172 | 66,920,000 | 1,003,800 |
| 173 | PP2300625615 - Vít xốp 4.0 d-phần 173 | 93,449,000 | 1,401,735 |
| 174 | PP2300625616 - Vít xốp 6.5 a-phần 174 | 68,700,000 | 1,030,500 |
| 175 | PP2300625617 - Vít xốp 6.5 b-phần 175 | 82,600,000 | 1,239,000 |
| 176 | PP2300625618 - Vít xốp rỗng không đầu 2.4-phần 176 | 119,000,000 | 1,785,000 |
| 177 | PP2300625619 - Vít xốp rỗng không đầu 2.5 a-phần 177 | 54,000,000 | 810,000 |
| 178 | PP2300625620 - Vít xốp rỗng không đầu 2.5 b-phần 178 | 54,000,000 | 810,000 |
| 179 | PP2300625621 - Vít xốp rỗng không đầu 2.5 c-phần 179 | 36,000,000 | 540,000 |
| 180 | PP2300625622 - Vít xốp rỗng không đầu 3.0 a-phần 180 | 81,900,000 | 1,228,500 |
| 181 | PP2300625623 - Vít xốp rỗng không đầu 3.0 b-phần 181 | 97,200,000 | 1,458,000 |
| 182 | PP2300625624 - Vít xốp rỗng không đầu 3.5 a-phần 182 | 20,000,000 | 300,000 |
| 183 | PP2300625625 - Vít xốp rỗng không đầu 3.5 b-phần 183 | 15,000,000 | 225,000 |
| 184 | PP2300625626 - Vít xốp rỗng không đầu 3.6-phần 184 | 19,500,000 | 292,500 |
| 185 | PP2300625627 - Vít xốp rỗng không đầu 4.1-phần 185 | 9,000,000 | 135,000 |
| 186 | PP2300625628 - Vít xốp rỗng không đầu 4.5-phần 186 | 42,900,000 | 643,500 |
| 187 | PP2300625629 - Vít xốp rỗng không đầu 6.5-phần 187 | 5,400,000 | 81,000 |
| 188 | PP2300625630 - Xi măng xương không kháng sinh a-phần 188 | 124,000,000 | 1,860,000 |
| 189 | PP2300625631 - Xi măng xương không kháng sinh b-phần 189 | 130,950,000 | 1,964,250 |
| 190 | PP2300625632 - Xi măng xương có kháng sinh a-phần 190 | 93,000,000 | 1,395,000 |
| 191 | PP2300625633 - Xi măng xương có kháng sinh b-phần 191 | 93,000,000 | 1,395,000 |
| 192 | PP2300625634 - Xi măng xương có kháng sinh c-phần 192 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 193 | PP2300625635 - Xi măng xương có kháng sinh d-phần 193 | 43,650,000 | 654,750 |
| 194 | PP2300625636 - Xương nhân tạo HA/TCP, dạng hạt 1–4mm, 5cc a-phần 194 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 195 | PP2300625637 - Xương nhân tạo HA/TCP, dạng hạt 1–4mm, 5cc b-phần 195 | 64,350,000 | 965,250 |
| 196 | PP2300625638 - Xương nhân tạo HA/TCP, dạng hạt 1–4mm, 10cc a-phần 196 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 197 | PP2300625639 - Xương nhân tạo HA/TCP, dạng hạt 1–4mm, 10cc b-phần 197 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 198 | PP2300625640 - Xương nhân tạo HA/TCP, dạng khối a-phần 198 | 139,500,000 | 2,092,500 |
| 199 | PP2300625641 - Xương nhân tạo HA/TCP, dạng khối b-phần 199 | 64,000,000 | 960,000 |
| 200 | PP2300625642 - Xương nhân tạo HA/TCP dạng bơm dễ định hình, 5cc a-phần 200 | 166,500,000 | 2,497,500 |
| 201 | PP2300625643 - Xương nhân tạo HA/TCP dạng bơm dễ định hình, 5cc b-phần 201 | 72,450,000 | 1,086,750 |
| 202 | PP2300625644 - Xương nhân tạo dạng miếng chêm-phần 202 | 9,000,000 | 135,000 |
| 203 | PP2300625645 - Xương nhân tạo loại 2cc, có thể thay đổi hình dạng phù hợp khi sử dụng-phần 203 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 204 | PP2300625646 - Xương nhân tạo loại 5cc, có thể thay đổi hình dạng phù hợp khi sử dụng-phần 204 | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 205 | PP2300625647 - Dây cưa xương-phần 205 | 48,510,000 | 727,650 |
| 206 | PP2300625648 - Loong đền các cỡ-phần 206 | 25,020,000 | 375,300 |
| 207 | PP2300625649 - Mũi khoan-phần 207 | 55,860,000 | 837,900 |
| 208 | PP2300625650 - Bộ nối mạch máu vi phẫu các cỡ-phần 208 | 460,000,000 | 6,900,000 |
| 209 | PP2300625651 - Chén Inox nhỏ-phần 209 | 13,734,000 | 206,010 |
| 210 | PP2300625652 - Kelly 14cm cong-phần 210 | 20,034,000 | 300,510 |
| 211 | PP2300625653 - Kelly 14cm thẳng-phần 211 | 19,383,000 | 290,745 |
| 212 | PP2300625654 - Kelly 20cm cong-phần 212 | 34,608,000 | 519,120 |
| 213 | PP2300625655 - Kiềm tiếp liệu 25cm-phần 213 | 4,239,900 | 63,599 |
| 214 | PP2300625656 - Kéo cắt băng-phần 214 | 6,924,750 | 103,872 |
| 215 | PP2300625657 - Kéo cắt chỉ 16cm-phần 215 | 19,950,000 | 299,250 |
| 216 | PP2300625658 - Kẹp mạch máu đôi bằng nhựa Tamai các cỡ -phần 216 | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 217 | PP2300625659 - Kìm cắt chỉ thép-phần 217 | 158,434,500 | 2,376,518 |
Bất động ngoài Ilizarov cẳng chân-phần 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300625443 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bất động ngoài qua gối-phần 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300625444 |
| Giá từng phần lô | 56,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bất động ngoài đầu dưới xương quay-phần 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300625445 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bất động ngoài qua khuỷu tay-phần 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300625446 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bất động ngoài qua cổ tay-phần 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300625447 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bất động ngoài bàn ngón tay-phần 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300625448 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bất động ngoài cẳng tay-phần 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300625449 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt xương chày a-phần 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300625450 |
| Giá từng phần lô | 2,872,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt xương chày b-phần 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300625451 |
| Giá từng phần lô | 512,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt xương chày c-phần 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300625452 |
| Giá từng phần lô | 544,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt xương chày d-phần 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300625453 |
| Giá từng phần lô | 768,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt xương chày e-phần 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300625454 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt xương đùi a-phần 13 |
|
| Mã phần lô | PP2300625455 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt xương đùi b-phần 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300625456 |
| Giá từng phần lô | 496,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt xương đùi c-phần 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300625457 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt xương đùi d-phần 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300625458 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt xương đùi e-phần 17 |
|
| Mã phần lô | PP2300625459 |
| Giá từng phần lô | 558,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Gamma a-phần 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300625460 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Gamma b-phần 19 |
|
| Mã phần lô | PP2300625461 |
| Giá từng phần lô | 587,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Gamma c-phần 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300625462 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Gamma d-phần 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300625463 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Gamma e-phần 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300625464 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kuntcher xương đùi-phần 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300625465 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 1.0 - 1.25 có ren a-phần 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300625466 |
| Giá từng phần lô | 239,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,586,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 1.0 - 1.25 có ren b-phần 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300625467 |
| Giá từng phần lô | 170,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,561,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 1.5 a-phần 26 |
|
| Mã phần lô | PP2300625468 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 1.5 b-phần 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300625469 |
| Giá từng phần lô | 16,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 1.6 a-phần 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300625470 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 1.6 b-phần 29 |
|
| Mã phần lô | PP2300625471 |
| Giá từng phần lô | 45,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 1.8-phần 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300625472 |
| Giá từng phần lô | 329,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2.0 a-phần 31 |
|
| Mã phần lô | PP2300625473 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2.0 b-phần 32 |
|
| Mã phần lô | PP2300625474 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2.0 c-phần 33 |
|
| Mã phần lô | PP2300625475 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2.2-phần 34 |
|
| Mã phần lô | PP2300625476 |
| Giá từng phần lô | 169,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2.4-phần 35 |
|
| Mã phần lô | PP2300625477 |
| Giá từng phần lô | 423,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2.5 a-phần 36 |
|
| Mã phần lô | PP2300625478 |
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2.5 b-phần 37 |
|
| Mã phần lô | PP2300625479 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2.5 c-phần 38 |
|
| Mã phần lô | PP2300625480 |
| Giá từng phần lô | 10,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 3.0 a-phần 39 |
|
| Mã phần lô | PP2300625481 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 3.0 b-phần 40 |
|
| Mã phần lô | PP2300625482 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy chuyên dụng kiểu telescope cho trẻ em, chất liệu titanium, đường kính 3.2-6.4mm, các cỡ-phần 41 |
|
| Mã phần lô | PP2300625483 |
| Giá từng phần lô | 319,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,797,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy nhi đường kính 2.0-4.0mm, titanium. Tiệt trùng của nhà sản xuất-phần 42 |
|
| Mã phần lô | PP2300625484 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh dẻo, titan a-phần 43 |
|
| Mã phần lô | PP2300625485 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh dẻo, titan b-phần 44 |
|
| Mã phần lô | PP2300625486 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Steinman a-phần 45 |
|
| Mã phần lô | PP2300625487 |
| Giá từng phần lô | 13,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Steinman b-phần 46 |
|
| Mã phần lô | PP2300625488 |
| Giá từng phần lô | 20,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bàn ngón-phần 47 |
|
| Mã phần lô | PP2300625489 |
| Giá từng phần lô | 932,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bàn ngón -phần 48 |
|
| Mã phần lô | PP2300625490 |
| Giá từng phần lô | 251,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,768,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bàn ngón-phần 49 |
|
| Mã phần lô | PP2300625491 |
| Giá từng phần lô | 257,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,855,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bàn ngón-phần 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300625492 |
| Giá từng phần lô | 231,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,473,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bàn ngón-phần 51 |
|
| Mã phần lô | PP2300625493 |
| Giá từng phần lô | 230,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,458,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa cẳng tay-phần 52 |
|
| Mã phần lô | PP2300625494 |
| Giá từng phần lô | 505,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,579,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa cẳng tay-phần 53 |
|
| Mã phần lô | PP2300625495 |
| Giá từng phần lô | 477,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,159,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa cẳng tay-phần 54 |
|
| Mã phần lô | PP2300625496 |
| Giá từng phần lô | 2,259,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,889,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa cẳng tay-phần 55 |
|
| Mã phần lô | PP2300625497 |
| Giá từng phần lô | 616,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,243,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa cẳng tay-phần 56 |
|
| Mã phần lô | PP2300625498 |
| Giá từng phần lô | 552,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,287,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp cẳng tay-phần 57 |
|
| Mã phần lô | PP2300625499 |
| Giá từng phần lô | 748,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa cánh tay 3.5/4.0-phần 58 |
|
| Mã phần lô | PP2300625500 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa cánh tay 3.5/4.0-phần 59 |
|
| Mã phần lô | PP2300625501 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa cánh tay 3.5/4.0-phần 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300625502 |
| Giá từng phần lô | 282,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa cánh tay 3.5/4.0-phần 61 |
|
| Mã phần lô | PP2300625503 |
| Giá từng phần lô | 337,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa cánh tay 3.5/4.0-phần 62 |
|
| Mã phần lô | PP2300625504 |
| Giá từng phần lô | 400,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,006,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp cánh tay-phần 63 |
|
| Mã phần lô | PP2300625505 |
| Giá từng phần lô | 404,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay -phần 64 |
|
| Mã phần lô | PP2300625506 |
| Giá từng phần lô | 497,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,466,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay-phần 65 |
|
| Mã phần lô | PP2300625507 |
| Giá từng phần lô | 680,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,213,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay-phần 66 |
|
| Mã phần lô | PP2300625508 |
| Giá từng phần lô | 441,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,624,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay-phần 67 |
|
| Mã phần lô | PP2300625509 |
| Giá từng phần lô | 2,131,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,977,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay-phần 68 |
|
| Mã phần lô | PP2300625510 |
| Giá từng phần lô | 558,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 69 |
|
| Mã phần lô | PP2300625511 |
| Giá từng phần lô | 452,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 70 |
|
| Mã phần lô | PP2300625512 |
| Giá từng phần lô | 208,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 71 |
|
| Mã phần lô | PP2300625513 |
| Giá từng phần lô | 208,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 72 |
|
| Mã phần lô | PP2300625514 |
| Giá từng phần lô | 639,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 73 |
|
| Mã phần lô | PP2300625515 |
| Giá từng phần lô | 639,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 74 |
|
| Mã phần lô | PP2300625516 |
| Giá từng phần lô | 611,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 75 |
|
| Mã phần lô | PP2300625517 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay-phần 76 |
|
| Mã phần lô | PP2300625518 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn-phần 77 |
|
| Mã phần lô | PP2300625519 |
| Giá từng phần lô | 158,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,378,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn-phần 78 |
|
| Mã phần lô | PP2300625520 |
| Giá từng phần lô | 777,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,655,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn-phần 79 |
|
| Mã phần lô | PP2300625521 |
| Giá từng phần lô | 129,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,939,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn-phần 80 |
|
| Mã phần lô | PP2300625522 |
| Giá từng phần lô | 201,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,020,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn-phần 81 |
|
| Mã phần lô | PP2300625523 |
| Giá từng phần lô | 146,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,199,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đòn có móc-phần 82 |
|
| Mã phần lô | PP2300625524 |
| Giá từng phần lô | 224,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,373,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đòn có móc-phần 83 |
|
| Mã phần lô | PP2300625525 |
| Giá từng phần lô | 56,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đòn có móc-phần 84 |
|
| Mã phần lô | PP2300625526 |
| Giá từng phần lô | 50,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đòn có móc-phần 85 |
|
| Mã phần lô | PP2300625527 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đòn có móc-phần 86 |
|
| Mã phần lô | PP2300625528 |
| Giá từng phần lô | 56,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa thân xương đòn-phần 87 |
|
| Mã phần lô | PP2300625529 |
| Giá từng phần lô | 522,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,841,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa thân xương đòn-phần 88 |
|
| Mã phần lô | PP2300625530 |
| Giá từng phần lô | 591,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,870,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa thân xương đòn-phần 89 |
|
| Mã phần lô | PP2300625531 |
| Giá từng phần lô | 3,051,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa thân xương đòn-phần 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300625532 |
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa thân xương đòn-phần 91 |
|
| Mã phần lô | PP2300625533 |
| Giá từng phần lô | 588,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,831,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp xương đòn-phần 92 |
|
| Mã phần lô | PP2300625534 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp xương đòn-phần 93 |
|
| Mã phần lô | PP2300625535 |
| Giá từng phần lô | 407,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,108,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay-phần 94 |
|
| Mã phần lô | PP2300625536 |
| Giá từng phần lô | 882,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,241,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay-phần 95 |
|
| Mã phần lô | PP2300625537 |
| Giá từng phần lô | 2,583,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,758,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay-phần 96 |
|
| Mã phần lô | PP2300625538 |
| Giá từng phần lô | 476,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,144,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay-phần 97 |
|
| Mã phần lô | PP2300625539 |
| Giá từng phần lô | 877,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay-phần 98 |
|
| Mã phần lô | PP2300625540 |
| Giá từng phần lô | 474,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,124,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương quay (chỏm quay)-phần 99 |
|
| Mã phần lô | PP2300625541 |
| Giá từng phần lô | 43,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương quay (chỏm quay)-phần 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300625542 |
| Giá từng phần lô | 287,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương quay (chỏm quay)-phần 101 |
|
| Mã phần lô | PP2300625543 |
| Giá từng phần lô | 49,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương quay (chỏm quay)-phần 102 |
|
| Mã phần lô | PP2300625544 |
| Giá từng phần lô | 90,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,361,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp chữ T xương quay-phần 103 |
|
| Mã phần lô | PP2300625545 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu-phần 104 |
|
| Mã phần lô | PP2300625546 |
| Giá từng phần lô | 684,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,266,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu-phần 105 |
|
| Mã phần lô | PP2300625547 |
| Giá từng phần lô | 171,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,577,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu-phần 106 |
|
| Mã phần lô | PP2300625548 |
| Giá từng phần lô | 114,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,716,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu-phần 107 |
|
| Mã phần lô | PP2300625549 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu-phần 108 |
|
| Mã phần lô | PP2300625550 |
| Giá từng phần lô | 175,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,637,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa lòng máng-phần 109 |
|
| Mã phần lô | PP2300625551 |
| Giá từng phần lô | 108,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,623,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa lòng máng-phần 110 |
|
| Mã phần lô | PP2300625552 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa lòng máng-phần 111 |
|
| Mã phần lô | PP2300625553 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa lòng máng-phần 112 |
|
| Mã phần lô | PP2300625554 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa lòng máng-phần 113 |
|
| Mã phần lô | PP2300625555 |
| Giá từng phần lô | 79,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp lòng máng-phần 114 |
|
| Mã phần lô | PP2300625556 |
| Giá từng phần lô | 389,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,849,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp lòng máng-phần 115 |
|
| Mã phần lô | PP2300625557 |
| Giá từng phần lô | 191,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,868,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp mắc xích-phần 116 |
|
| Mã phần lô | PP2300625558 |
| Giá từng phần lô | 443,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,657,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp mắc xích-phần 117 |
|
| Mã phần lô | PP2300625559 |
| Giá từng phần lô | 210,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động đùi a-phần 118 |
|
| Mã phần lô | PP2300625560 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động đùi b-phần 119 |
|
| Mã phần lô | PP2300625561 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động cẳng chân a-phần 120 |
|
| Mã phần lô | PP2300625562 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động cẳng chân b-phần 121 |
|
| Mã phần lô | PP2300625563 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa DHS-phần 122 |
|
| Mã phần lô | PP2300625564 |
| Giá từng phần lô | 195,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,932,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa DHS-phần 123 |
|
| Mã phần lô | PP2300625565 |
| Giá từng phần lô | 141,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,125,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa DHS-phần 124 |
|
| Mã phần lô | PP2300625566 |
| Giá từng phần lô | 399,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,995,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa DHS-phần 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300625567 |
| Giá từng phần lô | 201,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,016,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa DHS-phần 126 |
|
| Mã phần lô | PP2300625568 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày-phần 127 |
|
| Mã phần lô | PP2300625569 |
| Giá từng phần lô | 5,051,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,772,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày-phần 128 |
|
| Mã phần lô | PP2300625570 |
| Giá từng phần lô | 1,150,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,254,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày-phần 129 |
|
| Mã phần lô | PP2300625571 |
| Giá từng phần lô | 886,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,302,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày-phần 130 |
|
| Mã phần lô | PP2300625572 |
| Giá từng phần lô | 987,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,809,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày-phần 131 |
|
| Mã phần lô | PP2300625573 |
| Giá từng phần lô | 1,010,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương chày-phần 132 |
|
| Mã phần lô | PP2300625574 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương chày-phần 133 |
|
| Mã phần lô | PP2300625575 |
| Giá từng phần lô | 34,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương chày-phần 134 |
|
| Mã phần lô | PP2300625576 |
| Giá từng phần lô | 149,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,235,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương chày-phần 135 |
|
| Mã phần lô | PP2300625577 |
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương chày-phần 136 |
|
| Mã phần lô | PP2300625578 |
| Giá từng phần lô | 42,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày-phần 137 |
|
| Mã phần lô | PP2300625579 |
| Giá từng phần lô | 2,562,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,440,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày-phần 138 |
|
| Mã phần lô | PP2300625580 |
| Giá từng phần lô | 525,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày-phần 139 |
|
| Mã phần lô | PP2300625581 |
| Giá từng phần lô | 512,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,681,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày-phần 140 |
|
| Mã phần lô | PP2300625582 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày-phần 141 |
|
| Mã phần lô | PP2300625583 |
| Giá từng phần lô | 442,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,635,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi-phần 142 |
|
| Mã phần lô | PP2300625584 |
| Giá từng phần lô | 93,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,396,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi-phần 143 |
|
| Mã phần lô | PP2300625585 |
| Giá từng phần lô | 109,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,643,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi-phần 144 |
|
| Mã phần lô | PP2300625586 |
| Giá từng phần lô | 79,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,191,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi-phần 145 |
|
| Mã phần lô | PP2300625587 |
| Giá từng phần lô | 122,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,832,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi-phần 146 |
|
| Mã phần lô | PP2300625588 |
| Giá từng phần lô | 476,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,148,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đùi-phần 147 |
|
| Mã phần lô | PP2300625589 |
| Giá từng phần lô | 64,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đùi-phần 148 |
|
| Mã phần lô | PP2300625590 |
| Giá từng phần lô | 65,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đùi-phần 149 |
|
| Mã phần lô | PP2300625591 |
| Giá từng phần lô | 48,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đùi-phần 150 |
|
| Mã phần lô | PP2300625592 |
| Giá từng phần lô | 217,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,260,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đùi-phần 151 |
|
| Mã phần lô | PP2300625593 |
| Giá từng phần lô | 66,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp xương đùi-phần 152 |
|
| Mã phần lô | PP2300625594 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,304,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi-phần 153 |
|
| Mã phần lô | PP2300625595 |
| Giá từng phần lô | 480,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,210,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi-phần 154 |
|
| Mã phần lô | PP2300625596 |
| Giá từng phần lô | 526,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,891,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi-phần 155 |
|
| Mã phần lô | PP2300625597 |
| Giá từng phần lô | 493,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,403,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi-phần 156 |
|
| Mã phần lô | PP2300625598 |
| Giá từng phần lô | 2,090,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,352,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi-phần 157 |
|
| Mã phần lô | PP2300625599 |
| Giá từng phần lô | 531,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa chữ L-phần 158 |
|
| Mã phần lô | PP2300625600 |
| Giá từng phần lô | 157,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,359,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa chữ L-phần 159 |
|
| Mã phần lô | PP2300625601 |
| Giá từng phần lô | 32,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa chữ L-phần 160 |
|
| Mã phần lô | PP2300625602 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa chữ L-phần 161 |
|
| Mã phần lô | PP2300625603 |
| Giá từng phần lô | 37,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa chữ L-phần 162 |
|
| Mã phần lô | PP2300625604 |
| Giá từng phần lô | 37,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa chữ T-phần 163 |
|
| Mã phần lô | PP2300625605 |
| Giá từng phần lô | 39,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa chữ T-phần 164 |
|
| Mã phần lô | PP2300625606 |
| Giá từng phần lô | 51,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa chữ T-phần 165 |
|
| Mã phần lô | PP2300625607 |
| Giá từng phần lô | 35,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa chữ T-phần 166 |
|
| Mã phần lô | PP2300625608 |
| Giá từng phần lô | 125,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,879,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa chữ T-phần 167 |
|
| Mã phần lô | PP2300625609 |
| Giá từng phần lô | 54,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp chữ L-phần 168 |
|
| Mã phần lô | PP2300625610 |
| Giá từng phần lô | 31,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp chữ T-phần 169 |
|
| Mã phần lô | PP2300625611 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 4.0 a-phần 170 |
|
| Mã phần lô | PP2300625612 |
| Giá từng phần lô | 142,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,130,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 4.0 b-phần 171 |
|
| Mã phần lô | PP2300625613 |
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 4.0 c-phần 172 |
|
| Mã phần lô | PP2300625614 |
| Giá từng phần lô | 66,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 4.0 d-phần 173 |
|
| Mã phần lô | PP2300625615 |
| Giá từng phần lô | 93,449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,401,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 6.5 a-phần 174 |
|
| Mã phần lô | PP2300625616 |
| Giá từng phần lô | 68,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,030,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 6.5 b-phần 175 |
|
| Mã phần lô | PP2300625617 |
| Giá từng phần lô | 82,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng không đầu 2.4-phần 176 |
|
| Mã phần lô | PP2300625618 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng không đầu 2.5 a-phần 177 |
|
| Mã phần lô | PP2300625619 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng không đầu 2.5 b-phần 178 |
|
| Mã phần lô | PP2300625620 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng không đầu 2.5 c-phần 179 |
|
| Mã phần lô | PP2300625621 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng không đầu 3.0 a-phần 180 |
|
| Mã phần lô | PP2300625622 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng không đầu 3.0 b-phần 181 |
|
| Mã phần lô | PP2300625623 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng không đầu 3.5 a-phần 182 |
|
| Mã phần lô | PP2300625624 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng không đầu 3.5 b-phần 183 |
|
| Mã phần lô | PP2300625625 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng không đầu 3.6-phần 184 |
|
| Mã phần lô | PP2300625626 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng không đầu 4.1-phần 185 |
|
| Mã phần lô | PP2300625627 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng không đầu 4.5-phần 186 |
|
| Mã phần lô | PP2300625628 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng không đầu 6.5-phần 187 |
|
| Mã phần lô | PP2300625629 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng xương không kháng sinh a-phần 188 |
|
| Mã phần lô | PP2300625630 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng xương không kháng sinh b-phần 189 |
|
| Mã phần lô | PP2300625631 |
| Giá từng phần lô | 130,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,964,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng xương có kháng sinh a-phần 190 |
|
| Mã phần lô | PP2300625632 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng xương có kháng sinh b-phần 191 |
|
| Mã phần lô | PP2300625633 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng xương có kháng sinh c-phần 192 |
|
| Mã phần lô | PP2300625634 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng xương có kháng sinh d-phần 193 |
|
| Mã phần lô | PP2300625635 |
| Giá từng phần lô | 43,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 654,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo HA/TCP, dạng hạt 1–4mm, 5cc a-phần 194 |
|
| Mã phần lô | PP2300625636 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo HA/TCP, dạng hạt 1–4mm, 5cc b-phần 195 |
|
| Mã phần lô | PP2300625637 |
| Giá từng phần lô | 64,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 965,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo HA/TCP, dạng hạt 1–4mm, 10cc a-phần 196 |
|
| Mã phần lô | PP2300625638 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo HA/TCP, dạng hạt 1–4mm, 10cc b-phần 197 |
|
| Mã phần lô | PP2300625639 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo HA/TCP, dạng khối a-phần 198 |
|
| Mã phần lô | PP2300625640 |
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,092,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo HA/TCP, dạng khối b-phần 199 |
|
| Mã phần lô | PP2300625641 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo HA/TCP dạng bơm dễ định hình, 5cc a-phần 200 |
|
| Mã phần lô | PP2300625642 |
| Giá từng phần lô | 166,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,497,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo HA/TCP dạng bơm dễ định hình, 5cc b-phần 201 |
|
| Mã phần lô | PP2300625643 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo dạng miếng chêm-phần 202 |
|
| Mã phần lô | PP2300625644 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo loại 2cc, có thể thay đổi hình dạng phù hợp khi sử dụng-phần 203 |
|
| Mã phần lô | PP2300625645 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo loại 5cc, có thể thay đổi hình dạng phù hợp khi sử dụng-phần 204 |
|
| Mã phần lô | PP2300625646 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cưa xương-phần 205 |
|
| Mã phần lô | PP2300625647 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Loong đền các cỡ-phần 206 |
|
| Mã phần lô | PP2300625648 |
| Giá từng phần lô | 25,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan-phần 207 |
|
| Mã phần lô | PP2300625649 |
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nối mạch máu vi phẫu các cỡ-phần 208 |
|
| Mã phần lô | PP2300625650 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chén Inox nhỏ-phần 209 |
|
| Mã phần lô | PP2300625651 |
| Giá từng phần lô | 13,734,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kelly 14cm cong-phần 210 |
|
| Mã phần lô | PP2300625652 |
| Giá từng phần lô | 20,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kelly 14cm thẳng-phần 211 |
|
| Mã phần lô | PP2300625653 |
| Giá từng phần lô | 19,383,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kelly 20cm cong-phần 212 |
|
| Mã phần lô | PP2300625654 |
| Giá từng phần lô | 34,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiềm tiếp liệu 25cm-phần 213 |
|
| Mã phần lô | PP2300625655 |
| Giá từng phần lô | 4,239,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt băng-phần 214 |
|
| Mã phần lô | PP2300625656 |
| Giá từng phần lô | 6,924,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt chỉ 16cm-phần 215 |
|
| Mã phần lô | PP2300625657 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mạch máu đôi bằng nhựa Tamai các cỡ -phần 216 |
|
| Mã phần lô | PP2300625658 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm cắt chỉ thép-phần 217 |
|
| Mã phần lô | PP2300625659 |
| Giá từng phần lô | 158,434,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi