Gói thầu: Dụng cụ kết hợp xương năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500227170-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Dụng cụ kết hợp xương năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500101781 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 173,482,009,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500228697 - Đinh Steinman, thép không gỉ - P1 | 14,148,200 | 20.212.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 7.075.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 213,000 |
| 2 | PP2500228698 - Đinh Steinman, thép không gỉ - P2 | 7,050,000 | 10.072.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 3.525.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 106,000 |
| 3 | PP2500228699 - Đinh Kirschnercác cỡ - P3 | 352,764,000 | 503.949.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 176.382.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,292,000 |
| 4 | PP2500228700 - Đinh Kirschnercác cỡ - P4 | 302,896,000 | 432.709.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 151.448.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,544,000 |
| 5 | PP2500228701 - Đinh Kirschnercác cỡ - P5 | 94,600,000 | 135.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 47.300.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,419,000 |
| 6 | PP2500228702 - Đinh Kirschner1.0 có ren | 49,500,000 | 70.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 24.750.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 743,000 |
| 7 | PP2500228703 - Đinh Kirschner1.25 có ren | 495,000,000 | 707.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 247.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,425,000 |
| 8 | PP2500228704 - Đinh Kuntcher | 2,500,000 | 3.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 1.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 38,000 |
| 9 | PP2500228705 - Thanh nâng ngực | 414,000,000 | 591.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 207.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,210,000 |
| 10 | PP2500228706 - Đinh nội tủy nhi - P10 | 300,000,000 | 428.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 150.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,500,000 |
| 11 | PP2500228707 - Đinh nội tủy nhi - P11 | 300,000,000 | 428.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 150.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,500,000 |
| 12 | PP2500228708 - Đinh nội tủy nhi - P12 | 320,000,000 | 457.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 160.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,800,000 |
| 13 | PP2500228709 - Đinh chốt cẳng chân | 840,000,000 | 1.200.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 420.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 12,600,000 |
| 14 | PP2500228710 - Đinh nội tủy chống xoay xương chày | 1,122,000,000 | 1.602.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 561.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 16,830,000 |
| 15 | PP2500228711 - Đinh chốt Titaniumthế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm,dài 260-420mm. | 1,440,000,000 | 2.057.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 720.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 21,600,000 |
| 16 | PP2500228712 - Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng đường kính 8.5/ 9/ 10mm, titanium alloy | 960,000,000 | 1.371.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 480.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 14,400,000 |
| 17 | PP2500228713 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện | 602,480,000 | 860.686.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 301.240.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 9,038,000 |
| 18 | PP2500228714 - Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu TitaniumAlloy | 1,080,000,000 | 1.542.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 540.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 16,200,000 |
| 19 | PP2500228715 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày | 1,080,000,000 | 1.542.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 540.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 16,200,000 |
| 20 | PP2500228716 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II | 952,000,000 | 1.360.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 476.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 14,280,000 |
| 21 | PP2500228717 - Đinh chốt đùi | 700,000,000 | 1.000.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 350.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,500,000 |
| 22 | PP2500228718 - Đinh nội tủy chống xoay xương đùi | 950,000,000 | 1.357.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 475.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 14,250,000 |
| 23 | PP2500228719 - Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy thân xương đùi) | 840,000,000 | 1.200.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 420.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 12,600,000 |
| 24 | PP2500228720 - Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng thế hệ II, chất liệu TitaniumAlloy | 900,000,000 | 1.285.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 450.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 13,500,000 |
| 25 | PP2500228721 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi | 720,000,000 | 1.028.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 360.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,800,000 |
| 26 | PP2500228722 - Đinh nội tủy xương đùi loại ngắn ≤ 180mm, kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa) | 450,000,000 | 642.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 225.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,750,000 |
| 27 | PP2500228723 - Đinh nội tủy xương đùi loại dài ≥ 300mm, kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa) | 1,008,000,000 | 1.440.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 504.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 15,120,000 |
| 28 | PP2500228724 - Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy vùng liên mấu chuyển và thân xương đùi) | 465,000,000 | 664.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 232.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,975,000 |
| 29 | PP2500228725 - Đinh nội tủy chống xoay đầu trên xương đùi | 575,000,000 | 821.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 287.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 8,625,000 |
| 30 | PP2500228726 - Bộ đinh nội tủy GAMMAII (PFNA) đường kính 9.2/10/11mm, titanium | 600,000,000 | 857.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 300.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 9,000,000 |
| 31 | PP2500228727 - Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh gamma) kèm vít nén ép và vít khóa tương ứng | 625,000,000 | 892.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 312.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 9,375,000 |
| 32 | PP2500228728 - Đinh nội tủy xương đùi Gamma rỗng nòng (PFNA) thế hệ II; chất liệu TitaniumAlloy. | 650,000,000 | 928.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 325.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 9,750,000 |
| 33 | PP2500228729 - Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay | 650,000,000 | 928.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 325.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 9,750,000 |
| 34 | PP2500228730 - Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi ngắn (PFNA) | 575,625,000 | 822.322.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 287.813.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 8,635,000 |
| 35 | PP2500228731 - Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi dài (PFNA) | 575,625,000 | 822.322.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 287.813.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 8,635,000 |
| 36 | PP2500228732 - Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay, Vật liệu Titan | 667,500,000 | 953.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 333.750.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,013,000 |
| 37 | PP2500228733 - Bộ đinh GAMMAdùng vít nén ép tích hợp đường kính 9/10/11/12mm, titanium | 486,000,000 | 694.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 243.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,290,000 |
| 38 | PP2500228734 - Đinh chốt Titaniumthế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-12mm, dài 300-460mm. | 825,000,000 | 1.178.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 412.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 12,375,000 |
| 39 | PP2500228735 - Nẹp khóa cánh tay - P39 | 216,840,000 | 309.772.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 108.420.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,253,000 |
| 40 | PP2500228736 - Nẹp khóa cánh tay - P40 | 281,400,000 | 402.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 140.700.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,221,000 |
| 41 | PP2500228737 - Nẹp khóa cánh tay - P41 | 215,100,000 | 307.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 107.550.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,227,000 |
| 42 | PP2500228738 - Nẹp khóa cánh tay - P42 | 277,200,000 | 396.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 138.600.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,158,000 |
| 43 | PP2500228739 - Nẹp khóa cánh tay - P43 | 229,200,000 | 327.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 114.600.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,438,000 |
| 44 | PP2500228740 - Nẹp khóa cánh tay - P44 | 149,025,000 | 212.893.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 74.513.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,236,000 |
| 45 | PP2500228741 - Nẹp khóa cánh tay - P45 | 162,360,000 | 231.943.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 81.180.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,436,000 |
| 46 | PP2500228742 - Nẹp khóa cánh tay - P46 | 156,000,000 | 222.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 78.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,340,000 |
| 47 | PP2500228743 - Nẹp khóa cánh tay - P47 | 46,000,000 | 65.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 23.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 690,000 |
| 48 | PP2500228744 - Nẹp khóa cánh tay - P48 | 174,000,000 | 248.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 87.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,610,000 |
| 49 | PP2500228745 - Nẹp khóa cánh tay - P49 | 303,000,000 | 432.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 151.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,545,000 |
| 50 | PP2500228746 - Nẹp khóa cánh tay - P50 | 295,450,000 | 422.072.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 147.725.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,432,000 |
| 51 | PP2500228747 - Nẹp khóa cánh tay - P51 | 295,450,000 | 422.072.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 147.725.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,432,000 |
| 52 | PP2500228748 - Nẹp cánh tay các cỡ - P52 | 288,200,000 | 411.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 144.100.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,323,000 |
| 53 | PP2500228749 - Nẹp khóa cẳng tay - P53 | 642,400,000 | 917.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 321.200.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 9,636,000 |
| 54 | PP2500228750 - Nẹp khóa cẳng tay - P54 | 265,500,000 | 379.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 132.750.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,983,000 |
| 55 | PP2500228751 - Nẹp khóa cẳng tay - P55 | 320,000,000 | 457.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 160.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,800,000 |
| 56 | PP2500228752 - Nẹp khóa cẳng tay - P56 | 541,200,000 | 773.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 270.600.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 8,118,000 |
| 57 | PP2500228753 - Nẹp khóa cẳng tay - P57 | 491,200,000 | 701.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 245.600.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,368,000 |
| 58 | PP2500228754 - Nẹp khóa cẳng tay - P58 | 828,000,000 | 1.182.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 414.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 12,420,000 |
| 59 | PP2500228755 - Nẹp khóa cẳng tay - P59 | 255,600,000 | 365.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 127.800.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,834,000 |
| 60 | PP2500228756 - Nẹp khóa cẳng tay - P60 | 405,000,000 | 578.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 202.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,075,000 |
| 61 | PP2500228757 - Nẹp khóa cẳng tay - P61 | 652,000,000 | 931.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 326.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 9,780,000 |
| 62 | PP2500228758 - Nẹp khóa cẳng tay - P62 | 458,400,000 | 654.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 229.200.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,876,000 |
| 63 | PP2500228759 - Nẹp khóa cẳng tay - P63 | 99,850,000 | 142.643.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 49.925.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,498,000 |
| 64 | PP2500228760 - Nẹp khóa cẳng tay - P64 | 280,000,000 | 400.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 140.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,200,000 |
| 65 | PP2500228761 - Nẹp khóa cẳng tay - P65 | 480,000,000 | 685.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 240.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,200,000 |
| 66 | PP2500228762 - Nẹp khóa cẳng tay - P66 | 664,000,000 | 948.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 332.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 9,960,000 |
| 67 | PP2500228763 - Nẹp khóa cẳng tay - P67 | 975,500,000 | 1.393.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 487.750.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 14,633,000 |
| 68 | PP2500228764 - Nẹp khóa cẳng tay - P68 | 760,000,000 | 1.085.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 380.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 11,400,000 |
| 69 | PP2500228765 - Nẹp cẳng tay - P69 | 1,098,664,000 | 1.569.520.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 549.332.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 16,480,000 |
| 70 | PP2500228766 - Nẹp khóa chữ L - P70 | 395,590,000 | 565.129.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 197.795.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,934,000 |
| 71 | PP2500228767 - Nẹp khóa chữ L - P71 | 130,000,000 | 185.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 65.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,950,000 |
| 72 | PP2500228768 - Nẹp khóa chữ L - P72 | 122,000,000 | 174.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 61.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,830,000 |
| 73 | PP2500228769 - Nẹp khóa chữ T - P73 | 822,000,000 | 1.174.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 411.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 12,330,000 |
| 74 | PP2500228770 - Nẹp khóa chữ T - P74 | 260,000,000 | 371.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 130.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,900,000 |
| 75 | PP2500228771 - Nẹp khóa chữ T - P75 | 244,000,000 | 348.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 122.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,660,000 |
| 76 | PP2500228772 - Nẹp khóa chữ T - P76 | 576,800,000 | 824.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 288.400.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 8,652,000 |
| 77 | PP2500228773 - Nẹp khóa bàn ngón - P77 | 105,600,000 | 150.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 52.800.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,584,000 |
| 78 | PP2500228774 - Nẹp khóa bàn ngón - P78 | 54,800,000 | 78.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 27.400.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 822,000 |
| 79 | PP2500228775 - Nẹp khóa bàn ngón - P79 | 49,300,000 | 70.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 24.650.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 740,000 |
| 80 | PP2500228776 - Nẹp khóa bàn ngón - P80 | 49,300,000 | 70.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 24.650.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 740,000 |
| 81 | PP2500228777 - Nẹp khóa bàn ngón - P81 | 54,800,000 | 78.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 27.400.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 822,000 |
| 82 | PP2500228778 - Nẹp khóa bàn ngón - P82 | 73,980,000 | 105.686.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 36.990.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,110,000 |
| 83 | PP2500228779 - Nẹp khóa bàn ngón - P83 | 73,980,000 | 105.686.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 36.990.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,110,000 |
| 84 | PP2500228780 - Nẹp khóa bàn ngón - P84 | 73,980,000 | 105.686.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 36.990.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,110,000 |
| 85 | PP2500228781 - Nẹp khóa bàn ngón - P85 | 73,980,000 | 105.686.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 36.990.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,110,000 |
| 86 | PP2500228782 - Nẹp khóa bàn ngón - P86 | 60,700,000 | 86.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 30.350.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 911,000 |
| 87 | PP2500228783 - Nẹp khóa bàn ngón - P87 | 54,700,000 | 78.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 27.350.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 821,000 |
| 88 | PP2500228784 - Nẹp khóa bàn ngón - P88 | 54,700,000 | 78.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 27.350.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 821,000 |
| 89 | PP2500228785 - Nẹp khóa bàn ngón - P89 | 72,500,000 | 103.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 36.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,088,000 |
| 90 | PP2500228786 - Nẹp khóa bàn ngón - P90 | 72,500,000 | 103.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 36.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,088,000 |
| 91 | PP2500228787 - Nẹp khóa bàn ngón - P91 | 72,500,000 | 103.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 36.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,088,000 |
| 92 | PP2500228788 - Nẹp khóa bàn ngón - P92 | 72,500,000 | 103.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 36.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,088,000 |
| 93 | PP2500228789 - Nẹp khóa bàn ngón - P93 | 64,700,000 | 92.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 32.350.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 971,000 |
| 94 | PP2500228790 - Nẹp khóa bàn ngón - P94 | 64,700,000 | 92.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 32.350.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 971,000 |
| 95 | PP2500228791 - Nẹp khóa bàn ngón - P95 | 64,700,000 | 92.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 32.350.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 971,000 |
| 96 | PP2500228792 - Nẹp khóa bàn ngón - P96 | 64,700,000 | 92.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 32.350.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 971,000 |
| 97 | PP2500228793 - Nẹp khóa bàn ngón - P97 | 64,700,000 | 92.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 32.350.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 971,000 |
| 98 | PP2500228794 - Nẹp khóa bàn ngón - P98 | 62,000,000 | 88.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 31.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 930,000 |
| 99 | PP2500228795 - Nẹp khóa bàn ngón - P99 | 62,000,000 | 88.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 31.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 930,000 |
| 100 | PP2500228796 - Nẹp khóa bàn ngón - P100 | 62,000,000 | 88.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 31.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 930,000 |
| 101 | PP2500228797 - Nẹp khóa bàn ngón - P101 | 72,500,000 | 103.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 36.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,088,000 |
| 102 | PP2500228798 - Nẹp khóa bàn ngón - P102 | 72,500,000 | 103.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 36.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,088,000 |
| 103 | PP2500228799 - Nẹp khóa bàn ngón - P103 | 72,500,000 | 103.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 36.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,088,000 |
| 104 | PP2500228800 - Nẹp khóa bàn ngón - P104 | 36,250,000 | 51.786.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 18.125.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 544,000 |
| 105 | PP2500228801 - Nẹp khóa bàn ngón - P105 | 72,500,000 | 103.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 36.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,088,000 |
| 106 | PP2500228802 - Nẹp khóa bàn ngón - P106 | 72,500,000 | 103.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 36.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,088,000 |
| 107 | PP2500228803 - Nẹp khóa bàn ngón - P107 | 57,900,000 | 82.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 28.950.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 869,000 |
| 108 | PP2500228804 - Nẹp khóa DHS - P108 | 408,000,000 | 582.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 204.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,120,000 |
| 109 | PP2500228805 - Nẹp khóa DHS - P109 | 427,600,000 | 610.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 213.800.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,414,000 |
| 110 | PP2500228806 - Nẹp khóa DHS - P110 | 418,000,000 | 597.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 209.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,270,000 |
| 111 | PP2500228807 - Nẹp khóa DHS - P111 | 418,000,000 | 597.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 209.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,270,000 |
| 112 | PP2500228808 - Nẹp DHS - P112 | 337,080,000 | 481.543.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 168.540.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,057,000 |
| 113 | PP2500228809 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P113 | 102,500,000 | 146.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 51.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,538,000 |
| 114 | PP2500228810 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P114 | 232,600,000 | 332.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 116.300.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,489,000 |
| 115 | PP2500228811 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P115 | 103,800,000 | 148.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 51.900.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,557,000 |
| 116 | PP2500228812 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P116 | 113,800,000 | 162.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 56.900.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,707,000 |
| 117 | PP2500228813 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P117 | 120,000,000 | 171.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 60.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,800,000 |
| 118 | PP2500228814 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P118 | 118,500,000 | 169.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 59.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,778,000 |
| 119 | PP2500228815 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P119 | 312,630,000 | 446.615.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 156.315.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,690,000 |
| 120 | PP2500228816 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P120 | 388,500,000 | 555.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 194.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,828,000 |
| 121 | PP2500228817 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P121 | 372,930,000 | 532.758.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 186.465.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,594,000 |
| 122 | PP2500228818 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P122 | 113,400,000 | 162.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 56.700.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,701,000 |
| 123 | PP2500228819 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P123 | 330,150,000 | 471.643.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 165.075.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,953,000 |
| 124 | PP2500228820 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P124 | 352,500,000 | 503.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 176.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,288,000 |
| 125 | PP2500228821 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P125 | 331,200,000 | 473.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 165.600.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,968,000 |
| 126 | PP2500228822 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P126 | 550,000,000 | 785.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 275.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 8,250,000 |
| 127 | PP2500228823 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P127 | 581,700,000 | 831.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 290.850.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 8,726,000 |
| 128 | PP2500228824 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P128 | 532,250,000 | 760.358.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 266.125.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,984,000 |
| 129 | PP2500228825 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P129 | 285,630,000 | 408.043.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 142.815.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,285,000 |
| 130 | PP2500228826 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P130 | 388,500,000 | 555.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 194.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,828,000 |
| 131 | PP2500228827 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P131 | 372,930,000 | 532.758.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 186.465.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,594,000 |
| 132 | PP2500228828 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P132 | 100,200,000 | 143.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 50.100.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,503,000 |
| 133 | PP2500228829 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P133 | 330,150,000 | 471.643.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 165.075.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,953,000 |
| 134 | PP2500228830 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P134 | 352,500,000 | 503.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 176.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,288,000 |
| 135 | PP2500228831 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P135 | 331,200,000 | 473.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 165.600.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,968,000 |
| 136 | PP2500228832 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P136 | 550,000,000 | 785.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 275.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 8,250,000 |
| 137 | PP2500228833 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P137 | 581,700,000 | 831.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 290.850.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 8,726,000 |
| 138 | PP2500228834 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P138 | 507,250,000 | 724.643.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 253.625.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,609,000 |
| 139 | PP2500228835 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P139 | 524,500,000 | 749.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 262.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,868,000 |
| 140 | PP2500228836 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P140 | 411,000,000 | 587.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 205.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,165,000 |
| 141 | PP2500228837 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P141 | 785,000,000 | 1.121.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 392.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 11,775,000 |
| 142 | PP2500228838 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P142 | 386,175,000 | 551.679.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 193.088.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,793,000 |
| 143 | PP2500228839 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P143 | 385,200,000 | 550.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 192.600.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,778,000 |
| 144 | PP2500228840 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P144 | 356,400,000 | 509.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 178.200.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,346,000 |
| 145 | PP2500228841 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P145 | 732,000,000 | 1.045.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 366.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,980,000 |
| 146 | PP2500228842 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P146 | 396,500,000 | 566.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 198.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,948,000 |
| 147 | PP2500228843 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P147 | 411,000,000 | 587.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 205.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,165,000 |
| 148 | PP2500228844 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P148 | 768,000,000 | 1.097.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 384.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 11,520,000 |
| 149 | PP2500228845 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P149 | 465,000,000 | 664.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 232.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,975,000 |
| 150 | PP2500228846 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P150 | 822,000,000 | 1.174.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 411.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 12,330,000 |
| 151 | PP2500228847 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P151 | 581,700,000 | 831.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 290.850.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 8,726,000 |
| 152 | PP2500228848 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P152 | 678,900,000 | 969.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 339.450.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,184,000 |
| 153 | PP2500228849 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P153 | 224,510,000 | 320.729.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 112.255.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,368,000 |
| 154 | PP2500228850 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P154 | 1,569,000,000 | 2.241.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 784.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 23,535,000 |
| 155 | PP2500228851 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P155 | 927,600,000 | 1.325.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 463.800.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 13,914,000 |
| 156 | PP2500228852 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P156 | 367,800,000 | 525.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 183.900.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,517,000 |
| 157 | PP2500228853 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P157 | 868,500,000 | 1.240.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 434.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 13,028,000 |
| 158 | PP2500228854 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P158 | 175,750,000 | 251.072.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 87.875.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,637,000 |
| 159 | PP2500228855 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P159 | 434,500,000 | 620.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 217.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,518,000 |
| 160 | PP2500228856 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P160 | 231,750,000 | 331.072.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 115.875.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,477,000 |
| 161 | PP2500228857 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P161 | 1,270,000,000 | 1.814.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 635.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 19,050,000 |
| 162 | PP2500228858 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P162 | 785,000,000 | 1.121.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 392.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 11,775,000 |
| 163 | PP2500228859 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P163 | 1,043,000,000 | 1.490.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 521.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 15,645,000 |
| 164 | PP2500228860 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P164 | 824,400,000 | 1.177.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 412.200.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 12,366,000 |
| 165 | PP2500228861 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P165 | 218,600,000 | 312.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 109.300.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,279,000 |
| 166 | PP2500228862 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P166 | 546,500,000 | 780.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 273.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 8,198,000 |
| 167 | PP2500228863 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P167 | 407,700,000 | 582.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 203.850.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,116,000 |
| 168 | PP2500228864 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P168 | 170,200,000 | 243.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 85.100.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,553,000 |
| 169 | PP2500228865 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P169 | 685,000,000 | 978.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 342.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,275,000 |
| 170 | PP2500228866 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P170 | 311,000,000 | 444.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 155.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,665,000 |
| 171 | PP2500228867 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P171 | 243,980,000 | 348.543.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 121.990.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,660,000 |
| 172 | PP2500228868 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P172 | 520,000,000 | 742.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 260.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,800,000 |
| 173 | PP2500228869 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P173 | 532,000,000 | 760.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 266.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,980,000 |
| 174 | PP2500228870 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P174 | 672,500,000 | 960.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 336.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,088,000 |
| 175 | PP2500228871 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P175 | 424,000,000 | 605.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 212.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,360,000 |
| 176 | PP2500228872 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P176 | 382,400,000 | 546.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 191.200.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,736,000 |
| 177 | PP2500228873 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P177 | 387,480,000 | 553.543.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 193.740.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,813,000 |
| 178 | PP2500228874 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P178 | 387,480,000 | 553.543.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 193.740.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,813,000 |
| 179 | PP2500228875 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P179 | 352,080,000 | 502.972.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 176.040.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,282,000 |
| 180 | PP2500228876 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P180 | 352,080,000 | 502.972.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 176.040.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,282,000 |
| 181 | PP2500228877 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P181 | 310,800,000 | 444.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 155.400.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,662,000 |
| 182 | PP2500228878 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P182 | 310,800,000 | 444.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 155.400.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,662,000 |
| 183 | PP2500228879 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P183 | 415,600,000 | 593.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 207.800.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,234,000 |
| 184 | PP2500228880 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P184 | 507,600,000 | 725.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 253.800.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,614,000 |
| 185 | PP2500228881 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P185 | 155,200,000 | 221.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 77.600.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,328,000 |
| 186 | PP2500228882 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P186 | 314,400,000 | 449.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 157.200.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,716,000 |
| 187 | PP2500228883 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P187 | 314,400,000 | 449.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 157.200.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,716,000 |
| 188 | PP2500228884 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P188 | 448,800,000 | 641.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 224.400.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,732,000 |
| 189 | PP2500228885 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P189 | 448,800,000 | 641.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 224.400.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,732,000 |
| 190 | PP2500228886 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P190 | 314,400,000 | 449.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 157.200.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,716,000 |
| 191 | PP2500228887 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P191 | 554,000,000 | 791.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 277.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 8,310,000 |
| 192 | PP2500228888 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P192 | 312,800,000 | 446.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 156.400.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,692,000 |
| 193 | PP2500228889 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P193 | 312,800,000 | 446.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 156.400.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,692,000 |
| 194 | PP2500228890 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P194 | 312,800,000 | 446.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 156.400.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,692,000 |
| 195 | PP2500228891 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P195 | 352,800,000 | 504.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 176.400.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,292,000 |
| 196 | PP2500228892 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P196 | 312,800,000 | 446.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 156.400.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,692,000 |
| 197 | PP2500228893 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P197 | 312,800,000 | 446.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 156.400.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,692,000 |
| 198 | PP2500228894 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P198 | 312,800,000 | 446.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 156.400.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,692,000 |
| 199 | PP2500228895 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P199 | 312,800,000 | 446.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 156.400.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,692,000 |
| 200 | PP2500228896 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P200 | 312,800,000 | 446.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 156.400.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,692,000 |
| 201 | PP2500228897 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P201 | 452,800,000 | 646.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 226.400.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,792,000 |
| 202 | PP2500228898 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P202 | 452,800,000 | 646.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 226.400.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,792,000 |
| 203 | PP2500228899 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P203 | 787,200,000 | 1.124.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 393.600.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 11,808,000 |
| 204 | PP2500228900 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P204 | 803,600,000 | 1.148.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 401.800.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 12,054,000 |
| 205 | PP2500228901 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P205 | 870,000,000 | 1.242.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 435.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 13,050,000 |
| 206 | PP2500228902 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P206 | 298,000,000 | 425.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 149.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,470,000 |
| 207 | PP2500228903 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P207 | 436,000,000 | 622.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 218.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,540,000 |
| 208 | PP2500228904 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P208 | 530,000,000 | 757.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 265.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,950,000 |
| 209 | PP2500228905 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P209 | 695,600,000 | 993.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 347.800.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,434,000 |
| 210 | PP2500228906 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P210 | 760,320,000 | 1.086.172.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 380.160.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 11,405,000 |
| 211 | PP2500228907 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P211 | 760,320,000 | 1.086.172.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 380.160.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 11,405,000 |
| 212 | PP2500228908 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P212 | 800,320,000 | 1.143.315.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 400.160.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 12,005,000 |
| 213 | PP2500228909 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P213 | 366,800,000 | 524.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 183.400.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,502,000 |
| 214 | PP2500228910 - Nẹp đầu dưới xương quay | 304,000,000 | 434.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 152.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,560,000 |
| 215 | PP2500228911 - Nẹp khóa đầu dưới xương trụ | 137,775,000 | 196.822.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 68.888.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,067,000 |
| 216 | PP2500228912 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P216 | 195,800,000 | 279.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 97.900.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,937,000 |
| 217 | PP2500228913 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P217 | 225,840,000 | 322.629.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 112.920.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,388,000 |
| 218 | PP2500228914 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P218 | 333,600,000 | 476.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 166.800.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,004,000 |
| 219 | PP2500228915 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P219 | 298,500,000 | 426.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 149.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,478,000 |
| 220 | PP2500228916 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P220 | 379,500,000 | 542.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 189.750.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,693,000 |
| 221 | PP2500228917 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P221 | 266,700,000 | 381.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 133.350.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,001,000 |
| 222 | PP2500228918 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P222 | 403,500,000 | 576.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 201.750.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,053,000 |
| 223 | PP2500228919 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P223 | 420,200,000 | 600.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 210.100.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,303,000 |
| 224 | PP2500228920 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P224 | 694,560,000 | 992.229.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 347.280.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,419,000 |
| 225 | PP2500228921 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P225 | 492,000,000 | 702.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 246.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,380,000 |
| 226 | PP2500228922 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P226 | 341,400,000 | 487.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 170.700.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,121,000 |
| 227 | PP2500228923 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P227 | 277,360,000 | 396.229.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 138.680.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,161,000 |
| 228 | PP2500228924 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P228 | 609,500,000 | 870.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 304.750.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 9,143,000 |
| 229 | PP2500228925 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P229 | 379,000,000 | 541.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 189.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,685,000 |
| 230 | PP2500228926 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P230 | 569,500,000 | 813.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 284.750.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 8,543,000 |
| 231 | PP2500228927 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P231 | 465,830,000 | 665.472.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 232.915.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,988,000 |
| 232 | PP2500228928 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P232 | 554,500,000 | 792.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 277.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 8,318,000 |
| 233 | PP2500228929 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P233 | 377,700,000 | 539.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 188.850.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,666,000 |
| 234 | PP2500228930 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P234 | 687,500,000 | 982.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 343.750.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,313,000 |
| 235 | PP2500228931 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P235 | 240,400,000 | 343.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 120.200.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,606,000 |
| 236 | PP2500228932 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P236 | 240,400,000 | 343.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 120.200.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,606,000 |
| 237 | PP2500228933 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P237 | 104,600,000 | 149.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 52.300.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,569,000 |
| 238 | PP2500228934 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P238 | 78,450,000 | 112.072.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 39.225.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,177,000 |
| 239 | PP2500228935 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P239 | 83,100,000 | 118.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 41.550.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,247,000 |
| 240 | PP2500228936 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P240 | 83,700,000 | 119.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 41.850.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,256,000 |
| 241 | PP2500228937 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P241 | 600,000,000 | 857.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 300.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 9,000,000 |
| 242 | PP2500228938 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P242 | 740,000,000 | 1.057.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 370.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 11,100,000 |
| 243 | PP2500228939 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P243 | 550,000,000 | 785.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 275.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 8,250,000 |
| 244 | PP2500228940 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P244 | 1,050,500,000 | 1.500.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 525.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 15,758,000 |
| 245 | PP2500228941 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P245 | 697,300,000 | 996.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 348.650.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,460,000 |
| 246 | PP2500228942 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P246 | 119,350,000 | 170.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 59.675.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,791,000 |
| 247 | PP2500228943 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P247 | 741,600,000 | 1.059.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 370.800.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 11,124,000 |
| 248 | PP2500228944 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P248 | 783,500,000 | 1.119.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 391.750.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 11,753,000 |
| 249 | PP2500228945 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P249 | 610,000,000 | 871.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 305.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 9,150,000 |
| 250 | PP2500228946 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P250 | 1,845,000,000 | 2.635.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 922.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 27,675,000 |
| 251 | PP2500228947 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P251 | 559,945,000 | 799.922.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 279.973.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 8,400,000 |
| 252 | PP2500228948 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P252 | 395,000,000 | 564.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 197.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,925,000 |
| 253 | PP2500228949 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P253 | 1,857,000,000 | 2.652.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 928.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 27,855,000 |
| 254 | PP2500228950 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P254 | 138,400,000 | 197.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 69.200.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,076,000 |
| 255 | PP2500228951 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P255 | 569,000,000 | 812.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 284.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 8,535,000 |
| 256 | PP2500228952 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P256 | 715,000,000 | 1.021.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 357.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,725,000 |
| 257 | PP2500228953 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P257 | 1,836,000,000 | 2.622.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 918.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 27,540,000 |
| 258 | PP2500228954 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P258 | 1,430,000,000 | 2.042.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 715.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 21,450,000 |
| 259 | PP2500228955 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P259 | 1,038,000,000 | 1.482.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 519.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 15,570,000 |
| 260 | PP2500228956 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P260 | 1,405,000,000 | 2.007.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 702.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 21,075,000 |
| 261 | PP2500228957 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P261 | 509,400,000 | 727.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 254.700.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,641,000 |
| 262 | PP2500228958 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P262 | 1,845,000,000 | 2.635.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 922.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 27,675,000 |
| 263 | PP2500228959 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P263 | 1,312,250,000 | 1.874.643.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 656.125.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 19,684,000 |
| 264 | PP2500228960 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P264 | 693,000,000 | 990.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 346.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,395,000 |
| 265 | PP2500228961 - Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P265 | 298,800,000 | 426.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 149.400.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,482,000 |
| 266 | PP2500228962 - Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P266 | 158,500,000 | 226.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 79.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,378,000 |
| 267 | PP2500228963 - Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P267 | 184,500,000 | 263.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 92.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,768,000 |
| 268 | PP2500228964 - Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P268 | 232,500,000 | 332.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 116.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,488,000 |
| 269 | PP2500228965 - Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P269 | 206,050,000 | 294.358.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 103.025.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,091,000 |
| 270 | PP2500228966 - Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P270 | 185,800,000 | 265.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 92.900.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,787,000 |
| 271 | PP2500228967 - Nẹp khóa đầu trên xương quay - P271 | 152,400,000 | 217.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 76.200.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,286,000 |
| 272 | PP2500228968 - Nẹp khóa đầu trên xương quay - P272 | 172,400,000 | 246.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 86.200.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,586,000 |
| 273 | PP2500228969 - Nẹp khóa đầu trên xương quay - P273 | 242,400,000 | 346.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 121.200.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,636,000 |
| 274 | PP2500228970 - Nẹp khóa đầu trên xương quay - P274 | 154,600,000 | 220.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 77.300.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,319,000 |
| 275 | PP2500228971 - Nẹp khóa đầu trên xương quay - P275 | 140,550,000 | 200.786.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 70.275.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,109,000 |
| 276 | PP2500228972 - Nẹp khóa đầu trên xương quay - P276 | 140,550,000 | 200.786.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 70.275.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,109,000 |
| 277 | PP2500228973 - Nẹp khóa đầu trên xương quay - P277 | 181,180,000 | 258.829.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 90.590.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,718,000 |
| 278 | PP2500228974 - Nẹp khóa đầu trên xương quay - P278 | 181,180,000 | 258.829.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 90.590.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,718,000 |
| 279 | PP2500228975 - Nẹp khóa xương mu, xương chậu - P279 | 468,100,000 | 668.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 234.050.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,022,000 |
| 280 | PP2500228976 - Nẹp khóa xương mu, xương chậu - P280 | 312,600,000 | 446.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 156.300.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,689,000 |
| 281 | PP2500228977 - Nẹp khóa xương mu, xương chậu - P281 | 679,200,000 | 970.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 339.600.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,188,000 |
| 282 | PP2500228978 - Nẹp khóa lòng máng - P282 | 81,200,000 | 116.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 40.600.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,218,000 |
| 283 | PP2500228979 - Nẹp khóa lòng máng - P283 | 118,400,000 | 169.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 59.200.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,776,000 |
| 284 | PP2500228980 - Nẹp khóa lòng máng - P284 | 330,000,000 | 471.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 165.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,950,000 |
| 285 | PP2500228981 - Nẹp khóa lòng máng - P285 | 155,000,000 | 221.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 77.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,325,000 |
| 286 | PP2500228982 - Nẹp lòng máng - P286 | 173,664,000 | 248.092.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 86.832.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,605,000 |
| 287 | PP2500228983 - Nẹp lòng máng - P287 | 245,280,000 | 350.400.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 122.640.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,680,000 |
| 288 | PP2500228984 - Nẹp khóa mắt xích - P288 | 192,000,000 | 274.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 96.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,880,000 |
| 289 | PP2500228985 - Nẹp khóa mắt xích - P289 | 406,400,000 | 580.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 203.200.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,096,000 |
| 290 | PP2500228986 - Nẹp khóa mắt xích - P290 | 347,430,000 | 496.329.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 173.715.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,212,000 |
| 291 | PP2500228987 - Nẹp khóa mắt xích - P291 | 444,000,000 | 634.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 222.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,660,000 |
| 292 | PP2500228988 - Nẹp khóa mắt xích - P292 | 424,000,000 | 605.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 212.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,360,000 |
| 293 | PP2500228989 - Nẹp khóa mắt xích - P293 | 456,000,000 | 651.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 228.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,840,000 |
| 294 | PP2500228990 - Nẹp khóa mắt xích - P294 | 375,000,000 | 535.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 187.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,625,000 |
| 295 | PP2500228991 - Nẹp khóa mắt xích - P295 | 515,000,000 | 735.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 257.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,725,000 |
| 296 | PP2500228992 - Nẹp khóa mắt xích - P296 | 456,000,000 | 651.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 228.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,840,000 |
| 297 | PP2500228993 - Nẹp khóa mắt xích - P297 | 796,000,000 | 1.137.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 398.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 11,940,000 |
| 298 | PP2500228994 - Nẹp khóa mắt xích - P298 | 522,000,000 | 745.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 261.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,830,000 |
| 299 | PP2500228995 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P299 | 127,200,000 | 181.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 63.600.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,908,000 |
| 300 | PP2500228996 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P300 | 147,300,000 | 210.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 73.650.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,210,000 |
| 301 | PP2500228997 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P301 | 119,220,000 | 170.315.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 59.610.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,789,000 |
| 302 | PP2500228998 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P302 | 122,400,000 | 174.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 61.200.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,836,000 |
| 303 | PP2500228999 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P303 | 120,900,000 | 172.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 60.450.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,814,000 |
| 304 | PP2500229000 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P304 | 110,900,000 | 158.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 55.450.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,664,000 |
| 305 | PP2500229001 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P305 | 153,200,000 | 218.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 76.600.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,298,000 |
| 306 | PP2500229002 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P306 | 85,400,000 | 122.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 42.700.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,281,000 |
| 307 | PP2500229003 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P307 | 101,500,000 | 145.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 50.750.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,523,000 |
| 308 | PP2500229004 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P308 | 132,000,000 | 188.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 66.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,980,000 |
| 309 | PP2500229005 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P309 | 101,000,000 | 144.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 50.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,515,000 |
| 310 | PP2500229006 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P310 | 134,460,000 | 192.086.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 67.230.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,017,000 |
| 311 | PP2500229007 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P311 | 186,200,000 | 266.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 93.100.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,793,000 |
| 312 | PP2500229008 - Nẹp khóa thân xương đòn - P312 | 209,000,000 | 298.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 104.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,135,000 |
| 313 | PP2500229009 - Nẹp khóa thân xương đòn - P313 | 189,000,000 | 270.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 94.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,835,000 |
| 314 | PP2500229010 - Nẹp khóa thân xương đòn - P314 | 488,750,000 | 698.215.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 244.375.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,332,000 |
| 315 | PP2500229011 - Nẹp khóa thân xương đòn - P315 | 209,060,000 | 298.658.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 104.530.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,136,000 |
| 316 | PP2500229012 - Nẹp khóa thân xương đòn - P316 | 458,200,000 | 654.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 229.100.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,873,000 |
| 317 | PP2500229013 - Nẹp khóa thân xương đòn - P317 | 843,000,000 | 1.204.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 421.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 12,645,000 |
| 318 | PP2500229014 - Nẹp khóa thân xương đòn - P318 | 499,100,000 | 713.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 249.550.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,487,000 |
| 319 | PP2500229015 - Nẹp khóa thân xương đòn - P319 | 649,000,000 | 927.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 324.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 9,735,000 |
| 320 | PP2500229016 - Nẹp khóa thân xương đòn - P320 | 959,000,000 | 1.370.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 479.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 14,385,000 |
| 321 | PP2500229017 - Nẹp khóa thân xương đòn - P321 | 95,900,000 | 137.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 47.950.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,439,000 |
| 322 | PP2500229018 - Nẹp khóa thân xương đòn - P322 | 462,500,000 | 660.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 231.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,938,000 |
| 323 | PP2500229019 - Nẹp khóa thân xương đòn - P323 | 159,800,000 | 228.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 79.900.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,397,000 |
| 324 | PP2500229020 - Nẹp khóa thân xương đòn - P324 | 399,500,000 | 570.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 199.750.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,993,000 |
| 325 | PP2500229021 - Nẹp khóa thân xương đòn - P325 | 191,000,000 | 272.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 95.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,865,000 |
| 326 | PP2500229022 - Nẹp khóa thân xương đòn - P326 | 937,500,000 | 1.339.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 468.750.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 14,063,000 |
| 327 | PP2500229023 - Nẹp khóa thân xương đòn - P327 | 1,387,500,000 | 1.982.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 693.750.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 20,813,000 |
| 328 | PP2500229024 - Nẹp khóa thân xương đòn - P328 | 985,000,000 | 1.407.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 492.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 14,775,000 |
| 329 | PP2500229025 - Nẹp khóa thân xương đòn - P329 | 1,005,900,000 | 1.437.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 502.950.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 15,089,000 |
| 330 | PP2500229026 - Nẹp khóa thân xương đòn - P330 | 1,481,200,000 | 2.116.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 740.600.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 22,218,000 |
| 331 | PP2500229027 - Nẹp khóa thân xương đòn - P331 | 435,250,000 | 621.786.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 217.625.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,529,000 |
| 332 | PP2500229028 - Nẹp khóa thân xương đòn - P332 | 671,000,000 | 958.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 335.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,065,000 |
| 333 | PP2500229029 - Nẹp xương đòn - P333 | 324,000,000 | 462.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 162.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,860,000 |
| 334 | PP2500229030 - Nẹp xương đòn - P334 | 405,600,000 | 579.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 202.800.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,084,000 |
| 335 | PP2500229031 - Nẹp xương đòn - P335 | 666,000,000 | 951.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 333.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 9,990,000 |
| 336 | PP2500229032 - Nẹp khóa xương chày - P336 | 71,700,000 | 102.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 35.850.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,076,000 |
| 337 | PP2500229033 - Nẹp khóa xương chày - P337 | 108,240,000 | 154.629.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 54.120.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,624,000 |
| 338 | PP2500229034 - Nẹp khóa xương chày - P338 | 230,000,000 | 328.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 115.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,450,000 |
| 339 | PP2500229035 - Nẹp khóa xương chày - P339 | 87,600,000 | 125.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 43.800.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,314,000 |
| 340 | PP2500229036 - Nẹp khóa xương chày - P340 | 100,000,000 | 142.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 50.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,500,000 |
| 341 | PP2500229037 - Nẹp khóa xương chày - P341 | 124,800,000 | 178.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 62.400.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,872,000 |
| 342 | PP2500229038 - Nẹp khóa xương chày - P342 | 171,800,000 | 245.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 85.900.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,577,000 |
| 343 | PP2500229039 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P343 | 182,000,000 | 260.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 91.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,730,000 |
| 344 | PP2500229040 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P344 | 170,000,000 | 242.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 85.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,550,000 |
| 345 | PP2500229041 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P345 | 201,000,000 | 287.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 100.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,015,000 |
| 346 | PP2500229042 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P346 | 462,000,000 | 660.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 231.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,930,000 |
| 347 | PP2500229043 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P347 | 26,490,000 | 37.843.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 13.245.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 398,000 |
| 348 | PP2500229044 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P348 | 408,500,000 | 583.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 204.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,128,000 |
| 349 | PP2500229045 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P349 | 354,800,000 | 506.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 177.400.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,322,000 |
| 350 | PP2500229046 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P350 | 285,000,000 | 407.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 142.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,275,000 |
| 351 | PP2500229047 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P351 | 155,400,000 | 222.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 77.700.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,331,000 |
| 352 | PP2500229048 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P352 | 53,310,000 | 76.158.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 26.655.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 800,000 |
| 353 | PP2500229049 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P353 | 310,000,000 | 442.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 155.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,650,000 |
| 354 | PP2500229050 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P354 | 270,000,000 | 385.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 135.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,050,000 |
| 355 | PP2500229051 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P355 | 299,200,000 | 427.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 149.600.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,488,000 |
| 356 | PP2500229052 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P356 | 356,000,000 | 508.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 178.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,340,000 |
| 357 | PP2500229053 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P357 | 299,400,000 | 427.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 149.700.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,491,000 |
| 358 | PP2500229054 - Nẹp khóa xương đùi - P358 | 110,740,000 | 158.200.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 55.370.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,662,000 |
| 359 | PP2500229055 - Nẹp khóa xương đùi - P359 | 355,200,000 | 507.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 177.600.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,328,000 |
| 360 | PP2500229056 - Nẹp khóa xương đùi - P360 | 202,400,000 | 289.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 101.200.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,036,000 |
| 361 | PP2500229057 - Nẹp khóa xương đùi - P361 | 331,200,000 | 473.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 165.600.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,968,000 |
| 362 | PP2500229058 - Nẹp khóa xương đùi - P362 | 168,400,000 | 240.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 84.200.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,526,000 |
| 363 | PP2500229059 - Nẹp khóa xương đùi - P363 | 492,000,000 | 702.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 246.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,380,000 |
| 364 | PP2500229060 - Nẹp khóa xương đùi - P364 | 152,000,000 | 217.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 76.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,280,000 |
| 365 | PP2500229061 - Nẹp khóa xương đùi - P365 | 110,000,000 | 157.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 55.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,650,000 |
| 366 | PP2500229062 - Nẹp khóa xương đùi - P366 | 104,000,000 | 148.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 52.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,560,000 |
| 367 | PP2500229063 - Nẹp khóa xương đùi - P367 | 363,600,000 | 519.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 181.800.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,454,000 |
| 368 | PP2500229064 - Nẹp khóa xương gót - P368 | 535,000,000 | 764.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 267.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 8,025,000 |
| 369 | PP2500229065 - Nẹp khóa xương gót - P369 | 492,000,000 | 702.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 246.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,380,000 |
| 370 | PP2500229066 - Nẹp khóa xương gót - P370 | 721,000,000 | 1.030.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 360.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,815,000 |
| 371 | PP2500229067 - Nẹp khóa xương gót - P371 | 197,800,000 | 282.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 98.900.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,967,000 |
| 372 | PP2500229068 - Nẹp khóa xương gót - P372 | 381,000,000 | 544.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 190.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,715,000 |
| 373 | PP2500229069 - Nẹp khóa xương gót - P373 | 210,800,000 | 301.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 105.400.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,162,000 |
| 374 | PP2500229070 - Nẹp khóa xương gót - P374 | 505,000,000 | 721.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 252.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,575,000 |
| 375 | PP2500229071 - Nẹp khóa xương gót - P375 | 745,000,000 | 1.064.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 372.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 11,175,000 |
| 376 | PP2500229072 - Nẹp khóa xương gót - P376 | 244,000,000 | 348.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 122.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,660,000 |
| 377 | PP2500229073 - Nẹp khóa đầu dưới xương trụ - P377 | 83,700,000 | 119.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 41.850.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,256,000 |
| 378 | PP2500229074 - Nẹp khóa đầu dưới xương trụ - P378 | 43,750,000 | 62.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 21.875.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 657,000 |
| 379 | PP2500229075 - Nẹp khóa dùng cho nhi - P379 | 101,600,000 | 145.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 50.800.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,524,000 |
| 380 | PP2500229076 - Nẹp khóa dùng cho nhi - P380 | 101,600,000 | 145.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 50.800.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,524,000 |
| 381 | PP2500229077 - Nẹp khóa dùng cho nhi - P381 | 382,850,000 | 546.929.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 191.425.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,743,000 |
| 382 | PP2500229078 - Vít rỗng nén ép không đầu đường kính 6.5mm | 200,000,000 | 285.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 100.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,000,000 |
| 383 | PP2500229079 - Vít rỗng nén ép không đầu | 40,000,000 | 57.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 20.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 600,000 |
| 384 | PP2500229080 - Vít rỗng nén ép chìm đầu các cỡ | 125,000,000 | 178.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 62.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,875,000 |
| 385 | PP2500229081 - Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4mm | 148,750,000 | 212.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 74.375.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,232,000 |
| 386 | PP2500229082 - Vít rỗng nén ép không đầu các cỡ, titan | 300,000,000 | 428.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 150.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,500,000 |
| 387 | PP2500229083 - Vít xương thuyền các loại | 300,000,000 | 428.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 150.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,500,000 |
| 388 | PP2500229084 - Vít rỗng nén ép không đầu, titanium | 150,000,000 | 214.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 75.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,250,000 |
| 389 | PP2500229085 - Vít rỗng nén ép không đầu, titanium | 111,000,000 | 158.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 55.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,665,000 |
| 390 | PP2500229086 - Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm | 80,000,000 | 114.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 40.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,200,000 |
| 391 | PP2500229087 - Vít rỗng tự nén ép 2.8 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 250,000,000 | 357.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 125.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,750,000 |
| 392 | PP2500229088 - Vít rỗng titan 3.0 các cỡ | 540,000,000 | 771.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 270.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 8,100,000 |
| 393 | PP2500229089 - Vít rỗng tự nén ép 3.6 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 16,500,000 | 23.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 8.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 248,000 |
| 394 | PP2500229090 - Vít rỗng nòng 3.5mm | 11,000,000 | 15.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 5.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 165,000 |
| 395 | PP2500229091 - Vít xốp rỗng đường kính 3.5/4.5/7.3mm, chất liệu titanium | 17,000,000 | 24.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 8.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 255,000 |
| 396 | PP2500229092 - Vít rỗng tự khoan, tự taro, kèm đệm vít các loại, các cỡ | 18,000,000 | 25.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 9.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 270,000 |
| 397 | PP2500229093 - Vít xốp rỗng 1 phần ren | 19,000,000 | 27.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 9.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 285,000 |
| 398 | PP2500229094 - Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm, chất liệu titanium. | 40,000,000 | 57.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 20.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 600,000 |
| 399 | PP2500229095 - Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm, chất liệu titanium. | 40,000,000 | 57.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 20.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 600,000 |
| 400 | PP2500229096 - Vít xốp rỗng nòng đường kính 3.5mm | 20,000,000 | 28.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 10.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 300,000 |
| 401 | PP2500229097 - Vít xốp rỗng nòng đường kính 7.3mm | 20,000,000 | 28.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 10.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 300,000 |
| 402 | PP2500229098 - Vít rỗng tự khoan, tự ta rô | 25,500,000 | 36.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 12.750.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 383,000 |
| 403 | PP2500229099 - Vít rỗng cổ xương đùi | 30,000,000 | 42.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 15.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 450,000 |
| 404 | PP2500229100 - Vít xốp 6.5 các cỡ, ren 16mm, thép không rỉ | 140,400,000 | 200.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 70.200.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,106,000 |
| 405 | PP2500229101 - Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P405 | 40,068,000 | 57.240.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 20.034.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 602,000 |
| 406 | PP2500229102 - Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P406 | 32,130,000 | 45.900.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 16.065.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 482,000 |
| 407 | PP2500229103 - Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P407 | 23,800,000 | 34.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 11.900.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 357,000 |
| 408 | PP2500229104 - Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P408 | 15,000,000 | 21.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 7.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 225,000 |
| 409 | PP2500229105 - Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P409 | 30,600,000 | 43.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 15.300.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 459,000 |
| 410 | PP2500229106 - Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P410 | 16,400,000 | 23.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 8.200.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 246,000 |
| 411 | PP2500229107 - Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P411 | 9,120,000 | 13.029.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 4.560.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 137,000 |
| 412 | PP2500229108 - Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P412 | 10,700,000 | 15.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 5.350.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 161,000 |
| 413 | PP2500229109 - Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P413 | 32,400,000 | 46.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 16.200.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 486,000 |
| 414 | PP2500229110 - Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P414 | 17,630,000 | 25.186.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 8.815.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 265,000 |
| 415 | PP2500229111 - Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P415 | 14,000,000 | 20.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 7.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 210,000 |
| 416 | PP2500229112 - Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P416 | 19,890,000 | 28.415.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 9.945.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 299,000 |
| 417 | PP2500229113 - Loong đền các cỡ | 38,160,000 | 54.515.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 19.080.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 573,000 |
| 418 | PP2500229114 - Vòng nối mạch máu vi phẫu | 950,000,000 | 1.357.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 475.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 14,250,000 |
| 419 | PP2500229115 - Bộ kim, khay thủ thuật sinh thiết xương Oncontrol | 255,000,000 | 364.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 127.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,825,000 |
| 420 | PP2500229116 - Khoan OnControl dùng cho thủ thuật sinh thiết hoặc chọc hút tủy xương | 26,000,000 | 37.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 13.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 390,000 |
| 421 | PP2500229117 - KHÍ NITO LỎNG | 6,000,000 | 8.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 3.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 90,000 |
| 422 | PP2500229118 - Ghim khâu da (Stapler) 5.6 x 3.8 mm; 6.4mm x 4.0mm | 262,500,000 | 375.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 131.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,938,000 |
| 423 | PP2500229119 - Kẹp bấm da 11.6mm;13mm | 340,000,000 | 485.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 170.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,100,000 |
| 424 | PP2500229120 - Kẹp da (Stapler) 5.4 x 3.6mm | 300,000,000 | 428.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 150.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,500,000 |
| 425 | PP2500229121 - Mũi khoan | 32,340,000 | 46.200.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 16.170.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 486,000 |
| 426 | PP2500229122 - Xi măng xương có kháng sinh - P426 | 126,000,000 | 180.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 63.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,890,000 |
| 427 | PP2500229123 - Xi măng xương có kháng sinh - P427 | 126,000,000 | 180.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 63.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,890,000 |
| 428 | PP2500229124 - Xi măng xương có kháng sinh - P428 | 80,000,000 | 114.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 40.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,200,000 |
| 429 | PP2500229125 - Xi măng xương không có kháng sinh | 424,000,000 | 605.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 212.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,360,000 |
| 430 | PP2500229126 - Xương nhân tạo dạng hạt 1–4mm, 10cc | 200,000,000 | 285.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 100.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,000,000 |
| 431 | PP2500229127 - Xương nhân tạo dạng hạt 1–4mm, 15cc | 135,000,000 | 192.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 67.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,025,000 |
| 432 | PP2500229128 - Xương nhân tạo dạng khối các cỡ | 225,000,000 | 321.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 112.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,375,000 |
| 433 | PP2500229129 - Xương nhân tạo dạng khối 5cc các cỡ | 60,000,000 | 85.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 30.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 900,000 |
| 434 | PP2500229130 - Xương nhân tạo dạng hạt 5cc các cỡ | 30,000,000 | 42.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 15.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 450,000 |
| 435 | PP2500229131 - Vật liệu sinh học thay thế xương - Patient Specific Implant các cỡ | 490,000,000 | 700.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 245.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,350,000 |
| 436 | PP2500229132 - Bình chứa dịch hút áp lực âm KCI 300ml/500ml | 910,000,000 | 1.300.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 455.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 13,650,000 |
| 437 | PP2500229133 - Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ lớn | 409,500,000 | 585.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 204.750.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,143,000 |
| 438 | PP2500229134 - Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ trung | 252,000,000 | 360.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 126.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,780,000 |
| 439 | PP2500229135 - Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ nhỏ | 140,000,000 | 200.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 70.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,100,000 |
| 440 | PP2500229136 - Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương, có giá đỡ bình nước cất | 360,000,000 | 514.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 180.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,400,000 |
| 441 | PP2500229137 - Bộ xốp V.A.C. cỡ lớn | 150,000,000 | 214.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 75.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,250,000 |
| 442 | PP2500229138 - Bộ xốp V.A.C. cỡ trung | 125,000,000 | 178.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 62.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,875,000 |
| 443 | PP2500229139 - Bộ xốp V.A.C. cỡ nhỏ | 100,000,000 | 142.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 50.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,500,000 |
| 444 | PP2500229140 - Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ lớn | 22,500,000 | 32.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 11.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 338,000 |
| 445 | PP2500229141 - Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ trung | 52,500,000 | 75.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 26.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 788,000 |
| 446 | PP2500229142 - Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ nhỏ | 30,000,000 | 42.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 15.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 450,000 |
| 447 | PP2500229143 - Nẹp bất động cẳng chân | 516,000,000 | 737.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 258.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,740,000 |
| 448 | PP2500229144 - Khung cố định qua gối | 120,000,000 | 171.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 60.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,800,000 |
| 449 | PP2500229145 - Nẹp bất động đùi | 516,000,000 | 737.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 258.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,740,000 |
| 450 | PP2500229146 - Khung cố định đầu trên cẳng chân | 27,000,000 | 38.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 13.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 405,000 |
| 451 | PP2500229147 - Khung cố định ngoài AO | 27,000,000 | 38.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 13.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 405,000 |
| 452 | PP2500229148 - Khung cố định hai thanh | 180,000,000 | 257.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 90.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,700,000 |
| 453 | PP2500229149 - Nẹp bất động chi trên | 1,720,000,000 | 2.457.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 860.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 25,800,000 |
| 454 | PP2500229150 - Nẹp bất động đầu dưới xương quay | 860,000,000 | 1.228.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 430.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 12,900,000 |
| 455 | PP2500229151 - Nẹp bất động bàn ngón | 860,000,000 | 1.228.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 430.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 12,900,000 |
| 456 | PP2500229152 - Bất động ngoài Ilizarov khung 2/3 | 600,000,000 | 857.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 300.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 9,000,000 |
| 457 | PP2500229153 - Bộ cố định ngoài cẳng chân L.S | 7,600,000 | 10.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 3.800.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 114,000 |
| 458 | PP2500229154 - Bộ cố định ngoài chữ T L.S | 9,175,000 | 13.108.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 4.588.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 138,000 |
| 459 | PP2500229155 - Bộ cố định ngoài qua gối L.S | 49,500,000 | 70.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 24.750.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 743,000 |
| 460 | PP2500229156 - Bộ cố định ngoài khung chậu L.S | 7,250,000 | 10.358.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 3.625.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 109,000 |
| 461 | PP2500229157 - Bộ cố định ngoài tay L.S | 9,650,000 | 13.786.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 4.825.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 145,000 |
| 462 | PP2500229158 - Bộ cố định ngoài tay- đầu dưới xương quay L.S | 12,500,000 | 17.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 6.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 188,000 |
| 463 | PP2500229159 - Bộcốđịnh ngoài cẳng chân Ilizarov không cản quang L.S | 447,800,000 | 639.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 223.900.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,717,000 |
| 464 | PP2500229160 - Bộcốđịnh ngoài khối cặp L.S | 546,000,000 | 780.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 273.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 8,190,000 |
| 465 | PP2500229161 - Bộ cố định ngoài ngón tay L.S | 37,500,000 | 53.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 18.750.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 563,000 |
| 466 | PP2500229162 - Bộ cố định ngoài liên mấu chuyển L.S | 6,750,000 | 9.643.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 3.375.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 102,000 |
Đinh Steinman, thép không gỉ - P1 |
|
| Mã phần lô | PP2500228697 |
| Giá từng phần lô | 14,148,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.212.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Steinman, thép không gỉ - P2 |
|
| Mã phần lô | PP2500228698 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschnercác cỡ - P3 |
|
| Mã phần lô | PP2500228699 |
| Giá từng phần lô | 352,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 503.949.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.382.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschnercác cỡ - P4 |
|
| Mã phần lô | PP2500228700 |
| Giá từng phần lô | 302,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.709.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschnercác cỡ - P5 |
|
| Mã phần lô | PP2500228701 |
| Giá từng phần lô | 94,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner1.0 có ren |
|
| Mã phần lô | PP2500228702 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner1.25 có ren |
|
| Mã phần lô | PP2500228703 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kuntcher |
|
| Mã phần lô | PP2500228704 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh nâng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500228705 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 591.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy nhi - P10 |
|
| Mã phần lô | PP2500228706 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy nhi - P11 |
|
| Mã phần lô | PP2500228707 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy nhi - P12 |
|
| Mã phần lô | PP2500228708 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2500228709 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy chống xoay xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500228710 |
| Giá từng phần lô | 1,122,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.602.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 561.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt Titaniumthế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm,dài 260-420mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500228711 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.057.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng đường kính 8.5/ 9/ 10mm, titanium alloy |
|
| Mã phần lô | PP2500228712 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.371.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2500228713 |
| Giá từng phần lô | 602,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 860.686.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu TitaniumAlloy |
|
| Mã phần lô | PP2500228714 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500228715 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II |
|
| Mã phần lô | PP2500228716 |
| Giá từng phần lô | 952,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500228717 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy chống xoay xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500228718 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.357.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy thân xương đùi) |
|
| Mã phần lô | PP2500228719 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng thế hệ II, chất liệu TitaniumAlloy |
|
| Mã phần lô | PP2500228720 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500228721 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy xương đùi loại ngắn ≤ 180mm, kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa) |
|
| Mã phần lô | PP2500228722 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy xương đùi loại dài ≥ 300mm, kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa) |
|
| Mã phần lô | PP2500228723 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy vùng liên mấu chuyển và thân xương đùi) |
|
| Mã phần lô | PP2500228724 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy chống xoay đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500228725 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 821.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy GAMMAII (PFNA) đường kính 9.2/10/11mm, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500228726 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh gamma) kèm vít nén ép và vít khóa tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500228727 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 892.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy xương đùi Gamma rỗng nòng (PFNA) thế hệ II; chất liệu TitaniumAlloy. |
|
| Mã phần lô | PP2500228728 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500228729 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi ngắn (PFNA) |
|
| Mã phần lô | PP2500228730 |
| Giá từng phần lô | 575,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 822.322.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.813.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi dài (PFNA) |
|
| Mã phần lô | PP2500228731 |
| Giá từng phần lô | 575,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 822.322.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.813.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay, Vật liệu Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500228732 |
| Giá từng phần lô | 667,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 953.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,013,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh GAMMAdùng vít nén ép tích hợp đường kính 9/10/11/12mm, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500228733 |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 694.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt Titaniumthế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-12mm, dài 300-460mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500228734 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.178.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 412.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cánh tay - P39 |
|
| Mã phần lô | PP2500228735 |
| Giá từng phần lô | 216,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.772.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cánh tay - P40 |
|
| Mã phần lô | PP2500228736 |
| Giá từng phần lô | 281,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cánh tay - P41 |
|
| Mã phần lô | PP2500228737 |
| Giá từng phần lô | 215,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cánh tay - P42 |
|
| Mã phần lô | PP2500228738 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cánh tay - P43 |
|
| Mã phần lô | PP2500228739 |
| Giá từng phần lô | 229,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cánh tay - P44 |
|
| Mã phần lô | PP2500228740 |
| Giá từng phần lô | 149,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.893.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.513.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cánh tay - P45 |
|
| Mã phần lô | PP2500228741 |
| Giá từng phần lô | 162,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.943.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cánh tay - P46 |
|
| Mã phần lô | PP2500228742 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cánh tay - P47 |
|
| Mã phần lô | PP2500228743 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cánh tay - P48 |
|
| Mã phần lô | PP2500228744 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cánh tay - P49 |
|
| Mã phần lô | PP2500228745 |
| Giá từng phần lô | 303,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cánh tay - P50 |
|
| Mã phần lô | PP2500228746 |
| Giá từng phần lô | 295,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cánh tay - P51 |
|
| Mã phần lô | PP2500228747 |
| Giá từng phần lô | 295,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh tay các cỡ - P52 |
|
| Mã phần lô | PP2500228748 |
| Giá từng phần lô | 288,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay - P53 |
|
| Mã phần lô | PP2500228749 |
| Giá từng phần lô | 642,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 917.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay - P54 |
|
| Mã phần lô | PP2500228750 |
| Giá từng phần lô | 265,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 379.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,983,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay - P55 |
|
| Mã phần lô | PP2500228751 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay - P56 |
|
| Mã phần lô | PP2500228752 |
| Giá từng phần lô | 541,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 773.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay - P57 |
|
| Mã phần lô | PP2500228753 |
| Giá từng phần lô | 491,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 701.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay - P58 |
|
| Mã phần lô | PP2500228754 |
| Giá từng phần lô | 828,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.182.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 414.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay - P59 |
|
| Mã phần lô | PP2500228755 |
| Giá từng phần lô | 255,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay - P60 |
|
| Mã phần lô | PP2500228756 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 578.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay - P61 |
|
| Mã phần lô | PP2500228757 |
| Giá từng phần lô | 652,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 931.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 326.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay - P62 |
|
| Mã phần lô | PP2500228758 |
| Giá từng phần lô | 458,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay - P63 |
|
| Mã phần lô | PP2500228759 |
| Giá từng phần lô | 99,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay - P64 |
|
| Mã phần lô | PP2500228760 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay - P65 |
|
| Mã phần lô | PP2500228761 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay - P66 |
|
| Mã phần lô | PP2500228762 |
| Giá từng phần lô | 664,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 948.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay - P67 |
|
| Mã phần lô | PP2500228763 |
| Giá từng phần lô | 975,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.393.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,633,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay - P68 |
|
| Mã phần lô | PP2500228764 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.085.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay - P69 |
|
| Mã phần lô | PP2500228765 |
| Giá từng phần lô | 1,098,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.569.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 549.332.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ L - P70 |
|
| Mã phần lô | PP2500228766 |
| Giá từng phần lô | 395,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.129.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.795.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,934,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ L - P71 |
|
| Mã phần lô | PP2500228767 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ L - P72 |
|
| Mã phần lô | PP2500228768 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T - P73 |
|
| Mã phần lô | PP2500228769 |
| Giá từng phần lô | 822,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.174.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T - P74 |
|
| Mã phần lô | PP2500228770 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T - P75 |
|
| Mã phần lô | PP2500228771 |
| Giá từng phần lô | 244,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T - P76 |
|
| Mã phần lô | PP2500228772 |
| Giá từng phần lô | 576,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 824.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P77 |
|
| Mã phần lô | PP2500228773 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P78 |
|
| Mã phần lô | PP2500228774 |
| Giá từng phần lô | 54,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P79 |
|
| Mã phần lô | PP2500228775 |
| Giá từng phần lô | 49,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P80 |
|
| Mã phần lô | PP2500228776 |
| Giá từng phần lô | 49,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P81 |
|
| Mã phần lô | PP2500228777 |
| Giá từng phần lô | 54,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P82 |
|
| Mã phần lô | PP2500228778 |
| Giá từng phần lô | 73,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.686.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P83 |
|
| Mã phần lô | PP2500228779 |
| Giá từng phần lô | 73,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.686.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P84 |
|
| Mã phần lô | PP2500228780 |
| Giá từng phần lô | 73,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.686.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P85 |
|
| Mã phần lô | PP2500228781 |
| Giá từng phần lô | 73,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.686.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P86 |
|
| Mã phần lô | PP2500228782 |
| Giá từng phần lô | 60,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P87 |
|
| Mã phần lô | PP2500228783 |
| Giá từng phần lô | 54,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P88 |
|
| Mã phần lô | PP2500228784 |
| Giá từng phần lô | 54,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P89 |
|
| Mã phần lô | PP2500228785 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P90 |
|
| Mã phần lô | PP2500228786 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P91 |
|
| Mã phần lô | PP2500228787 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P92 |
|
| Mã phần lô | PP2500228788 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P93 |
|
| Mã phần lô | PP2500228789 |
| Giá từng phần lô | 64,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P94 |
|
| Mã phần lô | PP2500228790 |
| Giá từng phần lô | 64,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P95 |
|
| Mã phần lô | PP2500228791 |
| Giá từng phần lô | 64,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P96 |
|
| Mã phần lô | PP2500228792 |
| Giá từng phần lô | 64,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P97 |
|
| Mã phần lô | PP2500228793 |
| Giá từng phần lô | 64,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P98 |
|
| Mã phần lô | PP2500228794 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P99 |
|
| Mã phần lô | PP2500228795 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P100 |
|
| Mã phần lô | PP2500228796 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P101 |
|
| Mã phần lô | PP2500228797 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P102 |
|
| Mã phần lô | PP2500228798 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P103 |
|
| Mã phần lô | PP2500228799 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P104 |
|
| Mã phần lô | PP2500228800 |
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P105 |
|
| Mã phần lô | PP2500228801 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P106 |
|
| Mã phần lô | PP2500228802 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn ngón - P107 |
|
| Mã phần lô | PP2500228803 |
| Giá từng phần lô | 57,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa DHS - P108 |
|
| Mã phần lô | PP2500228804 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa DHS - P109 |
|
| Mã phần lô | PP2500228805 |
| Giá từng phần lô | 427,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 610.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa DHS - P110 |
|
| Mã phần lô | PP2500228806 |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 597.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa DHS - P111 |
|
| Mã phần lô | PP2500228807 |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 597.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp DHS - P112 |
|
| Mã phần lô | PP2500228808 |
| Giá từng phần lô | 337,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.543.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,057,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P113 |
|
| Mã phần lô | PP2500228809 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P114 |
|
| Mã phần lô | PP2500228810 |
| Giá từng phần lô | 232,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,489,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P115 |
|
| Mã phần lô | PP2500228811 |
| Giá từng phần lô | 103,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,557,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P116 |
|
| Mã phần lô | PP2500228812 |
| Giá từng phần lô | 113,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,707,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P117 |
|
| Mã phần lô | PP2500228813 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P118 |
|
| Mã phần lô | PP2500228814 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,778,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P119 |
|
| Mã phần lô | PP2500228815 |
| Giá từng phần lô | 312,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P120 |
|
| Mã phần lô | PP2500228816 |
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P121 |
|
| Mã phần lô | PP2500228817 |
| Giá từng phần lô | 372,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.758.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P122 |
|
| Mã phần lô | PP2500228818 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P123 |
|
| Mã phần lô | PP2500228819 |
| Giá từng phần lô | 330,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,953,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P124 |
|
| Mã phần lô | PP2500228820 |
| Giá từng phần lô | 352,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 503.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P125 |
|
| Mã phần lô | PP2500228821 |
| Giá từng phần lô | 331,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P126 |
|
| Mã phần lô | PP2500228822 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P127 |
|
| Mã phần lô | PP2500228823 |
| Giá từng phần lô | 581,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 831.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P128 |
|
| Mã phần lô | PP2500228824 |
| Giá từng phần lô | 532,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 760.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P129 |
|
| Mã phần lô | PP2500228825 |
| Giá từng phần lô | 285,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.043.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P130 |
|
| Mã phần lô | PP2500228826 |
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P131 |
|
| Mã phần lô | PP2500228827 |
| Giá từng phần lô | 372,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.758.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P132 |
|
| Mã phần lô | PP2500228828 |
| Giá từng phần lô | 100,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,503,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P133 |
|
| Mã phần lô | PP2500228829 |
| Giá từng phần lô | 330,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,953,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P134 |
|
| Mã phần lô | PP2500228830 |
| Giá từng phần lô | 352,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 503.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P135 |
|
| Mã phần lô | PP2500228831 |
| Giá từng phần lô | 331,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P136 |
|
| Mã phần lô | PP2500228832 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P137 |
|
| Mã phần lô | PP2500228833 |
| Giá từng phần lô | 581,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 831.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P138 |
|
| Mã phần lô | PP2500228834 |
| Giá từng phần lô | 507,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 724.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P139 |
|
| Mã phần lô | PP2500228835 |
| Giá từng phần lô | 524,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 749.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P140 |
|
| Mã phần lô | PP2500228836 |
| Giá từng phần lô | 411,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 587.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P141 |
|
| Mã phần lô | PP2500228837 |
| Giá từng phần lô | 785,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.121.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P142 |
|
| Mã phần lô | PP2500228838 |
| Giá từng phần lô | 386,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 551.679.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,793,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P143 |
|
| Mã phần lô | PP2500228839 |
| Giá từng phần lô | 385,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,778,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P144 |
|
| Mã phần lô | PP2500228840 |
| Giá từng phần lô | 356,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 509.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P145 |
|
| Mã phần lô | PP2500228841 |
| Giá từng phần lô | 732,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.045.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 366.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P146 |
|
| Mã phần lô | PP2500228842 |
| Giá từng phần lô | 396,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 566.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P147 |
|
| Mã phần lô | PP2500228843 |
| Giá từng phần lô | 411,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 587.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P148 |
|
| Mã phần lô | PP2500228844 |
| Giá từng phần lô | 768,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.097.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 384.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P149 |
|
| Mã phần lô | PP2500228845 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P150 |
|
| Mã phần lô | PP2500228846 |
| Giá từng phần lô | 822,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.174.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P151 |
|
| Mã phần lô | PP2500228847 |
| Giá từng phần lô | 581,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 831.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P152 |
|
| Mã phần lô | PP2500228848 |
| Giá từng phần lô | 678,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 969.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P153 |
|
| Mã phần lô | PP2500228849 |
| Giá từng phần lô | 224,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.729.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P154 |
|
| Mã phần lô | PP2500228850 |
| Giá từng phần lô | 1,569,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.241.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P155 |
|
| Mã phần lô | PP2500228851 |
| Giá từng phần lô | 927,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.325.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P156 |
|
| Mã phần lô | PP2500228852 |
| Giá từng phần lô | 367,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,517,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P157 |
|
| Mã phần lô | PP2500228853 |
| Giá từng phần lô | 868,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.240.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P158 |
|
| Mã phần lô | PP2500228854 |
| Giá từng phần lô | 175,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,637,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P159 |
|
| Mã phần lô | PP2500228855 |
| Giá từng phần lô | 434,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 620.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P160 |
|
| Mã phần lô | PP2500228856 |
| Giá từng phần lô | 231,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P161 |
|
| Mã phần lô | PP2500228857 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.814.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P162 |
|
| Mã phần lô | PP2500228858 |
| Giá từng phần lô | 785,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.121.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P163 |
|
| Mã phần lô | PP2500228859 |
| Giá từng phần lô | 1,043,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.490.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 521.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P164 |
|
| Mã phần lô | PP2500228860 |
| Giá từng phần lô | 824,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.177.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 412.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P165 |
|
| Mã phần lô | PP2500228861 |
| Giá từng phần lô | 218,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P166 |
|
| Mã phần lô | PP2500228862 |
| Giá từng phần lô | 546,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P167 |
|
| Mã phần lô | PP2500228863 |
| Giá từng phần lô | 407,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P168 |
|
| Mã phần lô | PP2500228864 |
| Giá từng phần lô | 170,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,553,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P169 |
|
| Mã phần lô | PP2500228865 |
| Giá từng phần lô | 685,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 978.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 342.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P170 |
|
| Mã phần lô | PP2500228866 |
| Giá từng phần lô | 311,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P171 |
|
| Mã phần lô | PP2500228867 |
| Giá từng phần lô | 243,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.543.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P172 |
|
| Mã phần lô | PP2500228868 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P173 |
|
| Mã phần lô | PP2500228869 |
| Giá từng phần lô | 532,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 760.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P174 |
|
| Mã phần lô | PP2500228870 |
| Giá từng phần lô | 672,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P175 |
|
| Mã phần lô | PP2500228871 |
| Giá từng phần lô | 424,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 605.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P176 |
|
| Mã phần lô | PP2500228872 |
| Giá từng phần lô | 382,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P177 |
|
| Mã phần lô | PP2500228873 |
| Giá từng phần lô | 387,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 553.543.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,813,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P178 |
|
| Mã phần lô | PP2500228874 |
| Giá từng phần lô | 387,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 553.543.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,813,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P179 |
|
| Mã phần lô | PP2500228875 |
| Giá từng phần lô | 352,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.972.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P180 |
|
| Mã phần lô | PP2500228876 |
| Giá từng phần lô | 352,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.972.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P181 |
|
| Mã phần lô | PP2500228877 |
| Giá từng phần lô | 310,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P182 |
|
| Mã phần lô | PP2500228878 |
| Giá từng phần lô | 310,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P183 |
|
| Mã phần lô | PP2500228879 |
| Giá từng phần lô | 415,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P184 |
|
| Mã phần lô | PP2500228880 |
| Giá từng phần lô | 507,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 725.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,614,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P185 |
|
| Mã phần lô | PP2500228881 |
| Giá từng phần lô | 155,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P186 |
|
| Mã phần lô | PP2500228882 |
| Giá từng phần lô | 314,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P187 |
|
| Mã phần lô | PP2500228883 |
| Giá từng phần lô | 314,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P188 |
|
| Mã phần lô | PP2500228884 |
| Giá từng phần lô | 448,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P189 |
|
| Mã phần lô | PP2500228885 |
| Giá từng phần lô | 448,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P190 |
|
| Mã phần lô | PP2500228886 |
| Giá từng phần lô | 314,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P191 |
|
| Mã phần lô | PP2500228887 |
| Giá từng phần lô | 554,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 791.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P192 |
|
| Mã phần lô | PP2500228888 |
| Giá từng phần lô | 312,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P193 |
|
| Mã phần lô | PP2500228889 |
| Giá từng phần lô | 312,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P194 |
|
| Mã phần lô | PP2500228890 |
| Giá từng phần lô | 312,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P195 |
|
| Mã phần lô | PP2500228891 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P196 |
|
| Mã phần lô | PP2500228892 |
| Giá từng phần lô | 312,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P197 |
|
| Mã phần lô | PP2500228893 |
| Giá từng phần lô | 312,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P198 |
|
| Mã phần lô | PP2500228894 |
| Giá từng phần lô | 312,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P199 |
|
| Mã phần lô | PP2500228895 |
| Giá từng phần lô | 312,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P200 |
|
| Mã phần lô | PP2500228896 |
| Giá từng phần lô | 312,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P201 |
|
| Mã phần lô | PP2500228897 |
| Giá từng phần lô | 452,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 646.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P202 |
|
| Mã phần lô | PP2500228898 |
| Giá từng phần lô | 452,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 646.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P203 |
|
| Mã phần lô | PP2500228899 |
| Giá từng phần lô | 787,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.124.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P204 |
|
| Mã phần lô | PP2500228900 |
| Giá từng phần lô | 803,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.148.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 401.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,054,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P205 |
|
| Mã phần lô | PP2500228901 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.242.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P206 |
|
| Mã phần lô | PP2500228902 |
| Giá từng phần lô | 298,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P207 |
|
| Mã phần lô | PP2500228903 |
| Giá từng phần lô | 436,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 622.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P208 |
|
| Mã phần lô | PP2500228904 |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 757.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P209 |
|
| Mã phần lô | PP2500228905 |
| Giá từng phần lô | 695,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 993.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P210 |
|
| Mã phần lô | PP2500228906 |
| Giá từng phần lô | 760,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.086.172.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P211 |
|
| Mã phần lô | PP2500228907 |
| Giá từng phần lô | 760,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.086.172.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P212 |
|
| Mã phần lô | PP2500228908 |
| Giá từng phần lô | 800,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P213 |
|
| Mã phần lô | PP2500228909 |
| Giá từng phần lô | 366,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 524.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2500228910 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ |
|
| Mã phần lô | PP2500228911 |
| Giá từng phần lô | 137,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.822.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,067,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P216 |
|
| Mã phần lô | PP2500228912 |
| Giá từng phần lô | 195,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,937,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P217 |
|
| Mã phần lô | PP2500228913 |
| Giá từng phần lô | 225,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.629.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P218 |
|
| Mã phần lô | PP2500228914 |
| Giá từng phần lô | 333,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 476.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P219 |
|
| Mã phần lô | PP2500228915 |
| Giá từng phần lô | 298,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P220 |
|
| Mã phần lô | PP2500228916 |
| Giá từng phần lô | 379,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P221 |
|
| Mã phần lô | PP2500228917 |
| Giá từng phần lô | 266,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,001,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P222 |
|
| Mã phần lô | PP2500228918 |
| Giá từng phần lô | 403,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P223 |
|
| Mã phần lô | PP2500228919 |
| Giá từng phần lô | 420,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P224 |
|
| Mã phần lô | PP2500228920 |
| Giá từng phần lô | 694,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 992.229.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P225 |
|
| Mã phần lô | PP2500228921 |
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P226 |
|
| Mã phần lô | PP2500228922 |
| Giá từng phần lô | 341,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P227 |
|
| Mã phần lô | PP2500228923 |
| Giá từng phần lô | 277,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.229.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P228 |
|
| Mã phần lô | PP2500228924 |
| Giá từng phần lô | 609,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P229 |
|
| Mã phần lô | PP2500228925 |
| Giá từng phần lô | 379,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 541.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P230 |
|
| Mã phần lô | PP2500228926 |
| Giá từng phần lô | 569,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 813.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,543,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P231 |
|
| Mã phần lô | PP2500228927 |
| Giá từng phần lô | 465,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 665.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P232 |
|
| Mã phần lô | PP2500228928 |
| Giá từng phần lô | 554,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P233 |
|
| Mã phần lô | PP2500228929 |
| Giá từng phần lô | 377,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 539.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P234 |
|
| Mã phần lô | PP2500228930 |
| Giá từng phần lô | 687,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 982.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P235 |
|
| Mã phần lô | PP2500228931 |
| Giá từng phần lô | 240,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P236 |
|
| Mã phần lô | PP2500228932 |
| Giá từng phần lô | 240,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P237 |
|
| Mã phần lô | PP2500228933 |
| Giá từng phần lô | 104,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,569,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P238 |
|
| Mã phần lô | PP2500228934 |
| Giá từng phần lô | 78,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P239 |
|
| Mã phần lô | PP2500228935 |
| Giá từng phần lô | 83,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P240 |
|
| Mã phần lô | PP2500228936 |
| Giá từng phần lô | 83,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P241 |
|
| Mã phần lô | PP2500228937 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P242 |
|
| Mã phần lô | PP2500228938 |
| Giá từng phần lô | 740,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.057.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P243 |
|
| Mã phần lô | PP2500228939 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P244 |
|
| Mã phần lô | PP2500228940 |
| Giá từng phần lô | 1,050,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,758,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P245 |
|
| Mã phần lô | PP2500228941 |
| Giá từng phần lô | 697,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 996.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P246 |
|
| Mã phần lô | PP2500228942 |
| Giá từng phần lô | 119,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,791,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P247 |
|
| Mã phần lô | PP2500228943 |
| Giá từng phần lô | 741,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.059.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P248 |
|
| Mã phần lô | PP2500228944 |
| Giá từng phần lô | 783,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.119.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 391.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,753,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P249 |
|
| Mã phần lô | PP2500228945 |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 871.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P250 |
|
| Mã phần lô | PP2500228946 |
| Giá từng phần lô | 1,845,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.635.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 922.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P251 |
|
| Mã phần lô | PP2500228947 |
| Giá từng phần lô | 559,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 799.922.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.973.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P252 |
|
| Mã phần lô | PP2500228948 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P253 |
|
| Mã phần lô | PP2500228949 |
| Giá từng phần lô | 1,857,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.652.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 928.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P254 |
|
| Mã phần lô | PP2500228950 |
| Giá từng phần lô | 138,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,076,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P255 |
|
| Mã phần lô | PP2500228951 |
| Giá từng phần lô | 569,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 812.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P256 |
|
| Mã phần lô | PP2500228952 |
| Giá từng phần lô | 715,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.021.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P257 |
|
| Mã phần lô | PP2500228953 |
| Giá từng phần lô | 1,836,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.622.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 918.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P258 |
|
| Mã phần lô | PP2500228954 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.042.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 715.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P259 |
|
| Mã phần lô | PP2500228955 |
| Giá từng phần lô | 1,038,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.482.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P260 |
|
| Mã phần lô | PP2500228956 |
| Giá từng phần lô | 1,405,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.007.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 702.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P261 |
|
| Mã phần lô | PP2500228957 |
| Giá từng phần lô | 509,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 727.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,641,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P262 |
|
| Mã phần lô | PP2500228958 |
| Giá từng phần lô | 1,845,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.635.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 922.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P263 |
|
| Mã phần lô | PP2500228959 |
| Giá từng phần lô | 1,312,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.874.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 656.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P264 |
|
| Mã phần lô | PP2500228960 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P265 |
|
| Mã phần lô | PP2500228961 |
| Giá từng phần lô | 298,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P266 |
|
| Mã phần lô | PP2500228962 |
| Giá từng phần lô | 158,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P267 |
|
| Mã phần lô | PP2500228963 |
| Giá từng phần lô | 184,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P268 |
|
| Mã phần lô | PP2500228964 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P269 |
|
| Mã phần lô | PP2500228965 |
| Giá từng phần lô | 206,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,091,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P270 |
|
| Mã phần lô | PP2500228966 |
| Giá từng phần lô | 185,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,787,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P271 |
|
| Mã phần lô | PP2500228967 |
| Giá từng phần lô | 152,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P272 |
|
| Mã phần lô | PP2500228968 |
| Giá từng phần lô | 172,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P273 |
|
| Mã phần lô | PP2500228969 |
| Giá từng phần lô | 242,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P274 |
|
| Mã phần lô | PP2500228970 |
| Giá từng phần lô | 154,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P275 |
|
| Mã phần lô | PP2500228971 |
| Giá từng phần lô | 140,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P276 |
|
| Mã phần lô | PP2500228972 |
| Giá từng phần lô | 140,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P277 |
|
| Mã phần lô | PP2500228973 |
| Giá từng phần lô | 181,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.829.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,718,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P278 |
|
| Mã phần lô | PP2500228974 |
| Giá từng phần lô | 181,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.829.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,718,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương mu, xương chậu - P279 |
|
| Mã phần lô | PP2500228975 |
| Giá từng phần lô | 468,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,022,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương mu, xương chậu - P280 |
|
| Mã phần lô | PP2500228976 |
| Giá từng phần lô | 312,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,689,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương mu, xương chậu - P281 |
|
| Mã phần lô | PP2500228977 |
| Giá từng phần lô | 679,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 970.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa lòng máng - P282 |
|
| Mã phần lô | PP2500228978 |
| Giá từng phần lô | 81,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa lòng máng - P283 |
|
| Mã phần lô | PP2500228979 |
| Giá từng phần lô | 118,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa lòng máng - P284 |
|
| Mã phần lô | PP2500228980 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa lòng máng - P285 |
|
| Mã phần lô | PP2500228981 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng - P286 |
|
| Mã phần lô | PP2500228982 |
| Giá từng phần lô | 173,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.092.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng - P287 |
|
| Mã phần lô | PP2500228983 |
| Giá từng phần lô | 245,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xích - P288 |
|
| Mã phần lô | PP2500228984 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xích - P289 |
|
| Mã phần lô | PP2500228985 |
| Giá từng phần lô | 406,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 580.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xích - P290 |
|
| Mã phần lô | PP2500228986 |
| Giá từng phần lô | 347,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.329.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xích - P291 |
|
| Mã phần lô | PP2500228987 |
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xích - P292 |
|
| Mã phần lô | PP2500228988 |
| Giá từng phần lô | 424,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 605.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xích - P293 |
|
| Mã phần lô | PP2500228989 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 651.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xích - P294 |
|
| Mã phần lô | PP2500228990 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xích - P295 |
|
| Mã phần lô | PP2500228991 |
| Giá từng phần lô | 515,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xích - P296 |
|
| Mã phần lô | PP2500228992 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 651.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xích - P297 |
|
| Mã phần lô | PP2500228993 |
| Giá từng phần lô | 796,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.137.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 398.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xích - P298 |
|
| Mã phần lô | PP2500228994 |
| Giá từng phần lô | 522,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 745.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P299 |
|
| Mã phần lô | PP2500228995 |
| Giá từng phần lô | 127,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P300 |
|
| Mã phần lô | PP2500228996 |
| Giá từng phần lô | 147,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P301 |
|
| Mã phần lô | PP2500228997 |
| Giá từng phần lô | 119,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,789,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P302 |
|
| Mã phần lô | PP2500228998 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P303 |
|
| Mã phần lô | PP2500228999 |
| Giá từng phần lô | 120,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,814,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P304 |
|
| Mã phần lô | PP2500229000 |
| Giá từng phần lô | 110,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P305 |
|
| Mã phần lô | PP2500229001 |
| Giá từng phần lô | 153,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P306 |
|
| Mã phần lô | PP2500229002 |
| Giá từng phần lô | 85,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P307 |
|
| Mã phần lô | PP2500229003 |
| Giá từng phần lô | 101,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,523,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P308 |
|
| Mã phần lô | PP2500229004 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P309 |
|
| Mã phần lô | PP2500229005 |
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P310 |
|
| Mã phần lô | PP2500229006 |
| Giá từng phần lô | 134,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.086.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,017,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P311 |
|
| Mã phần lô | PP2500229007 |
| Giá từng phần lô | 186,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,793,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thân xương đòn - P312 |
|
| Mã phần lô | PP2500229008 |
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thân xương đòn - P313 |
|
| Mã phần lô | PP2500229009 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thân xương đòn - P314 |
|
| Mã phần lô | PP2500229010 |
| Giá từng phần lô | 488,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 698.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thân xương đòn - P315 |
|
| Mã phần lô | PP2500229011 |
| Giá từng phần lô | 209,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.658.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thân xương đòn - P316 |
|
| Mã phần lô | PP2500229012 |
| Giá từng phần lô | 458,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,873,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thân xương đòn - P317 |
|
| Mã phần lô | PP2500229013 |
| Giá từng phần lô | 843,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.204.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 421.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thân xương đòn - P318 |
|
| Mã phần lô | PP2500229014 |
| Giá từng phần lô | 499,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 713.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,487,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thân xương đòn - P319 |
|
| Mã phần lô | PP2500229015 |
| Giá từng phần lô | 649,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thân xương đòn - P320 |
|
| Mã phần lô | PP2500229016 |
| Giá từng phần lô | 959,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.370.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 479.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thân xương đòn - P321 |
|
| Mã phần lô | PP2500229017 |
| Giá từng phần lô | 95,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thân xương đòn - P322 |
|
| Mã phần lô | PP2500229018 |
| Giá từng phần lô | 462,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thân xương đòn - P323 |
|
| Mã phần lô | PP2500229019 |
| Giá từng phần lô | 159,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thân xương đòn - P324 |
|
| Mã phần lô | PP2500229020 |
| Giá từng phần lô | 399,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,993,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thân xương đòn - P325 |
|
| Mã phần lô | PP2500229021 |
| Giá từng phần lô | 191,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thân xương đòn - P326 |
|
| Mã phần lô | PP2500229022 |
| Giá từng phần lô | 937,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.339.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,063,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thân xương đòn - P327 |
|
| Mã phần lô | PP2500229023 |
| Giá từng phần lô | 1,387,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.982.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,813,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thân xương đòn - P328 |
|
| Mã phần lô | PP2500229024 |
| Giá từng phần lô | 985,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.407.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 492.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thân xương đòn - P329 |
|
| Mã phần lô | PP2500229025 |
| Giá từng phần lô | 1,005,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.437.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 502.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,089,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thân xương đòn - P330 |
|
| Mã phần lô | PP2500229026 |
| Giá từng phần lô | 1,481,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.116.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 740.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thân xương đòn - P331 |
|
| Mã phần lô | PP2500229027 |
| Giá từng phần lô | 435,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 621.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thân xương đòn - P332 |
|
| Mã phần lô | PP2500229028 |
| Giá từng phần lô | 671,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 958.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn - P333 |
|
| Mã phần lô | PP2500229029 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn - P334 |
|
| Mã phần lô | PP2500229030 |
| Giá từng phần lô | 405,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,084,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn - P335 |
|
| Mã phần lô | PP2500229031 |
| Giá từng phần lô | 666,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 951.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương chày - P336 |
|
| Mã phần lô | PP2500229032 |
| Giá từng phần lô | 71,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,076,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương chày - P337 |
|
| Mã phần lô | PP2500229033 |
| Giá từng phần lô | 108,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.629.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương chày - P338 |
|
| Mã phần lô | PP2500229034 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương chày - P339 |
|
| Mã phần lô | PP2500229035 |
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương chày - P340 |
|
| Mã phần lô | PP2500229036 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương chày - P341 |
|
| Mã phần lô | PP2500229037 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương chày - P342 |
|
| Mã phần lô | PP2500229038 |
| Giá từng phần lô | 171,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,577,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn có móc - P343 |
|
| Mã phần lô | PP2500229039 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn có móc - P344 |
|
| Mã phần lô | PP2500229040 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn có móc - P345 |
|
| Mã phần lô | PP2500229041 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn có móc - P346 |
|
| Mã phần lô | PP2500229042 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn có móc - P347 |
|
| Mã phần lô | PP2500229043 |
| Giá từng phần lô | 26,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.843.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn có móc - P348 |
|
| Mã phần lô | PP2500229044 |
| Giá từng phần lô | 408,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn có móc - P349 |
|
| Mã phần lô | PP2500229045 |
| Giá từng phần lô | 354,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn có móc - P350 |
|
| Mã phần lô | PP2500229046 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn có móc - P351 |
|
| Mã phần lô | PP2500229047 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn có móc - P352 |
|
| Mã phần lô | PP2500229048 |
| Giá từng phần lô | 53,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.158.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn có móc - P353 |
|
| Mã phần lô | PP2500229049 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn có móc - P354 |
|
| Mã phần lô | PP2500229050 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn có móc - P355 |
|
| Mã phần lô | PP2500229051 |
| Giá từng phần lô | 299,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn có móc - P356 |
|
| Mã phần lô | PP2500229052 |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 508.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn có móc - P357 |
|
| Mã phần lô | PP2500229053 |
| Giá từng phần lô | 299,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đùi - P358 |
|
| Mã phần lô | PP2500229054 |
| Giá từng phần lô | 110,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đùi - P359 |
|
| Mã phần lô | PP2500229055 |
| Giá từng phần lô | 355,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đùi - P360 |
|
| Mã phần lô | PP2500229056 |
| Giá từng phần lô | 202,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,036,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đùi - P361 |
|
| Mã phần lô | PP2500229057 |
| Giá từng phần lô | 331,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đùi - P362 |
|
| Mã phần lô | PP2500229058 |
| Giá từng phần lô | 168,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,526,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đùi - P363 |
|
| Mã phần lô | PP2500229059 |
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đùi - P364 |
|
| Mã phần lô | PP2500229060 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đùi - P365 |
|
| Mã phần lô | PP2500229061 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đùi - P366 |
|
| Mã phần lô | PP2500229062 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đùi - P367 |
|
| Mã phần lô | PP2500229063 |
| Giá từng phần lô | 363,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,454,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương gót - P368 |
|
| Mã phần lô | PP2500229064 |
| Giá từng phần lô | 535,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 764.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương gót - P369 |
|
| Mã phần lô | PP2500229065 |
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương gót - P370 |
|
| Mã phần lô | PP2500229066 |
| Giá từng phần lô | 721,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.030.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương gót - P371 |
|
| Mã phần lô | PP2500229067 |
| Giá từng phần lô | 197,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,967,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương gót - P372 |
|
| Mã phần lô | PP2500229068 |
| Giá từng phần lô | 381,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương gót - P373 |
|
| Mã phần lô | PP2500229069 |
| Giá từng phần lô | 210,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương gót - P374 |
|
| Mã phần lô | PP2500229070 |
| Giá từng phần lô | 505,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 721.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương gót - P375 |
|
| Mã phần lô | PP2500229071 |
| Giá từng phần lô | 745,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.064.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 372.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương gót - P376 |
|
| Mã phần lô | PP2500229072 |
| Giá từng phần lô | 244,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ - P377 |
|
| Mã phần lô | PP2500229073 |
| Giá từng phần lô | 83,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ - P378 |
|
| Mã phần lô | PP2500229074 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa dùng cho nhi - P379 |
|
| Mã phần lô | PP2500229075 |
| Giá từng phần lô | 101,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa dùng cho nhi - P380 |
|
| Mã phần lô | PP2500229076 |
| Giá từng phần lô | 101,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa dùng cho nhi - P381 |
|
| Mã phần lô | PP2500229077 |
| Giá từng phần lô | 382,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít rỗng nén ép không đầu đường kính 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500229078 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít rỗng nén ép không đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500229079 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít rỗng nén ép chìm đầu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500229080 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500229081 |
| Giá từng phần lô | 148,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít rỗng nén ép không đầu các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500229082 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương thuyền các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500229083 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít rỗng nén ép không đầu, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500229084 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít rỗng nén ép không đầu, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500229085 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500229086 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít rỗng tự nén ép 2.8 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500229087 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít rỗng titan 3.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500229088 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít rỗng tự nén ép 3.6 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500229089 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít rỗng nòng 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500229090 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng đường kính 3.5/4.5/7.3mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500229091 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít rỗng tự khoan, tự taro, kèm đệm vít các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500229092 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng 1 phần ren |
|
| Mã phần lô | PP2500229093 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2500229094 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2500229095 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng nòng đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500229096 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng nòng đường kính 7.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500229097 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít rỗng tự khoan, tự ta rô |
|
| Mã phần lô | PP2500229098 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít rỗng cổ xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500229099 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 6.5 các cỡ, ren 16mm, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500229100 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P405 |
|
| Mã phần lô | PP2500229101 |
| Giá từng phần lô | 40,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.034.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P406 |
|
| Mã phần lô | PP2500229102 |
| Giá từng phần lô | 32,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P407 |
|
| Mã phần lô | PP2500229103 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P408 |
|
| Mã phần lô | PP2500229104 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P409 |
|
| Mã phần lô | PP2500229105 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P410 |
|
| Mã phần lô | PP2500229106 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P411 |
|
| Mã phần lô | PP2500229107 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.029.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P412 |
|
| Mã phần lô | PP2500229108 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P413 |
|
| Mã phần lô | PP2500229109 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P414 |
|
| Mã phần lô | PP2500229110 |
| Giá từng phần lô | 17,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.186.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P415 |
|
| Mã phần lô | PP2500229111 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P416 |
|
| Mã phần lô | PP2500229112 |
| Giá từng phần lô | 19,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Loong đền các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500229113 |
| Giá từng phần lô | 38,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng nối mạch máu vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500229114 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.357.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kim, khay thủ thuật sinh thiết xương Oncontrol |
|
| Mã phần lô | PP2500229115 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoan OnControl dùng cho thủ thuật sinh thiết hoặc chọc hút tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2500229116 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KHÍ NITO LỎNG |
|
| Mã phần lô | PP2500229117 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ghim khâu da (Stapler) 5.6 x 3.8 mm; 6.4mm x 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500229118 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp bấm da 11.6mm;13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500229119 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp da (Stapler) 5.4 x 3.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500229120 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500229121 |
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng xương có kháng sinh - P426 |
|
| Mã phần lô | PP2500229122 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng xương có kháng sinh - P427 |
|
| Mã phần lô | PP2500229123 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng xương có kháng sinh - P428 |
|
| Mã phần lô | PP2500229124 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng xương không có kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500229125 |
| Giá từng phần lô | 424,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 605.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo dạng hạt 1–4mm, 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2500229126 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo dạng hạt 1–4mm, 15cc |
|
| Mã phần lô | PP2500229127 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo dạng khối các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500229128 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo dạng khối 5cc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500229129 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo dạng hạt 5cc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500229130 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu sinh học thay thế xương - Patient Specific Implant các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500229131 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chứa dịch hút áp lực âm KCI 300ml/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500229132 |
| Giá từng phần lô | 910,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500229133 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2500229134 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500229135 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương, có giá đỡ bình nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2500229136 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xốp V.A.C. cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500229137 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xốp V.A.C. cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2500229138 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xốp V.A.C. cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500229139 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500229140 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2500229141 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500229142 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2500229143 |
| Giá từng phần lô | 516,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 737.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung cố định qua gối |
|
| Mã phần lô | PP2500229144 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500229145 |
| Giá từng phần lô | 516,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 737.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung cố định đầu trên cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2500229146 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung cố định ngoài AO |
|
| Mã phần lô | PP2500229147 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung cố định hai thanh |
|
| Mã phần lô | PP2500229148 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động chi trên |
|
| Mã phần lô | PP2500229149 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.457.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 860.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2500229150 |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.228.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động bàn ngón |
|
| Mã phần lô | PP2500229151 |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.228.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bất động ngoài Ilizarov khung 2/3 |
|
| Mã phần lô | PP2500229152 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cố định ngoài cẳng chân L.S |
|
| Mã phần lô | PP2500229153 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cố định ngoài chữ T L.S |
|
| Mã phần lô | PP2500229154 |
| Giá từng phần lô | 9,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cố định ngoài qua gối L.S |
|
| Mã phần lô | PP2500229155 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cố định ngoài khung chậu L.S |
|
| Mã phần lô | PP2500229156 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cố định ngoài tay L.S |
|
| Mã phần lô | PP2500229157 |
| Giá từng phần lô | 9,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cố định ngoài tay- đầu dưới xương quay L.S |
|
| Mã phần lô | PP2500229158 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộcốđịnh ngoài cẳng chân Ilizarov không cản quang L.S |
|
| Mã phần lô | PP2500229159 |
| Giá từng phần lô | 447,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 639.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộcốđịnh ngoài khối cặp L.S |
|
| Mã phần lô | PP2500229160 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cố định ngoài ngón tay L.S |
|
| Mã phần lô | PP2500229161 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cố định ngoài liên mấu chuyển L.S |
|
| Mã phần lô | PP2500229162 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi