Gói thầu: Dụng cụ nội soi khớp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400245860-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VINACONSULT VIỆT NAM
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Dụng cụ nội soi khớp
Số hiệu KHLCNT PL2300270566
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 69,146,725,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.037.200.875 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400013396 - Vít chóp xoay hàng ngoài, không cột chỉ a 2,284,800,000 34,272,000
2 PP2400013397 - Vít chóp xoay hàng ngoài, không cột chỉ b 382,000,000 5,730,000
3 PP2400013398 - Vít chóp xoay hàng ngoài, không cột chỉ c 390,000,000 5,850,000
4 PP2400013399 - Vít chóp xoay hàng ngoài, không cột chỉ d 420,000,000 6,300,000
5 PP2400013400 - Vít chóp xoay hàng ngoài, không cột chỉ e 440,000,000 6,600,000
6 PP2400013401 - Vít chỉ khâu chóp xoay hàng trong a 1,687,500,000 25,312,500
7 PP2400013402 - Vít chỉ khâu chóp xoay hàng trong b 397,500,000 5,962,500
8 PP2400013403 - Vít chỉ khâu chóp xoay hàng trong c 445,000,000 6,675,000
9 PP2400013404 - Vít chỉ khâu chóp xoay hàng trong d 475,000,000 7,125,000
10 PP2400013405 - Vít chỉ khâu chóp xoay hàng trong e 500,000,000 7,500,000
11 PP2400013406 - Vít chỉ khâu vụn viền a 3,096,000,000 46,440,000
12 PP2400013407 - Vít chỉ khâu vụn viền b 720,000,000 10,800,000
13 PP2400013408 - Vít chỉ khâu vụn viền c 734,400,000 11,016,000
14 PP2400013409 - Vít chỉ khâu sụn viền d 798,400,000 11,976,000
15 PP2400013410 - Vít khâu vụn viền (không cột chỉ) a 1,068,000,000 16,020,000
16 PP2400013411 - Vít khâu sụn viền (không cột chỉ) b 190,400,000 2,856,000
17 PP2400013412 - Vít khâu sụn viền (không cột chỉ) c 191,000,000 2,865,000
18 PP2400013413 - Vít khâu vụn viền (không cột chỉ) d 192,000,000 2,880,000
19 PP2400013414 - Vít khâu vụn viền (không cột chỉ) e 255,000,000 3,825,000
20 PP2400013415 - Trocar nhựa a 660,000,000 9,900,000
21 PP2400013416 - Trocar nhựa b 115,000,000 1,725,000
22 PP2400013417 - Trocar nhựa c 115,000,000 1,725,000
23 PP2400013418 - Trocar nhựa d 120,000,000 1,800,000
24 PP2400013419 - Trocar nhựa e 150,000,000 2,250,000
25 PP2400013420 - Dây bơm nước dùng cho máy b 69,500,000 1,042,500
26 PP2400013421 - Dây bơm nước dùng cho máy a 415,500,000 6,232,500
27 PP2400013422 - Dây bơm nước dùng cho máy c 72,500,000 1,087,500
28 PP2400013423 - Dây bơm nước dùng cho máy d 73,500,000 1,102,500
29 PP2400013424 - Dây bơm nước dùng cho máy e 75,000,000 1,125,000
30 PP2400013425 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại a 1,845,000,000 27,675,000
31 PP2400013426 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại b 310,000,000 4,650,000
32 PP2400013427 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại c 310,000,000 4,650,000
33 PP2400013428 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại d 317,500,000 4,762,500
34 PP2400013429 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại e 340,000,000 5,100,000
35 PP2400013430 - Lưỡi bào khớp a 600,000,000 9,000,000
36 PP2400013431 - Lưỡi bào khớp b 102,500,000 1,537,500
37 PP2400013432 - Lưỡi bào khớp c 104,250,000 1,563,750
38 PP2400013433 - Lưỡi bào khớp d 105,000,000 1,575,000
39 PP2400013434 - Lưỡi bào khớp e 111,750,000 1,676,250
40 PP2400013435 - Lưỡi mài khớp a 600,000,000 9,000,000
41 PP2400013436 - Lưỡi mài khớp c 113,750,000 1,706,250
42 PP2400013437 - Lưỡi mài khớp b 111,750,000 1,676,250
43 PP2400013438 - Lưỡi mài khớp d 117,500,000 1,762,500
44 PP2400013439 - Lưỡi mài khớp e 130,000,000 1,950,000
45 PP2400013440 - Chỉ siêu bền a 600,000,000 9,000,000
46 PP2400013441 - Chỉ siêu bền b 105,000,000 1,575,000
47 PP2400013442 - Chỉ siêu bền c 120,000,000 1,800,000
48 PP2400013443 - Chỉ siêu bền e 139,000,000 2,085,000
49 PP2400013444 - Chỉ siêu bền d 120,000,000 1,800,000
50 PP2400013445 - Lưỡi bấm gân b 37,500,000 562,500
51 PP2400013446 - Lưỡi bấm gân a 60,000,000 900,000
52 PP2400013447 - Lưỡi bấm gân c 50,000,000 750,000
53 PP2400013448 - Lưỡi bấm gân d 64,700,000 970,500
54 PP2400013449 - Móc chỉ khâu sụn viền a 90,000,000 1,350,000
55 PP2400013450 - Móc chỉ khâu sụn viền b 38,500,000 577,500
56 PP2400013451 - Móc chỉ khâu sụn viền c 29,500,000 442,500
57 PP2400013452 - Móc chỉ khâu sụn viền d 19,500,000 292,500
58 PP2400013453 - Móc chỉ khâu sụn viền có cán a 110,000,000 1,650,000
59 PP2400013454 - Móc chỉ khâu sụn viền có cán b 39,900,000 598,500
60 PP2400013455 - Móc chỉ khâu sụn viền có cán c 29,500,000 442,500
61 PP2400013456 - Móc chỉ khâu sụn viền có cán d 19,500,000 292,500
62 PP2400013457 - Bộ nội soi chi dưới loại vít + vít (a) 12,339,180,000 185,087,700
63 PP2400013458 - Bộ nội soi chi dưới loại vít + vít (b) 2,058,000,000 30,870,000
64 PP2400013459 - Bộ nội soi chi dưới loại vít + vít (c) 2,143,260,000 32,148,900
65 PP2400013460 - Bộ nội soi chi dưới loại vít + vít (d) 2,115,330,000 31,729,950
66 PP2400013461 - Bộ nội soi chi dưới loại vít + vít (e) 2,124,150,000 31,862,250
67 PP2400013462 - Bộ nội soi chi dưới loại vít + chốt (a) 14,209,020,000 213,135,300
68 PP2400013463 - Bộ nội soi chi dưới loại vít + chốt (b) 2,620,275,000 39,304,125
69 PP2400013464 - Bộ nội soi chi dưới loại vít + chốt (c) 2,776,830,000 41,652,450
70 PP2400013465 - Bộ nội soi chi dưới loại vít + chốt (d) 2,637,180,000 39,557,700
71 PP2400013466 - Bộ nội soi chi dưới loại vít + chốt (e) 2,644,530,000 39,667,950
72 PP2400013467 - Vít chỉ khâu sụn chêm a 24,250,000 363,750
73 PP2400013468 - Vít chỉ khâu sụn chêm b 6,470,000 97,050
74 PP2400013469 - Vít chỉ khâu sụn chêm c 6,500,000 97,500
75 PP2400013470 - Vít chỉ khâu sụn chêm d 6,650,000 99,750
76 PP2400013471 - Vít chỉ khâu sụn chêm e 10,500,000 157,500
Vít chóp xoay hàng ngoài, không cột chỉ a
Mã phần lô PP2400013396
Giá từng phần lô 2,284,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,272,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chóp xoay hàng ngoài, không cột chỉ b
Mã phần lô PP2400013397
Giá từng phần lô 382,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chóp xoay hàng ngoài, không cột chỉ c
Mã phần lô PP2400013398
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chóp xoay hàng ngoài, không cột chỉ d
Mã phần lô PP2400013399
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chóp xoay hàng ngoài, không cột chỉ e
Mã phần lô PP2400013400
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chỉ khâu chóp xoay hàng trong a
Mã phần lô PP2400013401
Giá từng phần lô 1,687,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chỉ khâu chóp xoay hàng trong b
Mã phần lô PP2400013402
Giá từng phần lô 397,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,962,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chỉ khâu chóp xoay hàng trong c
Mã phần lô PP2400013403
Giá từng phần lô 445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chỉ khâu chóp xoay hàng trong d
Mã phần lô PP2400013404
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chỉ khâu chóp xoay hàng trong e
Mã phần lô PP2400013405
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chỉ khâu vụn viền a
Mã phần lô PP2400013406
Giá từng phần lô 3,096,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chỉ khâu vụn viền b
Mã phần lô PP2400013407
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chỉ khâu vụn viền c
Mã phần lô PP2400013408
Giá từng phần lô 734,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chỉ khâu sụn viền d
Mã phần lô PP2400013409
Giá từng phần lô 798,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,976,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khâu vụn viền (không cột chỉ) a
Mã phần lô PP2400013410
Giá từng phần lô 1,068,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khâu sụn viền (không cột chỉ) b
Mã phần lô PP2400013411
Giá từng phần lô 190,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khâu sụn viền (không cột chỉ) c
Mã phần lô PP2400013412
Giá từng phần lô 191,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,865,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khâu vụn viền (không cột chỉ) d
Mã phần lô PP2400013413
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khâu vụn viền (không cột chỉ) e
Mã phần lô PP2400013414
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar nhựa a
Mã phần lô PP2400013415
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar nhựa b
Mã phần lô PP2400013416
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar nhựa c
Mã phần lô PP2400013417
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar nhựa d
Mã phần lô PP2400013418
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar nhựa e
Mã phần lô PP2400013419
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm nước dùng cho máy b
Mã phần lô PP2400013420
Giá từng phần lô 69,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm nước dùng cho máy a
Mã phần lô PP2400013421
Giá từng phần lô 415,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,232,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm nước dùng cho máy c
Mã phần lô PP2400013422
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm nước dùng cho máy d
Mã phần lô PP2400013423
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm nước dùng cho máy e
Mã phần lô PP2400013424
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại a
Mã phần lô PP2400013425
Giá từng phần lô 1,845,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại b
Mã phần lô PP2400013426
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại c
Mã phần lô PP2400013427
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại d
Mã phần lô PP2400013428
Giá từng phần lô 317,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,762,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại e
Mã phần lô PP2400013429
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi bào khớp a
Mã phần lô PP2400013430
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi bào khớp b
Mã phần lô PP2400013431
Giá từng phần lô 102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi bào khớp c
Mã phần lô PP2400013432
Giá từng phần lô 104,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,563,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi bào khớp d
Mã phần lô PP2400013433
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi bào khớp e
Mã phần lô PP2400013434
Giá từng phần lô 111,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,676,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi mài khớp a
Mã phần lô PP2400013435
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi mài khớp c
Mã phần lô PP2400013436
Giá từng phần lô 113,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,706,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi mài khớp b
Mã phần lô PP2400013437
Giá từng phần lô 111,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,676,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi mài khớp d
Mã phần lô PP2400013438
Giá từng phần lô 117,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi mài khớp e
Mã phần lô PP2400013439
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ siêu bền a
Mã phần lô PP2400013440
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ siêu bền b
Mã phần lô PP2400013441
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ siêu bền c
Mã phần lô PP2400013442
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ siêu bền e
Mã phần lô PP2400013443
Giá từng phần lô 139,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ siêu bền d
Mã phần lô PP2400013444
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi bấm gân b
Mã phần lô PP2400013445
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi bấm gân a
Mã phần lô PP2400013446
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi bấm gân c
Mã phần lô PP2400013447
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi bấm gân d
Mã phần lô PP2400013448
Giá từng phần lô 64,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Móc chỉ khâu sụn viền a
Mã phần lô PP2400013449
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Móc chỉ khâu sụn viền b
Mã phần lô PP2400013450
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Móc chỉ khâu sụn viền c
Mã phần lô PP2400013451
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Móc chỉ khâu sụn viền d
Mã phần lô PP2400013452
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Móc chỉ khâu sụn viền có cán a
Mã phần lô PP2400013453
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Móc chỉ khâu sụn viền có cán b
Mã phần lô PP2400013454
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Móc chỉ khâu sụn viền có cán c
Mã phần lô PP2400013455
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Móc chỉ khâu sụn viền có cán d
Mã phần lô PP2400013456
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi chi dưới loại vít + vít (a)
Mã phần lô PP2400013457
Giá từng phần lô 12,339,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,087,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi chi dưới loại vít + vít (b)
Mã phần lô PP2400013458
Giá từng phần lô 2,058,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi chi dưới loại vít + vít (c)
Mã phần lô PP2400013459
Giá từng phần lô 2,143,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,148,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi chi dưới loại vít + vít (d)
Mã phần lô PP2400013460
Giá từng phần lô 2,115,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,729,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi chi dưới loại vít + vít (e)
Mã phần lô PP2400013461
Giá từng phần lô 2,124,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,862,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi chi dưới loại vít + chốt (a)
Mã phần lô PP2400013462
Giá từng phần lô 14,209,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,135,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi chi dưới loại vít + chốt (b)
Mã phần lô PP2400013463
Giá từng phần lô 2,620,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,304,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi chi dưới loại vít + chốt (c)
Mã phần lô PP2400013464
Giá từng phần lô 2,776,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,652,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi chi dưới loại vít + chốt (d)
Mã phần lô PP2400013465
Giá từng phần lô 2,637,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,557,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nội soi chi dưới loại vít + chốt (e)
Mã phần lô PP2400013466
Giá từng phần lô 2,644,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,667,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chỉ khâu sụn chêm a
Mã phần lô PP2400013467
Giá từng phần lô 24,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chỉ khâu sụn chêm b
Mã phần lô PP2400013468
Giá từng phần lô 6,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chỉ khâu sụn chêm c
Mã phần lô PP2400013469
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chỉ khâu sụn chêm d
Mã phần lô PP2400013470
Giá từng phần lô 6,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chỉ khâu sụn chêm e
Mã phần lô PP2400013471
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->