Gói thầu: Dược liệu (gồm 122 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500575168-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Dược liệu (gồm 122 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2500319356
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 19 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 2,248,896,790 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2025(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500584688 - 8,088,000 7.703.000 5.662.000 80,880
2 PP2500584689 - 34,200,000 32.572.000 23.940.000 342,000
3 PP2500584690 - 976,000 930.000 684.000 9,760
4 PP2500584691 - 1,144,000 1.090.000 801.000 11,440
5 PP2500584692 - 4,200,000 4.000.000 2.940.000 42,000
6 PP2500584693 - 56,400,000 53.715.000 39.480.000 564,000
7 PP2500584694 - 945,000 900.000 662.000 9,450
8 PP2500584695 - 98,400,000 93.715.000 68.880.000 984,000
9 PP2500584696 - 115,762,500 110.250.000 81.034.000 1,157,625
10 PP2500584697 - 1,504,000 1.433.000 1.053.000 15,040
11 PP2500584698 - 44,812,500 42.679.000 31.369.000 448,125
12 PP2500584699 - 2,445,000 2.329.000 1.712.000 24,450
13 PP2500584700 - 58,500,000 55.715.000 40.950.000 585,000
14 PP2500584701 - 5,187,000 4.940.000 3.631.000 51,870
15 PP2500584702 - 3,264,420 3.109.000 2.286.000 32,645
16 PP2500584703 - 7,723,800 7.356.000 5.407.000 77,238
17 PP2500584704 - 4,725,000 4.500.000 3.308.000 47,250
18 PP2500584705 - 17,010,000 16.200.000 11.907.000 170,100
19 PP2500584706 - 1,269,450 1.209.000 889.000 12,695
20 PP2500584707 - 1,652,250 1.574.000 1.157.000 16,523
21 PP2500584708 - 1,745,120 1.663.000 1.222.000 17,452
22 PP2500584709 - 1,327,500 1.265.000 930.000 13,275
23 PP2500584710 - 880,000 839.000 616.000 8,800
24 PP2500584711 - 2,220,000 2.115.000 1.554.000 22,200
25 PP2500584712 - 10,320,000 9.829.000 7.224.000 103,200
26 PP2500584713 - 19,797,750 18.855.000 13.859.000 197,978
27 PP2500584714 - 2,004,000 1.909.000 1.403.000 20,040
28 PP2500584715 - 47,100,000 44.858.000 32.970.000 471,000
29 PP2500584716 - 21,375,000 20.358.000 14.963.000 213,750
30 PP2500584717 - 104,250,000 99.286.000 72.975.000 1,042,500
31 PP2500584718 - 57,645,000 54.900.000 40.352.000 576,450
32 PP2500584719 - 1,725,000 1.643.000 1.208.000 17,250
33 PP2500584720 - 10,558,800 10.056.000 7.392.000 105,588
34 PP2500584721 - 24,885,000 23.700.000 17.420.000 248,850
35 PP2500584722 - 15,190,000 14.467.000 10.633.000 151,900
36 PP2500584723 - 206,640,000 196.800.000 144.648.000 2,066,400
37 PP2500584724 - 528,000 503.000 370.000 5,280
38 PP2500584725 - 4,074,840 3.881.000 2.853.000 40,749
39 PP2500584726 - 25,200,000 24.000.000 17.640.000 252,000
40 PP2500584727 - 3,192,000 3.040.000 2.235.000 31,920
41 PP2500584728 - 9,686,250 9.225.000 6.781.000 96,863
42 PP2500584729 - 3,101,700 2.954.000 2.172.000 31,017
43 PP2500584730 - 3,584,000 3.414.000 2.509.000 35,840
44 PP2500584731 - 5,697,720 5.427.000 3.989.000 56,978
45 PP2500584732 - 34,650,000 33.000.000 24.255.000 346,500
46 PP2500584733 - 25,882,500 24.650.000 18.118.000 258,825
47 PP2500584734 - 7,830,900 7.458.000 5.482.000 78,309
48 PP2500584735 - 53,392,500 50.850.000 37.375.000 533,925
49 PP2500584736 - 2,052,750 1.955.000 1.437.000 20,528
50 PP2500584737 - 1,369,200 1.304.000 959.000 13,692
51 PP2500584738 - 2,946,300 2.806.000 2.063.000 29,463
52 PP2500584739 - 3,270,750 3.115.000 2.290.000 32,708
53 PP2500584740 - 1,320,000 1.258.000 924.000 13,200
54 PP2500584741 - 1,815,000 1.729.000 1.271.000 18,150
55 PP2500584742 - 966,000 920.000 677.000 9,660
56 PP2500584743 - 135,450,000 129.000.000 94.815.000 1,354,500
57 PP2500584744 - 6,942,600 6.612.000 4.860.000 69,426
58 PP2500584745 - 954,600 910.000 669.000 9,546
59 PP2500584746 - 913,000 870.000 640.000 9,130
60 PP2500584747 - 1,875,000 1.786.000 1.313.000 18,750
61 PP2500584748 - 1,701,000 1.620.000 1.191.000 17,010
62 PP2500584749 - 2,242,800 2.136.000 1.570.000 22,428
63 PP2500584750 - 12,375,300 11.786.000 8.663.000 123,753
64 PP2500584751 - 1,335,600 1.272.000 935.000 13,356
65 PP2500584752 - 1,543,500 1.470.000 1.081.000 15,435
66 PP2500584753 - 625,000 596.000 438.000 6,250
67 PP2500584754 - 26,365,500 25.110.000 18.456.000 263,655
68 PP2500584755 - 2,144,000 2.042.000 1.501.000 21,440
69 PP2500584756 - 3,222,450 3.069.000 2.256.000 32,225
70 PP2500584757 - 722,400 688.000 506.000 7,224
71 PP2500584758 - 1,515,000 1.443.000 1.061.000 15,150
72 PP2500584759 - 1,387,260 1.322.000 972.000 13,873
73 PP2500584760 - 9,254,700 8.814.000 6.479.000 92,547
74 PP2500584761 - 96,900,000 92.286.000 67.830.000 969,000
75 PP2500584762 - 35,437,500 33.750.000 24.807.000 354,375
76 PP2500584763 - 1,017,000 969.000 712.000 10,170
77 PP2500584764 - 147,420,000 140.400.000 103.194.000 1,474,200
78 PP2500584765 - 4,544,000 4.328.000 3.181.000 45,440
79 PP2500584766 - 14,006,000 13.340.000 9.805.000 140,060
80 PP2500584767 - 3,705,000 3.529.000 2.594.000 37,050
81 PP2500584768 - 2,130,000 2.029.000 1.491.000 21,300
82 PP2500584769 - 4,670,400 4.448.000 3.270.000 46,704
83 PP2500584770 - 4,645,200 4.424.000 3.252.000 46,452
84 PP2500584771 - 808,000 770.000 566.000 8,080
85 PP2500584772 - 43,344,000 41.280.000 30.341.000 433,440
86 PP2500584773 - 39,312,000 37.440.000 27.519.000 393,120
87 PP2500584774 - 8,850,000 8.429.000 6.195.000 88,500
88 PP2500584775 - 1,008,000 960.000 706.000 10,080
89 PP2500584776 - 45,498,000 43.332.000 31.849.000 454,980
90 PP2500584777 - 3,494,400 3.328.000 2.447.000 34,944
91 PP2500584778 - 42,102,900 40.098.000 29.473.000 421,029
92 PP2500584779 - 1,058,400 1.008.000 741.000 10,584
93 PP2500584780 - 864,000 823.000 605.000 8,640
94 PP2500584781 - 840,000 800.000 588.000 8,400
95 PP2500584782 - 8,100,000 7.715.000 5.670.000 81,000
96 PP2500584783 - 44,268,000 42.160.000 30.988.000 442,680
97 PP2500584784 - 378,000 360.000 265.000 3,780
98 PP2500584785 - 9,765,000 9.300.000 6.836.000 97,650
99 PP2500584786 - 529,200 504.000 371.000 5,292
100 PP2500584787 - 2,152,000 2.050.000 1.507.000 21,520
101 PP2500584788 - 22,837,500 21.750.000 15.987.000 228,375
102 PP2500584789 - 6,283,200 5.984.000 4.399.000 62,832
103 PP2500584790 - 4,628,400 4.408.000 3.240.000 46,284
104 PP2500584791 - 1,984,500 1.890.000 1.390.000 19,845
105 PP2500584792 - 34,740,000 33.086.000 24.318.000 347,400
106 PP2500584793 - 4,744,000 4.519.000 3.321.000 47,440
107 PP2500584794 - 739,200 704.000 518.000 7,392
108 PP2500584795 - 714,000 680.000 500.000 7,140
109 PP2500584796 - 1,024,000 976.000 717.000 10,240
110 PP2500584797 - 11,970,000 11.400.000 8.379.000 119,700
111 PP2500584798 - 2,753,100 2.622.000 1.928.000 27,531
112 PP2500584799 - 1,960,000 1.867.000 1.372.000 19,600
113 PP2500584800 - 974,400 928.000 683.000 9,744
114 PP2500584801 - 20,245,680 19.282.000 14.172.000 202,457
115 PP2500584802 - 677,250 645.000 475.000 6,773
116 PP2500584803 - 2,315,250 2.205.000 1.621.000 23,153
117 PP2500584804 - 72,606,000 69.149.000 50.825.000 726,060
118 PP2500584805 - 970,200 924.000 680.000 9,702
119 PP2500584806 - 19,656,000 18.720.000 13.760.000 196,560
120 PP2500584807 - 10,277,400 9.788.000 7.195.000 102,774
121 PP2500584808 - 56,112,000 53.440.000 39.279.000 561,120
122 PP2500584809 - 6,835,500 6.510.000 4.785.000 68,355
Mã phần lô PP2500584688
Giá từng phần lô 8,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.703.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,880
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584689
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584690
Giá từng phần lô 976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,760
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584691
Giá từng phần lô 1,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 801.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,440
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584692
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584693
Giá từng phần lô 56,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584694
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584695
Giá từng phần lô 98,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584696
Giá từng phần lô 115,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.034.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,625
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584697
Giá từng phần lô 1,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.433.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.053.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,040
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584698
Giá từng phần lô 44,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.679.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.369.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584699
Giá từng phần lô 2,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.329.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,450
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584700
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584701
Giá từng phần lô 5,187,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.631.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,870
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584702
Giá từng phần lô 3,264,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.109.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,645
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584703
Giá từng phần lô 7,723,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.356.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,238
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584704
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584705
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584706
Giá từng phần lô 1,269,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.209.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,695
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584707
Giá từng phần lô 1,652,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.574.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.157.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,523
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584708
Giá từng phần lô 1,745,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.663.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,452
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584709
Giá từng phần lô 1,327,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,275
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584710
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 839.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584711
Giá từng phần lô 2,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584712
Giá từng phần lô 10,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584713
Giá từng phần lô 19,797,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.859.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,978
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584714
Giá từng phần lô 2,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.403.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,040
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584715
Giá từng phần lô 47,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584716
Giá từng phần lô 21,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584717
Giá từng phần lô 104,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584718
Giá từng phần lô 57,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,450
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584719
Giá từng phần lô 1,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584720
Giá từng phần lô 10,558,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,588
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584721
Giá từng phần lô 24,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,850
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584722
Giá từng phần lô 15,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.467.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584723
Giá từng phần lô 206,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,066,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584724
Giá từng phần lô 528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584725
Giá từng phần lô 4,074,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.881.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.853.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,749
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584726
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584727
Giá từng phần lô 3,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584728
Giá từng phần lô 9,686,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,863
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584729
Giá từng phần lô 3,101,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.954.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,017
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584730
Giá từng phần lô 3,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.414.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.509.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,840
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584731
Giá từng phần lô 5,697,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.427.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.989.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,978
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584732
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584733
Giá từng phần lô 25,882,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,825
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584734
Giá từng phần lô 7,830,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,309
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584735
Giá từng phần lô 53,392,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,925
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584736
Giá từng phần lô 2,052,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,528
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584737
Giá từng phần lô 1,369,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,692
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584738
Giá từng phần lô 2,946,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.806.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.063.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,463
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584739
Giá từng phần lô 3,270,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,708
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584740
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584741
Giá từng phần lô 1,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.729.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.271.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,150
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584742
Giá từng phần lô 966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 677.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584743
Giá từng phần lô 135,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584744
Giá từng phần lô 6,942,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.612.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,426
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584745
Giá từng phần lô 954,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,546
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584746
Giá từng phần lô 913,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,130
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584747
Giá từng phần lô 1,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584748
Giá từng phần lô 1,701,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.191.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584749
Giá từng phần lô 2,242,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,428
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584750
Giá từng phần lô 12,375,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.663.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,753
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584751
Giá từng phần lô 1,335,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,356
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584752
Giá từng phần lô 1,543,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,435
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584753
Giá từng phần lô 625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584754
Giá từng phần lô 26,365,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,655
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584755
Giá từng phần lô 2,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.042.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,440
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584756
Giá từng phần lô 3,222,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.069.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,225
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584757
Giá từng phần lô 722,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,224
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584758
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.443.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.061.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,150
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584759
Giá từng phần lô 1,387,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.322.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,873
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584760
Giá từng phần lô 9,254,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.814.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,547
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584761
Giá từng phần lô 96,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584762
Giá từng phần lô 35,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.807.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584763
Giá từng phần lô 1,017,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,170
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584764
Giá từng phần lô 147,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584765
Giá từng phần lô 4,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.181.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,440
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584766
Giá từng phần lô 14,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,060
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584767
Giá từng phần lô 3,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.594.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,050
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584768
Giá từng phần lô 2,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.029.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584769
Giá từng phần lô 4,670,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,704
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584770
Giá từng phần lô 4,645,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,452
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584771
Giá từng phần lô 808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,080
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584772
Giá từng phần lô 43,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.341.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,440
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584773
Giá từng phần lô 39,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.519.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,120
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584774
Giá từng phần lô 8,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584775
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584776
Giá từng phần lô 45,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.849.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,980
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584777
Giá từng phần lô 3,494,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,944
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584778
Giá từng phần lô 42,102,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.098.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,029
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584779
Giá từng phần lô 1,058,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 741.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584780
Giá từng phần lô 864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 823.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584781
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584782
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584783
Giá từng phần lô 44,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,680
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584784
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584785
Giá từng phần lô 9,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,650
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584786
Giá từng phần lô 529,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584787
Giá từng phần lô 2,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.507.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,520
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584788
Giá từng phần lô 22,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584789
Giá từng phần lô 6,283,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.984.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,832
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584790
Giá từng phần lô 4,628,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,284
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584791
Giá từng phần lô 1,984,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584792
Giá từng phần lô 34,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584793
Giá từng phần lô 4,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.519.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,440
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584794
Giá từng phần lô 739,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,392
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584795
Giá từng phần lô 714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584796
Giá từng phần lô 1,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,240
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584797
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584798
Giá từng phần lô 2,753,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.622.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,531
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584799
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.867.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584800
Giá từng phần lô 974,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,744
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584801
Giá từng phần lô 20,245,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.282.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,457
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584802
Giá từng phần lô 677,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,773
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584803
Giá từng phần lô 2,315,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.621.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,153
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584804
Giá từng phần lô 72,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.149.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,060
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584805
Giá từng phần lô 970,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 924.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,702
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584806
Giá từng phần lô 19,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,560
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584807
Giá từng phần lô 10,277,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,774
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584808
Giá từng phần lô 56,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,120
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Mã phần lô PP2500584809
Giá từng phần lô 6,835,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,355
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->