Gói thầu: Dược liệu (gồm 122 phần)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500575168-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Dược liệu (gồm 122 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500319356 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 19 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 2,248,896,790 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 16 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2025(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải đáp ứng yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải đáp ứng yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải đáp ứng yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải đáp ứng yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải đáp ứng yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải đáp ứng yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 (a, b) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500584688 - | 8,088,000 | 7.703.000 | 5.662.000 | 80,880 | ||
| 2 | PP2500584689 - | 34,200,000 | 32.572.000 | 23.940.000 | 342,000 | ||
| 3 | PP2500584690 - | 976,000 | 930.000 | 684.000 | 9,760 | ||
| 4 | PP2500584691 - | 1,144,000 | 1.090.000 | 801.000 | 11,440 | ||
| 5 | PP2500584692 - | 4,200,000 | 4.000.000 | 2.940.000 | 42,000 | ||
| 6 | PP2500584693 - | 56,400,000 | 53.715.000 | 39.480.000 | 564,000 | ||
| 7 | PP2500584694 - | 945,000 | 900.000 | 662.000 | 9,450 | ||
| 8 | PP2500584695 - | 98,400,000 | 93.715.000 | 68.880.000 | 984,000 | ||
| 9 | PP2500584696 - | 115,762,500 | 110.250.000 | 81.034.000 | 1,157,625 | ||
| 10 | PP2500584697 - | 1,504,000 | 1.433.000 | 1.053.000 | 15,040 | ||
| 11 | PP2500584698 - | 44,812,500 | 42.679.000 | 31.369.000 | 448,125 | ||
| 12 | PP2500584699 - | 2,445,000 | 2.329.000 | 1.712.000 | 24,450 | ||
| 13 | PP2500584700 - | 58,500,000 | 55.715.000 | 40.950.000 | 585,000 | ||
| 14 | PP2500584701 - | 5,187,000 | 4.940.000 | 3.631.000 | 51,870 | ||
| 15 | PP2500584702 - | 3,264,420 | 3.109.000 | 2.286.000 | 32,645 | ||
| 16 | PP2500584703 - | 7,723,800 | 7.356.000 | 5.407.000 | 77,238 | ||
| 17 | PP2500584704 - | 4,725,000 | 4.500.000 | 3.308.000 | 47,250 | ||
| 18 | PP2500584705 - | 17,010,000 | 16.200.000 | 11.907.000 | 170,100 | ||
| 19 | PP2500584706 - | 1,269,450 | 1.209.000 | 889.000 | 12,695 | ||
| 20 | PP2500584707 - | 1,652,250 | 1.574.000 | 1.157.000 | 16,523 | ||
| 21 | PP2500584708 - | 1,745,120 | 1.663.000 | 1.222.000 | 17,452 | ||
| 22 | PP2500584709 - | 1,327,500 | 1.265.000 | 930.000 | 13,275 | ||
| 23 | PP2500584710 - | 880,000 | 839.000 | 616.000 | 8,800 | ||
| 24 | PP2500584711 - | 2,220,000 | 2.115.000 | 1.554.000 | 22,200 | ||
| 25 | PP2500584712 - | 10,320,000 | 9.829.000 | 7.224.000 | 103,200 | ||
| 26 | PP2500584713 - | 19,797,750 | 18.855.000 | 13.859.000 | 197,978 | ||
| 27 | PP2500584714 - | 2,004,000 | 1.909.000 | 1.403.000 | 20,040 | ||
| 28 | PP2500584715 - | 47,100,000 | 44.858.000 | 32.970.000 | 471,000 | ||
| 29 | PP2500584716 - | 21,375,000 | 20.358.000 | 14.963.000 | 213,750 | ||
| 30 | PP2500584717 - | 104,250,000 | 99.286.000 | 72.975.000 | 1,042,500 | ||
| 31 | PP2500584718 - | 57,645,000 | 54.900.000 | 40.352.000 | 576,450 | ||
| 32 | PP2500584719 - | 1,725,000 | 1.643.000 | 1.208.000 | 17,250 | ||
| 33 | PP2500584720 - | 10,558,800 | 10.056.000 | 7.392.000 | 105,588 | ||
| 34 | PP2500584721 - | 24,885,000 | 23.700.000 | 17.420.000 | 248,850 | ||
| 35 | PP2500584722 - | 15,190,000 | 14.467.000 | 10.633.000 | 151,900 | ||
| 36 | PP2500584723 - | 206,640,000 | 196.800.000 | 144.648.000 | 2,066,400 | ||
| 37 | PP2500584724 - | 528,000 | 503.000 | 370.000 | 5,280 | ||
| 38 | PP2500584725 - | 4,074,840 | 3.881.000 | 2.853.000 | 40,749 | ||
| 39 | PP2500584726 - | 25,200,000 | 24.000.000 | 17.640.000 | 252,000 | ||
| 40 | PP2500584727 - | 3,192,000 | 3.040.000 | 2.235.000 | 31,920 | ||
| 41 | PP2500584728 - | 9,686,250 | 9.225.000 | 6.781.000 | 96,863 | ||
| 42 | PP2500584729 - | 3,101,700 | 2.954.000 | 2.172.000 | 31,017 | ||
| 43 | PP2500584730 - | 3,584,000 | 3.414.000 | 2.509.000 | 35,840 | ||
| 44 | PP2500584731 - | 5,697,720 | 5.427.000 | 3.989.000 | 56,978 | ||
| 45 | PP2500584732 - | 34,650,000 | 33.000.000 | 24.255.000 | 346,500 | ||
| 46 | PP2500584733 - | 25,882,500 | 24.650.000 | 18.118.000 | 258,825 | ||
| 47 | PP2500584734 - | 7,830,900 | 7.458.000 | 5.482.000 | 78,309 | ||
| 48 | PP2500584735 - | 53,392,500 | 50.850.000 | 37.375.000 | 533,925 | ||
| 49 | PP2500584736 - | 2,052,750 | 1.955.000 | 1.437.000 | 20,528 | ||
| 50 | PP2500584737 - | 1,369,200 | 1.304.000 | 959.000 | 13,692 | ||
| 51 | PP2500584738 - | 2,946,300 | 2.806.000 | 2.063.000 | 29,463 | ||
| 52 | PP2500584739 - | 3,270,750 | 3.115.000 | 2.290.000 | 32,708 | ||
| 53 | PP2500584740 - | 1,320,000 | 1.258.000 | 924.000 | 13,200 | ||
| 54 | PP2500584741 - | 1,815,000 | 1.729.000 | 1.271.000 | 18,150 | ||
| 55 | PP2500584742 - | 966,000 | 920.000 | 677.000 | 9,660 | ||
| 56 | PP2500584743 - | 135,450,000 | 129.000.000 | 94.815.000 | 1,354,500 | ||
| 57 | PP2500584744 - | 6,942,600 | 6.612.000 | 4.860.000 | 69,426 | ||
| 58 | PP2500584745 - | 954,600 | 910.000 | 669.000 | 9,546 | ||
| 59 | PP2500584746 - | 913,000 | 870.000 | 640.000 | 9,130 | ||
| 60 | PP2500584747 - | 1,875,000 | 1.786.000 | 1.313.000 | 18,750 | ||
| 61 | PP2500584748 - | 1,701,000 | 1.620.000 | 1.191.000 | 17,010 | ||
| 62 | PP2500584749 - | 2,242,800 | 2.136.000 | 1.570.000 | 22,428 | ||
| 63 | PP2500584750 - | 12,375,300 | 11.786.000 | 8.663.000 | 123,753 | ||
| 64 | PP2500584751 - | 1,335,600 | 1.272.000 | 935.000 | 13,356 | ||
| 65 | PP2500584752 - | 1,543,500 | 1.470.000 | 1.081.000 | 15,435 | ||
| 66 | PP2500584753 - | 625,000 | 596.000 | 438.000 | 6,250 | ||
| 67 | PP2500584754 - | 26,365,500 | 25.110.000 | 18.456.000 | 263,655 | ||
| 68 | PP2500584755 - | 2,144,000 | 2.042.000 | 1.501.000 | 21,440 | ||
| 69 | PP2500584756 - | 3,222,450 | 3.069.000 | 2.256.000 | 32,225 | ||
| 70 | PP2500584757 - | 722,400 | 688.000 | 506.000 | 7,224 | ||
| 71 | PP2500584758 - | 1,515,000 | 1.443.000 | 1.061.000 | 15,150 | ||
| 72 | PP2500584759 - | 1,387,260 | 1.322.000 | 972.000 | 13,873 | ||
| 73 | PP2500584760 - | 9,254,700 | 8.814.000 | 6.479.000 | 92,547 | ||
| 74 | PP2500584761 - | 96,900,000 | 92.286.000 | 67.830.000 | 969,000 | ||
| 75 | PP2500584762 - | 35,437,500 | 33.750.000 | 24.807.000 | 354,375 | ||
| 76 | PP2500584763 - | 1,017,000 | 969.000 | 712.000 | 10,170 | ||
| 77 | PP2500584764 - | 147,420,000 | 140.400.000 | 103.194.000 | 1,474,200 | ||
| 78 | PP2500584765 - | 4,544,000 | 4.328.000 | 3.181.000 | 45,440 | ||
| 79 | PP2500584766 - | 14,006,000 | 13.340.000 | 9.805.000 | 140,060 | ||
| 80 | PP2500584767 - | 3,705,000 | 3.529.000 | 2.594.000 | 37,050 | ||
| 81 | PP2500584768 - | 2,130,000 | 2.029.000 | 1.491.000 | 21,300 | ||
| 82 | PP2500584769 - | 4,670,400 | 4.448.000 | 3.270.000 | 46,704 | ||
| 83 | PP2500584770 - | 4,645,200 | 4.424.000 | 3.252.000 | 46,452 | ||
| 84 | PP2500584771 - | 808,000 | 770.000 | 566.000 | 8,080 | ||
| 85 | PP2500584772 - | 43,344,000 | 41.280.000 | 30.341.000 | 433,440 | ||
| 86 | PP2500584773 - | 39,312,000 | 37.440.000 | 27.519.000 | 393,120 | ||
| 87 | PP2500584774 - | 8,850,000 | 8.429.000 | 6.195.000 | 88,500 | ||
| 88 | PP2500584775 - | 1,008,000 | 960.000 | 706.000 | 10,080 | ||
| 89 | PP2500584776 - | 45,498,000 | 43.332.000 | 31.849.000 | 454,980 | ||
| 90 | PP2500584777 - | 3,494,400 | 3.328.000 | 2.447.000 | 34,944 | ||
| 91 | PP2500584778 - | 42,102,900 | 40.098.000 | 29.473.000 | 421,029 | ||
| 92 | PP2500584779 - | 1,058,400 | 1.008.000 | 741.000 | 10,584 | ||
| 93 | PP2500584780 - | 864,000 | 823.000 | 605.000 | 8,640 | ||
| 94 | PP2500584781 - | 840,000 | 800.000 | 588.000 | 8,400 | ||
| 95 | PP2500584782 - | 8,100,000 | 7.715.000 | 5.670.000 | 81,000 | ||
| 96 | PP2500584783 - | 44,268,000 | 42.160.000 | 30.988.000 | 442,680 | ||
| 97 | PP2500584784 - | 378,000 | 360.000 | 265.000 | 3,780 | ||
| 98 | PP2500584785 - | 9,765,000 | 9.300.000 | 6.836.000 | 97,650 | ||
| 99 | PP2500584786 - | 529,200 | 504.000 | 371.000 | 5,292 | ||
| 100 | PP2500584787 - | 2,152,000 | 2.050.000 | 1.507.000 | 21,520 | ||
| 101 | PP2500584788 - | 22,837,500 | 21.750.000 | 15.987.000 | 228,375 | ||
| 102 | PP2500584789 - | 6,283,200 | 5.984.000 | 4.399.000 | 62,832 | ||
| 103 | PP2500584790 - | 4,628,400 | 4.408.000 | 3.240.000 | 46,284 | ||
| 104 | PP2500584791 - | 1,984,500 | 1.890.000 | 1.390.000 | 19,845 | ||
| 105 | PP2500584792 - | 34,740,000 | 33.086.000 | 24.318.000 | 347,400 | ||
| 106 | PP2500584793 - | 4,744,000 | 4.519.000 | 3.321.000 | 47,440 | ||
| 107 | PP2500584794 - | 739,200 | 704.000 | 518.000 | 7,392 | ||
| 108 | PP2500584795 - | 714,000 | 680.000 | 500.000 | 7,140 | ||
| 109 | PP2500584796 - | 1,024,000 | 976.000 | 717.000 | 10,240 | ||
| 110 | PP2500584797 - | 11,970,000 | 11.400.000 | 8.379.000 | 119,700 | ||
| 111 | PP2500584798 - | 2,753,100 | 2.622.000 | 1.928.000 | 27,531 | ||
| 112 | PP2500584799 - | 1,960,000 | 1.867.000 | 1.372.000 | 19,600 | ||
| 113 | PP2500584800 - | 974,400 | 928.000 | 683.000 | 9,744 | ||
| 114 | PP2500584801 - | 20,245,680 | 19.282.000 | 14.172.000 | 202,457 | ||
| 115 | PP2500584802 - | 677,250 | 645.000 | 475.000 | 6,773 | ||
| 116 | PP2500584803 - | 2,315,250 | 2.205.000 | 1.621.000 | 23,153 | ||
| 117 | PP2500584804 - | 72,606,000 | 69.149.000 | 50.825.000 | 726,060 | ||
| 118 | PP2500584805 - | 970,200 | 924.000 | 680.000 | 9,702 | ||
| 119 | PP2500584806 - | 19,656,000 | 18.720.000 | 13.760.000 | 196,560 | ||
| 120 | PP2500584807 - | 10,277,400 | 9.788.000 | 7.195.000 | 102,774 | ||
| 121 | PP2500584808 - | 56,112,000 | 53.440.000 | 39.279.000 | 561,120 | ||
| 122 | PP2500584809 - | 6,835,500 | 6.510.000 | 4.785.000 | 68,355 |
| Mã phần lô | PP2500584688 |
| Giá từng phần lô | 8,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.703.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584689 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584690 |
| Giá từng phần lô | 976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 684.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584691 |
| Giá từng phần lô | 1,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 801.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584692 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584693 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584694 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584695 |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584696 |
| Giá từng phần lô | 115,762,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.034.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,157,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584697 |
| Giá từng phần lô | 1,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.433.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.053.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584698 |
| Giá từng phần lô | 44,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.679.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.369.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584699 |
| Giá từng phần lô | 2,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.329.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584700 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584701 |
| Giá từng phần lô | 5,187,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.631.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584702 |
| Giá từng phần lô | 3,264,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.109.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584703 |
| Giá từng phần lô | 7,723,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.356.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.407.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584704 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584705 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.907.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584706 |
| Giá từng phần lô | 1,269,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.209.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 889.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584707 |
| Giá từng phần lô | 1,652,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.574.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.157.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584708 |
| Giá từng phần lô | 1,745,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.663.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.222.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584709 |
| Giá từng phần lô | 1,327,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584710 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 839.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584711 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.554.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584712 |
| Giá từng phần lô | 10,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.829.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584713 |
| Giá từng phần lô | 19,797,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.859.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584714 |
| Giá từng phần lô | 2,004,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.403.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584715 |
| Giá từng phần lô | 47,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584716 |
| Giá từng phần lô | 21,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.963.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584717 |
| Giá từng phần lô | 104,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,042,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584718 |
| Giá từng phần lô | 57,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584719 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584720 |
| Giá từng phần lô | 10,558,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584721 |
| Giá từng phần lô | 24,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584722 |
| Giá từng phần lô | 15,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.467.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.633.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584723 |
| Giá từng phần lô | 206,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,066,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584724 |
| Giá từng phần lô | 528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 503.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584725 |
| Giá từng phần lô | 4,074,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.881.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.853.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584726 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584727 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584728 |
| Giá từng phần lô | 9,686,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.781.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584729 |
| Giá từng phần lô | 3,101,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.954.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584730 |
| Giá từng phần lô | 3,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.414.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.509.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584731 |
| Giá từng phần lô | 5,697,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.427.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.989.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584732 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584733 |
| Giá từng phần lô | 25,882,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.118.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584734 |
| Giá từng phần lô | 7,830,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.458.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.482.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584735 |
| Giá từng phần lô | 53,392,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584736 |
| Giá từng phần lô | 2,052,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.437.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584737 |
| Giá từng phần lô | 1,369,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.304.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 959.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584738 |
| Giá từng phần lô | 2,946,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.806.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.063.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584739 |
| Giá từng phần lô | 3,270,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584740 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.258.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584741 |
| Giá từng phần lô | 1,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.729.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.271.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584742 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 677.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584743 |
| Giá từng phần lô | 135,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584744 |
| Giá từng phần lô | 6,942,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.612.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584745 |
| Giá từng phần lô | 954,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 669.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584746 |
| Giá từng phần lô | 913,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584747 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.313.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584748 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.191.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584749 |
| Giá từng phần lô | 2,242,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584750 |
| Giá từng phần lô | 12,375,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.663.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584751 |
| Giá từng phần lô | 1,335,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.272.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584752 |
| Giá từng phần lô | 1,543,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.081.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584753 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 596.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 438.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584754 |
| Giá từng phần lô | 26,365,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584755 |
| Giá từng phần lô | 2,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.042.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.501.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584756 |
| Giá từng phần lô | 3,222,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.069.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584757 |
| Giá từng phần lô | 722,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 506.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584758 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.443.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.061.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584759 |
| Giá từng phần lô | 1,387,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.322.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 972.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584760 |
| Giá từng phần lô | 9,254,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.814.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.479.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584761 |
| Giá từng phần lô | 96,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584762 |
| Giá từng phần lô | 35,437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.807.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584763 |
| Giá từng phần lô | 1,017,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584764 |
| Giá từng phần lô | 147,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.194.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584765 |
| Giá từng phần lô | 4,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.181.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584766 |
| Giá từng phần lô | 14,006,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584767 |
| Giá từng phần lô | 3,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.529.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.594.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584768 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.029.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.491.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584769 |
| Giá từng phần lô | 4,670,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.448.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584770 |
| Giá từng phần lô | 4,645,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.424.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584771 |
| Giá từng phần lô | 808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 566.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584772 |
| Giá từng phần lô | 43,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.341.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584773 |
| Giá từng phần lô | 39,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.519.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584774 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584775 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 706.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584776 |
| Giá từng phần lô | 45,498,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.332.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.849.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584777 |
| Giá từng phần lô | 3,494,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584778 |
| Giá từng phần lô | 42,102,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.098.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.473.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584779 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.008.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 741.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584780 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 823.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584781 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584782 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584783 |
| Giá từng phần lô | 44,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584784 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584785 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.836.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584786 |
| Giá từng phần lô | 529,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 371.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584787 |
| Giá từng phần lô | 2,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.507.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584788 |
| Giá từng phần lô | 22,837,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.987.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584789 |
| Giá từng phần lô | 6,283,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.984.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584790 |
| Giá từng phần lô | 4,628,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584791 |
| Giá từng phần lô | 1,984,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584792 |
| Giá từng phần lô | 34,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.086.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.318.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584793 |
| Giá từng phần lô | 4,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.519.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.321.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584794 |
| Giá từng phần lô | 739,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 704.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 518.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584795 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584796 |
| Giá từng phần lô | 1,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 717.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584797 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.379.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584798 |
| Giá từng phần lô | 2,753,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.622.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584799 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.867.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584800 |
| Giá từng phần lô | 974,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 683.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584801 |
| Giá từng phần lô | 20,245,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.282.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584802 |
| Giá từng phần lô | 677,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 645.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584803 |
| Giá từng phần lô | 2,315,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.621.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584804 |
| Giá từng phần lô | 72,606,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.149.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584805 |
| Giá từng phần lô | 970,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 924.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584806 |
| Giá từng phần lô | 19,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584807 |
| Giá từng phần lô | 10,277,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.788.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584808 |
| Giá từng phần lô | 56,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.279.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
| Mã phần lô | PP2500584809 |
| Giá từng phần lô | 6,835,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi