Gói thầu: Dược liệu (gồm 164 phần)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400256904-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Dược liệu (gồm 164 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400152228 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 11,227,885,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 224.555.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400134796 - Ba kích | 9,450,000 | 189,000 |
| 2 | PP2400134797 - Bá tử nhân | 346,080,000 | 6,922,000 |
| 3 | PP2400134798 - Bạc hà | 7,350,000 | 147,000 |
| 4 | PP2400134799 - Bạch chỉ | 20,506,500 | 410,000 |
| 5 | PP2400134800 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 16,800,000 | 336,000 |
| 6 | PP2400134801 - Bách hợp | 2,450,000 | 49,000 |
| 7 | PP2400134802 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 235,305,000 | 4,706,000 |
| 8 | PP2400134803 - Bạch tật lê | 4,401,600 | 88,000 |
| 9 | PP2400134804 - Bạch thược | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 10 | PP2400134805 - Bạch truật | 172,935,000 | 3,459,000 |
| 11 | PP2400134806 - Bán chi liên | 18,049,500 | 361,000 |
| 12 | PP2400134807 - Bán hạ bắc | 57,750,000 | 1,155,000 |
| 13 | PP2400134808 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 18,270,000 | 365,000 |
| 14 | PP2400134809 - Bồ công anh | 6,120,000 | 122,000 |
| 15 | PP2400134810 - Cà gai leo | 4,890,000 | 98,000 |
| 16 | PP2400134811 - Cam thảo | 209,300,000 | 4,186,000 |
| 17 | PP2400134812 - Can khương | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 18 | PP2400134813 - Cát căn | 4,170,000 | 83,000 |
| 19 | PP2400134814 - Cát cánh | 41,370,000 | 827,000 |
| 20 | PP2400134815 - Câu đằng | 29,394,750 | 588,000 |
| 21 | PP2400134816 - Câu kỷ tử | 50,040,000 | 1,001,000 |
| 22 | PP2400134817 - Cẩu tích | 3,969,000 | 79,000 |
| 23 | PP2400134818 - Chỉ thực | 2,163,000 | 43,000 |
| 24 | PP2400134819 - Chi tử | 10,857,000 | 217,000 |
| 25 | PP2400134820 - Chỉ xác | 7,938,000 | 159,000 |
| 26 | PP2400134821 - Cỏ nhọ nồi | 15,015,000 | 300,000 |
| 27 | PP2400134822 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 29,400,000 | 588,000 |
| 28 | PP2400134823 - Cốt toái bổ | 23,073,750 | 461,000 |
| 29 | PP2400134824 - Cúc hoa | 59,245,000 | 1,185,000 |
| 30 | PP2400134825 - Đại hoàng | 3,864,000 | 77,000 |
| 31 | PP2400134826 - Đại hồi | 11,103,750 | 222,000 |
| 32 | PP2400134827 - Đại táo | 125,600,000 | 2,512,000 |
| 33 | PP2400134828 - Dâm dương hoắc | 11,836,000 | 237,000 |
| 34 | PP2400134829 - Đan sâm | 56,385,000 | 1,128,000 |
| 35 | PP2400134830 - Đảng sâm | 624,750,000 | 12,495,000 |
| 36 | PP2400134831 - Đào nhân | 147,042,000 | 2,941,000 |
| 37 | PP2400134832 - Dây đau xương | 5,203,800 | 104,000 |
| 38 | PP2400134833 - Địa cốt bì | 1,738,800 | 35,000 |
| 39 | PP2400134834 - Địa long | 81,830,700 | 1,637,000 |
| 40 | PP2400134835 - Diệp hạ châu đắng | 7,507,500 | 150,000 |
| 41 | PP2400134836 - Đình lịch tử | 890,400 | 18,000 |
| 42 | PP2400134837 - Đỗ trọng | 110,880,000 | 2,218,000 |
| 43 | PP2400134838 - Độc hoạt | 107,100,000 | 2,142,000 |
| 44 | PP2400134839 - Đương quy (Toàn quy) | 1,105,125,000 | 22,103,000 |
| 45 | PP2400134840 - Hà diệp (Lá sen) | 5,880,000 | 118,000 |
| 46 | PP2400134841 - Hạ khô thảo | 4,980,360 | 100,000 |
| 47 | PP2400134842 - Hà thủ ô đỏ | 37,800,000 | 756,000 |
| 48 | PP2400134843 - Hạnh nhân | 15,960,000 | 319,000 |
| 49 | PP2400134844 - Hậu phác | 40,897,500 | 818,000 |
| 50 | PP2400134845 - Hoa hòe | 23,520,000 | 470,000 |
| 51 | PP2400134846 - Hoắc hương | 2,679,600 | 54,000 |
| 52 | PP2400134847 - Hoài sơn | 73,111,500 | 1,462,000 |
| 53 | PP2400134848 - Hoàng bá | 40,320,000 | 806,000 |
| 54 | PP2400134849 - Hoàng cầm | 78,624,000 | 1,572,000 |
| 55 | PP2400134850 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 363,825,000 | 7,277,000 |
| 56 | PP2400134851 - Hoàng liên | 182,700,000 | 3,654,000 |
| 57 | PP2400134852 - Hoạt thạch | 5,625,000 | 113,000 |
| 58 | PP2400134853 - Hồng hoa | 235,263,000 | 4,705,000 |
| 59 | PP2400134854 - Hương phụ | 54,337,500 | 1,087,000 |
| 60 | PP2400134855 - Huyền sâm | 12,836,250 | 257,000 |
| 61 | PP2400134856 - Hy thiêm | 23,058,000 | 461,000 |
| 62 | PP2400134857 - Ích mẫu | 2,589,300 | 52,000 |
| 63 | PP2400134858 - Ích trí nhân | 26,166,000 | 523,000 |
| 64 | PP2400134859 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 8,800,000 | 176,000 |
| 65 | PP2400134860 - Kê huyết đằng | 3,906,000 | 78,000 |
| 66 | PP2400134861 - Khiếm thực | 10,302,600 | 206,000 |
| 67 | PP2400134862 - Khổ sâm | 7,110,000 | 142,000 |
| 68 | PP2400134863 - Khương hoàng | 22,942,500 | 459,000 |
| 69 | PP2400134864 - Khương hoạt | 457,816,800 | 9,156,000 |
| 70 | PP2400134865 - Kim anh | 3,108,000 | 62,000 |
| 71 | PP2400134866 - Kim ngân hoa | 231,420,000 | 4,628,000 |
| 72 | PP2400134867 - Kim tiền thảo | 3,307,500 | 66,000 |
| 73 | PP2400134868 - Kinh giới | 12,040,000 | 241,000 |
| 74 | PP2400134869 - Lá lốt | 7,071,000 | 141,000 |
| 75 | PP2400134870 - Lạc tiên | 6,006,000 | 120,000 |
| 76 | PP2400134871 - Liên kiều | 111,160,000 | 2,223,000 |
| 77 | PP2400134872 - Liên nhục | 10,560,000 | 211,000 |
| 78 | PP2400134873 - Liên tâm | 9,870,000 | 197,000 |
| 79 | PP2400134874 - Long đởm thảo | 13,582,800 | 272,000 |
| 80 | PP2400134875 - Long nhãn | 14,952,000 | 299,000 |
| 81 | PP2400134876 - Lục thần khúc | 3,003,000 | 60,000 |
| 82 | PP2400134877 - Mã đề | 9,360,000 | 187,000 |
| 83 | PP2400134878 - Mạch môn | 70,716,000 | 1,414,000 |
| 84 | PP2400134879 - Mạch nha | 2,512,500 | 50,000 |
| 85 | PP2400134880 - Mạn kinh tử | 5,775,000 | 116,000 |
| 86 | PP2400134881 - Mật ong | 17,175,000 | 344,000 |
| 87 | PP2400134882 - Mẫu đơn bì | 90,405,000 | 1,808,000 |
| 88 | PP2400134883 - Mẫu lệ | 3,171,000 | 63,000 |
| 89 | PP2400134884 - Mộc hương | 8,844,000 | 177,000 |
| 90 | PP2400134885 - Mộc qua | 10,962,000 | 219,000 |
| 91 | PP2400134886 - Mộc thông | 722,400 | 14,000 |
| 92 | PP2400134887 - Muồng trâu | 231,000 | 5,000 |
| 93 | PP2400134888 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 6,121,500 | 122,000 |
| 94 | PP2400134889 - Ngô công | 11,500,000 | 230,000 |
| 95 | PP2400134890 - Ngọc trúc | 9,248,400 | 185,000 |
| 96 | PP2400134891 - Ngũ vị tử | 46,273,500 | 925,000 |
| 97 | PP2400134892 - Ngưu bàng tử | 12,458,250 | 249,000 |
| 98 | PP2400134893 - Ngưu tất | 235,790,000 | 4,716,000 |
| 99 | PP2400134894 - Nhân sâm | 236,250,000 | 4,725,000 |
| 100 | PP2400134895 - Nhân trần | 8,526,000 | 171,000 |
| 101 | PP2400134896 - Nhục đậu khấu | 2,200,800 | 44,000 |
| 102 | PP2400134897 - Nữ trinh tử | 381,150 | 8,000 |
| 103 | PP2400134898 - Ô dược | 4,125,000 | 83,000 |
| 104 | PP2400134899 - Ô tặc cốt | 8,925,000 | 179,000 |
| 105 | PP2400134900 - Qua lâu nhân | 672,000 | 13,000 |
| 106 | PP2400134901 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 4,271,400 | 85,000 |
| 107 | PP2400134902 - Phòng phong | 594,247,500 | 11,885,000 |
| 108 | PP2400134903 - Phụ tử | 17,517,150 | 350,000 |
| 109 | PP2400134904 - Phục thần | 91,980,000 | 1,840,000 |
| 110 | PP2400134905 - Quế chi | 39,900,000 | 798,000 |
| 111 | PP2400134906 - Quế nhục | 7,938,000 | 159,000 |
| 112 | PP2400134907 - Rễ nhàu | 869,000 | 17,000 |
| 113 | PP2400134908 - Sa nhân | 43,785,000 | 876,000 |
| 114 | PP2400134909 - Sa sâm | 19,961,760 | 399,000 |
| 115 | PP2400134910 - Sài đất | 4,500,000 | 90,000 |
| 116 | PP2400134911 - Sài hồ | 372,027,600 | 7,441,000 |
| 117 | PP2400134912 - Sâm đại hành | 1,858,500 | 37,000 |
| 118 | PP2400134913 - Sinh địa | 283,500,000 | 5,670,000 |
| 119 | PP2400134914 - Sơn thù | 100,300,000 | 2,006,000 |
| 120 | PP2400134915 - Sơn tra | 1,470,000 | 29,000 |
| 121 | PP2400134916 - Tam thất | 219,324,000 | 4,386,000 |
| 122 | PP2400134917 - Tân di | 10,920,000 | 218,000 |
| 123 | PP2400134918 - Tần giao | 417,690,000 | 8,354,000 |
| 124 | PP2400134919 - Tang bạch bì | 3,969,000 | 79,000 |
| 125 | PP2400134920 - Tang chi | 1,638,000 | 33,000 |
| 126 | PP2400134921 - Tang diệp | 3,150,000 | 63,000 |
| 127 | PP2400134922 - Tang ký sinh | 60,963,000 | 1,219,000 |
| 128 | PP2400134923 - Táo nhân | 485,520,000 | 9,710,000 |
| 129 | PP2400134924 - Tế tân | 14,400,000 | 288,000 |
| 130 | PP2400134925 - Thạch cao (sống) (dược dụng) | 6,284,250 | 126,000 |
| 131 | PP2400134926 - Thạch hộc | 2,447,550 | 49,000 |
| 132 | PP2400134927 - Thăng ma | 21,150,000 | 423,000 |
| 133 | PP2400134928 - Thảo quyết minh | 6,615,000 | 132,000 |
| 134 | PP2400134929 - Thiên hoa phấn | 9,555,000 | 191,000 |
| 135 | PP2400134930 - Thiên ma | 83,737,500 | 1,675,000 |
| 136 | PP2400134931 - Thiên môn đông | 39,270,000 | 785,000 |
| 137 | PP2400134932 - Thiên niên kiện | 16,443,000 | 329,000 |
| 138 | PP2400134933 - Thổ phục linh | 14,553,000 | 291,000 |
| 139 | PP2400134934 - Thương truật | 239,400,000 | 4,788,000 |
| 140 | PP2400134935 - Thủy xương bồ | 7,843,500 | 157,000 |
| 141 | PP2400134936 - Thuyền thoái | 56,490,420 | 1,130,000 |
| 142 | PP2400134937 - Tiền hồ | 5,930,000 | 119,000 |
| 143 | PP2400134938 - Tiểu hồi | 5,928,000 | 119,000 |
| 144 | PP2400134939 - Tô mộc | 924,000 | 18,000 |
| 145 | PP2400134940 - Tô tử | 1,071,000 | 21,000 |
| 146 | PP2400134941 - Trắc bách diệp | 4,480,000 | 90,000 |
| 147 | PP2400134942 - Trạch tả | 35,112,000 | 702,000 |
| 148 | PP2400134943 - Trần bì | 40,698,000 | 814,000 |
| 149 | PP2400134944 - Tri mẫu | 26,500,000 | 530,000 |
| 150 | PP2400134945 - Trinh nữ (Xấu hổ) | 832,650 | 17,000 |
| 151 | PP2400134946 - Trinh nữ hoàng cung | 1,339,800 | 27,000 |
| 152 | PP2400134947 - Trư linh | 10,262,700 | 205,000 |
| 153 | PP2400134948 - Tục đoạn | 40,950,000 | 819,000 |
| 154 | PP2400134949 - Uất kim | 5,600,700 | 112,000 |
| 155 | PP2400134950 - Uy linh tiên | 8,489,250 | 170,000 |
| 156 | PP2400134951 - Viễn chí | 176,914,500 | 3,538,000 |
| 157 | PP2400134952 - Vông nem | 2,441,250 | 49,000 |
| 158 | PP2400134953 - Xạ can (Rẻ quạt) | 7,503,300 | 150,000 |
| 159 | PP2400134954 - Xa tiền tử | 2,746,800 | 55,000 |
| 160 | PP2400134955 - Xích thược | 100,800,000 | 2,016,000 |
| 161 | PP2400134956 - Xuyên bối mẫu | 58,665,600 | 1,173,000 |
| 162 | PP2400134957 - Xuyên khung | 218,400,000 | 4,368,000 |
| 163 | PP2400134958 - Xuyên tâm liên | 239,400 | 5,000 |
| 164 | PP2400134959 - Ý dĩ | 25,441,000 | 509,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400134796 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400134797 |
| Giá từng phần lô | 346,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,922,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2400134798 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400134799 |
| Giá từng phần lô | 20,506,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400134800 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400134801 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400134802 |
| Giá từng phần lô | 235,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,706,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400134803 |
| Giá từng phần lô | 4,401,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400134804 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400134805 |
| Giá từng phần lô | 172,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2400134806 |
| Giá từng phần lô | 18,049,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400134807 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400134808 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400134809 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2400134810 |
| Giá từng phần lô | 4,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400134811 |
| Giá từng phần lô | 209,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400134812 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400134813 |
| Giá từng phần lô | 4,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400134814 |
| Giá từng phần lô | 41,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400134815 |
| Giá từng phần lô | 29,394,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400134816 |
| Giá từng phần lô | 50,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,001,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400134817 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400134818 |
| Giá từng phần lô | 2,163,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400134819 |
| Giá từng phần lô | 10,857,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400134820 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2400134821 |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2400134822 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400134823 |
| Giá từng phần lô | 23,073,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400134824 |
| Giá từng phần lô | 59,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400134825 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400134826 |
| Giá từng phần lô | 11,103,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400134827 |
| Giá từng phần lô | 125,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400134828 |
| Giá từng phần lô | 11,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400134829 |
| Giá từng phần lô | 56,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400134830 |
| Giá từng phần lô | 624,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400134831 |
| Giá từng phần lô | 147,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,941,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400134832 |
| Giá từng phần lô | 5,203,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400134833 |
| Giá từng phần lô | 1,738,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400134834 |
| Giá từng phần lô | 81,830,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,637,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Diệp hạ châu đắng |
|
| Mã phần lô | PP2400134835 |
| Giá từng phần lô | 7,507,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Đình lịch tử |
|
| Mã phần lô | PP2400134836 |
| Giá từng phần lô | 890,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400134837 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400134838 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400134839 |
| Giá từng phần lô | 1,105,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2400134840 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400134841 |
| Giá từng phần lô | 4,980,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400134842 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400134843 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400134844 |
| Giá từng phần lô | 40,897,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 818,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Hoa hòe |
|
| Mã phần lô | PP2400134845 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400134846 |
| Giá từng phần lô | 2,679,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400134847 |
| Giá từng phần lô | 73,111,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400134848 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400134849 |
| Giá từng phần lô | 78,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400134850 |
| Giá từng phần lô | 363,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,277,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400134851 |
| Giá từng phần lô | 182,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,654,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Hoạt thạch |
|
| Mã phần lô | PP2400134852 |
| Giá từng phần lô | 5,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400134853 |
| Giá từng phần lô | 235,263,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400134854 |
| Giá từng phần lô | 54,337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400134855 |
| Giá từng phần lô | 12,836,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400134856 |
| Giá từng phần lô | 23,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400134857 |
| Giá từng phần lô | 2,589,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400134858 |
| Giá từng phần lô | 26,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400134859 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400134860 |
| Giá từng phần lô | 3,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400134861 |
| Giá từng phần lô | 10,302,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Khổ sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400134862 |
| Giá từng phần lô | 7,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400134863 |
| Giá từng phần lô | 22,942,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400134864 |
| Giá từng phần lô | 457,816,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2400134865 |
| Giá từng phần lô | 3,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400134866 |
| Giá từng phần lô | 231,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400134867 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400134868 |
| Giá từng phần lô | 12,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2400134869 |
| Giá từng phần lô | 7,071,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400134870 |
| Giá từng phần lô | 6,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400134871 |
| Giá từng phần lô | 111,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400134872 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400134873 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400134874 |
| Giá từng phần lô | 13,582,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400134875 |
| Giá từng phần lô | 14,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2400134876 |
| Giá từng phần lô | 3,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Mã đề |
|
| Mã phần lô | PP2400134877 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400134878 |
| Giá từng phần lô | 70,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400134879 |
| Giá từng phần lô | 2,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400134880 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Mật ong |
|
| Mã phần lô | PP2400134881 |
| Giá từng phần lô | 17,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400134882 |
| Giá từng phần lô | 90,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400134883 |
| Giá từng phần lô | 3,171,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400134884 |
| Giá từng phần lô | 8,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400134885 |
| Giá từng phần lô | 10,962,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2400134886 |
| Giá từng phần lô | 722,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Muồng trâu |
|
| Mã phần lô | PP2400134887 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400134888 |
| Giá từng phần lô | 6,121,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Ngô công |
|
| Mã phần lô | PP2400134889 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2400134890 |
| Giá từng phần lô | 9,248,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400134891 |
| Giá từng phần lô | 46,273,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2400134892 |
| Giá từng phần lô | 12,458,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400134893 |
| Giá từng phần lô | 235,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400134894 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400134895 |
| Giá từng phần lô | 8,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Nhục đậu khấu |
|
| Mã phần lô | PP2400134896 |
| Giá từng phần lô | 2,200,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Nữ trinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400134897 |
| Giá từng phần lô | 381,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400134898 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2400134899 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Qua lâu nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400134900 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400134901 |
| Giá từng phần lô | 4,271,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400134902 |
| Giá từng phần lô | 594,247,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Phụ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400134903 |
| Giá từng phần lô | 17,517,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400134904 |
| Giá từng phần lô | 91,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400134905 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400134906 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Rễ nhàu |
|
| Mã phần lô | PP2400134907 |
| Giá từng phần lô | 869,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400134908 |
| Giá từng phần lô | 43,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400134909 |
| Giá từng phần lô | 19,961,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2400134910 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400134911 |
| Giá từng phần lô | 372,027,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Sâm đại hành |
|
| Mã phần lô | PP2400134912 |
| Giá từng phần lô | 1,858,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400134913 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400134914 |
| Giá từng phần lô | 100,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,006,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400134915 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400134916 |
| Giá từng phần lô | 219,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2400134917 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400134918 |
| Giá từng phần lô | 417,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2400134919 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400134920 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400134921 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400134922 |
| Giá từng phần lô | 60,963,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400134923 |
| Giá từng phần lô | 485,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400134924 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Thạch cao (sống) (dược dụng) |
|
| Mã phần lô | PP2400134925 |
| Giá từng phần lô | 6,284,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2400134926 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400134927 |
| Giá từng phần lô | 21,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400134928 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400134929 |
| Giá từng phần lô | 9,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400134930 |
| Giá từng phần lô | 83,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400134931 |
| Giá từng phần lô | 39,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400134932 |
| Giá từng phần lô | 16,443,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400134933 |
| Giá từng phần lô | 14,553,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400134934 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Thủy xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400134935 |
| Giá từng phần lô | 7,843,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2400134936 |
| Giá từng phần lô | 56,490,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400134937 |
| Giá từng phần lô | 5,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Tiểu hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400134938 |
| Giá từng phần lô | 5,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400134939 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Tô tử |
|
| Mã phần lô | PP2400134940 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400134941 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400134942 |
| Giá từng phần lô | 35,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400134943 |
| Giá từng phần lô | 40,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400134944 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2400134945 |
| Giá từng phần lô | 832,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2400134946 |
| Giá từng phần lô | 1,339,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2400134947 |
| Giá từng phần lô | 10,262,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400134948 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400134949 |
| Giá từng phần lô | 5,600,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400134950 |
| Giá từng phần lô | 8,489,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400134951 |
| Giá từng phần lô | 176,914,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2400134952 |
| Giá từng phần lô | 2,441,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Xạ can (Rẻ quạt) |
|
| Mã phần lô | PP2400134953 |
| Giá từng phần lô | 7,503,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400134954 |
| Giá từng phần lô | 2,746,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400134955 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400134956 |
| Giá từng phần lô | 58,665,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400134957 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Xuyên tâm liên |
|
| Mã phần lô | PP2400134958 |
| Giá từng phần lô | 239,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400134959 |
| Giá từng phần lô | 25,441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Chủ đầu tư (qua e-mail) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi