Gói thầu: DƯỢC LIỆU, VỊ THUỐC CỔ TRUYỀN TRONG 12 THÁNG (BỔ SUNG) CỦA BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300069686-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng Khánh Hòa
Tên gói thầu DƯỢC LIỆU, VỊ THUỐC CỔ TRUYỀN TRONG 12 THÁNG (BỔ SUNG) CỦA BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG
Số hiệu KHLCNT PL2300012635
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp và nguồn thu Bảo hiểm y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược - Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng Khánh Hòa, số 7 Phạm Văn Đồng, phường Vĩnh Phước, thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 1,067,062,150 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10.670.624 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 10/05/2023 14:03:00 10/05/2023 09:00:00 19/05/2023 09:00:00 Về việc gia hạn thời điểm đóng thầu Gói thầu dược liệu, vị thuốc cổ truyền thuộc Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền trong 12 tháng (bổ sung) của Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 A giao 3,143,700 3,143,700 31,437 12 tháng
2 Ba kích 2,290,000 2,290,000 22,900 12 tháng
3 Bá tử nhân 26,960,000 26,960,000 269,600 12 tháng
4 Bạch chỉ 1,888,000 1,888,000 18,880 12 tháng
5 Bạch cương tằm 9,473,100 9,473,100 94,731 12 tháng
6 Bạch linh(Phục linh, Bạch phục linh) 33,000,000 33,000,000 330,000 12 tháng
7 Bạch thược 24,480,000 24,480,000 244,800 12 tháng
8 Bạch truật 26,520,000 26,520,000 265,200 12 tháng
9 Bán hạ bắc 8,673,000 8,673,000 86,730 12 tháng
10 Bồ công anh 526,500 526,500 5,265 12 tháng
11 Cam thảo 18,200,000 18,200,000 182,000 12 tháng
12 Cát căn 2,728,000 2,728,000 27,280 12 tháng
13 Câu đằng 1,201,200 1,201,200 12,012 12 tháng
14 Câu kỷ tử 18,720,000 18,720,000 187,200 12 tháng
15 Cẩu tích 1,806,000 1,806,000 18,060 12 tháng
16 Chỉ xác 321,300 321,300 3,213 12 tháng
17 Cỏ ngọt 2,717,400 2,717,400 27,174 12 tháng
18 Cốt toái bổ 3,570,000 3,570,000 35,700 12 tháng
19 Cúc hoa 8,625,000 8,625,000 86,250 12 tháng
20 Đại táo 9,720,000 9,720,000 97,200 12 tháng
21 Dâm dương hoắc 930,000 930,000 9,300 12 tháng
22 Đan sâm 2,490,000 2,490,000 24,900 12 tháng
23 Đảng sâm 38,400,000 38,400,000 384,000 12 tháng
24 Đăng tâm thảo 6,604,500 6,604,500 66,045 12 tháng
25 Đào nhân 7,984,000 7,984,000 79,840 12 tháng
26 Địa long 69,660,000 69,660,000 696,600 12 tháng
27 Đỗ trọng 9,675,000 9,675,000 96,750 12 tháng
28 Độc hoạt 19,800,000 19,800,000 198,000 12 tháng
29 Đương quy(Toàn quy) 5,760,000 5,760,000 57,600 12 tháng
30 Hạ khô thảo 990,000 990,000 9,900 12 tháng
31 Hà thủ ô đỏ (chế) 8,370,000 8,370,000 83,700 12 tháng
32 Hậu phác 1,125,000 1,125,000 11,250 12 tháng
33 Hoắc hương 1,918,350 1,918,350 19,184 12 tháng
34 Hoài sơn 2,000,000 2,000,000 20,000 12 tháng
35 Hoàng kỳ 14,600,000 14,600,000 146,000 12 tháng
36 Hoàng kỳ 48,060,000 48,060,000 480,600 12 tháng
37 Hòe hoa 27,360,000 27,360,000 273,600 12 tháng
38 Hồng hoa 15,560,000 15,560,000 155,600 12 tháng
39 Huyền sâm 1,876,000 1,876,000 18,760 12 tháng
40 Huyết giác 5,162,850 5,162,850 51,629 12 tháng
41 Ích mẫu 567,000 567,000 5,670 12 tháng
42 Ích trí nhân 7,033,950 7,033,950 70,340 12 tháng
43 Ké đầu ngựa(Thương nhĩ tử) 2,112,000 2,112,000 21,120 12 tháng
44 Khương hoạt 151,200,000 151,200,000 1,512,000 12 tháng
45 Kim ngân hoa 5,400,000 5,400,000 54,000 12 tháng
46 Kim tiền thảo 405,000 405,000 4,050 12 tháng
47 Kinh giới 576,000 576,000 5,760 12 tháng
48 Lạc tiên 2,365,000 2,365,000 23,650 12 tháng
49 Liên kiều 4,354,350 4,354,350 43,544 12 tháng
50 Liên nhục 4,900,000 4,900,000 49,000 12 tháng
51 Long nhãn 6,615,000 6,615,000 66,150 12 tháng
52 Mạch môn 2,550,000 2,550,000 25,500 12 tháng
53 Mẫu đơn bì 6,030,000 6,030,000 60,300 12 tháng
54 Mẫu lệ 241,500 241,500 2,415 12 tháng
55 Ngô thù du 4,410,000 4,410,000 44,100 12 tháng
56 Ngũ gia bì chân chim 840,000 840,000 8,400 12 tháng
57 Ngưu tất 13,350,000 13,350,000 133,500 12 tháng
58 Nhân trần 1,366,200 1,366,200 13,662 12 tháng
59 Ô dược 570,000 570,000 5,700 12 tháng
60 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 1,260,000 1,260,000 12,600 12 tháng
61 Phụ tử chế(Hắc phụ, Bạch phụ) 5,575,500 5,575,500 55,755 12 tháng
62 Phục thần 32,400,000 32,400,000 324,000 12 tháng
63 Quế chi 677,250 677,250 6,773 12 tháng
64 Quế nhục 2,268,000 2,268,000 22,680 12 tháng
65 Sài hồ 1,836,000 1,836,000 18,360 12 tháng
66 Sinh địa 45,500,000 45,500,000 455,000 12 tháng
67 Sơn thù 15,600,000 15,600,000 156,000 12 tháng
68 Sơn tra 370,000 370,000 3,700 12 tháng
69 Tân di 498,000 498,000 4,980 12 tháng
70 Tần giao 22,700,000 22,700,000 227,000 12 tháng
71 Tang bạch bì 202,500 202,500 2,025 12 tháng
72 Tang chi 441,000 441,000 4,410 12 tháng
73 Tang ký sinh 2,380,000 2,380,000 23,800 12 tháng
74 Táo nhân 6,210,000 6,210,000 62,100 12 tháng
75 Thạch hộc 2,205,000 2,205,000 22,050 12 tháng
76 Thạch quyết minh 273,000 273,000 2,730 12 tháng
77 Thạch xương bồ 1,300,000 1,300,000 13,000 12 tháng
78 Thiên ma 4,800,000 4,800,000 48,000 12 tháng
79 Thiên môn đông 5,467,500 5,467,500 54,675 12 tháng
80 Thiên niên kiện 6,720,000 6,720,000 67,200 12 tháng
81 Thổ phục linh 880,000 880,000 8,800 12 tháng
82 Thục địa 25,470,000 25,470,000 254,700 12 tháng
83 Thương truật 10,074,000 10,074,000 100,740 12 tháng
84 Tô mộc 1,984,500 1,984,500 19,845 12 tháng
85 Trạch tả 1,554,000 1,554,000 15,540 12 tháng
86 Trần bì 1,093,500 1,093,500 10,935 12 tháng
87 Tri mẫu 1,072,000 1,072,000 10,720 12 tháng
88 Trúc nhự 892,500 892,500 8,925 12 tháng
89 Tục đoạn 13,195,000 13,195,000 131,950 12 tháng
90 Uy linh tiên 44,160,000 44,160,000 441,600 12 tháng
91 Viễn chí 65,520,000 65,520,000 655,200 12 tháng
92 Xích thược 2,158,000 2,158,000 21,580 12 tháng
93 Xuyên khung 32,550,000 32,550,000 325,500 12 tháng
A giao
Giá từng phần lô 3,143,700
Dự toán (VND) 3,143,700
Số tiền bảo đảm (VND) 31,437
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ba kích
Giá từng phần lô 2,290,000
Dự toán (VND) 2,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Giá từng phần lô 26,960,000
Dự toán (VND) 26,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 269,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 1,888,000
Dự toán (VND) 1,888,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch cương tằm
Giá từng phần lô 9,473,100
Dự toán (VND) 9,473,100
Số tiền bảo đảm (VND) 94,731
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh(Phục linh, Bạch phục linh)
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 24,480,000
Dự toán (VND) 24,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 244,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 26,520,000
Dự toán (VND) 26,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 265,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bán hạ bắc
Giá từng phần lô 8,673,000
Dự toán (VND) 8,673,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,730
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bồ công anh
Giá từng phần lô 526,500
Dự toán (VND) 526,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,265
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 18,200,000
Dự toán (VND) 18,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 182,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát căn
Giá từng phần lô 2,728,000
Dự toán (VND) 2,728,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu đằng
Giá từng phần lô 1,201,200
Dự toán (VND) 1,201,200
Số tiền bảo đảm (VND) 12,012
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 18,720,000
Dự toán (VND) 18,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 187,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 1,806,000
Dự toán (VND) 1,806,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,060
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ xác
Giá từng phần lô 321,300
Dự toán (VND) 321,300
Số tiền bảo đảm (VND) 3,213
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cỏ ngọt
Giá từng phần lô 2,717,400
Dự toán (VND) 2,717,400
Số tiền bảo đảm (VND) 27,174
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 3,570,000
Dự toán (VND) 3,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 8,625,000
Dự toán (VND) 8,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại táo
Giá từng phần lô 9,720,000
Dự toán (VND) 9,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dâm dương hoắc
Giá từng phần lô 930,000
Dự toán (VND) 930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 2,490,000
Dự toán (VND) 2,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đảng sâm
Giá từng phần lô 38,400,000
Dự toán (VND) 38,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 384,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đăng tâm thảo
Giá từng phần lô 6,604,500
Dự toán (VND) 6,604,500
Số tiền bảo đảm (VND) 66,045
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đào nhân
Giá từng phần lô 7,984,000
Dự toán (VND) 7,984,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Địa long
Giá từng phần lô 69,660,000
Dự toán (VND) 69,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 696,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 9,675,000
Dự toán (VND) 9,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 19,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy(Toàn quy)
Giá từng phần lô 5,760,000
Dự toán (VND) 5,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hạ khô thảo
Giá từng phần lô 990,000
Dự toán (VND) 990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ (chế)
Giá từng phần lô 8,370,000
Dự toán (VND) 8,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hậu phác
Giá từng phần lô 1,125,000
Dự toán (VND) 1,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoắc hương
Giá từng phần lô 1,918,350
Dự toán (VND) 1,918,350
Số tiền bảo đảm (VND) 19,184
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 2,000,000
Dự toán (VND) 2,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ
Giá từng phần lô 14,600,000
Dự toán (VND) 14,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 146,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ
Giá từng phần lô 48,060,000
Dự toán (VND) 48,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hòe hoa
Giá từng phần lô 27,360,000
Dự toán (VND) 27,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 273,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hồng hoa
Giá từng phần lô 15,560,000
Dự toán (VND) 15,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 155,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyền sâm
Giá từng phần lô 1,876,000
Dự toán (VND) 1,876,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết giác
Giá từng phần lô 5,162,850
Dự toán (VND) 5,162,850
Số tiền bảo đảm (VND) 51,629
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu
Giá từng phần lô 567,000
Dự toán (VND) 567,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,670
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích trí nhân
Giá từng phần lô 7,033,950
Dự toán (VND) 7,033,950
Số tiền bảo đảm (VND) 70,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ké đầu ngựa(Thương nhĩ tử)
Giá từng phần lô 2,112,000
Dự toán (VND) 2,112,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 151,200,000
Dự toán (VND) 151,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,512,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 5,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 405,000
Dự toán (VND) 405,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kinh giới
Giá từng phần lô 576,000
Dự toán (VND) 576,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lạc tiên
Giá từng phần lô 2,365,000
Dự toán (VND) 2,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên kiều
Giá từng phần lô 4,354,350
Dự toán (VND) 4,354,350
Số tiền bảo đảm (VND) 43,544
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên nhục
Giá từng phần lô 4,900,000
Dự toán (VND) 4,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long nhãn
Giá từng phần lô 6,615,000
Dự toán (VND) 6,615,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch môn
Giá từng phần lô 2,550,000
Dự toán (VND) 2,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 6,030,000
Dự toán (VND) 6,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu lệ
Giá từng phần lô 241,500
Dự toán (VND) 241,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,415
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngô thù du
Giá từng phần lô 4,410,000
Dự toán (VND) 4,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 13,350,000
Dự toán (VND) 13,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 133,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân trần
Giá từng phần lô 1,366,200
Dự toán (VND) 1,366,200
Số tiền bảo đảm (VND) 13,662
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ô dược
Giá từng phần lô 570,000
Dự toán (VND) 570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phụ tử chế(Hắc phụ, Bạch phụ)
Giá từng phần lô 5,575,500
Dự toán (VND) 5,575,500
Số tiền bảo đảm (VND) 55,755
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phục thần
Giá từng phần lô 32,400,000
Dự toán (VND) 32,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 324,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế chi
Giá từng phần lô 677,250
Dự toán (VND) 677,250
Số tiền bảo đảm (VND) 6,773
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế nhục
Giá từng phần lô 2,268,000
Dự toán (VND) 2,268,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài hồ
Giá từng phần lô 1,836,000
Dự toán (VND) 1,836,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa
Giá từng phần lô 45,500,000
Dự toán (VND) 45,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 455,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn thù
Giá từng phần lô 15,600,000
Dự toán (VND) 15,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 156,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn tra
Giá từng phần lô 370,000
Dự toán (VND) 370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tân di
Giá từng phần lô 498,000
Dự toán (VND) 498,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tần giao
Giá từng phần lô 22,700,000
Dự toán (VND) 22,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 227,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang bạch bì
Giá từng phần lô 202,500
Dự toán (VND) 202,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,025
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang chi
Giá từng phần lô 441,000
Dự toán (VND) 441,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,410
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 2,380,000
Dự toán (VND) 2,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 6,210,000
Dự toán (VND) 6,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thạch hộc
Giá từng phần lô 2,205,000
Dự toán (VND) 2,205,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thạch quyết minh
Giá từng phần lô 273,000
Dự toán (VND) 273,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,730
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thạch xương bồ
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 1,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên ma
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên môn đông
Giá từng phần lô 5,467,500
Dự toán (VND) 5,467,500
Số tiền bảo đảm (VND) 54,675
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 6,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 880,000
Dự toán (VND) 880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa
Giá từng phần lô 25,470,000
Dự toán (VND) 25,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 254,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương truật
Giá từng phần lô 10,074,000
Dự toán (VND) 10,074,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tô mộc
Giá từng phần lô 1,984,500
Dự toán (VND) 1,984,500
Số tiền bảo đảm (VND) 19,845
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trạch tả
Giá từng phần lô 1,554,000
Dự toán (VND) 1,554,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì
Giá từng phần lô 1,093,500
Dự toán (VND) 1,093,500
Số tiền bảo đảm (VND) 10,935
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tri mẫu
Giá từng phần lô 1,072,000
Dự toán (VND) 1,072,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trúc nhự
Giá từng phần lô 892,500
Dự toán (VND) 892,500
Số tiền bảo đảm (VND) 8,925
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 13,195,000
Dự toán (VND) 13,195,000
Số tiền bảo đảm (VND) 131,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Giá từng phần lô 44,160,000
Dự toán (VND) 44,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 441,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 65,520,000
Dự toán (VND) 65,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 655,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xích thược
Giá từng phần lô 2,158,000
Dự toán (VND) 2,158,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 32,550,000
Dự toán (VND) 32,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 325,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->