Gói thầu: DƯỢC LIỆU, VỊ THUỐC CỔ TRUYỀN TRONG 12 THÁNG (BỔ SUNG) CỦA BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300069686-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | DƯỢC LIỆU, VỊ THUỐC CỔ TRUYỀN TRONG 12 THÁNG (BỔ SUNG) CỦA BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300012635 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và nguồn thu Bảo hiểm y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược - Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng Khánh Hòa, số 7 Phạm Văn Đồng, phường Vĩnh Phước, thành phố Nha Trang, Khánh Hòa |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 1,067,062,150 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10.670.624 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 10/05/2023 14:03:00 | 10/05/2023 09:00:00 | 19/05/2023 09:00:00 | Về việc gia hạn thời điểm đóng thầu Gói thầu dược liệu, vị thuốc cổ truyền thuộc Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền trong 12 tháng (bổ sung) của Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A giao | 3,143,700 | 3,143,700 | 31,437 | 12 tháng |
| 2 | Ba kích | 2,290,000 | 2,290,000 | 22,900 | 12 tháng |
| 3 | Bá tử nhân | 26,960,000 | 26,960,000 | 269,600 | 12 tháng |
| 4 | Bạch chỉ | 1,888,000 | 1,888,000 | 18,880 | 12 tháng |
| 5 | Bạch cương tằm | 9,473,100 | 9,473,100 | 94,731 | 12 tháng |
| 6 | Bạch linh(Phục linh, Bạch phục linh) | 33,000,000 | 33,000,000 | 330,000 | 12 tháng |
| 7 | Bạch thược | 24,480,000 | 24,480,000 | 244,800 | 12 tháng |
| 8 | Bạch truật | 26,520,000 | 26,520,000 | 265,200 | 12 tháng |
| 9 | Bán hạ bắc | 8,673,000 | 8,673,000 | 86,730 | 12 tháng |
| 10 | Bồ công anh | 526,500 | 526,500 | 5,265 | 12 tháng |
| 11 | Cam thảo | 18,200,000 | 18,200,000 | 182,000 | 12 tháng |
| 12 | Cát căn | 2,728,000 | 2,728,000 | 27,280 | 12 tháng |
| 13 | Câu đằng | 1,201,200 | 1,201,200 | 12,012 | 12 tháng |
| 14 | Câu kỷ tử | 18,720,000 | 18,720,000 | 187,200 | 12 tháng |
| 15 | Cẩu tích | 1,806,000 | 1,806,000 | 18,060 | 12 tháng |
| 16 | Chỉ xác | 321,300 | 321,300 | 3,213 | 12 tháng |
| 17 | Cỏ ngọt | 2,717,400 | 2,717,400 | 27,174 | 12 tháng |
| 18 | Cốt toái bổ | 3,570,000 | 3,570,000 | 35,700 | 12 tháng |
| 19 | Cúc hoa | 8,625,000 | 8,625,000 | 86,250 | 12 tháng |
| 20 | Đại táo | 9,720,000 | 9,720,000 | 97,200 | 12 tháng |
| 21 | Dâm dương hoắc | 930,000 | 930,000 | 9,300 | 12 tháng |
| 22 | Đan sâm | 2,490,000 | 2,490,000 | 24,900 | 12 tháng |
| 23 | Đảng sâm | 38,400,000 | 38,400,000 | 384,000 | 12 tháng |
| 24 | Đăng tâm thảo | 6,604,500 | 6,604,500 | 66,045 | 12 tháng |
| 25 | Đào nhân | 7,984,000 | 7,984,000 | 79,840 | 12 tháng |
| 26 | Địa long | 69,660,000 | 69,660,000 | 696,600 | 12 tháng |
| 27 | Đỗ trọng | 9,675,000 | 9,675,000 | 96,750 | 12 tháng |
| 28 | Độc hoạt | 19,800,000 | 19,800,000 | 198,000 | 12 tháng |
| 29 | Đương quy(Toàn quy) | 5,760,000 | 5,760,000 | 57,600 | 12 tháng |
| 30 | Hạ khô thảo | 990,000 | 990,000 | 9,900 | 12 tháng |
| 31 | Hà thủ ô đỏ (chế) | 8,370,000 | 8,370,000 | 83,700 | 12 tháng |
| 32 | Hậu phác | 1,125,000 | 1,125,000 | 11,250 | 12 tháng |
| 33 | Hoắc hương | 1,918,350 | 1,918,350 | 19,184 | 12 tháng |
| 34 | Hoài sơn | 2,000,000 | 2,000,000 | 20,000 | 12 tháng |
| 35 | Hoàng kỳ | 14,600,000 | 14,600,000 | 146,000 | 12 tháng |
| 36 | Hoàng kỳ | 48,060,000 | 48,060,000 | 480,600 | 12 tháng |
| 37 | Hòe hoa | 27,360,000 | 27,360,000 | 273,600 | 12 tháng |
| 38 | Hồng hoa | 15,560,000 | 15,560,000 | 155,600 | 12 tháng |
| 39 | Huyền sâm | 1,876,000 | 1,876,000 | 18,760 | 12 tháng |
| 40 | Huyết giác | 5,162,850 | 5,162,850 | 51,629 | 12 tháng |
| 41 | Ích mẫu | 567,000 | 567,000 | 5,670 | 12 tháng |
| 42 | Ích trí nhân | 7,033,950 | 7,033,950 | 70,340 | 12 tháng |
| 43 | Ké đầu ngựa(Thương nhĩ tử) | 2,112,000 | 2,112,000 | 21,120 | 12 tháng |
| 44 | Khương hoạt | 151,200,000 | 151,200,000 | 1,512,000 | 12 tháng |
| 45 | Kim ngân hoa | 5,400,000 | 5,400,000 | 54,000 | 12 tháng |
| 46 | Kim tiền thảo | 405,000 | 405,000 | 4,050 | 12 tháng |
| 47 | Kinh giới | 576,000 | 576,000 | 5,760 | 12 tháng |
| 48 | Lạc tiên | 2,365,000 | 2,365,000 | 23,650 | 12 tháng |
| 49 | Liên kiều | 4,354,350 | 4,354,350 | 43,544 | 12 tháng |
| 50 | Liên nhục | 4,900,000 | 4,900,000 | 49,000 | 12 tháng |
| 51 | Long nhãn | 6,615,000 | 6,615,000 | 66,150 | 12 tháng |
| 52 | Mạch môn | 2,550,000 | 2,550,000 | 25,500 | 12 tháng |
| 53 | Mẫu đơn bì | 6,030,000 | 6,030,000 | 60,300 | 12 tháng |
| 54 | Mẫu lệ | 241,500 | 241,500 | 2,415 | 12 tháng |
| 55 | Ngô thù du | 4,410,000 | 4,410,000 | 44,100 | 12 tháng |
| 56 | Ngũ gia bì chân chim | 840,000 | 840,000 | 8,400 | 12 tháng |
| 57 | Ngưu tất | 13,350,000 | 13,350,000 | 133,500 | 12 tháng |
| 58 | Nhân trần | 1,366,200 | 1,366,200 | 13,662 | 12 tháng |
| 59 | Ô dược | 570,000 | 570,000 | 5,700 | 12 tháng |
| 60 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 1,260,000 | 1,260,000 | 12,600 | 12 tháng |
| 61 | Phụ tử chế(Hắc phụ, Bạch phụ) | 5,575,500 | 5,575,500 | 55,755 | 12 tháng |
| 62 | Phục thần | 32,400,000 | 32,400,000 | 324,000 | 12 tháng |
| 63 | Quế chi | 677,250 | 677,250 | 6,773 | 12 tháng |
| 64 | Quế nhục | 2,268,000 | 2,268,000 | 22,680 | 12 tháng |
| 65 | Sài hồ | 1,836,000 | 1,836,000 | 18,360 | 12 tháng |
| 66 | Sinh địa | 45,500,000 | 45,500,000 | 455,000 | 12 tháng |
| 67 | Sơn thù | 15,600,000 | 15,600,000 | 156,000 | 12 tháng |
| 68 | Sơn tra | 370,000 | 370,000 | 3,700 | 12 tháng |
| 69 | Tân di | 498,000 | 498,000 | 4,980 | 12 tháng |
| 70 | Tần giao | 22,700,000 | 22,700,000 | 227,000 | 12 tháng |
| 71 | Tang bạch bì | 202,500 | 202,500 | 2,025 | 12 tháng |
| 72 | Tang chi | 441,000 | 441,000 | 4,410 | 12 tháng |
| 73 | Tang ký sinh | 2,380,000 | 2,380,000 | 23,800 | 12 tháng |
| 74 | Táo nhân | 6,210,000 | 6,210,000 | 62,100 | 12 tháng |
| 75 | Thạch hộc | 2,205,000 | 2,205,000 | 22,050 | 12 tháng |
| 76 | Thạch quyết minh | 273,000 | 273,000 | 2,730 | 12 tháng |
| 77 | Thạch xương bồ | 1,300,000 | 1,300,000 | 13,000 | 12 tháng |
| 78 | Thiên ma | 4,800,000 | 4,800,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 79 | Thiên môn đông | 5,467,500 | 5,467,500 | 54,675 | 12 tháng |
| 80 | Thiên niên kiện | 6,720,000 | 6,720,000 | 67,200 | 12 tháng |
| 81 | Thổ phục linh | 880,000 | 880,000 | 8,800 | 12 tháng |
| 82 | Thục địa | 25,470,000 | 25,470,000 | 254,700 | 12 tháng |
| 83 | Thương truật | 10,074,000 | 10,074,000 | 100,740 | 12 tháng |
| 84 | Tô mộc | 1,984,500 | 1,984,500 | 19,845 | 12 tháng |
| 85 | Trạch tả | 1,554,000 | 1,554,000 | 15,540 | 12 tháng |
| 86 | Trần bì | 1,093,500 | 1,093,500 | 10,935 | 12 tháng |
| 87 | Tri mẫu | 1,072,000 | 1,072,000 | 10,720 | 12 tháng |
| 88 | Trúc nhự | 892,500 | 892,500 | 8,925 | 12 tháng |
| 89 | Tục đoạn | 13,195,000 | 13,195,000 | 131,950 | 12 tháng |
| 90 | Uy linh tiên | 44,160,000 | 44,160,000 | 441,600 | 12 tháng |
| 91 | Viễn chí | 65,520,000 | 65,520,000 | 655,200 | 12 tháng |
| 92 | Xích thược | 2,158,000 | 2,158,000 | 21,580 | 12 tháng |
| 93 | Xuyên khung | 32,550,000 | 32,550,000 | 325,500 | 12 tháng |
A giao |
|
| Giá từng phần lô | 3,143,700 |
| Dự toán (VND) | 3,143,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,437 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 2,290,000 |
| Dự toán (VND) | 2,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 26,960,000 |
| Dự toán (VND) | 26,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 269,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 1,888,000 |
| Dự toán (VND) | 1,888,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch cương tằm |
|
| Giá từng phần lô | 9,473,100 |
| Dự toán (VND) | 9,473,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,731 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh(Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Dự toán (VND) | 24,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 244,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 26,520,000 |
| Dự toán (VND) | 26,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 265,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ bắc |
|
| Giá từng phần lô | 8,673,000 |
| Dự toán (VND) | 8,673,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,730 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 526,500 |
| Dự toán (VND) | 526,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,265 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Dự toán (VND) | 18,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 182,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 2,728,000 |
| Dự toán (VND) | 2,728,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 1,201,200 |
| Dự toán (VND) | 1,201,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,012 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Dự toán (VND) | 18,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 187,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Dự toán (VND) | 1,806,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 321,300 |
| Dự toán (VND) | 321,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,213 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ ngọt |
|
| Giá từng phần lô | 2,717,400 |
| Dự toán (VND) | 2,717,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,174 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Dự toán (VND) | 3,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 8,625,000 |
| Dự toán (VND) | 8,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Dự toán (VND) | 9,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Dự toán (VND) | 930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Dự toán (VND) | 2,490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Dự toán (VND) | 38,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 384,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đăng tâm thảo |
|
| Giá từng phần lô | 6,604,500 |
| Dự toán (VND) | 6,604,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,045 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 7,984,000 |
| Dự toán (VND) | 7,984,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa long |
|
| Giá từng phần lô | 69,660,000 |
| Dự toán (VND) | 69,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 696,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 9,675,000 |
| Dự toán (VND) | 9,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 19,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy(Toàn quy) |
|
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Dự toán (VND) | 5,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạ khô thảo |
|
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Dự toán (VND) | 990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ (chế) |
|
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Dự toán (VND) | 8,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Dự toán (VND) | 1,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoắc hương |
|
| Giá từng phần lô | 1,918,350 |
| Dự toán (VND) | 1,918,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,184 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ |
|
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Dự toán (VND) | 14,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 146,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ |
|
| Giá từng phần lô | 48,060,000 |
| Dự toán (VND) | 48,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 27,360,000 |
| Dự toán (VND) | 27,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 273,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 15,560,000 |
| Dự toán (VND) | 15,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 155,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 1,876,000 |
| Dự toán (VND) | 1,876,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết giác |
|
| Giá từng phần lô | 5,162,850 |
| Dự toán (VND) | 5,162,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,629 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Dự toán (VND) | 567,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,670 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Giá từng phần lô | 7,033,950 |
| Dự toán (VND) | 7,033,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ké đầu ngựa(Thương nhĩ tử) |
|
| Giá từng phần lô | 2,112,000 |
| Dự toán (VND) | 2,112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Dự toán (VND) | 151,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Dự toán (VND) | 405,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 576,000 |
| Dự toán (VND) | 576,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 2,365,000 |
| Dự toán (VND) | 2,365,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 4,354,350 |
| Dự toán (VND) | 4,354,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,544 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Dự toán (VND) | 4,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Dự toán (VND) | 6,615,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Dự toán (VND) | 2,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 6,030,000 |
| Dự toán (VND) | 6,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Giá từng phần lô | 241,500 |
| Dự toán (VND) | 241,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,415 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngô thù du |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 4,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 13,350,000 |
| Dự toán (VND) | 13,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 1,366,200 |
| Dự toán (VND) | 1,366,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,662 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô dược |
|
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Dự toán (VND) | 570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phụ tử chế(Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Giá từng phần lô | 5,575,500 |
| Dự toán (VND) | 5,575,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,755 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 32,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 324,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 677,250 |
| Dự toán (VND) | 677,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,773 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Dự toán (VND) | 2,268,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 1,836,000 |
| Dự toán (VND) | 1,836,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Dự toán (VND) | 45,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 455,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 15,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 156,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Dự toán (VND) | 370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tân di |
|
| Giá từng phần lô | 498,000 |
| Dự toán (VND) | 498,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 22,700,000 |
| Dự toán (VND) | 22,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 227,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang bạch bì |
|
| Giá từng phần lô | 202,500 |
| Dự toán (VND) | 202,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,025 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang chi |
|
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Dự toán (VND) | 441,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,410 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Dự toán (VND) | 2,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 6,210,000 |
| Dự toán (VND) | 6,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch hộc |
|
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Dự toán (VND) | 2,205,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Dự toán (VND) | 273,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,730 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Giá từng phần lô | 5,467,500 |
| Dự toán (VND) | 5,467,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,675 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 6,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 25,470,000 |
| Dự toán (VND) | 25,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 254,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 10,074,000 |
| Dự toán (VND) | 10,074,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tô mộc |
|
| Giá từng phần lô | 1,984,500 |
| Dự toán (VND) | 1,984,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,845 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Dự toán (VND) | 1,554,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 1,093,500 |
| Dự toán (VND) | 1,093,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,935 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 1,072,000 |
| Dự toán (VND) | 1,072,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trúc nhự |
|
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Dự toán (VND) | 892,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,925 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 13,195,000 |
| Dự toán (VND) | 13,195,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 44,160,000 |
| Dự toán (VND) | 44,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 441,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Dự toán (VND) | 65,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 655,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 2,158,000 |
| Dự toán (VND) | 2,158,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,580 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Dự toán (VND) | 32,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 325,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi