Gói thầu: DVBT.2024: Bảo trì 24 danh mục trang thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500546786-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Y Tế Công Cộng Thành Phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Viện Y Tế Công Cộng Thành Phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu DVBT.2024: Bảo trì 24 danh mục trang thiết bị
Số hiệu KHLCNT PL2500303840
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-12-03 08:00:00 đến ngày 2025-12-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 397,172,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500576042 - Lô 1: Bảo trì hệ thống ICP-OES Model: Optima 7300DV Hãng: Perkin Elmer (SN: 108B00663) 1,512,000
2 PP2500576043 - Lô 2: Bảo trì hệ thống HPLC-ICP/MS Model: NexION 350X -Flexar Hãng: Perkin Elmer 2,376,000
3 PP2500576044 - Lô 3: Bảo trì hệ thống HPLC-ICP/MS Model: NexION 350X -Flexar Hãng: Perkin Elmer 2,376,000
4 PP2500576045 - Lô 4: Bảo trì hệ thống ICP-OES Model: Avio 500 Hãng: Perkin Elmer (SN: 081S1911202) 1,296,000
5 PP2500576046 - Lô 5: Bảo trì hệ thống máy sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS/MS Model: Trible Quad 5500 Hãng: ABSciex 2,160,000
6 PP2500576047 - Lô 6: Bảo trì hệ thống máy sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS/MS Model: Q-trap 5500 Hãng: ABSciex 2,160,000
7 PP2500576048 - Lô 7: Bảo trì hệ thống máy Real-time PCR (Máy định lượng DNA) Model: 7500 Fast Hãng: ABI 2,160,000
8 PP2500576049 - Lô 8: Bảo trì hệ thống máy sắc ký khí ghép khối phổ GC/MS Model: 7890A-5975C Hãng: Agilent 2,041,200
9 PP2500576050 - Lô 9: Bảo trì hệ thống máy sắc ký khí ghép khối phổ GC/MS/MS Model: 7890A-GC/7000B Hãng: Agilent 2,916,000
10 PP2500576051 - Lô 10: Bảo trì hệ thống máy sắc ký khí ghép khối phổ GC/MS Model: 5790B-5977A MSD Hãng: Agilent 2,041,200
11 PP2500576052 - Lô 11: Bảo trì hệ thống máy sắc ký khí (GC) Model: GC 7890A Hãng: Agilent 1,749,600
12 PP2500576053 - Lô 12: Bảo trì Hệ thống máy sắc ký khí Model: 7890A Hãng: Agilent (SN: US10950007) 1,749,600
13 PP2500576054 - Lô 13: Bảo trì hệ thống máy sắc ký lỏng (LC) Model: LC 1260 Hãng: Agilent 1,749,600
14 PP2500576055 - Lô 14: Bảo trì hệ thống ICP/MS Model: 7700x (G3281A) Hãng: Agilent (S/N: JP12201769) 3,240,000
15 PP2500576056 - Lô 15: Bảo trì hệ thống máy sắc ký lỏng HPLC (ghép TribleQ) Model: UFLC-XR Hãng: Shimadzu 720,000
16 PP2500576057 - Lô 16: Bảo trì hệ thống máy sắc ký lỏng HPLC (ghép Qtrap) Model: UFLC-XR Hãng: Shimadzu 720,000
17 PP2500576058 - Lô 17: Bảo trì hệ thống HPLC ptích Acid Amin (sắc ký lỏng đầu dò UV-VIS, huỳnh quang, MS) Model: LC - 20A series Hãng: Shimadzu 810,000
18 PP2500576059 - Lô 18: Bảo trì hệ thống HPLC ptích các loại đường (sắc ký lỏng đầu dò PDA/ ELSD) Model: LC-20A Hãng: Shimadzu 810,000
19 PP2500576060 - Lô 19: Bảo trì hệ thống máy HPLC (sắc ký lỏng đầu dò FL/ PDA) Model: LC-20A Hãng: Shimadzu 810,000
20 PP2500576061 - Lô 20: Bảo trì hệ thống máy sắc ký lỏng (HPLC-FD/ UV) Model: LC-20AD Hãng: Shimadzu (SN: L20225322530CD) 810,000
21 PP2500576062 - Lô 21: Bảo trì hệ thống máy sắc ký Ion (IC) Model: LC-20AD Hãng: Shimadzu 810,000
22 PP2500576063 - Lô 22: Bảo trì hệ thống máy sắc ký Ion (IC) Model: ICS3000 Hãng: Dionex 1,200,000
23 PP2500576064 - Lô 23: Bảo trì hệ thống máy sắc ký khí ghép khối phổ ba tứ cực GC-MS/MS Model: TSQ 9000 Hãng: Thermo Scientific 2,500,000
24 PP2500576065 - Lô 24: Bảo trì hệ thống sắc ký lỏng ghép khối phổ ba tứ cực (LC-MS/MS) Model: TSQ-Q-30204 Hãng: Thermo Scientific 1,000,000
Lô 1: Bảo trì hệ thống ICP-OES Model: Optima 7300DV Hãng: Perkin Elmer (SN: 108B00663)
Mã phần lô PP2500576042
Giá từng phần lô 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lô 2: Bảo trì hệ thống HPLC-ICP/MS Model: NexION 350X -Flexar Hãng: Perkin Elmer
Mã phần lô PP2500576043
Giá từng phần lô 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lô 3: Bảo trì hệ thống HPLC-ICP/MS Model: NexION 350X -Flexar Hãng: Perkin Elmer
Mã phần lô PP2500576044
Giá từng phần lô 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lô 4: Bảo trì hệ thống ICP-OES Model: Avio 500 Hãng: Perkin Elmer (SN: 081S1911202)
Mã phần lô PP2500576045
Giá từng phần lô 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lô 5: Bảo trì hệ thống máy sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS/MS Model: Trible Quad 5500 Hãng: ABSciex
Mã phần lô PP2500576046
Giá từng phần lô 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lô 6: Bảo trì hệ thống máy sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS/MS Model: Q-trap 5500 Hãng: ABSciex
Mã phần lô PP2500576047
Giá từng phần lô 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lô 7: Bảo trì hệ thống máy Real-time PCR (Máy định lượng DNA) Model: 7500 Fast Hãng: ABI
Mã phần lô PP2500576048
Giá từng phần lô 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lô 8: Bảo trì hệ thống máy sắc ký khí ghép khối phổ GC/MS Model: 7890A-5975C Hãng: Agilent
Mã phần lô PP2500576049
Giá từng phần lô 2,041,200
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lô 9: Bảo trì hệ thống máy sắc ký khí ghép khối phổ GC/MS/MS Model: 7890A-GC/7000B Hãng: Agilent
Mã phần lô PP2500576050
Giá từng phần lô 2,916,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lô 10: Bảo trì hệ thống máy sắc ký khí ghép khối phổ GC/MS Model: 5790B-5977A MSD Hãng: Agilent
Mã phần lô PP2500576051
Giá từng phần lô 2,041,200
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lô 11: Bảo trì hệ thống máy sắc ký khí (GC) Model: GC 7890A Hãng: Agilent
Mã phần lô PP2500576052
Giá từng phần lô 1,749,600
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lô 12: Bảo trì Hệ thống máy sắc ký khí Model: 7890A Hãng: Agilent (SN: US10950007)
Mã phần lô PP2500576053
Giá từng phần lô 1,749,600
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lô 13: Bảo trì hệ thống máy sắc ký lỏng (LC) Model: LC 1260 Hãng: Agilent
Mã phần lô PP2500576054
Giá từng phần lô 1,749,600
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lô 14: Bảo trì hệ thống ICP/MS Model: 7700x (G3281A) Hãng: Agilent (S/N: JP12201769)
Mã phần lô PP2500576055
Giá từng phần lô 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lô 15: Bảo trì hệ thống máy sắc ký lỏng HPLC (ghép TribleQ) Model: UFLC-XR Hãng: Shimadzu
Mã phần lô PP2500576056
Giá từng phần lô 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lô 16: Bảo trì hệ thống máy sắc ký lỏng HPLC (ghép Qtrap) Model: UFLC-XR Hãng: Shimadzu
Mã phần lô PP2500576057
Giá từng phần lô 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lô 17: Bảo trì hệ thống HPLC ptích Acid Amin (sắc ký lỏng đầu dò UV-VIS, huỳnh quang, MS) Model: LC - 20A series Hãng: Shimadzu
Mã phần lô PP2500576058
Giá từng phần lô 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lô 18: Bảo trì hệ thống HPLC ptích các loại đường (sắc ký lỏng đầu dò PDA/ ELSD) Model: LC-20A Hãng: Shimadzu
Mã phần lô PP2500576059
Giá từng phần lô 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lô 19: Bảo trì hệ thống máy HPLC (sắc ký lỏng đầu dò FL/ PDA) Model: LC-20A Hãng: Shimadzu
Mã phần lô PP2500576060
Giá từng phần lô 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lô 20: Bảo trì hệ thống máy sắc ký lỏng (HPLC-FD/ UV) Model: LC-20AD Hãng: Shimadzu (SN: L20225322530CD)
Mã phần lô PP2500576061
Giá từng phần lô 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lô 21: Bảo trì hệ thống máy sắc ký Ion (IC) Model: LC-20AD Hãng: Shimadzu
Mã phần lô PP2500576062
Giá từng phần lô 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lô 22: Bảo trì hệ thống máy sắc ký Ion (IC) Model: ICS3000 Hãng: Dionex
Mã phần lô PP2500576063
Giá từng phần lô 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lô 23: Bảo trì hệ thống máy sắc ký khí ghép khối phổ ba tứ cực GC-MS/MS Model: TSQ 9000 Hãng: Thermo Scientific
Mã phần lô PP2500576064
Giá từng phần lô 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lô 24: Bảo trì hệ thống sắc ký lỏng ghép khối phổ ba tứ cực (LC-MS/MS) Model: TSQ-Q-30204 Hãng: Thermo Scientific
Mã phần lô PP2500576065
Giá từng phần lô 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->