Gói thầu: DVHC.2024: Hiệu chuẩn 66 danh mục thiết bị, dụng cụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400337721-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Y Tế Công Cộng Thành Phố Hồ Chí Minh | Chủ đầu tư | Viện Y Tế Công Cộng Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | DVHC.2024: Hiệu chuẩn 66 danh mục thiết bị, dụng cụ |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400194105 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 146,434,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400241182 - Lô 1: Bể điều nhiệt | 4,300,000 | 43,000 |
| 2 | PP2400241183 - Lô 2: Bể điều nhiệt | 2,187,000 | 22,000 |
| 3 | PP2400241184 - Lô 3: Bể điều nhiệt | 6,174,000 | 62,000 |
| 4 | PP2400241185 - Lô 4: Bể điều nhiệt | 1,086,000 | 11,000 |
| 5 | PP2400241186 - Lô 5: Bể điều nhiệt có làm lạnh | 860,000 | 9,000 |
| 6 | PP2400241187 - Lô 6: Bể lắc điều nhiệt | 1,560,000 | 16,000 |
| 7 | PP2400241188 - Lô 7: Bể ổn nhiệt tuần hoàn | 860,000 | 9,000 |
| 8 | PP2400241189 - Lô 8: Bộ quả cân chuẩn (5g, 50g) | 1,154,000 | 12,000 |
| 9 | PP2400241190 - Lô 9: Bộ quả cân chuẩn F1 (1, 0.5g) | 577,000 | 6,000 |
| 10 | PP2400241191 - Lô 10: Bộ quả cân chuẩn F1 (1g, 5g và 20g) | 937,000 | 10,000 |
| 11 | PP2400241192 - Lô 11: Bộ quả cân chuẩn F1 (5g) | 343,000 | 4,000 |
| 12 | PP2400241193 - Lô 12: Đồng hồ đo nhiệt ẩm - độ | 879,000 | 9,000 |
| 13 | PP2400241194 - Lô 13: Đồng hồ đo nhiệt ẩm - độ | 866,000 | 9,000 |
| 14 | PP2400241195 - Lô 14: Đồng hồ đo nhiệt độ | 879,000 | 9,000 |
| 15 | PP2400241196 - Lô 15: Đồng hồ đo nhiệt độ | 2,262,000 | 23,000 |
| 16 | PP2400241197 - Lô 16: Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số | 1,143,000 | 12,000 |
| 17 | PP2400241198 - Lô 17: Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số | 343,000 | 4,000 |
| 18 | PP2400241199 - Lô 18: Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số | 267,000 | 3,000 |
| 19 | PP2400241200 - Lô 19: Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số | 900,000 | 9,000 |
| 20 | PP2400241201 - Lô 20: Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số | 2,133,000 | 22,000 |
| 21 | PP2400241202 - Lô 21: Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số | 3,031,000 | 31,000 |
| 22 | PP2400241203 - Lô 22: Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số | 1,131,000 | 12,000 |
| 23 | PP2400241204 - Lô 23: Eppendorf 2 – 20 µl | 560,000 | 6,000 |
| 24 | PP2400241205 - Lô 24: Hệ thống ELISA | 3,588,000 | 36,000 |
| 25 | PP2400241206 - Lô 25: Lò hấp tiệt trùng | 2,715,000 | 28,000 |
| 26 | PP2400241207 - Lô 26: Lò hấp tiệt trùng | 2,679,000 | 27,000 |
| 27 | PP2400241208 - Lô 27: Lò nung | 1,220,000 | 13,000 |
| 28 | PP2400241209 - Lô 28: Lò nung | 3,306,000 | 34,000 |
| 29 | PP2400241210 - Lô 29: Lò nung | 1,720,000 | 18,000 |
| 30 | PP2400241211 - Lô 30: Lò nung | 5,811,000 | 59,000 |
| 31 | PP2400241212 - Lô 31: Máy đo độ đục | 1,374,000 | 14,000 |
| 32 | PP2400241213 - Lô 32: Máy đo pH | 2,379,000 | 24,000 |
| 33 | PP2400241214 - Lô 33: Máy đo pH | 1,286,000 | 13,000 |
| 34 | PP2400241215 - Lô 34: Máy ly tâm lạnh | 793,000 | 8,000 |
| 35 | PP2400241216 - Lô 35: Máy quang phổ tử ngoại- khả kiến UV-VIS | 10,100,000 | 101,000 |
| 36 | PP2400241217 - Lô 36: Máy ủ nhiệt khô | 1,560,000 | 16,000 |
| 37 | PP2400241218 - Lô 37: Nhiệt ẩm kế | 327,000 | 4,000 |
| 38 | PP2400241219 - Lô 38: Nhiệt ẩm kế | 1,864,000 | 19,000 |
| 39 | PP2400241220 - Lô 39: Nhiệt ẩm kế không khí | 1,398,000 | 14,000 |
| 40 | PP2400241221 - Lô 40: Nhiệt ẩm kế không khí | 1,732,000 | 18,000 |
| 41 | PP2400241222 - Lô 41: Nhiệt ẩm kế tự ghi | 500,000 | 5,000 |
| 42 | PP2400241223 - Lô 42: Nhiệt kế điện tử | 1,335,000 | 14,000 |
| 43 | PP2400241224 - Lô 43: Nhiệt kế điện tử hiện số | 654,000 | 7,000 |
| 44 | PP2400241225 - Lô 44: Nhiệt kế hiện số | 327,000 | 4,000 |
| 45 | PP2400241226 - Lô 45: Nhiệt kế phòng | 750,000 | 8,000 |
| 46 | PP2400241227 - Lô 46: Nhiệt kế rượu | 654,000 | 7,000 |
| 47 | PP2400241228 - Lô 47: Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng | 250,000 | 3,000 |
| 48 | PP2400241229 - Lô 48: Nhiệt kế thủy tinh thủy ngân | 377,000 | 4,000 |
| 49 | PP2400241230 - Lô 49: Pipet | 576,000 | 6,000 |
| 50 | PP2400241231 - Lô 50: Quả cân chuẩn F1 (1g) | 393,000 | 4,000 |
| 51 | PP2400241232 - Lô 51: Tủ ấm | 3,258,000 | 33,000 |
| 52 | PP2400241233 - Lô 52: Tủ ấm | 3,440,000 | 35,000 |
| 53 | PP2400241234 - Lô 53: Tủ ấm lạnh | 1,720,000 | 18,000 |
| 54 | PP2400241235 - Lô 54: Tủ ấm lạnh | 1,086,000 | 11,000 |
| 55 | PP2400241236 - Lô 55: Tủ an toàn sinh học | 31,360,000 | 314,000 |
| 56 | PP2400241237 - Lô 56: Tủ bảo quản mẫu | 1,086,000 | 11,000 |
| 57 | PP2400241238 - Lô 57: Tủ bảo quản môi trường, chất chuẩn | 1,086,000 | 11,000 |
| 58 | PP2400241239 - Lô 58: Tủ đông | 2,172,000 | 22,000 |
| 59 | PP2400241240 - Lô 59: Tủ đông | 538,000 | 6,000 |
| 60 | PP2400241241 - Lô 60: Tủ lắc ổn nhiệt | 1,183,000 | 12,000 |
| 61 | PP2400241242 - Lô 61: Tủ lạnh âm | 1,086,000 | 11,000 |
| 62 | PP2400241243 - Lô 62: Tủ mát | 543,000 | 6,000 |
| 63 | PP2400241244 - Lô 63: Tủ sấy | 2,172,000 | 22,000 |
| 64 | PP2400241245 - Lô 64: Tủ sấy | 2,580,000 | 26,000 |
| 65 | PP2400241246 - Lô 65: Tủ sấy | 993,000 | 10,000 |
| 66 | PP2400241247 - Lô 66: Tủ sấy | 8,031,000 | 81,000 |
Lô 1: Bể điều nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400241182 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 2: Bể điều nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400241183 |
| Giá từng phần lô | 2,187,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 3: Bể điều nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400241184 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 4: Bể điều nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400241185 |
| Giá từng phần lô | 1,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 5: Bể điều nhiệt có làm lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400241186 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 6: Bể lắc điều nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400241187 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 7: Bể ổn nhiệt tuần hoàn |
|
| Mã phần lô | PP2400241188 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 8: Bộ quả cân chuẩn (5g, 50g) |
|
| Mã phần lô | PP2400241189 |
| Giá từng phần lô | 1,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 9: Bộ quả cân chuẩn F1 (1, 0.5g) |
|
| Mã phần lô | PP2400241190 |
| Giá từng phần lô | 577,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 10: Bộ quả cân chuẩn F1 (1g, 5g và 20g) |
|
| Mã phần lô | PP2400241191 |
| Giá từng phần lô | 937,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 11: Bộ quả cân chuẩn F1 (5g) |
|
| Mã phần lô | PP2400241192 |
| Giá từng phần lô | 343,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 12: Đồng hồ đo nhiệt ẩm - độ |
|
| Mã phần lô | PP2400241193 |
| Giá từng phần lô | 879,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 13: Đồng hồ đo nhiệt ẩm - độ |
|
| Mã phần lô | PP2400241194 |
| Giá từng phần lô | 866,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 14: Đồng hồ đo nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400241195 |
| Giá từng phần lô | 879,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 15: Đồng hồ đo nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400241196 |
| Giá từng phần lô | 2,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 16: Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số |
|
| Mã phần lô | PP2400241197 |
| Giá từng phần lô | 1,143,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 17: Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số |
|
| Mã phần lô | PP2400241198 |
| Giá từng phần lô | 343,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 18: Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số |
|
| Mã phần lô | PP2400241199 |
| Giá từng phần lô | 267,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 19: Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số |
|
| Mã phần lô | PP2400241200 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 20: Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số |
|
| Mã phần lô | PP2400241201 |
| Giá từng phần lô | 2,133,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 21: Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số |
|
| Mã phần lô | PP2400241202 |
| Giá từng phần lô | 3,031,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 22: Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số |
|
| Mã phần lô | PP2400241203 |
| Giá từng phần lô | 1,131,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 23: Eppendorf 2 – 20 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400241204 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 24: Hệ thống ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2400241205 |
| Giá từng phần lô | 3,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 25: Lò hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400241206 |
| Giá từng phần lô | 2,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 26: Lò hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400241207 |
| Giá từng phần lô | 2,679,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 27: Lò nung |
|
| Mã phần lô | PP2400241208 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 28: Lò nung |
|
| Mã phần lô | PP2400241209 |
| Giá từng phần lô | 3,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 29: Lò nung |
|
| Mã phần lô | PP2400241210 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 30: Lò nung |
|
| Mã phần lô | PP2400241211 |
| Giá từng phần lô | 5,811,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 31: Máy đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400241212 |
| Giá từng phần lô | 1,374,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 32: Máy đo pH |
|
| Mã phần lô | PP2400241213 |
| Giá từng phần lô | 2,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 33: Máy đo pH |
|
| Mã phần lô | PP2400241214 |
| Giá từng phần lô | 1,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 34: Máy ly tâm lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400241215 |
| Giá từng phần lô | 793,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 35: Máy quang phổ tử ngoại- khả kiến UV-VIS |
|
| Mã phần lô | PP2400241216 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 36: Máy ủ nhiệt khô |
|
| Mã phần lô | PP2400241217 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 37: Nhiệt ẩm kế |
|
| Mã phần lô | PP2400241218 |
| Giá từng phần lô | 327,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 38: Nhiệt ẩm kế |
|
| Mã phần lô | PP2400241219 |
| Giá từng phần lô | 1,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 39: Nhiệt ẩm kế không khí |
|
| Mã phần lô | PP2400241220 |
| Giá từng phần lô | 1,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 40: Nhiệt ẩm kế không khí |
|
| Mã phần lô | PP2400241221 |
| Giá từng phần lô | 1,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 41: Nhiệt ẩm kế tự ghi |
|
| Mã phần lô | PP2400241222 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 42: Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400241223 |
| Giá từng phần lô | 1,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 43: Nhiệt kế điện tử hiện số |
|
| Mã phần lô | PP2400241224 |
| Giá từng phần lô | 654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 44: Nhiệt kế hiện số |
|
| Mã phần lô | PP2400241225 |
| Giá từng phần lô | 327,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 45: Nhiệt kế phòng |
|
| Mã phần lô | PP2400241226 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 46: Nhiệt kế rượu |
|
| Mã phần lô | PP2400241227 |
| Giá từng phần lô | 654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 47: Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400241228 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 48: Nhiệt kế thủy tinh thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400241229 |
| Giá từng phần lô | 377,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 49: Pipet |
|
| Mã phần lô | PP2400241230 |
| Giá từng phần lô | 576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 50: Quả cân chuẩn F1 (1g) |
|
| Mã phần lô | PP2400241231 |
| Giá từng phần lô | 393,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 51: Tủ ấm |
|
| Mã phần lô | PP2400241232 |
| Giá từng phần lô | 3,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 52: Tủ ấm |
|
| Mã phần lô | PP2400241233 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 53: Tủ ấm lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400241234 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 54: Tủ ấm lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400241235 |
| Giá từng phần lô | 1,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 55: Tủ an toàn sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2400241236 |
| Giá từng phần lô | 31,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 56: Tủ bảo quản mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400241237 |
| Giá từng phần lô | 1,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 57: Tủ bảo quản môi trường, chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400241238 |
| Giá từng phần lô | 1,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 58: Tủ đông |
|
| Mã phần lô | PP2400241239 |
| Giá từng phần lô | 2,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 59: Tủ đông |
|
| Mã phần lô | PP2400241240 |
| Giá từng phần lô | 538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 60: Tủ lắc ổn nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400241241 |
| Giá từng phần lô | 1,183,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 61: Tủ lạnh âm |
|
| Mã phần lô | PP2400241242 |
| Giá từng phần lô | 1,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 62: Tủ mát |
|
| Mã phần lô | PP2400241243 |
| Giá từng phần lô | 543,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 63: Tủ sấy |
|
| Mã phần lô | PP2400241244 |
| Giá từng phần lô | 2,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 64: Tủ sấy |
|
| Mã phần lô | PP2400241245 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 65: Tủ sấy |
|
| Mã phần lô | PP2400241246 |
| Giá từng phần lô | 993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lô 66: Tủ sấy |
|
| Mã phần lô | PP2400241247 |
| Giá từng phần lô | 8,031,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi