Gói thầu: Gói 01- Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500132267-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TỔNG HỢP NHẬT HUY
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thị xã La Gi
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 01- Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500070463
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã La Gi, Tỉnh Bình Thuận
Giá gói thầu 4,067,977,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500175694 - 12,950,000 9.250.000 9.065.000 194,250
2 PP2500175695 - 5,900,000 4.214.285,7143 4.130.000 88,500
3 PP2500175696 - 31,200,000 22.285.714,2857 21.840.000 468,000
4 PP2500175697 - 176,000 125.714,2857 123.200 2,640
5 PP2500175698 - 25,872,000 18.480.000 18.110.400 388,080
6 PP2500175699 - 41,989,500 29.992.500 29.392.650 629,842
7 PP2500175700 - 29,820,000 21.300.000 20.874.000 447,300
8 PP2500175701 - 4,800,000 3.428.571,4286 3.360.000 72,000
9 PP2500175702 - 28,800,000 20.571.428,5714 20.160.000 432,000
10 PP2500175703 - 23,100,000 16.500.000 16.170.000 346,500
11 PP2500175704 - 19,000,000 13.571.428,5714 13.300.000 285,000
12 PP2500175705 - 10,500,000 7.500.000 7.350.000 157,500
13 PP2500175706 - 60,000,000 42.857.142,8571 42.000.000 900,000
14 PP2500175707 - 119,070,000 85.050.000 83.349.000 1,786,050
15 PP2500175708 - 10,260,000 7.328.571,4286 7.182.000 153,900
16 PP2500175709 - 39,000,000 27.857.142,8571 27.300.000 585,000
17 PP2500175710 - 3,450,000 2.464.285,7143 2.415.000 51,750
18 PP2500175711 - 6,630,000 4.735.714,2857 4.641.000 99,450
19 PP2500175712 - 8,890,000 6.350.000 6.223.000 133,350
20 PP2500175713 - 4,900,000 3.500.000 3.430.000 73,500
21 PP2500175714 - 16,400,000 11.714.285,7143 11.480.000 246,000
22 PP2500175715 - 8,500,000 6.071.428,5714 5.950.000 127,500
23 PP2500175716 - 3,975,000 2.839.285,7143 2.782.500 59,625
24 PP2500175717 - 18,450,000 13.178.571,4286 12.915.000 276,750
25 PP2500175718 - 7,920,000 5.657.142,8571 5.544.000 118,800
26 PP2500175719 - 19,400,000 13.857.142,8571 13.580.000 291,000
27 PP2500175720 - 49,500,000 35.357.142,8571 34.650.000 742,500
28 PP2500175721 - 12,300,000 8.785.714,2857 8.610.000 184,500
29 PP2500175722 - 23,000,000 16.428.571,4286 16.100.000 345,000
30 PP2500175723 - 66,150,000 47.250.000 46.305.000 992,250
31 PP2500175724 - 19,000,000 13.571.428,5714 13.300.000 285,000
32 PP2500175725 - 10,500,000 7.500.000 7.350.000 157,500
33 PP2500175726 - 47,600,000 34.000.000 33.320.000 714,000
34 PP2500175727 - 24,000,000 17.142.857,1429 16.800.000 360,000
35 PP2500175728 - 10,930,000 7.807.142,8571 7.651.000 163,950
36 PP2500175729 - 3,900,000 2.785.714,2857 2.730.000 58,500
37 PP2500175730 - 15,420,000 11.014.285,7143 10.794.000 231,300
38 PP2500175731 - 34,200,000 24.428.571,4286 23.940.000 513,000
39 PP2500175732 - 13,000,000 9.285.714,2857 9.100.000 195,000
40 PP2500175733 - 44,000,000 31.428.571,4286 30.800.000 660,000
41 PP2500175734 - 15,540,000 11.100.000 10.878.000 233,100
42 PP2500175735 - 31,500,000 22.500.000 22.050.000 472,500
43 PP2500175736 - 4,830,000 3.450.000 3.381.000 72,450
44 PP2500175737 - 7,680,000 5.485.714,2857 5.376.000 115,200
45 PP2500175738 - 8,400,000 6.000.000 5.880.000 126,000
46 PP2500175739 - 87,000,000 62.142.857,1429 60.900.000 1,305,000
47 PP2500175740 - 3,000,000 2.142.857,1429 2.100.000 45,000
48 PP2500175741 - 24,840,000 17.742.857,1429 17.388.000 372,600
49 PP2500175742 - 17,010,000 12.150.000 11.907.000 255,150
50 PP2500175743 - 156,000,000 111.428.571,4286 109.200.000 2,340,000
51 PP2500175744 - 10,800,000 7.714.285,7143 7.560.000 162,000
52 PP2500175745 - 34,200,000 24.428.571,4286 23.940.000 513,000
53 PP2500175746 - 12,150,000 8.678.571,4286 8.505.000 182,250
54 PP2500175747 - 223,178,000 159.412.857,1429 156.224.600 3,347,670
55 PP2500175748 - 30,000,000 21.428.571,4286 21.000.000 450,000
56 PP2500175749 - 39,800,000 28.428.571,4286 27.860.000 597,000
57 PP2500175750 - 14,700,000 10.500.000 10.290.000 220,500
58 PP2500175751 - 38,280,000 27.342.857,1429 26.796.000 574,200
59 PP2500175752 - 65,000,000 46.428.571,4286 45.500.000 975,000
60 PP2500175753 - 29,400,000 21.000.000 20.580.000 441,000
61 PP2500175754 - 10,250,000 7.321.428,5714 7.175.000 153,750
62 PP2500175755 - 15,960,000 11.400.000 11.172.000 239,400
63 PP2500175756 - 18,000,000 12.857.142,8571 12.600.000 270,000
64 PP2500175757 - 2,310,000 1.650.000 1.617.000 34,650
65 PP2500175758 - 13,750,000 9.821.428,5714 9.625.000 206,250
66 PP2500175759 - 4,250,000 3.035.714,2857 2.975.000 63,750
67 PP2500175760 - 22,050,000 15.750.000 15.435.000 330,750
68 PP2500175761 - 78,000,000 55.714.285,7143 54.600.000 1,170,000
69 PP2500175762 - 2,250,000 1.607.142,8571 1.575.000 33,750
70 PP2500175763 - 16,380,000 11.700.000 11.466.000 245,700
71 PP2500175764 - 2,520,000 1.800.000 1.764.000 37,800
72 PP2500175765 - 48,000,000 34.285.714,2857 33.600.000 720,000
73 PP2500175766 - 194,040,000 138.600.000 135.828.000 2,910,600
74 PP2500175767 - 165,000,000 117.857.142,8571 115.500.000 2,475,000
75 PP2500175768 - 6,800,000 4.857.142,8571 4.760.000 102,000
76 PP2500175769 - 2,250,000 1.607.142,8571 1.575.000 33,750
77 PP2500175770 - 504,000 360.000 352.800 7,560
78 PP2500175771 - 2,900,000 2.071.428,5714 2.030.000 43,500
79 PP2500175772 - 5,380,000 3.842.857,1429 3.766.000 80,700
80 PP2500175773 - 4,410,000 3.150.000 3.087.000 66,150
81 PP2500175774 - 20,160,000 14.400.000 14.112.000 302,400
82 PP2500175775 - 1,890,000 1.350.000 1.323.000 28,350
83 PP2500175776 - 14,500,000 10.357.142,8571 10.150.000 217,500
84 PP2500175777 - 14,000,000 10.000.000 9.800.000 210,000
85 PP2500175778 - 19,600,000 14.000.000 13.720.000 294,000
86 PP2500175779 - 160,000 114.285,7143 112.000 2,400
87 PP2500175780 - 1,297,800 927.000 908.460 19,467
88 PP2500175781 - 24,500,000 17.500.000 17.150.000 367,500
89 PP2500175782 - 27,400,000 19.571.428,5714 19.180.000 411,000
90 PP2500175783 - 60,000 42.857,1429 42.000 900
91 PP2500175784 - 105,000 75.000 73.500 1,575
92 PP2500175785 - 5,310,000 3.792.857,1429 3.717.000 79,650
93 PP2500175786 - 146,000 104.285,7143 102.200 2,190
94 PP2500175787 - 840,000 600.000 588.000 12,600
95 PP2500175788 - 145,000 103.571,4286 101.500 2,175
96 PP2500175789 - 879,900 628.500 615.930 13,198
97 PP2500175790 - 648,900 463.500 454.230 9,733
98 PP2500175791 - 346,500 247.500 242.550 5,197
99 PP2500175792 - 7,287,000 5.205.000 5.100.900 109,305
100 PP2500175793 - 18,000,000 12.857.142,8571 12.600.000 270,000
101 PP2500175794 - 38,400,000 27.428.571,4286 26.880.000 576,000
102 PP2500175795 - 8,180,000 5.842.857,1429 5.726.000 122,700
103 PP2500175796 - 11,970,000 8.550.000 8.379.000 179,550
104 PP2500175797 - 1,560,000 1.114.285,7143 1.092.000 23,400
105 PP2500175798 - 1,920,000 1.371.428,5714 1.344.000 28,800
106 PP2500175799 - 3,200,000 2.285.714,2857 2.240.000 48,000
107 PP2500175800 - 14,680,000 10.485.714,2857 10.276.000 220,200
108 PP2500175801 - 9,450,000 6.750.000 6.615.000 141,750
109 PP2500175802 - 28,600,000 20.428.571,4286 20.020.000 429,000
110 PP2500175803 - 85,000,000 60.714.285,7143 59.500.000 1,275,000
111 PP2500175804 - 40,960,000 29.257.142,8571 28.672.000 614,400
112 PP2500175805 - 12,500,000 8.928.571,4286 8.750.000 187,500
113 PP2500175806 - 1,780,000 1.271.428,5714 1.246.000 26,700
114 PP2500175807 - 15,960,000 11.400.000 11.172.000 239,400
115 PP2500175808 - 71,160,000 50.828.571,4286 49.812.000 1,067,400
116 PP2500175809 - 950,000 678.571,4286 665.000 14,250
117 PP2500175810 - 1,125,000 803.571,4286 787.500 16,875
118 PP2500175811 - 15,450,000 11.035.714,2857 10.815.000 231,750
119 PP2500175812 - 30,950,000 22.107.142,8571 21.665.000 464,250
120 PP2500175813 - 3,360,000 2.400.000 2.352.000 50,400
121 PP2500175814 - 800,000 571.428,5714 560.000 12,000
122 PP2500175815 - 4,000,000 2.857.142,8571 2.800.000 60,000
123 PP2500175816 - 8,850,000 6.321.428,5714 6.195.000 132,750
124 PP2500175817 - 9,800,000 7.000.000 6.860.000 147,000
125 PP2500175818 - 8,700,000 6.214.285,7143 6.090.000 130,500
126 PP2500175819 - 8,820,000 6.300.000 6.174.000 132,300
127 PP2500175820 - 6,050,000 4.321.428,5714 4.235.000 90,750
128 PP2500175821 - 1,050,000 750.000 735.000 15,750
129 PP2500175822 - 9,100,000 6.500.000 6.370.000 136,500
130 PP2500175823 - 3,360,000 2.400.000 2.352.000 50,400
131 PP2500175824 - 33,600,000 24.000.000 23.520.000 504,000
132 PP2500175825 - 10,080,000 7.200.000 7.056.000 151,200
133 PP2500175826 - 29,820,000 21.300.000 20.874.000 447,300
134 PP2500175827 - 1,550,000 1.107.142,8571 1.085.000 23,250
135 PP2500175828 - 324,000 231.428,5714 226.800 4,860
136 PP2500175829 - 10,000,000 7.142.857,1429 7.000.000 150,000
137 PP2500175830 - 60,800,000 43.428.571,4286 42.560.000 912,000
138 PP2500175831 - 1,840,000 1.314.285,7143 1.288.000 27,600
139 PP2500175832 - 10,000,000 7.142.857,1429 7.000.000 150,000
140 PP2500175833 - 12,870,000 9.192.857,1429 9.009.000 193,050
141 PP2500175834 - 19,400,000 13.857.142,8571 13.580.000 291,000
142 PP2500175835 - 22,050,000 15.750.000 15.435.000 330,750
143 PP2500175836 - 2,250,000 1.607.142,8571 1.575.000 33,750
144 PP2500175837 - 7,500,000 5.357.142,8571 5.250.000 112,500
145 PP2500175838 - 52,500,000 37.500.000 36.750.000 787,500
146 PP2500175839 - 7,560,000 5.400.000 5.292.000 113,400
147 PP2500175840 - 1,150,000 821.428,5714 805.000 17,250
148 PP2500175841 - 72,000,000 51.428.571,4286 50.400.000 1,080,000
149 PP2500175842 - 26,000,000 18.571.428,5714 18.200.000 390,000
150 PP2500175843 - 9,450,000 6.750.000 6.615.000 141,750
151 PP2500175844 - 1,000,000 714.285,7143 700.000 15,000
152 PP2500175845 - 19,500,000 13.928.571,4286 13.650.000 292,500
153 PP2500175846 - 12,000,000 8.571.428,5714 8.400.000 180,000
154 PP2500175847 - 4,800,000 3.428.571,4286 3.360.000 72,000
155 PP2500175848 - 8,760,000 6.257.142,8571 6.132.000 131,400
156 PP2500175849 - 25,000,000 17.857.142,8571 17.500.000 375,000
157 PP2500175850 - 2,050,000 1.464.285,7143 1.435.000 30,750
158 PP2500175851 - 2,000,000 1.428.571,4286 1.400.000 30,000
159 PP2500175852 - 36,060,000 25.757.142,8571 25.242.000 540,900
160 PP2500175853 - 75,000,000 53.571.428,5714 52.500.000 1,125,000
161 PP2500175854 - 39,600,000 28.285.714,2857 27.720.000 594,000
162 PP2500175855 - 29,400,000 21.000.000 20.580.000 441,000
163 PP2500175856 - 30,000,000 21.428.571,4286 21.000.000 450,000
164 PP2500175857 - 1,008,000 720.000 705.600 15,120
165 PP2500175858 - 78,000,000 55.714.285,7143 54.600.000 1,170,000
166 PP2500175859 - 39,000,000 27.857.142,8571 27.300.000 585,000
167 PP2500175860 - 525,000 375.000 367.500 7,875
168 PP2500175861 - 17,400,000 12.428.571,4286 12.180.000 261,000
169 PP2500175862 - 1,850,000 1.321.428,5714 1.295.000 27,750
170 PP2500175863 - 28,400,000 20.285.714,2857 19.880.000 426,000
171 PP2500175864 - 11,200,000 8.000.000 7.840.000 168,000
172 PP2500175865 - 7,000,000 5.000.000 4.900.000 105,000
173 PP2500175866 - 16,800,000 12.000.000 11.760.000 252,000
174 PP2500175867 - 810,000 578.571,4286 567.000 12,150
175 PP2500175868 - 6,400,000 4.571.428,5714 4.480.000 96,000
176 PP2500175869 - 1,800,000 1.285.714,2857 1.260.000 27,000
177 PP2500175870 - 8,500,000 6.071.428,5714 5.950.000 127,500
178 PP2500175871 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000 630,000
179 PP2500175872 - 35,200,000 25.142.857,1429 24.640.000 528,000
180 PP2500175873 - 1,910,000 1.364.285,7143 1.337.000 28,650
181 PP2500175874 - 10,260,000 7.328.571,4286 7.182.000 153,900
182 PP2500175875 - 66,275,000 47.339.285,7143 46.392.500 994,125
Mã phần lô PP2500175694
Giá từng phần lô 12,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175695
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175696
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175697
Giá từng phần lô 176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175698
Giá từng phần lô 25,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.110.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175699
Giá từng phần lô 41,989,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.392.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,842
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175700
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175701
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175702
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175703
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175704
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175705
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175706
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175707
Giá từng phần lô 119,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.349.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175708
Giá từng phần lô 10,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.328.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175709
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175710
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.464.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175711
Giá từng phần lô 6,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.735.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.641.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175712
Giá từng phần lô 8,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,350
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175713
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175714
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175715
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175716
Giá từng phần lô 3,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.839.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.782.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,625
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175717
Giá từng phần lô 18,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.178.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175718
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.657.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175719
Giá từng phần lô 19,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175720
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175721
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175722
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175723
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175724
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175725
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175726
Giá từng phần lô 47,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175727
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175728
Giá từng phần lô 10,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.807.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,950
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175729
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175730
Giá từng phần lô 15,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.014.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175731
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175732
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175733
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175734
Giá từng phần lô 15,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175735
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175736
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175737
Giá từng phần lô 7,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.485.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175738
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175739
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175740
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175741
Giá từng phần lô 24,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.742.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175742
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175743
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175744
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175745
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175746
Giá từng phần lô 12,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.678.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175747
Giá từng phần lô 223,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.412.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.224.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,347,670
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175748
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175749
Giá từng phần lô 39,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175750
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175751
Giá từng phần lô 38,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.342.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175752
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175753
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175754
Giá từng phần lô 10,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.321.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175755
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175756
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175757
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175758
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.821.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175759
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.035.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175760
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175761
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175762
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175763
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175764
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175765
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175766
Giá từng phần lô 194,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175767
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175768
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175769
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175770
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175771
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175772
Giá từng phần lô 5,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.842.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.766.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175773
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175774
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175775
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175776
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175777
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175778
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175779
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175780
Giá từng phần lô 1,297,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 908.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,467
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175781
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175782
Giá từng phần lô 27,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175783
Giá từng phần lô 60,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175784
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175785
Giá từng phần lô 5,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.792.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.717.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175786
Giá từng phần lô 146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175787
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175788
Giá từng phần lô 145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175789
Giá từng phần lô 879,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,198
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175790
Giá từng phần lô 648,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,733
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175791
Giá từng phần lô 346,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175792
Giá từng phần lô 7,287,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.100.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,305
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175793
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175794
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175795
Giá từng phần lô 8,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.842.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175796
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175797
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175798
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175799
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175800
Giá từng phần lô 14,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.485.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175801
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175802
Giá từng phần lô 28,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175803
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175804
Giá từng phần lô 40,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.257.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175805
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175806
Giá từng phần lô 1,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.271.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175807
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175808
Giá từng phần lô 71,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.828.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175809
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175810
Giá từng phần lô 1,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175811
Giá từng phần lô 15,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.035.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175812
Giá từng phần lô 30,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.107.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175813
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175814
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175815
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175816
Giá từng phần lô 8,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.321.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175817
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175818
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175819
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175820
Giá từng phần lô 6,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.321.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175821
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175822
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175823
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175824
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175825
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175826
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175827
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175828
Giá từng phần lô 324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175829
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175830
Giá từng phần lô 60,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175831
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175832
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175833
Giá từng phần lô 12,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.192.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.009.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175834
Giá từng phần lô 19,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175835
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175836
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175837
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175838
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175839
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175840
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175841
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175842
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175843
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175844
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175845
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175846
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175847
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175848
Giá từng phần lô 8,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.257.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175849
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175850
Giá từng phần lô 2,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.464.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175851
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175852
Giá từng phần lô 36,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.757.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175853
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175854
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175855
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175856
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175857
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175858
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175859
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175860
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175861
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175862
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.321.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175863
Giá từng phần lô 28,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175864
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175865
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175866
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175867
Giá từng phần lô 810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175868
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175869
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175870
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175871
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175872
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175873
Giá từng phần lô 1,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.364.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.337.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175874
Giá từng phần lô 10,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.328.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500175875
Giá từng phần lô 66,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.339.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.392.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,125
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->