Gói thầu: Gói 01: Cung cấp hóa chất sinh phẩm gồm 215 danh mục

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400129403-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Y Hà Nội
Chủ đầu tư Trường Đại học Y Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 01: Cung cấp hóa chất sinh phẩm gồm 215 danh mục
Số hiệu KHLCNT PL2400068677
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,416,695,180 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29.000.338 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400040158 - Hóa chất kiểm tra chất lượng mức 1 1,160,000 13,920
2 PP2400040159 - Hóa chất kiểm tra chất lượng mức 2 1,378,000 16,536
3 PP2400040160 - Hóa chất chuẩn máy sinh hóa 650,000 7,800
4 PP2400040161 - Que thử nước tiểu 11 thông số 4,500,000 54,000
5 PP2400040162 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric 9,450,000 113,400
6 PP2400040163 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin 32,760,000 393,120
7 PP2400040164 - Thuốc thử xét nghiệm Alkalin Phosphatase 5,600,000 67,200
8 PP2400040165 - Thuốc thử xét nghiệm Amylase 3,700,000 44,400
9 PP2400040166 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần 25,200,000 302,400
10 PP2400040167 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol 14,100,000 169,200
11 PP2400040168 - Thuốc thử xét nghiệm CK-(MB) 60,000,000 720,000
12 PP2400040169 - Thuốc thử xét nghiệm CK-(NAC) 30,000,000 360,000
13 PP2400040170 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin 22,275,000 267,300
14 PP2400040171 - Thuốc thử xét nghiệm GGT 12,240,000 146,880
15 PP2400040172 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose 4,800,000 57,600
16 PP2400040173 - Thuốc thử xét nghiệm GOT 31,900,000 382,800
17 PP2400040174 - Thuốc thử xét nghiệm GPT 31,900,000 382,800
18 PP2400040175 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-C direct 58,000,000 696,000
19 PP2400040176 - Thuốc thử xét nghiệm LDH 1,920,000 23,040
20 PP2400040177 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol Direct 11,760,000 141,120
21 PP2400040178 - Thuốc thử xét nghiệm protein toàn phần 4,800,000 57,600
22 PP2400040179 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid 32,200,000 386,400
23 PP2400040180 - Thuốc thử xét nghiệm Ure 21,700,000 260,400
24 PP2400040181 - TSH 14,700,000 176,400
25 PP2400040182 - Calcium Cloride cho xét nghiêm APTT 4,160,000 49,920
26 PP2400040183 - Hóa chất rửa sử dụng cho máy phân tích huyết học 4,000,000 48,000
27 PP2400040184 - Hóa chất pha loãng sử dụng cho máy phân tích huyết học 6,300,000 75,600
28 PP2400040185 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng AFP 4,500,000 54,000
29 PP2400040186 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Free HCG+β 6,500,000 78,000
30 PP2400040187 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng HCG 4,200,000 50,400
31 PP2400040188 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng PAPP-A 6,000,000 72,000
32 PP2400040189 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng uE3 4,600,000 55,200
33 PP2400040190 - Hóa chất đệm cho fibrinogen xét nghiệm đông máu 12,250,000 147,000
34 PP2400040191 - Dung dịch ly giải cho máy phân tích huyết học 5,200,000 62,400
35 PP2400040192 - Thrombin 8,000,000 96,000
36 PP2400040193 - Thrombin reagent 9,760,000 117,120
37 PP2400040194 - Thromboplastin 14,960,000 179,520
38 PP2400040195 - Thromborel S 6,200,000 74,400
39 PP2400040196 - Agarose 43,500,000 522,000
40 PP2400040197 - Bộ hỗn hợp điện di master mix 46,731,600 560,779
41 PP2400040198 - Đệm TAE 10X 9,300,000 111,600
42 PP2400040199 - Đệm TBE 10X 18,743,000 224,916
43 PP2400040200 - Ethanol PA 1,800,000 21,600
44 PP2400040201 - Ethidium Bromide 2,200,000 26,400
45 PP2400040202 - Hỗn hợp tra mẫu điện di có màu 6X 3,857,100 46,285
46 PP2400040203 - Kit tách chiết DNA 56,700,000 680,400
47 PP2400040204 - Kit tách chiết RNA 17,802,000 213,624
48 PP2400040205 - Nước tinh sạch DNAse, RNAse 15,000,000 180,000
49 PP2400040206 - PBS 10X 28,000,000 336,000
50 PP2400040207 - Proteinase - K 4,992,900 59,914
51 PP2400040208 - Thang chuẩn DNA 1000 bp 14,000,000 168,000
52 PP2400040209 - Thang chuẩn DNA 100BP 6,000,000 72,000
53 PP2400040210 - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột và các trực khuẩn Gram âm khác 39,100,000 469,200
54 PP2400040211 - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột, dễ mọc 29,890,000 358,680
55 PP2400040212 - Thanh định danh Neisseria, Haemophilus 12,100,000 145,200
56 PP2400040213 - Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus, Micrococus và Kocuria 42,700,000 512,400
57 PP2400040214 - Thanh định danh liên cầu và cầu khuẩn đường ruột 29,890,000 358,680
58 PP2400040215 - Thanh định danh nấm men 24,050,000 288,600
59 PP2400040216 - Hóa chất định danh 20E 2,320,000 27,840
60 PP2400040217 - Dầu khoáng 320,000 3,840
61 PP2400040218 - Chai cấy máu 23,100,000 277,200
62 PP2400040219 - Bộ nhuộm Gram 23,751,000 285,012
63 PP2400040220 - Bộ ống đo độ đục McFaland 11,400,000 136,800
64 PP2400040221 - Thanh nhựa mỏng chứa kháng sinh Colistin 3,980,000 47,760
65 PP2400040222 - Thanh nhựa mỏng chứa kháng sinh Benzylpenicillin 3,880,000 46,560
66 PP2400040223 - Thanh nhựa chứa kháng sinh Vancomycin 116,400,000 1,396,800
67 PP2400040224 - Thuốc thử Kovac 6,600,000 79,200
68 PP2400040225 - Môi trường urease-indole 10,880,000 130,560
69 PP2400040226 - NIN 4,720,000 56,640
70 PP2400040227 - NIT 1 + NIT 2 6,600,000 79,200
71 PP2400040228 - Hóa chất phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom 37,380,000 448,560
72 PP2400040229 - Thạch Sabouraud chloramphenicol 10,600,000 127,200
73 PP2400040230 - Ống nhựa chứa 5ml môi trường dạng lỏng có kháng sinh dùng để tăng sinh chọn lọc cho liên cầu, đặc biệt là liên cầu nhóm B (GBS) 231,000 2,772
74 PP2400040231 - VP 1 + VP 2 2,200,000 26,400
75 PP2400040232 - Zym A 5,600,000 67,200
76 PP2400040233 - Zym B 6,480,000 77,760
77 PP2400040234 - Bộ thuốc nhuộm PAS 19,000,000 228,000
78 PP2400040235 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl - Neelsen 4,800,000 57,600
79 PP2400040236 - Bôm gắn lamen 17,600,000 211,200
80 PP2400040237 - Dầu soi kính 18,000,000 216,000
81 PP2400040238 - Dung dịch Lugol 1,500,000 18,000
82 PP2400040239 - Dung dịch nhuộm EA 50 15,000,000 180,000
83 PP2400040240 - Dung dịch nhuộm OG 6 15,000,000 180,000
84 PP2400040241 - Eosin nước pha sẵn 27,000,000 324,000
85 PP2400040242 - Eosin Y 9,600,000 115,200
86 PP2400040243 - Formol 2,800,000 33,600
87 PP2400040244 - Giêm sa 18,000,000 216,000
88 PP2400040245 - Hematoxylin 15,000,000 180,000
89 PP2400040246 - Hematoxylin dung dịch pha sẵn 25,000,000 300,000
90 PP2400040247 - Keo gắn mounting 4112 5,500,000 66,000
91 PP2400040248 - Parafin 70,000,000 840,000
92 PP2400040249 - Permount 6,600,000 79,200
93 PP2400040250 - Thuốc nhuộm Lactophenol cotton blue 3,300,000 39,600
94 PP2400040251 - Xanh Crezin 18,000,000 216,000
95 PP2400040252 - Xylen xử lý bệnh phẩm 13,000,000 156,000
96 PP2400040253 - Bộ kit chẩn đoán Amip 11,528,000 138,336
97 PP2400040254 - Bộ kit chẩn đoán giun đũa chó Toxocara sp 11,528,000 138,336
98 PP2400040255 - Bộ kit chẩn đoán giun lươn ruột 11,528,000 138,336
99 PP2400040256 - Bộ kit chẩn đoán sán lá gan nhỏ 10,600,000 127,200
100 PP2400040257 - Bộ kit miễn dịch chẩn đoán giun đầu gai 10,600,000 127,200
101 PP2400040258 - Bộ kit miễn dịch chẩn đoán sán lá gan lớn. 11,528,000 138,336
102 PP2400040259 - Bộ kit miễn dịch chẩn đoán Sán lá phổi 10,600,000 127,200
103 PP2400040260 - Bộ kit miễn dịch chẩn đoán Sán dây lợn ở người 5,764,000 69,168
104 PP2400040261 - Anti A 2,250,000 27,000
105 PP2400040262 - Anti AB 2,250,000 27,000
106 PP2400040263 - Anti B 2,250,000 27,000
107 PP2400040264 - Anti D 4,000,000 48,000
108 PP2400040265 - Anti HBeAg 2,100,000 25,200
109 PP2400040266 - ASO 3,960,000 47,520
110 PP2400040267 - HBsAg 5,040,000 60,480
111 PP2400040268 - Que thử thai nhanh 2,100,000 25,200
112 PP2400040269 - Test giang mai Syphilis 1,785,000 21,420
113 PP2400040270 - Test nhanh HCV 1,995,000 23,940
114 PP2400040271 - Test nhanh HIV 2,100,000 25,200
115 PP2400040272 - Test nhanh IgM/IgG/NS1 5,250,000 63,000
116 PP2400040273 - Test nhanh influenza Ag A, B 10,206,000 122,472
117 PP2400040274 - Test nhanh ký sinh trùng sốt rét 3,885,000 46,620
118 PP2400040275 - Test nhanh Rotavirus 6,006,000 72,072
119 PP2400040276 - Test nhanh xác định kháng nguyên liên cầu A 11,550,000 138,600
120 PP2400040277 - Acetone 6,870,000 82,440
121 PP2400040278 - Acid acetic 2,052,000 24,624
122 PP2400040279 - Acid chlohydric 2,775,000 33,300
123 PP2400040280 - Acid formic 1,799,000 21,588
124 PP2400040281 - Acid Lactic 1,542,000 18,504
125 PP2400040282 - Acid nitric 2,970,000 35,640
126 PP2400040283 - Acid oxalic 452,000 5,424
127 PP2400040284 - Acid Periodique 7,696,000 92,352
128 PP2400040285 - Acid phosphomolybdic 8,596,000 103,152
129 PP2400040286 - Acid picric 2,200,000 26,400
130 PP2400040287 - Acid sulfuric 1,729,000 20,748
131 PP2400040288 - AgNO3 30,933,000 371,196
132 PP2400040289 - Alpha-Naptol 5,805,000 69,660
133 PP2400040290 - Alumium potasium Sulfat 680,000 8,160
134 PP2400040291 - Amoni chlorua 156,000 1,872
135 PP2400040292 - Amoni oxalat 250,000 3,000
136 PP2400040293 - Amoni sulfate 185,000 2,220
137 PP2400040294 - Amoniac PA 103,000 1,236
138 PP2400040295 - Aniline Blue 3,296,000 39,552
139 PP2400040296 - BaCl2 368,000 4,416
140 PP2400040297 - Betadin vàng 3,550,000 42,600
141 PP2400040298 - Bột talle 960,000 11,520
142 PP2400040299 - CaCl2 307,500 3,690
143 PP2400040300 - Cholesterol bột 12,680,000 152,160
144 PP2400040301 - Cloral hydrat 15,675,840 188,110
145 PP2400040302 - Cloramin B 4,290,000 51,480
146 PP2400040303 - Cồn 70° 25,200,000 302,400
147 PP2400040304 - Cồn 90° 20,250,000 243,000
148 PP2400040305 - Cồn 96° 22,800,000 273,600
149 PP2400040306 - Cồn tuyệt đối 99.9° 52,000,000 624,000
150 PP2400040307 - CuSO4.5H2O 972,000 11,664
151 PP2400040308 - Glucose 5% 4,400,000 52,800
152 PP2400040309 - NaCl 0,9% 18,750,000 225,000
153 PP2400040310 - Dung dịch Ringer 920,000 11,040
154 PP2400040311 - EDTA 716,000 8,592
155 PP2400040312 - Eryocromthimol 889,000 10,668
156 PP2400040313 - Ether ethylic 1,287,000 15,444
157 PP2400040314 - Ferric Ammonium sulphate 214,000 2,568
158 PP2400040315 - Ferrocyamid Kali 460,000 5,520
159 PP2400040316 - Formaldehyde 936,000 11,232
160 PP2400040317 - Giaven 387,000 4,644
161 PP2400040318 - Glucose PA 703,160 8,437
162 PP2400040319 - Glycerin 1,800,000 21,600
163 PP2400040320 - H2O2 1,400,000 16,800
164 PP2400040321 - Iod 7,758,000 93,096
165 PP2400040322 - K2CO3 324,000 3,888
166 PP2400040323 - K2HPO4 236,000 2,832
167 PP2400040324 - KCl 642,000 7,704
168 PP2400040325 - Kem điện tim 105,000 1,260
169 PP2400040326 - KI 5,132,000 61,584
170 PP2400040327 - KMnO4 720,000 8,640
171 PP2400040328 - KOH 214,000 2,568
172 PP2400040329 - Lactose PA 1,149,480 13,793
173 PP2400040330 - Lithicarbonat 1,520,000 18,240
174 PP2400040331 - Lưu huỳnh 441,000 5,292
175 PP2400040332 - Máu cừu 78,625,000 943,500
176 PP2400040333 - Methabisulfite 1,250,000 15,000
177 PP2400040334 - Methanol 12,032,000 144,384
178 PP2400040335 - Metyl cam 1,900,000 22,800
179 PP2400040336 - Metyl đỏ 1,900,000 22,800
180 PP2400040337 - MgCl2 360,000 4,320
181 PP2400040338 - Muối Mohr 228,000 2,736
182 PP2400040339 - Na2CO3 519,000 6,228
183 PP2400040340 - Na2HPO4 512,000 6,144
184 PP2400040341 - Na2S2O5 (Natri methabisulfit) 193,000 2,316
185 PP2400040342 - Na2SO3 495,000 5,940
186 PP2400040343 - NaCl PA 5,050,000 60,600
187 PP2400040344 - NaHCO3 346,000 4,152
188 PP2400040345 - NaNO2 PA 165,000 1,980
189 PP2400040346 - NaOH PA 909,500 10,914
190 PP2400040347 - Natri acetat 442,000 5,304
191 PP2400040348 - Natri citrat (C6H5Na3O4.2H2O) 1,390,000 16,680
192 PP2400040349 - Natri iodate 27,635,000 331,620
193 PP2400040350 - Natri Ktartrat 858,000 10,296
194 PP2400040351 - NH4HCO3 150,000 1,800
195 PP2400040352 - Nước cất 1 lần 46,530,000 558,360
196 PP2400040353 - Nước cất 2 lần 92,620,000 1,111,440
197 PP2400040354 - Nước cất tiêm 3,000,000 36,000
198 PP2400040355 - Nước muối rửa NaCl 0,9% 2,295,000 27,540
199 PP2400040356 - Oxy già rửa vết thương 495,000 5,940
200 PP2400040357 - Parafin lỏng 210,000 2,520
201 PP2400040358 - Phenol 4,894,700 58,736
202 PP2400040359 - Que thử đường huyết 22,110,000 265,320
203 PP2400040360 - Sáp mềm 2,375,000 28,500
204 PP2400040361 - Sáp ong 6,400,000 76,800
205 PP2400040362 - Sucrose PA 2,386,000 28,632
206 PP2400040363 - Toluen 375,000 4,500
207 PP2400040364 - Tween-20 2,984,000 35,808
208 PP2400040365 - Urethan 3,500,000 42,000
209 PP2400040366 - Viên khử khuẩn nồi hấp 40,110,000 481,320
210 PP2400040367 - Viên khử khuẩn Presetp 15,700,000 188,400
211 PP2400040368 - Vôi soda 11,900,000 142,800
212 PP2400040369 - Xanh alcian 4,500,000 54,000
213 PP2400040370 - Xanh Brothimol 5,650,000 67,800
214 PP2400040371 - Xanh Evan 5,820,000 69,840
215 PP2400040372 - Xylen PA 6,410,400 76,924
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức 1
Mã phần lô PP2400040158
Giá từng phần lô 1,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức 2
Mã phần lô PP2400040159
Giá từng phần lô 1,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,536
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400040160
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400040161
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric
Mã phần lô PP2400040162
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2400040163
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Alkalin Phosphatase
Mã phần lô PP2400040164
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Amylase
Mã phần lô PP2400040165
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400040166
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2400040167
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CK-(MB)
Mã phần lô PP2400040168
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CK-(NAC)
Mã phần lô PP2400040169
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2400040170
Giá từng phần lô 22,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2400040171
Giá từng phần lô 12,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2400040172
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm GOT
Mã phần lô PP2400040173
Giá từng phần lô 31,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm GPT
Mã phần lô PP2400040174
Giá từng phần lô 31,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HDL-C direct
Mã phần lô PP2400040175
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm LDH
Mã phần lô PP2400040176
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol Direct
Mã phần lô PP2400040177
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm protein toàn phần
Mã phần lô PP2400040178
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
Mã phần lô PP2400040179
Giá từng phần lô 32,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2400040180
Giá từng phần lô 21,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TSH
Mã phần lô PP2400040181
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium Cloride cho xét nghiêm APTT
Mã phần lô PP2400040182
Giá từng phần lô 4,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa sử dụng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400040183
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng sử dụng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400040184
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400040185
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Free HCG+β
Mã phần lô PP2400040186
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng HCG
Mã phần lô PP2400040187
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2400040188
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng uE3
Mã phần lô PP2400040189
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đệm cho fibrinogen xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400040190
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400040191
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thrombin
Mã phần lô PP2400040192
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thrombin reagent
Mã phần lô PP2400040193
Giá từng phần lô 9,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thromboplastin
Mã phần lô PP2400040194
Giá từng phần lô 14,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thromborel S
Mã phần lô PP2400040195
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Agarose
Mã phần lô PP2400040196
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hỗn hợp điện di master mix
Mã phần lô PP2400040197
Giá từng phần lô 46,731,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,779
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đệm TAE 10X
Mã phần lô PP2400040198
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đệm TBE 10X
Mã phần lô PP2400040199
Giá từng phần lô 18,743,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,916
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ethanol PA
Mã phần lô PP2400040200
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ethidium Bromide
Mã phần lô PP2400040201
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hỗn hợp tra mẫu điện di có màu 6X
Mã phần lô PP2400040202
Giá từng phần lô 3,857,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,285
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit tách chiết DNA
Mã phần lô PP2400040203
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit tách chiết RNA
Mã phần lô PP2400040204
Giá từng phần lô 17,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,624
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước tinh sạch DNAse, RNAse
Mã phần lô PP2400040205
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PBS 10X
Mã phần lô PP2400040206
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Proteinase - K
Mã phần lô PP2400040207
Giá từng phần lô 4,992,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,914
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thang chuẩn DNA 1000 bp
Mã phần lô PP2400040208
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thang chuẩn DNA 100BP
Mã phần lô PP2400040209
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột và các trực khuẩn Gram âm khác
Mã phần lô PP2400040210
Giá từng phần lô 39,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột, dễ mọc
Mã phần lô PP2400040211
Giá từng phần lô 29,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh định danh Neisseria, Haemophilus
Mã phần lô PP2400040212
Giá từng phần lô 12,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus, Micrococus và Kocuria
Mã phần lô PP2400040213
Giá từng phần lô 42,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh định danh liên cầu và cầu khuẩn đường ruột
Mã phần lô PP2400040214
Giá từng phần lô 29,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh định danh nấm men
Mã phần lô PP2400040215
Giá từng phần lô 24,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định danh 20E
Mã phần lô PP2400040216
Giá từng phần lô 2,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu khoáng
Mã phần lô PP2400040217
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu
Mã phần lô PP2400040218
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400040219
Giá từng phần lô 23,751,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,012
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ ống đo độ đục McFaland
Mã phần lô PP2400040220
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh nhựa mỏng chứa kháng sinh Colistin
Mã phần lô PP2400040221
Giá từng phần lô 3,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh nhựa mỏng chứa kháng sinh Benzylpenicillin
Mã phần lô PP2400040222
Giá từng phần lô 3,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh nhựa chứa kháng sinh Vancomycin
Mã phần lô PP2400040223
Giá từng phần lô 116,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Kovac
Mã phần lô PP2400040224
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường urease-indole
Mã phần lô PP2400040225
Giá từng phần lô 10,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NIN
Mã phần lô PP2400040226
Giá từng phần lô 4,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NIT 1 + NIT 2
Mã phần lô PP2400040227
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom
Mã phần lô PP2400040228
Giá từng phần lô 37,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch Sabouraud chloramphenicol
Mã phần lô PP2400040229
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nhựa chứa 5ml môi trường dạng lỏng có kháng sinh dùng để tăng sinh chọn lọc cho liên cầu, đặc biệt là liên cầu nhóm B (GBS)
Mã phần lô PP2400040230
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VP 1 + VP 2
Mã phần lô PP2400040231
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Zym A
Mã phần lô PP2400040232
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Zym B
Mã phần lô PP2400040233
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm PAS
Mã phần lô PP2400040234
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Ziehl - Neelsen
Mã phần lô PP2400040235
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bôm gắn lamen
Mã phần lô PP2400040236
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2400040237
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Lugol
Mã phần lô PP2400040238
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm EA 50
Mã phần lô PP2400040239
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm OG 6
Mã phần lô PP2400040240
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eosin nước pha sẵn
Mã phần lô PP2400040241
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eosin Y
Mã phần lô PP2400040242
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formol
Mã phần lô PP2400040243
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giêm sa
Mã phần lô PP2400040244
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hematoxylin
Mã phần lô PP2400040245
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hematoxylin dung dịch pha sẵn
Mã phần lô PP2400040246
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo gắn mounting 4112
Mã phần lô PP2400040247
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Parafin
Mã phần lô PP2400040248
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Permount
Mã phần lô PP2400040249
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Lactophenol cotton blue
Mã phần lô PP2400040250
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xanh Crezin
Mã phần lô PP2400040251
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylen xử lý bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400040252
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit chẩn đoán Amip
Mã phần lô PP2400040253
Giá từng phần lô 11,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit chẩn đoán giun đũa chó Toxocara sp
Mã phần lô PP2400040254
Giá từng phần lô 11,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit chẩn đoán giun lươn ruột
Mã phần lô PP2400040255
Giá từng phần lô 11,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit chẩn đoán sán lá gan nhỏ
Mã phần lô PP2400040256
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit miễn dịch chẩn đoán giun đầu gai
Mã phần lô PP2400040257
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit miễn dịch chẩn đoán sán lá gan lớn.
Mã phần lô PP2400040258
Giá từng phần lô 11,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit miễn dịch chẩn đoán Sán lá phổi
Mã phần lô PP2400040259
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit miễn dịch chẩn đoán Sán dây lợn ở người
Mã phần lô PP2400040260
Giá từng phần lô 5,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,168
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2400040261
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2400040262
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2400040263
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2400040264
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HBeAg
Mã phần lô PP2400040265
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ASO
Mã phần lô PP2400040266
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg
Mã phần lô PP2400040267
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử thai nhanh
Mã phần lô PP2400040268
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test giang mai Syphilis
Mã phần lô PP2400040269
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HCV
Mã phần lô PP2400040270
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HIV
Mã phần lô PP2400040271
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh IgM/IgG/NS1
Mã phần lô PP2400040272
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh influenza Ag A, B
Mã phần lô PP2400040273
Giá từng phần lô 10,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh ký sinh trùng sốt rét
Mã phần lô PP2400040274
Giá từng phần lô 3,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Rotavirus
Mã phần lô PP2400040275
Giá từng phần lô 6,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,072
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh xác định kháng nguyên liên cầu A
Mã phần lô PP2400040276
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acetone
Mã phần lô PP2400040277
Giá từng phần lô 6,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid acetic
Mã phần lô PP2400040278
Giá từng phần lô 2,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,624
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid chlohydric
Mã phần lô PP2400040279
Giá từng phần lô 2,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid formic
Mã phần lô PP2400040280
Giá từng phần lô 1,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,588
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Lactic
Mã phần lô PP2400040281
Giá từng phần lô 1,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,504
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid nitric
Mã phần lô PP2400040282
Giá từng phần lô 2,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid oxalic
Mã phần lô PP2400040283
Giá từng phần lô 452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,424
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Periodique
Mã phần lô PP2400040284
Giá từng phần lô 7,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,352
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid phosphomolybdic
Mã phần lô PP2400040285
Giá từng phần lô 8,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,152
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid picric
Mã phần lô PP2400040286
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid sulfuric
Mã phần lô PP2400040287
Giá từng phần lô 1,729,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,748
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AgNO3
Mã phần lô PP2400040288
Giá từng phần lô 30,933,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,196
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alpha-Naptol
Mã phần lô PP2400040289
Giá từng phần lô 5,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alumium potasium Sulfat
Mã phần lô PP2400040290
Giá từng phần lô 680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoni chlorua
Mã phần lô PP2400040291
Giá từng phần lô 156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoni oxalat
Mã phần lô PP2400040292
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoni sulfate
Mã phần lô PP2400040293
Giá từng phần lô 185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoniac PA
Mã phần lô PP2400040294
Giá từng phần lô 103,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aniline Blue
Mã phần lô PP2400040295
Giá từng phần lô 3,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,552
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BaCl2
Mã phần lô PP2400040296
Giá từng phần lô 368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Betadin vàng
Mã phần lô PP2400040297
Giá từng phần lô 3,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột talle
Mã phần lô PP2400040298
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CaCl2
Mã phần lô PP2400040299
Giá từng phần lô 307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cholesterol bột
Mã phần lô PP2400040300
Giá từng phần lô 12,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloral hydrat
Mã phần lô PP2400040301
Giá từng phần lô 15,675,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloramin B
Mã phần lô PP2400040302
Giá từng phần lô 4,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70°
Mã phần lô PP2400040303
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90°
Mã phần lô PP2400040304
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 96°
Mã phần lô PP2400040305
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối 99.9°
Mã phần lô PP2400040306
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CuSO4.5H2O
Mã phần lô PP2400040307
Giá từng phần lô 972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose 5%
Mã phần lô PP2400040308
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NaCl 0,9%
Mã phần lô PP2400040309
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Ringer
Mã phần lô PP2400040310
Giá từng phần lô 920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
EDTA
Mã phần lô PP2400040311
Giá từng phần lô 716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,592
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eryocromthimol
Mã phần lô PP2400040312
Giá từng phần lô 889,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ether ethylic
Mã phần lô PP2400040313
Giá từng phần lô 1,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,444
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ferric Ammonium sulphate
Mã phần lô PP2400040314
Giá từng phần lô 214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ferrocyamid Kali
Mã phần lô PP2400040315
Giá từng phần lô 460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formaldehyde
Mã phần lô PP2400040316
Giá từng phần lô 936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,232
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giaven
Mã phần lô PP2400040317
Giá từng phần lô 387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,644
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose PA
Mã phần lô PP2400040318
Giá từng phần lô 703,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,437
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glycerin
Mã phần lô PP2400040319
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
H2O2
Mã phần lô PP2400040320
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Iod
Mã phần lô PP2400040321
Giá từng phần lô 7,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,096
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K2CO3
Mã phần lô PP2400040322
Giá từng phần lô 324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K2HPO4
Mã phần lô PP2400040323
Giá từng phần lô 236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,832
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KCl
Mã phần lô PP2400040324
Giá từng phần lô 642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kem điện tim
Mã phần lô PP2400040325
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KI
Mã phần lô PP2400040326
Giá từng phần lô 5,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,584
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KMnO4
Mã phần lô PP2400040327
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KOH
Mã phần lô PP2400040328
Giá từng phần lô 214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lactose PA
Mã phần lô PP2400040329
Giá từng phần lô 1,149,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,793
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lithicarbonat
Mã phần lô PP2400040330
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưu huỳnh
Mã phần lô PP2400040331
Giá từng phần lô 441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máu cừu
Mã phần lô PP2400040332
Giá từng phần lô 78,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methabisulfite
Mã phần lô PP2400040333
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methanol
Mã phần lô PP2400040334
Giá từng phần lô 12,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,384
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Metyl cam
Mã phần lô PP2400040335
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Metyl đỏ
Mã phần lô PP2400040336
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MgCl2
Mã phần lô PP2400040337
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Muối Mohr
Mã phần lô PP2400040338
Giá từng phần lô 228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Na2CO3
Mã phần lô PP2400040339
Giá từng phần lô 519,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,228
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Na2HPO4
Mã phần lô PP2400040340
Giá từng phần lô 512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,144
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Na2S2O5 (Natri methabisulfit)
Mã phần lô PP2400040341
Giá từng phần lô 193,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,316
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Na2SO3
Mã phần lô PP2400040342
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NaCl PA
Mã phần lô PP2400040343
Giá từng phần lô 5,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NaHCO3
Mã phần lô PP2400040344
Giá từng phần lô 346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NaNO2 PA
Mã phần lô PP2400040345
Giá từng phần lô 165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NaOH PA
Mã phần lô PP2400040346
Giá từng phần lô 909,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,914
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri acetat
Mã phần lô PP2400040347
Giá từng phần lô 442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,304
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri citrat (C6H5Na3O4.2H2O)
Mã phần lô PP2400040348
Giá từng phần lô 1,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri iodate
Mã phần lô PP2400040349
Giá từng phần lô 27,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri Ktartrat
Mã phần lô PP2400040350
Giá từng phần lô 858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,296
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NH4HCO3
Mã phần lô PP2400040351
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất 1 lần
Mã phần lô PP2400040352
Giá từng phần lô 46,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2400040353
Giá từng phần lô 92,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất tiêm
Mã phần lô PP2400040354
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước muối rửa NaCl 0,9%
Mã phần lô PP2400040355
Giá từng phần lô 2,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy già rửa vết thương
Mã phần lô PP2400040356
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Parafin lỏng
Mã phần lô PP2400040357
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phenol
Mã phần lô PP2400040358
Giá từng phần lô 4,894,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,736
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400040359
Giá từng phần lô 22,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp mềm
Mã phần lô PP2400040360
Giá từng phần lô 2,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp ong
Mã phần lô PP2400040361
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sucrose PA
Mã phần lô PP2400040362
Giá từng phần lô 2,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,632
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toluen
Mã phần lô PP2400040363
Giá từng phần lô 375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tween-20
Mã phần lô PP2400040364
Giá từng phần lô 2,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,808
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Urethan
Mã phần lô PP2400040365
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn nồi hấp
Mã phần lô PP2400040366
Giá từng phần lô 40,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn Presetp
Mã phần lô PP2400040367
Giá từng phần lô 15,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi soda
Mã phần lô PP2400040368
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xanh alcian
Mã phần lô PP2400040369
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xanh Brothimol
Mã phần lô PP2400040370
Giá từng phần lô 5,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xanh Evan
Mã phần lô PP2400040371
Giá từng phần lô 5,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylen PA
Mã phần lô PP2400040372
Giá từng phần lô 6,410,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,924
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->