Gói thầu: Gói 01: Cung cấp hóa chất sinh phẩm gồm 215 danh mục
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400129403-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Y Hà Nội | Chủ đầu tư | Trường Đại học Y Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 01: Cung cấp hóa chất sinh phẩm gồm 215 danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400068677 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 2,416,695,180 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29.000.338 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400040158 - Hóa chất kiểm tra chất lượng mức 1 | 1,160,000 | 13,920 |
| 2 | PP2400040159 - Hóa chất kiểm tra chất lượng mức 2 | 1,378,000 | 16,536 |
| 3 | PP2400040160 - Hóa chất chuẩn máy sinh hóa | 650,000 | 7,800 |
| 4 | PP2400040161 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 4,500,000 | 54,000 |
| 5 | PP2400040162 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric | 9,450,000 | 113,400 |
| 6 | PP2400040163 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin | 32,760,000 | 393,120 |
| 7 | PP2400040164 - Thuốc thử xét nghiệm Alkalin Phosphatase | 5,600,000 | 67,200 |
| 8 | PP2400040165 - Thuốc thử xét nghiệm Amylase | 3,700,000 | 44,400 |
| 9 | PP2400040166 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 25,200,000 | 302,400 |
| 10 | PP2400040167 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | 14,100,000 | 169,200 |
| 11 | PP2400040168 - Thuốc thử xét nghiệm CK-(MB) | 60,000,000 | 720,000 |
| 12 | PP2400040169 - Thuốc thử xét nghiệm CK-(NAC) | 30,000,000 | 360,000 |
| 13 | PP2400040170 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin | 22,275,000 | 267,300 |
| 14 | PP2400040171 - Thuốc thử xét nghiệm GGT | 12,240,000 | 146,880 |
| 15 | PP2400040172 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose | 4,800,000 | 57,600 |
| 16 | PP2400040173 - Thuốc thử xét nghiệm GOT | 31,900,000 | 382,800 |
| 17 | PP2400040174 - Thuốc thử xét nghiệm GPT | 31,900,000 | 382,800 |
| 18 | PP2400040175 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-C direct | 58,000,000 | 696,000 |
| 19 | PP2400040176 - Thuốc thử xét nghiệm LDH | 1,920,000 | 23,040 |
| 20 | PP2400040177 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol Direct | 11,760,000 | 141,120 |
| 21 | PP2400040178 - Thuốc thử xét nghiệm protein toàn phần | 4,800,000 | 57,600 |
| 22 | PP2400040179 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid | 32,200,000 | 386,400 |
| 23 | PP2400040180 - Thuốc thử xét nghiệm Ure | 21,700,000 | 260,400 |
| 24 | PP2400040181 - TSH | 14,700,000 | 176,400 |
| 25 | PP2400040182 - Calcium Cloride cho xét nghiêm APTT | 4,160,000 | 49,920 |
| 26 | PP2400040183 - Hóa chất rửa sử dụng cho máy phân tích huyết học | 4,000,000 | 48,000 |
| 27 | PP2400040184 - Hóa chất pha loãng sử dụng cho máy phân tích huyết học | 6,300,000 | 75,600 |
| 28 | PP2400040185 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng AFP | 4,500,000 | 54,000 |
| 29 | PP2400040186 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Free HCG+β | 6,500,000 | 78,000 |
| 30 | PP2400040187 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng HCG | 4,200,000 | 50,400 |
| 31 | PP2400040188 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng PAPP-A | 6,000,000 | 72,000 |
| 32 | PP2400040189 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng uE3 | 4,600,000 | 55,200 |
| 33 | PP2400040190 - Hóa chất đệm cho fibrinogen xét nghiệm đông máu | 12,250,000 | 147,000 |
| 34 | PP2400040191 - Dung dịch ly giải cho máy phân tích huyết học | 5,200,000 | 62,400 |
| 35 | PP2400040192 - Thrombin | 8,000,000 | 96,000 |
| 36 | PP2400040193 - Thrombin reagent | 9,760,000 | 117,120 |
| 37 | PP2400040194 - Thromboplastin | 14,960,000 | 179,520 |
| 38 | PP2400040195 - Thromborel S | 6,200,000 | 74,400 |
| 39 | PP2400040196 - Agarose | 43,500,000 | 522,000 |
| 40 | PP2400040197 - Bộ hỗn hợp điện di master mix | 46,731,600 | 560,779 |
| 41 | PP2400040198 - Đệm TAE 10X | 9,300,000 | 111,600 |
| 42 | PP2400040199 - Đệm TBE 10X | 18,743,000 | 224,916 |
| 43 | PP2400040200 - Ethanol PA | 1,800,000 | 21,600 |
| 44 | PP2400040201 - Ethidium Bromide | 2,200,000 | 26,400 |
| 45 | PP2400040202 - Hỗn hợp tra mẫu điện di có màu 6X | 3,857,100 | 46,285 |
| 46 | PP2400040203 - Kit tách chiết DNA | 56,700,000 | 680,400 |
| 47 | PP2400040204 - Kit tách chiết RNA | 17,802,000 | 213,624 |
| 48 | PP2400040205 - Nước tinh sạch DNAse, RNAse | 15,000,000 | 180,000 |
| 49 | PP2400040206 - PBS 10X | 28,000,000 | 336,000 |
| 50 | PP2400040207 - Proteinase - K | 4,992,900 | 59,914 |
| 51 | PP2400040208 - Thang chuẩn DNA 1000 bp | 14,000,000 | 168,000 |
| 52 | PP2400040209 - Thang chuẩn DNA 100BP | 6,000,000 | 72,000 |
| 53 | PP2400040210 - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột và các trực khuẩn Gram âm khác | 39,100,000 | 469,200 |
| 54 | PP2400040211 - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột, dễ mọc | 29,890,000 | 358,680 |
| 55 | PP2400040212 - Thanh định danh Neisseria, Haemophilus | 12,100,000 | 145,200 |
| 56 | PP2400040213 - Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus, Micrococus và Kocuria | 42,700,000 | 512,400 |
| 57 | PP2400040214 - Thanh định danh liên cầu và cầu khuẩn đường ruột | 29,890,000 | 358,680 |
| 58 | PP2400040215 - Thanh định danh nấm men | 24,050,000 | 288,600 |
| 59 | PP2400040216 - Hóa chất định danh 20E | 2,320,000 | 27,840 |
| 60 | PP2400040217 - Dầu khoáng | 320,000 | 3,840 |
| 61 | PP2400040218 - Chai cấy máu | 23,100,000 | 277,200 |
| 62 | PP2400040219 - Bộ nhuộm Gram | 23,751,000 | 285,012 |
| 63 | PP2400040220 - Bộ ống đo độ đục McFaland | 11,400,000 | 136,800 |
| 64 | PP2400040221 - Thanh nhựa mỏng chứa kháng sinh Colistin | 3,980,000 | 47,760 |
| 65 | PP2400040222 - Thanh nhựa mỏng chứa kháng sinh Benzylpenicillin | 3,880,000 | 46,560 |
| 66 | PP2400040223 - Thanh nhựa chứa kháng sinh Vancomycin | 116,400,000 | 1,396,800 |
| 67 | PP2400040224 - Thuốc thử Kovac | 6,600,000 | 79,200 |
| 68 | PP2400040225 - Môi trường urease-indole | 10,880,000 | 130,560 |
| 69 | PP2400040226 - NIN | 4,720,000 | 56,640 |
| 70 | PP2400040227 - NIT 1 + NIT 2 | 6,600,000 | 79,200 |
| 71 | PP2400040228 - Hóa chất phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom | 37,380,000 | 448,560 |
| 72 | PP2400040229 - Thạch Sabouraud chloramphenicol | 10,600,000 | 127,200 |
| 73 | PP2400040230 - Ống nhựa chứa 5ml môi trường dạng lỏng có kháng sinh dùng để tăng sinh chọn lọc cho liên cầu, đặc biệt là liên cầu nhóm B (GBS) | 231,000 | 2,772 |
| 74 | PP2400040231 - VP 1 + VP 2 | 2,200,000 | 26,400 |
| 75 | PP2400040232 - Zym A | 5,600,000 | 67,200 |
| 76 | PP2400040233 - Zym B | 6,480,000 | 77,760 |
| 77 | PP2400040234 - Bộ thuốc nhuộm PAS | 19,000,000 | 228,000 |
| 78 | PP2400040235 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl - Neelsen | 4,800,000 | 57,600 |
| 79 | PP2400040236 - Bôm gắn lamen | 17,600,000 | 211,200 |
| 80 | PP2400040237 - Dầu soi kính | 18,000,000 | 216,000 |
| 81 | PP2400040238 - Dung dịch Lugol | 1,500,000 | 18,000 |
| 82 | PP2400040239 - Dung dịch nhuộm EA 50 | 15,000,000 | 180,000 |
| 83 | PP2400040240 - Dung dịch nhuộm OG 6 | 15,000,000 | 180,000 |
| 84 | PP2400040241 - Eosin nước pha sẵn | 27,000,000 | 324,000 |
| 85 | PP2400040242 - Eosin Y | 9,600,000 | 115,200 |
| 86 | PP2400040243 - Formol | 2,800,000 | 33,600 |
| 87 | PP2400040244 - Giêm sa | 18,000,000 | 216,000 |
| 88 | PP2400040245 - Hematoxylin | 15,000,000 | 180,000 |
| 89 | PP2400040246 - Hematoxylin dung dịch pha sẵn | 25,000,000 | 300,000 |
| 90 | PP2400040247 - Keo gắn mounting 4112 | 5,500,000 | 66,000 |
| 91 | PP2400040248 - Parafin | 70,000,000 | 840,000 |
| 92 | PP2400040249 - Permount | 6,600,000 | 79,200 |
| 93 | PP2400040250 - Thuốc nhuộm Lactophenol cotton blue | 3,300,000 | 39,600 |
| 94 | PP2400040251 - Xanh Crezin | 18,000,000 | 216,000 |
| 95 | PP2400040252 - Xylen xử lý bệnh phẩm | 13,000,000 | 156,000 |
| 96 | PP2400040253 - Bộ kit chẩn đoán Amip | 11,528,000 | 138,336 |
| 97 | PP2400040254 - Bộ kit chẩn đoán giun đũa chó Toxocara sp | 11,528,000 | 138,336 |
| 98 | PP2400040255 - Bộ kit chẩn đoán giun lươn ruột | 11,528,000 | 138,336 |
| 99 | PP2400040256 - Bộ kit chẩn đoán sán lá gan nhỏ | 10,600,000 | 127,200 |
| 100 | PP2400040257 - Bộ kit miễn dịch chẩn đoán giun đầu gai | 10,600,000 | 127,200 |
| 101 | PP2400040258 - Bộ kit miễn dịch chẩn đoán sán lá gan lớn. | 11,528,000 | 138,336 |
| 102 | PP2400040259 - Bộ kit miễn dịch chẩn đoán Sán lá phổi | 10,600,000 | 127,200 |
| 103 | PP2400040260 - Bộ kit miễn dịch chẩn đoán Sán dây lợn ở người | 5,764,000 | 69,168 |
| 104 | PP2400040261 - Anti A | 2,250,000 | 27,000 |
| 105 | PP2400040262 - Anti AB | 2,250,000 | 27,000 |
| 106 | PP2400040263 - Anti B | 2,250,000 | 27,000 |
| 107 | PP2400040264 - Anti D | 4,000,000 | 48,000 |
| 108 | PP2400040265 - Anti HBeAg | 2,100,000 | 25,200 |
| 109 | PP2400040266 - ASO | 3,960,000 | 47,520 |
| 110 | PP2400040267 - HBsAg | 5,040,000 | 60,480 |
| 111 | PP2400040268 - Que thử thai nhanh | 2,100,000 | 25,200 |
| 112 | PP2400040269 - Test giang mai Syphilis | 1,785,000 | 21,420 |
| 113 | PP2400040270 - Test nhanh HCV | 1,995,000 | 23,940 |
| 114 | PP2400040271 - Test nhanh HIV | 2,100,000 | 25,200 |
| 115 | PP2400040272 - Test nhanh IgM/IgG/NS1 | 5,250,000 | 63,000 |
| 116 | PP2400040273 - Test nhanh influenza Ag A, B | 10,206,000 | 122,472 |
| 117 | PP2400040274 - Test nhanh ký sinh trùng sốt rét | 3,885,000 | 46,620 |
| 118 | PP2400040275 - Test nhanh Rotavirus | 6,006,000 | 72,072 |
| 119 | PP2400040276 - Test nhanh xác định kháng nguyên liên cầu A | 11,550,000 | 138,600 |
| 120 | PP2400040277 - Acetone | 6,870,000 | 82,440 |
| 121 | PP2400040278 - Acid acetic | 2,052,000 | 24,624 |
| 122 | PP2400040279 - Acid chlohydric | 2,775,000 | 33,300 |
| 123 | PP2400040280 - Acid formic | 1,799,000 | 21,588 |
| 124 | PP2400040281 - Acid Lactic | 1,542,000 | 18,504 |
| 125 | PP2400040282 - Acid nitric | 2,970,000 | 35,640 |
| 126 | PP2400040283 - Acid oxalic | 452,000 | 5,424 |
| 127 | PP2400040284 - Acid Periodique | 7,696,000 | 92,352 |
| 128 | PP2400040285 - Acid phosphomolybdic | 8,596,000 | 103,152 |
| 129 | PP2400040286 - Acid picric | 2,200,000 | 26,400 |
| 130 | PP2400040287 - Acid sulfuric | 1,729,000 | 20,748 |
| 131 | PP2400040288 - AgNO3 | 30,933,000 | 371,196 |
| 132 | PP2400040289 - Alpha-Naptol | 5,805,000 | 69,660 |
| 133 | PP2400040290 - Alumium potasium Sulfat | 680,000 | 8,160 |
| 134 | PP2400040291 - Amoni chlorua | 156,000 | 1,872 |
| 135 | PP2400040292 - Amoni oxalat | 250,000 | 3,000 |
| 136 | PP2400040293 - Amoni sulfate | 185,000 | 2,220 |
| 137 | PP2400040294 - Amoniac PA | 103,000 | 1,236 |
| 138 | PP2400040295 - Aniline Blue | 3,296,000 | 39,552 |
| 139 | PP2400040296 - BaCl2 | 368,000 | 4,416 |
| 140 | PP2400040297 - Betadin vàng | 3,550,000 | 42,600 |
| 141 | PP2400040298 - Bột talle | 960,000 | 11,520 |
| 142 | PP2400040299 - CaCl2 | 307,500 | 3,690 |
| 143 | PP2400040300 - Cholesterol bột | 12,680,000 | 152,160 |
| 144 | PP2400040301 - Cloral hydrat | 15,675,840 | 188,110 |
| 145 | PP2400040302 - Cloramin B | 4,290,000 | 51,480 |
| 146 | PP2400040303 - Cồn 70° | 25,200,000 | 302,400 |
| 147 | PP2400040304 - Cồn 90° | 20,250,000 | 243,000 |
| 148 | PP2400040305 - Cồn 96° | 22,800,000 | 273,600 |
| 149 | PP2400040306 - Cồn tuyệt đối 99.9° | 52,000,000 | 624,000 |
| 150 | PP2400040307 - CuSO4.5H2O | 972,000 | 11,664 |
| 151 | PP2400040308 - Glucose 5% | 4,400,000 | 52,800 |
| 152 | PP2400040309 - NaCl 0,9% | 18,750,000 | 225,000 |
| 153 | PP2400040310 - Dung dịch Ringer | 920,000 | 11,040 |
| 154 | PP2400040311 - EDTA | 716,000 | 8,592 |
| 155 | PP2400040312 - Eryocromthimol | 889,000 | 10,668 |
| 156 | PP2400040313 - Ether ethylic | 1,287,000 | 15,444 |
| 157 | PP2400040314 - Ferric Ammonium sulphate | 214,000 | 2,568 |
| 158 | PP2400040315 - Ferrocyamid Kali | 460,000 | 5,520 |
| 159 | PP2400040316 - Formaldehyde | 936,000 | 11,232 |
| 160 | PP2400040317 - Giaven | 387,000 | 4,644 |
| 161 | PP2400040318 - Glucose PA | 703,160 | 8,437 |
| 162 | PP2400040319 - Glycerin | 1,800,000 | 21,600 |
| 163 | PP2400040320 - H2O2 | 1,400,000 | 16,800 |
| 164 | PP2400040321 - Iod | 7,758,000 | 93,096 |
| 165 | PP2400040322 - K2CO3 | 324,000 | 3,888 |
| 166 | PP2400040323 - K2HPO4 | 236,000 | 2,832 |
| 167 | PP2400040324 - KCl | 642,000 | 7,704 |
| 168 | PP2400040325 - Kem điện tim | 105,000 | 1,260 |
| 169 | PP2400040326 - KI | 5,132,000 | 61,584 |
| 170 | PP2400040327 - KMnO4 | 720,000 | 8,640 |
| 171 | PP2400040328 - KOH | 214,000 | 2,568 |
| 172 | PP2400040329 - Lactose PA | 1,149,480 | 13,793 |
| 173 | PP2400040330 - Lithicarbonat | 1,520,000 | 18,240 |
| 174 | PP2400040331 - Lưu huỳnh | 441,000 | 5,292 |
| 175 | PP2400040332 - Máu cừu | 78,625,000 | 943,500 |
| 176 | PP2400040333 - Methabisulfite | 1,250,000 | 15,000 |
| 177 | PP2400040334 - Methanol | 12,032,000 | 144,384 |
| 178 | PP2400040335 - Metyl cam | 1,900,000 | 22,800 |
| 179 | PP2400040336 - Metyl đỏ | 1,900,000 | 22,800 |
| 180 | PP2400040337 - MgCl2 | 360,000 | 4,320 |
| 181 | PP2400040338 - Muối Mohr | 228,000 | 2,736 |
| 182 | PP2400040339 - Na2CO3 | 519,000 | 6,228 |
| 183 | PP2400040340 - Na2HPO4 | 512,000 | 6,144 |
| 184 | PP2400040341 - Na2S2O5 (Natri methabisulfit) | 193,000 | 2,316 |
| 185 | PP2400040342 - Na2SO3 | 495,000 | 5,940 |
| 186 | PP2400040343 - NaCl PA | 5,050,000 | 60,600 |
| 187 | PP2400040344 - NaHCO3 | 346,000 | 4,152 |
| 188 | PP2400040345 - NaNO2 PA | 165,000 | 1,980 |
| 189 | PP2400040346 - NaOH PA | 909,500 | 10,914 |
| 190 | PP2400040347 - Natri acetat | 442,000 | 5,304 |
| 191 | PP2400040348 - Natri citrat (C6H5Na3O4.2H2O) | 1,390,000 | 16,680 |
| 192 | PP2400040349 - Natri iodate | 27,635,000 | 331,620 |
| 193 | PP2400040350 - Natri Ktartrat | 858,000 | 10,296 |
| 194 | PP2400040351 - NH4HCO3 | 150,000 | 1,800 |
| 195 | PP2400040352 - Nước cất 1 lần | 46,530,000 | 558,360 |
| 196 | PP2400040353 - Nước cất 2 lần | 92,620,000 | 1,111,440 |
| 197 | PP2400040354 - Nước cất tiêm | 3,000,000 | 36,000 |
| 198 | PP2400040355 - Nước muối rửa NaCl 0,9% | 2,295,000 | 27,540 |
| 199 | PP2400040356 - Oxy già rửa vết thương | 495,000 | 5,940 |
| 200 | PP2400040357 - Parafin lỏng | 210,000 | 2,520 |
| 201 | PP2400040358 - Phenol | 4,894,700 | 58,736 |
| 202 | PP2400040359 - Que thử đường huyết | 22,110,000 | 265,320 |
| 203 | PP2400040360 - Sáp mềm | 2,375,000 | 28,500 |
| 204 | PP2400040361 - Sáp ong | 6,400,000 | 76,800 |
| 205 | PP2400040362 - Sucrose PA | 2,386,000 | 28,632 |
| 206 | PP2400040363 - Toluen | 375,000 | 4,500 |
| 207 | PP2400040364 - Tween-20 | 2,984,000 | 35,808 |
| 208 | PP2400040365 - Urethan | 3,500,000 | 42,000 |
| 209 | PP2400040366 - Viên khử khuẩn nồi hấp | 40,110,000 | 481,320 |
| 210 | PP2400040367 - Viên khử khuẩn Presetp | 15,700,000 | 188,400 |
| 211 | PP2400040368 - Vôi soda | 11,900,000 | 142,800 |
| 212 | PP2400040369 - Xanh alcian | 4,500,000 | 54,000 |
| 213 | PP2400040370 - Xanh Brothimol | 5,650,000 | 67,800 |
| 214 | PP2400040371 - Xanh Evan | 5,820,000 | 69,840 |
| 215 | PP2400040372 - Xylen PA | 6,410,400 | 76,924 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400040158 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400040159 |
| Giá từng phần lô | 1,378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400040160 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400040161 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2400040162 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400040163 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Alkalin Phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2400040164 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400040165 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400040166 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400040167 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CK-(MB) |
|
| Mã phần lô | PP2400040168 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CK-(NAC) |
|
| Mã phần lô | PP2400040169 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400040170 |
| Giá từng phần lô | 22,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400040171 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400040172 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GOT |
|
| Mã phần lô | PP2400040173 |
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GPT |
|
| Mã phần lô | PP2400040174 |
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HDL-C direct |
|
| Mã phần lô | PP2400040175 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400040176 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol Direct |
|
| Mã phần lô | PP2400040177 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400040178 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400040179 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400040180 |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400040181 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium Cloride cho xét nghiêm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400040182 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa sử dụng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400040183 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng sử dụng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400040184 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400040185 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Free HCG+β |
|
| Mã phần lô | PP2400040186 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400040187 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400040188 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng uE3 |
|
| Mã phần lô | PP2400040189 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đệm cho fibrinogen xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400040190 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400040191 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thrombin |
|
| Mã phần lô | PP2400040192 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thrombin reagent |
|
| Mã phần lô | PP2400040193 |
| Giá từng phần lô | 9,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thromboplastin |
|
| Mã phần lô | PP2400040194 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thromborel S |
|
| Mã phần lô | PP2400040195 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Agarose |
|
| Mã phần lô | PP2400040196 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hỗn hợp điện di master mix |
|
| Mã phần lô | PP2400040197 |
| Giá từng phần lô | 46,731,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,779 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đệm TAE 10X |
|
| Mã phần lô | PP2400040198 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đệm TBE 10X |
|
| Mã phần lô | PP2400040199 |
| Giá từng phần lô | 18,743,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ethanol PA |
|
| Mã phần lô | PP2400040200 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ethidium Bromide |
|
| Mã phần lô | PP2400040201 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hỗn hợp tra mẫu điện di có màu 6X |
|
| Mã phần lô | PP2400040202 |
| Giá từng phần lô | 3,857,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tách chiết DNA |
|
| Mã phần lô | PP2400040203 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tách chiết RNA |
|
| Mã phần lô | PP2400040204 |
| Giá từng phần lô | 17,802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước tinh sạch DNAse, RNAse |
|
| Mã phần lô | PP2400040205 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PBS 10X |
|
| Mã phần lô | PP2400040206 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Proteinase - K |
|
| Mã phần lô | PP2400040207 |
| Giá từng phần lô | 4,992,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thang chuẩn DNA 1000 bp |
|
| Mã phần lô | PP2400040208 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thang chuẩn DNA 100BP |
|
| Mã phần lô | PP2400040209 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột và các trực khuẩn Gram âm khác |
|
| Mã phần lô | PP2400040210 |
| Giá từng phần lô | 39,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột, dễ mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400040211 |
| Giá từng phần lô | 29,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh Neisseria, Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400040212 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus, Micrococus và Kocuria |
|
| Mã phần lô | PP2400040213 |
| Giá từng phần lô | 42,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh liên cầu và cầu khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400040214 |
| Giá từng phần lô | 29,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh nấm men |
|
| Mã phần lô | PP2400040215 |
| Giá từng phần lô | 24,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định danh 20E |
|
| Mã phần lô | PP2400040216 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu khoáng |
|
| Mã phần lô | PP2400040217 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400040218 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400040219 |
| Giá từng phần lô | 23,751,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống đo độ đục McFaland |
|
| Mã phần lô | PP2400040220 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh nhựa mỏng chứa kháng sinh Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2400040221 |
| Giá từng phần lô | 3,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh nhựa mỏng chứa kháng sinh Benzylpenicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400040222 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh nhựa chứa kháng sinh Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400040223 |
| Giá từng phần lô | 116,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,396,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Kovac |
|
| Mã phần lô | PP2400040224 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường urease-indole |
|
| Mã phần lô | PP2400040225 |
| Giá từng phần lô | 10,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NIN |
|
| Mã phần lô | PP2400040226 |
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NIT 1 + NIT 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400040227 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom |
|
| Mã phần lô | PP2400040228 |
| Giá từng phần lô | 37,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch Sabouraud chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2400040229 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nhựa chứa 5ml môi trường dạng lỏng có kháng sinh dùng để tăng sinh chọn lọc cho liên cầu, đặc biệt là liên cầu nhóm B (GBS) |
|
| Mã phần lô | PP2400040230 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
VP 1 + VP 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400040231 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Zym A |
|
| Mã phần lô | PP2400040232 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Zym B |
|
| Mã phần lô | PP2400040233 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm PAS |
|
| Mã phần lô | PP2400040234 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Ziehl - Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400040235 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bôm gắn lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400040236 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2400040237 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2400040238 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400040239 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm OG 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400040240 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eosin nước pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400040241 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2400040242 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2400040243 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2400040244 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400040245 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematoxylin dung dịch pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400040246 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo gắn mounting 4112 |
|
| Mã phần lô | PP2400040247 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400040248 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Permount |
|
| Mã phần lô | PP2400040249 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Lactophenol cotton blue |
|
| Mã phần lô | PP2400040250 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xanh Crezin |
|
| Mã phần lô | PP2400040251 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylen xử lý bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400040252 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit chẩn đoán Amip |
|
| Mã phần lô | PP2400040253 |
| Giá từng phần lô | 11,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit chẩn đoán giun đũa chó Toxocara sp |
|
| Mã phần lô | PP2400040254 |
| Giá từng phần lô | 11,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit chẩn đoán giun lươn ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400040255 |
| Giá từng phần lô | 11,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit chẩn đoán sán lá gan nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400040256 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit miễn dịch chẩn đoán giun đầu gai |
|
| Mã phần lô | PP2400040257 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit miễn dịch chẩn đoán sán lá gan lớn. |
|
| Mã phần lô | PP2400040258 |
| Giá từng phần lô | 11,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit miễn dịch chẩn đoán Sán lá phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400040259 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit miễn dịch chẩn đoán Sán dây lợn ở người |
|
| Mã phần lô | PP2400040260 |
| Giá từng phần lô | 5,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400040261 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400040262 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400040263 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2400040264 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400040265 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ASO |
|
| Mã phần lô | PP2400040266 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400040267 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử thai nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400040268 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test giang mai Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2400040269 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400040270 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400040271 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh IgM/IgG/NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400040272 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh influenza Ag A, B |
|
| Mã phần lô | PP2400040273 |
| Giá từng phần lô | 10,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh ký sinh trùng sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2400040274 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2400040275 |
| Giá từng phần lô | 6,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh xác định kháng nguyên liên cầu A |
|
| Mã phần lô | PP2400040276 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetone |
|
| Mã phần lô | PP2400040277 |
| Giá từng phần lô | 6,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2400040278 |
| Giá từng phần lô | 2,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid chlohydric |
|
| Mã phần lô | PP2400040279 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid formic |
|
| Mã phần lô | PP2400040280 |
| Giá từng phần lô | 1,799,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Lactic |
|
| Mã phần lô | PP2400040281 |
| Giá từng phần lô | 1,542,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid nitric |
|
| Mã phần lô | PP2400040282 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid oxalic |
|
| Mã phần lô | PP2400040283 |
| Giá từng phần lô | 452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Periodique |
|
| Mã phần lô | PP2400040284 |
| Giá từng phần lô | 7,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid phosphomolybdic |
|
| Mã phần lô | PP2400040285 |
| Giá từng phần lô | 8,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid picric |
|
| Mã phần lô | PP2400040286 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid sulfuric |
|
| Mã phần lô | PP2400040287 |
| Giá từng phần lô | 1,729,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AgNO3 |
|
| Mã phần lô | PP2400040288 |
| Giá từng phần lô | 30,933,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alpha-Naptol |
|
| Mã phần lô | PP2400040289 |
| Giá từng phần lô | 5,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alumium potasium Sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400040290 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoni chlorua |
|
| Mã phần lô | PP2400040291 |
| Giá từng phần lô | 156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoni oxalat |
|
| Mã phần lô | PP2400040292 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoni sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2400040293 |
| Giá từng phần lô | 185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoniac PA |
|
| Mã phần lô | PP2400040294 |
| Giá từng phần lô | 103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Aniline Blue |
|
| Mã phần lô | PP2400040295 |
| Giá từng phần lô | 3,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BaCl2 |
|
| Mã phần lô | PP2400040296 |
| Giá từng phần lô | 368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Betadin vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400040297 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột talle |
|
| Mã phần lô | PP2400040298 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CaCl2 |
|
| Mã phần lô | PP2400040299 |
| Giá từng phần lô | 307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cholesterol bột |
|
| Mã phần lô | PP2400040300 |
| Giá từng phần lô | 12,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloral hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400040301 |
| Giá từng phần lô | 15,675,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400040302 |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2400040303 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90° |
|
| Mã phần lô | PP2400040304 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 96° |
|
| Mã phần lô | PP2400040305 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối 99.9° |
|
| Mã phần lô | PP2400040306 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CuSO4.5H2O |
|
| Mã phần lô | PP2400040307 |
| Giá từng phần lô | 972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose 5% |
|
| Mã phần lô | PP2400040308 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NaCl 0,9% |
|
| Mã phần lô | PP2400040309 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Ringer |
|
| Mã phần lô | PP2400040310 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400040311 |
| Giá từng phần lô | 716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eryocromthimol |
|
| Mã phần lô | PP2400040312 |
| Giá từng phần lô | 889,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ether ethylic |
|
| Mã phần lô | PP2400040313 |
| Giá từng phần lô | 1,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ferric Ammonium sulphate |
|
| Mã phần lô | PP2400040314 |
| Giá từng phần lô | 214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ferrocyamid Kali |
|
| Mã phần lô | PP2400040315 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400040316 |
| Giá từng phần lô | 936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giaven |
|
| Mã phần lô | PP2400040317 |
| Giá từng phần lô | 387,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose PA |
|
| Mã phần lô | PP2400040318 |
| Giá từng phần lô | 703,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2400040319 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2400040320 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Iod |
|
| Mã phần lô | PP2400040321 |
| Giá từng phần lô | 7,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K2CO3 |
|
| Mã phần lô | PP2400040322 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K2HPO4 |
|
| Mã phần lô | PP2400040323 |
| Giá từng phần lô | 236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KCl |
|
| Mã phần lô | PP2400040324 |
| Giá từng phần lô | 642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400040325 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KI |
|
| Mã phần lô | PP2400040326 |
| Giá từng phần lô | 5,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KMnO4 |
|
| Mã phần lô | PP2400040327 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KOH |
|
| Mã phần lô | PP2400040328 |
| Giá từng phần lô | 214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lactose PA |
|
| Mã phần lô | PP2400040329 |
| Giá từng phần lô | 1,149,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lithicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2400040330 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưu huỳnh |
|
| Mã phần lô | PP2400040331 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2400040332 |
| Giá từng phần lô | 78,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 943,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methabisulfite |
|
| Mã phần lô | PP2400040333 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2400040334 |
| Giá từng phần lô | 12,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Metyl cam |
|
| Mã phần lô | PP2400040335 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Metyl đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400040336 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MgCl2 |
|
| Mã phần lô | PP2400040337 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muối Mohr |
|
| Mã phần lô | PP2400040338 |
| Giá từng phần lô | 228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Na2CO3 |
|
| Mã phần lô | PP2400040339 |
| Giá từng phần lô | 519,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Na2HPO4 |
|
| Mã phần lô | PP2400040340 |
| Giá từng phần lô | 512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Na2S2O5 (Natri methabisulfit) |
|
| Mã phần lô | PP2400040341 |
| Giá từng phần lô | 193,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Na2SO3 |
|
| Mã phần lô | PP2400040342 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NaCl PA |
|
| Mã phần lô | PP2400040343 |
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NaHCO3 |
|
| Mã phần lô | PP2400040344 |
| Giá từng phần lô | 346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NaNO2 PA |
|
| Mã phần lô | PP2400040345 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NaOH PA |
|
| Mã phần lô | PP2400040346 |
| Giá từng phần lô | 909,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri acetat |
|
| Mã phần lô | PP2400040347 |
| Giá từng phần lô | 442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri citrat (C6H5Na3O4.2H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2400040348 |
| Giá từng phần lô | 1,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri iodate |
|
| Mã phần lô | PP2400040349 |
| Giá từng phần lô | 27,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri Ktartrat |
|
| Mã phần lô | PP2400040350 |
| Giá từng phần lô | 858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NH4HCO3 |
|
| Mã phần lô | PP2400040351 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400040352 |
| Giá từng phần lô | 46,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400040353 |
| Giá từng phần lô | 92,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,111,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400040354 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước muối rửa NaCl 0,9% |
|
| Mã phần lô | PP2400040355 |
| Giá từng phần lô | 2,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy già rửa vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400040356 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Parafin lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400040357 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phenol |
|
| Mã phần lô | PP2400040358 |
| Giá từng phần lô | 4,894,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400040359 |
| Giá từng phần lô | 22,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400040360 |
| Giá từng phần lô | 2,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp ong |
|
| Mã phần lô | PP2400040361 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sucrose PA |
|
| Mã phần lô | PP2400040362 |
| Giá từng phần lô | 2,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toluen |
|
| Mã phần lô | PP2400040363 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tween-20 |
|
| Mã phần lô | PP2400040364 |
| Giá từng phần lô | 2,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Urethan |
|
| Mã phần lô | PP2400040365 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn nồi hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400040366 |
| Giá từng phần lô | 40,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn Presetp |
|
| Mã phần lô | PP2400040367 |
| Giá từng phần lô | 15,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2400040368 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xanh alcian |
|
| Mã phần lô | PP2400040369 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xanh Brothimol |
|
| Mã phần lô | PP2400040370 |
| Giá từng phần lô | 5,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xanh Evan |
|
| Mã phần lô | PP2400040371 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylen PA |
|
| Mã phần lô | PP2400040372 |
| Giá từng phần lô | 6,410,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi