Gói thầu: Gói 01: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600028366-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/01/2026 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Quốc Gia Hà Nội
Tên gói thầu Gói 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2600015177
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-01-28 10:00:00 đến ngày 2026-01-29 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 296,370,670 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600029480 - Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml 165,000
2 PP2600029481 - Sevoflurane 6,208,000
3 PP2600029482 - Rocuronium Kabi 10mg/ml 2,619,000
4 PP2600029483 - BFS-Neostigmine 0.25 273,000
5 PP2600029484 - Bridion 1,814,340
6 PP2600029485 - Sugablock 1,616,577
7 PP2600029486 - Osaphine 700,000
8 PP2600029487 - Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) 446,250
9 PP2600029488 - Marcaine Spinal Heavy 1,248,000
10 PP2600029489 - Anaropin 3,402,000
11 PP2600029490 - Xylocaine Jelly 333,600
12 PP2600029491 - Ephedrine Aguettant 30mg/ml 2,887,500
13 PP2600029492 - Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml 103,000
14 PP2600029493 - Hemastop 1,450,000
15 PP2600029494 - Duratocin 518,000
16 PP2600029495 - Hemotocin 692,000
17 PP2600029496 - Magnesi Sulfat Kabi 15% 58,000
18 PP2600029497 - Magnesi-BFS 15% 74,000
19 PP2600029498 - Atropin sulfat 39,000
20 PP2600029499 - Vinphyton 10mg 82,500
21 PP2600029500 - HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml 672,600
22 PP2600029501 - Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml 498,750
23 PP2600029502 - Morphin 30mg 715,000
24 PP2600029503 - Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml 1,422,750
25 PP2600029504 - Midazolam B.Braun 5mg/ml 1,005,000
26 PP2600029505 - Diazepam 10mg/2ml 400,000
27 PP2600029506 - Seduxen 5mg 193,200
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Mã phần lô PP2600029480
Giá từng phần lô 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sevoflurane
Mã phần lô PP2600029481
Giá từng phần lô 6,208,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Mã phần lô PP2600029482
Giá từng phần lô 2,619,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
BFS-Neostigmine 0.25
Mã phần lô PP2600029483
Giá từng phần lô 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bridion
Mã phần lô PP2600029484
Giá từng phần lô 1,814,340
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sugablock
Mã phần lô PP2600029485
Giá từng phần lô 1,616,577
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Osaphine
Mã phần lô PP2600029486
Giá từng phần lô 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Mã phần lô PP2600029487
Giá từng phần lô 446,250
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Marcaine Spinal Heavy
Mã phần lô PP2600029488
Giá từng phần lô 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Anaropin
Mã phần lô PP2600029489
Giá từng phần lô 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Xylocaine Jelly
Mã phần lô PP2600029490
Giá từng phần lô 333,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Mã phần lô PP2600029491
Giá từng phần lô 2,887,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Mã phần lô PP2600029492
Giá từng phần lô 103,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hemastop
Mã phần lô PP2600029493
Giá từng phần lô 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Duratocin
Mã phần lô PP2600029494
Giá từng phần lô 518,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hemotocin
Mã phần lô PP2600029495
Giá từng phần lô 692,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Mã phần lô PP2600029496
Giá từng phần lô 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Magnesi-BFS 15%
Mã phần lô PP2600029497
Giá từng phần lô 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2600029498
Giá từng phần lô 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Vinphyton 10mg
Mã phần lô PP2600029499
Giá từng phần lô 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml
Mã phần lô PP2600029500
Giá từng phần lô 672,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Mã phần lô PP2600029501
Giá từng phần lô 498,750
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Morphin 30mg
Mã phần lô PP2600029502
Giá từng phần lô 715,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Mã phần lô PP2600029503
Giá từng phần lô 1,422,750
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Mã phần lô PP2600029504
Giá từng phần lô 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Diazepam 10mg/2ml
Mã phần lô PP2600029505
Giá từng phần lô 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Seduxen 5mg
Mã phần lô PP2600029506
Giá từng phần lô 193,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->