Gói thầu: Gói 01: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200105643-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Quốc Gia Hà Nội
Tên gói thầu Gói 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200084781
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ bảo hiểm y tế, Nguồn thu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Số 01 ngõ 71 Nguyễn Quý Đức - Thanh Xuân - Hà Nội
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,702,070,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 47,020,706 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Nhũ dịch lipid 1,940,000 1,940,000 19,400 12 tháng
2 Acarbose 114,030,000 114,030,000 1,140,300 12 tháng
3 Acetyl leucin 46,120,000 46,120,000 461,200 12 tháng
4 Acetyl leucin 33,000,000 33,000,000 330,000 12 tháng
5 Acetylsalicylic acid 9,000,000 9,000,000 90,000 12 tháng
6 Alpha Chymotrypsin 18,420,000 18,420,000 184,200 12 tháng
7 Ambroxol 36,000,000 36,000,000 360,000 12 tháng
8 Ambroxol 37,500,000 37,500,000 375,000 12 tháng
9 Ambroxol 15,750,000 15,750,000 157,500 12 tháng
10 Amlodipin+Losartan 209,400,000 209,400,000 2,094,000 12 tháng
11 Amlodipin+Losartan 145,500,000 145,500,000 1,455,000 12 tháng
12 Bacillus clausii 196,920,000 196,920,000 1,969,200 12 tháng
13 Bambuterol 8,458,500 8,458,500 84,585 12 tháng
14 Bezafibrate 90,000,000 90,000,000 900,000 12 tháng
15 Bisoprolol fumarat 15,750,000 15,750,000 157,500 12 tháng
16 Budesonid 3,594,000 3,594,000 35,940 12 tháng
17 Calci carbonat + vitamin D3 102,000,000 102,000,000 1,020,000 12 tháng
18 Calci lactate gluconate + Calci carbonat 70,000,000 70,000,000 700,000 12 tháng
19 Celecoxib 33,600,000 33,600,000 336,000 12 tháng
20 Clarithromycin 17,430,000 17,430,000 174,300 12 tháng
21 Clobetasol propionat 2,026,800 2,026,800 20,268 12 tháng
22 Clopidogrel 5,495,000 5,495,000 54,950 12 tháng
23 Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia 53,775,000 53,775,000 537,750 12 tháng
24 Colchicin 26,000,000 26,000,000 260,000 12 tháng
25 Colchicin 3,040,000 3,040,000 30,400 12 tháng
26 Desloratadin 15,780,000 15,780,000 157,800 12 tháng
27 Desloratadin 6,552,000 6,552,000 65,520 12 tháng
28 Diclofenac 184,000 184,000 1,840 12 tháng
29 Diosmectit 17,375,000 17,375,000 173,750 12 tháng
30 Diosmin + hesperidin 46,500,000 46,500,000 465,000 12 tháng
31 Diosmin + hesperidin 24,000,000 24,000,000 240,000 12 tháng
32 Drotaverin clohydrat 23,160,000 23,160,000 231,600 12 tháng
33 Drotaverin clohydrat 9,450,000 9,450,000 94,500 12 tháng
34 Dydrogesteron 7,728,000 7,728,000 77,280 12 tháng
35 Erythromycin 30,996,000 30,996,000 309,960 12 tháng
36 Esomeprazol 204,000,000 204,000,000 2,040,000 12 tháng
37 Esomeprazol 121,500,000 121,500,000 1,215,000 12 tháng
38 Esomeprazol 2,100,000 2,100,000 21,000 12 tháng
39 Fenofibrat 140,000,000 140,000,000 1,400,000 12 tháng
40 Fenofibrat 60,000,000 60,000,000 600,000 12 tháng
41 Fexofenadin 15,580,000 15,580,000 155,800 12 tháng
42 Fexofenadin 18,510,000 18,510,000 185,100 12 tháng
43 Flunarizine 6,250,000 6,250,000 62,500 12 tháng
44 Fluticasone 19,200,000 19,200,000 192,000 12 tháng
45 Fusidic acid 15,015,000 15,015,000 150,150 12 tháng
46 Fusidic acid 4,050,000 4,050,000 40,500 12 tháng
47 Gliclazid 68,300,000 68,300,000 683,000 12 tháng
48 Glimepirid + metformin hydroclorid 24,990,000 24,990,000 249,900 12 tháng
49 Glimepirid + metformin hydroclorid 30,000,000 30,000,000 300,000 12 tháng
50 Glucosamine Sulfat 170,000,000 170,000,000 1,700,000 12 tháng
51 Glucosamine Sulfat 28,000,000 28,000,000 280,000 12 tháng
52 Guaiazulen + dimethicon 120,000,000 120,000,000 1,200,000 12 tháng
53 Hydroxypropyl methylcellulose 15,000,000 15,000,000 150,000 12 tháng
54 Ibersartan 25,650,000 25,650,000 256,500 12 tháng
55 Indomethacin 6,800,000 6,800,000 68,000 12 tháng
56 Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg 67,060,000 67,060,000 670,600 12 tháng
57 Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg 41,700,000 41,700,000 417,000 12 tháng
58 " Ivabradin" 13,225,000 13,225,000 132,250 12 tháng
59 Kali chloride 4,200,000 4,200,000 42,000 12 tháng
60 Kẽm gluconat 7,440,000 7,440,000 74,400 12 tháng
61 Kẽm gluconat 12,500,000 12,500,000 125,000 12 tháng
62 Levothyroxin (muối natri) 15,105,000 15,105,000 151,050 12 tháng
63 Losartan 14,670,000 14,670,000 146,700 12 tháng
64 Losartan 19,600,000 19,600,000 196,000 12 tháng
65 Magnesi lactat dihydrat + vitamin B6 94,500,000 94,500,000 945,000 12 tháng
66 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 58,000,000 58,000,000 580,000 12 tháng
67 Metformin 51,000,000 51,000,000 510,000 12 tháng
68 Metformin 57,000,000 57,000,000 570,000 12 tháng
69 Metoclopramide hydrochloride 104,000 104,000 1,040 12 tháng
70 Metoprolol tartrate 53,500,000 53,500,000 535,000 12 tháng
71 Metronidazol + neomycin + nystatin 23,760,000 23,760,000 237,600 12 tháng
72 Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat 8,360,000 8,360,000 83,600 12 tháng
73 N-acetylcystein 16,900,000 16,900,000 169,000 12 tháng
74 Natri clorid 6,237,000 6,237,000 62,370 12 tháng
75 Natri clorid 1,190,000 1,190,000 11,900 12 tháng
76 Ringer lactat 6,930,000 6,930,000 69,300 12 tháng
77 Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan 18,000,000 18,000,000 180,000 12 tháng
78 Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan 16,100,000 16,100,000 161,000 12 tháng
79 Natri hyaluronat 3,900,000 3,900,000 39,000 12 tháng
80 Natri montelukast 2,280,000 2,280,000 22,800 12 tháng
81 Nystatin + neomycin + polymyxin B 28,500,000 28,500,000 285,000 12 tháng
82 Olopatadin (hydroclorid) 17,600,000 17,600,000 176,000 12 tháng
83 Paracetamol 567,000 567,000 5,670 12 tháng
84 Paracetamol 677,400 677,400 6,774 12 tháng
85 Paracetamol 792,300 792,300 7,923 12 tháng
86 Paracetamol 4,489,000 4,489,000 44,890 12 tháng
87 Paracetamol + chlorpheniramin 1,350,000 1,350,000 13,500 12 tháng
88 Perindopril 25,180,000 84,750,000 847,500 12 tháng
89 Perindopril 46,800,000 25,180,000 251,800 12 tháng
90 Perindopril 84,750,000 46,800,000 468,000 12 tháng
91 Perindopril + amlodipin 395,340,000 395,340,000 3,953,400 12 tháng
92 Perindopril + amlodipin 240,000,000 240,000,000 2,400,000 12 tháng
93 Perindopril + amlodipin 19,767,000 19,767,000 197,670 12 tháng
94 Perindopril + indapamid 65,000,000 65,000,000 650,000 12 tháng
95 Perindopril + indapamid 50,000,000 50,000,000 500,000 12 tháng
96 Pregabalin 6,000,000 6,000,000 60,000 12 tháng
97 Progesteron 13,000,000 13,000,000 130,000 12 tháng
98 Saccharomyces boulardii 45,500,000 45,500,000 455,000 12 tháng
99 Saccharomyces boulardii 36,000,000 36,000,000 360,000 12 tháng
100 Salbutamol (sulfat) 17,026,000 17,026,000 170,260 12 tháng
101 Salbutamol (sulfat) 5,034,900 5,034,900 50,349 12 tháng
102 Simethicon 3,198,000 3,198,000 31,980 12 tháng
103 Spiramycin + metronidazol 39,800,000 39,800,000 398,000 12 tháng
104 Tacrolimus 5,300,000 5,300,000 53,000 12 tháng
105 Tacrolimus 7,500,000 7,500,000 75,000 12 tháng
106 Tobramycin 17,560,000 17,560,000 175,600 12 tháng
107 Tobramycin + dexamethason 13,175,700 13,175,700 131,757 12 tháng
108 Tobramycin + dexamethason 4,990,000 4,990,000 49,900 12 tháng
109 Tolperison 16,900,000 16,900,000 169,000 12 tháng
110 Tolperison 5,985,000 5,985,000 59,850 12 tháng
111 Thiamazole 4,200,000 4,200,000 42,000 12 tháng
112 Tretinoin + erythromycin 22,600,000 22,600,000 226,000 12 tháng
113 Trimebutin maleat 43,590,000 43,590,000 435,900 12 tháng
114 Trimebutin maleat 6,800,000 6,800,000 68,000 12 tháng
115 Trimetazidin 78,000,000 78,000,000 780,000 12 tháng
116 Trimetazidin 19,000,000 19,000,000 190,000 12 tháng
117 Vinpocetin 6,450,000 6,450,000 64,500 12 tháng
118 Vitamin B1 + B6 + B12 118,500,000 118,500,000 1,185,000 12 tháng
119 Vitamin B2 468,000 468,000 4,680 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 1,940,000
Dự toán (VND) 1,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acarbose
Giá từng phần lô 114,030,000
Dự toán (VND) 114,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,140,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 46,120,000
Dự toán (VND) 46,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 461,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha Chymotrypsin
Giá từng phần lô 18,420,000
Dự toán (VND) 18,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 37,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin+Losartan
Giá từng phần lô 209,400,000
Dự toán (VND) 209,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,094,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin+Losartan
Giá từng phần lô 145,500,000
Dự toán (VND) 145,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,455,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus clausii
Giá từng phần lô 196,920,000
Dự toán (VND) 196,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,969,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bambuterol
Giá từng phần lô 8,458,500
Dự toán (VND) 8,458,500
Số tiền bảo đảm (VND) 84,585
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bezafibrate
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol fumarat
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 3,594,000
Dự toán (VND) 3,594,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + vitamin D3
Giá từng phần lô 102,000,000
Dự toán (VND) 102,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci lactate gluconate + Calci carbonat
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clarithromycin
Giá từng phần lô 17,430,000
Dự toán (VND) 17,430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 174,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clobetasol propionat
Giá từng phần lô 2,026,800
Dự toán (VND) 2,026,800
Số tiền bảo đảm (VND) 20,268
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clopidogrel
Giá từng phần lô 5,495,000
Dự toán (VND) 5,495,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
Giá từng phần lô 53,775,000
Dự toán (VND) 53,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 537,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 3,040,000
Dự toán (VND) 3,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 15,780,000
Dự toán (VND) 15,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 6,552,000
Dự toán (VND) 6,552,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 184,000
Dự toán (VND) 184,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit
Giá từng phần lô 17,375,000
Dự toán (VND) 17,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 173,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 46,500,000
Dự toán (VND) 46,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 465,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 23,160,000
Dự toán (VND) 23,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 231,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dydrogesteron
Giá từng phần lô 7,728,000
Dự toán (VND) 7,728,000
Số tiền bảo đảm (VND) 77,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythromycin
Giá từng phần lô 30,996,000
Dự toán (VND) 30,996,000
Số tiền bảo đảm (VND) 309,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 204,000,000
Dự toán (VND) 204,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 121,500,000
Dự toán (VND) 121,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,215,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 140,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 15,580,000
Dự toán (VND) 15,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 155,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 18,510,000
Dự toán (VND) 18,510,000
Số tiền bảo đảm (VND) 185,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flunarizine
Giá từng phần lô 6,250,000
Dự toán (VND) 6,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluticasone
Giá từng phần lô 19,200,000
Dự toán (VND) 19,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 192,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic acid
Giá từng phần lô 15,015,000
Dự toán (VND) 15,015,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic acid
Giá từng phần lô 4,050,000
Dự toán (VND) 4,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 68,300,000
Dự toán (VND) 68,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 683,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid + metformin hydroclorid
Giá từng phần lô 24,990,000
Dự toán (VND) 24,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 249,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid + metformin hydroclorid
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamine Sulfat
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamine Sulfat
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Guaiazulen + dimethicon
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydroxypropyl methylcellulose
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ibersartan
Giá từng phần lô 25,650,000
Dự toán (VND) 25,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 256,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Indomethacin
Giá từng phần lô 6,800,000
Dự toán (VND) 6,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Giá từng phần lô 67,060,000
Dự toán (VND) 67,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 670,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Giá từng phần lô 41,700,000
Dự toán (VND) 41,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 417,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
" Ivabradin"
Giá từng phần lô 13,225,000
Dự toán (VND) 13,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali chloride
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm gluconat
Giá từng phần lô 7,440,000
Dự toán (VND) 7,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm gluconat
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 12,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin (muối natri)
Giá từng phần lô 15,105,000
Dự toán (VND) 15,105,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan
Giá từng phần lô 14,670,000
Dự toán (VND) 14,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 146,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan
Giá từng phần lô 19,600,000
Dự toán (VND) 19,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 196,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi lactat dihydrat + vitamin B6
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Giá từng phần lô 58,000,000
Dự toán (VND) 58,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 51,000,000
Dự toán (VND) 51,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 510,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 57,000,000
Dự toán (VND) 57,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 570,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoclopramide hydrochloride
Giá từng phần lô 104,000
Dự toán (VND) 104,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol tartrate
Giá từng phần lô 53,500,000
Dự toán (VND) 53,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 535,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin
Giá từng phần lô 23,760,000
Dự toán (VND) 23,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
Giá từng phần lô 8,360,000
Dự toán (VND) 8,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 16,900,000
Dự toán (VND) 16,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 169,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 6,237,000
Dự toán (VND) 6,237,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,370
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 1,190,000
Dự toán (VND) 1,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 6,930,000
Dự toán (VND) 6,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
Giá từng phần lô 16,100,000
Dự toán (VND) 16,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 161,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 3,900,000
Dự toán (VND) 3,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri montelukast
Giá từng phần lô 2,280,000
Dự toán (VND) 2,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Giá từng phần lô 28,500,000
Dự toán (VND) 28,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olopatadin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 17,600,000
Dự toán (VND) 17,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 567,000
Dự toán (VND) 567,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,670
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 677,400
Dự toán (VND) 677,400
Số tiền bảo đảm (VND) 6,774
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 792,300
Dự toán (VND) 792,300
Số tiền bảo đảm (VND) 7,923
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 4,489,000
Dự toán (VND) 4,489,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,890
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + chlorpheniramin
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 1,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 25,180,000
Dự toán (VND) 84,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 847,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 46,800,000
Dự toán (VND) 25,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 251,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 84,750,000
Dự toán (VND) 46,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 468,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 395,340,000
Dự toán (VND) 395,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,953,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 19,767,000
Dự toán (VND) 19,767,000
Số tiền bảo đảm (VND) 197,670
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 65,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pregabalin
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 13,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Saccharomyces boulardii
Giá từng phần lô 45,500,000
Dự toán (VND) 45,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 455,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Saccharomyces boulardii
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol (sulfat)
Giá từng phần lô 17,026,000
Dự toán (VND) 17,026,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol (sulfat)
Giá từng phần lô 5,034,900
Dự toán (VND) 5,034,900
Số tiền bảo đảm (VND) 50,349
Thời gian THHĐ 12 tháng
Simethicon
Giá từng phần lô 3,198,000
Dự toán (VND) 3,198,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 39,800,000
Dự toán (VND) 39,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 398,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tacrolimus
Giá từng phần lô 5,300,000
Dự toán (VND) 5,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tacrolimus
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 17,560,000
Dự toán (VND) 17,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason
Giá từng phần lô 13,175,700
Dự toán (VND) 13,175,700
Số tiền bảo đảm (VND) 131,757
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason
Giá từng phần lô 4,990,000
Dự toán (VND) 4,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tolperison
Giá từng phần lô 16,900,000
Dự toán (VND) 16,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 169,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tolperison
Giá từng phần lô 5,985,000
Dự toán (VND) 5,985,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazole
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tretinoin + erythromycin
Giá từng phần lô 22,600,000
Dự toán (VND) 22,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 226,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimebutin maleat
Giá từng phần lô 43,590,000
Dự toán (VND) 43,590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 435,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimebutin maleat
Giá từng phần lô 6,800,000
Dự toán (VND) 6,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 190,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vinpocetin
Giá từng phần lô 6,450,000
Dự toán (VND) 6,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 118,500,000
Dự toán (VND) 118,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,185,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B2
Giá từng phần lô 468,000
Dự toán (VND) 468,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->