Gói thầu: Gói 01: Mua sắm hóa chất xét nghiệm nước, thực phẩm năm 2023 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Hải Phòng (gồm 94 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300261301-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG
Tên gói thầu Gói 01: Mua sắm hóa chất xét nghiệm nước, thực phẩm năm 2023 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Hải Phòng (gồm 94 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2300176141
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 323,920,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4.818.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300389910 - Phần 1 1,600,000 2.182.000 1.120.000 1
2 PP2300389911 - Phần 2 1,557,600 2.124.000 1.091.000 1
3 PP2300389912 - Phần 3 1,557,600 2.124.000 1.091.000 1
4 PP2300389913 - Phần 4 1,450,000 1.978.000 1.015.000 1
5 PP2300389914 - Phần 5 2,608,600 3.558.000 1.827.000 1
6 PP2300389915 - Phần 6 1,060,000 1.446.000 742.000 1
7 PP2300389916 - Phần 7 1,679,000 2.290.000 1.176.000 1
8 PP2300389917 - Phần 8 2,475,000 3.375.000 1.733.000 1
9 PP2300389918 - Phần 9 1,200,000 1.637.000 840.000 1
10 PP2300389919 - Phần 10 1,000,000 1.364.000 700.000 1
11 PP2300389920 - Phần 11 1,316,000 1.795.000 922.000 1
12 PP2300389921 - Phần 12 1,260,000 1.719.000 882.000 1
13 PP2300389922 - Phần 13 12,600,000 17.182.000 8.820.000 3
14 PP2300389923 - Phần 14 2,700,000 3.682.000 1.890.000 1
15 PP2300389924 - Phần 15 1,160,000 1.582.000 812.000 1
16 PP2300389925 - Phần 16 7,700,000 10.500.000 5.390.000 3
17 PP2300389926 - Phần 17 7,280,000 9.928.000 5.096.000 3
18 PP2300389927 - Phần 18 854,000 1.165.000 598.000 1
19 PP2300389928 - Phần 19 5,628,000 7.675.000 3.940.000 4
20 PP2300389929 - Phần 20 4,150,000 5.660.000 2.905.000 3
21 PP2300389930 - Phần 21 1,300,000 1.773.000 910.000 1
22 PP2300389931 - Phần 22 4,500,000 6.137.000 3.150.000 3
23 PP2300389932 - Phần 23 11,350,000 15.478.000 7.945.000 3
24 PP2300389933 - Phần 24 796,000 1.086.000 558.000 1
25 PP2300389934 - Phần 25 1,720,000 2.346.000 1.204.000 1
26 PP2300389935 - Phần 26 1,554,000 2.120.000 1.088.000 1
27 PP2300389936 - Phần 27 8,120,000 11.073.000 5.684.000 3
28 PP2300389937 - Phần 28 1,339,400 1.827.000 938.000 1
29 PP2300389938 - Phần 29 1,204,000 1.642.000 843.000 1
30 PP2300389939 - Phần 30 2,800,000 3.819.000 1.960.000 3
31 PP2300389940 - Phần 31 7,728,000 10.539.000 5.410.000 3
32 PP2300389941 - Phần 32 2,632,000 3.590.000 1.843.000 1
33 PP2300389942 - Phần 33 12,992,000 17.717.000 9.095.000 5
34 PP2300389943 - Phần 34 3,920,000 5.346.000 2.744.000 1
35 PP2300389944 - Phần 35 1,316,000 1.795.000 922.000 1
36 PP2300389945 - Phần 36 984,000 1.342.000 689.000 1
37 PP2300389946 - Phần 37 1,020,000 1.391.000 714.000 1
38 PP2300389947 - Phần 38 2,200,000 3.000.000 1.540.000 1
39 PP2300389948 - Phần 39 2,800,000 3.819.000 1.960.000 1
40 PP2300389949 - Phần 40 4,326,000 5.900.000 3.029.000 1
41 PP2300389950 - Phần 41 1,722,000 2.349.000 1.206.000 1
42 PP2300389951 - Phần 42 1,750,000 2.387.000 1.225.000 1
43 PP2300389952 - Phần 43 3,066,000 4.181.000 2.147.000 1
44 PP2300389953 - Phần 44 4,300,000 5.864.000 3.010.000 1
45 PP2300389954 - Phần 45 2,996,000 4.086.000 2.098.000 1
46 PP2300389955 - Phần 46 1,050,000 1.432.000 735.000 1
47 PP2300389956 - Phần 47 1,134,000 1.547.000 794.000 1
48 PP2300389957 - Phần 48 5,026,000 6.854.000 3.519.000 1
49 PP2300389958 - Phần 49 7,364,000 10.042.000 5.155.000 1
50 PP2300389959 - Phần 50 8,022,000 10.940.000 5.616.000 1
51 PP2300389960 - Phần 51 1,066,000 1.454.000 747.000 1
52 PP2300389961 - Phần 52 3,150,000 4.296.000 2.205.000 1
53 PP2300389962 - Phần 53 1,498,000 2.043.000 1.049.000 1
54 PP2300389963 - Phần 54 2,100,000 2.864.000 1.470.000 1
55 PP2300389964 - Phần 55 2,324,000 3.170.000 1.627.000 1
56 PP2300389965 - Phần 56 4,452,000 6.071.000 3.117.000 1
57 PP2300389966 - Phần 57 2,324,000 3.170.000 1.627.000 1
58 PP2300389967 - Phần 58 730,000 996.000 511.000 1
59 PP2300389968 - Phần 59 1,272,000 1.735.000 891.000 1
60 PP2300389969 - Phần 60 9,400,000 12.819.000 6.580.000 1
61 PP2300389970 - Phần 61 1,031,000 1.406.000 722.000 1
62 PP2300389971 - Phần 62 9,050,000 12.341.000 6.335.000 1
63 PP2300389972 - Phần 63 800,000 1.091.000 560.000 1
64 PP2300389973 - Phần 64 5,200,000 7.091.000 3.640.000 1
65 PP2300389974 - Phần 65 1,498,000 2.043.000 1.049.000 1
66 PP2300389975 - Phần 66 4,536,000 6.186.000 3.176.000 1
67 PP2300389976 - Phần 67 3,850,000 5.250.000 2.695.000 1
68 PP2300389977 - Phần 68 4,700,000 6.410.000 3.290.000 1
69 PP2300389978 - Phần 69 5,200,000 7.091.000 3.640.000 1
70 PP2300389979 - Phần 70 15,624,000 21.306.000 10.937.000 1
71 PP2300389980 - Phần 71 1,919,500 2.618.000 1.344.000 1
72 PP2300389981 - Phần 72 3,740,000 5.100.000 2.618.000 1
73 PP2300389982 - Phần 73 1,100,000 1.500.000 770.000 1
74 PP2300389983 - Phần 74 900,000 1.228.000 630.000 1
75 PP2300389984 - Phần 75 4,620,000 6.300.000 3.234.000 1
76 PP2300389985 - Phần 76 5,276,000 7.195.000 3.694.000 1
77 PP2300389986 - Phần 77 3,290,000 4.487.000 2.303.000 1
78 PP2300389987 - Phần 78 2,960,000 4.037.000 2.072.000 1
79 PP2300389988 - Phần 79 2,700,000 3.682.000 1.890.000 1
80 PP2300389989 - Phần 80 1,358,000 1.852.000 951.000 1
81 PP2300389990 - Phần 81 2,880,000 3.928.000 2.016.000 3
82 PP2300389991 - Phần 82 12,880,000 17.564.000 9.016.000 1
83 PP2300389992 - Phần 83 2,857,000 3.896.000 2.000.000 1
84 PP2300389993 - Phần 84 820,000 1.119.000 574.000 1
85 PP2300389994 - Phần 85 2,870,000 3.914.000 2.009.000 1
86 PP2300389995 - Phần 86 2,156,000 2.940.000 1.510.000 1
87 PP2300389996 - Phần 87 5,400,000 7.364.000 3.780.000 1
88 PP2300389997 - Phần 88 4,284,000 5.842.000 2.999.000 1
89 PP2300389998 - Phần 89 2,100,000 2.864.000 1.470.000 1
90 PP2300389999 - Phần 90 1,562,000 2.130.000 1.094.000 1
91 PP2300390000 - Phần 91 1,200,000 1.637.000 840.000 1
92 PP2300390001 - Phần 92 2,310,000 3.150.000 1.617.000 1
93 PP2300390002 - Phần 93 1,876,000 2.559.000 1.314.000 1
94 PP2300390003 - Phần 94 1,190,000 1.623.000 833.000 1
Phần 1
Mã phần lô PP2300389910
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 2
Mã phần lô PP2300389911
Giá từng phần lô 1,557,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.124.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.091.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 3
Mã phần lô PP2300389912
Giá từng phần lô 1,557,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.124.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.091.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 4
Mã phần lô PP2300389913
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 5
Mã phần lô PP2300389914
Giá từng phần lô 2,608,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.558.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 6
Mã phần lô PP2300389915
Giá từng phần lô 1,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.446.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 7
Mã phần lô PP2300389916
Giá từng phần lô 1,679,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 8
Mã phần lô PP2300389917
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 9
Mã phần lô PP2300389918
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.637.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 10
Mã phần lô PP2300389919
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 11
Mã phần lô PP2300389920
Giá từng phần lô 1,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 922.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 12
Mã phần lô PP2300389921
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.719.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 13
Mã phần lô PP2300389922
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 14
Mã phần lô PP2300389923
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.682.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 15
Mã phần lô PP2300389924
Giá từng phần lô 1,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.582.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 16
Mã phần lô PP2300389925
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 17
Mã phần lô PP2300389926
Giá từng phần lô 7,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 18
Mã phần lô PP2300389927
Giá từng phần lô 854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 19
Mã phần lô PP2300389928
Giá từng phần lô 5,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 20
Mã phần lô PP2300389929
Giá từng phần lô 4,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 21
Mã phần lô PP2300389930
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 22
Mã phần lô PP2300389931
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 23
Mã phần lô PP2300389932
Giá từng phần lô 11,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.478.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 24
Mã phần lô PP2300389933
Giá từng phần lô 796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 25
Mã phần lô PP2300389934
Giá từng phần lô 1,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.346.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 26
Mã phần lô PP2300389935
Giá từng phần lô 1,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 27
Mã phần lô PP2300389936
Giá từng phần lô 8,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.073.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 28
Mã phần lô PP2300389937
Giá từng phần lô 1,339,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.827.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 29
Mã phần lô PP2300389938
Giá từng phần lô 1,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 30
Mã phần lô PP2300389939
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.819.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 31
Mã phần lô PP2300389940
Giá từng phần lô 7,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.539.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 32
Mã phần lô PP2300389941
Giá từng phần lô 2,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 33
Mã phần lô PP2300389942
Giá từng phần lô 12,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.717.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 34
Mã phần lô PP2300389943
Giá từng phần lô 3,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.346.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 35
Mã phần lô PP2300389944
Giá từng phần lô 1,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 922.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 36
Mã phần lô PP2300389945
Giá từng phần lô 984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.342.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 689.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 37
Mã phần lô PP2300389946
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.391.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 38
Mã phần lô PP2300389947
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 39
Mã phần lô PP2300389948
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.819.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 40
Mã phần lô PP2300389949
Giá từng phần lô 4,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 41
Mã phần lô PP2300389950
Giá từng phần lô 1,722,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.349.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 42
Mã phần lô PP2300389951
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.387.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 43
Mã phần lô PP2300389952
Giá từng phần lô 3,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.181.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 44
Mã phần lô PP2300389953
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 45
Mã phần lô PP2300389954
Giá từng phần lô 2,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 46
Mã phần lô PP2300389955
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 47
Mã phần lô PP2300389956
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.547.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 48
Mã phần lô PP2300389957
Giá từng phần lô 5,026,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.854.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.519.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 49
Mã phần lô PP2300389958
Giá từng phần lô 7,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.042.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 50
Mã phần lô PP2300389959
Giá từng phần lô 8,022,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 51
Mã phần lô PP2300389960
Giá từng phần lô 1,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.454.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 747.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 52
Mã phần lô PP2300389961
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 53
Mã phần lô PP2300389962
Giá từng phần lô 1,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.043.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.049.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 54
Mã phần lô PP2300389963
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 55
Mã phần lô PP2300389964
Giá từng phần lô 2,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.627.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 56
Mã phần lô PP2300389965
Giá từng phần lô 4,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.071.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.117.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 57
Mã phần lô PP2300389966
Giá từng phần lô 2,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.627.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 58
Mã phần lô PP2300389967
Giá từng phần lô 730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 59
Mã phần lô PP2300389968
Giá từng phần lô 1,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 891.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 60
Mã phần lô PP2300389969
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.819.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 61
Mã phần lô PP2300389970
Giá từng phần lô 1,031,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.406.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 62
Mã phần lô PP2300389971
Giá từng phần lô 9,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.341.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 63
Mã phần lô PP2300389972
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.091.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 64
Mã phần lô PP2300389973
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.091.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 65
Mã phần lô PP2300389974
Giá từng phần lô 1,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.043.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.049.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 66
Mã phần lô PP2300389975
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.186.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 67
Mã phần lô PP2300389976
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 68
Mã phần lô PP2300389977
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 69
Mã phần lô PP2300389978
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.091.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 70
Mã phần lô PP2300389979
Giá từng phần lô 15,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.306.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.937.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 71
Mã phần lô PP2300389980
Giá từng phần lô 1,919,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.618.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 72
Mã phần lô PP2300389981
Giá từng phần lô 3,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 73
Mã phần lô PP2300389982
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 74
Mã phần lô PP2300389983
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 75
Mã phần lô PP2300389984
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 76
Mã phần lô PP2300389985
Giá từng phần lô 5,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 77
Mã phần lô PP2300389986
Giá từng phần lô 3,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.487.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.303.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 78
Mã phần lô PP2300389987
Giá từng phần lô 2,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.037.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 79
Mã phần lô PP2300389988
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.682.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 80
Mã phần lô PP2300389989
Giá từng phần lô 1,358,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 81
Mã phần lô PP2300389990
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 82
Mã phần lô PP2300389991
Giá từng phần lô 12,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.564.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 83
Mã phần lô PP2300389992
Giá từng phần lô 2,857,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 84
Mã phần lô PP2300389993
Giá từng phần lô 820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.119.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 85
Mã phần lô PP2300389994
Giá từng phần lô 2,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.009.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 86
Mã phần lô PP2300389995
Giá từng phần lô 2,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 87
Mã phần lô PP2300389996
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 88
Mã phần lô PP2300389997
Giá từng phần lô 4,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.842.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.999.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 89
Mã phần lô PP2300389998
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 90
Mã phần lô PP2300389999
Giá từng phần lô 1,562,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 91
Mã phần lô PP2300390000
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.637.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 92
Mã phần lô PP2300390001
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 93
Mã phần lô PP2300390002
Giá từng phần lô 1,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.559.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.314.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 94
Mã phần lô PP2300390003
Giá từng phần lô 1,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.623.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->