Gói thầu: Gói 01: Mua sắm thuốc Generic lần 03 năm 2026 của bệnh viện đa khoa Phố Nối
Ra mắt tính năng So sánh & Đánh giá thị trường đấu thầu mua sắm công
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600436880-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2026 09:30:00
Chưa đóng thầu
Còn 19 ngày, 15 giờ 39 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Phố Nối |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 01: Mua sắm thuốc Generic lần 03 năm 2026 của bệnh viện đa khoa Phố Nối |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600249428 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện đa khoa Phố Nối |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên |
| Giá gói thầu | 10,498,967,050 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600328312 - | 324,000,000 | 462.858.000 | 226.800.000 | ||
| 2 | PP2600328313 - | 47,700,000 | 68.143.000 | 33.390.000 | ||
| 3 | PP2600328314 - | 3,937,500 | 5.625.000 | 2.757.000 | ||
| 4 | PP2600328315 - | 4,477,000 | 6.396.000 | 3.134.000 | ||
| 5 | PP2600328316 - | 162,450,000 | 232.072.000 | 113.715.000 | ||
| 6 | PP2600328317 - | 111,321,000 | 159.030.000 | 77.925.000 | ||
| 7 | PP2600328318 - | 54,810,000 | 78.300.000 | 38.367.000 | ||
| 8 | PP2600328319 - | 76,286,000 | 108.980.000 | 53.401.000 | ||
| 9 | PP2600328320 - | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | ||
| 10 | PP2600328321 - | 160,050,000 | 228.643.000 | 112.035.000 | ||
| 11 | PP2600328322 - | 1,560,000 | 2.229.000 | 1.092.000 | ||
| 12 | PP2600328323 - | 107,141,000 | 153.059.000 | 74.999.000 | ||
| 13 | PP2600328324 - | 23,520,000 | 33.600.000 | 16.464.000 | ||
| 14 | PP2600328325 - | 63,000,000 | 90.000.000 | 44.100.000 | ||
| 15 | PP2600328326 - | 48,000,000 | 68.572.000 | 33.600.000 | ||
| 16 | PP2600328327 - | 373,590,000 | 533.700.000 | 261.513.000 | ||
| 17 | PP2600328328 - | 37,380,000 | 53.400.000 | 26.166.000 | ||
| 18 | PP2600328329 - | 16,170,000 | 23.100.000 | 11.319.000 | ||
| 19 | PP2600328330 - | 32,800,000 | 46.858.000 | 22.960.000 | ||
| 20 | PP2600328331 - | 353,430,000 | 504.900.000 | 247.401.000 | ||
| 21 | PP2600328332 - | 15,471,000 | 22.102.000 | 10.830.000 | ||
| 22 | PP2600328333 - | 326,400,000 | 466.286.000 | 228.480.000 | ||
| 23 | PP2600328334 - | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | ||
| 24 | PP2600328335 - | 46,800,000 | 66.858.000 | 32.760.000 | ||
| 25 | PP2600328336 - | 3,300,000 | 4.715.000 | 2.310.000 | ||
| 26 | PP2600328337 - | 18,200,000 | 26.000.000 | 12.740.000 | ||
| 27 | PP2600328338 - | 20,410,000 | 29.158.000 | 14.287.000 | ||
| 28 | PP2600328339 - | 8,918,000 | 12.740.000 | 6.243.000 | ||
| 29 | PP2600328340 - | 44,568,000 | 63.669.000 | 31.198.000 | ||
| 30 | PP2600328341 - | 14,000,000 | 20.000.000 | 9.800.000 | ||
| 31 | PP2600328342 - | 26,664,000 | 38.092.000 | 18.665.000 | ||
| 32 | PP2600328343 - | 556,500,000 | 795.000.000 | 389.550.000 | ||
| 33 | PP2600328344 - | 3,660,000 | 5.229.000 | 2.562.000 | ||
| 34 | PP2600328345 - | 7,990,000 | 11.415.000 | 5.593.000 | ||
| 35 | PP2600328346 - | 375,000,000 | 535.715.000 | 262.500.000 | ||
| 36 | PP2600328347 - | 2,079,000 | 2.970.000 | 1.456.000 | ||
| 37 | PP2600328348 - | 7,500,000 | 10.715.000 | 5.250.000 | ||
| 38 | PP2600328349 - | 8,370,000 | 11.958.000 | 5.859.000 | ||
| 39 | PP2600328350 - | 1,365,000,000 | 1.950.000.000 | 955.500.000 | ||
| 40 | PP2600328351 - | 1,170,000,000 | 1.671.429.000 | 819.000.000 | ||
| 41 | PP2600328352 - | 772,930,500 | 1.104.187.000 | 541.052.000 | ||
| 42 | PP2600328353 - | 378,806,400 | 541.152.000 | 265.165.000 | ||
| 43 | PP2600328354 - | 2,683,000 | 3.833.000 | 1.879.000 | ||
| 44 | PP2600328355 - | 23,880,000 | 34.115.000 | 16.716.000 | ||
| 45 | PP2600328356 - | 37,500,000 | 53.572.000 | 26.250.000 | ||
| 46 | PP2600328357 - | 840,000,000 | 1.200.000.000 | 588.000.000 | ||
| 47 | PP2600328358 - | 7,350,000 | 10.500.000 | 5.145.000 | ||
| 48 | PP2600328359 - | 304,200,000 | 434.572.000 | 212.940.000 | ||
| 49 | PP2600328360 - | 1,755,000 | 2.508.000 | 1.229.000 | ||
| 50 | PP2600328361 - | 9,275,000 | 13.250.000 | 6.493.000 | ||
| 51 | PP2600328362 - | 79,800,000 | 114.000.000 | 55.860.000 | ||
| 52 | PP2600328363 - | 74,208,000 | 106.012.000 | 51.946.000 | ||
| 53 | PP2600328364 - | 7,140,000 | 10.200.000 | 4.998.000 | ||
| 54 | PP2600328365 - | 6,370,000 | 9.100.000 | 4.459.000 | ||
| 55 | PP2600328366 - | 231,000,000 | 330.000.000 | 161.700.000 | ||
| 56 | PP2600328367 - | 17,550,000 | 25.072.000 | 12.285.000 | ||
| 57 | PP2600328368 - | 1,607,450 | 2.297.000 | 1.126.000 | ||
| 58 | PP2600328369 - | 7,501,200 | 10.716.000 | 5.251.000 | ||
| 59 | PP2600328370 - | 9,282,000 | 13.260.000 | 6.498.000 | ||
| 60 | PP2600328371 - | 850,500 | 1.215.000 | 596.000 | ||
| 61 | PP2600328372 - | 936,100 | 1.338.000 | 656.000 | ||
| 62 | PP2600328373 - | 1,303,500 | 1.863.000 | 913.000 | ||
| 63 | PP2600328374 - | 10,722,600 | 15.318.000 | 7.506.000 | ||
| 64 | PP2600328375 - | 540,000 | 772.000 | 378.000 | ||
| 65 | PP2600328376 - | 43,200,000 | 61.715.000 | 30.240.000 | ||
| 66 | PP2600328377 - | 56,000,000 | 80.000.000 | 39.200.000 | ||
| 67 | PP2600328378 - | 2,205,000 | 3.150.000 | 1.544.000 | ||
| 68 | PP2600328379 - | 30,750,000 | 43.929.000 | 21.525.000 | ||
| 69 | PP2600328380 - | 39,690,000 | 56.700.000 | 27.783.000 | ||
| 70 | PP2600328381 - | 121,800,000 | 174.000.000 | 85.260.000 | ||
| 71 | PP2600328382 - | 122,206,400 | 174.581.000 | 85.545.000 | ||
| 72 | PP2600328383 - | 472,753,000 | 675.362.000 | 330.928.000 | ||
| 73 | PP2600328384 - | 2,234,400 | 3.192.000 | 1.565.000 | ||
| 74 | PP2600328385 - | 390,600,000 | 558.000.000 | 273.420.000 | ||
| 75 | PP2600328386 - | 140,304,000 | 200.435.000 | 98.213.000 | ||
| 76 | PP2600328387 - | 30,576,000 | 43.680.000 | 21.404.000 | ||
| 77 | PP2600328388 - | 734,500 | 1.050.000 | 515.000 | ||
| 78 | PP2600328389 - | 9,980,000 | 14.258.000 | 6.986.000 | ||
| 79 | PP2600328390 - | 26,690,000 | 38.129.000 | 18.683.000 | ||
| 80 | PP2600328391 - | 29,400,000 | 42.000.000 | 20.580.000 |
| Mã phần lô | PP2600328312 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 226.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328313 |
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.390.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328314 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.757.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328315 |
| Giá từng phần lô | 4,477,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.396.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.134.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328316 |
| Giá từng phần lô | 162,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 113.715.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328317 |
| Giá từng phần lô | 111,321,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 77.925.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328318 |
| Giá từng phần lô | 54,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.367.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328319 |
| Giá từng phần lô | 76,286,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 53.401.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328320 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 88.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328321 |
| Giá từng phần lô | 160,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 112.035.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328322 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.229.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.092.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328323 |
| Giá từng phần lô | 107,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.059.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 74.999.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328324 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.464.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328325 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328326 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328327 |
| Giá từng phần lô | 373,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 533.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 261.513.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328328 |
| Giá từng phần lô | 37,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.166.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328329 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.319.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328330 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328331 |
| Giá từng phần lô | 353,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 247.401.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328332 |
| Giá từng phần lô | 15,471,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.102.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.830.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328333 |
| Giá từng phần lô | 326,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 466.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 228.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328334 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.940.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328335 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328336 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.310.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328337 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.740.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328338 |
| Giá từng phần lô | 20,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.158.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.287.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328339 |
| Giá từng phần lô | 8,918,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.243.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328340 |
| Giá từng phần lô | 44,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.669.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.198.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328341 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328342 |
| Giá từng phần lô | 26,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.092.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.665.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328343 |
| Giá từng phần lô | 556,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 389.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328344 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.229.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.562.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328345 |
| Giá từng phần lô | 7,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.593.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328346 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 262.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328347 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.456.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328348 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328349 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.958.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.859.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328350 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 955.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328351 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.671.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 819.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328352 |
| Giá từng phần lô | 772,930,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.104.187.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 541.052.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328353 |
| Giá từng phần lô | 378,806,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 541.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 265.165.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328354 |
| Giá từng phần lô | 2,683,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.833.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.879.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328355 |
| Giá từng phần lô | 23,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.716.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328356 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328357 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 588.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328358 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.145.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328359 |
| Giá từng phần lô | 304,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 212.940.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328360 |
| Giá từng phần lô | 1,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.508.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.229.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328361 |
| Giá từng phần lô | 9,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.493.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328362 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 55.860.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328363 |
| Giá từng phần lô | 74,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.012.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 51.946.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328364 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.998.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328365 |
| Giá từng phần lô | 6,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.459.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328366 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 161.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328367 |
| Giá từng phần lô | 17,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.285.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328368 |
| Giá từng phần lô | 1,607,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.297.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.126.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328369 |
| Giá từng phần lô | 7,501,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.716.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.251.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328370 |
| Giá từng phần lô | 9,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.498.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328371 |
| Giá từng phần lô | 850,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 596.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328372 |
| Giá từng phần lô | 936,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.338.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 656.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328373 |
| Giá từng phần lô | 1,303,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.863.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 913.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328374 |
| Giá từng phần lô | 10,722,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.318.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.506.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328375 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 772.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 378.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328376 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328377 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328378 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.544.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328379 |
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.525.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328380 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.783.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328381 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 85.260.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328382 |
| Giá từng phần lô | 122,206,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.581.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 85.545.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328383 |
| Giá từng phần lô | 472,753,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.362.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 330.928.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328384 |
| Giá từng phần lô | 2,234,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.192.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.565.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328385 |
| Giá từng phần lô | 390,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 273.420.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328386 |
| Giá từng phần lô | 140,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 98.213.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328387 |
| Giá từng phần lô | 30,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.404.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328388 |
| Giá từng phần lô | 734,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 515.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328389 |
| Giá từng phần lô | 9,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.258.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.986.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328390 |
| Giá từng phần lô | 26,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.129.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.683.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
| Mã phần lô | PP2600328391 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.580.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại chươngV, Hồ sơ mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi