Gói thầu: Gói 01-Mua thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400047089-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/03/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bộ Tham mưu, Quân khu 1
Chủ đầu tư Bộ Tham mưu, Quân khu 1
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 01-Mua thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400015911
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 552,780,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.527.800 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400010540 - M1 14,550,000 145,500
2 PP2400010541 - M2 9,300,000 93,000
3 PP2400010542 - M3 16,450,000 164,500
4 PP2400010543 - M4 7,200,000 72,000
5 PP2400010544 - M5 18,000,000 180,000
6 PP2400010545 - M6 10,200,000 102,000
7 PP2400010546 - M7 8,500,000 85,000
8 PP2400010547 - M8 9,720,000 97,200
9 PP2400010548 - M9 12,000,000 120,000
10 PP2400010549 - M10 6,900,000 69,000
11 PP2400010550 - M11 5,500,000 55,000
12 PP2400010551 - M12 5,250,000 52,500
13 PP2400010552 - M13 19,200,000 192,000
14 PP2400010553 - M14 5,400,000 54,000
15 PP2400010554 - M15 5,200,000 52,000
16 PP2400010555 - M16 30,000,000 300,000
17 PP2400010556 - M17 10,400,000 104,000
18 PP2400010557 - M18 2,400,000 24,000
19 PP2400010558 - M19 1,040,000 10,400
20 PP2400010559 - M20 360,000 3,600
21 PP2400010560 - M21 400,000 4,000
22 PP2400010561 - M22 320,000 3,200
23 PP2400010562 - M23 190,000 1,900
24 PP2400010563 - M24 1,100,000 11,000
25 PP2400010564 - M25 13,000,000 130,000
26 PP2400010565 - M26 6,000,000 60,000
27 PP2400010566 - M27 51,000,000 510,000
28 PP2400010567 - M28 4,500,000 45,000
29 PP2400010568 - M29 33,000,000 330,000
30 PP2400010569 - M30 48,300,000 483,000
31 PP2400010570 - M31 45,000,000 450,000
32 PP2400010571 - M32 5,400,000 54,000
33 PP2400010572 - M33 2,700,000 27,000
34 PP2400010573 - M34 5,250,000 52,500
35 PP2400010574 - M35 6,400,000 64,000
36 PP2400010575 - M36 9,600,000 96,000
37 PP2400010576 - M37 3,000,000 30,000
38 PP2400010577 - M38 3,000,000 30,000
39 PP2400010578 - M39 1,800,000 18,000
40 PP2400010579 - M40 2,200,000 22,000
41 PP2400010580 - M41 5,500,000 55,000
42 PP2400010581 - M42 9,000,000 90,000
43 PP2400010582 - M43 26,000,000 260,000
44 PP2400010583 - M44 3,750,000 37,500
45 PP2400010584 - M45 1,500,000 15,000
46 PP2400010585 - M46 600,000 6,000
47 PP2400010586 - M47 11,600,000 116,000
48 PP2400010587 - M48 27,500,000 275,000
49 PP2400010588 - M49 20,000,000 200,000
50 PP2400010589 - M50 4,000,000 40,000
51 PP2400010590 - M51 3,600,000 360,005,527,800
M1
Mã phần lô PP2400010540
Giá từng phần lô 14,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M2
Mã phần lô PP2400010541
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M3
Mã phần lô PP2400010542
Giá từng phần lô 16,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M4
Mã phần lô PP2400010543
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M5
Mã phần lô PP2400010544
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M6
Mã phần lô PP2400010545
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M7
Mã phần lô PP2400010546
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M8
Mã phần lô PP2400010547
Giá từng phần lô 9,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M9
Mã phần lô PP2400010548
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M10
Mã phần lô PP2400010549
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M11
Mã phần lô PP2400010550
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M12
Mã phần lô PP2400010551
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M13
Mã phần lô PP2400010552
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M14
Mã phần lô PP2400010553
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M15
Mã phần lô PP2400010554
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M16
Mã phần lô PP2400010555
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M17
Mã phần lô PP2400010556
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M18
Mã phần lô PP2400010557
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M19
Mã phần lô PP2400010558
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M20
Mã phần lô PP2400010559
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M21
Mã phần lô PP2400010560
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M22
Mã phần lô PP2400010561
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M23
Mã phần lô PP2400010562
Giá từng phần lô 190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M24
Mã phần lô PP2400010563
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M25
Mã phần lô PP2400010564
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M26
Mã phần lô PP2400010565
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M27
Mã phần lô PP2400010566
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M28
Mã phần lô PP2400010567
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M29
Mã phần lô PP2400010568
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M30
Mã phần lô PP2400010569
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M31
Mã phần lô PP2400010570
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M32
Mã phần lô PP2400010571
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M33
Mã phần lô PP2400010572
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M34
Mã phần lô PP2400010573
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M35
Mã phần lô PP2400010574
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M36
Mã phần lô PP2400010575
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M37
Mã phần lô PP2400010576
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M38
Mã phần lô PP2400010577
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M39
Mã phần lô PP2400010578
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M40
Mã phần lô PP2400010579
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M41
Mã phần lô PP2400010580
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M42
Mã phần lô PP2400010581
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M43
Mã phần lô PP2400010582
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M44
Mã phần lô PP2400010583
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M45
Mã phần lô PP2400010584
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M46
Mã phần lô PP2400010585
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M47
Mã phần lô PP2400010586
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M48
Mã phần lô PP2400010587
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M49
Mã phần lô PP2400010588
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M50
Mã phần lô PP2400010589
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
M51
Mã phần lô PP2400010590
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,005,527,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->