Gói thầu: Gói 02 - Mua Vật tư tiêu hao, y dụng cụ, phụ kiện, khoanh kháng sinh, test nhanh và hóa chất thường của Bệnh viện 74 Trung ương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400206977-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện 74 Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện 74 Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 02 - Mua Vật tư tiêu hao, y dụng cụ, phụ kiện, khoanh kháng sinh, test nhanh và hóa chất thường của Bệnh viện 74 Trung ương
Số hiệu KHLCNT PL2400124413
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc
Giá gói thầu 4,749,467,086 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 47.494.682 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400087682 - Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt 1,150,000 11,500
2 PP2400087683 - Băng cuộn 950,000 9,500
3 PP2400087684 - Băng dán vết thương không thấm nước 6,090,000 60,900
4 PP2400087685 - Băng dính lụa 201,000,000 2,010,000
5 PP2400087686 - Băng đựng hóa chất dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 105,000,000 1,050,000
6 PP2400087687 - Bộ dây hút đờm kín 121,800,000 1,218,000
7 PP2400087688 - Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 đường 8,662,500 86,625
8 PP2400087689 - Bơm cho ăn nhựa 50ml 9,000,000 90,000
9 PP2400087690 - Bơm tiêm nhựa 10ml 330,000,000 3,300,000
10 PP2400087691 - Bơm tiêm nhựa 1ml 5,600,000 56,000
11 PP2400087692 - Bơm tiêm nhựa 20ml 27,300,000 273,000
12 PP2400087693 - Bơm tiêm nhựa 50ml 67,500,000 675,000
13 PP2400087694 - Bơm tiêm nhựa 5ml 129,600,000 1,296,000
14 PP2400087695 - Bông viên y tế 57,750,000 577,500
15 PP2400087696 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (các số) 43,312,500 433,125
16 PP2400087697 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng (các số) 75,075,000 750,750
17 PP2400087698 - Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi có thành phần Polypropylene (các số 4-0; 5-0) 5,400,000 54,000
18 PP2400087699 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu đa sợi có thành phần Polyglactine số (4-0, 5-0 ) 6,050,000 60,500
19 PP2400087700 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu đa sợi có thành phần Polyglactine số 1-0 11,880,000 118,800
20 PP2400087701 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu đa sợi có thành phần Polyglactine số 2-0 6,600,000 66,000
21 PP2400087702 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu đa sợi có thành phần Polyglactine số 3-0 4,400,000 44,000
22 PP2400087703 - Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt nhiệt độ thấp 6,000,000 60,000
23 PP2400087704 - Đầu nối chữ Y 8,525,000 85,250
24 PP2400087705 - Đầu tube vô trùng có lọc (kích cỡ từ 10 - 200 µl) 1,440,000 14,400
25 PP2400087706 - Đầu tube vô trùng có lọc ≥ 1000 µl 3,100,800 31,008
26 PP2400087707 - Dây (đoạn) nối giữa ống NKQ và dây máy thở 150,800,000 1,508,000
27 PP2400087708 - Dây hút dịch bằng nhựa dẻo 10,800,000 108,000
28 PP2400087709 - Dây nối bơm tiêm điện dài ≥ 150 Cm 27,000,000 270,000
29 PP2400087710 - Dây nối bơm tiêm điện dài ≥ 75Cm 74,500,000 745,000
30 PP2400087711 - Dây thở oxy gọng kính (người lớn; trẻ em ) 42,000,000 420,000
31 PP2400087712 - Dây truyền dịch có bộ phận đếm giọt 18,000,000 180,000
32 PP2400087713 - Dây truyền dịch có kim bướm 500,000,000 5,000,000
33 PP2400087714 - Dây truyền máu 7,200,000 72,000
34 PP2400087715 - Đè lưỡi gỗ 1,085,000 10,850
35 PP2400087716 - Điện cực dán 18,600,000 186,000
36 PP2400087717 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp 19,600,000 196,000
37 PP2400087718 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp hãng KoKo 25,000,000 250,000
38 PP2400087719 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở 21,714,000 217,140
39 PP2400087720 - Gạc mét 4,500,000 45,000
40 PP2400087721 - Gạc phẫu thuật 10*10*8 lớp vô trùng 46,200,000 462,000
41 PP2400087722 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm*7,5cm*6 lớp vô trùng 375,000 3,750
42 PP2400087723 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng 540,000 5,400
43 PP2400087724 - Gạc phẫu thuật vô trùng (kích cỡ 10cm* 10cm*12 lớp) 6,688,000 66,880
44 PP2400087725 - Găng tay khám bệnh có bột tan (các cỡ ) 240,000,000 2,400,000
45 PP2400087726 - Găng tay khám bệnh không bột (Các cỡ) 19,200,000 192,000
46 PP2400087727 - Găng tay vô trùng có bột tan 61,600,000 616,000
47 PP2400087728 - Giấy điện tim 6 cần 13,200,000 132,000
48 PP2400087729 - Giấy in nhiệt máy siêu âm 7,680,000 76,800
49 PP2400087730 - Hộp lồng Petri 22,869,000 228,690
50 PP2400087731 - Khoá 3 ngã có dây nối 36,000,000 360,000
51 PP2400087732 - Khoá 3 ngã không dây nối 1,950,000 19,500
52 PP2400087733 - Kim châm cứu ( các số) 5,400,000 54,000
53 PP2400087734 - Kim khâu da 3 cạnh 901,200 9,012
54 PP2400087735 - Kim lấy thuốc 61,560,000 615,600
55 PP2400087736 - Kim luồn mạch máu số 24 171,000,000 1,710,000
56 PP2400087737 - Kim luồn tĩnh mạch (các số) 10,500,000 105,000
57 PP2400087738 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 22 49,875,000 498,750
58 PP2400087739 - Kim sinh thiết xuyên thành ngực (các số) 31,600,000 316,000
59 PP2400087740 - Lam kính tích điện dương 1,960,000 19,600
60 PP2400087741 - Lamen 22*22 mm 578,000 5,780
61 PP2400087742 - Lamen 22*40 mm 1,016,800 10,168
62 PP2400087743 - Lọ đựng bệnh phẩm nhựa 22,500,000 225,000
63 PP2400087744 - Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng 9,450,000 94,500
64 PP2400087745 - Mask thở máy khí dung (người lớn; trẻ em) 27,000,000 270,000
65 PP2400087746 - Mask thở oxy có túi (người lớn; trẻ em) 7,200,000 72,000
66 PP2400087747 - Ống lấy máu kháng đông 5,600,000 56,000
67 PP2400087748 - Ống nghiệm chống đông Heparin Lithium 38,100,000 381,000
68 PP2400087749 - Ống nghiệm lấy máu chân không K3 EDTA 72,000,000 720,000
69 PP2400087750 - Ống nội khí quản 1 nòng các số 6,900,000 69,000
70 PP2400087751 - Ống nội khí quản 2 nòng phổi trái/phải các số 19,500,000 195,000
71 PP2400087752 - Pipet nhựa vô trùng 3ml 66,400,000 664,000
72 PP2400087753 - Que cấy nhựa vô trùng 10,395,000 103,950
73 PP2400087754 - Que tăm bông vô trùng 6,000,000 60,000
74 PP2400087755 - Sonde cho ăn (các số) 10,000,000 100,000
75 PP2400087756 - Sonde dẫn lưu foley 5,150,000 51,500
76 PP2400087757 - Sonde hút đờm có nắp (các số) 52,800,000 528,000
77 PP2400087758 - Sonde hút đờm không nắp (các số) 1,815,000 18,150
78 PP2400087759 - Tấm trải vô trùng 480,000 4,800
79 PP2400087760 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra độ tiệt trùng đồ vải dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao 2,200,000 22,000
80 PP2400087761 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra độ tiệt trùng kim loại dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao 15,500,000 155,000
81 PP2400087762 - Tube vô trùng có nắp xoáy đáy nhọn 50ml 100,260,000 1,002,600
82 PP2400087763 - Túi đựng nước tiểu 6,000,000 60,000
83 PP2400087764 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao chiều rộng 150mm 15,840,000 158,400
84 PP2400087765 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao chiều rộng 200mm 52,954,000 529,540
85 PP2400087766 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao chiều rộng 300mm 47,640,000 476,400
86 PP2400087767 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao chiều rộng 75mm 3,981,120 39,812
87 PP2400087768 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp chiều rộng 150mm 58,203,000 582,030
88 PP2400087769 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp chiều rộng 200mm 61,944,000 619,440
89 PP2400087770 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp chiều rộng 350mm 54,288,000 542,880
90 PP2400087771 - Bát inox 1,694,000 16,940
91 PP2400087772 - Bình hút dịch 2500ml 12,705,000 127,050
92 PP2400087773 - Bóng ampu người lớn 1,940,400 19,404
93 PP2400087774 - Cảm biến SpO2 loại kẹp ngón tay dùng nhiều lần. 14,500,000 145,000
94 PP2400087775 - Dao cắt tiêu bản mô bệnh học 13,800,000 138,000
95 PP2400087776 - Đồng hồ đo lưu lượng Oxy kèm bình làm ẩm 4,200,000 42,000
96 PP2400087777 - Hộp đựng thuốc 24,000,000 240,000
97 PP2400087778 - Huyết áp kế đồng hồ người lớn 28,200,000 282,000
98 PP2400087779 - Huyết áp kế đồng hồ trẻ em 4,380,000 43,800
99 PP2400087780 - Kim sinh thiết màng phổi mù 21,196,000 211,960
100 PP2400087781 - Kim sinh thiết màng phổi mù 31,600,000 316,000
101 PP2400087782 - Ống nghe bệnh 3,450,000 34,500
102 PP2400087783 - Ống nghiệm nước tiểu 550,000 5,500
103 PP2400087784 - Panh cong, thẳng không mấu (các số) 2,915,000 29,150
104 PP2400087785 - Panh cong, thẳng có mấu (các số) 2,650,000 26,500
105 PP2400087786 - Panh kocher cong, thẳng có mấu (các số) 2,915,000 29,150
106 PP2400087787 - Panh kocher cong, thẳng không mấu (các số) 2,650,000 26,500
107 PP2400087788 - Xe đẩy bệnh nhân ngồi 8,000,000 80,000
108 PP2400087789 - Xe đẩy thuốc tiêm và dụng cụ 32,500,000 325,000
109 PP2400087790 - Amikacin 30µg 1,350,000 13,500
110 PP2400087791 - Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg 525,000 5,250
111 PP2400087792 - Ampicillin /Sulbactam 20µg 1,040,000 10,400
112 PP2400087793 - Ampicillin 10µg 900,000 9,000
113 PP2400087794 - Azithromycin 15µg 1,575,000 15,750
114 PP2400087795 - Aztreonam 30µg 1,060,000 10,600
115 PP2400087796 - Bacitracin 10 units 900,000 9,000
116 PP2400087797 - Cefepime 30µg 1,050,000 10,500
117 PP2400087798 - Cefixime 5µg 1,050,000 10,500
118 PP2400087799 - Cefoperazone 30µg 1,030,000 10,300
119 PP2400087800 - Cefotaxime 30µg 895,000 8,950
120 PP2400087801 - Cefoxitin 30µg 900,000 9,000
121 PP2400087802 - Ceftazidime 30µg 1,575,000 15,750
122 PP2400087803 - Ceftriaxone 30µg 2,100,000 21,000
123 PP2400087804 - Cefuroxime 30µg 1,030,000 10,300
124 PP2400087805 - Chloramphenicol 30µg 1,350,000 13,500
125 PP2400087806 - Ciprofloxacin 5µg 1,350,000 13,500
126 PP2400087807 - Clarithromycin 15µg 1,545,000 15,450
127 PP2400087808 - Clindamycin 2µg 1,050,000 10,500
128 PP2400087809 - Colistin 10µg 1,040,000 10,400
129 PP2400087810 - Doxycycline 30µg 1,327,500 13,275
130 PP2400087811 - Erythromycin 15µg 1,350,000 13,500
131 PP2400087812 - Gentamycin 10mcrg 900,000 9,000
132 PP2400087813 - Imipenem 10µg 1,350,000 13,500
133 PP2400087814 - Levofloxacin 5µg 2,100,000 21,000
134 PP2400087815 - Linezolid 30µg 1,050,000 10,500
135 PP2400087816 - Moxifloxacin 5µg 1,050,000 10,500
136 PP2400087817 - Netilmicin 30µg 1,050,000 10,500
137 PP2400087818 - Norfloxacin 10µg 450,000 4,500
138 PP2400087819 - Ofloxacin 5µg 1,575,000 15,750
139 PP2400087820 - Optochin 1,075,000 10,750
140 PP2400087821 - Oxacillin 1µg 1,050,000 10,500
141 PP2400087822 - Penicillin G 10µg 450,000 4,500
142 PP2400087823 - Piperacillin 100mcrg 525,000 5,250
143 PP2400087824 - Piperacillin/Tazobactam 110µg 1,575,000 15,750
144 PP2400087825 - Streptomycin 10µg 450,000 4,500
145 PP2400087826 - Sulfamethoxazole/ trimethoprim 25µg 450,000 4,500
146 PP2400087827 - Teicoplanin 30µg 525,000 5,250
147 PP2400087828 - Tetracycline 30µg 1,350,000 13,500
148 PP2400087829 - Thanh tẩm kháng sinh Amoxicillin/ clavulanic acid 13,030,020 130,301
149 PP2400087830 - Thanh tẩm kháng sinh Ampicillin 12,408,000 124,080
150 PP2400087831 - Thanh tẩm kháng sinh Benzylpenicillin 10,004,040 100,041
151 PP2400087832 - Thanh tẩm kháng sinh Cefotaxime 10,004,040 100,041
152 PP2400087833 - Thanh tẩm kháng sinh Ceftriaxone 14,350,020 143,501
153 PP2400087834 - Thanh tẩm kháng sinh Meropenem 9,684,000 96,840
154 PP2400087835 - Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin 10,004,040 100,041
155 PP2400087836 - Columbia Agar 8,250,000 82,500
156 PP2400087837 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên pha sẵn ER2 9,500,000 95,000
157 PP2400087838 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ 25,410,000 254,100
158 PP2400087839 - Dung dịch làm sạch dụng cụ 1,300,000 13,000
159 PP2400087840 - Dung dịch làm sạch dụng cụ có thành phần Enzyme protease 21,120,000 211,200
160 PP2400087841 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn có thành phần Chlorhexidine digluconate ≥ 2.0% 1,722,000 17,220
161 PP2400087842 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn có thành phần Chlorhexidine digluconate ≥ 4.0% 1,449,000 14,490
162 PP2400087843 - Dung dịch rửa tiêu bản 9,500,000 95,000
163 PP2400087844 - Kháng thể CD56 9,500,001 95,001
164 PP2400087845 - Kháng thể CK AE1/AE3 9,500,001 95,001
165 PP2400087846 - Kháng thể CK7 9,500,001 95,001
166 PP2400087847 - Kháng thể Napsin A 9,500,001 95,001
167 PP2400087848 - Kháng thể P40 9,500,001 95,001
168 PP2400087849 - Kháng thể TTF1 9,500,001 95,001
169 PP2400087850 - Kít nhuộm hóa mô miễn dịch 30,000,000 300,000
170 PP2400087851 - Môi trường nuôi cấy chẩn đoán nhận biết và phân biệt các vi sinh vật chính gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu 290,000 2,900
171 PP2400087852 - Môi trường nuôi cấy đánh giá sự nhạy cảm với kháng sinh đối với Haemophilus species 29,700,000 297,000
172 PP2400087853 - Môi trường nuôi cấy đánh giá tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật khó mọc 38,500,000 385,000
173 PP2400087854 - Môi trường nuôi cấy và thử tính chất tan máu của các loại vi sinh vật khó tính và không khó tính 98,000,000 980,000
174 PP2400087855 - Simmon citrat 2,560,000 25,600
175 PP2400087856 - Test nhanh chẩn đoán cúm A/B 21,626,250 216,263
176 PP2400087857 - Test nhanh chẩn đoán virus Rota 3,506,100 35,061
177 PP2400087858 - Test thử HbSAg 61,875,000 618,750
178 PP2400087859 - Test thử HIV 131,130,750 1,311,308
179 PP2400087860 - Thanh thử xét nghiệm định tính kháng nguyên của Mycobacterium tuberculosis complex 80,703,000 807,030
180 PP2400087861 - Thuốc nhuộm Pas 3,900,000 39,000
181 PP2400087862 - Viên nén khử khuẩn 40,150,000 401,500
182 PP2400087863 - Keo gắn lam kính 1,200,000 12,000
Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt
Mã phần lô PP2400087682
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn
Mã phần lô PP2400087683
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán vết thương không thấm nước
Mã phần lô PP2400087684
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lụa
Mã phần lô PP2400087685
Giá từng phần lô 201,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đựng hóa chất dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2400087686
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây hút đờm kín
Mã phần lô PP2400087687
Giá từng phần lô 121,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 đường
Mã phần lô PP2400087688
Giá từng phần lô 8,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn nhựa 50ml
Mã phần lô PP2400087689
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 10ml
Mã phần lô PP2400087690
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2400087691
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 20ml
Mã phần lô PP2400087692
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 50ml
Mã phần lô PP2400087693
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 5ml
Mã phần lô PP2400087694
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông viên y tế
Mã phần lô PP2400087695
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (các số)
Mã phần lô PP2400087696
Giá từng phần lô 43,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng (các số)
Mã phần lô PP2400087697
Giá từng phần lô 75,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi có thành phần Polypropylene (các số 4-0; 5-0)
Mã phần lô PP2400087698
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu đa sợi có thành phần Polyglactine số (4-0, 5-0 )
Mã phần lô PP2400087699
Giá từng phần lô 6,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu đa sợi có thành phần Polyglactine số 1-0
Mã phần lô PP2400087700
Giá từng phần lô 11,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu đa sợi có thành phần Polyglactine số 2-0
Mã phần lô PP2400087701
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu đa sợi có thành phần Polyglactine số 3-0
Mã phần lô PP2400087702
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2400087703
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu nối chữ Y
Mã phần lô PP2400087704
Giá từng phần lô 8,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tube vô trùng có lọc (kích cỡ từ 10 - 200 µl)
Mã phần lô PP2400087705
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tube vô trùng có lọc ≥ 1000 µl
Mã phần lô PP2400087706
Giá từng phần lô 3,100,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây (đoạn) nối giữa ống NKQ và dây máy thở
Mã phần lô PP2400087707
Giá từng phần lô 150,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch bằng nhựa dẻo
Mã phần lô PP2400087708
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện dài ≥ 150 Cm
Mã phần lô PP2400087709
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện dài ≥ 75Cm
Mã phần lô PP2400087710
Giá từng phần lô 74,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy gọng kính (người lớn; trẻ em )
Mã phần lô PP2400087711
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch có bộ phận đếm giọt
Mã phần lô PP2400087712
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch có kim bướm
Mã phần lô PP2400087713
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400087714
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400087715
Giá từng phần lô 1,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực dán
Mã phần lô PP2400087716
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2400087717
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp hãng KoKo
Mã phần lô PP2400087718
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở
Mã phần lô PP2400087719
Giá từng phần lô 21,714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc mét
Mã phần lô PP2400087720
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 10*10*8 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2400087721
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm*7,5cm*6 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2400087722
Giá từng phần lô 375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng
Mã phần lô PP2400087723
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật vô trùng (kích cỡ 10cm* 10cm*12 lớp)
Mã phần lô PP2400087724
Giá từng phần lô 6,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám bệnh có bột tan (các cỡ )
Mã phần lô PP2400087725
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám bệnh không bột (Các cỡ)
Mã phần lô PP2400087726
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay vô trùng có bột tan
Mã phần lô PP2400087727
Giá từng phần lô 61,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2400087728
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt máy siêu âm
Mã phần lô PP2400087729
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp lồng Petri
Mã phần lô PP2400087730
Giá từng phần lô 22,869,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoá 3 ngã có dây nối
Mã phần lô PP2400087731
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoá 3 ngã không dây nối
Mã phần lô PP2400087732
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu ( các số)
Mã phần lô PP2400087733
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu da 3 cạnh
Mã phần lô PP2400087734
Giá từng phần lô 901,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,012
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy thuốc
Mã phần lô PP2400087735
Giá từng phần lô 61,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn mạch máu số 24
Mã phần lô PP2400087736
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch (các số)
Mã phần lô PP2400087737
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 22
Mã phần lô PP2400087738
Giá từng phần lô 49,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim sinh thiết xuyên thành ngực (các số)
Mã phần lô PP2400087739
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính tích điện dương
Mã phần lô PP2400087740
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen 22*22 mm
Mã phần lô PP2400087741
Giá từng phần lô 578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen 22*40 mm
Mã phần lô PP2400087742
Giá từng phần lô 1,016,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,168
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng bệnh phẩm nhựa
Mã phần lô PP2400087743
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng
Mã phần lô PP2400087744
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở máy khí dung (người lớn; trẻ em)
Mã phần lô PP2400087745
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở oxy có túi (người lớn; trẻ em)
Mã phần lô PP2400087746
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lấy máu kháng đông
Mã phần lô PP2400087747
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chống đông Heparin Lithium
Mã phần lô PP2400087748
Giá từng phần lô 38,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu chân không K3 EDTA
Mã phần lô PP2400087749
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản 1 nòng các số
Mã phần lô PP2400087750
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản 2 nòng phổi trái/phải các số
Mã phần lô PP2400087751
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet nhựa vô trùng 3ml
Mã phần lô PP2400087752
Giá từng phần lô 66,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy nhựa vô trùng
Mã phần lô PP2400087753
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que tăm bông vô trùng
Mã phần lô PP2400087754
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde cho ăn (các số)
Mã phần lô PP2400087755
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde dẫn lưu foley
Mã phần lô PP2400087756
Giá từng phần lô 5,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde hút đờm có nắp (các số)
Mã phần lô PP2400087757
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde hút đờm không nắp (các số)
Mã phần lô PP2400087758
Giá từng phần lô 1,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm trải vô trùng
Mã phần lô PP2400087759
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chỉ thị hóa học kiểm tra độ tiệt trùng đồ vải dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2400087760
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chỉ thị hóa học kiểm tra độ tiệt trùng kim loại dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2400087761
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube vô trùng có nắp xoáy đáy nhọn 50ml
Mã phần lô PP2400087762
Giá từng phần lô 100,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400087763
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao chiều rộng 150mm
Mã phần lô PP2400087764
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao chiều rộng 200mm
Mã phần lô PP2400087765
Giá từng phần lô 52,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao chiều rộng 300mm
Mã phần lô PP2400087766
Giá từng phần lô 47,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao chiều rộng 75mm
Mã phần lô PP2400087767
Giá từng phần lô 3,981,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp chiều rộng 150mm
Mã phần lô PP2400087768
Giá từng phần lô 58,203,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp chiều rộng 200mm
Mã phần lô PP2400087769
Giá từng phần lô 61,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp chiều rộng 350mm
Mã phần lô PP2400087770
Giá từng phần lô 54,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bát inox
Mã phần lô PP2400087771
Giá từng phần lô 1,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình hút dịch 2500ml
Mã phần lô PP2400087772
Giá từng phần lô 12,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng ampu người lớn
Mã phần lô PP2400087773
Giá từng phần lô 1,940,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,404
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến SpO2 loại kẹp ngón tay dùng nhiều lần.
Mã phần lô PP2400087774
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt tiêu bản mô bệnh học
Mã phần lô PP2400087775
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đồng hồ đo lưu lượng Oxy kèm bình làm ẩm
Mã phần lô PP2400087776
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng thuốc
Mã phần lô PP2400087777
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế đồng hồ người lớn
Mã phần lô PP2400087778
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế đồng hồ trẻ em
Mã phần lô PP2400087779
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim sinh thiết màng phổi mù
Mã phần lô PP2400087780
Giá từng phần lô 21,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim sinh thiết màng phổi mù
Mã phần lô PP2400087781
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe bệnh
Mã phần lô PP2400087782
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400087783
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panh cong, thẳng không mấu (các số)
Mã phần lô PP2400087784
Giá từng phần lô 2,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panh cong, thẳng có mấu (các số)
Mã phần lô PP2400087785
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panh kocher cong, thẳng có mấu (các số)
Mã phần lô PP2400087786
Giá từng phần lô 2,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panh kocher cong, thẳng không mấu (các số)
Mã phần lô PP2400087787
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xe đẩy bệnh nhân ngồi
Mã phần lô PP2400087788
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xe đẩy thuốc tiêm và dụng cụ
Mã phần lô PP2400087789
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amikacin 30µg
Mã phần lô PP2400087790
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg
Mã phần lô PP2400087791
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampicillin /Sulbactam 20µg
Mã phần lô PP2400087792
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampicillin 10µg
Mã phần lô PP2400087793
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Azithromycin 15µg
Mã phần lô PP2400087794
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aztreonam 30µg
Mã phần lô PP2400087795
Giá từng phần lô 1,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bacitracin 10 units
Mã phần lô PP2400087796
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefepime 30µg
Mã phần lô PP2400087797
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefixime 5µg
Mã phần lô PP2400087798
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefoperazone 30µg
Mã phần lô PP2400087799
Giá từng phần lô 1,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefotaxime 30µg
Mã phần lô PP2400087800
Giá từng phần lô 895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefoxitin 30µg
Mã phần lô PP2400087801
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ceftazidime 30µg
Mã phần lô PP2400087802
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ceftriaxone 30µg
Mã phần lô PP2400087803
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefuroxime 30µg
Mã phần lô PP2400087804
Giá từng phần lô 1,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chloramphenicol 30µg
Mã phần lô PP2400087805
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ciprofloxacin 5µg
Mã phần lô PP2400087806
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clarithromycin 15µg
Mã phần lô PP2400087807
Giá từng phần lô 1,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clindamycin 2µg
Mã phần lô PP2400087808
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Colistin 10µg
Mã phần lô PP2400087809
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Doxycycline 30µg
Mã phần lô PP2400087810
Giá từng phần lô 1,327,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Erythromycin 15µg
Mã phần lô PP2400087811
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gentamycin 10mcrg
Mã phần lô PP2400087812
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Imipenem 10µg
Mã phần lô PP2400087813
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Levofloxacin 5µg
Mã phần lô PP2400087814
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Linezolid 30µg
Mã phần lô PP2400087815
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Moxifloxacin 5µg
Mã phần lô PP2400087816
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Netilmicin 30µg
Mã phần lô PP2400087817
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Norfloxacin 10µg
Mã phần lô PP2400087818
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ofloxacin 5µg
Mã phần lô PP2400087819
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Optochin
Mã phần lô PP2400087820
Giá từng phần lô 1,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxacillin 1µg
Mã phần lô PP2400087821
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Penicillin G 10µg
Mã phần lô PP2400087822
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Piperacillin 100mcrg
Mã phần lô PP2400087823
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Piperacillin/Tazobactam 110µg
Mã phần lô PP2400087824
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Streptomycin 10µg
Mã phần lô PP2400087825
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sulfamethoxazole/ trimethoprim 25µg
Mã phần lô PP2400087826
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Teicoplanin 30µg
Mã phần lô PP2400087827
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tetracycline 30µg
Mã phần lô PP2400087828
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh tẩm kháng sinh Amoxicillin/ clavulanic acid
Mã phần lô PP2400087829
Giá từng phần lô 13,030,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh tẩm kháng sinh Ampicillin
Mã phần lô PP2400087830
Giá từng phần lô 12,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh tẩm kháng sinh Benzylpenicillin
Mã phần lô PP2400087831
Giá từng phần lô 10,004,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,041
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh tẩm kháng sinh Cefotaxime
Mã phần lô PP2400087832
Giá từng phần lô 10,004,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,041
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh tẩm kháng sinh Ceftriaxone
Mã phần lô PP2400087833
Giá từng phần lô 14,350,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh tẩm kháng sinh Meropenem
Mã phần lô PP2400087834
Giá từng phần lô 9,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin
Mã phần lô PP2400087835
Giá từng phần lô 10,004,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,041
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Columbia Agar
Mã phần lô PP2400087836
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên pha sẵn ER2
Mã phần lô PP2400087837
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ
Mã phần lô PP2400087838
Giá từng phần lô 25,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch dụng cụ
Mã phần lô PP2400087839
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch dụng cụ có thành phần Enzyme protease
Mã phần lô PP2400087840
Giá từng phần lô 21,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn có thành phần Chlorhexidine digluconate ≥ 2.0%
Mã phần lô PP2400087841
Giá từng phần lô 1,722,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn có thành phần Chlorhexidine digluconate ≥ 4.0%
Mã phần lô PP2400087842
Giá từng phần lô 1,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tiêu bản
Mã phần lô PP2400087843
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CD56
Mã phần lô PP2400087844
Giá từng phần lô 9,500,001
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CK AE1/AE3
Mã phần lô PP2400087845
Giá từng phần lô 9,500,001
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể CK7
Mã phần lô PP2400087846
Giá từng phần lô 9,500,001
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể Napsin A
Mã phần lô PP2400087847
Giá từng phần lô 9,500,001
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể P40
Mã phần lô PP2400087848
Giá từng phần lô 9,500,001
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể TTF1
Mã phần lô PP2400087849
Giá từng phần lô 9,500,001
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400087850
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy chẩn đoán nhận biết và phân biệt các vi sinh vật chính gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu
Mã phần lô PP2400087851
Giá từng phần lô 290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy đánh giá sự nhạy cảm với kháng sinh đối với Haemophilus species
Mã phần lô PP2400087852
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy đánh giá tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật khó mọc
Mã phần lô PP2400087853
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy và thử tính chất tan máu của các loại vi sinh vật khó tính và không khó tính
Mã phần lô PP2400087854
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Simmon citrat
Mã phần lô PP2400087855
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán cúm A/B
Mã phần lô PP2400087856
Giá từng phần lô 21,626,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,263
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán virus Rota
Mã phần lô PP2400087857
Giá từng phần lô 3,506,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,061
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử HbSAg
Mã phần lô PP2400087858
Giá từng phần lô 61,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử HIV
Mã phần lô PP2400087859
Giá từng phần lô 131,130,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,308
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng nguyên của Mycobacterium tuberculosis complex
Mã phần lô PP2400087860
Giá từng phần lô 80,703,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Pas
Mã phần lô PP2400087861
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên nén khử khuẩn
Mã phần lô PP2400087862
Giá từng phần lô 40,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo gắn lam kính
Mã phần lô PP2400087863
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->