Gói thầu: Gói 02 - Mua Vật tư tiêu hao, y dụng cụ, phụ kiện, khoanh kháng sinh, test nhanh và hóa chất thường của Bệnh viện 74 Trung ương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400206977-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 74 Trung ương | Chủ đầu tư | Bệnh viện 74 Trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 02 - Mua Vật tư tiêu hao, y dụng cụ, phụ kiện, khoanh kháng sinh, test nhanh và hóa chất thường của Bệnh viện 74 Trung ương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400124413 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
| Giá gói thầu | 4,749,467,086 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47.494.682 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400087682 - Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt | 1,150,000 | 11,500 |
| 2 | PP2400087683 - Băng cuộn | 950,000 | 9,500 |
| 3 | PP2400087684 - Băng dán vết thương không thấm nước | 6,090,000 | 60,900 |
| 4 | PP2400087685 - Băng dính lụa | 201,000,000 | 2,010,000 |
| 5 | PP2400087686 - Băng đựng hóa chất dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 6 | PP2400087687 - Bộ dây hút đờm kín | 121,800,000 | 1,218,000 |
| 7 | PP2400087688 - Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 đường | 8,662,500 | 86,625 |
| 8 | PP2400087689 - Bơm cho ăn nhựa 50ml | 9,000,000 | 90,000 |
| 9 | PP2400087690 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 330,000,000 | 3,300,000 |
| 10 | PP2400087691 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 5,600,000 | 56,000 |
| 11 | PP2400087692 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 27,300,000 | 273,000 |
| 12 | PP2400087693 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 67,500,000 | 675,000 |
| 13 | PP2400087694 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 129,600,000 | 1,296,000 |
| 14 | PP2400087695 - Bông viên y tế | 57,750,000 | 577,500 |
| 15 | PP2400087696 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (các số) | 43,312,500 | 433,125 |
| 16 | PP2400087697 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng (các số) | 75,075,000 | 750,750 |
| 17 | PP2400087698 - Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi có thành phần Polypropylene (các số 4-0; 5-0) | 5,400,000 | 54,000 |
| 18 | PP2400087699 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu đa sợi có thành phần Polyglactine số (4-0, 5-0 ) | 6,050,000 | 60,500 |
| 19 | PP2400087700 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu đa sợi có thành phần Polyglactine số 1-0 | 11,880,000 | 118,800 |
| 20 | PP2400087701 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu đa sợi có thành phần Polyglactine số 2-0 | 6,600,000 | 66,000 |
| 21 | PP2400087702 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu đa sợi có thành phần Polyglactine số 3-0 | 4,400,000 | 44,000 |
| 22 | PP2400087703 - Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt nhiệt độ thấp | 6,000,000 | 60,000 |
| 23 | PP2400087704 - Đầu nối chữ Y | 8,525,000 | 85,250 |
| 24 | PP2400087705 - Đầu tube vô trùng có lọc (kích cỡ từ 10 - 200 µl) | 1,440,000 | 14,400 |
| 25 | PP2400087706 - Đầu tube vô trùng có lọc ≥ 1000 µl | 3,100,800 | 31,008 |
| 26 | PP2400087707 - Dây (đoạn) nối giữa ống NKQ và dây máy thở | 150,800,000 | 1,508,000 |
| 27 | PP2400087708 - Dây hút dịch bằng nhựa dẻo | 10,800,000 | 108,000 |
| 28 | PP2400087709 - Dây nối bơm tiêm điện dài ≥ 150 Cm | 27,000,000 | 270,000 |
| 29 | PP2400087710 - Dây nối bơm tiêm điện dài ≥ 75Cm | 74,500,000 | 745,000 |
| 30 | PP2400087711 - Dây thở oxy gọng kính (người lớn; trẻ em ) | 42,000,000 | 420,000 |
| 31 | PP2400087712 - Dây truyền dịch có bộ phận đếm giọt | 18,000,000 | 180,000 |
| 32 | PP2400087713 - Dây truyền dịch có kim bướm | 500,000,000 | 5,000,000 |
| 33 | PP2400087714 - Dây truyền máu | 7,200,000 | 72,000 |
| 34 | PP2400087715 - Đè lưỡi gỗ | 1,085,000 | 10,850 |
| 35 | PP2400087716 - Điện cực dán | 18,600,000 | 186,000 |
| 36 | PP2400087717 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp | 19,600,000 | 196,000 |
| 37 | PP2400087718 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp hãng KoKo | 25,000,000 | 250,000 |
| 38 | PP2400087719 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở | 21,714,000 | 217,140 |
| 39 | PP2400087720 - Gạc mét | 4,500,000 | 45,000 |
| 40 | PP2400087721 - Gạc phẫu thuật 10*10*8 lớp vô trùng | 46,200,000 | 462,000 |
| 41 | PP2400087722 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm*7,5cm*6 lớp vô trùng | 375,000 | 3,750 |
| 42 | PP2400087723 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng | 540,000 | 5,400 |
| 43 | PP2400087724 - Gạc phẫu thuật vô trùng (kích cỡ 10cm* 10cm*12 lớp) | 6,688,000 | 66,880 |
| 44 | PP2400087725 - Găng tay khám bệnh có bột tan (các cỡ ) | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 45 | PP2400087726 - Găng tay khám bệnh không bột (Các cỡ) | 19,200,000 | 192,000 |
| 46 | PP2400087727 - Găng tay vô trùng có bột tan | 61,600,000 | 616,000 |
| 47 | PP2400087728 - Giấy điện tim 6 cần | 13,200,000 | 132,000 |
| 48 | PP2400087729 - Giấy in nhiệt máy siêu âm | 7,680,000 | 76,800 |
| 49 | PP2400087730 - Hộp lồng Petri | 22,869,000 | 228,690 |
| 50 | PP2400087731 - Khoá 3 ngã có dây nối | 36,000,000 | 360,000 |
| 51 | PP2400087732 - Khoá 3 ngã không dây nối | 1,950,000 | 19,500 |
| 52 | PP2400087733 - Kim châm cứu ( các số) | 5,400,000 | 54,000 |
| 53 | PP2400087734 - Kim khâu da 3 cạnh | 901,200 | 9,012 |
| 54 | PP2400087735 - Kim lấy thuốc | 61,560,000 | 615,600 |
| 55 | PP2400087736 - Kim luồn mạch máu số 24 | 171,000,000 | 1,710,000 |
| 56 | PP2400087737 - Kim luồn tĩnh mạch (các số) | 10,500,000 | 105,000 |
| 57 | PP2400087738 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 22 | 49,875,000 | 498,750 |
| 58 | PP2400087739 - Kim sinh thiết xuyên thành ngực (các số) | 31,600,000 | 316,000 |
| 59 | PP2400087740 - Lam kính tích điện dương | 1,960,000 | 19,600 |
| 60 | PP2400087741 - Lamen 22*22 mm | 578,000 | 5,780 |
| 61 | PP2400087742 - Lamen 22*40 mm | 1,016,800 | 10,168 |
| 62 | PP2400087743 - Lọ đựng bệnh phẩm nhựa | 22,500,000 | 225,000 |
| 63 | PP2400087744 - Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng | 9,450,000 | 94,500 |
| 64 | PP2400087745 - Mask thở máy khí dung (người lớn; trẻ em) | 27,000,000 | 270,000 |
| 65 | PP2400087746 - Mask thở oxy có túi (người lớn; trẻ em) | 7,200,000 | 72,000 |
| 66 | PP2400087747 - Ống lấy máu kháng đông | 5,600,000 | 56,000 |
| 67 | PP2400087748 - Ống nghiệm chống đông Heparin Lithium | 38,100,000 | 381,000 |
| 68 | PP2400087749 - Ống nghiệm lấy máu chân không K3 EDTA | 72,000,000 | 720,000 |
| 69 | PP2400087750 - Ống nội khí quản 1 nòng các số | 6,900,000 | 69,000 |
| 70 | PP2400087751 - Ống nội khí quản 2 nòng phổi trái/phải các số | 19,500,000 | 195,000 |
| 71 | PP2400087752 - Pipet nhựa vô trùng 3ml | 66,400,000 | 664,000 |
| 72 | PP2400087753 - Que cấy nhựa vô trùng | 10,395,000 | 103,950 |
| 73 | PP2400087754 - Que tăm bông vô trùng | 6,000,000 | 60,000 |
| 74 | PP2400087755 - Sonde cho ăn (các số) | 10,000,000 | 100,000 |
| 75 | PP2400087756 - Sonde dẫn lưu foley | 5,150,000 | 51,500 |
| 76 | PP2400087757 - Sonde hút đờm có nắp (các số) | 52,800,000 | 528,000 |
| 77 | PP2400087758 - Sonde hút đờm không nắp (các số) | 1,815,000 | 18,150 |
| 78 | PP2400087759 - Tấm trải vô trùng | 480,000 | 4,800 |
| 79 | PP2400087760 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra độ tiệt trùng đồ vải dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao | 2,200,000 | 22,000 |
| 80 | PP2400087761 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra độ tiệt trùng kim loại dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao | 15,500,000 | 155,000 |
| 81 | PP2400087762 - Tube vô trùng có nắp xoáy đáy nhọn 50ml | 100,260,000 | 1,002,600 |
| 82 | PP2400087763 - Túi đựng nước tiểu | 6,000,000 | 60,000 |
| 83 | PP2400087764 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao chiều rộng 150mm | 15,840,000 | 158,400 |
| 84 | PP2400087765 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao chiều rộng 200mm | 52,954,000 | 529,540 |
| 85 | PP2400087766 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao chiều rộng 300mm | 47,640,000 | 476,400 |
| 86 | PP2400087767 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao chiều rộng 75mm | 3,981,120 | 39,812 |
| 87 | PP2400087768 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp chiều rộng 150mm | 58,203,000 | 582,030 |
| 88 | PP2400087769 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp chiều rộng 200mm | 61,944,000 | 619,440 |
| 89 | PP2400087770 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp chiều rộng 350mm | 54,288,000 | 542,880 |
| 90 | PP2400087771 - Bát inox | 1,694,000 | 16,940 |
| 91 | PP2400087772 - Bình hút dịch 2500ml | 12,705,000 | 127,050 |
| 92 | PP2400087773 - Bóng ampu người lớn | 1,940,400 | 19,404 |
| 93 | PP2400087774 - Cảm biến SpO2 loại kẹp ngón tay dùng nhiều lần. | 14,500,000 | 145,000 |
| 94 | PP2400087775 - Dao cắt tiêu bản mô bệnh học | 13,800,000 | 138,000 |
| 95 | PP2400087776 - Đồng hồ đo lưu lượng Oxy kèm bình làm ẩm | 4,200,000 | 42,000 |
| 96 | PP2400087777 - Hộp đựng thuốc | 24,000,000 | 240,000 |
| 97 | PP2400087778 - Huyết áp kế đồng hồ người lớn | 28,200,000 | 282,000 |
| 98 | PP2400087779 - Huyết áp kế đồng hồ trẻ em | 4,380,000 | 43,800 |
| 99 | PP2400087780 - Kim sinh thiết màng phổi mù | 21,196,000 | 211,960 |
| 100 | PP2400087781 - Kim sinh thiết màng phổi mù | 31,600,000 | 316,000 |
| 101 | PP2400087782 - Ống nghe bệnh | 3,450,000 | 34,500 |
| 102 | PP2400087783 - Ống nghiệm nước tiểu | 550,000 | 5,500 |
| 103 | PP2400087784 - Panh cong, thẳng không mấu (các số) | 2,915,000 | 29,150 |
| 104 | PP2400087785 - Panh cong, thẳng có mấu (các số) | 2,650,000 | 26,500 |
| 105 | PP2400087786 - Panh kocher cong, thẳng có mấu (các số) | 2,915,000 | 29,150 |
| 106 | PP2400087787 - Panh kocher cong, thẳng không mấu (các số) | 2,650,000 | 26,500 |
| 107 | PP2400087788 - Xe đẩy bệnh nhân ngồi | 8,000,000 | 80,000 |
| 108 | PP2400087789 - Xe đẩy thuốc tiêm và dụng cụ | 32,500,000 | 325,000 |
| 109 | PP2400087790 - Amikacin 30µg | 1,350,000 | 13,500 |
| 110 | PP2400087791 - Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg | 525,000 | 5,250 |
| 111 | PP2400087792 - Ampicillin /Sulbactam 20µg | 1,040,000 | 10,400 |
| 112 | PP2400087793 - Ampicillin 10µg | 900,000 | 9,000 |
| 113 | PP2400087794 - Azithromycin 15µg | 1,575,000 | 15,750 |
| 114 | PP2400087795 - Aztreonam 30µg | 1,060,000 | 10,600 |
| 115 | PP2400087796 - Bacitracin 10 units | 900,000 | 9,000 |
| 116 | PP2400087797 - Cefepime 30µg | 1,050,000 | 10,500 |
| 117 | PP2400087798 - Cefixime 5µg | 1,050,000 | 10,500 |
| 118 | PP2400087799 - Cefoperazone 30µg | 1,030,000 | 10,300 |
| 119 | PP2400087800 - Cefotaxime 30µg | 895,000 | 8,950 |
| 120 | PP2400087801 - Cefoxitin 30µg | 900,000 | 9,000 |
| 121 | PP2400087802 - Ceftazidime 30µg | 1,575,000 | 15,750 |
| 122 | PP2400087803 - Ceftriaxone 30µg | 2,100,000 | 21,000 |
| 123 | PP2400087804 - Cefuroxime 30µg | 1,030,000 | 10,300 |
| 124 | PP2400087805 - Chloramphenicol 30µg | 1,350,000 | 13,500 |
| 125 | PP2400087806 - Ciprofloxacin 5µg | 1,350,000 | 13,500 |
| 126 | PP2400087807 - Clarithromycin 15µg | 1,545,000 | 15,450 |
| 127 | PP2400087808 - Clindamycin 2µg | 1,050,000 | 10,500 |
| 128 | PP2400087809 - Colistin 10µg | 1,040,000 | 10,400 |
| 129 | PP2400087810 - Doxycycline 30µg | 1,327,500 | 13,275 |
| 130 | PP2400087811 - Erythromycin 15µg | 1,350,000 | 13,500 |
| 131 | PP2400087812 - Gentamycin 10mcrg | 900,000 | 9,000 |
| 132 | PP2400087813 - Imipenem 10µg | 1,350,000 | 13,500 |
| 133 | PP2400087814 - Levofloxacin 5µg | 2,100,000 | 21,000 |
| 134 | PP2400087815 - Linezolid 30µg | 1,050,000 | 10,500 |
| 135 | PP2400087816 - Moxifloxacin 5µg | 1,050,000 | 10,500 |
| 136 | PP2400087817 - Netilmicin 30µg | 1,050,000 | 10,500 |
| 137 | PP2400087818 - Norfloxacin 10µg | 450,000 | 4,500 |
| 138 | PP2400087819 - Ofloxacin 5µg | 1,575,000 | 15,750 |
| 139 | PP2400087820 - Optochin | 1,075,000 | 10,750 |
| 140 | PP2400087821 - Oxacillin 1µg | 1,050,000 | 10,500 |
| 141 | PP2400087822 - Penicillin G 10µg | 450,000 | 4,500 |
| 142 | PP2400087823 - Piperacillin 100mcrg | 525,000 | 5,250 |
| 143 | PP2400087824 - Piperacillin/Tazobactam 110µg | 1,575,000 | 15,750 |
| 144 | PP2400087825 - Streptomycin 10µg | 450,000 | 4,500 |
| 145 | PP2400087826 - Sulfamethoxazole/ trimethoprim 25µg | 450,000 | 4,500 |
| 146 | PP2400087827 - Teicoplanin 30µg | 525,000 | 5,250 |
| 147 | PP2400087828 - Tetracycline 30µg | 1,350,000 | 13,500 |
| 148 | PP2400087829 - Thanh tẩm kháng sinh Amoxicillin/ clavulanic acid | 13,030,020 | 130,301 |
| 149 | PP2400087830 - Thanh tẩm kháng sinh Ampicillin | 12,408,000 | 124,080 |
| 150 | PP2400087831 - Thanh tẩm kháng sinh Benzylpenicillin | 10,004,040 | 100,041 |
| 151 | PP2400087832 - Thanh tẩm kháng sinh Cefotaxime | 10,004,040 | 100,041 |
| 152 | PP2400087833 - Thanh tẩm kháng sinh Ceftriaxone | 14,350,020 | 143,501 |
| 153 | PP2400087834 - Thanh tẩm kháng sinh Meropenem | 9,684,000 | 96,840 |
| 154 | PP2400087835 - Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin | 10,004,040 | 100,041 |
| 155 | PP2400087836 - Columbia Agar | 8,250,000 | 82,500 |
| 156 | PP2400087837 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên pha sẵn ER2 | 9,500,000 | 95,000 |
| 157 | PP2400087838 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | 25,410,000 | 254,100 |
| 158 | PP2400087839 - Dung dịch làm sạch dụng cụ | 1,300,000 | 13,000 |
| 159 | PP2400087840 - Dung dịch làm sạch dụng cụ có thành phần Enzyme protease | 21,120,000 | 211,200 |
| 160 | PP2400087841 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn có thành phần Chlorhexidine digluconate ≥ 2.0% | 1,722,000 | 17,220 |
| 161 | PP2400087842 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn có thành phần Chlorhexidine digluconate ≥ 4.0% | 1,449,000 | 14,490 |
| 162 | PP2400087843 - Dung dịch rửa tiêu bản | 9,500,000 | 95,000 |
| 163 | PP2400087844 - Kháng thể CD56 | 9,500,001 | 95,001 |
| 164 | PP2400087845 - Kháng thể CK AE1/AE3 | 9,500,001 | 95,001 |
| 165 | PP2400087846 - Kháng thể CK7 | 9,500,001 | 95,001 |
| 166 | PP2400087847 - Kháng thể Napsin A | 9,500,001 | 95,001 |
| 167 | PP2400087848 - Kháng thể P40 | 9,500,001 | 95,001 |
| 168 | PP2400087849 - Kháng thể TTF1 | 9,500,001 | 95,001 |
| 169 | PP2400087850 - Kít nhuộm hóa mô miễn dịch | 30,000,000 | 300,000 |
| 170 | PP2400087851 - Môi trường nuôi cấy chẩn đoán nhận biết và phân biệt các vi sinh vật chính gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu | 290,000 | 2,900 |
| 171 | PP2400087852 - Môi trường nuôi cấy đánh giá sự nhạy cảm với kháng sinh đối với Haemophilus species | 29,700,000 | 297,000 |
| 172 | PP2400087853 - Môi trường nuôi cấy đánh giá tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật khó mọc | 38,500,000 | 385,000 |
| 173 | PP2400087854 - Môi trường nuôi cấy và thử tính chất tan máu của các loại vi sinh vật khó tính và không khó tính | 98,000,000 | 980,000 |
| 174 | PP2400087855 - Simmon citrat | 2,560,000 | 25,600 |
| 175 | PP2400087856 - Test nhanh chẩn đoán cúm A/B | 21,626,250 | 216,263 |
| 176 | PP2400087857 - Test nhanh chẩn đoán virus Rota | 3,506,100 | 35,061 |
| 177 | PP2400087858 - Test thử HbSAg | 61,875,000 | 618,750 |
| 178 | PP2400087859 - Test thử HIV | 131,130,750 | 1,311,308 |
| 179 | PP2400087860 - Thanh thử xét nghiệm định tính kháng nguyên của Mycobacterium tuberculosis complex | 80,703,000 | 807,030 |
| 180 | PP2400087861 - Thuốc nhuộm Pas | 3,900,000 | 39,000 |
| 181 | PP2400087862 - Viên nén khử khuẩn | 40,150,000 | 401,500 |
| 182 | PP2400087863 - Keo gắn lam kính | 1,200,000 | 12,000 |
Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400087682 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400087683 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán vết thương không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400087684 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400087685 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đựng hóa chất dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400087686 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây hút đờm kín |
|
| Mã phần lô | PP2400087687 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400087688 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400087689 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400087690 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400087691 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400087692 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400087693 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400087694 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400087695 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400087696 |
| Giá từng phần lô | 43,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400087697 |
| Giá từng phần lô | 75,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi có thành phần Polypropylene (các số 4-0; 5-0) |
|
| Mã phần lô | PP2400087698 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu đa sợi có thành phần Polyglactine số (4-0, 5-0 ) |
|
| Mã phần lô | PP2400087699 |
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu đa sợi có thành phần Polyglactine số 1-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400087700 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu đa sợi có thành phần Polyglactine số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400087701 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu đa sợi có thành phần Polyglactine số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400087702 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400087703 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400087704 |
| Giá từng phần lô | 8,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tube vô trùng có lọc (kích cỡ từ 10 - 200 µl) |
|
| Mã phần lô | PP2400087705 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tube vô trùng có lọc ≥ 1000 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400087706 |
| Giá từng phần lô | 3,100,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây (đoạn) nối giữa ống NKQ và dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400087707 |
| Giá từng phần lô | 150,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch bằng nhựa dẻo |
|
| Mã phần lô | PP2400087708 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện dài ≥ 150 Cm |
|
| Mã phần lô | PP2400087709 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện dài ≥ 75Cm |
|
| Mã phần lô | PP2400087710 |
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy gọng kính (người lớn; trẻ em ) |
|
| Mã phần lô | PP2400087711 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có bộ phận đếm giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400087712 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có kim bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400087713 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400087714 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400087715 |
| Giá từng phần lô | 1,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2400087716 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400087717 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp hãng KoKo |
|
| Mã phần lô | PP2400087718 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400087719 |
| Giá từng phần lô | 21,714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2400087720 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10*10*8 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400087721 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm*7,5cm*6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400087722 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400087723 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật vô trùng (kích cỡ 10cm* 10cm*12 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400087724 |
| Giá từng phần lô | 6,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám bệnh có bột tan (các cỡ ) |
|
| Mã phần lô | PP2400087725 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám bệnh không bột (Các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400087726 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay vô trùng có bột tan |
|
| Mã phần lô | PP2400087727 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400087728 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt máy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400087729 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp lồng Petri |
|
| Mã phần lô | PP2400087730 |
| Giá từng phần lô | 22,869,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoá 3 ngã có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400087731 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoá 3 ngã không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400087732 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu ( các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400087733 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu da 3 cạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400087734 |
| Giá từng phần lô | 901,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400087735 |
| Giá từng phần lô | 61,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400087736 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400087737 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400087738 |
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết xuyên thành ngực (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400087739 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính tích điện dương |
|
| Mã phần lô | PP2400087740 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 22*22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400087741 |
| Giá từng phần lô | 578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 22*40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400087742 |
| Giá từng phần lô | 1,016,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng bệnh phẩm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400087743 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400087744 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở máy khí dung (người lớn; trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2400087745 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi (người lớn; trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2400087746 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy máu kháng đông |
|
| Mã phần lô | PP2400087747 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông Heparin Lithium |
|
| Mã phần lô | PP2400087748 |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chân không K3 EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400087749 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản 1 nòng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400087750 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản 2 nòng phổi trái/phải các số |
|
| Mã phần lô | PP2400087751 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet nhựa vô trùng 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400087752 |
| Giá từng phần lô | 66,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400087753 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400087754 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde cho ăn (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400087755 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dẫn lưu foley |
|
| Mã phần lô | PP2400087756 |
| Giá từng phần lô | 5,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde hút đờm có nắp (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400087757 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde hút đờm không nắp (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400087758 |
| Giá từng phần lô | 1,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400087759 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chỉ thị hóa học kiểm tra độ tiệt trùng đồ vải dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400087760 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chỉ thị hóa học kiểm tra độ tiệt trùng kim loại dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400087761 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube vô trùng có nắp xoáy đáy nhọn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400087762 |
| Giá từng phần lô | 100,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,002,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400087763 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao chiều rộng 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400087764 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao chiều rộng 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400087765 |
| Giá từng phần lô | 52,954,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao chiều rộng 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2400087766 |
| Giá từng phần lô | 47,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao chiều rộng 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400087767 |
| Giá từng phần lô | 3,981,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp chiều rộng 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400087768 |
| Giá từng phần lô | 58,203,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp chiều rộng 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400087769 |
| Giá từng phần lô | 61,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp chiều rộng 350mm |
|
| Mã phần lô | PP2400087770 |
| Giá từng phần lô | 54,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bát inox |
|
| Mã phần lô | PP2400087771 |
| Giá từng phần lô | 1,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình hút dịch 2500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400087772 |
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng ampu người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400087773 |
| Giá từng phần lô | 1,940,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến SpO2 loại kẹp ngón tay dùng nhiều lần. |
|
| Mã phần lô | PP2400087774 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt tiêu bản mô bệnh học |
|
| Mã phần lô | PP2400087775 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ đo lưu lượng Oxy kèm bình làm ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400087776 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400087777 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế đồng hồ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400087778 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế đồng hồ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400087779 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết màng phổi mù |
|
| Mã phần lô | PP2400087780 |
| Giá từng phần lô | 21,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết màng phổi mù |
|
| Mã phần lô | PP2400087781 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400087782 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400087783 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh cong, thẳng không mấu (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400087784 |
| Giá từng phần lô | 2,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh cong, thẳng có mấu (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400087785 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh kocher cong, thẳng có mấu (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400087786 |
| Giá từng phần lô | 2,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh kocher cong, thẳng không mấu (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400087787 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xe đẩy bệnh nhân ngồi |
|
| Mã phần lô | PP2400087788 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xe đẩy thuốc tiêm và dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400087789 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amikacin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087790 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087791 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampicillin /Sulbactam 20µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087792 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampicillin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087793 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Azithromycin 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087794 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Aztreonam 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087795 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bacitracin 10 units |
|
| Mã phần lô | PP2400087796 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefepime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087797 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefixime 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087798 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefoperazone 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087799 |
| Giá từng phần lô | 1,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefotaxime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087800 |
| Giá từng phần lô | 895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefoxitin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087801 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ceftazidime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087802 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ceftriaxone 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087803 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefuroxime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087804 |
| Giá từng phần lô | 1,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chloramphenicol 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087805 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087806 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clarithromycin 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087807 |
| Giá từng phần lô | 1,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clindamycin 2µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087808 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Colistin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087809 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Doxycycline 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087810 |
| Giá từng phần lô | 1,327,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Erythromycin 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087811 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gentamycin 10mcrg |
|
| Mã phần lô | PP2400087812 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Imipenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087813 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Levofloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087814 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Linezolid 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087815 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Moxifloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087816 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Netilmicin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087817 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Norfloxacin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087818 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ofloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087819 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2400087820 |
| Giá từng phần lô | 1,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxacillin 1µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087821 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Penicillin G 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087822 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Piperacillin 100mcrg |
|
| Mã phần lô | PP2400087823 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Piperacillin/Tazobactam 110µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087824 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Streptomycin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087825 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sulfamethoxazole/ trimethoprim 25µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087826 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Teicoplanin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087827 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tetracycline 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400087828 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh tẩm kháng sinh Amoxicillin/ clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400087829 |
| Giá từng phần lô | 13,030,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh tẩm kháng sinh Ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400087830 |
| Giá từng phần lô | 12,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh tẩm kháng sinh Benzylpenicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400087831 |
| Giá từng phần lô | 10,004,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh tẩm kháng sinh Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2400087832 |
| Giá từng phần lô | 10,004,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh tẩm kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2400087833 |
| Giá từng phần lô | 14,350,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh tẩm kháng sinh Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2400087834 |
| Giá từng phần lô | 9,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400087835 |
| Giá từng phần lô | 10,004,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Columbia Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400087836 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên pha sẵn ER2 |
|
| Mã phần lô | PP2400087837 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400087838 |
| Giá từng phần lô | 25,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400087839 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch dụng cụ có thành phần Enzyme protease |
|
| Mã phần lô | PP2400087840 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn có thành phần Chlorhexidine digluconate ≥ 2.0% |
|
| Mã phần lô | PP2400087841 |
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn có thành phần Chlorhexidine digluconate ≥ 4.0% |
|
| Mã phần lô | PP2400087842 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400087843 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CD56 |
|
| Mã phần lô | PP2400087844 |
| Giá từng phần lô | 9,500,001 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CK AE1/AE3 |
|
| Mã phần lô | PP2400087845 |
| Giá từng phần lô | 9,500,001 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể CK7 |
|
| Mã phần lô | PP2400087846 |
| Giá từng phần lô | 9,500,001 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể Napsin A |
|
| Mã phần lô | PP2400087847 |
| Giá từng phần lô | 9,500,001 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể P40 |
|
| Mã phần lô | PP2400087848 |
| Giá từng phần lô | 9,500,001 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể TTF1 |
|
| Mã phần lô | PP2400087849 |
| Giá từng phần lô | 9,500,001 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400087850 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy chẩn đoán nhận biết và phân biệt các vi sinh vật chính gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400087851 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy đánh giá sự nhạy cảm với kháng sinh đối với Haemophilus species |
|
| Mã phần lô | PP2400087852 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy đánh giá tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400087853 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy và thử tính chất tan máu của các loại vi sinh vật khó tính và không khó tính |
|
| Mã phần lô | PP2400087854 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Simmon citrat |
|
| Mã phần lô | PP2400087855 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán cúm A/B |
|
| Mã phần lô | PP2400087856 |
| Giá từng phần lô | 21,626,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán virus Rota |
|
| Mã phần lô | PP2400087857 |
| Giá từng phần lô | 3,506,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,061 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử HbSAg |
|
| Mã phần lô | PP2400087858 |
| Giá từng phần lô | 61,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400087859 |
| Giá từng phần lô | 131,130,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,311,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng nguyên của Mycobacterium tuberculosis complex |
|
| Mã phần lô | PP2400087860 |
| Giá từng phần lô | 80,703,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Pas |
|
| Mã phần lô | PP2400087861 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên nén khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400087862 |
| Giá từng phần lô | 40,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo gắn lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400087863 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi