Gói thầu: Gói 02: Cung cấp vật tư tiêu hao gồm 189 danh mục
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400129809-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2024 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Y Hà Nội | Chủ đầu tư | Trường Đại học Y Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 02: Cung cấp vật tư tiêu hao gồm 189 danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400068677 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,108,384,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13.300.614 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400040373 - Cassette nhựa đựng bệnh phẩm | 52,000,000 | 624,000 |
| 2 | PP2400040374 - Dao pha bệnh phẩm | 4,760,000 | 57,120 |
| 3 | PP2400040375 - Lam kính hóa mô miễn dịch | 16,000,000 | 192,000 |
| 4 | PP2400040376 - Lam kính mài | 16,000,000 | 192,000 |
| 5 | PP2400040377 - Lamen chất liệu borosilicate 22x22mm | 27,000,000 | 324,000 |
| 6 | PP2400040378 - Lamen chất liệu borosilicate 24x50mm | 34,020,600 | 408,247 |
| 7 | PP2400040379 - Lamen chất liệu borosilicate 22x40mm | 33,000,000 | 396,000 |
| 8 | PP2400040380 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | 185,000,000 | 2,220,000 |
| 9 | PP2400040381 - Âm thoa | 11,200,000 | 134,400 |
| 10 | PP2400040382 - Băng dính lụa 2,5cmx5m | 12,330,000 | 147,960 |
| 11 | PP2400040383 - Băng vết thương 2cm x 6cm | 4,704,000 | 56,448 |
| 12 | PP2400040384 - Bình định mức 50ml | 350,000 | 4,200 |
| 13 | PP2400040385 - Bình định mức thủy tinh, dung tích 1000ml | 1,674,000 | 20,088 |
| 14 | PP2400040386 - Bình định mức thủy tinh, dung tích 100ml | 370,000 | 4,440 |
| 15 | PP2400040387 - Bình định mức thủy tinh, dung tích 200ml | 2,300,000 | 27,600 |
| 16 | PP2400040388 - Bình định mức thủy tinh, dung tích 250ml | 1,125,000 | 13,500 |
| 17 | PP2400040389 - Bình định mức thủy tinh, dung tích 500ml | 780,000 | 9,360 |
| 18 | PP2400040390 - Bình nhựa có vòi xịt cồn | 336,000 | 4,032 |
| 19 | PP2400040391 - Bình nón thủy tinh, không nút 100ml | 2,100,000 | 25,200 |
| 20 | PP2400040392 - Bô can thủy tinh, có nắp dung tích 1l | 740,000 | 8,880 |
| 21 | PP2400040393 - Bô can thủy tinh, có nắp dung tích 2l | 1,350,000 | 16,200 |
| 22 | PP2400040394 - Bô can thủy tinh, có nắp dung tích 3l | 1,600,000 | 19,200 |
| 23 | PP2400040395 - Bộ hút đờm kín số 14Fr | 265,000 | 3,180 |
| 24 | PP2400040396 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 3,400,000 | 40,800 |
| 25 | PP2400040397 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 4,560,000 | 54,720 |
| 26 | PP2400040398 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 2,000,000 | 24,000 |
| 27 | PP2400040399 - Bơm tiêm nhựa 3ml | 3,360,000 | 40,320 |
| 28 | PP2400040400 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 950,000 | 11,400 |
| 29 | PP2400040401 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 9,120,000 | 109,440 |
| 30 | PP2400040402 - Bóng bóp ambu bao gồm dây nối oxy và túi thở | 1,920,000 | 23,040 |
| 31 | PP2400040403 - Bông gạc đắp vết thương 6cmx15cm | 8,200,000 | 98,400 |
| 32 | PP2400040404 - Bông không thấm nước | 5,600,000 | 67,200 |
| 33 | PP2400040405 - Bóng tập thở | 1,050,000 | 12,600 |
| 34 | PP2400040406 - Bông thấm nước | 11,100,000 | 133,200 |
| 35 | PP2400040407 - Búa phản xạ | 1,350,000 | 16,200 |
| 36 | PP2400040408 - Buồng đếm Neubauer | 6,825,000 | 81,900 |
| 37 | PP2400040409 - Bút viết kính | 15,900,000 | 190,800 |
| 38 | PP2400040410 - Cán dao mổ | 160,000 | 1,920 |
| 39 | PP2400040411 - Chai nâu nút mài miệng hẹp 250ml | 350,000 | 4,200 |
| 40 | PP2400040412 - Chai trắng nút mài 500ml | 450,000 | 5,400 |
| 41 | PP2400040413 - Chai trắng thủy tinh125ml | 500,000 | 6,000 |
| 42 | PP2400040414 - Chỉ lanh | 570,000 | 6,840 |
| 43 | PP2400040415 - Chổi rửa ống nghiệm 20cm | 275,000 | 3,300 |
| 44 | PP2400040416 - Chổi rửa ống nghiệm 30cm | 910,000 | 10,920 |
| 45 | PP2400040417 - Cốc mỏ thủy tinh 1000ml | 1,200,000 | 14,400 |
| 46 | PP2400040418 - Cốc mỏ thủy tinh 100ml | 1,000,000 | 12,000 |
| 47 | PP2400040419 - Cốc mỏ thủy tinh 250ml | 1,250,000 | 15,000 |
| 48 | PP2400040420 - Cốc mỏ thủy tinh 500ml | 1,050,000 | 12,600 |
| 49 | PP2400040421 - Cốc thủy tinh chịu nhiệt borosilicate 1000ml | 1,000,000 | 12,000 |
| 50 | PP2400040422 - Cốc thủy tinh chịu nhiệt borosilicate 100ml | 2,280,000 | 27,360 |
| 51 | PP2400040423 - Cốc thủy tinh chịu nhiệt borosilicate 2000ml | 2,100,000 | 25,200 |
| 52 | PP2400040424 - Cốc thủy tinh chịu nhiệt borosilicate 200ml | 940,000 | 11,280 |
| 53 | PP2400040425 - Cốc thủy tinh chịu nhiệt borosilicate 500ml | 1,000,000 | 12,000 |
| 54 | PP2400040426 - Cốc thủy tinh có chân 1000ml | 6,000,000 | 72,000 |
| 55 | PP2400040427 - Cốc thủy tinh có chân 100ml | 680,000 | 8,160 |
| 56 | PP2400040428 - Cốc thủy tinh có chân 2000ml | 3,250,000 | 39,000 |
| 57 | PP2400040429 - Cốc thủy tinh có chân 250ml | 900,000 | 10,800 |
| 58 | PP2400040430 - Cốc thủy tinh có chân 500ml | 1,500,000 | 18,000 |
| 59 | PP2400040431 - Cọc truyền dịch | 700,000 | 8,400 |
| 60 | PP2400040432 - Công tơ gút thủy tinh | 1,200,000 | 14,400 |
| 61 | PP2400040433 - Dẫn lưu kehr | 325,000 | 3,900 |
| 62 | PP2400040434 - Đầu côn trắng | 4,200,000 | 50,400 |
| 63 | PP2400040435 - Đầu côn vàng | 4,500,000 | 54,000 |
| 64 | PP2400040436 - Đầu côn xanh | 3,300,000 | 39,600 |
| 65 | PP2400040437 - Dây cho ăn cỡ 16Fr | 2,000,000 | 24,000 |
| 66 | PP2400040438 - Dây garo cao su | 230,000 | 2,760 |
| 67 | PP2400040439 - Dây nối bơm tiêm điện | 798,000 | 9,576 |
| 68 | PP2400040440 - Dây truyền dịch kim thường | 20,740,000 | 248,880 |
| 69 | PP2400040441 - Đè lưỡi gỗ | 1,980,000 | 23,760 |
| 70 | PP2400040442 - Đèn Clar | 22,250,000 | 267,000 |
| 71 | PP2400040443 - Đèn cồn có nắp | 2,550,000 | 30,600 |
| 72 | PP2400040444 - Đèn khám tai mũi họng | 11,400,000 | 136,800 |
| 73 | PP2400040445 - Đồng hồ bấm giây | 7,650,000 | 91,800 |
| 74 | PP2400040446 - Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | 1,400,000 | 16,800 |
| 75 | PP2400040447 - Đũa thủy tinh 20cm | 1,600,000 | 19,200 |
| 76 | PP2400040448 - Đũa thủy tinh mắt hột bẹt 2 đầu 10cm | 1,800,000 | 21,600 |
| 77 | PP2400040449 - Gạc lót đốc kim | 4,400,000 | 52,800 |
| 78 | PP2400040450 - Gạc cầu đa khoa | 9,360,000 | 112,320 |
| 79 | PP2400040451 - Gạc củ ấu | 1,380,000 | 16,560 |
| 80 | PP2400040452 - Gạc mét | 458,000 | 5,496 |
| 81 | PP2400040453 - Gạc phẫu thuật 5x7cmx12 lớp | 6,100,000 | 73,200 |
| 82 | PP2400040454 - Gạc phẫu thuật 6 cmx10cmx3 lớp | 16,200,000 | 194,400 |
| 83 | PP2400040455 - Găng cao su y công | 3,600,000 | 43,200 |
| 84 | PP2400040456 - Găng chăm sóc | 100,000,000 | 1,200,000 |
| 85 | PP2400040457 - Găng phẫu thuật tiệt trùng có bột tan | 8,000,000 | 96,000 |
| 86 | PP2400040458 - Găng phẫu thuật tiệt trùng không bột tan | 8,000,000 | 96,000 |
| 87 | PP2400040459 - Giá đựng ống Eppendorf 1,5ml | 9,300,000 | 111,600 |
| 88 | PP2400040460 - Giá đựng ống PCR 0,2ml | 3,100,000 | 37,200 |
| 89 | PP2400040461 - Giá ống nghiệm inox 18x180 | 4,400,000 | 52,800 |
| 90 | PP2400040462 - Giấy chỉ thị tiệt trùng | 3,480,000 | 41,760 |
| 91 | PP2400040463 - Giấy điện tim có dòng kẻ cho máy 6 cần | 3,260,000 | 39,120 |
| 92 | PP2400040464 - Giấy điện tim tập không dòng kẻ cho máy 6 cần | 3,250,000 | 39,000 |
| 93 | PP2400040465 - Giấy ghi chức năng hô hấp in nhiệt | 750,000 | 9,000 |
| 94 | PP2400040466 - Giấy in máy nước tiểu | 500,000 | 6,000 |
| 95 | PP2400040467 - Giấy in nhiệt máy đông máu | 800,000 | 9,600 |
| 96 | PP2400040468 - Giấy lọc băng xanh f11 | 9,350,000 | 112,200 |
| 97 | PP2400040469 - Giấy lọc tờ | 1,932,000 | 23,184 |
| 98 | PP2400040470 - Giấy quỳ tím | 480,000 | 5,760 |
| 99 | PP2400040471 - Hộp an toàn đựng vật sắc nhon bằng giấy | 16,340,000 | 196,080 |
| 100 | PP2400040472 - Hộp đựng bông cồn | 760,000 | 9,120 |
| 101 | PP2400040473 - Hộp đựng tiêu bản | 5,400,000 | 64,800 |
| 102 | PP2400040474 - Hộp nhựa đựng đầu côn trắng | 3,300,000 | 39,600 |
| 103 | PP2400040475 - Hộp nhựa đựng đầu côn vàng | 6,600,000 | 79,200 |
| 104 | PP2400040476 - Hộp nhựa đựng đầu côn xanh | 6,600,000 | 79,200 |
| 105 | PP2400040477 - Hộp nhựa đựng ống Eppendorf 1,5ml | 3,750,000 | 45,000 |
| 106 | PP2400040478 - Kéo inox không rỉ 10cm | 1,200,000 | 14,400 |
| 107 | PP2400040479 - Kéo inox không rỉ 16cm | 320,000 | 3,840 |
| 108 | PP2400040480 - Kéo inox không rỉ 20cm | 1,000,000 | 12,000 |
| 109 | PP2400040481 - Kéo inox không rỉ 5cm | 560,000 | 6,720 |
| 110 | PP2400040482 - Kéo inox không rỉ tháo lắp 18cm | 5,000,000 | 60,000 |
| 111 | PP2400040483 - Kẹp gỗ | 400,000 | 4,800 |
| 112 | PP2400040484 - Kẹp mỏ vịt | 3,500,000 | 42,000 |
| 113 | PP2400040485 - Kẹp phẫu tích 10cm | 320,000 | 3,840 |
| 114 | PP2400040486 - Kẹp phẫu tích 15cm | 350,000 | 4,200 |
| 115 | PP2400040487 - Kẹp phẫu tích 25 cm | 470,000 | 5,640 |
| 116 | PP2400040488 - Kẹp phẫu tích inox 20cm | 500,000 | 6,000 |
| 117 | PP2400040489 - Kẹp phẫu tích 12cm | 400,000 | 4,800 |
| 118 | PP2400040490 - Kẹp rốn | 100,000 | 1,200 |
| 119 | PP2400040491 - Khay đựng 30x45cm | 4,750,000 | 57,000 |
| 120 | PP2400040492 - Khay đựng tráng men 20x30cm | 3,325,000 | 39,900 |
| 121 | PP2400040493 - Khay inox y tế 17x22x2cm | 1,140,000 | 13,680 |
| 122 | PP2400040494 - Khay inox y tế 30x40x2cm | 1,900,000 | 22,800 |
| 123 | PP2400040495 - Khay quả đậu inox 400ml | 6,400,000 | 76,800 |
| 124 | PP2400040496 - Kim bướm 23G | 240,000 | 2,880 |
| 125 | PP2400040497 - Kim chích máu vô trùng | 470,000 | 5,640 |
| 126 | PP2400040498 - Kim chọc 20G | 700,000 | 8,400 |
| 127 | PP2400040499 - Kim chọc dò màng bụng có thông nòng | 1,760,000 | 21,120 |
| 128 | PP2400040500 - Kim chọc dò màng tim có thông nòng | 1,760,000 | 21,120 |
| 129 | PP2400040501 - Kim đốc hồng lấy thuốc | 1,064,000 | 12,768 |
| 130 | PP2400040502 - Kim đốc vàng tiêm mông | 1,064,000 | 12,768 |
| 131 | PP2400040503 - Kim hút chân không | 462,000 | 5,544 |
| 132 | PP2400040504 - Kim khâu (da, cơ, ruột) | 8,000,000 | 96,000 |
| 133 | PP2400040505 - Lam kính | 54,000,000 | 648,000 |
| 134 | PP2400040506 - Loa soi tai người lớn | 2,100,000 | 25,200 |
| 135 | PP2400040507 - Lưỡi dao mổ vô trùng | 7,500,000 | 90,000 |
| 136 | PP2400040508 - Mask thở oxy có túi | 280,000 | 3,360 |
| 137 | PP2400040509 - Mỏ vịt nhựa | 100,000 | 1,200 |
| 138 | PP2400040510 - Mũ phẫu thuật nam, nữ vô trùng | 5,400,000 | 64,800 |
| 139 | PP2400040511 - Nẹp cổ Collier người lớn | 820,000 | 9,840 |
| 140 | PP2400040512 - Nẹp cổ Collier trẻ em | 700,000 | 8,400 |
| 141 | PP2400040513 - Ống chống đông Heparin | 435,000 | 5,220 |
| 142 | PP2400040514 - Ống chống phân huỷ đường huyết | 510,000 | 6,120 |
| 143 | PP2400040515 - Ống đong thủy tinh 1000ml | 650,000 | 7,800 |
| 144 | PP2400040516 - Ống đong thủy tinh 100ml | 165,000 | 1,980 |
| 145 | PP2400040517 - Ống đong thủy tinh 500ml | 460,000 | 5,520 |
| 146 | PP2400040518 - Ống EDTA | 11,845,000 | 142,140 |
| 147 | PP2400040519 - Ống ly tâm dung tích 0,2ml | 1,700,000 | 20,400 |
| 148 | PP2400040520 - Ống ly tâm dung tích 0,5ml | 2,793,000 | 33,516 |
| 149 | PP2400040521 - Ống ly tâm dung tích 1,5ml | 680,000 | 8,160 |
| 150 | PP2400040522 - Ống ly tâm 15ml | 4,920,000 | 59,040 |
| 151 | PP2400040523 - Ống ly tâm 50ml | 900,000 | 10,800 |
| 152 | PP2400040524 - Ống nghe + huyết áp | 4,200,000 | 50,400 |
| 153 | PP2400040525 - Ống nghiệm 1,5x10cm | 22,000,000 | 264,000 |
| 154 | PP2400040526 - Ống nghiệm citrat nắp cao su | 190,000 | 2,280 |
| 155 | PP2400040527 - Ống nghiệm citrat nắp nhựa | 136,500 | 1,638 |
| 156 | PP2400040528 - Ống nghiệm có hạt serum | 138,000 | 1,656 |
| 157 | PP2400040529 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 2,232,000 | 26,784 |
| 158 | PP2400040530 - Ống nghiệm heparin nắp cao su | 474,000 | 5,688 |
| 159 | PP2400040531 - Ống nghiệm nhựa đựng nước tiểu | 125,000 | 1,500 |
| 160 | PP2400040532 - Ống nghiệm nhựa dung tích 5ml | 22,044,444 | 264,533 |
| 161 | PP2400040533 - Ống nghiệm nhựa nút đỏ | 555,556 | 6,667 |
| 162 | PP2400040534 - Ống nghiệm thủy tinh 10ml | 1,000,000 | 12,000 |
| 163 | PP2400040535 - Ống nghiệm thủy tinh 1x5cm | 450,000 | 5,400 |
| 164 | PP2400040536 - Ống nghiệm thủy tinh 5ml | 2,500,000 | 30,000 |
| 165 | PP2400040537 - Ống nội khí quản số 6,5/7/7,5 | 1,250,000 | 15,000 |
| 166 | PP2400040538 - Pank inox 18cm | 1,000,000 | 12,000 |
| 167 | PP2400040539 - Pank inox 20cm | 1,000,000 | 12,000 |
| 168 | PP2400040540 - Pank inox 10cm | 720,000 | 8,640 |
| 169 | PP2400040541 - Pank Kocher 16cm | 320,000 | 3,840 |
| 170 | PP2400040542 - Pank Kocher 25cm | 6,300,000 | 75,600 |
| 171 | PP2400040543 - Phễu thủy tinh | 750,000 | 9,000 |
| 172 | PP2400040544 - Pipet bầu thủy tinh 5ml | 130,000 | 1,560 |
| 173 | PP2400040545 - Pipet nhựa 10ml | 595,000 | 7,140 |
| 174 | PP2400040546 - Pipet pasteur 10ml | 595,000 | 7,140 |
| 175 | PP2400040547 - Pipet thủy tinh chia vạch 10ml | 1,360,000 | 16,320 |
| 176 | PP2400040548 - Pipet thủy tinh chia vạch 1ml | 360,000 | 4,320 |
| 177 | PP2400040549 - Pipet thủy tinh chia vạch 2ml | 400,000 | 4,800 |
| 178 | PP2400040550 - Pipet thủy tinh chia vạch 5ml | 1,200,000 | 14,400 |
| 179 | PP2400040551 - Quả bóp cao su | 6,371,000 | 76,452 |
| 180 | PP2400040552 - Quả bóp công tơ gút | 296,400 | 3,557 |
| 181 | PP2400040553 - Sonde hút đờm | 5,332,000 | 63,984 |
| 182 | PP2400040554 - Tăm bông vô trùng | 12,150,000 | 145,800 |
| 183 | PP2400040555 - Thông Foley | 20,000,000 | 240,000 |
| 184 | PP2400040556 - Thông Nelaton | 2,500,000 | 30,000 |
| 185 | PP2400040557 - Túi dẫn lưu nước tiểu | 704,000 | 8,448 |
| 186 | PP2400040558 - Túi hậu môn nhân tạo hai mảnh | 1,840,000 | 22,080 |
| 187 | PP2400040559 - Túi hậu môn nhân tạo một mảnh | 1,800,000 | 21,600 |
| 188 | PP2400040560 - Túi máu giả | 1,000,000 | 12,000 |
| 189 | PP2400040561 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 75,000 | 900 |
Cassette nhựa đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400040373 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao pha bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400040374 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400040375 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2400040376 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen chất liệu borosilicate 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400040377 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen chất liệu borosilicate 24x50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400040378 |
| Giá từng phần lô | 34,020,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen chất liệu borosilicate 22x40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400040379 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400040380 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Âm thoa |
|
| Mã phần lô | PP2400040381 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa 2,5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2400040382 |
| Giá từng phần lô | 12,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vết thương 2cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040383 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040384 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức thủy tinh, dung tích 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040385 |
| Giá từng phần lô | 1,674,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức thủy tinh, dung tích 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040386 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức thủy tinh, dung tích 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040387 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức thủy tinh, dung tích 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040388 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức thủy tinh, dung tích 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040389 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình nhựa có vòi xịt cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400040390 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình nón thủy tinh, không nút 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040391 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bô can thủy tinh, có nắp dung tích 1l |
|
| Mã phần lô | PP2400040392 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bô can thủy tinh, có nắp dung tích 2l |
|
| Mã phần lô | PP2400040393 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bô can thủy tinh, có nắp dung tích 3l |
|
| Mã phần lô | PP2400040394 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút đờm kín số 14Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400040395 |
| Giá từng phần lô | 265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040396 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040397 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040398 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040399 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040400 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040401 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng bóp ambu bao gồm dây nối oxy và túi thở |
|
| Mã phần lô | PP2400040402 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 6cmx15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040403 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400040404 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng tập thở |
|
| Mã phần lô | PP2400040405 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400040406 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Búa phản xạ |
|
| Mã phần lô | PP2400040407 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Buồng đếm Neubauer |
|
| Mã phần lô | PP2400040408 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bút viết kính |
|
| Mã phần lô | PP2400040409 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400040410 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai nâu nút mài miệng hẹp 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040411 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai trắng nút mài 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040412 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai trắng thủy tinh125ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040413 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ lanh |
|
| Mã phần lô | PP2400040414 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi rửa ống nghiệm 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040415 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi rửa ống nghiệm 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040416 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc mỏ thủy tinh 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040417 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc mỏ thủy tinh 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040418 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc mỏ thủy tinh 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040419 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc mỏ thủy tinh 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040420 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh chịu nhiệt borosilicate 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040421 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh chịu nhiệt borosilicate 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040422 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh chịu nhiệt borosilicate 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040423 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh chịu nhiệt borosilicate 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040424 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh chịu nhiệt borosilicate 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040425 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh có chân 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040426 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh có chân 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040427 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh có chân 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040428 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh có chân 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040429 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh có chân 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040430 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọc truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400040431 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Công tơ gút thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400040432 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dẫn lưu kehr |
|
| Mã phần lô | PP2400040433 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400040434 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400040435 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400040436 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cho ăn cỡ 16Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400040437 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400040438 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400040439 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2400040440 |
| Giá từng phần lô | 20,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400040441 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn Clar |
|
| Mã phần lô | PP2400040442 |
| Giá từng phần lô | 22,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn cồn có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400040443 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn khám tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2400040444 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ bấm giây |
|
| Mã phần lô | PP2400040445 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400040446 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đũa thủy tinh 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040447 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đũa thủy tinh mắt hột bẹt 2 đầu 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040448 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lót đốc kim |
|
| Mã phần lô | PP2400040449 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cầu đa khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400040450 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc củ ấu |
|
| Mã phần lô | PP2400040451 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2400040452 |
| Giá từng phần lô | 458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 5x7cmx12 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400040453 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 6 cmx10cmx3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400040454 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng cao su y công |
|
| Mã phần lô | PP2400040455 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng chăm sóc |
|
| Mã phần lô | PP2400040456 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng có bột tan |
|
| Mã phần lô | PP2400040457 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng không bột tan |
|
| Mã phần lô | PP2400040458 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đựng ống Eppendorf 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040459 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đựng ống PCR 0,2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040460 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá ống nghiệm inox 18x180 |
|
| Mã phần lô | PP2400040461 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy chỉ thị tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400040462 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim có dòng kẻ cho máy 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400040463 |
| Giá từng phần lô | 3,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim tập không dòng kẻ cho máy 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400040464 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ghi chức năng hô hấp in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400040465 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in máy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400040466 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400040467 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lọc băng xanh f11 |
|
| Mã phần lô | PP2400040468 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lọc tờ |
|
| Mã phần lô | PP2400040469 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy quỳ tím |
|
| Mã phần lô | PP2400040470 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp an toàn đựng vật sắc nhon bằng giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400040471 |
| Giá từng phần lô | 16,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400040472 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400040473 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp nhựa đựng đầu côn trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400040474 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp nhựa đựng đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400040475 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp nhựa đựng đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400040476 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp nhựa đựng ống Eppendorf 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040477 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo inox không rỉ 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040478 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo inox không rỉ 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040479 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo inox không rỉ 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040480 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo inox không rỉ 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040481 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo inox không rỉ tháo lắp 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040482 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400040483 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2400040484 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040485 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040486 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040487 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích inox 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040488 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040489 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400040490 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay đựng 30x45cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040491 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay đựng tráng men 20x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040492 |
| Giá từng phần lô | 3,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay inox y tế 17x22x2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040493 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay inox y tế 30x40x2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040494 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay quả đậu inox 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040495 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400040496 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400040497 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400040498 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò màng bụng có thông nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400040499 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò màng tim có thông nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400040500 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đốc hồng lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400040501 |
| Giá từng phần lô | 1,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đốc vàng tiêm mông |
|
| Mã phần lô | PP2400040502 |
| Giá từng phần lô | 1,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400040503 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu (da, cơ, ruột) |
|
| Mã phần lô | PP2400040504 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400040505 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Loa soi tai người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400040506 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400040507 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400040508 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400040509 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật nam, nữ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400040510 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ Collier người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400040511 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ Collier trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400040512 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400040513 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chống phân huỷ đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400040514 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đong thủy tinh 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040515 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đong thủy tinh 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040516 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đong thủy tinh 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040517 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400040518 |
| Giá từng phần lô | 11,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm dung tích 0,2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040519 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm dung tích 0,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040520 |
| Giá từng phần lô | 2,793,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm dung tích 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040521 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040522 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040523 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe + huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400040524 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm 1,5x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040525 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm citrat nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400040526 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm citrat nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400040527 |
| Giá từng phần lô | 136,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm có hạt serum |
|
| Mã phần lô | PP2400040528 |
| Giá từng phần lô | 138,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400040529 |
| Giá từng phần lô | 2,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm heparin nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400040530 |
| Giá từng phần lô | 474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400040531 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa dung tích 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040532 |
| Giá từng phần lô | 22,044,444 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa nút đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400040533 |
| Giá từng phần lô | 555,556 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040534 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh 1x5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040535 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040536 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản số 6,5/7/7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400040537 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pank inox 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040538 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pank inox 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040539 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pank inox 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040540 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pank Kocher 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040541 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pank Kocher 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400040542 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phễu thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400040543 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet bầu thủy tinh 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040544 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040545 |
| Giá từng phần lô | 595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet pasteur 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040546 |
| Giá từng phần lô | 595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet thủy tinh chia vạch 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040547 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet thủy tinh chia vạch 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040548 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet thủy tinh chia vạch 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040549 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet thủy tinh chia vạch 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400040550 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả bóp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400040551 |
| Giá từng phần lô | 6,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả bóp công tơ gút |
|
| Mã phần lô | PP2400040552 |
| Giá từng phần lô | 296,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde hút đờm |
|
| Mã phần lô | PP2400040553 |
| Giá từng phần lô | 5,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400040554 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông Foley |
|
| Mã phần lô | PP2400040555 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2400040556 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi dẫn lưu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400040557 |
| Giá từng phần lô | 704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hậu môn nhân tạo hai mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400040558 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hậu môn nhân tạo một mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400040559 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu giả |
|
| Mã phần lô | PP2400040560 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400040561 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi