Gói thầu: Gói 02: Hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế theo mặt hàng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400373646-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/10/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Cần Thơ
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Cần Thơ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 02: Hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế theo mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2400209283
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 975,638,041 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400271441 - Acid acetic 600,000 6,000
2 PP2400271442 - Bộ kít xét nghiệm TPHA 5,000,000 50,000
3 PP2400271443 - Bộ nhuộm gram 1,680,000 16,800
4 PP2400271444 - Cồn 70 693,000 6,930
5 PP2400271445 - Cồn 70 4,230,000 42,300
6 PP2400271446 - Cồn 90 899,100 8,991
7 PP2400271447 - Dung dịch khử khuẩn 2,400,000 24,000
8 PP2400271448 - Dung dịch Lugol 1,950,000 19,500
9 PP2400271449 - Gel siêu âm 360,000 3,600
10 PP2400271450 - Bộ nhuộm lam Papsmear 9,450,000 94,500
11 PP2400271451 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia (Test nhanh) 40,950,000 409,500
12 PP2400271452 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum 10,500,000 105,000
13 PP2400271453 - Bộ IVD Realtime PCR định type HPV 48,000,000 480,000
14 PP2400271454 - Test nhanh HEV-IgM 6,400,000 64,000
15 PP2400271455 - Test nhanh HbeAg 892,500 8,925
16 PP2400271456 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV 128,625,000 1,286,250
17 PP2400271457 - Viên sủi sát khuẩn 1,325,000 13,250
18 PP2400271458 - Huyết tương thỏ 3,210,167 32,102
19 PP2400271459 - Chất bổ sung chọn lọc để phân lập Bacillus cereus (Polymyxin B Sulfate) 1,346,200 13,462
20 PP2400271460 - CCA (Chromogenic Coliform Agar) 14,870,000 148,700
21 PP2400271461 - DG 18 (Dichloran Glycerol) 12,236,000 122,360
22 PP2400271462 - Rose Bengal Agar + Dichloran + Chloamphenicol (DRBC) Agar 12,236,000 122,360
23 PP2400271463 - Egg yolk tellurite emulsion 20% 10,500,000 105,000
24 PP2400271464 - Egg yolk emulsion sterile 50% 10,500,000 105,000
25 PP2400271465 - Hektoen enteric Agar 2,831,400 28,314
26 PP2400271466 - RVS (Rappaport vassiliadis Soya) 4,785,000 47,850
27 PP2400271467 - PCA (Plate count agar) 3,936,800 39,368
28 PP2400271468 - TBX (Tryptone Bile X-glucuronide) agar 8,577,800 85,778
29 PP2400271469 - TSC Agar (Tryptose Sulfite Cycloserine Agar) 6,800,000 68,000
30 PP2400271470 - TSC Supplement (Tryptose Sulfite Cycloserine Supplement) 12,078,000 120,780
31 PP2400271471 - XLD (Xylose Lysine Deoxycholate agar) 4,362,400 43,624
32 PP2400271472 - Baird parker agar for Staphylococcus selective agar 6,500,000 65,000
33 PP2400271473 - BHI broth 1,915,200 19,152
34 PP2400271474 - Blood Agar Base 6,051,500 60,515
35 PP2400271475 - Bromothymol blue 712,800 7,128
36 PP2400271476 - Máu cừu 1,300,000 13,000
37 PP2400271477 - MYP (Cereus Selective agar base) 4,158,000 41,580
38 PP2400271478 - Peptone water 2,000,000 20,000
39 PP2400271479 - Pseudomonas CN Agar Base 6,500,000 65,000
40 PP2400271480 - Simmons Citrate Agar 4,932,400 49,324
41 PP2400271481 - SS Agar 2,855,600 28,556
42 PP2400271482 - TSA (Tryptose soy agar) 3,403,400 34,034
43 PP2400271483 - Chỉ thị sinh học 4,500,000 45,000
44 PP2400271484 - Violet red bile dextrose (VRBD) 4,191,000 41,910
45 PP2400271485 - Slanetz và Bartley 6,885,000 68,850
46 PP2400271486 - Lauryl Sulfate Broth 1,750,000 17,500
47 PP2400271487 - Thioglycolate broth 4,712,400 47,124
48 PP2400271488 - Oxidase 5,153,000 51,530
49 PP2400271489 - Coagulase 11,385,000 113,850
50 PP2400271490 - Muller-Kauffmann (MKTTN) Broth 6,530,000 65,300
51 PP2400271491 - VRBL (Violet Red Bile Lactose agar) 1,897,000 18,970
52 PP2400271492 - Iron sulfit agar 1,617,000 16,170
53 PP2400271493 - Trypton water 9,127,800 91,278
54 PP2400271494 - Pseudomonas CN selective supplement 11,100,000 111,000
55 PP2400271495 - Nessler Reagent 4,025,000 40,250
56 PP2400271496 - Glycerol 2,000,000 20,000
57 PP2400271497 - Ure Broth 2,450,000 24,500
58 PP2400271498 - Triple Sugar Iron agar (TSI) 4,100,000 41,000
59 PP2400271499 - Lysine decarboxylase broth (LDC broth) 2,388,000 23,880
60 PP2400271500 - Kháng huyết thanh Salmonella O 1,192,950 11,930
61 PP2400271501 - Kháng huyết thanh H 1,192,950 11,930
62 PP2400271502 - Kháng huyết thanh Salmonella Vi 1,197,900 11,979
63 PP2400271503 - Tryptic Soy Broth (TSB) 1,826,000 18,260
64 PP2400271504 - Methyl Red Voges Proskauer (MR-VP) 3,435,300 34,353
65 PP2400271505 - Thuốc thử Kovac's 1,795,500 17,955
66 PP2400271506 - Chủng Bacillus cereus ATCC 11778 2,563,000 25,630
67 PP2400271507 - Chủng E.coli ATCC 25922 3,050,000 30,500
68 PP2400271508 - Chủng Staphylococcus aureus ATCC 25923 3,065,000 30,650
69 PP2400271509 - Chủng Enterococcus fecalis ATCC 29212 3,058,000 30,580
70 PP2400271510 - Chủng Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 1,932,000 19,320
71 PP2400271511 - Chủng Clostridium perfringens ATCC 13124 2,772,000 27,720
72 PP2400271512 - Potassium chromate 1,644,000 16,440
73 PP2400271513 - Curcumin for synthesis 25,200,000 252,000
74 PP2400271514 - Aceton 330,000 3,300
75 PP2400271515 - Acetonitrile for HPLC 2,300,800 23,008
76 PP2400271516 - Chloroform 990,000 9,900
77 PP2400271517 - Formaldehyde 372,600 3,726
78 PP2400271518 - Hydrogen peroxide 1,095,000 10,950
79 PP2400271519 - Methanol for HPLC 1,112,000 11,120
80 PP2400271520 - Methanol GR for analysis ACS 650,000 6,500
81 PP2400271521 - Phenol 4,000,000 40,000
82 PP2400271522 - Pyridine 2,457,000 24,570
83 PP2400271523 - Acetaldehyde, extra pure 15,570,000 155,700
84 PP2400271524 - 1,10 Phernanthrolin 3,960,000 39,600
85 PP2400271525 - Ammonium acetate 2,990,000 29,900
86 PP2400271526 - Bari chlorua 1,100,000 11,000
87 PP2400271527 - Calcium carbonate 991,000 9,910
88 PP2400271528 - Disodium Tetraborate 1,420,000 14,200
89 PP2400271529 - Hydroxylammonium chloride 1,493,000 14,930
90 PP2400271530 - Potassium dihydrogen phosphate (KH2PO4) 270,000 2,700
91 PP2400271531 - Potassium iodide (KI) 3,000,000 30,000
92 PP2400271532 - Potassium sulfate 667,000 6,670
93 PP2400271533 - Sodium chloride (NaCl) 631,000 6,310
94 PP2400271534 - Sodium borohydride 5,021,000 50,210
95 PP2400271535 - Mercury (II) chloride (HgCl2) 6,980,000 69,800
96 PP2400271536 - Di-sodium oxalate 1,225,000 12,250
97 PP2400271537 - Sulfanilamide 7,424,000 74,240
98 PP2400271538 - N-(1-Naphthyl) ethylenediamine dihydrochloride 1,664,000 16,640
99 PP2400271539 - Potassium disulfite 1,195,000 11,950
100 PP2400271540 - ChloraminT trihydrate 2,113,000 21,130
101 PP2400271541 - Zirconium (IV) oxide chloride octahydrate 4,615,000 46,150
102 PP2400271542 - N,N-dimethyl-1,4-phenylenediamin 625,000 6,250
103 PP2400271543 - Mercury (II) sulfate 10,390,000 103,900
104 PP2400271544 - Disodium hydrogen phosphate dihydrate (Na2HPO4) 985,000 9,850
105 PP2400271545 - Potassium chloride (KCl) 435,000 4,350
106 PP2400271546 - Iron (III) chloride 390,060 3,901
107 PP2400271547 - Sodium dihydrogen phosphate dihydrate 985,000 9,850
108 PP2400271548 - Iod rắn 2,632,500 26,325
109 PP2400271549 - Dung dịch bảo quản điện cực máy đo pH 1,630,000 16,300
110 PP2400271550 - Acetic acid 850,000 8,500
111 PP2400271551 - Hydrochloric acid 600,000 6,000
112 PP2400271552 - Nitric acid 985,000 9,850
113 PP2400271553 - Phosphoric acid 3,008,000 30,080
114 PP2400271554 - Sulfuric acid 955,000 9,550
115 PP2400271555 - Ascorbic acid 1,462,000 14,620
116 PP2400271556 - Barbituric acid 6,623,000 66,230
117 PP2400271557 - Ammonia solution 680,000 6,800
118 PP2400271558 - Potassium hydroxide (KOH) 539,000 5,390
119 PP2400271559 - Sodium hydroxide (NaOH) 389,500 3,895
120 PP2400271560 - Chuẩn Hydrochloric acid (HCl 0.1N) 910,000 9,100
121 PP2400271561 - Chuẩn Silver nitrate (AgNO3 0.1N) 3,183,000 31,830
122 PP2400271562 - Chuẩn Iodine (I2 0.1N) 1,345,000 13,450
123 PP2400271563 - Chuẩn Potassium permanganate (KMnO4 0.1N) 1,805,000 18,050
124 PP2400271564 - Chuẩn Sodium hydroxide (NaOH 0.1N) 890,000 8,900
125 PP2400271565 - Chuẩn Titriplex III (Na2EDTA 0.1 mol/l) 1,038,000 10,380
126 PP2400271566 - Buffer solution pH 4 600,000 6,000
127 PP2400271567 - Buffer solution pH 7 600,000 6,000
128 PP2400271568 - Buffer solution pH 10 1,397,000 13,970
129 PP2400271569 - Chromium standard solution (1000 mg/l Cr) 1,553,000 15,530
130 PP2400271570 - Mercury standard solution (1000 mg/l Hg) 3,905,000 39,050
131 PP2400271571 - Phosphate standard solution (1000 mg/l PO4) 1,467,000 14,670
132 PP2400271572 - Selen standard solution (1000 mg/l Se) 4,355,000 43,550
133 PP2400271573 - Fluoride standard solution (1000 mg/l F) 1,563,000 15,630
134 PP2400271574 - Antimony standard solution (1000 mg/l Sb) 4,565,000 45,650
135 PP2400271575 - Chất chuẩn Aflatoxin Total (B1, B2, G1, G2) 44,550,000 445,500
136 PP2400271576 - Cary blair Medium 1,904,000 19,040
137 PP2400271577 - Thiosulfate Citrate Bile Sucrose (TCBS) Agar 1,918,400 19,184
138 PP2400271578 - Beef Extract Power 4,950,000 49,500
139 PP2400271579 - Kligler Iron Agar 2,421,300 24,213
140 PP2400271580 - Agar 1,938,300 19,383
141 PP2400271581 - Peptone from meat 2,550,000 25,500
142 PP2400271582 - Selenite Cystin broth 1,722,600 17,226
143 PP2400271583 - Bromocresol-Purple 1,566,180 15,662
144 PP2400271584 - Methyl Red 1,211,000 12,110
145 PP2400271585 - Fuchsin acid 850,000 8,500
146 PP2400271586 - 1, Naphthol 1,138,500 11,385
147 PP2400271587 - L.Arginine 2,619,000 26,190
148 PP2400271588 - L. Lysin 332,500 3,325
149 PP2400271589 - L. Ornithine 2,976,000 29,760
150 PP2400271590 - Sucrose (Saccharose) 871,200 8,712
151 PP2400271591 - L + Arabinose 7,700,000 77,000
152 PP2400271592 - D (-)- Mannitol 2,320,000 23,200
153 PP2400271593 - Dầu khoáng 1,339,800 13,398
154 PP2400271594 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV 10,860,000 108,600
155 PP2400271595 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV 9,750,000 97,500
156 PP2400271596 - Băng cá nhân 8,400,000 84,000
157 PP2400271597 - Băng keo nhiệt 39,000 390
158 PP2400271598 - Bao cao su 1,181,250 11,813
159 PP2400271599 - Bơm kim tiêm 147,250 1,473
160 PP2400271600 - Bông gòn viên 7,924,770 79,248
161 PP2400271601 - Bông y tế 377,500 3,775
162 PP2400271602 - Chai thủy tinh 12,500,000 125,000
163 PP2400271603 - Chai thủy tinh 15,000,000 150,000
164 PP2400271604 - Cột ái lực miễn dịch phân tích Ochratoxin A 3,172,125 31,722
165 PP2400271605 - Cột ái lực miễn dịch phân tích Aflatoxins 5,065,200 50,652
166 PP2400271606 - Cột ái lực miễn dịch phân tích Zearalenone 3,110,400 31,104
167 PP2400271607 - Dao cắt thực phẩm bằng Inox nguyên khối 470,000 4,700
168 PP2400271608 - Đầu lọc Syringe HPLC 2,260,000 22,600
169 PP2400271609 - Đầu lọc Syringe HPLC 452,000 4,520
170 PP2400271610 - Đĩa petri thủy tinh lớn 5,443,200 54,432
171 PP2400271611 - Đĩa petri thủy tinh nhỏ 2,900,000 29,000
172 PP2400271612 - Găng tay tiệt trùng 3,880,000 38,800
173 PP2400271613 - Găng tay y tế không tiệt trùng 5,495,500 54,955
174 PP2400271614 - Giấy y tế 380,400 3,804
175 PP2400271615 - Hộp đựng vật sắt nhọn y tế nhựa 6,000,000 60,000
176 PP2400271616 - Kẹp gắp inox 492,000 4,920
177 PP2400271617 - Kéo cắt thực phẩm bằng Inox nguyên khối 1,340,000 13,400
178 PP2400271618 - Khẩu trang y tế 98,100 981
179 PP2400271619 - lam kính hiển vi 165,000 1,650
180 PP2400271620 - Màng lọc vi sinh tiệt trùng 3,465,000 34,650
181 PP2400271621 - Màng lọc vi sinh tiệt trùng 9,141,000 91,410
182 PP2400271622 - Màng lọc dung môi HPLC 791,250 7,913
183 PP2400271623 - Màng lọc dung môi HPLC 712,500 7,125
184 PP2400271624 - Ống đong thủy tinh 479,000 4,790
185 PP2400271625 - Ống đong thủy tinh 176,904 1,770
186 PP2400271626 - Ống nghiệm serum nắp đỏ không hạt 1,820,000 18,200
187 PP2400271627 - Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt có nắp 9,000,000 90,000
188 PP2400271628 - Ống nghiệm trắng không nắp 372,500 3,725
189 PP2400271629 - Lọ nước tiểu 1,000,000 10,000
190 PP2400271630 - Pipette Pasteur 9,750 98
191 PP2400271631 - Quả bóp cao su hút pipet 90,000 900
192 PP2400271632 - Que cấy trang thủy tinh (que tam giác) 400,000 4,000
193 PP2400271633 - Que cấy vòng platin 48,600,000 486,000
194 PP2400271634 - Que lấy mẫu vô trùng 551,250 5,513
195 PP2400271635 - Tăm bông ngoáy họng 1,200,000 12,000
196 PP2400271636 - Túi dập mẫu nylon 16,000,000 160,000
197 PP2400271637 - Vòng tránh thai chứa đồng 780,885 7,809
Acid acetic
Mã phần lô PP2400271441
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Bộ kít xét nghiệm TPHA
Mã phần lô PP2400271442
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Bộ nhuộm gram
Mã phần lô PP2400271443
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Cồn 70
Mã phần lô PP2400271444
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Cồn 70
Mã phần lô PP2400271445
Giá từng phần lô 4,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,300
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Cồn 90
Mã phần lô PP2400271446
Giá từng phần lô 899,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,991
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Dung dịch khử khuẩn
Mã phần lô PP2400271447
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Dung dịch Lugol
Mã phần lô PP2400271448
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400271449
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Bộ nhuộm lam Papsmear
Mã phần lô PP2400271450
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia (Test nhanh)
Mã phần lô PP2400271451
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2400271452
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Bộ IVD Realtime PCR định type HPV
Mã phần lô PP2400271453
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Test nhanh HEV-IgM
Mã phần lô PP2400271454
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Test nhanh HbeAg
Mã phần lô PP2400271455
Giá từng phần lô 892,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV
Mã phần lô PP2400271456
Giá từng phần lô 128,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,250
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Viên sủi sát khuẩn
Mã phần lô PP2400271457
Giá từng phần lô 1,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,250
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Huyết tương thỏ
Mã phần lô PP2400271458
Giá từng phần lô 3,210,167
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,102
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Chất bổ sung chọn lọc để phân lập Bacillus cereus (Polymyxin B Sulfate)
Mã phần lô PP2400271459
Giá từng phần lô 1,346,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,462
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
CCA (Chromogenic Coliform Agar)
Mã phần lô PP2400271460
Giá từng phần lô 14,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,700
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
DG 18 (Dichloran Glycerol)
Mã phần lô PP2400271461
Giá từng phần lô 12,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,360
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Rose Bengal Agar + Dichloran + Chloamphenicol (DRBC) Agar
Mã phần lô PP2400271462
Giá từng phần lô 12,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,360
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Egg yolk tellurite emulsion 20%
Mã phần lô PP2400271463
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Egg yolk emulsion sterile 50%
Mã phần lô PP2400271464
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Hektoen enteric Agar
Mã phần lô PP2400271465
Giá từng phần lô 2,831,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,314
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
RVS (Rappaport vassiliadis Soya)
Mã phần lô PP2400271466
Giá từng phần lô 4,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,850
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
PCA (Plate count agar)
Mã phần lô PP2400271467
Giá từng phần lô 3,936,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,368
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
TBX (Tryptone Bile X-glucuronide) agar
Mã phần lô PP2400271468
Giá từng phần lô 8,577,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,778
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
TSC Agar (Tryptose Sulfite Cycloserine Agar)
Mã phần lô PP2400271469
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
TSC Supplement (Tryptose Sulfite Cycloserine Supplement)
Mã phần lô PP2400271470
Giá từng phần lô 12,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,780
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
XLD (Xylose Lysine Deoxycholate agar)
Mã phần lô PP2400271471
Giá từng phần lô 4,362,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,624
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Baird parker agar for Staphylococcus selective agar
Mã phần lô PP2400271472
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
BHI broth
Mã phần lô PP2400271473
Giá từng phần lô 1,915,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,152
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Blood Agar Base
Mã phần lô PP2400271474
Giá từng phần lô 6,051,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,515
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Bromothymol blue
Mã phần lô PP2400271475
Giá từng phần lô 712,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,128
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Máu cừu
Mã phần lô PP2400271476
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
MYP (Cereus Selective agar base)
Mã phần lô PP2400271477
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Peptone water
Mã phần lô PP2400271478
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Pseudomonas CN Agar Base
Mã phần lô PP2400271479
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Simmons Citrate Agar
Mã phần lô PP2400271480
Giá từng phần lô 4,932,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,324
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
SS Agar
Mã phần lô PP2400271481
Giá từng phần lô 2,855,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,556
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
TSA (Tryptose soy agar)
Mã phần lô PP2400271482
Giá từng phần lô 3,403,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,034
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Chỉ thị sinh học
Mã phần lô PP2400271483
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Violet red bile dextrose (VRBD)
Mã phần lô PP2400271484
Giá từng phần lô 4,191,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,910
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Slanetz và Bartley
Mã phần lô PP2400271485
Giá từng phần lô 6,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,850
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Lauryl Sulfate Broth
Mã phần lô PP2400271486
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Thioglycolate broth
Mã phần lô PP2400271487
Giá từng phần lô 4,712,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,124
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Oxidase
Mã phần lô PP2400271488
Giá từng phần lô 5,153,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,530
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Coagulase
Mã phần lô PP2400271489
Giá từng phần lô 11,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,850
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Muller-Kauffmann (MKTTN) Broth
Mã phần lô PP2400271490
Giá từng phần lô 6,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,300
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
VRBL (Violet Red Bile Lactose agar)
Mã phần lô PP2400271491
Giá từng phần lô 1,897,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,970
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Iron sulfit agar
Mã phần lô PP2400271492
Giá từng phần lô 1,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,170
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Trypton water
Mã phần lô PP2400271493
Giá từng phần lô 9,127,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,278
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Pseudomonas CN selective supplement
Mã phần lô PP2400271494
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Nessler Reagent
Mã phần lô PP2400271495
Giá từng phần lô 4,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,250
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Glycerol
Mã phần lô PP2400271496
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Ure Broth
Mã phần lô PP2400271497
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Triple Sugar Iron agar (TSI)
Mã phần lô PP2400271498
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Lysine decarboxylase broth (LDC broth)
Mã phần lô PP2400271499
Giá từng phần lô 2,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,880
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Kháng huyết thanh Salmonella O
Mã phần lô PP2400271500
Giá từng phần lô 1,192,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,930
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Kháng huyết thanh H
Mã phần lô PP2400271501
Giá từng phần lô 1,192,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,930
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Kháng huyết thanh Salmonella Vi
Mã phần lô PP2400271502
Giá từng phần lô 1,197,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,979
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Tryptic Soy Broth (TSB)
Mã phần lô PP2400271503
Giá từng phần lô 1,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,260
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Methyl Red Voges Proskauer (MR-VP)
Mã phần lô PP2400271504
Giá từng phần lô 3,435,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,353
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Thuốc thử Kovac's
Mã phần lô PP2400271505
Giá từng phần lô 1,795,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Chủng Bacillus cereus ATCC 11778
Mã phần lô PP2400271506
Giá từng phần lô 2,563,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,630
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Chủng E.coli ATCC 25922
Mã phần lô PP2400271507
Giá từng phần lô 3,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,500
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Chủng Staphylococcus aureus ATCC 25923
Mã phần lô PP2400271508
Giá từng phần lô 3,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,650
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Chủng Enterococcus fecalis ATCC 29212
Mã phần lô PP2400271509
Giá từng phần lô 3,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,580
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Chủng Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
Mã phần lô PP2400271510
Giá từng phần lô 1,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,320
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Chủng Clostridium perfringens ATCC 13124
Mã phần lô PP2400271511
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Potassium chromate
Mã phần lô PP2400271512
Giá từng phần lô 1,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,440
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Curcumin for synthesis
Mã phần lô PP2400271513
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Aceton
Mã phần lô PP2400271514
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Acetonitrile for HPLC
Mã phần lô PP2400271515
Giá từng phần lô 2,300,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,008
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Chloroform
Mã phần lô PP2400271516
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Formaldehyde
Mã phần lô PP2400271517
Giá từng phần lô 372,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,726
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Hydrogen peroxide
Mã phần lô PP2400271518
Giá từng phần lô 1,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Methanol for HPLC
Mã phần lô PP2400271519
Giá từng phần lô 1,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,120
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Methanol GR for analysis ACS
Mã phần lô PP2400271520
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Phenol
Mã phần lô PP2400271521
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Pyridine
Mã phần lô PP2400271522
Giá từng phần lô 2,457,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Acetaldehyde, extra pure
Mã phần lô PP2400271523
Giá từng phần lô 15,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,700
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
1,10 Phernanthrolin
Mã phần lô PP2400271524
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Ammonium acetate
Mã phần lô PP2400271525
Giá từng phần lô 2,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,900
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Bari chlorua
Mã phần lô PP2400271526
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Calcium carbonate
Mã phần lô PP2400271527
Giá từng phần lô 991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,910
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Disodium Tetraborate
Mã phần lô PP2400271528
Giá từng phần lô 1,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,200
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Hydroxylammonium chloride
Mã phần lô PP2400271529
Giá từng phần lô 1,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,930
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Potassium dihydrogen phosphate (KH2PO4)
Mã phần lô PP2400271530
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Potassium iodide (KI)
Mã phần lô PP2400271531
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Potassium sulfate
Mã phần lô PP2400271532
Giá từng phần lô 667,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,670
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Sodium chloride (NaCl)
Mã phần lô PP2400271533
Giá từng phần lô 631,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,310
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Sodium borohydride
Mã phần lô PP2400271534
Giá từng phần lô 5,021,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,210
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Mercury (II) chloride (HgCl2)
Mã phần lô PP2400271535
Giá từng phần lô 6,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,800
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Di-sodium oxalate
Mã phần lô PP2400271536
Giá từng phần lô 1,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,250
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Sulfanilamide
Mã phần lô PP2400271537
Giá từng phần lô 7,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,240
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
N-(1-Naphthyl) ethylenediamine dihydrochloride
Mã phần lô PP2400271538
Giá từng phần lô 1,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,640
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Potassium disulfite
Mã phần lô PP2400271539
Giá từng phần lô 1,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,950
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
ChloraminT trihydrate
Mã phần lô PP2400271540
Giá từng phần lô 2,113,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,130
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Zirconium (IV) oxide chloride octahydrate
Mã phần lô PP2400271541
Giá từng phần lô 4,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,150
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
N,N-dimethyl-1,4-phenylenediamin
Mã phần lô PP2400271542
Giá từng phần lô 625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Mercury (II) sulfate
Mã phần lô PP2400271543
Giá từng phần lô 10,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,900
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Disodium hydrogen phosphate dihydrate (Na2HPO4)
Mã phần lô PP2400271544
Giá từng phần lô 985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,850
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Potassium chloride (KCl)
Mã phần lô PP2400271545
Giá từng phần lô 435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Iron (III) chloride
Mã phần lô PP2400271546
Giá từng phần lô 390,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,901
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Sodium dihydrogen phosphate dihydrate
Mã phần lô PP2400271547
Giá từng phần lô 985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,850
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Iod rắn
Mã phần lô PP2400271548
Giá từng phần lô 2,632,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,325
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Dung dịch bảo quản điện cực máy đo pH
Mã phần lô PP2400271549
Giá từng phần lô 1,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,300
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Acetic acid
Mã phần lô PP2400271550
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Hydrochloric acid
Mã phần lô PP2400271551
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Nitric acid
Mã phần lô PP2400271552
Giá từng phần lô 985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,850
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Phosphoric acid
Mã phần lô PP2400271553
Giá từng phần lô 3,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,080
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Sulfuric acid
Mã phần lô PP2400271554
Giá từng phần lô 955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,550
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Ascorbic acid
Mã phần lô PP2400271555
Giá từng phần lô 1,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,620
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Barbituric acid
Mã phần lô PP2400271556
Giá từng phần lô 6,623,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,230
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Ammonia solution
Mã phần lô PP2400271557
Giá từng phần lô 680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Potassium hydroxide (KOH)
Mã phần lô PP2400271558
Giá từng phần lô 539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,390
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Sodium hydroxide (NaOH)
Mã phần lô PP2400271559
Giá từng phần lô 389,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,895
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Chuẩn Hydrochloric acid (HCl 0.1N)
Mã phần lô PP2400271560
Giá từng phần lô 910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Chuẩn Silver nitrate (AgNO3 0.1N)
Mã phần lô PP2400271561
Giá từng phần lô 3,183,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,830
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Chuẩn Iodine (I2 0.1N)
Mã phần lô PP2400271562
Giá từng phần lô 1,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,450
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Chuẩn Potassium permanganate (KMnO4 0.1N)
Mã phần lô PP2400271563
Giá từng phần lô 1,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,050
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Chuẩn Sodium hydroxide (NaOH 0.1N)
Mã phần lô PP2400271564
Giá từng phần lô 890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,900
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Chuẩn Titriplex III (Na2EDTA 0.1 mol/l)
Mã phần lô PP2400271565
Giá từng phần lô 1,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,380
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Buffer solution pH 4
Mã phần lô PP2400271566
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Buffer solution pH 7
Mã phần lô PP2400271567
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Buffer solution pH 10
Mã phần lô PP2400271568
Giá từng phần lô 1,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,970
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Chromium standard solution (1000 mg/l Cr)
Mã phần lô PP2400271569
Giá từng phần lô 1,553,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,530
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Mercury standard solution (1000 mg/l Hg)
Mã phần lô PP2400271570
Giá từng phần lô 3,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,050
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Phosphate standard solution (1000 mg/l PO4)
Mã phần lô PP2400271571
Giá từng phần lô 1,467,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,670
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Selen standard solution (1000 mg/l Se)
Mã phần lô PP2400271572
Giá từng phần lô 4,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,550
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Fluoride standard solution (1000 mg/l F)
Mã phần lô PP2400271573
Giá từng phần lô 1,563,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,630
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Antimony standard solution (1000 mg/l Sb)
Mã phần lô PP2400271574
Giá từng phần lô 4,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,650
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Chất chuẩn Aflatoxin Total (B1, B2, G1, G2)
Mã phần lô PP2400271575
Giá từng phần lô 44,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Cary blair Medium
Mã phần lô PP2400271576
Giá từng phần lô 1,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,040
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Thiosulfate Citrate Bile Sucrose (TCBS) Agar
Mã phần lô PP2400271577
Giá từng phần lô 1,918,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,184
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Beef Extract Power
Mã phần lô PP2400271578
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Kligler Iron Agar
Mã phần lô PP2400271579
Giá từng phần lô 2,421,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,213
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Agar
Mã phần lô PP2400271580
Giá từng phần lô 1,938,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,383
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Peptone from meat
Mã phần lô PP2400271581
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Selenite Cystin broth
Mã phần lô PP2400271582
Giá từng phần lô 1,722,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,226
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Bromocresol-Purple
Mã phần lô PP2400271583
Giá từng phần lô 1,566,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,662
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Methyl Red
Mã phần lô PP2400271584
Giá từng phần lô 1,211,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,110
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Fuchsin acid
Mã phần lô PP2400271585
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
1, Naphthol
Mã phần lô PP2400271586
Giá từng phần lô 1,138,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,385
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
L.Arginine
Mã phần lô PP2400271587
Giá từng phần lô 2,619,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,190
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
L. Lysin
Mã phần lô PP2400271588
Giá từng phần lô 332,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,325
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
L. Ornithine
Mã phần lô PP2400271589
Giá từng phần lô 2,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,760
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Sucrose (Saccharose)
Mã phần lô PP2400271590
Giá từng phần lô 871,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,712
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
L + Arabinose
Mã phần lô PP2400271591
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
D (-)- Mannitol
Mã phần lô PP2400271592
Giá từng phần lô 2,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Dầu khoáng
Mã phần lô PP2400271593
Giá từng phần lô 1,339,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,398
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV
Mã phần lô PP2400271594
Giá từng phần lô 10,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,600
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV
Mã phần lô PP2400271595
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2400271596
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Băng keo nhiệt
Mã phần lô PP2400271597
Giá từng phần lô 39,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Bao cao su
Mã phần lô PP2400271598
Giá từng phần lô 1,181,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,813
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Bơm kim tiêm
Mã phần lô PP2400271599
Giá từng phần lô 147,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,473
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Bông gòn viên
Mã phần lô PP2400271600
Giá từng phần lô 7,924,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,248
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Bông y tế
Mã phần lô PP2400271601
Giá từng phần lô 377,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,775
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Chai thủy tinh
Mã phần lô PP2400271602
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Chai thủy tinh
Mã phần lô PP2400271603
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Cột ái lực miễn dịch phân tích Ochratoxin A
Mã phần lô PP2400271604
Giá từng phần lô 3,172,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,722
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Cột ái lực miễn dịch phân tích Aflatoxins
Mã phần lô PP2400271605
Giá từng phần lô 5,065,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,652
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Cột ái lực miễn dịch phân tích Zearalenone
Mã phần lô PP2400271606
Giá từng phần lô 3,110,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,104
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Dao cắt thực phẩm bằng Inox nguyên khối
Mã phần lô PP2400271607
Giá từng phần lô 470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Đầu lọc Syringe HPLC
Mã phần lô PP2400271608
Giá từng phần lô 2,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,600
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Đầu lọc Syringe HPLC
Mã phần lô PP2400271609
Giá từng phần lô 452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,520
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Đĩa petri thủy tinh lớn
Mã phần lô PP2400271610
Giá từng phần lô 5,443,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,432
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Đĩa petri thủy tinh nhỏ
Mã phần lô PP2400271611
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Găng tay tiệt trùng
Mã phần lô PP2400271612
Giá từng phần lô 3,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,800
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Găng tay y tế không tiệt trùng
Mã phần lô PP2400271613
Giá từng phần lô 5,495,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,955
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Giấy y tế
Mã phần lô PP2400271614
Giá từng phần lô 380,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,804
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Hộp đựng vật sắt nhọn y tế nhựa
Mã phần lô PP2400271615
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Kẹp gắp inox
Mã phần lô PP2400271616
Giá từng phần lô 492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Kéo cắt thực phẩm bằng Inox nguyên khối
Mã phần lô PP2400271617
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,400
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400271618
Giá từng phần lô 98,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 981
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
lam kính hiển vi
Mã phần lô PP2400271619
Giá từng phần lô 165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Màng lọc vi sinh tiệt trùng
Mã phần lô PP2400271620
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Màng lọc vi sinh tiệt trùng
Mã phần lô PP2400271621
Giá từng phần lô 9,141,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,410
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Màng lọc dung môi HPLC
Mã phần lô PP2400271622
Giá từng phần lô 791,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,913
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Màng lọc dung môi HPLC
Mã phần lô PP2400271623
Giá từng phần lô 712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Ống đong thủy tinh
Mã phần lô PP2400271624
Giá từng phần lô 479,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,790
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Ống đong thủy tinh
Mã phần lô PP2400271625
Giá từng phần lô 176,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Ống nghiệm serum nắp đỏ không hạt
Mã phần lô PP2400271626
Giá từng phần lô 1,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt có nắp
Mã phần lô PP2400271627
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Ống nghiệm trắng không nắp
Mã phần lô PP2400271628
Giá từng phần lô 372,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,725
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Lọ nước tiểu
Mã phần lô PP2400271629
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Pipette Pasteur
Mã phần lô PP2400271630
Giá từng phần lô 9,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 98
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Quả bóp cao su hút pipet
Mã phần lô PP2400271631
Giá từng phần lô 90,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Que cấy trang thủy tinh (que tam giác)
Mã phần lô PP2400271632
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Que cấy vòng platin
Mã phần lô PP2400271633
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Que lấy mẫu vô trùng
Mã phần lô PP2400271634
Giá từng phần lô 551,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,513
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Tăm bông ngoáy họng
Mã phần lô PP2400271635
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Túi dập mẫu nylon
Mã phần lô PP2400271636
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Vòng tránh thai chứa đồng
Mã phần lô PP2400271637
Giá từng phần lô 780,885
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,809
Thời gian thực hiện HĐ 2-15 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->