Gói thầu: Gói 02: Hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế theo mặt hàng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400373646-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Cần Thơ | Chủ đầu tư | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Cần Thơ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 02: Hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế theo mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400209283 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 975,638,041 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400271441 - Acid acetic | 600,000 | 6,000 |
| 2 | PP2400271442 - Bộ kít xét nghiệm TPHA | 5,000,000 | 50,000 |
| 3 | PP2400271443 - Bộ nhuộm gram | 1,680,000 | 16,800 |
| 4 | PP2400271444 - Cồn 70 | 693,000 | 6,930 |
| 5 | PP2400271445 - Cồn 70 | 4,230,000 | 42,300 |
| 6 | PP2400271446 - Cồn 90 | 899,100 | 8,991 |
| 7 | PP2400271447 - Dung dịch khử khuẩn | 2,400,000 | 24,000 |
| 8 | PP2400271448 - Dung dịch Lugol | 1,950,000 | 19,500 |
| 9 | PP2400271449 - Gel siêu âm | 360,000 | 3,600 |
| 10 | PP2400271450 - Bộ nhuộm lam Papsmear | 9,450,000 | 94,500 |
| 11 | PP2400271451 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia (Test nhanh) | 40,950,000 | 409,500 |
| 12 | PP2400271452 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum | 10,500,000 | 105,000 |
| 13 | PP2400271453 - Bộ IVD Realtime PCR định type HPV | 48,000,000 | 480,000 |
| 14 | PP2400271454 - Test nhanh HEV-IgM | 6,400,000 | 64,000 |
| 15 | PP2400271455 - Test nhanh HbeAg | 892,500 | 8,925 |
| 16 | PP2400271456 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV | 128,625,000 | 1,286,250 |
| 17 | PP2400271457 - Viên sủi sát khuẩn | 1,325,000 | 13,250 |
| 18 | PP2400271458 - Huyết tương thỏ | 3,210,167 | 32,102 |
| 19 | PP2400271459 - Chất bổ sung chọn lọc để phân lập Bacillus cereus (Polymyxin B Sulfate) | 1,346,200 | 13,462 |
| 20 | PP2400271460 - CCA (Chromogenic Coliform Agar) | 14,870,000 | 148,700 |
| 21 | PP2400271461 - DG 18 (Dichloran Glycerol) | 12,236,000 | 122,360 |
| 22 | PP2400271462 - Rose Bengal Agar + Dichloran + Chloamphenicol (DRBC) Agar | 12,236,000 | 122,360 |
| 23 | PP2400271463 - Egg yolk tellurite emulsion 20% | 10,500,000 | 105,000 |
| 24 | PP2400271464 - Egg yolk emulsion sterile 50% | 10,500,000 | 105,000 |
| 25 | PP2400271465 - Hektoen enteric Agar | 2,831,400 | 28,314 |
| 26 | PP2400271466 - RVS (Rappaport vassiliadis Soya) | 4,785,000 | 47,850 |
| 27 | PP2400271467 - PCA (Plate count agar) | 3,936,800 | 39,368 |
| 28 | PP2400271468 - TBX (Tryptone Bile X-glucuronide) agar | 8,577,800 | 85,778 |
| 29 | PP2400271469 - TSC Agar (Tryptose Sulfite Cycloserine Agar) | 6,800,000 | 68,000 |
| 30 | PP2400271470 - TSC Supplement (Tryptose Sulfite Cycloserine Supplement) | 12,078,000 | 120,780 |
| 31 | PP2400271471 - XLD (Xylose Lysine Deoxycholate agar) | 4,362,400 | 43,624 |
| 32 | PP2400271472 - Baird parker agar for Staphylococcus selective agar | 6,500,000 | 65,000 |
| 33 | PP2400271473 - BHI broth | 1,915,200 | 19,152 |
| 34 | PP2400271474 - Blood Agar Base | 6,051,500 | 60,515 |
| 35 | PP2400271475 - Bromothymol blue | 712,800 | 7,128 |
| 36 | PP2400271476 - Máu cừu | 1,300,000 | 13,000 |
| 37 | PP2400271477 - MYP (Cereus Selective agar base) | 4,158,000 | 41,580 |
| 38 | PP2400271478 - Peptone water | 2,000,000 | 20,000 |
| 39 | PP2400271479 - Pseudomonas CN Agar Base | 6,500,000 | 65,000 |
| 40 | PP2400271480 - Simmons Citrate Agar | 4,932,400 | 49,324 |
| 41 | PP2400271481 - SS Agar | 2,855,600 | 28,556 |
| 42 | PP2400271482 - TSA (Tryptose soy agar) | 3,403,400 | 34,034 |
| 43 | PP2400271483 - Chỉ thị sinh học | 4,500,000 | 45,000 |
| 44 | PP2400271484 - Violet red bile dextrose (VRBD) | 4,191,000 | 41,910 |
| 45 | PP2400271485 - Slanetz và Bartley | 6,885,000 | 68,850 |
| 46 | PP2400271486 - Lauryl Sulfate Broth | 1,750,000 | 17,500 |
| 47 | PP2400271487 - Thioglycolate broth | 4,712,400 | 47,124 |
| 48 | PP2400271488 - Oxidase | 5,153,000 | 51,530 |
| 49 | PP2400271489 - Coagulase | 11,385,000 | 113,850 |
| 50 | PP2400271490 - Muller-Kauffmann (MKTTN) Broth | 6,530,000 | 65,300 |
| 51 | PP2400271491 - VRBL (Violet Red Bile Lactose agar) | 1,897,000 | 18,970 |
| 52 | PP2400271492 - Iron sulfit agar | 1,617,000 | 16,170 |
| 53 | PP2400271493 - Trypton water | 9,127,800 | 91,278 |
| 54 | PP2400271494 - Pseudomonas CN selective supplement | 11,100,000 | 111,000 |
| 55 | PP2400271495 - Nessler Reagent | 4,025,000 | 40,250 |
| 56 | PP2400271496 - Glycerol | 2,000,000 | 20,000 |
| 57 | PP2400271497 - Ure Broth | 2,450,000 | 24,500 |
| 58 | PP2400271498 - Triple Sugar Iron agar (TSI) | 4,100,000 | 41,000 |
| 59 | PP2400271499 - Lysine decarboxylase broth (LDC broth) | 2,388,000 | 23,880 |
| 60 | PP2400271500 - Kháng huyết thanh Salmonella O | 1,192,950 | 11,930 |
| 61 | PP2400271501 - Kháng huyết thanh H | 1,192,950 | 11,930 |
| 62 | PP2400271502 - Kháng huyết thanh Salmonella Vi | 1,197,900 | 11,979 |
| 63 | PP2400271503 - Tryptic Soy Broth (TSB) | 1,826,000 | 18,260 |
| 64 | PP2400271504 - Methyl Red Voges Proskauer (MR-VP) | 3,435,300 | 34,353 |
| 65 | PP2400271505 - Thuốc thử Kovac's | 1,795,500 | 17,955 |
| 66 | PP2400271506 - Chủng Bacillus cereus ATCC 11778 | 2,563,000 | 25,630 |
| 67 | PP2400271507 - Chủng E.coli ATCC 25922 | 3,050,000 | 30,500 |
| 68 | PP2400271508 - Chủng Staphylococcus aureus ATCC 25923 | 3,065,000 | 30,650 |
| 69 | PP2400271509 - Chủng Enterococcus fecalis ATCC 29212 | 3,058,000 | 30,580 |
| 70 | PP2400271510 - Chủng Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 | 1,932,000 | 19,320 |
| 71 | PP2400271511 - Chủng Clostridium perfringens ATCC 13124 | 2,772,000 | 27,720 |
| 72 | PP2400271512 - Potassium chromate | 1,644,000 | 16,440 |
| 73 | PP2400271513 - Curcumin for synthesis | 25,200,000 | 252,000 |
| 74 | PP2400271514 - Aceton | 330,000 | 3,300 |
| 75 | PP2400271515 - Acetonitrile for HPLC | 2,300,800 | 23,008 |
| 76 | PP2400271516 - Chloroform | 990,000 | 9,900 |
| 77 | PP2400271517 - Formaldehyde | 372,600 | 3,726 |
| 78 | PP2400271518 - Hydrogen peroxide | 1,095,000 | 10,950 |
| 79 | PP2400271519 - Methanol for HPLC | 1,112,000 | 11,120 |
| 80 | PP2400271520 - Methanol GR for analysis ACS | 650,000 | 6,500 |
| 81 | PP2400271521 - Phenol | 4,000,000 | 40,000 |
| 82 | PP2400271522 - Pyridine | 2,457,000 | 24,570 |
| 83 | PP2400271523 - Acetaldehyde, extra pure | 15,570,000 | 155,700 |
| 84 | PP2400271524 - 1,10 Phernanthrolin | 3,960,000 | 39,600 |
| 85 | PP2400271525 - Ammonium acetate | 2,990,000 | 29,900 |
| 86 | PP2400271526 - Bari chlorua | 1,100,000 | 11,000 |
| 87 | PP2400271527 - Calcium carbonate | 991,000 | 9,910 |
| 88 | PP2400271528 - Disodium Tetraborate | 1,420,000 | 14,200 |
| 89 | PP2400271529 - Hydroxylammonium chloride | 1,493,000 | 14,930 |
| 90 | PP2400271530 - Potassium dihydrogen phosphate (KH2PO4) | 270,000 | 2,700 |
| 91 | PP2400271531 - Potassium iodide (KI) | 3,000,000 | 30,000 |
| 92 | PP2400271532 - Potassium sulfate | 667,000 | 6,670 |
| 93 | PP2400271533 - Sodium chloride (NaCl) | 631,000 | 6,310 |
| 94 | PP2400271534 - Sodium borohydride | 5,021,000 | 50,210 |
| 95 | PP2400271535 - Mercury (II) chloride (HgCl2) | 6,980,000 | 69,800 |
| 96 | PP2400271536 - Di-sodium oxalate | 1,225,000 | 12,250 |
| 97 | PP2400271537 - Sulfanilamide | 7,424,000 | 74,240 |
| 98 | PP2400271538 - N-(1-Naphthyl) ethylenediamine dihydrochloride | 1,664,000 | 16,640 |
| 99 | PP2400271539 - Potassium disulfite | 1,195,000 | 11,950 |
| 100 | PP2400271540 - ChloraminT trihydrate | 2,113,000 | 21,130 |
| 101 | PP2400271541 - Zirconium (IV) oxide chloride octahydrate | 4,615,000 | 46,150 |
| 102 | PP2400271542 - N,N-dimethyl-1,4-phenylenediamin | 625,000 | 6,250 |
| 103 | PP2400271543 - Mercury (II) sulfate | 10,390,000 | 103,900 |
| 104 | PP2400271544 - Disodium hydrogen phosphate dihydrate (Na2HPO4) | 985,000 | 9,850 |
| 105 | PP2400271545 - Potassium chloride (KCl) | 435,000 | 4,350 |
| 106 | PP2400271546 - Iron (III) chloride | 390,060 | 3,901 |
| 107 | PP2400271547 - Sodium dihydrogen phosphate dihydrate | 985,000 | 9,850 |
| 108 | PP2400271548 - Iod rắn | 2,632,500 | 26,325 |
| 109 | PP2400271549 - Dung dịch bảo quản điện cực máy đo pH | 1,630,000 | 16,300 |
| 110 | PP2400271550 - Acetic acid | 850,000 | 8,500 |
| 111 | PP2400271551 - Hydrochloric acid | 600,000 | 6,000 |
| 112 | PP2400271552 - Nitric acid | 985,000 | 9,850 |
| 113 | PP2400271553 - Phosphoric acid | 3,008,000 | 30,080 |
| 114 | PP2400271554 - Sulfuric acid | 955,000 | 9,550 |
| 115 | PP2400271555 - Ascorbic acid | 1,462,000 | 14,620 |
| 116 | PP2400271556 - Barbituric acid | 6,623,000 | 66,230 |
| 117 | PP2400271557 - Ammonia solution | 680,000 | 6,800 |
| 118 | PP2400271558 - Potassium hydroxide (KOH) | 539,000 | 5,390 |
| 119 | PP2400271559 - Sodium hydroxide (NaOH) | 389,500 | 3,895 |
| 120 | PP2400271560 - Chuẩn Hydrochloric acid (HCl 0.1N) | 910,000 | 9,100 |
| 121 | PP2400271561 - Chuẩn Silver nitrate (AgNO3 0.1N) | 3,183,000 | 31,830 |
| 122 | PP2400271562 - Chuẩn Iodine (I2 0.1N) | 1,345,000 | 13,450 |
| 123 | PP2400271563 - Chuẩn Potassium permanganate (KMnO4 0.1N) | 1,805,000 | 18,050 |
| 124 | PP2400271564 - Chuẩn Sodium hydroxide (NaOH 0.1N) | 890,000 | 8,900 |
| 125 | PP2400271565 - Chuẩn Titriplex III (Na2EDTA 0.1 mol/l) | 1,038,000 | 10,380 |
| 126 | PP2400271566 - Buffer solution pH 4 | 600,000 | 6,000 |
| 127 | PP2400271567 - Buffer solution pH 7 | 600,000 | 6,000 |
| 128 | PP2400271568 - Buffer solution pH 10 | 1,397,000 | 13,970 |
| 129 | PP2400271569 - Chromium standard solution (1000 mg/l Cr) | 1,553,000 | 15,530 |
| 130 | PP2400271570 - Mercury standard solution (1000 mg/l Hg) | 3,905,000 | 39,050 |
| 131 | PP2400271571 - Phosphate standard solution (1000 mg/l PO4) | 1,467,000 | 14,670 |
| 132 | PP2400271572 - Selen standard solution (1000 mg/l Se) | 4,355,000 | 43,550 |
| 133 | PP2400271573 - Fluoride standard solution (1000 mg/l F) | 1,563,000 | 15,630 |
| 134 | PP2400271574 - Antimony standard solution (1000 mg/l Sb) | 4,565,000 | 45,650 |
| 135 | PP2400271575 - Chất chuẩn Aflatoxin Total (B1, B2, G1, G2) | 44,550,000 | 445,500 |
| 136 | PP2400271576 - Cary blair Medium | 1,904,000 | 19,040 |
| 137 | PP2400271577 - Thiosulfate Citrate Bile Sucrose (TCBS) Agar | 1,918,400 | 19,184 |
| 138 | PP2400271578 - Beef Extract Power | 4,950,000 | 49,500 |
| 139 | PP2400271579 - Kligler Iron Agar | 2,421,300 | 24,213 |
| 140 | PP2400271580 - Agar | 1,938,300 | 19,383 |
| 141 | PP2400271581 - Peptone from meat | 2,550,000 | 25,500 |
| 142 | PP2400271582 - Selenite Cystin broth | 1,722,600 | 17,226 |
| 143 | PP2400271583 - Bromocresol-Purple | 1,566,180 | 15,662 |
| 144 | PP2400271584 - Methyl Red | 1,211,000 | 12,110 |
| 145 | PP2400271585 - Fuchsin acid | 850,000 | 8,500 |
| 146 | PP2400271586 - 1, Naphthol | 1,138,500 | 11,385 |
| 147 | PP2400271587 - L.Arginine | 2,619,000 | 26,190 |
| 148 | PP2400271588 - L. Lysin | 332,500 | 3,325 |
| 149 | PP2400271589 - L. Ornithine | 2,976,000 | 29,760 |
| 150 | PP2400271590 - Sucrose (Saccharose) | 871,200 | 8,712 |
| 151 | PP2400271591 - L + Arabinose | 7,700,000 | 77,000 |
| 152 | PP2400271592 - D (-)- Mannitol | 2,320,000 | 23,200 |
| 153 | PP2400271593 - Dầu khoáng | 1,339,800 | 13,398 |
| 154 | PP2400271594 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV | 10,860,000 | 108,600 |
| 155 | PP2400271595 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV | 9,750,000 | 97,500 |
| 156 | PP2400271596 - Băng cá nhân | 8,400,000 | 84,000 |
| 157 | PP2400271597 - Băng keo nhiệt | 39,000 | 390 |
| 158 | PP2400271598 - Bao cao su | 1,181,250 | 11,813 |
| 159 | PP2400271599 - Bơm kim tiêm | 147,250 | 1,473 |
| 160 | PP2400271600 - Bông gòn viên | 7,924,770 | 79,248 |
| 161 | PP2400271601 - Bông y tế | 377,500 | 3,775 |
| 162 | PP2400271602 - Chai thủy tinh | 12,500,000 | 125,000 |
| 163 | PP2400271603 - Chai thủy tinh | 15,000,000 | 150,000 |
| 164 | PP2400271604 - Cột ái lực miễn dịch phân tích Ochratoxin A | 3,172,125 | 31,722 |
| 165 | PP2400271605 - Cột ái lực miễn dịch phân tích Aflatoxins | 5,065,200 | 50,652 |
| 166 | PP2400271606 - Cột ái lực miễn dịch phân tích Zearalenone | 3,110,400 | 31,104 |
| 167 | PP2400271607 - Dao cắt thực phẩm bằng Inox nguyên khối | 470,000 | 4,700 |
| 168 | PP2400271608 - Đầu lọc Syringe HPLC | 2,260,000 | 22,600 |
| 169 | PP2400271609 - Đầu lọc Syringe HPLC | 452,000 | 4,520 |
| 170 | PP2400271610 - Đĩa petri thủy tinh lớn | 5,443,200 | 54,432 |
| 171 | PP2400271611 - Đĩa petri thủy tinh nhỏ | 2,900,000 | 29,000 |
| 172 | PP2400271612 - Găng tay tiệt trùng | 3,880,000 | 38,800 |
| 173 | PP2400271613 - Găng tay y tế không tiệt trùng | 5,495,500 | 54,955 |
| 174 | PP2400271614 - Giấy y tế | 380,400 | 3,804 |
| 175 | PP2400271615 - Hộp đựng vật sắt nhọn y tế nhựa | 6,000,000 | 60,000 |
| 176 | PP2400271616 - Kẹp gắp inox | 492,000 | 4,920 |
| 177 | PP2400271617 - Kéo cắt thực phẩm bằng Inox nguyên khối | 1,340,000 | 13,400 |
| 178 | PP2400271618 - Khẩu trang y tế | 98,100 | 981 |
| 179 | PP2400271619 - lam kính hiển vi | 165,000 | 1,650 |
| 180 | PP2400271620 - Màng lọc vi sinh tiệt trùng | 3,465,000 | 34,650 |
| 181 | PP2400271621 - Màng lọc vi sinh tiệt trùng | 9,141,000 | 91,410 |
| 182 | PP2400271622 - Màng lọc dung môi HPLC | 791,250 | 7,913 |
| 183 | PP2400271623 - Màng lọc dung môi HPLC | 712,500 | 7,125 |
| 184 | PP2400271624 - Ống đong thủy tinh | 479,000 | 4,790 |
| 185 | PP2400271625 - Ống đong thủy tinh | 176,904 | 1,770 |
| 186 | PP2400271626 - Ống nghiệm serum nắp đỏ không hạt | 1,820,000 | 18,200 |
| 187 | PP2400271627 - Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt có nắp | 9,000,000 | 90,000 |
| 188 | PP2400271628 - Ống nghiệm trắng không nắp | 372,500 | 3,725 |
| 189 | PP2400271629 - Lọ nước tiểu | 1,000,000 | 10,000 |
| 190 | PP2400271630 - Pipette Pasteur | 9,750 | 98 |
| 191 | PP2400271631 - Quả bóp cao su hút pipet | 90,000 | 900 |
| 192 | PP2400271632 - Que cấy trang thủy tinh (que tam giác) | 400,000 | 4,000 |
| 193 | PP2400271633 - Que cấy vòng platin | 48,600,000 | 486,000 |
| 194 | PP2400271634 - Que lấy mẫu vô trùng | 551,250 | 5,513 |
| 195 | PP2400271635 - Tăm bông ngoáy họng | 1,200,000 | 12,000 |
| 196 | PP2400271636 - Túi dập mẫu nylon | 16,000,000 | 160,000 |
| 197 | PP2400271637 - Vòng tránh thai chứa đồng | 780,885 | 7,809 |
Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2400271441 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Bộ kít xét nghiệm TPHA |
|
| Mã phần lô | PP2400271442 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Bộ nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2400271443 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Cồn 70 |
|
| Mã phần lô | PP2400271444 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Cồn 70 |
|
| Mã phần lô | PP2400271445 |
| Giá từng phần lô | 4,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Cồn 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400271446 |
| Giá từng phần lô | 899,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Dung dịch khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400271447 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Dung dịch Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2400271448 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400271449 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Bộ nhuộm lam Papsmear |
|
| Mã phần lô | PP2400271450 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia (Test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400271451 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2400271452 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Bộ IVD Realtime PCR định type HPV |
|
| Mã phần lô | PP2400271453 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Test nhanh HEV-IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400271454 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Test nhanh HbeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400271455 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400271456 |
| Giá từng phần lô | 128,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,286,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Viên sủi sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400271457 |
| Giá từng phần lô | 1,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Huyết tương thỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400271458 |
| Giá từng phần lô | 3,210,167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Chất bổ sung chọn lọc để phân lập Bacillus cereus (Polymyxin B Sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2400271459 |
| Giá từng phần lô | 1,346,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
CCA (Chromogenic Coliform Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400271460 |
| Giá từng phần lô | 14,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
DG 18 (Dichloran Glycerol) |
|
| Mã phần lô | PP2400271461 |
| Giá từng phần lô | 12,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Rose Bengal Agar + Dichloran + Chloamphenicol (DRBC) Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400271462 |
| Giá từng phần lô | 12,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Egg yolk tellurite emulsion 20% |
|
| Mã phần lô | PP2400271463 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Egg yolk emulsion sterile 50% |
|
| Mã phần lô | PP2400271464 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Hektoen enteric Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400271465 |
| Giá từng phần lô | 2,831,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
RVS (Rappaport vassiliadis Soya) |
|
| Mã phần lô | PP2400271466 |
| Giá từng phần lô | 4,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
PCA (Plate count agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400271467 |
| Giá từng phần lô | 3,936,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
TBX (Tryptone Bile X-glucuronide) agar |
|
| Mã phần lô | PP2400271468 |
| Giá từng phần lô | 8,577,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
TSC Agar (Tryptose Sulfite Cycloserine Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400271469 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
TSC Supplement (Tryptose Sulfite Cycloserine Supplement) |
|
| Mã phần lô | PP2400271470 |
| Giá từng phần lô | 12,078,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
XLD (Xylose Lysine Deoxycholate agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400271471 |
| Giá từng phần lô | 4,362,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Baird parker agar for Staphylococcus selective agar |
|
| Mã phần lô | PP2400271472 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
BHI broth |
|
| Mã phần lô | PP2400271473 |
| Giá từng phần lô | 1,915,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Blood Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2400271474 |
| Giá từng phần lô | 6,051,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Bromothymol blue |
|
| Mã phần lô | PP2400271475 |
| Giá từng phần lô | 712,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2400271476 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
MYP (Cereus Selective agar base) |
|
| Mã phần lô | PP2400271477 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Peptone water |
|
| Mã phần lô | PP2400271478 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Pseudomonas CN Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2400271479 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Simmons Citrate Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400271480 |
| Giá từng phần lô | 4,932,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
SS Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400271481 |
| Giá từng phần lô | 2,855,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
TSA (Tryptose soy agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400271482 |
| Giá từng phần lô | 3,403,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Chỉ thị sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2400271483 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Violet red bile dextrose (VRBD) |
|
| Mã phần lô | PP2400271484 |
| Giá từng phần lô | 4,191,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Slanetz và Bartley |
|
| Mã phần lô | PP2400271485 |
| Giá từng phần lô | 6,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Lauryl Sulfate Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400271486 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Thioglycolate broth |
|
| Mã phần lô | PP2400271487 |
| Giá từng phần lô | 4,712,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400271488 |
| Giá từng phần lô | 5,153,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Coagulase |
|
| Mã phần lô | PP2400271489 |
| Giá từng phần lô | 11,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Muller-Kauffmann (MKTTN) Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400271490 |
| Giá từng phần lô | 6,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
VRBL (Violet Red Bile Lactose agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400271491 |
| Giá từng phần lô | 1,897,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Iron sulfit agar |
|
| Mã phần lô | PP2400271492 |
| Giá từng phần lô | 1,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Trypton water |
|
| Mã phần lô | PP2400271493 |
| Giá từng phần lô | 9,127,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Pseudomonas CN selective supplement |
|
| Mã phần lô | PP2400271494 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Nessler Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2400271495 |
| Giá từng phần lô | 4,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400271496 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Ure Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400271497 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Triple Sugar Iron agar (TSI) |
|
| Mã phần lô | PP2400271498 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Lysine decarboxylase broth (LDC broth) |
|
| Mã phần lô | PP2400271499 |
| Giá từng phần lô | 2,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Kháng huyết thanh Salmonella O |
|
| Mã phần lô | PP2400271500 |
| Giá từng phần lô | 1,192,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Kháng huyết thanh H |
|
| Mã phần lô | PP2400271501 |
| Giá từng phần lô | 1,192,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Kháng huyết thanh Salmonella Vi |
|
| Mã phần lô | PP2400271502 |
| Giá từng phần lô | 1,197,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Tryptic Soy Broth (TSB) |
|
| Mã phần lô | PP2400271503 |
| Giá từng phần lô | 1,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Methyl Red Voges Proskauer (MR-VP) |
|
| Mã phần lô | PP2400271504 |
| Giá từng phần lô | 3,435,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Thuốc thử Kovac's |
|
| Mã phần lô | PP2400271505 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Chủng Bacillus cereus ATCC 11778 |
|
| Mã phần lô | PP2400271506 |
| Giá từng phần lô | 2,563,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Chủng E.coli ATCC 25922 |
|
| Mã phần lô | PP2400271507 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Chủng Staphylococcus aureus ATCC 25923 |
|
| Mã phần lô | PP2400271508 |
| Giá từng phần lô | 3,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Chủng Enterococcus fecalis ATCC 29212 |
|
| Mã phần lô | PP2400271509 |
| Giá từng phần lô | 3,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Chủng Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
|
| Mã phần lô | PP2400271510 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Chủng Clostridium perfringens ATCC 13124 |
|
| Mã phần lô | PP2400271511 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Potassium chromate |
|
| Mã phần lô | PP2400271512 |
| Giá từng phần lô | 1,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Curcumin for synthesis |
|
| Mã phần lô | PP2400271513 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Aceton |
|
| Mã phần lô | PP2400271514 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Acetonitrile for HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400271515 |
| Giá từng phần lô | 2,300,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Chloroform |
|
| Mã phần lô | PP2400271516 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Formaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400271517 |
| Giá từng phần lô | 372,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,726 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Hydrogen peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400271518 |
| Giá từng phần lô | 1,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Methanol for HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400271519 |
| Giá từng phần lô | 1,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Methanol GR for analysis ACS |
|
| Mã phần lô | PP2400271520 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Phenol |
|
| Mã phần lô | PP2400271521 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Pyridine |
|
| Mã phần lô | PP2400271522 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Acetaldehyde, extra pure |
|
| Mã phần lô | PP2400271523 |
| Giá từng phần lô | 15,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
1,10 Phernanthrolin |
|
| Mã phần lô | PP2400271524 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Ammonium acetate |
|
| Mã phần lô | PP2400271525 |
| Giá từng phần lô | 2,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Bari chlorua |
|
| Mã phần lô | PP2400271526 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Calcium carbonate |
|
| Mã phần lô | PP2400271527 |
| Giá từng phần lô | 991,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Disodium Tetraborate |
|
| Mã phần lô | PP2400271528 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Hydroxylammonium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400271529 |
| Giá từng phần lô | 1,493,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Potassium dihydrogen phosphate (KH2PO4) |
|
| Mã phần lô | PP2400271530 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Potassium iodide (KI) |
|
| Mã phần lô | PP2400271531 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Potassium sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2400271532 |
| Giá từng phần lô | 667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Sodium chloride (NaCl) |
|
| Mã phần lô | PP2400271533 |
| Giá từng phần lô | 631,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Sodium borohydride |
|
| Mã phần lô | PP2400271534 |
| Giá từng phần lô | 5,021,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Mercury (II) chloride (HgCl2) |
|
| Mã phần lô | PP2400271535 |
| Giá từng phần lô | 6,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Di-sodium oxalate |
|
| Mã phần lô | PP2400271536 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Sulfanilamide |
|
| Mã phần lô | PP2400271537 |
| Giá từng phần lô | 7,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
N-(1-Naphthyl) ethylenediamine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400271538 |
| Giá từng phần lô | 1,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Potassium disulfite |
|
| Mã phần lô | PP2400271539 |
| Giá từng phần lô | 1,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
ChloraminT trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400271540 |
| Giá từng phần lô | 2,113,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Zirconium (IV) oxide chloride octahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400271541 |
| Giá từng phần lô | 4,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
N,N-dimethyl-1,4-phenylenediamin |
|
| Mã phần lô | PP2400271542 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Mercury (II) sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2400271543 |
| Giá từng phần lô | 10,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Disodium hydrogen phosphate dihydrate (Na2HPO4) |
|
| Mã phần lô | PP2400271544 |
| Giá từng phần lô | 985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Potassium chloride (KCl) |
|
| Mã phần lô | PP2400271545 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Iron (III) chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400271546 |
| Giá từng phần lô | 390,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Sodium dihydrogen phosphate dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400271547 |
| Giá từng phần lô | 985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Iod rắn |
|
| Mã phần lô | PP2400271548 |
| Giá từng phần lô | 2,632,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Dung dịch bảo quản điện cực máy đo pH |
|
| Mã phần lô | PP2400271549 |
| Giá từng phần lô | 1,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Acetic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400271550 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Hydrochloric acid |
|
| Mã phần lô | PP2400271551 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Nitric acid |
|
| Mã phần lô | PP2400271552 |
| Giá từng phần lô | 985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Phosphoric acid |
|
| Mã phần lô | PP2400271553 |
| Giá từng phần lô | 3,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Sulfuric acid |
|
| Mã phần lô | PP2400271554 |
| Giá từng phần lô | 955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Ascorbic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400271555 |
| Giá từng phần lô | 1,462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Barbituric acid |
|
| Mã phần lô | PP2400271556 |
| Giá từng phần lô | 6,623,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Ammonia solution |
|
| Mã phần lô | PP2400271557 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Potassium hydroxide (KOH) |
|
| Mã phần lô | PP2400271558 |
| Giá từng phần lô | 539,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Sodium hydroxide (NaOH) |
|
| Mã phần lô | PP2400271559 |
| Giá từng phần lô | 389,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Chuẩn Hydrochloric acid (HCl 0.1N) |
|
| Mã phần lô | PP2400271560 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Chuẩn Silver nitrate (AgNO3 0.1N) |
|
| Mã phần lô | PP2400271561 |
| Giá từng phần lô | 3,183,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Chuẩn Iodine (I2 0.1N) |
|
| Mã phần lô | PP2400271562 |
| Giá từng phần lô | 1,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Chuẩn Potassium permanganate (KMnO4 0.1N) |
|
| Mã phần lô | PP2400271563 |
| Giá từng phần lô | 1,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Chuẩn Sodium hydroxide (NaOH 0.1N) |
|
| Mã phần lô | PP2400271564 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Chuẩn Titriplex III (Na2EDTA 0.1 mol/l) |
|
| Mã phần lô | PP2400271565 |
| Giá từng phần lô | 1,038,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Buffer solution pH 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400271566 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Buffer solution pH 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400271567 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Buffer solution pH 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400271568 |
| Giá từng phần lô | 1,397,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Chromium standard solution (1000 mg/l Cr) |
|
| Mã phần lô | PP2400271569 |
| Giá từng phần lô | 1,553,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Mercury standard solution (1000 mg/l Hg) |
|
| Mã phần lô | PP2400271570 |
| Giá từng phần lô | 3,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Phosphate standard solution (1000 mg/l PO4) |
|
| Mã phần lô | PP2400271571 |
| Giá từng phần lô | 1,467,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Selen standard solution (1000 mg/l Se) |
|
| Mã phần lô | PP2400271572 |
| Giá từng phần lô | 4,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Fluoride standard solution (1000 mg/l F) |
|
| Mã phần lô | PP2400271573 |
| Giá từng phần lô | 1,563,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Antimony standard solution (1000 mg/l Sb) |
|
| Mã phần lô | PP2400271574 |
| Giá từng phần lô | 4,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Chất chuẩn Aflatoxin Total (B1, B2, G1, G2) |
|
| Mã phần lô | PP2400271575 |
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Cary blair Medium |
|
| Mã phần lô | PP2400271576 |
| Giá từng phần lô | 1,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Thiosulfate Citrate Bile Sucrose (TCBS) Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400271577 |
| Giá từng phần lô | 1,918,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Beef Extract Power |
|
| Mã phần lô | PP2400271578 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Kligler Iron Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400271579 |
| Giá từng phần lô | 2,421,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400271580 |
| Giá từng phần lô | 1,938,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Peptone from meat |
|
| Mã phần lô | PP2400271581 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Selenite Cystin broth |
|
| Mã phần lô | PP2400271582 |
| Giá từng phần lô | 1,722,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Bromocresol-Purple |
|
| Mã phần lô | PP2400271583 |
| Giá từng phần lô | 1,566,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Methyl Red |
|
| Mã phần lô | PP2400271584 |
| Giá từng phần lô | 1,211,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Fuchsin acid |
|
| Mã phần lô | PP2400271585 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
1, Naphthol |
|
| Mã phần lô | PP2400271586 |
| Giá từng phần lô | 1,138,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
L.Arginine |
|
| Mã phần lô | PP2400271587 |
| Giá từng phần lô | 2,619,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
L. Lysin |
|
| Mã phần lô | PP2400271588 |
| Giá từng phần lô | 332,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
L. Ornithine |
|
| Mã phần lô | PP2400271589 |
| Giá từng phần lô | 2,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Sucrose (Saccharose) |
|
| Mã phần lô | PP2400271590 |
| Giá từng phần lô | 871,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
L + Arabinose |
|
| Mã phần lô | PP2400271591 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
D (-)- Mannitol |
|
| Mã phần lô | PP2400271592 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Dầu khoáng |
|
| Mã phần lô | PP2400271593 |
| Giá từng phần lô | 1,339,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400271594 |
| Giá từng phần lô | 10,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400271595 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400271596 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Băng keo nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400271597 |
| Giá từng phần lô | 39,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400271598 |
| Giá từng phần lô | 1,181,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Bơm kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400271599 |
| Giá từng phần lô | 147,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Bông gòn viên |
|
| Mã phần lô | PP2400271600 |
| Giá từng phần lô | 7,924,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400271601 |
| Giá từng phần lô | 377,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Chai thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400271602 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Chai thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400271603 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Cột ái lực miễn dịch phân tích Ochratoxin A |
|
| Mã phần lô | PP2400271604 |
| Giá từng phần lô | 3,172,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Cột ái lực miễn dịch phân tích Aflatoxins |
|
| Mã phần lô | PP2400271605 |
| Giá từng phần lô | 5,065,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Cột ái lực miễn dịch phân tích Zearalenone |
|
| Mã phần lô | PP2400271606 |
| Giá từng phần lô | 3,110,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Dao cắt thực phẩm bằng Inox nguyên khối |
|
| Mã phần lô | PP2400271607 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Đầu lọc Syringe HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400271608 |
| Giá từng phần lô | 2,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Đầu lọc Syringe HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400271609 |
| Giá từng phần lô | 452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Đĩa petri thủy tinh lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400271610 |
| Giá từng phần lô | 5,443,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Đĩa petri thủy tinh nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400271611 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Găng tay tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400271612 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Găng tay y tế không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400271613 |
| Giá từng phần lô | 5,495,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400271614 |
| Giá từng phần lô | 380,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Hộp đựng vật sắt nhọn y tế nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400271615 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Kẹp gắp inox |
|
| Mã phần lô | PP2400271616 |
| Giá từng phần lô | 492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Kéo cắt thực phẩm bằng Inox nguyên khối |
|
| Mã phần lô | PP2400271617 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400271618 |
| Giá từng phần lô | 98,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
lam kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400271619 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Màng lọc vi sinh tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400271620 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Màng lọc vi sinh tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400271621 |
| Giá từng phần lô | 9,141,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Màng lọc dung môi HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400271622 |
| Giá từng phần lô | 791,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Màng lọc dung môi HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400271623 |
| Giá từng phần lô | 712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Ống đong thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400271624 |
| Giá từng phần lô | 479,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Ống đong thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400271625 |
| Giá từng phần lô | 176,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Ống nghiệm serum nắp đỏ không hạt |
|
| Mã phần lô | PP2400271626 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400271627 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Ống nghiệm trắng không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400271628 |
| Giá từng phần lô | 372,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Lọ nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400271629 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Pipette Pasteur |
|
| Mã phần lô | PP2400271630 |
| Giá từng phần lô | 9,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Quả bóp cao su hút pipet |
|
| Mã phần lô | PP2400271631 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Que cấy trang thủy tinh (que tam giác) |
|
| Mã phần lô | PP2400271632 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Que cấy vòng platin |
|
| Mã phần lô | PP2400271633 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Que lấy mẫu vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400271634 |
| Giá từng phần lô | 551,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Tăm bông ngoáy họng |
|
| Mã phần lô | PP2400271635 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Túi dập mẫu nylon |
|
| Mã phần lô | PP2400271636 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Vòng tránh thai chứa đồng |
|
| Mã phần lô | PP2400271637 |
| Giá từng phần lô | 780,885 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2-15 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi