Gói thầu: Gói 03 - Mua hóa chất, vật tư xét nghiệm và phụ kiện dùng cho máy xét nghiệm của Bệnh viện 74 Trung ương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400240146-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện 74 Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện 74 Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 03 - Mua hóa chất, vật tư xét nghiệm và phụ kiện dùng cho máy xét nghiệm của Bệnh viện 74 Trung ương
Số hiệu KHLCNT PL2400144210
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc
Giá gói thầu 5,485,629,638 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 54.914.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400116142 - Hóa chất xét nghiệm thời gian đông máu 31,279,500 313,000
2 PP2400116143 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động 3,593,520 36,000
3 PP2400116144 - Hóa chất rửa và tẩy nhiễm dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động 8,789,760 88,000
4 PP2400116145 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động 4,473,000 45,000
5 PP2400116146 - Hóa chất định lượng Fibrinogen 18,287,640 183,000
6 PP2400116147 - Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer 365,836,800 3,659,000
7 PP2400116148 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu 197,400,000 1,974,000
8 PP2400116149 - Hóa chất kiểm chuẩn ở dải đo bất thường thấp dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động 3,145,800 32,000
9 PP2400116150 - Hóa chất kiểm chuẩn ở dải đo bình thường dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động 2,545,410 26,000
10 PP2400116151 - Hóa chất thử thomboplastin calci độ nhạy cao dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động 41,945,715 420,000
11 PP2400116152 - Hoá chất thử thomboplastin độ nhạy cao 55,154,400 552,000
12 PP2400116153 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích đông máu 53,130,000 532,000
13 PP2400116154 - Bóng đèn led dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động 50,596,480 506,000
14 PP2400116155 - Cóng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động 119,145,600 1,192,000
15 PP2400116156 - Hóa chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2 dùng cho xét nghiệm sinh hóa 1,959,680 20,000
16 PP2400116157 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ADA dùng cho xét nghiệm sinh hóa 1,743,380 18,000
17 PP2400116158 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ADA dùng cho xét nghiệm sinh hóa 11,882,745 119,000
18 PP2400116159 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin dùng cho xét nghiệm sinh hóa 15,694,680 157,000
19 PP2400116160 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP dùng cho xét nghiệm sinh hóa 2,065,000 21,000
20 PP2400116161 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT dùng cho xét nghiệm sinh hóa 63,335,520 634,000
21 PP2400116162 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm định lượng CK mức 2 dùng cho xét nghiệm sinh hoá 4,360,635 44,000
22 PP2400116163 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm định lượng CK mức 3 dùng cho xét nghiệm sinh hoá 4,360,635 44,000
23 PP2400116164 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST dùng cho xét nghiệm sinh hóa 60,255,340 603,000
24 PP2400116165 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calci dùng cho xét nghiệm sinh hóa 7,091,360 71,000
25 PP2400116166 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calci toàn phần dùng cho xét nghiệm sinh hóa 18,702,000 188,000
26 PP2400116167 - Hóa chất xét nghiệm định lượng cholesterol dùng cho xét nghiệm sinh hóa 3,601,440 37,000
27 PP2400116168 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK dùng cho xét nghiệm sinh hóa 47,832,840 479,000
28 PP2400116169 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB dùng cho xét nghiệm sinh hóa 155,217,920 1,553,000
29 PP2400116170 - Hóa chất kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB dùng cho xét nghiệm sinh hóa 886,832 9,000
30 PP2400116171 - Hóa chất kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB dùng cho xét nghiệm sinh hóa 886,832 9,000
31 PP2400116172 - Hóa chất kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 36 thông số dùng cho xét nghiệm sinh hóa 621,865 7,000
32 PP2400116173 - Hóa chất kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 36 thông số dùng cho xét nghiệm sinh hóa 625,110 7,000
33 PP2400116174 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng creatinin dùng cho xét nghiệm sinh hóa 30,938,760 310,000
34 PP2400116175 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP dùng cho xét nghiệm sinh hóa 288,230,400 2,883,000
35 PP2400116176 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp dùng cho xét nghiệm sinh hóa 47,448,000 475,000
36 PP2400116177 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose dùng cho xét nghiệm sinh hóa 53,705,550 538,000
37 PP2400116178 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c dùng cho xét nghiệm sinh hóa 65,506,780 656,000
38 PP2400116179 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol và LDL-Cholesterol dùng cho xét nghiệm sinh hóa 4,652,640 47,000
39 PP2400116180 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol dùng cho xét nghiệm sinh hóa 10,458,000 105,000
40 PP2400116181 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol dùng cho xét nghiệm sinh hoá 9,398,240 94,000
41 PP2400116182 - Hóa chất ly giải xét nghiệm định lượng HbA1c dùng cho xét nghiệm sinh hóa 4,954,000 50,000
42 PP2400116183 - Chất kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nồng độ trung bình 19,380,600 194,000
43 PP2400116184 - Chất kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nồng độ cao 19,380,600 194,000
44 PP2400116185 - Hóa chất đệm dùng cho xét nghiệm điện giải 23,584,000 236,000
45 PP2400116186 - Hóa chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm định lượng Na, K, Cl dùng cho xét nghiệm điện giải 3,632,000 37,000
46 PP2400116187 - Hóa chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm định lượng Na, K, Cl dùng cho xét nghiệm điện giải 53,424,000 535,000
47 PP2400116188 - Hóa chất tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl dùng cho xét nghiệm điện giải 10,768,000 108,000
48 PP2400116189 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactat dùng cho xét nghiệm sinh hóa 112,537,960 1,126,000
49 PP2400116190 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH dùng cho xét nghiệm sinh hóa 5,242,080 53,000
50 PP2400116191 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol dùng cho xét nghiệm sinh hóa 18,873,780 189,000
51 PP2400116192 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 26 thông số dùng cho xét nghiệm sinh hóa 2,865,975 29,000
52 PP2400116193 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần dùng cho xét nghiệm sinh hóa 34,370,160 344,000
53 PP2400116194 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần có trong huyết thanh và huyết tương người dùng cho xét nghiệm sinh hóa 3,770,305 38,000
54 PP2400116195 - Hóa chất xét nghiệm định lượng triglyceride dùng cho xét nghiệm sinh hóa 47,727,000 478,000
55 PP2400116196 - Hóa chất xét nghiệm định lượng urea dùng cho xét nghiệm sinh hóa 80,236,600 803,000
56 PP2400116197 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Uric dùng cho xét nghiệm sinh hóa 22,772,520 228,000
57 PP2400116198 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein toàn phần có trong nước tiểu và dịch não tủy (CSF) người dùng cho xét nghiệm sinh hóa 9,195,360 92,000
58 PP2400116199 - Hóa chất rửa dùng cho xét nghiệm sinh hóa 18,800,000 188,000
59 PP2400116200 - Hóa chất xét nghiệm định lượng α-amylase dùng cho xét nghiệm sinh hóa 11,109,280 112,000
60 PP2400116201 - Hóa chất rửa và làm sạch dùng cho xét nghiệm sinh hóa 1,246,500 13,000
61 PP2400116202 - Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT dùng cho xét nghiệm sinh hóa 11,329,200 114,000
62 PP2400116203 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ sắt dùng cho xét nghiệm sinh hóa 21,926,400 220,000
63 PP2400116204 - Bóng đèn dùng cho máy sinh hoá 12,059,652 121,000
64 PP2400116205 - Dây bơm dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá 7,814,304 79,000
65 PP2400116206 - Điện cực REF 41,156,483 412,000
66 PP2400116207 - Kim hút bệnh phẩm 10,798,623 108,000
67 PP2400116208 - Kim hút hoá chất 7,742,922 78,000
68 PP2400116209 - Hóa chất hiệu chỉnh cho máy xét nghiệm khí máu. 114,372,000 1,144,000
69 PP2400116210 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu 22,517,550 226,000
70 PP2400116211 - Cổng mẫu 6,410,514 65,000
71 PP2400116212 - Dây bơm dùng cho máy xét nghiệm khí máu 6,339,135 64,000
72 PP2400116213 - Điện cực PCO2 23,119,226 232,000
73 PP2400116214 - Điện cực PO2 34,679,380 347,000
74 PP2400116215 - Điện cực REF 2,890,850 29,000
75 PP2400116216 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm PCT 6,300,000 63,000
76 PP2400116217 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT 8,597,925 86,000
77 PP2400116218 - Hoá chất xét nghiệm PCT 187,530,000 1,876,000
78 PP2400116219 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA 6,030,000 61,000
79 PP2400116220 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm CEA 4,456,650 45,000
80 PP2400116221 - Hóa chất xét nghiệm CEA 110,481,000 1,105,000
81 PP2400116222 - Dung dịch đệm rửa 4,387,500 44,000
82 PP2400116223 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 5,100,000 51,000
83 PP2400116224 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm Cyfra 21-1 4,425,000 45,000
84 PP2400116225 - Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 199,059,000 1,991,000
85 PP2400116226 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin I độ nhạy cao 4,952,100 50,000
86 PP2400116227 - Hoá chất kiểm soát cho xét nghiệm Troponin I độ nhạy cao 4,457,100 45,000
87 PP2400116228 - Hóa chất xét nghiệm Troponin I độ nhạy cao 61,688,000 617,000
88 PP2400116229 - Hóa chất tiền xúc tác 15,697,500 157,000
89 PP2400116230 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Total PSA 5,942,500 60,000
90 PP2400116231 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm Total PSA 4,485,850 45,000
91 PP2400116232 - Hóa chất xét nghiệm PSA 23,072,000 231,000
92 PP2400116233 - Hóa chất xúc tác 5,194,800 52,000
93 PP2400116234 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 4,827,100 49,000
94 PP2400116235 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm FT3 2,155,000 22,000
95 PP2400116236 - Hóa chất xét nghiệm FT3 7,660,000 77,000
96 PP2400116237 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 5,197,900 52,000
97 PP2400116238 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm FT4 2,155,000 22,000
98 PP2400116239 - Hóa chất xét nghiệm FT4 7,660,000 77,000
99 PP2400116240 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH 7,090,625 71,000
100 PP2400116241 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm TSH 4,417,900 45,000
101 PP2400116242 - Hóa chất xét nghiệm TSH 8,902,000 90,000
102 PP2400116243 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin 8,118,750 82,000
103 PP2400116244 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm Ferritin 4,676,650 47,000
104 PP2400116245 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin 10,508,000 106,000
105 PP2400116246 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP 4,825,000 49,000
106 PP2400116247 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm AFP 4,433,750 45,000
107 PP2400116248 - Hóa chất xét nghiệm AFP 22,700,000 227,000
108 PP2400116249 - Que thử nước tiểu 11 thông số 2,640,000 27,000
109 PP2400116250 - Bộ ống chuẩn 23,052,000 231,000
110 PP2400116251 - Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao 66,024,000 661,000
111 PP2400116252 - Môi trường nuôi cấy phát hiện vi khuẩn mycobacteria 355,550,000 3,556,000
112 PP2400116253 - Môi trường kiểm tra định tính tính nhạy cảm của Mycobacterium tuberculosis 51,165,000 512,000
113 PP2400116254 - Hoá chất xét nghiệm tính nhạy cảm của Mycobacterium tuberculosis 33,888,000 339,000
114 PP2400116255 - Môi trường làm kháng sinh đồ định tính nhanh tính nhạy cảm của Mycobacterium tuberculosis 323,540,000 3,236,000
115 PP2400116256 - Canh trường làm kháng sinh đồ AST broth 10,841,750 109,000
116 PP2400116257 - Chỉ thị kháng sinh đồ ast indicator 13,720,000 138,000
117 PP2400116258 - Canh trường định danh - ID broth 9,239,500 93,000
118 PP2400116259 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ gram âm 90,400,000 904,000
119 PP2400116260 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ gram dương 33,900,000 339,000
120 PP2400116261 - Thẻ định danh vi khuẩn gram âm 12,800,000 128,000
121 PP2400116262 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương 12,800,000 128,000
122 PP2400116263 - Thẻ định danh nấm men 13,472,000 135,000
123 PP2400116264 - Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn 2,058,000 21,000
124 PP2400116265 - Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn 6,000,000 60,000
125 PP2400116266 - Thanh định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus 22,600,000 226,000
126 PP2400116267 - Bộ chuẩn cho máy định danh và kháng sinh đồ 15,380,000 154,000
127 PP2400116268 - Bộ ống chuẩn cho máy đo độ đục 48,362,500 484,000
128 PP2400116269 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn 112,350,000 1,124,000
129 PP2400116270 - Chai cấy máu trẻ em 22,470,000 225,000
130 PP2400116271 - Kít phát hiện vi khuẩn lao 170,100,000 1,701,000
131 PP2400116272 - Kit xét nghiệm EGFR bằng qPCR mẫu mô 189,000,000 1,890,000
132 PP2400116273 - Kit xét nghiệm đột biến EGFR trong ung thư phổi 245,162,925 2,452,000
133 PP2400116274 - Dải ống 0.1 ml dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử 9,783,000 98,000
134 PP2400116275 - Kit tách chiết DNA từ dùng cho máy tách chiết tự động 19,376,175 194,000
135 PP2400116276 - Kit tách chiết DNA/RNA của virus và vi khuẩn bằng phương pháp cột lọc 46,620,000 467,000
136 PP2400116277 - Kit tách chiết DNA bộ gen từ mẫu mô FFPE bằng công nghệ hạt từ (không chứa xylen) 36,400,000 364,000
137 PP2400116278 - Giá đỡ nhựa 8 ống dùng cho máy tách chiết 7,200,000 72,000
138 PP2400116279 - Khay nhựa cho ống mẫu 8 giếng dùng cho máy tách chiết tự động 5,978,220 60,000
139 PP2400116280 - Filter tip chuyên dụng 200ul dùng cho máy tách chiết tự động 3,132,800 32,000
140 PP2400116281 - Filter tip chuyên dụng 1500ul dùng cho máy tách chiết tự động 6,494,400 65,000
141 PP2400116282 - Ống 2mL đáy nhọn, nắp vặn, không chân đế dùng cho máy tách chiết tự động 3,132,000 32,000
Hóa chất xét nghiệm thời gian đông máu
Mã phần lô PP2400116142
Giá từng phần lô 31,279,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động
Mã phần lô PP2400116143
Giá từng phần lô 3,593,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa và tẩy nhiễm dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động
Mã phần lô PP2400116144
Giá từng phần lô 8,789,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động
Mã phần lô PP2400116145
Giá từng phần lô 4,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2400116146
Giá từng phần lô 18,287,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400116147
Giá từng phần lô 365,836,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,659,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400116148
Giá từng phần lô 197,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn ở dải đo bất thường thấp dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động
Mã phần lô PP2400116149
Giá từng phần lô 3,145,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn ở dải đo bình thường dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động
Mã phần lô PP2400116150
Giá từng phần lô 2,545,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất thử thomboplastin calci độ nhạy cao dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động
Mã phần lô PP2400116151
Giá từng phần lô 41,945,715
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất thử thomboplastin độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400116152
Giá từng phần lô 55,154,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400116153
Giá từng phần lô 53,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn led dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động
Mã phần lô PP2400116154
Giá từng phần lô 50,596,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động
Mã phần lô PP2400116155
Giá từng phần lô 119,145,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2 dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116156
Giá từng phần lô 1,959,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ADA dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116157
Giá từng phần lô 1,743,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng ADA dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116158
Giá từng phần lô 11,882,745
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116159
Giá từng phần lô 15,694,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116160
Giá từng phần lô 2,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116161
Giá từng phần lô 63,335,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm định lượng CK mức 2 dùng cho xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2400116162
Giá từng phần lô 4,360,635
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm định lượng CK mức 3 dùng cho xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2400116163
Giá từng phần lô 4,360,635
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116164
Giá từng phần lô 60,255,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calci dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116165
Giá từng phần lô 7,091,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calci toàn phần dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116166
Giá từng phần lô 18,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng cholesterol dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116167
Giá từng phần lô 3,601,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116168
Giá từng phần lô 47,832,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116169
Giá từng phần lô 155,217,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,553,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116170
Giá từng phần lô 886,832
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116171
Giá từng phần lô 886,832
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 36 thông số dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116172
Giá từng phần lô 621,865
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 36 thông số dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116173
Giá từng phần lô 625,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng creatinin dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116174
Giá từng phần lô 30,938,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116175
Giá từng phần lô 288,230,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,883,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116176
Giá từng phần lô 47,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116177
Giá từng phần lô 53,705,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116178
Giá từng phần lô 65,506,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol và LDL-Cholesterol dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116179
Giá từng phần lô 4,652,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116180
Giá từng phần lô 10,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol dùng cho xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2400116181
Giá từng phần lô 9,398,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ly giải xét nghiệm định lượng HbA1c dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116182
Giá từng phần lô 4,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nồng độ trung bình
Mã phần lô PP2400116183
Giá từng phần lô 19,380,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nồng độ cao
Mã phần lô PP2400116184
Giá từng phần lô 19,380,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đệm dùng cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400116185
Giá từng phần lô 23,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm định lượng Na, K, Cl dùng cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400116186
Giá từng phần lô 3,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm định lượng Na, K, Cl dùng cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400116187
Giá từng phần lô 53,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl dùng cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400116188
Giá từng phần lô 10,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactat dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116189
Giá từng phần lô 112,537,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116190
Giá từng phần lô 5,242,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116191
Giá từng phần lô 18,873,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 26 thông số dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116192
Giá từng phần lô 2,865,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116193
Giá từng phần lô 34,370,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần có trong huyết thanh và huyết tương người dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116194
Giá từng phần lô 3,770,305
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng triglyceride dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116195
Giá từng phần lô 47,727,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng urea dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116196
Giá từng phần lô 80,236,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Uric dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116197
Giá từng phần lô 22,772,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein toàn phần có trong nước tiểu và dịch não tủy (CSF) người dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116198
Giá từng phần lô 9,195,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116199
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng α-amylase dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116200
Giá từng phần lô 11,109,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa và làm sạch dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116201
Giá từng phần lô 1,246,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116202
Giá từng phần lô 11,329,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ sắt dùng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400116203
Giá từng phần lô 21,926,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn dùng cho máy sinh hoá
Mã phần lô PP2400116204
Giá từng phần lô 12,059,652
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2400116205
Giá từng phần lô 7,814,304
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực REF
Mã phần lô PP2400116206
Giá từng phần lô 41,156,483
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400116207
Giá từng phần lô 10,798,623
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút hoá chất
Mã phần lô PP2400116208
Giá từng phần lô 7,742,922
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chỉnh cho máy xét nghiệm khí máu.
Mã phần lô PP2400116209
Giá từng phần lô 114,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400116210
Giá từng phần lô 22,517,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cổng mẫu
Mã phần lô PP2400116211
Giá từng phần lô 6,410,514
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm dùng cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400116212
Giá từng phần lô 6,339,135
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực PCO2
Mã phần lô PP2400116213
Giá từng phần lô 23,119,226
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực PO2
Mã phần lô PP2400116214
Giá từng phần lô 34,679,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực REF
Mã phần lô PP2400116215
Giá từng phần lô 2,890,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm PCT
Mã phần lô PP2400116216
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT
Mã phần lô PP2400116217
Giá từng phần lô 8,597,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm PCT
Mã phần lô PP2400116218
Giá từng phần lô 187,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400116219
Giá từng phần lô 6,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400116220
Giá từng phần lô 4,456,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400116221
Giá từng phần lô 110,481,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm rửa
Mã phần lô PP2400116222
Giá từng phần lô 4,387,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400116223
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400116224
Giá từng phần lô 4,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400116225
Giá từng phần lô 199,059,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,991,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin I độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400116226
Giá từng phần lô 4,952,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm soát cho xét nghiệm Troponin I độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400116227
Giá từng phần lô 4,457,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Troponin I độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400116228
Giá từng phần lô 61,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tiền xúc tác
Mã phần lô PP2400116229
Giá từng phần lô 15,697,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Total PSA
Mã phần lô PP2400116230
Giá từng phần lô 5,942,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm Total PSA
Mã phần lô PP2400116231
Giá từng phần lô 4,485,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2400116232
Giá từng phần lô 23,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xúc tác
Mã phần lô PP2400116233
Giá từng phần lô 5,194,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2400116234
Giá từng phần lô 4,827,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2400116235
Giá từng phần lô 2,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2400116236
Giá từng phần lô 7,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400116237
Giá từng phần lô 5,197,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400116238
Giá từng phần lô 2,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400116239
Giá từng phần lô 7,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400116240
Giá từng phần lô 7,090,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400116241
Giá từng phần lô 4,417,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400116242
Giá từng phần lô 8,902,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400116243
Giá từng phần lô 8,118,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400116244
Giá từng phần lô 4,676,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400116245
Giá từng phần lô 10,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400116246
Giá từng phần lô 4,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400116247
Giá từng phần lô 4,433,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400116248
Giá từng phần lô 22,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400116249
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ ống chuẩn
Mã phần lô PP2400116250
Giá từng phần lô 23,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2400116251
Giá từng phần lô 66,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy phát hiện vi khuẩn mycobacteria
Mã phần lô PP2400116252
Giá từng phần lô 355,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,556,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường kiểm tra định tính tính nhạy cảm của Mycobacterium tuberculosis
Mã phần lô PP2400116253
Giá từng phần lô 51,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm tính nhạy cảm của Mycobacterium tuberculosis
Mã phần lô PP2400116254
Giá từng phần lô 33,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường làm kháng sinh đồ định tính nhanh tính nhạy cảm của Mycobacterium tuberculosis
Mã phần lô PP2400116255
Giá từng phần lô 323,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,236,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canh trường làm kháng sinh đồ AST broth
Mã phần lô PP2400116256
Giá từng phần lô 10,841,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị kháng sinh đồ ast indicator
Mã phần lô PP2400116257
Giá từng phần lô 13,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canh trường định danh - ID broth
Mã phần lô PP2400116258
Giá từng phần lô 9,239,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh và kháng sinh đồ gram âm
Mã phần lô PP2400116259
Giá từng phần lô 90,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh và kháng sinh đồ gram dương
Mã phần lô PP2400116260
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2400116261
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2400116262
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh nấm men
Mã phần lô PP2400116263
Giá từng phần lô 13,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn
Mã phần lô PP2400116264
Giá từng phần lô 2,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn
Mã phần lô PP2400116265
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus
Mã phần lô PP2400116266
Giá từng phần lô 22,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chuẩn cho máy định danh và kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2400116267
Giá từng phần lô 15,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ ống chuẩn cho máy đo độ đục
Mã phần lô PP2400116268
Giá từng phần lô 48,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu hiếu khí người lớn
Mã phần lô PP2400116269
Giá từng phần lô 112,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu trẻ em
Mã phần lô PP2400116270
Giá từng phần lô 22,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít phát hiện vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2400116271
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm EGFR bằng qPCR mẫu mô
Mã phần lô PP2400116272
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm đột biến EGFR trong ung thư phổi
Mã phần lô PP2400116273
Giá từng phần lô 245,162,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dải ống 0.1 ml dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử
Mã phần lô PP2400116274
Giá từng phần lô 9,783,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit tách chiết DNA từ dùng cho máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2400116275
Giá từng phần lô 19,376,175
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit tách chiết DNA/RNA của virus và vi khuẩn bằng phương pháp cột lọc
Mã phần lô PP2400116276
Giá từng phần lô 46,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit tách chiết DNA bộ gen từ mẫu mô FFPE bằng công nghệ hạt từ (không chứa xylen)
Mã phần lô PP2400116277
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ nhựa 8 ống dùng cho máy tách chiết
Mã phần lô PP2400116278
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay nhựa cho ống mẫu 8 giếng dùng cho máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2400116279
Giá từng phần lô 5,978,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter tip chuyên dụng 200ul dùng cho máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2400116280
Giá từng phần lô 3,132,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter tip chuyên dụng 1500ul dùng cho máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2400116281
Giá từng phần lô 6,494,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống 2mL đáy nhọn, nắp vặn, không chân đế dùng cho máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2400116282
Giá từng phần lô 3,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->