Gói thầu: Gói 03 - Mua hóa chất, vật tư xét nghiệm và phụ kiện dùng cho máy xét nghiệm của Bệnh viện 74 Trung ương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400240146-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 74 Trung ương | Chủ đầu tư | Bệnh viện 74 Trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 03 - Mua hóa chất, vật tư xét nghiệm và phụ kiện dùng cho máy xét nghiệm của Bệnh viện 74 Trung ương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400144210 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
| Giá gói thầu | 5,485,629,638 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54.914.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400116142 - Hóa chất xét nghiệm thời gian đông máu | 31,279,500 | 313,000 |
| 2 | PP2400116143 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động | 3,593,520 | 36,000 |
| 3 | PP2400116144 - Hóa chất rửa và tẩy nhiễm dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động | 8,789,760 | 88,000 |
| 4 | PP2400116145 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động | 4,473,000 | 45,000 |
| 5 | PP2400116146 - Hóa chất định lượng Fibrinogen | 18,287,640 | 183,000 |
| 6 | PP2400116147 - Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer | 365,836,800 | 3,659,000 |
| 7 | PP2400116148 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 197,400,000 | 1,974,000 |
| 8 | PP2400116149 - Hóa chất kiểm chuẩn ở dải đo bất thường thấp dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động | 3,145,800 | 32,000 |
| 9 | PP2400116150 - Hóa chất kiểm chuẩn ở dải đo bình thường dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động | 2,545,410 | 26,000 |
| 10 | PP2400116151 - Hóa chất thử thomboplastin calci độ nhạy cao dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động | 41,945,715 | 420,000 |
| 11 | PP2400116152 - Hoá chất thử thomboplastin độ nhạy cao | 55,154,400 | 552,000 |
| 12 | PP2400116153 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích đông máu | 53,130,000 | 532,000 |
| 13 | PP2400116154 - Bóng đèn led dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động | 50,596,480 | 506,000 |
| 14 | PP2400116155 - Cóng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động | 119,145,600 | 1,192,000 |
| 15 | PP2400116156 - Hóa chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2 dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 1,959,680 | 20,000 |
| 16 | PP2400116157 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ADA dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 1,743,380 | 18,000 |
| 17 | PP2400116158 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ADA dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 11,882,745 | 119,000 |
| 18 | PP2400116159 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 15,694,680 | 157,000 |
| 19 | PP2400116160 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 2,065,000 | 21,000 |
| 20 | PP2400116161 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 63,335,520 | 634,000 |
| 21 | PP2400116162 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm định lượng CK mức 2 dùng cho xét nghiệm sinh hoá | 4,360,635 | 44,000 |
| 22 | PP2400116163 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm định lượng CK mức 3 dùng cho xét nghiệm sinh hoá | 4,360,635 | 44,000 |
| 23 | PP2400116164 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 60,255,340 | 603,000 |
| 24 | PP2400116165 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calci dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 7,091,360 | 71,000 |
| 25 | PP2400116166 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calci toàn phần dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 18,702,000 | 188,000 |
| 26 | PP2400116167 - Hóa chất xét nghiệm định lượng cholesterol dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 3,601,440 | 37,000 |
| 27 | PP2400116168 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 47,832,840 | 479,000 |
| 28 | PP2400116169 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 155,217,920 | 1,553,000 |
| 29 | PP2400116170 - Hóa chất kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 886,832 | 9,000 |
| 30 | PP2400116171 - Hóa chất kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 886,832 | 9,000 |
| 31 | PP2400116172 - Hóa chất kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 36 thông số dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 621,865 | 7,000 |
| 32 | PP2400116173 - Hóa chất kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 36 thông số dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 625,110 | 7,000 |
| 33 | PP2400116174 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng creatinin dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 30,938,760 | 310,000 |
| 34 | PP2400116175 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 288,230,400 | 2,883,000 |
| 35 | PP2400116176 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 47,448,000 | 475,000 |
| 36 | PP2400116177 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 53,705,550 | 538,000 |
| 37 | PP2400116178 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 65,506,780 | 656,000 |
| 38 | PP2400116179 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol và LDL-Cholesterol dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 4,652,640 | 47,000 |
| 39 | PP2400116180 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 10,458,000 | 105,000 |
| 40 | PP2400116181 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol dùng cho xét nghiệm sinh hoá | 9,398,240 | 94,000 |
| 41 | PP2400116182 - Hóa chất ly giải xét nghiệm định lượng HbA1c dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 4,954,000 | 50,000 |
| 42 | PP2400116183 - Chất kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nồng độ trung bình | 19,380,600 | 194,000 |
| 43 | PP2400116184 - Chất kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nồng độ cao | 19,380,600 | 194,000 |
| 44 | PP2400116185 - Hóa chất đệm dùng cho xét nghiệm điện giải | 23,584,000 | 236,000 |
| 45 | PP2400116186 - Hóa chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm định lượng Na, K, Cl dùng cho xét nghiệm điện giải | 3,632,000 | 37,000 |
| 46 | PP2400116187 - Hóa chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm định lượng Na, K, Cl dùng cho xét nghiệm điện giải | 53,424,000 | 535,000 |
| 47 | PP2400116188 - Hóa chất tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl dùng cho xét nghiệm điện giải | 10,768,000 | 108,000 |
| 48 | PP2400116189 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactat dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 112,537,960 | 1,126,000 |
| 49 | PP2400116190 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 5,242,080 | 53,000 |
| 50 | PP2400116191 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 18,873,780 | 189,000 |
| 51 | PP2400116192 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 26 thông số dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 2,865,975 | 29,000 |
| 52 | PP2400116193 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 34,370,160 | 344,000 |
| 53 | PP2400116194 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần có trong huyết thanh và huyết tương người dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 3,770,305 | 38,000 |
| 54 | PP2400116195 - Hóa chất xét nghiệm định lượng triglyceride dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 47,727,000 | 478,000 |
| 55 | PP2400116196 - Hóa chất xét nghiệm định lượng urea dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 80,236,600 | 803,000 |
| 56 | PP2400116197 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Uric dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 22,772,520 | 228,000 |
| 57 | PP2400116198 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein toàn phần có trong nước tiểu và dịch não tủy (CSF) người dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 9,195,360 | 92,000 |
| 58 | PP2400116199 - Hóa chất rửa dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 18,800,000 | 188,000 |
| 59 | PP2400116200 - Hóa chất xét nghiệm định lượng α-amylase dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 11,109,280 | 112,000 |
| 60 | PP2400116201 - Hóa chất rửa và làm sạch dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 1,246,500 | 13,000 |
| 61 | PP2400116202 - Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 11,329,200 | 114,000 |
| 62 | PP2400116203 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ sắt dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 21,926,400 | 220,000 |
| 63 | PP2400116204 - Bóng đèn dùng cho máy sinh hoá | 12,059,652 | 121,000 |
| 64 | PP2400116205 - Dây bơm dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá | 7,814,304 | 79,000 |
| 65 | PP2400116206 - Điện cực REF | 41,156,483 | 412,000 |
| 66 | PP2400116207 - Kim hút bệnh phẩm | 10,798,623 | 108,000 |
| 67 | PP2400116208 - Kim hút hoá chất | 7,742,922 | 78,000 |
| 68 | PP2400116209 - Hóa chất hiệu chỉnh cho máy xét nghiệm khí máu. | 114,372,000 | 1,144,000 |
| 69 | PP2400116210 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu | 22,517,550 | 226,000 |
| 70 | PP2400116211 - Cổng mẫu | 6,410,514 | 65,000 |
| 71 | PP2400116212 - Dây bơm dùng cho máy xét nghiệm khí máu | 6,339,135 | 64,000 |
| 72 | PP2400116213 - Điện cực PCO2 | 23,119,226 | 232,000 |
| 73 | PP2400116214 - Điện cực PO2 | 34,679,380 | 347,000 |
| 74 | PP2400116215 - Điện cực REF | 2,890,850 | 29,000 |
| 75 | PP2400116216 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm PCT | 6,300,000 | 63,000 |
| 76 | PP2400116217 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT | 8,597,925 | 86,000 |
| 77 | PP2400116218 - Hoá chất xét nghiệm PCT | 187,530,000 | 1,876,000 |
| 78 | PP2400116219 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA | 6,030,000 | 61,000 |
| 79 | PP2400116220 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm CEA | 4,456,650 | 45,000 |
| 80 | PP2400116221 - Hóa chất xét nghiệm CEA | 110,481,000 | 1,105,000 |
| 81 | PP2400116222 - Dung dịch đệm rửa | 4,387,500 | 44,000 |
| 82 | PP2400116223 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 | 5,100,000 | 51,000 |
| 83 | PP2400116224 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm Cyfra 21-1 | 4,425,000 | 45,000 |
| 84 | PP2400116225 - Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 | 199,059,000 | 1,991,000 |
| 85 | PP2400116226 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin I độ nhạy cao | 4,952,100 | 50,000 |
| 86 | PP2400116227 - Hoá chất kiểm soát cho xét nghiệm Troponin I độ nhạy cao | 4,457,100 | 45,000 |
| 87 | PP2400116228 - Hóa chất xét nghiệm Troponin I độ nhạy cao | 61,688,000 | 617,000 |
| 88 | PP2400116229 - Hóa chất tiền xúc tác | 15,697,500 | 157,000 |
| 89 | PP2400116230 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Total PSA | 5,942,500 | 60,000 |
| 90 | PP2400116231 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm Total PSA | 4,485,850 | 45,000 |
| 91 | PP2400116232 - Hóa chất xét nghiệm PSA | 23,072,000 | 231,000 |
| 92 | PP2400116233 - Hóa chất xúc tác | 5,194,800 | 52,000 |
| 93 | PP2400116234 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 | 4,827,100 | 49,000 |
| 94 | PP2400116235 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm FT3 | 2,155,000 | 22,000 |
| 95 | PP2400116236 - Hóa chất xét nghiệm FT3 | 7,660,000 | 77,000 |
| 96 | PP2400116237 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 | 5,197,900 | 52,000 |
| 97 | PP2400116238 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm FT4 | 2,155,000 | 22,000 |
| 98 | PP2400116239 - Hóa chất xét nghiệm FT4 | 7,660,000 | 77,000 |
| 99 | PP2400116240 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | 7,090,625 | 71,000 |
| 100 | PP2400116241 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm TSH | 4,417,900 | 45,000 |
| 101 | PP2400116242 - Hóa chất xét nghiệm TSH | 8,902,000 | 90,000 |
| 102 | PP2400116243 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin | 8,118,750 | 82,000 |
| 103 | PP2400116244 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm Ferritin | 4,676,650 | 47,000 |
| 104 | PP2400116245 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin | 10,508,000 | 106,000 |
| 105 | PP2400116246 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP | 4,825,000 | 49,000 |
| 106 | PP2400116247 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm AFP | 4,433,750 | 45,000 |
| 107 | PP2400116248 - Hóa chất xét nghiệm AFP | 22,700,000 | 227,000 |
| 108 | PP2400116249 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 2,640,000 | 27,000 |
| 109 | PP2400116250 - Bộ ống chuẩn | 23,052,000 | 231,000 |
| 110 | PP2400116251 - Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao | 66,024,000 | 661,000 |
| 111 | PP2400116252 - Môi trường nuôi cấy phát hiện vi khuẩn mycobacteria | 355,550,000 | 3,556,000 |
| 112 | PP2400116253 - Môi trường kiểm tra định tính tính nhạy cảm của Mycobacterium tuberculosis | 51,165,000 | 512,000 |
| 113 | PP2400116254 - Hoá chất xét nghiệm tính nhạy cảm của Mycobacterium tuberculosis | 33,888,000 | 339,000 |
| 114 | PP2400116255 - Môi trường làm kháng sinh đồ định tính nhanh tính nhạy cảm của Mycobacterium tuberculosis | 323,540,000 | 3,236,000 |
| 115 | PP2400116256 - Canh trường làm kháng sinh đồ AST broth | 10,841,750 | 109,000 |
| 116 | PP2400116257 - Chỉ thị kháng sinh đồ ast indicator | 13,720,000 | 138,000 |
| 117 | PP2400116258 - Canh trường định danh - ID broth | 9,239,500 | 93,000 |
| 118 | PP2400116259 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ gram âm | 90,400,000 | 904,000 |
| 119 | PP2400116260 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ gram dương | 33,900,000 | 339,000 |
| 120 | PP2400116261 - Thẻ định danh vi khuẩn gram âm | 12,800,000 | 128,000 |
| 121 | PP2400116262 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương | 12,800,000 | 128,000 |
| 122 | PP2400116263 - Thẻ định danh nấm men | 13,472,000 | 135,000 |
| 123 | PP2400116264 - Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn | 2,058,000 | 21,000 |
| 124 | PP2400116265 - Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn | 6,000,000 | 60,000 |
| 125 | PP2400116266 - Thanh định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus | 22,600,000 | 226,000 |
| 126 | PP2400116267 - Bộ chuẩn cho máy định danh và kháng sinh đồ | 15,380,000 | 154,000 |
| 127 | PP2400116268 - Bộ ống chuẩn cho máy đo độ đục | 48,362,500 | 484,000 |
| 128 | PP2400116269 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn | 112,350,000 | 1,124,000 |
| 129 | PP2400116270 - Chai cấy máu trẻ em | 22,470,000 | 225,000 |
| 130 | PP2400116271 - Kít phát hiện vi khuẩn lao | 170,100,000 | 1,701,000 |
| 131 | PP2400116272 - Kit xét nghiệm EGFR bằng qPCR mẫu mô | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 132 | PP2400116273 - Kit xét nghiệm đột biến EGFR trong ung thư phổi | 245,162,925 | 2,452,000 |
| 133 | PP2400116274 - Dải ống 0.1 ml dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử | 9,783,000 | 98,000 |
| 134 | PP2400116275 - Kit tách chiết DNA từ dùng cho máy tách chiết tự động | 19,376,175 | 194,000 |
| 135 | PP2400116276 - Kit tách chiết DNA/RNA của virus và vi khuẩn bằng phương pháp cột lọc | 46,620,000 | 467,000 |
| 136 | PP2400116277 - Kit tách chiết DNA bộ gen từ mẫu mô FFPE bằng công nghệ hạt từ (không chứa xylen) | 36,400,000 | 364,000 |
| 137 | PP2400116278 - Giá đỡ nhựa 8 ống dùng cho máy tách chiết | 7,200,000 | 72,000 |
| 138 | PP2400116279 - Khay nhựa cho ống mẫu 8 giếng dùng cho máy tách chiết tự động | 5,978,220 | 60,000 |
| 139 | PP2400116280 - Filter tip chuyên dụng 200ul dùng cho máy tách chiết tự động | 3,132,800 | 32,000 |
| 140 | PP2400116281 - Filter tip chuyên dụng 1500ul dùng cho máy tách chiết tự động | 6,494,400 | 65,000 |
| 141 | PP2400116282 - Ống 2mL đáy nhọn, nắp vặn, không chân đế dùng cho máy tách chiết tự động | 3,132,000 | 32,000 |
Hóa chất xét nghiệm thời gian đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400116142 |
| Giá từng phần lô | 31,279,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400116143 |
| Giá từng phần lô | 3,593,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa và tẩy nhiễm dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400116144 |
| Giá từng phần lô | 8,789,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400116145 |
| Giá từng phần lô | 4,473,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400116146 |
| Giá từng phần lô | 18,287,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400116147 |
| Giá từng phần lô | 365,836,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,659,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400116148 |
| Giá từng phần lô | 197,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,974,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn ở dải đo bất thường thấp dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400116149 |
| Giá từng phần lô | 3,145,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn ở dải đo bình thường dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400116150 |
| Giá từng phần lô | 2,545,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất thử thomboplastin calci độ nhạy cao dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400116151 |
| Giá từng phần lô | 41,945,715 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất thử thomboplastin độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400116152 |
| Giá từng phần lô | 55,154,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400116153 |
| Giá từng phần lô | 53,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn led dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400116154 |
| Giá từng phần lô | 50,596,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400116155 |
| Giá từng phần lô | 119,145,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2 dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116156 |
| Giá từng phần lô | 1,959,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ADA dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116157 |
| Giá từng phần lô | 1,743,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ADA dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116158 |
| Giá từng phần lô | 11,882,745 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116159 |
| Giá từng phần lô | 15,694,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116160 |
| Giá từng phần lô | 2,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116161 |
| Giá từng phần lô | 63,335,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm định lượng CK mức 2 dùng cho xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400116162 |
| Giá từng phần lô | 4,360,635 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm định lượng CK mức 3 dùng cho xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400116163 |
| Giá từng phần lô | 4,360,635 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116164 |
| Giá từng phần lô | 60,255,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calci dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116165 |
| Giá từng phần lô | 7,091,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calci toàn phần dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116166 |
| Giá từng phần lô | 18,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng cholesterol dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116167 |
| Giá từng phần lô | 3,601,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116168 |
| Giá từng phần lô | 47,832,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116169 |
| Giá từng phần lô | 155,217,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,553,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116170 |
| Giá từng phần lô | 886,832 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116171 |
| Giá từng phần lô | 886,832 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 36 thông số dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116172 |
| Giá từng phần lô | 621,865 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 36 thông số dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116173 |
| Giá từng phần lô | 625,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng creatinin dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116174 |
| Giá từng phần lô | 30,938,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116175 |
| Giá từng phần lô | 288,230,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,883,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116176 |
| Giá từng phần lô | 47,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116177 |
| Giá từng phần lô | 53,705,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116178 |
| Giá từng phần lô | 65,506,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol và LDL-Cholesterol dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116179 |
| Giá từng phần lô | 4,652,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116180 |
| Giá từng phần lô | 10,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol dùng cho xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400116181 |
| Giá từng phần lô | 9,398,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ly giải xét nghiệm định lượng HbA1c dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116182 |
| Giá từng phần lô | 4,954,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nồng độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400116183 |
| Giá từng phần lô | 19,380,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400116184 |
| Giá từng phần lô | 19,380,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đệm dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400116185 |
| Giá từng phần lô | 23,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm định lượng Na, K, Cl dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400116186 |
| Giá từng phần lô | 3,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm định lượng Na, K, Cl dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400116187 |
| Giá từng phần lô | 53,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400116188 |
| Giá từng phần lô | 10,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactat dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116189 |
| Giá từng phần lô | 112,537,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116190 |
| Giá từng phần lô | 5,242,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116191 |
| Giá từng phần lô | 18,873,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 26 thông số dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116192 |
| Giá từng phần lô | 2,865,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116193 |
| Giá từng phần lô | 34,370,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần có trong huyết thanh và huyết tương người dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116194 |
| Giá từng phần lô | 3,770,305 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng triglyceride dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116195 |
| Giá từng phần lô | 47,727,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng urea dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116196 |
| Giá từng phần lô | 80,236,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Uric dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116197 |
| Giá từng phần lô | 22,772,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein toàn phần có trong nước tiểu và dịch não tủy (CSF) người dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116198 |
| Giá từng phần lô | 9,195,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116199 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng α-amylase dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116200 |
| Giá từng phần lô | 11,109,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa và làm sạch dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116201 |
| Giá từng phần lô | 1,246,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116202 |
| Giá từng phần lô | 11,329,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ sắt dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400116203 |
| Giá từng phần lô | 21,926,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn dùng cho máy sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400116204 |
| Giá từng phần lô | 12,059,652 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400116205 |
| Giá từng phần lô | 7,814,304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực REF |
|
| Mã phần lô | PP2400116206 |
| Giá từng phần lô | 41,156,483 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400116207 |
| Giá từng phần lô | 10,798,623 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút hoá chất |
|
| Mã phần lô | PP2400116208 |
| Giá từng phần lô | 7,742,922 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chỉnh cho máy xét nghiệm khí máu. |
|
| Mã phần lô | PP2400116209 |
| Giá từng phần lô | 114,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400116210 |
| Giá từng phần lô | 22,517,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cổng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400116211 |
| Giá từng phần lô | 6,410,514 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm dùng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400116212 |
| Giá từng phần lô | 6,339,135 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực PCO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400116213 |
| Giá từng phần lô | 23,119,226 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực PO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400116214 |
| Giá từng phần lô | 34,679,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực REF |
|
| Mã phần lô | PP2400116215 |
| Giá từng phần lô | 2,890,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400116216 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400116217 |
| Giá từng phần lô | 8,597,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400116218 |
| Giá từng phần lô | 187,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400116219 |
| Giá từng phần lô | 6,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400116220 |
| Giá từng phần lô | 4,456,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400116221 |
| Giá từng phần lô | 110,481,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400116222 |
| Giá từng phần lô | 4,387,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400116223 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400116224 |
| Giá từng phần lô | 4,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400116225 |
| Giá từng phần lô | 199,059,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,991,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin I độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400116226 |
| Giá từng phần lô | 4,952,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm soát cho xét nghiệm Troponin I độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400116227 |
| Giá từng phần lô | 4,457,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Troponin I độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400116228 |
| Giá từng phần lô | 61,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tiền xúc tác |
|
| Mã phần lô | PP2400116229 |
| Giá từng phần lô | 15,697,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400116230 |
| Giá từng phần lô | 5,942,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm Total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400116231 |
| Giá từng phần lô | 4,485,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400116232 |
| Giá từng phần lô | 23,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xúc tác |
|
| Mã phần lô | PP2400116233 |
| Giá từng phần lô | 5,194,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400116234 |
| Giá từng phần lô | 4,827,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400116235 |
| Giá từng phần lô | 2,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400116236 |
| Giá từng phần lô | 7,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400116237 |
| Giá từng phần lô | 5,197,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400116238 |
| Giá từng phần lô | 2,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400116239 |
| Giá từng phần lô | 7,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400116240 |
| Giá từng phần lô | 7,090,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400116241 |
| Giá từng phần lô | 4,417,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400116242 |
| Giá từng phần lô | 8,902,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400116243 |
| Giá từng phần lô | 8,118,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400116244 |
| Giá từng phần lô | 4,676,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400116245 |
| Giá từng phần lô | 10,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400116246 |
| Giá từng phần lô | 4,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400116247 |
| Giá từng phần lô | 4,433,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400116248 |
| Giá từng phần lô | 22,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400116249 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400116250 |
| Giá từng phần lô | 23,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2400116251 |
| Giá từng phần lô | 66,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy phát hiện vi khuẩn mycobacteria |
|
| Mã phần lô | PP2400116252 |
| Giá từng phần lô | 355,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường kiểm tra định tính tính nhạy cảm của Mycobacterium tuberculosis |
|
| Mã phần lô | PP2400116253 |
| Giá từng phần lô | 51,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm tính nhạy cảm của Mycobacterium tuberculosis |
|
| Mã phần lô | PP2400116254 |
| Giá từng phần lô | 33,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường làm kháng sinh đồ định tính nhanh tính nhạy cảm của Mycobacterium tuberculosis |
|
| Mã phần lô | PP2400116255 |
| Giá từng phần lô | 323,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh trường làm kháng sinh đồ AST broth |
|
| Mã phần lô | PP2400116256 |
| Giá từng phần lô | 10,841,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị kháng sinh đồ ast indicator |
|
| Mã phần lô | PP2400116257 |
| Giá từng phần lô | 13,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh trường định danh - ID broth |
|
| Mã phần lô | PP2400116258 |
| Giá từng phần lô | 9,239,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400116259 |
| Giá từng phần lô | 90,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400116260 |
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400116261 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400116262 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh nấm men |
|
| Mã phần lô | PP2400116263 |
| Giá từng phần lô | 13,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400116264 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400116265 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2400116266 |
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chuẩn cho máy định danh và kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400116267 |
| Giá từng phần lô | 15,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống chuẩn cho máy đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400116268 |
| Giá từng phần lô | 48,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu hiếu khí người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400116269 |
| Giá từng phần lô | 112,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400116270 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít phát hiện vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2400116271 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm EGFR bằng qPCR mẫu mô |
|
| Mã phần lô | PP2400116272 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm đột biến EGFR trong ung thư phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400116273 |
| Giá từng phần lô | 245,162,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dải ống 0.1 ml dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2400116274 |
| Giá từng phần lô | 9,783,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tách chiết DNA từ dùng cho máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400116275 |
| Giá từng phần lô | 19,376,175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tách chiết DNA/RNA của virus và vi khuẩn bằng phương pháp cột lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400116276 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tách chiết DNA bộ gen từ mẫu mô FFPE bằng công nghệ hạt từ (không chứa xylen) |
|
| Mã phần lô | PP2400116277 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ nhựa 8 ống dùng cho máy tách chiết |
|
| Mã phần lô | PP2400116278 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay nhựa cho ống mẫu 8 giếng dùng cho máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400116279 |
| Giá từng phần lô | 5,978,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter tip chuyên dụng 200ul dùng cho máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400116280 |
| Giá từng phần lô | 3,132,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter tip chuyên dụng 1500ul dùng cho máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400116281 |
| Giá từng phần lô | 6,494,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống 2mL đáy nhọn, nắp vặn, không chân đế dùng cho máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400116282 |
| Giá từng phần lô | 3,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi