Gói thầu: Gói 03 – 2025: Mua sắm Vật tư y tế - Hóa chất – Sinh phẩm chẩn đoán và một số công cụ, dụng cụ y tế sử dụng chung tại Bệnh viện Trường Đại học Trà Vinh, (gồm 441 mặt hàng, chia 334 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500074555-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/04/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trường Đại học Trà Vinh
Chủ đầu tư Bệnh viện Trường Đại học Trà Vinh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 03 – 2025: Mua sắm Vật tư y tế - Hóa chất – Sinh phẩm chẩn đoán và một số công cụ, dụng cụ y tế sử dụng chung tại Bệnh viện Trường Đại học Trà Vinh, (gồm 441 mặt hàng, chia 334 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2500028319
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 12,159,123,594 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500077501 - Phần 1 16,596,000 11.854.286 4.149.000 11.25 497,880
2 PP2500077502 - Phần 2 24,000,000 17.142.857 6.000.000 50 720,000
3 PP2500077503 - Phần 3 15,033,300 10.738.071 3.758.325 6.25 450,999
4 PP2500077504 - Phần 4 62,186,800 44.419.143 15.546.700 25 1,865,604
5 PP2500077505 - Phần 5 21,420,000 15.300.000 5.355.000 3750 642,600
6 PP2500077506 - Phần 6 2,070,000 1.478.571 517.500 62.5 62,100
7 PP2500077507 - Phần 7 3,150,000 2.250.000 787.500 18.75 94,500
8 PP2500077508 - Phần 8 1,954,000 1.395.714 488.500 12.5 58,620
9 PP2500077509 - Phần 9 6,967,800 4.977.000 1.741.950 37.5 209,034
10 PP2500077510 - Phần 10 600,000 428.571 150.000 3.125 18,000
11 PP2500077511 - Phần 11 750,000 535.714 187.500 3.125 22,500
12 PP2500077512 - Phần 12 2,280,000 1.628.571 570.000 1.25 68,400
13 PP2500077513 - Phần 13 60,000,000 42.857.143 15.000.000 12500 1,800,000
14 PP2500077514 - Phần 14 3,150,000 2.250.000 787.500 125 94,500
15 PP2500077515 - Phần 15 68,500,000 48.928.571 17.125.000 156.25 2,055,000
16 PP2500077516 - Phần 16 2,100,000 1.500.000 525.000 6.25 63,000
17 PP2500077517 - Phần 17 12,840,000 9.171.429 3.210.000 187.5 385,200
18 PP2500077518 - Phần 18 13,377,000 9.555.000 3.344.250 43.75 401,310
19 PP2500077519 - Phần 19 1,575,000 1.125.000 393.750 12.5 47,250
20 PP2500077520 - Phần 20 19,100,000 13.642.857 4.775.000 50 573,000
21 PP2500077521 - Phần 21 8,640,000 6.171.429 2.160.000 1250 259,200
22 PP2500077522 - Phần 22 9,240,000 6.600.000 2.310.000 625 277,200
23 PP2500077523 - Phần 23 16,920,000 12.085.714 4.230.000 1875 507,600
24 PP2500077524 - Phần 24 1,260,000 900.000 315.000 93.75 37,800
25 PP2500077525 - Phần 25 630,000 450.000 157.500 18.75 18,900
26 PP2500077526 - Phần 26 48,300,000 34.500.000 12.075.000 625 1,449,000
27 PP2500077527 - Phần 27 5,835,000 4.167.857 1.458.750 18.75 175,050
28 PP2500077528 - Phần 28 54,600,000 39.000.000 13.650.000 625 1,638,000
29 PP2500077529 - Phần 29 1,120,000 800.000 280.000 50 33,600
30 PP2500077530 - Phần 30 12,600,000 9.000.000 3.150.000 50 378,000
31 PP2500077531 - Phần 31 2,268,000 1.620.000 567.000 37.5 68,040
32 PP2500077532 - Phần 32 27,153,000 19.395.000 6.788.250 187.5 814,590
33 PP2500077533 - Phần 33 29,316,000 20.940.000 7.329.000 25 879,480
34 PP2500077534 - Phần 34 54,400,000 38.857.143 13.600.000 25 1,632,000
35 PP2500077535 - Phần 35 315,779,400 225.556.714 78.944.850 25931.25 9,473,382
36 PP2500077536 - Phần 36 105,000,000 75.000.000 26.250.000 31.25 3,150,000
37 PP2500077537 - Phần 37 420,000 300.000 105.000 187.5 12,600
38 PP2500077538 - Phần 38 2,370,000 1.692.857 592.500 937.5 71,100
39 PP2500077539 - Phần 39 18,110,000 12.935.714 4.527.500 625 543,300
40 PP2500077540 - Phần 40 32,760,000 23.400.000 8.190.000 7500 982,800
41 PP2500077541 - Phần 41 72,600 51.857 18.150 18.75 2,178
42 PP2500077542 - Phần 42 4,395,000 3.139.286 1.098.750 187.5 131,850
43 PP2500077543 - Phần 43 15,256,000 10.897.143 3.814.000 50 457,680
44 PP2500077544 - Phần 44 55,570,000 39.692.857 13.892.500 625 1,667,100
45 PP2500077545 - Phần 45 649,950 464.250 162.487,5 3.125 19,498
46 PP2500077546 - Phần 46 39,360,000 28.114.286 9.840.000 7500 1,180,800
47 PP2500077547 - Phần 47 112,760,000 80.542.857 28.190.000 1250 3,382,800
48 PP2500077548 - Phần 48 735,000 525.000 183.750 6.25 22,050
49 PP2500077549 - Phần 49 330,200 235.857 82.550 6.25 9,906
50 PP2500077550 - Phần 50 10,862,000 7.758.571 2.715.500 125 325,860
51 PP2500077551 - Phần 51 3,094,200 2.210.143 773.550 18.75 92,826
52 PP2500077552 - Phần 52 215,000,000 153.571.429 53.750.000 15625 6,450,000
53 PP2500077553 - Phần 53 24,192,000 17.280.000 6.048.000 1125 725,760
54 PP2500077554 - Phần 54 1,680,000 1.200.000 420.000 6.25 50,400
55 PP2500077555 - Phần 55 92,904,000 66.360.000 23.226.000 1750 2,787,120
56 PP2500077556 - Phần 56 9,240,000 6.600.000 2.310.000 125 277,200
57 PP2500077557 - Phần 57 175,000 125.000 43.750 3.125 5,250
58 PP2500077558 - Phần 58 700,000 500.000 175.000 12.5 21,000
59 PP2500077559 - Phần 59 6,735,000 4.810.714 1.683.750 93.75 202,050
60 PP2500077560 - Phần 60 6,000,000 4.285.714 1.500.000 62.5 180,000
61 PP2500077561 - Phần 61 35,600,000 25.428.571 8.900.000 2500 1,068,000
62 PP2500077562 - Phần 62 1,184,400 846.000 296.100 75 35,532
63 PP2500077563 - Phần 63 4,380,800 3.129.143 1.095.200 50 131,424
64 PP2500077564 - Phần 64 412,750 294.821 103.187,5 0.3125 12,382
65 PP2500077565 - Phần 65 10,800,000 7.714.286 2.700.000 2.5 324,000
66 PP2500077566 - Phần 66 9,240,000 6.600.000 2.310.000 50 277,200
67 PP2500077567 - Phần 67 231,000 165.000 57.750 1.25 6,930
68 PP2500077568 - Phần 68 3,969,000 2.835.000 992.250 6.25 119,070
69 PP2500077569 - Phần 69 2,412,450 1.723.179 603.112,5 0.625 72,373
70 PP2500077570 - Phần 70 875,000 625.000 218.750 6.25 26,250
71 PP2500077571 - Phần 71 7,400,000 5.285.714 1.850.000 62.5 222,000
72 PP2500077572 - Phần 72 750,000 535.714 187.500 3.125 22,500
73 PP2500077573 - Phần 73 420,000 300.000 105.000 0.3125 12,600
74 PP2500077574 - Phần 74 420,000 300.000 105.000 3.125 12,600
75 PP2500077575 - Phần 75 1,470,000 1.050.000 367.500 3.125 44,100
76 PP2500077576 - Phần 76 199,500 142.500 49.875 3.125 5,985
77 PP2500077577 - Phần 77 126,000 90.000 31.500 1.875 3,780
78 PP2500077578 - Phần 78 2,079,000 1.485.000 519.750 62.5 62,370
79 PP2500077579 - Phần 79 3,472,500 2.480.357 868.125 18.75 104,175
80 PP2500077580 - Phần 80 8,997,000 6.426.429 2.249.250 18.75 269,910
81 PP2500077581 - Phần 81 53,998,800 38.570.571 13.499.700 75 1,619,964
82 PP2500077582 - Phần 82 21,092,600 15.066.143 5.273.150 12.5 632,778
83 PP2500077583 - Phần 83 3,660,000 2.614.286 915.000 37.5 109,800
84 PP2500077584 - Phần 84 8,693,200 6.209.429 2.173.300 25 260,796
85 PP2500077585 - Phần 85 723,000 516.429 180.750 6.25 21,690
86 PP2500077586 - Phần 86 5,293,200 3.780.857 1.323.300 37.5 158,796
87 PP2500077587 - Phần 87 997,600 712.571 249.400 2.5 29,928
88 PP2500077588 - Phần 88 16,740,000 11.957.143 4.185.000 37.5 502,200
89 PP2500077589 - Phần 89 8,612,000 6.151.429 2.153.000 25 258,360
90 PP2500077590 - Phần 90 8,820,000 6.300.000 2.205.000 6.25 264,600
91 PP2500077591 - Phần 91 7,350,000 5.250.000 1.837.500 12.5 220,500
92 PP2500077592 - Phần 92 28,980,000 20.700.000 7.245.000 50 869,400
93 PP2500077593 - Phần 93 17,430,000 12.450.000 4.357.500 31.25 522,900
94 PP2500077594 - Phần 94 10,458,000 7.470.000 2.614.500 18.75 313,740
95 PP2500077595 - Phần 95 36,225,000 25.875.000 9.056.250 62.5 1,086,750
96 PP2500077596 - Phần 96 2,037,408 1.455.291 509.352 3 61,122
97 PP2500077597 - Phần 97 1,323,000 945.000 330.750 1.5 39,690
98 PP2500077598 - Phần 98 48,054,960 34.324.971 12.013.740 15 1,441,648
99 PP2500077599 - Phần 99 14,023,920 10.017.086 3.505.980 15 420,717
100 PP2500077600 - Phần 100 1,975,056 1.410.754 493.764 3 59,251
101 PP2500077601 - Phần 101 1,404,888 1.003.491 351.222 1.5 42,146
102 PP2500077602 - Phần 102 1,320,000 942.857 330.000 5 39,600
103 PP2500077603 - Phần 103 14,208,000 10.148.571 3.552.000 6 426,240
104 PP2500077604 - Phần 104 3,168,000 2.262.857 792.000 10 95,040
105 PP2500077605 - Phần 105 47,959,200 34.256.571 11.989.800 150 1,438,776
106 PP2500077606 - Phần 106 12,250,200 8.750.143 3.062.550 37.5 367,506
107 PP2500077607 - Phần 107 4,593,400 3.281.000 1.148.350 12.5 137,802
108 PP2500077608 - Phần 108 3,095,000 2.210.714 773.750 6.25 92,850
109 PP2500077609 - Phần 109 2,430,000 1.735.714 607.500 3.125 72,900
110 PP2500077610 - Phần 110 2,682,000 1.915.714 670.500 7.5 80,460
111 PP2500077611 - Phần 111 1,338,400 956.000 334.600 3.5 40,152
112 PP2500077612 - Phần 112 2,325,000 1.660.714 581.250 6.25 69,750
113 PP2500077613 - Phần 113 9,024,000 6.445.714 2.256.000 6 270,720
114 PP2500077614 - Phần 114 2,677,500 1.912.500 669.375 1.25 80,325
115 PP2500077615 - Phần 115 12,474,000 8.910.000 3.118.500 0.125 374,220
116 PP2500077616 - Phần 116 6,300,000 4.500.000 1.575.000 437.5 189,000
117 PP2500077617 - Phần 117 799,900 571.357 199.975 0.625 23,997
118 PP2500077618 - Phần 118 19,999,600 14.285.429 4.999.900 2.5 599,988
119 PP2500077619 - Phần 119 33,000,000 23.571.429 8.250.000 37.5 990,000
120 PP2500077620 - Phần 120 4,620,000 3.300.000 1.155.000 0.25 138,600
121 PP2500077621 - Phần 121 1,199,960 857.114 299.990 0.25 35,998
122 PP2500077622 - Phần 122 594,000 424.286 148.500 0.3125 17,820
123 PP2500077623 - Phần 123 1,281,000 915.000 320.250 1.25 38,430
124 PP2500077624 - Phần 124 2,152,000 1.537.143 538.000 2.5 64,560
125 PP2500077625 - Phần 125 1,060,000 757.143 265.000 2.5 31,800
126 PP2500077626 - Phần 126 2,100,840 1.500.600 525.210 1.25 63,025
127 PP2500077627 - Phần 127 1,034,250 738.750 258.562,5 0.625 31,027
128 PP2500077628 - Phần 128 1,260,000 900.000 315.000 2.5 37,800
129 PP2500077629 - Phần 129 3,843,000 2.745.000 960.750 1.25 115,290
130 PP2500077630 - Phần 130 1,739,640 1.242.600 434.910 1.25 52,189
131 PP2500077631 - Phần 131 1,870,000 1.335.714 467.500 1.25 56,100
132 PP2500077632 - Phần 132 1,550,000 1.107.143 387.500 6.25 46,500
133 PP2500077633 - Phần 133 3,600,000 2.571.429 900.000 3.75 108,000
134 PP2500077634 - Phần 134 4,499,990 3.214.279 1.124.997,5 0.0625 134,999
135 PP2500077635 - Phần 135 2,880,000 2.057.143 720.000 25 86,400
136 PP2500077636 - Phần 136 3,800,000 2.714.286 950.000 0.625 114,000
137 PP2500077637 - Phần 137 4,425,000 3.160.714 1.106.250 0.9375 132,750
138 PP2500077638 - Phần 138 2,950,000 2.107.143 737.500 0.625 88,500
139 PP2500077639 - Phần 139 4,425,000 3.160.714 1.106.250 0.9375 132,750
140 PP2500077640 - Phần 140 1,475,000 1.053.571 368.750 0.3125 44,250
141 PP2500077641 - Phần 141 350,000 250.000 87.500 0.3125 10,500
142 PP2500077642 - Phần 142 3,709,930 2.649.950 927.482,5 0.4375 111,297
143 PP2500077643 - Phần 143 1,420,800 1.014.857 355.200 48 42,624
144 PP2500077644 - Phần 144 1,300,000 928.571 325.000 625 39,000
145 PP2500077645 - Phần 145 3,750,000 2.678.571 937.500 3125 112,500
146 PP2500077646 - Phần 146 1,000,000 714.286 250.000 625 30,000
147 PP2500077647 - Phần 147 4,110,000 2.935.714 1.027.500 18.75 123,300
148 PP2500077648 - Phần 148 700,000 500.000 175.000 12.5 21,000
149 PP2500077649 - Phần 149 39,240,000 28.028.571 9.810.000 7500 1,177,200
150 PP2500077650 - Phần 150 7,814,100 5.581.500 1.953.525 6.25 234,423
151 PP2500077651 - Phần 151 9,736,500 6.954.643 2.434.125 6.25 292,095
152 PP2500077652 - Phần 152 16,194,000 11.567.143 4.048.500 375 485,820
153 PP2500077653 - Phần 153 9,500,000 6.785.714 2.375.000 6.25 285,000
154 PP2500077654 - Phần 154 3,365,000 2.403.571 841.250 1.25 100,950
155 PP2500077655 - Phần 155 597,870 427.050 149.467,5 1.875 17,936
156 PP2500077656 - Phần 156 13,377,000 9.555.000 3.344.250 81.25 401,310
157 PP2500077657 - Phần 157 3,299,700 2.356.929 824.925 1.875 98,991
158 PP2500077658 - Phần 158 5,475,000 3.910.714 1.368.750 18.75 164,250
159 PP2500077659 - Phần 159 2,278,300 1.627.357 569.575 6.25 68,349
160 PP2500077660 - Phần 160 17,026,100 12.161.500 4.256.525 43.75 510,783
161 PP2500077661 - Phần 161 213,150 152.250 53.287,5 21.875 6,394
162 PP2500077662 - Phần 162 8,190,000 5.850.000 2.047.500 18.75 245,700
163 PP2500077663 - Phần 163 3,990,000 2.850.000 997.500 4.375 119,700
164 PP2500077664 - Phần 164 100,972,200 72.123.000 25.243.050 37.5 3,029,166
165 PP2500077665 - Phần 165 13,500,000 9.642.857 3.375.000 62.5 405,000
166 PP2500077666 - Phần 166 6,100,000 4.357.143 1.525.000 62.5 183,000
167 PP2500077667 - Phần 167 3,150,000 2.250.000 787.500 12.5 94,500
168 PP2500077668 - Phần 168 5,334,000 3.810.000 1.333.500 7.5 160,020
169 PP2500077669 - Phần 169 3,326,400 2.376.000 831.600 5 99,792
170 PP2500077670 - Phần 170 6,400,000 4.571.429 1.600.000 25 192,000
171 PP2500077671 - Phần 171 9,135,000 6.525.000 2.283.750 18.75 274,050
172 PP2500077672 - Phần 172 32,640,000 23.314.286 8.160.000 20 979,200
173 PP2500077673 - Phần 173 2,620,000 1.871.429 655.000 2.5 78,600
174 PP2500077674 - Phần 174 1,250,000 892.857 312.500 3.125 37,500
175 PP2500077675 - Phần 175 63,000 45.000 15.750 1.875 1,890
176 PP2500077676 - Phần 176 42,150,000 30.107.143 10.537.500 93.75 1,264,500
177 PP2500077677 - Phần 177 50,400,000 36.000.000 12.600.000 7500 1,512,000
178 PP2500077678 - Phần 178 4,422,600 3.159.000 1.105.650 1012.5 132,678
179 PP2500077679 - Phần 179 315,000 225.000 78.750 187.5 9,450
180 PP2500077680 - Phần 180 1,000,000 714.286 250.000 31.25 30,000
181 PP2500077681 - Phần 181 30,000,000 21.428.571 7.500.000 312.5 900,000
182 PP2500077682 - Phần 182 2,416,000 1.725.714 604.000 250 72,480
183 PP2500077683 - Phần 183 6,768,000 4.834.286 1.692.000 750 203,040
184 PP2500077684 - Phần 184 2,200,000 1.571.429 550.000 6.25 66,000
185 PP2500077685 - Phần 185 524,000 374.286 131.000 62.5 15,720
186 PP2500077686 - Phần 186 2,624,000 1.874.286 656.000 1000 78,720
187 PP2500077687 - Phần 187 232,470,000 166.050.000 58.117.500 19375 6,974,100
188 PP2500077688 - Phần 188 4,298,000 3.070.000 1.074.500 875 128,940
189 PP2500077689 - Phần 189 295,000 210.714 73.750 62.5 8,850
190 PP2500077690 - Phần 190 239,000 170.714 59.750 62.5 7,170
191 PP2500077691 - Phần 191 17,640,000 12.600.000 4.410.000 625 529,200
192 PP2500077692 - Phần 192 4,851,000 3.465.000 1.212.750 187.5 145,530
193 PP2500077693 - Phần 193 111,720,000 79.800.000 27.930.000 1250 3,351,600
194 PP2500077694 - Phần 194 9,944,000 7.102.857 2.486.000 125 298,320
195 PP2500077695 - Phần 195 14,100,000 10.071.429 3.525.000 187.5 423,000
196 PP2500077696 - Phần 196 1,573,200 1.123.714 393.300 37.5 47,196
197 PP2500077697 - Phần 197 2,268,000 1.620.000 567.000 25 68,040
198 PP2500077698 - Phần 198 17,600,000 12.571.429 4.400.000 62.5 528,000
199 PP2500077699 - Phần 199 126,791,375 90.565.268 31.697.843,75 12.0625 3,803,741
200 PP2500077700 - Phần 200 1,580,000 1.128.571 395.000 6.25 47,400
201 PP2500077701 - Phần 201 3,192,000 2.280.000 798.000 0.25 95,760
202 PP2500077702 - Phần 202 2,423,652 1.731.180 605.913 0.0625 72,709
203 PP2500077703 - Phần 203 10,337,670 7.384.050 2.584.417,5 0.1875 310,130
204 PP2500077704 - Phần 204 172,935 123.525 43.233,75 0.0625 5,188
205 PP2500077705 - Phần 205 496,822 354.873 124.205,5 0.0625 14,904
206 PP2500077706 - Phần 206 7,680,000 5.485.714 1.920.000 0.25 230,400
207 PP2500077707 - Phần 207 380,700 271.929 95.175 0.0625 11,421
208 PP2500077708 - Phần 208 5,368,000 3.834.286 1.342.000 0.3125 161,040
209 PP2500077709 - Phần 209 145,000 103.571 36.250 0.0625 4,350
210 PP2500077710 - Phần 210 160,000 114.286 40.000 0.0625 4,800
211 PP2500077711 - Phần 211 640,000 457.143 160.000 0.25 19,200
212 PP2500077712 - Phần 212 1,134,000 810.000 283.500 0.125 34,020
213 PP2500077713 - Phần 213 4,400,000 3.142.857 1.100.000 0.3125 132,000
214 PP2500077714 - Phần 214 49,500,000 35.357.143 12.375.000 0.375 1,485,000
215 PP2500077715 - Phần 215 13,151,600 9.394.000 3.287.900 1.25 394,548
216 PP2500077716 - Phần 216 4,920,000 3.514.286 1.230.000 0.375 147,600
217 PP2500077717 - Phần 217 179,828 128.449 44.957 0.125 5,394
218 PP2500077718 - Phần 218 469,700 335.500 117.425 0.3125 14,091
219 PP2500077719 - Phần 219 4,400,000 3.142.857 1.100.000 0.5 132,000
220 PP2500077720 - Phần 220 3,228,120 2.305.800 807.030 0.75 96,843
221 PP2500077721 - Phần 221 1,210,000 864.286 302.500 0.0625 36,300
222 PP2500077722 - Phần 222 3,150,000 2.250.000 787.500 0.125 94,500
223 PP2500077723 - Phần 223 1,500,000 1.071.429 375.000 0.625 45,000
224 PP2500077724 - Phần 224 289,275 206.625 72.318,75 0.3125 8,678
225 PP2500077725 - Phần 225 4,680,000 3.342.857 1.170.000 1.25 140,400
226 PP2500077726 - Phần 226 420,000 300.000 105.000 0.625 12,600
227 PP2500077727 - Phần 227 19,740,000 14.100.000 4.935.000 1.25 592,200
228 PP2500077728 - Phần 228 546,000 390.000 136.500 0.125 16,380
229 PP2500077729 - Phần 229 443,300 316.643 110.825 0.0625 13,299
230 PP2500077730 - Phần 230 484,000 345.714 121.000 0.0625 14,520
231 PP2500077731 - Phần 231 19,507,500 13.933.929 4.876.875 0.625 585,225
232 PP2500077732 - Phần 232 2,970,000 2.121.429 742.500 6.625 89,100
233 PP2500077733 - Phần 233 2,160,000 1.542.857 540.000 0.5625 64,800
234 PP2500077734 - Phần 234 6,120,000 4.371.429 1.530.000 0.25 183,600
235 PP2500077735 - Phần 235 2,100,000 1.500.000 525.000 6.25 63,000
236 PP2500077736 - Phần 236 5,565,000 3.975.000 1.391.250 1.25 166,950
237 PP2500077737 - Phần 237 882,000 630.000 220.500 0.9375 26,460
238 PP2500077738 - Phần 238 798,000 570.000 199.500 12.5 23,940
239 PP2500077739 - Phần 239 2,362,500 1.687.500 590.625 1.875 70,875
240 PP2500077740 - Phần 240 22,000,000 15.714.286 5.500.000 3.125 660,000
241 PP2500077741 - Phần 241 37,275,000 26.625.000 9.318.750 6.25 1,118,250
242 PP2500077742 - Phần 242 22,010,625 15.721.875 5.502.656,25 1.5625 660,318
243 PP2500077743 - Phần 243 12,285,000 8.775.000 3.071.250 1.25 368,550
244 PP2500077744 - Phần 244 35,640,000 25.457.143 8.910.000 9.375 1,069,200
245 PP2500077745 - Phần 245 29,505,600 21.075.419 7.376.400 3.75 885,168
246 PP2500077746 - Phần 246 2,070,000 1.478.571 517.500 1.875 62,100
247 PP2500077747 - Phần 247 2,475,000 1.767.857 618.750 0.3125 74,250
248 PP2500077748 - Phần 248 5,775,000 4.125.000 1.443.750 12.5 173,250
249 PP2500077749 - Phần 249 7,087,500 5.062.500 1.771.875 1.875 212,625
250 PP2500077750 - Phần 250 2,700,000 1.928.571 675.000 1.875 81,000
251 PP2500077751 - Phần 251 1,815,000 1.296.429 453.750 0.1875 54,450
252 PP2500077752 - Phần 252 600,000 428.571 150.000 1.25 18,000
253 PP2500077753 - Phần 253 2,467,500 1.762.500 616.875 0.625 74,025
254 PP2500077754 - Phần 254 4,095,000 2.925.000 1.023.750 2.5 122,850
255 PP2500077755 - Phần 255 8,631,000 6.165.000 2.157.750 1.25 258,930
256 PP2500077756 - Phần 256 189,000 135.000 47.250 1.875 5,670
257 PP2500077757 - Phần 257 2,835,000 2.025.000 708.750 12.5 85,050
258 PP2500077758 - Phần 258 5,355,000 3.825.000 1.338.750 7.5 160,650
259 PP2500077759 - Phần 259 10,458,000 7.470.000 2.614.500 0.625 313,740
260 PP2500077760 - Phần 260 2,677,500 1.912.500 669.375 18.75 80,325
261 PP2500077761 - Phần 261 9,846,000 7.032.857 2.461.500 375 295,380
262 PP2500077762 - Phần 262 7,796,520 5.568.943 1.949.130 22.5 233,895
263 PP2500077763 - Phần 263 7,350,000 5.250.000 1.837.500 12.5 220,500
264 PP2500077764 - Phần 264 157,500 112.500 39.375 6.25 4,725
265 PP2500077765 - Phần 265 11,812,500 8.437.500 2.953.125 15.625 354,375
266 PP2500077766 - Phần 266 50,000,000 35.714.286 12.500.000 125 1,500,000
267 PP2500077767 - Phần 267 2,165,670 1.546.907 541.417,5 5.625 64,970
268 PP2500077768 - Phần 268 3,018,750 2.156.250 754.687,5 0.625 90,562
269 PP2500077769 - Phần 269 4,800,000 3.428.571 1.200.000 0.625 144,000
270 PP2500077770 - Phần 270 11,715,000 8.367.857 2.928.750 12.5 351,450
271 PP2500077771 - Phần 271 6,480,000 4.628.571 1.620.000 3.125 194,400
272 PP2500077772 - Phần 272 34,650,000 24.750.000 8.662.500 375 1,039,500
273 PP2500077773 - Phần 273 8,190,000 5.850.000 2.047.500 3.75 245,700
274 PP2500077774 - Phần 274 4,108,800 2.934.857 1.027.200 18.75 123,264
275 PP2500077775 - Phần 275 1,290,000 921.429 322.500 18.75 38,700
276 PP2500077776 - Phần 276 850,000 607.143 212.500 0.3125 25,500
277 PP2500077777 - Phần 277 1,615,000 1.153.571 403.750 2.5 48,450
278 PP2500077778 - Phần 278 5,512,800 3.937.714 1.378.200 37.5 165,384
279 PP2500077779 - Phần 279 38,064,000 27.188.571 9.516.000 187.5 1,141,920
280 PP2500077780 - Phần 280 3,622,500 2.587.500 905.625 5.625 108,675
281 PP2500077781 - Phần 281 153,737,500 109.812.500 38.434.375 43.75 4,612,125
282 PP2500077782 - Phần 282 19,000 13.571 4.750 0.125 570
283 PP2500077783 - Phần 283 3,400,000 2.428.571 850.000 2.5 102,000
284 PP2500077784 - Phần 284 60,952,500 43.537.500 15.238.125 4.375 1,828,575
285 PP2500077785 - Phần 285 8,715,000 6.225.000 2.178.750 2.5 261,450
286 PP2500077786 - Phần 286 3,937,500 2.812.500 984.375 1.25 118,125
287 PP2500077787 - Phần 287 20,265,000 14.475.000 5.066.250 1.25 607,950
288 PP2500077788 - Phần 288 3,281,250 2.343.750 820.312,5 3.125 98,437
289 PP2500077789 - Phần 289 1,680,000 1.200.000 420.000 1.25 50,400
290 PP2500077790 - Phần 290 399,000 285.000 99.750 0.25 11,970
291 PP2500077791 - Phần 291 28,507,500 20.362.500 7.126.875 1.25 855,225
292 PP2500077792 - Phần 292 3,570,000 2.550.000 892.500 0.3125 107,100
293 PP2500077793 - Phần 293 126,378,000 90.270.000 31.594.500 5 3,791,340
294 PP2500077794 - Phần 294 11,550,000 8.250.000 2.887.500 6.25 346,500
295 PP2500077795 - Phần 295 87,000,000 62.142.857 21.750.000 187.5 2,610,000
296 PP2500077796 - Phần 296 350,000 250.000 87.500 0.625 10,500
297 PP2500077797 - Phần 297 1,440,000 1.028.571 360.000 1.875 43,200
298 PP2500077798 - Phần 298 5,325,000 3.803.571 1.331.250 3.125 159,750
299 PP2500077799 - Phần 299 91,200,000 65.142.857 22.800.000 50 2,736,000
300 PP2500077800 - Phần 300 178,550,000 127.535.714 44.637.500 62.5 5,356,500
301 PP2500077801 - Phần 301 47,920,000 34.228.571 11.980.000 12.5 1,437,600
302 PP2500077802 - Phần 302 50,650,000 36.178.571 12.662.500 12.5 1,519,500
303 PP2500077803 - Phần 303 61,500,000 43.928.571 15.375.000 625 1,845,000
304 PP2500077804 - Phần 304 2,707,000 1.933.571 676.750 1.25 81,210
305 PP2500077805 - Phần 305 11,508,000 8.220.000 2.877.000 2.5 345,240
306 PP2500077806 - Phần 306 56,280,000 40.200.000 14.070.000 12.5 1,688,400
307 PP2500077807 - Phần 307 13,310,000 9.507.143 3.327.500 0.625 399,300
308 PP2500077808 - Phần 308 19,500,000 13.928.571 4.875.000 187.5 585,000
309 PP2500077809 - Phần 309 7,232,000 5.165.714 1.808.000 50 216,960
310 PP2500077810 - Phần 310 3,999,600 2.856.857 999.900 2.5 119,988
311 PP2500077811 - Phần 311 13,987,140 9.990.814 3.496.785 7.5 419,614
312 PP2500077812 - Phần 312 500,000 357.143 125.000 0.125 15,000
313 PP2500077813 - Phần 313 160,000 114.286 40.000 0.5 4,800
314 PP2500077814 - Phần 314 360,000 257.143 90.000 0.375 10,800
315 PP2500077815 - Phần 315 2,646,000 1.890.000 661.500 0.375 79,380
316 PP2500077816 - Phần 316 2,480,000 1.771.429 620.000 0.5 74,400
317 PP2500077817 - Phần 317 185,500,000 132.500.000 46.375.000 2187.5 5,565,000
318 PP2500077818 - Phần 318 319,840,000 228.457.143 79.960.000 1750 9,595,200
319 PP2500077819 - Phần 319 277,750,000 198.392.857 69.437.500 625 8,332,500
320 PP2500077820 - Phần 320 319,200,000 228.000.000 79.800.000 60 9,576,000
321 PP2500077821 - Phần 321 7,900,000 5.642.857 1.975.000 25 237,000
322 PP2500077822 - Phần 322 266,996,000 190.711.429 66.749.000 1125 8,009,880
323 PP2500077823 - Phần 323 288,800,000 206.285.714 72.200.000 1000 8,664,000
324 PP2500077824 - Phần 324 154,372,000 110.265.714 38.593.000 187.5 4,631,160
325 PP2500077825 - Phần 325 19,568,000 13.977.149 4.892.000 100 587,040
326 PP2500077826 - Phần 326 48,609,600 34.721.143 12.152.400 100 1,458,288
327 PP2500077827 - Phần 327 48,700,000 34.785.714 12.175.000 250 1,461,000
328 PP2500077828 - Phần 328 706,300 504.500 176.575 6.25 21,189
329 PP2500077829 - Phần 329 2,196,000 1.568.571 549.000 250 65,880
330 PP2500077830 - Phần 330 3,360,000 2.400.000 840.000 125 100,800
331 PP2500077831 - Phần 331 155,925,000 111.375.000 38.981.250 3.75 4,677,750
332 PP2500077832 - Phần 332 809,365,000 578.117.857 202.341.250 203.75 24,280,950
333 PP2500077833 - Phần 333 1,159,726,134 828.375.810 289.931.533,5 715 34,791,784
334 PP2500077834 - Phần 334 3,049,577,816 2.178.269.869 762.394.454 32459.75 91,487,334
Phần 1
Mã phần lô PP2500077501
Giá từng phần lô 16,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.854.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.149.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,880
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 2
Mã phần lô PP2500077502
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 3
Mã phần lô PP2500077503
Giá từng phần lô 15,033,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.738.071
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.758.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,999
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 4
Mã phần lô PP2500077504
Giá từng phần lô 62,186,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.419.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.546.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,865,604
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 5
Mã phần lô PP2500077505
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3750
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 6
Mã phần lô PP2500077506
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.478.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 7
Mã phần lô PP2500077507
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 8
Mã phần lô PP2500077508
Giá từng phần lô 1,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.395.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,620
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 9
Mã phần lô PP2500077509
Giá từng phần lô 6,967,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.977.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.741.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,034
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 10
Mã phần lô PP2500077510
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 11
Mã phần lô PP2500077511
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 12
Mã phần lô PP2500077512
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 13
Mã phần lô PP2500077513
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 14
Mã phần lô PP2500077514
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 15
Mã phần lô PP2500077515
Giá từng phần lô 68,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 156.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 16
Mã phần lô PP2500077516
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 17
Mã phần lô PP2500077517
Giá từng phần lô 12,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 187.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,200
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 18
Mã phần lô PP2500077518
Giá từng phần lô 13,377,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.344.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 43.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,310
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 19
Mã phần lô PP2500077519
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 20
Mã phần lô PP2500077520
Giá từng phần lô 19,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 21
Mã phần lô PP2500077521
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 22
Mã phần lô PP2500077522
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 23
Mã phần lô PP2500077523
Giá từng phần lô 16,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1875
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,600
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 24
Mã phần lô PP2500077524
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 93.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 25
Mã phần lô PP2500077525
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 26
Mã phần lô PP2500077526
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 27
Mã phần lô PP2500077527
Giá từng phần lô 5,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.167.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.458.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,050
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 28
Mã phần lô PP2500077528
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 29
Mã phần lô PP2500077529
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 30
Mã phần lô PP2500077530
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 31
Mã phần lô PP2500077531
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,040
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 32
Mã phần lô PP2500077532
Giá từng phần lô 27,153,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.788.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 187.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,590
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 33
Mã phần lô PP2500077533
Giá từng phần lô 29,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.329.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,480
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 34
Mã phần lô PP2500077534
Giá từng phần lô 54,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 35
Mã phần lô PP2500077535
Giá từng phần lô 315,779,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.556.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.944.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 25931.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,473,382
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 36
Mã phần lô PP2500077536
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 37
Mã phần lô PP2500077537
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 187.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 38
Mã phần lô PP2500077538
Giá từng phần lô 2,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.692.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 937.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,100
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 39
Mã phần lô PP2500077539
Giá từng phần lô 18,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.935.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.527.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,300
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 40
Mã phần lô PP2500077540
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 41
Mã phần lô PP2500077541
Giá từng phần lô 72,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 42
Mã phần lô PP2500077542
Giá từng phần lô 4,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.139.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.098.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 187.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,850
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 43
Mã phần lô PP2500077543
Giá từng phần lô 15,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,680
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 44
Mã phần lô PP2500077544
Giá từng phần lô 55,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.692.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.892.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,667,100
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 45
Mã phần lô PP2500077545
Giá từng phần lô 649,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.487,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,498
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 46
Mã phần lô PP2500077546
Giá từng phần lô 39,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,800
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 47
Mã phần lô PP2500077547
Giá từng phần lô 112,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,382,800
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 48
Mã phần lô PP2500077548
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 49
Mã phần lô PP2500077549
Giá từng phần lô 330,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,906
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 50
Mã phần lô PP2500077550
Giá từng phần lô 10,862,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.758.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.715.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,860
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 51
Mã phần lô PP2500077551
Giá từng phần lô 3,094,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.210.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,826
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 52
Mã phần lô PP2500077552
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15625
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 53
Mã phần lô PP2500077553
Giá từng phần lô 24,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1125
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,760
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 54
Mã phần lô PP2500077554
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 55
Mã phần lô PP2500077555
Giá từng phần lô 92,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,787,120
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 56
Mã phần lô PP2500077556
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 57
Mã phần lô PP2500077557
Giá từng phần lô 175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 58
Mã phần lô PP2500077558
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 59
Mã phần lô PP2500077559
Giá từng phần lô 6,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.810.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.683.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 93.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,050
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 60
Mã phần lô PP2500077560
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 61
Mã phần lô PP2500077561
Giá từng phần lô 35,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 62
Mã phần lô PP2500077562
Giá từng phần lô 1,184,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,532
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 63
Mã phần lô PP2500077563
Giá từng phần lô 4,380,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.129.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.095.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,424
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 64
Mã phần lô PP2500077564
Giá từng phần lô 412,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.821
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.187,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3125
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,382
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 65
Mã phần lô PP2500077565
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 66
Mã phần lô PP2500077566
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 67
Mã phần lô PP2500077567
Giá từng phần lô 231,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 68
Mã phần lô PP2500077568
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 69
Mã phần lô PP2500077569
Giá từng phần lô 2,412,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.723.179
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.112,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,373
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 70
Mã phần lô PP2500077570
Giá từng phần lô 875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 71
Mã phần lô PP2500077571
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 72
Mã phần lô PP2500077572
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 73
Mã phần lô PP2500077573
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3125
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 74
Mã phần lô PP2500077574
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 75
Mã phần lô PP2500077575
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 76
Mã phần lô PP2500077576
Giá từng phần lô 199,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 77
Mã phần lô PP2500077577
Giá từng phần lô 126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 78
Mã phần lô PP2500077578
Giá từng phần lô 2,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 62.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 79
Mã phần lô PP2500077579
Giá từng phần lô 3,472,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.480.357
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 868.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,175
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 80
Mã phần lô PP2500077580
Giá từng phần lô 8,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.426.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.249.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,910
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 81
Mã phần lô PP2500077581
Giá từng phần lô 53,998,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.570.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.499.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,619,964
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 82
Mã phần lô PP2500077582
Giá từng phần lô 21,092,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.066.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.273.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,778
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 83
Mã phần lô PP2500077583
Giá từng phần lô 3,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,800
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 84
Mã phần lô PP2500077584
Giá từng phần lô 8,693,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.209.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.173.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,796
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 85
Mã phần lô PP2500077585
Giá từng phần lô 723,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,690
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 86
Mã phần lô PP2500077586
Giá từng phần lô 5,293,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,796
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 87
Mã phần lô PP2500077587
Giá từng phần lô 997,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,928
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 88
Mã phần lô PP2500077588
Giá từng phần lô 16,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,200
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 89
Mã phần lô PP2500077589
Giá từng phần lô 8,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.151.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,360
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 90
Mã phần lô PP2500077590
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 91
Mã phần lô PP2500077591
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 92
Mã phần lô PP2500077592
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 93
Mã phần lô PP2500077593
Giá từng phần lô 17,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 31.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 94
Mã phần lô PP2500077594
Giá từng phần lô 10,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.614.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,740
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 95
Mã phần lô PP2500077595
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.056.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 62.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 96
Mã phần lô PP2500077596
Giá từng phần lô 2,037,408
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.455.291
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.352
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,122
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 97
Mã phần lô PP2500077597
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 98
Mã phần lô PP2500077598
Giá từng phần lô 48,054,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.324.971
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.013.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,441,648
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 99
Mã phần lô PP2500077599
Giá từng phần lô 14,023,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.017.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.505.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,717
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 100
Mã phần lô PP2500077600
Giá từng phần lô 1,975,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.754
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.764
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,251
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 101
Mã phần lô PP2500077601
Giá từng phần lô 1,404,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.003.491
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.222
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,146
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 102
Mã phần lô PP2500077602
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 103
Mã phần lô PP2500077603
Giá từng phần lô 14,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.148.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,240
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 104
Mã phần lô PP2500077604
Giá từng phần lô 3,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.262.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,040
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 105
Mã phần lô PP2500077605
Giá từng phần lô 47,959,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.256.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.989.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,438,776
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 106
Mã phần lô PP2500077606
Giá từng phần lô 12,250,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.750.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.062.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,506
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 107
Mã phần lô PP2500077607
Giá từng phần lô 4,593,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.281.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.148.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,802
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 108
Mã phần lô PP2500077608
Giá từng phần lô 3,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.210.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,850
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 109
Mã phần lô PP2500077609
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.735.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 607.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,900
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 110
Mã phần lô PP2500077610
Giá từng phần lô 2,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.915.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,460
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 111
Mã phần lô PP2500077611
Giá từng phần lô 1,338,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 956.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,152
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 112
Mã phần lô PP2500077612
Giá từng phần lô 2,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.660.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,750
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 113
Mã phần lô PP2500077613
Giá từng phần lô 9,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.445.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,720
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 114
Mã phần lô PP2500077614
Giá từng phần lô 2,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 115
Mã phần lô PP2500077615
Giá từng phần lô 12,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.118.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,220
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 116
Mã phần lô PP2500077616
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 437.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 117
Mã phần lô PP2500077617
Giá từng phần lô 799,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.357
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,997
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 118
Mã phần lô PP2500077618
Giá từng phần lô 19,999,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.999.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,988
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 119
Mã phần lô PP2500077619
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 120
Mã phần lô PP2500077620
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 121
Mã phần lô PP2500077621
Giá từng phần lô 1,199,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.114
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,998
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 122
Mã phần lô PP2500077622
Giá từng phần lô 594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3125
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,820
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 123
Mã phần lô PP2500077623
Giá từng phần lô 1,281,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,430
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 124
Mã phần lô PP2500077624
Giá từng phần lô 2,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.537.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,560
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 125
Mã phần lô PP2500077625
Giá từng phần lô 1,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 126
Mã phần lô PP2500077626
Giá từng phần lô 2,100,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,025
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 127
Mã phần lô PP2500077627
Giá từng phần lô 1,034,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.562,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,027
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 128
Mã phần lô PP2500077628
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 129
Mã phần lô PP2500077629
Giá từng phần lô 3,843,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,290
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 130
Mã phần lô PP2500077630
Giá từng phần lô 1,739,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.910
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,189
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 131
Mã phần lô PP2500077631
Giá từng phần lô 1,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.335.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,100
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 132
Mã phần lô PP2500077632
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 133
Mã phần lô PP2500077633
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 134
Mã phần lô PP2500077634
Giá từng phần lô 4,499,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.279
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.124.997,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.0625
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,999
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 135
Mã phần lô PP2500077635
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 136
Mã phần lô PP2500077636
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 137
Mã phần lô PP2500077637
Giá từng phần lô 4,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.160.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.106.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9375
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,750
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 138
Mã phần lô PP2500077638
Giá từng phần lô 2,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 139
Mã phần lô PP2500077639
Giá từng phần lô 4,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.160.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.106.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9375
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,750
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 140
Mã phần lô PP2500077640
Giá từng phần lô 1,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3125
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 141
Mã phần lô PP2500077641
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3125
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 142
Mã phần lô PP2500077642
Giá từng phần lô 3,709,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.649.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 927.482,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4375
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,297
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 143
Mã phần lô PP2500077643
Giá từng phần lô 1,420,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.014.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,624
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 144
Mã phần lô PP2500077644
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 145
Mã phần lô PP2500077645
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3125
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 146
Mã phần lô PP2500077646
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 147
Mã phần lô PP2500077647
Giá từng phần lô 4,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.935.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.027.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,300
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 148
Mã phần lô PP2500077648
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 149
Mã phần lô PP2500077649
Giá từng phần lô 39,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,177,200
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 150
Mã phần lô PP2500077650
Giá từng phần lô 7,814,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.581.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.953.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,423
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 151
Mã phần lô PP2500077651
Giá từng phần lô 9,736,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.954.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.434.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,095
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 152
Mã phần lô PP2500077652
Giá từng phần lô 16,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.567.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.048.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 375
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,820
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 153
Mã phần lô PP2500077653
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 154
Mã phần lô PP2500077654
Giá từng phần lô 3,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.403.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 841.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,950
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 155
Mã phần lô PP2500077655
Giá từng phần lô 597,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.467,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,936
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 156
Mã phần lô PP2500077656
Giá từng phần lô 13,377,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.344.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 81.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,310
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 157
Mã phần lô PP2500077657
Giá từng phần lô 3,299,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.356.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 824.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,991
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 158
Mã phần lô PP2500077658
Giá từng phần lô 5,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.910.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.368.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,250
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 159
Mã phần lô PP2500077659
Giá từng phần lô 2,278,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.627.357
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,349
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 160
Mã phần lô PP2500077660
Giá từng phần lô 17,026,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.161.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.256.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 43.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,783
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 161
Mã phần lô PP2500077661
Giá từng phần lô 213,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.287,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 21.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,394
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 162
Mã phần lô PP2500077662
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 163
Mã phần lô PP2500077663
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 164
Mã phần lô PP2500077664
Giá từng phần lô 100,972,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.123.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.243.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,029,166
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 165
Mã phần lô PP2500077665
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 166
Mã phần lô PP2500077666
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 167
Mã phần lô PP2500077667
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 168
Mã phần lô PP2500077668
Giá từng phần lô 5,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.333.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,020
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 169
Mã phần lô PP2500077669
Giá từng phần lô 3,326,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.376.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,792
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 170
Mã phần lô PP2500077670
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 171
Mã phần lô PP2500077671
Giá từng phần lô 9,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.283.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,050
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 172
Mã phần lô PP2500077672
Giá từng phần lô 32,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,200
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 173
Mã phần lô PP2500077673
Giá từng phần lô 2,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,600
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 174
Mã phần lô PP2500077674
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 175
Mã phần lô PP2500077675
Giá từng phần lô 63,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 176
Mã phần lô PP2500077676
Giá từng phần lô 42,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 93.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,264,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 177
Mã phần lô PP2500077677
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 178
Mã phần lô PP2500077678
Giá từng phần lô 4,422,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.159.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.105.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1012.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,678
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 179
Mã phần lô PP2500077679
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 187.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 180
Mã phần lô PP2500077680
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 181
Mã phần lô PP2500077681
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 312.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 182
Mã phần lô PP2500077682
Giá từng phần lô 2,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,480
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 183
Mã phần lô PP2500077683
Giá từng phần lô 6,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.834.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,040
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 184
Mã phần lô PP2500077684
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 185
Mã phần lô PP2500077685
Giá từng phần lô 524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,720
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 186
Mã phần lô PP2500077686
Giá từng phần lô 2,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.874.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,720
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 187
Mã phần lô PP2500077687
Giá từng phần lô 232,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.117.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 19375
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,974,100
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 188
Mã phần lô PP2500077688
Giá từng phần lô 4,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.074.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 875
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,940
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 189
Mã phần lô PP2500077689
Giá từng phần lô 295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 62.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 190
Mã phần lô PP2500077690
Giá từng phần lô 239,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 62.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,170
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 191
Mã phần lô PP2500077691
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 192
Mã phần lô PP2500077692
Giá từng phần lô 4,851,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.212.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 187.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,530
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 193
Mã phần lô PP2500077693
Giá từng phần lô 111,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,351,600
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 194
Mã phần lô PP2500077694
Giá từng phần lô 9,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.102.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,320
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 195
Mã phần lô PP2500077695
Giá từng phần lô 14,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 187.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 196
Mã phần lô PP2500077696
Giá từng phần lô 1,573,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.123.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,196
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 197
Mã phần lô PP2500077697
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,040
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 198
Mã phần lô PP2500077698
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 199
Mã phần lô PP2500077699
Giá từng phần lô 126,791,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.565.268
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.697.843,75
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.0625
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,803,741
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 200
Mã phần lô PP2500077700
Giá từng phần lô 1,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,400
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 201
Mã phần lô PP2500077701
Giá từng phần lô 3,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 202
Mã phần lô PP2500077702
Giá từng phần lô 2,423,652
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.731.180
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 605.913
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.0625
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,709
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 203
Mã phần lô PP2500077703
Giá từng phần lô 10,337,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.384.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.584.417,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1875
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,130
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 204
Mã phần lô PP2500077704
Giá từng phần lô 172,935
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.233,75
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.0625
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,188
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 205
Mã phần lô PP2500077705
Giá từng phần lô 496,822
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.873
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.205,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.0625
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,904
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 206
Mã phần lô PP2500077706
Giá từng phần lô 7,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 207
Mã phần lô PP2500077707
Giá từng phần lô 380,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.0625
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,421
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 208
Mã phần lô PP2500077708
Giá từng phần lô 5,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.834.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3125
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,040
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 209
Mã phần lô PP2500077709
Giá từng phần lô 145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.0625
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 210
Mã phần lô PP2500077710
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.0625
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 211
Mã phần lô PP2500077711
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 212
Mã phần lô PP2500077712
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 213
Mã phần lô PP2500077713
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3125
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 214
Mã phần lô PP2500077714
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 215
Mã phần lô PP2500077715
Giá từng phần lô 13,151,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.287.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,548
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 216
Mã phần lô PP2500077716
Giá từng phần lô 4,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,600
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 217
Mã phần lô PP2500077717
Giá từng phần lô 179,828
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.449
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.957
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,394
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 218
Mã phần lô PP2500077718
Giá từng phần lô 469,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3125
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,091
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 219
Mã phần lô PP2500077719
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 220
Mã phần lô PP2500077720
Giá từng phần lô 3,228,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.305.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 807.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,843
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 221
Mã phần lô PP2500077721
Giá từng phần lô 1,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.0625
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,300
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 222
Mã phần lô PP2500077722
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 223
Mã phần lô PP2500077723
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 224
Mã phần lô PP2500077724
Giá từng phần lô 289,275
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.318,75
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3125
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,678
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 225
Mã phần lô PP2500077725
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 226
Mã phần lô PP2500077726
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 227
Mã phần lô PP2500077727
Giá từng phần lô 19,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,200
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 228
Mã phần lô PP2500077728
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 229
Mã phần lô PP2500077729
Giá từng phần lô 443,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.0625
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,299
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 230
Mã phần lô PP2500077730
Giá từng phần lô 484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.0625
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,520
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 231
Mã phần lô PP2500077731
Giá từng phần lô 19,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.933.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.876.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,225
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 232
Mã phần lô PP2500077732
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.121.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 233
Mã phần lô PP2500077733
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5625
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 234
Mã phần lô PP2500077734
Giá từng phần lô 6,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,600
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 235
Mã phần lô PP2500077735
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 236
Mã phần lô PP2500077736
Giá từng phần lô 5,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.391.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,950
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 237
Mã phần lô PP2500077737
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9375
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 238
Mã phần lô PP2500077738
Giá từng phần lô 798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 239
Mã phần lô PP2500077739
Giá từng phần lô 2,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 240
Mã phần lô PP2500077740
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 241
Mã phần lô PP2500077741
Giá từng phần lô 37,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.318.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,250
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 242
Mã phần lô PP2500077742
Giá từng phần lô 22,010,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.721.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.502.656,25
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5625
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,318
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 243
Mã phần lô PP2500077743
Giá từng phần lô 12,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.071.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 244
Mã phần lô PP2500077744
Giá từng phần lô 35,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,200
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 245
Mã phần lô PP2500077745
Giá từng phần lô 29,505,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.075.419
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.376.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,168
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 246
Mã phần lô PP2500077746
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.478.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 247
Mã phần lô PP2500077747
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.767.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3125
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 248
Mã phần lô PP2500077748
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.443.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 249
Mã phần lô PP2500077749
Giá từng phần lô 7,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.771.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 250
Mã phần lô PP2500077750
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 251
Mã phần lô PP2500077751
Giá từng phần lô 1,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1875
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,450
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 252
Mã phần lô PP2500077752
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 253
Mã phần lô PP2500077753
Giá từng phần lô 2,467,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,025
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 254
Mã phần lô PP2500077754
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.023.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 255
Mã phần lô PP2500077755
Giá từng phần lô 8,631,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.157.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,930
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 256
Mã phần lô PP2500077756
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 257
Mã phần lô PP2500077757
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 258
Mã phần lô PP2500077758
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.338.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 259
Mã phần lô PP2500077759
Giá từng phần lô 10,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.614.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,740
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 260
Mã phần lô PP2500077760
Giá từng phần lô 2,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 261
Mã phần lô PP2500077761
Giá từng phần lô 9,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.032.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.461.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 375
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,380
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 262
Mã phần lô PP2500077762
Giá từng phần lô 7,796,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.568.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.949.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 22.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,895
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 263
Mã phần lô PP2500077763
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 264
Mã phần lô PP2500077764
Giá từng phần lô 157,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 265
Mã phần lô PP2500077765
Giá từng phần lô 11,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.953.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 15.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 266
Mã phần lô PP2500077766
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 267
Mã phần lô PP2500077767
Giá từng phần lô 2,165,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.546.907
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.417,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,970
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 268
Mã phần lô PP2500077768
Giá từng phần lô 3,018,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.156.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 754.687,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,562
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 269
Mã phần lô PP2500077769
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 270
Mã phần lô PP2500077770
Giá từng phần lô 11,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.367.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.928.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,450
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 271
Mã phần lô PP2500077771
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,400
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 272
Mã phần lô PP2500077772
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 375
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 273
Mã phần lô PP2500077773
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 274
Mã phần lô PP2500077774
Giá từng phần lô 4,108,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.934.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.027.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,264
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 275
Mã phần lô PP2500077775
Giá từng phần lô 1,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 921.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 276
Mã phần lô PP2500077776
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3125
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 277
Mã phần lô PP2500077777
Giá từng phần lô 1,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.153.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,450
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 278
Mã phần lô PP2500077778
Giá từng phần lô 5,512,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.378.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,384
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 279
Mã phần lô PP2500077779
Giá từng phần lô 38,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.188.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 187.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,141,920
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 280
Mã phần lô PP2500077780
Giá từng phần lô 3,622,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 905.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,675
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 281
Mã phần lô PP2500077781
Giá từng phần lô 153,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.434.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 43.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,612,125
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 282
Mã phần lô PP2500077782
Giá từng phần lô 19,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 570
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 283
Mã phần lô PP2500077783
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 284
Mã phần lô PP2500077784
Giá từng phần lô 60,952,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.238.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,828,575
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 285
Mã phần lô PP2500077785
Giá từng phần lô 8,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.178.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,450
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 286
Mã phần lô PP2500077786
Giá từng phần lô 3,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 984.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 287
Mã phần lô PP2500077787
Giá từng phần lô 20,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.066.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,950
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 288
Mã phần lô PP2500077788
Giá từng phần lô 3,281,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.343.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.312,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,437
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 289
Mã phần lô PP2500077789
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 290
Mã phần lô PP2500077790
Giá từng phần lô 399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 291
Mã phần lô PP2500077791
Giá từng phần lô 28,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.126.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,225
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 292
Mã phần lô PP2500077792
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3125
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 293
Mã phần lô PP2500077793
Giá từng phần lô 126,378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.594.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,791,340
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 294
Mã phần lô PP2500077794
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 295
Mã phần lô PP2500077795
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 187.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 296
Mã phần lô PP2500077796
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 297
Mã phần lô PP2500077797
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 298
Mã phần lô PP2500077798
Giá từng phần lô 5,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.803.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.331.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,750
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 299
Mã phần lô PP2500077799
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 300
Mã phần lô PP2500077800
Giá từng phần lô 178,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.535.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,356,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 301
Mã phần lô PP2500077801
Giá từng phần lô 47,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,600
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 302
Mã phần lô PP2500077802
Giá từng phần lô 50,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 303
Mã phần lô PP2500077803
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 304
Mã phần lô PP2500077804
Giá từng phần lô 2,707,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.933.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,210
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 305
Mã phần lô PP2500077805
Giá từng phần lô 11,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.877.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,240
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 306
Mã phần lô PP2500077806
Giá từng phần lô 56,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,400
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 307
Mã phần lô PP2500077807
Giá từng phần lô 13,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.507.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.327.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,300
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 308
Mã phần lô PP2500077808
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 187.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 309
Mã phần lô PP2500077809
Giá từng phần lô 7,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.165.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,960
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 310
Mã phần lô PP2500077810
Giá từng phần lô 3,999,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.856.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,988
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 311
Mã phần lô PP2500077811
Giá từng phần lô 13,987,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.990.814
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.496.785
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,614
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 312
Mã phần lô PP2500077812
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 313
Mã phần lô PP2500077813
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 314
Mã phần lô PP2500077814
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 315
Mã phần lô PP2500077815
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 316
Mã phần lô PP2500077816
Giá từng phần lô 2,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,400
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 317
Mã phần lô PP2500077817
Giá từng phần lô 185,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2187.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,565,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 318
Mã phần lô PP2500077818
Giá từng phần lô 319,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,595,200
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 319
Mã phần lô PP2500077819
Giá từng phần lô 277,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.392.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,332,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 320
Mã phần lô PP2500077820
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 321
Mã phần lô PP2500077821
Giá từng phần lô 7,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 322
Mã phần lô PP2500077822
Giá từng phần lô 266,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.711.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1125
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,009,880
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 323
Mã phần lô PP2500077823
Giá từng phần lô 288,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,664,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 324
Mã phần lô PP2500077824
Giá từng phần lô 154,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.265.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.593.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 187.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,631,160
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 325
Mã phần lô PP2500077825
Giá từng phần lô 19,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.977.149
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,040
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 326
Mã phần lô PP2500077826
Giá từng phần lô 48,609,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.721.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.152.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,288
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 327
Mã phần lô PP2500077827
Giá từng phần lô 48,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 328
Mã phần lô PP2500077828
Giá từng phần lô 706,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,189
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 329
Mã phần lô PP2500077829
Giá từng phần lô 2,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 549.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,880
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 330
Mã phần lô PP2500077830
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 331
Mã phần lô PP2500077831
Giá từng phần lô 155,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.981.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,677,750
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 332
Mã phần lô PP2500077832
Giá từng phần lô 809,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.117.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.341.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 203.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,280,950
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 333
Mã phần lô PP2500077833
Giá từng phần lô 1,159,726,134
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.375.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.931.533,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 715
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,791,784
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Phần 334
Mã phần lô PP2500077834
Giá từng phần lô 3,049,577,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.178.269.869
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 762.394.454
Năng lực sản xuất hàng hóa 32459.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,487,334
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng (đặt hàng và thanh toán từng đợt theo yêu cầu của Chủ đầu tư)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->