Gói thầu: Gói 03: Mua thuốc Generic bổ sung sử dụng tại bệnh viện đa khoa Sẩm Sơn năm 2026-2028

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600408516-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 16 ngày, 22 giờ 40 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Sầm Sơn
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói 03: Mua thuốc Generic bổ sung sử dụng tại bệnh viện đa khoa Sẩm Sơn năm 2026-2028
Số hiệu KHLCNT PL2600232910
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thu từ nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 25,168,837,750 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600310144 - 78,000,000 70.572.000 54.600.000
2 PP2600310145 - 178,600,000 161.591.000 125.020.000
3 PP2600310146 - 1,440,000 1.303.000 1.008.000
4 PP2600310147 - 4,000,000 3.620.000 2.800.000
5 PP2600310148 - 10,770,000 9.745.000 7.539.000
6 PP2600310149 - 48,300,000 43.700.000 33.810.000
7 PP2600310150 - 8,730,000 7.899.000 6.111.000
8 PP2600310151 - 28,455,000 25.745.000 19.919.000
9 PP2600310152 - 21,000,000 19.000.000 14.700.000
10 PP2600310153 - 12,499,000 11.309.000 8.750.000
11 PP2600310154 - 30,114,000 27.246.000 21.080.000
12 PP2600310155 - 2,992,500 2.708.000 2.095.000
13 PP2600310156 - 15,450,000 13.979.000 10.815.000
14 PP2600310157 - 10,500,000 9.500.000 7.350.000
15 PP2600310158 - 50,000,000 45.239.000 35.000.000
16 PP2600310159 - 44,625,000 40.375.000 31.238.000
17 PP2600310160 - 33,000,000 29.858.000 23.100.000
18 PP2600310161 - 115,500,000 104.500.000 80.850.000
19 PP2600310162 - 87,150,000 78.850.000 61.005.000
20 PP2600310163 - 4,862,550 4.400.000 3.404.000
21 PP2600310164 - 8,250,000 7.465.000 5.775.000
22 PP2600310165 - 36,500,000 33.024.000 25.550.000
23 PP2600310166 - 15,500,000 14.024.000 10.850.000
24 PP2600310167 - 10,300,000 9.320.000 7.210.000
25 PP2600310168 - 84,000,000 76.000.000 58.800.000
26 PP2600310169 - 73,560,000 66.555.000 51.492.000
27 PP2600310170 - 238,537,500 215.820.000 166.977.000
28 PP2600310171 - 105,000,000 95.000.000 73.500.000
29 PP2600310172 - 94,800,000 85.772.000 66.360.000
30 PP2600310173 - 18,014,400 16.299.000 12.611.000
31 PP2600310174 - 8,347,500 7.553.000 5.844.000
32 PP2600310175 - 180,000,000 162.858.000 126.000.000
33 PP2600310176 - 4,990,000 4.515.000 3.493.000
34 PP2600310177 - 4,625,000 4.185.000 3.238.000
35 PP2600310178 - 31,654,000 28.640.000 22.158.000
36 PP2600310179 - 1,900,000 1.720.000 1.330.000
37 PP2600310180 - 32,025,000 28.975.000 22.418.000
38 PP2600310181 - 65,975,000 59.692.000 46.183.000
39 PP2600310182 - 49,000,000 44.334.000 34.300.000
40 PP2600310183 - 17,850,000 16.150.000 12.495.000
41 PP2600310184 - 186,000,000 168.286.000 130.200.000
42 PP2600310185 - 80,249,000 72.607.000 56.175.000
43 PP2600310186 - 203,000,000 183.667.000 142.100.000
44 PP2600310187 - 84,840,000 76.760.000 59.388.000
45 PP2600310188 - 129,600,000 117.258.000 90.720.000
46 PP2600310189 - 70,000,000 63.334.000 49.000.000
47 PP2600310190 - 807,000,000 730.143.000 564.900.000
48 PP2600310191 - 450,000,000 407.143.000 315.000.000
49 PP2600310192 - 1,125,000,000 1.017.858.000 787.500.000
50 PP2600310193 - 1,228,500,000 1.111.500.000 859.950.000
51 PP2600310194 - 18,900,000 17.100.000 13.230.000
52 PP2600310195 - 154,167,000 139.485.000 107.917.000
53 PP2600310196 - 240,000,000 217.143.000 168.000.000
54 PP2600310197 - 105,000,000 95.000.000 73.500.000
55 PP2600310198 - 33,000,000 29.858.000 23.100.000
56 PP2600310199 - 57,000,000 51.572.000 39.900.000
57 PP2600310200 - 100,000,000 90.477.000 70.000.000
58 PP2600310201 - 54,198,000 49.037.000 37.939.000
59 PP2600310202 - 378,000,000 342.000.000 264.600.000
60 PP2600310203 - 104,880,000 94.892.000 73.416.000
61 PP2600310204 - 108,200,000 97.896.000 75.740.000
62 PP2600310205 - 4,800,000 4.343.000 3.360.000
63 PP2600310206 - 105,000,000 95.000.000 73.500.000
64 PP2600310207 - 27,600,000 24.972.000 19.320.000
65 PP2600310208 - 105,000,000 95.000.000 73.500.000
66 PP2600310209 - 120,000,000 108.572.000 84.000.000
67 PP2600310210 - 192,000,000 173.715.000 134.400.000
68 PP2600310211 - 96,250,000 87.084.000 67.375.000
69 PP2600310212 - 52,500,000 47.500.000 36.750.000
70 PP2600310213 - 84,900,000 76.815.000 59.430.000
71 PP2600310214 - 553,500,000 500.786.000 387.450.000
72 PP2600310215 - 712,500,000 644.643.000 498.750.000
73 PP2600310216 - 575,000,000 520.239.000 402.500.000
74 PP2600310217 - 59,690,000 54.006.000 41.783.000
75 PP2600310218 - 240,000,000 217.143.000 168.000.000
76 PP2600310219 - 57,000,000 51.572.000 39.900.000
77 PP2600310220 - 227,960,000 206.250.000 159.572.000
78 PP2600310221 - 300,000,000 271.429.000 210.000.000
79 PP2600310222 - 33,600,000 30.400.000 23.520.000
80 PP2600310223 - 300,000,000 271.429.000 210.000.000
81 PP2600310224 - 165,600,000 149.829.000 115.920.000
82 PP2600310225 - 155,000,000 140.239.000 108.500.000
83 PP2600310226 - 75,000,000 67.858.000 52.500.000
84 PP2600310227 - 78,000,000 70.572.000 54.600.000
85 PP2600310228 - 88,880,000 80.416.000 62.216.000
86 PP2600310229 - 111,236,000 100.643.000 77.866.000
87 PP2600310230 - 240,000,000 217.143.000 168.000.000
88 PP2600310231 - 32,850,000 29.722.000 22.995.000
89 PP2600310232 - 9,486,800 8.584.000 6.641.000
90 PP2600310233 - 21,700,000 19.634.000 15.190.000
91 PP2600310234 - 420,000,000 380.000.000 294.000.000
92 PP2600310235 - 101,749,500 92.060.000 71.225.000
93 PP2600310236 - 89,400,000 80.886.000 62.580.000
94 PP2600310237 - 85,000,000 76.905.000 59.500.000
95 PP2600310238 - 69,700,000 63.062.000 48.790.000
96 PP2600310239 - 253,800,000 229.629.000 177.660.000
97 PP2600310240 - 8,650,000 7.827.000 6.055.000
98 PP2600310241 - 76,000,000 68.762.000 53.200.000
99 PP2600310242 - 88,200,000 79.800.000 61.740.000
100 PP2600310243 - 84,000,000 76.000.000 58.800.000
101 PP2600310244 - 59,200,000 53.562.000 41.440.000
102 PP2600310245 - 169,750,000 153.584.000 118.825.000
103 PP2600310246 - 14,700,000 13.300.000 10.290.000
104 PP2600310247 - 11,205,000 10.138.000 7.844.000
105 PP2600310248 - 14,400,000 13.029.000 10.080.000
106 PP2600310249 - 10,200,000 9.229.000 7.140.000
107 PP2600310250 - 171,450,000 155.122.000 120.015.000
108 PP2600310251 - 219,000,000 198.143.000 153.300.000
109 PP2600310252 - 145,000,000 131.191.000 101.500.000
110 PP2600310253 - 188,000,000 170.096.000 131.600.000
111 PP2600310254 - 217,500,000 196.786.000 152.250.000
112 PP2600310255 - 293,900,000 265.910.000 205.730.000
113 PP2600310256 - 330,000,000 298.572.000 231.000.000
114 PP2600310257 - 225,000,000 203.572.000 157.500.000
115 PP2600310258 - 456,000,000 412.572.000 319.200.000
116 PP2600310259 - 271,875,000 245.983.000 190.313.000
117 PP2600310260 - 45,500,000 41.167.000 31.850.000
118 PP2600310261 - 652,500,000 590.358.000 456.750.000
119 PP2600310262 - 478,800,000 433.200.000 335.160.000
120 PP2600310263 - 1,242,000 1.124.000 870.000
121 PP2600310264 - 16,000,000 14.477.000 11.200.000
122 PP2600310265 - 17,640,000 15.960.000 12.348.000
123 PP2600310266 - 100,000,000 90.477.000 70.000.000
124 PP2600310267 - 30,660,000 27.740.000 21.462.000
125 PP2600310268 - 23,000,000 20.810.000 16.100.000
126 PP2600310269 - 117,000,000 105.858.000 81.900.000
127 PP2600310270 - 20,160,000 18.240.000 14.112.000
128 PP2600310271 - 150,000,000 135.715.000 105.000.000
129 PP2600310272 - 328,500,000 297.215.000 229.950.000
130 PP2600310273 - 270,000,000 244.286.000 189.000.000
131 PP2600310274 - 31,800,000 28.772.000 22.260.000
132 PP2600310275 - 105,000,000 95.000.000 73.500.000
133 PP2600310276 - 24,000,000 21.715.000 16.800.000
134 PP2600310277 - 600,000 543.000 420.000
135 PP2600310278 - 87,000,000 78.715.000 60.900.000
136 PP2600310279 - 108,300,000 97.986.000 75.810.000
137 PP2600310280 - 139,408,000 126.132.000 97.586.000
138 PP2600310281 - 66,000,000 59.715.000 46.200.000
139 PP2600310282 - 220,800,000 199.772.000 154.560.000
140 PP2600310283 - 9,450,000 8.550.000 6.615.000
141 PP2600310284 - 9,000,000 8.143.000 6.300.000
142 PP2600310285 - 16,170,000 14.630.000 11.319.000
143 PP2600310286 - 13,300,000 12.034.000 9.310.000
144 PP2600310287 - 172,560,000 156.126.000 120.792.000
145 PP2600310288 - 205,000,000 185.477.000 143.500.000
146 PP2600310289 - 124,950,000 113.050.000 87.465.000
147 PP2600310290 - 115,000,000 104.048.000 80.500.000
148 PP2600310291 - 120,000,000 108.572.000 84.000.000
149 PP2600310292 - 39,614,400 35.842.000 27.731.000
150 PP2600310293 - 98,490,000 89.110.000 68.943.000
151 PP2600310294 - 245,000,000 221.667.000 171.500.000
152 PP2600310295 - 176,967,000 160.113.000 123.877.000
153 PP2600310296 - 119,480,000 108.101.000 83.636.000
154 PP2600310297 - 156,000,000 141.143.000 109.200.000
155 PP2600310298 - 360,000,000 325.715.000 252.000.000
156 PP2600310299 - 756,000,000 684.000.000 529.200.000
157 PP2600310300 - 200,560,000 181.460.000 140.392.000
158 PP2600310301 - 34,200,000 30.943.000 23.940.000
159 PP2600310302 - 44,982,000 40.698.000 31.488.000
160 PP2600310303 - 27,000,000 24.429.000 18.900.000
161 PP2600310304 - 52,900,000 47.862.000 37.030.000
162 PP2600310305 - 70,000,000 63.334.000 49.000.000
163 PP2600310306 - 51,000,000 46.143.000 35.700.000
164 PP2600310307 - 44,718,000 40.460.000 31.303.000
165 PP2600310308 - 179,235,000 162.165.000 125.465.000
166 PP2600310309 - 79,000,000 71.477.000 55.300.000
167 PP2600310310 - 51,900,000 46.958.000 36.330.000
168 PP2600310311 - 46,800,000 42.343.000 32.760.000
169 PP2600310312 - 78,659,400 71.169.000 55.062.000
170 PP2600310313 - 23,250,000 21.036.000 16.275.000
171 PP2600310314 - 19,303,200 17.465.000 13.513.000
172 PP2600310315 - 11,250,000 10.179.000 7.875.000
173 PP2600310316 - 154,000,000 139.334.000 107.800.000
174 PP2600310317 - 19,560,000 17.698.000 13.692.000
175 PP2600310318 - 104,000,000 94.096.000 72.800.000
176 PP2600310319 - 71,875,000 65.030.000 50.313.000
177 PP2600310320 - 28,500,000 25.786.000 19.950.000
178 PP2600310321 - 18,450,000 16.693.000 12.915.000
179 PP2600310322 - 36,000,000 32.572.000 25.200.000
180 PP2600310323 - 25,740,000 23.289.000 18.018.000
181 PP2600310324 - 10,800,000 9.772.000 7.560.000
182 PP2600310325 - 21,600,000 19.543.000 15.120.000
183 PP2600310326 - 269,955,000 244.245.000 188.969.000
184 PP2600310327 - 220,000,000 199.048.000 154.000.000
185 PP2600310328 - 54,000,000 48.858.000 37.800.000
186 PP2600310329 - 158,250,000 143.179.000 110.775.000
187 PP2600310330 - 308,376,000 279.007.000 215.864.000
188 PP2600310331 - 360,000,000 325.715.000 252.000.000
189 PP2600310332 - 39,000,000 35.286.000 27.300.000
Mã phần lô PP2600310144
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.572.000
Mã hàng hóa (HS) 54.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310145
Giá từng phần lô 178,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.591.000
Mã hàng hóa (HS) 125.020.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310146
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.303.000
Mã hàng hóa (HS) 1.008.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310147
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.620.000
Mã hàng hóa (HS) 2.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310148
Giá từng phần lô 10,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.745.000
Mã hàng hóa (HS) 7.539.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310149
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.700.000
Mã hàng hóa (HS) 33.810.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310150
Giá từng phần lô 8,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.899.000
Mã hàng hóa (HS) 6.111.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310151
Giá từng phần lô 28,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.745.000
Mã hàng hóa (HS) 19.919.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310152
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.000
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310153
Giá từng phần lô 12,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.309.000
Mã hàng hóa (HS) 8.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310154
Giá từng phần lô 30,114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.246.000
Mã hàng hóa (HS) 21.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310155
Giá từng phần lô 2,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.708.000
Mã hàng hóa (HS) 2.095.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310156
Giá từng phần lô 15,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.979.000
Mã hàng hóa (HS) 10.815.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310157
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.500.000
Mã hàng hóa (HS) 7.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310158
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.239.000
Mã hàng hóa (HS) 35.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310159
Giá từng phần lô 44,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.375.000
Mã hàng hóa (HS) 31.238.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310160
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.858.000
Mã hàng hóa (HS) 23.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310161
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.500.000
Mã hàng hóa (HS) 80.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310162
Giá từng phần lô 87,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.850.000
Mã hàng hóa (HS) 61.005.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310163
Giá từng phần lô 4,862,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3.404.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310164
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.465.000
Mã hàng hóa (HS) 5.775.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310165
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.024.000
Mã hàng hóa (HS) 25.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310166
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.024.000
Mã hàng hóa (HS) 10.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310167
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.320.000
Mã hàng hóa (HS) 7.210.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310168
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.000.000
Mã hàng hóa (HS) 58.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310169
Giá từng phần lô 73,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.555.000
Mã hàng hóa (HS) 51.492.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310170
Giá từng phần lô 238,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.820.000
Mã hàng hóa (HS) 166.977.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310171
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS) 73.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310172
Giá từng phần lô 94,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.772.000
Mã hàng hóa (HS) 66.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310173
Giá từng phần lô 18,014,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.299.000
Mã hàng hóa (HS) 12.611.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310174
Giá từng phần lô 8,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.553.000
Mã hàng hóa (HS) 5.844.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310175
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.858.000
Mã hàng hóa (HS) 126.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310176
Giá từng phần lô 4,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.515.000
Mã hàng hóa (HS) 3.493.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310177
Giá từng phần lô 4,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.185.000
Mã hàng hóa (HS) 3.238.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310178
Giá từng phần lô 31,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.640.000
Mã hàng hóa (HS) 22.158.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310179
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.720.000
Mã hàng hóa (HS) 1.330.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310180
Giá từng phần lô 32,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.975.000
Mã hàng hóa (HS) 22.418.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310181
Giá từng phần lô 65,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.692.000
Mã hàng hóa (HS) 46.183.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310182
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.334.000
Mã hàng hóa (HS) 34.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310183
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.150.000
Mã hàng hóa (HS) 12.495.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310184
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.286.000
Mã hàng hóa (HS) 130.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310185
Giá từng phần lô 80,249,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.607.000
Mã hàng hóa (HS) 56.175.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310186
Giá từng phần lô 203,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.667.000
Mã hàng hóa (HS) 142.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310187
Giá từng phần lô 84,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.760.000
Mã hàng hóa (HS) 59.388.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310188
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.258.000
Mã hàng hóa (HS) 90.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310189
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.334.000
Mã hàng hóa (HS) 49.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310190
Giá từng phần lô 807,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.143.000
Mã hàng hóa (HS) 564.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310191
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.143.000
Mã hàng hóa (HS) 315.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310192
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.858.000
Mã hàng hóa (HS) 787.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310193
Giá từng phần lô 1,228,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.500.000
Mã hàng hóa (HS) 859.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310194
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS) 13.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310195
Giá từng phần lô 154,167,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.485.000
Mã hàng hóa (HS) 107.917.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310196
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.143.000
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310197
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS) 73.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310198
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.858.000
Mã hàng hóa (HS) 23.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310199
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.572.000
Mã hàng hóa (HS) 39.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310200
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.477.000
Mã hàng hóa (HS) 70.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310201
Giá từng phần lô 54,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.037.000
Mã hàng hóa (HS) 37.939.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310202
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS) 264.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310203
Giá từng phần lô 104,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.892.000
Mã hàng hóa (HS) 73.416.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310204
Giá từng phần lô 108,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.896.000
Mã hàng hóa (HS) 75.740.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310205
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.343.000
Mã hàng hóa (HS) 3.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310206
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS) 73.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310207
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.972.000
Mã hàng hóa (HS) 19.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310208
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS) 73.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310209
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.572.000
Mã hàng hóa (HS) 84.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310210
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.715.000
Mã hàng hóa (HS) 134.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310211
Giá từng phần lô 96,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.084.000
Mã hàng hóa (HS) 67.375.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310212
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.500.000
Mã hàng hóa (HS) 36.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310213
Giá từng phần lô 84,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.815.000
Mã hàng hóa (HS) 59.430.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310214
Giá từng phần lô 553,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.786.000
Mã hàng hóa (HS) 387.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310215
Giá từng phần lô 712,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.643.000
Mã hàng hóa (HS) 498.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310216
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.239.000
Mã hàng hóa (HS) 402.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310217
Giá từng phần lô 59,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.006.000
Mã hàng hóa (HS) 41.783.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310218
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.143.000
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310219
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.572.000
Mã hàng hóa (HS) 39.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310220
Giá từng phần lô 227,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.250.000
Mã hàng hóa (HS) 159.572.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310221
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.429.000
Mã hàng hóa (HS) 210.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310222
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.400.000
Mã hàng hóa (HS) 23.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310223
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.429.000
Mã hàng hóa (HS) 210.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310224
Giá từng phần lô 165,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.829.000
Mã hàng hóa (HS) 115.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310225
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.239.000
Mã hàng hóa (HS) 108.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310226
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.858.000
Mã hàng hóa (HS) 52.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310227
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.572.000
Mã hàng hóa (HS) 54.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310228
Giá từng phần lô 88,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.416.000
Mã hàng hóa (HS) 62.216.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310229
Giá từng phần lô 111,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.643.000
Mã hàng hóa (HS) 77.866.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310230
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.143.000
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310231
Giá từng phần lô 32,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.722.000
Mã hàng hóa (HS) 22.995.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310232
Giá từng phần lô 9,486,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.584.000
Mã hàng hóa (HS) 6.641.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310233
Giá từng phần lô 21,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.634.000
Mã hàng hóa (HS) 15.190.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310234
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.000.000
Mã hàng hóa (HS) 294.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310235
Giá từng phần lô 101,749,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.060.000
Mã hàng hóa (HS) 71.225.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310236
Giá từng phần lô 89,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.886.000
Mã hàng hóa (HS) 62.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310237
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.905.000
Mã hàng hóa (HS) 59.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310238
Giá từng phần lô 69,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.062.000
Mã hàng hóa (HS) 48.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310239
Giá từng phần lô 253,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.629.000
Mã hàng hóa (HS) 177.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310240
Giá từng phần lô 8,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.827.000
Mã hàng hóa (HS) 6.055.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310241
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.762.000
Mã hàng hóa (HS) 53.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310242
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS) 61.740.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310243
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.000.000
Mã hàng hóa (HS) 58.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310244
Giá từng phần lô 59,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.562.000
Mã hàng hóa (HS) 41.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310245
Giá từng phần lô 169,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.584.000
Mã hàng hóa (HS) 118.825.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310246
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.300.000
Mã hàng hóa (HS) 10.290.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310247
Giá từng phần lô 11,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.138.000
Mã hàng hóa (HS) 7.844.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310248
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.029.000
Mã hàng hóa (HS) 10.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310249
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.229.000
Mã hàng hóa (HS) 7.140.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310250
Giá từng phần lô 171,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.122.000
Mã hàng hóa (HS) 120.015.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310251
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.143.000
Mã hàng hóa (HS) 153.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310252
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.191.000
Mã hàng hóa (HS) 101.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310253
Giá từng phần lô 188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.096.000
Mã hàng hóa (HS) 131.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310254
Giá từng phần lô 217,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.786.000
Mã hàng hóa (HS) 152.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310255
Giá từng phần lô 293,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.910.000
Mã hàng hóa (HS) 205.730.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310256
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.572.000
Mã hàng hóa (HS) 231.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310257
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.572.000
Mã hàng hóa (HS) 157.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310258
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.572.000
Mã hàng hóa (HS) 319.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310259
Giá từng phần lô 271,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.983.000
Mã hàng hóa (HS) 190.313.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310260
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.167.000
Mã hàng hóa (HS) 31.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310261
Giá từng phần lô 652,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.358.000
Mã hàng hóa (HS) 456.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310262
Giá từng phần lô 478,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.200.000
Mã hàng hóa (HS) 335.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310263
Giá từng phần lô 1,242,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.124.000
Mã hàng hóa (HS) 870.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310264
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.477.000
Mã hàng hóa (HS) 11.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310265
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.960.000
Mã hàng hóa (HS) 12.348.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310266
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.477.000
Mã hàng hóa (HS) 70.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310267
Giá từng phần lô 30,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.740.000
Mã hàng hóa (HS) 21.462.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310268
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.810.000
Mã hàng hóa (HS) 16.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310269
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.858.000
Mã hàng hóa (HS) 81.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310270
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.240.000
Mã hàng hóa (HS) 14.112.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310271
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.715.000
Mã hàng hóa (HS) 105.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310272
Giá từng phần lô 328,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.215.000
Mã hàng hóa (HS) 229.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310273
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.286.000
Mã hàng hóa (HS) 189.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310274
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.772.000
Mã hàng hóa (HS) 22.260.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310275
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS) 73.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310276
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.715.000
Mã hàng hóa (HS) 16.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310277
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.000
Mã hàng hóa (HS) 420.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310278
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.715.000
Mã hàng hóa (HS) 60.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310279
Giá từng phần lô 108,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.986.000
Mã hàng hóa (HS) 75.810.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310280
Giá từng phần lô 139,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.132.000
Mã hàng hóa (HS) 97.586.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310281
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.715.000
Mã hàng hóa (HS) 46.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310282
Giá từng phần lô 220,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.772.000
Mã hàng hóa (HS) 154.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310283
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS) 6.615.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310284
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.143.000
Mã hàng hóa (HS) 6.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310285
Giá từng phần lô 16,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.630.000
Mã hàng hóa (HS) 11.319.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310286
Giá từng phần lô 13,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.034.000
Mã hàng hóa (HS) 9.310.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310287
Giá từng phần lô 172,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.126.000
Mã hàng hóa (HS) 120.792.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310288
Giá từng phần lô 205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.477.000
Mã hàng hóa (HS) 143.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310289
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.050.000
Mã hàng hóa (HS) 87.465.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310290
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.048.000
Mã hàng hóa (HS) 80.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310291
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.572.000
Mã hàng hóa (HS) 84.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310292
Giá từng phần lô 39,614,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.842.000
Mã hàng hóa (HS) 27.731.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310293
Giá từng phần lô 98,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.110.000
Mã hàng hóa (HS) 68.943.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310294
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.667.000
Mã hàng hóa (HS) 171.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310295
Giá từng phần lô 176,967,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.113.000
Mã hàng hóa (HS) 123.877.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310296
Giá từng phần lô 119,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.101.000
Mã hàng hóa (HS) 83.636.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310297
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.143.000
Mã hàng hóa (HS) 109.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310298
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.715.000
Mã hàng hóa (HS) 252.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310299
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS) 529.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310300
Giá từng phần lô 200,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.460.000
Mã hàng hóa (HS) 140.392.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310301
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.943.000
Mã hàng hóa (HS) 23.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310302
Giá từng phần lô 44,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.698.000
Mã hàng hóa (HS) 31.488.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310303
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.429.000
Mã hàng hóa (HS) 18.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310304
Giá từng phần lô 52,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.862.000
Mã hàng hóa (HS) 37.030.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310305
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.334.000
Mã hàng hóa (HS) 49.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310306
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.143.000
Mã hàng hóa (HS) 35.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310307
Giá từng phần lô 44,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.460.000
Mã hàng hóa (HS) 31.303.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310308
Giá từng phần lô 179,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.165.000
Mã hàng hóa (HS) 125.465.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310309
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.477.000
Mã hàng hóa (HS) 55.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310310
Giá từng phần lô 51,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.958.000
Mã hàng hóa (HS) 36.330.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310311
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.343.000
Mã hàng hóa (HS) 32.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310312
Giá từng phần lô 78,659,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.169.000
Mã hàng hóa (HS) 55.062.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310313
Giá từng phần lô 23,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.036.000
Mã hàng hóa (HS) 16.275.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310314
Giá từng phần lô 19,303,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.465.000
Mã hàng hóa (HS) 13.513.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310315
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.179.000
Mã hàng hóa (HS) 7.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310316
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.334.000
Mã hàng hóa (HS) 107.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310317
Giá từng phần lô 19,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.698.000
Mã hàng hóa (HS) 13.692.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310318
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.096.000
Mã hàng hóa (HS) 72.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310319
Giá từng phần lô 71,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.030.000
Mã hàng hóa (HS) 50.313.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310320
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.786.000
Mã hàng hóa (HS) 19.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310321
Giá từng phần lô 18,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.693.000
Mã hàng hóa (HS) 12.915.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310322
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.572.000
Mã hàng hóa (HS) 25.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310323
Giá từng phần lô 25,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.289.000
Mã hàng hóa (HS) 18.018.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310324
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.772.000
Mã hàng hóa (HS) 7.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310325
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.543.000
Mã hàng hóa (HS) 15.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310326
Giá từng phần lô 269,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.245.000
Mã hàng hóa (HS) 188.969.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310327
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.048.000
Mã hàng hóa (HS) 154.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310328
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.858.000
Mã hàng hóa (HS) 37.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310329
Giá từng phần lô 158,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.179.000
Mã hàng hóa (HS) 110.775.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310330
Giá từng phần lô 308,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.007.000
Mã hàng hóa (HS) 215.864.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310331
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.715.000
Mã hàng hóa (HS) 252.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2600310332
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.286.000
Mã hàng hóa (HS) 27.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->