Gói thầu: Gói 03: Vật tư y tế theo từng mặt hàng (407 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300302636-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa thành phố Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Gói 03: Vật tư y tế theo từng mặt hàng (407 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300197944 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 202,891,627,701 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3.043.374.394 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightHệ thống e- GP tại địa chỉ động tài chính
|
|
| Yêu cầu | https:// muasamcong.mpi.gov.vn chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | dụng |
| - Từng thành viên liên danh | mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | 8 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300419062 - Airway các cỡ | 189,924,000 | 270.641.700 | 132.946.800 | ||
| 2 | PP2300419063 - Áo phẫu thuật basic L | 180,075,000 | 256.606.875 | 126.052.500 | ||
| 3 | PP2300419064 - Băng bó bột | 165,600,000 | 235.980.000 | 115.920.000 | ||
| 4 | PP2300419065 - Băng bó bột sợi thủy tinh | 99,360,000 | 141.588.000 | 69.552.000 | ||
| 5 | PP2300419066 - Băng dán sau phẫu thuật vô khuẩn | 2,280,000 | 3.249.000 | 1.596.000 | ||
| 6 | PP2300419067 - Băng gạc | 72,688,000 | 103.580.400 | 50.881.600 | ||
| 7 | PP2300419068 - Băng gạc | 108,900,000 | 155.182.500 | 76.230.000 | ||
| 8 | PP2300419069 - Băng gạc vô trùng cố định kim luồn | 396,000,000 | 564.300.000 | 277.200.000 | ||
| 9 | PP2300419070 - Băng keo cá nhân | 53,100,000 | 75.667.500 | 37.170.000 | ||
| 10 | PP2300419071 - Băng keo có gạc vô trùng | 248,400,000 | 353.970.000 | 173.880.000 | ||
| 11 | PP2300419072 - Băng keo cuộn (lụa) | 1,300,320,000 | 1.852.956.000 | 910.224.000 | ||
| 12 | PP2300419073 - Băng keo cuộn (lụa) | 400,000,000 | 570.000.000 | 280.000.000 | ||
| 13 | PP2300419074 - Băng thun 3 móc | 316,800,000 | 451.440.000 | 221.760.000 | ||
| 14 | PP2300419075 - Băng thun có keo cố định khớp | 49,014,000 | 69.844.950 | 34.309.800 | ||
| 15 | PP2300419076 - Băng vải cuộn y tế | 36,400,000 | 51.870.000 | 25.480.000 | ||
| 16 | PP2300419077 - Bao kính hiển vi | 17,640,000 | 25.137.000 | 12.348.000 | ||
| 17 | PP2300419078 - Bình chứa dịch 1000ml | 27,580,000 | 39.301.500 | 19.306.000 | ||
| 18 | PP2300419079 - Bình chứa dịch 500ml | 15,000,000 | 21.375.000 | 10.500.000 | ||
| 19 | PP2300419080 - Bộ bơm tiêm thuốc cản quang | 244,800,000 | 348.840.000 | 171.360.000 | ||
| 20 | PP2300419081 - Bộ bơm tiêm thuốc cản quang | 303,600,000 | 432.630.000 | 212.520.000 | ||
| 21 | PP2300419082 - Bộ bơm tiêm thuốc cản từ | 285,600,000 | 406.980.000 | 199.920.000 | ||
| 22 | PP2300419083 - Bộ dẫn lưu kín áp lực âm có lò xo | 35,910,000 | 51.171.750 | 25.137.000 | ||
| 23 | PP2300419084 - Bộ dẫn lưu mũi mật qua nội soi | 24,600,000 | 35.055.000 | 17.220.000 | ||
| 24 | PP2300419085 - Bộ dây dẫn máu tuần hoàn ngoài cơ thể cho từng hạng cân. | 35,000,000 | 49.875.000 | 24.500.000 | ||
| 25 | PP2300419086 - Bộ hút đàm kín | 176,383,200 | 251.346.060 | 123.468.240 | ||
| 26 | PP2300419087 - Bộ hút huyết khối động mạch vành . | 105,300,000 | 150.052.500 | 73.710.000 | ||
| 27 | PP2300419088 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát | 44,835,000 | 63.889.875 | 31.384.500 | ||
| 28 | PP2300419089 - Bộ khăn gây tê ngoài màng cứng | 163,800,000 | 233.415.000 | 114.660.000 | ||
| 29 | PP2300419090 - Bộ khăn nội soi ổ bụng | 4,220,000 | 6.013.500 | 2.954.000 | ||
| 30 | PP2300419091 - Bộ khăn phẫu thuật chi dưới | 5,430,000 | 7.737.750 | 3.801.000 | ||
| 31 | PP2300419092 - Bộ khăn tổng quát | 7,875,000 | 11.221.875 | 5.512.500 | ||
| 32 | PP2300419093 - Bộ vật tư hút dịch loại lớn | 36,750,000 | 52.368.750 | 25.725.000 | ||
| 33 | PP2300419094 - Bộ vật tư hút dịch loại trung | 44,000,000 | 62.700.000 | 30.800.000 | ||
| 34 | PP2300419095 - Bơm tiêm 50ml có khoá | 900,000,000 | 1.282.500.000 | 630.000.000 | ||
| 35 | PP2300419096 - Bơm tiêm10 ml có đầu xoáy | 324,000,000 | 461.700.000 | 226.800.000 | ||
| 36 | PP2300419097 - Bóng bóp thở người lớn, trẻ em | 730,000,000 | 1.040.250.000 | 511.000.000 | ||
| 37 | PP2300419098 - Bông mỡ y tế không thấm nước | 49,694,400 | 70.814.520 | 34.786.080 | ||
| 38 | PP2300419099 - Cảm biến lưu lượng người lớn | 2,300,000 | 3.277.500 | 1.610.000 | ||
| 39 | PP2300419100 - Cầm máu | 217,800,000 | 310.365.000 | 152.460.000 | ||
| 40 | PP2300419101 - Cannul tĩnh mạch đầu cong, thẳng có dây xoắn tăng cường các cỡ | 2,394,000 | 3.411.450 | 1.675.800 | ||
| 41 | PP2300419102 - Cannula mũi | 13,400,000 | 19.095.000 | 9.380.000 | ||
| 42 | PP2300419103 - Chỉ khâu phẫu thuật, tan, tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 | 270,000,000 | 384.750.000 | 189.000.000 | ||
| 43 | PP2300419104 - Chỉ khâu phẫu thuật, tan, tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 | 64,800,000 | 92.340.000 | 45.360.000 | ||
| 44 | PP2300419105 - Chỉ không tan đa sợi Polyester tổng hợp | 12,571,524 | 17.914.421,7 | 8.800.066,8 | ||
| 45 | PP2300419106 - Chỉ không tan đơn sợi | 192,000,000 | 273.600.000 | 134.400.000 | ||
| 46 | PP2300419107 - Chỉ không tan đơn sợi | 3,420,000 | 4.873.500 | 2.394.000 | ||
| 47 | PP2300419108 - Chỉ không tan đơn sợi | 46,440,000 | 66.177.000 | 32.508.000 | ||
| 48 | PP2300419109 - Chỉ không tan đơn sợi | 48,600,000 | 69.255.000 | 34.020.000 | ||
| 49 | PP2300419110 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene + Polyethylene | 6,840,000 | 9.747.000 | 4.788.000 | ||
| 50 | PP2300419111 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylene + polyethylene glycol | 51,300,000 | 73.102.500 | 35.910.000 | ||
| 51 | PP2300419112 - Chỉ không tan tổng hợp đa sợi polyeste | 1,761,732 | 2.510.468,1 | 1.233.212,4 | ||
| 52 | PP2300419113 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi | 664,020 | 946.228,5 | 464.814 | ||
| 53 | PP2300419114 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi | 664,020 | 946.228,5 | 464.814 | ||
| 54 | PP2300419115 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi | 1,376,424 | 1.961.404,2 | 963.496,8 | ||
| 55 | PP2300419116 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi | 2,130,408 | 3.035.831,4 | 1.491.285,6 | ||
| 56 | PP2300419117 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi | 1,140,000 | 1.624.500 | 798.000 | ||
| 57 | PP2300419118 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi | 33,194,000 | 47.301.450 | 23.235.800 | ||
| 58 | PP2300419119 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi | 27,000,000 | 38.475.000 | 18.900.000 | ||
| 59 | PP2300419120 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi | 35,471,520 | 50.546.916 | 24.830.064 | ||
| 60 | PP2300419121 - Chỉ không tan tự nhiên đơn sợi | 180,000,000 | 256.500.000 | 126.000.000 | ||
| 61 | PP2300419122 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 | 28,828,800 | 41.081.040 | 20.180.160 | ||
| 62 | PP2300419123 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid | 43,632,000 | 62.175.600 | 30.542.400 | ||
| 63 | PP2300419124 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid | 49,896,000 | 71.101.800 | 34.927.200 | ||
| 64 | PP2300419125 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid | 66,600,000 | 94.905.000 | 46.620.000 | ||
| 65 | PP2300419126 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc | 57,300,000 | 81.652.500 | 40.110.000 | ||
| 66 | PP2300419127 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc | 57,300,000 | 81.652.500 | 40.110.000 | ||
| 67 | PP2300419128 - Chỉ tan thiên nhiên tan chậm | 47,150,000 | 67.188.750 | 33.005.000 | ||
| 68 | PP2300419129 - Chỉ tan thiên nhiên tan chậm | 8,880,000 | 12.654.000 | 6.216.000 | ||
| 69 | PP2300419130 - Chỉ tan thiên nhiên tan chậm | 31,080,000 | 44.289.000 | 21.756.000 | ||
| 70 | PP2300419131 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 | 71,760,000 | 102.258.000 | 50.232.000 | ||
| 71 | PP2300419132 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 | 74,000,000 | 105.450.000 | 51.800.000 | ||
| 72 | PP2300419133 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 60,600,000 | 86.355.000 | 42.420.000 | ||
| 73 | PP2300419134 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 49,696,920 | 70.818.111 | 34.787.844 | ||
| 74 | PP2300419135 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 49,696,920 | 70.818.111 | 34.787.844 | ||
| 75 | PP2300419136 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 59,200,000 | 84.360.000 | 41.440.000 | ||
| 76 | PP2300419137 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi | 6,660,000 | 9.490.500 | 4.662.000 | ||
| 77 | PP2300419138 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi | 68,266,800 | 97.280.190 | 47.786.760 | ||
| 78 | PP2300419139 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi | 64,512,000 | 91.929.600 | 45.158.400 | ||
| 79 | PP2300419140 - Chỉ thép điện cực | 26,303,760 | 37.482.858 | 18.412.632 | ||
| 80 | PP2300419141 - Chỉ thị sinh học | 10,500,000 | 14.962.500 | 7.350.000 | ||
| 81 | PP2300419142 - Co nối chữ Y | 1,679,580 | 2.393.401,5 | 1.175.706 | ||
| 82 | PP2300419143 - Co nối chữ Y | 36,000,000 | 51.300.000 | 25.200.000 | ||
| 83 | PP2300419144 - Co nối thẳng 1/4 | 1,050,000 | 1.496.250 | 735.000 | ||
| 84 | PP2300419145 - Co nối thẳng không khóa các cỡ | 1,050,000 | 1.496.250 | 735.000 | ||
| 85 | PP2300419146 - Đầu Col vàng | 6,240,000 | 8.892.000 | 4.368.000 | ||
| 86 | PP2300419147 - Đầu Col xanh | 6,240,000 | 8.892.000 | 4.368.000 | ||
| 87 | PP2300419148 - Đầu nối chữ Y | 13,142,850 | 18.728.561,25 | 9.199.995 | ||
| 88 | PP2300419149 - Đầu nối chống xoắn | 3,744,000 | 5.335.200 | 2.620.800 | ||
| 89 | PP2300419150 - Đầu nối ống thông | 121,800,000 | 173.565.000 | 85.260.000 | ||
| 90 | PP2300419151 - Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao | 224,000,000 | 319.200.000 | 156.800.000 | ||
| 91 | PP2300419152 - Dây chuôi kim | 9,450,000 | 13.466.250 | 6.615.000 | ||
| 92 | PP2300419153 - Dây máy thở dùng 1 lần | 14,697,900 | 20.944.507,5 | 10.288.530 | ||
| 93 | PP2300419154 - Dây nối bơm tiêm điện | 277,830,000 | 395.907.750 | 194.481.000 | ||
| 94 | PP2300419155 - Dây oxy 2 nhánh người lớn các cỡ | 467,500,000 | 666.187.500 | 327.250.000 | ||
| 95 | PP2300419156 - Dây truyền dịch | 97,282,500 | 138.627.562,5 | 68.097.750 | ||
| 96 | PP2300419157 - Dây truyền dịch kim thường | 1,920,000,000 | 2.736.000.000 | 1.344.000.000 | ||
| 97 | PP2300419158 - Dây truyền máu | 85,344,000 | 121.615.200 | 59.740.800 | ||
| 98 | PP2300419159 - Dây truyền máu | 42,900,000 | 61.132.500 | 30.030.000 | ||
| 99 | PP2300419160 - Điện cực dán đo dẫn truyền | 6,048,000 | 8.618.400 | 4.233.600 | ||
| 100 | PP2300419161 - Điện cực đất loại dán | 9,828,000 | 14.004.900 | 6.879.600 | ||
| 101 | PP2300419162 - Điện cực tim dùng 1 lần | 181,560,000 | 258.723.000 | 127.092.000 | ||
| 102 | PP2300419163 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ | 125,854,560 | 179.342.748 | 88.098.192 | ||
| 103 | PP2300419164 - Gạc cầm máu Gelatin | 70,200,000 | 100.035.000 | 49.140.000 | ||
| 104 | PP2300419165 - Gạc hydrocolloid | 23,760,000 | 33.858.000 | 16.632.000 | ||
| 105 | PP2300419166 - Gạc hydrocolloid | 20,580,000 | 29.326.500 | 14.406.000 | ||
| 106 | PP2300419167 - Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn | 31,500,000 | 44.887.500 | 22.050.000 | ||
| 107 | PP2300419168 - Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn | 16,500,000 | 23.512.500 | 11.550.000 | ||
| 108 | PP2300419169 - Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quan tiệt trùng | 680,400,000 | 969.570.000 | 476.280.000 | ||
| 109 | PP2300419170 - Gạc siêu thấm hút dịch tiết | 36,000,000 | 51.300.000 | 25.200.000 | ||
| 110 | PP2300419171 - Gạc siêu thấm hút dịch tiết | 45,500,000 | 64.837.500 | 31.850.000 | ||
| 111 | PP2300419172 - Găng tay khám sử dụng 1 lần | 2,244,000,000 | 3.197.700.000 | 1.570.800.000 | ||
| 112 | PP2300419173 - Găng Tay Tiệt Trùng các số | 792,000,000 | 1.128.600.000 | 554.400.000 | ||
| 113 | PP2300419174 - Giấy điện tim | 15,120,000 | 21.546.000 | 10.584.000 | ||
| 114 | PP2300419175 - Giấy điện tim | 42,000,000 | 59.850.000 | 29.400.000 | ||
| 115 | PP2300419176 - Giấy điện tim 3 cần | 64,600,000 | 92.055.000 | 45.220.000 | ||
| 116 | PP2300419177 - Huyết áp người lớn + ống nghe | 251,428,800 | 358.286.040 | 176.000.160 | ||
| 117 | PP2300419178 - Khẩu trang 4 lớp | 252,000,000 | 359.100.000 | 176.400.000 | ||
| 118 | PP2300419179 - Khẩu trang N95 | 21,600,000 | 30.780.000 | 15.120.000 | ||
| 119 | PP2300419180 - Khí oxy y tế 1.5m3 | 230,400,000 | 328.320.000 | 161.280.000 | ||
| 120 | PP2300419181 - Khóa 3 ngã | 302,400,000 | 430.920.000 | 211.680.000 | ||
| 121 | PP2300419182 - Khóa 3 ngã không dây | 3,360,000 | 4.788.000 | 2.352.000 | ||
| 122 | PP2300419183 - Kim chọc dò tủy các cỡ | 17,849,000 | 25.434.825 | 12.494.300 | ||
| 123 | PP2300419184 - Kim điện cực điện cơ dùng 1 lần | 1,260,000 | 1.795.500 | 882.000 | ||
| 124 | PP2300419185 - Kim gây tê nha khoa | 7,560,000 | 10.773.000 | 5.292.000 | ||
| 125 | PP2300419186 - Kim gây tê thần kinh | 20,487,600 | 29.194.830 | 14.341.320 | ||
| 126 | PP2300419187 - Kim gây tê tủy sống | 117,056,000 | 166.804.800 | 81.939.200 | ||
| 127 | PP2300419188 - Kim luồn các cỡ | 512,620,000 | 730.483.500 | 358.834.000 | ||
| 128 | PP2300419189 - Kim luồn tĩnh mạch | 282,000,000 | 401.850.000 | 197.400.000 | ||
| 129 | PP2300419190 - Kim luồn tĩnh mạch | 50,000,000 | 71.250.000 | 35.000.000 | ||
| 130 | PP2300419191 - Kim luồn tĩnh mạch không cách không cổng 14G đến 24G | 9,100,000 | 12.967.500 | 6.370.000 | ||
| 131 | PP2300419192 - Kim luồn tĩnh mạch không cách không cổng 14G đến 24G | 15,600,000 | 22.230.000 | 10.920.000 | ||
| 132 | PP2300419193 - Kính bảo hộ | 4,400,000 | 6.270.000 | 3.080.000 | ||
| 133 | PP2300419194 - Lamelle 24x50 | 123,200,000 | 175.560.000 | 86.240.000 | ||
| 134 | PP2300419195 - Lancet lấy máu các loại | 1,800,000 | 2.565.000 | 1.260.000 | ||
| 135 | PP2300419196 - Lọ lấy đàm kín | 3,664,500 | 5.221.912,5 | 2.565.150 | ||
| 136 | PP2300419197 - Lọ vô trùng lấy mẫu 50ml | 26,775,000 | 38.154.375 | 18.742.500 | ||
| 137 | PP2300419198 - Lọc khuẩn 3 chức năng | 313,698,000 | 447.019.650 | 219.588.600 | ||
| 138 | PP2300419199 - Lọc vi sinh cho điều áp hút | 173,250,000 | 246.881.250 | 121.275.000 | ||
| 139 | PP2300419200 - Lưỡi dao mổ các loại | 33,075,000 | 47.131.875 | 23.152.500 | ||
| 140 | PP2300419201 - Màng mổ ioban | 24,200,000 | 34.485.000 | 16.940.000 | ||
| 141 | PP2300419202 - Màng phẫu thuật | 2,184,000 | 3.112.200 | 1.528.800 | ||
| 142 | PP2300419203 - Mask gây mê | 2,800,000 | 3.990.000 | 1.960.000 | ||
| 143 | PP2300419204 - Mask khí dung người lớn | 270,000,000 | 384.750.000 | 189.000.000 | ||
| 144 | PP2300419205 - Mask oxy có nồng độ cao | 156,800,000 | 223.440.000 | 109.760.000 | ||
| 145 | PP2300419206 - Mask thở máy không xâm nhập | 94,479,000 | 134.632.575 | 66.135.300 | ||
| 146 | PP2300419207 - Miếng dán cảm biến theo dõi mức máu trong bể chứa | 700,000 | 997.500 | 490.000 | ||
| 147 | PP2300419208 - Miếng xốp foam | 80,080,000 | 114.114.000 | 56.056.000 | ||
| 148 | PP2300419209 - Miếng xốp foam 3 lớp có viền | 11,000,000 | 15.675.000 | 7.700.000 | ||
| 149 | PP2300419210 - Miếng xốp foam có màng tự dính Polyurethane bao phủ | 90,000,000 | 128.250.000 | 63.000.000 | ||
| 150 | PP2300419211 - Miếng xốp foam tự dính | 157,520,000 | 224.466.000 | 110.264.000 | ||
| 151 | PP2300419212 - Mũ giấy phẫu thuật | 96,900,000 | 138.082.500 | 67.830.000 | ||
| 152 | PP2300419213 - Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc | 6,825,000 | 9.725.625 | 4.777.500 | ||
| 153 | PP2300419214 - Ống dẫn lưu màng phổi | 41,561,100 | 59.224.567,5 | 29.092.770 | ||
| 154 | PP2300419215 - Ống đặt nội khí quản | 318,801,000 | 454.291.425 | 223.160.700 | ||
| 155 | PP2300419216 - Ống hút nước bọt | 11,760,000 | 16.758.000 | 8.232.000 | ||
| 156 | PP2300419217 - Ống hút tim trái, thân mềm | 12,600,000 | 17.955.000 | 8.820.000 | ||
| 157 | PP2300419218 - Ống nghiệm 5ml không nắp | 50,570,000 | 72.062.250 | 35.399.000 | ||
| 158 | PP2300419219 - Ống thông (catheter) niệu quản chuyên dùng cho máy tán sỏi qua da đường hầm nhỏ | 14,700,000 | 20.947.500 | 10.290.000 | ||
| 159 | PP2300419220 - Ống thông dạ dày | 170,362,500 | 242.766.562,5 | 119.253.750 | ||
| 160 | PP2300419221 - Ống thông dẫn lưu ổ bụng | 24,570,000 | 35.012.250 | 17.199.000 | ||
| 161 | PP2300419222 - Ống thông tiểu 2 nhánh | 242,424,000 | 345.454.200 | 169.696.800 | ||
| 162 | PP2300419223 - Ống thông tiểu 2 nhánh | 4,195,800 | 5.979.015 | 2.937.060 | ||
| 163 | PP2300419224 - Phim chụp X-Quang | 22,500,000 | 32.062.500 | 15.750.000 | ||
| 164 | PP2300419225 - Phim chụp X-Quang | 2,812,320,000 | 4.007.556.000 | 1.968.624.000 | ||
| 165 | PP2300419226 - Tạp dề | 30,240,000 | 43.092.000 | 21.168.000 | ||
| 166 | PP2300419227 - Tube 1,5ml | 11,220,000 | 15.988.500 | 7.854.000 | ||
| 167 | PP2300419228 - Tube Citrate | 72,420,000 | 103.198.500 | 50.694.000 | ||
| 168 | PP2300419229 - Tube EDTA K2 | 632,832,000 | 901.785.600 | 442.982.400 | ||
| 169 | PP2300419230 - Tube Heparin | 426,960,000 | 608.418.000 | 298.872.000 | ||
| 170 | PP2300419231 - Túi đựng dịch xả | 7,050,000 | 10.046.250 | 4.935.000 | ||
| 171 | PP2300419232 - Túi ép nhiệt độ cao | 1,950,000 | 2.778.750 | 1.365.000 | ||
| 172 | PP2300419233 - Túi ép nhiệt độ cao | 31,500,000 | 44.887.500 | 22.050.000 | ||
| 173 | PP2300419234 - Túi ép nhiệt độ cao | 89,100,000 | 126.967.500 | 62.370.000 | ||
| 174 | PP2300419235 - Túi ép nhiệt độ cao | 77,760,000 | 110.808.000 | 54.432.000 | ||
| 175 | PP2300419236 - Túi ép nhiệt độ cao | 58,740,000 | 83.704.500 | 41.118.000 | ||
| 176 | PP2300419237 - Túi ép nhiệt độ cao | 2,500,000 | 3.562.500 | 1.750.000 | ||
| 177 | PP2300419238 - Túi ép nhiệt độ thấp | 179,400,000 | 255.645.000 | 125.580.000 | ||
| 178 | PP2300419239 - Túi ép nhiệt độ thấp | 92,000,000 | 131.100.000 | 64.400.000 | ||
| 179 | PP2300419240 - Túi ép nhiệt độ thấp | 33,320,000 | 47.481.000 | 23.324.000 | ||
| 180 | PP2300419241 - Túi ép nhiệt độ thấp | 16,000,000 | 22.800.000 | 11.200.000 | ||
| 181 | PP2300419242 - Túi hậu môn nhân tạo loại xả | 21,117,600 | 30.092.580 | 14.782.320 | ||
| 182 | PP2300419243 - Túi truyền áp lực | 9,285,720 | 13.232.151 | 6.500.004 | ||
| 183 | PP2300419244 - Van cầm máu loại trượt | 29,000,000 | 41.325.000 | 20.300.000 | ||
| 184 | PP2300419245 - Bộ chuyển tiếp của máy thẩm phân phúc mạc | 99,200,000 | 141.360.000 | 69.440.000 | ||
| 185 | PP2300419246 - Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận | 56,000,000 | 79.800.000 | 39.200.000 | ||
| 186 | PP2300419247 - Bộ kết nối (cassette) máy thẩm phân phúc mạc tự động người lớn | 9,120,000 | 12.996.000 | 6.384.000 | ||
| 187 | PP2300419248 - Bộ Quả lọc máu liên tục | 56,700,000 | 80.797.500 | 39.690.000 | ||
| 188 | PP2300419249 - Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin | 855,000,000 | 1.218.375.000 | 598.500.000 | ||
| 189 | PP2300419250 - Bộ quả lọc thay huyết tương kèm dây máu | 928,200,000 | 1.322.685.000 | 649.740.000 | ||
| 190 | PP2300419251 - Catheter 2 nòng | 799,680,000 | 1.139.544.000 | 559.776.000 | ||
| 191 | PP2300419252 - Catheter 2 nòng | 899,640,000 | 1.281.987.000 | 629.748.000 | ||
| 192 | PP2300419253 - Catheter 2 nòng đường hầm dùng trong lọc máu | 224,950,000 | 320.553.750 | 157.465.000 | ||
| 193 | PP2300419254 - Catheter Chạy Thận 2 Nòng | 957,600,000 | 1.364.580.000 | 670.320.000 | ||
| 194 | PP2300419255 - Catheter dẫn đường | 18,950,000 | 27.003.750 | 13.265.000 | ||
| 195 | PP2300419256 - Catheter đầu cong dùng cho thẩm phân phúc mạc | 115,200,000 | 164.160.000 | 80.640.000 | ||
| 196 | PP2300419257 - Catheter lọc máu tạm thời | 252,000,000 | 359.100.000 | 176.400.000 | ||
| 197 | PP2300419258 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 9,900,000 | 14.107.500 | 6.930.000 | ||
| 198 | PP2300419259 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 10,079,496 | 14.363.281,8 | 7.055.647,2 | ||
| 199 | PP2300419260 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 10,400,000 | 14.820.000 | 7.280.000 | ||
| 200 | PP2300419261 - Dây chạy thận nhân tạo | 500,000,000 | 712.500.000 | 350.000.000 | ||
| 201 | PP2300419262 - Dây máu (bloodline) theo máy | 150,000,000 | 213.750.000 | 105.000.000 | ||
| 202 | PP2300419263 - Dịch lọc máu liên tục các loại | 3,021,000,000 | 4.304.925.000 | 2.114.700.000 | ||
| 203 | PP2300419264 - Dịch lọc máu liên tục các loại | 2,019,300,000 | 2.877.502.500 | 1.413.510.000 | ||
| 204 | PP2300419265 - Dung dịch rửa màng lọc thận nhân tạo | 337,478,400 | 480.906.720 | 236.234.880 | ||
| 205 | PP2300419266 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc | 1,395,000,000 | 1.987.875.000 | 976.500.000 | ||
| 206 | PP2300419267 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc | 1,040,000,000 | 1.482.000.000 | 728.000.000 | ||
| 207 | PP2300419268 - Kẹp catheter (Bộ chuyển tiếp) | 2,310,000 | 3.291.750 | 1.617.000 | ||
| 208 | PP2300419269 - Kẹp thay dịch | 840,000 | 1.197.000 | 588.000 | ||
| 209 | PP2300419270 - Kim chạy thận AVF | 393,960,000 | 561.393.000 | 275.772.000 | ||
| 210 | PP2300419271 - Kim chạy thận nhân tạo 16 | 506,520,000 | 721.791.000 | 354.564.000 | ||
| 211 | PP2300419272 - Nắp đậy | 1,058,400,000 | 1.508.220.000 | 740.880.000 | ||
| 212 | PP2300419273 - Quả lọc hấp phụ máu | 4,096,218,000 | 5.837.110.650 | 2.867.352.600 | ||
| 213 | PP2300419274 - Quả lọc hấp phụ máu | 63,000,000 | 89.775.000 | 44.100.000 | ||
| 214 | PP2300419275 - Quả lọc hấp phụ máu | 26,000,000 | 37.050.000 | 18.200.000 | ||
| 215 | PP2300419276 - Quả lọc hấp phụ máu | 106,000,000 | 151.050.000 | 74.200.000 | ||
| 216 | PP2300419277 - Quả lọc máu | 330,000,000 | 470.250.000 | 231.000.000 | ||
| 217 | PP2300419278 - Quả lọc máu | 581,994,000 | 829.341.450 | 407.395.800 | ||
| 218 | PP2300419279 - Quả lọc máu | 50,000,000 | 71.250.000 | 35.000.000 | ||
| 219 | PP2300419280 - Quả lọc máu | 558,000,000 | 795.150.000 | 390.600.000 | ||
| 220 | PP2300419281 - Quả lọc máu khí máu động mạch | 19,500,000 | 27.787.500 | 13.650.000 | ||
| 221 | PP2300419282 - Quả lọc, màng lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong siêu lọc máu, lọc máu liên tục | 2,555,000,000 | 3.640.875.000 | 1.788.500.000 | ||
| 222 | PP2300419283 - Bộ nong thận chuyên dùng cho máy tán sỏi | 195,000,000 | 277.875.000 | 136.500.000 | ||
| 223 | PP2300419284 - Bóng kéo sỏi | 341,600,000 | 486.780.000 | 239.120.000 | ||
| 224 | PP2300419285 - Bóng nước dùng cho máy tán sỏi ngoài cơ thể | 36,000,000 | 51.300.000 | 25.200.000 | ||
| 225 | PP2300419286 - Dao cắt 3 kênh | 226,000,000 | 322.050.000 | 158.200.000 | ||
| 226 | PP2300419287 - Dao kim 3 kênh | 36,382,500 | 51.845.062,5 | 25.467.750 | ||
| 227 | PP2300419288 - Điện cực tán sỏi | 180,952,000 | 257.856.600 | 126.666.400 | ||
| 228 | PP2300419289 - Dụng cụ khâu cắt trĩ bằng phương pháp Longo | 424,500,000 | 604.912.500 | 297.150.000 | ||
| 229 | PP2300419290 - Dụng cụ khâu cắt trĩ bằng phương pháp Longo sử dụng 1 lần | 118,860,000 | 169.375.500 | 83.202.000 | ||
| 230 | PP2300419291 - Kềm sinh thiết nội soi dạ dày | 14,000,000 | 19.950.000 | 9.800.000 | ||
| 231 | PP2300419292 - Lưới điều trị thoát vị 10 x 15cm | 88,194,960 | 125.677.818 | 61.736.472 | ||
| 232 | PP2300419293 - Lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm | 13,650,000 | 19.451.250 | 9.555.000 | ||
| 233 | PP2300419294 - Lưới điều trị thoát vị 6 x 11cm | 37,779,000 | 53.835.075 | 26.445.300 | ||
| 234 | PP2300419295 - Ống dẫn lưu mật (stent) 2 đầu cong | 31,800,000 | 45.315.000 | 22.260.000 | ||
| 235 | PP2300419296 - Rọ lấy sỏi và tán sỏi | 79,250,000 | 112.931.250 | 55.475.000 | ||
| 236 | PP2300419297 - Sonde JJ các số | 756,000,000 | 1.077.300.000 | 529.200.000 | ||
| 237 | PP2300419298 - Sonde dẫn lưu mono J | 25,000,000 | 35.625.000 | 17.500.000 | ||
| 238 | PP2300419299 - Stent đại trực tràng | 69,750,000 | 99.393.750 | 48.825.000 | ||
| 239 | PP2300419300 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng | 3,171,000,000 | 4.518.675.000 | 2.219.700.000 | ||
| 240 | PP2300419301 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng | 1,880,000,000 | 2.679.000.000 | 1.316.000.000 | ||
| 241 | PP2300419302 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng | 1,140,000,000 | 1.624.500.000 | 798.000.000 | ||
| 242 | PP2300419303 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Poly on Ceramic | 4,690,000,000 | 6.683.250.000 | 3.283.000.000 | ||
| 243 | PP2300419304 - Đinh cố định xương tự tiêu | 15,000,000 | 21.375.000 | 10.500.000 | ||
| 244 | PP2300419305 - Khớp gối di động toàn phần mâm chày không đối xứng | 4,200,000,000 | 5.985.000.000 | 2.940.000.000 | ||
| 245 | PP2300419306 - Khớp háng bán phần không xi măng | 2,694,000,000 | 3.838.950.000 | 1.885.800.000 | ||
| 246 | PP2300419307 - Khớp háng bán phần không xi măng | 2,000,000,000 | 2.850.000.000 | 1.400.000.000 | ||
| 247 | PP2300419308 - Khớp háng bán phần nhân tạo không xi măng chuôi dài | 3,414,000,000 | 4.864.950.000 | 2.389.800.000 | ||
| 248 | PP2300419309 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 1,995,000,000 | 2.842.875.000 | 1.396.500.000 | ||
| 249 | PP2300419310 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 1,695,000,000 | 2.415.375.000 | 1.186.500.000 | ||
| 250 | PP2300419311 - Khớp háng toàn phần không xi măng ceramic on ceramic | 2,960,000,000 | 4.218.000.000 | 2.072.000.000 | ||
| 251 | PP2300419312 - Khớp háng toàn phần không xi măng ceramic on ceramic | 3,280,000,000 | 4.674.000.000 | 2.296.000.000 | ||
| 252 | PP2300419313 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA | 549,000,000 | 782.325.000 | 384.300.000 | ||
| 253 | PP2300419314 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép | 2,420,000,000 | 3.448.500.000 | 1.694.000.000 | ||
| 254 | PP2300419315 - Khớp vai nhân tạo | 195,000,000 | 277.875.000 | 136.500.000 | ||
| 255 | PP2300419316 - Vít nén cố định xương tự tiêu | 18,400,000 | 26.220.000 | 12.880.000 | ||
| 256 | PP2300419317 - Vít nén cố định xương tự tiêu | 18,400,000 | 26.220.000 | 12.880.000 | ||
| 257 | PP2300419318 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng | 1,220,000,000 | 1.738.500.000 | 854.000.000 | ||
| 258 | PP2300419319 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng | 510,000,000 | 726.750.000 | 357.000.000 | ||
| 259 | PP2300419320 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp theo vận động. | 686,000,000 | 977.550.000 | 480.200.000 | ||
| 260 | PP2300419321 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có nhịp đáp ứng vận động. | 910,000,000 | 1.296.750.000 | 637.000.000 | ||
| 261 | PP2300419322 - Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng | 1,500,000,000 | 2.137.500.000 | 1.050.000.000 | ||
| 262 | PP2300419323 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng | 3,560,000,000 | 5.073.000.000 | 2.492.000.000 | ||
| 263 | PP2300419324 - Dây điện cực dùng cho máy tạo nhịp tạm thời | 149,940,000 | 213.664.500 | 104.958.000 | ||
| 264 | PP2300419325 - Dây điện cực tạm thời không bóng | 99,960,000 | 142.443.000 | 69.972.000 | ||
| 265 | PP2300419326 - Máy tạo nhịp 1 buồng | 1,512,000,000 | 2.154.600.000 | 1.058.400.000 | ||
| 266 | PP2300419327 - Máy tạo nhịp 2 buồng | 3,620,000,000 | 5.158.500.000 | 2.534.000.000 | ||
| 267 | PP2300419328 - Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp theo vận động. | 752,500,000 | 1.072.312.500 | 526.750.000 | ||
| 268 | PP2300419329 - Bộ bơm bóng áp lực cao | 140,000,000 | 199.500.000 | 98.000.000 | ||
| 269 | PP2300419330 - Bộ bơm bóng nong mạch vành áp lực cao | 1,495,000,000 | 2.130.375.000 | 1.046.500.000 | ||
| 270 | PP2300419331 - Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao | 5,714,285 | 8.142.856,125 | 3.999.999,5 | ||
| 271 | PP2300419332 - Bộ dụng cụ đóng còn ống động mạch | 114,500,000 | 163.162.500 | 80.150.000 | ||
| 272 | PP2300419333 - Bộ dụng cụ đóng lỗ bầu dục các cỡ | 141,000,000 | 200.925.000 | 98.700.000 | ||
| 273 | PP2300419334 - Bộ dụng cụ đóng lổ thông liên nhĩ | 133,800,000 | 190.665.000 | 93.660.000 | ||
| 274 | PP2300419335 - Bộ dụng cụ đóng mạch máu có khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép | 40,000,000 | 57.000.000 | 28.000.000 | ||
| 275 | PP2300419336 - Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào lòng mạch máu các cỡ | 20,857,140 | 29.721.424,5 | 14.599.998 | ||
| 276 | PP2300419337 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi | 61,200,000 | 87.210.000 | 42.840.000 | ||
| 277 | PP2300419338 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi | 25,714,300 | 36.642.877,5 | 18.000.010 | ||
| 278 | PP2300419339 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay | 173,333,300 | 246.999.952,5 | 121.333.310 | ||
| 279 | PP2300419340 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay ái nước | 312,000,000 | 444.600.000 | 218.400.000 | ||
| 280 | PP2300419341 - Bộ kết nối 2 - 3 cổng | 338,400,000 | 482.220.000 | 236.880.000 | ||
| 281 | PP2300419342 - Bộ kết nối 3 cổng | 61,428,600 | 87.535.755 | 43.000.020 | ||
| 282 | PP2300419343 - Bộ khăn mạch vành | 879,000,000 | 1.252.575.000 | 615.300.000 | ||
| 283 | PP2300419344 - Bộ manifold 3 cổng | 125,000,000 | 178.125.000 | 87.500.000 | ||
| 284 | PP2300419345 - Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ | 31,500,000 | 44.887.500 | 22.050.000 | ||
| 285 | PP2300419346 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường | 392,500,000 | 559.312.500 | 274.750.000 | ||
| 286 | PP2300419347 - Bóng nong mạch máu bán đàn hồi | 450,000,000 | 641.250.000 | 315.000.000 | ||
| 287 | PP2300419348 - Bóng nong mạch vành | 483,000,000 | 688.275.000 | 338.100.000 | ||
| 288 | PP2300419349 - Bóng nong mạch vành | 209,475,000 | 298.501.875 | 146.632.500 | ||
| 289 | PP2300419350 - Bóng nong mạch vành 3 nếp gấp | 345,000,000 | 491.625.000 | 241.500.000 | ||
| 290 | PP2300419351 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 897,000,000 | 1.278.225.000 | 627.900.000 | ||
| 291 | PP2300419352 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 720,000,000 | 1.026.000.000 | 504.000.000 | ||
| 292 | PP2300419353 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 1,794,000,000 | 2.556.450.000 | 1.255.800.000 | ||
| 293 | PP2300419354 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 476,100,000 | 678.442.500 | 333.270.000 | ||
| 294 | PP2300419355 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 418,950,000 | 597.003.750 | 293.265.000 | ||
| 295 | PP2300419356 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 316,000,000 | 450.300.000 | 221.200.000 | ||
| 296 | PP2300419357 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 237,000,000 | 337.725.000 | 165.900.000 | ||
| 297 | PP2300419358 - Bóng nong mạch vành áp lực cao đàn hồi | 330,000,000 | 470.250.000 | 231.000.000 | ||
| 298 | PP2300419359 - Bóng nong mạch vành áp lực thông thường | 558,600,000 | 796.005.000 | 391.020.000 | ||
| 299 | PP2300419360 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 614,700,000 | 875.947.500 | 430.290.000 | ||
| 300 | PP2300419361 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 478,100,000 | 681.292.500 | 334.670.000 | ||
| 301 | PP2300419362 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 1,125,000,000 | 1.603.125.000 | 787.500.000 | ||
| 302 | PP2300419363 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 330,000,000 | 470.250.000 | 231.000.000 | ||
| 303 | PP2300419364 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 237,000,000 | 337.725.000 | 165.900.000 | ||
| 304 | PP2300419365 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi | 272,000,000 | 387.600.000 | 190.400.000 | ||
| 305 | PP2300419366 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi bằng | 246,000,000 | 350.550.000 | 172.200.000 | ||
| 306 | PP2300419367 - Bóng nong mạch vành không đàn hồi công nghệ hai lớp | 612,000,000 | 872.100.000 | 428.400.000 | ||
| 307 | PP2300419368 - Bóng nong mạch vành không giãn nở | 378,000,000 | 538.650.000 | 264.600.000 | ||
| 308 | PP2300419369 - Dây dẫn (vi dây dẫn) can thiệp | 275,000,000 | 391.875.000 | 192.500.000 | ||
| 309 | PP2300419370 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu | 13,904,760 | 19.814.283 | 9.733.332 | ||
| 310 | PP2300419371 - Dây dẫn can thiệp mạch máu | 489,800,000 | 697.965.000 | 342.860.000 | ||
| 311 | PP2300419372 - Dây dẫn can thiệp mạch máu siêu cứng | 35,250,000 | 50.231.250 | 24.675.000 | ||
| 312 | PP2300419373 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành | 385,000,000 | 548.625.000 | 269.500.000 | ||
| 313 | PP2300419374 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành | 69,000,000 | 98.325.000 | 48.300.000 | ||
| 314 | PP2300419375 - Dây dẫn cứng dùng trong can thiệp tim bẩm sinh các cỡ | 63,000,000 | 89.775.000 | 44.100.000 | ||
| 315 | PP2300419376 - Dây dẫn đường | 60,000,000 | 85.500.000 | 42.000.000 | ||
| 316 | PP2300419377 - Dây dẫn đường (guide wire) chẩn đoán, | 4,285,710 | 6.107.136,75 | 2.999.997 | ||
| 317 | PP2300419378 - Dây đo áp lực | 71,429,000 | 101.786.325 | 50.000.300 | ||
| 318 | PP2300419379 - Dây nối áp lực | 25,285,866 | 36.032.359,05 | 17.700.106, | 2 | |
| 319 | PP2300419380 - Dây nối áp lực | 42,857,400 | 61.071.795 | 30.000.180 | ||
| 320 | PP2300419381 - Dây nối áp lực cao dùng trong can thiệp tim mạch | 47,025,000 | 67.010.625 | 32.917.500 | ||
| 321 | PP2300419382 - Dây nối chụp buồng thất | 5,400,000 | 7.695.000 | 3.780.000 | ||
| 322 | PP2300419383 - Dù dạng lưới kim loại tự nở các loại, các cỡ | 86,000,000 | 122.550.000 | 60.200.000 | ||
| 323 | PP2300419384 - Dù đóng lỗ thông liên thất phần màng phủ titanium 1 núm | 268,000,000 | 381.900.000 | 187.600.000 | ||
| 324 | PP2300419385 - Dù dù dạng lưới kim loại tự nở các loại, các cỡ | 127,050,000 | 181.046.250 | 88.935.000 | ||
| 325 | PP2300419386 - Dù dù dạng lưới kim loại tự nở các loại, các cỡ | 168,000,000 | 239.400.000 | 117.600.000 | ||
| 326 | PP2300419387 - Dù dù dạng lưới kim loại tự nở các loại, các cỡ | 53,500,000 | 76.237.500 | 37.450.000 | ||
| 327 | PP2300419388 - Dụng cụ bảo vệ ngoại vi có dây dẫn gắn lưới lọc hình chóp nón | 130,000,000 | 185.250.000 | 91.000.000 | ||
| 328 | PP2300419389 - Dụng cụ bắt dị vật 1 vòng | 35,714,286 | 50.892.857,55 | 25.000.000, | 2 | |
| 329 | PP2300419390 - Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng | 47,142,855 | 67.178.568,375 | 32.999.998, | 5 | |
| 330 | PP2300419391 - Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng | 47,142,855 | 67.178.568,375 | 32.999.998, | 5 | |
| 331 | PP2300419392 - Dụng cụ bung dù có valve vặn cầm máu, kết cấu lõi lưới kim loại, loader nén dù trong suốt kiểm soát bóng khí | 43,750,000 | 62.343.750 | 30.625.000 | ||
| 332 | PP2300419393 - Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ khác | 80,000,000 | 114.000.000 | 56.000.000 | ||
| 333 | PP2300419394 - Giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc | 3,480,000,000 | 4.959.000.000 | 2.436.000.000 | ||
| 334 | PP2300419395 - Giá đỡ mạch vành | 1,342,000,000 | 1.912.350.000 | 939.400.000 | ||
| 335 | PP2300419396 - Giá đỡ mạch vành có phủ thuốc | 3,480,000,000 | 4.959.000.000 | 2.436.000.000 | ||
| 336 | PP2300419397 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc tự tiêu | 797,200,000 | 1.136.010.000 | 558.040.000 | ||
| 337 | PP2300419398 - Giá đỡ nong Mạch Vành | 1,928,000,000 | 2.747.400.000 | 1.349.600.000 | ||
| 338 | PP2300419399 - Giá đỡ nong mạch vành | 2,061,000,000 | 2.936.925.000 | 1.442.700.000 | ||
| 339 | PP2300419400 - Khung giá đỡ ( stent) mạch vành phủ thuốc | 1,134,000,000 | 1.615.950.000 | 793.800.000 | ||
| 340 | PP2300419401 - Khung giá đỡ (stent có màng bọc, cover stent) các loại, các cỡ | 80,000,000 | 114.000.000 | 56.000.000 | ||
| 341 | PP2300419402 - Khung giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc | 5,600,000,000 | 7.980.000.000 | 3.920.000.000 | ||
| 342 | PP2300419403 - Khung giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc | 5,600,000,000 | 7.980.000.000 | 3.920.000.000 | ||
| 343 | PP2300419404 - Khung giá đỡ động mạch vành bọc thuốc | 1,325,700,000 | 1.889.122.500 | 927.990.000 | ||
| 344 | PP2300419405 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc | 2,140,000,000 | 3.049.500.000 | 1.498.000.000 | ||
| 345 | PP2300419406 - Ống thông can thiệp | 2,100,000,000 | 2.992.500.000 | 1.470.000.000 | ||
| 346 | PP2300419407 - Ống thông can thiệp các loại. | 495,000,000 | 705.375.000 | 346.500.000 | ||
| 347 | PP2300419408 - Ống thông can thiệp chẩn đoán | 37,619,050 | 53.607.146,25 | 26.333.335 | ||
| 348 | PP2300419409 - Ống thông can thiệp mạch vành | 49,500,000 | 70.537.500 | 34.650.000 | ||
| 349 | PP2300419410 - Ống thông can thiệp mạch vành 2 nòng | 120,000,000 | 171.000.000 | 84.000.000 | ||
| 350 | PP2300419411 - Ống thông can thiệp siêu nhỏ 2 nòng | 98,000,000 | 139.650.000 | 68.600.000 | ||
| 351 | PP2300419412 - Ống thông chẩn đoán | 675,000,000 | 961.875.000 | 472.500.000 | ||
| 352 | PP2300419413 - Ống thông chẩn đoán | 8,952,380 | 12.757.141,5 | 6.266.666 | ||
| 353 | PP2300419414 - Ống thông chẩn đoán mạch máu đa chức năng | 8,952,380 | 12.757.141,5 | 6.266.666 | ||
| 354 | PP2300419415 - Ống thông chẩn đoán mạch quay đa năng | 276,000,000 | 393.300.000 | 193.200.000 | ||
| 355 | PP2300419416 - Ống thông chẩn đoán mạch vành | 188,000,000 | 267.900.000 | 131.600.000 | ||
| 356 | PP2300419417 - Ống thông chẩn đoán mạch vành | 33,142,860 | 47.228.575,5 | 23.200.002 | ||
| 357 | PP2300419418 - Ống thông chẩn đoán mạch vành đa năng | 315,000,000 | 448.875.000 | 220.500.000 | ||
| 358 | PP2300419419 - Ống thông chẩn đoán mạch vành dạng đuôi heo | 57,142,860 | 81.428.575,5 | 40.000.002 | ||
| 359 | PP2300419420 - Ống thông mở rộng đi sâu vao động mạch vành | 187,500,000 | 267.187.500 | 131.250.000 | ||
| 360 | PP2300419421 - Stent động mạch vành phủ thuốc | 1,975,000,000 | 2.814.375.000 | 1.382.500.000 | ||
| 361 | PP2300419422 - Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ | 2,160,000,000 | 3.078.000.000 | 1.512.000.000 | ||
| 362 | PP2300419423 - Stent mạch vành phủ thuốc | 1,950,000,000 | 2.778.750.000 | 1.365.000.000 | ||
| 363 | PP2300419424 - Stent mạch vành phủ thuốc | 2,380,000,000 | 3.391.500.000 | 1.666.000.000 | ||
| 364 | PP2300419425 - Stent mạch vành phủ thuốc | 3,267,000,000 | 4.655.475.000 | 2.286.900.000 | ||
| 365 | PP2300419426 - Stent mạch vành phủ thuốc | 420,000,000 | 598.500.000 | 294.000.000 | ||
| 366 | PP2300419427 - Stent mạch vành phủ thuốc | 420,000,000 | 598.500.000 | 294.000.000 | ||
| 367 | PP2300419428 - Stent mạch vành phủ thuốc tinh thể | 1,498,800,000 | 2.135.790.000 | 1.049.160.000 | ||
| 368 | PP2300419429 - Thòng lọng | 4,050,000 | 5.771.250 | 2.835.000 | ||
| 369 | PP2300419430 - Vi ống thông | 18,400,000 | 26.220.000 | 12.880.000 | ||
| 370 | PP2300419431 - Vi ống thông can thiệp mạch vành | 110,000,000 | 156.750.000 | 77.000.000 | ||
| 371 | PP2300419432 - Vi ống thông can thiệp mạch vành | 139,500,000 | 198.787.500 | 97.650.000 | ||
| 372 | PP2300419433 - Cassette dành cho máy phaco | 340,000,000 | 484.500.000 | 238.000.000 | ||
| 373 | PP2300419434 - Chất nhày mổ | 432,000,000 | 615.600.000 | 302.400.000 | ||
| 374 | PP2300419435 - Dao mổ mắt | 31,680,000 | 45.144.000 | 22.176.000 | ||
| 375 | PP2300419436 - Dao mổ mắt | 13,860,000 | 19.750.500 | 9.702.000 | ||
| 376 | PP2300419437 - Nắp chụp kim Phaco các cỡ | 9,900,000 | 14.107.500 | 6.930.000 | ||
| 377 | PP2300419438 - Thủy tinh thể , mền một mảnh, kỵ nước, đơn tiêu, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn | 9,309,600,000 | 13.266.180.000 | 6.516.720.000 | ||
| 378 | PP2300419439 - Thủy tinh thể mềm đa tiêu cự, lọc ánh sáng xanh | 10,409,870,000 | 14.834.064.750 | 7.286.909.000 | ||
| 379 | PP2300419440 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 4,950,000,000 | 7.053.750.000 | 3.465.000.000 | ||
| 380 | PP2300419441 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 2 tiêu | 3,423,900,000 | 4.879.057.500 | 2.396.730.000 | ||
| 381 | PP2300419442 - Dụng cụ siêu âm lòng mạch | 115,500,000 | 164.587.500 | 80.850.000 | ||
| 382 | PP2300419443 - Dụng cụ trượt dùng cho dụng cụ siêu âm lòng mạch | 10,080,000 | 14.364.000 | 7.056.000 | ||
| 383 | PP2300419444 - Hạt nút mạch | 20,800,000 | 29.640.000 | 14.560.000 | ||
| 384 | PP2300419445 - Hệ thống Trộn và tiêm | 8,000,000 | 11.400.000 | 5.600.000 | ||
| 385 | PP2300419446 - Ông thông can thiệp mạch thần kinh | 22,050,000 | 31.421.250 | 15.435.000 | ||
| 386 | PP2300419447 - Ống thông chụp mạch não có cấu tạo 3 lớp | 8,500,000 | 12.112.500 | 5.950.000 | ||
| 387 | PP2300419448 - Stent động mạch cảnh tự bung làm bằng nitinol nhớ hình | 132,500,000 | 188.812.500 | 92.750.000 | ||
| 388 | PP2300419449 - Bộ khăn phẫu thuật tim người lớn | 10,217,000 | 14.559.225 | 7.151.900 | ||
| 389 | PP2300419450 - Bộ phổi tích hợp đa cấp | 57,500,000 | 81.937.500 | 40.250.000 | ||
| 390 | PP2300419451 - Bóng nong can thiệp mạch | 42,000,000 | 59.850.000 | 29.400.000 | ||
| 391 | PP2300419452 - Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao | 168,000,000 | 239.400.000 | 117.600.000 | ||
| 392 | PP2300419453 - Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc | 250,000,000 | 356.250.000 | 175.000.000 | ||
| 393 | PP2300419454 - Bóng nong van Động mạch phổi | 67,500,000 | 96.187.500 | 47.250.000 | ||
| 394 | PP2300419455 - Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 0.014" | 14,600,000 | 20.805.000 | 10.220.000 | ||
| 395 | PP2300419456 - Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 0.018" | 29,200,000 | 41.610.000 | 20.440.000 | ||
| 396 | PP2300419457 - Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu ngoại biên | 152,500,000 | 217.312.500 | 106.750.000 | ||
| 397 | PP2300419458 - Mạch máu nhân tạo | 212,500,000 | 302.812.500 | 148.750.000 | ||
| 398 | PP2300419459 - Mạch máu nhân tạo chữ Y | 80,000,000 | 114.000.000 | 56.000.000 | ||
| 399 | PP2300419460 - Mạch máu nhân tạo ống thẳng | 65,000,000 | 92.625.000 | 45.500.000 | ||
| 400 | PP2300419461 - Miếng vá tim | 360,000,000 | 513.000.000 | 252.000.000 | ||
| 401 | PP2300419462 - Ống thông 7cm đốt tĩnh mạch đóng nhanh ít xâm lấn bằng sóng cao tần | 260,000,000 | 370.500.000 | 182.000.000 | ||
| 402 | PP2300419463 - Ống thông chẩn đoán tim | 12,600,000 | 17.955.000 | 8.820.000 | ||
| 403 | PP2300419464 - Ống thông chẩn đoán tim đa năng | 12,600,000 | 17.955.000 | 8.820.000 | ||
| 404 | PP2300419465 - Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp động mạch | 40,500,000 | 57.712.500 | 28.350.000 | ||
| 405 | PP2300419466 - Stent ngoại biên nitinol nhớ hình, tự bung, | 637,500,000 | 908.437.500 | 446.250.000 | ||
| 406 | PP2300419467 - Van tim nhân tạo cơ học động mạch chủ không gây tiếng động loại cao cấp thế hệ mới các cỡ | 310,000,000 | 441.750.000 | 217.000.000 | ||
| 407 | PP2300419468 - Vòng van thế hệ mới 3D | 175,000,000 | 249.375.000 | 122.500.000 |
Airway các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300419062 |
| Giá từng phần lô | 189,924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.641.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.946.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Áo phẫu thuật basic L |
|
| Mã phần lô | PP2300419063 |
| Giá từng phần lô | 180,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.606.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.052.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Băng bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2300419064 |
| Giá từng phần lô | 165,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Băng bó bột sợi thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300419065 |
| Giá từng phần lô | 99,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.588.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Băng dán sau phẫu thuật vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300419066 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.249.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Băng gạc |
|
| Mã phần lô | PP2300419067 |
| Giá từng phần lô | 72,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.580.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.881.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Băng gạc |
|
| Mã phần lô | PP2300419068 |
| Giá từng phần lô | 108,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.182.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Băng gạc vô trùng cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300419069 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300419070 |
| Giá từng phần lô | 53,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.667.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300419071 |
| Giá từng phần lô | 248,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Băng keo cuộn (lụa) |
|
| Mã phần lô | PP2300419072 |
| Giá từng phần lô | 1,300,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.852.956.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Băng keo cuộn (lụa) |
|
| Mã phần lô | PP2300419073 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300419074 |
| Giá từng phần lô | 316,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 451.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Băng thun có keo cố định khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300419075 |
| Giá từng phần lô | 49,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.844.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.309.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Băng vải cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300419076 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bao kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300419077 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bình chứa dịch 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300419078 |
| Giá từng phần lô | 27,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.301.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.306.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bình chứa dịch 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300419079 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ bơm tiêm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300419080 |
| Giá từng phần lô | 244,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ bơm tiêm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300419081 |
| Giá từng phần lô | 303,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ bơm tiêm thuốc cản từ |
|
| Mã phần lô | PP2300419082 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 406.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ dẫn lưu kín áp lực âm có lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2300419083 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.171.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.137.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ dẫn lưu mũi mật qua nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300419084 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ dây dẫn máu tuần hoàn ngoài cơ thể cho từng hạng cân. |
|
| Mã phần lô | PP2300419085 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2300419086 |
| Giá từng phần lô | 176,383,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.346.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.468.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ hút huyết khối động mạch vành . |
|
| Mã phần lô | PP2300419087 |
| Giá từng phần lô | 105,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.052.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2300419088 |
| Giá từng phần lô | 44,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.889.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.384.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ khăn gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300419089 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ khăn nội soi ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300419090 |
| Giá từng phần lô | 4,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.013.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.954.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ khăn phẫu thuật chi dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300419091 |
| Giá từng phần lô | 5,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.737.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.801.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ khăn tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2300419092 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.221.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ vật tư hút dịch loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300419093 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.368.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ vật tư hút dịch loại trung |
|
| Mã phần lô | PP2300419094 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bơm tiêm 50ml có khoá |
|
| Mã phần lô | PP2300419095 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bơm tiêm10 ml có đầu xoáy |
|
| Mã phần lô | PP2300419096 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 461.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng bóp thở người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300419097 |
| Giá từng phần lô | 730,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.040.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 511.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bông mỡ y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300419098 |
| Giá từng phần lô | 49,694,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.814.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.786.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Cảm biến lưu lượng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300419099 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.277.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300419100 |
| Giá từng phần lô | 217,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Cannul tĩnh mạch đầu cong, thẳng có dây xoắn tăng cường các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300419101 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.411.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.675.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Cannula mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300419102 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật, tan, tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 |
|
| Mã phần lô | PP2300419103 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật, tan, tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 |
|
| Mã phần lô | PP2300419104 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ không tan đa sợi Polyester tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300419105 |
| Giá từng phần lô | 12,571,524 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.914.421,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.800.066,8 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300419106 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300419107 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.873.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.394.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300419108 |
| Giá từng phần lô | 46,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.177.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.508.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300419109 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene + Polyethylene |
|
| Mã phần lô | PP2300419110 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.747.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.788.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi polypropylene + polyethylene glycol |
|
| Mã phần lô | PP2300419111 |
| Giá từng phần lô | 51,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi polyeste |
|
| Mã phần lô | PP2300419112 |
| Giá từng phần lô | 1,761,732 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.510.468,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.233.212,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300419113 |
| Giá từng phần lô | 664,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 946.228,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 464.814 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300419114 |
| Giá từng phần lô | 664,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 946.228,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 464.814 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300419115 |
| Giá từng phần lô | 1,376,424 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.961.404,2 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 963.496,8 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300419116 |
| Giá từng phần lô | 2,130,408 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.035.831,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.491.285,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300419117 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.624.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300419118 |
| Giá từng phần lô | 33,194,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.301.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.235.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300419119 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300419120 |
| Giá từng phần lô | 35,471,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.546.916 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.830.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300419121 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 |
|
| Mã phần lô | PP2300419122 |
| Giá từng phần lô | 28,828,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.081.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.180.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300419123 |
| Giá từng phần lô | 43,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.175.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.542.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300419124 |
| Giá từng phần lô | 49,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.101.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.927.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300419125 |
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc |
|
| Mã phần lô | PP2300419126 |
| Giá từng phần lô | 57,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.652.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc |
|
| Mã phần lô | PP2300419127 |
| Giá từng phần lô | 57,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.652.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ tan thiên nhiên tan chậm |
|
| Mã phần lô | PP2300419128 |
| Giá từng phần lô | 47,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.188.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ tan thiên nhiên tan chậm |
|
| Mã phần lô | PP2300419129 |
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.654.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ tan thiên nhiên tan chậm |
|
| Mã phần lô | PP2300419130 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.289.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 |
|
| Mã phần lô | PP2300419131 |
| Giá từng phần lô | 71,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.258.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 |
|
| Mã phần lô | PP2300419132 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300419133 |
| Giá từng phần lô | 60,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300419134 |
| Giá từng phần lô | 49,696,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.818.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.787.844 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300419135 |
| Giá từng phần lô | 49,696,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.818.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.787.844 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300419136 |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300419137 |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.490.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300419138 |
| Giá từng phần lô | 68,266,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.280.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.786.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300419139 |
| Giá từng phần lô | 64,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.929.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.158.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ thép điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300419140 |
| Giá từng phần lô | 26,303,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.482.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.412.632 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chỉ thị sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2300419141 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Co nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2300419142 |
| Giá từng phần lô | 1,679,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.393.401,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.175.706 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Co nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2300419143 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Co nối thẳng 1/4 |
|
| Mã phần lô | PP2300419144 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.496.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Co nối thẳng không khóa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300419145 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.496.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đầu Col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300419146 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.892.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đầu Col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300419147 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.892.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đầu nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2300419148 |
| Giá từng phần lô | 13,142,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.728.561,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.199.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đầu nối chống xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2300419149 |
| Giá từng phần lô | 3,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.335.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.620.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đầu nối ống thông |
|
| Mã phần lô | PP2300419150 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300419151 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây chuôi kim |
|
| Mã phần lô | PP2300419152 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.466.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây máy thở dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300419153 |
| Giá từng phần lô | 14,697,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.944.507,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.288.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300419154 |
| Giá từng phần lô | 277,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.907.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.481.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây oxy 2 nhánh người lớn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300419155 |
| Giá từng phần lô | 467,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 666.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300419156 |
| Giá từng phần lô | 97,282,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.627.562,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.097.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây truyền dịch kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2300419157 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.736.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300419158 |
| Giá từng phần lô | 85,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.615.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.740.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300419159 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.132.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Điện cực dán đo dẫn truyền |
|
| Mã phần lô | PP2300419160 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.618.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.233.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Điện cực đất loại dán |
|
| Mã phần lô | PP2300419161 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.004.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.879.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Điện cực tim dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300419162 |
| Giá từng phần lô | 181,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.723.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300419163 |
| Giá từng phần lô | 125,854,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.342.748 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.098.192 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Gạc cầm máu Gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2300419164 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Gạc hydrocolloid |
|
| Mã phần lô | PP2300419165 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Gạc hydrocolloid |
|
| Mã phần lô | PP2300419166 |
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.326.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300419167 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300419168 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quan tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300419169 |
| Giá từng phần lô | 680,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 969.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Gạc siêu thấm hút dịch tiết |
|
| Mã phần lô | PP2300419170 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Gạc siêu thấm hút dịch tiết |
|
| Mã phần lô | PP2300419171 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Găng tay khám sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300419172 |
| Giá từng phần lô | 2,244,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.197.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.570.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Găng Tay Tiệt Trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300419173 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.128.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300419174 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300419175 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300419176 |
| Giá từng phần lô | 64,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Huyết áp người lớn + ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300419177 |
| Giá từng phần lô | 251,428,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.286.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.000.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Khẩu trang 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300419178 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2300419179 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Khí oxy y tế 1.5m3 |
|
| Mã phần lô | PP2300419180 |
| Giá từng phần lô | 230,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Khóa 3 ngã |
|
| Mã phần lô | PP2300419181 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300419182 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.788.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Kim chọc dò tủy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300419183 |
| Giá từng phần lô | 17,849,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.434.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.494.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Kim điện cực điện cơ dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300419184 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.795.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300419185 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Kim gây tê thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300419186 |
| Giá từng phần lô | 20,487,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.194.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.341.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Kim gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300419187 |
| Giá từng phần lô | 117,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.804.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.939.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Kim luồn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300419188 |
| Giá từng phần lô | 512,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.483.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 358.834.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300419189 |
| Giá từng phần lô | 282,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 401.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300419190 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch không cách không cổng 14G đến 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300419191 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.967.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch không cách không cổng 14G đến 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300419192 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Kính bảo hộ |
|
| Mã phần lô | PP2300419193 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Lamelle 24x50 |
|
| Mã phần lô | PP2300419194 |
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Lancet lấy máu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300419195 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Lọ lấy đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2300419196 |
| Giá từng phần lô | 3,664,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.221.912,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.565.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Lọ vô trùng lấy mẫu 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300419197 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.154.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.742.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Lọc khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300419198 |
| Giá từng phần lô | 313,698,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 447.019.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.588.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Lọc vi sinh cho điều áp hút |
|
| Mã phần lô | PP2300419199 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.881.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Lưỡi dao mổ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300419200 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.131.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Màng mổ ioban |
|
| Mã phần lô | PP2300419201 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Màng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300419202 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.112.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.528.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Mask gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300419203 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Mask khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300419204 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Mask oxy có nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300419205 |
| Giá từng phần lô | 156,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Mask thở máy không xâm nhập |
|
| Mã phần lô | PP2300419206 |
| Giá từng phần lô | 94,479,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.632.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.135.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Miếng dán cảm biến theo dõi mức máu trong bể chứa |
|
| Mã phần lô | PP2300419207 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 997.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Miếng xốp foam |
|
| Mã phần lô | PP2300419208 |
| Giá từng phần lô | 80,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.114.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Miếng xốp foam 3 lớp có viền |
|
| Mã phần lô | PP2300419209 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Miếng xốp foam có màng tự dính Polyurethane bao phủ |
|
| Mã phần lô | PP2300419210 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Miếng xốp foam tự dính |
|
| Mã phần lô | PP2300419211 |
| Giá từng phần lô | 157,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.466.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Mũ giấy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300419212 |
| Giá từng phần lô | 96,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.082.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300419213 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.725.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.777.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300419214 |
| Giá từng phần lô | 41,561,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.224.567,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.092.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300419215 |
| Giá từng phần lô | 318,801,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 454.291.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.160.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300419216 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.758.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống hút tim trái, thân mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300419217 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống nghiệm 5ml không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300419218 |
| Giá từng phần lô | 50,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.062.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông (catheter) niệu quản chuyên dùng cho máy tán sỏi qua da đường hầm nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300419219 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.947.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300419220 |
| Giá từng phần lô | 170,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.766.562,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.253.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300419221 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.012.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.199.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300419222 |
| Giá từng phần lô | 242,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.454.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.696.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300419223 |
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.979.015 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.937.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Phim chụp X-Quang |
|
| Mã phần lô | PP2300419224 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Phim chụp X-Quang |
|
| Mã phần lô | PP2300419225 |
| Giá từng phần lô | 2,812,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.007.556.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.968.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Tạp dề |
|
| Mã phần lô | PP2300419226 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.092.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Tube 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300419227 |
| Giá từng phần lô | 11,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.988.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.854.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Tube Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300419228 |
| Giá từng phần lô | 72,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.198.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Tube EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2300419229 |
| Giá từng phần lô | 632,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 901.785.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 442.982.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Tube Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300419230 |
| Giá từng phần lô | 426,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 608.418.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Túi đựng dịch xả |
|
| Mã phần lô | PP2300419231 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.046.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Túi ép nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300419232 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.778.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Túi ép nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300419233 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Túi ép nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300419234 |
| Giá từng phần lô | 89,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.967.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Túi ép nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300419235 |
| Giá từng phần lô | 77,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Túi ép nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300419236 |
| Giá từng phần lô | 58,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.704.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.118.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Túi ép nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300419237 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Túi ép nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300419238 |
| Giá từng phần lô | 179,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.645.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Túi ép nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300419239 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Túi ép nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300419240 |
| Giá từng phần lô | 33,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.481.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Túi ép nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300419241 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Túi hậu môn nhân tạo loại xả |
|
| Mã phần lô | PP2300419242 |
| Giá từng phần lô | 21,117,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.092.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.782.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Túi truyền áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2300419243 |
| Giá từng phần lô | 9,285,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.232.151 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.004 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Van cầm máu loại trượt |
|
| Mã phần lô | PP2300419244 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ chuyển tiếp của máy thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2300419245 |
| Giá từng phần lô | 99,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2300419246 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ kết nối (cassette) máy thẩm phân phúc mạc tự động người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300419247 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.996.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ Quả lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300419248 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.797.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300419249 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.218.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 598.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ quả lọc thay huyết tương kèm dây máu |
|
| Mã phần lô | PP2300419250 |
| Giá từng phần lô | 928,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.322.685.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 649.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Catheter 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300419251 |
| Giá từng phần lô | 799,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.139.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 559.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Catheter 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300419252 |
| Giá từng phần lô | 899,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.281.987.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 629.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Catheter 2 nòng đường hầm dùng trong lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2300419253 |
| Giá từng phần lô | 224,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.553.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Catheter Chạy Thận 2 Nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300419254 |
| Giá từng phần lô | 957,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.364.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 670.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Catheter dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2300419255 |
| Giá từng phần lô | 18,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.003.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Catheter đầu cong dùng cho thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2300419256 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Catheter lọc máu tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2300419257 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300419258 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.107.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300419259 |
| Giá từng phần lô | 10,079,496 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.363.281,8 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.055.647,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300419260 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300419261 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây máu (bloodline) theo máy |
|
| Mã phần lô | PP2300419262 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dịch lọc máu liên tục các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300419263 |
| Giá từng phần lô | 3,021,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.304.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.114.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dịch lọc máu liên tục các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300419264 |
| Giá từng phần lô | 2,019,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.877.502.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.413.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch rửa màng lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300419265 |
| Giá từng phần lô | 337,478,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.906.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.234.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300419266 |
| Giá từng phần lô | 1,395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.987.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 976.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300419267 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.482.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Kẹp catheter (Bộ chuyển tiếp) |
|
| Mã phần lô | PP2300419268 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.291.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Kẹp thay dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300419269 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.197.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Kim chạy thận AVF |
|
| Mã phần lô | PP2300419270 |
| Giá từng phần lô | 393,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 561.393.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Kim chạy thận nhân tạo 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300419271 |
| Giá từng phần lô | 506,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 721.791.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.564.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nắp đậy |
|
| Mã phần lô | PP2300419272 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.508.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 740.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Quả lọc hấp phụ máu |
|
| Mã phần lô | PP2300419273 |
| Giá từng phần lô | 4,096,218,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.837.110.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.867.352.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Quả lọc hấp phụ máu |
|
| Mã phần lô | PP2300419274 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Quả lọc hấp phụ máu |
|
| Mã phần lô | PP2300419275 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Quả lọc hấp phụ máu |
|
| Mã phần lô | PP2300419276 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Quả lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2300419277 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Quả lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2300419278 |
| Giá từng phần lô | 581,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 829.341.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 407.395.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Quả lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2300419279 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Quả lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2300419280 |
| Giá từng phần lô | 558,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Quả lọc máu khí máu động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300419281 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Quả lọc, màng lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong siêu lọc máu, lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300419282 |
| Giá từng phần lô | 2,555,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.640.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.788.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ nong thận chuyên dùng cho máy tán sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2300419283 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng kéo sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2300419284 |
| Giá từng phần lô | 341,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nước dùng cho máy tán sỏi ngoài cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2300419285 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dao cắt 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2300419286 |
| Giá từng phần lô | 226,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dao kim 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2300419287 |
| Giá từng phần lô | 36,382,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.845.062,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.467.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Điện cực tán sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2300419288 |
| Giá từng phần lô | 180,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.856.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.666.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt trĩ bằng phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2300419289 |
| Giá từng phần lô | 424,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 604.912.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt trĩ bằng phương pháp Longo sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300419290 |
| Giá từng phần lô | 118,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.375.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.202.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Kềm sinh thiết nội soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300419291 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị 10 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300419292 |
| Giá từng phần lô | 88,194,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.677.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.736.472 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300419293 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.451.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị 6 x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2300419294 |
| Giá từng phần lô | 37,779,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.835.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.445.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống dẫn lưu mật (stent) 2 đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2300419295 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Rọ lấy sỏi và tán sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2300419296 |
| Giá từng phần lô | 79,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.931.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Sonde JJ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300419297 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.077.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Sonde dẫn lưu mono J |
|
| Mã phần lô | PP2300419298 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Stent đại trực tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300419299 |
| Giá từng phần lô | 69,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.393.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300419300 |
| Giá từng phần lô | 3,171,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.518.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.219.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300419301 |
| Giá từng phần lô | 1,880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.679.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.316.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300419302 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.624.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Poly on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300419303 |
| Giá từng phần lô | 4,690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.683.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.283.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Đinh cố định xương tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300419304 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Khớp gối di động toàn phần mâm chày không đối xứng |
|
| Mã phần lô | PP2300419305 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300419306 |
| Giá từng phần lô | 2,694,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.838.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.885.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300419307 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Khớp háng bán phần nhân tạo không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300419308 |
| Giá từng phần lô | 3,414,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.864.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.389.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300419309 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.842.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.396.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300419310 |
| Giá từng phần lô | 1,695,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.415.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.186.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng ceramic on ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300419311 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.218.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.072.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng ceramic on ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300419312 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.674.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.296.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2300419313 |
| Giá từng phần lô | 549,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 782.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 384.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép |
|
| Mã phần lô | PP2300419314 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.448.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.694.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Khớp vai nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300419315 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít nén cố định xương tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300419316 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vít nén cố định xương tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300419317 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2300419318 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.738.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 854.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2300419319 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 726.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp theo vận động. |
|
| Mã phần lô | PP2300419320 |
| Giá từng phần lô | 686,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 977.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có nhịp đáp ứng vận động. |
|
| Mã phần lô | PP2300419321 |
| Giá từng phần lô | 910,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2300419322 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.137.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2300419323 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.073.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.492.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây điện cực dùng cho máy tạo nhịp tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2300419324 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.664.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.958.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây điện cực tạm thời không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300419325 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.443.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.972.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Máy tạo nhịp 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2300419326 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.154.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Máy tạo nhịp 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2300419327 |
| Giá từng phần lô | 3,620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.158.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.534.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp theo vận động. |
|
| Mã phần lô | PP2300419328 |
| Giá từng phần lô | 752,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.072.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 526.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ bơm bóng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300419329 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ bơm bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300419330 |
| Giá từng phần lô | 1,495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.130.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.046.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300419331 |
| Giá từng phần lô | 5,714,285 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.142.856,125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.999.999,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ dụng cụ đóng còn ống động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300419332 |
| Giá từng phần lô | 114,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ dụng cụ đóng lỗ bầu dục các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300419333 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ dụng cụ đóng lổ thông liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300419334 |
| Giá từng phần lô | 133,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ dụng cụ đóng mạch máu có khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép |
|
| Mã phần lô | PP2300419335 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào lòng mạch máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300419336 |
| Giá từng phần lô | 20,857,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.721.424,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.599.998 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300419337 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300419338 |
| Giá từng phần lô | 25,714,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.642.877,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2300419339 |
| Giá từng phần lô | 173,333,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.999.952,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.333.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2300419340 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ kết nối 2 - 3 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2300419341 |
| Giá từng phần lô | 338,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ kết nối 3 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2300419342 |
| Giá từng phần lô | 61,428,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.535.755 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.000.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ khăn mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300419343 |
| Giá từng phần lô | 879,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.252.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 615.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ manifold 3 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2300419344 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300419345 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2300419346 |
| Giá từng phần lô | 392,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong mạch máu bán đàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300419347 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300419348 |
| Giá từng phần lô | 483,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 688.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 338.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300419349 |
| Giá từng phần lô | 209,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.501.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.632.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong mạch vành 3 nếp gấp |
|
| Mã phần lô | PP2300419350 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300419351 |
| Giá từng phần lô | 897,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.278.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 627.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300419352 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.026.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300419353 |
| Giá từng phần lô | 1,794,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.556.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.255.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300419354 |
| Giá từng phần lô | 476,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.442.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300419355 |
| Giá từng phần lô | 418,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 597.003.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 293.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300419356 |
| Giá từng phần lô | 316,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300419357 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong mạch vành áp lực cao đàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300419358 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong mạch vành áp lực thông thường |
|
| Mã phần lô | PP2300419359 |
| Giá từng phần lô | 558,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 796.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 391.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2300419360 |
| Giá từng phần lô | 614,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 875.947.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2300419361 |
| Giá từng phần lô | 478,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.292.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 334.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2300419362 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.603.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2300419363 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2300419364 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300419365 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi bằng |
|
| Mã phần lô | PP2300419366 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong mạch vành không đàn hồi công nghệ hai lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300419367 |
| Giá từng phần lô | 612,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 872.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong mạch vành không giãn nở |
|
| Mã phần lô | PP2300419368 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây dẫn (vi dây dẫn) can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2300419369 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300419370 |
| Giá từng phần lô | 13,904,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.814.283 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.733.332 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây dẫn can thiệp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300419371 |
| Giá từng phần lô | 489,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 697.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 342.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây dẫn can thiệp mạch máu siêu cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300419372 |
| Giá từng phần lô | 35,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.231.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây dẫn chẩn đoán mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300419373 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây dẫn chẩn đoán mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300419374 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây dẫn cứng dùng trong can thiệp tim bẩm sinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300419375 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2300419376 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây dẫn đường (guide wire) chẩn đoán, |
|
| Mã phần lô | PP2300419377 |
| Giá từng phần lô | 4,285,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.107.136,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.999.997 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây đo áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2300419378 |
| Giá từng phần lô | 71,429,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.786.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây nối áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2300419379 |
| Giá từng phần lô | 25,285,866 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.032.359,05 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.700.106, |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây nối áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2300419380 |
| Giá từng phần lô | 42,857,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.071.795 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây nối áp lực cao dùng trong can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300419381 |
| Giá từng phần lô | 47,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.010.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.917.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây nối chụp buồng thất |
|
| Mã phần lô | PP2300419382 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dù dạng lưới kim loại tự nở các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300419383 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dù đóng lỗ thông liên thất phần màng phủ titanium 1 núm |
|
| Mã phần lô | PP2300419384 |
| Giá từng phần lô | 268,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dù dù dạng lưới kim loại tự nở các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300419385 |
| Giá từng phần lô | 127,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.046.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dù dù dạng lưới kim loại tự nở các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300419386 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dù dù dạng lưới kim loại tự nở các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300419387 |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dụng cụ bảo vệ ngoại vi có dây dẫn gắn lưới lọc hình chóp nón |
|
| Mã phần lô | PP2300419388 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dụng cụ bắt dị vật 1 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300419389 |
| Giá từng phần lô | 35,714,286 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.892.857,55 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000, |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300419390 |
| Giá từng phần lô | 47,142,855 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.178.568,375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.999.998, |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300419391 |
| Giá từng phần lô | 47,142,855 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.178.568,375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.999.998, |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dụng cụ bung dù có valve vặn cầm máu, kết cấu lõi lưới kim loại, loader nén dù trong suốt kiểm soát bóng khí |
|
| Mã phần lô | PP2300419392 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.343.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Giá đỡ (stent) các loại, các cỡ khác |
|
| Mã phần lô | PP2300419393 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300419394 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.959.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.436.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Giá đỡ mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300419395 |
| Giá từng phần lô | 1,342,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.912.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 939.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Giá đỡ mạch vành có phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300419396 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.959.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.436.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300419397 |
| Giá từng phần lô | 797,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.136.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 558.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Giá đỡ nong Mạch Vành |
|
| Mã phần lô | PP2300419398 |
| Giá từng phần lô | 1,928,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.747.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.349.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Giá đỡ nong mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300419399 |
| Giá từng phần lô | 2,061,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.936.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.442.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Khung giá đỡ ( stent) mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300419400 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.615.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Khung giá đỡ (stent có màng bọc, cover stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300419401 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300419402 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.980.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Khung giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300419403 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.980.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Khung giá đỡ động mạch vành bọc thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300419404 |
| Giá từng phần lô | 1,325,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.889.122.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 927.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300419405 |
| Giá từng phần lô | 2,140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.049.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.498.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2300419406 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.992.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông can thiệp các loại. |
|
| Mã phần lô | PP2300419407 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 705.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông can thiệp chẩn đoán |
|
| Mã phần lô | PP2300419408 |
| Giá từng phần lô | 37,619,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.607.146,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.333.335 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300419409 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông can thiệp mạch vành 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300419410 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông can thiệp siêu nhỏ 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300419411 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông chẩn đoán |
|
| Mã phần lô | PP2300419412 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 961.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông chẩn đoán |
|
| Mã phần lô | PP2300419413 |
| Giá từng phần lô | 8,952,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.757.141,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.266.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông chẩn đoán mạch máu đa chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300419414 |
| Giá từng phần lô | 8,952,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.757.141,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.266.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông chẩn đoán mạch quay đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2300419415 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông chẩn đoán mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300419416 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông chẩn đoán mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300419417 |
| Giá từng phần lô | 33,142,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.228.575,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.200.002 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông chẩn đoán mạch vành đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2300419418 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông chẩn đoán mạch vành dạng đuôi heo |
|
| Mã phần lô | PP2300419419 |
| Giá từng phần lô | 57,142,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.428.575,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.002 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông mở rộng đi sâu vao động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300419420 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Stent động mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300419421 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.814.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.382.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300419422 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.078.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Stent mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300419423 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.778.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Stent mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300419424 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.391.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.666.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Stent mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300419425 |
| Giá từng phần lô | 3,267,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.655.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.286.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Stent mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300419426 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Stent mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300419427 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Stent mạch vành phủ thuốc tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2300419428 |
| Giá từng phần lô | 1,498,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.135.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.049.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thòng lọng |
|
| Mã phần lô | PP2300419429 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.771.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vi ống thông |
|
| Mã phần lô | PP2300419430 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vi ống thông can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300419431 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vi ống thông can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300419432 |
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Cassette dành cho máy phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300419433 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Chất nhày mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300419434 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 615.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dao mổ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300419435 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dao mổ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300419436 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.750.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Nắp chụp kim Phaco các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300419437 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.107.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thủy tinh thể , mền một mảnh, kỵ nước, đơn tiêu, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300419438 |
| Giá từng phần lô | 9,309,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.266.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.516.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thủy tinh thể mềm đa tiêu cự, lọc ánh sáng xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300419439 |
| Giá từng phần lô | 10,409,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.834.064.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.286.909.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300419440 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.053.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm 2 tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300419441 |
| Giá từng phần lô | 3,423,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.879.057.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.396.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dụng cụ siêu âm lòng mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300419442 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dụng cụ trượt dùng cho dụng cụ siêu âm lòng mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300419443 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hạt nút mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300419444 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Hệ thống Trộn và tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300419445 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ông thông can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300419446 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.421.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông chụp mạch não có cấu tạo 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300419447 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Stent động mạch cảnh tự bung làm bằng nitinol nhớ hình |
|
| Mã phần lô | PP2300419448 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ khăn phẫu thuật tim người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300419449 |
| Giá từng phần lô | 10,217,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.559.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.151.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bộ phổi tích hợp đa cấp |
|
| Mã phần lô | PP2300419450 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300419451 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300419452 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300419453 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bóng nong van Động mạch phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300419454 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 0.014" |
|
| Mã phần lô | PP2300419455 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 0.018" |
|
| Mã phần lô | PP2300419456 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300419457 |
| Giá từng phần lô | 152,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Mạch máu nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300419458 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Mạch máu nhân tạo chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2300419459 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Mạch máu nhân tạo ống thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300419460 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Miếng vá tim |
|
| Mã phần lô | PP2300419461 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông 7cm đốt tĩnh mạch đóng nhanh ít xâm lấn bằng sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2300419462 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông chẩn đoán tim |
|
| Mã phần lô | PP2300419463 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông chẩn đoán tim đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2300419464 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300419465 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Stent ngoại biên nitinol nhớ hình, tự bung, |
|
| Mã phần lô | PP2300419466 |
| Giá từng phần lô | 637,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 908.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Van tim nhân tạo cơ học động mạch chủ không gây tiếng động loại cao cấp thế hệ mới các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300419467 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Vòng van thế hệ mới 3D |
|
| Mã phần lô | PP2300419468 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi