Gói thầu: Gói 04TT.2026: Hóa chất xét nghiệm và vật tư tiêu hao thiết yếu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600055263-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/02/2026 10:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115
Tên gói thầu Gói 04TT.2026: Hóa chất xét nghiệm và vật tư tiêu hao thiết yếu
Số hiệu KHLCNT PL2600030369
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-02-12 10:10:00 đến ngày 2026-02-13 10:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,998,115,396 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600050231 - Hóa chất xét nghiệm Glucose 2,369,400
2 PP2600050232 - Hóa chất xét nghiệm Urea 1,878,000
3 PP2600050233 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine 1,935,000
4 PP2600050234 - Hóa chất xét nghiệm AST 2,224,000
5 PP2600050235 - Hóa chất xét nghiệm ALT 2,440,240
6 PP2600050236 - Hóa chất xét nghiệm GGT 1,329,440
7 PP2600050237 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride 2,360,000
8 PP2600050238 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol 1,400,100
9 PP2600050239 - Hóa chất xét nghiệm HDL Cholesterol 6,510,000
10 PP2600050240 - Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol 7,800,000
11 PP2600050241 - Hóa chất xét nghiệm Total Bilirubin 174,300
12 PP2600050242 - Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin 168,000
13 PP2600050243 - Hóa chất xét nghiệm Albumin 756,000
14 PP2600050244 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, α1-microglobulin, IgG, protein 215,488
15 PP2600050245 - Hóa chất xét nghiệm Acid Uric 1,071,200
16 PP2600050246 - Hóa chất xét nghiệm CRP 2,756,300
17 PP2600050247 - Chất kiểm chứng CRP 140,446
18 PP2600050248 - Hóa chất xét nghiệm Amylase 476,400
19 PP2600050249 - Hóa chất xét nghiệm Sắt 955,500
20 PP2600050250 - Hóa chất xét nghiệm Lactate 1,680,000
21 PP2600050251 - Hóa chất xét nghiệm Canxi 332,250
22 PP2600050252 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức bình thường 426,667
23 PP2600050253 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức bệnh lý 426,667
24 PP2600050254 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 320,139
25 PP2600050255 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng apolipoprotein A-1, apolipoprotein B, HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol 244,020
26 PP2600050256 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng 1,190,700
27 PP2600050257 - Dung dịch rửa NaOH cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng 110,250
28 PP2600050258 - Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử 82,687
29 PP2600050259 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm sinh hóa 55,125
30 PP2600050260 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu 349,713
31 PP2600050261 - Phụ gia thêm vào buồng phản ứng sử dụng trong máy xét nghiệm sinh hóa 65,437
32 PP2600050262 - Dung dịch rửa NaOH cho kim hút mẫu 349,713
33 PP2600050263 - Hóa chất rửa kim hút mẫu 110,250
34 PP2600050264 - Đầu côn hút mẫu 847,381
35 PP2600050265 - Dung dịch pha loãng mẫu 234,136
36 PP2600050266 - Dung dich pha loãng chung 254,101
37 PP2600050267 - Hóa chất xét nghiệm HbA1c 16,808,800
38 PP2600050268 - Dung dịch ly giải hồng cầu để định lượng HbA1c 1,602,626
39 PP2600050269 - Dung dịch rửa đặc biệt cho cóng phản ứng 961,575
40 PP2600050270 - Dung dịch pha loãng 183,566
41 PP2600050271 - Chất hiệu chuẩn điện cực 180,000
42 PP2600050272 - Chất hiệu chuẩn điện cực mức cao 34,265
43 PP2600050273 - Chất hiệu chuẩn điện cực mức thấp 32,634
44 PP2600050274 - Hóa chất chất xét nghiệm định lượng NT-pro BNP 32,228,280
45 PP2600050275 - Chất hiệu chuẩn NT-pro BNP 138,915
46 PP2600050276 - Chất kiểm chứng NT-pro BNP 167,816
47 PP2600050277 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 2,428,590
48 PP2600050278 - Chất hiệu chuẩn CA 125 146,853
49 PP2600050279 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 2,428,590
50 PP2600050280 - Chất hiệu chuẩn CA 15-3 154,195
51 PP2600050281 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 2,428,590
52 PP2600050282 - Chất hiệu chuẩn CA 19-9 154,195
53 PP2600050283 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA 4,163,310
54 PP2600050284 - Chất hiệu chuẩn CEA 128,496
55 PP2600050285 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP 3,330,640
56 PP2600050286 - Chất hiệu chuẩn AFP 128,496
57 PP2600050287 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21- 1 1,927,440
58 PP2600050288 - Chất hiệu chuẩn Cyfra 21- 1 192,744
59 PP2600050289 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol 4,995,960
60 PP2600050290 - Chất hiệu chuẩn Cortisol 154,195
61 PP2600050291 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Total PSA 3,854,880
62 PP2600050292 - Chất hiệu chuẩn Total PSA 128,496
63 PP2600050293 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free PSA 3,854,880
64 PP2600050294 - Chất hiệu chuẩn Free PSA 128,496
65 PP2600050295 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 5,936,490
66 PP2600050296 - Chất hiệu chuẩn Free T3 122,377
67 PP2600050297 - Chất hiệu chuẩn Free T4 128,496
68 PP2600050298 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 9,328,770
69 PP2600050299 - Chất hiệu chuẩn TSH 128,496
70 PP2600050300 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT 5,551,050
71 PP2600050301 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TRab 7,813,980
72 PP2600050302 - Chất hiệu chuẩn TRab 321,241
73 PP2600050303 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch dấu ấn ung thư 282,692
74 PP2600050304 - Chất kiểm chuẩn cho đa xét nghiệm miễn dịch 926,100
75 PP2600050305 - Nước rửa kim hút thuốc thử 346,426
76 PP2600050306 - Hóa chất chứng cho các xét nghiệm Prolactin, Testosterone, HCG, LH, FSH, FT3, FT4, TSH, Anti TPO, Anti TG, Cortisol,Cycloporine, Cortisol, Progesterone, AFP, CEA, CA 125, CA 153, CA199, PSA 154,195
77 PP2600050307 - Dung dịch rửa dòng máy miễn dịch tự động 7,608,132
78 PP2600050308 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 3,238,120
79 PP2600050309 - Chất hiệu chuẩn CA 72-4 193,652
80 PP2600050310 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR, TPO và Tg 770,978
81 PP2600050311 - IVD là dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa 5,628,000
82 PP2600050312 - IVD là dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch 3,810,834
83 PP2600050313 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T tim 5,821,200
84 PP2600050314 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T tim 115,762
85 PP2600050315 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin T, Troponin I 88,200
86 PP2600050316 - Lọc khuẩn đo chức năng hô hấp 5,039,760
87 PP2600050317 - Bình dẫn lưu áp lực âm 9,350,000
Hóa chất xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2600050231
Giá từng phần lô 2,369,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Urea
Mã phần lô PP2600050232
Giá từng phần lô 1,878,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2600050233
Giá từng phần lô 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm AST
Mã phần lô PP2600050234
Giá từng phần lô 2,224,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm ALT
Mã phần lô PP2600050235
Giá từng phần lô 2,440,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2600050236
Giá từng phần lô 1,329,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride
Mã phần lô PP2600050237
Giá từng phần lô 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2600050238
Giá từng phần lô 1,400,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2600050239
Giá từng phần lô 6,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol
Mã phần lô PP2600050240
Giá từng phần lô 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Total Bilirubin
Mã phần lô PP2600050241
Giá từng phần lô 174,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin
Mã phần lô PP2600050242
Giá từng phần lô 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2600050243
Giá từng phần lô 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, α1-microglobulin, IgG, protein
Mã phần lô PP2600050244
Giá từng phần lô 215,488
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric
Mã phần lô PP2600050245
Giá từng phần lô 1,071,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2600050246
Giá từng phần lô 2,756,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng CRP
Mã phần lô PP2600050247
Giá từng phần lô 140,446
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Amylase
Mã phần lô PP2600050248
Giá từng phần lô 476,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Sắt
Mã phần lô PP2600050249
Giá từng phần lô 955,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Lactate
Mã phần lô PP2600050250
Giá từng phần lô 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Canxi
Mã phần lô PP2600050251
Giá từng phần lô 332,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức bình thường
Mã phần lô PP2600050252
Giá từng phần lô 426,667
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức bệnh lý
Mã phần lô PP2600050253
Giá từng phần lô 426,667
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2600050254
Giá từng phần lô 320,139
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng apolipoprotein A-1, apolipoprotein B, HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2600050255
Giá từng phần lô 244,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2600050256
Giá từng phần lô 1,190,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa NaOH cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng
Mã phần lô PP2600050257
Giá từng phần lô 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử
Mã phần lô PP2600050258
Giá từng phần lô 82,687
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2600050259
Giá từng phần lô 55,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu
Mã phần lô PP2600050260
Giá từng phần lô 349,713
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phụ gia thêm vào buồng phản ứng sử dụng trong máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2600050261
Giá từng phần lô 65,437
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa NaOH cho kim hút mẫu
Mã phần lô PP2600050262
Giá từng phần lô 349,713
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa kim hút mẫu
Mã phần lô PP2600050263
Giá từng phần lô 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn hút mẫu
Mã phần lô PP2600050264
Giá từng phần lô 847,381
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2600050265
Giá từng phần lô 234,136
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dich pha loãng chung
Mã phần lô PP2600050266
Giá từng phần lô 254,101
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2600050267
Giá từng phần lô 16,808,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải hồng cầu để định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2600050268
Giá từng phần lô 1,602,626
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa đặc biệt cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2600050269
Giá từng phần lô 961,575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2600050270
Giá từng phần lô 183,566
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn điện cực
Mã phần lô PP2600050271
Giá từng phần lô 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn điện cực mức cao
Mã phần lô PP2600050272
Giá từng phần lô 34,265
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn điện cực mức thấp
Mã phần lô PP2600050273
Giá từng phần lô 32,634
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chất xét nghiệm định lượng NT-pro BNP
Mã phần lô PP2600050274
Giá từng phần lô 32,228,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn NT-pro BNP
Mã phần lô PP2600050275
Giá từng phần lô 138,915
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng NT-pro BNP
Mã phần lô PP2600050276
Giá từng phần lô 167,816
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2600050277
Giá từng phần lô 2,428,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2600050278
Giá từng phần lô 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2600050279
Giá từng phần lô 2,428,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2600050280
Giá từng phần lô 154,195
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2600050281
Giá từng phần lô 2,428,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2600050282
Giá từng phần lô 154,195
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2600050283
Giá từng phần lô 4,163,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn CEA
Mã phần lô PP2600050284
Giá từng phần lô 128,496
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2600050285
Giá từng phần lô 3,330,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn AFP
Mã phần lô PP2600050286
Giá từng phần lô 128,496
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21- 1
Mã phần lô PP2600050287
Giá từng phần lô 1,927,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn Cyfra 21- 1
Mã phần lô PP2600050288
Giá từng phần lô 192,744
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2600050289
Giá từng phần lô 4,995,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2600050290
Giá từng phần lô 154,195
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total PSA
Mã phần lô PP2600050291
Giá từng phần lô 3,854,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn Total PSA
Mã phần lô PP2600050292
Giá từng phần lô 128,496
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free PSA
Mã phần lô PP2600050293
Giá từng phần lô 3,854,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn Free PSA
Mã phần lô PP2600050294
Giá từng phần lô 128,496
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3
Mã phần lô PP2600050295
Giá từng phần lô 5,936,490
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn Free T3
Mã phần lô PP2600050296
Giá từng phần lô 122,377
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2600050297
Giá từng phần lô 128,496
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2600050298
Giá từng phần lô 9,328,770
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn TSH
Mã phần lô PP2600050299
Giá từng phần lô 128,496
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2600050300
Giá từng phần lô 5,551,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng TRab
Mã phần lô PP2600050301
Giá từng phần lô 7,813,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn TRab
Mã phần lô PP2600050302
Giá từng phần lô 321,241
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch dấu ấn ung thư
Mã phần lô PP2600050303
Giá từng phần lô 282,692
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho đa xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600050304
Giá từng phần lô 926,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước rửa kim hút thuốc thử
Mã phần lô PP2600050305
Giá từng phần lô 346,426
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chứng cho các xét nghiệm Prolactin, Testosterone, HCG, LH, FSH, FT3, FT4, TSH, Anti TPO, Anti TG, Cortisol,Cycloporine, Cortisol, Progesterone, AFP, CEA, CA 125, CA 153, CA199, PSA
Mã phần lô PP2600050306
Giá từng phần lô 154,195
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dòng máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2600050307
Giá từng phần lô 7,608,132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2600050308
Giá từng phần lô 3,238,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn CA 72-4
Mã phần lô PP2600050309
Giá từng phần lô 193,652
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR, TPO và Tg
Mã phần lô PP2600050310
Giá từng phần lô 770,978
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD là dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa
Mã phần lô PP2600050311
Giá từng phần lô 5,628,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD là dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2600050312
Giá từng phần lô 3,810,834
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T tim
Mã phần lô PP2600050313
Giá từng phần lô 5,821,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T tim
Mã phần lô PP2600050314
Giá từng phần lô 115,762
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin T, Troponin I
Mã phần lô PP2600050315
Giá từng phần lô 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọc khuẩn đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2600050316
Giá từng phần lô 5,039,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bình dẫn lưu áp lực âm
Mã phần lô PP2600050317
Giá từng phần lô 9,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->