Gói thầu: Gói 04TT.2026: Hóa chất xét nghiệm và vật tư tiêu hao thiết yếu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600055263-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/02/2026 10:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
| Tên gói thầu | Gói 04TT.2026: Hóa chất xét nghiệm và vật tư tiêu hao thiết yếu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600030369 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2026-02-12 10:10:00 đến ngày 2026-02-13 10:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 1,998,115,396 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2600050231 - Hóa chất xét nghiệm Glucose | 2,369,400 |
| 2 | PP2600050232 - Hóa chất xét nghiệm Urea | 1,878,000 |
| 3 | PP2600050233 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine | 1,935,000 |
| 4 | PP2600050234 - Hóa chất xét nghiệm AST | 2,224,000 |
| 5 | PP2600050235 - Hóa chất xét nghiệm ALT | 2,440,240 |
| 6 | PP2600050236 - Hóa chất xét nghiệm GGT | 1,329,440 |
| 7 | PP2600050237 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride | 2,360,000 |
| 8 | PP2600050238 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol | 1,400,100 |
| 9 | PP2600050239 - Hóa chất xét nghiệm HDL Cholesterol | 6,510,000 |
| 10 | PP2600050240 - Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol | 7,800,000 |
| 11 | PP2600050241 - Hóa chất xét nghiệm Total Bilirubin | 174,300 |
| 12 | PP2600050242 - Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin | 168,000 |
| 13 | PP2600050243 - Hóa chất xét nghiệm Albumin | 756,000 |
| 14 | PP2600050244 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, α1-microglobulin, IgG, protein | 215,488 |
| 15 | PP2600050245 - Hóa chất xét nghiệm Acid Uric | 1,071,200 |
| 16 | PP2600050246 - Hóa chất xét nghiệm CRP | 2,756,300 |
| 17 | PP2600050247 - Chất kiểm chứng CRP | 140,446 |
| 18 | PP2600050248 - Hóa chất xét nghiệm Amylase | 476,400 |
| 19 | PP2600050249 - Hóa chất xét nghiệm Sắt | 955,500 |
| 20 | PP2600050250 - Hóa chất xét nghiệm Lactate | 1,680,000 |
| 21 | PP2600050251 - Hóa chất xét nghiệm Canxi | 332,250 |
| 22 | PP2600050252 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức bình thường | 426,667 |
| 23 | PP2600050253 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức bệnh lý | 426,667 |
| 24 | PP2600050254 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 320,139 |
| 25 | PP2600050255 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng apolipoprotein A-1, apolipoprotein B, HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol | 244,020 |
| 26 | PP2600050256 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng | 1,190,700 |
| 27 | PP2600050257 - Dung dịch rửa NaOH cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng | 110,250 |
| 28 | PP2600050258 - Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử | 82,687 |
| 29 | PP2600050259 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm sinh hóa | 55,125 |
| 30 | PP2600050260 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu | 349,713 |
| 31 | PP2600050261 - Phụ gia thêm vào buồng phản ứng sử dụng trong máy xét nghiệm sinh hóa | 65,437 |
| 32 | PP2600050262 - Dung dịch rửa NaOH cho kim hút mẫu | 349,713 |
| 33 | PP2600050263 - Hóa chất rửa kim hút mẫu | 110,250 |
| 34 | PP2600050264 - Đầu côn hút mẫu | 847,381 |
| 35 | PP2600050265 - Dung dịch pha loãng mẫu | 234,136 |
| 36 | PP2600050266 - Dung dich pha loãng chung | 254,101 |
| 37 | PP2600050267 - Hóa chất xét nghiệm HbA1c | 16,808,800 |
| 38 | PP2600050268 - Dung dịch ly giải hồng cầu để định lượng HbA1c | 1,602,626 |
| 39 | PP2600050269 - Dung dịch rửa đặc biệt cho cóng phản ứng | 961,575 |
| 40 | PP2600050270 - Dung dịch pha loãng | 183,566 |
| 41 | PP2600050271 - Chất hiệu chuẩn điện cực | 180,000 |
| 42 | PP2600050272 - Chất hiệu chuẩn điện cực mức cao | 34,265 |
| 43 | PP2600050273 - Chất hiệu chuẩn điện cực mức thấp | 32,634 |
| 44 | PP2600050274 - Hóa chất chất xét nghiệm định lượng NT-pro BNP | 32,228,280 |
| 45 | PP2600050275 - Chất hiệu chuẩn NT-pro BNP | 138,915 |
| 46 | PP2600050276 - Chất kiểm chứng NT-pro BNP | 167,816 |
| 47 | PP2600050277 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 | 2,428,590 |
| 48 | PP2600050278 - Chất hiệu chuẩn CA 125 | 146,853 |
| 49 | PP2600050279 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 2,428,590 |
| 50 | PP2600050280 - Chất hiệu chuẩn CA 15-3 | 154,195 |
| 51 | PP2600050281 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 2,428,590 |
| 52 | PP2600050282 - Chất hiệu chuẩn CA 19-9 | 154,195 |
| 53 | PP2600050283 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA | 4,163,310 |
| 54 | PP2600050284 - Chất hiệu chuẩn CEA | 128,496 |
| 55 | PP2600050285 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP | 3,330,640 |
| 56 | PP2600050286 - Chất hiệu chuẩn AFP | 128,496 |
| 57 | PP2600050287 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21- 1 | 1,927,440 |
| 58 | PP2600050288 - Chất hiệu chuẩn Cyfra 21- 1 | 192,744 |
| 59 | PP2600050289 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol | 4,995,960 |
| 60 | PP2600050290 - Chất hiệu chuẩn Cortisol | 154,195 |
| 61 | PP2600050291 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Total PSA | 3,854,880 |
| 62 | PP2600050292 - Chất hiệu chuẩn Total PSA | 128,496 |
| 63 | PP2600050293 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free PSA | 3,854,880 |
| 64 | PP2600050294 - Chất hiệu chuẩn Free PSA | 128,496 |
| 65 | PP2600050295 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 | 5,936,490 |
| 66 | PP2600050296 - Chất hiệu chuẩn Free T3 | 122,377 |
| 67 | PP2600050297 - Chất hiệu chuẩn Free T4 | 128,496 |
| 68 | PP2600050298 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 9,328,770 |
| 69 | PP2600050299 - Chất hiệu chuẩn TSH | 128,496 |
| 70 | PP2600050300 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT | 5,551,050 |
| 71 | PP2600050301 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TRab | 7,813,980 |
| 72 | PP2600050302 - Chất hiệu chuẩn TRab | 321,241 |
| 73 | PP2600050303 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch dấu ấn ung thư | 282,692 |
| 74 | PP2600050304 - Chất kiểm chuẩn cho đa xét nghiệm miễn dịch | 926,100 |
| 75 | PP2600050305 - Nước rửa kim hút thuốc thử | 346,426 |
| 76 | PP2600050306 - Hóa chất chứng cho các xét nghiệm Prolactin, Testosterone, HCG, LH, FSH, FT3, FT4, TSH, Anti TPO, Anti TG, Cortisol,Cycloporine, Cortisol, Progesterone, AFP, CEA, CA 125, CA 153, CA199, PSA | 154,195 |
| 77 | PP2600050307 - Dung dịch rửa dòng máy miễn dịch tự động | 7,608,132 |
| 78 | PP2600050308 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 3,238,120 |
| 79 | PP2600050309 - Chất hiệu chuẩn CA 72-4 | 193,652 |
| 80 | PP2600050310 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR, TPO và Tg | 770,978 |
| 81 | PP2600050311 - IVD là dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa | 5,628,000 |
| 82 | PP2600050312 - IVD là dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch | 3,810,834 |
| 83 | PP2600050313 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T tim | 5,821,200 |
| 84 | PP2600050314 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T tim | 115,762 |
| 85 | PP2600050315 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin T, Troponin I | 88,200 |
| 86 | PP2600050316 - Lọc khuẩn đo chức năng hô hấp | 5,039,760 |
| 87 | PP2600050317 - Bình dẫn lưu áp lực âm | 9,350,000 |
Hóa chất xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2600050231 |
| Giá từng phần lô | 2,369,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Urea |
|
| Mã phần lô | PP2600050232 |
| Giá từng phần lô | 1,878,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2600050233 |
| Giá từng phần lô | 1,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2600050234 |
| Giá từng phần lô | 2,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2600050235 |
| Giá từng phần lô | 2,440,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2600050236 |
| Giá từng phần lô | 1,329,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2600050237 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2600050238 |
| Giá từng phần lô | 1,400,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2600050239 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2600050240 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2600050241 |
| Giá từng phần lô | 174,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2600050242 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2600050243 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, α1-microglobulin, IgG, protein |
|
| Mã phần lô | PP2600050244 |
| Giá từng phần lô | 215,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2600050245 |
| Giá từng phần lô | 1,071,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2600050246 |
| Giá từng phần lô | 2,756,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2600050247 |
| Giá từng phần lô | 140,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2600050248 |
| Giá từng phần lô | 476,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2600050249 |
| Giá từng phần lô | 955,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2600050250 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Canxi |
|
| Mã phần lô | PP2600050251 |
| Giá từng phần lô | 332,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2600050252 |
| Giá từng phần lô | 426,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2600050253 |
| Giá từng phần lô | 426,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600050254 |
| Giá từng phần lô | 320,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng apolipoprotein A-1, apolipoprotein B, HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2600050255 |
| Giá từng phần lô | 244,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2600050256 |
| Giá từng phần lô | 1,190,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa NaOH cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2600050257 |
| Giá từng phần lô | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2600050258 |
| Giá từng phần lô | 82,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600050259 |
| Giá từng phần lô | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600050260 |
| Giá từng phần lô | 349,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phụ gia thêm vào buồng phản ứng sử dụng trong máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600050261 |
| Giá từng phần lô | 65,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa NaOH cho kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600050262 |
| Giá từng phần lô | 349,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600050263 |
| Giá từng phần lô | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600050264 |
| Giá từng phần lô | 847,381 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600050265 |
| Giá từng phần lô | 234,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dich pha loãng chung |
|
| Mã phần lô | PP2600050266 |
| Giá từng phần lô | 254,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2600050267 |
| Giá từng phần lô | 16,808,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải hồng cầu để định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2600050268 |
| Giá từng phần lô | 1,602,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa đặc biệt cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2600050269 |
| Giá từng phần lô | 961,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2600050270 |
| Giá từng phần lô | 183,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2600050271 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn điện cực mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2600050272 |
| Giá từng phần lô | 34,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn điện cực mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2600050273 |
| Giá từng phần lô | 32,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chất xét nghiệm định lượng NT-pro BNP |
|
| Mã phần lô | PP2600050274 |
| Giá từng phần lô | 32,228,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn NT-pro BNP |
|
| Mã phần lô | PP2600050275 |
| Giá từng phần lô | 138,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng NT-pro BNP |
|
| Mã phần lô | PP2600050276 |
| Giá từng phần lô | 167,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2600050277 |
| Giá từng phần lô | 2,428,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2600050278 |
| Giá từng phần lô | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2600050279 |
| Giá từng phần lô | 2,428,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2600050280 |
| Giá từng phần lô | 154,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2600050281 |
| Giá từng phần lô | 2,428,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2600050282 |
| Giá từng phần lô | 154,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2600050283 |
| Giá từng phần lô | 4,163,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2600050284 |
| Giá từng phần lô | 128,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2600050285 |
| Giá từng phần lô | 3,330,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2600050286 |
| Giá từng phần lô | 128,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21- 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600050287 |
| Giá từng phần lô | 1,927,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn Cyfra 21- 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600050288 |
| Giá từng phần lô | 192,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2600050289 |
| Giá từng phần lô | 4,995,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2600050290 |
| Giá từng phần lô | 154,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2600050291 |
| Giá từng phần lô | 3,854,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn Total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2600050292 |
| Giá từng phần lô | 128,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2600050293 |
| Giá từng phần lô | 3,854,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2600050294 |
| Giá từng phần lô | 128,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2600050295 |
| Giá từng phần lô | 5,936,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2600050296 |
| Giá từng phần lô | 122,377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2600050297 |
| Giá từng phần lô | 128,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2600050298 |
| Giá từng phần lô | 9,328,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn TSH |
|
| Mã phần lô | PP2600050299 |
| Giá từng phần lô | 128,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2600050300 |
| Giá từng phần lô | 5,551,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TRab |
|
| Mã phần lô | PP2600050301 |
| Giá từng phần lô | 7,813,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn TRab |
|
| Mã phần lô | PP2600050302 |
| Giá từng phần lô | 321,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch dấu ấn ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2600050303 |
| Giá từng phần lô | 282,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho đa xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600050304 |
| Giá từng phần lô | 926,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa kim hút thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2600050305 |
| Giá từng phần lô | 346,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chứng cho các xét nghiệm Prolactin, Testosterone, HCG, LH, FSH, FT3, FT4, TSH, Anti TPO, Anti TG, Cortisol,Cycloporine, Cortisol, Progesterone, AFP, CEA, CA 125, CA 153, CA199, PSA |
|
| Mã phần lô | PP2600050306 |
| Giá từng phần lô | 154,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dòng máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600050307 |
| Giá từng phần lô | 7,608,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2600050308 |
| Giá từng phần lô | 3,238,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2600050309 |
| Giá từng phần lô | 193,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR, TPO và Tg |
|
| Mã phần lô | PP2600050310 |
| Giá từng phần lô | 770,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD là dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600050311 |
| Giá từng phần lô | 5,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD là dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600050312 |
| Giá từng phần lô | 3,810,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T tim |
|
| Mã phần lô | PP2600050313 |
| Giá từng phần lô | 5,821,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T tim |
|
| Mã phần lô | PP2600050314 |
| Giá từng phần lô | 115,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin T, Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2600050315 |
| Giá từng phần lô | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọc khuẩn đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2600050316 |
| Giá từng phần lô | 5,039,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bình dẫn lưu áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2600050317 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi