Gói thầu: Gói 05: Gói thầu thuốc Generic bổ sung đợt 1 năm 2026

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600388282-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 3 ngày, 19 giờ 47 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Quốc Gia Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói 05: Gói thầu thuốc Generic bổ sung đợt 1 năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2600213649
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu hợp pháp khác của cơ sở y tế công lập
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 5,334,290,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600293310 - 40,000,000 59.999.998 28.000.000
2 PP2600293311 - 19,000,000 28.499.998 13.300.000
3 PP2600293312 - 25,000,000 37.499.998 17.500.000
4 PP2600293313 - 22,000,000 32.999.998 15.400.000
5 PP2600293314 - 176,000,000 263.999.998 123.200.000
6 PP2600293315 - 20,880,000 31.319.998 14.616.000
7 PP2600293316 - 39,480,000 59.219.998 27.636.000
8 PP2600293317 - 122,700,000 184.049.998 85.890.000
9 PP2600293318 - 62,000,000 92.999.998 43.400.000
10 PP2600293319 - 1,600,000 2.399.998 1.120.000
11 PP2600293320 - 350,000,000 524.999.998 245.000.000
12 PP2600293321 - 3,878,700 5.818.048 2.715.090
13 PP2600293322 - 4,200,000 6.299.998 2.940.000
14 PP2600293323 - 39,920,000 59.879.998 27.944.000
15 PP2600293324 - 206,000,000 308.999.998 144.200.000
16 PP2600293325 - 16,758,000 25.136.998 11.730.600
17 PP2600293326 - 7,200,000 10.799.998 5.040.000
18 PP2600293327 - 27,320,000 40.979.998 19.124.000
19 PP2600293328 - 30,000,000 44.999.998 21.000.000
20 PP2600293329 - 36,120,000 54.179.998 25.284.000
21 PP2600293330 - 34,580,000 51.869.998 24.206.000
22 PP2600293331 - 8,500,000 12.749.998 5.950.000
23 PP2600293332 - 28,680,000 43.019.998 20.076.000
24 PP2600293333 - 17,319,900 25.979.848 12.123.930
25 PP2600293334 - 60,000,000 89.999.998 42.000.000
26 PP2600293335 - 67,500,000 101.249.998 47.250.000
27 PP2600293336 - 3,900,000 5.849.998 2.730.000
28 PP2600293337 - 8,000,000 11.999.998 5.600.000
29 PP2600293338 - 3,864,000 5.795.998 2.704.800
30 PP2600293339 - 918,000 1.376.998 642.600
31 PP2600293340 - 10,500,000 15.749.998 7.350.000
32 PP2600293341 - 4,586,400 6.879.598 3.210.480
33 PP2600293342 - 2,785,500 4.178.248 1.949.850
34 PP2600293343 - 163,000,000 244.499.998 114.100.000
35 PP2600293344 - 180,000,000 269.999.998 126.000.000
36 PP2600293345 - 7,580,000 11.369.998 5.306.000
37 PP2600293346 - 11,520,000 17.279.998 8.064.000
38 PP2600293347 - 28,455,000 42.682.498 19.918.500
39 PP2600293348 - 3,000,000 4.499.998 2.100.000
40 PP2600293349 - 21,000,000 31.499.998 14.700.000
41 PP2600293350 - 30,000,000 44.999.998 21.000.000
42 PP2600293351 - 440,000 659.998 308.000
43 PP2600293352 - 8,235,000 12.352.498 5.764.500
44 PP2600293353 - 9,840,000 14.759.998 6.888.000
45 PP2600293354 - 1,198,000 1.796.998 838.600
46 PP2600293355 - 2,007,600 3.011.398 1.405.320
47 PP2600293356 - 78,100,000 117.149.998 54.670.000
48 PP2600293357 - 6,013,600 9.020.398 4.209.520
49 PP2600293358 - 520,000 779.998 364.000
50 PP2600293359 - 8,750,000 13.124.998 6.125.000
51 PP2600293360 - 29,900,000 44.849.998 20.930.000
52 PP2600293361 - 22,500,000 33.749.998 15.750.000
53 PP2600293362 - 3,200,000 4.799.998 2.240.000
54 PP2600293363 - 1,370,000 2.054.998 959.000
55 PP2600293364 - 95,000,000 142.499.998 66.500.000
56 PP2600293365 - 290,000,000 434.999.998 203.000.000
57 PP2600293366 - 15,450,000 23.174.998 10.815.000
58 PP2600293367 - 8,925,000 13.387.498 6.247.500
59 PP2600293368 - 10,000,000 14.999.998 7.000.000
60 PP2600293369 - 17,300,000 25.949.998 12.110.000
61 PP2600293370 - 360,000,000 539.999.998 252.000.000
62 PP2600293371 - 77,800,000 116.699.998 54.460.000
63 PP2600293372 - 25,000,000 37.499.998 17.500.000
64 PP2600293373 - 75,300,000 112.949.998 52.710.000
65 PP2600293374 - 117,900,000 176.849.998 82.530.000
66 PP2600293375 - 67,200,000 100.799.998 47.040.000
67 PP2600293376 - 189,000,000 283.499.998 132.300.000
68 PP2600293377 - 7,637,900 11.456.848 5.346.530
69 PP2600293378 - 54,000,000 80.999.998 37.800.000
70 PP2600293379 - 5,592,300 8.388.448 3.914.610
71 PP2600293380 - 1,680,000,000 2.519.999.998 1.176.000.000
72 PP2600293381 - 59,740,000 89.609.998 41.818.000
73 PP2600293382 - 26,000,000 38.999.998 18.200.000
74 PP2600293383 - 14,960,000 22.439.998 10.472.000
75 PP2600293384 - 750,000 1.124.998 525.000
76 PP2600293385 - 2,600,000 3.899.998 1.820.000
77 PP2600293386 - 11,366,000 17.048.998 7.956.200
78 PP2600293387 - 3,600,000 5.399.998 2.520.000
79 PP2600293388 - 1,350,000 2.024.998 945.000
Mã phần lô PP2600293310
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.999.998
Mã hàng hóa (HS) 28.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293311
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.499.998
Mã hàng hóa (HS) 13.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293312
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.499.998
Mã hàng hóa (HS) 17.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293313
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.999.998
Mã hàng hóa (HS) 15.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293314
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.999.998
Mã hàng hóa (HS) 123.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293315
Giá từng phần lô 20,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.319.998
Mã hàng hóa (HS) 14.616.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293316
Giá từng phần lô 39,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.219.998
Mã hàng hóa (HS) 27.636.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293317
Giá từng phần lô 122,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.049.998
Mã hàng hóa (HS) 85.890.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293318
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.999.998
Mã hàng hóa (HS) 43.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293319
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.399.998
Mã hàng hóa (HS) 1.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293320
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.999.998
Mã hàng hóa (HS) 245.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293321
Giá từng phần lô 3,878,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.818.048
Mã hàng hóa (HS) 2.715.090
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293322
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.299.998
Mã hàng hóa (HS) 2.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293323
Giá từng phần lô 39,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.879.998
Mã hàng hóa (HS) 27.944.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293324
Giá từng phần lô 206,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.999.998
Mã hàng hóa (HS) 144.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293325
Giá từng phần lô 16,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.136.998
Mã hàng hóa (HS) 11.730.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293326
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.799.998
Mã hàng hóa (HS) 5.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293327
Giá từng phần lô 27,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.979.998
Mã hàng hóa (HS) 19.124.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293328
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.999.998
Mã hàng hóa (HS) 21.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293329
Giá từng phần lô 36,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.179.998
Mã hàng hóa (HS) 25.284.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293330
Giá từng phần lô 34,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.869.998
Mã hàng hóa (HS) 24.206.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293331
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.749.998
Mã hàng hóa (HS) 5.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293332
Giá từng phần lô 28,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.019.998
Mã hàng hóa (HS) 20.076.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293333
Giá từng phần lô 17,319,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.979.848
Mã hàng hóa (HS) 12.123.930
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293334
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.999.998
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293335
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.249.998
Mã hàng hóa (HS) 47.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293336
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.849.998
Mã hàng hóa (HS) 2.730.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293337
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.999.998
Mã hàng hóa (HS) 5.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293338
Giá từng phần lô 3,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.795.998
Mã hàng hóa (HS) 2.704.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293339
Giá từng phần lô 918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.376.998
Mã hàng hóa (HS) 642.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293340
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.749.998
Mã hàng hóa (HS) 7.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293341
Giá từng phần lô 4,586,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.879.598
Mã hàng hóa (HS) 3.210.480
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293342
Giá từng phần lô 2,785,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.178.248
Mã hàng hóa (HS) 1.949.850
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293343
Giá từng phần lô 163,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.499.998
Mã hàng hóa (HS) 114.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293344
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.999.998
Mã hàng hóa (HS) 126.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293345
Giá từng phần lô 7,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.369.998
Mã hàng hóa (HS) 5.306.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293346
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.279.998
Mã hàng hóa (HS) 8.064.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293347
Giá từng phần lô 28,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.682.498
Mã hàng hóa (HS) 19.918.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293348
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.499.998
Mã hàng hóa (HS) 2.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293349
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.499.998
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293350
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.999.998
Mã hàng hóa (HS) 21.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293351
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.998
Mã hàng hóa (HS) 308.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293352
Giá từng phần lô 8,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.352.498
Mã hàng hóa (HS) 5.764.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293353
Giá từng phần lô 9,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.759.998
Mã hàng hóa (HS) 6.888.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293354
Giá từng phần lô 1,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.796.998
Mã hàng hóa (HS) 838.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293355
Giá từng phần lô 2,007,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.011.398
Mã hàng hóa (HS) 1.405.320
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293356
Giá từng phần lô 78,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.149.998
Mã hàng hóa (HS) 54.670.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293357
Giá từng phần lô 6,013,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.020.398
Mã hàng hóa (HS) 4.209.520
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293358
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 779.998
Mã hàng hóa (HS) 364.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293359
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.124.998
Mã hàng hóa (HS) 6.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293360
Giá từng phần lô 29,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.849.998
Mã hàng hóa (HS) 20.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293361
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.749.998
Mã hàng hóa (HS) 15.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293362
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.799.998
Mã hàng hóa (HS) 2.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293363
Giá từng phần lô 1,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.054.998
Mã hàng hóa (HS) 959.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293364
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.499.998
Mã hàng hóa (HS) 66.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293365
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.999.998
Mã hàng hóa (HS) 203.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293366
Giá từng phần lô 15,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.174.998
Mã hàng hóa (HS) 10.815.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293367
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.387.498
Mã hàng hóa (HS) 6.247.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293368
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.999.998
Mã hàng hóa (HS) 7.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293369
Giá từng phần lô 17,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.949.998
Mã hàng hóa (HS) 12.110.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293370
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.999.998
Mã hàng hóa (HS) 252.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293371
Giá từng phần lô 77,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.699.998
Mã hàng hóa (HS) 54.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293372
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.499.998
Mã hàng hóa (HS) 17.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293373
Giá từng phần lô 75,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.949.998
Mã hàng hóa (HS) 52.710.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293374
Giá từng phần lô 117,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.849.998
Mã hàng hóa (HS) 82.530.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293375
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.799.998
Mã hàng hóa (HS) 47.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293376
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.499.998
Mã hàng hóa (HS) 132.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293377
Giá từng phần lô 7,637,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.456.848
Mã hàng hóa (HS) 5.346.530
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293378
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.999.998
Mã hàng hóa (HS) 37.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293379
Giá từng phần lô 5,592,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.388.448
Mã hàng hóa (HS) 3.914.610
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293380
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.519.999.998
Mã hàng hóa (HS) 1.176.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293381
Giá từng phần lô 59,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.609.998
Mã hàng hóa (HS) 41.818.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293382
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.999.998
Mã hàng hóa (HS) 18.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293383
Giá từng phần lô 14,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.439.998
Mã hàng hóa (HS) 10.472.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293384
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.124.998
Mã hàng hóa (HS) 525.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293385
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.899.998
Mã hàng hóa (HS) 1.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293386
Giá từng phần lô 11,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.048.998
Mã hàng hóa (HS) 7.956.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293387
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.399.998
Mã hàng hóa (HS) 2.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2600293388
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.024.998
Mã hàng hóa (HS) 945.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->