Gói thầu: Gói 05: Gói thầu thuốc Generic bổ sung đợt 1 năm 2026
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600388282-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 3 ngày, 19 giờ 47 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 05: Gói thầu thuốc Generic bổ sung đợt 1 năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600213649 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu hợp pháp khác của cơ sở y tế công lập |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 5,334,290,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600293310 - | 40,000,000 | 59.999.998 | 28.000.000 | ||
| 2 | PP2600293311 - | 19,000,000 | 28.499.998 | 13.300.000 | ||
| 3 | PP2600293312 - | 25,000,000 | 37.499.998 | 17.500.000 | ||
| 4 | PP2600293313 - | 22,000,000 | 32.999.998 | 15.400.000 | ||
| 5 | PP2600293314 - | 176,000,000 | 263.999.998 | 123.200.000 | ||
| 6 | PP2600293315 - | 20,880,000 | 31.319.998 | 14.616.000 | ||
| 7 | PP2600293316 - | 39,480,000 | 59.219.998 | 27.636.000 | ||
| 8 | PP2600293317 - | 122,700,000 | 184.049.998 | 85.890.000 | ||
| 9 | PP2600293318 - | 62,000,000 | 92.999.998 | 43.400.000 | ||
| 10 | PP2600293319 - | 1,600,000 | 2.399.998 | 1.120.000 | ||
| 11 | PP2600293320 - | 350,000,000 | 524.999.998 | 245.000.000 | ||
| 12 | PP2600293321 - | 3,878,700 | 5.818.048 | 2.715.090 | ||
| 13 | PP2600293322 - | 4,200,000 | 6.299.998 | 2.940.000 | ||
| 14 | PP2600293323 - | 39,920,000 | 59.879.998 | 27.944.000 | ||
| 15 | PP2600293324 - | 206,000,000 | 308.999.998 | 144.200.000 | ||
| 16 | PP2600293325 - | 16,758,000 | 25.136.998 | 11.730.600 | ||
| 17 | PP2600293326 - | 7,200,000 | 10.799.998 | 5.040.000 | ||
| 18 | PP2600293327 - | 27,320,000 | 40.979.998 | 19.124.000 | ||
| 19 | PP2600293328 - | 30,000,000 | 44.999.998 | 21.000.000 | ||
| 20 | PP2600293329 - | 36,120,000 | 54.179.998 | 25.284.000 | ||
| 21 | PP2600293330 - | 34,580,000 | 51.869.998 | 24.206.000 | ||
| 22 | PP2600293331 - | 8,500,000 | 12.749.998 | 5.950.000 | ||
| 23 | PP2600293332 - | 28,680,000 | 43.019.998 | 20.076.000 | ||
| 24 | PP2600293333 - | 17,319,900 | 25.979.848 | 12.123.930 | ||
| 25 | PP2600293334 - | 60,000,000 | 89.999.998 | 42.000.000 | ||
| 26 | PP2600293335 - | 67,500,000 | 101.249.998 | 47.250.000 | ||
| 27 | PP2600293336 - | 3,900,000 | 5.849.998 | 2.730.000 | ||
| 28 | PP2600293337 - | 8,000,000 | 11.999.998 | 5.600.000 | ||
| 29 | PP2600293338 - | 3,864,000 | 5.795.998 | 2.704.800 | ||
| 30 | PP2600293339 - | 918,000 | 1.376.998 | 642.600 | ||
| 31 | PP2600293340 - | 10,500,000 | 15.749.998 | 7.350.000 | ||
| 32 | PP2600293341 - | 4,586,400 | 6.879.598 | 3.210.480 | ||
| 33 | PP2600293342 - | 2,785,500 | 4.178.248 | 1.949.850 | ||
| 34 | PP2600293343 - | 163,000,000 | 244.499.998 | 114.100.000 | ||
| 35 | PP2600293344 - | 180,000,000 | 269.999.998 | 126.000.000 | ||
| 36 | PP2600293345 - | 7,580,000 | 11.369.998 | 5.306.000 | ||
| 37 | PP2600293346 - | 11,520,000 | 17.279.998 | 8.064.000 | ||
| 38 | PP2600293347 - | 28,455,000 | 42.682.498 | 19.918.500 | ||
| 39 | PP2600293348 - | 3,000,000 | 4.499.998 | 2.100.000 | ||
| 40 | PP2600293349 - | 21,000,000 | 31.499.998 | 14.700.000 | ||
| 41 | PP2600293350 - | 30,000,000 | 44.999.998 | 21.000.000 | ||
| 42 | PP2600293351 - | 440,000 | 659.998 | 308.000 | ||
| 43 | PP2600293352 - | 8,235,000 | 12.352.498 | 5.764.500 | ||
| 44 | PP2600293353 - | 9,840,000 | 14.759.998 | 6.888.000 | ||
| 45 | PP2600293354 - | 1,198,000 | 1.796.998 | 838.600 | ||
| 46 | PP2600293355 - | 2,007,600 | 3.011.398 | 1.405.320 | ||
| 47 | PP2600293356 - | 78,100,000 | 117.149.998 | 54.670.000 | ||
| 48 | PP2600293357 - | 6,013,600 | 9.020.398 | 4.209.520 | ||
| 49 | PP2600293358 - | 520,000 | 779.998 | 364.000 | ||
| 50 | PP2600293359 - | 8,750,000 | 13.124.998 | 6.125.000 | ||
| 51 | PP2600293360 - | 29,900,000 | 44.849.998 | 20.930.000 | ||
| 52 | PP2600293361 - | 22,500,000 | 33.749.998 | 15.750.000 | ||
| 53 | PP2600293362 - | 3,200,000 | 4.799.998 | 2.240.000 | ||
| 54 | PP2600293363 - | 1,370,000 | 2.054.998 | 959.000 | ||
| 55 | PP2600293364 - | 95,000,000 | 142.499.998 | 66.500.000 | ||
| 56 | PP2600293365 - | 290,000,000 | 434.999.998 | 203.000.000 | ||
| 57 | PP2600293366 - | 15,450,000 | 23.174.998 | 10.815.000 | ||
| 58 | PP2600293367 - | 8,925,000 | 13.387.498 | 6.247.500 | ||
| 59 | PP2600293368 - | 10,000,000 | 14.999.998 | 7.000.000 | ||
| 60 | PP2600293369 - | 17,300,000 | 25.949.998 | 12.110.000 | ||
| 61 | PP2600293370 - | 360,000,000 | 539.999.998 | 252.000.000 | ||
| 62 | PP2600293371 - | 77,800,000 | 116.699.998 | 54.460.000 | ||
| 63 | PP2600293372 - | 25,000,000 | 37.499.998 | 17.500.000 | ||
| 64 | PP2600293373 - | 75,300,000 | 112.949.998 | 52.710.000 | ||
| 65 | PP2600293374 - | 117,900,000 | 176.849.998 | 82.530.000 | ||
| 66 | PP2600293375 - | 67,200,000 | 100.799.998 | 47.040.000 | ||
| 67 | PP2600293376 - | 189,000,000 | 283.499.998 | 132.300.000 | ||
| 68 | PP2600293377 - | 7,637,900 | 11.456.848 | 5.346.530 | ||
| 69 | PP2600293378 - | 54,000,000 | 80.999.998 | 37.800.000 | ||
| 70 | PP2600293379 - | 5,592,300 | 8.388.448 | 3.914.610 | ||
| 71 | PP2600293380 - | 1,680,000,000 | 2.519.999.998 | 1.176.000.000 | ||
| 72 | PP2600293381 - | 59,740,000 | 89.609.998 | 41.818.000 | ||
| 73 | PP2600293382 - | 26,000,000 | 38.999.998 | 18.200.000 | ||
| 74 | PP2600293383 - | 14,960,000 | 22.439.998 | 10.472.000 | ||
| 75 | PP2600293384 - | 750,000 | 1.124.998 | 525.000 | ||
| 76 | PP2600293385 - | 2,600,000 | 3.899.998 | 1.820.000 | ||
| 77 | PP2600293386 - | 11,366,000 | 17.048.998 | 7.956.200 | ||
| 78 | PP2600293387 - | 3,600,000 | 5.399.998 | 2.520.000 | ||
| 79 | PP2600293388 - | 1,350,000 | 2.024.998 | 945.000 |
| Mã phần lô | PP2600293310 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.999.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293311 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.499.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293312 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.499.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293313 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.999.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293314 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.999.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 123.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293315 |
| Giá từng phần lô | 20,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.319.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.616.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293316 |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.219.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.636.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293317 |
| Giá từng phần lô | 122,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.049.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 85.890.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293318 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.999.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293319 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.399.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.120.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293320 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 524.999.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 245.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293321 |
| Giá từng phần lô | 3,878,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.818.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.715.090 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293322 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.299.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.940.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293323 |
| Giá từng phần lô | 39,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.879.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.944.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293324 |
| Giá từng phần lô | 206,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.999.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 144.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293325 |
| Giá từng phần lô | 16,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.136.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.730.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293326 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.799.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293327 |
| Giá từng phần lô | 27,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.979.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.124.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293328 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.999.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293329 |
| Giá từng phần lô | 36,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.179.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.284.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293330 |
| Giá từng phần lô | 34,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.869.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.206.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293331 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.749.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293332 |
| Giá từng phần lô | 28,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.019.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.076.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293333 |
| Giá từng phần lô | 17,319,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.979.848 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.123.930 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293334 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.999.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293335 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.249.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293336 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.849.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.730.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293337 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.999.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293338 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.795.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.704.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293339 |
| Giá từng phần lô | 918,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.376.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 642.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293340 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.749.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293341 |
| Giá từng phần lô | 4,586,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.879.598 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.210.480 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293342 |
| Giá từng phần lô | 2,785,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.178.248 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.949.850 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293343 |
| Giá từng phần lô | 163,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.499.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 114.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293344 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.999.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 126.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293345 |
| Giá từng phần lô | 7,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.369.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.306.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293346 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.279.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.064.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293347 |
| Giá từng phần lô | 28,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.682.498 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.918.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293348 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.499.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293349 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.499.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293350 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.999.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293351 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 659.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 308.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293352 |
| Giá từng phần lô | 8,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.352.498 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.764.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293353 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.759.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.888.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293354 |
| Giá từng phần lô | 1,198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.796.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 838.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293355 |
| Giá từng phần lô | 2,007,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.011.398 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.405.320 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293356 |
| Giá từng phần lô | 78,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.149.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 54.670.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293357 |
| Giá từng phần lô | 6,013,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.020.398 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.209.520 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293358 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 779.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 364.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293359 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.124.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.125.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293360 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.849.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.930.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293361 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.749.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293362 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.799.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293363 |
| Giá từng phần lô | 1,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.054.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 959.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293364 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.499.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 66.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293365 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.999.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 203.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293366 |
| Giá từng phần lô | 15,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.174.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.815.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293367 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.387.498 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.247.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293368 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.999.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293369 |
| Giá từng phần lô | 17,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.949.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.110.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293370 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 539.999.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 252.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293371 |
| Giá từng phần lô | 77,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.699.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 54.460.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293372 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.499.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293373 |
| Giá từng phần lô | 75,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.949.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.710.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293374 |
| Giá từng phần lô | 117,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.849.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 82.530.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293375 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.799.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293376 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.499.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 132.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293377 |
| Giá từng phần lô | 7,637,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.456.848 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.346.530 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293378 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.999.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293379 |
| Giá từng phần lô | 5,592,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.388.448 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.914.610 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293380 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.519.999.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.176.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293381 |
| Giá từng phần lô | 59,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.609.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 41.818.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293382 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.999.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293383 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.439.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.472.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293384 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.124.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 525.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293385 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.899.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.820.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293386 |
| Giá từng phần lô | 11,366,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.048.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.956.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293387 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.399.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.520.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2600293388 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.024.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | 945.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi