Gói thầu: Gói 1 - Mua sắm dụng cụ phẫu thuật

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500221292-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1 - Mua sắm dụng cụ phẫu thuật
Số hiệu KHLCNT PL2500106772
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 6,423,366,531 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500227732 - Panh sát khuẩn 1,080,000 1.543.000 9018 540.000 3 11,000
2 PP2500227733 - Panh nơrit cong 1,170,000 1.672.000 9018 585.000 3 12,000
3 PP2500227734 - Panh nơrit cong dài 3,900,000 5.572.000 9018 1.950.000 8 39,000
4 PP2500227735 - Panh thẳng không mấu 56,925,000 81.322.000 9018 28.463.000 130 570,000
5 PP2500227736 - Panh cong không mấu 56,271,600 80.388.000 9018 28.136.000 14 563,000
6 PP2500227737 - Panh bụng Tuffier cán đặc 3,800,000 5.429.000 9018 1.900.000 2 38,000
7 PP2500227738 - Panh miệng Molt 89,898,200 128.426.000 9018 44.950.000 2 899,000
8 PP2500227739 - Banh vết thương Farabeufloại nhỏ 10,475,213 14.965.000 9018 5.238.000 3 105,000
9 PP2500227740 - Banh vết thương Farabeufloại lớn 7,408,944 10.585.000 9018 3.705.000 2 75,000
10 PP2500227741 - Panh má và mô mềm Obwegeser 8,800,000 12.572.000 9018 4.400.000 2 88,000
11 PP2500227742 - Khay đựng dụng cụ khoa mắt 2,600,000 3.715.000 9018 1.300.000 2 26,000
12 PP2500227743 - Khay quả đậu 168,000 240.000 9018 84.000 2 2,000
13 PP2500227744 - Khay đựng dụng cụ 960,000 1.372.000 9018 480.000 2 10,000
14 PP2500227745 - Khay tiêm 295,500,000 422.143.000 9018 147.750.000 739 2,955,000
15 PP2500227746 - Khay chữ nhật to 1,750,000 2.500.000 9018 875.000 4 18,000
16 PP2500227747 - Hộp bảo quản dụng cụ cỡ nhỏ 1,665,290,340 2.378.987.000 9018 832.646.000 16 16,653,000
17 PP2500227748 - Hộp bảo quản dụng cụ cỡ lớn 2,170,175,700 3.100.251.000 9018 1.085.088.000 16 21,702,000
18 PP2500227749 - Hộp đựng dụng cụ to 290,667,000 415.239.000 9018 145.334.000 3 2,907,000
19 PP2500227750 - Hộp đựng dụng cụ nhỏ 93,371,000 133.388.000 9018 46.686.000 1 934,000
20 PP2500227751 - Hộp đựng đồ vi phẫu 31,580,000 45.115.000 9018 15.790.000 1 316,000
21 PP2500227752 - Hộp đựng 12,000,000 17.143.000 9018 6.000.000 75 120,000
22 PP2500227753 - Hộp thay băng 21,600,000 30.858.000 9018 10.800.000 68 216,000
23 PP2500227754 - Hộp đựng dụng cụ 6,400,000 9.143.000 9018 3.200.000 8 64,000
24 PP2500227755 - Bát kền nhỏ 11,000,000 15.715.000 9018 5.500.000 75 110,000
25 PP2500227756 - Bát kền to 23,175,000 33.108.000 9018 11.588.000 116 232,000
26 PP2500227757 - Bát kền cỡ đại loại 1 325,000 465.000 9018 163.000 2 4,000
27 PP2500227758 - Bát kền cỡ đại loại 2 450,000 643.000 9018 225.000 2 5,000
28 PP2500227759 - Bát kền cỡ đại loại 3 220,000 315.000 9018 110.000 1 3,000
29 PP2500227760 - Bát đựng bệnh phẩm dung tích 160ml 11,400,000 16.286.000 9018 5.700.000 23 114,000
30 PP2500227761 - Bát đựng bệnh phẩm dung tích 400ml 15,081,795 21.546.000 9018 7.541.000 11 151,000
31 PP2500227762 - Bát đựng bệnh phẩm dung tích 1000ml 10,400,000 14.858.000 9018 5.200.000 10 104,000
32 PP2500227763 - Bát đựng dung tích 200ml 1,520,000 2.172.000 9018 760.000 2 16,000
33 PP2500227764 - Bát đựng dung tích 280ml 3,500,000 5.000.000 9018 1.750.000 4 35,000
34 PP2500227765 - Bát đựng dung tích 500ml 4,200,000 6.000.000 9018 2.100.000 4 42,000
35 PP2500227766 - Cốc đựng bệnh phẩm 180,000 258.000 9018 90.000 2 2,000
36 PP2500227767 - Cốc đựng đồ bẩn 41,400,000 59.143.000 9018 20.700.000 173 414,000
37 PP2500227768 - Cán dao số 3 22,336,000 31.909.000 9018 11.168.000 24 224,000
38 PP2500227769 - Cán dao số 4 15,321,080 21.888.000 9018 7.661.000 15 154,000
39 PP2500227770 - Cán dao số 7 9,592,008 13.703.000 9018 4.797.000 9 96,000
40 PP2500227771 - Kẹp săng Backhaus ngắn 44,250,000 63.215.000 9018 22.125.000 111 443,000
41 PP2500227772 - Kẹp săng Backhaus dài 3,000,000 4.286.000 9018 1.500.000 5 30,000
42 PP2500227773 - Kẹp bông 450,000 643.000 9018 225.000 2 5,000
43 PP2500227774 - Kẹp gắp sỏi thận Randall cong số 1 12,300,000 17.572.000 9018 6.150.000 2 123,000
44 PP2500227775 - Kẹp gắp sỏi thận Randall 12,300,000 17.572.000 9018 6.150.000 2 123,000
45 PP2500227776 - Kẹp gắp sỏi thận Randall số 2 12,300,000 17.572.000 9018 6.150.000 2 123,000
46 PP2500227777 - Kẹp gắp sỏi thận Heiming 7,716,000 11.023.000 9018 3.858.000 1 78,000
47 PP2500227778 - Kẹp gắp sỏi thận Heiming loại khớp hộp 7,716,000 11.023.000 9018 3.858.000 1 78,000
48 PP2500227779 - Kẹp ruột Babcock 8,312,000 11.875.000 9018 4.156.000 2 84,000
49 PP2500227780 - Kẹp bông băng Gross-Maier 640,000 915.000 9018 320.000 1 7,000
50 PP2500227781 - Kẹp bông băng Bozemann 1,600,000 2.286.000 9018 800.000 2 16,000
51 PP2500227782 - Kẹp gắp bông băng Foerster-Ballengercong 1,280,000 1.829.000 9018 640.000 2 13,000
52 PP2500227783 - Kẹp gắp bông băng Foerster-Ballengerthẳng 640,000 915.000 9018 320.000 1 7,000
53 PP2500227784 - Kẹp ruột Allis thẳng 1,240,000 1.772.000 9018 620.000 1 13,000
54 PP2500227785 - Kẹp phẫu tích có mấu 221,298,120 316.141.000 9018 110.650.000 135 2,213,000
55 PP2500227786 - Kẹp phẫu tích không mấu 38,400,000 54.858.000 9018 19.200.000 120 384,000
56 PP2500227787 - Kẹp phẫu tích không mấu đầu tù 3,000,000 4.286.000 9018 1.500.000 10 30,000
57 PP2500227788 - Kìm gặm xương Mayfield 9,141,334 13.060.000 9018 4.571.000 1 92,000
58 PP2500227789 - Kìm cắt xương Mc Indoe 10,071,667 14.389.000 9018 5.036.000 1 101,000
59 PP2500227790 - Kìm kẹp kim kiểu nhíp 8,664,000 12.378.000 9018 4.332.000 1 87,000
60 PP2500227791 - Kìm kẹp kim phẫu thuật 4,795,203 6.851.000 9018 2.398.000 1 48,000
61 PP2500227792 - Kìm kẹp kim 52,220,000 74.600.000 9018 26.110.000 14 523,000
62 PP2500227793 - Kéo cắt biểu bì 2,905,836 4.152.000 9018 1.453.000 1 30,000
63 PP2500227794 - Kéo phẫu tích 7,262,000 10.375.000 9018 3.631.000 1 73,000
64 PP2500227795 - Kéo phẫu tích cong 3,602,000 5.146.000 9018 1.801.000 1 37,000
65 PP2500227796 - Kéo phẫu tích cong, 8,489,334 12.128.000 9018 4.245.000 1 85,000
66 PP2500227797 - Kéo Iris cong 30,376,500 43.395.000 9018 15.189.000 8 304,000
67 PP2500227798 - Kéo phẫu thuật vòm 8,800,000 12.572.000 9018 4.400.000 2 88,000
68 PP2500227799 - Kéo Hayton William Forceps 4,600,000 6.572.000 9018 2.300.000 1 46,000
69 PP2500227800 - Kéo cắt chỉ 51,782,500 73.975.000 9018 25.892.000 14 518,000
70 PP2500227801 - Kéo cắt chỉ mũi cong 317,400,000 453.429.000 9018 158.700.000 113 3,174,000
71 PP2500227802 - Kéo to mũi thẳng 1,300,000 1.858.000 9018 650.000 4 13,000
72 PP2500227803 - Kẹp phẫu tích Adson 1,099,330 1.571.000 9018 550.000 1 11,000
73 PP2500227804 - Nhíp phẫu tích không chấn thương 7,630,812 10.902.000 9018 3.816.000 1 77,000
74 PP2500227805 - Nhíp mô 747,000 1.068.000 9018 374.000 1 8,000
75 PP2500227806 - Nhíp phẫu tích loại chuẩn ngàm có khía 8,778,000 12.540.000 9018 4.389.000 8 88,000
76 PP2500227807 - Nhíp phẫu tích ngàm răng (1x2) 9,226,014 13.181.000 9018 4.614.000 8 93,000
77 PP2500227808 - Phẫu tích có mấu ngắn 347,500 497.000 9018 174.000 1 4,000
78 PP2500227809 - Kẹp phẫu tích mô 1,075,334 1.537.000 9018 538.000 1 11,000
79 PP2500227810 - Kẹp phẫu tích mô Adson loại dài 3,338,000 4.769.000 9018 1.669.000 2 34,000
80 PP2500227811 - Kẹp phẫu tích mô Adson loại ngắn 1,994,000 2.849.000 9018 997.000 2 20,000
81 PP2500227812 - Dụng cụ bóc tách niêm mạc 1,700,000 2.429.000 9018 850.000 1 17,000
82 PP2500227813 - Ống hút Fergusson 9,200,000 13.143.000 9018 4.600.000 2 92,000
83 PP2500227814 - Ống hút Fergusson đường kính 1,5mm 4,435,412 6.337.000 9018 2.218.000 1 45,000
84 PP2500227815 - Ống hút Fergusso 4,435,412 6.337.000 9018 2.218.000 1 45,000
85 PP2500227816 - Ống hút Fergusson đường kính 4mm 5,458,468 7.798.000 9018 2.730.000 1 55,000
86 PP2500227817 - Ống hút Yankauerdài 6,000,000 8.572.000 9018 3.000.000 1 60,000
87 PP2500227818 - Ống hút Yankauerngắn 7,600,000 10.858.000 9018 3.800.000 1 76,000
88 PP2500227819 - Ống hút dịch vùng họng 2,632,000 3.760.000 9018 1.316.000 1 27,000
89 PP2500227820 - Ống hút De Bakey 16,000,000 22.858.000 9018 8.000.000 2 160,000
90 PP2500227821 - Ống hút De Bakey đường kính 9,612,498 13.733.000 9018 4.807.000 1 97,000
91 PP2500227822 - Ống hút nhỏ dài 1,800,000 2.572.000 9018 900.000 1 18,000
92 PP2500227823 - Ống hút nhỏ ngắn 1,800,000 2.572.000 9018 900.000 1 18,000
93 PP2500227824 - Thước đo phẫu thuật dài 5,233,263 7.477.000 9018 2.617.000 8 53,000
94 PP2500227825 - Thước đo phẫu thuật ngắn 3,159,000 4.513.000 9018 1.580.000 3 32,000
95 PP2500227826 - Dụng cụ đục xương 4,761,140 6.802.000 9018 2.381.000 1 48,000
96 PP2500227827 - Maleablenhỏ 2,709,000 3.870.000 9018 1.355.000 1 28,000
97 PP2500227828 - Maleablevừa 579,000 828.000 9018 290.000 1 6,000
98 PP2500227829 - Maleableto 747,000 1.068.000 9018 374.000 1 8,000
99 PP2500227830 - Maleable 2,224,000 3.178.000 9018 1.112.000 2 23,000
100 PP2500227831 - Dụng cụ kéo Kilner C Shape nhỏ 6,500,000 9.286.000 9018 3.250.000 1 65,000
101 PP2500227832 - Dụng cụ kéo Kilner C Shape vừa 6,500,000 9.286.000 9018 3.250.000 1 65,000
102 PP2500227833 - Dụng cụ kéo Kilner C Shape lớn 6,500,000 9.286.000 9018 3.250.000 1 65,000
103 PP2500227834 - Dụng cụ kéo lồi cầu xương hàm dưới 19,000,000 27.143.000 9018 9.500.000 1 190,000
104 PP2500227835 - Dụng cụ kéo hàm dưới Rayne 18,000,000 25.715.000 9018 9.000.000 1 180,000
105 PP2500227836 - Dụng cụ nâng 6,410,000 9.158.000 9018 3.205.000 1 65,000
106 PP2500227837 - Dụng cụ nâng gò má 24,000,000 34.286.000 9018 12.000.000 1 240,000
107 PP2500227838 - Dụng cụ đục xương 57,000,000 81.429.000 9018 28.500.000 3 570,000
108 PP2500227839 - Dụng cụ đục xương Neivert-Andersoncong bên trái các cỡ 57,000,000 81.429.000 9018 28.500.000 3 570,000
109 PP2500227840 - Dụng cụ đục xương Neivert- 57,000,000 81.429.000 9018 28.500.000 3 570,000
110 PP2500227841 - Khung Panh miệng Dingmann trẻ em 39,000,000 55.715.000 9018 19.500.000 2 390,000
111 PP2500227842 - Cây nâng vén phẫu thuật Ribbon 2,112,936 3.019.000 9018 1.057.000 1 22,000
112 PP2500227843 - Cây nâng vén phẫu thuật Ribbon lưỡi rộng 40mm 2,400,178 3.429.000 9018 1.201.000 1 25,000
113 PP2500227844 - Cây nâng vén phẫu thuật lưỡi rộng 13mm 3,800,000 5.429.000 9018 1.900.000 1 38,000
114 PP2500227845 - Cây nâng vén phẫu thuật lưỡi rộng 16mm 3,800,000 5.429.000 9018 1.900.000 1 38,000
115 PP2500227846 - Cây nâng vén phẫu thuật lưỡi rộng 25mm 3,800,000 5.429.000 9018 1.900.000 1 38,000
116 PP2500227847 - A xăng 12,877,500 18.397.000 9018 6.439.000 6 129,000
117 PP2500227848 - Thông nòng 31,500,000 45.000.000 9018 15.750.000 14 315,000
118 PP2500227849 - Dụng cụ đè lưỡi không kèm cán Russel-Davis trẻ nhỏ 2,250,000 3.215.000 9018 1.125.000 2 23,000
119 PP2500227850 - Dụng cụ đè lưỡi không kèm cán Russel-Davis trẻ nhỡ 2,250,000 3.215.000 9018 1.125.000 2 23,000
120 PP2500227851 - Dụng cụ đè lưỡi không kèm cán Russel-Davis trẻ lớn 2,250,000 3.215.000 9018 1.125.000 2 23,000
121 PP2500227852 - Vòng giữ dụng cụ 35,349,360 50.500.000 9018 17.675.000 30 354,000
Panh sát khuẩn
Mã phần lô PP2500227732
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.543.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Panh nơrit cong
Mã phần lô PP2500227733
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.672.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Panh nơrit cong dài
Mã phần lô PP2500227734
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.572.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Panh thẳng không mấu
Mã phần lô PP2500227735
Giá từng phần lô 56,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.322.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 130
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Panh cong không mấu
Mã phần lô PP2500227736
Giá từng phần lô 56,271,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.388.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Panh bụng Tuffier cán đặc
Mã phần lô PP2500227737
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.429.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Panh miệng Molt
Mã phần lô PP2500227738
Giá từng phần lô 89,898,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.426.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Banh vết thương Farabeufloại nhỏ
Mã phần lô PP2500227739
Giá từng phần lô 10,475,213
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.965.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Banh vết thương Farabeufloại lớn
Mã phần lô PP2500227740
Giá từng phần lô 7,408,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.585.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Panh má và mô mềm Obwegeser
Mã phần lô PP2500227741
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.572.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Khay đựng dụng cụ khoa mắt
Mã phần lô PP2500227742
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.715.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Khay quả đậu
Mã phần lô PP2500227743
Giá từng phần lô 168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Khay đựng dụng cụ
Mã phần lô PP2500227744
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.372.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Khay tiêm
Mã phần lô PP2500227745
Giá từng phần lô 295,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.143.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 739
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Khay chữ nhật to
Mã phần lô PP2500227746
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Hộp bảo quản dụng cụ cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2500227747
Giá từng phần lô 1,665,290,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.378.987.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 832.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,653,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Hộp bảo quản dụng cụ cỡ lớn
Mã phần lô PP2500227748
Giá từng phần lô 2,170,175,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.100.251.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Hộp đựng dụng cụ to
Mã phần lô PP2500227749
Giá từng phần lô 290,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.239.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Hộp đựng dụng cụ nhỏ
Mã phần lô PP2500227750
Giá từng phần lô 93,371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.388.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Hộp đựng đồ vi phẫu
Mã phần lô PP2500227751
Giá từng phần lô 31,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.115.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Hộp đựng
Mã phần lô PP2500227752
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.143.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Hộp thay băng
Mã phần lô PP2500227753
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.858.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 68
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Hộp đựng dụng cụ
Mã phần lô PP2500227754
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.143.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Bát kền nhỏ
Mã phần lô PP2500227755
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.715.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Bát kền to
Mã phần lô PP2500227756
Giá từng phần lô 23,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.108.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Bát kền cỡ đại loại 1
Mã phần lô PP2500227757
Giá từng phần lô 325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Bát kền cỡ đại loại 2
Mã phần lô PP2500227758
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Bát kền cỡ đại loại 3
Mã phần lô PP2500227759
Giá từng phần lô 220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Bát đựng bệnh phẩm dung tích 160ml
Mã phần lô PP2500227760
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.286.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Bát đựng bệnh phẩm dung tích 400ml
Mã phần lô PP2500227761
Giá từng phần lô 15,081,795
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.546.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Bát đựng bệnh phẩm dung tích 1000ml
Mã phần lô PP2500227762
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.858.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Bát đựng dung tích 200ml
Mã phần lô PP2500227763
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.172.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Bát đựng dung tích 280ml
Mã phần lô PP2500227764
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Bát đựng dung tích 500ml
Mã phần lô PP2500227765
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Cốc đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500227766
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Cốc đựng đồ bẩn
Mã phần lô PP2500227767
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.143.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 173
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Cán dao số 3
Mã phần lô PP2500227768
Giá từng phần lô 22,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.909.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Cán dao số 4
Mã phần lô PP2500227769
Giá từng phần lô 15,321,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.888.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.661.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Cán dao số 7
Mã phần lô PP2500227770
Giá từng phần lô 9,592,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.703.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.797.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kẹp săng Backhaus ngắn
Mã phần lô PP2500227771
Giá từng phần lô 44,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.215.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 111
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Kẹp săng Backhaus dài
Mã phần lô PP2500227772
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.286.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Kẹp bông
Mã phần lô PP2500227773
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kẹp gắp sỏi thận Randall cong số 1
Mã phần lô PP2500227774
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.572.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kẹp gắp sỏi thận Randall
Mã phần lô PP2500227775
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.572.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kẹp gắp sỏi thận Randall số 2
Mã phần lô PP2500227776
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.572.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kẹp gắp sỏi thận Heiming
Mã phần lô PP2500227777
Giá từng phần lô 7,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.023.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kẹp gắp sỏi thận Heiming loại khớp hộp
Mã phần lô PP2500227778
Giá từng phần lô 7,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.023.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kẹp ruột Babcock
Mã phần lô PP2500227779
Giá từng phần lô 8,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kẹp bông băng Gross-Maier
Mã phần lô PP2500227780
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kẹp bông băng Bozemann
Mã phần lô PP2500227781
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.286.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kẹp gắp bông băng Foerster-Ballengercong
Mã phần lô PP2500227782
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.829.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kẹp gắp bông băng Foerster-Ballengerthẳng
Mã phần lô PP2500227783
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kẹp ruột Allis thẳng
Mã phần lô PP2500227784
Giá từng phần lô 1,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.772.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kẹp phẫu tích có mấu
Mã phần lô PP2500227785
Giá từng phần lô 221,298,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.141.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 135
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kẹp phẫu tích không mấu
Mã phần lô PP2500227786
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.858.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kẹp phẫu tích không mấu đầu tù
Mã phần lô PP2500227787
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.286.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kìm gặm xương Mayfield
Mã phần lô PP2500227788
Giá từng phần lô 9,141,334
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.060.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.571.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kìm cắt xương Mc Indoe
Mã phần lô PP2500227789
Giá từng phần lô 10,071,667
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.389.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kìm kẹp kim kiểu nhíp
Mã phần lô PP2500227790
Giá từng phần lô 8,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.378.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kìm kẹp kim phẫu thuật
Mã phần lô PP2500227791
Giá từng phần lô 4,795,203
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.851.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kìm kẹp kim
Mã phần lô PP2500227792
Giá từng phần lô 52,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Kéo cắt biểu bì
Mã phần lô PP2500227793
Giá từng phần lô 2,905,836
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.152.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.453.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Kéo phẫu tích
Mã phần lô PP2500227794
Giá từng phần lô 7,262,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.631.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kéo phẫu tích cong
Mã phần lô PP2500227795
Giá từng phần lô 3,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.146.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.801.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kéo phẫu tích cong,
Mã phần lô PP2500227796
Giá từng phần lô 8,489,334
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.128.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kéo Iris cong
Mã phần lô PP2500227797
Giá từng phần lô 30,376,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.395.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kéo phẫu thuật vòm
Mã phần lô PP2500227798
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.572.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kéo Hayton William Forceps
Mã phần lô PP2500227799
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.572.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kéo cắt chỉ
Mã phần lô PP2500227800
Giá từng phần lô 51,782,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.975.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kéo cắt chỉ mũi cong
Mã phần lô PP2500227801
Giá từng phần lô 317,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.429.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 113
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kéo to mũi thẳng
Mã phần lô PP2500227802
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.858.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kẹp phẫu tích Adson
Mã phần lô PP2500227803
Giá từng phần lô 1,099,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Nhíp phẫu tích không chấn thương
Mã phần lô PP2500227804
Giá từng phần lô 7,630,812
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.902.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Nhíp mô
Mã phần lô PP2500227805
Giá từng phần lô 747,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Nhíp phẫu tích loại chuẩn ngàm có khía
Mã phần lô PP2500227806
Giá từng phần lô 8,778,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.540.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.389.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Nhíp phẫu tích ngàm răng (1x2)
Mã phần lô PP2500227807
Giá từng phần lô 9,226,014
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.181.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.614.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Phẫu tích có mấu ngắn
Mã phần lô PP2500227808
Giá từng phần lô 347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kẹp phẫu tích mô
Mã phần lô PP2500227809
Giá từng phần lô 1,075,334
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.537.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kẹp phẫu tích mô Adson loại dài
Mã phần lô PP2500227810
Giá từng phần lô 3,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.769.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.669.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Kẹp phẫu tích mô Adson loại ngắn
Mã phần lô PP2500227811
Giá từng phần lô 1,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.849.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Dụng cụ bóc tách niêm mạc
Mã phần lô PP2500227812
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.429.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Ống hút Fergusson
Mã phần lô PP2500227813
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.143.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ống hút Fergusson đường kính 1,5mm
Mã phần lô PP2500227814
Giá từng phần lô 4,435,412
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.337.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ống hút Fergusso
Mã phần lô PP2500227815
Giá từng phần lô 4,435,412
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.337.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Ống hút Fergusson đường kính 4mm
Mã phần lô PP2500227816
Giá từng phần lô 5,458,468
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.798.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Ống hút Yankauerdài
Mã phần lô PP2500227817
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.572.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Ống hút Yankauerngắn
Mã phần lô PP2500227818
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.858.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Ống hút dịch vùng họng
Mã phần lô PP2500227819
Giá từng phần lô 2,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.760.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Ống hút De Bakey
Mã phần lô PP2500227820
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.858.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Ống hút De Bakey đường kính
Mã phần lô PP2500227821
Giá từng phần lô 9,612,498
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.733.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.807.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Ống hút nhỏ dài
Mã phần lô PP2500227822
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.572.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Ống hút nhỏ ngắn
Mã phần lô PP2500227823
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.572.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Thước đo phẫu thuật dài
Mã phần lô PP2500227824
Giá từng phần lô 5,233,263
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.477.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Thước đo phẫu thuật ngắn
Mã phần lô PP2500227825
Giá từng phần lô 3,159,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.513.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Dụng cụ đục xương
Mã phần lô PP2500227826
Giá từng phần lô 4,761,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.802.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Maleablenhỏ
Mã phần lô PP2500227827
Giá từng phần lô 2,709,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.870.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Maleablevừa
Mã phần lô PP2500227828
Giá từng phần lô 579,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Maleableto
Mã phần lô PP2500227829
Giá từng phần lô 747,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Maleable
Mã phần lô PP2500227830
Giá từng phần lô 2,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.178.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Dụng cụ kéo Kilner C Shape nhỏ
Mã phần lô PP2500227831
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.286.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Dụng cụ kéo Kilner C Shape vừa
Mã phần lô PP2500227832
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.286.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Dụng cụ kéo Kilner C Shape lớn
Mã phần lô PP2500227833
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.286.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Dụng cụ kéo lồi cầu xương hàm dưới
Mã phần lô PP2500227834
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.143.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Dụng cụ kéo hàm dưới Rayne
Mã phần lô PP2500227835
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.715.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Dụng cụ nâng
Mã phần lô PP2500227836
Giá từng phần lô 6,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.158.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Dụng cụ nâng gò má
Mã phần lô PP2500227837
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Dụng cụ đục xương
Mã phần lô PP2500227838
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.429.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Dụng cụ đục xương Neivert-Andersoncong bên trái các cỡ
Mã phần lô PP2500227839
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.429.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Dụng cụ đục xương Neivert-
Mã phần lô PP2500227840
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.429.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Khung Panh miệng Dingmann trẻ em
Mã phần lô PP2500227841
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.715.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Cây nâng vén phẫu thuật Ribbon
Mã phần lô PP2500227842
Giá từng phần lô 2,112,936
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.019.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.057.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Cây nâng vén phẫu thuật Ribbon lưỡi rộng 40mm
Mã phần lô PP2500227843
Giá từng phần lô 2,400,178
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.429.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.201.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Cây nâng vén phẫu thuật lưỡi rộng 13mm
Mã phần lô PP2500227844
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.429.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Cây nâng vén phẫu thuật lưỡi rộng 16mm
Mã phần lô PP2500227845
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.429.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Cây nâng vén phẫu thuật lưỡi rộng 25mm
Mã phần lô PP2500227846
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.429.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
A xăng
Mã phần lô PP2500227847
Giá từng phần lô 12,877,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.397.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Thông nòng
Mã phần lô PP2500227848
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Dụng cụ đè lưỡi không kèm cán Russel-Davis trẻ nhỏ
Mã phần lô PP2500227849
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.215.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Dụng cụ đè lưỡi không kèm cán Russel-Davis trẻ nhỡ
Mã phần lô PP2500227850
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.215.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Dụng cụ đè lưỡi không kèm cán Russel-Davis trẻ lớn
Mã phần lô PP2500227851
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.215.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Vòng giữ dụng cụ
Mã phần lô PP2500227852
Giá từng phần lô 35,349,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 120 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->