Gói thầu: Gói 1 - Mua sắm dụng cụ phẫu thuật
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500221292-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 1 - Mua sắm dụng cụ phẫu thuật |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500106772 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 6,423,366,531 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500227732 - Panh sát khuẩn | 1,080,000 | 1.543.000 | 9018 | 540.000 | 3 | 11,000 |
| 2 | PP2500227733 - Panh nơrit cong | 1,170,000 | 1.672.000 | 9018 | 585.000 | 3 | 12,000 |
| 3 | PP2500227734 - Panh nơrit cong dài | 3,900,000 | 5.572.000 | 9018 | 1.950.000 | 8 | 39,000 |
| 4 | PP2500227735 - Panh thẳng không mấu | 56,925,000 | 81.322.000 | 9018 | 28.463.000 | 130 | 570,000 |
| 5 | PP2500227736 - Panh cong không mấu | 56,271,600 | 80.388.000 | 9018 | 28.136.000 | 14 | 563,000 |
| 6 | PP2500227737 - Panh bụng Tuffier cán đặc | 3,800,000 | 5.429.000 | 9018 | 1.900.000 | 2 | 38,000 |
| 7 | PP2500227738 - Panh miệng Molt | 89,898,200 | 128.426.000 | 9018 | 44.950.000 | 2 | 899,000 |
| 8 | PP2500227739 - Banh vết thương Farabeufloại nhỏ | 10,475,213 | 14.965.000 | 9018 | 5.238.000 | 3 | 105,000 |
| 9 | PP2500227740 - Banh vết thương Farabeufloại lớn | 7,408,944 | 10.585.000 | 9018 | 3.705.000 | 2 | 75,000 |
| 10 | PP2500227741 - Panh má và mô mềm Obwegeser | 8,800,000 | 12.572.000 | 9018 | 4.400.000 | 2 | 88,000 |
| 11 | PP2500227742 - Khay đựng dụng cụ khoa mắt | 2,600,000 | 3.715.000 | 9018 | 1.300.000 | 2 | 26,000 |
| 12 | PP2500227743 - Khay quả đậu | 168,000 | 240.000 | 9018 | 84.000 | 2 | 2,000 |
| 13 | PP2500227744 - Khay đựng dụng cụ | 960,000 | 1.372.000 | 9018 | 480.000 | 2 | 10,000 |
| 14 | PP2500227745 - Khay tiêm | 295,500,000 | 422.143.000 | 9018 | 147.750.000 | 739 | 2,955,000 |
| 15 | PP2500227746 - Khay chữ nhật to | 1,750,000 | 2.500.000 | 9018 | 875.000 | 4 | 18,000 |
| 16 | PP2500227747 - Hộp bảo quản dụng cụ cỡ nhỏ | 1,665,290,340 | 2.378.987.000 | 9018 | 832.646.000 | 16 | 16,653,000 |
| 17 | PP2500227748 - Hộp bảo quản dụng cụ cỡ lớn | 2,170,175,700 | 3.100.251.000 | 9018 | 1.085.088.000 | 16 | 21,702,000 |
| 18 | PP2500227749 - Hộp đựng dụng cụ to | 290,667,000 | 415.239.000 | 9018 | 145.334.000 | 3 | 2,907,000 |
| 19 | PP2500227750 - Hộp đựng dụng cụ nhỏ | 93,371,000 | 133.388.000 | 9018 | 46.686.000 | 1 | 934,000 |
| 20 | PP2500227751 - Hộp đựng đồ vi phẫu | 31,580,000 | 45.115.000 | 9018 | 15.790.000 | 1 | 316,000 |
| 21 | PP2500227752 - Hộp đựng | 12,000,000 | 17.143.000 | 9018 | 6.000.000 | 75 | 120,000 |
| 22 | PP2500227753 - Hộp thay băng | 21,600,000 | 30.858.000 | 9018 | 10.800.000 | 68 | 216,000 |
| 23 | PP2500227754 - Hộp đựng dụng cụ | 6,400,000 | 9.143.000 | 9018 | 3.200.000 | 8 | 64,000 |
| 24 | PP2500227755 - Bát kền nhỏ | 11,000,000 | 15.715.000 | 9018 | 5.500.000 | 75 | 110,000 |
| 25 | PP2500227756 - Bát kền to | 23,175,000 | 33.108.000 | 9018 | 11.588.000 | 116 | 232,000 |
| 26 | PP2500227757 - Bát kền cỡ đại loại 1 | 325,000 | 465.000 | 9018 | 163.000 | 2 | 4,000 |
| 27 | PP2500227758 - Bát kền cỡ đại loại 2 | 450,000 | 643.000 | 9018 | 225.000 | 2 | 5,000 |
| 28 | PP2500227759 - Bát kền cỡ đại loại 3 | 220,000 | 315.000 | 9018 | 110.000 | 1 | 3,000 |
| 29 | PP2500227760 - Bát đựng bệnh phẩm dung tích 160ml | 11,400,000 | 16.286.000 | 9018 | 5.700.000 | 23 | 114,000 |
| 30 | PP2500227761 - Bát đựng bệnh phẩm dung tích 400ml | 15,081,795 | 21.546.000 | 9018 | 7.541.000 | 11 | 151,000 |
| 31 | PP2500227762 - Bát đựng bệnh phẩm dung tích 1000ml | 10,400,000 | 14.858.000 | 9018 | 5.200.000 | 10 | 104,000 |
| 32 | PP2500227763 - Bát đựng dung tích 200ml | 1,520,000 | 2.172.000 | 9018 | 760.000 | 2 | 16,000 |
| 33 | PP2500227764 - Bát đựng dung tích 280ml | 3,500,000 | 5.000.000 | 9018 | 1.750.000 | 4 | 35,000 |
| 34 | PP2500227765 - Bát đựng dung tích 500ml | 4,200,000 | 6.000.000 | 9018 | 2.100.000 | 4 | 42,000 |
| 35 | PP2500227766 - Cốc đựng bệnh phẩm | 180,000 | 258.000 | 9018 | 90.000 | 2 | 2,000 |
| 36 | PP2500227767 - Cốc đựng đồ bẩn | 41,400,000 | 59.143.000 | 9018 | 20.700.000 | 173 | 414,000 |
| 37 | PP2500227768 - Cán dao số 3 | 22,336,000 | 31.909.000 | 9018 | 11.168.000 | 24 | 224,000 |
| 38 | PP2500227769 - Cán dao số 4 | 15,321,080 | 21.888.000 | 9018 | 7.661.000 | 15 | 154,000 |
| 39 | PP2500227770 - Cán dao số 7 | 9,592,008 | 13.703.000 | 9018 | 4.797.000 | 9 | 96,000 |
| 40 | PP2500227771 - Kẹp săng Backhaus ngắn | 44,250,000 | 63.215.000 | 9018 | 22.125.000 | 111 | 443,000 |
| 41 | PP2500227772 - Kẹp săng Backhaus dài | 3,000,000 | 4.286.000 | 9018 | 1.500.000 | 5 | 30,000 |
| 42 | PP2500227773 - Kẹp bông | 450,000 | 643.000 | 9018 | 225.000 | 2 | 5,000 |
| 43 | PP2500227774 - Kẹp gắp sỏi thận Randall cong số 1 | 12,300,000 | 17.572.000 | 9018 | 6.150.000 | 2 | 123,000 |
| 44 | PP2500227775 - Kẹp gắp sỏi thận Randall | 12,300,000 | 17.572.000 | 9018 | 6.150.000 | 2 | 123,000 |
| 45 | PP2500227776 - Kẹp gắp sỏi thận Randall số 2 | 12,300,000 | 17.572.000 | 9018 | 6.150.000 | 2 | 123,000 |
| 46 | PP2500227777 - Kẹp gắp sỏi thận Heiming | 7,716,000 | 11.023.000 | 9018 | 3.858.000 | 1 | 78,000 |
| 47 | PP2500227778 - Kẹp gắp sỏi thận Heiming loại khớp hộp | 7,716,000 | 11.023.000 | 9018 | 3.858.000 | 1 | 78,000 |
| 48 | PP2500227779 - Kẹp ruột Babcock | 8,312,000 | 11.875.000 | 9018 | 4.156.000 | 2 | 84,000 |
| 49 | PP2500227780 - Kẹp bông băng Gross-Maier | 640,000 | 915.000 | 9018 | 320.000 | 1 | 7,000 |
| 50 | PP2500227781 - Kẹp bông băng Bozemann | 1,600,000 | 2.286.000 | 9018 | 800.000 | 2 | 16,000 |
| 51 | PP2500227782 - Kẹp gắp bông băng Foerster-Ballengercong | 1,280,000 | 1.829.000 | 9018 | 640.000 | 2 | 13,000 |
| 52 | PP2500227783 - Kẹp gắp bông băng Foerster-Ballengerthẳng | 640,000 | 915.000 | 9018 | 320.000 | 1 | 7,000 |
| 53 | PP2500227784 - Kẹp ruột Allis thẳng | 1,240,000 | 1.772.000 | 9018 | 620.000 | 1 | 13,000 |
| 54 | PP2500227785 - Kẹp phẫu tích có mấu | 221,298,120 | 316.141.000 | 9018 | 110.650.000 | 135 | 2,213,000 |
| 55 | PP2500227786 - Kẹp phẫu tích không mấu | 38,400,000 | 54.858.000 | 9018 | 19.200.000 | 120 | 384,000 |
| 56 | PP2500227787 - Kẹp phẫu tích không mấu đầu tù | 3,000,000 | 4.286.000 | 9018 | 1.500.000 | 10 | 30,000 |
| 57 | PP2500227788 - Kìm gặm xương Mayfield | 9,141,334 | 13.060.000 | 9018 | 4.571.000 | 1 | 92,000 |
| 58 | PP2500227789 - Kìm cắt xương Mc Indoe | 10,071,667 | 14.389.000 | 9018 | 5.036.000 | 1 | 101,000 |
| 59 | PP2500227790 - Kìm kẹp kim kiểu nhíp | 8,664,000 | 12.378.000 | 9018 | 4.332.000 | 1 | 87,000 |
| 60 | PP2500227791 - Kìm kẹp kim phẫu thuật | 4,795,203 | 6.851.000 | 9018 | 2.398.000 | 1 | 48,000 |
| 61 | PP2500227792 - Kìm kẹp kim | 52,220,000 | 74.600.000 | 9018 | 26.110.000 | 14 | 523,000 |
| 62 | PP2500227793 - Kéo cắt biểu bì | 2,905,836 | 4.152.000 | 9018 | 1.453.000 | 1 | 30,000 |
| 63 | PP2500227794 - Kéo phẫu tích | 7,262,000 | 10.375.000 | 9018 | 3.631.000 | 1 | 73,000 |
| 64 | PP2500227795 - Kéo phẫu tích cong | 3,602,000 | 5.146.000 | 9018 | 1.801.000 | 1 | 37,000 |
| 65 | PP2500227796 - Kéo phẫu tích cong, | 8,489,334 | 12.128.000 | 9018 | 4.245.000 | 1 | 85,000 |
| 66 | PP2500227797 - Kéo Iris cong | 30,376,500 | 43.395.000 | 9018 | 15.189.000 | 8 | 304,000 |
| 67 | PP2500227798 - Kéo phẫu thuật vòm | 8,800,000 | 12.572.000 | 9018 | 4.400.000 | 2 | 88,000 |
| 68 | PP2500227799 - Kéo Hayton William Forceps | 4,600,000 | 6.572.000 | 9018 | 2.300.000 | 1 | 46,000 |
| 69 | PP2500227800 - Kéo cắt chỉ | 51,782,500 | 73.975.000 | 9018 | 25.892.000 | 14 | 518,000 |
| 70 | PP2500227801 - Kéo cắt chỉ mũi cong | 317,400,000 | 453.429.000 | 9018 | 158.700.000 | 113 | 3,174,000 |
| 71 | PP2500227802 - Kéo to mũi thẳng | 1,300,000 | 1.858.000 | 9018 | 650.000 | 4 | 13,000 |
| 72 | PP2500227803 - Kẹp phẫu tích Adson | 1,099,330 | 1.571.000 | 9018 | 550.000 | 1 | 11,000 |
| 73 | PP2500227804 - Nhíp phẫu tích không chấn thương | 7,630,812 | 10.902.000 | 9018 | 3.816.000 | 1 | 77,000 |
| 74 | PP2500227805 - Nhíp mô | 747,000 | 1.068.000 | 9018 | 374.000 | 1 | 8,000 |
| 75 | PP2500227806 - Nhíp phẫu tích loại chuẩn ngàm có khía | 8,778,000 | 12.540.000 | 9018 | 4.389.000 | 8 | 88,000 |
| 76 | PP2500227807 - Nhíp phẫu tích ngàm răng (1x2) | 9,226,014 | 13.181.000 | 9018 | 4.614.000 | 8 | 93,000 |
| 77 | PP2500227808 - Phẫu tích có mấu ngắn | 347,500 | 497.000 | 9018 | 174.000 | 1 | 4,000 |
| 78 | PP2500227809 - Kẹp phẫu tích mô | 1,075,334 | 1.537.000 | 9018 | 538.000 | 1 | 11,000 |
| 79 | PP2500227810 - Kẹp phẫu tích mô Adson loại dài | 3,338,000 | 4.769.000 | 9018 | 1.669.000 | 2 | 34,000 |
| 80 | PP2500227811 - Kẹp phẫu tích mô Adson loại ngắn | 1,994,000 | 2.849.000 | 9018 | 997.000 | 2 | 20,000 |
| 81 | PP2500227812 - Dụng cụ bóc tách niêm mạc | 1,700,000 | 2.429.000 | 9018 | 850.000 | 1 | 17,000 |
| 82 | PP2500227813 - Ống hút Fergusson | 9,200,000 | 13.143.000 | 9018 | 4.600.000 | 2 | 92,000 |
| 83 | PP2500227814 - Ống hút Fergusson đường kính 1,5mm | 4,435,412 | 6.337.000 | 9018 | 2.218.000 | 1 | 45,000 |
| 84 | PP2500227815 - Ống hút Fergusso | 4,435,412 | 6.337.000 | 9018 | 2.218.000 | 1 | 45,000 |
| 85 | PP2500227816 - Ống hút Fergusson đường kính 4mm | 5,458,468 | 7.798.000 | 9018 | 2.730.000 | 1 | 55,000 |
| 86 | PP2500227817 - Ống hút Yankauerdài | 6,000,000 | 8.572.000 | 9018 | 3.000.000 | 1 | 60,000 |
| 87 | PP2500227818 - Ống hút Yankauerngắn | 7,600,000 | 10.858.000 | 9018 | 3.800.000 | 1 | 76,000 |
| 88 | PP2500227819 - Ống hút dịch vùng họng | 2,632,000 | 3.760.000 | 9018 | 1.316.000 | 1 | 27,000 |
| 89 | PP2500227820 - Ống hút De Bakey | 16,000,000 | 22.858.000 | 9018 | 8.000.000 | 2 | 160,000 |
| 90 | PP2500227821 - Ống hút De Bakey đường kính | 9,612,498 | 13.733.000 | 9018 | 4.807.000 | 1 | 97,000 |
| 91 | PP2500227822 - Ống hút nhỏ dài | 1,800,000 | 2.572.000 | 9018 | 900.000 | 1 | 18,000 |
| 92 | PP2500227823 - Ống hút nhỏ ngắn | 1,800,000 | 2.572.000 | 9018 | 900.000 | 1 | 18,000 |
| 93 | PP2500227824 - Thước đo phẫu thuật dài | 5,233,263 | 7.477.000 | 9018 | 2.617.000 | 8 | 53,000 |
| 94 | PP2500227825 - Thước đo phẫu thuật ngắn | 3,159,000 | 4.513.000 | 9018 | 1.580.000 | 3 | 32,000 |
| 95 | PP2500227826 - Dụng cụ đục xương | 4,761,140 | 6.802.000 | 9018 | 2.381.000 | 1 | 48,000 |
| 96 | PP2500227827 - Maleablenhỏ | 2,709,000 | 3.870.000 | 9018 | 1.355.000 | 1 | 28,000 |
| 97 | PP2500227828 - Maleablevừa | 579,000 | 828.000 | 9018 | 290.000 | 1 | 6,000 |
| 98 | PP2500227829 - Maleableto | 747,000 | 1.068.000 | 9018 | 374.000 | 1 | 8,000 |
| 99 | PP2500227830 - Maleable | 2,224,000 | 3.178.000 | 9018 | 1.112.000 | 2 | 23,000 |
| 100 | PP2500227831 - Dụng cụ kéo Kilner C Shape nhỏ | 6,500,000 | 9.286.000 | 9018 | 3.250.000 | 1 | 65,000 |
| 101 | PP2500227832 - Dụng cụ kéo Kilner C Shape vừa | 6,500,000 | 9.286.000 | 9018 | 3.250.000 | 1 | 65,000 |
| 102 | PP2500227833 - Dụng cụ kéo Kilner C Shape lớn | 6,500,000 | 9.286.000 | 9018 | 3.250.000 | 1 | 65,000 |
| 103 | PP2500227834 - Dụng cụ kéo lồi cầu xương hàm dưới | 19,000,000 | 27.143.000 | 9018 | 9.500.000 | 1 | 190,000 |
| 104 | PP2500227835 - Dụng cụ kéo hàm dưới Rayne | 18,000,000 | 25.715.000 | 9018 | 9.000.000 | 1 | 180,000 |
| 105 | PP2500227836 - Dụng cụ nâng | 6,410,000 | 9.158.000 | 9018 | 3.205.000 | 1 | 65,000 |
| 106 | PP2500227837 - Dụng cụ nâng gò má | 24,000,000 | 34.286.000 | 9018 | 12.000.000 | 1 | 240,000 |
| 107 | PP2500227838 - Dụng cụ đục xương | 57,000,000 | 81.429.000 | 9018 | 28.500.000 | 3 | 570,000 |
| 108 | PP2500227839 - Dụng cụ đục xương Neivert-Andersoncong bên trái các cỡ | 57,000,000 | 81.429.000 | 9018 | 28.500.000 | 3 | 570,000 |
| 109 | PP2500227840 - Dụng cụ đục xương Neivert- | 57,000,000 | 81.429.000 | 9018 | 28.500.000 | 3 | 570,000 |
| 110 | PP2500227841 - Khung Panh miệng Dingmann trẻ em | 39,000,000 | 55.715.000 | 9018 | 19.500.000 | 2 | 390,000 |
| 111 | PP2500227842 - Cây nâng vén phẫu thuật Ribbon | 2,112,936 | 3.019.000 | 9018 | 1.057.000 | 1 | 22,000 |
| 112 | PP2500227843 - Cây nâng vén phẫu thuật Ribbon lưỡi rộng 40mm | 2,400,178 | 3.429.000 | 9018 | 1.201.000 | 1 | 25,000 |
| 113 | PP2500227844 - Cây nâng vén phẫu thuật lưỡi rộng 13mm | 3,800,000 | 5.429.000 | 9018 | 1.900.000 | 1 | 38,000 |
| 114 | PP2500227845 - Cây nâng vén phẫu thuật lưỡi rộng 16mm | 3,800,000 | 5.429.000 | 9018 | 1.900.000 | 1 | 38,000 |
| 115 | PP2500227846 - Cây nâng vén phẫu thuật lưỡi rộng 25mm | 3,800,000 | 5.429.000 | 9018 | 1.900.000 | 1 | 38,000 |
| 116 | PP2500227847 - A xăng | 12,877,500 | 18.397.000 | 9018 | 6.439.000 | 6 | 129,000 |
| 117 | PP2500227848 - Thông nòng | 31,500,000 | 45.000.000 | 9018 | 15.750.000 | 14 | 315,000 |
| 118 | PP2500227849 - Dụng cụ đè lưỡi không kèm cán Russel-Davis trẻ nhỏ | 2,250,000 | 3.215.000 | 9018 | 1.125.000 | 2 | 23,000 |
| 119 | PP2500227850 - Dụng cụ đè lưỡi không kèm cán Russel-Davis trẻ nhỡ | 2,250,000 | 3.215.000 | 9018 | 1.125.000 | 2 | 23,000 |
| 120 | PP2500227851 - Dụng cụ đè lưỡi không kèm cán Russel-Davis trẻ lớn | 2,250,000 | 3.215.000 | 9018 | 1.125.000 | 2 | 23,000 |
| 121 | PP2500227852 - Vòng giữ dụng cụ | 35,349,360 | 50.500.000 | 9018 | 17.675.000 | 30 | 354,000 |
Panh sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500227732 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.543.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Panh nơrit cong |
|
| Mã phần lô | PP2500227733 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Panh nơrit cong dài |
|
| Mã phần lô | PP2500227734 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Panh thẳng không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500227735 |
| Giá từng phần lô | 56,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.322.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.463.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Panh cong không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500227736 |
| Giá từng phần lô | 56,271,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.388.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Panh bụng Tuffier cán đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500227737 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Panh miệng Molt |
|
| Mã phần lô | PP2500227738 |
| Giá từng phần lô | 89,898,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.426.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Banh vết thương Farabeufloại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500227739 |
| Giá từng phần lô | 10,475,213 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Banh vết thương Farabeufloại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500227740 |
| Giá từng phần lô | 7,408,944 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Panh má và mô mềm Obwegeser |
|
| Mã phần lô | PP2500227741 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Khay đựng dụng cụ khoa mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500227742 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2500227743 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Khay đựng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500227744 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.372.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Khay tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500227745 |
| Giá từng phần lô | 295,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 739 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,955,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Khay chữ nhật to |
|
| Mã phần lô | PP2500227746 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Hộp bảo quản dụng cụ cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500227747 |
| Giá từng phần lô | 1,665,290,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.378.987.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 832.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,653,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Hộp bảo quản dụng cụ cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500227748 |
| Giá từng phần lô | 2,170,175,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.100.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.085.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Hộp đựng dụng cụ to |
|
| Mã phần lô | PP2500227749 |
| Giá từng phần lô | 290,667,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.239.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.334.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,907,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Hộp đựng dụng cụ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500227750 |
| Giá từng phần lô | 93,371,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.388.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.686.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 934,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Hộp đựng đồ vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500227751 |
| Giá từng phần lô | 31,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Hộp đựng |
|
| Mã phần lô | PP2500227752 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Hộp thay băng |
|
| Mã phần lô | PP2500227753 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Hộp đựng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500227754 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Bát kền nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500227755 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Bát kền to |
|
| Mã phần lô | PP2500227756 |
| Giá từng phần lô | 23,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Bát kền cỡ đại loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500227757 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Bát kền cỡ đại loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500227758 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Bát kền cỡ đại loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500227759 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Bát đựng bệnh phẩm dung tích 160ml |
|
| Mã phần lô | PP2500227760 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Bát đựng bệnh phẩm dung tích 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2500227761 |
| Giá từng phần lô | 15,081,795 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.541.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Bát đựng bệnh phẩm dung tích 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500227762 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Bát đựng dung tích 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2500227763 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.172.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Bát đựng dung tích 280ml |
|
| Mã phần lô | PP2500227764 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Bát đựng dung tích 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500227765 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Cốc đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500227766 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Cốc đựng đồ bẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500227767 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 173 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Cán dao số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500227768 |
| Giá từng phần lô | 22,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Cán dao số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500227769 |
| Giá từng phần lô | 15,321,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.661.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Cán dao số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500227770 |
| Giá từng phần lô | 9,592,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.703.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.797.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kẹp săng Backhaus ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500227771 |
| Giá từng phần lô | 44,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Kẹp săng Backhaus dài |
|
| Mã phần lô | PP2500227772 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Kẹp bông |
|
| Mã phần lô | PP2500227773 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kẹp gắp sỏi thận Randall cong số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500227774 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kẹp gắp sỏi thận Randall |
|
| Mã phần lô | PP2500227775 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kẹp gắp sỏi thận Randall số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500227776 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kẹp gắp sỏi thận Heiming |
|
| Mã phần lô | PP2500227777 |
| Giá từng phần lô | 7,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.023.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.858.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kẹp gắp sỏi thận Heiming loại khớp hộp |
|
| Mã phần lô | PP2500227778 |
| Giá từng phần lô | 7,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.023.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.858.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kẹp ruột Babcock |
|
| Mã phần lô | PP2500227779 |
| Giá từng phần lô | 8,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kẹp bông băng Gross-Maier |
|
| Mã phần lô | PP2500227780 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kẹp bông băng Bozemann |
|
| Mã phần lô | PP2500227781 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kẹp gắp bông băng Foerster-Ballengercong |
|
| Mã phần lô | PP2500227782 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.829.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kẹp gắp bông băng Foerster-Ballengerthẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500227783 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kẹp ruột Allis thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500227784 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.772.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kẹp phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500227785 |
| Giá từng phần lô | 221,298,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.141.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 135 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kẹp phẫu tích không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500227786 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kẹp phẫu tích không mấu đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2500227787 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kìm gặm xương Mayfield |
|
| Mã phần lô | PP2500227788 |
| Giá từng phần lô | 9,141,334 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.571.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kìm cắt xương Mc Indoe |
|
| Mã phần lô | PP2500227789 |
| Giá từng phần lô | 10,071,667 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.389.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kìm kẹp kim kiểu nhíp |
|
| Mã phần lô | PP2500227790 |
| Giá từng phần lô | 8,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.378.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.332.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kìm kẹp kim phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500227791 |
| Giá từng phần lô | 4,795,203 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.851.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.398.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kìm kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2500227792 |
| Giá từng phần lô | 52,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Kéo cắt biểu bì |
|
| Mã phần lô | PP2500227793 |
| Giá từng phần lô | 2,905,836 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.453.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Kéo phẫu tích |
|
| Mã phần lô | PP2500227794 |
| Giá từng phần lô | 7,262,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.631.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kéo phẫu tích cong |
|
| Mã phần lô | PP2500227795 |
| Giá từng phần lô | 3,602,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.146.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.801.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kéo phẫu tích cong, |
|
| Mã phần lô | PP2500227796 |
| Giá từng phần lô | 8,489,334 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kéo Iris cong |
|
| Mã phần lô | PP2500227797 |
| Giá từng phần lô | 30,376,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kéo phẫu thuật vòm |
|
| Mã phần lô | PP2500227798 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kéo Hayton William Forceps |
|
| Mã phần lô | PP2500227799 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500227800 |
| Giá từng phần lô | 51,782,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.892.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kéo cắt chỉ mũi cong |
|
| Mã phần lô | PP2500227801 |
| Giá từng phần lô | 317,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 113 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kéo to mũi thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500227802 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kẹp phẫu tích Adson |
|
| Mã phần lô | PP2500227803 |
| Giá từng phần lô | 1,099,330 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Nhíp phẫu tích không chấn thương |
|
| Mã phần lô | PP2500227804 |
| Giá từng phần lô | 7,630,812 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.902.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Nhíp mô |
|
| Mã phần lô | PP2500227805 |
| Giá từng phần lô | 747,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Nhíp phẫu tích loại chuẩn ngàm có khía |
|
| Mã phần lô | PP2500227806 |
| Giá từng phần lô | 8,778,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.389.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Nhíp phẫu tích ngàm răng (1x2) |
|
| Mã phần lô | PP2500227807 |
| Giá từng phần lô | 9,226,014 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.181.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.614.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Phẫu tích có mấu ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500227808 |
| Giá từng phần lô | 347,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 497.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kẹp phẫu tích mô |
|
| Mã phần lô | PP2500227809 |
| Giá từng phần lô | 1,075,334 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.537.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 538.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kẹp phẫu tích mô Adson loại dài |
|
| Mã phần lô | PP2500227810 |
| Giá từng phần lô | 3,338,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.769.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.669.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Kẹp phẫu tích mô Adson loại ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500227811 |
| Giá từng phần lô | 1,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.849.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 997.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Dụng cụ bóc tách niêm mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500227812 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Ống hút Fergusson |
|
| Mã phần lô | PP2500227813 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ống hút Fergusson đường kính 1,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227814 |
| Giá từng phần lô | 4,435,412 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.337.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.218.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ống hút Fergusso |
|
| Mã phần lô | PP2500227815 |
| Giá từng phần lô | 4,435,412 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.337.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.218.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Ống hút Fergusson đường kính 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227816 |
| Giá từng phần lô | 5,458,468 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.798.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Ống hút Yankauerdài |
|
| Mã phần lô | PP2500227817 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Ống hút Yankauerngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500227818 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Ống hút dịch vùng họng |
|
| Mã phần lô | PP2500227819 |
| Giá từng phần lô | 2,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Ống hút De Bakey |
|
| Mã phần lô | PP2500227820 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Ống hút De Bakey đường kính |
|
| Mã phần lô | PP2500227821 |
| Giá từng phần lô | 9,612,498 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.733.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.807.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Ống hút nhỏ dài |
|
| Mã phần lô | PP2500227822 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Ống hút nhỏ ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500227823 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Thước đo phẫu thuật dài |
|
| Mã phần lô | PP2500227824 |
| Giá từng phần lô | 5,233,263 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.477.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Thước đo phẫu thuật ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500227825 |
| Giá từng phần lô | 3,159,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.513.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Dụng cụ đục xương |
|
| Mã phần lô | PP2500227826 |
| Giá từng phần lô | 4,761,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.802.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.381.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Maleablenhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500227827 |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Maleablevừa |
|
| Mã phần lô | PP2500227828 |
| Giá từng phần lô | 579,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Maleableto |
|
| Mã phần lô | PP2500227829 |
| Giá từng phần lô | 747,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Maleable |
|
| Mã phần lô | PP2500227830 |
| Giá từng phần lô | 2,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.178.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Dụng cụ kéo Kilner C Shape nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500227831 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Dụng cụ kéo Kilner C Shape vừa |
|
| Mã phần lô | PP2500227832 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Dụng cụ kéo Kilner C Shape lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500227833 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Dụng cụ kéo lồi cầu xương hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500227834 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Dụng cụ kéo hàm dưới Rayne |
|
| Mã phần lô | PP2500227835 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Dụng cụ nâng |
|
| Mã phần lô | PP2500227836 |
| Giá từng phần lô | 6,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.158.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Dụng cụ nâng gò má |
|
| Mã phần lô | PP2500227837 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Dụng cụ đục xương |
|
| Mã phần lô | PP2500227838 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Dụng cụ đục xương Neivert-Andersoncong bên trái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500227839 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Dụng cụ đục xương Neivert- |
|
| Mã phần lô | PP2500227840 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Khung Panh miệng Dingmann trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500227841 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Cây nâng vén phẫu thuật Ribbon |
|
| Mã phần lô | PP2500227842 |
| Giá từng phần lô | 2,112,936 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.019.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.057.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Cây nâng vén phẫu thuật Ribbon lưỡi rộng 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227843 |
| Giá từng phần lô | 2,400,178 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.201.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Cây nâng vén phẫu thuật lưỡi rộng 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227844 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Cây nâng vén phẫu thuật lưỡi rộng 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227845 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Cây nâng vén phẫu thuật lưỡi rộng 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227846 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
A xăng |
|
| Mã phần lô | PP2500227847 |
| Giá từng phần lô | 12,877,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.397.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.439.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Thông nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500227848 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Dụng cụ đè lưỡi không kèm cán Russel-Davis trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500227849 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Dụng cụ đè lưỡi không kèm cán Russel-Davis trẻ nhỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500227850 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Dụng cụ đè lưỡi không kèm cán Russel-Davis trẻ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500227851 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Vòng giữ dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500227852 |
| Giá từng phần lô | 35,349,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 120 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi