Gói thầu: Gói 1 – Chỉ phẫu thuật

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200094771-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2023 15:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bạch Mai
Tên gói thầu Gói 1 – Chỉ phẫu thuật
Số hiệu KHLCNT PL2200077874
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ, khám bệnh chữa bệnh của Bệnh viện Bạch Mai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng vật tư Bệnh viện Bạch Mai, địa chỉ 78 Giải Phóng, Phương Đình, Đống Đa, Hà Nội
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 26,647,513,490 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 399,712,710 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Chỉ điện cực tim số 3/0 515,928,000 515,928,000 7,738,920 12 tháng
2 Chỉ thép số 5 1,020,117,420 1,020,117,420 15,301,762 12 tháng
3 Chỉ sợi bện số 2/0 dài 75cm, kim dài trung bình 774,496,800 774,496,800 11,617,452 12 tháng
4 Chỉ sợi bện số 2/0 dài 75cm, kim ngắn 1,280,664,000 1,280,664,000 19,209,960 12 tháng
5 Chỉ sợi bện số 2/0 dài 75cm có miếng đệm vá tim, kim dài trung bình 2,141,575,800 2,141,575,800 32,123,637 12 tháng
6 Chỉ sợi bện số 2/0 dài 75cm có miếng đệm vá tim, kim ngắn 1,439,419,800 1,439,419,800 21,591,297 12 tháng
7 Chỉ phẫu thuật mạch máu số 3/0,dài 90 cm, kim dài trung bình 332,056,200 332,056,200 4,980,843 12 tháng
8 Chỉ phẫu thuật mạch máu số 4/0 dài 90cm, kim dài 1,062,180,000 1,062,180,000 15,932,700 12 tháng
9 Chỉ phẫu thuật mạch máu số 4/0 dài 90cm, kim dài trung bình 714,785,600 714,785,600 10,721,784 12 tháng
10 Chỉ phẫu thuật mạch máu số 4/0 dài 90cm, kim ngắn 734,084,400 734,084,400 11,011,266 12 tháng
11 Chỉ phẫu thuật mạch máu số 5/0, dài 90cm, kim dài 1,189,429,920 1,189,429,920 17,841,449 12 tháng
12 Chỉ phẫu thuật mạch máu số 5/0, dài 75cm, kim dài 814,025,940 814,025,940 12,210,390 12 tháng
13 Chỉ phẫu thuật mạch máu số 6/0, kim tròn ngắn 377,596,800 377,596,800 5,663,952 12 tháng
14 Chỉ phẫu thuật mạch máu số 8/0 dài 60cm, kim tròn ngắn 669,887,820 669,887,820 10,048,318 12 tháng
15 Chỉ không tan đơn sợi số 2/0 8,640,000 8,640,000 129,600 12 tháng
16 Chỉ không tan đơn sợi số 3/0 216,000,000 216,000,000 3,240,000 12 tháng
17 Chỉ không tan đơn sợi số 4/0 77,760,000 77,760,000 1,166,400 12 tháng
18 Chỉ không tan đơn sợi số 5/0 63,180,000 63,180,000 947,700 12 tháng
19 Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamid số 3/0 387,828,000 387,828,000 5,817,420 12 tháng
20 Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamid số 6/0 109,884,600 109,884,600 1,648,269 12 tháng
21 Chỉ đơn sợi số 0 tiêu chậm 25,704,000 25,704,000 385,560 12 tháng
22 Chỉ đơn sợi số 3/0 tiêu chậm 156,125,340 156,125,340 2,341,881 12 tháng
23 Chỉ đơn sợi số 4/0 tiêu chậm 798,051,450 798,051,450 11,970,772 12 tháng
24 Chỉ đơn sợi số 5/0 tiêu chậm 252,033,120 252,033,120 3,780,497 12 tháng
25 Chỉ đơn sợi 4/0 tiêu trung bình 1,102,248,000 1,102,248,000 16,533,720 12 tháng
26 Chỉ đơn sợi 5/0 tiêu trung bình 435,456,000 435,456,000 6,531,840 12 tháng
27 Chỉ đơn sợi 4/0 tiêu nhanh 63,050,400 63,050,400 945,756 12 tháng
28 Chỉ đơn sợi 6/0 tiêu nhanh 110,428,920 110,428,920 1,656,434 12 tháng
29 Chỉ sợi bện tiêu nhanh 2/0 280,369,440 280,369,440 4,205,542 12 tháng
30 Chỉ sợi bện tiêu nhanh 3/0 195,950,880 195,950,880 2,939,264 12 tháng
31 Chỉ sợi bện tiêu nhanh 4/0 90,206,208 90,206,208 1,353,094 12 tháng
32 Chỉ sợi bện tiêu chậm 1 1,041,900,000 1,041,900,000 15,628,500 12 tháng
33 Chỉ sợi bện tiêu chậm 2/0 345,600,000 345,600,000 5,184,000 12 tháng
34 Chỉ sợi bện tiêu chậm 3/0 806,400,000 806,400,000 12,096,000 12 tháng
35 Chỉ sợi bện tiêu chậm 4/0 82,639,872 82,639,872 1,239,599 12 tháng
36 Chỉ sợi bện Polyglactin số 2 129,600,000 129,600,000 1,944,000 12 tháng
37 Chỉ sợi bện Polyglactin số 1 1,814,400,000 1,814,400,000 27,216,000 12 tháng
38 Chỉ sợi bện Polyglactin số 0 336,000,000 336,000,000 5,040,000 12 tháng
39 Chỉ sợi bện Polyglactin số 2/0 kim tròn 322,560,000 322,560,000 4,838,400 12 tháng
40 Chỉ sợi bện Polyglactin số 2/0 kim tam giác 967,680,000 967,680,000 14,515,200 12 tháng
41 Chỉ sợi bện Polyglactin số 3/0 1,290,240,000 1,290,240,000 19,353,600 12 tháng
42 Chỉ khâu mạch máu 2/0 129,956,400 129,956,400 1,949,346 12 tháng
43 Chỉ khâu mạch máu 3/0 207,295,200 207,295,200 3,109,428 12 tháng
44 Chỉ khâu mạch máu 4/0 967,075,200 967,075,200 14,506,128 12 tháng
45 Chỉ khâu mạch máu 5/0 kim ngắn 203,904,000 203,904,000 3,058,560 12 tháng
46 Chỉ khâu mạch máu 5/0 kim trung bình 407,808,000 407,808,000 6,117,120 12 tháng
47 Chỉ khâu mạch máu 6/0 112,613,760 112,613,760 1,689,207 12 tháng
48 Chỉ khâu mạch máu 7/0 42,676,200 42,676,200 640,143 12 tháng
Chỉ điện cực tim số 3/0
Giá từng phần lô 515,928,000
Dự toán (VND) 515,928,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,738,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ thép số 5
Giá từng phần lô 1,020,117,420
Dự toán (VND) 1,020,117,420
Số tiền bảo đảm (VND) 15,301,762
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện số 2/0 dài 75cm, kim dài trung bình
Giá từng phần lô 774,496,800
Dự toán (VND) 774,496,800
Số tiền bảo đảm (VND) 11,617,452
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện số 2/0 dài 75cm, kim ngắn
Giá từng phần lô 1,280,664,000
Dự toán (VND) 1,280,664,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,209,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện số 2/0 dài 75cm có miếng đệm vá tim, kim dài trung bình
Giá từng phần lô 2,141,575,800
Dự toán (VND) 2,141,575,800
Số tiền bảo đảm (VND) 32,123,637
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện số 2/0 dài 75cm có miếng đệm vá tim, kim ngắn
Giá từng phần lô 1,439,419,800
Dự toán (VND) 1,439,419,800
Số tiền bảo đảm (VND) 21,591,297
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 3/0,dài 90 cm, kim dài trung bình
Giá từng phần lô 332,056,200
Dự toán (VND) 332,056,200
Số tiền bảo đảm (VND) 4,980,843
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 4/0 dài 90cm, kim dài
Giá từng phần lô 1,062,180,000
Dự toán (VND) 1,062,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,932,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 4/0 dài 90cm, kim dài trung bình
Giá từng phần lô 714,785,600
Dự toán (VND) 714,785,600
Số tiền bảo đảm (VND) 10,721,784
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 4/0 dài 90cm, kim ngắn
Giá từng phần lô 734,084,400
Dự toán (VND) 734,084,400
Số tiền bảo đảm (VND) 11,011,266
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 5/0, dài 90cm, kim dài
Giá từng phần lô 1,189,429,920
Dự toán (VND) 1,189,429,920
Số tiền bảo đảm (VND) 17,841,449
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 5/0, dài 75cm, kim dài
Giá từng phần lô 814,025,940
Dự toán (VND) 814,025,940
Số tiền bảo đảm (VND) 12,210,390
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 6/0, kim tròn ngắn
Giá từng phần lô 377,596,800
Dự toán (VND) 377,596,800
Số tiền bảo đảm (VND) 5,663,952
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 8/0 dài 60cm, kim tròn ngắn
Giá từng phần lô 669,887,820
Dự toán (VND) 669,887,820
Số tiền bảo đảm (VND) 10,048,318
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 2/0
Giá từng phần lô 8,640,000
Dự toán (VND) 8,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 129,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 3/0
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 216,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 4/0
Giá từng phần lô 77,760,000
Dự toán (VND) 77,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,166,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 5/0
Giá từng phần lô 63,180,000
Dự toán (VND) 63,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 947,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamid số 3/0
Giá từng phần lô 387,828,000
Dự toán (VND) 387,828,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,817,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamid số 6/0
Giá từng phần lô 109,884,600
Dự toán (VND) 109,884,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,648,269
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ đơn sợi số 0 tiêu chậm
Giá từng phần lô 25,704,000
Dự toán (VND) 25,704,000
Số tiền bảo đảm (VND) 385,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ đơn sợi số 3/0 tiêu chậm
Giá từng phần lô 156,125,340
Dự toán (VND) 156,125,340
Số tiền bảo đảm (VND) 2,341,881
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ đơn sợi số 4/0 tiêu chậm
Giá từng phần lô 798,051,450
Dự toán (VND) 798,051,450
Số tiền bảo đảm (VND) 11,970,772
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ đơn sợi số 5/0 tiêu chậm
Giá từng phần lô 252,033,120
Dự toán (VND) 252,033,120
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780,497
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ đơn sợi 4/0 tiêu trung bình
Giá từng phần lô 1,102,248,000
Dự toán (VND) 1,102,248,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,533,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ đơn sợi 5/0 tiêu trung bình
Giá từng phần lô 435,456,000
Dự toán (VND) 435,456,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,531,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ đơn sợi 4/0 tiêu nhanh
Giá từng phần lô 63,050,400
Dự toán (VND) 63,050,400
Số tiền bảo đảm (VND) 945,756
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ đơn sợi 6/0 tiêu nhanh
Giá từng phần lô 110,428,920
Dự toán (VND) 110,428,920
Số tiền bảo đảm (VND) 1,656,434
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện tiêu nhanh 2/0
Giá từng phần lô 280,369,440
Dự toán (VND) 280,369,440
Số tiền bảo đảm (VND) 4,205,542
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện tiêu nhanh 3/0
Giá từng phần lô 195,950,880
Dự toán (VND) 195,950,880
Số tiền bảo đảm (VND) 2,939,264
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện tiêu nhanh 4/0
Giá từng phần lô 90,206,208
Dự toán (VND) 90,206,208
Số tiền bảo đảm (VND) 1,353,094
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện tiêu chậm 1
Giá từng phần lô 1,041,900,000
Dự toán (VND) 1,041,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,628,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện tiêu chậm 2/0
Giá từng phần lô 345,600,000
Dự toán (VND) 345,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,184,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện tiêu chậm 3/0
Giá từng phần lô 806,400,000
Dự toán (VND) 806,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,096,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện tiêu chậm 4/0
Giá từng phần lô 82,639,872
Dự toán (VND) 82,639,872
Số tiền bảo đảm (VND) 1,239,599
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện Polyglactin số 2
Giá từng phần lô 129,600,000
Dự toán (VND) 129,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,944,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện Polyglactin số 1
Giá từng phần lô 1,814,400,000
Dự toán (VND) 1,814,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,216,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện Polyglactin số 0
Giá từng phần lô 336,000,000
Dự toán (VND) 336,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện Polyglactin số 2/0 kim tròn
Giá từng phần lô 322,560,000
Dự toán (VND) 322,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,838,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện Polyglactin số 2/0 kim tam giác
Giá từng phần lô 967,680,000
Dự toán (VND) 967,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,515,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ sợi bện Polyglactin số 3/0
Giá từng phần lô 1,290,240,000
Dự toán (VND) 1,290,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,353,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu mạch máu 2/0
Giá từng phần lô 129,956,400
Dự toán (VND) 129,956,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,949,346
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu mạch máu 3/0
Giá từng phần lô 207,295,200
Dự toán (VND) 207,295,200
Số tiền bảo đảm (VND) 3,109,428
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu mạch máu 4/0
Giá từng phần lô 967,075,200
Dự toán (VND) 967,075,200
Số tiền bảo đảm (VND) 14,506,128
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu mạch máu 5/0 kim ngắn
Giá từng phần lô 203,904,000
Dự toán (VND) 203,904,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,058,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu mạch máu 5/0 kim trung bình
Giá từng phần lô 407,808,000
Dự toán (VND) 407,808,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,117,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu mạch máu 6/0
Giá từng phần lô 112,613,760
Dự toán (VND) 112,613,760
Số tiền bảo đảm (VND) 1,689,207
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu mạch máu 7/0
Giá từng phần lô 42,676,200
Dự toán (VND) 42,676,200
Số tiền bảo đảm (VND) 640,143
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->