Gói thầu: Gói 1: Cung cấp thuốc Generic trong Thông tư 20/2022/TT-BYT cho nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400258805-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Cung cấp thuốc Generic trong Thông tư 20/2022/TT-BYT cho nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh
Số hiệu KHLCNT PL2400139173
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 24,544,471,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 368.167.074 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400112837 - NT108 25,200,000 378,000
2 PP2400112838 - NT190 1,008,000,000 15,120,000
3 PP2400112839 - NT191 680,000 10,200
4 PP2400112840 - NT230 13,466,000 201,990
5 PP2400112841 - NT231 402,500,000 6,037,500
6 PP2400112842 - NT111 143,000,000 2,145,000
7 PP2400112843 - NT109 78,010,000 1,170,150
8 PP2400112844 - NT158 37,110,000 556,650
9 PP2400112845 - NT368 4,500,000 67,500
10 PP2400112846 - NT208 90,000,000 1,350,000
11 PP2400112847 - NT242 22,150,000 332,250
12 PP2400112848 - NT258 640,000,000 9,600,000
13 PP2400112849 - NT260 2,420,000 36,300
14 PP2400112850 - NT261 1,984,000 29,760
15 PP2400112851 - NT267 2,831,000 42,465
16 PP2400112852 - NT259 164,500,000 2,467,500
17 PP2400112853 - NT262 49,000,000 735,000
18 PP2400112854 - NT263 3,150,000 47,250
19 PP2400112855 - NT264 4,410,000 66,150
20 PP2400112856 - NT265 4,494,000 67,410
21 PP2400112857 - NT266 9,600,000 144,000
22 PP2400112858 - NT332 3,150,000 47,250
23 PP2400112859 - NT098 184,779,000 2,771,685
24 PP2400112860 - NT107 261,600,000 3,924,000
25 PP2400112861 - NT223 5,544,000 83,160
26 PP2400112862 - NT233 386,100,000 5,791,500
27 PP2400112863 - NT010 78,000,000 1,170,000
28 PP2400112864 - NT024 112,800,000 1,692,000
29 PP2400112865 - NT025 89,600,000 1,344,000
30 PP2400112866 - NT087 27,000,000 405,000
31 PP2400112867 - NT116 743,000 11,145
32 PP2400112868 - NT019 630,000 9,450
33 PP2400112869 - NT140 771,000 11,565
34 PP2400112870 - NT142 2,400,000 36,000
35 PP2400112871 - NT003 18,600,000 279,000
36 PP2400112872 - NT004 1,617,000 24,255
37 PP2400112873 - NT153 6,699,000 100,485
38 PP2400112874 - NT155 135,000,000 2,025,000
39 PP2400112875 - NT317 33,600,000 504,000
40 PP2400112876 - NT321 3,600,000 54,000
41 PP2400112877 - NT296 787,500,000 11,812,500
42 PP2400112878 - NT238 127,200,000 1,908,000
43 PP2400112879 - NT239 23,798,400 356,976
44 PP2400112880 - NT240 16,139,200 242,088
45 PP2400112881 - NT020 37,648,800 564,732
46 PP2400112882 - NT175 17,280,000 259,200
47 PP2400112883 - NT370 25,000,000 375,000
48 PP2400112884 - NT034 46,000,000 690,000
49 PP2400112885 - NT075 876,800,000 13,152,000
50 PP2400112886 - NT076 30,450,000 456,750
51 PP2400112887 - NT362 99,000,000 1,485,000
52 PP2400112888 - NT224 60,000,000 900,000
53 PP2400112889 - NT353 110,000,000 1,650,000
54 PP2400112890 - NT210 44,900,000 673,500
55 PP2400112891 - NT029 697,050,000 10,455,750
56 PP2400112892 - NT351 59,220,000 888,300
57 PP2400112893 - NT363 109,500,000 1,642,500
58 PP2400112894 - NT106 49,455,000 741,825
59 PP2400112895 - NT244 10,032,000 150,480
60 PP2400112896 - NT330 15,570,000 233,550
61 PP2400112897 - NT046 10,460,000 156,900
62 PP2400112898 - NT092 108,000,000 1,620,000
63 PP2400112899 - NT318 123,768,000 1,856,520
64 PP2400112900 - NT089 11,400,000 171,000
65 PP2400112901 - NT183 20,160,000 302,400
66 PP2400112902 - NT185 154,000,000 2,310,000
67 PP2400112903 - NT253 297,000,000 4,455,000
68 PP2400112904 - NT099 22,359,000 335,385
69 PP2400112905 - NT193 324,000,000 4,860,000
70 PP2400112906 - NT339 128,160,000 1,922,400
71 PP2400112907 - NT008 49,770,000 746,550
72 PP2400112908 - NT255 40,670,000 610,050
73 PP2400112909 - NT172 161,557,200 2,423,358
74 PP2400112910 - NT178 184,800,000 2,772,000
75 PP2400112911 - NT221 39,375,000 590,625
76 PP2400112912 - NT182 14,940,000 224,100
77 PP2400112913 - NT313 63,000,000 945,000
78 PP2400112914 - NT086 33,400,000 501,000
79 PP2400112915 - NT280 34,200,000 513,000
80 PP2400112916 - NT333 44,100,000 661,500
81 PP2400112917 - NT021 5,832,000 87,480
82 PP2400112918 - NT143 1,192,500,000 17,887,500
83 PP2400112919 - NT018 83,954,000 1,259,310
84 PP2400112920 - NT270 96,000,000 1,440,000
85 PP2400112921 - NT324 30,805,200 462,078
86 PP2400112922 - NT247 149,784,000 2,246,760
87 PP2400112923 - NT276 3,900,000 58,500
88 PP2400112924 - NT271 101,700,000 1,525,500
89 PP2400112925 - NT272 21,456,000 321,840
90 PP2400112926 - NT273 118,602,000 1,779,030
91 PP2400112927 - NT274 18,221,400 273,321
92 PP2400112928 - NT275 36,442,800 546,642
93 PP2400112929 - NT277 23,720,400 355,806
94 PP2400112930 - NT325 65,890,000 988,350
95 PP2400112931 - NT007 32,400,000 486,000
96 PP2400112932 - NT301 6,800,000 102,000
97 PP2400112933 - NT302 174,000,000 2,610,000
98 PP2400112934 - NT137 16,000,000 240,000
99 PP2400112935 - NT305 50,781,600 761,724
100 PP2400112936 - NT306 9,400,000 141,000
101 PP2400112937 - NT350 10,700,000 160,500
102 PP2400112938 - NT366 37,100,000 556,500
103 PP2400112939 - NT249 145,000,000 2,175,000
104 PP2400112940 - NT250 15,750,000 236,250
105 PP2400112941 - NT067 9,450,000 141,750
106 PP2400112942 - NT014 86,625,000 1,299,375
107 PP2400112943 - NT015 15,015,000 225,225
108 PP2400112944 - NT016 118,008,000 1,770,120
109 PP2400112945 - NT168 48,565,000 728,475
110 PP2400112946 - NT169 6,210,000 93,150
111 PP2400112947 - NT336 12,150,000 182,250
112 PP2400112948 - NT289 18,742,500 281,137
113 PP2400112949 - NT292 319,074,000 4,786,110
114 PP2400112950 - NT293 56,508,000 847,620
115 PP2400112951 - NT355 50,880,000 763,200
116 PP2400112952 - NT235 141,750,000 2,126,250
117 PP2400112953 - NT319 168,000,000 2,520,000
118 PP2400112954 - NT320 42,000,000 630,000
119 PP2400112955 - NT202 85,050,000 1,275,750
120 PP2400112956 - NT128 107,400,000 1,611,000
121 PP2400112957 - NT257 73,500,000 1,102,500
122 PP2400112958 - NT300 23,600,000 354,000
123 PP2400112959 - NT117 4,002,000 60,030
124 PP2400112960 - NT118 1,260,000 18,900
125 PP2400112961 - NT254 12,400,000 186,000
126 PP2400112962 - NT119 35,280,000 529,200
127 PP2400112963 - NT156 11,580,000 173,700
128 PP2400112964 - NT179 13,440,000 201,600
129 PP2400112965 - NT201 19,641,600 294,624
130 PP2400112966 - NT002 118,796,400 1,781,946
131 PP2400112967 - NT237 126,800,000 1,902,000
132 PP2400112968 - NT364 152,160,000 2,282,400
133 PP2400112969 - NT049 29,400,000 441,000
134 PP2400112970 - NT115 98,460,000 1,476,900
135 PP2400112971 - NT196 9,007,200 135,108
136 PP2400112972 - NT298 6,660,000 99,900
137 PP2400112973 - NT299 14,682,000 220,230
138 PP2400112974 - NT309 16,062,000 240,930
139 PP2400112975 - NT001 24,408,000 366,120
140 PP2400112976 - NT170 61,552,000 923,280
141 PP2400112977 - NT199 10,704,000 160,560
142 PP2400112978 - NT315 418,950,000 6,284,250
143 PP2400112979 - NT348 645,120,000 9,676,800
144 PP2400112980 - NT334 52,500,000 787,500
145 PP2400112981 - NT052 10,461,600 156,924
146 PP2400112982 - NT218 82,485,600 1,237,284
147 PP2400112983 - NT121 52,003,500 780,052
148 PP2400112984 - NT297 46,368,000 695,520
149 PP2400112985 - NT101 53,452,800 801,792
150 PP2400112986 - NT102 228,000,000 3,420,000
151 PP2400112987 - NT161 82,250,000 1,233,750
152 PP2400112988 - NT159 120,000,000 1,800,000
153 PP2400112989 - NT160 207,500,000 3,112,500
154 PP2400112990 - NT162 127,500,000 1,912,500
155 PP2400112991 - NT163 52,000,000 780,000
156 PP2400112992 - NT164 52,000,000 780,000
157 PP2400112993 - NT165 60,000,000 900,000
158 PP2400112994 - NT192 52,000,000 780,000
159 PP2400112995 - NT214 64,624,000 969,360
160 PP2400112996 - NT188 66,186,000 992,790
161 PP2400112997 - NT189 10,815,000 162,225
162 PP2400112998 - NT327 9,630,000 144,450
163 PP2400112999 - NT151 33,600,000 504,000
164 PP2400113000 - NT125 11,617,200 174,258
165 PP2400113001 - NT359 170,800,000 2,562,000
166 PP2400113002 - NT288 27,800,000 417,000
167 PP2400113003 - NT050 60,100,000 901,500
168 PP2400113004 - NT051 143,088,000 2,146,320
169 PP2400113005 - NT337 78,120,000 1,171,800
170 PP2400113006 - NT344 5,760,000 86,400
171 PP2400113007 - NT154 4,700,000 70,500
172 PP2400113008 - NT222 346,500,000 5,197,500
173 PP2400113009 - NT322 32,940,000 494,100
174 PP2400113010 - NT005 75,600,000 1,134,000
175 PP2400113011 - NT091 129,136,000 1,937,040
176 PP2400113012 - NT256 1,040,000,000 15,600,000
177 PP2400113013 - NT204 415,800,000 6,237,000
178 PP2400113014 - NT207 12,650,000 189,750
179 PP2400113015 - NT283 12,000,000 180,000
180 PP2400113016 - NT281 320,460,000 4,806,900
181 PP2400113017 - NT282 31,500,000 472,500
182 PP2400113018 - NT284 45,000,000 675,000
183 PP2400113019 - NT048 36,000,000 540,000
184 PP2400113020 - NT061 81,201,600 1,218,024
185 PP2400113021 - NT059 43,200,000 648,000
186 PP2400113022 - NT060 109,500,000 1,642,500
187 PP2400113023 - NT229 217,000,000 3,255,000
188 PP2400113024 - NT228 90,000,000 1,350,000
189 PP2400113025 - NT057 139,045,000 2,085,675
190 PP2400113026 - NT176 147,600 2,214
191 PP2400113027 - NT365 21,000,000 315,000
192 PP2400113028 - NT011 116,258,000 1,743,870
193 PP2400113029 - NT225 26,400,000 396,000
194 PP2400113030 - NT012 258,000,000 3,870,000
195 PP2400113031 - NT013 1,488,000,000 22,320,000
196 PP2400113032 - NT356 2,040,000,000 30,600,000
197 PP2400113033 - NT357 25,200,000 378,000
198 PP2400113034 - NT358 26,775,000 401,625
199 PP2400113035 - NT341 52,500,000 787,500
200 PP2400113036 - NT203 382,500,000 5,737,500
201 PP2400113037 - NT342 33,264,000 498,960
202 PP2400113038 - NT342 105,000,000 1,575,000
NT108
Mã phần lô PP2400112837
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT190
Mã phần lô PP2400112838
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT191
Mã phần lô PP2400112839
Giá từng phần lô 680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT230
Mã phần lô PP2400112840
Giá từng phần lô 13,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT231
Mã phần lô PP2400112841
Giá từng phần lô 402,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,037,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT111
Mã phần lô PP2400112842
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT109
Mã phần lô PP2400112843
Giá từng phần lô 78,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT158
Mã phần lô PP2400112844
Giá từng phần lô 37,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT368
Mã phần lô PP2400112845
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT208
Mã phần lô PP2400112846
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT242
Mã phần lô PP2400112847
Giá từng phần lô 22,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT258
Mã phần lô PP2400112848
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT260
Mã phần lô PP2400112849
Giá từng phần lô 2,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT261
Mã phần lô PP2400112850
Giá từng phần lô 1,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT267
Mã phần lô PP2400112851
Giá từng phần lô 2,831,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,465
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT259
Mã phần lô PP2400112852
Giá từng phần lô 164,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT262
Mã phần lô PP2400112853
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT263
Mã phần lô PP2400112854
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT264
Mã phần lô PP2400112855
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT265
Mã phần lô PP2400112856
Giá từng phần lô 4,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT266
Mã phần lô PP2400112857
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT332
Mã phần lô PP2400112858
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT098
Mã phần lô PP2400112859
Giá từng phần lô 184,779,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,771,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT107
Mã phần lô PP2400112860
Giá từng phần lô 261,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,924,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT223
Mã phần lô PP2400112861
Giá từng phần lô 5,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT233
Mã phần lô PP2400112862
Giá từng phần lô 386,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,791,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT010
Mã phần lô PP2400112863
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT024
Mã phần lô PP2400112864
Giá từng phần lô 112,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT025
Mã phần lô PP2400112865
Giá từng phần lô 89,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT087
Mã phần lô PP2400112866
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT116
Mã phần lô PP2400112867
Giá từng phần lô 743,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,145
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT019
Mã phần lô PP2400112868
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT140
Mã phần lô PP2400112869
Giá từng phần lô 771,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,565
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT142
Mã phần lô PP2400112870
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT003
Mã phần lô PP2400112871
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT004
Mã phần lô PP2400112872
Giá từng phần lô 1,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT153
Mã phần lô PP2400112873
Giá từng phần lô 6,699,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT155
Mã phần lô PP2400112874
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT317
Mã phần lô PP2400112875
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT321
Mã phần lô PP2400112876
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT296
Mã phần lô PP2400112877
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT238
Mã phần lô PP2400112878
Giá từng phần lô 127,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT239
Mã phần lô PP2400112879
Giá từng phần lô 23,798,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT240
Mã phần lô PP2400112880
Giá từng phần lô 16,139,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT020
Mã phần lô PP2400112881
Giá từng phần lô 37,648,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,732
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT175
Mã phần lô PP2400112882
Giá từng phần lô 17,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT370
Mã phần lô PP2400112883
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT034
Mã phần lô PP2400112884
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT075
Mã phần lô PP2400112885
Giá từng phần lô 876,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT076
Mã phần lô PP2400112886
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT362
Mã phần lô PP2400112887
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT224
Mã phần lô PP2400112888
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT353
Mã phần lô PP2400112889
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT210
Mã phần lô PP2400112890
Giá từng phần lô 44,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT029
Mã phần lô PP2400112891
Giá từng phần lô 697,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,455,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT351
Mã phần lô PP2400112892
Giá từng phần lô 59,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT363
Mã phần lô PP2400112893
Giá từng phần lô 109,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT106
Mã phần lô PP2400112894
Giá từng phần lô 49,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT244
Mã phần lô PP2400112895
Giá từng phần lô 10,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT330
Mã phần lô PP2400112896
Giá từng phần lô 15,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT046
Mã phần lô PP2400112897
Giá từng phần lô 10,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT092
Mã phần lô PP2400112898
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT318
Mã phần lô PP2400112899
Giá từng phần lô 123,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT089
Mã phần lô PP2400112900
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT183
Mã phần lô PP2400112901
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT185
Mã phần lô PP2400112902
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT253
Mã phần lô PP2400112903
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT099
Mã phần lô PP2400112904
Giá từng phần lô 22,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,385
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT193
Mã phần lô PP2400112905
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT339
Mã phần lô PP2400112906
Giá từng phần lô 128,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,922,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT008
Mã phần lô PP2400112907
Giá từng phần lô 49,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT255
Mã phần lô PP2400112908
Giá từng phần lô 40,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT172
Mã phần lô PP2400112909
Giá từng phần lô 161,557,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,358
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT178
Mã phần lô PP2400112910
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT221
Mã phần lô PP2400112911
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT182
Mã phần lô PP2400112912
Giá từng phần lô 14,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT313
Mã phần lô PP2400112913
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT086
Mã phần lô PP2400112914
Giá từng phần lô 33,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT280
Mã phần lô PP2400112915
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT333
Mã phần lô PP2400112916
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT021
Mã phần lô PP2400112917
Giá từng phần lô 5,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT143
Mã phần lô PP2400112918
Giá từng phần lô 1,192,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,887,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT018
Mã phần lô PP2400112919
Giá từng phần lô 83,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT270
Mã phần lô PP2400112920
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT324
Mã phần lô PP2400112921
Giá từng phần lô 30,805,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,078
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT247
Mã phần lô PP2400112922
Giá từng phần lô 149,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,246,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT276
Mã phần lô PP2400112923
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT271
Mã phần lô PP2400112924
Giá từng phần lô 101,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,525,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT272
Mã phần lô PP2400112925
Giá từng phần lô 21,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT273
Mã phần lô PP2400112926
Giá từng phần lô 118,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,779,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT274
Mã phần lô PP2400112927
Giá từng phần lô 18,221,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,321
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT275
Mã phần lô PP2400112928
Giá từng phần lô 36,442,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,642
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT277
Mã phần lô PP2400112929
Giá từng phần lô 23,720,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,806
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT325
Mã phần lô PP2400112930
Giá từng phần lô 65,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT007
Mã phần lô PP2400112931
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT301
Mã phần lô PP2400112932
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT302
Mã phần lô PP2400112933
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT137
Mã phần lô PP2400112934
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT305
Mã phần lô PP2400112935
Giá từng phần lô 50,781,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,724
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT306
Mã phần lô PP2400112936
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT350
Mã phần lô PP2400112937
Giá từng phần lô 10,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT366
Mã phần lô PP2400112938
Giá từng phần lô 37,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT249
Mã phần lô PP2400112939
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT250
Mã phần lô PP2400112940
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT067
Mã phần lô PP2400112941
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT014
Mã phần lô PP2400112942
Giá từng phần lô 86,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT015
Mã phần lô PP2400112943
Giá từng phần lô 15,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT016
Mã phần lô PP2400112944
Giá từng phần lô 118,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT168
Mã phần lô PP2400112945
Giá từng phần lô 48,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT169
Mã phần lô PP2400112946
Giá từng phần lô 6,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT336
Mã phần lô PP2400112947
Giá từng phần lô 12,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT289
Mã phần lô PP2400112948
Giá từng phần lô 18,742,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,137
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT292
Mã phần lô PP2400112949
Giá từng phần lô 319,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,786,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT293
Mã phần lô PP2400112950
Giá từng phần lô 56,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT355
Mã phần lô PP2400112951
Giá từng phần lô 50,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT235
Mã phần lô PP2400112952
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT319
Mã phần lô PP2400112953
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT320
Mã phần lô PP2400112954
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT202
Mã phần lô PP2400112955
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT128
Mã phần lô PP2400112956
Giá từng phần lô 107,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,611,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT257
Mã phần lô PP2400112957
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT300
Mã phần lô PP2400112958
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT117
Mã phần lô PP2400112959
Giá từng phần lô 4,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT118
Mã phần lô PP2400112960
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT254
Mã phần lô PP2400112961
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT119
Mã phần lô PP2400112962
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT156
Mã phần lô PP2400112963
Giá từng phần lô 11,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT179
Mã phần lô PP2400112964
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT201
Mã phần lô PP2400112965
Giá từng phần lô 19,641,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,624
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT002
Mã phần lô PP2400112966
Giá từng phần lô 118,796,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,781,946
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT237
Mã phần lô PP2400112967
Giá từng phần lô 126,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,902,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT364
Mã phần lô PP2400112968
Giá từng phần lô 152,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,282,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT049
Mã phần lô PP2400112969
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT115
Mã phần lô PP2400112970
Giá từng phần lô 98,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT196
Mã phần lô PP2400112971
Giá từng phần lô 9,007,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,108
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT298
Mã phần lô PP2400112972
Giá từng phần lô 6,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT299
Mã phần lô PP2400112973
Giá từng phần lô 14,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT309
Mã phần lô PP2400112974
Giá từng phần lô 16,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT001
Mã phần lô PP2400112975
Giá từng phần lô 24,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT170
Mã phần lô PP2400112976
Giá từng phần lô 61,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT199
Mã phần lô PP2400112977
Giá từng phần lô 10,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT315
Mã phần lô PP2400112978
Giá từng phần lô 418,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,284,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT348
Mã phần lô PP2400112979
Giá từng phần lô 645,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,676,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT334
Mã phần lô PP2400112980
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT052
Mã phần lô PP2400112981
Giá từng phần lô 10,461,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,924
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT218
Mã phần lô PP2400112982
Giá từng phần lô 82,485,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,284
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT121
Mã phần lô PP2400112983
Giá từng phần lô 52,003,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,052
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT297
Mã phần lô PP2400112984
Giá từng phần lô 46,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT101
Mã phần lô PP2400112985
Giá từng phần lô 53,452,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,792
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT102
Mã phần lô PP2400112986
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT161
Mã phần lô PP2400112987
Giá từng phần lô 82,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT159
Mã phần lô PP2400112988
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT160
Mã phần lô PP2400112989
Giá từng phần lô 207,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT162
Mã phần lô PP2400112990
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT163
Mã phần lô PP2400112991
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT164
Mã phần lô PP2400112992
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT165
Mã phần lô PP2400112993
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT192
Mã phần lô PP2400112994
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT214
Mã phần lô PP2400112995
Giá từng phần lô 64,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT188
Mã phần lô PP2400112996
Giá từng phần lô 66,186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT189
Mã phần lô PP2400112997
Giá từng phần lô 10,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT327
Mã phần lô PP2400112998
Giá từng phần lô 9,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT151
Mã phần lô PP2400112999
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT125
Mã phần lô PP2400113000
Giá từng phần lô 11,617,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,258
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT359
Mã phần lô PP2400113001
Giá từng phần lô 170,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,562,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT288
Mã phần lô PP2400113002
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT050
Mã phần lô PP2400113003
Giá từng phần lô 60,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT051
Mã phần lô PP2400113004
Giá từng phần lô 143,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,146,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT337
Mã phần lô PP2400113005
Giá từng phần lô 78,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT344
Mã phần lô PP2400113006
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT154
Mã phần lô PP2400113007
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT222
Mã phần lô PP2400113008
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT322
Mã phần lô PP2400113009
Giá từng phần lô 32,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT005
Mã phần lô PP2400113010
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT091
Mã phần lô PP2400113011
Giá từng phần lô 129,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,937,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT256
Mã phần lô PP2400113012
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT204
Mã phần lô PP2400113013
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT207
Mã phần lô PP2400113014
Giá từng phần lô 12,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT283
Mã phần lô PP2400113015
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT281
Mã phần lô PP2400113016
Giá từng phần lô 320,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,806,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT282
Mã phần lô PP2400113017
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT284
Mã phần lô PP2400113018
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT048
Mã phần lô PP2400113019
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT061
Mã phần lô PP2400113020
Giá từng phần lô 81,201,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT059
Mã phần lô PP2400113021
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT060
Mã phần lô PP2400113022
Giá từng phần lô 109,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT229
Mã phần lô PP2400113023
Giá từng phần lô 217,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT228
Mã phần lô PP2400113024
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT057
Mã phần lô PP2400113025
Giá từng phần lô 139,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT176
Mã phần lô PP2400113026
Giá từng phần lô 147,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,214
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT365
Mã phần lô PP2400113027
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT011
Mã phần lô PP2400113028
Giá từng phần lô 116,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT225
Mã phần lô PP2400113029
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT012
Mã phần lô PP2400113030
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT013
Mã phần lô PP2400113031
Giá từng phần lô 1,488,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT356
Mã phần lô PP2400113032
Giá từng phần lô 2,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT357
Mã phần lô PP2400113033
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT358
Mã phần lô PP2400113034
Giá từng phần lô 26,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT341
Mã phần lô PP2400113035
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT203
Mã phần lô PP2400113036
Giá từng phần lô 382,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,737,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT342
Mã phần lô PP2400113037
Giá từng phần lô 33,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NT342
Mã phần lô PP2400113038
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->