Gói thầu: Gói 1. Cung cấp trang thiết bị y tế, hóa chất

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200103893-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/01/2023 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị
Tên gói thầu Gói 1. Cung cấp trang thiết bị y tế, hóa chất
Số hiệu KHLCNT PL2200082422
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược Bệnh viện Hữu Nghị số 1 Trần Khánh Dư Hai Bà Trưng Hà Nội
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 35,708,876,315 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 535,633,170 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Mã: 22HC196 - Nhóm 3 - Card định nhóm máu ABO,RhD -ĐVT: Card -QC: 48 cards/hộp -SL: 5500 346,500,000 346,500,000 5,197,500 12 tháng
2 Mã: 22HC197 - Nhóm 3 - Card làm chéo máu, Coombs test -ĐVT: Card -QC: 48 cards/hộp -SL: 750 70,500,000 70,500,000 1,057,500 12 tháng
3 Mã: 22HC198 - Nhóm 3 - Dung dịch pha loãng làm card nhóm, card chéo -ĐVT: Chai -QC: chai 250 ml -SL: 20 41,000,000 41,000,000 615,000 12 tháng
4 Mã: 22HC199 - Nhóm 3 - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu A (Anti A) -ĐVT: Lọ -QC: 10ml/lọ -SL: 134 19,430,000 19,430,000 291,450 12 tháng
5 Mã: 22HC200 - Nhóm 3 - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu AB (Anti AB) -ĐVT: Lọ -QC: 10ml/lọ -SL: 114 16,530,000 16,530,000 247,950 12 tháng
6 Mã: 22HC201 - Nhóm 3 - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu B (Anti B) -ĐVT: Lọ -QC: 10ml/lọ -SL: 134 19,430,000 19,430,000 291,450 12 tháng
7 Mã: 22HC202 - Nhóm 3 - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu Rh (Anti D) -ĐVT: Lọ -QC: 10ml/lọ -SL: 60 13,200,000 13,200,000 198,000 12 tháng
8 Mã: 22HC203 - Nhóm 1 - Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 3 24,781,050 24,781,050 371,716 12 tháng
9 Mã: 22HC204 - Nhóm 1 - Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 3 45,051,300 45,051,300 675,770 12 tháng
10 Mã: 22HC205 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng để tẩy rửa cho máy miễn dịch Acustar -ĐVT: Hộp -QC: 6 x 4 mL/ Hộp -SL: 3 8,627,850 8,627,850 129,418 12 tháng
11 Mã: 22HC206 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng làm xúc tác phản ứng phát quang cho máy -ĐVT: Hộp -QC: 2 x 250 ML/ Hộp -SL: 15 156,303,000 156,303,000 2,344,545 12 tháng
12 Mã: 22HC207 - Nhóm 1 - Dung dịch rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch -ĐVT: Bình -QC: 1x 5000 ML/ Bình -SL: 15 76,734,000 76,734,000 1,151,010 12 tháng
13 Mã: 22HC208 - Nhóm 1 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 2 mL/ Hộp -SL: 5 60,039,000 60,039,000 900,585 12 tháng
14 Mã: 22HC209 - Nhóm 1 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông lupus -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 2 mL/ Hộp -SL: 5 46,158,000 46,158,000 692,370 12 tháng
15 Mã: 22HC210 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer trong huyết tương -ĐVT: Hộp -QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/Hộp -SL: 15 421,501,500 421,501,500 6,322,523 12 tháng
16 Mã: 22HC211 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) (IgM) trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang -ĐVT: Hộp -QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp -SL: 15 191,488,500 191,488,500 2,872,328 12 tháng
17 Mã: 22HC212 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (IgG) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang -ĐVT: Hộp -QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp -SL: 15 191,488,500 191,488,500 2,872,328 12 tháng
18 Mã: 22HC213 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgG trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang -ĐVT: Hộp -QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp -SL: 15 191,488,500 191,488,500 2,872,328 12 tháng
19 Mã: 22HC214 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgM trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang -ĐVT: Hộp -QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp -SL: 15 191,488,500 191,488,500 2,872,328 12 tháng
20 Mã: 22HC215 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer -ĐVT: Hộp -QC: 3x1 mL+3x1 mL+3x1 mL/ Hộp -SL: 5 21,771,750 21,771,750 326,576 12 tháng
21 Mã: 22HC216 - Nhóm 1 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 3 10,489,500 10,489,500 157,343 12 tháng
22 Mã: 22HC217 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti Xa -ĐVT: Hộp -QC: 3x1 mL+3x1 mL+3 x1 mL/ Hộp -SL: 2 25,527,600 25,527,600 382,914 12 tháng
23 Mã: 22HC218 - Nhóm 1 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm -ĐVT: hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 12 35,506,800 35,506,800 532,602 12 tháng
24 Mã: 22HC219 - Nhóm 1 - Chất kiểm chứng mức bình thường -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 12 29,799,000 29,799,000 446,985 12 tháng
25 Mã: 22HC220 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng để làm sạch -ĐVT: Hộp -QC: 1 x 500 mL/ Hộp -SL: 30 67,410,000 67,410,000 1,011,150 12 tháng
26 Mã: 22HC221 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm -ĐVT: Hộp -QC: 1 x 80 mL/ Hộp -SL: 14 9,937,200 9,937,200 149,058 12 tháng
27 Mã: 22HC222 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng để pha loãng chất chuẩn máy -ĐVT: Hộp -QC: 1 x 100 mL/ Hộp -SL: 12 8,706,600 8,706,600 130,599 12 tháng
28 Mã: 22HC223 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng để súc rửa máy -ĐVT: Bình -QC: 1 x 4000 mL/ Bình -SL: 84 320,959,800 320,959,800 4,814,397 12 tháng
29 Mã: 22HC224 - Nhóm 1 - Thuốc thử đo thời gian APTT -ĐVT: Hộp -QC: 5 x10 mL+5 x10 mL/ Hộp -SL: 9 30,495,150 30,495,150 457,427 12 tháng
30 Mã: 22HC225 - Nhóm 1 - Thuốc thử đo thời gian PT -ĐVT: Hộp -QC: 5 x 20mL+5 x 20mL -SL: 8 61,404,000 61,404,000 921,060 12 tháng
31 Mã: 22HC226 - Nhóm 1 - Thuốc thử đo thời gian TT -ĐVT: hộp -QC: 4x2 mL+1 x9 mL/ hộp -SL: 10 22,491,000 22,491,000 337,365 12 tháng
32 Mã: 22HC227 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti Xa -ĐVT: Hộp -QC: 5x3 mL+5x2.5 mL/ Hộp -SL: 5 67,583,250 67,583,250 1,013,749 12 tháng
33 Mã: 22HC228 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen -ĐVT: Hộp -QC: 10 x2 mL/ Hộp -SL: 14 124,891,200 124,891,200 1,873,368 12 tháng
34 Mã: 22HC229 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 12 35,847,000 35,847,000 537,705 12 tháng
35 Mã: 22HC230 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti Xa -ĐVT: Hộp -QC: 5x1 mL+5x1 mL/ Hộp -SL: 3 21,278,250 21,278,250 319,174 12 tháng
36 Mã: 22HC231 - Nhóm 3 - Dung dịch pha loãng -ĐVT: Can -QC: 18lít/ can -SL: 400 1,040,000,000 1,040,000,000 15,600,000 12 tháng
37 Mã: 22HC232 - Nhóm 3 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu CBC -ĐVT: Can -QC: 250ml/can -SL: 130 377,000,000 377,000,000 5,655,000 12 tháng
38 Mã: 22HC233 - Nhóm 3 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu DIFF -ĐVT: Can -QC: 250ml/can -SL: 130 422,500,000 422,500,000 6,337,500 12 tháng
39 Mã: 22HC234 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa -ĐVT: Can -QC: 2 lít/can -SL: 26 83,200,000 83,200,000 1,248,000 12 tháng
40 Mã: 22HC235 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa đậm đặc cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần Bạch cầu -ĐVT: Can -QC: 3x15ml/ can -SL: 12 55,200,000 55,200,000 828,000 12 tháng
41 Mã: 22HC236 - Nhóm 3 - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức cao -ĐVT: Lọ -QC: Lọ 3ml -SL: 25 92,750,000 92,750,000 1,391,250 12 tháng
42 Mã: 22HC237 - Nhóm 3 - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức thấp -ĐVT: Lọ -QC: Lọ 3ml -SL: 25 92,750,000 92,750,000 1,391,250 12 tháng
43 Mã: 22HC238 - Nhóm 3 - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức trung bình -ĐVT: Lọ -QC: Lọ 3ml -SL: 25 92,750,000 92,750,000 1,391,250 12 tháng
44 Mã: 22HC239 - Nhóm 3 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học -ĐVT: Can -QC: 500ml/ Can -SL: 14 37,940,000 37,940,000 569,100 12 tháng
45 Mã: 22HC240 - Nhóm 3 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu -ĐVT: Can -QC: 500ml/ can -SL: 9 54,000,000 54,000,000 810,000 12 tháng
46 Mã: 22HC241 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học -ĐVT: Can -QC: 5lít/ can -SL: 10 38,100,000 38,100,000 571,500 12 tháng
47 Mã: 22HC242 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc -ĐVT: Can -QC: 5lít/ can -SL: 4 15,240,000 15,240,000 228,600 12 tháng
48 Mã: 22HC243 - Nhóm 3 - Thuốc thử ADP dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu -ĐVT: Hộp -QC: 1 x 5ml/ Hộp -SL: 3 68,400,000 68,400,000 1,026,000 12 tháng
49 Mã: 22HC244 - Nhóm 3 - Thuốc thử Arachidonic Acid dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu -ĐVT: Lọ -QC: 0.7ml/ Lọ -SL: 1 3,664,000 3,664,000 54,960 12 tháng
50 Mã: 22HC245 - Nhóm 3 - Thuốc thử Collagen dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu -ĐVT: Lọ -QC: 1ml/ Lọ -SL: 1 21,000,000 21,000,000 315,000 12 tháng
51 Mã: 22HC246 - Nhóm 3 - Thuốc thử Ristocetin dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu -ĐVT: Lọ -QC: 0,5 ml/lọ -SL: 1 15,900,000 15,900,000 238,500 12 tháng
52 Mã: 22HC247 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng huyết sắc tố trên máy khí máu -ĐVT: Hộp -QC: 5 x 1,2ml -SL: 1 1,614,678 1,614,678 24,220 12 tháng
53 Mã: 22HC248 - Nhóm 3 - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1 -ĐVT: Hộp -QC: 2 x 1850ml -SL: 6 59,958,360 59,958,360 899,375 12 tháng
54 Mã: 22HC249 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng 7 thông số điện giải và khí máu -ĐVT: Hộp -QC: 1 x 2055mL -SL: 15 138,600,000 138,600,000 2,079,000 12 tháng
55 Mã: 22HC250 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa -ĐVT: Hộp -QC: 30x1,7mL/ Hộp -SL: 4 12,112,800 12,112,800 181,692 12 tháng
56 Mã: 22HC251 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa -ĐVT: Hộp -QC: 30x1,7mL/ Hộp -SL: 4 12,112,800 12,112,800 181,692 12 tháng
57 Mã: 22HC252 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa -ĐVT: Hộp -QC: 30x1,7mL/ Hộp -SL: 4 12,112,800 12,112,800 181,692 12 tháng
58 Mã: 22HC253 - Nhóm 1 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. -ĐVT: Hộp -QC: 6 x 380 ml -SL: 40 70,862,400 70,862,400 1,062,936 12 tháng
59 Mã: 22HC254 - Nhóm 1 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm HIV Ag/Ab, bao gồm hóa chất chính và hóa chất hiệu chuẩn -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 17 71,400,000 71,400,000 1,071,000 12 tháng
60 Mã: 22HC255 - Nhóm 1 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. -ĐVT: Hộp -QC: 6 x 380 ml -SL: 35 57,068,725 57,068,725 856,031 12 tháng
61 Mã: 22HC256 - Nhóm 1 - Dung dịch làm sạch hệ thống đường ống, xylanh, kim hút... -ĐVT: Hộp -QC: 500 ml -SL: 6 8,580,000 8,580,000 128,700 12 tháng
62 Mã: 22HC257 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg -ĐVT: Hộp -QC: 100 test/hộp -SL: 2 45,974,250 45,974,250 689,614 12 tháng
63 Mã: 22HC258 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể viêm gan B -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 36 92,307,600 92,307,600 1,384,614 12 tháng
64 Mã: 22HC259 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HAV -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 3 19,825,155 19,825,155 297,377 12 tháng
65 Mã: 22HC260 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HAV IgM -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 5 38,548,915 38,548,915 578,234 12 tháng
66 Mã: 22HC261 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HBc -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 3 13,216,770 13,216,770 198,252 12 tháng
67 Mã: 22HC262 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HBc IgM -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 3 18,822,000 18,822,000 282,330 12 tháng
68 Mã: 22HC263 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- Hbe -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 5 25,924,500 25,924,500 388,868 12 tháng
69 Mã: 22HC264 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HCV -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 80 578,088,000 578,088,000 8,671,320 12 tháng
70 Mã: 22HC265 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 4 19,580,400 19,580,400 293,706 12 tháng
71 Mã: 22HC266 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 90 230,769,000 230,769,000 3,461,535 12 tháng
72 Mã: 22HC267 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Hbs -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3 ml -SL: 4 6,526,800 6,526,800 97,902 12 tháng
73 Mã: 22HC268 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HAV -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3ml/ hộp -SL: 2 4,578,000 4,578,000 68,670 12 tháng
74 Mã: 22HC269 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HAV IgM -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 0.67 ml -SL: 2 4,650,346 4,650,346 69,755 12 tháng
75 Mã: 22HC270 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBc -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3 ml -SL: 2 3,512,000 3,512,000 52,680 12 tháng
76 Mã: 22HC271 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBc IgM -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1 ml/ hộp -SL: 2 5,840,000 5,840,000 87,600 12 tháng
77 Mã: 22HC272 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-Hbe -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3 ml -SL: 2 2,447,550 2,447,550 36,713 12 tháng
78 Mã: 22HC273 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3 ml -SL: 4 9,504,000 9,504,000 142,560 12 tháng
79 Mã: 22HC274 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3 ml -SL: 2 2,478,000 2,478,000 37,170 12 tháng
80 Mã: 22HC275 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3ml -SL: 3 4,895,100 4,895,100 73,427 12 tháng
81 Mã: 22HC276 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV -ĐVT: Hộp -QC: 6x2 ml -SL: 2 7,109,550 7,109,550 106,643 12 tháng
82 Mã: 22HC277 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng để vệ sinh điện cực -ĐVT: Hộp -QC: 5x100 ml -SL: 4 6,522,140 6,522,140 97,832 12 tháng
83 Mã: 22HC278 - Nhóm 3 - Que thử nước tiểu 10 thông số -ĐVT: Hộp -QC: 100 test/ hộp -SL: 10 7,140,000 7,140,000 107,100 12 tháng
84 Mã: 22HC279 - Nhóm 1 - Dung dịch rửa để làm sạch bên ngoài định kỳ hoặc khử nhiễm các hệ thống đo lường. -ĐVT: Hộp -QC: 125ml -SL: 3 3,228,000 3,228,000 48,420 12 tháng
85 Mã: 22HC280 - Nhóm 1 - Que thử hiệu chuẩn xét nghiệm nước tiểu -ĐVT: Hộp -QC: 25 strips -SL: 2 1,302,000 1,302,000 19,530 12 tháng
86 Mã: 22HC281 - Nhóm 1 - Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng 10 thông số trong nước tiểu -ĐVT: Hộp -QC: 400 strips -SL: 140 381,024,000 381,024,000 5,715,360 12 tháng
87 Mã: 22HC282 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường -ĐVT: Hộp -QC: 12x12ml -SL: 3 16,543,800 16,543,800 248,157 12 tháng
88 Mã: 22HC283 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường -ĐVT: Hộp -QC: 12x12ml -SL: 3 16,543,800 16,543,800 248,157 12 tháng
89 Mã: 22HC284 - Nhóm 2 - Que thử nước tiểu 10 thông số -ĐVT: Hộp -QC: 100 test/ hộp -SL: 10 5,071,000 5,071,000 76,065 12 tháng
90 Mã: 22HC285 - Không áp dụng - Bộ hóa chất khử nhiễm DNA -ĐVT: Hộp -QC: Hộp/ 2 lọ x 250ml -SL: 1 4,019,400 4,019,400 60,291 12 tháng
91 Mã: 22HC286 - Nhóm 2 - Hóa chất dùng cùng máy PCR để xét nghiệm virus SARS-CoV-2, virus cúm A, virus cúm B, virus RSV -ĐVT: Hộp -QC: 100 test/ hộp -SL: 5 75,000,000 75,000,000 1,125,000 12 tháng
92 Mã: 22HC287 - Không áp dụng - Hóa chất khử nhiễm ARN -ĐVT: Chai -QC: 250mL/ Chai -SL: 1 900,000 900,000 13,500 12 tháng
93 Mã: 22HC288 - Không áp dụng - Kit tách chiết RNA từ dịch cơ thể, máu -ĐVT: Bộ -QC: 250 test/bộ -SL: 4 136,000,000 136,000,000 2,040,000 12 tháng
94 Mã: 22HC289 - Nhóm 6 - Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau -ĐVT: Test -QC: 50 test/bộ -SL: 500 26,400,000 26,400,000 396,000 12 tháng
95 Mã: 22HC290 - Không áp dụng - Nước dùng trong xét nghiệm sinh học phân tử không chứa DNase/Rnase -ĐVT: Chai -QC: 500 mL/ Chai -SL: 1 1,319,000 1,319,000 19,785 12 tháng
96 Mã: 22HC291 - Nhóm 6 - Hóa chất tách chiết axit nucleic chạy trên máy tự động -ĐVT: Hộp -QC: 384 test/ hộp -SL: 1 34,176,000 34,176,000 512,640 12 tháng
97 Mã: 22HC292 - Không áp dụng - Acid vertexid -ĐVT: Can -QC: Can 5 kg -SL: 60 94,500,000 94,500,000 1,417,500 12 tháng
98 Mã: 22HC293 - Nhóm 5 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A -ĐVT: Can -QC: Can 10 lít -SL: 3700 534,576,000 534,576,000 8,018,640 12 tháng
99 Mã: 22HC294 - Nhóm 5 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B -ĐVT: Can -QC: Can 10 lít -SL: 4500 650,160,000 650,160,000 9,752,400 12 tháng
100 Mã: 22HC295 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn mức 1 -ĐVT: Hộp -QC: 6x 1ml/ Hộp -SL: 33 69,960,000 69,960,000 1,049,400 12 tháng
101 Mã: 22HC296 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn mức 2 -ĐVT: Hộp -QC: 6x 1ml/ Hộp -SL: 33 69,960,000 69,960,000 1,049,400 12 tháng
102 Mã: 22HC297 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa hệ thống -ĐVT: Hộp -QC: 16x15ml/ hộp -SL: 16 67,200,000 67,200,000 1,008,000 12 tháng
103 Mã: 22HC298 - Nhóm 3 - Thuốc thử đo thời gian APTT -ĐVT: Hộp -QC: 5x3ml; 2x10ml/ Hộp -SL: 48 112,320,000 112,320,000 1,684,800 12 tháng
104 Mã: 22HC299 - Nhóm 3 - Thuốc thử đo xét nghiệm PT -ĐVT: Hộp -QC: 5x5ml; 2x15ml/ Hộp -SL: 47 99,640,000 99,640,000 1,494,600 12 tháng
105 Mã: 22HC300 - Nhóm 3 - Thuốc thử đo xét nghiệm TT -ĐVT: Hộp -QC: 12x2ml/ Hộp -SL: 17 48,960,000 48,960,000 734,400 12 tháng
106 Mã: 22HC301 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen -ĐVT: Hộp -QC: 5x2ml; 2x15ml/Hộp -SL: 52 80,600,000 80,600,000 1,209,000 12 tháng
107 Mã: 22HC302 - Nhóm 3 - Thẻ xét nghiệm sinh hóa, khí máu đo các thông số trong máu: pH, PCO2, PO2, TCO2, HCO3, BEecf, sO2 -ĐVT: Thẻ -QC: 25 thẻ/ Hộp -SL: 150 25,500,000 25,500,000 382,500 12 tháng
108 Mã: 22HC303 - Nhóm 3 - Thẻ xét nghiệm sinh hóa, khí máu đo các thông số trong máu: Na, K, iCa, Hct, Hgb, pH, PCO2, PO2, TCO2, HCO3, BEecf, sO2 -ĐVT: Thẻ -QC: 25 thẻ/ Hộp -SL: 150 26,520,000 26,520,000 397,800 12 tháng
109 Mã: 22HC304 - Nhóm 1 - Bộ IVD xét nghiệm định lượng HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao -ĐVT: Bộ -QC: 500 test/ Bộ -SL: 100 2,827,335,000 2,827,335,000 42,410,025 12 tháng
110 Mã: 22HC305 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c mức 1 và mức 2 -ĐVT: Hộp -QC: 2x500µl/ Hộp -SL: 5 33,075,000 33,075,000 496,125 12 tháng
111 Mã: 22HC306 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức 1 và mức 2 -ĐVT: Hộp -QC: 2x500µl/ Hộp -SL: 6 39,690,000 39,690,000 595,350 12 tháng
112 Mã: 22HC307 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH -ĐVT: Hộp -QC: 4x1 ml -SL: 2 6,350,000 6,350,000 95,250 12 tháng
113 Mã: 22HC308 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) -ĐVT: Hộp -QC: 4x1,5ml -SL: 2 4,522,000 4,522,000 67,830 12 tháng
114 Mã: 22HC309 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO -ĐVT: Hộp -QC: 4x1.5mL -SL: 2 4,620,000 4,620,000 69,300 12 tháng
115 Mã: 22HC310 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TSHR -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 2ml -SL: 2 6,410,250 6,410,250 96,154 12 tháng
116 Mã: 22HC311 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta-CrossLaps -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2 4,762,000 4,762,000 71,430 12 tháng
117 Mã: 22HC312 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72‑4 -ĐVT: Hộp -QC: 4x1 ml -SL: 2 3,764,000 3,764,000 56,460 12 tháng
118 Mã: 22HC313 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1 ml -SL: 2 3,810,000 3,810,000 57,150 12 tháng
119 Mã: 22HC314 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2 2,331,000 2,331,000 34,965 12 tháng
120 Mã: 22HC315 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2 3,181,816 3,181,816 47,727 12 tháng
121 Mã: 22HC316 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1ml -SL: 2 2,508,000 2,508,000 37,620 12 tháng
122 Mã: 22HC317 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1 ml -SL: 2 3,496,500 3,496,500 52,448 12 tháng
123 Mã: 22HC318 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1 ml -SL: 3 3,780,000 3,780,000 56,700 12 tháng
124 Mã: 22HC319 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1 ml -SL: 2 2,520,000 2,520,000 37,800 12 tháng
125 Mã: 22HC320 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2 9,324,360 9,324,360 139,865 12 tháng
126 Mã: 22HC321 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tg (Thyroglobulin) -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1.0 mL/ hộp -SL: 2 2,564,100 2,564,100 38,462 12 tháng
127 Mã: 22HC322 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1ml -SL: 3 3,433,500 3,433,500 51,503 12 tháng
128 Mã: 22HC323 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2 4,200,000 4,200,000 63,000 12 tháng
129 Mã: 22HC324 - Nhóm 1 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch -ĐVT: Hộp -QC: 2x2 L -SL: 120 183,776,040 183,776,040 2,756,641 12 tháng
130 Mã: 22HC325 - Nhóm 1 - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử -ĐVT: Hộp -QC: 12x70ml -SL: 3 4,713,282 4,713,282 70,699 12 tháng
131 Mã: 22HC326 - Nhóm 1 - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch -ĐVT: Hộp -QC: 2x16ml -SL: 8 13,053,600 13,053,600 195,804 12 tháng
132 Mã: 22HC327 - Nhóm 2 - Dung dịch rửa hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch -ĐVT: Hộp -QC: 2x2 L -SL: 110 199,743,390 199,743,390 2,996,151 12 tháng
133 Mã: 22HC328 - Nhóm 1 - Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo -ĐVT: Hộp -QC: 5 x 600ml -SL: 90 108,881,010 108,881,010 1,633,215 12 tháng
134 Mã: 22HC329 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 5 38,900,000 38,900,000 583,500 12 tháng
135 Mã: 22HC330 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti- CCP -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 15 228,660,000 228,660,000 3,429,900 12 tháng
136 Mã: 22HC331 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 6 33,126,000 33,126,000 496,890 12 tháng
137 Mã: 22HC332 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 7 39,487,140 39,487,140 592,307 12 tháng
138 Mã: 22HC333 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 5 131,250,000 131,250,000 1,968,750 12 tháng
139 Mã: 22HC334 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng beta-CrossLaps -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 6 33,126,000 33,126,000 496,890 12 tháng
140 Mã: 22HC335 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72‑4 -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 50 367,132,500 367,132,500 5,506,988 12 tháng
141 Mã: 22HC336 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 80 466,200,000 466,200,000 6,993,000 12 tháng
142 Mã: 22HC337 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 45 188,811,000 188,811,000 2,832,165 12 tháng
143 Mã: 22HC338 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 20 97,902,000 97,902,000 1,468,530 12 tháng
144 Mã: 22HC339 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 8 36,136,000 36,136,000 542,040 12 tháng
145 Mã: 22HC340 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 40 293,706,000 293,706,000 4,405,590 12 tháng
146 Mã: 22HC341 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 120 2,923,200,000 2,923,200,000 43,848,000 12 tháng
147 Mã: 22HC342 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT (procalcitonin) -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests/ hộp -SL: 20 372,960,000 372,960,000 5,594,400 12 tháng
148 Mã: 22HC343 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 8 41,958,000 41,958,000 629,370 12 tháng
149 Mã: 22HC344 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC -ĐVT: Hộp -QC: 100 test -SL: 50 478,172,300 478,172,300 7,172,585 12 tháng
150 Mã: 22HC345 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tg (Thyroglobulin) -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 40 362,563,760 362,563,760 5,438,456 12 tháng
151 Mã: 22HC346 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T -ĐVT: Hộp -QC: 200 tests/ hộp -SL: 75 630,000,000 630,000,000 9,450,000 12 tháng
152 Mã: 22HC347 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 10 171,675,000 171,675,000 2,575,125 12 tháng
153 Mã: 22HC348 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm chỉ điểm ung thư -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 3 ml -SL: 4 10,256,400 10,256,400 153,846 12 tháng
154 Mã: 22HC349 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 2 ml -SL: 2 9,324,000 9,324,000 139,860 12 tháng
155 Mã: 22HC350 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) -ĐVT: Hộp -QC: 4x2 ml -SL: 4 31,620,000 31,620,000 474,300 12 tháng
156 Mã: 22HC351 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng C-peptide, ACTH, Insuline & hGH... -ĐVT: Hộp -QC: 6x2ml -SL: 3 27,132,000 27,132,000 406,980 12 tháng
157 Mã: 22HC352 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT-proBNP, CK-MB… -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 2 ml -SL: 4 6,088,572 6,088,572 91,329 12 tháng
158 Mã: 22HC353 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin T -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 2 ml -SL: 3 2,520,000 2,520,000 37,800 12 tháng
159 Mã: 22HC354 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Marker Ung thư Phổi -ĐVT: Hộp -QC: 4x3ml -SL: 3 8,238,453 8,238,453 123,577 12 tháng
160 Mã: 22HC355 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PTH, VTM D, beta-CrossLaps… -ĐVT: Hộp -QC: 4x3ml -SL: 3 8,280,000 8,280,000 124,200 12 tháng
161 Mã: 22HC356 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 6x4mL/ Hộp -SL: 3 12,341,700 12,341,700 185,126 12 tháng
162 Mã: 22HC357 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP -ĐVT: Hộp -QC: 7x2.5mL/ Hộp -SL: 3 9,503,550 9,503,550 142,553 12 tháng
163 Mã: 22HC358 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 2 10,130,400 10,130,400 151,956 12 tháng
164 Mã: 22HC359 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 -ĐVT: Hộp -QC: 6x1.5mL/ Hộp -SL: 2 13,293,000 13,293,000 199,395 12 tháng
165 Mã: 22HC360 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 3 23,360,400 23,360,400 350,406 12 tháng
166 Mã: 22HC361 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 3 14,250,600 14,250,600 213,759 12 tháng
167 Mã: 22HC362 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol -ĐVT: Hộp -QC: 6x4mL/ Hộp -SL: 2 6,753,600 6,753,600 101,304 12 tháng
168 Mã: 22HC363 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol -ĐVT: Hộp -QC: 4mL+5x2mL/ Hộp -SL: 1 4,126,500 4,126,500 61,898 12 tháng
169 Mã: 22HC364 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free PSA -ĐVT: Hộp -QC: 1x5mL+5x2.5mL/ Hộp -SL: 3 11,393,550 11,393,550 170,903 12 tháng
170 Mã: 22HC365 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T3 -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 2 8,870,400 8,870,400 133,056 12 tháng
171 Mã: 22HC366 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4 -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 3 9,487,800 9,487,800 142,317 12 tháng
172 Mã: 22HC367 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 3 8,542,800 8,542,800 128,142 12 tháng
173 Mã: 22HC368 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 6x4mL/ Hộp -SL: 2 7,843,500 7,843,500 117,653 12 tháng
174 Mã: 22HC369 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 2 7,597,800 7,597,800 113,967 12 tháng
175 Mã: 22HC370 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 3 7,597,800 7,597,800 113,967 12 tháng
176 Mã: 22HC371 - Nhóm 1 - Cơ chất phát quang -ĐVT: Hộp -QC: 4x130mL/ Hộp -SL: 60 626,724,000 626,724,000 9,400,860 12 tháng
177 Mã: 22HC372 - Nhóm 4 - Dung dịch rửa dòng máy DxI -ĐVT: Hộp -QC: 10L/ Hộp -SL: 260 526,617,000 526,617,000 7,899,255 12 tháng
178 Mã: 22HC373 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa máy hàng ngày -ĐVT: Bình -QC: 1L/ Bình -SL: 3 9,490,950 9,490,950 142,364 12 tháng
179 Mã: 22HC374 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa máy hàng ngày (chất tẩy rửa acid) -ĐVT: Bình -QC: 1 gallon/ Bình -SL: 1 5,649,000 5,649,000 84,735 12 tháng
180 Mã: 22HC375 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 150 1,044,067,500 1,044,067,500 15,661,013 12 tháng
181 Mã: 22HC376 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 26 82,254,900 82,254,900 1,233,824 12 tháng
182 Mã: 22HC377 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 110 522,060,000 522,060,000 7,830,900 12 tháng
183 Mã: 22HC378 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 30 276,570,000 276,570,000 4,148,550 12 tháng
184 Mã: 22HC379 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 40 371,910,000 371,910,000 5,578,650 12 tháng
185 Mã: 22HC380 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 70 650,842,500 650,842,500 9,762,638 12 tháng
186 Mã: 22HC381 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 4 16,506,000 16,506,000 247,590 12 tháng
187 Mã: 22HC382 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free PSA -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 80 701,904,000 701,904,000 10,528,560 12 tháng
188 Mã: 22HC383 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free T3 -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 20 75,957,000 75,957,000 1,139,355 12 tháng
189 Mã: 22HC384 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free T4 -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 120 303,912,000 303,912,000 4,558,680 12 tháng
190 Mã: 22HC385 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 120 683,550,000 683,550,000 10,253,250 12 tháng
191 Mã: 22HC386 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 75 237,273,750 237,273,750 3,559,106 12 tháng
192 Mã: 22HC387 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 17 45,214,050 45,214,050 678,211 12 tháng
193 Mã: 22HC388 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 4 17,719,800 17,719,800 265,797 12 tháng
194 Mã: 22HC389 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) -ĐVT: Hộp -QC: 2x100test/ Hộp -SL: 65 329,169,750 329,169,750 4,937,546 12 tháng
195 Mã: 22HC390 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát 3 mức dùng cho xét nghiệm miễn dịch -ĐVT: Hộp -QC: 4x3x5ml (12x5ml) -SL: 4 37,600,000 37,600,000 564,000 12 tháng
196 Mã: 22HC391 - Nhóm 3 - Chất chuẩn điện giải mức trung bình -ĐVT: Hộp -QC: 4x2000ml/ Hộp -SL: 16 118,490,400 118,490,400 1,777,356 12 tháng
197 Mã: 22HC392 - Nhóm 3 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải -ĐVT: Bình -QC: 100ml/ Bình -SL: 3 2,644,425 2,644,425 39,666 12 tháng
198 Mã: 22HC393 - Nhóm 3 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải -ĐVT: Bình -QC: 100ml/ Bình -SL: 3 3,206,700 3,206,700 48,101 12 tháng
199 Mã: 22HC394 - Nhóm 3 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/ cao cho xét nghiệm điện giải -ĐVT: Cặp -QC: 1x100ml+1x100ml/ Cặp -SL: 2 9,590,700 9,590,700 143,861 12 tháng
200 Mã: 22HC395 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin trong nước tiểu và dịch não tủy -ĐVT: Hộp -QC: 5x2ml/ Hộp -SL: 2 30,387,000 30,387,000 455,805 12 tháng
201 Mã: 22HC396 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-I -ĐVT: Lọ -QC: 1x1mL/ Lọ -SL: 1 1,803,900 1,803,900 27,059 12 tháng
202 Mã: 22HC397 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Apolipoprotein B -ĐVT: Hộp -QC: 1x1mL/ Hộp -SL: 1 1,803,900 1,803,900 27,059 12 tháng
203 Mã: 22HC398 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các chất protein -ĐVT: Hộp -QC: 5x1mL/ Hộp -SL: 3 13,529,250 13,529,250 202,939 12 tháng
204 Mã: 22HC399 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP thường -ĐVT: Hộp -QC: 5x2ml/ Hộp -SL: 3 66,798,900 66,798,900 1,001,984 12 tháng
205 Mã: 22HC400 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol -ĐVT: Hộp -QC: 2x3ml/ Hộp -SL: 2 11,169,900 11,169,900 167,549 12 tháng
206 Mã: 22HC401 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) -ĐVT: Hộp -QC: 2x1ml/ Hộp -SL: 1 6,637,050 6,637,050 99,556 12 tháng
207 Mã: 22HC402 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Protein đặc biệt nhóm 1 -ĐVT: Hộp -QC: 6x2ml/ Hộp -SL: 2 26,380,200 26,380,200 395,703 12 tháng
208 Mã: 22HC403 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factors (RF) -ĐVT: Lọ -QC: 1x3mL/ Lọ -SL: 2 1,205,400 1,205,400 18,081 12 tháng
209 Mã: 22HC404 - Nhóm 4 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy -ĐVT: Hộp -QC: 6x8ml/ Hộp -SL: 2 23,473,800 23,473,800 352,107 12 tháng
210 Mã: 22HC405 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy -ĐVT: Lọ -QC: 1x5ml/ Lọ -SL: 12 6,678,000 6,678,000 100,170 12 tháng
211 Mã: 22HC406 - Nhóm 3 - Dung dịch đệm xét nghiệm điện giải -ĐVT: Hộp -QC: 4x2000ml/ Hộp -SL: 18 103,950,000 103,950,000 1,559,250 12 tháng
212 Mã: 22HC407 - Nhóm 3 - Dung dịch điện giải cho điện cực tham chiếu -ĐVT: Hộp -QC: 4x1000ml/ Hộp -SL: 3 15,680,700 15,680,700 235,211 12 tháng
213 Mã: 22HC408 - Nhóm 3 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c -ĐVT: Hộp -QC: 1000ml/ Hộp -SL: 5 24,045,000 24,045,000 360,675 12 tháng
214 Mã: 22HC409 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải. -ĐVT: Bình -QC: 450ml/ Bình -SL: 3 1,871,100 1,871,100 28,067 12 tháng
215 Mã: 22HC410 - Nhóm 1 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa -ĐVT: Can -QC: 1x5l/ Can -SL: 60 218,799,000 218,799,000 3,281,985 12 tháng
216 Mã: 22HC411 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) -ĐVT: Hộp -QC: 4x27ml+4x9ml/ Hộp -SL: 30 292,414,500 292,414,500 4,386,218 12 tháng
217 Mã: 22HC412 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric -ĐVT: Hộp -QC: 4x30ml+4x12.5ml/ Hộp -SL: 22 122,799,600 122,799,600 1,841,994 12 tháng
218 Mã: 22HC413 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric -ĐVT: Hộp -QC: 4x42.3 mL+4x17.7 mL/ hộp -SL: 10 77,091,000 77,091,000 1,156,365 12 tháng
219 Mã: 22HC414 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương -ĐVT: Hộp -QC: 4x54ml/ Hộp -SL: 15 31,689,000 31,689,000 475,335 12 tháng
220 Mã: 22HC415 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy -ĐVT: Hộp -QC: 4x32.6ml+4x4.4ml/ Hộp -SL: 5 62,664,000 62,664,000 939,960 12 tháng
221 Mã: 22HC416 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-I (Apo A-I) -ĐVT: Hộp -QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp -SL: 3 9,790,200 9,790,200 146,853 12 tháng
222 Mã: 22HC417 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein B (Apo B) -ĐVT: Hộp -QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp -SL: 3 9,790,200 9,790,200 146,853 12 tháng
223 Mã: 22HC418 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp -SL: 12 37,144,800 37,144,800 557,172 12 tháng
224 Mã: 22HC419 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp -ĐVT: Hộp -QC: 4x20ml+4x20ml/ Hộp -SL: 3 23,152,500 23,152,500 347,288 12 tháng
225 Mã: 22HC420 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 4x15ml/ Hộp -SL: 20 71,904,000 71,904,000 1,078,560 12 tháng
226 Mã: 22HC421 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 4x22.5ml/ Hộp -SL: 5 17,482,500 17,482,500 262,238 12 tháng
227 Mã: 22HC422 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 4x45ml/ hộp -SL: 20 107,520,000 107,520,000 1,612,800 12 tháng
228 Mã: 22HC423 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin -ĐVT: Hộp -QC: 4x51ml+4x51ml/ Hộp -SL: 75 175,140,000 175,140,000 2,627,100 12 tháng
229 Mã: 22HC424 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP -ĐVT: Hộp -QC: 4x30ml+4x30ml/ Hộp -SL: 40 621,852,000 621,852,000 9,327,780 12 tháng
230 Mã: 22HC425 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fructosamine -ĐVT: Hộp -QC: 2x50mL + 2x1mL/ Hộp -SL: 4 23,520,000 23,520,000 352,800 12 tháng
231 Mã: 22HC426 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose -ĐVT: Hộp -QC: 4x25ml+4x12.5ml/ Hộp -SL: 3 9,286,200 9,286,200 139,293 12 tháng
232 Mã: 22HC427 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose -ĐVT: Hộp -QC: 4x53 mL+4x27 mL/ hộp -SL: 28 144,060,000 144,060,000 2,160,900 12 tháng
233 Mã: 22HC428 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c -ĐVT: Hộp -QC: 2x37.5ml+2x7.5ml+2x34.5ml+5x2ml cal/ Hộp -SL: 20 632,247,000 632,247,000 9,483,705 12 tháng
234 Mã: 22HC429 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) -ĐVT: Hộp -QC: 4x51.3 mL+4x17.1 mL/ hộp -SL: 40 777,210,000 777,210,000 11,658,150 12 tháng
235 Mã: 22HC430 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin A (IgA) -ĐVT: Hộp -QC: 1x50mL/ Hộp -SL: 6 24,003,000 24,003,000 360,045 12 tháng
236 Mã: 22HC431 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin G (IgG) -ĐVT: Hộp -QC: 1x50mL/ Hộp -SL: 6 24,003,000 24,003,000 360,045 12 tháng
237 Mã: 22HC432 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin M (IgM) -ĐVT: Hộp -QC: 1x50mL/ Hộp -SL: 5 20,002,500 20,002,500 300,038 12 tháng
238 Mã: 22HC433 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat (Acid Lactic) -ĐVT: Hộp -QC: 4x10mlR1+4xlyo/ Hộp -SL: 22 145,530,000 145,530,000 2,182,950 12 tháng
239 Mã: 22HC434 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) -ĐVT: Hộp -QC: 4x51.3ml+4x17.1ml/ Hộp -SL: 4 136,920,000 136,920,000 2,053,800 12 tháng
240 Mã: 22HC435 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg -ĐVT: Hộp -QC: 4x40ml/ Hộp -SL: 5 10,977,750 10,977,750 164,666 12 tháng
241 Mã: 22HC436 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ -ĐVT: Hộp -QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp -SL: 3 8,631,000 8,631,000 129,465 12 tháng
242 Mã: 22HC437 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 4x25ml+4x25ml/ Hộp -SL: 18 40,975,200 40,975,200 614,628 12 tháng
243 Mã: 22HC438 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy -ĐVT: Hộp -QC: 4x19ml+1x3ml/ Hộp -SL: 8 35,263,200 35,263,200 528,948 12 tháng
244 Mã: 22HC439 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factors (RF) -ĐVT: Hộp -QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp -SL: 8 17,068,800 17,068,800 256,032 12 tháng
245 Mã: 22HC440 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt -ĐVT: Hộp -QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp -SL: 7 22,579,200 22,579,200 338,688 12 tháng
246 Mã: 22HC441 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin -ĐVT: Hộp -QC: 1x50mL/ Hộp -SL: 9 35,560,350 35,560,350 533,405 12 tháng
247 Mã: 22HC442 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid -ĐVT: Hộp -QC: 4x20ml+4x5ml/ Hộp -SL: 40 124,656,000 124,656,000 1,869,840 12 tháng
248 Mã: 22HC443 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid -ĐVT: Hộp -QC: 4x50 mL+4x12.5 mL/ hộp -SL: 24 152,888,400 152,888,400 2,293,326 12 tháng
249 Mã: 22HC444 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure -ĐVT: Hộp -QC: 4x53ml+4x53ml/ Hộp -SL: 16 110,174,400 110,174,400 1,652,616 12 tháng
250 Mã: 22HC445 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) -ĐVT: Hộp -QC: 4x12ml+4x12ml/ Hộp -SL: 5 9,859,500 9,859,500 147,893 12 tháng
251 Mã: 22HC446 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm Đo hoạt độ ALT (GPT) -ĐVT: Hộp -QC: 4x12ml+4x6ml/ Hộp -SL: 45 46,116,000 46,116,000 691,740 12 tháng
252 Mã: 22HC447 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALT (GPT) -ĐVT: Hộp -QC: 4x50 mL+4x25 mL/ hộp -SL: 62 222,446,700 222,446,700 3,336,701 12 tháng
253 Mã: 22HC448 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm Đo hoạt độ Amylase -ĐVT: Hộp -QC: 4x40ml/ Hộp -SL: 9 97,070,400 97,070,400 1,456,056 12 tháng
254 Mã: 22HC449 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST (GOT) -ĐVT: Hộp -QC: 4x6ml+4x6ml/ Hộp -SL: 20 20,496,000 20,496,000 307,440 12 tháng
255 Mã: 22HC450 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST (GOT) -ĐVT: Hộp -QC: 4x25 mL+4x25 mL/ hộp -SL: 70 250,341,000 250,341,000 3,755,115 12 tháng
256 Mã: 22HC451 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK (Creatine kinase) -ĐVT: Hộp -QC: 4x44ml+4x8ml+4x13ml/ Hộp -SL: 4 43,142,400 43,142,400 647,136 12 tháng
257 Mã: 22HC452 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB của Creatine kinase) -ĐVT: Hộp -QC: 2x22ml+2x4ml+2x6ml/ Hộp -SL: 15 113,022,000 113,022,000 1,695,330 12 tháng
258 Mã: 22HC453 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) -ĐVT: Hộp -QC: 4x18ml+4x18ml/ Hộp -SL: 3 6,665,400 6,665,400 99,981 12 tháng
259 Mã: 22HC454 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) -ĐVT: Hộp -QC: 4x40 mL+4x40 mL/ hộp -SL: 15 76,340,250 76,340,250 1,145,104 12 tháng
260 Mã: 22HC455 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ LDH -ĐVT: Hộp -QC: 4x40ml+4x20ml/ Hộp -SL: 2 10,273,200 10,273,200 154,098 12 tháng
261 Mã: 22HC456 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ Lipase -ĐVT: Hộp -QC: 4x30ml+ 4xlyo + 4x10ml +2x3ml/ Hộp -SL: 9 175,288,050 175,288,050 2,629,321 12 tháng
262 Mã: 22HC457 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB -ĐVT: Lọ -QC: 1x2ml/ Lọ -SL: 15 6,457,500 6,457,500 96,863 12 tháng
263 Mã: 22HC458 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Rheumatoid -ĐVT: Hộp -QC: 3x1mL/ Hộp -SL: 2 2,349,800 2,349,800 35,247 12 tháng
264 Mã: 22HC459 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch -ĐVT: Lọ -QC: 1x2ml/ Lọ -SL: 5 16,978,500 16,978,500 254,678 12 tháng
265 Mã: 22HC460 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB -ĐVT: Lọ -QC: 1x2ml/ Lọ -SL: 15 6,457,500 6,457,500 96,863 12 tháng
266 Mã: 22HC461 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Rheumatoid -ĐVT: Hộp -QC: 3x1mL/ Hộp -SL: 2 2,998,000 2,998,000 44,970 12 tháng
267 Mã: 22HC462 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục -ĐVT: Lọ -QC: 1x2ml/ Lọ -SL: 5 16,978,500 16,978,500 254,678 12 tháng
268 Mã: 22HC463 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa nồng độ cao -ĐVT: Hộp -QC: 20x5 ml -SL: 5 32,750,000 32,750,000 491,250 12 tháng
269 Mã: 22HC464 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa nồng độ trung bình -ĐVT: Hộp -QC: 20x5 ml -SL: 5 32,750,000 32,750,000 491,250 12 tháng
270 Mã: 22HC465 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Fructosamine -ĐVT: Lọ -QC: 1x1mL/ Lọ -SL: 5 2,142,000 2,142,000 32,130 12 tháng
271 Mã: 22HC466 - Nhóm 6 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c -ĐVT: Hộp -QC: 2x1ml+2x1ml/ Hộp -SL: 2 18,780,300 18,780,300 281,705 12 tháng
272 Mã: 22HC467 - Nhóm 4 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL/LDL-Cholesterol -ĐVT: Lọ -QC: 1x5ml/ Lọ -SL: 2 1,505,700 1,505,700 22,586 12 tháng
273 Mã: 22HC468 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nước tiểu -ĐVT: Hộp -QC: 6x15mL/ Hộp -SL: 2 8,739,360 8,739,360 131,090 12 tháng
274 Mã: 22HC469 - Nhóm 1 - Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện HMMD màu nâu tăng cường Optiview -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 10 42,000,000 42,000,000 630,000 12 tháng
275 Mã: 22HC470 - Nhóm 5 - Bộ nhuộm Gram -ĐVT: Bộ -QC: Bộ 4 chai 250ml -SL: 12 9,500,400 9,500,400 142,506 12 tháng
276 Mã: 22HC471 - Nhóm 5 - Bộ Nhuộm Ziehl - Neelsen -ĐVT: Bộ -QC: Bộ 3 chai 250ml -SL: 15 17,325,000 17,325,000 259,875 12 tháng
277 Mã: 22HC472 - Nhóm 1 - Bộ phát hiện màu nâu HMMD -ĐVT: Hộp -QC: 250 tests -SL: 2 51,098,460 51,098,460 766,477 12 tháng
278 Mã: 22HC473 - Nhóm 1 - Bộ phát hiện màu nâu HMMD loại tăng cường Optiview -ĐVT: Hộp -QC: 250 tests -SL: 2 54,600,000 54,600,000 819,000 12 tháng
279 Mã: 22HC474 - Nhóm 1 - Chai nuôi cấy máu hiếu khí bằng nhựa chứa hạt Polymeric -ĐVT: Chai -QC: (30 ml/chai x100 chai)/ hộp -SL: 4000 449,400,000 449,400,000 6,741,000 12 tháng
280 Mã: 22HC475 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin -ĐVT: Hộp -QC: 1x5ml + 5x2ml -SL: 2 26,449,500 26,449,500 396,743 12 tháng
281 Mã: 22HC476 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12 -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2 2,447,552 2,447,552 36,713 12 tháng
282 Mã: 22HC477 - Nhóm 3 - Dầu khoáng để dùng kèm với thanh định danh vi khuẩn -ĐVT: Lọ -QC: 1 lọ x 125 ml -SL: 1 291,900 291,900 4,379 12 tháng
283 Mã: 22HC478 - Nhóm 1 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên số 1 -ĐVT: Can -QC: 2 L -SL: 4 83,160,000 83,160,000 1,247,400 12 tháng
284 Mã: 22HC479 - Nhóm 1 - Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản -ĐVT: Can -QC: 2 L -SL: 4 7,722,120 7,722,120 115,832 12 tháng
285 Mã: 22HC480 - Nhóm 1 - Dung dịch loại nến cô đặc 10 lần -ĐVT: Can -QC: 2 L -SL: 4 47,520,060 47,520,060 712,801 12 tháng
286 Mã: 22HC481 - Nhóm 1 - Dung dịch rửa chung dạng cô đặc (10X) -ĐVT: Can -QC: 2 L -SL: 4 8,909,880 8,909,880 133,648 12 tháng
287 Mã: 22HC482 - Nhóm 1 - Dung dịch SSC cô đặc 10 lần -ĐVT: Can -QC: 2 L -SL: 4 10,691,940 10,691,940 160,379 12 tháng
288 Mã: 22HC483 - Nhóm 5 - Gel Siêu Âm -ĐVT: Can -QC: 5 Lít/ Can -SL: 2 240,000 240,000 3,600 12 tháng
289 Mã: 22HC484 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng bcl-6 (GI191E/A8)) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 2 16,235,100 16,235,100 243,527 12 tháng
290 Mã: 22HC485 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Calretinin (SP65) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 7,854,000 7,854,000 117,810 12 tháng
291 Mã: 22HC486 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD10 (SP67) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 14,034,300 14,034,300 210,515 12 tháng
292 Mã: 22HC487 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD138/syndecan-1 (B-A38) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 7,534,800 7,534,800 113,022 12 tháng
293 Mã: 22HC488 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD15 (MMA) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 5,991,300 5,991,300 89,870 12 tháng
294 Mã: 22HC489 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD1a (EP3622) -ĐVT: Hộp -QC: 50 tests -SL: 1 7,100,100 7,100,100 106,502 12 tháng
295 Mã: 22HC490 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD20 (L26) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 8,287,650 8,287,650 124,315 12 tháng
296 Mã: 22HC491 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD3 (2GV6) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 8,287,650 8,287,650 124,315 12 tháng
297 Mã: 22HC492 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD30 (Ber-H2) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 11,550,000 11,550,000 173,250 12 tháng
298 Mã: 22HC493 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD4 (SP35) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 8,190,000 8,190,000 122,850 12 tháng
299 Mã: 22HC494 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD5 (SP19) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 5,991,300 5,991,300 89,870 12 tháng
300 Mã: 22HC495 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD56 (MRQ-42) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 10,483,200 10,483,200 157,248 12 tháng
301 Mã: 22HC496 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD79a (SP18) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 6,552,000 6,552,000 98,280 12 tháng
302 Mã: 22HC497 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD8 (SP57) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 8,287,650 8,287,650 124,315 12 tháng
303 Mã: 22HC498 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng chứng âm (Rabbit Ig) -ĐVT: Hộp -QC: 250 test/ hộp -SL: 2 10,500,000 10,500,000 157,500 12 tháng
304 Mã: 22HC499 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1 (SP4-R) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 10,999,800 10,999,800 164,997 12 tháng
305 Mã: 22HC500 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 20 (SP33) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 11,760,000 11,760,000 176,400 12 tháng
306 Mã: 22HC501 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin (Pan) (AE1/AE3 & PCK26) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 6,598,200 6,598,200 98,973 12 tháng
307 Mã: 22HC502 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 7 (SP52) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 11,817,750 11,817,750 177,266 12 tháng
308 Mã: 22HC503 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Epithelial Membrane Antigen (EMA) (E29) -ĐVT: Hộp -QC: 50 tests -SL: 1 8,864,100 8,864,100 132,962 12 tháng
309 Mã: 22HC504 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Estrogen Receptor (ER) (SP1) -ĐVT: Hộp -QC: 250 tests / 25 mL -SL: 1 38,745,000 38,745,000 581,175 12 tháng
310 Mã: 22HC505 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng GFAP (Glial Fibrillary Acidic Protein) (EP672Y) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 8,494,500 8,494,500 127,418 12 tháng
311 Mã: 22HC506 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng HER2/ neu (4B5) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 19,552,050 19,552,050 293,281 12 tháng
312 Mã: 22HC507 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Mammaglobin (31A5) -ĐVT: Hộp -QC: 50 tests -SL: 1 9,172,800 9,172,800 137,592 12 tháng
313 Mã: 22HC508 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Melanosome (HMB45) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 7,025,550 7,025,550 105,383 12 tháng
314 Mã: 22HC509 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng MUM1 (EP190) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 12,600,000 12,600,000 189,000 12 tháng
315 Mã: 22HC510 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng p16 dòng Cintec -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 9,450,000 9,450,000 141,750 12 tháng
316 Mã: 22HC511 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng p40 (BC28) -ĐVT: Hộp -QC: 50 tests -SL: 1 8,117,550 8,117,550 121,763 12 tháng
317 Mã: 22HC512 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng p53 (Bp53-11) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 10,340,400 10,340,400 155,106 12 tháng
318 Mã: 22HC513 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng p63 (4A4) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 8,117,550 8,117,550 121,763 12 tháng
319 Mã: 22HC514 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Progesterone Receptor (PR) (1E2) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 12,792,150 12,792,150 191,882 12 tháng
320 Mã: 22HC515 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Prostate Specific Antigen (PSA) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 7,760,550 7,760,550 116,408 12 tháng
321 Mã: 22HC516 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng S100 (4C4.9) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 6,532,050 6,532,050 97,981 12 tháng
322 Mã: 22HC517 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Thyroid Transcription Factor-1 (TTF-1) (SP141) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 6,899,550 6,899,550 103,493 12 tháng
323 Mã: 22HC518 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng WT1 (6F-H2) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 12,447,750 12,447,750 186,716 12 tháng
324 Mã: 22HC519 - Nhóm 2 - Khay thử xét nghiệm kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 -ĐVT: Test -QC: 25 test/ Hộp -SL: 10000 667,800,000 667,800,000 10,017,000 12 tháng
325 Mã: 22HC520 - Nhóm 3 - Khoanh giấy phát hiện khả năng sinh Enzym cytochrome oxydase -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 250 Discs -SL: 1 1,178,100 1,178,100 17,672 12 tháng
326 Mã: 22HC521 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2500 4,020,450 4,020,450 60,307 12 tháng
327 Mã: 22HC522 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs/ Hộp -SL: 3000 4,824,540 4,824,540 72,368 12 tháng
328 Mã: 22HC523 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicilin/ sulbactam 20µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2500 4,020,450 4,020,450 60,307 12 tháng
329 Mã: 22HC524 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 750 1,206,135 1,206,135 18,092 12 tháng
330 Mã: 22HC525 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 924,000 924,000 13,860 12 tháng
331 Mã: 22HC526 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 3,216,360 3,216,360 48,245 12 tháng
332 Mã: 22HC527 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazon 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 3,150,000 3,150,000 47,250 12 tháng
333 Mã: 22HC528 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam 105µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 3,150,000 3,150,000 47,250 12 tháng
334 Mã: 22HC529 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefotaxime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1000 1,608,180 1,608,180 24,123 12 tháng
335 Mã: 22HC530 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoxitin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1000 1,608,180 1,608,180 24,123 12 tháng
336 Mã: 22HC531 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 3,216,360 3,216,360 48,245 12 tháng
337 Mã: 22HC532 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftizoxime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 787,500 787,500 11,813 12 tháng
338 Mã: 22HC533 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 3,696,000 3,696,000 55,440 12 tháng
339 Mã: 22HC534 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1250 2,010,225 2,010,225 30,153 12 tháng
340 Mã: 22HC535 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cephalothin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 787,500 787,500 11,813 12 tháng
341 Mã: 22HC536 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Chloramphenicol 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 3,216,360 3,216,360 48,245 12 tháng
342 Mã: 22HC537 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 3,696,000 3,696,000 55,440 12 tháng
343 Mã: 22HC538 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 804,090 804,090 12,061 12 tháng
344 Mã: 22HC539 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clindamycin 2µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 804,090 804,090 12,061 12 tháng
345 Mã: 22HC540 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Colistin 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 804,090 804,090 12,061 12 tháng
346 Mã: 22HC541 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doripenem 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1000 1,575,000 1,575,000 23,625 12 tháng
347 Mã: 22HC542 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doxycycline 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1250 2,010,225 2,010,225 30,153 12 tháng
348 Mã: 22HC543 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500 2,412,270 2,412,270 36,184 12 tháng
349 Mã: 22HC544 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 750 1,205,820 1,205,820 18,087 12 tháng
350 Mã: 22HC545 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin 200µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 3,216,360 3,216,360 48,245 12 tháng
351 Mã: 22HC546 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 3,216,360 3,216,360 48,245 12 tháng
352 Mã: 22HC547 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500 2,412,270 2,412,270 36,184 12 tháng
353 Mã: 22HC548 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500 2,412,270 2,412,270 36,184 12 tháng
354 Mã: 22HC549 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Linezolid 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 804,090 804,090 12,061 12 tháng
355 Mã: 22HC550 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 3,696,000 3,696,000 55,440 12 tháng
356 Mã: 22HC551 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Metronidazole 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 787,500 787,500 11,813 12 tháng
357 Mã: 22HC552 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Moxifloxacin 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500 2,772,000 2,772,000 41,580 12 tháng
358 Mã: 22HC553 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Novobiocin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 250 402,045 402,045 6,031 12 tháng
359 Mã: 22HC554 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 250 402,150 402,150 6,032 12 tháng
360 Mã: 22HC555 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 500 804,090 804,090 12,061 12 tháng
361 Mã: 22HC556 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Penicillin 10 units -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 750 1,170,000 1,170,000 17,550 12 tháng
362 Mã: 22HC557 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs/ Hộp -SL: 500 787,500 787,500 11,813 12 tháng
363 Mã: 22HC558 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 2500 4,020,450 4,020,450 60,307 12 tháng
364 Mã: 22HC559 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 2500 4,020,450 4,020,450 60,307 12 tháng
365 Mã: 22HC560 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 250 401,940 401,940 6,029 12 tháng
366 Mã: 22HC561 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tigecycline 15µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 250 393,750 393,750 5,906 12 tháng
367 Mã: 22HC562 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 1000 1,608,180 1,608,180 24,123 12 tháng
368 Mã: 22HC563 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V (coenzyme I) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus -ĐVT: Hộp -QC: 5x50 discs/ Hộp -SL: 1 1,079,295 1,079,295 16,189 12 tháng
369 Mã: 22HC564 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X (haemin ) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus -ĐVT: Hộp -QC: 5x50 discs/ Hộp -SL: 1 1,079,295 1,079,295 16,189 12 tháng
370 Mã: 22HC565 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X (haemin) & V (coenzyme I) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus -ĐVT: Hộp -QC: 5x50 discs/ Hộp -SL: 1 1,079,295 1,079,295 16,189 12 tháng
371 Mã: 22HC566 - Nhóm 6 - Kit thử nhanh chẩn đoán HBsAg -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 50 test -SL: 17 6,426,000 6,426,000 96,390 12 tháng
372 Mã: 22HC567 - Nhóm 6 - Kit thử nhanh phát hiện kháng thể HIV -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 40 test -SL: 15 11,400,000 11,400,000 171,000 12 tháng
373 Mã: 22HC568 - Nhóm 3 - Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng -ĐVT: Hộp -QC: 500g/ hộp -SL: 1 1,540,000 1,540,000 23,100 12 tháng
374 Mã: 22HC569 - Nhóm 3 - Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp. -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 500g -SL: 1 1,312,500 1,312,500 19,688 12 tháng
375 Mã: 22HC570 - Nhóm 3 - Môi trường chuyên dùng cho thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh -ĐVT: Gram -QC: 500g -SL: 3000 10,596,600 10,596,600 158,949 12 tháng
376 Mã: 22HC571 - Nhóm 3 - Môi trường cơ bản được làm giàu với máu hoặc huyết thanh -ĐVT: Gram -QC: 500g/ chai -SL: 2000 7,249,956 7,249,956 108,749 12 tháng
377 Mã: 22HC572 - Nhóm 3 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc các trực khuẩn Gram âm, đặc biệt họ vi khuẩn đường ruột và chi Pseudomonas -ĐVT: Gram -QC: 500 g/hộp -SL: 1500 3,300,000 3,300,000 49,500 12 tháng
378 Mã: 22HC573 - Nhóm 3 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn thông thường -ĐVT: Gram -QC: Hộp 500g -SL: 2000 6,514,200 6,514,200 97,713 12 tháng
379 Mã: 22HC574 - Nhóm 3 - Môi trường phân lập bệnh đường ruột Salmonella & Shigella -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 500g -SL: 2 3,389,400 3,389,400 50,841 12 tháng
380 Mã: 22HC575 - Nhóm 3 - Môi trường Sabouraud nuôi cấy nấm -ĐVT: Hộp -QC: 500g/ Hộp -SL: 2 2,694,300 2,694,300 40,415 12 tháng
381 Mã: 22HC576 - Nhóm 3 - Môi trường tạo màu để xác định và định danh sơ bộ các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu -ĐVT: Hộp -QC: 400g/ Hộp -SL: 3 10,560,000 10,560,000 158,400 12 tháng
382 Mã: 22HC577 - Nhóm 6 - Que thử định tính beta hCG -ĐVT: Test -QC: 50 test/ hộp -SL: 500 3,750,000 3,750,000 56,250 12 tháng
383 Mã: 22HC578 - Nhóm 4 - Que thử định tính morphin -ĐVT: Test -QC: Hộp 25 test -SL: 500 13,440,000 13,440,000 201,600 12 tháng
384 Mã: 22HC579 - Nhóm 3 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B -ĐVT: Hộp -QC: 25 test/Hộp -SL: 35 73,500,000 73,500,000 1,102,500 12 tháng
385 Mã: 22HC580 - Nhóm 4 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Virus Dengue Ag (Ns1) -ĐVT: Test -QC: Hộp 25 test -SL: 3000 261,765,000 261,765,000 3,926,475 12 tháng
386 Mã: 22HC581 - Nhóm 2 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng Virus Dengue (IgG/ IgM) -ĐVT: Test -QC: Hộp 25 test -SL: 600 34,246,800 34,246,800 513,702 12 tháng
387 Mã: 22HC582 - Nhóm 1 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng xoắn khuẩn giang mai -ĐVT: Test -QC: Hộp/ 50test -SL: 600 5,985,000 5,985,000 89,775 12 tháng
388 Mã: 22HC583 - Nhóm 1 - Test nhanh phát hiện kháng thể Lao IgG/IgM -ĐVT: Test -QC: Hộp 30 test -SL: 60 1,436,400 1,436,400 21,546 12 tháng
389 Mã: 22HC584 - Nhóm 1 - Test phát hiện kháng thể kháng Treponema Pallidum trong xét nghiệm Serodia TPPA -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 100 test + 4 phiến -SL: 1 2,415,000 2,415,000 36,225 12 tháng
390 Mã: 22HC585 - Nhóm 6 - Test thử nhanh viêm gan C -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 50 test -SL: 6 2,992,500 2,992,500 44,888 12 tháng
391 Mã: 22HC586 - Nhóm 3 - Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus -ĐVT: Hộp -QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất -SL: 3 10,862,775 10,862,775 162,942 12 tháng
392 Mã: 22HC587 - Nhóm 3 - Thanh định danh liên cầu -ĐVT: Hộp -QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất -SL: 3 11,922,750 11,922,750 178,841 12 tháng
393 Mã: 22HC588 - Nhóm 3 - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột -ĐVT: Hộp -QC: 25 thanh -SL: 3 10,912,860 10,912,860 163,693 12 tháng
394 Mã: 22HC589 - Nhóm 3 - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột -ĐVT: Hộp -QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất -SL: 3 12,127,500 12,127,500 181,913 12 tháng
395 Mã: 22HC590 - Nhóm 3 - Thanh tẩm kháng sinh Amikacin nồng độ 0.016-256µg/ml -ĐVT: Hộp -QC: 30 thanh -SL: 1 4,714,500 4,714,500 70,718 12 tháng
396 Mã: 22HC591 - Nhóm 3 - Thanh tẩm kháng sinh Colistin nồng độ 0,016 - 256µg/ml -ĐVT: Hộp -QC: 30 thanh -SL: 3 10,922,940 10,922,940 163,844 12 tháng
397 Mã: 22HC592 - Nhóm 3 - Thanh tẩm kháng sinh Imipenem nồng độ 0.002 - 32µg/ml -ĐVT: Hộp -QC: 30 thanh -SL: 1 3,453,975 3,453,975 51,810 12 tháng
398 Mã: 22HC593 - Nhóm 3 - Thanh tẩm kháng sinh Levofloxacin nồng độ 0.002 -32µg/ml -ĐVT: Hộp -QC: 30 thanh -SL: 1 4,769,520 4,769,520 71,543 12 tháng
399 Mã: 22HC594 - Nhóm 3 - Thanh tẩm kháng sinh Meropenem nồng độ 0.002 -32µg/ml -ĐVT: Hộp -QC: 30 thanh -SL: 1 3,640,980 3,640,980 54,615 12 tháng
400 Mã: 22HC595 - Nhóm 3 - Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin nồng độ 0.016 - 256µg/ml -ĐVT: Hộp -QC: 30 thanh -SL: 3 10,703,700 10,703,700 160,556 12 tháng
401 Mã: 22HC596 - Nhóm 3 - Thuốc thử dùng cho các thanh định danh vi khuẩn đường ruột -ĐVT: Hộp -QC: 6 ống -SL: 3 2,916,900 2,916,900 43,754 12 tháng
402 Mã: 22HC597 - Nhóm 1 - Thuốc thử Hematoxylin loại II -ĐVT: Hộp -QC: 250 tests -SL: 2 6,942,600 6,942,600 104,139 12 tháng
403 Mã: 22HC598 - Nhóm 1 - Thuốc thử làm xanh nhân - HMMD -ĐVT: Hộp -QC: 250 tests -SL: 1 2,363,550 2,363,550 35,453 12 tháng
404 Mã: 22HC599 - Nhóm 3 - Thuốc thử NIN dùng cho bộ định danh vi khuẩn liên cầu -ĐVT: Hộp -QC: 2 ống -SL: 3 2,976,435 2,976,435 44,647 12 tháng
405 Mã: 22HC600 - Nhóm 3 - Thuốc thử NIT1 và NIT2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu -ĐVT: Hộp -QC: 2 x 2 ống -SL: 3 5,534,550 5,534,550 83,018 12 tháng
406 Mã: 22HC601 - Nhóm 3 - Thuốc thử VP1 và VP2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu -ĐVT: Hộp -QC: 2 x 2 ống -SL: 3 5,534,550 5,534,550 83,018 12 tháng
407 Mã: 22HC602 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin -ĐVT: Hộp -QC: 2x32ml + 2x16ml -SL: 3 72,317,700 72,317,700 1,084,766 12 tháng
408 Mã: 22HC603 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12 -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 15 66,084,000 66,084,000 991,260 12 tháng
409 Mã: 22HC604 - Nhóm 3 - Thuốc thử ZYM A dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu -ĐVT: Hộp -QC: 2 ống -SL: 3 3,899,700 3,899,700 58,496 12 tháng
410 Mã: 22HC605 - Nhóm 3 - Thuốc thử ZYM B dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu -ĐVT: Hộp -QC: 2 ống -SL: 3 4,076,100 4,076,100 61,142 12 tháng
411 Mã: 22HC606 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Vancomycin -ĐVT: Hộp -QC: 6x5ml -SL: 2 12,096,000 12,096,000 181,440 12 tháng
412 Mã: 22HC607 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Vancomycin -ĐVT: Hộp -QC: 6x5ml -SL: 2 12,096,000 12,096,000 181,440 12 tháng
413 Mã: 22HC608 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Vancomycin -ĐVT: Hộp -QC: 6x5ml -SL: 2 12,096,000 12,096,000 181,440 12 tháng
Mã: 22HC196 - Nhóm 3 - Card định nhóm máu ABO,RhD -ĐVT: Card -QC: 48 cards/hộp -SL: 5500
Giá từng phần lô 346,500,000
Dự toán (VND) 346,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,197,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC197 - Nhóm 3 - Card làm chéo máu, Coombs test -ĐVT: Card -QC: 48 cards/hộp -SL: 750
Giá từng phần lô 70,500,000
Dự toán (VND) 70,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,057,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC198 - Nhóm 3 - Dung dịch pha loãng làm card nhóm, card chéo -ĐVT: Chai -QC: chai 250 ml -SL: 20
Giá từng phần lô 41,000,000
Dự toán (VND) 41,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 615,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC199 - Nhóm 3 - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu A (Anti A) -ĐVT: Lọ -QC: 10ml/lọ -SL: 134
Giá từng phần lô 19,430,000
Dự toán (VND) 19,430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 291,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC200 - Nhóm 3 - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu AB (Anti AB) -ĐVT: Lọ -QC: 10ml/lọ -SL: 114
Giá từng phần lô 16,530,000
Dự toán (VND) 16,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 247,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC201 - Nhóm 3 - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu B (Anti B) -ĐVT: Lọ -QC: 10ml/lọ -SL: 134
Giá từng phần lô 19,430,000
Dự toán (VND) 19,430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 291,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC202 - Nhóm 3 - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu Rh (Anti D) -ĐVT: Lọ -QC: 10ml/lọ -SL: 60
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 13,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC203 - Nhóm 1 - Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 3
Giá từng phần lô 24,781,050
Dự toán (VND) 24,781,050
Số tiền bảo đảm (VND) 371,716
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC204 - Nhóm 1 - Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 3
Giá từng phần lô 45,051,300
Dự toán (VND) 45,051,300
Số tiền bảo đảm (VND) 675,770
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC205 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng để tẩy rửa cho máy miễn dịch Acustar -ĐVT: Hộp -QC: 6 x 4 mL/ Hộp -SL: 3
Giá từng phần lô 8,627,850
Dự toán (VND) 8,627,850
Số tiền bảo đảm (VND) 129,418
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC206 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng làm xúc tác phản ứng phát quang cho máy -ĐVT: Hộp -QC: 2 x 250 ML/ Hộp -SL: 15
Giá từng phần lô 156,303,000
Dự toán (VND) 156,303,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,344,545
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC207 - Nhóm 1 - Dung dịch rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch -ĐVT: Bình -QC: 1x 5000 ML/ Bình -SL: 15
Giá từng phần lô 76,734,000
Dự toán (VND) 76,734,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,151,010
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC208 - Nhóm 1 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 2 mL/ Hộp -SL: 5
Giá từng phần lô 60,039,000
Dự toán (VND) 60,039,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,585
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC209 - Nhóm 1 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông lupus -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 2 mL/ Hộp -SL: 5
Giá từng phần lô 46,158,000
Dự toán (VND) 46,158,000
Số tiền bảo đảm (VND) 692,370
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC210 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer trong huyết tương -ĐVT: Hộp -QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/Hộp -SL: 15
Giá từng phần lô 421,501,500
Dự toán (VND) 421,501,500
Số tiền bảo đảm (VND) 6,322,523
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC211 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) (IgM) trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang -ĐVT: Hộp -QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp -SL: 15
Giá từng phần lô 191,488,500
Dự toán (VND) 191,488,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,872,328
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC212 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (IgG) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang -ĐVT: Hộp -QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp -SL: 15
Giá từng phần lô 191,488,500
Dự toán (VND) 191,488,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,872,328
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC213 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgG trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang -ĐVT: Hộp -QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp -SL: 15
Giá từng phần lô 191,488,500
Dự toán (VND) 191,488,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,872,328
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC214 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgM trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang -ĐVT: Hộp -QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp -SL: 15
Giá từng phần lô 191,488,500
Dự toán (VND) 191,488,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,872,328
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC215 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer -ĐVT: Hộp -QC: 3x1 mL+3x1 mL+3x1 mL/ Hộp -SL: 5
Giá từng phần lô 21,771,750
Dự toán (VND) 21,771,750
Số tiền bảo đảm (VND) 326,576
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC216 - Nhóm 1 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 3
Giá từng phần lô 10,489,500
Dự toán (VND) 10,489,500
Số tiền bảo đảm (VND) 157,343
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC217 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti Xa -ĐVT: Hộp -QC: 3x1 mL+3x1 mL+3 x1 mL/ Hộp -SL: 2
Giá từng phần lô 25,527,600
Dự toán (VND) 25,527,600
Số tiền bảo đảm (VND) 382,914
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC218 - Nhóm 1 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm -ĐVT: hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 12
Giá từng phần lô 35,506,800
Dự toán (VND) 35,506,800
Số tiền bảo đảm (VND) 532,602
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC219 - Nhóm 1 - Chất kiểm chứng mức bình thường -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 12
Giá từng phần lô 29,799,000
Dự toán (VND) 29,799,000
Số tiền bảo đảm (VND) 446,985
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC220 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng để làm sạch -ĐVT: Hộp -QC: 1 x 500 mL/ Hộp -SL: 30
Giá từng phần lô 67,410,000
Dự toán (VND) 67,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,011,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC221 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm -ĐVT: Hộp -QC: 1 x 80 mL/ Hộp -SL: 14
Giá từng phần lô 9,937,200
Dự toán (VND) 9,937,200
Số tiền bảo đảm (VND) 149,058
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC222 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng để pha loãng chất chuẩn máy -ĐVT: Hộp -QC: 1 x 100 mL/ Hộp -SL: 12
Giá từng phần lô 8,706,600
Dự toán (VND) 8,706,600
Số tiền bảo đảm (VND) 130,599
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC223 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng để súc rửa máy -ĐVT: Bình -QC: 1 x 4000 mL/ Bình -SL: 84
Giá từng phần lô 320,959,800
Dự toán (VND) 320,959,800
Số tiền bảo đảm (VND) 4,814,397
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC224 - Nhóm 1 - Thuốc thử đo thời gian APTT -ĐVT: Hộp -QC: 5 x10 mL+5 x10 mL/ Hộp -SL: 9
Giá từng phần lô 30,495,150
Dự toán (VND) 30,495,150
Số tiền bảo đảm (VND) 457,427
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC225 - Nhóm 1 - Thuốc thử đo thời gian PT -ĐVT: Hộp -QC: 5 x 20mL+5 x 20mL -SL: 8
Giá từng phần lô 61,404,000
Dự toán (VND) 61,404,000
Số tiền bảo đảm (VND) 921,060
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC226 - Nhóm 1 - Thuốc thử đo thời gian TT -ĐVT: hộp -QC: 4x2 mL+1 x9 mL/ hộp -SL: 10
Giá từng phần lô 22,491,000
Dự toán (VND) 22,491,000
Số tiền bảo đảm (VND) 337,365
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC227 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti Xa -ĐVT: Hộp -QC: 5x3 mL+5x2.5 mL/ Hộp -SL: 5
Giá từng phần lô 67,583,250
Dự toán (VND) 67,583,250
Số tiền bảo đảm (VND) 1,013,749
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC228 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen -ĐVT: Hộp -QC: 10 x2 mL/ Hộp -SL: 14
Giá từng phần lô 124,891,200
Dự toán (VND) 124,891,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,873,368
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC229 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 12
Giá từng phần lô 35,847,000
Dự toán (VND) 35,847,000
Số tiền bảo đảm (VND) 537,705
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC230 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti Xa -ĐVT: Hộp -QC: 5x1 mL+5x1 mL/ Hộp -SL: 3
Giá từng phần lô 21,278,250
Dự toán (VND) 21,278,250
Số tiền bảo đảm (VND) 319,174
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC231 - Nhóm 3 - Dung dịch pha loãng -ĐVT: Can -QC: 18lít/ can -SL: 400
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Dự toán (VND) 1,040,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC232 - Nhóm 3 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu CBC -ĐVT: Can -QC: 250ml/can -SL: 130
Giá từng phần lô 377,000,000
Dự toán (VND) 377,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,655,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC233 - Nhóm 3 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu DIFF -ĐVT: Can -QC: 250ml/can -SL: 130
Giá từng phần lô 422,500,000
Dự toán (VND) 422,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,337,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC234 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa -ĐVT: Can -QC: 2 lít/can -SL: 26
Giá từng phần lô 83,200,000
Dự toán (VND) 83,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,248,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC235 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa đậm đặc cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần Bạch cầu -ĐVT: Can -QC: 3x15ml/ can -SL: 12
Giá từng phần lô 55,200,000
Dự toán (VND) 55,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 828,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC236 - Nhóm 3 - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức cao -ĐVT: Lọ -QC: Lọ 3ml -SL: 25
Giá từng phần lô 92,750,000
Dự toán (VND) 92,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,391,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC237 - Nhóm 3 - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức thấp -ĐVT: Lọ -QC: Lọ 3ml -SL: 25
Giá từng phần lô 92,750,000
Dự toán (VND) 92,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,391,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC238 - Nhóm 3 - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức trung bình -ĐVT: Lọ -QC: Lọ 3ml -SL: 25
Giá từng phần lô 92,750,000
Dự toán (VND) 92,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,391,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC239 - Nhóm 3 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học -ĐVT: Can -QC: 500ml/ Can -SL: 14
Giá từng phần lô 37,940,000
Dự toán (VND) 37,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 569,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC240 - Nhóm 3 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu -ĐVT: Can -QC: 500ml/ can -SL: 9
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 810,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC241 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học -ĐVT: Can -QC: 5lít/ can -SL: 10
Giá từng phần lô 38,100,000
Dự toán (VND) 38,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 571,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC242 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc -ĐVT: Can -QC: 5lít/ can -SL: 4
Giá từng phần lô 15,240,000
Dự toán (VND) 15,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC243 - Nhóm 3 - Thuốc thử ADP dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu -ĐVT: Hộp -QC: 1 x 5ml/ Hộp -SL: 3
Giá từng phần lô 68,400,000
Dự toán (VND) 68,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,026,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC244 - Nhóm 3 - Thuốc thử Arachidonic Acid dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu -ĐVT: Lọ -QC: 0.7ml/ Lọ -SL: 1
Giá từng phần lô 3,664,000
Dự toán (VND) 3,664,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC245 - Nhóm 3 - Thuốc thử Collagen dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu -ĐVT: Lọ -QC: 1ml/ Lọ -SL: 1
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC246 - Nhóm 3 - Thuốc thử Ristocetin dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu -ĐVT: Lọ -QC: 0,5 ml/lọ -SL: 1
Giá từng phần lô 15,900,000
Dự toán (VND) 15,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 238,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC247 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng huyết sắc tố trên máy khí máu -ĐVT: Hộp -QC: 5 x 1,2ml -SL: 1
Giá từng phần lô 1,614,678
Dự toán (VND) 1,614,678
Số tiền bảo đảm (VND) 24,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC248 - Nhóm 3 - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1 -ĐVT: Hộp -QC: 2 x 1850ml -SL: 6
Giá từng phần lô 59,958,360
Dự toán (VND) 59,958,360
Số tiền bảo đảm (VND) 899,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC249 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng 7 thông số điện giải và khí máu -ĐVT: Hộp -QC: 1 x 2055mL -SL: 15
Giá từng phần lô 138,600,000
Dự toán (VND) 138,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,079,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC250 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa -ĐVT: Hộp -QC: 30x1,7mL/ Hộp -SL: 4
Giá từng phần lô 12,112,800
Dự toán (VND) 12,112,800
Số tiền bảo đảm (VND) 181,692
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC251 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa -ĐVT: Hộp -QC: 30x1,7mL/ Hộp -SL: 4
Giá từng phần lô 12,112,800
Dự toán (VND) 12,112,800
Số tiền bảo đảm (VND) 181,692
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC252 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa -ĐVT: Hộp -QC: 30x1,7mL/ Hộp -SL: 4
Giá từng phần lô 12,112,800
Dự toán (VND) 12,112,800
Số tiền bảo đảm (VND) 181,692
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC253 - Nhóm 1 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. -ĐVT: Hộp -QC: 6 x 380 ml -SL: 40
Giá từng phần lô 70,862,400
Dự toán (VND) 70,862,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,062,936
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC254 - Nhóm 1 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm HIV Ag/Ab, bao gồm hóa chất chính và hóa chất hiệu chuẩn -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 17
Giá từng phần lô 71,400,000
Dự toán (VND) 71,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,071,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC255 - Nhóm 1 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. -ĐVT: Hộp -QC: 6 x 380 ml -SL: 35
Giá từng phần lô 57,068,725
Dự toán (VND) 57,068,725
Số tiền bảo đảm (VND) 856,031
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC256 - Nhóm 1 - Dung dịch làm sạch hệ thống đường ống, xylanh, kim hút... -ĐVT: Hộp -QC: 500 ml -SL: 6
Giá từng phần lô 8,580,000
Dự toán (VND) 8,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC257 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg -ĐVT: Hộp -QC: 100 test/hộp -SL: 2
Giá từng phần lô 45,974,250
Dự toán (VND) 45,974,250
Số tiền bảo đảm (VND) 689,614
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC258 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể viêm gan B -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 36
Giá từng phần lô 92,307,600
Dự toán (VND) 92,307,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,384,614
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC259 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HAV -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 3
Giá từng phần lô 19,825,155
Dự toán (VND) 19,825,155
Số tiền bảo đảm (VND) 297,377
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC260 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HAV IgM -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 5
Giá từng phần lô 38,548,915
Dự toán (VND) 38,548,915
Số tiền bảo đảm (VND) 578,234
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC261 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HBc -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 3
Giá từng phần lô 13,216,770
Dự toán (VND) 13,216,770
Số tiền bảo đảm (VND) 198,252
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC262 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HBc IgM -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 3
Giá từng phần lô 18,822,000
Dự toán (VND) 18,822,000
Số tiền bảo đảm (VND) 282,330
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC263 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- Hbe -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 5
Giá từng phần lô 25,924,500
Dự toán (VND) 25,924,500
Số tiền bảo đảm (VND) 388,868
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC264 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HCV -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 80
Giá từng phần lô 578,088,000
Dự toán (VND) 578,088,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,671,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC265 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 4
Giá từng phần lô 19,580,400
Dự toán (VND) 19,580,400
Số tiền bảo đảm (VND) 293,706
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC266 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 90
Giá từng phần lô 230,769,000
Dự toán (VND) 230,769,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,461,535
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC267 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Hbs -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3 ml -SL: 4
Giá từng phần lô 6,526,800
Dự toán (VND) 6,526,800
Số tiền bảo đảm (VND) 97,902
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC268 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HAV -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3ml/ hộp -SL: 2
Giá từng phần lô 4,578,000
Dự toán (VND) 4,578,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,670
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC269 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HAV IgM -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 0.67 ml -SL: 2
Giá từng phần lô 4,650,346
Dự toán (VND) 4,650,346
Số tiền bảo đảm (VND) 69,755
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC270 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBc -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3 ml -SL: 2
Giá từng phần lô 3,512,000
Dự toán (VND) 3,512,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC271 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBc IgM -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1 ml/ hộp -SL: 2
Giá từng phần lô 5,840,000
Dự toán (VND) 5,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC272 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-Hbe -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3 ml -SL: 2
Giá từng phần lô 2,447,550
Dự toán (VND) 2,447,550
Số tiền bảo đảm (VND) 36,713
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC273 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3 ml -SL: 4
Giá từng phần lô 9,504,000
Dự toán (VND) 9,504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC274 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3 ml -SL: 2
Giá từng phần lô 2,478,000
Dự toán (VND) 2,478,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,170
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC275 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3ml -SL: 3
Giá từng phần lô 4,895,100
Dự toán (VND) 4,895,100
Số tiền bảo đảm (VND) 73,427
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC276 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV -ĐVT: Hộp -QC: 6x2 ml -SL: 2
Giá từng phần lô 7,109,550
Dự toán (VND) 7,109,550
Số tiền bảo đảm (VND) 106,643
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC277 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng để vệ sinh điện cực -ĐVT: Hộp -QC: 5x100 ml -SL: 4
Giá từng phần lô 6,522,140
Dự toán (VND) 6,522,140
Số tiền bảo đảm (VND) 97,832
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC278 - Nhóm 3 - Que thử nước tiểu 10 thông số -ĐVT: Hộp -QC: 100 test/ hộp -SL: 10
Giá từng phần lô 7,140,000
Dự toán (VND) 7,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC279 - Nhóm 1 - Dung dịch rửa để làm sạch bên ngoài định kỳ hoặc khử nhiễm các hệ thống đo lường. -ĐVT: Hộp -QC: 125ml -SL: 3
Giá từng phần lô 3,228,000
Dự toán (VND) 3,228,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC280 - Nhóm 1 - Que thử hiệu chuẩn xét nghiệm nước tiểu -ĐVT: Hộp -QC: 25 strips -SL: 2
Giá từng phần lô 1,302,000
Dự toán (VND) 1,302,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,530
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC281 - Nhóm 1 - Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng 10 thông số trong nước tiểu -ĐVT: Hộp -QC: 400 strips -SL: 140
Giá từng phần lô 381,024,000
Dự toán (VND) 381,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,715,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC282 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường -ĐVT: Hộp -QC: 12x12ml -SL: 3
Giá từng phần lô 16,543,800
Dự toán (VND) 16,543,800
Số tiền bảo đảm (VND) 248,157
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC283 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường -ĐVT: Hộp -QC: 12x12ml -SL: 3
Giá từng phần lô 16,543,800
Dự toán (VND) 16,543,800
Số tiền bảo đảm (VND) 248,157
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC284 - Nhóm 2 - Que thử nước tiểu 10 thông số -ĐVT: Hộp -QC: 100 test/ hộp -SL: 10
Giá từng phần lô 5,071,000
Dự toán (VND) 5,071,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,065
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC285 - Không áp dụng - Bộ hóa chất khử nhiễm DNA -ĐVT: Hộp -QC: Hộp/ 2 lọ x 250ml -SL: 1
Giá từng phần lô 4,019,400
Dự toán (VND) 4,019,400
Số tiền bảo đảm (VND) 60,291
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC286 - Nhóm 2 - Hóa chất dùng cùng máy PCR để xét nghiệm virus SARS-CoV-2, virus cúm A, virus cúm B, virus RSV -ĐVT: Hộp -QC: 100 test/ hộp -SL: 5
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC287 - Không áp dụng - Hóa chất khử nhiễm ARN -ĐVT: Chai -QC: 250mL/ Chai -SL: 1
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC288 - Không áp dụng - Kit tách chiết RNA từ dịch cơ thể, máu -ĐVT: Bộ -QC: 250 test/bộ -SL: 4
Giá từng phần lô 136,000,000
Dự toán (VND) 136,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC289 - Nhóm 6 - Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau -ĐVT: Test -QC: 50 test/bộ -SL: 500
Giá từng phần lô 26,400,000
Dự toán (VND) 26,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 396,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC290 - Không áp dụng - Nước dùng trong xét nghiệm sinh học phân tử không chứa DNase/Rnase -ĐVT: Chai -QC: 500 mL/ Chai -SL: 1
Giá từng phần lô 1,319,000
Dự toán (VND) 1,319,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,785
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC291 - Nhóm 6 - Hóa chất tách chiết axit nucleic chạy trên máy tự động -ĐVT: Hộp -QC: 384 test/ hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 34,176,000
Dự toán (VND) 34,176,000
Số tiền bảo đảm (VND) 512,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC292 - Không áp dụng - Acid vertexid -ĐVT: Can -QC: Can 5 kg -SL: 60
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,417,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC293 - Nhóm 5 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A -ĐVT: Can -QC: Can 10 lít -SL: 3700
Giá từng phần lô 534,576,000
Dự toán (VND) 534,576,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,018,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC294 - Nhóm 5 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B -ĐVT: Can -QC: Can 10 lít -SL: 4500
Giá từng phần lô 650,160,000
Dự toán (VND) 650,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,752,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC295 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn mức 1 -ĐVT: Hộp -QC: 6x 1ml/ Hộp -SL: 33
Giá từng phần lô 69,960,000
Dự toán (VND) 69,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,049,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC296 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn mức 2 -ĐVT: Hộp -QC: 6x 1ml/ Hộp -SL: 33
Giá từng phần lô 69,960,000
Dự toán (VND) 69,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,049,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC297 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa hệ thống -ĐVT: Hộp -QC: 16x15ml/ hộp -SL: 16
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 67,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,008,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC298 - Nhóm 3 - Thuốc thử đo thời gian APTT -ĐVT: Hộp -QC: 5x3ml; 2x10ml/ Hộp -SL: 48
Giá từng phần lô 112,320,000
Dự toán (VND) 112,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,684,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC299 - Nhóm 3 - Thuốc thử đo xét nghiệm PT -ĐVT: Hộp -QC: 5x5ml; 2x15ml/ Hộp -SL: 47
Giá từng phần lô 99,640,000
Dự toán (VND) 99,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,494,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC300 - Nhóm 3 - Thuốc thử đo xét nghiệm TT -ĐVT: Hộp -QC: 12x2ml/ Hộp -SL: 17
Giá từng phần lô 48,960,000
Dự toán (VND) 48,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 734,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC301 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen -ĐVT: Hộp -QC: 5x2ml; 2x15ml/Hộp -SL: 52
Giá từng phần lô 80,600,000
Dự toán (VND) 80,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,209,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC302 - Nhóm 3 - Thẻ xét nghiệm sinh hóa, khí máu đo các thông số trong máu: pH, PCO2, PO2, TCO2, HCO3, BEecf, sO2 -ĐVT: Thẻ -QC: 25 thẻ/ Hộp -SL: 150
Giá từng phần lô 25,500,000
Dự toán (VND) 25,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 382,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC303 - Nhóm 3 - Thẻ xét nghiệm sinh hóa, khí máu đo các thông số trong máu: Na, K, iCa, Hct, Hgb, pH, PCO2, PO2, TCO2, HCO3, BEecf, sO2 -ĐVT: Thẻ -QC: 25 thẻ/ Hộp -SL: 150
Giá từng phần lô 26,520,000
Dự toán (VND) 26,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 397,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC304 - Nhóm 1 - Bộ IVD xét nghiệm định lượng HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao -ĐVT: Bộ -QC: 500 test/ Bộ -SL: 100
Giá từng phần lô 2,827,335,000
Dự toán (VND) 2,827,335,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,410,025
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC305 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c mức 1 và mức 2 -ĐVT: Hộp -QC: 2x500µl/ Hộp -SL: 5
Giá từng phần lô 33,075,000
Dự toán (VND) 33,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 496,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC306 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức 1 và mức 2 -ĐVT: Hộp -QC: 2x500µl/ Hộp -SL: 6
Giá từng phần lô 39,690,000
Dự toán (VND) 39,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 595,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC307 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH -ĐVT: Hộp -QC: 4x1 ml -SL: 2
Giá từng phần lô 6,350,000
Dự toán (VND) 6,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC308 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) -ĐVT: Hộp -QC: 4x1,5ml -SL: 2
Giá từng phần lô 4,522,000
Dự toán (VND) 4,522,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,830
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC309 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO -ĐVT: Hộp -QC: 4x1.5mL -SL: 2
Giá từng phần lô 4,620,000
Dự toán (VND) 4,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC310 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TSHR -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 2ml -SL: 2
Giá từng phần lô 6,410,250
Dự toán (VND) 6,410,250
Số tiền bảo đảm (VND) 96,154
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC311 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta-CrossLaps -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2
Giá từng phần lô 4,762,000
Dự toán (VND) 4,762,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,430
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC312 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72‑4 -ĐVT: Hộp -QC: 4x1 ml -SL: 2
Giá từng phần lô 3,764,000
Dự toán (VND) 3,764,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC313 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1 ml -SL: 2
Giá từng phần lô 3,810,000
Dự toán (VND) 3,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC314 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 2,331,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,965
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC315 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2
Giá từng phần lô 3,181,816
Dự toán (VND) 3,181,816
Số tiền bảo đảm (VND) 47,727
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC316 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1ml -SL: 2
Giá từng phần lô 2,508,000
Dự toán (VND) 2,508,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC317 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1 ml -SL: 2
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 3,496,500
Số tiền bảo đảm (VND) 52,448
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC318 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1 ml -SL: 3
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC319 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1 ml -SL: 2
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC320 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2
Giá từng phần lô 9,324,360
Dự toán (VND) 9,324,360
Số tiền bảo đảm (VND) 139,865
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC321 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tg (Thyroglobulin) -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1.0 mL/ hộp -SL: 2
Giá từng phần lô 2,564,100
Dự toán (VND) 2,564,100
Số tiền bảo đảm (VND) 38,462
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC322 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1ml -SL: 3
Giá từng phần lô 3,433,500
Dự toán (VND) 3,433,500
Số tiền bảo đảm (VND) 51,503
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC323 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC324 - Nhóm 1 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch -ĐVT: Hộp -QC: 2x2 L -SL: 120
Giá từng phần lô 183,776,040
Dự toán (VND) 183,776,040
Số tiền bảo đảm (VND) 2,756,641
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC325 - Nhóm 1 - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử -ĐVT: Hộp -QC: 12x70ml -SL: 3
Giá từng phần lô 4,713,282
Dự toán (VND) 4,713,282
Số tiền bảo đảm (VND) 70,699
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC326 - Nhóm 1 - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch -ĐVT: Hộp -QC: 2x16ml -SL: 8
Giá từng phần lô 13,053,600
Dự toán (VND) 13,053,600
Số tiền bảo đảm (VND) 195,804
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC327 - Nhóm 2 - Dung dịch rửa hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch -ĐVT: Hộp -QC: 2x2 L -SL: 110
Giá từng phần lô 199,743,390
Dự toán (VND) 199,743,390
Số tiền bảo đảm (VND) 2,996,151
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC328 - Nhóm 1 - Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo -ĐVT: Hộp -QC: 5 x 600ml -SL: 90
Giá từng phần lô 108,881,010
Dự toán (VND) 108,881,010
Số tiền bảo đảm (VND) 1,633,215
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC329 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 5
Giá từng phần lô 38,900,000
Dự toán (VND) 38,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 583,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC330 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti- CCP -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 15
Giá từng phần lô 228,660,000
Dự toán (VND) 228,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,429,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC331 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 6
Giá từng phần lô 33,126,000
Dự toán (VND) 33,126,000
Số tiền bảo đảm (VND) 496,890
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC332 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 7
Giá từng phần lô 39,487,140
Dự toán (VND) 39,487,140
Số tiền bảo đảm (VND) 592,307
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC333 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 5
Giá từng phần lô 131,250,000
Dự toán (VND) 131,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,968,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC334 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng beta-CrossLaps -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 6
Giá từng phần lô 33,126,000
Dự toán (VND) 33,126,000
Số tiền bảo đảm (VND) 496,890
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC335 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72‑4 -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 50
Giá từng phần lô 367,132,500
Dự toán (VND) 367,132,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,506,988
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC336 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 80
Giá từng phần lô 466,200,000
Dự toán (VND) 466,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,993,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC337 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 45
Giá từng phần lô 188,811,000
Dự toán (VND) 188,811,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,832,165
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC338 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 20
Giá từng phần lô 97,902,000
Dự toán (VND) 97,902,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,468,530
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC339 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 8
Giá từng phần lô 36,136,000
Dự toán (VND) 36,136,000
Số tiền bảo đảm (VND) 542,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC340 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 40
Giá từng phần lô 293,706,000
Dự toán (VND) 293,706,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,405,590
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC341 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 120
Giá từng phần lô 2,923,200,000
Dự toán (VND) 2,923,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,848,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC342 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT (procalcitonin) -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests/ hộp -SL: 20
Giá từng phần lô 372,960,000
Dự toán (VND) 372,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,594,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC343 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 8
Giá từng phần lô 41,958,000
Dự toán (VND) 41,958,000
Số tiền bảo đảm (VND) 629,370
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC344 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC -ĐVT: Hộp -QC: 100 test -SL: 50
Giá từng phần lô 478,172,300
Dự toán (VND) 478,172,300
Số tiền bảo đảm (VND) 7,172,585
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC345 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tg (Thyroglobulin) -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 40
Giá từng phần lô 362,563,760
Dự toán (VND) 362,563,760
Số tiền bảo đảm (VND) 5,438,456
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC346 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T -ĐVT: Hộp -QC: 200 tests/ hộp -SL: 75
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 630,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC347 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 10
Giá từng phần lô 171,675,000
Dự toán (VND) 171,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,575,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC348 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm chỉ điểm ung thư -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 3 ml -SL: 4
Giá từng phần lô 10,256,400
Dự toán (VND) 10,256,400
Số tiền bảo đảm (VND) 153,846
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC349 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 2 ml -SL: 2
Giá từng phần lô 9,324,000
Dự toán (VND) 9,324,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC350 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) -ĐVT: Hộp -QC: 4x2 ml -SL: 4
Giá từng phần lô 31,620,000
Dự toán (VND) 31,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 474,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC351 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng C-peptide, ACTH, Insuline & hGH... -ĐVT: Hộp -QC: 6x2ml -SL: 3
Giá từng phần lô 27,132,000
Dự toán (VND) 27,132,000
Số tiền bảo đảm (VND) 406,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC352 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT-proBNP, CK-MB… -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 2 ml -SL: 4
Giá từng phần lô 6,088,572
Dự toán (VND) 6,088,572
Số tiền bảo đảm (VND) 91,329
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC353 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin T -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 2 ml -SL: 3
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC354 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Marker Ung thư Phổi -ĐVT: Hộp -QC: 4x3ml -SL: 3
Giá từng phần lô 8,238,453
Dự toán (VND) 8,238,453
Số tiền bảo đảm (VND) 123,577
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC355 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PTH, VTM D, beta-CrossLaps… -ĐVT: Hộp -QC: 4x3ml -SL: 3
Giá từng phần lô 8,280,000
Dự toán (VND) 8,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 124,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC356 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 6x4mL/ Hộp -SL: 3
Giá từng phần lô 12,341,700
Dự toán (VND) 12,341,700
Số tiền bảo đảm (VND) 185,126
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC357 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP -ĐVT: Hộp -QC: 7x2.5mL/ Hộp -SL: 3
Giá từng phần lô 9,503,550
Dự toán (VND) 9,503,550
Số tiền bảo đảm (VND) 142,553
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC358 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 2
Giá từng phần lô 10,130,400
Dự toán (VND) 10,130,400
Số tiền bảo đảm (VND) 151,956
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC359 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 -ĐVT: Hộp -QC: 6x1.5mL/ Hộp -SL: 2
Giá từng phần lô 13,293,000
Dự toán (VND) 13,293,000
Số tiền bảo đảm (VND) 199,395
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC360 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 3
Giá từng phần lô 23,360,400
Dự toán (VND) 23,360,400
Số tiền bảo đảm (VND) 350,406
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC361 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 3
Giá từng phần lô 14,250,600
Dự toán (VND) 14,250,600
Số tiền bảo đảm (VND) 213,759
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC362 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol -ĐVT: Hộp -QC: 6x4mL/ Hộp -SL: 2
Giá từng phần lô 6,753,600
Dự toán (VND) 6,753,600
Số tiền bảo đảm (VND) 101,304
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC363 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol -ĐVT: Hộp -QC: 4mL+5x2mL/ Hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 4,126,500
Dự toán (VND) 4,126,500
Số tiền bảo đảm (VND) 61,898
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC364 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free PSA -ĐVT: Hộp -QC: 1x5mL+5x2.5mL/ Hộp -SL: 3
Giá từng phần lô 11,393,550
Dự toán (VND) 11,393,550
Số tiền bảo đảm (VND) 170,903
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC365 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T3 -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 2
Giá từng phần lô 8,870,400
Dự toán (VND) 8,870,400
Số tiền bảo đảm (VND) 133,056
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC366 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4 -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 3
Giá từng phần lô 9,487,800
Dự toán (VND) 9,487,800
Số tiền bảo đảm (VND) 142,317
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC367 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 3
Giá từng phần lô 8,542,800
Dự toán (VND) 8,542,800
Số tiền bảo đảm (VND) 128,142
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC368 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 6x4mL/ Hộp -SL: 2
Giá từng phần lô 7,843,500
Dự toán (VND) 7,843,500
Số tiền bảo đảm (VND) 117,653
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC369 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 2
Giá từng phần lô 7,597,800
Dự toán (VND) 7,597,800
Số tiền bảo đảm (VND) 113,967
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC370 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 3
Giá từng phần lô 7,597,800
Dự toán (VND) 7,597,800
Số tiền bảo đảm (VND) 113,967
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC371 - Nhóm 1 - Cơ chất phát quang -ĐVT: Hộp -QC: 4x130mL/ Hộp -SL: 60
Giá từng phần lô 626,724,000
Dự toán (VND) 626,724,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,400,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC372 - Nhóm 4 - Dung dịch rửa dòng máy DxI -ĐVT: Hộp -QC: 10L/ Hộp -SL: 260
Giá từng phần lô 526,617,000
Dự toán (VND) 526,617,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,899,255
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC373 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa máy hàng ngày -ĐVT: Bình -QC: 1L/ Bình -SL: 3
Giá từng phần lô 9,490,950
Dự toán (VND) 9,490,950
Số tiền bảo đảm (VND) 142,364
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC374 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa máy hàng ngày (chất tẩy rửa acid) -ĐVT: Bình -QC: 1 gallon/ Bình -SL: 1
Giá từng phần lô 5,649,000
Dự toán (VND) 5,649,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,735
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC375 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 150
Giá từng phần lô 1,044,067,500
Dự toán (VND) 1,044,067,500
Số tiền bảo đảm (VND) 15,661,013
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC376 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 26
Giá từng phần lô 82,254,900
Dự toán (VND) 82,254,900
Số tiền bảo đảm (VND) 1,233,824
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC377 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 110
Giá từng phần lô 522,060,000
Dự toán (VND) 522,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,830,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC378 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 30
Giá từng phần lô 276,570,000
Dự toán (VND) 276,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,148,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC379 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 40
Giá từng phần lô 371,910,000
Dự toán (VND) 371,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,578,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC380 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 70
Giá từng phần lô 650,842,500
Dự toán (VND) 650,842,500
Số tiền bảo đảm (VND) 9,762,638
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC381 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 4
Giá từng phần lô 16,506,000
Dự toán (VND) 16,506,000
Số tiền bảo đảm (VND) 247,590
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC382 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free PSA -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 80
Giá từng phần lô 701,904,000
Dự toán (VND) 701,904,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,528,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC383 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free T3 -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 20
Giá từng phần lô 75,957,000
Dự toán (VND) 75,957,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,139,355
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC384 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free T4 -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 120
Giá từng phần lô 303,912,000
Dự toán (VND) 303,912,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,558,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC385 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 120
Giá từng phần lô 683,550,000
Dự toán (VND) 683,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,253,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC386 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 75
Giá từng phần lô 237,273,750
Dự toán (VND) 237,273,750
Số tiền bảo đảm (VND) 3,559,106
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC387 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 17
Giá từng phần lô 45,214,050
Dự toán (VND) 45,214,050
Số tiền bảo đảm (VND) 678,211
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC388 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 4
Giá từng phần lô 17,719,800
Dự toán (VND) 17,719,800
Số tiền bảo đảm (VND) 265,797
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC389 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) -ĐVT: Hộp -QC: 2x100test/ Hộp -SL: 65
Giá từng phần lô 329,169,750
Dự toán (VND) 329,169,750
Số tiền bảo đảm (VND) 4,937,546
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC390 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát 3 mức dùng cho xét nghiệm miễn dịch -ĐVT: Hộp -QC: 4x3x5ml (12x5ml) -SL: 4
Giá từng phần lô 37,600,000
Dự toán (VND) 37,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 564,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC391 - Nhóm 3 - Chất chuẩn điện giải mức trung bình -ĐVT: Hộp -QC: 4x2000ml/ Hộp -SL: 16
Giá từng phần lô 118,490,400
Dự toán (VND) 118,490,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,777,356
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC392 - Nhóm 3 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải -ĐVT: Bình -QC: 100ml/ Bình -SL: 3
Giá từng phần lô 2,644,425
Dự toán (VND) 2,644,425
Số tiền bảo đảm (VND) 39,666
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC393 - Nhóm 3 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải -ĐVT: Bình -QC: 100ml/ Bình -SL: 3
Giá từng phần lô 3,206,700
Dự toán (VND) 3,206,700
Số tiền bảo đảm (VND) 48,101
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC394 - Nhóm 3 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/ cao cho xét nghiệm điện giải -ĐVT: Cặp -QC: 1x100ml+1x100ml/ Cặp -SL: 2
Giá từng phần lô 9,590,700
Dự toán (VND) 9,590,700
Số tiền bảo đảm (VND) 143,861
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC395 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin trong nước tiểu và dịch não tủy -ĐVT: Hộp -QC: 5x2ml/ Hộp -SL: 2
Giá từng phần lô 30,387,000
Dự toán (VND) 30,387,000
Số tiền bảo đảm (VND) 455,805
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC396 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-I -ĐVT: Lọ -QC: 1x1mL/ Lọ -SL: 1
Giá từng phần lô 1,803,900
Dự toán (VND) 1,803,900
Số tiền bảo đảm (VND) 27,059
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC397 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Apolipoprotein B -ĐVT: Hộp -QC: 1x1mL/ Hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 1,803,900
Dự toán (VND) 1,803,900
Số tiền bảo đảm (VND) 27,059
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC398 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các chất protein -ĐVT: Hộp -QC: 5x1mL/ Hộp -SL: 3
Giá từng phần lô 13,529,250
Dự toán (VND) 13,529,250
Số tiền bảo đảm (VND) 202,939
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC399 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP thường -ĐVT: Hộp -QC: 5x2ml/ Hộp -SL: 3
Giá từng phần lô 66,798,900
Dự toán (VND) 66,798,900
Số tiền bảo đảm (VND) 1,001,984
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC400 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol -ĐVT: Hộp -QC: 2x3ml/ Hộp -SL: 2
Giá từng phần lô 11,169,900
Dự toán (VND) 11,169,900
Số tiền bảo đảm (VND) 167,549
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC401 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) -ĐVT: Hộp -QC: 2x1ml/ Hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 6,637,050
Dự toán (VND) 6,637,050
Số tiền bảo đảm (VND) 99,556
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC402 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Protein đặc biệt nhóm 1 -ĐVT: Hộp -QC: 6x2ml/ Hộp -SL: 2
Giá từng phần lô 26,380,200
Dự toán (VND) 26,380,200
Số tiền bảo đảm (VND) 395,703
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC403 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factors (RF) -ĐVT: Lọ -QC: 1x3mL/ Lọ -SL: 2
Giá từng phần lô 1,205,400
Dự toán (VND) 1,205,400
Số tiền bảo đảm (VND) 18,081
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC404 - Nhóm 4 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy -ĐVT: Hộp -QC: 6x8ml/ Hộp -SL: 2
Giá từng phần lô 23,473,800
Dự toán (VND) 23,473,800
Số tiền bảo đảm (VND) 352,107
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC405 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy -ĐVT: Lọ -QC: 1x5ml/ Lọ -SL: 12
Giá từng phần lô 6,678,000
Dự toán (VND) 6,678,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,170
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC406 - Nhóm 3 - Dung dịch đệm xét nghiệm điện giải -ĐVT: Hộp -QC: 4x2000ml/ Hộp -SL: 18
Giá từng phần lô 103,950,000
Dự toán (VND) 103,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,559,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC407 - Nhóm 3 - Dung dịch điện giải cho điện cực tham chiếu -ĐVT: Hộp -QC: 4x1000ml/ Hộp -SL: 3
Giá từng phần lô 15,680,700
Dự toán (VND) 15,680,700
Số tiền bảo đảm (VND) 235,211
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC408 - Nhóm 3 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c -ĐVT: Hộp -QC: 1000ml/ Hộp -SL: 5
Giá từng phần lô 24,045,000
Dự toán (VND) 24,045,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,675
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC409 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải. -ĐVT: Bình -QC: 450ml/ Bình -SL: 3
Giá từng phần lô 1,871,100
Dự toán (VND) 1,871,100
Số tiền bảo đảm (VND) 28,067
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC410 - Nhóm 1 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa -ĐVT: Can -QC: 1x5l/ Can -SL: 60
Giá từng phần lô 218,799,000
Dự toán (VND) 218,799,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,281,985
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC411 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) -ĐVT: Hộp -QC: 4x27ml+4x9ml/ Hộp -SL: 30
Giá từng phần lô 292,414,500
Dự toán (VND) 292,414,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,386,218
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC412 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric -ĐVT: Hộp -QC: 4x30ml+4x12.5ml/ Hộp -SL: 22
Giá từng phần lô 122,799,600
Dự toán (VND) 122,799,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,841,994
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC413 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric -ĐVT: Hộp -QC: 4x42.3 mL+4x17.7 mL/ hộp -SL: 10
Giá từng phần lô 77,091,000
Dự toán (VND) 77,091,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,156,365
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC414 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương -ĐVT: Hộp -QC: 4x54ml/ Hộp -SL: 15
Giá từng phần lô 31,689,000
Dự toán (VND) 31,689,000
Số tiền bảo đảm (VND) 475,335
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC415 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy -ĐVT: Hộp -QC: 4x32.6ml+4x4.4ml/ Hộp -SL: 5
Giá từng phần lô 62,664,000
Dự toán (VND) 62,664,000
Số tiền bảo đảm (VND) 939,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC416 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-I (Apo A-I) -ĐVT: Hộp -QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp -SL: 3
Giá từng phần lô 9,790,200
Dự toán (VND) 9,790,200
Số tiền bảo đảm (VND) 146,853
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC417 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein B (Apo B) -ĐVT: Hộp -QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp -SL: 3
Giá từng phần lô 9,790,200
Dự toán (VND) 9,790,200
Số tiền bảo đảm (VND) 146,853
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC418 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp -SL: 12
Giá từng phần lô 37,144,800
Dự toán (VND) 37,144,800
Số tiền bảo đảm (VND) 557,172
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC419 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp -ĐVT: Hộp -QC: 4x20ml+4x20ml/ Hộp -SL: 3
Giá từng phần lô 23,152,500
Dự toán (VND) 23,152,500
Số tiền bảo đảm (VND) 347,288
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC420 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 4x15ml/ Hộp -SL: 20
Giá từng phần lô 71,904,000
Dự toán (VND) 71,904,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,078,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC421 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 4x22.5ml/ Hộp -SL: 5
Giá từng phần lô 17,482,500
Dự toán (VND) 17,482,500
Số tiền bảo đảm (VND) 262,238
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC422 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 4x45ml/ hộp -SL: 20
Giá từng phần lô 107,520,000
Dự toán (VND) 107,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,612,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC423 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin -ĐVT: Hộp -QC: 4x51ml+4x51ml/ Hộp -SL: 75
Giá từng phần lô 175,140,000
Dự toán (VND) 175,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,627,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC424 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP -ĐVT: Hộp -QC: 4x30ml+4x30ml/ Hộp -SL: 40
Giá từng phần lô 621,852,000
Dự toán (VND) 621,852,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,327,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC425 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fructosamine -ĐVT: Hộp -QC: 2x50mL + 2x1mL/ Hộp -SL: 4
Giá từng phần lô 23,520,000
Dự toán (VND) 23,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 352,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC426 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose -ĐVT: Hộp -QC: 4x25ml+4x12.5ml/ Hộp -SL: 3
Giá từng phần lô 9,286,200
Dự toán (VND) 9,286,200
Số tiền bảo đảm (VND) 139,293
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC427 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose -ĐVT: Hộp -QC: 4x53 mL+4x27 mL/ hộp -SL: 28
Giá từng phần lô 144,060,000
Dự toán (VND) 144,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,160,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC428 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c -ĐVT: Hộp -QC: 2x37.5ml+2x7.5ml+2x34.5ml+5x2ml cal/ Hộp -SL: 20
Giá từng phần lô 632,247,000
Dự toán (VND) 632,247,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,483,705
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC429 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) -ĐVT: Hộp -QC: 4x51.3 mL+4x17.1 mL/ hộp -SL: 40
Giá từng phần lô 777,210,000
Dự toán (VND) 777,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,658,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC430 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin A (IgA) -ĐVT: Hộp -QC: 1x50mL/ Hộp -SL: 6
Giá từng phần lô 24,003,000
Dự toán (VND) 24,003,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,045
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC431 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin G (IgG) -ĐVT: Hộp -QC: 1x50mL/ Hộp -SL: 6
Giá từng phần lô 24,003,000
Dự toán (VND) 24,003,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,045
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC432 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin M (IgM) -ĐVT: Hộp -QC: 1x50mL/ Hộp -SL: 5
Giá từng phần lô 20,002,500
Dự toán (VND) 20,002,500
Số tiền bảo đảm (VND) 300,038
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC433 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat (Acid Lactic) -ĐVT: Hộp -QC: 4x10mlR1+4xlyo/ Hộp -SL: 22
Giá từng phần lô 145,530,000
Dự toán (VND) 145,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,182,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC434 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) -ĐVT: Hộp -QC: 4x51.3ml+4x17.1ml/ Hộp -SL: 4
Giá từng phần lô 136,920,000
Dự toán (VND) 136,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,053,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC435 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg -ĐVT: Hộp -QC: 4x40ml/ Hộp -SL: 5
Giá từng phần lô 10,977,750
Dự toán (VND) 10,977,750
Số tiền bảo đảm (VND) 164,666
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC436 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ -ĐVT: Hộp -QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp -SL: 3
Giá từng phần lô 8,631,000
Dự toán (VND) 8,631,000
Số tiền bảo đảm (VND) 129,465
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC437 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 4x25ml+4x25ml/ Hộp -SL: 18
Giá từng phần lô 40,975,200
Dự toán (VND) 40,975,200
Số tiền bảo đảm (VND) 614,628
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC438 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy -ĐVT: Hộp -QC: 4x19ml+1x3ml/ Hộp -SL: 8
Giá từng phần lô 35,263,200
Dự toán (VND) 35,263,200
Số tiền bảo đảm (VND) 528,948
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC439 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factors (RF) -ĐVT: Hộp -QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp -SL: 8
Giá từng phần lô 17,068,800
Dự toán (VND) 17,068,800
Số tiền bảo đảm (VND) 256,032
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC440 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt -ĐVT: Hộp -QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp -SL: 7
Giá từng phần lô 22,579,200
Dự toán (VND) 22,579,200
Số tiền bảo đảm (VND) 338,688
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC441 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin -ĐVT: Hộp -QC: 1x50mL/ Hộp -SL: 9
Giá từng phần lô 35,560,350
Dự toán (VND) 35,560,350
Số tiền bảo đảm (VND) 533,405
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC442 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid -ĐVT: Hộp -QC: 4x20ml+4x5ml/ Hộp -SL: 40
Giá từng phần lô 124,656,000
Dự toán (VND) 124,656,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,869,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC443 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid -ĐVT: Hộp -QC: 4x50 mL+4x12.5 mL/ hộp -SL: 24
Giá từng phần lô 152,888,400
Dự toán (VND) 152,888,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,293,326
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC444 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure -ĐVT: Hộp -QC: 4x53ml+4x53ml/ Hộp -SL: 16
Giá từng phần lô 110,174,400
Dự toán (VND) 110,174,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,652,616
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC445 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) -ĐVT: Hộp -QC: 4x12ml+4x12ml/ Hộp -SL: 5
Giá từng phần lô 9,859,500
Dự toán (VND) 9,859,500
Số tiền bảo đảm (VND) 147,893
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC446 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm Đo hoạt độ ALT (GPT) -ĐVT: Hộp -QC: 4x12ml+4x6ml/ Hộp -SL: 45
Giá từng phần lô 46,116,000
Dự toán (VND) 46,116,000
Số tiền bảo đảm (VND) 691,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC447 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALT (GPT) -ĐVT: Hộp -QC: 4x50 mL+4x25 mL/ hộp -SL: 62
Giá từng phần lô 222,446,700
Dự toán (VND) 222,446,700
Số tiền bảo đảm (VND) 3,336,701
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC448 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm Đo hoạt độ Amylase -ĐVT: Hộp -QC: 4x40ml/ Hộp -SL: 9
Giá từng phần lô 97,070,400
Dự toán (VND) 97,070,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,456,056
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC449 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST (GOT) -ĐVT: Hộp -QC: 4x6ml+4x6ml/ Hộp -SL: 20
Giá từng phần lô 20,496,000
Dự toán (VND) 20,496,000
Số tiền bảo đảm (VND) 307,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC450 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST (GOT) -ĐVT: Hộp -QC: 4x25 mL+4x25 mL/ hộp -SL: 70
Giá từng phần lô 250,341,000
Dự toán (VND) 250,341,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,755,115
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC451 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK (Creatine kinase) -ĐVT: Hộp -QC: 4x44ml+4x8ml+4x13ml/ Hộp -SL: 4
Giá từng phần lô 43,142,400
Dự toán (VND) 43,142,400
Số tiền bảo đảm (VND) 647,136
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC452 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB của Creatine kinase) -ĐVT: Hộp -QC: 2x22ml+2x4ml+2x6ml/ Hộp -SL: 15
Giá từng phần lô 113,022,000
Dự toán (VND) 113,022,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,695,330
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC453 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) -ĐVT: Hộp -QC: 4x18ml+4x18ml/ Hộp -SL: 3
Giá từng phần lô 6,665,400
Dự toán (VND) 6,665,400
Số tiền bảo đảm (VND) 99,981
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC454 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) -ĐVT: Hộp -QC: 4x40 mL+4x40 mL/ hộp -SL: 15
Giá từng phần lô 76,340,250
Dự toán (VND) 76,340,250
Số tiền bảo đảm (VND) 1,145,104
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC455 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ LDH -ĐVT: Hộp -QC: 4x40ml+4x20ml/ Hộp -SL: 2
Giá từng phần lô 10,273,200
Dự toán (VND) 10,273,200
Số tiền bảo đảm (VND) 154,098
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC456 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ Lipase -ĐVT: Hộp -QC: 4x30ml+ 4xlyo + 4x10ml +2x3ml/ Hộp -SL: 9
Giá từng phần lô 175,288,050
Dự toán (VND) 175,288,050
Số tiền bảo đảm (VND) 2,629,321
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC457 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB -ĐVT: Lọ -QC: 1x2ml/ Lọ -SL: 15
Giá từng phần lô 6,457,500
Dự toán (VND) 6,457,500
Số tiền bảo đảm (VND) 96,863
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC458 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Rheumatoid -ĐVT: Hộp -QC: 3x1mL/ Hộp -SL: 2
Giá từng phần lô 2,349,800
Dự toán (VND) 2,349,800
Số tiền bảo đảm (VND) 35,247
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC459 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch -ĐVT: Lọ -QC: 1x2ml/ Lọ -SL: 5
Giá từng phần lô 16,978,500
Dự toán (VND) 16,978,500
Số tiền bảo đảm (VND) 254,678
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC460 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB -ĐVT: Lọ -QC: 1x2ml/ Lọ -SL: 15
Giá từng phần lô 6,457,500
Dự toán (VND) 6,457,500
Số tiền bảo đảm (VND) 96,863
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC461 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Rheumatoid -ĐVT: Hộp -QC: 3x1mL/ Hộp -SL: 2
Giá từng phần lô 2,998,000
Dự toán (VND) 2,998,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,970
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC462 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục -ĐVT: Lọ -QC: 1x2ml/ Lọ -SL: 5
Giá từng phần lô 16,978,500
Dự toán (VND) 16,978,500
Số tiền bảo đảm (VND) 254,678
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC463 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa nồng độ cao -ĐVT: Hộp -QC: 20x5 ml -SL: 5
Giá từng phần lô 32,750,000
Dự toán (VND) 32,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 491,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC464 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa nồng độ trung bình -ĐVT: Hộp -QC: 20x5 ml -SL: 5
Giá từng phần lô 32,750,000
Dự toán (VND) 32,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 491,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC465 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Fructosamine -ĐVT: Lọ -QC: 1x1mL/ Lọ -SL: 5
Giá từng phần lô 2,142,000
Dự toán (VND) 2,142,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,130
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC466 - Nhóm 6 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c -ĐVT: Hộp -QC: 2x1ml+2x1ml/ Hộp -SL: 2
Giá từng phần lô 18,780,300
Dự toán (VND) 18,780,300
Số tiền bảo đảm (VND) 281,705
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC467 - Nhóm 4 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL/LDL-Cholesterol -ĐVT: Lọ -QC: 1x5ml/ Lọ -SL: 2
Giá từng phần lô 1,505,700
Dự toán (VND) 1,505,700
Số tiền bảo đảm (VND) 22,586
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC468 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nước tiểu -ĐVT: Hộp -QC: 6x15mL/ Hộp -SL: 2
Giá từng phần lô 8,739,360
Dự toán (VND) 8,739,360
Số tiền bảo đảm (VND) 131,090
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC469 - Nhóm 1 - Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện HMMD màu nâu tăng cường Optiview -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 10
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC470 - Nhóm 5 - Bộ nhuộm Gram -ĐVT: Bộ -QC: Bộ 4 chai 250ml -SL: 12
Giá từng phần lô 9,500,400
Dự toán (VND) 9,500,400
Số tiền bảo đảm (VND) 142,506
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC471 - Nhóm 5 - Bộ Nhuộm Ziehl - Neelsen -ĐVT: Bộ -QC: Bộ 3 chai 250ml -SL: 15
Giá từng phần lô 17,325,000
Dự toán (VND) 17,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 259,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC472 - Nhóm 1 - Bộ phát hiện màu nâu HMMD -ĐVT: Hộp -QC: 250 tests -SL: 2
Giá từng phần lô 51,098,460
Dự toán (VND) 51,098,460
Số tiền bảo đảm (VND) 766,477
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC473 - Nhóm 1 - Bộ phát hiện màu nâu HMMD loại tăng cường Optiview -ĐVT: Hộp -QC: 250 tests -SL: 2
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 54,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 819,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC474 - Nhóm 1 - Chai nuôi cấy máu hiếu khí bằng nhựa chứa hạt Polymeric -ĐVT: Chai -QC: (30 ml/chai x100 chai)/ hộp -SL: 4000
Giá từng phần lô 449,400,000
Dự toán (VND) 449,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,741,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC475 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin -ĐVT: Hộp -QC: 1x5ml + 5x2ml -SL: 2
Giá từng phần lô 26,449,500
Dự toán (VND) 26,449,500
Số tiền bảo đảm (VND) 396,743
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC476 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12 -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2
Giá từng phần lô 2,447,552
Dự toán (VND) 2,447,552
Số tiền bảo đảm (VND) 36,713
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC477 - Nhóm 3 - Dầu khoáng để dùng kèm với thanh định danh vi khuẩn -ĐVT: Lọ -QC: 1 lọ x 125 ml -SL: 1
Giá từng phần lô 291,900
Dự toán (VND) 291,900
Số tiền bảo đảm (VND) 4,379
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC478 - Nhóm 1 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên số 1 -ĐVT: Can -QC: 2 L -SL: 4
Giá từng phần lô 83,160,000
Dự toán (VND) 83,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,247,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC479 - Nhóm 1 - Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản -ĐVT: Can -QC: 2 L -SL: 4
Giá từng phần lô 7,722,120
Dự toán (VND) 7,722,120
Số tiền bảo đảm (VND) 115,832
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC480 - Nhóm 1 - Dung dịch loại nến cô đặc 10 lần -ĐVT: Can -QC: 2 L -SL: 4
Giá từng phần lô 47,520,060
Dự toán (VND) 47,520,060
Số tiền bảo đảm (VND) 712,801
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC481 - Nhóm 1 - Dung dịch rửa chung dạng cô đặc (10X) -ĐVT: Can -QC: 2 L -SL: 4
Giá từng phần lô 8,909,880
Dự toán (VND) 8,909,880
Số tiền bảo đảm (VND) 133,648
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC482 - Nhóm 1 - Dung dịch SSC cô đặc 10 lần -ĐVT: Can -QC: 2 L -SL: 4
Giá từng phần lô 10,691,940
Dự toán (VND) 10,691,940
Số tiền bảo đảm (VND) 160,379
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC483 - Nhóm 5 - Gel Siêu Âm -ĐVT: Can -QC: 5 Lít/ Can -SL: 2
Giá từng phần lô 240,000
Dự toán (VND) 240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC484 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng bcl-6 (GI191E/A8)) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 2
Giá từng phần lô 16,235,100
Dự toán (VND) 16,235,100
Số tiền bảo đảm (VND) 243,527
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC485 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Calretinin (SP65) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 7,854,000
Dự toán (VND) 7,854,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,810
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC486 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD10 (SP67) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 14,034,300
Dự toán (VND) 14,034,300
Số tiền bảo đảm (VND) 210,515
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC487 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD138/syndecan-1 (B-A38) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 7,534,800
Dự toán (VND) 7,534,800
Số tiền bảo đảm (VND) 113,022
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC488 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD15 (MMA) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 5,991,300
Dự toán (VND) 5,991,300
Số tiền bảo đảm (VND) 89,870
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC489 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD1a (EP3622) -ĐVT: Hộp -QC: 50 tests -SL: 1
Giá từng phần lô 7,100,100
Dự toán (VND) 7,100,100
Số tiền bảo đảm (VND) 106,502
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC490 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD20 (L26) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 8,287,650
Dự toán (VND) 8,287,650
Số tiền bảo đảm (VND) 124,315
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC491 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD3 (2GV6) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 8,287,650
Dự toán (VND) 8,287,650
Số tiền bảo đảm (VND) 124,315
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC492 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD30 (Ber-H2) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 11,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 173,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC493 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD4 (SP35) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 8,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC494 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD5 (SP19) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 5,991,300
Dự toán (VND) 5,991,300
Số tiền bảo đảm (VND) 89,870
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC495 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD56 (MRQ-42) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 10,483,200
Dự toán (VND) 10,483,200
Số tiền bảo đảm (VND) 157,248
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC496 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD79a (SP18) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 6,552,000
Dự toán (VND) 6,552,000
Số tiền bảo đảm (VND) 98,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC497 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD8 (SP57) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 8,287,650
Dự toán (VND) 8,287,650
Số tiền bảo đảm (VND) 124,315
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC498 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng chứng âm (Rabbit Ig) -ĐVT: Hộp -QC: 250 test/ hộp -SL: 2
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC499 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1 (SP4-R) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 10,999,800
Dự toán (VND) 10,999,800
Số tiền bảo đảm (VND) 164,997
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC500 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 20 (SP33) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 11,760,000
Dự toán (VND) 11,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC501 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin (Pan) (AE1/AE3 & PCK26) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 6,598,200
Dự toán (VND) 6,598,200
Số tiền bảo đảm (VND) 98,973
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC502 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 7 (SP52) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 11,817,750
Dự toán (VND) 11,817,750
Số tiền bảo đảm (VND) 177,266
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC503 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Epithelial Membrane Antigen (EMA) (E29) -ĐVT: Hộp -QC: 50 tests -SL: 1
Giá từng phần lô 8,864,100
Dự toán (VND) 8,864,100
Số tiền bảo đảm (VND) 132,962
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC504 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Estrogen Receptor (ER) (SP1) -ĐVT: Hộp -QC: 250 tests / 25 mL -SL: 1
Giá từng phần lô 38,745,000
Dự toán (VND) 38,745,000
Số tiền bảo đảm (VND) 581,175
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC505 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng GFAP (Glial Fibrillary Acidic Protein) (EP672Y) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 8,494,500
Dự toán (VND) 8,494,500
Số tiền bảo đảm (VND) 127,418
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC506 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng HER2/ neu (4B5) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 19,552,050
Dự toán (VND) 19,552,050
Số tiền bảo đảm (VND) 293,281
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC507 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Mammaglobin (31A5) -ĐVT: Hộp -QC: 50 tests -SL: 1
Giá từng phần lô 9,172,800
Dự toán (VND) 9,172,800
Số tiền bảo đảm (VND) 137,592
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC508 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Melanosome (HMB45) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 7,025,550
Dự toán (VND) 7,025,550
Số tiền bảo đảm (VND) 105,383
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC509 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng MUM1 (EP190) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC510 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng p16 dòng Cintec -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC511 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng p40 (BC28) -ĐVT: Hộp -QC: 50 tests -SL: 1
Giá từng phần lô 8,117,550
Dự toán (VND) 8,117,550
Số tiền bảo đảm (VND) 121,763
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC512 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng p53 (Bp53-11) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 10,340,400
Dự toán (VND) 10,340,400
Số tiền bảo đảm (VND) 155,106
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC513 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng p63 (4A4) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 8,117,550
Dự toán (VND) 8,117,550
Số tiền bảo đảm (VND) 121,763
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC514 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Progesterone Receptor (PR) (1E2) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 12,792,150
Dự toán (VND) 12,792,150
Số tiền bảo đảm (VND) 191,882
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC515 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Prostate Specific Antigen (PSA) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 7,760,550
Dự toán (VND) 7,760,550
Số tiền bảo đảm (VND) 116,408
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC516 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng S100 (4C4.9) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 6,532,050
Dự toán (VND) 6,532,050
Số tiền bảo đảm (VND) 97,981
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC517 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Thyroid Transcription Factor-1 (TTF-1) (SP141) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 6,899,550
Dự toán (VND) 6,899,550
Số tiền bảo đảm (VND) 103,493
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC518 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng WT1 (6F-H2) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 12,447,750
Dự toán (VND) 12,447,750
Số tiền bảo đảm (VND) 186,716
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC519 - Nhóm 2 - Khay thử xét nghiệm kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 -ĐVT: Test -QC: 25 test/ Hộp -SL: 10000
Giá từng phần lô 667,800,000
Dự toán (VND) 667,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,017,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC520 - Nhóm 3 - Khoanh giấy phát hiện khả năng sinh Enzym cytochrome oxydase -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 250 Discs -SL: 1
Giá từng phần lô 1,178,100
Dự toán (VND) 1,178,100
Số tiền bảo đảm (VND) 17,672
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC521 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2500
Giá từng phần lô 4,020,450
Dự toán (VND) 4,020,450
Số tiền bảo đảm (VND) 60,307
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC522 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs/ Hộp -SL: 3000
Giá từng phần lô 4,824,540
Dự toán (VND) 4,824,540
Số tiền bảo đảm (VND) 72,368
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC523 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicilin/ sulbactam 20µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2500
Giá từng phần lô 4,020,450
Dự toán (VND) 4,020,450
Số tiền bảo đảm (VND) 60,307
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC524 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 750
Giá từng phần lô 1,206,135
Dự toán (VND) 1,206,135
Số tiền bảo đảm (VND) 18,092
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC525 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500
Giá từng phần lô 924,000
Dự toán (VND) 924,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC526 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000
Giá từng phần lô 3,216,360
Dự toán (VND) 3,216,360
Số tiền bảo đảm (VND) 48,245
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC527 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazon 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC528 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam 105µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC529 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefotaxime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1000
Giá từng phần lô 1,608,180
Dự toán (VND) 1,608,180
Số tiền bảo đảm (VND) 24,123
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC530 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoxitin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1000
Giá từng phần lô 1,608,180
Dự toán (VND) 1,608,180
Số tiền bảo đảm (VND) 24,123
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC531 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000
Giá từng phần lô 3,216,360
Dự toán (VND) 3,216,360
Số tiền bảo đảm (VND) 48,245
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC532 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftizoxime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500
Giá từng phần lô 787,500
Dự toán (VND) 787,500
Số tiền bảo đảm (VND) 11,813
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC533 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000
Giá từng phần lô 3,696,000
Dự toán (VND) 3,696,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC534 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1250
Giá từng phần lô 2,010,225
Dự toán (VND) 2,010,225
Số tiền bảo đảm (VND) 30,153
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC535 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cephalothin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500
Giá từng phần lô 787,500
Dự toán (VND) 787,500
Số tiền bảo đảm (VND) 11,813
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC536 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Chloramphenicol 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000
Giá từng phần lô 3,216,360
Dự toán (VND) 3,216,360
Số tiền bảo đảm (VND) 48,245
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC537 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000
Giá từng phần lô 3,696,000
Dự toán (VND) 3,696,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC538 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500
Giá từng phần lô 804,090
Dự toán (VND) 804,090
Số tiền bảo đảm (VND) 12,061
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC539 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clindamycin 2µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500
Giá từng phần lô 804,090
Dự toán (VND) 804,090
Số tiền bảo đảm (VND) 12,061
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC540 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Colistin 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500
Giá từng phần lô 804,090
Dự toán (VND) 804,090
Số tiền bảo đảm (VND) 12,061
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC541 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doripenem 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1000
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 1,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC542 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doxycycline 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1250
Giá từng phần lô 2,010,225
Dự toán (VND) 2,010,225
Số tiền bảo đảm (VND) 30,153
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC543 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500
Giá từng phần lô 2,412,270
Dự toán (VND) 2,412,270
Số tiền bảo đảm (VND) 36,184
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC544 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 750
Giá từng phần lô 1,205,820
Dự toán (VND) 1,205,820
Số tiền bảo đảm (VND) 18,087
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC545 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin 200µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000
Giá từng phần lô 3,216,360
Dự toán (VND) 3,216,360
Số tiền bảo đảm (VND) 48,245
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC546 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000
Giá từng phần lô 3,216,360
Dự toán (VND) 3,216,360
Số tiền bảo đảm (VND) 48,245
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC547 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500
Giá từng phần lô 2,412,270
Dự toán (VND) 2,412,270
Số tiền bảo đảm (VND) 36,184
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC548 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500
Giá từng phần lô 2,412,270
Dự toán (VND) 2,412,270
Số tiền bảo đảm (VND) 36,184
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC549 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Linezolid 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500
Giá từng phần lô 804,090
Dự toán (VND) 804,090
Số tiền bảo đảm (VND) 12,061
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC550 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000
Giá từng phần lô 3,696,000
Dự toán (VND) 3,696,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC551 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Metronidazole 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500
Giá từng phần lô 787,500
Dự toán (VND) 787,500
Số tiền bảo đảm (VND) 11,813
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC552 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Moxifloxacin 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500
Giá từng phần lô 2,772,000
Dự toán (VND) 2,772,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC553 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Novobiocin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 250
Giá từng phần lô 402,045
Dự toán (VND) 402,045
Số tiền bảo đảm (VND) 6,031
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC554 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 250
Giá từng phần lô 402,150
Dự toán (VND) 402,150
Số tiền bảo đảm (VND) 6,032
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC555 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 500
Giá từng phần lô 804,090
Dự toán (VND) 804,090
Số tiền bảo đảm (VND) 12,061
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC556 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Penicillin 10 units -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 750
Giá từng phần lô 1,170,000
Dự toán (VND) 1,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC557 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs/ Hộp -SL: 500
Giá từng phần lô 787,500
Dự toán (VND) 787,500
Số tiền bảo đảm (VND) 11,813
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC558 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 2500
Giá từng phần lô 4,020,450
Dự toán (VND) 4,020,450
Số tiền bảo đảm (VND) 60,307
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC559 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 2500
Giá từng phần lô 4,020,450
Dự toán (VND) 4,020,450
Số tiền bảo đảm (VND) 60,307
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC560 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 250
Giá từng phần lô 401,940
Dự toán (VND) 401,940
Số tiền bảo đảm (VND) 6,029
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC561 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tigecycline 15µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 250
Giá từng phần lô 393,750
Dự toán (VND) 393,750
Số tiền bảo đảm (VND) 5,906
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC562 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 1000
Giá từng phần lô 1,608,180
Dự toán (VND) 1,608,180
Số tiền bảo đảm (VND) 24,123
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC563 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V (coenzyme I) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus -ĐVT: Hộp -QC: 5x50 discs/ Hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 1,079,295
Dự toán (VND) 1,079,295
Số tiền bảo đảm (VND) 16,189
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC564 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X (haemin ) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus -ĐVT: Hộp -QC: 5x50 discs/ Hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 1,079,295
Dự toán (VND) 1,079,295
Số tiền bảo đảm (VND) 16,189
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC565 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X (haemin) & V (coenzyme I) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus -ĐVT: Hộp -QC: 5x50 discs/ Hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 1,079,295
Dự toán (VND) 1,079,295
Số tiền bảo đảm (VND) 16,189
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC566 - Nhóm 6 - Kit thử nhanh chẩn đoán HBsAg -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 50 test -SL: 17
Giá từng phần lô 6,426,000
Dự toán (VND) 6,426,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,390
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC567 - Nhóm 6 - Kit thử nhanh phát hiện kháng thể HIV -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 40 test -SL: 15
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 11,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 171,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC568 - Nhóm 3 - Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng -ĐVT: Hộp -QC: 500g/ hộp -SL: 1
Giá từng phần lô 1,540,000
Dự toán (VND) 1,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC569 - Nhóm 3 - Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp. -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 500g -SL: 1
Giá từng phần lô 1,312,500
Dự toán (VND) 1,312,500
Số tiền bảo đảm (VND) 19,688
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC570 - Nhóm 3 - Môi trường chuyên dùng cho thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh -ĐVT: Gram -QC: 500g -SL: 3000
Giá từng phần lô 10,596,600
Dự toán (VND) 10,596,600
Số tiền bảo đảm (VND) 158,949
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC571 - Nhóm 3 - Môi trường cơ bản được làm giàu với máu hoặc huyết thanh -ĐVT: Gram -QC: 500g/ chai -SL: 2000
Giá từng phần lô 7,249,956
Dự toán (VND) 7,249,956
Số tiền bảo đảm (VND) 108,749
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC572 - Nhóm 3 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc các trực khuẩn Gram âm, đặc biệt họ vi khuẩn đường ruột và chi Pseudomonas -ĐVT: Gram -QC: 500 g/hộp -SL: 1500
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 3,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC573 - Nhóm 3 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn thông thường -ĐVT: Gram -QC: Hộp 500g -SL: 2000
Giá từng phần lô 6,514,200
Dự toán (VND) 6,514,200
Số tiền bảo đảm (VND) 97,713
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC574 - Nhóm 3 - Môi trường phân lập bệnh đường ruột Salmonella & Shigella -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 500g -SL: 2
Giá từng phần lô 3,389,400
Dự toán (VND) 3,389,400
Số tiền bảo đảm (VND) 50,841
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC575 - Nhóm 3 - Môi trường Sabouraud nuôi cấy nấm -ĐVT: Hộp -QC: 500g/ Hộp -SL: 2
Giá từng phần lô 2,694,300
Dự toán (VND) 2,694,300
Số tiền bảo đảm (VND) 40,415
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC576 - Nhóm 3 - Môi trường tạo màu để xác định và định danh sơ bộ các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu -ĐVT: Hộp -QC: 400g/ Hộp -SL: 3
Giá từng phần lô 10,560,000
Dự toán (VND) 10,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC577 - Nhóm 6 - Que thử định tính beta hCG -ĐVT: Test -QC: 50 test/ hộp -SL: 500
Giá từng phần lô 3,750,000
Dự toán (VND) 3,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC578 - Nhóm 4 - Que thử định tính morphin -ĐVT: Test -QC: Hộp 25 test -SL: 500
Giá từng phần lô 13,440,000
Dự toán (VND) 13,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 201,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC579 - Nhóm 3 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B -ĐVT: Hộp -QC: 25 test/Hộp -SL: 35
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 73,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,102,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC580 - Nhóm 4 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Virus Dengue Ag (Ns1) -ĐVT: Test -QC: Hộp 25 test -SL: 3000
Giá từng phần lô 261,765,000
Dự toán (VND) 261,765,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,926,475
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC581 - Nhóm 2 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng Virus Dengue (IgG/ IgM) -ĐVT: Test -QC: Hộp 25 test -SL: 600
Giá từng phần lô 34,246,800
Dự toán (VND) 34,246,800
Số tiền bảo đảm (VND) 513,702
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC582 - Nhóm 1 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng xoắn khuẩn giang mai -ĐVT: Test -QC: Hộp/ 50test -SL: 600
Giá từng phần lô 5,985,000
Dự toán (VND) 5,985,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,775
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC583 - Nhóm 1 - Test nhanh phát hiện kháng thể Lao IgG/IgM -ĐVT: Test -QC: Hộp 30 test -SL: 60
Giá từng phần lô 1,436,400
Dự toán (VND) 1,436,400
Số tiền bảo đảm (VND) 21,546
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC584 - Nhóm 1 - Test phát hiện kháng thể kháng Treponema Pallidum trong xét nghiệm Serodia TPPA -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 100 test + 4 phiến -SL: 1
Giá từng phần lô 2,415,000
Dự toán (VND) 2,415,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,225
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC585 - Nhóm 6 - Test thử nhanh viêm gan C -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 50 test -SL: 6
Giá từng phần lô 2,992,500
Dự toán (VND) 2,992,500
Số tiền bảo đảm (VND) 44,888
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC586 - Nhóm 3 - Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus -ĐVT: Hộp -QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất -SL: 3
Giá từng phần lô 10,862,775
Dự toán (VND) 10,862,775
Số tiền bảo đảm (VND) 162,942
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC587 - Nhóm 3 - Thanh định danh liên cầu -ĐVT: Hộp -QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất -SL: 3
Giá từng phần lô 11,922,750
Dự toán (VND) 11,922,750
Số tiền bảo đảm (VND) 178,841
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC588 - Nhóm 3 - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột -ĐVT: Hộp -QC: 25 thanh -SL: 3
Giá từng phần lô 10,912,860
Dự toán (VND) 10,912,860
Số tiền bảo đảm (VND) 163,693
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC589 - Nhóm 3 - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột -ĐVT: Hộp -QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất -SL: 3
Giá từng phần lô 12,127,500
Dự toán (VND) 12,127,500
Số tiền bảo đảm (VND) 181,913
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC590 - Nhóm 3 - Thanh tẩm kháng sinh Amikacin nồng độ 0.016-256µg/ml -ĐVT: Hộp -QC: 30 thanh -SL: 1
Giá từng phần lô 4,714,500
Dự toán (VND) 4,714,500
Số tiền bảo đảm (VND) 70,718
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC591 - Nhóm 3 - Thanh tẩm kháng sinh Colistin nồng độ 0,016 - 256µg/ml -ĐVT: Hộp -QC: 30 thanh -SL: 3
Giá từng phần lô 10,922,940
Dự toán (VND) 10,922,940
Số tiền bảo đảm (VND) 163,844
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC592 - Nhóm 3 - Thanh tẩm kháng sinh Imipenem nồng độ 0.002 - 32µg/ml -ĐVT: Hộp -QC: 30 thanh -SL: 1
Giá từng phần lô 3,453,975
Dự toán (VND) 3,453,975
Số tiền bảo đảm (VND) 51,810
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC593 - Nhóm 3 - Thanh tẩm kháng sinh Levofloxacin nồng độ 0.002 -32µg/ml -ĐVT: Hộp -QC: 30 thanh -SL: 1
Giá từng phần lô 4,769,520
Dự toán (VND) 4,769,520
Số tiền bảo đảm (VND) 71,543
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC594 - Nhóm 3 - Thanh tẩm kháng sinh Meropenem nồng độ 0.002 -32µg/ml -ĐVT: Hộp -QC: 30 thanh -SL: 1
Giá từng phần lô 3,640,980
Dự toán (VND) 3,640,980
Số tiền bảo đảm (VND) 54,615
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC595 - Nhóm 3 - Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin nồng độ 0.016 - 256µg/ml -ĐVT: Hộp -QC: 30 thanh -SL: 3
Giá từng phần lô 10,703,700
Dự toán (VND) 10,703,700
Số tiền bảo đảm (VND) 160,556
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC596 - Nhóm 3 - Thuốc thử dùng cho các thanh định danh vi khuẩn đường ruột -ĐVT: Hộp -QC: 6 ống -SL: 3
Giá từng phần lô 2,916,900
Dự toán (VND) 2,916,900
Số tiền bảo đảm (VND) 43,754
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC597 - Nhóm 1 - Thuốc thử Hematoxylin loại II -ĐVT: Hộp -QC: 250 tests -SL: 2
Giá từng phần lô 6,942,600
Dự toán (VND) 6,942,600
Số tiền bảo đảm (VND) 104,139
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC598 - Nhóm 1 - Thuốc thử làm xanh nhân - HMMD -ĐVT: Hộp -QC: 250 tests -SL: 1
Giá từng phần lô 2,363,550
Dự toán (VND) 2,363,550
Số tiền bảo đảm (VND) 35,453
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC599 - Nhóm 3 - Thuốc thử NIN dùng cho bộ định danh vi khuẩn liên cầu -ĐVT: Hộp -QC: 2 ống -SL: 3
Giá từng phần lô 2,976,435
Dự toán (VND) 2,976,435
Số tiền bảo đảm (VND) 44,647
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC600 - Nhóm 3 - Thuốc thử NIT1 và NIT2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu -ĐVT: Hộp -QC: 2 x 2 ống -SL: 3
Giá từng phần lô 5,534,550
Dự toán (VND) 5,534,550
Số tiền bảo đảm (VND) 83,018
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC601 - Nhóm 3 - Thuốc thử VP1 và VP2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu -ĐVT: Hộp -QC: 2 x 2 ống -SL: 3
Giá từng phần lô 5,534,550
Dự toán (VND) 5,534,550
Số tiền bảo đảm (VND) 83,018
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC602 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin -ĐVT: Hộp -QC: 2x32ml + 2x16ml -SL: 3
Giá từng phần lô 72,317,700
Dự toán (VND) 72,317,700
Số tiền bảo đảm (VND) 1,084,766
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC603 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12 -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 15
Giá từng phần lô 66,084,000
Dự toán (VND) 66,084,000
Số tiền bảo đảm (VND) 991,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC604 - Nhóm 3 - Thuốc thử ZYM A dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu -ĐVT: Hộp -QC: 2 ống -SL: 3
Giá từng phần lô 3,899,700
Dự toán (VND) 3,899,700
Số tiền bảo đảm (VND) 58,496
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC605 - Nhóm 3 - Thuốc thử ZYM B dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu -ĐVT: Hộp -QC: 2 ống -SL: 3
Giá từng phần lô 4,076,100
Dự toán (VND) 4,076,100
Số tiền bảo đảm (VND) 61,142
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC606 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Vancomycin -ĐVT: Hộp -QC: 6x5ml -SL: 2
Giá từng phần lô 12,096,000
Dự toán (VND) 12,096,000
Số tiền bảo đảm (VND) 181,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC607 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Vancomycin -ĐVT: Hộp -QC: 6x5ml -SL: 2
Giá từng phần lô 12,096,000
Dự toán (VND) 12,096,000
Số tiền bảo đảm (VND) 181,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã: 22HC608 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Vancomycin -ĐVT: Hộp -QC: 6x5ml -SL: 2
Giá từng phần lô 12,096,000
Dự toán (VND) 12,096,000
Số tiền bảo đảm (VND) 181,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->