Gói thầu: Gói 1. Cung cấp trang thiết bị y tế, hóa chất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200103893-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/01/2023 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị |
| Tên gói thầu | Gói 1. Cung cấp trang thiết bị y tế, hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200082422 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược Bệnh viện Hữu Nghị số 1 Trần Khánh Dư Hai Bà Trưng Hà Nội |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 35,708,876,315 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 535,633,170 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mã: 22HC196 - Nhóm 3 - Card định nhóm máu ABO,RhD -ĐVT: Card -QC: 48 cards/hộp -SL: 5500 | 346,500,000 | 346,500,000 | 5,197,500 | 12 tháng |
| 2 | Mã: 22HC197 - Nhóm 3 - Card làm chéo máu, Coombs test -ĐVT: Card -QC: 48 cards/hộp -SL: 750 | 70,500,000 | 70,500,000 | 1,057,500 | 12 tháng |
| 3 | Mã: 22HC198 - Nhóm 3 - Dung dịch pha loãng làm card nhóm, card chéo -ĐVT: Chai -QC: chai 250 ml -SL: 20 | 41,000,000 | 41,000,000 | 615,000 | 12 tháng |
| 4 | Mã: 22HC199 - Nhóm 3 - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu A (Anti A) -ĐVT: Lọ -QC: 10ml/lọ -SL: 134 | 19,430,000 | 19,430,000 | 291,450 | 12 tháng |
| 5 | Mã: 22HC200 - Nhóm 3 - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu AB (Anti AB) -ĐVT: Lọ -QC: 10ml/lọ -SL: 114 | 16,530,000 | 16,530,000 | 247,950 | 12 tháng |
| 6 | Mã: 22HC201 - Nhóm 3 - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu B (Anti B) -ĐVT: Lọ -QC: 10ml/lọ -SL: 134 | 19,430,000 | 19,430,000 | 291,450 | 12 tháng |
| 7 | Mã: 22HC202 - Nhóm 3 - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu Rh (Anti D) -ĐVT: Lọ -QC: 10ml/lọ -SL: 60 | 13,200,000 | 13,200,000 | 198,000 | 12 tháng |
| 8 | Mã: 22HC203 - Nhóm 1 - Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 3 | 24,781,050 | 24,781,050 | 371,716 | 12 tháng |
| 9 | Mã: 22HC204 - Nhóm 1 - Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 3 | 45,051,300 | 45,051,300 | 675,770 | 12 tháng |
| 10 | Mã: 22HC205 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng để tẩy rửa cho máy miễn dịch Acustar -ĐVT: Hộp -QC: 6 x 4 mL/ Hộp -SL: 3 | 8,627,850 | 8,627,850 | 129,418 | 12 tháng |
| 11 | Mã: 22HC206 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng làm xúc tác phản ứng phát quang cho máy -ĐVT: Hộp -QC: 2 x 250 ML/ Hộp -SL: 15 | 156,303,000 | 156,303,000 | 2,344,545 | 12 tháng |
| 12 | Mã: 22HC207 - Nhóm 1 - Dung dịch rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch -ĐVT: Bình -QC: 1x 5000 ML/ Bình -SL: 15 | 76,734,000 | 76,734,000 | 1,151,010 | 12 tháng |
| 13 | Mã: 22HC208 - Nhóm 1 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 2 mL/ Hộp -SL: 5 | 60,039,000 | 60,039,000 | 900,585 | 12 tháng |
| 14 | Mã: 22HC209 - Nhóm 1 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông lupus -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 2 mL/ Hộp -SL: 5 | 46,158,000 | 46,158,000 | 692,370 | 12 tháng |
| 15 | Mã: 22HC210 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer trong huyết tương -ĐVT: Hộp -QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/Hộp -SL: 15 | 421,501,500 | 421,501,500 | 6,322,523 | 12 tháng |
| 16 | Mã: 22HC211 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) (IgM) trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang -ĐVT: Hộp -QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp -SL: 15 | 191,488,500 | 191,488,500 | 2,872,328 | 12 tháng |
| 17 | Mã: 22HC212 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (IgG) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang -ĐVT: Hộp -QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp -SL: 15 | 191,488,500 | 191,488,500 | 2,872,328 | 12 tháng |
| 18 | Mã: 22HC213 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgG trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang -ĐVT: Hộp -QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp -SL: 15 | 191,488,500 | 191,488,500 | 2,872,328 | 12 tháng |
| 19 | Mã: 22HC214 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgM trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang -ĐVT: Hộp -QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp -SL: 15 | 191,488,500 | 191,488,500 | 2,872,328 | 12 tháng |
| 20 | Mã: 22HC215 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer -ĐVT: Hộp -QC: 3x1 mL+3x1 mL+3x1 mL/ Hộp -SL: 5 | 21,771,750 | 21,771,750 | 326,576 | 12 tháng |
| 21 | Mã: 22HC216 - Nhóm 1 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 3 | 10,489,500 | 10,489,500 | 157,343 | 12 tháng |
| 22 | Mã: 22HC217 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti Xa -ĐVT: Hộp -QC: 3x1 mL+3x1 mL+3 x1 mL/ Hộp -SL: 2 | 25,527,600 | 25,527,600 | 382,914 | 12 tháng |
| 23 | Mã: 22HC218 - Nhóm 1 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm -ĐVT: hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 12 | 35,506,800 | 35,506,800 | 532,602 | 12 tháng |
| 24 | Mã: 22HC219 - Nhóm 1 - Chất kiểm chứng mức bình thường -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 12 | 29,799,000 | 29,799,000 | 446,985 | 12 tháng |
| 25 | Mã: 22HC220 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng để làm sạch -ĐVT: Hộp -QC: 1 x 500 mL/ Hộp -SL: 30 | 67,410,000 | 67,410,000 | 1,011,150 | 12 tháng |
| 26 | Mã: 22HC221 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm -ĐVT: Hộp -QC: 1 x 80 mL/ Hộp -SL: 14 | 9,937,200 | 9,937,200 | 149,058 | 12 tháng |
| 27 | Mã: 22HC222 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng để pha loãng chất chuẩn máy -ĐVT: Hộp -QC: 1 x 100 mL/ Hộp -SL: 12 | 8,706,600 | 8,706,600 | 130,599 | 12 tháng |
| 28 | Mã: 22HC223 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng để súc rửa máy -ĐVT: Bình -QC: 1 x 4000 mL/ Bình -SL: 84 | 320,959,800 | 320,959,800 | 4,814,397 | 12 tháng |
| 29 | Mã: 22HC224 - Nhóm 1 - Thuốc thử đo thời gian APTT -ĐVT: Hộp -QC: 5 x10 mL+5 x10 mL/ Hộp -SL: 9 | 30,495,150 | 30,495,150 | 457,427 | 12 tháng |
| 30 | Mã: 22HC225 - Nhóm 1 - Thuốc thử đo thời gian PT -ĐVT: Hộp -QC: 5 x 20mL+5 x 20mL -SL: 8 | 61,404,000 | 61,404,000 | 921,060 | 12 tháng |
| 31 | Mã: 22HC226 - Nhóm 1 - Thuốc thử đo thời gian TT -ĐVT: hộp -QC: 4x2 mL+1 x9 mL/ hộp -SL: 10 | 22,491,000 | 22,491,000 | 337,365 | 12 tháng |
| 32 | Mã: 22HC227 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti Xa -ĐVT: Hộp -QC: 5x3 mL+5x2.5 mL/ Hộp -SL: 5 | 67,583,250 | 67,583,250 | 1,013,749 | 12 tháng |
| 33 | Mã: 22HC228 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen -ĐVT: Hộp -QC: 10 x2 mL/ Hộp -SL: 14 | 124,891,200 | 124,891,200 | 1,873,368 | 12 tháng |
| 34 | Mã: 22HC229 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 12 | 35,847,000 | 35,847,000 | 537,705 | 12 tháng |
| 35 | Mã: 22HC230 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti Xa -ĐVT: Hộp -QC: 5x1 mL+5x1 mL/ Hộp -SL: 3 | 21,278,250 | 21,278,250 | 319,174 | 12 tháng |
| 36 | Mã: 22HC231 - Nhóm 3 - Dung dịch pha loãng -ĐVT: Can -QC: 18lít/ can -SL: 400 | 1,040,000,000 | 1,040,000,000 | 15,600,000 | 12 tháng |
| 37 | Mã: 22HC232 - Nhóm 3 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu CBC -ĐVT: Can -QC: 250ml/can -SL: 130 | 377,000,000 | 377,000,000 | 5,655,000 | 12 tháng |
| 38 | Mã: 22HC233 - Nhóm 3 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu DIFF -ĐVT: Can -QC: 250ml/can -SL: 130 | 422,500,000 | 422,500,000 | 6,337,500 | 12 tháng |
| 39 | Mã: 22HC234 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa -ĐVT: Can -QC: 2 lít/can -SL: 26 | 83,200,000 | 83,200,000 | 1,248,000 | 12 tháng |
| 40 | Mã: 22HC235 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa đậm đặc cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần Bạch cầu -ĐVT: Can -QC: 3x15ml/ can -SL: 12 | 55,200,000 | 55,200,000 | 828,000 | 12 tháng |
| 41 | Mã: 22HC236 - Nhóm 3 - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức cao -ĐVT: Lọ -QC: Lọ 3ml -SL: 25 | 92,750,000 | 92,750,000 | 1,391,250 | 12 tháng |
| 42 | Mã: 22HC237 - Nhóm 3 - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức thấp -ĐVT: Lọ -QC: Lọ 3ml -SL: 25 | 92,750,000 | 92,750,000 | 1,391,250 | 12 tháng |
| 43 | Mã: 22HC238 - Nhóm 3 - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức trung bình -ĐVT: Lọ -QC: Lọ 3ml -SL: 25 | 92,750,000 | 92,750,000 | 1,391,250 | 12 tháng |
| 44 | Mã: 22HC239 - Nhóm 3 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học -ĐVT: Can -QC: 500ml/ Can -SL: 14 | 37,940,000 | 37,940,000 | 569,100 | 12 tháng |
| 45 | Mã: 22HC240 - Nhóm 3 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu -ĐVT: Can -QC: 500ml/ can -SL: 9 | 54,000,000 | 54,000,000 | 810,000 | 12 tháng |
| 46 | Mã: 22HC241 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học -ĐVT: Can -QC: 5lít/ can -SL: 10 | 38,100,000 | 38,100,000 | 571,500 | 12 tháng |
| 47 | Mã: 22HC242 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc -ĐVT: Can -QC: 5lít/ can -SL: 4 | 15,240,000 | 15,240,000 | 228,600 | 12 tháng |
| 48 | Mã: 22HC243 - Nhóm 3 - Thuốc thử ADP dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu -ĐVT: Hộp -QC: 1 x 5ml/ Hộp -SL: 3 | 68,400,000 | 68,400,000 | 1,026,000 | 12 tháng |
| 49 | Mã: 22HC244 - Nhóm 3 - Thuốc thử Arachidonic Acid dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu -ĐVT: Lọ -QC: 0.7ml/ Lọ -SL: 1 | 3,664,000 | 3,664,000 | 54,960 | 12 tháng |
| 50 | Mã: 22HC245 - Nhóm 3 - Thuốc thử Collagen dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu -ĐVT: Lọ -QC: 1ml/ Lọ -SL: 1 | 21,000,000 | 21,000,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 51 | Mã: 22HC246 - Nhóm 3 - Thuốc thử Ristocetin dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu -ĐVT: Lọ -QC: 0,5 ml/lọ -SL: 1 | 15,900,000 | 15,900,000 | 238,500 | 12 tháng |
| 52 | Mã: 22HC247 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng huyết sắc tố trên máy khí máu -ĐVT: Hộp -QC: 5 x 1,2ml -SL: 1 | 1,614,678 | 1,614,678 | 24,220 | 12 tháng |
| 53 | Mã: 22HC248 - Nhóm 3 - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1 -ĐVT: Hộp -QC: 2 x 1850ml -SL: 6 | 59,958,360 | 59,958,360 | 899,375 | 12 tháng |
| 54 | Mã: 22HC249 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng 7 thông số điện giải và khí máu -ĐVT: Hộp -QC: 1 x 2055mL -SL: 15 | 138,600,000 | 138,600,000 | 2,079,000 | 12 tháng |
| 55 | Mã: 22HC250 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa -ĐVT: Hộp -QC: 30x1,7mL/ Hộp -SL: 4 | 12,112,800 | 12,112,800 | 181,692 | 12 tháng |
| 56 | Mã: 22HC251 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa -ĐVT: Hộp -QC: 30x1,7mL/ Hộp -SL: 4 | 12,112,800 | 12,112,800 | 181,692 | 12 tháng |
| 57 | Mã: 22HC252 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa -ĐVT: Hộp -QC: 30x1,7mL/ Hộp -SL: 4 | 12,112,800 | 12,112,800 | 181,692 | 12 tháng |
| 58 | Mã: 22HC253 - Nhóm 1 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. -ĐVT: Hộp -QC: 6 x 380 ml -SL: 40 | 70,862,400 | 70,862,400 | 1,062,936 | 12 tháng |
| 59 | Mã: 22HC254 - Nhóm 1 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm HIV Ag/Ab, bao gồm hóa chất chính và hóa chất hiệu chuẩn -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 17 | 71,400,000 | 71,400,000 | 1,071,000 | 12 tháng |
| 60 | Mã: 22HC255 - Nhóm 1 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. -ĐVT: Hộp -QC: 6 x 380 ml -SL: 35 | 57,068,725 | 57,068,725 | 856,031 | 12 tháng |
| 61 | Mã: 22HC256 - Nhóm 1 - Dung dịch làm sạch hệ thống đường ống, xylanh, kim hút... -ĐVT: Hộp -QC: 500 ml -SL: 6 | 8,580,000 | 8,580,000 | 128,700 | 12 tháng |
| 62 | Mã: 22HC257 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg -ĐVT: Hộp -QC: 100 test/hộp -SL: 2 | 45,974,250 | 45,974,250 | 689,614 | 12 tháng |
| 63 | Mã: 22HC258 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể viêm gan B -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 36 | 92,307,600 | 92,307,600 | 1,384,614 | 12 tháng |
| 64 | Mã: 22HC259 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HAV -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 3 | 19,825,155 | 19,825,155 | 297,377 | 12 tháng |
| 65 | Mã: 22HC260 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HAV IgM -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 5 | 38,548,915 | 38,548,915 | 578,234 | 12 tháng |
| 66 | Mã: 22HC261 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HBc -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 3 | 13,216,770 | 13,216,770 | 198,252 | 12 tháng |
| 67 | Mã: 22HC262 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HBc IgM -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 3 | 18,822,000 | 18,822,000 | 282,330 | 12 tháng |
| 68 | Mã: 22HC263 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- Hbe -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 5 | 25,924,500 | 25,924,500 | 388,868 | 12 tháng |
| 69 | Mã: 22HC264 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HCV -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 80 | 578,088,000 | 578,088,000 | 8,671,320 | 12 tháng |
| 70 | Mã: 22HC265 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 4 | 19,580,400 | 19,580,400 | 293,706 | 12 tháng |
| 71 | Mã: 22HC266 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 90 | 230,769,000 | 230,769,000 | 3,461,535 | 12 tháng |
| 72 | Mã: 22HC267 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Hbs -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3 ml -SL: 4 | 6,526,800 | 6,526,800 | 97,902 | 12 tháng |
| 73 | Mã: 22HC268 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HAV -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3ml/ hộp -SL: 2 | 4,578,000 | 4,578,000 | 68,670 | 12 tháng |
| 74 | Mã: 22HC269 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HAV IgM -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 0.67 ml -SL: 2 | 4,650,346 | 4,650,346 | 69,755 | 12 tháng |
| 75 | Mã: 22HC270 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBc -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3 ml -SL: 2 | 3,512,000 | 3,512,000 | 52,680 | 12 tháng |
| 76 | Mã: 22HC271 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBc IgM -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1 ml/ hộp -SL: 2 | 5,840,000 | 5,840,000 | 87,600 | 12 tháng |
| 77 | Mã: 22HC272 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-Hbe -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3 ml -SL: 2 | 2,447,550 | 2,447,550 | 36,713 | 12 tháng |
| 78 | Mã: 22HC273 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3 ml -SL: 4 | 9,504,000 | 9,504,000 | 142,560 | 12 tháng |
| 79 | Mã: 22HC274 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3 ml -SL: 2 | 2,478,000 | 2,478,000 | 37,170 | 12 tháng |
| 80 | Mã: 22HC275 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3ml -SL: 3 | 4,895,100 | 4,895,100 | 73,427 | 12 tháng |
| 81 | Mã: 22HC276 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV -ĐVT: Hộp -QC: 6x2 ml -SL: 2 | 7,109,550 | 7,109,550 | 106,643 | 12 tháng |
| 82 | Mã: 22HC277 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng để vệ sinh điện cực -ĐVT: Hộp -QC: 5x100 ml -SL: 4 | 6,522,140 | 6,522,140 | 97,832 | 12 tháng |
| 83 | Mã: 22HC278 - Nhóm 3 - Que thử nước tiểu 10 thông số -ĐVT: Hộp -QC: 100 test/ hộp -SL: 10 | 7,140,000 | 7,140,000 | 107,100 | 12 tháng |
| 84 | Mã: 22HC279 - Nhóm 1 - Dung dịch rửa để làm sạch bên ngoài định kỳ hoặc khử nhiễm các hệ thống đo lường. -ĐVT: Hộp -QC: 125ml -SL: 3 | 3,228,000 | 3,228,000 | 48,420 | 12 tháng |
| 85 | Mã: 22HC280 - Nhóm 1 - Que thử hiệu chuẩn xét nghiệm nước tiểu -ĐVT: Hộp -QC: 25 strips -SL: 2 | 1,302,000 | 1,302,000 | 19,530 | 12 tháng |
| 86 | Mã: 22HC281 - Nhóm 1 - Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng 10 thông số trong nước tiểu -ĐVT: Hộp -QC: 400 strips -SL: 140 | 381,024,000 | 381,024,000 | 5,715,360 | 12 tháng |
| 87 | Mã: 22HC282 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường -ĐVT: Hộp -QC: 12x12ml -SL: 3 | 16,543,800 | 16,543,800 | 248,157 | 12 tháng |
| 88 | Mã: 22HC283 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường -ĐVT: Hộp -QC: 12x12ml -SL: 3 | 16,543,800 | 16,543,800 | 248,157 | 12 tháng |
| 89 | Mã: 22HC284 - Nhóm 2 - Que thử nước tiểu 10 thông số -ĐVT: Hộp -QC: 100 test/ hộp -SL: 10 | 5,071,000 | 5,071,000 | 76,065 | 12 tháng |
| 90 | Mã: 22HC285 - Không áp dụng - Bộ hóa chất khử nhiễm DNA -ĐVT: Hộp -QC: Hộp/ 2 lọ x 250ml -SL: 1 | 4,019,400 | 4,019,400 | 60,291 | 12 tháng |
| 91 | Mã: 22HC286 - Nhóm 2 - Hóa chất dùng cùng máy PCR để xét nghiệm virus SARS-CoV-2, virus cúm A, virus cúm B, virus RSV -ĐVT: Hộp -QC: 100 test/ hộp -SL: 5 | 75,000,000 | 75,000,000 | 1,125,000 | 12 tháng |
| 92 | Mã: 22HC287 - Không áp dụng - Hóa chất khử nhiễm ARN -ĐVT: Chai -QC: 250mL/ Chai -SL: 1 | 900,000 | 900,000 | 13,500 | 12 tháng |
| 93 | Mã: 22HC288 - Không áp dụng - Kit tách chiết RNA từ dịch cơ thể, máu -ĐVT: Bộ -QC: 250 test/bộ -SL: 4 | 136,000,000 | 136,000,000 | 2,040,000 | 12 tháng |
| 94 | Mã: 22HC289 - Nhóm 6 - Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau -ĐVT: Test -QC: 50 test/bộ -SL: 500 | 26,400,000 | 26,400,000 | 396,000 | 12 tháng |
| 95 | Mã: 22HC290 - Không áp dụng - Nước dùng trong xét nghiệm sinh học phân tử không chứa DNase/Rnase -ĐVT: Chai -QC: 500 mL/ Chai -SL: 1 | 1,319,000 | 1,319,000 | 19,785 | 12 tháng |
| 96 | Mã: 22HC291 - Nhóm 6 - Hóa chất tách chiết axit nucleic chạy trên máy tự động -ĐVT: Hộp -QC: 384 test/ hộp -SL: 1 | 34,176,000 | 34,176,000 | 512,640 | 12 tháng |
| 97 | Mã: 22HC292 - Không áp dụng - Acid vertexid -ĐVT: Can -QC: Can 5 kg -SL: 60 | 94,500,000 | 94,500,000 | 1,417,500 | 12 tháng |
| 98 | Mã: 22HC293 - Nhóm 5 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A -ĐVT: Can -QC: Can 10 lít -SL: 3700 | 534,576,000 | 534,576,000 | 8,018,640 | 12 tháng |
| 99 | Mã: 22HC294 - Nhóm 5 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B -ĐVT: Can -QC: Can 10 lít -SL: 4500 | 650,160,000 | 650,160,000 | 9,752,400 | 12 tháng |
| 100 | Mã: 22HC295 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn mức 1 -ĐVT: Hộp -QC: 6x 1ml/ Hộp -SL: 33 | 69,960,000 | 69,960,000 | 1,049,400 | 12 tháng |
| 101 | Mã: 22HC296 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn mức 2 -ĐVT: Hộp -QC: 6x 1ml/ Hộp -SL: 33 | 69,960,000 | 69,960,000 | 1,049,400 | 12 tháng |
| 102 | Mã: 22HC297 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa hệ thống -ĐVT: Hộp -QC: 16x15ml/ hộp -SL: 16 | 67,200,000 | 67,200,000 | 1,008,000 | 12 tháng |
| 103 | Mã: 22HC298 - Nhóm 3 - Thuốc thử đo thời gian APTT -ĐVT: Hộp -QC: 5x3ml; 2x10ml/ Hộp -SL: 48 | 112,320,000 | 112,320,000 | 1,684,800 | 12 tháng |
| 104 | Mã: 22HC299 - Nhóm 3 - Thuốc thử đo xét nghiệm PT -ĐVT: Hộp -QC: 5x5ml; 2x15ml/ Hộp -SL: 47 | 99,640,000 | 99,640,000 | 1,494,600 | 12 tháng |
| 105 | Mã: 22HC300 - Nhóm 3 - Thuốc thử đo xét nghiệm TT -ĐVT: Hộp -QC: 12x2ml/ Hộp -SL: 17 | 48,960,000 | 48,960,000 | 734,400 | 12 tháng |
| 106 | Mã: 22HC301 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen -ĐVT: Hộp -QC: 5x2ml; 2x15ml/Hộp -SL: 52 | 80,600,000 | 80,600,000 | 1,209,000 | 12 tháng |
| 107 | Mã: 22HC302 - Nhóm 3 - Thẻ xét nghiệm sinh hóa, khí máu đo các thông số trong máu: pH, PCO2, PO2, TCO2, HCO3, BEecf, sO2 -ĐVT: Thẻ -QC: 25 thẻ/ Hộp -SL: 150 | 25,500,000 | 25,500,000 | 382,500 | 12 tháng |
| 108 | Mã: 22HC303 - Nhóm 3 - Thẻ xét nghiệm sinh hóa, khí máu đo các thông số trong máu: Na, K, iCa, Hct, Hgb, pH, PCO2, PO2, TCO2, HCO3, BEecf, sO2 -ĐVT: Thẻ -QC: 25 thẻ/ Hộp -SL: 150 | 26,520,000 | 26,520,000 | 397,800 | 12 tháng |
| 109 | Mã: 22HC304 - Nhóm 1 - Bộ IVD xét nghiệm định lượng HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao -ĐVT: Bộ -QC: 500 test/ Bộ -SL: 100 | 2,827,335,000 | 2,827,335,000 | 42,410,025 | 12 tháng |
| 110 | Mã: 22HC305 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c mức 1 và mức 2 -ĐVT: Hộp -QC: 2x500µl/ Hộp -SL: 5 | 33,075,000 | 33,075,000 | 496,125 | 12 tháng |
| 111 | Mã: 22HC306 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức 1 và mức 2 -ĐVT: Hộp -QC: 2x500µl/ Hộp -SL: 6 | 39,690,000 | 39,690,000 | 595,350 | 12 tháng |
| 112 | Mã: 22HC307 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH -ĐVT: Hộp -QC: 4x1 ml -SL: 2 | 6,350,000 | 6,350,000 | 95,250 | 12 tháng |
| 113 | Mã: 22HC308 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) -ĐVT: Hộp -QC: 4x1,5ml -SL: 2 | 4,522,000 | 4,522,000 | 67,830 | 12 tháng |
| 114 | Mã: 22HC309 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO -ĐVT: Hộp -QC: 4x1.5mL -SL: 2 | 4,620,000 | 4,620,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 115 | Mã: 22HC310 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TSHR -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 2ml -SL: 2 | 6,410,250 | 6,410,250 | 96,154 | 12 tháng |
| 116 | Mã: 22HC311 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta-CrossLaps -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2 | 4,762,000 | 4,762,000 | 71,430 | 12 tháng |
| 117 | Mã: 22HC312 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72‑4 -ĐVT: Hộp -QC: 4x1 ml -SL: 2 | 3,764,000 | 3,764,000 | 56,460 | 12 tháng |
| 118 | Mã: 22HC313 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1 ml -SL: 2 | 3,810,000 | 3,810,000 | 57,150 | 12 tháng |
| 119 | Mã: 22HC314 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2 | 2,331,000 | 2,331,000 | 34,965 | 12 tháng |
| 120 | Mã: 22HC315 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2 | 3,181,816 | 3,181,816 | 47,727 | 12 tháng |
| 121 | Mã: 22HC316 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1ml -SL: 2 | 2,508,000 | 2,508,000 | 37,620 | 12 tháng |
| 122 | Mã: 22HC317 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1 ml -SL: 2 | 3,496,500 | 3,496,500 | 52,448 | 12 tháng |
| 123 | Mã: 22HC318 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1 ml -SL: 3 | 3,780,000 | 3,780,000 | 56,700 | 12 tháng |
| 124 | Mã: 22HC319 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1 ml -SL: 2 | 2,520,000 | 2,520,000 | 37,800 | 12 tháng |
| 125 | Mã: 22HC320 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2 | 9,324,360 | 9,324,360 | 139,865 | 12 tháng |
| 126 | Mã: 22HC321 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tg (Thyroglobulin) -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1.0 mL/ hộp -SL: 2 | 2,564,100 | 2,564,100 | 38,462 | 12 tháng |
| 127 | Mã: 22HC322 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1ml -SL: 3 | 3,433,500 | 3,433,500 | 51,503 | 12 tháng |
| 128 | Mã: 22HC323 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2 | 4,200,000 | 4,200,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 129 | Mã: 22HC324 - Nhóm 1 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch -ĐVT: Hộp -QC: 2x2 L -SL: 120 | 183,776,040 | 183,776,040 | 2,756,641 | 12 tháng |
| 130 | Mã: 22HC325 - Nhóm 1 - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử -ĐVT: Hộp -QC: 12x70ml -SL: 3 | 4,713,282 | 4,713,282 | 70,699 | 12 tháng |
| 131 | Mã: 22HC326 - Nhóm 1 - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch -ĐVT: Hộp -QC: 2x16ml -SL: 8 | 13,053,600 | 13,053,600 | 195,804 | 12 tháng |
| 132 | Mã: 22HC327 - Nhóm 2 - Dung dịch rửa hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch -ĐVT: Hộp -QC: 2x2 L -SL: 110 | 199,743,390 | 199,743,390 | 2,996,151 | 12 tháng |
| 133 | Mã: 22HC328 - Nhóm 1 - Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo -ĐVT: Hộp -QC: 5 x 600ml -SL: 90 | 108,881,010 | 108,881,010 | 1,633,215 | 12 tháng |
| 134 | Mã: 22HC329 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 5 | 38,900,000 | 38,900,000 | 583,500 | 12 tháng |
| 135 | Mã: 22HC330 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti- CCP -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 15 | 228,660,000 | 228,660,000 | 3,429,900 | 12 tháng |
| 136 | Mã: 22HC331 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 6 | 33,126,000 | 33,126,000 | 496,890 | 12 tháng |
| 137 | Mã: 22HC332 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 7 | 39,487,140 | 39,487,140 | 592,307 | 12 tháng |
| 138 | Mã: 22HC333 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 5 | 131,250,000 | 131,250,000 | 1,968,750 | 12 tháng |
| 139 | Mã: 22HC334 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng beta-CrossLaps -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 6 | 33,126,000 | 33,126,000 | 496,890 | 12 tháng |
| 140 | Mã: 22HC335 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72‑4 -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 50 | 367,132,500 | 367,132,500 | 5,506,988 | 12 tháng |
| 141 | Mã: 22HC336 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 80 | 466,200,000 | 466,200,000 | 6,993,000 | 12 tháng |
| 142 | Mã: 22HC337 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 45 | 188,811,000 | 188,811,000 | 2,832,165 | 12 tháng |
| 143 | Mã: 22HC338 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 20 | 97,902,000 | 97,902,000 | 1,468,530 | 12 tháng |
| 144 | Mã: 22HC339 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 8 | 36,136,000 | 36,136,000 | 542,040 | 12 tháng |
| 145 | Mã: 22HC340 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 40 | 293,706,000 | 293,706,000 | 4,405,590 | 12 tháng |
| 146 | Mã: 22HC341 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 120 | 2,923,200,000 | 2,923,200,000 | 43,848,000 | 12 tháng |
| 147 | Mã: 22HC342 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT (procalcitonin) -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests/ hộp -SL: 20 | 372,960,000 | 372,960,000 | 5,594,400 | 12 tháng |
| 148 | Mã: 22HC343 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 8 | 41,958,000 | 41,958,000 | 629,370 | 12 tháng |
| 149 | Mã: 22HC344 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC -ĐVT: Hộp -QC: 100 test -SL: 50 | 478,172,300 | 478,172,300 | 7,172,585 | 12 tháng |
| 150 | Mã: 22HC345 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tg (Thyroglobulin) -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 40 | 362,563,760 | 362,563,760 | 5,438,456 | 12 tháng |
| 151 | Mã: 22HC346 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T -ĐVT: Hộp -QC: 200 tests/ hộp -SL: 75 | 630,000,000 | 630,000,000 | 9,450,000 | 12 tháng |
| 152 | Mã: 22HC347 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 10 | 171,675,000 | 171,675,000 | 2,575,125 | 12 tháng |
| 153 | Mã: 22HC348 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm chỉ điểm ung thư -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 3 ml -SL: 4 | 10,256,400 | 10,256,400 | 153,846 | 12 tháng |
| 154 | Mã: 22HC349 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 2 ml -SL: 2 | 9,324,000 | 9,324,000 | 139,860 | 12 tháng |
| 155 | Mã: 22HC350 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) -ĐVT: Hộp -QC: 4x2 ml -SL: 4 | 31,620,000 | 31,620,000 | 474,300 | 12 tháng |
| 156 | Mã: 22HC351 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng C-peptide, ACTH, Insuline & hGH... -ĐVT: Hộp -QC: 6x2ml -SL: 3 | 27,132,000 | 27,132,000 | 406,980 | 12 tháng |
| 157 | Mã: 22HC352 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT-proBNP, CK-MB… -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 2 ml -SL: 4 | 6,088,572 | 6,088,572 | 91,329 | 12 tháng |
| 158 | Mã: 22HC353 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin T -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 2 ml -SL: 3 | 2,520,000 | 2,520,000 | 37,800 | 12 tháng |
| 159 | Mã: 22HC354 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Marker Ung thư Phổi -ĐVT: Hộp -QC: 4x3ml -SL: 3 | 8,238,453 | 8,238,453 | 123,577 | 12 tháng |
| 160 | Mã: 22HC355 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PTH, VTM D, beta-CrossLaps… -ĐVT: Hộp -QC: 4x3ml -SL: 3 | 8,280,000 | 8,280,000 | 124,200 | 12 tháng |
| 161 | Mã: 22HC356 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 6x4mL/ Hộp -SL: 3 | 12,341,700 | 12,341,700 | 185,126 | 12 tháng |
| 162 | Mã: 22HC357 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP -ĐVT: Hộp -QC: 7x2.5mL/ Hộp -SL: 3 | 9,503,550 | 9,503,550 | 142,553 | 12 tháng |
| 163 | Mã: 22HC358 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 2 | 10,130,400 | 10,130,400 | 151,956 | 12 tháng |
| 164 | Mã: 22HC359 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 -ĐVT: Hộp -QC: 6x1.5mL/ Hộp -SL: 2 | 13,293,000 | 13,293,000 | 199,395 | 12 tháng |
| 165 | Mã: 22HC360 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 3 | 23,360,400 | 23,360,400 | 350,406 | 12 tháng |
| 166 | Mã: 22HC361 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 3 | 14,250,600 | 14,250,600 | 213,759 | 12 tháng |
| 167 | Mã: 22HC362 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol -ĐVT: Hộp -QC: 6x4mL/ Hộp -SL: 2 | 6,753,600 | 6,753,600 | 101,304 | 12 tháng |
| 168 | Mã: 22HC363 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol -ĐVT: Hộp -QC: 4mL+5x2mL/ Hộp -SL: 1 | 4,126,500 | 4,126,500 | 61,898 | 12 tháng |
| 169 | Mã: 22HC364 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free PSA -ĐVT: Hộp -QC: 1x5mL+5x2.5mL/ Hộp -SL: 3 | 11,393,550 | 11,393,550 | 170,903 | 12 tháng |
| 170 | Mã: 22HC365 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T3 -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 2 | 8,870,400 | 8,870,400 | 133,056 | 12 tháng |
| 171 | Mã: 22HC366 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4 -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 3 | 9,487,800 | 9,487,800 | 142,317 | 12 tháng |
| 172 | Mã: 22HC367 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 3 | 8,542,800 | 8,542,800 | 128,142 | 12 tháng |
| 173 | Mã: 22HC368 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 6x4mL/ Hộp -SL: 2 | 7,843,500 | 7,843,500 | 117,653 | 12 tháng |
| 174 | Mã: 22HC369 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 2 | 7,597,800 | 7,597,800 | 113,967 | 12 tháng |
| 175 | Mã: 22HC370 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 3 | 7,597,800 | 7,597,800 | 113,967 | 12 tháng |
| 176 | Mã: 22HC371 - Nhóm 1 - Cơ chất phát quang -ĐVT: Hộp -QC: 4x130mL/ Hộp -SL: 60 | 626,724,000 | 626,724,000 | 9,400,860 | 12 tháng |
| 177 | Mã: 22HC372 - Nhóm 4 - Dung dịch rửa dòng máy DxI -ĐVT: Hộp -QC: 10L/ Hộp -SL: 260 | 526,617,000 | 526,617,000 | 7,899,255 | 12 tháng |
| 178 | Mã: 22HC373 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa máy hàng ngày -ĐVT: Bình -QC: 1L/ Bình -SL: 3 | 9,490,950 | 9,490,950 | 142,364 | 12 tháng |
| 179 | Mã: 22HC374 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa máy hàng ngày (chất tẩy rửa acid) -ĐVT: Bình -QC: 1 gallon/ Bình -SL: 1 | 5,649,000 | 5,649,000 | 84,735 | 12 tháng |
| 180 | Mã: 22HC375 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 150 | 1,044,067,500 | 1,044,067,500 | 15,661,013 | 12 tháng |
| 181 | Mã: 22HC376 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 26 | 82,254,900 | 82,254,900 | 1,233,824 | 12 tháng |
| 182 | Mã: 22HC377 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 110 | 522,060,000 | 522,060,000 | 7,830,900 | 12 tháng |
| 183 | Mã: 22HC378 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 30 | 276,570,000 | 276,570,000 | 4,148,550 | 12 tháng |
| 184 | Mã: 22HC379 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 40 | 371,910,000 | 371,910,000 | 5,578,650 | 12 tháng |
| 185 | Mã: 22HC380 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 70 | 650,842,500 | 650,842,500 | 9,762,638 | 12 tháng |
| 186 | Mã: 22HC381 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 4 | 16,506,000 | 16,506,000 | 247,590 | 12 tháng |
| 187 | Mã: 22HC382 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free PSA -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 80 | 701,904,000 | 701,904,000 | 10,528,560 | 12 tháng |
| 188 | Mã: 22HC383 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free T3 -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 20 | 75,957,000 | 75,957,000 | 1,139,355 | 12 tháng |
| 189 | Mã: 22HC384 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free T4 -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 120 | 303,912,000 | 303,912,000 | 4,558,680 | 12 tháng |
| 190 | Mã: 22HC385 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 120 | 683,550,000 | 683,550,000 | 10,253,250 | 12 tháng |
| 191 | Mã: 22HC386 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 75 | 237,273,750 | 237,273,750 | 3,559,106 | 12 tháng |
| 192 | Mã: 22HC387 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 17 | 45,214,050 | 45,214,050 | 678,211 | 12 tháng |
| 193 | Mã: 22HC388 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 4 | 17,719,800 | 17,719,800 | 265,797 | 12 tháng |
| 194 | Mã: 22HC389 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) -ĐVT: Hộp -QC: 2x100test/ Hộp -SL: 65 | 329,169,750 | 329,169,750 | 4,937,546 | 12 tháng |
| 195 | Mã: 22HC390 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát 3 mức dùng cho xét nghiệm miễn dịch -ĐVT: Hộp -QC: 4x3x5ml (12x5ml) -SL: 4 | 37,600,000 | 37,600,000 | 564,000 | 12 tháng |
| 196 | Mã: 22HC391 - Nhóm 3 - Chất chuẩn điện giải mức trung bình -ĐVT: Hộp -QC: 4x2000ml/ Hộp -SL: 16 | 118,490,400 | 118,490,400 | 1,777,356 | 12 tháng |
| 197 | Mã: 22HC392 - Nhóm 3 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải -ĐVT: Bình -QC: 100ml/ Bình -SL: 3 | 2,644,425 | 2,644,425 | 39,666 | 12 tháng |
| 198 | Mã: 22HC393 - Nhóm 3 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải -ĐVT: Bình -QC: 100ml/ Bình -SL: 3 | 3,206,700 | 3,206,700 | 48,101 | 12 tháng |
| 199 | Mã: 22HC394 - Nhóm 3 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/ cao cho xét nghiệm điện giải -ĐVT: Cặp -QC: 1x100ml+1x100ml/ Cặp -SL: 2 | 9,590,700 | 9,590,700 | 143,861 | 12 tháng |
| 200 | Mã: 22HC395 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin trong nước tiểu và dịch não tủy -ĐVT: Hộp -QC: 5x2ml/ Hộp -SL: 2 | 30,387,000 | 30,387,000 | 455,805 | 12 tháng |
| 201 | Mã: 22HC396 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-I -ĐVT: Lọ -QC: 1x1mL/ Lọ -SL: 1 | 1,803,900 | 1,803,900 | 27,059 | 12 tháng |
| 202 | Mã: 22HC397 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Apolipoprotein B -ĐVT: Hộp -QC: 1x1mL/ Hộp -SL: 1 | 1,803,900 | 1,803,900 | 27,059 | 12 tháng |
| 203 | Mã: 22HC398 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các chất protein -ĐVT: Hộp -QC: 5x1mL/ Hộp -SL: 3 | 13,529,250 | 13,529,250 | 202,939 | 12 tháng |
| 204 | Mã: 22HC399 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP thường -ĐVT: Hộp -QC: 5x2ml/ Hộp -SL: 3 | 66,798,900 | 66,798,900 | 1,001,984 | 12 tháng |
| 205 | Mã: 22HC400 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol -ĐVT: Hộp -QC: 2x3ml/ Hộp -SL: 2 | 11,169,900 | 11,169,900 | 167,549 | 12 tháng |
| 206 | Mã: 22HC401 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) -ĐVT: Hộp -QC: 2x1ml/ Hộp -SL: 1 | 6,637,050 | 6,637,050 | 99,556 | 12 tháng |
| 207 | Mã: 22HC402 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Protein đặc biệt nhóm 1 -ĐVT: Hộp -QC: 6x2ml/ Hộp -SL: 2 | 26,380,200 | 26,380,200 | 395,703 | 12 tháng |
| 208 | Mã: 22HC403 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factors (RF) -ĐVT: Lọ -QC: 1x3mL/ Lọ -SL: 2 | 1,205,400 | 1,205,400 | 18,081 | 12 tháng |
| 209 | Mã: 22HC404 - Nhóm 4 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy -ĐVT: Hộp -QC: 6x8ml/ Hộp -SL: 2 | 23,473,800 | 23,473,800 | 352,107 | 12 tháng |
| 210 | Mã: 22HC405 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy -ĐVT: Lọ -QC: 1x5ml/ Lọ -SL: 12 | 6,678,000 | 6,678,000 | 100,170 | 12 tháng |
| 211 | Mã: 22HC406 - Nhóm 3 - Dung dịch đệm xét nghiệm điện giải -ĐVT: Hộp -QC: 4x2000ml/ Hộp -SL: 18 | 103,950,000 | 103,950,000 | 1,559,250 | 12 tháng |
| 212 | Mã: 22HC407 - Nhóm 3 - Dung dịch điện giải cho điện cực tham chiếu -ĐVT: Hộp -QC: 4x1000ml/ Hộp -SL: 3 | 15,680,700 | 15,680,700 | 235,211 | 12 tháng |
| 213 | Mã: 22HC408 - Nhóm 3 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c -ĐVT: Hộp -QC: 1000ml/ Hộp -SL: 5 | 24,045,000 | 24,045,000 | 360,675 | 12 tháng |
| 214 | Mã: 22HC409 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải. -ĐVT: Bình -QC: 450ml/ Bình -SL: 3 | 1,871,100 | 1,871,100 | 28,067 | 12 tháng |
| 215 | Mã: 22HC410 - Nhóm 1 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa -ĐVT: Can -QC: 1x5l/ Can -SL: 60 | 218,799,000 | 218,799,000 | 3,281,985 | 12 tháng |
| 216 | Mã: 22HC411 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) -ĐVT: Hộp -QC: 4x27ml+4x9ml/ Hộp -SL: 30 | 292,414,500 | 292,414,500 | 4,386,218 | 12 tháng |
| 217 | Mã: 22HC412 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric -ĐVT: Hộp -QC: 4x30ml+4x12.5ml/ Hộp -SL: 22 | 122,799,600 | 122,799,600 | 1,841,994 | 12 tháng |
| 218 | Mã: 22HC413 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric -ĐVT: Hộp -QC: 4x42.3 mL+4x17.7 mL/ hộp -SL: 10 | 77,091,000 | 77,091,000 | 1,156,365 | 12 tháng |
| 219 | Mã: 22HC414 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương -ĐVT: Hộp -QC: 4x54ml/ Hộp -SL: 15 | 31,689,000 | 31,689,000 | 475,335 | 12 tháng |
| 220 | Mã: 22HC415 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy -ĐVT: Hộp -QC: 4x32.6ml+4x4.4ml/ Hộp -SL: 5 | 62,664,000 | 62,664,000 | 939,960 | 12 tháng |
| 221 | Mã: 22HC416 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-I (Apo A-I) -ĐVT: Hộp -QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp -SL: 3 | 9,790,200 | 9,790,200 | 146,853 | 12 tháng |
| 222 | Mã: 22HC417 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein B (Apo B) -ĐVT: Hộp -QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp -SL: 3 | 9,790,200 | 9,790,200 | 146,853 | 12 tháng |
| 223 | Mã: 22HC418 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp -SL: 12 | 37,144,800 | 37,144,800 | 557,172 | 12 tháng |
| 224 | Mã: 22HC419 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp -ĐVT: Hộp -QC: 4x20ml+4x20ml/ Hộp -SL: 3 | 23,152,500 | 23,152,500 | 347,288 | 12 tháng |
| 225 | Mã: 22HC420 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 4x15ml/ Hộp -SL: 20 | 71,904,000 | 71,904,000 | 1,078,560 | 12 tháng |
| 226 | Mã: 22HC421 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 4x22.5ml/ Hộp -SL: 5 | 17,482,500 | 17,482,500 | 262,238 | 12 tháng |
| 227 | Mã: 22HC422 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 4x45ml/ hộp -SL: 20 | 107,520,000 | 107,520,000 | 1,612,800 | 12 tháng |
| 228 | Mã: 22HC423 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin -ĐVT: Hộp -QC: 4x51ml+4x51ml/ Hộp -SL: 75 | 175,140,000 | 175,140,000 | 2,627,100 | 12 tháng |
| 229 | Mã: 22HC424 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP -ĐVT: Hộp -QC: 4x30ml+4x30ml/ Hộp -SL: 40 | 621,852,000 | 621,852,000 | 9,327,780 | 12 tháng |
| 230 | Mã: 22HC425 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fructosamine -ĐVT: Hộp -QC: 2x50mL + 2x1mL/ Hộp -SL: 4 | 23,520,000 | 23,520,000 | 352,800 | 12 tháng |
| 231 | Mã: 22HC426 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose -ĐVT: Hộp -QC: 4x25ml+4x12.5ml/ Hộp -SL: 3 | 9,286,200 | 9,286,200 | 139,293 | 12 tháng |
| 232 | Mã: 22HC427 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose -ĐVT: Hộp -QC: 4x53 mL+4x27 mL/ hộp -SL: 28 | 144,060,000 | 144,060,000 | 2,160,900 | 12 tháng |
| 233 | Mã: 22HC428 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c -ĐVT: Hộp -QC: 2x37.5ml+2x7.5ml+2x34.5ml+5x2ml cal/ Hộp -SL: 20 | 632,247,000 | 632,247,000 | 9,483,705 | 12 tháng |
| 234 | Mã: 22HC429 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) -ĐVT: Hộp -QC: 4x51.3 mL+4x17.1 mL/ hộp -SL: 40 | 777,210,000 | 777,210,000 | 11,658,150 | 12 tháng |
| 235 | Mã: 22HC430 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin A (IgA) -ĐVT: Hộp -QC: 1x50mL/ Hộp -SL: 6 | 24,003,000 | 24,003,000 | 360,045 | 12 tháng |
| 236 | Mã: 22HC431 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin G (IgG) -ĐVT: Hộp -QC: 1x50mL/ Hộp -SL: 6 | 24,003,000 | 24,003,000 | 360,045 | 12 tháng |
| 237 | Mã: 22HC432 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin M (IgM) -ĐVT: Hộp -QC: 1x50mL/ Hộp -SL: 5 | 20,002,500 | 20,002,500 | 300,038 | 12 tháng |
| 238 | Mã: 22HC433 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat (Acid Lactic) -ĐVT: Hộp -QC: 4x10mlR1+4xlyo/ Hộp -SL: 22 | 145,530,000 | 145,530,000 | 2,182,950 | 12 tháng |
| 239 | Mã: 22HC434 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) -ĐVT: Hộp -QC: 4x51.3ml+4x17.1ml/ Hộp -SL: 4 | 136,920,000 | 136,920,000 | 2,053,800 | 12 tháng |
| 240 | Mã: 22HC435 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg -ĐVT: Hộp -QC: 4x40ml/ Hộp -SL: 5 | 10,977,750 | 10,977,750 | 164,666 | 12 tháng |
| 241 | Mã: 22HC436 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ -ĐVT: Hộp -QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp -SL: 3 | 8,631,000 | 8,631,000 | 129,465 | 12 tháng |
| 242 | Mã: 22HC437 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 4x25ml+4x25ml/ Hộp -SL: 18 | 40,975,200 | 40,975,200 | 614,628 | 12 tháng |
| 243 | Mã: 22HC438 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy -ĐVT: Hộp -QC: 4x19ml+1x3ml/ Hộp -SL: 8 | 35,263,200 | 35,263,200 | 528,948 | 12 tháng |
| 244 | Mã: 22HC439 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factors (RF) -ĐVT: Hộp -QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp -SL: 8 | 17,068,800 | 17,068,800 | 256,032 | 12 tháng |
| 245 | Mã: 22HC440 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt -ĐVT: Hộp -QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp -SL: 7 | 22,579,200 | 22,579,200 | 338,688 | 12 tháng |
| 246 | Mã: 22HC441 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin -ĐVT: Hộp -QC: 1x50mL/ Hộp -SL: 9 | 35,560,350 | 35,560,350 | 533,405 | 12 tháng |
| 247 | Mã: 22HC442 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid -ĐVT: Hộp -QC: 4x20ml+4x5ml/ Hộp -SL: 40 | 124,656,000 | 124,656,000 | 1,869,840 | 12 tháng |
| 248 | Mã: 22HC443 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid -ĐVT: Hộp -QC: 4x50 mL+4x12.5 mL/ hộp -SL: 24 | 152,888,400 | 152,888,400 | 2,293,326 | 12 tháng |
| 249 | Mã: 22HC444 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure -ĐVT: Hộp -QC: 4x53ml+4x53ml/ Hộp -SL: 16 | 110,174,400 | 110,174,400 | 1,652,616 | 12 tháng |
| 250 | Mã: 22HC445 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) -ĐVT: Hộp -QC: 4x12ml+4x12ml/ Hộp -SL: 5 | 9,859,500 | 9,859,500 | 147,893 | 12 tháng |
| 251 | Mã: 22HC446 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm Đo hoạt độ ALT (GPT) -ĐVT: Hộp -QC: 4x12ml+4x6ml/ Hộp -SL: 45 | 46,116,000 | 46,116,000 | 691,740 | 12 tháng |
| 252 | Mã: 22HC447 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALT (GPT) -ĐVT: Hộp -QC: 4x50 mL+4x25 mL/ hộp -SL: 62 | 222,446,700 | 222,446,700 | 3,336,701 | 12 tháng |
| 253 | Mã: 22HC448 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm Đo hoạt độ Amylase -ĐVT: Hộp -QC: 4x40ml/ Hộp -SL: 9 | 97,070,400 | 97,070,400 | 1,456,056 | 12 tháng |
| 254 | Mã: 22HC449 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST (GOT) -ĐVT: Hộp -QC: 4x6ml+4x6ml/ Hộp -SL: 20 | 20,496,000 | 20,496,000 | 307,440 | 12 tháng |
| 255 | Mã: 22HC450 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST (GOT) -ĐVT: Hộp -QC: 4x25 mL+4x25 mL/ hộp -SL: 70 | 250,341,000 | 250,341,000 | 3,755,115 | 12 tháng |
| 256 | Mã: 22HC451 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK (Creatine kinase) -ĐVT: Hộp -QC: 4x44ml+4x8ml+4x13ml/ Hộp -SL: 4 | 43,142,400 | 43,142,400 | 647,136 | 12 tháng |
| 257 | Mã: 22HC452 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB của Creatine kinase) -ĐVT: Hộp -QC: 2x22ml+2x4ml+2x6ml/ Hộp -SL: 15 | 113,022,000 | 113,022,000 | 1,695,330 | 12 tháng |
| 258 | Mã: 22HC453 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) -ĐVT: Hộp -QC: 4x18ml+4x18ml/ Hộp -SL: 3 | 6,665,400 | 6,665,400 | 99,981 | 12 tháng |
| 259 | Mã: 22HC454 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) -ĐVT: Hộp -QC: 4x40 mL+4x40 mL/ hộp -SL: 15 | 76,340,250 | 76,340,250 | 1,145,104 | 12 tháng |
| 260 | Mã: 22HC455 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ LDH -ĐVT: Hộp -QC: 4x40ml+4x20ml/ Hộp -SL: 2 | 10,273,200 | 10,273,200 | 154,098 | 12 tháng |
| 261 | Mã: 22HC456 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ Lipase -ĐVT: Hộp -QC: 4x30ml+ 4xlyo + 4x10ml +2x3ml/ Hộp -SL: 9 | 175,288,050 | 175,288,050 | 2,629,321 | 12 tháng |
| 262 | Mã: 22HC457 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB -ĐVT: Lọ -QC: 1x2ml/ Lọ -SL: 15 | 6,457,500 | 6,457,500 | 96,863 | 12 tháng |
| 263 | Mã: 22HC458 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Rheumatoid -ĐVT: Hộp -QC: 3x1mL/ Hộp -SL: 2 | 2,349,800 | 2,349,800 | 35,247 | 12 tháng |
| 264 | Mã: 22HC459 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch -ĐVT: Lọ -QC: 1x2ml/ Lọ -SL: 5 | 16,978,500 | 16,978,500 | 254,678 | 12 tháng |
| 265 | Mã: 22HC460 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB -ĐVT: Lọ -QC: 1x2ml/ Lọ -SL: 15 | 6,457,500 | 6,457,500 | 96,863 | 12 tháng |
| 266 | Mã: 22HC461 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Rheumatoid -ĐVT: Hộp -QC: 3x1mL/ Hộp -SL: 2 | 2,998,000 | 2,998,000 | 44,970 | 12 tháng |
| 267 | Mã: 22HC462 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục -ĐVT: Lọ -QC: 1x2ml/ Lọ -SL: 5 | 16,978,500 | 16,978,500 | 254,678 | 12 tháng |
| 268 | Mã: 22HC463 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa nồng độ cao -ĐVT: Hộp -QC: 20x5 ml -SL: 5 | 32,750,000 | 32,750,000 | 491,250 | 12 tháng |
| 269 | Mã: 22HC464 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa nồng độ trung bình -ĐVT: Hộp -QC: 20x5 ml -SL: 5 | 32,750,000 | 32,750,000 | 491,250 | 12 tháng |
| 270 | Mã: 22HC465 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Fructosamine -ĐVT: Lọ -QC: 1x1mL/ Lọ -SL: 5 | 2,142,000 | 2,142,000 | 32,130 | 12 tháng |
| 271 | Mã: 22HC466 - Nhóm 6 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c -ĐVT: Hộp -QC: 2x1ml+2x1ml/ Hộp -SL: 2 | 18,780,300 | 18,780,300 | 281,705 | 12 tháng |
| 272 | Mã: 22HC467 - Nhóm 4 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL/LDL-Cholesterol -ĐVT: Lọ -QC: 1x5ml/ Lọ -SL: 2 | 1,505,700 | 1,505,700 | 22,586 | 12 tháng |
| 273 | Mã: 22HC468 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nước tiểu -ĐVT: Hộp -QC: 6x15mL/ Hộp -SL: 2 | 8,739,360 | 8,739,360 | 131,090 | 12 tháng |
| 274 | Mã: 22HC469 - Nhóm 1 - Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện HMMD màu nâu tăng cường Optiview -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 10 | 42,000,000 | 42,000,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 275 | Mã: 22HC470 - Nhóm 5 - Bộ nhuộm Gram -ĐVT: Bộ -QC: Bộ 4 chai 250ml -SL: 12 | 9,500,400 | 9,500,400 | 142,506 | 12 tháng |
| 276 | Mã: 22HC471 - Nhóm 5 - Bộ Nhuộm Ziehl - Neelsen -ĐVT: Bộ -QC: Bộ 3 chai 250ml -SL: 15 | 17,325,000 | 17,325,000 | 259,875 | 12 tháng |
| 277 | Mã: 22HC472 - Nhóm 1 - Bộ phát hiện màu nâu HMMD -ĐVT: Hộp -QC: 250 tests -SL: 2 | 51,098,460 | 51,098,460 | 766,477 | 12 tháng |
| 278 | Mã: 22HC473 - Nhóm 1 - Bộ phát hiện màu nâu HMMD loại tăng cường Optiview -ĐVT: Hộp -QC: 250 tests -SL: 2 | 54,600,000 | 54,600,000 | 819,000 | 12 tháng |
| 279 | Mã: 22HC474 - Nhóm 1 - Chai nuôi cấy máu hiếu khí bằng nhựa chứa hạt Polymeric -ĐVT: Chai -QC: (30 ml/chai x100 chai)/ hộp -SL: 4000 | 449,400,000 | 449,400,000 | 6,741,000 | 12 tháng |
| 280 | Mã: 22HC475 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin -ĐVT: Hộp -QC: 1x5ml + 5x2ml -SL: 2 | 26,449,500 | 26,449,500 | 396,743 | 12 tháng |
| 281 | Mã: 22HC476 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12 -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2 | 2,447,552 | 2,447,552 | 36,713 | 12 tháng |
| 282 | Mã: 22HC477 - Nhóm 3 - Dầu khoáng để dùng kèm với thanh định danh vi khuẩn -ĐVT: Lọ -QC: 1 lọ x 125 ml -SL: 1 | 291,900 | 291,900 | 4,379 | 12 tháng |
| 283 | Mã: 22HC478 - Nhóm 1 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên số 1 -ĐVT: Can -QC: 2 L -SL: 4 | 83,160,000 | 83,160,000 | 1,247,400 | 12 tháng |
| 284 | Mã: 22HC479 - Nhóm 1 - Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản -ĐVT: Can -QC: 2 L -SL: 4 | 7,722,120 | 7,722,120 | 115,832 | 12 tháng |
| 285 | Mã: 22HC480 - Nhóm 1 - Dung dịch loại nến cô đặc 10 lần -ĐVT: Can -QC: 2 L -SL: 4 | 47,520,060 | 47,520,060 | 712,801 | 12 tháng |
| 286 | Mã: 22HC481 - Nhóm 1 - Dung dịch rửa chung dạng cô đặc (10X) -ĐVT: Can -QC: 2 L -SL: 4 | 8,909,880 | 8,909,880 | 133,648 | 12 tháng |
| 287 | Mã: 22HC482 - Nhóm 1 - Dung dịch SSC cô đặc 10 lần -ĐVT: Can -QC: 2 L -SL: 4 | 10,691,940 | 10,691,940 | 160,379 | 12 tháng |
| 288 | Mã: 22HC483 - Nhóm 5 - Gel Siêu Âm -ĐVT: Can -QC: 5 Lít/ Can -SL: 2 | 240,000 | 240,000 | 3,600 | 12 tháng |
| 289 | Mã: 22HC484 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng bcl-6 (GI191E/A8)) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 2 | 16,235,100 | 16,235,100 | 243,527 | 12 tháng |
| 290 | Mã: 22HC485 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Calretinin (SP65) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 7,854,000 | 7,854,000 | 117,810 | 12 tháng |
| 291 | Mã: 22HC486 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD10 (SP67) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 14,034,300 | 14,034,300 | 210,515 | 12 tháng |
| 292 | Mã: 22HC487 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD138/syndecan-1 (B-A38) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 7,534,800 | 7,534,800 | 113,022 | 12 tháng |
| 293 | Mã: 22HC488 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD15 (MMA) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 5,991,300 | 5,991,300 | 89,870 | 12 tháng |
| 294 | Mã: 22HC489 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD1a (EP3622) -ĐVT: Hộp -QC: 50 tests -SL: 1 | 7,100,100 | 7,100,100 | 106,502 | 12 tháng |
| 295 | Mã: 22HC490 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD20 (L26) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 8,287,650 | 8,287,650 | 124,315 | 12 tháng |
| 296 | Mã: 22HC491 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD3 (2GV6) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 8,287,650 | 8,287,650 | 124,315 | 12 tháng |
| 297 | Mã: 22HC492 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD30 (Ber-H2) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 11,550,000 | 11,550,000 | 173,250 | 12 tháng |
| 298 | Mã: 22HC493 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD4 (SP35) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 8,190,000 | 8,190,000 | 122,850 | 12 tháng |
| 299 | Mã: 22HC494 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD5 (SP19) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 5,991,300 | 5,991,300 | 89,870 | 12 tháng |
| 300 | Mã: 22HC495 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD56 (MRQ-42) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 10,483,200 | 10,483,200 | 157,248 | 12 tháng |
| 301 | Mã: 22HC496 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD79a (SP18) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 6,552,000 | 6,552,000 | 98,280 | 12 tháng |
| 302 | Mã: 22HC497 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD8 (SP57) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 8,287,650 | 8,287,650 | 124,315 | 12 tháng |
| 303 | Mã: 22HC498 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng chứng âm (Rabbit Ig) -ĐVT: Hộp -QC: 250 test/ hộp -SL: 2 | 10,500,000 | 10,500,000 | 157,500 | 12 tháng |
| 304 | Mã: 22HC499 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1 (SP4-R) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 10,999,800 | 10,999,800 | 164,997 | 12 tháng |
| 305 | Mã: 22HC500 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 20 (SP33) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 11,760,000 | 11,760,000 | 176,400 | 12 tháng |
| 306 | Mã: 22HC501 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin (Pan) (AE1/AE3 & PCK26) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 6,598,200 | 6,598,200 | 98,973 | 12 tháng |
| 307 | Mã: 22HC502 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 7 (SP52) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 11,817,750 | 11,817,750 | 177,266 | 12 tháng |
| 308 | Mã: 22HC503 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Epithelial Membrane Antigen (EMA) (E29) -ĐVT: Hộp -QC: 50 tests -SL: 1 | 8,864,100 | 8,864,100 | 132,962 | 12 tháng |
| 309 | Mã: 22HC504 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Estrogen Receptor (ER) (SP1) -ĐVT: Hộp -QC: 250 tests / 25 mL -SL: 1 | 38,745,000 | 38,745,000 | 581,175 | 12 tháng |
| 310 | Mã: 22HC505 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng GFAP (Glial Fibrillary Acidic Protein) (EP672Y) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 8,494,500 | 8,494,500 | 127,418 | 12 tháng |
| 311 | Mã: 22HC506 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng HER2/ neu (4B5) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 19,552,050 | 19,552,050 | 293,281 | 12 tháng |
| 312 | Mã: 22HC507 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Mammaglobin (31A5) -ĐVT: Hộp -QC: 50 tests -SL: 1 | 9,172,800 | 9,172,800 | 137,592 | 12 tháng |
| 313 | Mã: 22HC508 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Melanosome (HMB45) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 7,025,550 | 7,025,550 | 105,383 | 12 tháng |
| 314 | Mã: 22HC509 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng MUM1 (EP190) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 12,600,000 | 12,600,000 | 189,000 | 12 tháng |
| 315 | Mã: 22HC510 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng p16 dòng Cintec -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 9,450,000 | 9,450,000 | 141,750 | 12 tháng |
| 316 | Mã: 22HC511 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng p40 (BC28) -ĐVT: Hộp -QC: 50 tests -SL: 1 | 8,117,550 | 8,117,550 | 121,763 | 12 tháng |
| 317 | Mã: 22HC512 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng p53 (Bp53-11) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 10,340,400 | 10,340,400 | 155,106 | 12 tháng |
| 318 | Mã: 22HC513 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng p63 (4A4) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 8,117,550 | 8,117,550 | 121,763 | 12 tháng |
| 319 | Mã: 22HC514 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Progesterone Receptor (PR) (1E2) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 12,792,150 | 12,792,150 | 191,882 | 12 tháng |
| 320 | Mã: 22HC515 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Prostate Specific Antigen (PSA) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 7,760,550 | 7,760,550 | 116,408 | 12 tháng |
| 321 | Mã: 22HC516 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng S100 (4C4.9) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 6,532,050 | 6,532,050 | 97,981 | 12 tháng |
| 322 | Mã: 22HC517 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Thyroid Transcription Factor-1 (TTF-1) (SP141) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 6,899,550 | 6,899,550 | 103,493 | 12 tháng |
| 323 | Mã: 22HC518 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng WT1 (6F-H2) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 | 12,447,750 | 12,447,750 | 186,716 | 12 tháng |
| 324 | Mã: 22HC519 - Nhóm 2 - Khay thử xét nghiệm kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 -ĐVT: Test -QC: 25 test/ Hộp -SL: 10000 | 667,800,000 | 667,800,000 | 10,017,000 | 12 tháng |
| 325 | Mã: 22HC520 - Nhóm 3 - Khoanh giấy phát hiện khả năng sinh Enzym cytochrome oxydase -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 250 Discs -SL: 1 | 1,178,100 | 1,178,100 | 17,672 | 12 tháng |
| 326 | Mã: 22HC521 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2500 | 4,020,450 | 4,020,450 | 60,307 | 12 tháng |
| 327 | Mã: 22HC522 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs/ Hộp -SL: 3000 | 4,824,540 | 4,824,540 | 72,368 | 12 tháng |
| 328 | Mã: 22HC523 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicilin/ sulbactam 20µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2500 | 4,020,450 | 4,020,450 | 60,307 | 12 tháng |
| 329 | Mã: 22HC524 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 750 | 1,206,135 | 1,206,135 | 18,092 | 12 tháng |
| 330 | Mã: 22HC525 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 | 924,000 | 924,000 | 13,860 | 12 tháng |
| 331 | Mã: 22HC526 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 | 3,216,360 | 3,216,360 | 48,245 | 12 tháng |
| 332 | Mã: 22HC527 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazon 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 | 3,150,000 | 3,150,000 | 47,250 | 12 tháng |
| 333 | Mã: 22HC528 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam 105µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 | 3,150,000 | 3,150,000 | 47,250 | 12 tháng |
| 334 | Mã: 22HC529 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefotaxime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1000 | 1,608,180 | 1,608,180 | 24,123 | 12 tháng |
| 335 | Mã: 22HC530 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoxitin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1000 | 1,608,180 | 1,608,180 | 24,123 | 12 tháng |
| 336 | Mã: 22HC531 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 | 3,216,360 | 3,216,360 | 48,245 | 12 tháng |
| 337 | Mã: 22HC532 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftizoxime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 | 787,500 | 787,500 | 11,813 | 12 tháng |
| 338 | Mã: 22HC533 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 | 3,696,000 | 3,696,000 | 55,440 | 12 tháng |
| 339 | Mã: 22HC534 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1250 | 2,010,225 | 2,010,225 | 30,153 | 12 tháng |
| 340 | Mã: 22HC535 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cephalothin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 | 787,500 | 787,500 | 11,813 | 12 tháng |
| 341 | Mã: 22HC536 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Chloramphenicol 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 | 3,216,360 | 3,216,360 | 48,245 | 12 tháng |
| 342 | Mã: 22HC537 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 | 3,696,000 | 3,696,000 | 55,440 | 12 tháng |
| 343 | Mã: 22HC538 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 | 804,090 | 804,090 | 12,061 | 12 tháng |
| 344 | Mã: 22HC539 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clindamycin 2µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 | 804,090 | 804,090 | 12,061 | 12 tháng |
| 345 | Mã: 22HC540 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Colistin 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 | 804,090 | 804,090 | 12,061 | 12 tháng |
| 346 | Mã: 22HC541 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doripenem 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1000 | 1,575,000 | 1,575,000 | 23,625 | 12 tháng |
| 347 | Mã: 22HC542 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doxycycline 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1250 | 2,010,225 | 2,010,225 | 30,153 | 12 tháng |
| 348 | Mã: 22HC543 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500 | 2,412,270 | 2,412,270 | 36,184 | 12 tháng |
| 349 | Mã: 22HC544 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 750 | 1,205,820 | 1,205,820 | 18,087 | 12 tháng |
| 350 | Mã: 22HC545 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin 200µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 | 3,216,360 | 3,216,360 | 48,245 | 12 tháng |
| 351 | Mã: 22HC546 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 | 3,216,360 | 3,216,360 | 48,245 | 12 tháng |
| 352 | Mã: 22HC547 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500 | 2,412,270 | 2,412,270 | 36,184 | 12 tháng |
| 353 | Mã: 22HC548 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500 | 2,412,270 | 2,412,270 | 36,184 | 12 tháng |
| 354 | Mã: 22HC549 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Linezolid 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 | 804,090 | 804,090 | 12,061 | 12 tháng |
| 355 | Mã: 22HC550 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 | 3,696,000 | 3,696,000 | 55,440 | 12 tháng |
| 356 | Mã: 22HC551 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Metronidazole 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 | 787,500 | 787,500 | 11,813 | 12 tháng |
| 357 | Mã: 22HC552 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Moxifloxacin 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500 | 2,772,000 | 2,772,000 | 41,580 | 12 tháng |
| 358 | Mã: 22HC553 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Novobiocin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 250 | 402,045 | 402,045 | 6,031 | 12 tháng |
| 359 | Mã: 22HC554 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 250 | 402,150 | 402,150 | 6,032 | 12 tháng |
| 360 | Mã: 22HC555 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 500 | 804,090 | 804,090 | 12,061 | 12 tháng |
| 361 | Mã: 22HC556 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Penicillin 10 units -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 750 | 1,170,000 | 1,170,000 | 17,550 | 12 tháng |
| 362 | Mã: 22HC557 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs/ Hộp -SL: 500 | 787,500 | 787,500 | 11,813 | 12 tháng |
| 363 | Mã: 22HC558 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 2500 | 4,020,450 | 4,020,450 | 60,307 | 12 tháng |
| 364 | Mã: 22HC559 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 2500 | 4,020,450 | 4,020,450 | 60,307 | 12 tháng |
| 365 | Mã: 22HC560 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 250 | 401,940 | 401,940 | 6,029 | 12 tháng |
| 366 | Mã: 22HC561 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tigecycline 15µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 250 | 393,750 | 393,750 | 5,906 | 12 tháng |
| 367 | Mã: 22HC562 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 1000 | 1,608,180 | 1,608,180 | 24,123 | 12 tháng |
| 368 | Mã: 22HC563 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V (coenzyme I) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus -ĐVT: Hộp -QC: 5x50 discs/ Hộp -SL: 1 | 1,079,295 | 1,079,295 | 16,189 | 12 tháng |
| 369 | Mã: 22HC564 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X (haemin ) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus -ĐVT: Hộp -QC: 5x50 discs/ Hộp -SL: 1 | 1,079,295 | 1,079,295 | 16,189 | 12 tháng |
| 370 | Mã: 22HC565 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X (haemin) & V (coenzyme I) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus -ĐVT: Hộp -QC: 5x50 discs/ Hộp -SL: 1 | 1,079,295 | 1,079,295 | 16,189 | 12 tháng |
| 371 | Mã: 22HC566 - Nhóm 6 - Kit thử nhanh chẩn đoán HBsAg -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 50 test -SL: 17 | 6,426,000 | 6,426,000 | 96,390 | 12 tháng |
| 372 | Mã: 22HC567 - Nhóm 6 - Kit thử nhanh phát hiện kháng thể HIV -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 40 test -SL: 15 | 11,400,000 | 11,400,000 | 171,000 | 12 tháng |
| 373 | Mã: 22HC568 - Nhóm 3 - Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng -ĐVT: Hộp -QC: 500g/ hộp -SL: 1 | 1,540,000 | 1,540,000 | 23,100 | 12 tháng |
| 374 | Mã: 22HC569 - Nhóm 3 - Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp. -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 500g -SL: 1 | 1,312,500 | 1,312,500 | 19,688 | 12 tháng |
| 375 | Mã: 22HC570 - Nhóm 3 - Môi trường chuyên dùng cho thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh -ĐVT: Gram -QC: 500g -SL: 3000 | 10,596,600 | 10,596,600 | 158,949 | 12 tháng |
| 376 | Mã: 22HC571 - Nhóm 3 - Môi trường cơ bản được làm giàu với máu hoặc huyết thanh -ĐVT: Gram -QC: 500g/ chai -SL: 2000 | 7,249,956 | 7,249,956 | 108,749 | 12 tháng |
| 377 | Mã: 22HC572 - Nhóm 3 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc các trực khuẩn Gram âm, đặc biệt họ vi khuẩn đường ruột và chi Pseudomonas -ĐVT: Gram -QC: 500 g/hộp -SL: 1500 | 3,300,000 | 3,300,000 | 49,500 | 12 tháng |
| 378 | Mã: 22HC573 - Nhóm 3 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn thông thường -ĐVT: Gram -QC: Hộp 500g -SL: 2000 | 6,514,200 | 6,514,200 | 97,713 | 12 tháng |
| 379 | Mã: 22HC574 - Nhóm 3 - Môi trường phân lập bệnh đường ruột Salmonella & Shigella -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 500g -SL: 2 | 3,389,400 | 3,389,400 | 50,841 | 12 tháng |
| 380 | Mã: 22HC575 - Nhóm 3 - Môi trường Sabouraud nuôi cấy nấm -ĐVT: Hộp -QC: 500g/ Hộp -SL: 2 | 2,694,300 | 2,694,300 | 40,415 | 12 tháng |
| 381 | Mã: 22HC576 - Nhóm 3 - Môi trường tạo màu để xác định và định danh sơ bộ các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu -ĐVT: Hộp -QC: 400g/ Hộp -SL: 3 | 10,560,000 | 10,560,000 | 158,400 | 12 tháng |
| 382 | Mã: 22HC577 - Nhóm 6 - Que thử định tính beta hCG -ĐVT: Test -QC: 50 test/ hộp -SL: 500 | 3,750,000 | 3,750,000 | 56,250 | 12 tháng |
| 383 | Mã: 22HC578 - Nhóm 4 - Que thử định tính morphin -ĐVT: Test -QC: Hộp 25 test -SL: 500 | 13,440,000 | 13,440,000 | 201,600 | 12 tháng |
| 384 | Mã: 22HC579 - Nhóm 3 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B -ĐVT: Hộp -QC: 25 test/Hộp -SL: 35 | 73,500,000 | 73,500,000 | 1,102,500 | 12 tháng |
| 385 | Mã: 22HC580 - Nhóm 4 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Virus Dengue Ag (Ns1) -ĐVT: Test -QC: Hộp 25 test -SL: 3000 | 261,765,000 | 261,765,000 | 3,926,475 | 12 tháng |
| 386 | Mã: 22HC581 - Nhóm 2 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng Virus Dengue (IgG/ IgM) -ĐVT: Test -QC: Hộp 25 test -SL: 600 | 34,246,800 | 34,246,800 | 513,702 | 12 tháng |
| 387 | Mã: 22HC582 - Nhóm 1 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng xoắn khuẩn giang mai -ĐVT: Test -QC: Hộp/ 50test -SL: 600 | 5,985,000 | 5,985,000 | 89,775 | 12 tháng |
| 388 | Mã: 22HC583 - Nhóm 1 - Test nhanh phát hiện kháng thể Lao IgG/IgM -ĐVT: Test -QC: Hộp 30 test -SL: 60 | 1,436,400 | 1,436,400 | 21,546 | 12 tháng |
| 389 | Mã: 22HC584 - Nhóm 1 - Test phát hiện kháng thể kháng Treponema Pallidum trong xét nghiệm Serodia TPPA -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 100 test + 4 phiến -SL: 1 | 2,415,000 | 2,415,000 | 36,225 | 12 tháng |
| 390 | Mã: 22HC585 - Nhóm 6 - Test thử nhanh viêm gan C -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 50 test -SL: 6 | 2,992,500 | 2,992,500 | 44,888 | 12 tháng |
| 391 | Mã: 22HC586 - Nhóm 3 - Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus -ĐVT: Hộp -QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất -SL: 3 | 10,862,775 | 10,862,775 | 162,942 | 12 tháng |
| 392 | Mã: 22HC587 - Nhóm 3 - Thanh định danh liên cầu -ĐVT: Hộp -QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất -SL: 3 | 11,922,750 | 11,922,750 | 178,841 | 12 tháng |
| 393 | Mã: 22HC588 - Nhóm 3 - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột -ĐVT: Hộp -QC: 25 thanh -SL: 3 | 10,912,860 | 10,912,860 | 163,693 | 12 tháng |
| 394 | Mã: 22HC589 - Nhóm 3 - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột -ĐVT: Hộp -QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất -SL: 3 | 12,127,500 | 12,127,500 | 181,913 | 12 tháng |
| 395 | Mã: 22HC590 - Nhóm 3 - Thanh tẩm kháng sinh Amikacin nồng độ 0.016-256µg/ml -ĐVT: Hộp -QC: 30 thanh -SL: 1 | 4,714,500 | 4,714,500 | 70,718 | 12 tháng |
| 396 | Mã: 22HC591 - Nhóm 3 - Thanh tẩm kháng sinh Colistin nồng độ 0,016 - 256µg/ml -ĐVT: Hộp -QC: 30 thanh -SL: 3 | 10,922,940 | 10,922,940 | 163,844 | 12 tháng |
| 397 | Mã: 22HC592 - Nhóm 3 - Thanh tẩm kháng sinh Imipenem nồng độ 0.002 - 32µg/ml -ĐVT: Hộp -QC: 30 thanh -SL: 1 | 3,453,975 | 3,453,975 | 51,810 | 12 tháng |
| 398 | Mã: 22HC593 - Nhóm 3 - Thanh tẩm kháng sinh Levofloxacin nồng độ 0.002 -32µg/ml -ĐVT: Hộp -QC: 30 thanh -SL: 1 | 4,769,520 | 4,769,520 | 71,543 | 12 tháng |
| 399 | Mã: 22HC594 - Nhóm 3 - Thanh tẩm kháng sinh Meropenem nồng độ 0.002 -32µg/ml -ĐVT: Hộp -QC: 30 thanh -SL: 1 | 3,640,980 | 3,640,980 | 54,615 | 12 tháng |
| 400 | Mã: 22HC595 - Nhóm 3 - Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin nồng độ 0.016 - 256µg/ml -ĐVT: Hộp -QC: 30 thanh -SL: 3 | 10,703,700 | 10,703,700 | 160,556 | 12 tháng |
| 401 | Mã: 22HC596 - Nhóm 3 - Thuốc thử dùng cho các thanh định danh vi khuẩn đường ruột -ĐVT: Hộp -QC: 6 ống -SL: 3 | 2,916,900 | 2,916,900 | 43,754 | 12 tháng |
| 402 | Mã: 22HC597 - Nhóm 1 - Thuốc thử Hematoxylin loại II -ĐVT: Hộp -QC: 250 tests -SL: 2 | 6,942,600 | 6,942,600 | 104,139 | 12 tháng |
| 403 | Mã: 22HC598 - Nhóm 1 - Thuốc thử làm xanh nhân - HMMD -ĐVT: Hộp -QC: 250 tests -SL: 1 | 2,363,550 | 2,363,550 | 35,453 | 12 tháng |
| 404 | Mã: 22HC599 - Nhóm 3 - Thuốc thử NIN dùng cho bộ định danh vi khuẩn liên cầu -ĐVT: Hộp -QC: 2 ống -SL: 3 | 2,976,435 | 2,976,435 | 44,647 | 12 tháng |
| 405 | Mã: 22HC600 - Nhóm 3 - Thuốc thử NIT1 và NIT2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu -ĐVT: Hộp -QC: 2 x 2 ống -SL: 3 | 5,534,550 | 5,534,550 | 83,018 | 12 tháng |
| 406 | Mã: 22HC601 - Nhóm 3 - Thuốc thử VP1 và VP2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu -ĐVT: Hộp -QC: 2 x 2 ống -SL: 3 | 5,534,550 | 5,534,550 | 83,018 | 12 tháng |
| 407 | Mã: 22HC602 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin -ĐVT: Hộp -QC: 2x32ml + 2x16ml -SL: 3 | 72,317,700 | 72,317,700 | 1,084,766 | 12 tháng |
| 408 | Mã: 22HC603 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12 -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 15 | 66,084,000 | 66,084,000 | 991,260 | 12 tháng |
| 409 | Mã: 22HC604 - Nhóm 3 - Thuốc thử ZYM A dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu -ĐVT: Hộp -QC: 2 ống -SL: 3 | 3,899,700 | 3,899,700 | 58,496 | 12 tháng |
| 410 | Mã: 22HC605 - Nhóm 3 - Thuốc thử ZYM B dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu -ĐVT: Hộp -QC: 2 ống -SL: 3 | 4,076,100 | 4,076,100 | 61,142 | 12 tháng |
| 411 | Mã: 22HC606 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Vancomycin -ĐVT: Hộp -QC: 6x5ml -SL: 2 | 12,096,000 | 12,096,000 | 181,440 | 12 tháng |
| 412 | Mã: 22HC607 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Vancomycin -ĐVT: Hộp -QC: 6x5ml -SL: 2 | 12,096,000 | 12,096,000 | 181,440 | 12 tháng |
| 413 | Mã: 22HC608 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Vancomycin -ĐVT: Hộp -QC: 6x5ml -SL: 2 | 12,096,000 | 12,096,000 | 181,440 | 12 tháng |
Mã: 22HC196 - Nhóm 3 - Card định nhóm máu ABO,RhD -ĐVT: Card -QC: 48 cards/hộp -SL: 5500 |
|
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 346,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC197 - Nhóm 3 - Card làm chéo máu, Coombs test -ĐVT: Card -QC: 48 cards/hộp -SL: 750 |
|
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Dự toán (VND) | 70,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,057,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC198 - Nhóm 3 - Dung dịch pha loãng làm card nhóm, card chéo -ĐVT: Chai -QC: chai 250 ml -SL: 20 |
|
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Dự toán (VND) | 41,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 615,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC199 - Nhóm 3 - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu A (Anti A) -ĐVT: Lọ -QC: 10ml/lọ -SL: 134 |
|
| Giá từng phần lô | 19,430,000 |
| Dự toán (VND) | 19,430,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 291,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC200 - Nhóm 3 - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu AB (Anti AB) -ĐVT: Lọ -QC: 10ml/lọ -SL: 114 |
|
| Giá từng phần lô | 16,530,000 |
| Dự toán (VND) | 16,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 247,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC201 - Nhóm 3 - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu B (Anti B) -ĐVT: Lọ -QC: 10ml/lọ -SL: 134 |
|
| Giá từng phần lô | 19,430,000 |
| Dự toán (VND) | 19,430,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 291,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC202 - Nhóm 3 - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu Rh (Anti D) -ĐVT: Lọ -QC: 10ml/lọ -SL: 60 |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 13,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC203 - Nhóm 1 - Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 24,781,050 |
| Dự toán (VND) | 24,781,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 371,716 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC204 - Nhóm 1 - Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 45,051,300 |
| Dự toán (VND) | 45,051,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675,770 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC205 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng để tẩy rửa cho máy miễn dịch Acustar -ĐVT: Hộp -QC: 6 x 4 mL/ Hộp -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 8,627,850 |
| Dự toán (VND) | 8,627,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 129,418 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC206 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng làm xúc tác phản ứng phát quang cho máy -ĐVT: Hộp -QC: 2 x 250 ML/ Hộp -SL: 15 |
|
| Giá từng phần lô | 156,303,000 |
| Dự toán (VND) | 156,303,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,344,545 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC207 - Nhóm 1 - Dung dịch rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch -ĐVT: Bình -QC: 1x 5000 ML/ Bình -SL: 15 |
|
| Giá từng phần lô | 76,734,000 |
| Dự toán (VND) | 76,734,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,151,010 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC208 - Nhóm 1 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 2 mL/ Hộp -SL: 5 |
|
| Giá từng phần lô | 60,039,000 |
| Dự toán (VND) | 60,039,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,585 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC209 - Nhóm 1 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông lupus -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 2 mL/ Hộp -SL: 5 |
|
| Giá từng phần lô | 46,158,000 |
| Dự toán (VND) | 46,158,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 692,370 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC210 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer trong huyết tương -ĐVT: Hộp -QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/Hộp -SL: 15 |
|
| Giá từng phần lô | 421,501,500 |
| Dự toán (VND) | 421,501,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,322,523 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC211 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) (IgM) trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang -ĐVT: Hộp -QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp -SL: 15 |
|
| Giá từng phần lô | 191,488,500 |
| Dự toán (VND) | 191,488,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,872,328 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC212 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (IgG) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang -ĐVT: Hộp -QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp -SL: 15 |
|
| Giá từng phần lô | 191,488,500 |
| Dự toán (VND) | 191,488,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,872,328 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC213 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgG trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang -ĐVT: Hộp -QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp -SL: 15 |
|
| Giá từng phần lô | 191,488,500 |
| Dự toán (VND) | 191,488,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,872,328 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC214 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgM trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang -ĐVT: Hộp -QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp -SL: 15 |
|
| Giá từng phần lô | 191,488,500 |
| Dự toán (VND) | 191,488,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,872,328 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC215 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer -ĐVT: Hộp -QC: 3x1 mL+3x1 mL+3x1 mL/ Hộp -SL: 5 |
|
| Giá từng phần lô | 21,771,750 |
| Dự toán (VND) | 21,771,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 326,576 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC216 - Nhóm 1 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 10,489,500 |
| Dự toán (VND) | 10,489,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,343 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC217 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti Xa -ĐVT: Hộp -QC: 3x1 mL+3x1 mL+3 x1 mL/ Hộp -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 25,527,600 |
| Dự toán (VND) | 25,527,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 382,914 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC218 - Nhóm 1 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm -ĐVT: hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 12 |
|
| Giá từng phần lô | 35,506,800 |
| Dự toán (VND) | 35,506,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 532,602 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC219 - Nhóm 1 - Chất kiểm chứng mức bình thường -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 12 |
|
| Giá từng phần lô | 29,799,000 |
| Dự toán (VND) | 29,799,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 446,985 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC220 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng để làm sạch -ĐVT: Hộp -QC: 1 x 500 mL/ Hộp -SL: 30 |
|
| Giá từng phần lô | 67,410,000 |
| Dự toán (VND) | 67,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,011,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC221 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm -ĐVT: Hộp -QC: 1 x 80 mL/ Hộp -SL: 14 |
|
| Giá từng phần lô | 9,937,200 |
| Dự toán (VND) | 9,937,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,058 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC222 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng để pha loãng chất chuẩn máy -ĐVT: Hộp -QC: 1 x 100 mL/ Hộp -SL: 12 |
|
| Giá từng phần lô | 8,706,600 |
| Dự toán (VND) | 8,706,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,599 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC223 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng để súc rửa máy -ĐVT: Bình -QC: 1 x 4000 mL/ Bình -SL: 84 |
|
| Giá từng phần lô | 320,959,800 |
| Dự toán (VND) | 320,959,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,814,397 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC224 - Nhóm 1 - Thuốc thử đo thời gian APTT -ĐVT: Hộp -QC: 5 x10 mL+5 x10 mL/ Hộp -SL: 9 |
|
| Giá từng phần lô | 30,495,150 |
| Dự toán (VND) | 30,495,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 457,427 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC225 - Nhóm 1 - Thuốc thử đo thời gian PT -ĐVT: Hộp -QC: 5 x 20mL+5 x 20mL -SL: 8 |
|
| Giá từng phần lô | 61,404,000 |
| Dự toán (VND) | 61,404,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 921,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC226 - Nhóm 1 - Thuốc thử đo thời gian TT -ĐVT: hộp -QC: 4x2 mL+1 x9 mL/ hộp -SL: 10 |
|
| Giá từng phần lô | 22,491,000 |
| Dự toán (VND) | 22,491,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 337,365 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC227 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti Xa -ĐVT: Hộp -QC: 5x3 mL+5x2.5 mL/ Hộp -SL: 5 |
|
| Giá từng phần lô | 67,583,250 |
| Dự toán (VND) | 67,583,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,013,749 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC228 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen -ĐVT: Hộp -QC: 10 x2 mL/ Hộp -SL: 14 |
|
| Giá từng phần lô | 124,891,200 |
| Dự toán (VND) | 124,891,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,873,368 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC229 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 12 |
|
| Giá từng phần lô | 35,847,000 |
| Dự toán (VND) | 35,847,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 537,705 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC230 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti Xa -ĐVT: Hộp -QC: 5x1 mL+5x1 mL/ Hộp -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 21,278,250 |
| Dự toán (VND) | 21,278,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 319,174 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC231 - Nhóm 3 - Dung dịch pha loãng -ĐVT: Can -QC: 18lít/ can -SL: 400 |
|
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,040,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC232 - Nhóm 3 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu CBC -ĐVT: Can -QC: 250ml/can -SL: 130 |
|
| Giá từng phần lô | 377,000,000 |
| Dự toán (VND) | 377,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,655,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC233 - Nhóm 3 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu DIFF -ĐVT: Can -QC: 250ml/can -SL: 130 |
|
| Giá từng phần lô | 422,500,000 |
| Dự toán (VND) | 422,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,337,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC234 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa -ĐVT: Can -QC: 2 lít/can -SL: 26 |
|
| Giá từng phần lô | 83,200,000 |
| Dự toán (VND) | 83,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC235 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa đậm đặc cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần Bạch cầu -ĐVT: Can -QC: 3x15ml/ can -SL: 12 |
|
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Dự toán (VND) | 55,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 828,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC236 - Nhóm 3 - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức cao -ĐVT: Lọ -QC: Lọ 3ml -SL: 25 |
|
| Giá từng phần lô | 92,750,000 |
| Dự toán (VND) | 92,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,391,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC237 - Nhóm 3 - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức thấp -ĐVT: Lọ -QC: Lọ 3ml -SL: 25 |
|
| Giá từng phần lô | 92,750,000 |
| Dự toán (VND) | 92,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,391,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC238 - Nhóm 3 - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức trung bình -ĐVT: Lọ -QC: Lọ 3ml -SL: 25 |
|
| Giá từng phần lô | 92,750,000 |
| Dự toán (VND) | 92,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,391,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC239 - Nhóm 3 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học -ĐVT: Can -QC: 500ml/ Can -SL: 14 |
|
| Giá từng phần lô | 37,940,000 |
| Dự toán (VND) | 37,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 569,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC240 - Nhóm 3 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu -ĐVT: Can -QC: 500ml/ can -SL: 9 |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 810,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC241 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học -ĐVT: Can -QC: 5lít/ can -SL: 10 |
|
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Dự toán (VND) | 38,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 571,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC242 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc -ĐVT: Can -QC: 5lít/ can -SL: 4 |
|
| Giá từng phần lô | 15,240,000 |
| Dự toán (VND) | 15,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC243 - Nhóm 3 - Thuốc thử ADP dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu -ĐVT: Hộp -QC: 1 x 5ml/ Hộp -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Dự toán (VND) | 68,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC244 - Nhóm 3 - Thuốc thử Arachidonic Acid dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu -ĐVT: Lọ -QC: 0.7ml/ Lọ -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,664,000 |
| Dự toán (VND) | 3,664,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC245 - Nhóm 3 - Thuốc thử Collagen dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu -ĐVT: Lọ -QC: 1ml/ Lọ -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC246 - Nhóm 3 - Thuốc thử Ristocetin dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu -ĐVT: Lọ -QC: 0,5 ml/lọ -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 15,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 238,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC247 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng huyết sắc tố trên máy khí máu -ĐVT: Hộp -QC: 5 x 1,2ml -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,614,678 |
| Dự toán (VND) | 1,614,678 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC248 - Nhóm 3 - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1 -ĐVT: Hộp -QC: 2 x 1850ml -SL: 6 |
|
| Giá từng phần lô | 59,958,360 |
| Dự toán (VND) | 59,958,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 899,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC249 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng 7 thông số điện giải và khí máu -ĐVT: Hộp -QC: 1 x 2055mL -SL: 15 |
|
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 138,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC250 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa -ĐVT: Hộp -QC: 30x1,7mL/ Hộp -SL: 4 |
|
| Giá từng phần lô | 12,112,800 |
| Dự toán (VND) | 12,112,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,692 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC251 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa -ĐVT: Hộp -QC: 30x1,7mL/ Hộp -SL: 4 |
|
| Giá từng phần lô | 12,112,800 |
| Dự toán (VND) | 12,112,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,692 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC252 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa -ĐVT: Hộp -QC: 30x1,7mL/ Hộp -SL: 4 |
|
| Giá từng phần lô | 12,112,800 |
| Dự toán (VND) | 12,112,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,692 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC253 - Nhóm 1 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. -ĐVT: Hộp -QC: 6 x 380 ml -SL: 40 |
|
| Giá từng phần lô | 70,862,400 |
| Dự toán (VND) | 70,862,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,062,936 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC254 - Nhóm 1 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm HIV Ag/Ab, bao gồm hóa chất chính và hóa chất hiệu chuẩn -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 17 |
|
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Dự toán (VND) | 71,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC255 - Nhóm 1 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. -ĐVT: Hộp -QC: 6 x 380 ml -SL: 35 |
|
| Giá từng phần lô | 57,068,725 |
| Dự toán (VND) | 57,068,725 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 856,031 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC256 - Nhóm 1 - Dung dịch làm sạch hệ thống đường ống, xylanh, kim hút... -ĐVT: Hộp -QC: 500 ml -SL: 6 |
|
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Dự toán (VND) | 8,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC257 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg -ĐVT: Hộp -QC: 100 test/hộp -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 45,974,250 |
| Dự toán (VND) | 45,974,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 689,614 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC258 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể viêm gan B -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 36 |
|
| Giá từng phần lô | 92,307,600 |
| Dự toán (VND) | 92,307,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,384,614 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC259 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HAV -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 19,825,155 |
| Dự toán (VND) | 19,825,155 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 297,377 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC260 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HAV IgM -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 5 |
|
| Giá từng phần lô | 38,548,915 |
| Dự toán (VND) | 38,548,915 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 578,234 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC261 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HBc -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 13,216,770 |
| Dự toán (VND) | 13,216,770 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,252 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC262 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HBc IgM -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 18,822,000 |
| Dự toán (VND) | 18,822,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 282,330 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC263 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- Hbe -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 5 |
|
| Giá từng phần lô | 25,924,500 |
| Dự toán (VND) | 25,924,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 388,868 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC264 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HCV -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 80 |
|
| Giá từng phần lô | 578,088,000 |
| Dự toán (VND) | 578,088,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,671,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC265 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 4 |
|
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Dự toán (VND) | 19,580,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 293,706 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC266 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 90 |
|
| Giá từng phần lô | 230,769,000 |
| Dự toán (VND) | 230,769,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,461,535 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC267 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Hbs -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3 ml -SL: 4 |
|
| Giá từng phần lô | 6,526,800 |
| Dự toán (VND) | 6,526,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,902 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC268 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HAV -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3ml/ hộp -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 4,578,000 |
| Dự toán (VND) | 4,578,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,670 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC269 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HAV IgM -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 0.67 ml -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 4,650,346 |
| Dự toán (VND) | 4,650,346 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,755 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC270 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBc -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3 ml -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 3,512,000 |
| Dự toán (VND) | 3,512,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC271 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBc IgM -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1 ml/ hộp -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 5,840,000 |
| Dự toán (VND) | 5,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC272 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-Hbe -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3 ml -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Dự toán (VND) | 2,447,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,713 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC273 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3 ml -SL: 4 |
|
| Giá từng phần lô | 9,504,000 |
| Dự toán (VND) | 9,504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC274 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3 ml -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 2,478,000 |
| Dự toán (VND) | 2,478,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,170 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC275 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3ml -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Dự toán (VND) | 4,895,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,427 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC276 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV -ĐVT: Hộp -QC: 6x2 ml -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 7,109,550 |
| Dự toán (VND) | 7,109,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 106,643 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC277 - Nhóm 1 - Dung dịch dùng để vệ sinh điện cực -ĐVT: Hộp -QC: 5x100 ml -SL: 4 |
|
| Giá từng phần lô | 6,522,140 |
| Dự toán (VND) | 6,522,140 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,832 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC278 - Nhóm 3 - Que thử nước tiểu 10 thông số -ĐVT: Hộp -QC: 100 test/ hộp -SL: 10 |
|
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Dự toán (VND) | 7,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC279 - Nhóm 1 - Dung dịch rửa để làm sạch bên ngoài định kỳ hoặc khử nhiễm các hệ thống đo lường. -ĐVT: Hộp -QC: 125ml -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 3,228,000 |
| Dự toán (VND) | 3,228,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC280 - Nhóm 1 - Que thử hiệu chuẩn xét nghiệm nước tiểu -ĐVT: Hộp -QC: 25 strips -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,302,000 |
| Dự toán (VND) | 1,302,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,530 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC281 - Nhóm 1 - Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng 10 thông số trong nước tiểu -ĐVT: Hộp -QC: 400 strips -SL: 140 |
|
| Giá từng phần lô | 381,024,000 |
| Dự toán (VND) | 381,024,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,715,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC282 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường -ĐVT: Hộp -QC: 12x12ml -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 16,543,800 |
| Dự toán (VND) | 16,543,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 248,157 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC283 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường -ĐVT: Hộp -QC: 12x12ml -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 16,543,800 |
| Dự toán (VND) | 16,543,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 248,157 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC284 - Nhóm 2 - Que thử nước tiểu 10 thông số -ĐVT: Hộp -QC: 100 test/ hộp -SL: 10 |
|
| Giá từng phần lô | 5,071,000 |
| Dự toán (VND) | 5,071,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,065 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC285 - Không áp dụng - Bộ hóa chất khử nhiễm DNA -ĐVT: Hộp -QC: Hộp/ 2 lọ x 250ml -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,019,400 |
| Dự toán (VND) | 4,019,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,291 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC286 - Nhóm 2 - Hóa chất dùng cùng máy PCR để xét nghiệm virus SARS-CoV-2, virus cúm A, virus cúm B, virus RSV -ĐVT: Hộp -QC: 100 test/ hộp -SL: 5 |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC287 - Không áp dụng - Hóa chất khử nhiễm ARN -ĐVT: Chai -QC: 250mL/ Chai -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC288 - Không áp dụng - Kit tách chiết RNA từ dịch cơ thể, máu -ĐVT: Bộ -QC: 250 test/bộ -SL: 4 |
|
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Dự toán (VND) | 136,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC289 - Nhóm 6 - Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau -ĐVT: Test -QC: 50 test/bộ -SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Dự toán (VND) | 26,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 396,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC290 - Không áp dụng - Nước dùng trong xét nghiệm sinh học phân tử không chứa DNase/Rnase -ĐVT: Chai -QC: 500 mL/ Chai -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,319,000 |
| Dự toán (VND) | 1,319,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,785 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC291 - Nhóm 6 - Hóa chất tách chiết axit nucleic chạy trên máy tự động -ĐVT: Hộp -QC: 384 test/ hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 34,176,000 |
| Dự toán (VND) | 34,176,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 512,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC292 - Không áp dụng - Acid vertexid -ĐVT: Can -QC: Can 5 kg -SL: 60 |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 94,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC293 - Nhóm 5 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A -ĐVT: Can -QC: Can 10 lít -SL: 3700 |
|
| Giá từng phần lô | 534,576,000 |
| Dự toán (VND) | 534,576,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,018,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC294 - Nhóm 5 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B -ĐVT: Can -QC: Can 10 lít -SL: 4500 |
|
| Giá từng phần lô | 650,160,000 |
| Dự toán (VND) | 650,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,752,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC295 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn mức 1 -ĐVT: Hộp -QC: 6x 1ml/ Hộp -SL: 33 |
|
| Giá từng phần lô | 69,960,000 |
| Dự toán (VND) | 69,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,049,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC296 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn mức 2 -ĐVT: Hộp -QC: 6x 1ml/ Hộp -SL: 33 |
|
| Giá từng phần lô | 69,960,000 |
| Dự toán (VND) | 69,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,049,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC297 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa hệ thống -ĐVT: Hộp -QC: 16x15ml/ hộp -SL: 16 |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 67,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC298 - Nhóm 3 - Thuốc thử đo thời gian APTT -ĐVT: Hộp -QC: 5x3ml; 2x10ml/ Hộp -SL: 48 |
|
| Giá từng phần lô | 112,320,000 |
| Dự toán (VND) | 112,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,684,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC299 - Nhóm 3 - Thuốc thử đo xét nghiệm PT -ĐVT: Hộp -QC: 5x5ml; 2x15ml/ Hộp -SL: 47 |
|
| Giá từng phần lô | 99,640,000 |
| Dự toán (VND) | 99,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,494,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC300 - Nhóm 3 - Thuốc thử đo xét nghiệm TT -ĐVT: Hộp -QC: 12x2ml/ Hộp -SL: 17 |
|
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Dự toán (VND) | 48,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 734,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC301 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen -ĐVT: Hộp -QC: 5x2ml; 2x15ml/Hộp -SL: 52 |
|
| Giá từng phần lô | 80,600,000 |
| Dự toán (VND) | 80,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,209,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC302 - Nhóm 3 - Thẻ xét nghiệm sinh hóa, khí máu đo các thông số trong máu: pH, PCO2, PO2, TCO2, HCO3, BEecf, sO2 -ĐVT: Thẻ -QC: 25 thẻ/ Hộp -SL: 150 |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 25,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 382,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC303 - Nhóm 3 - Thẻ xét nghiệm sinh hóa, khí máu đo các thông số trong máu: Na, K, iCa, Hct, Hgb, pH, PCO2, PO2, TCO2, HCO3, BEecf, sO2 -ĐVT: Thẻ -QC: 25 thẻ/ Hộp -SL: 150 |
|
| Giá từng phần lô | 26,520,000 |
| Dự toán (VND) | 26,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 397,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC304 - Nhóm 1 - Bộ IVD xét nghiệm định lượng HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao -ĐVT: Bộ -QC: 500 test/ Bộ -SL: 100 |
|
| Giá từng phần lô | 2,827,335,000 |
| Dự toán (VND) | 2,827,335,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,410,025 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC305 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c mức 1 và mức 2 -ĐVT: Hộp -QC: 2x500µl/ Hộp -SL: 5 |
|
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Dự toán (VND) | 33,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 496,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC306 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức 1 và mức 2 -ĐVT: Hộp -QC: 2x500µl/ Hộp -SL: 6 |
|
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Dự toán (VND) | 39,690,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 595,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC307 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH -ĐVT: Hộp -QC: 4x1 ml -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 6,350,000 |
| Dự toán (VND) | 6,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC308 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) -ĐVT: Hộp -QC: 4x1,5ml -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 4,522,000 |
| Dự toán (VND) | 4,522,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,830 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC309 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO -ĐVT: Hộp -QC: 4x1.5mL -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 4,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC310 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TSHR -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 2ml -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 6,410,250 |
| Dự toán (VND) | 6,410,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,154 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC311 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta-CrossLaps -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 4,762,000 |
| Dự toán (VND) | 4,762,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,430 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC312 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72‑4 -ĐVT: Hộp -QC: 4x1 ml -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 3,764,000 |
| Dự toán (VND) | 3,764,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,460 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC313 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1 ml -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 3,810,000 |
| Dự toán (VND) | 3,810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC314 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Dự toán (VND) | 2,331,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,965 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC315 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 3,181,816 |
| Dự toán (VND) | 3,181,816 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,727 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC316 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1ml -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 2,508,000 |
| Dự toán (VND) | 2,508,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC317 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1 ml -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 3,496,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,448 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC318 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1 ml -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 3,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC319 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1 ml -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC320 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 9,324,360 |
| Dự toán (VND) | 9,324,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,865 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC321 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tg (Thyroglobulin) -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1.0 mL/ hộp -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 2,564,100 |
| Dự toán (VND) | 2,564,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,462 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC322 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1ml -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 3,433,500 |
| Dự toán (VND) | 3,433,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,503 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC323 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC324 - Nhóm 1 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch -ĐVT: Hộp -QC: 2x2 L -SL: 120 |
|
| Giá từng phần lô | 183,776,040 |
| Dự toán (VND) | 183,776,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,756,641 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC325 - Nhóm 1 - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử -ĐVT: Hộp -QC: 12x70ml -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 4,713,282 |
| Dự toán (VND) | 4,713,282 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,699 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC326 - Nhóm 1 - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch -ĐVT: Hộp -QC: 2x16ml -SL: 8 |
|
| Giá từng phần lô | 13,053,600 |
| Dự toán (VND) | 13,053,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,804 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC327 - Nhóm 2 - Dung dịch rửa hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch -ĐVT: Hộp -QC: 2x2 L -SL: 110 |
|
| Giá từng phần lô | 199,743,390 |
| Dự toán (VND) | 199,743,390 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,996,151 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC328 - Nhóm 1 - Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo -ĐVT: Hộp -QC: 5 x 600ml -SL: 90 |
|
| Giá từng phần lô | 108,881,010 |
| Dự toán (VND) | 108,881,010 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,633,215 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC329 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 5 |
|
| Giá từng phần lô | 38,900,000 |
| Dự toán (VND) | 38,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 583,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC330 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti- CCP -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 15 |
|
| Giá từng phần lô | 228,660,000 |
| Dự toán (VND) | 228,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,429,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC331 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 6 |
|
| Giá từng phần lô | 33,126,000 |
| Dự toán (VND) | 33,126,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 496,890 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC332 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 7 |
|
| Giá từng phần lô | 39,487,140 |
| Dự toán (VND) | 39,487,140 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 592,307 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC333 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 5 |
|
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Dự toán (VND) | 131,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,968,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC334 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng beta-CrossLaps -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 6 |
|
| Giá từng phần lô | 33,126,000 |
| Dự toán (VND) | 33,126,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 496,890 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC335 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72‑4 -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 50 |
|
| Giá từng phần lô | 367,132,500 |
| Dự toán (VND) | 367,132,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,506,988 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC336 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 80 |
|
| Giá từng phần lô | 466,200,000 |
| Dự toán (VND) | 466,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,993,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC337 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 45 |
|
| Giá từng phần lô | 188,811,000 |
| Dự toán (VND) | 188,811,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,832,165 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC338 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 20 |
|
| Giá từng phần lô | 97,902,000 |
| Dự toán (VND) | 97,902,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,468,530 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC339 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 8 |
|
| Giá từng phần lô | 36,136,000 |
| Dự toán (VND) | 36,136,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 542,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC340 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 40 |
|
| Giá từng phần lô | 293,706,000 |
| Dự toán (VND) | 293,706,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,405,590 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC341 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 120 |
|
| Giá từng phần lô | 2,923,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,923,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,848,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC342 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT (procalcitonin) -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests/ hộp -SL: 20 |
|
| Giá từng phần lô | 372,960,000 |
| Dự toán (VND) | 372,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,594,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC343 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 8 |
|
| Giá từng phần lô | 41,958,000 |
| Dự toán (VND) | 41,958,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 629,370 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC344 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC -ĐVT: Hộp -QC: 100 test -SL: 50 |
|
| Giá từng phần lô | 478,172,300 |
| Dự toán (VND) | 478,172,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,172,585 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC345 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tg (Thyroglobulin) -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 40 |
|
| Giá từng phần lô | 362,563,760 |
| Dự toán (VND) | 362,563,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,438,456 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC346 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T -ĐVT: Hộp -QC: 200 tests/ hộp -SL: 75 |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC347 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 10 |
|
| Giá từng phần lô | 171,675,000 |
| Dự toán (VND) | 171,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,575,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC348 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm chỉ điểm ung thư -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 3 ml -SL: 4 |
|
| Giá từng phần lô | 10,256,400 |
| Dự toán (VND) | 10,256,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,846 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC349 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 2 ml -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Dự toán (VND) | 9,324,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC350 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) -ĐVT: Hộp -QC: 4x2 ml -SL: 4 |
|
| Giá từng phần lô | 31,620,000 |
| Dự toán (VND) | 31,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 474,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC351 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng C-peptide, ACTH, Insuline & hGH... -ĐVT: Hộp -QC: 6x2ml -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 27,132,000 |
| Dự toán (VND) | 27,132,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 406,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC352 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT-proBNP, CK-MB… -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 2 ml -SL: 4 |
|
| Giá từng phần lô | 6,088,572 |
| Dự toán (VND) | 6,088,572 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,329 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC353 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin T -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 2 ml -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC354 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Marker Ung thư Phổi -ĐVT: Hộp -QC: 4x3ml -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 8,238,453 |
| Dự toán (VND) | 8,238,453 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,577 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC355 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PTH, VTM D, beta-CrossLaps… -ĐVT: Hộp -QC: 4x3ml -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Dự toán (VND) | 8,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC356 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 6x4mL/ Hộp -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 12,341,700 |
| Dự toán (VND) | 12,341,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 185,126 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC357 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP -ĐVT: Hộp -QC: 7x2.5mL/ Hộp -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 9,503,550 |
| Dự toán (VND) | 9,503,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,553 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC358 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 10,130,400 |
| Dự toán (VND) | 10,130,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,956 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC359 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 -ĐVT: Hộp -QC: 6x1.5mL/ Hộp -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 13,293,000 |
| Dự toán (VND) | 13,293,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 199,395 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC360 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 23,360,400 |
| Dự toán (VND) | 23,360,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,406 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC361 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 14,250,600 |
| Dự toán (VND) | 14,250,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 213,759 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC362 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol -ĐVT: Hộp -QC: 6x4mL/ Hộp -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 6,753,600 |
| Dự toán (VND) | 6,753,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,304 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC363 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol -ĐVT: Hộp -QC: 4mL+5x2mL/ Hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,126,500 |
| Dự toán (VND) | 4,126,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,898 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC364 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free PSA -ĐVT: Hộp -QC: 1x5mL+5x2.5mL/ Hộp -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 11,393,550 |
| Dự toán (VND) | 11,393,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,903 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC365 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T3 -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 8,870,400 |
| Dự toán (VND) | 8,870,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,056 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC366 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4 -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 9,487,800 |
| Dự toán (VND) | 9,487,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,317 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC367 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 8,542,800 |
| Dự toán (VND) | 8,542,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,142 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC368 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 6x4mL/ Hộp -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 7,843,500 |
| Dự toán (VND) | 7,843,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,653 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC369 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 7,597,800 |
| Dự toán (VND) | 7,597,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,967 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC370 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 7,597,800 |
| Dự toán (VND) | 7,597,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,967 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC371 - Nhóm 1 - Cơ chất phát quang -ĐVT: Hộp -QC: 4x130mL/ Hộp -SL: 60 |
|
| Giá từng phần lô | 626,724,000 |
| Dự toán (VND) | 626,724,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,400,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC372 - Nhóm 4 - Dung dịch rửa dòng máy DxI -ĐVT: Hộp -QC: 10L/ Hộp -SL: 260 |
|
| Giá từng phần lô | 526,617,000 |
| Dự toán (VND) | 526,617,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,899,255 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC373 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa máy hàng ngày -ĐVT: Bình -QC: 1L/ Bình -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Dự toán (VND) | 9,490,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,364 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC374 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa máy hàng ngày (chất tẩy rửa acid) -ĐVT: Bình -QC: 1 gallon/ Bình -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 5,649,000 |
| Dự toán (VND) | 5,649,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,735 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC375 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 150 |
|
| Giá từng phần lô | 1,044,067,500 |
| Dự toán (VND) | 1,044,067,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,661,013 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC376 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 26 |
|
| Giá từng phần lô | 82,254,900 |
| Dự toán (VND) | 82,254,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,233,824 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC377 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 110 |
|
| Giá từng phần lô | 522,060,000 |
| Dự toán (VND) | 522,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,830,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC378 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 30 |
|
| Giá từng phần lô | 276,570,000 |
| Dự toán (VND) | 276,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,148,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC379 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 40 |
|
| Giá từng phần lô | 371,910,000 |
| Dự toán (VND) | 371,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,578,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC380 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 70 |
|
| Giá từng phần lô | 650,842,500 |
| Dự toán (VND) | 650,842,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,762,638 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC381 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 4 |
|
| Giá từng phần lô | 16,506,000 |
| Dự toán (VND) | 16,506,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 247,590 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC382 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free PSA -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 80 |
|
| Giá từng phần lô | 701,904,000 |
| Dự toán (VND) | 701,904,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,528,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC383 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free T3 -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 20 |
|
| Giá từng phần lô | 75,957,000 |
| Dự toán (VND) | 75,957,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,139,355 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC384 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free T4 -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 120 |
|
| Giá từng phần lô | 303,912,000 |
| Dự toán (VND) | 303,912,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,558,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC385 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 120 |
|
| Giá từng phần lô | 683,550,000 |
| Dự toán (VND) | 683,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,253,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC386 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 75 |
|
| Giá từng phần lô | 237,273,750 |
| Dự toán (VND) | 237,273,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,559,106 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC387 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 17 |
|
| Giá từng phần lô | 45,214,050 |
| Dự toán (VND) | 45,214,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 678,211 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC388 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone -ĐVT: Hộp -QC: 2x50test/ Hộp -SL: 4 |
|
| Giá từng phần lô | 17,719,800 |
| Dự toán (VND) | 17,719,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 265,797 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC389 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) -ĐVT: Hộp -QC: 2x100test/ Hộp -SL: 65 |
|
| Giá từng phần lô | 329,169,750 |
| Dự toán (VND) | 329,169,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,937,546 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC390 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát 3 mức dùng cho xét nghiệm miễn dịch -ĐVT: Hộp -QC: 4x3x5ml (12x5ml) -SL: 4 |
|
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Dự toán (VND) | 37,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 564,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC391 - Nhóm 3 - Chất chuẩn điện giải mức trung bình -ĐVT: Hộp -QC: 4x2000ml/ Hộp -SL: 16 |
|
| Giá từng phần lô | 118,490,400 |
| Dự toán (VND) | 118,490,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,777,356 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC392 - Nhóm 3 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải -ĐVT: Bình -QC: 100ml/ Bình -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 2,644,425 |
| Dự toán (VND) | 2,644,425 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,666 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC393 - Nhóm 3 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải -ĐVT: Bình -QC: 100ml/ Bình -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 3,206,700 |
| Dự toán (VND) | 3,206,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,101 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC394 - Nhóm 3 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/ cao cho xét nghiệm điện giải -ĐVT: Cặp -QC: 1x100ml+1x100ml/ Cặp -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 9,590,700 |
| Dự toán (VND) | 9,590,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 143,861 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC395 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin trong nước tiểu và dịch não tủy -ĐVT: Hộp -QC: 5x2ml/ Hộp -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 30,387,000 |
| Dự toán (VND) | 30,387,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 455,805 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC396 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-I -ĐVT: Lọ -QC: 1x1mL/ Lọ -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,803,900 |
| Dự toán (VND) | 1,803,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,059 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC397 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Apolipoprotein B -ĐVT: Hộp -QC: 1x1mL/ Hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,803,900 |
| Dự toán (VND) | 1,803,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,059 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC398 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các chất protein -ĐVT: Hộp -QC: 5x1mL/ Hộp -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 13,529,250 |
| Dự toán (VND) | 13,529,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 202,939 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC399 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP thường -ĐVT: Hộp -QC: 5x2ml/ Hộp -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 66,798,900 |
| Dự toán (VND) | 66,798,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,001,984 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC400 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol -ĐVT: Hộp -QC: 2x3ml/ Hộp -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 11,169,900 |
| Dự toán (VND) | 11,169,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 167,549 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC401 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) -ĐVT: Hộp -QC: 2x1ml/ Hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 6,637,050 |
| Dự toán (VND) | 6,637,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,556 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC402 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Protein đặc biệt nhóm 1 -ĐVT: Hộp -QC: 6x2ml/ Hộp -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 26,380,200 |
| Dự toán (VND) | 26,380,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 395,703 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC403 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factors (RF) -ĐVT: Lọ -QC: 1x3mL/ Lọ -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,205,400 |
| Dự toán (VND) | 1,205,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,081 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC404 - Nhóm 4 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy -ĐVT: Hộp -QC: 6x8ml/ Hộp -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 23,473,800 |
| Dự toán (VND) | 23,473,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 352,107 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC405 - Nhóm 3 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy -ĐVT: Lọ -QC: 1x5ml/ Lọ -SL: 12 |
|
| Giá từng phần lô | 6,678,000 |
| Dự toán (VND) | 6,678,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,170 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC406 - Nhóm 3 - Dung dịch đệm xét nghiệm điện giải -ĐVT: Hộp -QC: 4x2000ml/ Hộp -SL: 18 |
|
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Dự toán (VND) | 103,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,559,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC407 - Nhóm 3 - Dung dịch điện giải cho điện cực tham chiếu -ĐVT: Hộp -QC: 4x1000ml/ Hộp -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 15,680,700 |
| Dự toán (VND) | 15,680,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 235,211 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC408 - Nhóm 3 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c -ĐVT: Hộp -QC: 1000ml/ Hộp -SL: 5 |
|
| Giá từng phần lô | 24,045,000 |
| Dự toán (VND) | 24,045,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,675 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC409 - Nhóm 3 - Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải. -ĐVT: Bình -QC: 450ml/ Bình -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,871,100 |
| Dự toán (VND) | 1,871,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,067 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC410 - Nhóm 1 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa -ĐVT: Can -QC: 1x5l/ Can -SL: 60 |
|
| Giá từng phần lô | 218,799,000 |
| Dự toán (VND) | 218,799,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,281,985 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC411 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) -ĐVT: Hộp -QC: 4x27ml+4x9ml/ Hộp -SL: 30 |
|
| Giá từng phần lô | 292,414,500 |
| Dự toán (VND) | 292,414,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,386,218 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC412 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric -ĐVT: Hộp -QC: 4x30ml+4x12.5ml/ Hộp -SL: 22 |
|
| Giá từng phần lô | 122,799,600 |
| Dự toán (VND) | 122,799,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,841,994 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC413 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric -ĐVT: Hộp -QC: 4x42.3 mL+4x17.7 mL/ hộp -SL: 10 |
|
| Giá từng phần lô | 77,091,000 |
| Dự toán (VND) | 77,091,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,156,365 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC414 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương -ĐVT: Hộp -QC: 4x54ml/ Hộp -SL: 15 |
|
| Giá từng phần lô | 31,689,000 |
| Dự toán (VND) | 31,689,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 475,335 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC415 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy -ĐVT: Hộp -QC: 4x32.6ml+4x4.4ml/ Hộp -SL: 5 |
|
| Giá từng phần lô | 62,664,000 |
| Dự toán (VND) | 62,664,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 939,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC416 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-I (Apo A-I) -ĐVT: Hộp -QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Dự toán (VND) | 9,790,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 146,853 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC417 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein B (Apo B) -ĐVT: Hộp -QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Dự toán (VND) | 9,790,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 146,853 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC418 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp -SL: 12 |
|
| Giá từng phần lô | 37,144,800 |
| Dự toán (VND) | 37,144,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 557,172 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC419 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp -ĐVT: Hộp -QC: 4x20ml+4x20ml/ Hộp -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 23,152,500 |
| Dự toán (VND) | 23,152,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 347,288 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC420 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 4x15ml/ Hộp -SL: 20 |
|
| Giá từng phần lô | 71,904,000 |
| Dự toán (VND) | 71,904,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,078,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC421 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 4x22.5ml/ Hộp -SL: 5 |
|
| Giá từng phần lô | 17,482,500 |
| Dự toán (VND) | 17,482,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 262,238 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC422 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 4x45ml/ hộp -SL: 20 |
|
| Giá từng phần lô | 107,520,000 |
| Dự toán (VND) | 107,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,612,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC423 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin -ĐVT: Hộp -QC: 4x51ml+4x51ml/ Hộp -SL: 75 |
|
| Giá từng phần lô | 175,140,000 |
| Dự toán (VND) | 175,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,627,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC424 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP -ĐVT: Hộp -QC: 4x30ml+4x30ml/ Hộp -SL: 40 |
|
| Giá từng phần lô | 621,852,000 |
| Dự toán (VND) | 621,852,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,327,780 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC425 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fructosamine -ĐVT: Hộp -QC: 2x50mL + 2x1mL/ Hộp -SL: 4 |
|
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Dự toán (VND) | 23,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 352,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC426 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose -ĐVT: Hộp -QC: 4x25ml+4x12.5ml/ Hộp -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 9,286,200 |
| Dự toán (VND) | 9,286,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,293 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC427 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose -ĐVT: Hộp -QC: 4x53 mL+4x27 mL/ hộp -SL: 28 |
|
| Giá từng phần lô | 144,060,000 |
| Dự toán (VND) | 144,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,160,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC428 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c -ĐVT: Hộp -QC: 2x37.5ml+2x7.5ml+2x34.5ml+5x2ml cal/ Hộp -SL: 20 |
|
| Giá từng phần lô | 632,247,000 |
| Dự toán (VND) | 632,247,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,483,705 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC429 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) -ĐVT: Hộp -QC: 4x51.3 mL+4x17.1 mL/ hộp -SL: 40 |
|
| Giá từng phần lô | 777,210,000 |
| Dự toán (VND) | 777,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,658,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC430 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin A (IgA) -ĐVT: Hộp -QC: 1x50mL/ Hộp -SL: 6 |
|
| Giá từng phần lô | 24,003,000 |
| Dự toán (VND) | 24,003,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,045 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC431 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin G (IgG) -ĐVT: Hộp -QC: 1x50mL/ Hộp -SL: 6 |
|
| Giá từng phần lô | 24,003,000 |
| Dự toán (VND) | 24,003,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,045 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC432 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin M (IgM) -ĐVT: Hộp -QC: 1x50mL/ Hộp -SL: 5 |
|
| Giá từng phần lô | 20,002,500 |
| Dự toán (VND) | 20,002,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,038 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC433 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat (Acid Lactic) -ĐVT: Hộp -QC: 4x10mlR1+4xlyo/ Hộp -SL: 22 |
|
| Giá từng phần lô | 145,530,000 |
| Dự toán (VND) | 145,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,182,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC434 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) -ĐVT: Hộp -QC: 4x51.3ml+4x17.1ml/ Hộp -SL: 4 |
|
| Giá từng phần lô | 136,920,000 |
| Dự toán (VND) | 136,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,053,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC435 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg -ĐVT: Hộp -QC: 4x40ml/ Hộp -SL: 5 |
|
| Giá từng phần lô | 10,977,750 |
| Dự toán (VND) | 10,977,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 164,666 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC436 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ -ĐVT: Hộp -QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 8,631,000 |
| Dự toán (VND) | 8,631,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 129,465 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC437 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần -ĐVT: Hộp -QC: 4x25ml+4x25ml/ Hộp -SL: 18 |
|
| Giá từng phần lô | 40,975,200 |
| Dự toán (VND) | 40,975,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 614,628 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC438 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy -ĐVT: Hộp -QC: 4x19ml+1x3ml/ Hộp -SL: 8 |
|
| Giá từng phần lô | 35,263,200 |
| Dự toán (VND) | 35,263,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 528,948 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC439 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factors (RF) -ĐVT: Hộp -QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp -SL: 8 |
|
| Giá từng phần lô | 17,068,800 |
| Dự toán (VND) | 17,068,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 256,032 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC440 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt -ĐVT: Hộp -QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp -SL: 7 |
|
| Giá từng phần lô | 22,579,200 |
| Dự toán (VND) | 22,579,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 338,688 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC441 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin -ĐVT: Hộp -QC: 1x50mL/ Hộp -SL: 9 |
|
| Giá từng phần lô | 35,560,350 |
| Dự toán (VND) | 35,560,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 533,405 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC442 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid -ĐVT: Hộp -QC: 4x20ml+4x5ml/ Hộp -SL: 40 |
|
| Giá từng phần lô | 124,656,000 |
| Dự toán (VND) | 124,656,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,869,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC443 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid -ĐVT: Hộp -QC: 4x50 mL+4x12.5 mL/ hộp -SL: 24 |
|
| Giá từng phần lô | 152,888,400 |
| Dự toán (VND) | 152,888,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,293,326 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC444 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure -ĐVT: Hộp -QC: 4x53ml+4x53ml/ Hộp -SL: 16 |
|
| Giá từng phần lô | 110,174,400 |
| Dự toán (VND) | 110,174,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,652,616 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC445 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) -ĐVT: Hộp -QC: 4x12ml+4x12ml/ Hộp -SL: 5 |
|
| Giá từng phần lô | 9,859,500 |
| Dự toán (VND) | 9,859,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,893 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC446 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm Đo hoạt độ ALT (GPT) -ĐVT: Hộp -QC: 4x12ml+4x6ml/ Hộp -SL: 45 |
|
| Giá từng phần lô | 46,116,000 |
| Dự toán (VND) | 46,116,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 691,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC447 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALT (GPT) -ĐVT: Hộp -QC: 4x50 mL+4x25 mL/ hộp -SL: 62 |
|
| Giá từng phần lô | 222,446,700 |
| Dự toán (VND) | 222,446,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,336,701 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC448 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm Đo hoạt độ Amylase -ĐVT: Hộp -QC: 4x40ml/ Hộp -SL: 9 |
|
| Giá từng phần lô | 97,070,400 |
| Dự toán (VND) | 97,070,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,456,056 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC449 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST (GOT) -ĐVT: Hộp -QC: 4x6ml+4x6ml/ Hộp -SL: 20 |
|
| Giá từng phần lô | 20,496,000 |
| Dự toán (VND) | 20,496,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 307,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC450 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST (GOT) -ĐVT: Hộp -QC: 4x25 mL+4x25 mL/ hộp -SL: 70 |
|
| Giá từng phần lô | 250,341,000 |
| Dự toán (VND) | 250,341,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,755,115 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC451 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK (Creatine kinase) -ĐVT: Hộp -QC: 4x44ml+4x8ml+4x13ml/ Hộp -SL: 4 |
|
| Giá từng phần lô | 43,142,400 |
| Dự toán (VND) | 43,142,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 647,136 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC452 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB của Creatine kinase) -ĐVT: Hộp -QC: 2x22ml+2x4ml+2x6ml/ Hộp -SL: 15 |
|
| Giá từng phần lô | 113,022,000 |
| Dự toán (VND) | 113,022,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,695,330 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC453 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) -ĐVT: Hộp -QC: 4x18ml+4x18ml/ Hộp -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 6,665,400 |
| Dự toán (VND) | 6,665,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,981 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC454 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) -ĐVT: Hộp -QC: 4x40 mL+4x40 mL/ hộp -SL: 15 |
|
| Giá từng phần lô | 76,340,250 |
| Dự toán (VND) | 76,340,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,145,104 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC455 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ LDH -ĐVT: Hộp -QC: 4x40ml+4x20ml/ Hộp -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 10,273,200 |
| Dự toán (VND) | 10,273,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 154,098 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC456 - Nhóm 3 - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ Lipase -ĐVT: Hộp -QC: 4x30ml+ 4xlyo + 4x10ml +2x3ml/ Hộp -SL: 9 |
|
| Giá từng phần lô | 175,288,050 |
| Dự toán (VND) | 175,288,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,629,321 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC457 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB -ĐVT: Lọ -QC: 1x2ml/ Lọ -SL: 15 |
|
| Giá từng phần lô | 6,457,500 |
| Dự toán (VND) | 6,457,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,863 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC458 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Rheumatoid -ĐVT: Hộp -QC: 3x1mL/ Hộp -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 2,349,800 |
| Dự toán (VND) | 2,349,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,247 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC459 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch -ĐVT: Lọ -QC: 1x2ml/ Lọ -SL: 5 |
|
| Giá từng phần lô | 16,978,500 |
| Dự toán (VND) | 16,978,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 254,678 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC460 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB -ĐVT: Lọ -QC: 1x2ml/ Lọ -SL: 15 |
|
| Giá từng phần lô | 6,457,500 |
| Dự toán (VND) | 6,457,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,863 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC461 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Rheumatoid -ĐVT: Hộp -QC: 3x1mL/ Hộp -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 2,998,000 |
| Dự toán (VND) | 2,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,970 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC462 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục -ĐVT: Lọ -QC: 1x2ml/ Lọ -SL: 5 |
|
| Giá từng phần lô | 16,978,500 |
| Dự toán (VND) | 16,978,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 254,678 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC463 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa nồng độ cao -ĐVT: Hộp -QC: 20x5 ml -SL: 5 |
|
| Giá từng phần lô | 32,750,000 |
| Dự toán (VND) | 32,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 491,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC464 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa nồng độ trung bình -ĐVT: Hộp -QC: 20x5 ml -SL: 5 |
|
| Giá từng phần lô | 32,750,000 |
| Dự toán (VND) | 32,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 491,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC465 - Nhóm 3 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Fructosamine -ĐVT: Lọ -QC: 1x1mL/ Lọ -SL: 5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Dự toán (VND) | 2,142,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,130 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC466 - Nhóm 6 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c -ĐVT: Hộp -QC: 2x1ml+2x1ml/ Hộp -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 18,780,300 |
| Dự toán (VND) | 18,780,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 281,705 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC467 - Nhóm 4 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL/LDL-Cholesterol -ĐVT: Lọ -QC: 1x5ml/ Lọ -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,505,700 |
| Dự toán (VND) | 1,505,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,586 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC468 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nước tiểu -ĐVT: Hộp -QC: 6x15mL/ Hộp -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 8,739,360 |
| Dự toán (VND) | 8,739,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,090 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC469 - Nhóm 1 - Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện HMMD màu nâu tăng cường Optiview -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 10 |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC470 - Nhóm 5 - Bộ nhuộm Gram -ĐVT: Bộ -QC: Bộ 4 chai 250ml -SL: 12 |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,400 |
| Dự toán (VND) | 9,500,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,506 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC471 - Nhóm 5 - Bộ Nhuộm Ziehl - Neelsen -ĐVT: Bộ -QC: Bộ 3 chai 250ml -SL: 15 |
|
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Dự toán (VND) | 17,325,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 259,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC472 - Nhóm 1 - Bộ phát hiện màu nâu HMMD -ĐVT: Hộp -QC: 250 tests -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 51,098,460 |
| Dự toán (VND) | 51,098,460 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 766,477 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC473 - Nhóm 1 - Bộ phát hiện màu nâu HMMD loại tăng cường Optiview -ĐVT: Hộp -QC: 250 tests -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 54,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 819,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC474 - Nhóm 1 - Chai nuôi cấy máu hiếu khí bằng nhựa chứa hạt Polymeric -ĐVT: Chai -QC: (30 ml/chai x100 chai)/ hộp -SL: 4000 |
|
| Giá từng phần lô | 449,400,000 |
| Dự toán (VND) | 449,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,741,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC475 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin -ĐVT: Hộp -QC: 1x5ml + 5x2ml -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 26,449,500 |
| Dự toán (VND) | 26,449,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 396,743 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC476 - Nhóm 1 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12 -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Dự toán (VND) | 2,447,552 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,713 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC477 - Nhóm 3 - Dầu khoáng để dùng kèm với thanh định danh vi khuẩn -ĐVT: Lọ -QC: 1 lọ x 125 ml -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 291,900 |
| Dự toán (VND) | 291,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,379 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC478 - Nhóm 1 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên số 1 -ĐVT: Can -QC: 2 L -SL: 4 |
|
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Dự toán (VND) | 83,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC479 - Nhóm 1 - Dung dịch dầu khoáng nhẹ phủ tiêu bản -ĐVT: Can -QC: 2 L -SL: 4 |
|
| Giá từng phần lô | 7,722,120 |
| Dự toán (VND) | 7,722,120 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,832 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC480 - Nhóm 1 - Dung dịch loại nến cô đặc 10 lần -ĐVT: Can -QC: 2 L -SL: 4 |
|
| Giá từng phần lô | 47,520,060 |
| Dự toán (VND) | 47,520,060 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 712,801 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC481 - Nhóm 1 - Dung dịch rửa chung dạng cô đặc (10X) -ĐVT: Can -QC: 2 L -SL: 4 |
|
| Giá từng phần lô | 8,909,880 |
| Dự toán (VND) | 8,909,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,648 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC482 - Nhóm 1 - Dung dịch SSC cô đặc 10 lần -ĐVT: Can -QC: 2 L -SL: 4 |
|
| Giá từng phần lô | 10,691,940 |
| Dự toán (VND) | 10,691,940 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,379 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC483 - Nhóm 5 - Gel Siêu Âm -ĐVT: Can -QC: 5 Lít/ Can -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC484 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng bcl-6 (GI191E/A8)) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 16,235,100 |
| Dự toán (VND) | 16,235,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 243,527 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC485 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Calretinin (SP65) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Dự toán (VND) | 7,854,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,810 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC486 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD10 (SP67) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 14,034,300 |
| Dự toán (VND) | 14,034,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,515 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC487 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD138/syndecan-1 (B-A38) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 7,534,800 |
| Dự toán (VND) | 7,534,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,022 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC488 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD15 (MMA) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 5,991,300 |
| Dự toán (VND) | 5,991,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,870 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC489 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD1a (EP3622) -ĐVT: Hộp -QC: 50 tests -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 7,100,100 |
| Dự toán (VND) | 7,100,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 106,502 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC490 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD20 (L26) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 8,287,650 |
| Dự toán (VND) | 8,287,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,315 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC491 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD3 (2GV6) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 8,287,650 |
| Dự toán (VND) | 8,287,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,315 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC492 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD30 (Ber-H2) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 11,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 173,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC493 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD4 (SP35) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Dự toán (VND) | 8,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC494 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD5 (SP19) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 5,991,300 |
| Dự toán (VND) | 5,991,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,870 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC495 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD56 (MRQ-42) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Dự toán (VND) | 10,483,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,248 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC496 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD79a (SP18) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Dự toán (VND) | 6,552,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC497 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng CD8 (SP57) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 8,287,650 |
| Dự toán (VND) | 8,287,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,315 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC498 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng chứng âm (Rabbit Ig) -ĐVT: Hộp -QC: 250 test/ hộp -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC499 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1 (SP4-R) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 10,999,800 |
| Dự toán (VND) | 10,999,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 164,997 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC500 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 20 (SP33) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Dự toán (VND) | 11,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC501 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin (Pan) (AE1/AE3 & PCK26) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 6,598,200 |
| Dự toán (VND) | 6,598,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,973 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC502 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 7 (SP52) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 11,817,750 |
| Dự toán (VND) | 11,817,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 177,266 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC503 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Epithelial Membrane Antigen (EMA) (E29) -ĐVT: Hộp -QC: 50 tests -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 8,864,100 |
| Dự toán (VND) | 8,864,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,962 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC504 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Estrogen Receptor (ER) (SP1) -ĐVT: Hộp -QC: 250 tests / 25 mL -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 38,745,000 |
| Dự toán (VND) | 38,745,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 581,175 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC505 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng GFAP (Glial Fibrillary Acidic Protein) (EP672Y) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 8,494,500 |
| Dự toán (VND) | 8,494,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,418 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC506 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng HER2/ neu (4B5) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 19,552,050 |
| Dự toán (VND) | 19,552,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 293,281 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC507 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Mammaglobin (31A5) -ĐVT: Hộp -QC: 50 tests -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Dự toán (VND) | 9,172,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,592 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC508 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Melanosome (HMB45) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 7,025,550 |
| Dự toán (VND) | 7,025,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,383 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC509 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng MUM1 (EP190) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC510 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng p16 dòng Cintec -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 9,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC511 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng p40 (BC28) -ĐVT: Hộp -QC: 50 tests -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Dự toán (VND) | 8,117,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,763 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC512 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng p53 (Bp53-11) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 10,340,400 |
| Dự toán (VND) | 10,340,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 155,106 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC513 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng p63 (4A4) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Dự toán (VND) | 8,117,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,763 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC514 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Progesterone Receptor (PR) (1E2) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 12,792,150 |
| Dự toán (VND) | 12,792,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 191,882 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC515 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Prostate Specific Antigen (PSA) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 7,760,550 |
| Dự toán (VND) | 7,760,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,408 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC516 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng S100 (4C4.9) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 6,532,050 |
| Dự toán (VND) | 6,532,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,981 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC517 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng Thyroid Transcription Factor-1 (TTF-1) (SP141) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 6,899,550 |
| Dự toán (VND) | 6,899,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,493 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC518 - Nhóm 1 - Kháng thể đơn dòng kháng WT1 (6F-H2) -ĐVT: Hộp -QC: 50 test/hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 12,447,750 |
| Dự toán (VND) | 12,447,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 186,716 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC519 - Nhóm 2 - Khay thử xét nghiệm kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 -ĐVT: Test -QC: 25 test/ Hộp -SL: 10000 |
|
| Giá từng phần lô | 667,800,000 |
| Dự toán (VND) | 667,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,017,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC520 - Nhóm 3 - Khoanh giấy phát hiện khả năng sinh Enzym cytochrome oxydase -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 250 Discs -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,178,100 |
| Dự toán (VND) | 1,178,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,672 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC521 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2500 |
|
| Giá từng phần lô | 4,020,450 |
| Dự toán (VND) | 4,020,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,307 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC522 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs/ Hộp -SL: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 4,824,540 |
| Dự toán (VND) | 4,824,540 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,368 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC523 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicilin/ sulbactam 20µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2500 |
|
| Giá từng phần lô | 4,020,450 |
| Dự toán (VND) | 4,020,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,307 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC524 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 750 |
|
| Giá từng phần lô | 1,206,135 |
| Dự toán (VND) | 1,206,135 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,092 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC525 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Dự toán (VND) | 924,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC526 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,216,360 |
| Dự toán (VND) | 3,216,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,245 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC527 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazon 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC528 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam 105µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC529 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefotaxime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,608,180 |
| Dự toán (VND) | 1,608,180 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,123 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC530 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoxitin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,608,180 |
| Dự toán (VND) | 1,608,180 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,123 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC531 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,216,360 |
| Dự toán (VND) | 3,216,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,245 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC532 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftizoxime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Dự toán (VND) | 787,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,813 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC533 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Dự toán (VND) | 3,696,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC534 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1250 |
|
| Giá từng phần lô | 2,010,225 |
| Dự toán (VND) | 2,010,225 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,153 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC535 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cephalothin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Dự toán (VND) | 787,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,813 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC536 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Chloramphenicol 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,216,360 |
| Dự toán (VND) | 3,216,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,245 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC537 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Dự toán (VND) | 3,696,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC538 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 804,090 |
| Dự toán (VND) | 804,090 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,061 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC539 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clindamycin 2µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 804,090 |
| Dự toán (VND) | 804,090 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,061 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC540 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Colistin 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 804,090 |
| Dự toán (VND) | 804,090 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,061 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC541 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doripenem 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 1,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC542 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doxycycline 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1250 |
|
| Giá từng phần lô | 2,010,225 |
| Dự toán (VND) | 2,010,225 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,153 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC543 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500 |
|
| Giá từng phần lô | 2,412,270 |
| Dự toán (VND) | 2,412,270 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,184 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC544 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 750 |
|
| Giá từng phần lô | 1,205,820 |
| Dự toán (VND) | 1,205,820 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,087 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC545 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin 200µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,216,360 |
| Dự toán (VND) | 3,216,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,245 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC546 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,216,360 |
| Dự toán (VND) | 3,216,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,245 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC547 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500 |
|
| Giá từng phần lô | 2,412,270 |
| Dự toán (VND) | 2,412,270 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,184 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC548 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500 |
|
| Giá từng phần lô | 2,412,270 |
| Dự toán (VND) | 2,412,270 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,184 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC549 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Linezolid 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 804,090 |
| Dự toán (VND) | 804,090 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,061 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC550 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Dự toán (VND) | 3,696,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC551 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Metronidazole 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Dự toán (VND) | 787,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,813 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC552 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Moxifloxacin 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500 |
|
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Dự toán (VND) | 2,772,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,580 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC553 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Novobiocin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 250 |
|
| Giá từng phần lô | 402,045 |
| Dự toán (VND) | 402,045 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,031 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC554 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 250 |
|
| Giá từng phần lô | 402,150 |
| Dự toán (VND) | 402,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,032 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC555 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 804,090 |
| Dự toán (VND) | 804,090 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,061 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC556 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Penicillin 10 units -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 750 |
|
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Dự toán (VND) | 1,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC557 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs/ Hộp -SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Dự toán (VND) | 787,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,813 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC558 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 2500 |
|
| Giá từng phần lô | 4,020,450 |
| Dự toán (VND) | 4,020,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,307 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC559 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 2500 |
|
| Giá từng phần lô | 4,020,450 |
| Dự toán (VND) | 4,020,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,307 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC560 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 250 |
|
| Giá từng phần lô | 401,940 |
| Dự toán (VND) | 401,940 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,029 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC561 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tigecycline 15µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 250 |
|
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Dự toán (VND) | 393,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,906 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC562 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 1000 |
|
| Giá từng phần lô | 1,608,180 |
| Dự toán (VND) | 1,608,180 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,123 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC563 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V (coenzyme I) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus -ĐVT: Hộp -QC: 5x50 discs/ Hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,079,295 |
| Dự toán (VND) | 1,079,295 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,189 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC564 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X (haemin ) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus -ĐVT: Hộp -QC: 5x50 discs/ Hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,079,295 |
| Dự toán (VND) | 1,079,295 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,189 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC565 - Nhóm 3 - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X (haemin) & V (coenzyme I) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus -ĐVT: Hộp -QC: 5x50 discs/ Hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,079,295 |
| Dự toán (VND) | 1,079,295 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,189 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC566 - Nhóm 6 - Kit thử nhanh chẩn đoán HBsAg -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 50 test -SL: 17 |
|
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Dự toán (VND) | 6,426,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,390 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC567 - Nhóm 6 - Kit thử nhanh phát hiện kháng thể HIV -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 40 test -SL: 15 |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC568 - Nhóm 3 - Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng -ĐVT: Hộp -QC: 500g/ hộp -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Dự toán (VND) | 1,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC569 - Nhóm 3 - Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp. -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 500g -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Dự toán (VND) | 1,312,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,688 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC570 - Nhóm 3 - Môi trường chuyên dùng cho thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh -ĐVT: Gram -QC: 500g -SL: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 10,596,600 |
| Dự toán (VND) | 10,596,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,949 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC571 - Nhóm 3 - Môi trường cơ bản được làm giàu với máu hoặc huyết thanh -ĐVT: Gram -QC: 500g/ chai -SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 7,249,956 |
| Dự toán (VND) | 7,249,956 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,749 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC572 - Nhóm 3 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc các trực khuẩn Gram âm, đặc biệt họ vi khuẩn đường ruột và chi Pseudomonas -ĐVT: Gram -QC: 500 g/hộp -SL: 1500 |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 3,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC573 - Nhóm 3 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn thông thường -ĐVT: Gram -QC: Hộp 500g -SL: 2000 |
|
| Giá từng phần lô | 6,514,200 |
| Dự toán (VND) | 6,514,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,713 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC574 - Nhóm 3 - Môi trường phân lập bệnh đường ruột Salmonella & Shigella -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 500g -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 3,389,400 |
| Dự toán (VND) | 3,389,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,841 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC575 - Nhóm 3 - Môi trường Sabouraud nuôi cấy nấm -ĐVT: Hộp -QC: 500g/ Hộp -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 2,694,300 |
| Dự toán (VND) | 2,694,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,415 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC576 - Nhóm 3 - Môi trường tạo màu để xác định và định danh sơ bộ các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu -ĐVT: Hộp -QC: 400g/ Hộp -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Dự toán (VND) | 10,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC577 - Nhóm 6 - Que thử định tính beta hCG -ĐVT: Test -QC: 50 test/ hộp -SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 3,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC578 - Nhóm 4 - Que thử định tính morphin -ĐVT: Test -QC: Hộp 25 test -SL: 500 |
|
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Dự toán (VND) | 13,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 201,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC579 - Nhóm 3 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B -ĐVT: Hộp -QC: 25 test/Hộp -SL: 35 |
|
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 73,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC580 - Nhóm 4 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Virus Dengue Ag (Ns1) -ĐVT: Test -QC: Hộp 25 test -SL: 3000 |
|
| Giá từng phần lô | 261,765,000 |
| Dự toán (VND) | 261,765,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,926,475 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC581 - Nhóm 2 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng Virus Dengue (IgG/ IgM) -ĐVT: Test -QC: Hộp 25 test -SL: 600 |
|
| Giá từng phần lô | 34,246,800 |
| Dự toán (VND) | 34,246,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 513,702 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC582 - Nhóm 1 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng xoắn khuẩn giang mai -ĐVT: Test -QC: Hộp/ 50test -SL: 600 |
|
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Dự toán (VND) | 5,985,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,775 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC583 - Nhóm 1 - Test nhanh phát hiện kháng thể Lao IgG/IgM -ĐVT: Test -QC: Hộp 30 test -SL: 60 |
|
| Giá từng phần lô | 1,436,400 |
| Dự toán (VND) | 1,436,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,546 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC584 - Nhóm 1 - Test phát hiện kháng thể kháng Treponema Pallidum trong xét nghiệm Serodia TPPA -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 100 test + 4 phiến -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Dự toán (VND) | 2,415,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,225 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC585 - Nhóm 6 - Test thử nhanh viêm gan C -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 50 test -SL: 6 |
|
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Dự toán (VND) | 2,992,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,888 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC586 - Nhóm 3 - Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus -ĐVT: Hộp -QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 10,862,775 |
| Dự toán (VND) | 10,862,775 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,942 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC587 - Nhóm 3 - Thanh định danh liên cầu -ĐVT: Hộp -QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 11,922,750 |
| Dự toán (VND) | 11,922,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 178,841 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC588 - Nhóm 3 - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột -ĐVT: Hộp -QC: 25 thanh -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 10,912,860 |
| Dự toán (VND) | 10,912,860 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,693 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC589 - Nhóm 3 - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột -ĐVT: Hộp -QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Dự toán (VND) | 12,127,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,913 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC590 - Nhóm 3 - Thanh tẩm kháng sinh Amikacin nồng độ 0.016-256µg/ml -ĐVT: Hộp -QC: 30 thanh -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,714,500 |
| Dự toán (VND) | 4,714,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,718 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC591 - Nhóm 3 - Thanh tẩm kháng sinh Colistin nồng độ 0,016 - 256µg/ml -ĐVT: Hộp -QC: 30 thanh -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 10,922,940 |
| Dự toán (VND) | 10,922,940 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,844 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC592 - Nhóm 3 - Thanh tẩm kháng sinh Imipenem nồng độ 0.002 - 32µg/ml -ĐVT: Hộp -QC: 30 thanh -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,453,975 |
| Dự toán (VND) | 3,453,975 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,810 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC593 - Nhóm 3 - Thanh tẩm kháng sinh Levofloxacin nồng độ 0.002 -32µg/ml -ĐVT: Hộp -QC: 30 thanh -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,769,520 |
| Dự toán (VND) | 4,769,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,543 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC594 - Nhóm 3 - Thanh tẩm kháng sinh Meropenem nồng độ 0.002 -32µg/ml -ĐVT: Hộp -QC: 30 thanh -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,640,980 |
| Dự toán (VND) | 3,640,980 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,615 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC595 - Nhóm 3 - Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin nồng độ 0.016 - 256µg/ml -ĐVT: Hộp -QC: 30 thanh -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 10,703,700 |
| Dự toán (VND) | 10,703,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,556 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC596 - Nhóm 3 - Thuốc thử dùng cho các thanh định danh vi khuẩn đường ruột -ĐVT: Hộp -QC: 6 ống -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 2,916,900 |
| Dự toán (VND) | 2,916,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,754 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC597 - Nhóm 1 - Thuốc thử Hematoxylin loại II -ĐVT: Hộp -QC: 250 tests -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 6,942,600 |
| Dự toán (VND) | 6,942,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,139 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC598 - Nhóm 1 - Thuốc thử làm xanh nhân - HMMD -ĐVT: Hộp -QC: 250 tests -SL: 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,363,550 |
| Dự toán (VND) | 2,363,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,453 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC599 - Nhóm 3 - Thuốc thử NIN dùng cho bộ định danh vi khuẩn liên cầu -ĐVT: Hộp -QC: 2 ống -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 2,976,435 |
| Dự toán (VND) | 2,976,435 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,647 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC600 - Nhóm 3 - Thuốc thử NIT1 và NIT2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu -ĐVT: Hộp -QC: 2 x 2 ống -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 5,534,550 |
| Dự toán (VND) | 5,534,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,018 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC601 - Nhóm 3 - Thuốc thử VP1 và VP2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu -ĐVT: Hộp -QC: 2 x 2 ống -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 5,534,550 |
| Dự toán (VND) | 5,534,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,018 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC602 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin -ĐVT: Hộp -QC: 2x32ml + 2x16ml -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 72,317,700 |
| Dự toán (VND) | 72,317,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,084,766 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC603 - Nhóm 1 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12 -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 15 |
|
| Giá từng phần lô | 66,084,000 |
| Dự toán (VND) | 66,084,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 991,260 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC604 - Nhóm 3 - Thuốc thử ZYM A dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu -ĐVT: Hộp -QC: 2 ống -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 3,899,700 |
| Dự toán (VND) | 3,899,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,496 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC605 - Nhóm 3 - Thuốc thử ZYM B dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu -ĐVT: Hộp -QC: 2 ống -SL: 3 |
|
| Giá từng phần lô | 4,076,100 |
| Dự toán (VND) | 4,076,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,142 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC606 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Vancomycin -ĐVT: Hộp -QC: 6x5ml -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Dự toán (VND) | 12,096,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC607 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Vancomycin -ĐVT: Hộp -QC: 6x5ml -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Dự toán (VND) | 12,096,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã: 22HC608 - Nhóm 1 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Vancomycin -ĐVT: Hộp -QC: 6x5ml -SL: 2 |
|
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Dự toán (VND) | 12,096,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi