Gói thầu: Gói 1. Cung cấp trang thiết bị y tế, hóa chất bổ sung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300135171-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/07/2023 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị |
| Tên gói thầu | Gói 1. Cung cấp trang thiết bị y tế, hóa chất bổ sung |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300099454 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 7,696,776,602 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 92.361.335 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300214238 - MS: 23HCBS001 - Tên TTB, HC: Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 3 -Đơn giá: 3505950 | 10,517,850 | 126,215 |
| 2 | PP2300214239 - MS: 23HCBS002 - Tên TTB, HC: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti Xa -ĐVT: Hộp -QC: 3x1 mL+3x1 mL+3 x1 mL/ Hộp -SL: 2 -Đơn giá: 12765900 | 25,531,800 | 306,382 |
| 3 | PP2300214240 - MS: 23HCBS003 - Tên TTB, HC: Vật liệu kiểm soát mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 9 -Đơn giá: 3069150 | 27,622,350 | 331,469 |
| 4 | PP2300214241 - MS: 23HCBS004 - Tên TTB, HC: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti Xa -ĐVT: Hộp -QC: 5x1 mL+5x1 mL/ Hộp -SL: 3 -Đơn giá: 7095900 | 21,287,700 | 255,453 |
| 5 | PP2300214242 - MS: 23HCBS005 - Tên TTB, HC: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng huyết sắc tố trên máy khí máu -ĐVT: Hộp -QC: 5 x 1,2ml -SL: 1 -Đơn giá: 1646033 | 1,646,033 | 19,753 |
| 6 | PP2300214243 - MS: 23HCBS006 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng 7 thông số điện giải và khí máu -ĐVT: Hộp -QC: 1 x 2055mL -SL: 11 -Đơn giá: 9702000 | 106,722,000 | 1,280,664 |
| 7 | PP2300214244 - MS: 23HCBS007 - Tên TTB, HC: Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. -ĐVT: Hộp -QC: 6 x 380 ml -SL: 26 -Đơn giá: 1712061 | 44,513,586 | 534,164 |
| 8 | PP2300214245 - MS: 23HCBS008 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể viêm gan B -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 27 -Đơn giá: 2692305 | 72,692,235 | |
| 9 | PP2300214246 - MS: 23HCBS009 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HCV -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 60 -Đơn giá: 7587405 | 455,244,300 | |
| 10 | PP2300214247 - MS: 23HCBS010 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 3 -Đơn giá: 5139855 | 15,419,565 | |
| 11 | PP2300214248 - MS: 23HCBS011 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 68 -Đơn giá: 2692305 | 183,076,740 | |
| 12 | PP2300214249 - MS: 23HCBS012 - Tên TTB, HC: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Hbs -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3 ml -SL: 3 -Đơn giá: 1713285 | 5,139,855 | |
| 13 | PP2300214250 - MS: 23HCBS013 - Tên TTB, HC: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HAV -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3ml/ hộp -SL: 2 -Đơn giá: 2403450 | 4,806,900 | |
| 14 | PP2300214251 - MS: 23HCBS014 - Tên TTB, HC: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3ml -SL: 3 -Đơn giá: 1713285 | 5,139,855 | |
| 15 | PP2300214252 - MS: 23HCBS015 - Tên TTB, HC: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV -ĐVT: Hộp -QC: 6x2 ml -SL: 2 -Đơn giá: 3732514 | 7,465,028 | |
| 16 | PP2300214253 - MS: 23HCBS017 - Tên TTB, HC: Que thử hiệu chuẩn xét nghiệm nước tiểu -ĐVT: Hộp -QC: 25 strips -SL: 2 -Đơn giá: 651000 | 1,302,000 | |
| 17 | PP2300214254 - MS: 23HCBS018 - Tên TTB, HC: Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng 10 thông số trong nước tiểu -ĐVT: Hộp -QC: 400 strips -SL: 105 -Đơn giá: 2721600 | 285,768,000 | |
| 18 | PP2300214255 - MS: 23HCBS019 - Tên TTB, HC: Bộ hóa chất khử nhiễm DNA -ĐVT: Hộp -QC: Hộp/ 2 lọ x 250ml -SL: 1 -Đơn giá: 5150000 | 5,150,000 | |
| 19 | PP2300214256 - MS: 23HCBS020 - Tên TTB, HC: Nước dùng trong xét nghiệm sinh học phân tử không chứa DNase/Rnase -ĐVT: Chai -QC: 500 mL/ Chai -SL: 1 -Đơn giá: 1000000 | 1,000,000 | |
| 20 | PP2300214257 - MS: 23HCBS021 - Tên TTB, HC: Thẻ xét nghiệm sinh hóa, khí máu đo các thông số trong máu: pH, PCO2, PO2, TCO2, HCO3, BEecf, sO2 -ĐVT: Thẻ -QC: 25 thẻ/ Hộp -SL: 125 -Đơn giá: 190000 | 23,750,000 | |
| 21 | PP2300214258 - MS: 23HCBS022 - Tên TTB, HC: Thẻ xét nghiệm sinh hóa, khí máu đo các thông số trong máu: Na, K, iCa, Hct, Hgb, pH, PCO2, PO2, TCO2, HCO3, BEecf, sO2 -ĐVT: Thẻ -QC: 25 thẻ/ Hộp -SL: 125 -Đơn giá: 176800 | 22,100,000 | |
| 22 | PP2300214259 - MS: 23HCBS023 - Tên TTB, HC: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2 -Đơn giá: 1223775 | 2,447,550 | |
| 23 | PP2300214260 - MS: 23HCBS024 - Tên TTB, HC: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1 ml -SL: 2 -Đơn giá: 1835663 | 3,671,326 | |
| 24 | PP2300214261 - MS: 23HCBS025 - Tên TTB, HC: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1 ml -SL: 3 -Đơn giá: 1323000 | 3,969,000 | |
| 25 | PP2300214262 - MS: 23HCBS026 - Tên TTB, HC: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2 -Đơn giá: 4895289 | 9,790,578 | |
| 26 | PP2300214263 - MS: 23HCBS027 - Tên TTB, HC: Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch -ĐVT: Hộp -QC: 2x2 L -SL: 90 -Đơn giá: 1608040 | 144,723,600 | |
| 27 | PP2300214264 - MS: 23HCBS028 - Tên TTB, HC: Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử -ĐVT: Hộp -QC: 12x70ml -SL: 3 -Đơn giá: 1649649 | 4,948,947 | |
| 28 | PP2300214265 - MS: 23HCBS029 - Tên TTB, HC: Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch -ĐVT: Hộp -QC: 2x16ml -SL: 6 -Đơn giá: 1713285 | 10,279,710 | |
| 29 | PP2300214266 - MS: 23HCBS030 - Tên TTB, HC: Dung dịch rửa hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch -ĐVT: Hộp -QC: 2x2 L -SL: 83 -Đơn giá: 1906800 | 158,264,400 | |
| 30 | PP2300214267 - MS: 23HCBS031 - Tên TTB, HC: Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo -ĐVT: Hộp -QC: 5 x 600ml -SL: 68 -Đơn giá: 1270278 | 86,378,904 | |
| 31 | PP2300214268 - MS: 23HCBS032 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 4 -Đơn giá: 27562500 | 110,250,000 | |
| 32 | PP2300214269 - MS: 23HCBS033 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72‑4 -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 38 -Đơn giá: 7709783 | 292,971,754 | |
| 33 | PP2300214270 - MS: 23HCBS034 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 60 -Đơn giá: 6118875 | 367,132,500 | |
| 34 | PP2300214271 - MS: 23HCBS035 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 34 -Đơn giá: 4405590 | 149,790,060 | |
| 35 | PP2300214272 - MS: 23HCBS036 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 30 -Đơn giá: 7709783 | 231,293,490 | |
| 36 | PP2300214273 - MS: 23HCBS037 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 90 -Đơn giá: 25578000 | 2,302,020,000 | |
| 37 | PP2300214274 - MS: 23HCBS038 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT (procalcitonin) -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests/ hộp -SL: 15 -Đơn giá: 19580400 | 293,706,000 | |
| 38 | PP2300214275 - MS: 23HCBS039 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 6 -Đơn giá: 5244750 | 31,468,500 | |
| 39 | PP2300214276 - MS: 23HCBS040 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC -ĐVT: Hộp -QC: 100 test -SL: 38 -Đơn giá: 10041619 | 381,581,522 | |
| 40 | PP2300214277 - MS: 23HCBS041 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tg (Thyroglobulin) -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 30 -Đơn giá: 9517298 | 285,518,940 | |
| 41 | PP2300214278 - MS: 23HCBS042 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T -ĐVT: Hộp -QC: 200 tests/ hộp -SL: 56 -Đơn giá: 9240000 | 517,440,000 | |
| 42 | PP2300214279 - MS: 23HCBS043 - Tên TTB, HC: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm chỉ điểm ung thư -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 3 ml -SL: 3 -Đơn giá: 2692305 | 8,076,915 | |
| 43 | PP2300214280 - MS: 23HCBS044 - Tên TTB, HC: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 2 ml -SL: 2 -Đơn giá: 4662000 | 9,324,000 | |
| 44 | PP2300214281 - MS: 23HCBS045 - Tên TTB, HC: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT-proBNP, CK-MB… -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 2 ml -SL: 3 -Đơn giá: 1522144 | 4,566,432 | |
| 45 | PP2300214282 - MS: 23HCBS046 - Tên TTB, HC: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin T -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 2 ml -SL: 3 -Đơn giá: 882000 | 2,646,000 | |
| 46 | PP2300214283 - MS: 23HCBS047 - Tên TTB, HC: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Marker Ung thư Phổi -ĐVT: Hộp -QC: 4x3ml -SL: 3 -Đơn giá: 2883459 | 8,650,377 | |
| 47 | PP2300214284 - MS: 23HCBS048 - Tên TTB, HC: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4 -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 3 -Đơn giá: 3163650 | 9,490,950 | |
| 48 | PP2300214285 - MS: 23HCBS049 - Tên TTB, HC: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các chất protein -ĐVT: Hộp -QC: 5x1mL/ Hộp -SL: 3 -Đơn giá: 4757550 | 14,272,650 | |
| 49 | PP2300214286 - MS: 23HCBS050 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-I (Apo A-I) -ĐVT: Hộp -QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp -SL: 3 -Đơn giá: 3428250 | 10,284,750 | |
| 50 | PP2300214287 - MS: 23HCBS051 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein B (Apo B) -ĐVT: Hộp -QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp -SL: 3 -Đơn giá: 3393600 | 10,180,800 | |
| 51 | PP2300214288 - MS: 23HCBS052 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fructosamine -ĐVT: Hộp -QC: 2x50mL + 2x1mL/ Hộp -SL: 3 -Đơn giá: 6112050 | 18,336,150 | |
| 52 | PP2300214289 - MS: 23HCBS099 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 -Đơn giá: 1480 | 2,960,000 | |
| 53 | PP2300214290 - MS: 23HCBS100 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs/ Hộp -SL: 2250 -Đơn giá: 1480 | 3,330,000 | |
| 54 | PP2300214291 - MS: 23HCBS101 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicilin/ sulbactam 20µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 -Đơn giá: 1480 | 2,960,000 | |
| 55 | PP2300214292 - MS: 23HCBS102 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500 -Đơn giá: 1480 | 2,220,000 | |
| 56 | PP2300214293 - MS: 23HCBS104 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam 105µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500 -Đơn giá: 1480 | 2,220,000 | |
| 57 | PP2300214294 - MS: 23HCBS105 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500 -Đơn giá: 1480 | 2,220,000 | |
| 58 | PP2300214295 - MS: 23HCBS106 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftizoxime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 -Đơn giá: 1480 | 740,000 | |
| 59 | PP2300214296 - MS: 23HCBS107 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1000 -Đơn giá: 1480 | 1,480,000 | |
| 60 | PP2300214297 - MS: 23HCBS108 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cephalothin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 -Đơn giá: 1480 | 740,000 | |
| 61 | PP2300214298 - MS: 23HCBS109 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 -Đơn giá: 1480 | 740,000 | |
| 62 | PP2300214299 - MS: 23HCBS110 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clindamycin 2µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 -Đơn giá: 1480 | 740,000 | |
| 63 | PP2300214300 - MS: 23HCBS111 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Colistin 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 -Đơn giá: 1480 | 740,000 | |
| 64 | PP2300214301 - MS: 23HCBS112 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doripenem 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 750 -Đơn giá: 1940 | 1,455,000 | |
| 65 | PP2300214302 - MS: 23HCBS113 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1250 -Đơn giá: 1940 | 2,425,000 | |
| 66 | PP2300214303 - MS: 23HCBS114 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin 200µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500 -Đơn giá: 1480 | 2,220,000 | |
| 67 | PP2300214304 - MS: 23HCBS115 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1250 -Đơn giá: 1480 | 1,850,000 | |
| 68 | PP2300214305 - MS: 23HCBS116 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Linezolid 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 -Đơn giá: 1480 | 740,000 | |
| 69 | PP2300214306 - MS: 23HCBS117 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500 -Đơn giá: 3300 | 4,950,000 | |
| 70 | PP2300214307 - MS: 23HCBS118 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Metronidazole 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 -Đơn giá: 1480 | 740,000 | |
| 71 | PP2300214308 - MS: 23HCBS119 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Novobiocin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 250 -Đơn giá: 1480 | 370,000 | |
| 72 | PP2300214309 - MS: 23HCBS120 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 250 -Đơn giá: 1480 | 370,000 | |
| 73 | PP2300214310 - MS: 23HCBS121 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 500 -Đơn giá: 1480 | 740,000 | |
| 74 | PP2300214311 - MS: 23HCBS122 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs/ Hộp -SL: 500 -Đơn giá: 1480 | 740,000 | |
| 75 | PP2300214312 - MS: 23HCBS123 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 2000 -Đơn giá: 1480 | 2,960,000 | |
| 76 | PP2300214313 - MS: 23HCBS124 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tigecycline 15µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 250 -Đơn giá: 1760 | 440,000 | |
| 77 | PP2300214314 - MS: 23HCBS125 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 750 -Đơn giá: 1480 | 1,110,000 | |
| 78 | PP2300214315 - MS: 23HCBS126 - Tên TTB, HC: Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp. -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 500g -SL: 1 -Đơn giá: 1750000 | 1,750,000 | |
| 79 | PP2300214316 - MS: 23HCBS127 - Tên TTB, HC: Môi trường nuôi cấy chọn lọc các trực khuẩn Gram âm, đặc biệt họ vi khuẩn đường ruột và chi Pseudomonas -ĐVT: Gram -QC: 500 g/hộp -SL: 1500 -Đơn giá: 2420 | 3,630,000 | |
| 80 | PP2300214317 - MS: 23HCBS128 - Tên TTB, HC: Môi trường nuôi cấy vi khuẩn thông thường -ĐVT: Gram -QC: Hộp 500g -SL: 1500 -Đơn giá: 2690 | 4,035,000 | |
| 81 | PP2300214318 - MS: 23HCBS129 - Tên TTB, HC: Môi trường phân lập bệnh đường ruột Salmonella & Shigella -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 500g -SL: 2 -Đơn giá: 2225000 | 4,450,000 | |
| 82 | PP2300214319 - MS: 23HCBS133 - Tên TTB, HC: Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy Realtime PCR (Kit sử dụng nguyên lý realtime PCR phát hiện định lượng và định tính virus HBV) -ĐVT: Bộ -QC: 100 test/bộ -SL: 14 -Đơn giá: 16500000 | 231,000,000 | |
| 83 | PP2300214320 - MS: 23HCBS134 - Tên TTB, HC: Bộ xét nghiệm định tuýp HPV bằng RT-PCR -ĐVT: Kit -QC: 96 test/kit -SL: 15 -Đơn giá: 21000000 | 315,000,000 | |
| 84 | PP2300214321 - MS: 23HCBS135 - Tên TTB, HC: Gel bôi trơn ống tủy -ĐVT: Tube -QC: Gói/ 2 tuýp x 6g (kèm đầu bơm) -SL: 14 -Đơn giá: 205000 | 2,870,000 | |
| 85 | PP2300214322 - MS: 23HCBS136 - Tên TTB, HC: Vật liệu dán dính trước hàn răng -ĐVT: Lọ -QC: 6g/ lọ -SL: 8 -Đơn giá: 696000 | 5,568,000 | |
| 86 | PP2300214323 - MS: 23HCBS137 - Tên TTB, HC: Vật liệu hàn tạm răng/ Xi măng trám tạm răng -ĐVT: Lọ -QC: 30g/ lọ -SL: 20 -Đơn giá: 300000 | 6,000,000 | |
| 87 | PP2300214324 - MS: 23HCBS138 - Tên TTB, HC: Vật liệu trám răng bằng composite Z250 -ĐVT: Tube -QC: 4g/ tube -SL: 20 -Đơn giá: 624000 | 12,480,000 | |
| 88 | PP2300214325 - MS: 23HCBS139 - Tên TTB, HC: Vật liệu trám răng bằng composite 0,25g dạng nhộng -ĐVT: Nhộng -QC: 0,25g/ nhộng -SL: 300 -Đơn giá: 480000 | 144,000,000 | |
| 89 | PP2300214326 - MS: 23HCBS140 - Tên TTB, HC: Vật liệu trám bít ống tủy -ĐVT: Hộp -QC: 60 cái/ hộp -SL: 16 -Đơn giá: 453000 | 7,248,000 | |
| 90 | PP2300214327 - MS: 23HCBS141 - Tên TTB, HC: Vật liệu dán dính ống tủy -ĐVT: Hộp -QC: 25g/ hộp -SL: 2 -Đơn giá: 900000 | 1,800,000 | |
| 91 | PP2300214328 - MS: 23HCBS142 - Tên TTB, HC: Dung dịch sát trùng ống tủy -ĐVT: Lọ -QC: 15ml/ lọ -SL: 2 -Đơn giá: 257000 | 514,000 | |
| 92 | PP2300214329 - MS: 23HCBS143 - Tên TTB, HC: Vật liệu làm mòn răng trước khi hàn răng -ĐVT: Lọ -QC: 5g/ lọ -SL: 10 -Đơn giá: 250000 | 2,500,000 | |
| 93 | PP2300214330 - MS: 23HCBS144 - Tên TTB, HC: Vật liệu gắn phục hình cố định -ĐVT: Hộp -QC: 15g/ Hộp -SL: 17 -Đơn giá: 670000 | 11,390,000 | |
| 94 | PP2300214331 - MS: 23HCBS145 - Tên TTB, HC: Vật liệu hàn răng, trám răng -ĐVT: Hộp -QC: 15g/ Hộp -SL: 30 -Đơn giá: 1250000 | 37,500,000 | |
| 95 | PP2300214332 - MS: 23HCBS147 - Tên TTB, HC: Vật liệu trám bít ống tủy -ĐVT: Hộp -QC: 120 cây/ Hộp -SL: 60 -Đơn giá: 90000 | 5,400,000 | |
| 96 | PP2300214333 - MS: 23HCBS148 - Tên TTB, HC: Vật liệu che tủy -ĐVT: Lọ -QC: 10g/ Lọ -SL: 7 -Đơn giá: 90000 | 630,000 | |
| 97 | PP2300214334 - MS: 23HCBS150 - Tên TTB, HC: Chất đổ đế mẫu hàm trong nha khoa -ĐVT: Túi -QC: 1kg/ Túi -SL: 30 -Đơn giá: 48000 | 1,440,000 | |
| 98 | PP2300214335 - MS: 23HCBS151 - Tên TTB, HC: Vật liệu gắn phục hình cố định toàn sứ, gắn chốt chân răng -ĐVT: Tube -QC: 11g/Tube -SL: 10 -Đơn giá: 2100000 | 21,000,000 | |
| 99 | PP2300214336 - MS: 23HCBS153 - Tên TTB, HC: Vật liệu lấy dấu silicon trong nha khoa -ĐVT: Cặp -QC: 250ml/hộp, 90ml/tuýp -SL: 10 -Đơn giá: 2500000 | 25,000,000 |
MS: 23HCBS001 - Tên TTB, HC: Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 3 -Đơn giá: 3505950 |
|
| Mã phần lô | PP2300214238 |
| Giá từng phần lô | 10,517,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS002 - Tên TTB, HC: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti Xa -ĐVT: Hộp -QC: 3x1 mL+3x1 mL+3 x1 mL/ Hộp -SL: 2 -Đơn giá: 12765900 |
|
| Mã phần lô | PP2300214239 |
| Giá từng phần lô | 25,531,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS003 - Tên TTB, HC: Vật liệu kiểm soát mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm -ĐVT: Hộp -QC: 10 x 1 mL/ Hộp -SL: 9 -Đơn giá: 3069150 |
|
| Mã phần lô | PP2300214240 |
| Giá từng phần lô | 27,622,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS004 - Tên TTB, HC: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti Xa -ĐVT: Hộp -QC: 5x1 mL+5x1 mL/ Hộp -SL: 3 -Đơn giá: 7095900 |
|
| Mã phần lô | PP2300214241 |
| Giá từng phần lô | 21,287,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS005 - Tên TTB, HC: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng huyết sắc tố trên máy khí máu -ĐVT: Hộp -QC: 5 x 1,2ml -SL: 1 -Đơn giá: 1646033 |
|
| Mã phần lô | PP2300214242 |
| Giá từng phần lô | 1,646,033 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS006 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng 7 thông số điện giải và khí máu -ĐVT: Hộp -QC: 1 x 2055mL -SL: 11 -Đơn giá: 9702000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214243 |
| Giá từng phần lô | 106,722,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS007 - Tên TTB, HC: Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. -ĐVT: Hộp -QC: 6 x 380 ml -SL: 26 -Đơn giá: 1712061 |
|
| Mã phần lô | PP2300214244 |
| Giá từng phần lô | 44,513,586 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS008 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể viêm gan B -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 27 -Đơn giá: 2692305 |
|
| Mã phần lô | PP2300214245 |
| Giá từng phần lô | 72,692,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS009 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HCV -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 60 -Đơn giá: 7587405 |
|
| Mã phần lô | PP2300214246 |
| Giá từng phần lô | 455,244,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS010 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 3 -Đơn giá: 5139855 |
|
| Mã phần lô | PP2300214247 |
| Giá từng phần lô | 15,419,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS011 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 68 -Đơn giá: 2692305 |
|
| Mã phần lô | PP2300214248 |
| Giá từng phần lô | 183,076,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS012 - Tên TTB, HC: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Hbs -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3 ml -SL: 3 -Đơn giá: 1713285 |
|
| Mã phần lô | PP2300214249 |
| Giá từng phần lô | 5,139,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS013 - Tên TTB, HC: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HAV -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3ml/ hộp -SL: 2 -Đơn giá: 2403450 |
|
| Mã phần lô | PP2300214250 |
| Giá từng phần lô | 4,806,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS014 - Tên TTB, HC: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg -ĐVT: Hộp -QC: 16 x 1.3ml -SL: 3 -Đơn giá: 1713285 |
|
| Mã phần lô | PP2300214251 |
| Giá từng phần lô | 5,139,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS015 - Tên TTB, HC: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV -ĐVT: Hộp -QC: 6x2 ml -SL: 2 -Đơn giá: 3732514 |
|
| Mã phần lô | PP2300214252 |
| Giá từng phần lô | 7,465,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS017 - Tên TTB, HC: Que thử hiệu chuẩn xét nghiệm nước tiểu -ĐVT: Hộp -QC: 25 strips -SL: 2 -Đơn giá: 651000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214253 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS018 - Tên TTB, HC: Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng 10 thông số trong nước tiểu -ĐVT: Hộp -QC: 400 strips -SL: 105 -Đơn giá: 2721600 |
|
| Mã phần lô | PP2300214254 |
| Giá từng phần lô | 285,768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS019 - Tên TTB, HC: Bộ hóa chất khử nhiễm DNA -ĐVT: Hộp -QC: Hộp/ 2 lọ x 250ml -SL: 1 -Đơn giá: 5150000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214255 |
| Giá từng phần lô | 5,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS020 - Tên TTB, HC: Nước dùng trong xét nghiệm sinh học phân tử không chứa DNase/Rnase -ĐVT: Chai -QC: 500 mL/ Chai -SL: 1 -Đơn giá: 1000000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214256 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS021 - Tên TTB, HC: Thẻ xét nghiệm sinh hóa, khí máu đo các thông số trong máu: pH, PCO2, PO2, TCO2, HCO3, BEecf, sO2 -ĐVT: Thẻ -QC: 25 thẻ/ Hộp -SL: 125 -Đơn giá: 190000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214257 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS022 - Tên TTB, HC: Thẻ xét nghiệm sinh hóa, khí máu đo các thông số trong máu: Na, K, iCa, Hct, Hgb, pH, PCO2, PO2, TCO2, HCO3, BEecf, sO2 -ĐVT: Thẻ -QC: 25 thẻ/ Hộp -SL: 125 -Đơn giá: 176800 |
|
| Mã phần lô | PP2300214258 |
| Giá từng phần lô | 22,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS023 - Tên TTB, HC: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2 -Đơn giá: 1223775 |
|
| Mã phần lô | PP2300214259 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS024 - Tên TTB, HC: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1 ml -SL: 2 -Đơn giá: 1835663 |
|
| Mã phần lô | PP2300214260 |
| Giá từng phần lô | 3,671,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS025 - Tên TTB, HC: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 1 ml -SL: 3 -Đơn giá: 1323000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214261 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS026 - Tên TTB, HC: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC -ĐVT: Hộp -QC: 4x1ml -SL: 2 -Đơn giá: 4895289 |
|
| Mã phần lô | PP2300214262 |
| Giá từng phần lô | 9,790,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS027 - Tên TTB, HC: Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch -ĐVT: Hộp -QC: 2x2 L -SL: 90 -Đơn giá: 1608040 |
|
| Mã phần lô | PP2300214263 |
| Giá từng phần lô | 144,723,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS028 - Tên TTB, HC: Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử -ĐVT: Hộp -QC: 12x70ml -SL: 3 -Đơn giá: 1649649 |
|
| Mã phần lô | PP2300214264 |
| Giá từng phần lô | 4,948,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS029 - Tên TTB, HC: Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch -ĐVT: Hộp -QC: 2x16ml -SL: 6 -Đơn giá: 1713285 |
|
| Mã phần lô | PP2300214265 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS030 - Tên TTB, HC: Dung dịch rửa hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch -ĐVT: Hộp -QC: 2x2 L -SL: 83 -Đơn giá: 1906800 |
|
| Mã phần lô | PP2300214266 |
| Giá từng phần lô | 158,264,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS031 - Tên TTB, HC: Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo -ĐVT: Hộp -QC: 5 x 600ml -SL: 68 -Đơn giá: 1270278 |
|
| Mã phần lô | PP2300214267 |
| Giá từng phần lô | 86,378,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS032 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 4 -Đơn giá: 27562500 |
|
| Mã phần lô | PP2300214268 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 |
MS: 23HCBS033 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72‑4 -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 38 -Đơn giá: 7709783 |
|
| Mã phần lô | PP2300214269 |
| Giá từng phần lô | 292,971,754 |
MS: 23HCBS034 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 60 -Đơn giá: 6118875 |
|
| Mã phần lô | PP2300214270 |
| Giá từng phần lô | 367,132,500 |
MS: 23HCBS035 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 34 -Đơn giá: 4405590 |
|
| Mã phần lô | PP2300214271 |
| Giá từng phần lô | 149,790,060 |
MS: 23HCBS036 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 30 -Đơn giá: 7709783 |
|
| Mã phần lô | PP2300214272 |
| Giá từng phần lô | 231,293,490 |
MS: 23HCBS037 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 90 -Đơn giá: 25578000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214273 |
| Giá từng phần lô | 2,302,020,000 |
MS: 23HCBS038 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT (procalcitonin) -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests/ hộp -SL: 15 -Đơn giá: 19580400 |
|
| Mã phần lô | PP2300214274 |
| Giá từng phần lô | 293,706,000 |
MS: 23HCBS039 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 6 -Đơn giá: 5244750 |
|
| Mã phần lô | PP2300214275 |
| Giá từng phần lô | 31,468,500 |
MS: 23HCBS040 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC -ĐVT: Hộp -QC: 100 test -SL: 38 -Đơn giá: 10041619 |
|
| Mã phần lô | PP2300214276 |
| Giá từng phần lô | 381,581,522 |
MS: 23HCBS041 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tg (Thyroglobulin) -ĐVT: Hộp -QC: 100 tests -SL: 30 -Đơn giá: 9517298 |
|
| Mã phần lô | PP2300214277 |
| Giá từng phần lô | 285,518,940 |
MS: 23HCBS042 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T -ĐVT: Hộp -QC: 200 tests/ hộp -SL: 56 -Đơn giá: 9240000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214278 |
| Giá từng phần lô | 517,440,000 |
MS: 23HCBS043 - Tên TTB, HC: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm chỉ điểm ung thư -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 3 ml -SL: 3 -Đơn giá: 2692305 |
|
| Mã phần lô | PP2300214279 |
| Giá từng phần lô | 8,076,915 |
MS: 23HCBS044 - Tên TTB, HC: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 2 ml -SL: 2 -Đơn giá: 4662000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214280 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
MS: 23HCBS045 - Tên TTB, HC: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT-proBNP, CK-MB… -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 2 ml -SL: 3 -Đơn giá: 1522144 |
|
| Mã phần lô | PP2300214281 |
| Giá từng phần lô | 4,566,432 |
MS: 23HCBS046 - Tên TTB, HC: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin T -ĐVT: Hộp -QC: 4 x 2 ml -SL: 3 -Đơn giá: 882000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214282 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
MS: 23HCBS047 - Tên TTB, HC: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Marker Ung thư Phổi -ĐVT: Hộp -QC: 4x3ml -SL: 3 -Đơn giá: 2883459 |
|
| Mã phần lô | PP2300214283 |
| Giá từng phần lô | 8,650,377 |
MS: 23HCBS048 - Tên TTB, HC: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4 -ĐVT: Hộp -QC: 6x2.5mL/ Hộp -SL: 3 -Đơn giá: 3163650 |
|
| Mã phần lô | PP2300214284 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
MS: 23HCBS049 - Tên TTB, HC: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các chất protein -ĐVT: Hộp -QC: 5x1mL/ Hộp -SL: 3 -Đơn giá: 4757550 |
|
| Mã phần lô | PP2300214285 |
| Giá từng phần lô | 14,272,650 |
MS: 23HCBS050 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-I (Apo A-I) -ĐVT: Hộp -QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp -SL: 3 -Đơn giá: 3428250 |
|
| Mã phần lô | PP2300214286 |
| Giá từng phần lô | 10,284,750 |
MS: 23HCBS051 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein B (Apo B) -ĐVT: Hộp -QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp -SL: 3 -Đơn giá: 3393600 |
|
| Mã phần lô | PP2300214287 |
| Giá từng phần lô | 10,180,800 |
MS: 23HCBS052 - Tên TTB, HC: Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fructosamine -ĐVT: Hộp -QC: 2x50mL + 2x1mL/ Hộp -SL: 3 -Đơn giá: 6112050 |
|
| Mã phần lô | PP2300214288 |
| Giá từng phần lô | 18,336,150 |
MS: 23HCBS099 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 -Đơn giá: 1480 |
|
| Mã phần lô | PP2300214289 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
MS: 23HCBS100 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs/ Hộp -SL: 2250 -Đơn giá: 1480 |
|
| Mã phần lô | PP2300214290 |
| Giá từng phần lô | 3,330,000 |
MS: 23HCBS101 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicilin/ sulbactam 20µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 2000 -Đơn giá: 1480 |
|
| Mã phần lô | PP2300214291 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
MS: 23HCBS102 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500 -Đơn giá: 1480 |
|
| Mã phần lô | PP2300214292 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
MS: 23HCBS104 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam 105µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500 -Đơn giá: 1480 |
|
| Mã phần lô | PP2300214293 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
MS: 23HCBS105 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500 -Đơn giá: 1480 |
|
| Mã phần lô | PP2300214294 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
MS: 23HCBS106 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftizoxime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 -Đơn giá: 1480 |
|
| Mã phần lô | PP2300214295 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
MS: 23HCBS107 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1000 -Đơn giá: 1480 |
|
| Mã phần lô | PP2300214296 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
MS: 23HCBS108 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cephalothin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 -Đơn giá: 1480 |
|
| Mã phần lô | PP2300214297 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
MS: 23HCBS109 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 -Đơn giá: 1480 |
|
| Mã phần lô | PP2300214298 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
MS: 23HCBS110 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clindamycin 2µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 -Đơn giá: 1480 |
|
| Mã phần lô | PP2300214299 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
MS: 23HCBS111 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Colistin 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 -Đơn giá: 1480 |
|
| Mã phần lô | PP2300214300 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
MS: 23HCBS112 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doripenem 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 750 -Đơn giá: 1940 |
|
| Mã phần lô | PP2300214301 |
| Giá từng phần lô | 1,455,000 |
MS: 23HCBS113 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1250 -Đơn giá: 1940 |
|
| Mã phần lô | PP2300214302 |
| Giá từng phần lô | 2,425,000 |
MS: 23HCBS114 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin 200µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500 -Đơn giá: 1480 |
|
| Mã phần lô | PP2300214303 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
MS: 23HCBS115 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1250 -Đơn giá: 1480 |
|
| Mã phần lô | PP2300214304 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
MS: 23HCBS116 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Linezolid 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 -Đơn giá: 1480 |
|
| Mã phần lô | PP2300214305 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
MS: 23HCBS117 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 1500 -Đơn giá: 3300 |
|
| Mã phần lô | PP2300214306 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
MS: 23HCBS118 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Metronidazole 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs -SL: 500 -Đơn giá: 1480 |
|
| Mã phần lô | PP2300214307 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
MS: 23HCBS119 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Novobiocin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 250 -Đơn giá: 1480 |
|
| Mã phần lô | PP2300214308 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
MS: 23HCBS120 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 250 -Đơn giá: 1480 |
|
| Mã phần lô | PP2300214309 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
MS: 23HCBS121 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 500 -Đơn giá: 1480 |
|
| Mã phần lô | PP2300214310 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
MS: 23HCBS122 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 discs/ Hộp -SL: 500 -Đơn giá: 1480 |
|
| Mã phần lô | PP2300214311 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
MS: 23HCBS123 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 2000 -Đơn giá: 1480 |
|
| Mã phần lô | PP2300214312 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
MS: 23HCBS124 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tigecycline 15µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 250 -Đơn giá: 1760 |
|
| Mã phần lô | PP2300214313 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
MS: 23HCBS125 - Tên TTB, HC: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg -ĐVT: Disc -QC: 5x50 Discs -SL: 750 -Đơn giá: 1480 |
|
| Mã phần lô | PP2300214314 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
MS: 23HCBS126 - Tên TTB, HC: Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp. -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 500g -SL: 1 -Đơn giá: 1750000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214315 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
MS: 23HCBS127 - Tên TTB, HC: Môi trường nuôi cấy chọn lọc các trực khuẩn Gram âm, đặc biệt họ vi khuẩn đường ruột và chi Pseudomonas -ĐVT: Gram -QC: 500 g/hộp -SL: 1500 -Đơn giá: 2420 |
|
| Mã phần lô | PP2300214316 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
MS: 23HCBS128 - Tên TTB, HC: Môi trường nuôi cấy vi khuẩn thông thường -ĐVT: Gram -QC: Hộp 500g -SL: 1500 -Đơn giá: 2690 |
|
| Mã phần lô | PP2300214317 |
| Giá từng phần lô | 4,035,000 |
MS: 23HCBS129 - Tên TTB, HC: Môi trường phân lập bệnh đường ruột Salmonella & Shigella -ĐVT: Hộp -QC: Hộp 500g -SL: 2 -Đơn giá: 2225000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214318 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
MS: 23HCBS133 - Tên TTB, HC: Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy Realtime PCR (Kit sử dụng nguyên lý realtime PCR phát hiện định lượng và định tính virus HBV) -ĐVT: Bộ -QC: 100 test/bộ -SL: 14 -Đơn giá: 16500000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214319 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
MS: 23HCBS134 - Tên TTB, HC: Bộ xét nghiệm định tuýp HPV bằng RT-PCR -ĐVT: Kit -QC: 96 test/kit -SL: 15 -Đơn giá: 21000000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214320 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
MS: 23HCBS135 - Tên TTB, HC: Gel bôi trơn ống tủy -ĐVT: Tube -QC: Gói/ 2 tuýp x 6g (kèm đầu bơm) -SL: 14 -Đơn giá: 205000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214321 |
| Giá từng phần lô | 2,870,000 |
MS: 23HCBS136 - Tên TTB, HC: Vật liệu dán dính trước hàn răng -ĐVT: Lọ -QC: 6g/ lọ -SL: 8 -Đơn giá: 696000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214322 |
| Giá từng phần lô | 5,568,000 |
MS: 23HCBS137 - Tên TTB, HC: Vật liệu hàn tạm răng/ Xi măng trám tạm răng -ĐVT: Lọ -QC: 30g/ lọ -SL: 20 -Đơn giá: 300000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214323 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
MS: 23HCBS138 - Tên TTB, HC: Vật liệu trám răng bằng composite Z250 -ĐVT: Tube -QC: 4g/ tube -SL: 20 -Đơn giá: 624000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214324 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
MS: 23HCBS139 - Tên TTB, HC: Vật liệu trám răng bằng composite 0,25g dạng nhộng -ĐVT: Nhộng -QC: 0,25g/ nhộng -SL: 300 -Đơn giá: 480000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214325 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
MS: 23HCBS140 - Tên TTB, HC: Vật liệu trám bít ống tủy -ĐVT: Hộp -QC: 60 cái/ hộp -SL: 16 -Đơn giá: 453000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214326 |
| Giá từng phần lô | 7,248,000 |
MS: 23HCBS141 - Tên TTB, HC: Vật liệu dán dính ống tủy -ĐVT: Hộp -QC: 25g/ hộp -SL: 2 -Đơn giá: 900000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214327 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
MS: 23HCBS142 - Tên TTB, HC: Dung dịch sát trùng ống tủy -ĐVT: Lọ -QC: 15ml/ lọ -SL: 2 -Đơn giá: 257000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214328 |
| Giá từng phần lô | 514,000 |
MS: 23HCBS143 - Tên TTB, HC: Vật liệu làm mòn răng trước khi hàn răng -ĐVT: Lọ -QC: 5g/ lọ -SL: 10 -Đơn giá: 250000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214329 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
MS: 23HCBS144 - Tên TTB, HC: Vật liệu gắn phục hình cố định -ĐVT: Hộp -QC: 15g/ Hộp -SL: 17 -Đơn giá: 670000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214330 |
| Giá từng phần lô | 11,390,000 |
MS: 23HCBS145 - Tên TTB, HC: Vật liệu hàn răng, trám răng -ĐVT: Hộp -QC: 15g/ Hộp -SL: 30 -Đơn giá: 1250000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214331 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
MS: 23HCBS147 - Tên TTB, HC: Vật liệu trám bít ống tủy -ĐVT: Hộp -QC: 120 cây/ Hộp -SL: 60 -Đơn giá: 90000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214332 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
MS: 23HCBS148 - Tên TTB, HC: Vật liệu che tủy -ĐVT: Lọ -QC: 10g/ Lọ -SL: 7 -Đơn giá: 90000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214333 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
MS: 23HCBS150 - Tên TTB, HC: Chất đổ đế mẫu hàm trong nha khoa -ĐVT: Túi -QC: 1kg/ Túi -SL: 30 -Đơn giá: 48000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214334 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
MS: 23HCBS151 - Tên TTB, HC: Vật liệu gắn phục hình cố định toàn sứ, gắn chốt chân răng -ĐVT: Tube -QC: 11g/Tube -SL: 10 -Đơn giá: 2100000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214335 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
MS: 23HCBS153 - Tên TTB, HC: Vật liệu lấy dấu silicon trong nha khoa -ĐVT: Cặp -QC: 250ml/hộp, 90ml/tuýp -SL: 10 -Đơn giá: 2500000 |
|
| Mã phần lô | PP2300214336 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi