Gói thầu: Gói 1. Cung cấp trang thiết bị y tế, hóa chất lần 3 năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300377801-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu Nghị
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1. Cung cấp trang thiết bị y tế, hóa chất lần 3 năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300260801
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 32,741,161,720 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 818.529.094 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300539561 - (23HC037) - Acid vertexid - ĐVT: Can - SL: 80 - QC: Can 5 kg 126,000,000 189.000.000 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 88.200.000 80
2 PP2300539562 - (23HC038) - Bộ hóa chất khử nhiễm DNA - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: Hộp/ 2 lọ x 250ml 5,150,000 7.725.000 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 3.605.000 1
3 PP2300539563 - (23HC039) - Hóa chất khử nhiễm ARN - ĐVT: Chai - SL: 1 - QC: 250mL/ Chai 880,000 1.320.000 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 616.000 1
4 PP2300539564 - (23HC040) - Nước dùng trong xét nghiệm sinh học phân tử không chứa DNase/Rnase - ĐVT: Chai - SL: 1 - QC: 500 mL/ Chai 1,100,000 1.650.000 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 770.000 1
5 PP2300539565 - (23HC041) - Bộ hóa chất cho xét nghiệm HIV Ag/Ab, bao gồm hóa chất chính và hóa chất hiệu chuẩn - ĐVT: Hộp - SL: 17 - QC: 100 tests 71,400,000 107.100.000 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 49.980.000 17
6 PP2300539566 - (23HC042) - Bộ IVD xét nghiệm định lượng HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao - ĐVT: Bộ - SL: 40 - QC: 500 test/ Bộ 1,120,140,000 1.680.210.000 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 784.098.000 40
7 PP2300539567 - (23HC043) - Bộ kít nhuộm Hóa mô miễn dịch màu nâu - ĐVT: Bộ kit - SL: 2 - QC: Bộ kít (tương đương 100 test) 54,000,000 81.000.000 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 37.800.000 2
8 PP2300539568 - (23HC044) - Bộ nhuộm Gram - ĐVT: Bộ - SL: 15 - QC: Bộ 4 chai 250ml 11,261,250 16.891.875 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 7.882.875 15
9 PP2300539569 - (23HC045) - Bộ Nhuộm Ziehl - Neelsen - ĐVT: Bộ - SL: 20 - QC: Bộ 3 chai 250ml 19,950,000 29.925.000 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 13.965.000 20
10 PP2300539570 - (23HC046) - Bộ xét nghiệm định tuýp HPV bằng RT-PCR - ĐVT: Kit - SL: 15 - QC: 100 test/kit 352,800,000 529.200.000 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 246.960.000 15
11 PP2300539571 - (23HC047) - Card định nhóm máu ABO,RhD - ĐVT: Card - SL: 5500 - QC: 48 cards/hộp 346,500,000 519.750.000 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 242.550.000 5500
12 PP2300539572 - (23HC048) - Card làm chéo máu, Coombs test - ĐVT: Card - SL: 750 - QC: 48 cards/hộp 54,000,000 81.000.000 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 37.800.000 750
13 PP2300539573 - (23HC049) - Card xét nghiệm định tính hệ nhóm máu ABO-Rh phương pháp hồng cầu mẫu và huyết thanh mẫu - ĐVT: Hộp - SL: 120 - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm 348,000,000 522.000.000 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 243.600.000 120
14 PP2300539574 - (23HC050) - Card xét nghiệm định tính kháng thể, khả năng tương thích và nhóm máu - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm 61,500,000 92.250.000 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 43.050.000 15
15 PP2300539575 - (23HC051) - Card xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và định danh kháng thể, phản ứng chéo - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm 61,500,000 92.250.000 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 43.050.000 15
16 PP2300539576 - (23HC052) - Card xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp, phản ứng chéo và phản ứng sàng lọc và định danh kháng thể nhóm máu. - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm 39,400,000 59.100.000 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 27.580.000 5
17 PP2300539577 - (23HC053) - Thuốc thử dùng cho máy cấy máu - ĐVT: Chai - SL: 4800 - QC: (30 ml/chai x100 chai)/ hộp 554,400,000 831.600.000 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 388.080.000 4800
18 PP2300539578 - (23HC054) - Chất chuẩn điện giải mức trung bình - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 4x2000ml/ Hộp 149,596,000 224.394.000 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 104.717.200 20
19 PP2300539579 - (23HC055) - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 10 x 1 mL/ Hộp 7,082,200 10.623.300 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 4.957.540 2
20 PP2300539580 - (23HC056) - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Bình - SL: 2 - QC: 100ml/ Bình 1,780,600 2.670.900 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 1.246.420 2
21 PP2300539581 - (23HC057) - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Bình - SL: 2 - QC: 100ml/ Bình 2,139,600 3.209.400 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 1.497.720 2
22 PP2300539582 - (23HC058) - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/ cao cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Cặp - SL: 1 - QC: 1x100ml+1x100ml/ Cặp 4,796,200 7.194.300 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 3.357.340 1
23 PP2300539583 - (23HC059) - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, ethanol và CO2 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 2x5ml 630,000 945.000 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 441.000 1
24 PP2300539584 - (23HC060) - Chất hiệu chuẩn mức 1 - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 6x 1ml/ Hộp 63,600,000 95.400.000 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 44.520.000 30
25 PP2300539585 - (23HC061) - Chất hiệu chuẩn mức 2 - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 6x 1ml/ Hộp 63,600,000 95.400.000 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 44.520.000 30
26 PP2300539586 - (23HC062) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x1 ml 6,118,876 9.178.314 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 4.283.214 2
27 PP2300539587 - (23HC063) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 7x2.5mL/ Hộp 3,195,300 4.792.950 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 2.236.710 1
28 PP2300539588 - (23HC064) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin trong nước tiểu và dịch não tủy - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 5x2ml/ Hộp 30,396,200 45.594.300 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 21.277.340 2
29 PP2300539589 - (23HC065) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti Xa - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 3x1 mL+3x1 mL+3 x1 mL/ Hộp 25,787,200 38.680.800 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 18.051.040 2
30 PP2300539590 - (23HC066) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1,5ml 2,205,000 3.307.500 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 1.543.500 1
31 PP2300539591 - (23HC067) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1.5mL 2,205,000 3.307.500 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 1.543.500 1
32 PP2300539592 - (23HC068) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TSHR - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 2ml 3,059,438 4.589.157 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 2.141.607 1
33 PP2300539593 - (23HC069) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-I - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 1x1mL/ Lọ 1,804,000 2.706.000 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 1.262.800 1
34 PP2300539594 - (23HC070) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Apolipoprotein B - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 1x1mL/ Hộp 1,822,000 2.733.000 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 1.275.400 1
35 PP2300539595 - (23HC071) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta2-Microglobulin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 1x1ml/hộp 865,400 1.298.100 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 605.780 2
36 PP2300539596 - (23HC072) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta-CrossLaps - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1ml 2,374,124 3.561.186 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 1.661.887 1
37 PP2300539597 - (23HC073) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp 5,064,255 7.596.382,5 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 3.544.979 1
38 PP2300539598 - (23HC074) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x1.5mL/ Hộp 13,293,000 19.939.500 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 9.305.100 2
39 PP2300539599 - (23HC075) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp 7,863,700 11.795.550 Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét 5.504.590 1
40 PP2300539 - (23HC07 -
41 PP2300539600 - (23HC076) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72‑4 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1 ml 1,844,310
42 PP2300539601 - (23HC077) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các chất protein - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 5x1mL/ Hộp 4,805,200
43 PP2300539602 - (23HC078) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp 4,746,105
44 PP2300539603 - (23HC079) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x4mL/ Hộp 6,747,300
45 PP2300539604 - (23HC080) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP thường - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 5x2ml/ Hộp 22,266,300
46 PP2300539605 - (23HC081) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 1 ml 1,835,663
47 PP2300539606 - (23HC082) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4mL+5x2mL/ Hộp 4,167,800
48 PP2300539607 - (23HC083) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1ml 1,223,775
49 PP2300539608 - (23HC084) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free PSA - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 1x5mL+5x2.5mL/ Hộp 3,835,900
50 PP2300539609 - (23HC085) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T3 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp 4,474,300
51 PP2300539610 - (23HC086) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp 3,163,650
52 PP2300539611 - (23HC087) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c mức 1 và mức 2 - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 2x500µl/ Hộp 33,075,000
53 PP2300539612 - (23HC088) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 2x3ml/ Hộp 5,474,700
54 PP2300539613 - (23HC089) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng huyết sắc tố trên máy khí máu - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 5 x 1,2ml 1,646,033
55 PP2300539614 - (23HC090) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1ml 1,590,908
56 PP2300539615 - (23HC091) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 1ml 1,223,775
57 PP2300539616 - (23HC092) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 2x1ml/ Hộp 6,504,750
58 PP2300539617 - (23HC093) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 1 ml 1,835,663
59 PP2300539618 - (23HC094) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 1 ml 1,323,000
60 PP2300539619 - (23HC095) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Protein đặc biệt nhóm 1 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2ml/ Hộp 13,188,400
61 PP2300539620 - (23HC096) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp 2,847,600
62 PP2300539621 - (23HC097) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 1 ml 1,223,775
63 PP2300539622 - (23HC098) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factors (RF) - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 1x3mL/ Lọ 602,400
64 PP2300539623 - (23HC099) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1ml 4,895,289
65 PP2300539624 - (23HC100) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x4mL/ Hộp 8,227,800
66 PP2300539625 - (23HC101) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x4mL/ Hộp 3,330,000
67 PP2300539626 - (23HC102) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp 3,835,900
68 PP2300539627 - (23HC103) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 1.0 mL/ hộp 1,165,500
69 PP2300539628 - (23HC104) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4 x 1ml 2,205,000
70 PP2300539629 - (23HC105) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp 2,558,000
71 PP2300539630 - (23HC106) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 1x5ml + 5x2ml 26,714,000
72 PP2300539631 - (23HC107) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1ml 1,223,775
73 PP2300539632 - (23HC108) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1ml 2,100,000
74 PP2300539633 - (23HC109) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG, beta-HCG - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x1ml/hộp 2,447,550
75 PP2300539634 - (23HC110) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x1ml/hộp 12,348,000
76 PP2300539635 - (23HC111) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x8ml/ Hộp 11,740,800
77 PP2300539636 - (23HC112) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy - ĐVT: Lọ - SL: 14 - QC: 1x5ml/ Lọ 7,869,400
78 PP2300539637 - (23HC113) - Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 10 x 1 mL/ Hộp 25,029,000
79 PP2300539638 - (23HC114) - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm - ĐVT: hộp - SL: 10 - QC: 10 x 1 mL/ Hộp 29,588,000
80 PP2300539639 - (23HC115) - Chất kiểm chứng mức bình thường - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 10 x 1 mL/ Hộp 29,799,000
81 PP2300539640 - (23HC116) - Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 10 x 1 mL/ Hộp 45,501,900
82 PP2300539641 - (23HC117) - Cơ chất phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 50 - QC: 4x130mL/ Hộp 522,217,500
83 PP2300539642 - (23HC118) - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 1 - ĐVT: Bộ kit - SL: 1 - QC: Bộ kít (tương đương 200 test) 9,500,000
84 PP2300539643 - (23HC119) - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 2 - ĐVT: Bộ kit - SL: 1 - QC: Bộ kít (tương đương 200 test) 9,500,000
85 PP2300539644 - (23HC120) - Dung dịch đệm xét nghiệm điện giải - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 4x2000ml/ Hộp 86,680,500
86 PP2300539645 - (23HC121) - Dung dịch điện giải cho điện cực tham chiếu - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 4x1000ml/ Hộp 21,116,800
87 PP2300539646 - (23HC122) - Dung dịch dùng để làm sạch - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 1 x 500 mL/ Hộp 67,410,000
88 PP2300539647 - (23HC123) - Dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm - ĐVT: Hộp - SL: 14 - QC: 1 x 80 mL/ Hộp 10,036,600
89 PP2300539648 - (23HC124) - Dung dịch dùng để pha loãng chất chuẩn máy - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 1 x 100 mL/ Hộp 8,794,800
90 PP2300539649 - (23HC125) - Dung dịch dùng để súc rửa máy - ĐVT: Bình - SL: 90 - QC: 1 x 4000 mL/ Bình 343,791,000
91 PP2300539650 - (23HC126) - Dung dịch dùng để tẩy rửa cho máy miễn dịch Acustar - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6 x 4 mL/ Hộp 5,809,600
92 PP2300539651 - (23HC127) - Dung dịch dùng để vệ sinh điện cực - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 5x100 ml 6,522,140
93 PP2300539652 - (23HC128) - Dung dịch dùng làm xúc tác phản ứng phát quang cho máy - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 2 x 250 ML/ Hộp 208,390,000
94 PP2300539653 - (23HC129) - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - SL: 26 - QC: 6 x 380 ml 44,513,586
95 PP2300539654 - (23HC130) - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - SL: 85 - QC: 2x2 L 136,683,400
96 PP2300539655 - (23HC131) - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 6 x 380 ml 34,241,220
97 PP2300539656 - (23HC132) - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1 - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 2 x 1850ml 48,510,000
98 PP2300539657 - (23HC133) - Dung dịch làm sạch hệ thống đường ống, xylanh, kim hút... - ĐVT: Hộp - SL: 7 - QC: 500 ml 9,585,828
99 PP2300539658 - (23HC134) - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 12x70ml 3,299,298
100 PP2300539659 - (23HC135) - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học - ĐVT: Can - SL: 16 - QC: 500ml/ Can 43,360,000
101 PP2300539660 - (23HC136) - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu - ĐVT: Can - SL: 12 - QC: 500ml/ can 72,000,000
102 PP2300539661 - (23HC137) - Dung dịch pha loãng - ĐVT: Can - SL: 440 - QC: 18lít/ can 1,144,000,000
103 PP2300539662 - (23HC138) - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 2x16ml 20,559,420
104 PP2300539663 - (23HC139) - Dung dịch pha loãng làm card nhóm, card chéo - ĐVT: Chai - SL: 20 - QC: chai 250 ml 40,950,000
105 PP2300539664 - (23HC140) - Dung dịch pha loãng máu dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động - ĐVT: Hộp - SL: 25 - QC: 10 rack 60 giếng x 700 µl 50,000,000
106 PP2300539665 - (23HC141) - Dung dịch phá vỡ hồng cầu CBC - ĐVT: Can - SL: 119 - QC: 250ml/can 345,100,000
107 PP2300539666 - (23HC142) - Dung dịch phá vỡ hồng cầu DIFF - ĐVT: Can - SL: 119 - QC: 250ml/can 386,750,000
108 PP2300539667 - (23HC143) - Dung dịch rửa - ĐVT: Can - SL: 35 - QC: 2 lít/can 112,000,000
109 PP2300539668 - (23HC144) - Dung dịch rửa đậm đặc cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần Bạch cầu - ĐVT: Can - SL: 13 - QC: 3x15ml/ can 59,800,000
110 PP2300539669 - (23HC145) - Dung dịch rửa để làm sạch bên ngoài định kỳ hoặc khử nhiễm các hệ thống đo lường - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 125ml 2,055,900
111 PP2300539670 - (23HC146) - Dung dịch rửa dòng máy DxI - ĐVT: Hộp - SL: 260 - QC: 10L/ Hộp 531,908,000
112 PP2300539671 - (23HC147) - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học - ĐVT: Can - SL: 11 - QC: 5lít/ can 41,910,000
113 PP2300539672 - (23HC148) - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc - ĐVT: Can - SL: 6 - QC: 5lít/ can 22,860,000
114 PP2300539673 - (23HC149) - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 10 x 100ml/ Hộp 36,000,000
115 PP2300539674 - (23HC150) - Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Bình - SL: 5 - QC: 450ml/ Bình 3,054,500
116 PP2300539675 - (23HC151) - Dung dịch rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch - ĐVT: Bình - SL: 20 - QC: 1x 5000 ML/ Bình 102,296,000
117 PP2300539676 - (23HC152) - Dung dịch rửa hệ thống - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 16x15ml/ hộp 84,000,000
118 PP2300539677 - (23HC153) - Dung dịch rửa hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - SL: 75 - QC: 2x2 L 143,010,000
119 PP2300539678 - (23HC154) - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa - ĐVT: Can - SL: 55 - QC: 1x5l/ Can 200,571,250
120 PP2300539679 - (23HC155) - Dung dịch rửa lam kính - ĐVT: Chai - SL: 6 - QC: 1000ml 57,000,000
121 PP2300539680 - (23HC156) - Dung dịch rửa máy hàng ngày - ĐVT: Bình - SL: 1 - QC: 1L/ Bình 3,163,650
122 PP2300539681 - (23HC157) - Dung dịch rửa máy hàng ngày (chất tẩy rửa acid) - ĐVT: Bình - SL: 1 - QC: 1 gallon/ Bình 5,649,000
123 PP2300539682 - (23HC158) - Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo - ĐVT: Hộp - SL: 65 - QC: 5 x 600ml 82,568,070
124 PP2300539683 - (23HC159) - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A - ĐVT: Can - SL: 7000 - QC: Can 10 lít 1,015,000,000
125 PP2300539684 - (23HC160) - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B - ĐVT: Can - SL: 9000 - QC: Can 10 lít 1,305,000,000
126 PP2300539685 - (23HC161) - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2x0.7 mL+ 2x0.7 mL 13,858,800
127 PP2300539686 - (23HC162) - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định tự kháng thể CTD bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2x0.7 mL+2x0.7 mL 29,215,800
128 PP2300539687 - (23HC163) - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể Anti-Phospholipid (IgG,IgM) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 3x2 mL+3x2 mL 17,445,400
129 PP2300539688 - (23HC164) - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 2x0.7 mL+2x0.7 mL 34,084,500
130 PP2300539689 - (23HC165) - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định tự kháng thể CTD bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 2x0.5 mL+2x0.5 mL 21,608,000
131 PP2300539690 - (23HC166) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgG anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp 193,404,000
132 PP2300539691 - (23HC167) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgG kháng ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp 193,404,000
133 PP2300539692 - (23HC168) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgM anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp 193,404,000
134 PP2300539693 - (23HC169) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgM kháng ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp 193,404,000
135 PP2300539694 - (23HC170) - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA trong huyết thanh người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 10 - QC: 1 Cartridge 76,081,000
136 PP2300539695 - (23HC171) - Hóa chất xét nghiệm nhằm đánh giá chất lượng của tự kháng thể kháng nhân (Nuclear autoantibodies ANA) trong huyết thanh người - ĐVT: Hộp - SL: 10 - QC: 1 Cartridge 165,534,000
137 PP2300539696 - (23HC172) - Kit sử dụng nguyên lý realtime PCR phát hiện định lượng và định tính virus HBV - ĐVT: Bộ - SL: 16 - QC: 100 test/bộ 264,000,000
138 PP2300539697 - (23HC173) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu A (Anti A) - ĐVT: Lọ - SL: 146 - QC: 10ml/lọ 21,900,000
139 PP2300539698 - (23HC174) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu AB (Anti AB) - ĐVT: Lọ - SL: 126 - QC: 10ml/lọ 18,900,000
140 PP2300539699 - (23HC175) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu B (Anti B) - ĐVT: Lọ - SL: 146 - QC: 10ml/lọ 21,900,000
141 PP2300539700 - (23HC176) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu Rh (Anti D) - ĐVT: Lọ - SL: 80 - QC: 10ml/lọ 18,400,000
142 PP2300539701 - (23HC177) - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Colistin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: Hộp 36 test 4,950,000
143 PP2300539702 - (23HC178) - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Vancomycin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 36 test/hộp 4,840,000
144 PP2300539703 - (23HC179) - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy trong nước tiểu con người - ĐVT: Test - SL: 200 - QC: 25 test/Hộp 12,560,000
145 PP2300539704 - (23HC180) - Khay thử xét nghiệm kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 - ĐVT: Test - SL: 6000 - QC: 25 test/ Hộp 359,772,000
146 PP2300539705 - (23HC181) - Khoanh giấy phát hiện khả năng sinh Enzym cytochrome oxydase - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: Hộp 250 Discs 1,178,100
147 PP2300539706 - (23HC182) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg - ĐVT: Disc - SL: 2500 - QC: 5x50 discs 3,700,000
148 PP2300539707 - (23HC183) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg - ĐVT: Disc - SL: 3000 - QC: 5x50 discs/ Hộp 4,440,000
149 PP2300539708 - (23HC184) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicilin/ sulbactam 20µg - ĐVT: Disc - SL: 2500 - QC: 5x50 discs 3,700,000
150 PP2300539709 - (23HC185) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin 10µg - ĐVT: Disc - SL: 750 - QC: 5x50 discs 1,110,000
151 PP2300539710 - (23HC186) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs 740,000
152 PP2300539711 - (23HC187) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs 2,960,000
153 PP2300539712 - (23HC188) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazon 30µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs 3,920,000
154 PP2300539713 - (23HC189) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam 105µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs 3,920,000
155 PP2300539714 - (23HC190) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefotaxime 30µg - ĐVT: Disc - SL: 1000 - QC: 5x50 discs 1,480,000
156 PP2300539715 - (23HC191) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoxitin 30µg - ĐVT: Disc - SL: 1000 - QC: 5x50 discs 1,480,000
157 PP2300539716 - (23HC192) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs 2,960,000
158 PP2300539717 - (23HC193) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftizoxime 30µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs 740,000
159 PP2300539718 - (23HC194) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs 2,960,000
160 PP2300539719 - (23HC195) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg - ĐVT: Disc - SL: 1250 - QC: 5x50 discs 1,850,000
161 PP2300539720 - (23HC196) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cephalothin 30µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs 740,000
162 PP2300539721 - (23HC197) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Chloramphenicol 30µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs 2,960,000
163 PP2300539722 - (23HC198) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin 5µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs 2,960,000
164 PP2300539723 - (23HC199) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs 740,000
165 PP2300539724 - (23HC200) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clindamycin 2µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs 740,000
166 PP2300539725 - (23HC201) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doripenem 10µg - ĐVT: Disc - SL: 1000 - QC: 5x50 discs 1,861,000
167 PP2300539726 - (23HC202) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doxycycline 30µg - ĐVT: Disc - SL: 1500 - QC: 5x50 discs 2,220,000
168 PP2300539727 - (23HC203) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg - ĐVT: Disc - SL: 1500 - QC: 5x50 discs 2,791,500
169 PP2300539728 - (23HC204) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs 740,000
170 PP2300539729 - (23HC205) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin 200µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs 2,960,000
171 PP2300539730 - (23HC206) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs 2,960,000
172 PP2300539731 - (23HC207) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10µg - ĐVT: Disc - SL: 1500 - QC: 5x50 discs 2,520,000
173 PP2300539732 - (23HC208) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg - ĐVT: Disc - SL: 1500 - QC: 5x50 discs 2,220,000
174 PP2300539733 - (23HC209) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Linezolid 30µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs 740,000
175 PP2300539734 - (23HC210) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs 3,722,000
176 PP2300539735 - (23HC211) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Metronidazole 5µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs 740,000
177 PP2300539736 - (23HC212) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Moxifloxacin 5µg - ĐVT: Disc - SL: 1500 - QC: 5x50 discs 2,220,000
178 PP2300539737 - (23HC213) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Novobiocin 30µg - ĐVT: Disc - SL: 250 - QC: 5x50 Discs 370,000
179 PP2300539738 - (23HC214) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg - ĐVT: Disc - SL: 250 - QC: 5x50 Discs 370,000
180 PP2300539739 - (23HC215) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 Discs 740,000
181 PP2300539740 - (23HC216) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Penicillin 10 units - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 Discs 740,000
182 PP2300539741 - (23HC217) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin 30µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs/ Hộp 740,000
183 PP2300539742 - (23HC218) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg - ĐVT: Disc - SL: 2500 - QC: 5x50 Discs 3,700,000
184 PP2300539743 - (23HC219) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25µg - ĐVT: Disc - SL: 2500 - QC: 5x50 Discs 3,700,000
185 PP2300539744 - (23HC220) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30µg - ĐVT: Disc - SL: 250 - QC: 5x50 Discs 370,000
186 PP2300539745 - (23HC221) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tigecycline 15µg - ĐVT: Disc - SL: 250 - QC: 5x50 Discs 450,000
187 PP2300539746 - (23HC222) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg - ĐVT: Disc - SL: 250 - QC: 5x50 Discs 370,000
188 PP2300539747 - (23HC223) - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V (coenzyme I) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 5x50 discs/ Hộp 1,025,000
189 PP2300539748 - (23HC224) - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X (haemin ) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 5x50 discs/ Hộp 1,025,000
190 PP2300539749 - (23HC225) - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X (haemin) & V (coenzyme I) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 5x50 discs/ Hộp 1,025,000
191 PP2300539750 - (23HC226) - Kit kháng thể Actin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
192 PP2300539751 - (23HC227) - Kit kháng thể BCL2 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
193 PP2300539752 - (23HC228) - Kit kháng thể BCL6 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
194 PP2300539753 - (23HC229) - Kit kháng thể Calretinin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
195 PP2300539754 - (23HC230) - Kit kháng thể CD10 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
196 PP2300539755 - (23HC231) - Kit kháng thể CD117 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
197 PP2300539756 - (23HC232) - Kit kháng thể CD15 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
198 PP2300539757 - (23HC233) - Kít kháng thể CD1a - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
199 PP2300539758 - (23HC234) - Kit kháng thể CD20 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
200 PP2300539759 - (23HC235) - Kit kháng thể CD3 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
201 PP2300539760 - (23HC236) - Kit kháng thể CD30 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
202 PP2300539761 - (23HC237) - Kit kháng thể CD31 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
203 PP2300539762 - (23HC238) - Kit kháng thể CD34 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
204 PP2300539763 - (23HC239) - Kit kháng thể CD5 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
205 PP2300539764 - (23HC240) - Kit kháng thể CD56 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
206 PP2300539765 - (23HC241) - Kit kháng thể CD79a - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
207 PP2300539766 - (23HC242) - Kit kháng thể CD99 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
208 PP2300539767 - (23HC243) - Kit kháng thể CDX2 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
209 PP2300539768 - (23HC244) - Kit kháng thể Chromogranin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 9,500,000
210 PP2300539769 - (23HC245) - Kit kháng thể CK10 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
211 PP2300539770 - (23HC246) - Kit kháng thể CK20 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
212 PP2300539771 - (23HC247) - Kit kháng thể CK5/6 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
213 PP2300539772 - (23HC248) - Kit kháng thể CK7 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
214 PP2300539773 - (23HC249) - Kit kháng thể Desmin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
215 PP2300539774 - (23HC250) - Kit kháng thể EGFR - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
216 PP2300539775 - (23HC251) - Kit kháng thể ER - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 7,000,000
217 PP2300539776 - (23HC252) - Kit kháng thể HER2 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
218 PP2300539777 - (23HC253) - Kit kháng thể Ki67 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
219 PP2300539778 - (23HC254) - Kit kháng thể LCA - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
220 PP2300539779 - (23HC255) - Kit kháng thể Mesothelin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
221 PP2300539780 - (23HC256) - Kit kháng thể MUM1 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 5,400,000
222 PP2300539781 - (23HC257) - Kit kháng thể Myogenin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
223 PP2300539782 - (23HC258) - Kit kháng thể Napsin A - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
224 PP2300539783 - (23HC259) - Kit kháng thể P40 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
225 PP2300539784 - (23HC260) - Kit kháng thể P63 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
226 PP2300539785 - (23HC261) - Kit kháng thể Pax-8 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
227 PP2300539786 - (23HC262) - Kit kháng thể PR - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
228 PP2300539787 - (23HC263) - Kit kháng thể PSA - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
229 PP2300539788 - (23HC264) - Kit kháng thể S100 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
230 PP2300539789 - (23HC265) - Kit kháng thể Synaptophysin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
231 PP2300539790 - (23HC266) - Kit kháng thể Thrombomodulin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
232 PP2300539791 - (23HC267) - Kit kháng thể Thyroglobulin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
233 PP2300539792 - (23HC268) - Kit kháng thể TTF-1 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
234 PP2300539793 - (23HC269) - Kit kháng thể Vimentin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml 4,000,000
235 PP2300539794 - (23HC270) - Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau - ĐVT: Test - SL: 2000 - QC: 50 test/bộ 99,960,000
236 PP2300539795 - (23HC271) - Kit thử nhanh chẩn đoán HBsAg - ĐVT: Hộp - SL: 14 - QC: Hộp 50 test 10,416,000
237 PP2300539796 - (23HC272) - Kit thử nhanh phát hiện kháng thể HIV - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: Hộp 40 test 18,087,555
238 PP2300539797 - (23HC273) - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức cao - ĐVT: Lọ - SL: 30 - QC: Lọ 3ml 111,300,000
239 PP2300539798 - (23HC274) - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức thấp - ĐVT: Lọ - SL: 30 - QC: Lọ 3ml 111,300,000
240 PP2300539799 - (23HC275) - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức trung bình - ĐVT: Lọ - SL: 30 - QC: Lọ 3ml 111,300,000
241 PP2300539800 - (23HC276) - Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 500g/ hộp 1,460,000
242 PP2300539801 - (23HC277) - Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp. - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: Hộp 500g 1,745,100
243 PP2300539802 - (23HC278) - Môi trường ChromAgar định danh nấm - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 500Gram/hộp 26,450,000
244 PP2300539803 - (23HC279) - Môi trường chuyên dùng cho thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh - ĐVT: Gram - SL: 3000 - QC: 500g 11,340,000
245 PP2300539804 - (23HC280) - Môi trường cơ bản được làm giàu với máu hoặc huyết thanh - ĐVT: Gram - SL: 2000 - QC: 500g/ chai 7,000,000
246 PP2300539805 - (23HC281) - Môi trường nuôi cấy chọn lọc các trực khuẩn Gram âm, đặc biệt họ vi khuẩn đường ruột và chi Pseudomonas - ĐVT: Gram - SL: 1500 - QC: 500 g/hộp 5,280,000
247 PP2300539806 - (23HC282) - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn thông thường - ĐVT: Gram - SL: 2000 - QC: Hộp 500g 7,060,000
248 PP2300539807 - (23HC283) - Môi trường phân lập bệnh đường ruột Salmonella & Shigella - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: Hộp 500g 4,357,500
249 PP2300539808 - (23HC284) - Môi trường Sabouraud nuôi cấy nấm - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 500g/ Hộp 2,900,100
250 PP2300539809 - (23HC285) - Môi trường tạo màu để xác định và định danh sơ bộ các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 400g/ Hộp 11,130,000
251 PP2300539810 - (23HC286) - Que thử định tính beta hCG - ĐVT: Test - SL: 600 - QC: 50 test/ hộp 1,560,000
252 PP2300539811 - (23HC287) - Que thử định tính morphin - ĐVT: Test - SL: 300 - QC: Hộp 25 test 5,460,000
253 PP2300539812 - (23HC288) - Que thử hiệu chuẩn xét nghiệm nước tiểu - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 25 strips 683,550
254 PP2300539813 - (23HC289) - Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng 10 thông số trong nước tiểu - ĐVT: Hộp - SL: 120 - QC: 400 strips 342,921,600
255 PP2300539814 - (23HC290) - Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B - ĐVT: Hộp - SL: 90 - QC: 25 test/Hộp 194,637,780
256 PP2300539815 - (23HC291) - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Virus Dengue Ag (Ns1) - ĐVT: Test - SL: 4000 - QC: Hộp 25 test 265,680,000
257 PP2300539816 - (23HC292) - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng Virus Dengue (IgG/ IgM) - ĐVT: Test - SL: 800 - QC: Hộp 25 test 42,119,200
258 PP2300539817 - (23HC293) - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng xoắn khuẩn giang mai - ĐVT: Test - SL: 450 - QC: Hộp/ 50test 9,780,750
259 PP2300539818 - (23HC294) - Test phát hiện kháng thể kháng Treponema Pallidum trong xét nghiệm Serodia TPPA - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: Hộp 100 test + 4 phiến 2,415,000
260 PP2300539819 - (23HC295) - Test thử nhanh viêm gan C - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: Hộp 50 test 5,650,000
261 PP2300539820 - (23HC296) - Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất 13,553,250
262 PP2300539821 - (23HC297) - Thanh định danh liên cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất 12,600,000
263 PP2300539822 - (23HC298) - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 25 thanh 16,212,000
264 PP2300539823 - (23HC299) - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất 12,600,000
265 PP2300539824 - (23HC300) - Thanh tẩm kháng sinh Amikacin nồng độ 0.016-256µg/ml - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 30 thanh 4,963,200
266 PP2300539825 - (23HC301) - Thanh tẩm kháng sinh Colistin nồng độ 0,016 - 256µg/ml - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 30 thanh 10,922,940
267 PP2300539826 - (23HC302) - Thanh tẩm kháng sinh Imipenem nồng độ 0.002 - 32µg/ml - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 30 thanh 3,861,900
268 PP2300539827 - (23HC303) - Thanh tẩm kháng sinh Levofloxacin nồng độ 0.002 -32µg/ml - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 30 thanh 4,945,500
269 PP2300539828 - (23HC304) - Thanh tẩm kháng sinh Meropenem nồng độ 0.002 -32µg/ml - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 30 thanh 3,873,600
270 PP2300539829 - (23HC305) - Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin nồng độ 0.016 - 256µg/ml - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 30 thanh 11,585,700
271 PP2300539830 - (23HC306) - Thuốc thử ADP dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 1 x 5ml/ Hộp 73,950,000
272 PP2300539831 - (23HC307) - Thuốc thử Arachidonic Acid dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 0.7ml/ Lọ 3,960,000
273 PP2300539832 - (23HC308) - Thuốc thử Collagen dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 1ml/ Lọ 22,680,000
274 PP2300539833 - (23HC309) - Thuốc thử đo thời gian APTT - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 5 x10 mL+5 x10 mL/ Hộp 41,067,600
275 PP2300539834 - (23HC310) - Thuốc thử đo thời gian APTT - ĐVT: Hộp - SL: 45 - QC: 5x3ml; 2x10ml/ Hộp 105,300,000
276 PP2300539835 - (23HC311) - Thuốc thử đo thời gian PT - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 5 x 20mL+5 x 20mL 93,027,600
277 PP2300539836 - (23HC312) - Thuốc thử đo thời gian TT - ĐVT: hộp - SL: 12 - QC: 4x2 mL+1 x9 mL/ hộp 27,259,200
278 PP2300539837 - (23HC313) - Thuốc thử đo xét nghiệm PT - ĐVT: Hộp - SL: 50 - QC: 5x5ml; 2x15ml/ Hộp 106,000,000
279 PP2300539838 - (23HC314) - Thuốc thử đo xét nghiệm TT - ĐVT: Hộp - SL: 10 - QC: 12x2ml/ Hộp 28,800,000
280 PP2300539839 - (23HC315) - Thuốc thử dùng cho các thanh định danh vi khuẩn đường ruột - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 6 ống 3,795,000
281 PP2300539840 - (23HC316) - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm Ethanol - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 2x20ml+2x7ml 13,368,000
282 PP2300539841 - (23HC317) - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 10 x 2 mL/ Hộp 60,039,000
283 PP2300539842 - (23HC318) - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông lupus - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 10 x 2 mL/ Hộp 46,158,000
284 PP2300539843 - (23HC319) - Thuốc thử NIN dùng cho bộ định danh vi khuẩn liên cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2 ống 2,976,120
285 PP2300539844 - (23HC320) - Thuốc thử NIT1 và NIT2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2 x 2 ống 5,537,700
286 PP2300539845 - (23HC321) - Thuốc thử Ristocetin dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 0,5 ml/lọ 17,180,000
287 PP2300539846 - (23HC322) - Thuốc thử VP1 và VP2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2 x 2 ống 5,537,700
288 PP2300539847 - (23HC323) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA - ĐVT: Hộp - SL: 120 - QC: 2x50test/ Hộp 843,612,000
289 PP2300539848 - (23HC324) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol - ĐVT: Hộp - SL: 27 - QC: 2x50test/ Hộp 86,273,100
290 PP2300539849 - (23HC325) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - SL: 40 - QC: 4x27ml+4x9ml/ Hộp 393,788,000
291 PP2300539850 - (23HC326) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng 7 thông số điện giải và khí máu - ĐVT: Hộp - SL: 11 - QC: 1 x 2055mL 106,722,000
292 PP2300539851 - (23HC327) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 4x30ml+4x12.5ml/ Hộp 83,737,500
293 PP2300539852 - (23HC328) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric - ĐVT: Hộp - SL: 10 - QC: 4x42.3 mL+4x17.7 mL/ hộp 77,862,000
294 PP2300539853 - (23HC329) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 100 tests 38,548,915
295 PP2300539854 - (23HC330) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP - ĐVT: Hộp - SL: 95 - QC: 2x50test/ Hộp 450,870,000
296 PP2300539855 - (23HC331) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 4x54ml/ Hộp 25,401,600
297 PP2300539856 - (23HC332) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 4x32.6ml+4x4.4ml/ Hộp 50,543,600
298 PP2300539857 - (23HC333) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti- CCP - ĐVT: Hộp - SL: 10 - QC: 100 tests 146,853,000
299 PP2300539858 - (23HC334) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti Xa - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 5x3 mL+5x2.5 mL/ Hộp 40,955,700
300 PP2300539859 - (23HC335) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 100 tests 26,923,050
301 PP2300539860 - (23HC336) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO - ĐVT: Hộp - SL: 6 - QC: 100 tests 32,307,660
302 PP2300539861 - (23HC337) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 100 tests 137,812,500
303 PP2300539862 - (23HC338) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-I (Apo A-I) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp 3,462,600
304 PP2300539863 - (23HC339) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein B (Apo B) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp 3,427,600
305 PP2300539864 - (23HC340) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng beta2-Microglobulin - ĐVT: Hộp - SL: 11 - QC: 4x40ml+1x10ml/hộp 47,071,200
306 PP2300539865 - (23HC341) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng beta-CrossLaps - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 100 tests 22,027,952
307 PP2300539866 - (23HC342) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 11 - QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp 33,701,800
308 PP2300539867 - (23HC343) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x20ml+4x20ml/ Hộp 15,355,200
309 PP2300539868 - (23HC344) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 - ĐVT: Hộp - SL: 28 - QC: 2x50test/ Hộp 258,132,000
310 PP2300539869 - (23HC345) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 - ĐVT: Hộp - SL: 35 - QC: 2x50test/ Hộp 328,678,000
311 PP2300539870 - (23HC346) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 - ĐVT: Hộp - SL: 70 - QC: 2x50test/ Hộp 657,356,000
312 PP2300539871 - (23HC347) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72‑4 - ĐVT: Hộp - SL: 48 - QC: 100 tests 370,069,584
313 PP2300539872 - (23HC348) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 13 - QC: 4x15ml/ Hộp 47,164,000
314 PP2300539873 - (23HC349) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 4x22.5ml/ Hộp 17,657,500
315 PP2300539874 - (23HC350) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 4x45ml/ hộp 80,640,000
316 PP2300539875 - (23HC351) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin - ĐVT: Hộp - SL: 50 - QC: 4x51ml+4x51ml/ Hộp 116,655,000
317 PP2300539876 - (23HC352) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP - ĐVT: Hộp - SL: 34 - QC: 4x30ml+4x30ml/ Hộp 528,574,200
318 PP2300539877 - (23HC353) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 - ĐVT: Hộp - SL: 60 - QC: 100 tests 367,132,500
319 PP2300539878 - (23HC354) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer trong huyết tương - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/Hộp 425,718,000
320 PP2300539879 - (23HC355) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 2x50test/ Hộp 20,839,000
321 PP2300539880 - (23HC356) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin - ĐVT: Hộp - SL: 42 - QC: 100 tests 185,034,780
322 PP2300539881 - (23HC357) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 10 x2 mL/ Hộp 179,298,000
323 PP2300539882 - (23HC358) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 5x2ml; 2x15ml/Hộp 46,500,000
324 PP2300539883 - (23HC359) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free PSA - ĐVT: Hộp - SL: 60 - QC: 2x50test/ Hộp 531,696,000
325 PP2300539884 - (23HC360) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free T3 - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 2x50test/ Hộp 57,538,500
326 PP2300539885 - (23HC361) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free T4 - ĐVT: Hộp - SL: 130 - QC: 2x50test/ Hộp 329,238,000
327 PP2300539886 - (23HC362) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fructosamine - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2x50mL + 2x1mL/ Hộp 18,519,600
328 PP2300539887 - (23HC363) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose - ĐVT: Hộp - SL: 10 - QC: 4x25ml+4x12.5ml/ Hộp 30,978,000
329 PP2300539888 - (23HC364) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose - ĐVT: Hộp - SL: 25 - QC: 4x53 mL+4x27 mL/ hộp 127,443,750
330 PP2300539889 - (23HC365) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 100 test/hộp 45,974,250
331 PP2300539890 - (23HC366) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 4x51.3 mL+4x17.1 mL/ hộp 392,492,000
332 PP2300539891 - (23HC367) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 100 tests 97,902,000
333 PP2300539892 - (23HC368) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin A (IgA) - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 1x50mL/ Hộp 12,121,800
334 PP2300539893 - (23HC369) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin G (IgG) - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 1x50mL/ Hộp 12,121,800
335 PP2300539894 - (23HC370) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin M (IgM) - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 1x50mL/ Hộp 12,121,800
336 PP2300539895 - (23HC371) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 100 tests 17,622,360
337 PP2300539896 - (23HC372) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể viêm gan B - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 100 tests 80,769,150
338 PP2300539897 - (23HC373) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat (Acid Lactic) - ĐVT: Hộp - SL: 18 - QC: 4x10mlR1+4xlyo/ Hộp 116,845,200
339 PP2300539898 - (23HC374) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x51.3ml+4x17.1ml/ Hộp 68,459,600
340 PP2300539899 - (23HC375) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 4x40ml/ Hộp 8,870,400
341 PP2300539900 - (23HC376) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 100 tests 231,293,490
342 PP2300539901 - (23HC377) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP - ĐVT: Hộp - SL: 100 - QC: 100 tests 2,557,800,000
343 PP2300539902 - (23HC378) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT (procalcitonin) - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 100 tests/ hộp 391,608,000
344 PP2300539903 - (23HC379) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp 5,762,800
345 PP2300539904 - (23HC380) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 14 - QC: 4x25ml+4x25ml/ Hộp 31,253,600
346 PP2300539905 - (23HC381) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy - ĐVT: Hộp - SL: 6 - QC: 4x19ml+1x3ml/ Hộp 26,712,000
347 PP2300539906 - (23HC382) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 110 - QC: 2x50test/ Hộp 626,703,000
348 PP2300539907 - (23HC383) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH - ĐVT: Hộp - SL: 7 - QC: 100 tests 38,548,916
349 PP2300539908 - (23HC384) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factors (RF) - ĐVT: Hộp - SL: 8 - QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp 17,070,400
350 PP2300539909 - (23HC385) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp 16,125,000
351 PP2300539910 - (23HC386) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC - ĐVT: Hộp - SL: 23 - QC: 100 test 230,957,237
352 PP2300539911 - (23HC387) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 80 - QC: 2x50test/ Hộp 253,092,000
353 PP2300539912 - (23HC388) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 6 - QC: 2x50test/ Hộp 16,117,800
354 PP2300539913 - (23HC389) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 2x50test/ Hộp 17,897,200
355 PP2300539914 - (23HC390) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - SL: 28 - QC: 100 tests 266,484,344
356 PP2300539915 - (23HC391) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin - ĐVT: Hộp - SL: 6 - QC: 1x50mL/ Hộp 23,944,200
357 PP2300539916 - (23HC392) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 4x20ml+4x5ml/ Hộp 62,400,000
358 PP2300539917 - (23HC393) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid - ĐVT: Hộp - SL: 26 - QC: 4x50 mL+4x12.5 mL/ hộp 167,286,600
359 PP2300539918 - (23HC394) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T - ĐVT: Hộp - SL: 60 - QC: 200 tests/ hộp 554,400,000
360 PP2300539919 - (23HC395) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) - ĐVT: Hộp - SL: 70 - QC: 2x100test/ Hộp 358,036,000
361 PP2300539920 - (23HC396) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure - ĐVT: Hộp - SL: 19 - QC: 4x53ml+4x53ml/ Hộp 130,832,100
362 PP2300539921 - (23HC397) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 2x32ml + 2x16ml 97,388,000
363 PP2300539922 - (23HC398) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12 - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 100 tests 22,027,950
364 PP2300539923 - (23HC399) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D - ĐVT: Hộp - SL: 8 - QC: 100 tests 137,340,000
365 PP2300539924 - (23HC400) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HAV - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 100 tests 19,825,155
366 PP2300539925 - (23HC401) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HAV IgM - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 100 tests 38,548,915
367 PP2300539926 - (23HC402) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HBc - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 100 tests 13,216,770
368 PP2300539927 - (23HC403) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HBc IgM - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 100 tests 18,356,625
369 PP2300539928 - (23HC404) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- Hbe - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 100 tests 25,699,275
370 PP2300539929 - (23HC405) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HCV - ĐVT: Hộp - SL: 60 - QC: 100 tests 455,244,300
371 PP2300539930 - (23HC406) - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 100 tests 20,559,420
372 PP2300539931 - (23HC407) - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg - ĐVT: Hộp - SL: 70 - QC: 100 tests 188,461,350
373 PP2300539932 - (23HC408) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x12ml+4x12ml/ Hộp 1,943,900
374 PP2300539933 - (23HC409) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALT (GPT) - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 4x12ml+4x6ml/ Hộp 20,702,000
375 PP2300539934 - (23HC410) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALT (GPT) - ĐVT: Hộp - SL: 55 - QC: 4x50 mL+4x25 mL/ hộp 197,505,000
376 PP2300539935 - (23HC411) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ Amylase - ĐVT: Hộp - SL: 7 - QC: 4x40ml/ Hộp 75,499,200
377 PP2300539936 - (23HC412) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST (GOT) - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 4x6ml+4x6ml/ Hộp 20,702,000
378 PP2300539937 - (23HC413) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST (GOT) - ĐVT: Hộp - SL: 65 - QC: 4x25 mL+4x25 mL/ hộp 232,596,000
379 PP2300539938 - (23HC414) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK (Creatine kinase) - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 4x44ml+4x8ml+4x13ml/ Hộp 32,680,500
380 PP2300539939 - (23HC415) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB của Creatine kinase) - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 2x22ml+2x4ml+2x6ml/ Hộp 91,322,400
381 PP2300539940 - (23HC416) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 4x18ml+4x18ml/ Hộp 6,665,400
382 PP2300539941 - (23HC417) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 4x40 mL+4x40 mL/ hộp 77,104,500
383 PP2300539942 - (23HC418) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ LDH - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x40ml+4x20ml/ Hộp 10,280,600
384 PP2300539943 - (23HC419) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ Lipase - ĐVT: Hộp - SL: 8 - QC: 4x30ml+ 4xlyo + 4x10ml +2x3ml/ Hộp 157,370,400
385 PP2300539944 - (23HC420) - Thuốc thử xét nghiệm HCG, beta-HCG - ĐVT: Hộp - SL: 18 - QC: 100 test/hộp 72,692,244
386 PP2300539945 - (23HC421) - Thuốc thử xét nghiệm HE4 - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 100 test/hộp 70,560,000
387 PP2300539946 - (23HC422) - Thuốc thử ZYM A dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2 ống 3,738,000
388 PP2300539947 - (23HC423) - Thuốc thử ZYM B dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2 ống 4,183,200
389 PP2300539948 - (23HC424) - Vật liệu kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, ethanol và CO2 - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 3x5ml 2,895,200
390 PP2300539949 - (23HC425) - Vật liệu kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, ethanol và CO2 - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 3x5ml 2,895,200
391 PP2300539950 - (23HC426) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D total - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x1ml 5,128,200
392 PP2300539951 - (23HC427) - Vật liệu kiểm soát 3 mức dùng cho xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 4x3x5ml (12x5ml) 37,600,000
393 PP2300539952 - (23HC428) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 30x1,7mL/ Hộp 11,995,200
394 PP2300539953 - (23HC429) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB - ĐVT: Lọ - SL: 15 - QC: 1x2ml/ Lọ 6,523,500
395 PP2300539954 - (23HC430) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Rheumatoid - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 3x1mL/ Hộp 2,352,200
396 PP2300539955 - (23HC431) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x5ml 12,072,800
397 PP2300539956 - (23HC432) - Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch - ĐVT: Lọ - SL: 4 - QC: 1x2ml/ Lọ 13,443,200
398 PP2300539957 - (23HC433) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 30x1,7mL/ Hộp 11,995,200
399 PP2300539958 - (23HC434) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB - ĐVT: Lọ - SL: 15 - QC: 1x2ml/ Lọ 6,523,500
400 PP2300539959 - (23HC435) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Rheumatoid - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 3x1mL/ Hộp 3,001,400
401 PP2300539960 - (23HC436) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x5ml 12,072,800
402 PP2300539961 - (23HC437) - Vật liệu kiểm soát mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục - ĐVT: Lọ - SL: 4 - QC: 1x2ml/ Lọ 13,309,800
403 PP2300539962 - (23HC438) - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 30x1,7mL/ Hộp 11,995,200
404 PP2300539963 - (23HC439) - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x5ml 12,072,800
405 PP2300539964 - (23HC440) - Vật liệu kiểm soát mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 10 x 1 mL/ Hộp 37,198,800
406 PP2300539965 - (23HC441) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm chỉ điểm ung thư - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 4 x 3 ml 8,076,915
407 PP2300539966 - (23HC442) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa nồng độ cao - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 20x5 ml 26,200,000
408 PP2300539967 - (23HC443) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa nồng độ trung bình - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 20x5 ml 26,200,000
409 PP2300539968 - (23HC444) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti Xa - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 5x1 mL+5x1 mL/ Hộp 21,500,700
410 PP2300539969 - (23HC445) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4 x 2 ml 9,790,200
411 PP2300539970 - (23HC446) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Hbs - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 16 x 1.3 ml 5,139,855
412 PP2300539971 - (23HC447) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 4x2 ml 23,129,349
413 PP2300539972 - (23HC448) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng C-peptide, ACTH, Insuline & hGH... - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x2ml 17,640,000
414 PP2300539973 - (23HC449) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 3x1 mL+3x1 mL+3x1 mL/ Hộp 21,772,500
415 PP2300539974 - (23HC450) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Fructosamine - ĐVT: Lọ - SL: 3 - QC: 1x1mL/ Lọ 1,285,500
416 PP2300539975 - (23HC451) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức 1 và mức 2 - ĐVT: Hộp - SL: 8 - QC: 2x500µl/ Hộp 52,920,000
417 PP2300539976 - (23HC452) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL/LDL-Cholesterol - ĐVT: Lọ - SL: 2 - QC: 1x5ml/ Lọ 1,520,800
418 PP2300539977 - (23HC453) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT-proBNP, CK-MB… - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 4 x 2 ml 4,794,750
419 PP2300539978 - (23HC454) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PTH, VTM D, beta-CrossLaps… - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x3ml 5,384,610
420 PP2300539979 - (23HC455) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin T - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 4 x 2 ml 2,646,000
421 PP2300539980 - (23HC456) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HAV - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 16 x 1.3ml/ hộp 4,806,900
422 PP2300539981 - (23HC457) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HAV IgM - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 16 x 0.67 ml 4,650,346
423 PP2300539982 - (23HC458) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBc - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 16 x 1.3 ml 3,426,570
424 PP2300539983 - (23HC459) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBc IgM - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 16 x 1 ml/ hộp 5,702,792
425 PP2300539984 - (23HC460) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-Hbe - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 16 x 1.3 ml 2,447,550
426 PP2300539985 - (23HC461) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 16 x 1.3 ml 6,975,519
427 PP2300539986 - (23HC462) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 16 x 1.3 ml 2,447,550
428 PP2300539987 - (23HC463) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 16 x 1.3ml 5,139,855
429 PP2300539988 - (23HC464) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 12x12ml 11,080,000
430 PP2300539989 - (23HC465) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 12x12ml 11,080,000
431 PP2300539990 - (23HC466) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x1ml/hộp 8,820,000
432 PP2300539991 - (23HC467) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x2 ml 7,465,028
433 PP2300539992 - (23HC468) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Marker Ung thư Phổi - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x3ml 5,766,918
434 PP2300539993 - (23HC469) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nước tiểu - ĐVT: Cặp - SL: 2 - QC: 1x15ml+ 1x15ml/ cặp 2,942,600
435 PP2300539994 - (23HC470) - Xét nghiệm miễn dịch Cúm A/B - ĐVT: Test - SL: 250 - QC: 25 tests/hộp 38,062,500
436 PP2300539995 - (23HC471) - Xét nghiệm miễn dịch Dengue IgM/IgG - ĐVT: Test - SL: 125 - QC: 25 tests/hộp 10,500,000
437 PP2300539996 - (23HC472) - Xét nghiệm miễn dịch Dengue NS1 - ĐVT: Test - SL: 250 - QC: 25 tests/hộp 26,250,000
(23HC037) - Acid vertexid - ĐVT: Can - SL: 80 - QC: Can 5 kg
Mã phần lô PP2300539561
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC038) - Bộ hóa chất khử nhiễm DNA - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: Hộp/ 2 lọ x 250ml
Mã phần lô PP2300539562
Giá từng phần lô 5,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.725.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC039) - Hóa chất khử nhiễm ARN - ĐVT: Chai - SL: 1 - QC: 250mL/ Chai
Mã phần lô PP2300539563
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC040) - Nước dùng trong xét nghiệm sinh học phân tử không chứa DNase/Rnase - ĐVT: Chai - SL: 1 - QC: 500 mL/ Chai
Mã phần lô PP2300539564
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC041) - Bộ hóa chất cho xét nghiệm HIV Ag/Ab, bao gồm hóa chất chính và hóa chất hiệu chuẩn - ĐVT: Hộp - SL: 17 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539565
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC042) - Bộ IVD xét nghiệm định lượng HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao - ĐVT: Bộ - SL: 40 - QC: 500 test/ Bộ
Mã phần lô PP2300539566
Giá từng phần lô 1,120,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.210.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC043) - Bộ kít nhuộm Hóa mô miễn dịch màu nâu - ĐVT: Bộ kit - SL: 2 - QC: Bộ kít (tương đương 100 test)
Mã phần lô PP2300539567
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC044) - Bộ nhuộm Gram - ĐVT: Bộ - SL: 15 - QC: Bộ 4 chai 250ml
Mã phần lô PP2300539568
Giá từng phần lô 11,261,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.891.875
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.882.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC045) - Bộ Nhuộm Ziehl - Neelsen - ĐVT: Bộ - SL: 20 - QC: Bộ 3 chai 250ml
Mã phần lô PP2300539569
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC046) - Bộ xét nghiệm định tuýp HPV bằng RT-PCR - ĐVT: Kit - SL: 15 - QC: 100 test/kit
Mã phần lô PP2300539570
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.200.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC047) - Card định nhóm máu ABO,RhD - ĐVT: Card - SL: 5500 - QC: 48 cards/hộp
Mã phần lô PP2300539571
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.750.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5500
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC048) - Card làm chéo máu, Coombs test - ĐVT: Card - SL: 750 - QC: 48 cards/hộp
Mã phần lô PP2300539572
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC049) - Card xét nghiệm định tính hệ nhóm máu ABO-Rh phương pháp hồng cầu mẫu và huyết thanh mẫu - ĐVT: Hộp - SL: 120 - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm
Mã phần lô PP2300539573
Giá từng phần lô 348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC050) - Card xét nghiệm định tính kháng thể, khả năng tương thích và nhóm máu - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm
Mã phần lô PP2300539574
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.250.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC051) - Card xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và định danh kháng thể, phản ứng chéo - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm
Mã phần lô PP2300539575
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.250.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC052) - Card xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp, phản ứng chéo và phản ứng sàng lọc và định danh kháng thể nhóm máu. - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm
Mã phần lô PP2300539576
Giá từng phần lô 39,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.100.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC053) - Thuốc thử dùng cho máy cấy máu - ĐVT: Chai - SL: 4800 - QC: (30 ml/chai x100 chai)/ hộp
Mã phần lô PP2300539577
Giá từng phần lô 554,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.600.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4800
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC054) - Chất chuẩn điện giải mức trung bình - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 4x2000ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539578
Giá từng phần lô 149,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.394.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.717.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC055) - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 10 x 1 mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539579
Giá từng phần lô 7,082,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.623.300
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.957.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC056) - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Bình - SL: 2 - QC: 100ml/ Bình
Mã phần lô PP2300539580
Giá từng phần lô 1,780,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.670.900
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.246.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC057) - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Bình - SL: 2 - QC: 100ml/ Bình
Mã phần lô PP2300539581
Giá từng phần lô 2,139,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.209.400
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.497.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC058) - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/ cao cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Cặp - SL: 1 - QC: 1x100ml+1x100ml/ Cặp
Mã phần lô PP2300539582
Giá từng phần lô 4,796,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.194.300
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.357.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC059) - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, ethanol và CO2 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 2x5ml
Mã phần lô PP2300539583
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC060) - Chất hiệu chuẩn mức 1 - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 6x 1ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539584
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.400.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC061) - Chất hiệu chuẩn mức 2 - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 6x 1ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539585
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.400.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC062) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x1 ml
Mã phần lô PP2300539586
Giá từng phần lô 6,118,876
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.178.314
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.283.214
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC063) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 7x2.5mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539587
Giá từng phần lô 3,195,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.792.950
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.236.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC064) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin trong nước tiểu và dịch não tủy - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 5x2ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539588
Giá từng phần lô 30,396,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.594.300
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.277.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC065) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti Xa - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 3x1 mL+3x1 mL+3 x1 mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539589
Giá từng phần lô 25,787,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.680.800
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.051.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC066) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1,5ml
Mã phần lô PP2300539590
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.307.500
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC067) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1.5mL
Mã phần lô PP2300539591
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.307.500
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC068) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TSHR - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 2ml
Mã phần lô PP2300539592
Giá từng phần lô 3,059,438
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.589.157
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.141.607
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC069) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-I - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 1x1mL/ Lọ
Mã phần lô PP2300539593
Giá từng phần lô 1,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.706.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.262.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC070) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Apolipoprotein B - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 1x1mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539594
Giá từng phần lô 1,822,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.733.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.275.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC071) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta2-Microglobulin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 1x1ml/hộp
Mã phần lô PP2300539595
Giá từng phần lô 865,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.298.100
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 605.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC072) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta-CrossLaps - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1ml
Mã phần lô PP2300539596
Giá từng phần lô 2,374,124
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.561.186
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.661.887
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC073) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539597
Giá từng phần lô 5,064,255
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.596.382,5
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.544.979
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC074) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x1.5mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539598
Giá từng phần lô 13,293,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.939.500
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.305.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ theo yêu cầu tại chương V
(23HC075) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539599
Giá từng phần lô 7,863,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.795.550
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.504.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
(23HC07
Mã phần lô PP2300539
Giá từng phần lô 0
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo
(23HC076) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72‑4 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1 ml
Mã phần lô PP2300539600
Giá từng phần lô 1,844,310
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC077) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các chất protein - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 5x1mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539601
Giá từng phần lô 4,805,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC078) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539602
Giá từng phần lô 4,746,105
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC079) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x4mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539603
Giá từng phần lô 6,747,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC080) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP thường - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 5x2ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539604
Giá từng phần lô 22,266,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC081) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 1 ml
Mã phần lô PP2300539605
Giá từng phần lô 1,835,663
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC082) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4mL+5x2mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539606
Giá từng phần lô 4,167,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC083) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1ml
Mã phần lô PP2300539607
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC084) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free PSA - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 1x5mL+5x2.5mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539608
Giá từng phần lô 3,835,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC085) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T3 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539609
Giá từng phần lô 4,474,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC086) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539610
Giá từng phần lô 3,163,650
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC087) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c mức 1 và mức 2 - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 2x500µl/ Hộp
Mã phần lô PP2300539611
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC088) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 2x3ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539612
Giá từng phần lô 5,474,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC089) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng huyết sắc tố trên máy khí máu - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 5 x 1,2ml
Mã phần lô PP2300539613
Giá từng phần lô 1,646,033
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC090) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1ml
Mã phần lô PP2300539614
Giá từng phần lô 1,590,908
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC091) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 1ml
Mã phần lô PP2300539615
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC092) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 2x1ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539616
Giá từng phần lô 6,504,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC093) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 1 ml
Mã phần lô PP2300539617
Giá từng phần lô 1,835,663
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC094) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 1 ml
Mã phần lô PP2300539618
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC095) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Protein đặc biệt nhóm 1 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539619
Giá từng phần lô 13,188,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC096) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539620
Giá từng phần lô 2,847,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC097) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 1 ml
Mã phần lô PP2300539621
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC098) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factors (RF) - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 1x3mL/ Lọ
Mã phần lô PP2300539622
Giá từng phần lô 602,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC099) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1ml
Mã phần lô PP2300539623
Giá từng phần lô 4,895,289
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC100) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x4mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539624
Giá từng phần lô 8,227,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC101) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x4mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539625
Giá từng phần lô 3,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC102) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539626
Giá từng phần lô 3,835,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC103) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 1.0 mL/ hộp
Mã phần lô PP2300539627
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC104) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4 x 1ml
Mã phần lô PP2300539628
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC105) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539629
Giá từng phần lô 2,558,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC106) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 1x5ml + 5x2ml
Mã phần lô PP2300539630
Giá từng phần lô 26,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC107) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1ml
Mã phần lô PP2300539631
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC108) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1ml
Mã phần lô PP2300539632
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC109) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG, beta-HCG - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x1ml/hộp
Mã phần lô PP2300539633
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC110) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x1ml/hộp
Mã phần lô PP2300539634
Giá từng phần lô 12,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC111) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x8ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539635
Giá từng phần lô 11,740,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC112) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy - ĐVT: Lọ - SL: 14 - QC: 1x5ml/ Lọ
Mã phần lô PP2300539636
Giá từng phần lô 7,869,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC113) - Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 10 x 1 mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539637
Giá từng phần lô 25,029,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC114) - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm - ĐVT: hộp - SL: 10 - QC: 10 x 1 mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539638
Giá từng phần lô 29,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC115) - Chất kiểm chứng mức bình thường - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 10 x 1 mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539639
Giá từng phần lô 29,799,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC116) - Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 10 x 1 mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539640
Giá từng phần lô 45,501,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC117) - Cơ chất phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 50 - QC: 4x130mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539641
Giá từng phần lô 522,217,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC118) - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 1 - ĐVT: Bộ kit - SL: 1 - QC: Bộ kít (tương đương 200 test)
Mã phần lô PP2300539642
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC119) - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 2 - ĐVT: Bộ kit - SL: 1 - QC: Bộ kít (tương đương 200 test)
Mã phần lô PP2300539643
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC120) - Dung dịch đệm xét nghiệm điện giải - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 4x2000ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539644
Giá từng phần lô 86,680,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC121) - Dung dịch điện giải cho điện cực tham chiếu - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 4x1000ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539645
Giá từng phần lô 21,116,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC122) - Dung dịch dùng để làm sạch - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 1 x 500 mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539646
Giá từng phần lô 67,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC123) - Dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm - ĐVT: Hộp - SL: 14 - QC: 1 x 80 mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539647
Giá từng phần lô 10,036,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC124) - Dung dịch dùng để pha loãng chất chuẩn máy - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 1 x 100 mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539648
Giá từng phần lô 8,794,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC125) - Dung dịch dùng để súc rửa máy - ĐVT: Bình - SL: 90 - QC: 1 x 4000 mL/ Bình
Mã phần lô PP2300539649
Giá từng phần lô 343,791,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC126) - Dung dịch dùng để tẩy rửa cho máy miễn dịch Acustar - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6 x 4 mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539650
Giá từng phần lô 5,809,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC127) - Dung dịch dùng để vệ sinh điện cực - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 5x100 ml
Mã phần lô PP2300539651
Giá từng phần lô 6,522,140
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC128) - Dung dịch dùng làm xúc tác phản ứng phát quang cho máy - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 2 x 250 ML/ Hộp
Mã phần lô PP2300539652
Giá từng phần lô 208,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC129) - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - SL: 26 - QC: 6 x 380 ml
Mã phần lô PP2300539653
Giá từng phần lô 44,513,586
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC130) - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - SL: 85 - QC: 2x2 L
Mã phần lô PP2300539654
Giá từng phần lô 136,683,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC131) - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 6 x 380 ml
Mã phần lô PP2300539655
Giá từng phần lô 34,241,220
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC132) - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1 - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 2 x 1850ml
Mã phần lô PP2300539656
Giá từng phần lô 48,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC133) - Dung dịch làm sạch hệ thống đường ống, xylanh, kim hút... - ĐVT: Hộp - SL: 7 - QC: 500 ml
Mã phần lô PP2300539657
Giá từng phần lô 9,585,828
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC134) - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 12x70ml
Mã phần lô PP2300539658
Giá từng phần lô 3,299,298
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC135) - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học - ĐVT: Can - SL: 16 - QC: 500ml/ Can
Mã phần lô PP2300539659
Giá từng phần lô 43,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC136) - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu - ĐVT: Can - SL: 12 - QC: 500ml/ can
Mã phần lô PP2300539660
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC137) - Dung dịch pha loãng - ĐVT: Can - SL: 440 - QC: 18lít/ can
Mã phần lô PP2300539661
Giá từng phần lô 1,144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC138) - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 2x16ml
Mã phần lô PP2300539662
Giá từng phần lô 20,559,420
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC139) - Dung dịch pha loãng làm card nhóm, card chéo - ĐVT: Chai - SL: 20 - QC: chai 250 ml
Mã phần lô PP2300539663
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC140) - Dung dịch pha loãng máu dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động - ĐVT: Hộp - SL: 25 - QC: 10 rack 60 giếng x 700 µl
Mã phần lô PP2300539664
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC141) - Dung dịch phá vỡ hồng cầu CBC - ĐVT: Can - SL: 119 - QC: 250ml/can
Mã phần lô PP2300539665
Giá từng phần lô 345,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC142) - Dung dịch phá vỡ hồng cầu DIFF - ĐVT: Can - SL: 119 - QC: 250ml/can
Mã phần lô PP2300539666
Giá từng phần lô 386,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC143) - Dung dịch rửa - ĐVT: Can - SL: 35 - QC: 2 lít/can
Mã phần lô PP2300539667
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC144) - Dung dịch rửa đậm đặc cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần Bạch cầu - ĐVT: Can - SL: 13 - QC: 3x15ml/ can
Mã phần lô PP2300539668
Giá từng phần lô 59,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC145) - Dung dịch rửa để làm sạch bên ngoài định kỳ hoặc khử nhiễm các hệ thống đo lường - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 125ml
Mã phần lô PP2300539669
Giá từng phần lô 2,055,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC146) - Dung dịch rửa dòng máy DxI - ĐVT: Hộp - SL: 260 - QC: 10L/ Hộp
Mã phần lô PP2300539670
Giá từng phần lô 531,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC147) - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học - ĐVT: Can - SL: 11 - QC: 5lít/ can
Mã phần lô PP2300539671
Giá từng phần lô 41,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC148) - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc - ĐVT: Can - SL: 6 - QC: 5lít/ can
Mã phần lô PP2300539672
Giá từng phần lô 22,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC149) - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 10 x 100ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539673
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC150) - Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Bình - SL: 5 - QC: 450ml/ Bình
Mã phần lô PP2300539674
Giá từng phần lô 3,054,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC151) - Dung dịch rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch - ĐVT: Bình - SL: 20 - QC: 1x 5000 ML/ Bình
Mã phần lô PP2300539675
Giá từng phần lô 102,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC152) - Dung dịch rửa hệ thống - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 16x15ml/ hộp
Mã phần lô PP2300539676
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC153) - Dung dịch rửa hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - SL: 75 - QC: 2x2 L
Mã phần lô PP2300539677
Giá từng phần lô 143,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC154) - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa - ĐVT: Can - SL: 55 - QC: 1x5l/ Can
Mã phần lô PP2300539678
Giá từng phần lô 200,571,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC155) - Dung dịch rửa lam kính - ĐVT: Chai - SL: 6 - QC: 1000ml
Mã phần lô PP2300539679
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC156) - Dung dịch rửa máy hàng ngày - ĐVT: Bình - SL: 1 - QC: 1L/ Bình
Mã phần lô PP2300539680
Giá từng phần lô 3,163,650
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC157) - Dung dịch rửa máy hàng ngày (chất tẩy rửa acid) - ĐVT: Bình - SL: 1 - QC: 1 gallon/ Bình
Mã phần lô PP2300539681
Giá từng phần lô 5,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC158) - Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo - ĐVT: Hộp - SL: 65 - QC: 5 x 600ml
Mã phần lô PP2300539682
Giá từng phần lô 82,568,070
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC159) - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A - ĐVT: Can - SL: 7000 - QC: Can 10 lít
Mã phần lô PP2300539683
Giá từng phần lô 1,015,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC160) - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B - ĐVT: Can - SL: 9000 - QC: Can 10 lít
Mã phần lô PP2300539684
Giá từng phần lô 1,305,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC161) - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2x0.7 mL+ 2x0.7 mL
Mã phần lô PP2300539685
Giá từng phần lô 13,858,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC162) - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định tự kháng thể CTD bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2x0.7 mL+2x0.7 mL
Mã phần lô PP2300539686
Giá từng phần lô 29,215,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC163) - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể Anti-Phospholipid (IgG,IgM) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 3x2 mL+3x2 mL
Mã phần lô PP2300539687
Giá từng phần lô 17,445,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC164) - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 2x0.7 mL+2x0.7 mL
Mã phần lô PP2300539688
Giá từng phần lô 34,084,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC165) - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định tự kháng thể CTD bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 2x0.5 mL+2x0.5 mL
Mã phần lô PP2300539689
Giá từng phần lô 21,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC166) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgG anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539690
Giá từng phần lô 193,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC167) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgG kháng ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539691
Giá từng phần lô 193,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC168) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgM anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539692
Giá từng phần lô 193,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC169) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgM kháng ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539693
Giá từng phần lô 193,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC170) - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA trong huyết thanh người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 10 - QC: 1 Cartridge
Mã phần lô PP2300539694
Giá từng phần lô 76,081,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC171) - Hóa chất xét nghiệm nhằm đánh giá chất lượng của tự kháng thể kháng nhân (Nuclear autoantibodies ANA) trong huyết thanh người - ĐVT: Hộp - SL: 10 - QC: 1 Cartridge
Mã phần lô PP2300539695
Giá từng phần lô 165,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC172) - Kit sử dụng nguyên lý realtime PCR phát hiện định lượng và định tính virus HBV - ĐVT: Bộ - SL: 16 - QC: 100 test/bộ
Mã phần lô PP2300539696
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC173) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu A (Anti A) - ĐVT: Lọ - SL: 146 - QC: 10ml/lọ
Mã phần lô PP2300539697
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC174) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu AB (Anti AB) - ĐVT: Lọ - SL: 126 - QC: 10ml/lọ
Mã phần lô PP2300539698
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC175) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu B (Anti B) - ĐVT: Lọ - SL: 146 - QC: 10ml/lọ
Mã phần lô PP2300539699
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC176) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu Rh (Anti D) - ĐVT: Lọ - SL: 80 - QC: 10ml/lọ
Mã phần lô PP2300539700
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC177) - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Colistin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: Hộp 36 test
Mã phần lô PP2300539701
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC178) - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Vancomycin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 36 test/hộp
Mã phần lô PP2300539702
Giá từng phần lô 4,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC179) - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy trong nước tiểu con người - ĐVT: Test - SL: 200 - QC: 25 test/Hộp
Mã phần lô PP2300539703
Giá từng phần lô 12,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC180) - Khay thử xét nghiệm kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 - ĐVT: Test - SL: 6000 - QC: 25 test/ Hộp
Mã phần lô PP2300539704
Giá từng phần lô 359,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC181) - Khoanh giấy phát hiện khả năng sinh Enzym cytochrome oxydase - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: Hộp 250 Discs
Mã phần lô PP2300539705
Giá từng phần lô 1,178,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC182) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg - ĐVT: Disc - SL: 2500 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539706
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC183) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg - ĐVT: Disc - SL: 3000 - QC: 5x50 discs/ Hộp
Mã phần lô PP2300539707
Giá từng phần lô 4,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC184) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicilin/ sulbactam 20µg - ĐVT: Disc - SL: 2500 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539708
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC185) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin 10µg - ĐVT: Disc - SL: 750 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539709
Giá từng phần lô 1,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC186) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539710
Giá từng phần lô 740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC187) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539711
Giá từng phần lô 2,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC188) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazon 30µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539712
Giá từng phần lô 3,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC189) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam 105µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539713
Giá từng phần lô 3,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC190) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefotaxime 30µg - ĐVT: Disc - SL: 1000 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539714
Giá từng phần lô 1,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC191) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoxitin 30µg - ĐVT: Disc - SL: 1000 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539715
Giá từng phần lô 1,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC192) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539716
Giá từng phần lô 2,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC193) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftizoxime 30µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539717
Giá từng phần lô 740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC194) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539718
Giá từng phần lô 2,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC195) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg - ĐVT: Disc - SL: 1250 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539719
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC196) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cephalothin 30µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539720
Giá từng phần lô 740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC197) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Chloramphenicol 30µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539721
Giá từng phần lô 2,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC198) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin 5µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539722
Giá từng phần lô 2,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC199) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539723
Giá từng phần lô 740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC200) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clindamycin 2µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539724
Giá từng phần lô 740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC201) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doripenem 10µg - ĐVT: Disc - SL: 1000 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539725
Giá từng phần lô 1,861,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC202) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doxycycline 30µg - ĐVT: Disc - SL: 1500 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539726
Giá từng phần lô 2,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC203) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg - ĐVT: Disc - SL: 1500 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539727
Giá từng phần lô 2,791,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC204) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539728
Giá từng phần lô 740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC205) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin 200µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539729
Giá từng phần lô 2,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC206) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539730
Giá từng phần lô 2,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC207) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10µg - ĐVT: Disc - SL: 1500 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539731
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC208) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg - ĐVT: Disc - SL: 1500 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539732
Giá từng phần lô 2,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC209) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Linezolid 30µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539733
Giá từng phần lô 740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC210) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539734
Giá từng phần lô 3,722,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC211) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Metronidazole 5µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539735
Giá từng phần lô 740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC212) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Moxifloxacin 5µg - ĐVT: Disc - SL: 1500 - QC: 5x50 discs
Mã phần lô PP2300539736
Giá từng phần lô 2,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC213) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Novobiocin 30µg - ĐVT: Disc - SL: 250 - QC: 5x50 Discs
Mã phần lô PP2300539737
Giá từng phần lô 370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC214) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg - ĐVT: Disc - SL: 250 - QC: 5x50 Discs
Mã phần lô PP2300539738
Giá từng phần lô 370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC215) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 Discs
Mã phần lô PP2300539739
Giá từng phần lô 740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC216) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Penicillin 10 units - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 Discs
Mã phần lô PP2300539740
Giá từng phần lô 740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC217) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin 30µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs/ Hộp
Mã phần lô PP2300539741
Giá từng phần lô 740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC218) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg - ĐVT: Disc - SL: 2500 - QC: 5x50 Discs
Mã phần lô PP2300539742
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC219) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25µg - ĐVT: Disc - SL: 2500 - QC: 5x50 Discs
Mã phần lô PP2300539743
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC220) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30µg - ĐVT: Disc - SL: 250 - QC: 5x50 Discs
Mã phần lô PP2300539744
Giá từng phần lô 370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC221) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tigecycline 15µg - ĐVT: Disc - SL: 250 - QC: 5x50 Discs
Mã phần lô PP2300539745
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC222) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg - ĐVT: Disc - SL: 250 - QC: 5x50 Discs
Mã phần lô PP2300539746
Giá từng phần lô 370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC223) - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V (coenzyme I) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 5x50 discs/ Hộp
Mã phần lô PP2300539747
Giá từng phần lô 1,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC224) - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X (haemin ) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 5x50 discs/ Hộp
Mã phần lô PP2300539748
Giá từng phần lô 1,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC225) - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X (haemin) & V (coenzyme I) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 5x50 discs/ Hộp
Mã phần lô PP2300539749
Giá từng phần lô 1,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC226) - Kit kháng thể Actin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539750
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC227) - Kit kháng thể BCL2 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539751
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC228) - Kit kháng thể BCL6 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539752
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC229) - Kit kháng thể Calretinin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539753
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC230) - Kit kháng thể CD10 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539754
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC231) - Kit kháng thể CD117 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539755
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC232) - Kit kháng thể CD15 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539756
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC233) - Kít kháng thể CD1a - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539757
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC234) - Kit kháng thể CD20 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539758
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC235) - Kit kháng thể CD3 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539759
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC236) - Kit kháng thể CD30 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539760
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC237) - Kit kháng thể CD31 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539761
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC238) - Kit kháng thể CD34 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539762
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC239) - Kit kháng thể CD5 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539763
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC240) - Kit kháng thể CD56 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539764
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC241) - Kit kháng thể CD79a - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539765
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC242) - Kit kháng thể CD99 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539766
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC243) - Kit kháng thể CDX2 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539767
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC244) - Kit kháng thể Chromogranin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539768
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC245) - Kit kháng thể CK10 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539769
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC246) - Kit kháng thể CK20 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539770
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC247) - Kit kháng thể CK5/6 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539771
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC248) - Kit kháng thể CK7 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539772
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC249) - Kit kháng thể Desmin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539773
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC250) - Kit kháng thể EGFR - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539774
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC251) - Kit kháng thể ER - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539775
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC252) - Kit kháng thể HER2 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539776
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC253) - Kit kháng thể Ki67 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539777
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC254) - Kit kháng thể LCA - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539778
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC255) - Kit kháng thể Mesothelin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539779
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC256) - Kit kháng thể MUM1 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539780
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC257) - Kit kháng thể Myogenin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539781
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC258) - Kit kháng thể Napsin A - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539782
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC259) - Kit kháng thể P40 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539783
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC260) - Kit kháng thể P63 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539784
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC261) - Kit kháng thể Pax-8 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539785
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC262) - Kit kháng thể PR - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539786
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC263) - Kit kháng thể PSA - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539787
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC264) - Kit kháng thể S100 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539788
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC265) - Kit kháng thể Synaptophysin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539789
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC266) - Kit kháng thể Thrombomodulin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539790
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC267) - Kit kháng thể Thyroglobulin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539791
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC268) - Kit kháng thể TTF-1 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539792
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC269) - Kit kháng thể Vimentin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml
Mã phần lô PP2300539793
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC270) - Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau - ĐVT: Test - SL: 2000 - QC: 50 test/bộ
Mã phần lô PP2300539794
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC271) - Kit thử nhanh chẩn đoán HBsAg - ĐVT: Hộp - SL: 14 - QC: Hộp 50 test
Mã phần lô PP2300539795
Giá từng phần lô 10,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC272) - Kit thử nhanh phát hiện kháng thể HIV - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: Hộp 40 test
Mã phần lô PP2300539796
Giá từng phần lô 18,087,555
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC273) - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức cao - ĐVT: Lọ - SL: 30 - QC: Lọ 3ml
Mã phần lô PP2300539797
Giá từng phần lô 111,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC274) - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức thấp - ĐVT: Lọ - SL: 30 - QC: Lọ 3ml
Mã phần lô PP2300539798
Giá từng phần lô 111,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC275) - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức trung bình - ĐVT: Lọ - SL: 30 - QC: Lọ 3ml
Mã phần lô PP2300539799
Giá từng phần lô 111,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC276) - Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 500g/ hộp
Mã phần lô PP2300539800
Giá từng phần lô 1,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC277) - Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp. - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: Hộp 500g
Mã phần lô PP2300539801
Giá từng phần lô 1,745,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC278) - Môi trường ChromAgar định danh nấm - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 500Gram/hộp
Mã phần lô PP2300539802
Giá từng phần lô 26,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC279) - Môi trường chuyên dùng cho thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh - ĐVT: Gram - SL: 3000 - QC: 500g
Mã phần lô PP2300539803
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC280) - Môi trường cơ bản được làm giàu với máu hoặc huyết thanh - ĐVT: Gram - SL: 2000 - QC: 500g/ chai
Mã phần lô PP2300539804
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC281) - Môi trường nuôi cấy chọn lọc các trực khuẩn Gram âm, đặc biệt họ vi khuẩn đường ruột và chi Pseudomonas - ĐVT: Gram - SL: 1500 - QC: 500 g/hộp
Mã phần lô PP2300539805
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC282) - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn thông thường - ĐVT: Gram - SL: 2000 - QC: Hộp 500g
Mã phần lô PP2300539806
Giá từng phần lô 7,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC283) - Môi trường phân lập bệnh đường ruột Salmonella & Shigella - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: Hộp 500g
Mã phần lô PP2300539807
Giá từng phần lô 4,357,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC284) - Môi trường Sabouraud nuôi cấy nấm - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 500g/ Hộp
Mã phần lô PP2300539808
Giá từng phần lô 2,900,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC285) - Môi trường tạo màu để xác định và định danh sơ bộ các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 400g/ Hộp
Mã phần lô PP2300539809
Giá từng phần lô 11,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC286) - Que thử định tính beta hCG - ĐVT: Test - SL: 600 - QC: 50 test/ hộp
Mã phần lô PP2300539810
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC287) - Que thử định tính morphin - ĐVT: Test - SL: 300 - QC: Hộp 25 test
Mã phần lô PP2300539811
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC288) - Que thử hiệu chuẩn xét nghiệm nước tiểu - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 25 strips
Mã phần lô PP2300539812
Giá từng phần lô 683,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC289) - Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng 10 thông số trong nước tiểu - ĐVT: Hộp - SL: 120 - QC: 400 strips
Mã phần lô PP2300539813
Giá từng phần lô 342,921,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC290) - Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B - ĐVT: Hộp - SL: 90 - QC: 25 test/Hộp
Mã phần lô PP2300539814
Giá từng phần lô 194,637,780
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC291) - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Virus Dengue Ag (Ns1) - ĐVT: Test - SL: 4000 - QC: Hộp 25 test
Mã phần lô PP2300539815
Giá từng phần lô 265,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC292) - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng Virus Dengue (IgG/ IgM) - ĐVT: Test - SL: 800 - QC: Hộp 25 test
Mã phần lô PP2300539816
Giá từng phần lô 42,119,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC293) - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng xoắn khuẩn giang mai - ĐVT: Test - SL: 450 - QC: Hộp/ 50test
Mã phần lô PP2300539817
Giá từng phần lô 9,780,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC294) - Test phát hiện kháng thể kháng Treponema Pallidum trong xét nghiệm Serodia TPPA - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: Hộp 100 test + 4 phiến
Mã phần lô PP2300539818
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC295) - Test thử nhanh viêm gan C - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: Hộp 50 test
Mã phần lô PP2300539819
Giá từng phần lô 5,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC296) - Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất
Mã phần lô PP2300539820
Giá từng phần lô 13,553,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC297) - Thanh định danh liên cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất
Mã phần lô PP2300539821
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC298) - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 25 thanh
Mã phần lô PP2300539822
Giá từng phần lô 16,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC299) - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất
Mã phần lô PP2300539823
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC300) - Thanh tẩm kháng sinh Amikacin nồng độ 0.016-256µg/ml - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 30 thanh
Mã phần lô PP2300539824
Giá từng phần lô 4,963,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC301) - Thanh tẩm kháng sinh Colistin nồng độ 0,016 - 256µg/ml - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 30 thanh
Mã phần lô PP2300539825
Giá từng phần lô 10,922,940
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC302) - Thanh tẩm kháng sinh Imipenem nồng độ 0.002 - 32µg/ml - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 30 thanh
Mã phần lô PP2300539826
Giá từng phần lô 3,861,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC303) - Thanh tẩm kháng sinh Levofloxacin nồng độ 0.002 -32µg/ml - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 30 thanh
Mã phần lô PP2300539827
Giá từng phần lô 4,945,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC304) - Thanh tẩm kháng sinh Meropenem nồng độ 0.002 -32µg/ml - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 30 thanh
Mã phần lô PP2300539828
Giá từng phần lô 3,873,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC305) - Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin nồng độ 0.016 - 256µg/ml - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 30 thanh
Mã phần lô PP2300539829
Giá từng phần lô 11,585,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC306) - Thuốc thử ADP dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 1 x 5ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539830
Giá từng phần lô 73,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC307) - Thuốc thử Arachidonic Acid dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 0.7ml/ Lọ
Mã phần lô PP2300539831
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC308) - Thuốc thử Collagen dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 1ml/ Lọ
Mã phần lô PP2300539832
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC309) - Thuốc thử đo thời gian APTT - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 5 x10 mL+5 x10 mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539833
Giá từng phần lô 41,067,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC310) - Thuốc thử đo thời gian APTT - ĐVT: Hộp - SL: 45 - QC: 5x3ml; 2x10ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539834
Giá từng phần lô 105,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC311) - Thuốc thử đo thời gian PT - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 5 x 20mL+5 x 20mL
Mã phần lô PP2300539835
Giá từng phần lô 93,027,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC312) - Thuốc thử đo thời gian TT - ĐVT: hộp - SL: 12 - QC: 4x2 mL+1 x9 mL/ hộp
Mã phần lô PP2300539836
Giá từng phần lô 27,259,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC313) - Thuốc thử đo xét nghiệm PT - ĐVT: Hộp - SL: 50 - QC: 5x5ml; 2x15ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539837
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC314) - Thuốc thử đo xét nghiệm TT - ĐVT: Hộp - SL: 10 - QC: 12x2ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539838
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC315) - Thuốc thử dùng cho các thanh định danh vi khuẩn đường ruột - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 6 ống
Mã phần lô PP2300539839
Giá từng phần lô 3,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC316) - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm Ethanol - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 2x20ml+2x7ml
Mã phần lô PP2300539840
Giá từng phần lô 13,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC317) - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 10 x 2 mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539841
Giá từng phần lô 60,039,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC318) - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông lupus - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 10 x 2 mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539842
Giá từng phần lô 46,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC319) - Thuốc thử NIN dùng cho bộ định danh vi khuẩn liên cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2 ống
Mã phần lô PP2300539843
Giá từng phần lô 2,976,120
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC320) - Thuốc thử NIT1 và NIT2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2 x 2 ống
Mã phần lô PP2300539844
Giá từng phần lô 5,537,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC321) - Thuốc thử Ristocetin dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 0,5 ml/lọ
Mã phần lô PP2300539845
Giá từng phần lô 17,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC322) - Thuốc thử VP1 và VP2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2 x 2 ống
Mã phần lô PP2300539846
Giá từng phần lô 5,537,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC323) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA - ĐVT: Hộp - SL: 120 - QC: 2x50test/ Hộp
Mã phần lô PP2300539847
Giá từng phần lô 843,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC324) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol - ĐVT: Hộp - SL: 27 - QC: 2x50test/ Hộp
Mã phần lô PP2300539848
Giá từng phần lô 86,273,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC325) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - SL: 40 - QC: 4x27ml+4x9ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539849
Giá từng phần lô 393,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC326) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng 7 thông số điện giải và khí máu - ĐVT: Hộp - SL: 11 - QC: 1 x 2055mL
Mã phần lô PP2300539850
Giá từng phần lô 106,722,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC327) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 4x30ml+4x12.5ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539851
Giá từng phần lô 83,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC328) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric - ĐVT: Hộp - SL: 10 - QC: 4x42.3 mL+4x17.7 mL/ hộp
Mã phần lô PP2300539852
Giá từng phần lô 77,862,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC329) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539853
Giá từng phần lô 38,548,915
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC330) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP - ĐVT: Hộp - SL: 95 - QC: 2x50test/ Hộp
Mã phần lô PP2300539854
Giá từng phần lô 450,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC331) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 4x54ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539855
Giá từng phần lô 25,401,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC332) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 4x32.6ml+4x4.4ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539856
Giá từng phần lô 50,543,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC333) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti- CCP - ĐVT: Hộp - SL: 10 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539857
Giá từng phần lô 146,853,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC334) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti Xa - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 5x3 mL+5x2.5 mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539858
Giá từng phần lô 40,955,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC335) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539859
Giá từng phần lô 26,923,050
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC336) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO - ĐVT: Hộp - SL: 6 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539860
Giá từng phần lô 32,307,660
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC337) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539861
Giá từng phần lô 137,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC338) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-I (Apo A-I) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539862
Giá từng phần lô 3,462,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC339) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein B (Apo B) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539863
Giá từng phần lô 3,427,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC340) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng beta2-Microglobulin - ĐVT: Hộp - SL: 11 - QC: 4x40ml+1x10ml/hộp
Mã phần lô PP2300539864
Giá từng phần lô 47,071,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC341) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng beta-CrossLaps - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539865
Giá từng phần lô 22,027,952
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC342) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 11 - QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539866
Giá từng phần lô 33,701,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC343) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x20ml+4x20ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539867
Giá từng phần lô 15,355,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC344) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 - ĐVT: Hộp - SL: 28 - QC: 2x50test/ Hộp
Mã phần lô PP2300539868
Giá từng phần lô 258,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC345) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 - ĐVT: Hộp - SL: 35 - QC: 2x50test/ Hộp
Mã phần lô PP2300539869
Giá từng phần lô 328,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC346) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 - ĐVT: Hộp - SL: 70 - QC: 2x50test/ Hộp
Mã phần lô PP2300539870
Giá từng phần lô 657,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC347) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72‑4 - ĐVT: Hộp - SL: 48 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539871
Giá từng phần lô 370,069,584
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC348) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 13 - QC: 4x15ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539872
Giá từng phần lô 47,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC349) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 4x22.5ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539873
Giá từng phần lô 17,657,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC350) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 4x45ml/ hộp
Mã phần lô PP2300539874
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC351) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin - ĐVT: Hộp - SL: 50 - QC: 4x51ml+4x51ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539875
Giá từng phần lô 116,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC352) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP - ĐVT: Hộp - SL: 34 - QC: 4x30ml+4x30ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539876
Giá từng phần lô 528,574,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC353) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 - ĐVT: Hộp - SL: 60 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539877
Giá từng phần lô 367,132,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC354) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer trong huyết tương - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/Hộp
Mã phần lô PP2300539878
Giá từng phần lô 425,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC355) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 2x50test/ Hộp
Mã phần lô PP2300539879
Giá từng phần lô 20,839,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC356) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin - ĐVT: Hộp - SL: 42 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539880
Giá từng phần lô 185,034,780
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC357) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 10 x2 mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539881
Giá từng phần lô 179,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC358) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 5x2ml; 2x15ml/Hộp
Mã phần lô PP2300539882
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC359) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free PSA - ĐVT: Hộp - SL: 60 - QC: 2x50test/ Hộp
Mã phần lô PP2300539883
Giá từng phần lô 531,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC360) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free T3 - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 2x50test/ Hộp
Mã phần lô PP2300539884
Giá từng phần lô 57,538,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC361) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free T4 - ĐVT: Hộp - SL: 130 - QC: 2x50test/ Hộp
Mã phần lô PP2300539885
Giá từng phần lô 329,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC362) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fructosamine - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2x50mL + 2x1mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539886
Giá từng phần lô 18,519,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC363) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose - ĐVT: Hộp - SL: 10 - QC: 4x25ml+4x12.5ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539887
Giá từng phần lô 30,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC364) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose - ĐVT: Hộp - SL: 25 - QC: 4x53 mL+4x27 mL/ hộp
Mã phần lô PP2300539888
Giá từng phần lô 127,443,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC365) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 100 test/hộp
Mã phần lô PP2300539889
Giá từng phần lô 45,974,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC366) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 4x51.3 mL+4x17.1 mL/ hộp
Mã phần lô PP2300539890
Giá từng phần lô 392,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC367) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539891
Giá từng phần lô 97,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC368) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin A (IgA) - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 1x50mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539892
Giá từng phần lô 12,121,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC369) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin G (IgG) - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 1x50mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539893
Giá từng phần lô 12,121,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC370) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin M (IgM) - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 1x50mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539894
Giá từng phần lô 12,121,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC371) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539895
Giá từng phần lô 17,622,360
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC372) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể viêm gan B - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539896
Giá từng phần lô 80,769,150
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC373) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat (Acid Lactic) - ĐVT: Hộp - SL: 18 - QC: 4x10mlR1+4xlyo/ Hộp
Mã phần lô PP2300539897
Giá từng phần lô 116,845,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC374) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x51.3ml+4x17.1ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539898
Giá từng phần lô 68,459,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC375) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 4x40ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539899
Giá từng phần lô 8,870,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC376) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539900
Giá từng phần lô 231,293,490
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC377) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP - ĐVT: Hộp - SL: 100 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539901
Giá từng phần lô 2,557,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC378) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT (procalcitonin) - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 100 tests/ hộp
Mã phần lô PP2300539902
Giá từng phần lô 391,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC379) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539903
Giá từng phần lô 5,762,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC380) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 14 - QC: 4x25ml+4x25ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539904
Giá từng phần lô 31,253,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC381) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy - ĐVT: Hộp - SL: 6 - QC: 4x19ml+1x3ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539905
Giá từng phần lô 26,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC382) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 110 - QC: 2x50test/ Hộp
Mã phần lô PP2300539906
Giá từng phần lô 626,703,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC383) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH - ĐVT: Hộp - SL: 7 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539907
Giá từng phần lô 38,548,916
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC384) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factors (RF) - ĐVT: Hộp - SL: 8 - QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539908
Giá từng phần lô 17,070,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC385) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539909
Giá từng phần lô 16,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC386) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC - ĐVT: Hộp - SL: 23 - QC: 100 test
Mã phần lô PP2300539910
Giá từng phần lô 230,957,237
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC387) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 80 - QC: 2x50test/ Hộp
Mã phần lô PP2300539911
Giá từng phần lô 253,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC388) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 6 - QC: 2x50test/ Hộp
Mã phần lô PP2300539912
Giá từng phần lô 16,117,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC389) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 2x50test/ Hộp
Mã phần lô PP2300539913
Giá từng phần lô 17,897,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC390) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - SL: 28 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539914
Giá từng phần lô 266,484,344
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC391) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin - ĐVT: Hộp - SL: 6 - QC: 1x50mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539915
Giá từng phần lô 23,944,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC392) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 4x20ml+4x5ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539916
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC393) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid - ĐVT: Hộp - SL: 26 - QC: 4x50 mL+4x12.5 mL/ hộp
Mã phần lô PP2300539917
Giá từng phần lô 167,286,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC394) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T - ĐVT: Hộp - SL: 60 - QC: 200 tests/ hộp
Mã phần lô PP2300539918
Giá từng phần lô 554,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC395) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) - ĐVT: Hộp - SL: 70 - QC: 2x100test/ Hộp
Mã phần lô PP2300539919
Giá từng phần lô 358,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC396) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure - ĐVT: Hộp - SL: 19 - QC: 4x53ml+4x53ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539920
Giá từng phần lô 130,832,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC397) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 2x32ml + 2x16ml
Mã phần lô PP2300539921
Giá từng phần lô 97,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC398) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12 - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539922
Giá từng phần lô 22,027,950
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC399) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D - ĐVT: Hộp - SL: 8 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539923
Giá từng phần lô 137,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC400) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HAV - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539924
Giá từng phần lô 19,825,155
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC401) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HAV IgM - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539925
Giá từng phần lô 38,548,915
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC402) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HBc - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539926
Giá từng phần lô 13,216,770
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC403) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HBc IgM - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539927
Giá từng phần lô 18,356,625
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC404) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- Hbe - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539928
Giá từng phần lô 25,699,275
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC405) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HCV - ĐVT: Hộp - SL: 60 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539929
Giá từng phần lô 455,244,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC406) - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539930
Giá từng phần lô 20,559,420
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC407) - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg - ĐVT: Hộp - SL: 70 - QC: 100 tests
Mã phần lô PP2300539931
Giá từng phần lô 188,461,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC408) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x12ml+4x12ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539932
Giá từng phần lô 1,943,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC409) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALT (GPT) - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 4x12ml+4x6ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539933
Giá từng phần lô 20,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC410) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALT (GPT) - ĐVT: Hộp - SL: 55 - QC: 4x50 mL+4x25 mL/ hộp
Mã phần lô PP2300539934
Giá từng phần lô 197,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC411) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ Amylase - ĐVT: Hộp - SL: 7 - QC: 4x40ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539935
Giá từng phần lô 75,499,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC412) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST (GOT) - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 4x6ml+4x6ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539936
Giá từng phần lô 20,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC413) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST (GOT) - ĐVT: Hộp - SL: 65 - QC: 4x25 mL+4x25 mL/ hộp
Mã phần lô PP2300539937
Giá từng phần lô 232,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC414) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK (Creatine kinase) - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 4x44ml+4x8ml+4x13ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539938
Giá từng phần lô 32,680,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC415) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB của Creatine kinase) - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 2x22ml+2x4ml+2x6ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539939
Giá từng phần lô 91,322,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC416) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 4x18ml+4x18ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539940
Giá từng phần lô 6,665,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC417) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 4x40 mL+4x40 mL/ hộp
Mã phần lô PP2300539941
Giá từng phần lô 77,104,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC418) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ LDH - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x40ml+4x20ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539942
Giá từng phần lô 10,280,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC419) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ Lipase - ĐVT: Hộp - SL: 8 - QC: 4x30ml+ 4xlyo + 4x10ml +2x3ml/ Hộp
Mã phần lô PP2300539943
Giá từng phần lô 157,370,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC420) - Thuốc thử xét nghiệm HCG, beta-HCG - ĐVT: Hộp - SL: 18 - QC: 100 test/hộp
Mã phần lô PP2300539944
Giá từng phần lô 72,692,244
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC421) - Thuốc thử xét nghiệm HE4 - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 100 test/hộp
Mã phần lô PP2300539945
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC422) - Thuốc thử ZYM A dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2 ống
Mã phần lô PP2300539946
Giá từng phần lô 3,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC423) - Thuốc thử ZYM B dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2 ống
Mã phần lô PP2300539947
Giá từng phần lô 4,183,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC424) - Vật liệu kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, ethanol và CO2 - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 3x5ml
Mã phần lô PP2300539948
Giá từng phần lô 2,895,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC425) - Vật liệu kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, ethanol và CO2 - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 3x5ml
Mã phần lô PP2300539949
Giá từng phần lô 2,895,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC426) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D total - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x1ml
Mã phần lô PP2300539950
Giá từng phần lô 5,128,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC427) - Vật liệu kiểm soát 3 mức dùng cho xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 4x3x5ml (12x5ml)
Mã phần lô PP2300539951
Giá từng phần lô 37,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC428) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 30x1,7mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539952
Giá từng phần lô 11,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC429) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB - ĐVT: Lọ - SL: 15 - QC: 1x2ml/ Lọ
Mã phần lô PP2300539953
Giá từng phần lô 6,523,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC430) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Rheumatoid - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 3x1mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539954
Giá từng phần lô 2,352,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC431) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x5ml
Mã phần lô PP2300539955
Giá từng phần lô 12,072,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC432) - Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch - ĐVT: Lọ - SL: 4 - QC: 1x2ml/ Lọ
Mã phần lô PP2300539956
Giá từng phần lô 13,443,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC433) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 30x1,7mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539957
Giá từng phần lô 11,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC434) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB - ĐVT: Lọ - SL: 15 - QC: 1x2ml/ Lọ
Mã phần lô PP2300539958
Giá từng phần lô 6,523,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC435) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Rheumatoid - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 3x1mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539959
Giá từng phần lô 3,001,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC436) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x5ml
Mã phần lô PP2300539960
Giá từng phần lô 12,072,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC437) - Vật liệu kiểm soát mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục - ĐVT: Lọ - SL: 4 - QC: 1x2ml/ Lọ
Mã phần lô PP2300539961
Giá từng phần lô 13,309,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC438) - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 30x1,7mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539962
Giá từng phần lô 11,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC439) - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x5ml
Mã phần lô PP2300539963
Giá từng phần lô 12,072,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC440) - Vật liệu kiểm soát mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 10 x 1 mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539964
Giá từng phần lô 37,198,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC441) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm chỉ điểm ung thư - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 4 x 3 ml
Mã phần lô PP2300539965
Giá từng phần lô 8,076,915
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC442) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa nồng độ cao - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 20x5 ml
Mã phần lô PP2300539966
Giá từng phần lô 26,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC443) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa nồng độ trung bình - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 20x5 ml
Mã phần lô PP2300539967
Giá từng phần lô 26,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC444) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti Xa - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 5x1 mL+5x1 mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539968
Giá từng phần lô 21,500,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC445) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4 x 2 ml
Mã phần lô PP2300539969
Giá từng phần lô 9,790,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC446) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Hbs - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 16 x 1.3 ml
Mã phần lô PP2300539970
Giá từng phần lô 5,139,855
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC447) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 4x2 ml
Mã phần lô PP2300539971
Giá từng phần lô 23,129,349
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC448) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng C-peptide, ACTH, Insuline & hGH... - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x2ml
Mã phần lô PP2300539972
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC449) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 3x1 mL+3x1 mL+3x1 mL/ Hộp
Mã phần lô PP2300539973
Giá từng phần lô 21,772,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC450) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Fructosamine - ĐVT: Lọ - SL: 3 - QC: 1x1mL/ Lọ
Mã phần lô PP2300539974
Giá từng phần lô 1,285,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC451) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức 1 và mức 2 - ĐVT: Hộp - SL: 8 - QC: 2x500µl/ Hộp
Mã phần lô PP2300539975
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC452) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL/LDL-Cholesterol - ĐVT: Lọ - SL: 2 - QC: 1x5ml/ Lọ
Mã phần lô PP2300539976
Giá từng phần lô 1,520,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC453) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT-proBNP, CK-MB… - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 4 x 2 ml
Mã phần lô PP2300539977
Giá từng phần lô 4,794,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC454) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PTH, VTM D, beta-CrossLaps… - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x3ml
Mã phần lô PP2300539978
Giá từng phần lô 5,384,610
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC455) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin T - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 4 x 2 ml
Mã phần lô PP2300539979
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC456) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HAV - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 16 x 1.3ml/ hộp
Mã phần lô PP2300539980
Giá từng phần lô 4,806,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC457) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HAV IgM - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 16 x 0.67 ml
Mã phần lô PP2300539981
Giá từng phần lô 4,650,346
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC458) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBc - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 16 x 1.3 ml
Mã phần lô PP2300539982
Giá từng phần lô 3,426,570
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC459) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBc IgM - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 16 x 1 ml/ hộp
Mã phần lô PP2300539983
Giá từng phần lô 5,702,792
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC460) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-Hbe - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 16 x 1.3 ml
Mã phần lô PP2300539984
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC461) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 16 x 1.3 ml
Mã phần lô PP2300539985
Giá từng phần lô 6,975,519
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC462) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 16 x 1.3 ml
Mã phần lô PP2300539986
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC463) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 16 x 1.3ml
Mã phần lô PP2300539987
Giá từng phần lô 5,139,855
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC464) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 12x12ml
Mã phần lô PP2300539988
Giá từng phần lô 11,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC465) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 12x12ml
Mã phần lô PP2300539989
Giá từng phần lô 11,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC466) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x1ml/hộp
Mã phần lô PP2300539990
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC467) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x2 ml
Mã phần lô PP2300539991
Giá từng phần lô 7,465,028
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC468) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Marker Ung thư Phổi - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x3ml
Mã phần lô PP2300539992
Giá từng phần lô 5,766,918
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC469) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nước tiểu - ĐVT: Cặp - SL: 2 - QC: 1x15ml+ 1x15ml/ cặp
Mã phần lô PP2300539993
Giá từng phần lô 2,942,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC470) - Xét nghiệm miễn dịch Cúm A/B - ĐVT: Test - SL: 250 - QC: 25 tests/hộp
Mã phần lô PP2300539994
Giá từng phần lô 38,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC471) - Xét nghiệm miễn dịch Dengue IgM/IgG - ĐVT: Test - SL: 125 - QC: 25 tests/hộp
Mã phần lô PP2300539995
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
(23HC472) - Xét nghiệm miễn dịch Dengue NS1 - ĐVT: Test - SL: 250 - QC: 25 tests/hộp
Mã phần lô PP2300539996
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->