Gói thầu: Gói 1. Cung cấp trang thiết bị y tế, hóa chất lần 3 năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300377801-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hữu Nghị |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 1. Cung cấp trang thiết bị y tế, hóa chất lần 3 năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300260801 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 32,741,161,720 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 818.529.094 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300539561 - (23HC037) - Acid vertexid - ĐVT: Can - SL: 80 - QC: Can 5 kg | 126,000,000 | 189.000.000 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 88.200.000 | 80 |
| 2 | PP2300539562 - (23HC038) - Bộ hóa chất khử nhiễm DNA - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: Hộp/ 2 lọ x 250ml | 5,150,000 | 7.725.000 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 3.605.000 | 1 |
| 3 | PP2300539563 - (23HC039) - Hóa chất khử nhiễm ARN - ĐVT: Chai - SL: 1 - QC: 250mL/ Chai | 880,000 | 1.320.000 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 616.000 | 1 |
| 4 | PP2300539564 - (23HC040) - Nước dùng trong xét nghiệm sinh học phân tử không chứa DNase/Rnase - ĐVT: Chai - SL: 1 - QC: 500 mL/ Chai | 1,100,000 | 1.650.000 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 770.000 | 1 |
| 5 | PP2300539565 - (23HC041) - Bộ hóa chất cho xét nghiệm HIV Ag/Ab, bao gồm hóa chất chính và hóa chất hiệu chuẩn - ĐVT: Hộp - SL: 17 - QC: 100 tests | 71,400,000 | 107.100.000 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 49.980.000 | 17 |
| 6 | PP2300539566 - (23HC042) - Bộ IVD xét nghiệm định lượng HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao - ĐVT: Bộ - SL: 40 - QC: 500 test/ Bộ | 1,120,140,000 | 1.680.210.000 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 784.098.000 | 40 |
| 7 | PP2300539567 - (23HC043) - Bộ kít nhuộm Hóa mô miễn dịch màu nâu - ĐVT: Bộ kit - SL: 2 - QC: Bộ kít (tương đương 100 test) | 54,000,000 | 81.000.000 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 37.800.000 | 2 |
| 8 | PP2300539568 - (23HC044) - Bộ nhuộm Gram - ĐVT: Bộ - SL: 15 - QC: Bộ 4 chai 250ml | 11,261,250 | 16.891.875 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 7.882.875 | 15 |
| 9 | PP2300539569 - (23HC045) - Bộ Nhuộm Ziehl - Neelsen - ĐVT: Bộ - SL: 20 - QC: Bộ 3 chai 250ml | 19,950,000 | 29.925.000 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 13.965.000 | 20 |
| 10 | PP2300539570 - (23HC046) - Bộ xét nghiệm định tuýp HPV bằng RT-PCR - ĐVT: Kit - SL: 15 - QC: 100 test/kit | 352,800,000 | 529.200.000 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 246.960.000 | 15 |
| 11 | PP2300539571 - (23HC047) - Card định nhóm máu ABO,RhD - ĐVT: Card - SL: 5500 - QC: 48 cards/hộp | 346,500,000 | 519.750.000 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 242.550.000 | 5500 |
| 12 | PP2300539572 - (23HC048) - Card làm chéo máu, Coombs test - ĐVT: Card - SL: 750 - QC: 48 cards/hộp | 54,000,000 | 81.000.000 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 37.800.000 | 750 |
| 13 | PP2300539573 - (23HC049) - Card xét nghiệm định tính hệ nhóm máu ABO-Rh phương pháp hồng cầu mẫu và huyết thanh mẫu - ĐVT: Hộp - SL: 120 - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm | 348,000,000 | 522.000.000 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 243.600.000 | 120 |
| 14 | PP2300539574 - (23HC050) - Card xét nghiệm định tính kháng thể, khả năng tương thích và nhóm máu - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm | 61,500,000 | 92.250.000 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 43.050.000 | 15 |
| 15 | PP2300539575 - (23HC051) - Card xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và định danh kháng thể, phản ứng chéo - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm | 61,500,000 | 92.250.000 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 43.050.000 | 15 |
| 16 | PP2300539576 - (23HC052) - Card xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp, phản ứng chéo và phản ứng sàng lọc và định danh kháng thể nhóm máu. - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm | 39,400,000 | 59.100.000 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 27.580.000 | 5 |
| 17 | PP2300539577 - (23HC053) - Thuốc thử dùng cho máy cấy máu - ĐVT: Chai - SL: 4800 - QC: (30 ml/chai x100 chai)/ hộp | 554,400,000 | 831.600.000 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 388.080.000 | 4800 |
| 18 | PP2300539578 - (23HC054) - Chất chuẩn điện giải mức trung bình - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 4x2000ml/ Hộp | 149,596,000 | 224.394.000 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 104.717.200 | 20 |
| 19 | PP2300539579 - (23HC055) - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 10 x 1 mL/ Hộp | 7,082,200 | 10.623.300 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 4.957.540 | 2 |
| 20 | PP2300539580 - (23HC056) - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Bình - SL: 2 - QC: 100ml/ Bình | 1,780,600 | 2.670.900 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 1.246.420 | 2 |
| 21 | PP2300539581 - (23HC057) - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Bình - SL: 2 - QC: 100ml/ Bình | 2,139,600 | 3.209.400 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 1.497.720 | 2 |
| 22 | PP2300539582 - (23HC058) - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/ cao cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Cặp - SL: 1 - QC: 1x100ml+1x100ml/ Cặp | 4,796,200 | 7.194.300 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 3.357.340 | 1 |
| 23 | PP2300539583 - (23HC059) - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, ethanol và CO2 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 2x5ml | 630,000 | 945.000 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 441.000 | 1 |
| 24 | PP2300539584 - (23HC060) - Chất hiệu chuẩn mức 1 - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 6x 1ml/ Hộp | 63,600,000 | 95.400.000 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 44.520.000 | 30 |
| 25 | PP2300539585 - (23HC061) - Chất hiệu chuẩn mức 2 - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 6x 1ml/ Hộp | 63,600,000 | 95.400.000 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 44.520.000 | 30 |
| 26 | PP2300539586 - (23HC062) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x1 ml | 6,118,876 | 9.178.314 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 4.283.214 | 2 |
| 27 | PP2300539587 - (23HC063) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 7x2.5mL/ Hộp | 3,195,300 | 4.792.950 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 2.236.710 | 1 |
| 28 | PP2300539588 - (23HC064) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin trong nước tiểu và dịch não tủy - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 5x2ml/ Hộp | 30,396,200 | 45.594.300 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 21.277.340 | 2 |
| 29 | PP2300539589 - (23HC065) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti Xa - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 3x1 mL+3x1 mL+3 x1 mL/ Hộp | 25,787,200 | 38.680.800 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 18.051.040 | 2 |
| 30 | PP2300539590 - (23HC066) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1,5ml | 2,205,000 | 3.307.500 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 1.543.500 | 1 |
| 31 | PP2300539591 - (23HC067) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1.5mL | 2,205,000 | 3.307.500 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 1.543.500 | 1 |
| 32 | PP2300539592 - (23HC068) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TSHR - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 2ml | 3,059,438 | 4.589.157 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 2.141.607 | 1 |
| 33 | PP2300539593 - (23HC069) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-I - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 1x1mL/ Lọ | 1,804,000 | 2.706.000 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 1.262.800 | 1 |
| 34 | PP2300539594 - (23HC070) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Apolipoprotein B - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 1x1mL/ Hộp | 1,822,000 | 2.733.000 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 1.275.400 | 1 |
| 35 | PP2300539595 - (23HC071) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta2-Microglobulin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 1x1ml/hộp | 865,400 | 1.298.100 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 605.780 | 2 |
| 36 | PP2300539596 - (23HC072) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta-CrossLaps - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1ml | 2,374,124 | 3.561.186 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 1.661.887 | 1 |
| 37 | PP2300539597 - (23HC073) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp | 5,064,255 | 7.596.382,5 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 3.544.979 | 1 |
| 38 | PP2300539598 - (23HC074) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x1.5mL/ Hộp | 13,293,000 | 19.939.500 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 9.305.100 | 2 |
| 39 | PP2300539599 - (23HC075) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp | 7,863,700 | 11.795.550 | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét | 5.504.590 | 1 |
| 40 | PP2300539 - (23HC07 | - | ||||
| 41 | PP2300539600 - (23HC076) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72‑4 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1 ml | 1,844,310 | ||||
| 42 | PP2300539601 - (23HC077) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các chất protein - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 5x1mL/ Hộp | 4,805,200 | ||||
| 43 | PP2300539602 - (23HC078) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp | 4,746,105 | ||||
| 44 | PP2300539603 - (23HC079) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x4mL/ Hộp | 6,747,300 | ||||
| 45 | PP2300539604 - (23HC080) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP thường - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 5x2ml/ Hộp | 22,266,300 | ||||
| 46 | PP2300539605 - (23HC081) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 1 ml | 1,835,663 | ||||
| 47 | PP2300539606 - (23HC082) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4mL+5x2mL/ Hộp | 4,167,800 | ||||
| 48 | PP2300539607 - (23HC083) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1ml | 1,223,775 | ||||
| 49 | PP2300539608 - (23HC084) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free PSA - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 1x5mL+5x2.5mL/ Hộp | 3,835,900 | ||||
| 50 | PP2300539609 - (23HC085) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T3 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp | 4,474,300 | ||||
| 51 | PP2300539610 - (23HC086) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp | 3,163,650 | ||||
| 52 | PP2300539611 - (23HC087) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c mức 1 và mức 2 - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 2x500µl/ Hộp | 33,075,000 | ||||
| 53 | PP2300539612 - (23HC088) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 2x3ml/ Hộp | 5,474,700 | ||||
| 54 | PP2300539613 - (23HC089) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng huyết sắc tố trên máy khí máu - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 5 x 1,2ml | 1,646,033 | ||||
| 55 | PP2300539614 - (23HC090) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1ml | 1,590,908 | ||||
| 56 | PP2300539615 - (23HC091) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 1ml | 1,223,775 | ||||
| 57 | PP2300539616 - (23HC092) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 2x1ml/ Hộp | 6,504,750 | ||||
| 58 | PP2300539617 - (23HC093) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 1 ml | 1,835,663 | ||||
| 59 | PP2300539618 - (23HC094) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 1 ml | 1,323,000 | ||||
| 60 | PP2300539619 - (23HC095) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Protein đặc biệt nhóm 1 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2ml/ Hộp | 13,188,400 | ||||
| 61 | PP2300539620 - (23HC096) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp | 2,847,600 | ||||
| 62 | PP2300539621 - (23HC097) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 1 ml | 1,223,775 | ||||
| 63 | PP2300539622 - (23HC098) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factors (RF) - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 1x3mL/ Lọ | 602,400 | ||||
| 64 | PP2300539623 - (23HC099) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1ml | 4,895,289 | ||||
| 65 | PP2300539624 - (23HC100) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x4mL/ Hộp | 8,227,800 | ||||
| 66 | PP2300539625 - (23HC101) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x4mL/ Hộp | 3,330,000 | ||||
| 67 | PP2300539626 - (23HC102) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp | 3,835,900 | ||||
| 68 | PP2300539627 - (23HC103) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 1.0 mL/ hộp | 1,165,500 | ||||
| 69 | PP2300539628 - (23HC104) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4 x 1ml | 2,205,000 | ||||
| 70 | PP2300539629 - (23HC105) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp | 2,558,000 | ||||
| 71 | PP2300539630 - (23HC106) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 1x5ml + 5x2ml | 26,714,000 | ||||
| 72 | PP2300539631 - (23HC107) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1ml | 1,223,775 | ||||
| 73 | PP2300539632 - (23HC108) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1ml | 2,100,000 | ||||
| 74 | PP2300539633 - (23HC109) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG, beta-HCG - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x1ml/hộp | 2,447,550 | ||||
| 75 | PP2300539634 - (23HC110) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x1ml/hộp | 12,348,000 | ||||
| 76 | PP2300539635 - (23HC111) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x8ml/ Hộp | 11,740,800 | ||||
| 77 | PP2300539636 - (23HC112) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy - ĐVT: Lọ - SL: 14 - QC: 1x5ml/ Lọ | 7,869,400 | ||||
| 78 | PP2300539637 - (23HC113) - Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 10 x 1 mL/ Hộp | 25,029,000 | ||||
| 79 | PP2300539638 - (23HC114) - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm - ĐVT: hộp - SL: 10 - QC: 10 x 1 mL/ Hộp | 29,588,000 | ||||
| 80 | PP2300539639 - (23HC115) - Chất kiểm chứng mức bình thường - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 10 x 1 mL/ Hộp | 29,799,000 | ||||
| 81 | PP2300539640 - (23HC116) - Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 10 x 1 mL/ Hộp | 45,501,900 | ||||
| 82 | PP2300539641 - (23HC117) - Cơ chất phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 50 - QC: 4x130mL/ Hộp | 522,217,500 | ||||
| 83 | PP2300539642 - (23HC118) - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 1 - ĐVT: Bộ kit - SL: 1 - QC: Bộ kít (tương đương 200 test) | 9,500,000 | ||||
| 84 | PP2300539643 - (23HC119) - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 2 - ĐVT: Bộ kit - SL: 1 - QC: Bộ kít (tương đương 200 test) | 9,500,000 | ||||
| 85 | PP2300539644 - (23HC120) - Dung dịch đệm xét nghiệm điện giải - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 4x2000ml/ Hộp | 86,680,500 | ||||
| 86 | PP2300539645 - (23HC121) - Dung dịch điện giải cho điện cực tham chiếu - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 4x1000ml/ Hộp | 21,116,800 | ||||
| 87 | PP2300539646 - (23HC122) - Dung dịch dùng để làm sạch - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 1 x 500 mL/ Hộp | 67,410,000 | ||||
| 88 | PP2300539647 - (23HC123) - Dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm - ĐVT: Hộp - SL: 14 - QC: 1 x 80 mL/ Hộp | 10,036,600 | ||||
| 89 | PP2300539648 - (23HC124) - Dung dịch dùng để pha loãng chất chuẩn máy - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 1 x 100 mL/ Hộp | 8,794,800 | ||||
| 90 | PP2300539649 - (23HC125) - Dung dịch dùng để súc rửa máy - ĐVT: Bình - SL: 90 - QC: 1 x 4000 mL/ Bình | 343,791,000 | ||||
| 91 | PP2300539650 - (23HC126) - Dung dịch dùng để tẩy rửa cho máy miễn dịch Acustar - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6 x 4 mL/ Hộp | 5,809,600 | ||||
| 92 | PP2300539651 - (23HC127) - Dung dịch dùng để vệ sinh điện cực - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 5x100 ml | 6,522,140 | ||||
| 93 | PP2300539652 - (23HC128) - Dung dịch dùng làm xúc tác phản ứng phát quang cho máy - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 2 x 250 ML/ Hộp | 208,390,000 | ||||
| 94 | PP2300539653 - (23HC129) - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - SL: 26 - QC: 6 x 380 ml | 44,513,586 | ||||
| 95 | PP2300539654 - (23HC130) - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - SL: 85 - QC: 2x2 L | 136,683,400 | ||||
| 96 | PP2300539655 - (23HC131) - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 6 x 380 ml | 34,241,220 | ||||
| 97 | PP2300539656 - (23HC132) - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1 - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 2 x 1850ml | 48,510,000 | ||||
| 98 | PP2300539657 - (23HC133) - Dung dịch làm sạch hệ thống đường ống, xylanh, kim hút... - ĐVT: Hộp - SL: 7 - QC: 500 ml | 9,585,828 | ||||
| 99 | PP2300539658 - (23HC134) - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 12x70ml | 3,299,298 | ||||
| 100 | PP2300539659 - (23HC135) - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học - ĐVT: Can - SL: 16 - QC: 500ml/ Can | 43,360,000 | ||||
| 101 | PP2300539660 - (23HC136) - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu - ĐVT: Can - SL: 12 - QC: 500ml/ can | 72,000,000 | ||||
| 102 | PP2300539661 - (23HC137) - Dung dịch pha loãng - ĐVT: Can - SL: 440 - QC: 18lít/ can | 1,144,000,000 | ||||
| 103 | PP2300539662 - (23HC138) - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 2x16ml | 20,559,420 | ||||
| 104 | PP2300539663 - (23HC139) - Dung dịch pha loãng làm card nhóm, card chéo - ĐVT: Chai - SL: 20 - QC: chai 250 ml | 40,950,000 | ||||
| 105 | PP2300539664 - (23HC140) - Dung dịch pha loãng máu dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động - ĐVT: Hộp - SL: 25 - QC: 10 rack 60 giếng x 700 µl | 50,000,000 | ||||
| 106 | PP2300539665 - (23HC141) - Dung dịch phá vỡ hồng cầu CBC - ĐVT: Can - SL: 119 - QC: 250ml/can | 345,100,000 | ||||
| 107 | PP2300539666 - (23HC142) - Dung dịch phá vỡ hồng cầu DIFF - ĐVT: Can - SL: 119 - QC: 250ml/can | 386,750,000 | ||||
| 108 | PP2300539667 - (23HC143) - Dung dịch rửa - ĐVT: Can - SL: 35 - QC: 2 lít/can | 112,000,000 | ||||
| 109 | PP2300539668 - (23HC144) - Dung dịch rửa đậm đặc cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần Bạch cầu - ĐVT: Can - SL: 13 - QC: 3x15ml/ can | 59,800,000 | ||||
| 110 | PP2300539669 - (23HC145) - Dung dịch rửa để làm sạch bên ngoài định kỳ hoặc khử nhiễm các hệ thống đo lường - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 125ml | 2,055,900 | ||||
| 111 | PP2300539670 - (23HC146) - Dung dịch rửa dòng máy DxI - ĐVT: Hộp - SL: 260 - QC: 10L/ Hộp | 531,908,000 | ||||
| 112 | PP2300539671 - (23HC147) - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học - ĐVT: Can - SL: 11 - QC: 5lít/ can | 41,910,000 | ||||
| 113 | PP2300539672 - (23HC148) - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc - ĐVT: Can - SL: 6 - QC: 5lít/ can | 22,860,000 | ||||
| 114 | PP2300539673 - (23HC149) - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 10 x 100ml/ Hộp | 36,000,000 | ||||
| 115 | PP2300539674 - (23HC150) - Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Bình - SL: 5 - QC: 450ml/ Bình | 3,054,500 | ||||
| 116 | PP2300539675 - (23HC151) - Dung dịch rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch - ĐVT: Bình - SL: 20 - QC: 1x 5000 ML/ Bình | 102,296,000 | ||||
| 117 | PP2300539676 - (23HC152) - Dung dịch rửa hệ thống - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 16x15ml/ hộp | 84,000,000 | ||||
| 118 | PP2300539677 - (23HC153) - Dung dịch rửa hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - SL: 75 - QC: 2x2 L | 143,010,000 | ||||
| 119 | PP2300539678 - (23HC154) - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa - ĐVT: Can - SL: 55 - QC: 1x5l/ Can | 200,571,250 | ||||
| 120 | PP2300539679 - (23HC155) - Dung dịch rửa lam kính - ĐVT: Chai - SL: 6 - QC: 1000ml | 57,000,000 | ||||
| 121 | PP2300539680 - (23HC156) - Dung dịch rửa máy hàng ngày - ĐVT: Bình - SL: 1 - QC: 1L/ Bình | 3,163,650 | ||||
| 122 | PP2300539681 - (23HC157) - Dung dịch rửa máy hàng ngày (chất tẩy rửa acid) - ĐVT: Bình - SL: 1 - QC: 1 gallon/ Bình | 5,649,000 | ||||
| 123 | PP2300539682 - (23HC158) - Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo - ĐVT: Hộp - SL: 65 - QC: 5 x 600ml | 82,568,070 | ||||
| 124 | PP2300539683 - (23HC159) - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A - ĐVT: Can - SL: 7000 - QC: Can 10 lít | 1,015,000,000 | ||||
| 125 | PP2300539684 - (23HC160) - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B - ĐVT: Can - SL: 9000 - QC: Can 10 lít | 1,305,000,000 | ||||
| 126 | PP2300539685 - (23HC161) - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2x0.7 mL+ 2x0.7 mL | 13,858,800 | ||||
| 127 | PP2300539686 - (23HC162) - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định tự kháng thể CTD bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2x0.7 mL+2x0.7 mL | 29,215,800 | ||||
| 128 | PP2300539687 - (23HC163) - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể Anti-Phospholipid (IgG,IgM) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 3x2 mL+3x2 mL | 17,445,400 | ||||
| 129 | PP2300539688 - (23HC164) - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 2x0.7 mL+2x0.7 mL | 34,084,500 | ||||
| 130 | PP2300539689 - (23HC165) - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định tự kháng thể CTD bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 2x0.5 mL+2x0.5 mL | 21,608,000 | ||||
| 131 | PP2300539690 - (23HC166) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgG anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp | 193,404,000 | ||||
| 132 | PP2300539691 - (23HC167) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgG kháng ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp | 193,404,000 | ||||
| 133 | PP2300539692 - (23HC168) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgM anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp | 193,404,000 | ||||
| 134 | PP2300539693 - (23HC169) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgM kháng ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp | 193,404,000 | ||||
| 135 | PP2300539694 - (23HC170) - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA trong huyết thanh người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 10 - QC: 1 Cartridge | 76,081,000 | ||||
| 136 | PP2300539695 - (23HC171) - Hóa chất xét nghiệm nhằm đánh giá chất lượng của tự kháng thể kháng nhân (Nuclear autoantibodies ANA) trong huyết thanh người - ĐVT: Hộp - SL: 10 - QC: 1 Cartridge | 165,534,000 | ||||
| 137 | PP2300539696 - (23HC172) - Kit sử dụng nguyên lý realtime PCR phát hiện định lượng và định tính virus HBV - ĐVT: Bộ - SL: 16 - QC: 100 test/bộ | 264,000,000 | ||||
| 138 | PP2300539697 - (23HC173) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu A (Anti A) - ĐVT: Lọ - SL: 146 - QC: 10ml/lọ | 21,900,000 | ||||
| 139 | PP2300539698 - (23HC174) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu AB (Anti AB) - ĐVT: Lọ - SL: 126 - QC: 10ml/lọ | 18,900,000 | ||||
| 140 | PP2300539699 - (23HC175) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu B (Anti B) - ĐVT: Lọ - SL: 146 - QC: 10ml/lọ | 21,900,000 | ||||
| 141 | PP2300539700 - (23HC176) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu Rh (Anti D) - ĐVT: Lọ - SL: 80 - QC: 10ml/lọ | 18,400,000 | ||||
| 142 | PP2300539701 - (23HC177) - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Colistin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: Hộp 36 test | 4,950,000 | ||||
| 143 | PP2300539702 - (23HC178) - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Vancomycin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 36 test/hộp | 4,840,000 | ||||
| 144 | PP2300539703 - (23HC179) - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy trong nước tiểu con người - ĐVT: Test - SL: 200 - QC: 25 test/Hộp | 12,560,000 | ||||
| 145 | PP2300539704 - (23HC180) - Khay thử xét nghiệm kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 - ĐVT: Test - SL: 6000 - QC: 25 test/ Hộp | 359,772,000 | ||||
| 146 | PP2300539705 - (23HC181) - Khoanh giấy phát hiện khả năng sinh Enzym cytochrome oxydase - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: Hộp 250 Discs | 1,178,100 | ||||
| 147 | PP2300539706 - (23HC182) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg - ĐVT: Disc - SL: 2500 - QC: 5x50 discs | 3,700,000 | ||||
| 148 | PP2300539707 - (23HC183) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg - ĐVT: Disc - SL: 3000 - QC: 5x50 discs/ Hộp | 4,440,000 | ||||
| 149 | PP2300539708 - (23HC184) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicilin/ sulbactam 20µg - ĐVT: Disc - SL: 2500 - QC: 5x50 discs | 3,700,000 | ||||
| 150 | PP2300539709 - (23HC185) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin 10µg - ĐVT: Disc - SL: 750 - QC: 5x50 discs | 1,110,000 | ||||
| 151 | PP2300539710 - (23HC186) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs | 740,000 | ||||
| 152 | PP2300539711 - (23HC187) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs | 2,960,000 | ||||
| 153 | PP2300539712 - (23HC188) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazon 30µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs | 3,920,000 | ||||
| 154 | PP2300539713 - (23HC189) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam 105µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs | 3,920,000 | ||||
| 155 | PP2300539714 - (23HC190) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefotaxime 30µg - ĐVT: Disc - SL: 1000 - QC: 5x50 discs | 1,480,000 | ||||
| 156 | PP2300539715 - (23HC191) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoxitin 30µg - ĐVT: Disc - SL: 1000 - QC: 5x50 discs | 1,480,000 | ||||
| 157 | PP2300539716 - (23HC192) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs | 2,960,000 | ||||
| 158 | PP2300539717 - (23HC193) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftizoxime 30µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs | 740,000 | ||||
| 159 | PP2300539718 - (23HC194) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs | 2,960,000 | ||||
| 160 | PP2300539719 - (23HC195) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg - ĐVT: Disc - SL: 1250 - QC: 5x50 discs | 1,850,000 | ||||
| 161 | PP2300539720 - (23HC196) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cephalothin 30µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs | 740,000 | ||||
| 162 | PP2300539721 - (23HC197) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Chloramphenicol 30µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs | 2,960,000 | ||||
| 163 | PP2300539722 - (23HC198) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin 5µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs | 2,960,000 | ||||
| 164 | PP2300539723 - (23HC199) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs | 740,000 | ||||
| 165 | PP2300539724 - (23HC200) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clindamycin 2µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs | 740,000 | ||||
| 166 | PP2300539725 - (23HC201) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doripenem 10µg - ĐVT: Disc - SL: 1000 - QC: 5x50 discs | 1,861,000 | ||||
| 167 | PP2300539726 - (23HC202) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doxycycline 30µg - ĐVT: Disc - SL: 1500 - QC: 5x50 discs | 2,220,000 | ||||
| 168 | PP2300539727 - (23HC203) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg - ĐVT: Disc - SL: 1500 - QC: 5x50 discs | 2,791,500 | ||||
| 169 | PP2300539728 - (23HC204) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs | 740,000 | ||||
| 170 | PP2300539729 - (23HC205) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin 200µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs | 2,960,000 | ||||
| 171 | PP2300539730 - (23HC206) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs | 2,960,000 | ||||
| 172 | PP2300539731 - (23HC207) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10µg - ĐVT: Disc - SL: 1500 - QC: 5x50 discs | 2,520,000 | ||||
| 173 | PP2300539732 - (23HC208) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg - ĐVT: Disc - SL: 1500 - QC: 5x50 discs | 2,220,000 | ||||
| 174 | PP2300539733 - (23HC209) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Linezolid 30µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs | 740,000 | ||||
| 175 | PP2300539734 - (23HC210) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs | 3,722,000 | ||||
| 176 | PP2300539735 - (23HC211) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Metronidazole 5µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs | 740,000 | ||||
| 177 | PP2300539736 - (23HC212) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Moxifloxacin 5µg - ĐVT: Disc - SL: 1500 - QC: 5x50 discs | 2,220,000 | ||||
| 178 | PP2300539737 - (23HC213) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Novobiocin 30µg - ĐVT: Disc - SL: 250 - QC: 5x50 Discs | 370,000 | ||||
| 179 | PP2300539738 - (23HC214) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg - ĐVT: Disc - SL: 250 - QC: 5x50 Discs | 370,000 | ||||
| 180 | PP2300539739 - (23HC215) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 Discs | 740,000 | ||||
| 181 | PP2300539740 - (23HC216) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Penicillin 10 units - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 Discs | 740,000 | ||||
| 182 | PP2300539741 - (23HC217) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin 30µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs/ Hộp | 740,000 | ||||
| 183 | PP2300539742 - (23HC218) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg - ĐVT: Disc - SL: 2500 - QC: 5x50 Discs | 3,700,000 | ||||
| 184 | PP2300539743 - (23HC219) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25µg - ĐVT: Disc - SL: 2500 - QC: 5x50 Discs | 3,700,000 | ||||
| 185 | PP2300539744 - (23HC220) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30µg - ĐVT: Disc - SL: 250 - QC: 5x50 Discs | 370,000 | ||||
| 186 | PP2300539745 - (23HC221) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tigecycline 15µg - ĐVT: Disc - SL: 250 - QC: 5x50 Discs | 450,000 | ||||
| 187 | PP2300539746 - (23HC222) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg - ĐVT: Disc - SL: 250 - QC: 5x50 Discs | 370,000 | ||||
| 188 | PP2300539747 - (23HC223) - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V (coenzyme I) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 5x50 discs/ Hộp | 1,025,000 | ||||
| 189 | PP2300539748 - (23HC224) - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X (haemin ) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 5x50 discs/ Hộp | 1,025,000 | ||||
| 190 | PP2300539749 - (23HC225) - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X (haemin) & V (coenzyme I) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 5x50 discs/ Hộp | 1,025,000 | ||||
| 191 | PP2300539750 - (23HC226) - Kit kháng thể Actin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 192 | PP2300539751 - (23HC227) - Kit kháng thể BCL2 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 193 | PP2300539752 - (23HC228) - Kit kháng thể BCL6 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 194 | PP2300539753 - (23HC229) - Kit kháng thể Calretinin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 195 | PP2300539754 - (23HC230) - Kit kháng thể CD10 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 196 | PP2300539755 - (23HC231) - Kit kháng thể CD117 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 197 | PP2300539756 - (23HC232) - Kit kháng thể CD15 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 198 | PP2300539757 - (23HC233) - Kít kháng thể CD1a - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 199 | PP2300539758 - (23HC234) - Kit kháng thể CD20 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 200 | PP2300539759 - (23HC235) - Kit kháng thể CD3 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 201 | PP2300539760 - (23HC236) - Kit kháng thể CD30 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 202 | PP2300539761 - (23HC237) - Kit kháng thể CD31 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 203 | PP2300539762 - (23HC238) - Kit kháng thể CD34 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 204 | PP2300539763 - (23HC239) - Kit kháng thể CD5 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 205 | PP2300539764 - (23HC240) - Kit kháng thể CD56 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 206 | PP2300539765 - (23HC241) - Kit kháng thể CD79a - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 207 | PP2300539766 - (23HC242) - Kit kháng thể CD99 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 208 | PP2300539767 - (23HC243) - Kit kháng thể CDX2 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 209 | PP2300539768 - (23HC244) - Kit kháng thể Chromogranin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 9,500,000 | ||||
| 210 | PP2300539769 - (23HC245) - Kit kháng thể CK10 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 211 | PP2300539770 - (23HC246) - Kit kháng thể CK20 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 212 | PP2300539771 - (23HC247) - Kit kháng thể CK5/6 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 213 | PP2300539772 - (23HC248) - Kit kháng thể CK7 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 214 | PP2300539773 - (23HC249) - Kit kháng thể Desmin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 215 | PP2300539774 - (23HC250) - Kit kháng thể EGFR - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 216 | PP2300539775 - (23HC251) - Kit kháng thể ER - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 7,000,000 | ||||
| 217 | PP2300539776 - (23HC252) - Kit kháng thể HER2 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 218 | PP2300539777 - (23HC253) - Kit kháng thể Ki67 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 219 | PP2300539778 - (23HC254) - Kit kháng thể LCA - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 220 | PP2300539779 - (23HC255) - Kit kháng thể Mesothelin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 221 | PP2300539780 - (23HC256) - Kit kháng thể MUM1 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 5,400,000 | ||||
| 222 | PP2300539781 - (23HC257) - Kit kháng thể Myogenin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 223 | PP2300539782 - (23HC258) - Kit kháng thể Napsin A - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 224 | PP2300539783 - (23HC259) - Kit kháng thể P40 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 225 | PP2300539784 - (23HC260) - Kit kháng thể P63 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 226 | PP2300539785 - (23HC261) - Kit kháng thể Pax-8 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 227 | PP2300539786 - (23HC262) - Kit kháng thể PR - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 228 | PP2300539787 - (23HC263) - Kit kháng thể PSA - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 229 | PP2300539788 - (23HC264) - Kit kháng thể S100 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 230 | PP2300539789 - (23HC265) - Kit kháng thể Synaptophysin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 231 | PP2300539790 - (23HC266) - Kit kháng thể Thrombomodulin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 232 | PP2300539791 - (23HC267) - Kit kháng thể Thyroglobulin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 233 | PP2300539792 - (23HC268) - Kit kháng thể TTF-1 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 234 | PP2300539793 - (23HC269) - Kit kháng thể Vimentin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml | 4,000,000 | ||||
| 235 | PP2300539794 - (23HC270) - Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau - ĐVT: Test - SL: 2000 - QC: 50 test/bộ | 99,960,000 | ||||
| 236 | PP2300539795 - (23HC271) - Kit thử nhanh chẩn đoán HBsAg - ĐVT: Hộp - SL: 14 - QC: Hộp 50 test | 10,416,000 | ||||
| 237 | PP2300539796 - (23HC272) - Kit thử nhanh phát hiện kháng thể HIV - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: Hộp 40 test | 18,087,555 | ||||
| 238 | PP2300539797 - (23HC273) - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức cao - ĐVT: Lọ - SL: 30 - QC: Lọ 3ml | 111,300,000 | ||||
| 239 | PP2300539798 - (23HC274) - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức thấp - ĐVT: Lọ - SL: 30 - QC: Lọ 3ml | 111,300,000 | ||||
| 240 | PP2300539799 - (23HC275) - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức trung bình - ĐVT: Lọ - SL: 30 - QC: Lọ 3ml | 111,300,000 | ||||
| 241 | PP2300539800 - (23HC276) - Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 500g/ hộp | 1,460,000 | ||||
| 242 | PP2300539801 - (23HC277) - Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp. - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: Hộp 500g | 1,745,100 | ||||
| 243 | PP2300539802 - (23HC278) - Môi trường ChromAgar định danh nấm - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 500Gram/hộp | 26,450,000 | ||||
| 244 | PP2300539803 - (23HC279) - Môi trường chuyên dùng cho thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh - ĐVT: Gram - SL: 3000 - QC: 500g | 11,340,000 | ||||
| 245 | PP2300539804 - (23HC280) - Môi trường cơ bản được làm giàu với máu hoặc huyết thanh - ĐVT: Gram - SL: 2000 - QC: 500g/ chai | 7,000,000 | ||||
| 246 | PP2300539805 - (23HC281) - Môi trường nuôi cấy chọn lọc các trực khuẩn Gram âm, đặc biệt họ vi khuẩn đường ruột và chi Pseudomonas - ĐVT: Gram - SL: 1500 - QC: 500 g/hộp | 5,280,000 | ||||
| 247 | PP2300539806 - (23HC282) - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn thông thường - ĐVT: Gram - SL: 2000 - QC: Hộp 500g | 7,060,000 | ||||
| 248 | PP2300539807 - (23HC283) - Môi trường phân lập bệnh đường ruột Salmonella & Shigella - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: Hộp 500g | 4,357,500 | ||||
| 249 | PP2300539808 - (23HC284) - Môi trường Sabouraud nuôi cấy nấm - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 500g/ Hộp | 2,900,100 | ||||
| 250 | PP2300539809 - (23HC285) - Môi trường tạo màu để xác định và định danh sơ bộ các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 400g/ Hộp | 11,130,000 | ||||
| 251 | PP2300539810 - (23HC286) - Que thử định tính beta hCG - ĐVT: Test - SL: 600 - QC: 50 test/ hộp | 1,560,000 | ||||
| 252 | PP2300539811 - (23HC287) - Que thử định tính morphin - ĐVT: Test - SL: 300 - QC: Hộp 25 test | 5,460,000 | ||||
| 253 | PP2300539812 - (23HC288) - Que thử hiệu chuẩn xét nghiệm nước tiểu - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 25 strips | 683,550 | ||||
| 254 | PP2300539813 - (23HC289) - Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng 10 thông số trong nước tiểu - ĐVT: Hộp - SL: 120 - QC: 400 strips | 342,921,600 | ||||
| 255 | PP2300539814 - (23HC290) - Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B - ĐVT: Hộp - SL: 90 - QC: 25 test/Hộp | 194,637,780 | ||||
| 256 | PP2300539815 - (23HC291) - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Virus Dengue Ag (Ns1) - ĐVT: Test - SL: 4000 - QC: Hộp 25 test | 265,680,000 | ||||
| 257 | PP2300539816 - (23HC292) - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng Virus Dengue (IgG/ IgM) - ĐVT: Test - SL: 800 - QC: Hộp 25 test | 42,119,200 | ||||
| 258 | PP2300539817 - (23HC293) - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng xoắn khuẩn giang mai - ĐVT: Test - SL: 450 - QC: Hộp/ 50test | 9,780,750 | ||||
| 259 | PP2300539818 - (23HC294) - Test phát hiện kháng thể kháng Treponema Pallidum trong xét nghiệm Serodia TPPA - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: Hộp 100 test + 4 phiến | 2,415,000 | ||||
| 260 | PP2300539819 - (23HC295) - Test thử nhanh viêm gan C - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: Hộp 50 test | 5,650,000 | ||||
| 261 | PP2300539820 - (23HC296) - Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất | 13,553,250 | ||||
| 262 | PP2300539821 - (23HC297) - Thanh định danh liên cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất | 12,600,000 | ||||
| 263 | PP2300539822 - (23HC298) - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 25 thanh | 16,212,000 | ||||
| 264 | PP2300539823 - (23HC299) - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất | 12,600,000 | ||||
| 265 | PP2300539824 - (23HC300) - Thanh tẩm kháng sinh Amikacin nồng độ 0.016-256µg/ml - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 30 thanh | 4,963,200 | ||||
| 266 | PP2300539825 - (23HC301) - Thanh tẩm kháng sinh Colistin nồng độ 0,016 - 256µg/ml - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 30 thanh | 10,922,940 | ||||
| 267 | PP2300539826 - (23HC302) - Thanh tẩm kháng sinh Imipenem nồng độ 0.002 - 32µg/ml - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 30 thanh | 3,861,900 | ||||
| 268 | PP2300539827 - (23HC303) - Thanh tẩm kháng sinh Levofloxacin nồng độ 0.002 -32µg/ml - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 30 thanh | 4,945,500 | ||||
| 269 | PP2300539828 - (23HC304) - Thanh tẩm kháng sinh Meropenem nồng độ 0.002 -32µg/ml - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 30 thanh | 3,873,600 | ||||
| 270 | PP2300539829 - (23HC305) - Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin nồng độ 0.016 - 256µg/ml - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 30 thanh | 11,585,700 | ||||
| 271 | PP2300539830 - (23HC306) - Thuốc thử ADP dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 1 x 5ml/ Hộp | 73,950,000 | ||||
| 272 | PP2300539831 - (23HC307) - Thuốc thử Arachidonic Acid dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 0.7ml/ Lọ | 3,960,000 | ||||
| 273 | PP2300539832 - (23HC308) - Thuốc thử Collagen dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 1ml/ Lọ | 22,680,000 | ||||
| 274 | PP2300539833 - (23HC309) - Thuốc thử đo thời gian APTT - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 5 x10 mL+5 x10 mL/ Hộp | 41,067,600 | ||||
| 275 | PP2300539834 - (23HC310) - Thuốc thử đo thời gian APTT - ĐVT: Hộp - SL: 45 - QC: 5x3ml; 2x10ml/ Hộp | 105,300,000 | ||||
| 276 | PP2300539835 - (23HC311) - Thuốc thử đo thời gian PT - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 5 x 20mL+5 x 20mL | 93,027,600 | ||||
| 277 | PP2300539836 - (23HC312) - Thuốc thử đo thời gian TT - ĐVT: hộp - SL: 12 - QC: 4x2 mL+1 x9 mL/ hộp | 27,259,200 | ||||
| 278 | PP2300539837 - (23HC313) - Thuốc thử đo xét nghiệm PT - ĐVT: Hộp - SL: 50 - QC: 5x5ml; 2x15ml/ Hộp | 106,000,000 | ||||
| 279 | PP2300539838 - (23HC314) - Thuốc thử đo xét nghiệm TT - ĐVT: Hộp - SL: 10 - QC: 12x2ml/ Hộp | 28,800,000 | ||||
| 280 | PP2300539839 - (23HC315) - Thuốc thử dùng cho các thanh định danh vi khuẩn đường ruột - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 6 ống | 3,795,000 | ||||
| 281 | PP2300539840 - (23HC316) - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm Ethanol - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 2x20ml+2x7ml | 13,368,000 | ||||
| 282 | PP2300539841 - (23HC317) - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 10 x 2 mL/ Hộp | 60,039,000 | ||||
| 283 | PP2300539842 - (23HC318) - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông lupus - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 10 x 2 mL/ Hộp | 46,158,000 | ||||
| 284 | PP2300539843 - (23HC319) - Thuốc thử NIN dùng cho bộ định danh vi khuẩn liên cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2 ống | 2,976,120 | ||||
| 285 | PP2300539844 - (23HC320) - Thuốc thử NIT1 và NIT2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2 x 2 ống | 5,537,700 | ||||
| 286 | PP2300539845 - (23HC321) - Thuốc thử Ristocetin dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 0,5 ml/lọ | 17,180,000 | ||||
| 287 | PP2300539846 - (23HC322) - Thuốc thử VP1 và VP2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2 x 2 ống | 5,537,700 | ||||
| 288 | PP2300539847 - (23HC323) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA - ĐVT: Hộp - SL: 120 - QC: 2x50test/ Hộp | 843,612,000 | ||||
| 289 | PP2300539848 - (23HC324) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol - ĐVT: Hộp - SL: 27 - QC: 2x50test/ Hộp | 86,273,100 | ||||
| 290 | PP2300539849 - (23HC325) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - SL: 40 - QC: 4x27ml+4x9ml/ Hộp | 393,788,000 | ||||
| 291 | PP2300539850 - (23HC326) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng 7 thông số điện giải và khí máu - ĐVT: Hộp - SL: 11 - QC: 1 x 2055mL | 106,722,000 | ||||
| 292 | PP2300539851 - (23HC327) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 4x30ml+4x12.5ml/ Hộp | 83,737,500 | ||||
| 293 | PP2300539852 - (23HC328) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric - ĐVT: Hộp - SL: 10 - QC: 4x42.3 mL+4x17.7 mL/ hộp | 77,862,000 | ||||
| 294 | PP2300539853 - (23HC329) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 100 tests | 38,548,915 | ||||
| 295 | PP2300539854 - (23HC330) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP - ĐVT: Hộp - SL: 95 - QC: 2x50test/ Hộp | 450,870,000 | ||||
| 296 | PP2300539855 - (23HC331) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 4x54ml/ Hộp | 25,401,600 | ||||
| 297 | PP2300539856 - (23HC332) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 4x32.6ml+4x4.4ml/ Hộp | 50,543,600 | ||||
| 298 | PP2300539857 - (23HC333) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti- CCP - ĐVT: Hộp - SL: 10 - QC: 100 tests | 146,853,000 | ||||
| 299 | PP2300539858 - (23HC334) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti Xa - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 5x3 mL+5x2.5 mL/ Hộp | 40,955,700 | ||||
| 300 | PP2300539859 - (23HC335) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 100 tests | 26,923,050 | ||||
| 301 | PP2300539860 - (23HC336) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO - ĐVT: Hộp - SL: 6 - QC: 100 tests | 32,307,660 | ||||
| 302 | PP2300539861 - (23HC337) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 100 tests | 137,812,500 | ||||
| 303 | PP2300539862 - (23HC338) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-I (Apo A-I) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp | 3,462,600 | ||||
| 304 | PP2300539863 - (23HC339) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein B (Apo B) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp | 3,427,600 | ||||
| 305 | PP2300539864 - (23HC340) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng beta2-Microglobulin - ĐVT: Hộp - SL: 11 - QC: 4x40ml+1x10ml/hộp | 47,071,200 | ||||
| 306 | PP2300539865 - (23HC341) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng beta-CrossLaps - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 100 tests | 22,027,952 | ||||
| 307 | PP2300539866 - (23HC342) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 11 - QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp | 33,701,800 | ||||
| 308 | PP2300539867 - (23HC343) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x20ml+4x20ml/ Hộp | 15,355,200 | ||||
| 309 | PP2300539868 - (23HC344) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 - ĐVT: Hộp - SL: 28 - QC: 2x50test/ Hộp | 258,132,000 | ||||
| 310 | PP2300539869 - (23HC345) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 - ĐVT: Hộp - SL: 35 - QC: 2x50test/ Hộp | 328,678,000 | ||||
| 311 | PP2300539870 - (23HC346) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 - ĐVT: Hộp - SL: 70 - QC: 2x50test/ Hộp | 657,356,000 | ||||
| 312 | PP2300539871 - (23HC347) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72‑4 - ĐVT: Hộp - SL: 48 - QC: 100 tests | 370,069,584 | ||||
| 313 | PP2300539872 - (23HC348) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 13 - QC: 4x15ml/ Hộp | 47,164,000 | ||||
| 314 | PP2300539873 - (23HC349) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 4x22.5ml/ Hộp | 17,657,500 | ||||
| 315 | PP2300539874 - (23HC350) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 4x45ml/ hộp | 80,640,000 | ||||
| 316 | PP2300539875 - (23HC351) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin - ĐVT: Hộp - SL: 50 - QC: 4x51ml+4x51ml/ Hộp | 116,655,000 | ||||
| 317 | PP2300539876 - (23HC352) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP - ĐVT: Hộp - SL: 34 - QC: 4x30ml+4x30ml/ Hộp | 528,574,200 | ||||
| 318 | PP2300539877 - (23HC353) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 - ĐVT: Hộp - SL: 60 - QC: 100 tests | 367,132,500 | ||||
| 319 | PP2300539878 - (23HC354) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer trong huyết tương - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/Hộp | 425,718,000 | ||||
| 320 | PP2300539879 - (23HC355) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 2x50test/ Hộp | 20,839,000 | ||||
| 321 | PP2300539880 - (23HC356) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin - ĐVT: Hộp - SL: 42 - QC: 100 tests | 185,034,780 | ||||
| 322 | PP2300539881 - (23HC357) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 10 x2 mL/ Hộp | 179,298,000 | ||||
| 323 | PP2300539882 - (23HC358) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 5x2ml; 2x15ml/Hộp | 46,500,000 | ||||
| 324 | PP2300539883 - (23HC359) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free PSA - ĐVT: Hộp - SL: 60 - QC: 2x50test/ Hộp | 531,696,000 | ||||
| 325 | PP2300539884 - (23HC360) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free T3 - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 2x50test/ Hộp | 57,538,500 | ||||
| 326 | PP2300539885 - (23HC361) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free T4 - ĐVT: Hộp - SL: 130 - QC: 2x50test/ Hộp | 329,238,000 | ||||
| 327 | PP2300539886 - (23HC362) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fructosamine - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2x50mL + 2x1mL/ Hộp | 18,519,600 | ||||
| 328 | PP2300539887 - (23HC363) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose - ĐVT: Hộp - SL: 10 - QC: 4x25ml+4x12.5ml/ Hộp | 30,978,000 | ||||
| 329 | PP2300539888 - (23HC364) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose - ĐVT: Hộp - SL: 25 - QC: 4x53 mL+4x27 mL/ hộp | 127,443,750 | ||||
| 330 | PP2300539889 - (23HC365) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 100 test/hộp | 45,974,250 | ||||
| 331 | PP2300539890 - (23HC366) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 4x51.3 mL+4x17.1 mL/ hộp | 392,492,000 | ||||
| 332 | PP2300539891 - (23HC367) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 100 tests | 97,902,000 | ||||
| 333 | PP2300539892 - (23HC368) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin A (IgA) - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 1x50mL/ Hộp | 12,121,800 | ||||
| 334 | PP2300539893 - (23HC369) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin G (IgG) - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 1x50mL/ Hộp | 12,121,800 | ||||
| 335 | PP2300539894 - (23HC370) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin M (IgM) - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 1x50mL/ Hộp | 12,121,800 | ||||
| 336 | PP2300539895 - (23HC371) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 100 tests | 17,622,360 | ||||
| 337 | PP2300539896 - (23HC372) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể viêm gan B - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 100 tests | 80,769,150 | ||||
| 338 | PP2300539897 - (23HC373) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat (Acid Lactic) - ĐVT: Hộp - SL: 18 - QC: 4x10mlR1+4xlyo/ Hộp | 116,845,200 | ||||
| 339 | PP2300539898 - (23HC374) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x51.3ml+4x17.1ml/ Hộp | 68,459,600 | ||||
| 340 | PP2300539899 - (23HC375) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 4x40ml/ Hộp | 8,870,400 | ||||
| 341 | PP2300539900 - (23HC376) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 100 tests | 231,293,490 | ||||
| 342 | PP2300539901 - (23HC377) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP - ĐVT: Hộp - SL: 100 - QC: 100 tests | 2,557,800,000 | ||||
| 343 | PP2300539902 - (23HC378) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT (procalcitonin) - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 100 tests/ hộp | 391,608,000 | ||||
| 344 | PP2300539903 - (23HC379) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp | 5,762,800 | ||||
| 345 | PP2300539904 - (23HC380) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 14 - QC: 4x25ml+4x25ml/ Hộp | 31,253,600 | ||||
| 346 | PP2300539905 - (23HC381) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy - ĐVT: Hộp - SL: 6 - QC: 4x19ml+1x3ml/ Hộp | 26,712,000 | ||||
| 347 | PP2300539906 - (23HC382) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 110 - QC: 2x50test/ Hộp | 626,703,000 | ||||
| 348 | PP2300539907 - (23HC383) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH - ĐVT: Hộp - SL: 7 - QC: 100 tests | 38,548,916 | ||||
| 349 | PP2300539908 - (23HC384) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factors (RF) - ĐVT: Hộp - SL: 8 - QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp | 17,070,400 | ||||
| 350 | PP2300539909 - (23HC385) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp | 16,125,000 | ||||
| 351 | PP2300539910 - (23HC386) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC - ĐVT: Hộp - SL: 23 - QC: 100 test | 230,957,237 | ||||
| 352 | PP2300539911 - (23HC387) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 80 - QC: 2x50test/ Hộp | 253,092,000 | ||||
| 353 | PP2300539912 - (23HC388) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 6 - QC: 2x50test/ Hộp | 16,117,800 | ||||
| 354 | PP2300539913 - (23HC389) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 2x50test/ Hộp | 17,897,200 | ||||
| 355 | PP2300539914 - (23HC390) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - SL: 28 - QC: 100 tests | 266,484,344 | ||||
| 356 | PP2300539915 - (23HC391) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin - ĐVT: Hộp - SL: 6 - QC: 1x50mL/ Hộp | 23,944,200 | ||||
| 357 | PP2300539916 - (23HC392) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 4x20ml+4x5ml/ Hộp | 62,400,000 | ||||
| 358 | PP2300539917 - (23HC393) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid - ĐVT: Hộp - SL: 26 - QC: 4x50 mL+4x12.5 mL/ hộp | 167,286,600 | ||||
| 359 | PP2300539918 - (23HC394) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T - ĐVT: Hộp - SL: 60 - QC: 200 tests/ hộp | 554,400,000 | ||||
| 360 | PP2300539919 - (23HC395) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) - ĐVT: Hộp - SL: 70 - QC: 2x100test/ Hộp | 358,036,000 | ||||
| 361 | PP2300539920 - (23HC396) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure - ĐVT: Hộp - SL: 19 - QC: 4x53ml+4x53ml/ Hộp | 130,832,100 | ||||
| 362 | PP2300539921 - (23HC397) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 2x32ml + 2x16ml | 97,388,000 | ||||
| 363 | PP2300539922 - (23HC398) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12 - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 100 tests | 22,027,950 | ||||
| 364 | PP2300539923 - (23HC399) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D - ĐVT: Hộp - SL: 8 - QC: 100 tests | 137,340,000 | ||||
| 365 | PP2300539924 - (23HC400) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HAV - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 100 tests | 19,825,155 | ||||
| 366 | PP2300539925 - (23HC401) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HAV IgM - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 100 tests | 38,548,915 | ||||
| 367 | PP2300539926 - (23HC402) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HBc - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 100 tests | 13,216,770 | ||||
| 368 | PP2300539927 - (23HC403) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HBc IgM - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 100 tests | 18,356,625 | ||||
| 369 | PP2300539928 - (23HC404) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- Hbe - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 100 tests | 25,699,275 | ||||
| 370 | PP2300539929 - (23HC405) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HCV - ĐVT: Hộp - SL: 60 - QC: 100 tests | 455,244,300 | ||||
| 371 | PP2300539930 - (23HC406) - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 100 tests | 20,559,420 | ||||
| 372 | PP2300539931 - (23HC407) - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg - ĐVT: Hộp - SL: 70 - QC: 100 tests | 188,461,350 | ||||
| 373 | PP2300539932 - (23HC408) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x12ml+4x12ml/ Hộp | 1,943,900 | ||||
| 374 | PP2300539933 - (23HC409) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALT (GPT) - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 4x12ml+4x6ml/ Hộp | 20,702,000 | ||||
| 375 | PP2300539934 - (23HC410) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALT (GPT) - ĐVT: Hộp - SL: 55 - QC: 4x50 mL+4x25 mL/ hộp | 197,505,000 | ||||
| 376 | PP2300539935 - (23HC411) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ Amylase - ĐVT: Hộp - SL: 7 - QC: 4x40ml/ Hộp | 75,499,200 | ||||
| 377 | PP2300539936 - (23HC412) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST (GOT) - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 4x6ml+4x6ml/ Hộp | 20,702,000 | ||||
| 378 | PP2300539937 - (23HC413) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST (GOT) - ĐVT: Hộp - SL: 65 - QC: 4x25 mL+4x25 mL/ hộp | 232,596,000 | ||||
| 379 | PP2300539938 - (23HC414) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK (Creatine kinase) - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 4x44ml+4x8ml+4x13ml/ Hộp | 32,680,500 | ||||
| 380 | PP2300539939 - (23HC415) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB của Creatine kinase) - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 2x22ml+2x4ml+2x6ml/ Hộp | 91,322,400 | ||||
| 381 | PP2300539940 - (23HC416) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 4x18ml+4x18ml/ Hộp | 6,665,400 | ||||
| 382 | PP2300539941 - (23HC417) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 4x40 mL+4x40 mL/ hộp | 77,104,500 | ||||
| 383 | PP2300539942 - (23HC418) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ LDH - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x40ml+4x20ml/ Hộp | 10,280,600 | ||||
| 384 | PP2300539943 - (23HC419) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ Lipase - ĐVT: Hộp - SL: 8 - QC: 4x30ml+ 4xlyo + 4x10ml +2x3ml/ Hộp | 157,370,400 | ||||
| 385 | PP2300539944 - (23HC420) - Thuốc thử xét nghiệm HCG, beta-HCG - ĐVT: Hộp - SL: 18 - QC: 100 test/hộp | 72,692,244 | ||||
| 386 | PP2300539945 - (23HC421) - Thuốc thử xét nghiệm HE4 - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 100 test/hộp | 70,560,000 | ||||
| 387 | PP2300539946 - (23HC422) - Thuốc thử ZYM A dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2 ống | 3,738,000 | ||||
| 388 | PP2300539947 - (23HC423) - Thuốc thử ZYM B dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2 ống | 4,183,200 | ||||
| 389 | PP2300539948 - (23HC424) - Vật liệu kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, ethanol và CO2 - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 3x5ml | 2,895,200 | ||||
| 390 | PP2300539949 - (23HC425) - Vật liệu kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, ethanol và CO2 - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 3x5ml | 2,895,200 | ||||
| 391 | PP2300539950 - (23HC426) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D total - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x1ml | 5,128,200 | ||||
| 392 | PP2300539951 - (23HC427) - Vật liệu kiểm soát 3 mức dùng cho xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 4x3x5ml (12x5ml) | 37,600,000 | ||||
| 393 | PP2300539952 - (23HC428) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 30x1,7mL/ Hộp | 11,995,200 | ||||
| 394 | PP2300539953 - (23HC429) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB - ĐVT: Lọ - SL: 15 - QC: 1x2ml/ Lọ | 6,523,500 | ||||
| 395 | PP2300539954 - (23HC430) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Rheumatoid - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 3x1mL/ Hộp | 2,352,200 | ||||
| 396 | PP2300539955 - (23HC431) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x5ml | 12,072,800 | ||||
| 397 | PP2300539956 - (23HC432) - Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch - ĐVT: Lọ - SL: 4 - QC: 1x2ml/ Lọ | 13,443,200 | ||||
| 398 | PP2300539957 - (23HC433) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 30x1,7mL/ Hộp | 11,995,200 | ||||
| 399 | PP2300539958 - (23HC434) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB - ĐVT: Lọ - SL: 15 - QC: 1x2ml/ Lọ | 6,523,500 | ||||
| 400 | PP2300539959 - (23HC435) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Rheumatoid - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 3x1mL/ Hộp | 3,001,400 | ||||
| 401 | PP2300539960 - (23HC436) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x5ml | 12,072,800 | ||||
| 402 | PP2300539961 - (23HC437) - Vật liệu kiểm soát mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục - ĐVT: Lọ - SL: 4 - QC: 1x2ml/ Lọ | 13,309,800 | ||||
| 403 | PP2300539962 - (23HC438) - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 30x1,7mL/ Hộp | 11,995,200 | ||||
| 404 | PP2300539963 - (23HC439) - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x5ml | 12,072,800 | ||||
| 405 | PP2300539964 - (23HC440) - Vật liệu kiểm soát mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 10 x 1 mL/ Hộp | 37,198,800 | ||||
| 406 | PP2300539965 - (23HC441) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm chỉ điểm ung thư - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 4 x 3 ml | 8,076,915 | ||||
| 407 | PP2300539966 - (23HC442) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa nồng độ cao - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 20x5 ml | 26,200,000 | ||||
| 408 | PP2300539967 - (23HC443) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa nồng độ trung bình - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 20x5 ml | 26,200,000 | ||||
| 409 | PP2300539968 - (23HC444) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti Xa - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 5x1 mL+5x1 mL/ Hộp | 21,500,700 | ||||
| 410 | PP2300539969 - (23HC445) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4 x 2 ml | 9,790,200 | ||||
| 411 | PP2300539970 - (23HC446) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Hbs - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 16 x 1.3 ml | 5,139,855 | ||||
| 412 | PP2300539971 - (23HC447) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 4x2 ml | 23,129,349 | ||||
| 413 | PP2300539972 - (23HC448) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng C-peptide, ACTH, Insuline & hGH... - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x2ml | 17,640,000 | ||||
| 414 | PP2300539973 - (23HC449) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 3x1 mL+3x1 mL+3x1 mL/ Hộp | 21,772,500 | ||||
| 415 | PP2300539974 - (23HC450) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Fructosamine - ĐVT: Lọ - SL: 3 - QC: 1x1mL/ Lọ | 1,285,500 | ||||
| 416 | PP2300539975 - (23HC451) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức 1 và mức 2 - ĐVT: Hộp - SL: 8 - QC: 2x500µl/ Hộp | 52,920,000 | ||||
| 417 | PP2300539976 - (23HC452) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL/LDL-Cholesterol - ĐVT: Lọ - SL: 2 - QC: 1x5ml/ Lọ | 1,520,800 | ||||
| 418 | PP2300539977 - (23HC453) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT-proBNP, CK-MB… - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 4 x 2 ml | 4,794,750 | ||||
| 419 | PP2300539978 - (23HC454) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PTH, VTM D, beta-CrossLaps… - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x3ml | 5,384,610 | ||||
| 420 | PP2300539979 - (23HC455) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin T - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 4 x 2 ml | 2,646,000 | ||||
| 421 | PP2300539980 - (23HC456) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HAV - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 16 x 1.3ml/ hộp | 4,806,900 | ||||
| 422 | PP2300539981 - (23HC457) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HAV IgM - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 16 x 0.67 ml | 4,650,346 | ||||
| 423 | PP2300539982 - (23HC458) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBc - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 16 x 1.3 ml | 3,426,570 | ||||
| 424 | PP2300539983 - (23HC459) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBc IgM - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 16 x 1 ml/ hộp | 5,702,792 | ||||
| 425 | PP2300539984 - (23HC460) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-Hbe - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 16 x 1.3 ml | 2,447,550 | ||||
| 426 | PP2300539985 - (23HC461) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 16 x 1.3 ml | 6,975,519 | ||||
| 427 | PP2300539986 - (23HC462) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 16 x 1.3 ml | 2,447,550 | ||||
| 428 | PP2300539987 - (23HC463) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 16 x 1.3ml | 5,139,855 | ||||
| 429 | PP2300539988 - (23HC464) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 12x12ml | 11,080,000 | ||||
| 430 | PP2300539989 - (23HC465) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 12x12ml | 11,080,000 | ||||
| 431 | PP2300539990 - (23HC466) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x1ml/hộp | 8,820,000 | ||||
| 432 | PP2300539991 - (23HC467) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x2 ml | 7,465,028 | ||||
| 433 | PP2300539992 - (23HC468) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Marker Ung thư Phổi - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x3ml | 5,766,918 | ||||
| 434 | PP2300539993 - (23HC469) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nước tiểu - ĐVT: Cặp - SL: 2 - QC: 1x15ml+ 1x15ml/ cặp | 2,942,600 | ||||
| 435 | PP2300539994 - (23HC470) - Xét nghiệm miễn dịch Cúm A/B - ĐVT: Test - SL: 250 - QC: 25 tests/hộp | 38,062,500 | ||||
| 436 | PP2300539995 - (23HC471) - Xét nghiệm miễn dịch Dengue IgM/IgG - ĐVT: Test - SL: 125 - QC: 25 tests/hộp | 10,500,000 | ||||
| 437 | PP2300539996 - (23HC472) - Xét nghiệm miễn dịch Dengue NS1 - ĐVT: Test - SL: 250 - QC: 25 tests/hộp | 26,250,000 |
(23HC037) - Acid vertexid - ĐVT: Can - SL: 80 - QC: Can 5 kg |
|
| Mã phần lô | PP2300539561 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC038) - Bộ hóa chất khử nhiễm DNA - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: Hộp/ 2 lọ x 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539562 |
| Giá từng phần lô | 5,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC039) - Hóa chất khử nhiễm ARN - ĐVT: Chai - SL: 1 - QC: 250mL/ Chai |
|
| Mã phần lô | PP2300539563 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC040) - Nước dùng trong xét nghiệm sinh học phân tử không chứa DNase/Rnase - ĐVT: Chai - SL: 1 - QC: 500 mL/ Chai |
|
| Mã phần lô | PP2300539564 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC041) - Bộ hóa chất cho xét nghiệm HIV Ag/Ab, bao gồm hóa chất chính và hóa chất hiệu chuẩn - ĐVT: Hộp - SL: 17 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539565 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC042) - Bộ IVD xét nghiệm định lượng HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao - ĐVT: Bộ - SL: 40 - QC: 500 test/ Bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300539566 |
| Giá từng phần lô | 1,120,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.098.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC043) - Bộ kít nhuộm Hóa mô miễn dịch màu nâu - ĐVT: Bộ kit - SL: 2 - QC: Bộ kít (tương đương 100 test) |
|
| Mã phần lô | PP2300539567 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC044) - Bộ nhuộm Gram - ĐVT: Bộ - SL: 15 - QC: Bộ 4 chai 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539568 |
| Giá từng phần lô | 11,261,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.891.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.882.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC045) - Bộ Nhuộm Ziehl - Neelsen - ĐVT: Bộ - SL: 20 - QC: Bộ 3 chai 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539569 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC046) - Bộ xét nghiệm định tuýp HPV bằng RT-PCR - ĐVT: Kit - SL: 15 - QC: 100 test/kit |
|
| Mã phần lô | PP2300539570 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 529.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC047) - Card định nhóm máu ABO,RhD - ĐVT: Card - SL: 5500 - QC: 48 cards/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539571 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC048) - Card làm chéo máu, Coombs test - ĐVT: Card - SL: 750 - QC: 48 cards/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539572 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC049) - Card xét nghiệm định tính hệ nhóm máu ABO-Rh phương pháp hồng cầu mẫu và huyết thanh mẫu - ĐVT: Hộp - SL: 120 - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300539573 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC050) - Card xét nghiệm định tính kháng thể, khả năng tương thích và nhóm máu - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300539574 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC051) - Card xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và định danh kháng thể, phản ứng chéo - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300539575 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC052) - Card xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp, phản ứng chéo và phản ứng sàng lọc và định danh kháng thể nhóm máu. - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300539576 |
| Giá từng phần lô | 39,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC053) - Thuốc thử dùng cho máy cấy máu - ĐVT: Chai - SL: 4800 - QC: (30 ml/chai x100 chai)/ hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539577 |
| Giá từng phần lô | 554,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 831.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC054) - Chất chuẩn điện giải mức trung bình - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 4x2000ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539578 |
| Giá từng phần lô | 149,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.394.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.717.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC055) - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 10 x 1 mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539579 |
| Giá từng phần lô | 7,082,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.623.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.957.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC056) - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Bình - SL: 2 - QC: 100ml/ Bình |
|
| Mã phần lô | PP2300539580 |
| Giá từng phần lô | 1,780,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.670.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.246.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC057) - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Bình - SL: 2 - QC: 100ml/ Bình |
|
| Mã phần lô | PP2300539581 |
| Giá từng phần lô | 2,139,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.209.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.497.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC058) - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/ cao cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Cặp - SL: 1 - QC: 1x100ml+1x100ml/ Cặp |
|
| Mã phần lô | PP2300539582 |
| Giá từng phần lô | 4,796,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.194.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.357.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC059) - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, ethanol và CO2 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 2x5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539583 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC060) - Chất hiệu chuẩn mức 1 - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 6x 1ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539584 |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC061) - Chất hiệu chuẩn mức 2 - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 6x 1ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539585 |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC062) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539586 |
| Giá từng phần lô | 6,118,876 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.178.314 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.283.214 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC063) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 7x2.5mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539587 |
| Giá từng phần lô | 3,195,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.792.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.236.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC064) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin trong nước tiểu và dịch não tủy - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 5x2ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539588 |
| Giá từng phần lô | 30,396,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.594.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.277.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC065) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti Xa - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 3x1 mL+3x1 mL+3 x1 mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539589 |
| Giá từng phần lô | 25,787,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.680.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.051.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC066) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539590 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC067) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1.5mL |
|
| Mã phần lô | PP2300539591 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC068) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TSHR - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539592 |
| Giá từng phần lô | 3,059,438 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.589.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.141.607 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC069) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-I - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 1x1mL/ Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300539593 |
| Giá từng phần lô | 1,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.706.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.262.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC070) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Apolipoprotein B - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 1x1mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539594 |
| Giá từng phần lô | 1,822,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.733.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.275.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC071) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta2-Microglobulin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 1x1ml/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539595 |
| Giá từng phần lô | 865,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.298.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 605.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC072) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta-CrossLaps - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539596 |
| Giá từng phần lô | 2,374,124 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.561.186 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.661.887 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC073) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539597 |
| Giá từng phần lô | 5,064,255 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.596.382,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.544.979 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC074) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x1.5mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539598 |
| Giá từng phần lô | 13,293,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.939.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.305.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo yêu cầu tại chương V |
(23HC075) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539599 |
| Giá từng phần lô | 7,863,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.795.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, tính chất với mã phần đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.504.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
(23HC07 |
|
| Mã phần lô | PP2300539 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo |
(23HC076) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72‑4 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539600 |
| Giá từng phần lô | 1,844,310 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC077) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các chất protein - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 5x1mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539601 |
| Giá từng phần lô | 4,805,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC078) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539602 |
| Giá từng phần lô | 4,746,105 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC079) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x4mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539603 |
| Giá từng phần lô | 6,747,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC080) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP thường - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 5x2ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539604 |
| Giá từng phần lô | 22,266,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC081) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539605 |
| Giá từng phần lô | 1,835,663 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC082) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4mL+5x2mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539606 |
| Giá từng phần lô | 4,167,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC083) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539607 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC084) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free PSA - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 1x5mL+5x2.5mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539608 |
| Giá từng phần lô | 3,835,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC085) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T3 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539609 |
| Giá từng phần lô | 4,474,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC086) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539610 |
| Giá từng phần lô | 3,163,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC087) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c mức 1 và mức 2 - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 2x500µl/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539611 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC088) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 2x3ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539612 |
| Giá từng phần lô | 5,474,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC089) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng huyết sắc tố trên máy khí máu - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 5 x 1,2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539613 |
| Giá từng phần lô | 1,646,033 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC090) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539614 |
| Giá từng phần lô | 1,590,908 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC091) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539615 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC092) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 2x1ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539616 |
| Giá từng phần lô | 6,504,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC093) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539617 |
| Giá từng phần lô | 1,835,663 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC094) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539618 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC095) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Protein đặc biệt nhóm 1 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539619 |
| Giá từng phần lô | 13,188,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC096) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539620 |
| Giá từng phần lô | 2,847,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC097) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539621 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC098) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factors (RF) - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 1x3mL/ Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300539622 |
| Giá từng phần lô | 602,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC099) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539623 |
| Giá từng phần lô | 4,895,289 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC100) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x4mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539624 |
| Giá từng phần lô | 8,227,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC101) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x4mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539625 |
| Giá từng phần lô | 3,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC102) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539626 |
| Giá từng phần lô | 3,835,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC103) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4 x 1.0 mL/ hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539627 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC104) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4 x 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539628 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC105) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x2.5mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539629 |
| Giá từng phần lô | 2,558,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC106) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 1x5ml + 5x2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539630 |
| Giá từng phần lô | 26,714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC107) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12 - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539631 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC108) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539632 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC109) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG, beta-HCG - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x1ml/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539633 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC110) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x1ml/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539634 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC111) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 6x8ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539635 |
| Giá từng phần lô | 11,740,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC112) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy - ĐVT: Lọ - SL: 14 - QC: 1x5ml/ Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300539636 |
| Giá từng phần lô | 7,869,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC113) - Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 10 x 1 mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539637 |
| Giá từng phần lô | 25,029,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC114) - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm - ĐVT: hộp - SL: 10 - QC: 10 x 1 mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539638 |
| Giá từng phần lô | 29,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC115) - Chất kiểm chứng mức bình thường - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 10 x 1 mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539639 |
| Giá từng phần lô | 29,799,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC116) - Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 10 x 1 mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539640 |
| Giá từng phần lô | 45,501,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC117) - Cơ chất phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 50 - QC: 4x130mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539641 |
| Giá từng phần lô | 522,217,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC118) - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 1 - ĐVT: Bộ kit - SL: 1 - QC: Bộ kít (tương đương 200 test) |
|
| Mã phần lô | PP2300539642 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC119) - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 2 - ĐVT: Bộ kit - SL: 1 - QC: Bộ kít (tương đương 200 test) |
|
| Mã phần lô | PP2300539643 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC120) - Dung dịch đệm xét nghiệm điện giải - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 4x2000ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539644 |
| Giá từng phần lô | 86,680,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC121) - Dung dịch điện giải cho điện cực tham chiếu - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 4x1000ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539645 |
| Giá từng phần lô | 21,116,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC122) - Dung dịch dùng để làm sạch - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 1 x 500 mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539646 |
| Giá từng phần lô | 67,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC123) - Dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm - ĐVT: Hộp - SL: 14 - QC: 1 x 80 mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539647 |
| Giá từng phần lô | 10,036,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC124) - Dung dịch dùng để pha loãng chất chuẩn máy - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 1 x 100 mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539648 |
| Giá từng phần lô | 8,794,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC125) - Dung dịch dùng để súc rửa máy - ĐVT: Bình - SL: 90 - QC: 1 x 4000 mL/ Bình |
|
| Mã phần lô | PP2300539649 |
| Giá từng phần lô | 343,791,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC126) - Dung dịch dùng để tẩy rửa cho máy miễn dịch Acustar - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6 x 4 mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539650 |
| Giá từng phần lô | 5,809,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC127) - Dung dịch dùng để vệ sinh điện cực - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 5x100 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539651 |
| Giá từng phần lô | 6,522,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC128) - Dung dịch dùng làm xúc tác phản ứng phát quang cho máy - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 2 x 250 ML/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539652 |
| Giá từng phần lô | 208,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC129) - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - SL: 26 - QC: 6 x 380 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539653 |
| Giá từng phần lô | 44,513,586 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC130) - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - SL: 85 - QC: 2x2 L |
|
| Mã phần lô | PP2300539654 |
| Giá từng phần lô | 136,683,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC131) - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 6 x 380 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539655 |
| Giá từng phần lô | 34,241,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC132) - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1 - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 2 x 1850ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539656 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC133) - Dung dịch làm sạch hệ thống đường ống, xylanh, kim hút... - ĐVT: Hộp - SL: 7 - QC: 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539657 |
| Giá từng phần lô | 9,585,828 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC134) - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 12x70ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539658 |
| Giá từng phần lô | 3,299,298 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC135) - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học - ĐVT: Can - SL: 16 - QC: 500ml/ Can |
|
| Mã phần lô | PP2300539659 |
| Giá từng phần lô | 43,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC136) - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu - ĐVT: Can - SL: 12 - QC: 500ml/ can |
|
| Mã phần lô | PP2300539660 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC137) - Dung dịch pha loãng - ĐVT: Can - SL: 440 - QC: 18lít/ can |
|
| Mã phần lô | PP2300539661 |
| Giá từng phần lô | 1,144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC138) - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 2x16ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539662 |
| Giá từng phần lô | 20,559,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC139) - Dung dịch pha loãng làm card nhóm, card chéo - ĐVT: Chai - SL: 20 - QC: chai 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539663 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC140) - Dung dịch pha loãng máu dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động - ĐVT: Hộp - SL: 25 - QC: 10 rack 60 giếng x 700 µl |
|
| Mã phần lô | PP2300539664 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC141) - Dung dịch phá vỡ hồng cầu CBC - ĐVT: Can - SL: 119 - QC: 250ml/can |
|
| Mã phần lô | PP2300539665 |
| Giá từng phần lô | 345,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC142) - Dung dịch phá vỡ hồng cầu DIFF - ĐVT: Can - SL: 119 - QC: 250ml/can |
|
| Mã phần lô | PP2300539666 |
| Giá từng phần lô | 386,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC143) - Dung dịch rửa - ĐVT: Can - SL: 35 - QC: 2 lít/can |
|
| Mã phần lô | PP2300539667 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC144) - Dung dịch rửa đậm đặc cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần Bạch cầu - ĐVT: Can - SL: 13 - QC: 3x15ml/ can |
|
| Mã phần lô | PP2300539668 |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC145) - Dung dịch rửa để làm sạch bên ngoài định kỳ hoặc khử nhiễm các hệ thống đo lường - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 125ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539669 |
| Giá từng phần lô | 2,055,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC146) - Dung dịch rửa dòng máy DxI - ĐVT: Hộp - SL: 260 - QC: 10L/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539670 |
| Giá từng phần lô | 531,908,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC147) - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học - ĐVT: Can - SL: 11 - QC: 5lít/ can |
|
| Mã phần lô | PP2300539671 |
| Giá từng phần lô | 41,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC148) - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc - ĐVT: Can - SL: 6 - QC: 5lít/ can |
|
| Mã phần lô | PP2300539672 |
| Giá từng phần lô | 22,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC149) - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 10 x 100ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539673 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC150) - Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Bình - SL: 5 - QC: 450ml/ Bình |
|
| Mã phần lô | PP2300539674 |
| Giá từng phần lô | 3,054,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC151) - Dung dịch rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch - ĐVT: Bình - SL: 20 - QC: 1x 5000 ML/ Bình |
|
| Mã phần lô | PP2300539675 |
| Giá từng phần lô | 102,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC152) - Dung dịch rửa hệ thống - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 16x15ml/ hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539676 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC153) - Dung dịch rửa hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - SL: 75 - QC: 2x2 L |
|
| Mã phần lô | PP2300539677 |
| Giá từng phần lô | 143,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC154) - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa - ĐVT: Can - SL: 55 - QC: 1x5l/ Can |
|
| Mã phần lô | PP2300539678 |
| Giá từng phần lô | 200,571,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC155) - Dung dịch rửa lam kính - ĐVT: Chai - SL: 6 - QC: 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539679 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC156) - Dung dịch rửa máy hàng ngày - ĐVT: Bình - SL: 1 - QC: 1L/ Bình |
|
| Mã phần lô | PP2300539680 |
| Giá từng phần lô | 3,163,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC157) - Dung dịch rửa máy hàng ngày (chất tẩy rửa acid) - ĐVT: Bình - SL: 1 - QC: 1 gallon/ Bình |
|
| Mã phần lô | PP2300539681 |
| Giá từng phần lô | 5,649,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC158) - Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo - ĐVT: Hộp - SL: 65 - QC: 5 x 600ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539682 |
| Giá từng phần lô | 82,568,070 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC159) - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A - ĐVT: Can - SL: 7000 - QC: Can 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300539683 |
| Giá từng phần lô | 1,015,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC160) - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B - ĐVT: Can - SL: 9000 - QC: Can 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300539684 |
| Giá từng phần lô | 1,305,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC161) - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2x0.7 mL+ 2x0.7 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300539685 |
| Giá từng phần lô | 13,858,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC162) - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định tự kháng thể CTD bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2x0.7 mL+2x0.7 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300539686 |
| Giá từng phần lô | 29,215,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC163) - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể Anti-Phospholipid (IgG,IgM) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 3x2 mL+3x2 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300539687 |
| Giá từng phần lô | 17,445,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC164) - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 2x0.7 mL+2x0.7 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300539688 |
| Giá từng phần lô | 34,084,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC165) - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định tự kháng thể CTD bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 2x0.5 mL+2x0.5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300539689 |
| Giá từng phần lô | 21,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC166) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgG anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539690 |
| Giá từng phần lô | 193,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC167) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgG kháng ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539691 |
| Giá từng phần lô | 193,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC168) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgM anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539692 |
| Giá từng phần lô | 193,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC169) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgM kháng ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539693 |
| Giá từng phần lô | 193,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC170) - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA trong huyết thanh người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - SL: 10 - QC: 1 Cartridge |
|
| Mã phần lô | PP2300539694 |
| Giá từng phần lô | 76,081,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC171) - Hóa chất xét nghiệm nhằm đánh giá chất lượng của tự kháng thể kháng nhân (Nuclear autoantibodies ANA) trong huyết thanh người - ĐVT: Hộp - SL: 10 - QC: 1 Cartridge |
|
| Mã phần lô | PP2300539695 |
| Giá từng phần lô | 165,534,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC172) - Kit sử dụng nguyên lý realtime PCR phát hiện định lượng và định tính virus HBV - ĐVT: Bộ - SL: 16 - QC: 100 test/bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300539696 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC173) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu A (Anti A) - ĐVT: Lọ - SL: 146 - QC: 10ml/lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300539697 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC174) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu AB (Anti AB) - ĐVT: Lọ - SL: 126 - QC: 10ml/lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300539698 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC175) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu B (Anti B) - ĐVT: Lọ - SL: 146 - QC: 10ml/lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300539699 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC176) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu Rh (Anti D) - ĐVT: Lọ - SL: 80 - QC: 10ml/lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300539700 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC177) - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Colistin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: Hộp 36 test |
|
| Mã phần lô | PP2300539701 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC178) - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Vancomycin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 36 test/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539702 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC179) - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy trong nước tiểu con người - ĐVT: Test - SL: 200 - QC: 25 test/Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539703 |
| Giá từng phần lô | 12,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC180) - Khay thử xét nghiệm kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 - ĐVT: Test - SL: 6000 - QC: 25 test/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539704 |
| Giá từng phần lô | 359,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC181) - Khoanh giấy phát hiện khả năng sinh Enzym cytochrome oxydase - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: Hộp 250 Discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539705 |
| Giá từng phần lô | 1,178,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC182) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg - ĐVT: Disc - SL: 2500 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539706 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC183) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg - ĐVT: Disc - SL: 3000 - QC: 5x50 discs/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539707 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC184) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicilin/ sulbactam 20µg - ĐVT: Disc - SL: 2500 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539708 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC185) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin 10µg - ĐVT: Disc - SL: 750 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539709 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC186) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539710 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC187) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539711 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC188) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazon 30µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539712 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC189) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam 105µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539713 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC190) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefotaxime 30µg - ĐVT: Disc - SL: 1000 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539714 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC191) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoxitin 30µg - ĐVT: Disc - SL: 1000 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539715 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC192) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539716 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC193) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftizoxime 30µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539717 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC194) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539718 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC195) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg - ĐVT: Disc - SL: 1250 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539719 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC196) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cephalothin 30µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539720 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC197) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Chloramphenicol 30µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539721 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC198) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin 5µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539722 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC199) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539723 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC200) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clindamycin 2µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539724 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC201) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doripenem 10µg - ĐVT: Disc - SL: 1000 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539725 |
| Giá từng phần lô | 1,861,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC202) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doxycycline 30µg - ĐVT: Disc - SL: 1500 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539726 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC203) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg - ĐVT: Disc - SL: 1500 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539727 |
| Giá từng phần lô | 2,791,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC204) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539728 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC205) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin 200µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539729 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC206) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539730 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC207) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10µg - ĐVT: Disc - SL: 1500 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539731 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC208) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg - ĐVT: Disc - SL: 1500 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539732 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC209) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Linezolid 30µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539733 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC210) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg - ĐVT: Disc - SL: 2000 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539734 |
| Giá từng phần lô | 3,722,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC211) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Metronidazole 5µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539735 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC212) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Moxifloxacin 5µg - ĐVT: Disc - SL: 1500 - QC: 5x50 discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539736 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC213) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Novobiocin 30µg - ĐVT: Disc - SL: 250 - QC: 5x50 Discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539737 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC214) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg - ĐVT: Disc - SL: 250 - QC: 5x50 Discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539738 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC215) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 Discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539739 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC216) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Penicillin 10 units - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 Discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539740 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC217) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin 30µg - ĐVT: Disc - SL: 500 - QC: 5x50 discs/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539741 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC218) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg - ĐVT: Disc - SL: 2500 - QC: 5x50 Discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539742 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC219) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25µg - ĐVT: Disc - SL: 2500 - QC: 5x50 Discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539743 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC220) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30µg - ĐVT: Disc - SL: 250 - QC: 5x50 Discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539744 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC221) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tigecycline 15µg - ĐVT: Disc - SL: 250 - QC: 5x50 Discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539745 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC222) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg - ĐVT: Disc - SL: 250 - QC: 5x50 Discs |
|
| Mã phần lô | PP2300539746 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC223) - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V (coenzyme I) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 5x50 discs/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539747 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC224) - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X (haemin ) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 5x50 discs/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539748 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC225) - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X (haemin) & V (coenzyme I) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 5x50 discs/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539749 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC226) - Kit kháng thể Actin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539750 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC227) - Kit kháng thể BCL2 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539751 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC228) - Kit kháng thể BCL6 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539752 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC229) - Kit kháng thể Calretinin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539753 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC230) - Kit kháng thể CD10 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539754 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC231) - Kit kháng thể CD117 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539755 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC232) - Kit kháng thể CD15 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539756 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC233) - Kít kháng thể CD1a - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539757 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC234) - Kit kháng thể CD20 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539758 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC235) - Kit kháng thể CD3 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539759 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC236) - Kit kháng thể CD30 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539760 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC237) - Kit kháng thể CD31 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539761 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC238) - Kit kháng thể CD34 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539762 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC239) - Kit kháng thể CD5 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539763 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC240) - Kit kháng thể CD56 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539764 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC241) - Kit kháng thể CD79a - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539765 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC242) - Kit kháng thể CD99 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539766 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC243) - Kit kháng thể CDX2 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539767 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC244) - Kit kháng thể Chromogranin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539768 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC245) - Kit kháng thể CK10 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539769 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC246) - Kit kháng thể CK20 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539770 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC247) - Kit kháng thể CK5/6 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539771 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC248) - Kit kháng thể CK7 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539772 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC249) - Kit kháng thể Desmin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539773 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC250) - Kit kháng thể EGFR - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539774 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC251) - Kit kháng thể ER - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539775 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC252) - Kit kháng thể HER2 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539776 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC253) - Kit kháng thể Ki67 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539777 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC254) - Kit kháng thể LCA - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539778 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC255) - Kit kháng thể Mesothelin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539779 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC256) - Kit kháng thể MUM1 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539780 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC257) - Kit kháng thể Myogenin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539781 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC258) - Kit kháng thể Napsin A - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539782 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC259) - Kit kháng thể P40 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539783 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC260) - Kit kháng thể P63 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539784 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC261) - Kit kháng thể Pax-8 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539785 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC262) - Kit kháng thể PR - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539786 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC263) - Kit kháng thể PSA - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539787 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC264) - Kit kháng thể S100 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539788 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC265) - Kit kháng thể Synaptophysin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539789 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC266) - Kit kháng thể Thrombomodulin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539790 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC267) - Kit kháng thể Thyroglobulin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539791 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC268) - Kit kháng thể TTF-1 - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539792 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC269) - Kit kháng thể Vimentin - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539793 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC270) - Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau - ĐVT: Test - SL: 2000 - QC: 50 test/bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300539794 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC271) - Kit thử nhanh chẩn đoán HBsAg - ĐVT: Hộp - SL: 14 - QC: Hộp 50 test |
|
| Mã phần lô | PP2300539795 |
| Giá từng phần lô | 10,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC272) - Kit thử nhanh phát hiện kháng thể HIV - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: Hộp 40 test |
|
| Mã phần lô | PP2300539796 |
| Giá từng phần lô | 18,087,555 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC273) - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức cao - ĐVT: Lọ - SL: 30 - QC: Lọ 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539797 |
| Giá từng phần lô | 111,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC274) - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức thấp - ĐVT: Lọ - SL: 30 - QC: Lọ 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539798 |
| Giá từng phần lô | 111,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC275) - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức trung bình - ĐVT: Lọ - SL: 30 - QC: Lọ 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539799 |
| Giá từng phần lô | 111,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC276) - Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 500g/ hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539800 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC277) - Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp. - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: Hộp 500g |
|
| Mã phần lô | PP2300539801 |
| Giá từng phần lô | 1,745,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC278) - Môi trường ChromAgar định danh nấm - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 500Gram/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539802 |
| Giá từng phần lô | 26,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC279) - Môi trường chuyên dùng cho thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh - ĐVT: Gram - SL: 3000 - QC: 500g |
|
| Mã phần lô | PP2300539803 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC280) - Môi trường cơ bản được làm giàu với máu hoặc huyết thanh - ĐVT: Gram - SL: 2000 - QC: 500g/ chai |
|
| Mã phần lô | PP2300539804 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC281) - Môi trường nuôi cấy chọn lọc các trực khuẩn Gram âm, đặc biệt họ vi khuẩn đường ruột và chi Pseudomonas - ĐVT: Gram - SL: 1500 - QC: 500 g/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539805 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC282) - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn thông thường - ĐVT: Gram - SL: 2000 - QC: Hộp 500g |
|
| Mã phần lô | PP2300539806 |
| Giá từng phần lô | 7,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC283) - Môi trường phân lập bệnh đường ruột Salmonella & Shigella - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: Hộp 500g |
|
| Mã phần lô | PP2300539807 |
| Giá từng phần lô | 4,357,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC284) - Môi trường Sabouraud nuôi cấy nấm - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 500g/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539808 |
| Giá từng phần lô | 2,900,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC285) - Môi trường tạo màu để xác định và định danh sơ bộ các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 400g/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539809 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC286) - Que thử định tính beta hCG - ĐVT: Test - SL: 600 - QC: 50 test/ hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539810 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC287) - Que thử định tính morphin - ĐVT: Test - SL: 300 - QC: Hộp 25 test |
|
| Mã phần lô | PP2300539811 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC288) - Que thử hiệu chuẩn xét nghiệm nước tiểu - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 25 strips |
|
| Mã phần lô | PP2300539812 |
| Giá từng phần lô | 683,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC289) - Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng 10 thông số trong nước tiểu - ĐVT: Hộp - SL: 120 - QC: 400 strips |
|
| Mã phần lô | PP2300539813 |
| Giá từng phần lô | 342,921,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC290) - Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B - ĐVT: Hộp - SL: 90 - QC: 25 test/Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539814 |
| Giá từng phần lô | 194,637,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC291) - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Virus Dengue Ag (Ns1) - ĐVT: Test - SL: 4000 - QC: Hộp 25 test |
|
| Mã phần lô | PP2300539815 |
| Giá từng phần lô | 265,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC292) - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng Virus Dengue (IgG/ IgM) - ĐVT: Test - SL: 800 - QC: Hộp 25 test |
|
| Mã phần lô | PP2300539816 |
| Giá từng phần lô | 42,119,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC293) - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng xoắn khuẩn giang mai - ĐVT: Test - SL: 450 - QC: Hộp/ 50test |
|
| Mã phần lô | PP2300539817 |
| Giá từng phần lô | 9,780,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC294) - Test phát hiện kháng thể kháng Treponema Pallidum trong xét nghiệm Serodia TPPA - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: Hộp 100 test + 4 phiến |
|
| Mã phần lô | PP2300539818 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC295) - Test thử nhanh viêm gan C - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: Hộp 50 test |
|
| Mã phần lô | PP2300539819 |
| Giá từng phần lô | 5,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC296) - Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300539820 |
| Giá từng phần lô | 13,553,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC297) - Thanh định danh liên cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300539821 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC298) - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 25 thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300539822 |
| Giá từng phần lô | 16,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC299) - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300539823 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC300) - Thanh tẩm kháng sinh Amikacin nồng độ 0.016-256µg/ml - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 30 thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300539824 |
| Giá từng phần lô | 4,963,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC301) - Thanh tẩm kháng sinh Colistin nồng độ 0,016 - 256µg/ml - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 30 thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300539825 |
| Giá từng phần lô | 10,922,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC302) - Thanh tẩm kháng sinh Imipenem nồng độ 0.002 - 32µg/ml - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 30 thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300539826 |
| Giá từng phần lô | 3,861,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC303) - Thanh tẩm kháng sinh Levofloxacin nồng độ 0.002 -32µg/ml - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 30 thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300539827 |
| Giá từng phần lô | 4,945,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC304) - Thanh tẩm kháng sinh Meropenem nồng độ 0.002 -32µg/ml - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 30 thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300539828 |
| Giá từng phần lô | 3,873,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC305) - Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin nồng độ 0.016 - 256µg/ml - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 30 thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300539829 |
| Giá từng phần lô | 11,585,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC306) - Thuốc thử ADP dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 1 x 5ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539830 |
| Giá từng phần lô | 73,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC307) - Thuốc thử Arachidonic Acid dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 0.7ml/ Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300539831 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC308) - Thuốc thử Collagen dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 1ml/ Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300539832 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC309) - Thuốc thử đo thời gian APTT - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 5 x10 mL+5 x10 mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539833 |
| Giá từng phần lô | 41,067,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC310) - Thuốc thử đo thời gian APTT - ĐVT: Hộp - SL: 45 - QC: 5x3ml; 2x10ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539834 |
| Giá từng phần lô | 105,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC311) - Thuốc thử đo thời gian PT - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 5 x 20mL+5 x 20mL |
|
| Mã phần lô | PP2300539835 |
| Giá từng phần lô | 93,027,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC312) - Thuốc thử đo thời gian TT - ĐVT: hộp - SL: 12 - QC: 4x2 mL+1 x9 mL/ hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539836 |
| Giá từng phần lô | 27,259,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC313) - Thuốc thử đo xét nghiệm PT - ĐVT: Hộp - SL: 50 - QC: 5x5ml; 2x15ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539837 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC314) - Thuốc thử đo xét nghiệm TT - ĐVT: Hộp - SL: 10 - QC: 12x2ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539838 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC315) - Thuốc thử dùng cho các thanh định danh vi khuẩn đường ruột - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 6 ống |
|
| Mã phần lô | PP2300539839 |
| Giá từng phần lô | 3,795,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC316) - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm Ethanol - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 2x20ml+2x7ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539840 |
| Giá từng phần lô | 13,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC317) - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 10 x 2 mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539841 |
| Giá từng phần lô | 60,039,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC318) - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông lupus - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 10 x 2 mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539842 |
| Giá từng phần lô | 46,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC319) - Thuốc thử NIN dùng cho bộ định danh vi khuẩn liên cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2 ống |
|
| Mã phần lô | PP2300539843 |
| Giá từng phần lô | 2,976,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC320) - Thuốc thử NIT1 và NIT2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2 x 2 ống |
|
| Mã phần lô | PP2300539844 |
| Giá từng phần lô | 5,537,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC321) - Thuốc thử Ristocetin dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Lọ - SL: 1 - QC: 0,5 ml/lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300539845 |
| Giá từng phần lô | 17,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC322) - Thuốc thử VP1 và VP2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2 x 2 ống |
|
| Mã phần lô | PP2300539846 |
| Giá từng phần lô | 5,537,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC323) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA - ĐVT: Hộp - SL: 120 - QC: 2x50test/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539847 |
| Giá từng phần lô | 843,612,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC324) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol - ĐVT: Hộp - SL: 27 - QC: 2x50test/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539848 |
| Giá từng phần lô | 86,273,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC325) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - SL: 40 - QC: 4x27ml+4x9ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539849 |
| Giá từng phần lô | 393,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC326) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng 7 thông số điện giải và khí máu - ĐVT: Hộp - SL: 11 - QC: 1 x 2055mL |
|
| Mã phần lô | PP2300539850 |
| Giá từng phần lô | 106,722,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC327) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 4x30ml+4x12.5ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539851 |
| Giá từng phần lô | 83,737,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC328) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric - ĐVT: Hộp - SL: 10 - QC: 4x42.3 mL+4x17.7 mL/ hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539852 |
| Giá từng phần lô | 77,862,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC329) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539853 |
| Giá từng phần lô | 38,548,915 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC330) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP - ĐVT: Hộp - SL: 95 - QC: 2x50test/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539854 |
| Giá từng phần lô | 450,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC331) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 4x54ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539855 |
| Giá từng phần lô | 25,401,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC332) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 4x32.6ml+4x4.4ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539856 |
| Giá từng phần lô | 50,543,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC333) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti- CCP - ĐVT: Hộp - SL: 10 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539857 |
| Giá từng phần lô | 146,853,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC334) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti Xa - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 5x3 mL+5x2.5 mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539858 |
| Giá từng phần lô | 40,955,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC335) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539859 |
| Giá từng phần lô | 26,923,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC336) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO - ĐVT: Hộp - SL: 6 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539860 |
| Giá từng phần lô | 32,307,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC337) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539861 |
| Giá từng phần lô | 137,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC338) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-I (Apo A-I) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539862 |
| Giá từng phần lô | 3,462,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC339) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein B (Apo B) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539863 |
| Giá từng phần lô | 3,427,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC340) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng beta2-Microglobulin - ĐVT: Hộp - SL: 11 - QC: 4x40ml+1x10ml/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539864 |
| Giá từng phần lô | 47,071,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC341) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng beta-CrossLaps - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539865 |
| Giá từng phần lô | 22,027,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC342) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 11 - QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539866 |
| Giá từng phần lô | 33,701,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC343) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x20ml+4x20ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539867 |
| Giá từng phần lô | 15,355,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC344) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 - ĐVT: Hộp - SL: 28 - QC: 2x50test/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539868 |
| Giá từng phần lô | 258,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC345) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 - ĐVT: Hộp - SL: 35 - QC: 2x50test/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539869 |
| Giá từng phần lô | 328,678,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC346) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 - ĐVT: Hộp - SL: 70 - QC: 2x50test/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539870 |
| Giá từng phần lô | 657,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC347) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72‑4 - ĐVT: Hộp - SL: 48 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539871 |
| Giá từng phần lô | 370,069,584 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC348) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 13 - QC: 4x15ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539872 |
| Giá từng phần lô | 47,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC349) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 4x22.5ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539873 |
| Giá từng phần lô | 17,657,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC350) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 4x45ml/ hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539874 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC351) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin - ĐVT: Hộp - SL: 50 - QC: 4x51ml+4x51ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539875 |
| Giá từng phần lô | 116,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC352) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP - ĐVT: Hộp - SL: 34 - QC: 4x30ml+4x30ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539876 |
| Giá từng phần lô | 528,574,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC353) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 - ĐVT: Hộp - SL: 60 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539877 |
| Giá từng phần lô | 367,132,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC354) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer trong huyết tương - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539878 |
| Giá từng phần lô | 425,718,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC355) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 2x50test/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539879 |
| Giá từng phần lô | 20,839,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC356) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin - ĐVT: Hộp - SL: 42 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539880 |
| Giá từng phần lô | 185,034,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC357) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 10 x2 mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539881 |
| Giá từng phần lô | 179,298,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC358) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 5x2ml; 2x15ml/Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539882 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC359) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free PSA - ĐVT: Hộp - SL: 60 - QC: 2x50test/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539883 |
| Giá từng phần lô | 531,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC360) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free T3 - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 2x50test/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539884 |
| Giá từng phần lô | 57,538,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC361) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free T4 - ĐVT: Hộp - SL: 130 - QC: 2x50test/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539885 |
| Giá từng phần lô | 329,238,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC362) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fructosamine - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2x50mL + 2x1mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539886 |
| Giá từng phần lô | 18,519,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC363) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose - ĐVT: Hộp - SL: 10 - QC: 4x25ml+4x12.5ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539887 |
| Giá từng phần lô | 30,978,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC364) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose - ĐVT: Hộp - SL: 25 - QC: 4x53 mL+4x27 mL/ hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539888 |
| Giá từng phần lô | 127,443,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC365) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 100 test/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539889 |
| Giá từng phần lô | 45,974,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC366) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 4x51.3 mL+4x17.1 mL/ hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539890 |
| Giá từng phần lô | 392,492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC367) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539891 |
| Giá từng phần lô | 97,902,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC368) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin A (IgA) - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 1x50mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539892 |
| Giá từng phần lô | 12,121,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC369) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin G (IgG) - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 1x50mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539893 |
| Giá từng phần lô | 12,121,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC370) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin M (IgM) - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 1x50mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539894 |
| Giá từng phần lô | 12,121,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC371) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539895 |
| Giá từng phần lô | 17,622,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC372) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể viêm gan B - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539896 |
| Giá từng phần lô | 80,769,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC373) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat (Acid Lactic) - ĐVT: Hộp - SL: 18 - QC: 4x10mlR1+4xlyo/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539897 |
| Giá từng phần lô | 116,845,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC374) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x51.3ml+4x17.1ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539898 |
| Giá từng phần lô | 68,459,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC375) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 4x40ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539899 |
| Giá từng phần lô | 8,870,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC376) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE - ĐVT: Hộp - SL: 30 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539900 |
| Giá từng phần lô | 231,293,490 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC377) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP - ĐVT: Hộp - SL: 100 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539901 |
| Giá từng phần lô | 2,557,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC378) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT (procalcitonin) - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 100 tests/ hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539902 |
| Giá từng phần lô | 391,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC379) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539903 |
| Giá từng phần lô | 5,762,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC380) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 14 - QC: 4x25ml+4x25ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539904 |
| Giá từng phần lô | 31,253,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC381) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy - ĐVT: Hộp - SL: 6 - QC: 4x19ml+1x3ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539905 |
| Giá từng phần lô | 26,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC382) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 110 - QC: 2x50test/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539906 |
| Giá từng phần lô | 626,703,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC383) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH - ĐVT: Hộp - SL: 7 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539907 |
| Giá từng phần lô | 38,548,916 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC384) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factors (RF) - ĐVT: Hộp - SL: 8 - QC: 1x40mL+1x10mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539908 |
| Giá từng phần lô | 17,070,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC385) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539909 |
| Giá từng phần lô | 16,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC386) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC - ĐVT: Hộp - SL: 23 - QC: 100 test |
|
| Mã phần lô | PP2300539910 |
| Giá từng phần lô | 230,957,237 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC387) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 80 - QC: 2x50test/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539911 |
| Giá từng phần lô | 253,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC388) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 toàn phần - ĐVT: Hộp - SL: 6 - QC: 2x50test/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539912 |
| Giá từng phần lô | 16,117,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC389) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 2x50test/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539913 |
| Giá từng phần lô | 17,897,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC390) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - SL: 28 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539914 |
| Giá từng phần lô | 266,484,344 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC391) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin - ĐVT: Hộp - SL: 6 - QC: 1x50mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539915 |
| Giá từng phần lô | 23,944,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC392) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 4x20ml+4x5ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539916 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC393) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid - ĐVT: Hộp - SL: 26 - QC: 4x50 mL+4x12.5 mL/ hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539917 |
| Giá từng phần lô | 167,286,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC394) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T - ĐVT: Hộp - SL: 60 - QC: 200 tests/ hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539918 |
| Giá từng phần lô | 554,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC395) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) - ĐVT: Hộp - SL: 70 - QC: 2x100test/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539919 |
| Giá từng phần lô | 358,036,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC396) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure - ĐVT: Hộp - SL: 19 - QC: 4x53ml+4x53ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539920 |
| Giá từng phần lô | 130,832,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC397) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 2x32ml + 2x16ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539921 |
| Giá từng phần lô | 97,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC398) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12 - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539922 |
| Giá từng phần lô | 22,027,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC399) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D - ĐVT: Hộp - SL: 8 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539923 |
| Giá từng phần lô | 137,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC400) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HAV - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539924 |
| Giá từng phần lô | 19,825,155 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC401) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HAV IgM - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539925 |
| Giá từng phần lô | 38,548,915 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC402) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HBc - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539926 |
| Giá từng phần lô | 13,216,770 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC403) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HBc IgM - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539927 |
| Giá từng phần lô | 18,356,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC404) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- Hbe - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539928 |
| Giá từng phần lô | 25,699,275 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC405) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HCV - ĐVT: Hộp - SL: 60 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539929 |
| Giá từng phần lô | 455,244,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC406) - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539930 |
| Giá từng phần lô | 20,559,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC407) - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg - ĐVT: Hộp - SL: 70 - QC: 100 tests |
|
| Mã phần lô | PP2300539931 |
| Giá từng phần lô | 188,461,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC408) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) - ĐVT: Hộp - SL: 1 - QC: 4x12ml+4x12ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539932 |
| Giá từng phần lô | 1,943,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC409) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALT (GPT) - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 4x12ml+4x6ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539933 |
| Giá từng phần lô | 20,702,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC410) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALT (GPT) - ĐVT: Hộp - SL: 55 - QC: 4x50 mL+4x25 mL/ hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539934 |
| Giá từng phần lô | 197,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC411) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ Amylase - ĐVT: Hộp - SL: 7 - QC: 4x40ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539935 |
| Giá từng phần lô | 75,499,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC412) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST (GOT) - ĐVT: Hộp - SL: 20 - QC: 4x6ml+4x6ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539936 |
| Giá từng phần lô | 20,702,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC413) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST (GOT) - ĐVT: Hộp - SL: 65 - QC: 4x25 mL+4x25 mL/ hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539937 |
| Giá từng phần lô | 232,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC414) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK (Creatine kinase) - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 4x44ml+4x8ml+4x13ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539938 |
| Giá từng phần lô | 32,680,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC415) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB của Creatine kinase) - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 2x22ml+2x4ml+2x6ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539939 |
| Giá từng phần lô | 91,322,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC416) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 4x18ml+4x18ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539940 |
| Giá từng phần lô | 6,665,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC417) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) - ĐVT: Hộp - SL: 15 - QC: 4x40 mL+4x40 mL/ hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539941 |
| Giá từng phần lô | 77,104,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC418) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ LDH - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x40ml+4x20ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539942 |
| Giá từng phần lô | 10,280,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC419) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ Lipase - ĐVT: Hộp - SL: 8 - QC: 4x30ml+ 4xlyo + 4x10ml +2x3ml/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539943 |
| Giá từng phần lô | 157,370,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC420) - Thuốc thử xét nghiệm HCG, beta-HCG - ĐVT: Hộp - SL: 18 - QC: 100 test/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539944 |
| Giá từng phần lô | 72,692,244 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC421) - Thuốc thử xét nghiệm HE4 - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 100 test/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539945 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC422) - Thuốc thử ZYM A dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2 ống |
|
| Mã phần lô | PP2300539946 |
| Giá từng phần lô | 3,738,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC423) - Thuốc thử ZYM B dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 2 ống |
|
| Mã phần lô | PP2300539947 |
| Giá từng phần lô | 4,183,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC424) - Vật liệu kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, ethanol và CO2 - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 3x5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539948 |
| Giá từng phần lô | 2,895,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC425) - Vật liệu kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, ethanol và CO2 - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 3x5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539949 |
| Giá từng phần lô | 2,895,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC426) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D total - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539950 |
| Giá từng phần lô | 5,128,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC427) - Vật liệu kiểm soát 3 mức dùng cho xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 4x3x5ml (12x5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300539951 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC428) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 30x1,7mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539952 |
| Giá từng phần lô | 11,995,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC429) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB - ĐVT: Lọ - SL: 15 - QC: 1x2ml/ Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300539953 |
| Giá từng phần lô | 6,523,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC430) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Rheumatoid - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 3x1mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539954 |
| Giá từng phần lô | 2,352,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC431) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539955 |
| Giá từng phần lô | 12,072,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC432) - Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch - ĐVT: Lọ - SL: 4 - QC: 1x2ml/ Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300539956 |
| Giá từng phần lô | 13,443,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC433) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 30x1,7mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539957 |
| Giá từng phần lô | 11,995,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC434) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB - ĐVT: Lọ - SL: 15 - QC: 1x2ml/ Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300539958 |
| Giá từng phần lô | 6,523,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC435) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Rheumatoid - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 3x1mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539959 |
| Giá từng phần lô | 3,001,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC436) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539960 |
| Giá từng phần lô | 12,072,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC437) - Vật liệu kiểm soát mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục - ĐVT: Lọ - SL: 4 - QC: 1x2ml/ Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300539961 |
| Giá từng phần lô | 13,309,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC438) - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 18 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 30x1,7mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539962 |
| Giá từng phần lô | 11,995,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC439) - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539963 |
| Giá từng phần lô | 12,072,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC440) - Vật liệu kiểm soát mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm - ĐVT: Hộp - SL: 12 - QC: 10 x 1 mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539964 |
| Giá từng phần lô | 37,198,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC441) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm chỉ điểm ung thư - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 4 x 3 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539965 |
| Giá từng phần lô | 8,076,915 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC442) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa nồng độ cao - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 20x5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539966 |
| Giá từng phần lô | 26,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC443) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa nồng độ trung bình - ĐVT: Hộp - SL: 4 - QC: 20x5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539967 |
| Giá từng phần lô | 26,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC444) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti Xa - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 5x1 mL+5x1 mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539968 |
| Giá từng phần lô | 21,500,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC445) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4 x 2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539969 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC446) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Hbs - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 16 x 1.3 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539970 |
| Giá từng phần lô | 5,139,855 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC447) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 4x2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539971 |
| Giá từng phần lô | 23,129,349 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC448) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng C-peptide, ACTH, Insuline & hGH... - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539972 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC449) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer - ĐVT: Hộp - SL: 5 - QC: 3x1 mL+3x1 mL+3x1 mL/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539973 |
| Giá từng phần lô | 21,772,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC450) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Fructosamine - ĐVT: Lọ - SL: 3 - QC: 1x1mL/ Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300539974 |
| Giá từng phần lô | 1,285,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC451) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức 1 và mức 2 - ĐVT: Hộp - SL: 8 - QC: 2x500µl/ Hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539975 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC452) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL/LDL-Cholesterol - ĐVT: Lọ - SL: 2 - QC: 1x5ml/ Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2300539976 |
| Giá từng phần lô | 1,520,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC453) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT-proBNP, CK-MB… - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 4 x 2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539977 |
| Giá từng phần lô | 4,794,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC454) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PTH, VTM D, beta-CrossLaps… - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539978 |
| Giá từng phần lô | 5,384,610 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC455) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin T - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 4 x 2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539979 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC456) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HAV - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 16 x 1.3ml/ hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539980 |
| Giá từng phần lô | 4,806,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC457) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HAV IgM - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 16 x 0.67 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539981 |
| Giá từng phần lô | 4,650,346 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC458) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBc - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 16 x 1.3 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539982 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC459) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBc IgM - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 16 x 1 ml/ hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539983 |
| Giá từng phần lô | 5,702,792 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC460) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-Hbe - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 16 x 1.3 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539984 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC461) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 16 x 1.3 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539985 |
| Giá từng phần lô | 6,975,519 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC462) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 16 x 1.3 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539986 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC463) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg - ĐVT: Hộp - SL: 3 - QC: 16 x 1.3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539987 |
| Giá từng phần lô | 5,139,855 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC464) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 12x12ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539988 |
| Giá từng phần lô | 11,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC465) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 12x12ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539989 |
| Giá từng phần lô | 11,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC466) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x1ml/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539990 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC467) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 6x2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539991 |
| Giá từng phần lô | 7,465,028 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC468) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Marker Ung thư Phổi - ĐVT: Hộp - SL: 2 - QC: 4x3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300539992 |
| Giá từng phần lô | 5,766,918 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC469) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nước tiểu - ĐVT: Cặp - SL: 2 - QC: 1x15ml+ 1x15ml/ cặp |
|
| Mã phần lô | PP2300539993 |
| Giá từng phần lô | 2,942,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC470) - Xét nghiệm miễn dịch Cúm A/B - ĐVT: Test - SL: 250 - QC: 25 tests/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539994 |
| Giá từng phần lô | 38,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC471) - Xét nghiệm miễn dịch Dengue IgM/IgG - ĐVT: Test - SL: 125 - QC: 25 tests/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539995 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
(23HC472) - Xét nghiệm miễn dịch Dengue NS1 - ĐVT: Test - SL: 250 - QC: 25 tests/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300539996 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi