Gói thầu: Gói 1: Cung cấp vật tư hóa chất xét nghiệm Giải phẫu bệnh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400005016-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Cung cấp vật tư hóa chất xét nghiệm Giải phẫu bệnh
Số hiệu KHLCNT PL2300269950
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 2,276,283,525 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26.620.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300617896 - Dao cắt bệnh phẩm mô bệnh học dùng 01 lần 290,000,000 414.285.715 9018.xx.xx 203.000.000 834
2 PP2300617897 - Hệ thống phát hiện polyme gồm 2 bước cho phép biểu hiện các kháng nguyên trong mô 401,360,000 573.371.429 38.22.xx.xx 280.952.000 2
3 PP2300617898 - Paraphin hạt tinh khiết 112,500,000 160.714.286 38.22.xx.xx 78.750.000 50
4 PP2300617899 - Lamen 22mmx22mm 9,000,000 12.857.143 70.17.xx.xx 6.300.000 2500
5 PP2300617900 - Lamen 22mmx32mm 16,250,000 23.214.286 70.17.xx.xx 11.375.000 4167
6 PP2300617901 - Lamen 24mmx40mm 14,000,000 20.000.000 70.17.xx.xx 9.800.000 3334
7 PP2300617902 - Lamen 24mmx50mm 15,000,000 21.428.572 70.17.xx.xx 10.500.000 3334
8 PP2300617903 - Lam kính đặc biệt cho hóa mô miễn dịch 79,200,000 113.142.858 70.17.xx.xx 55.440.000 1000
9 PP2300617904 - Dung dịch rửa cho nhuộm hóa mô miễn dịch 18,770,000 26.814.286 38.22.xx.xx 13.139.000 1
10 PP2300617905 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Actin Muscle Specific; 17,000,010 24.285.729 38.22.xx.xx 11.900.007 5
11 PP2300617906 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Actin Smooth Muscle 17,000,010 24.285.729 38.22.xx.xx 11.900.007 5
12 PP2300617907 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Calretinin 34,000,020 48.571.458 38.22.xx.xx 23.800.014 10
13 PP2300617908 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng CD117 17,000,010 24.285.729 38.22.xx.xx 11.900.007 5
14 PP2300617909 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng CD20 17,000,010 24.285.729 38.22.xx.xx 11.900.007 5
15 PP2300617910 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng CD3 17,000,010 24.285.729 38.22.xx.xx 11.900.007 5
16 PP2300617911 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng CD34 17,000,010 24.285.729 38.22.xx.xx 11.900.007 5
17 PP2300617912 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng CD45 17,000,010 24.285.729 38.22.xx.xx 11.900.007 5
18 PP2300617913 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng CDX2 17,000,010 24.285.729 38.22.xx.xx 11.900.007 5
19 PP2300617914 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng CEA 17,000,010 24.285.729 38.22.xx.xx 11.900.007 5
20 PP2300617915 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Chromogranin A 17,000,010 24.285.729 38.22.xx.xx 11.900.007 5
21 PP2300617916 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 20; 51,000,030 72.857.186 38.22.xx.xx 35.700.021 15
22 PP2300617917 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 7; 51,000,030 72.857.186 38.22.xx.xx 35.700.021 15
23 PP2300617918 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Desmin; 17,000,010 24.285.729 38.22.xx.xx 11.900.007 5
24 PP2300617919 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng DOG-1 17,000,010 24.285.729 38.22.xx.xx 11.900.007 5
25 PP2300617920 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Estrogen Receptor 42,500,025 60.714.322 38.22.xx.xx 29.750.018 13
26 PP2300617921 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng HER-2 neu; 51,000,030 72.857.186 38.22.xx.xx 35.700.021 15
27 PP2300617922 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Ki-67 51,000,030 72.857.186 38.22.xx.xx 35.700.021 15
28 PP2300617923 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Melanosome HMB45 17,000,010 24.285.729 38.22.xx.xx 11.900.007 5
29 PP2300617924 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng p40 17,000,010 24.285.729 38.22.xx.xx 11.900.007 5
30 PP2300617925 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng P63 34,000,020 48.571.458 38.22.xx.xx 23.800.014 10
31 PP2300617926 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Progesterone Receptor 34,000,020 48.571.458 38.22.xx.xx 23.800.014 10
32 PP2300617927 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng S-100 Monoclonal; 25,500,015 36.428.593 38.22.xx.xx 17.850.011 8
33 PP2300617928 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Synaptophysin; 17,000,010 24.285.729 38.22.xx.xx 11.900.007 5
34 PP2300617929 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng TTF-1; 51,000,030 72.857.186 38.22.xx.xx 35.700.021 15
35 PP2300617930 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Vimentin; 17,000,010 24.285.729 38.22.xx.xx 11.900.007 5
36 PP2300617931 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng WT1; 25,500,015 36.428.593 38.22.xx.xx 17.850.011 8
37 PP2300617932 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Cytokeratin Cocktail AE1&AE3; 51,000,030 72.857.186 38.22.xx.xx 35.700.021 15
38 PP2300617933 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Napsin A; 51,000,030 72.857.186 38.22.xx.xx 35.700.021 15
39 PP2300617934 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng CD10 8,500,005 12.142.865 38.22.xx.xx 5.950.004 3
40 PP2300617935 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng MUM1 8,500,005 12.142.865 38.22.xx.xx 5.950.004 3
41 PP2300617936 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng bcl-2 8,500,005 12.142.865 38.22.xx.xx 5.950.004 3
42 PP2300617937 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng bcl-6 8,500,005 12.142.865 38.22.xx.xx 5.950.004 3
43 PP2300617938 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng CD5 8,500,005 12.142.865 38.22.xx.xx 5.950.004 3
44 PP2300617939 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng CD23 8,500,005 12.142.865 38.22.xx.xx 5.950.004 3
45 PP2300617940 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng kháng Hepatocyte Specific Antigen/ Hep-Par 1 8,500,005 12.142.865 38.22.xx.xx 5.950.004 3
46 PP2300617941 - Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng kháng Glypican-3 8,500,005 12.142.865 38.22.xx.xx 5.950.004 3
47 PP2300617942 - Gel cắt lạnh 37,288,000 53.268.572 38.22.xx.xx 26.101.600 667
48 PP2300617943 - Thuốc nhuộm đánh dấu mô màu xanh 1,800,000 2.571.429 38.22.xx.xx 1.260.000 15
49 PP2300617944 - Keo gắn lamen 29,238,000 41.768.572 38.22.xx.xx 20.466.600 500
50 PP2300617945 - Bộ nhuộm PAS 9,000,000 12.857.143 38.22.xx.xx 6.300.000 1
51 PP2300617946 - Dung dịch EA-50 28,000,000 40.000.000 38.22.xx.xx 19.600.000 3334
52 PP2300617947 - Dung dịch OG-6 14,000,000 20.000.000 38.22.xx.xx 9.800.000 1667
53 PP2300617948 - Cassettes nhựa có nắp 132,000,000 188.571.429 39.26.xx.xx 92.400.000 10000
54 PP2300617949 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên ( Nhuộm hóa mô miễn dịch, cho nồi đun bộc lộ tự động) 61,377,000 87.681.429 38.22.xx.xx 42.963.900 500
55 PP2300617950 - Hematoxylin ( dạng bột) 76,000,000 108.571.429 38.22.xx.xx 53.200.000 2
56 PP2300617951 - Eosin 39,000,000 55.714.286 38.22.xx.xx 27.300.000 1
Dao cắt bệnh phẩm mô bệnh học dùng 01 lần
Mã phần lô PP2300617896
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hệ thống phát hiện polyme gồm 2 bước cho phép biểu hiện các kháng nguyên trong mô
Mã phần lô PP2300617897
Giá từng phần lô 401,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.371.429
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paraphin hạt tinh khiết
Mã phần lô PP2300617898
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen 22mmx22mm
Mã phần lô PP2300617899
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS) 70.17.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen 22mmx32mm
Mã phần lô PP2300617900
Giá từng phần lô 16,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.214.286
Mã hàng hóa (HS) 70.17.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen 24mmx40mm
Mã phần lô PP2300617901
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS) 70.17.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen 24mmx50mm
Mã phần lô PP2300617902
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) 70.17.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính đặc biệt cho hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300617903
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.142.858
Mã hàng hóa (HS) 70.17.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cho nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300617904
Giá từng phần lô 18,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.814.286
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.139.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Actin Muscle Specific;
Mã phần lô PP2300617905
Giá từng phần lô 17,000,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.729
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Actin Smooth Muscle
Mã phần lô PP2300617906
Giá từng phần lô 17,000,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.729
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Calretinin
Mã phần lô PP2300617907
Giá từng phần lô 34,000,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.458
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.014
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng CD117
Mã phần lô PP2300617908
Giá từng phần lô 17,000,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.729
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng CD20
Mã phần lô PP2300617909
Giá từng phần lô 17,000,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.729
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng CD3
Mã phần lô PP2300617910
Giá từng phần lô 17,000,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.729
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng CD34
Mã phần lô PP2300617911
Giá từng phần lô 17,000,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.729
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng CD45
Mã phần lô PP2300617912
Giá từng phần lô 17,000,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.729
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng CDX2
Mã phần lô PP2300617913
Giá từng phần lô 17,000,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.729
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng CEA
Mã phần lô PP2300617914
Giá từng phần lô 17,000,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.729
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Chromogranin A
Mã phần lô PP2300617915
Giá từng phần lô 17,000,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.729
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 20;
Mã phần lô PP2300617916
Giá từng phần lô 51,000,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.186
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.021
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Cytokeratin 7;
Mã phần lô PP2300617917
Giá từng phần lô 51,000,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.186
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.021
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Desmin;
Mã phần lô PP2300617918
Giá từng phần lô 17,000,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.729
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng DOG-1
Mã phần lô PP2300617919
Giá từng phần lô 17,000,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.729
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Estrogen Receptor
Mã phần lô PP2300617920
Giá từng phần lô 42,500,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.322
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.018
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng HER-2 neu;
Mã phần lô PP2300617921
Giá từng phần lô 51,000,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.186
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.021
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Ki-67
Mã phần lô PP2300617922
Giá từng phần lô 51,000,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.186
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.021
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Melanosome HMB45
Mã phần lô PP2300617923
Giá từng phần lô 17,000,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.729
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng p40
Mã phần lô PP2300617924
Giá từng phần lô 17,000,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.729
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng P63
Mã phần lô PP2300617925
Giá từng phần lô 34,000,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.458
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.014
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Progesterone Receptor
Mã phần lô PP2300617926
Giá từng phần lô 34,000,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.458
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.014
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng S-100 Monoclonal;
Mã phần lô PP2300617927
Giá từng phần lô 25,500,015
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.428.593
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.011
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Synaptophysin;
Mã phần lô PP2300617928
Giá từng phần lô 17,000,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.729
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng TTF-1;
Mã phần lô PP2300617929
Giá từng phần lô 51,000,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.186
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.021
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Vimentin;
Mã phần lô PP2300617930
Giá từng phần lô 17,000,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.729
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng WT1;
Mã phần lô PP2300617931
Giá từng phần lô 25,500,015
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.428.593
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.011
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Cytokeratin Cocktail AE1&AE3;
Mã phần lô PP2300617932
Giá từng phần lô 51,000,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.186
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.021
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng Napsin A;
Mã phần lô PP2300617933
Giá từng phần lô 51,000,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.186
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.021
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng CD10
Mã phần lô PP2300617934
Giá từng phần lô 8,500,005
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.865
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng MUM1
Mã phần lô PP2300617935
Giá từng phần lô 8,500,005
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.865
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng bcl-2
Mã phần lô PP2300617936
Giá từng phần lô 8,500,005
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.865
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng bcl-6
Mã phần lô PP2300617937
Giá từng phần lô 8,500,005
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.865
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng CD5
Mã phần lô PP2300617938
Giá từng phần lô 8,500,005
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.865
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng CD23
Mã phần lô PP2300617939
Giá từng phần lô 8,500,005
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.865
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng kháng Hepatocyte Specific Antigen/ Hep-Par 1
Mã phần lô PP2300617940
Giá từng phần lô 8,500,005
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.865
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm hóa mô miễn dịch Kháng thể đơn dòng kháng Glypican-3
Mã phần lô PP2300617941
Giá từng phần lô 8,500,005
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.865
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel cắt lạnh
Mã phần lô PP2300617942
Giá từng phần lô 37,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.268.572
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.101.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm đánh dấu mô màu xanh
Mã phần lô PP2300617943
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo gắn lamen
Mã phần lô PP2300617944
Giá từng phần lô 29,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.768.572
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.466.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm PAS
Mã phần lô PP2300617945
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch EA-50
Mã phần lô PP2300617946
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch OG-6
Mã phần lô PP2300617947
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cassettes nhựa có nắp
Mã phần lô PP2300617948
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS) 39.26.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên ( Nhuộm hóa mô miễn dịch, cho nồi đun bộc lộ tự động)
Mã phần lô PP2300617949
Giá từng phần lô 61,377,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.681.429
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.963.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hematoxylin ( dạng bột)
Mã phần lô PP2300617950
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eosin
Mã phần lô PP2300617951
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS) 38.22.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->