Gói thầu: Gói 1: Cung cấp vật tư tiêu hao nhóm hàng RHM gồm 120 danh mục

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300311529-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Cung cấp vật tư tiêu hao nhóm hàng RHM gồm 120 danh mục
Số hiệu KHLCNT PL2300162211
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,308,056,664 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 64.620.847 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300340870 - Phần 1 17,280,000 25.920.000 9.018 hoặc 9021 12.096.000 119
2 PP2300340871 - Phần 2 4,392,000 6.588.000 9.018 hoặc 9021 3.075.000 40
3 PP2300340872 - Phần 3 80,000,000 120.000.000 9.018 hoặc 9021 56.000.000 527
4 PP2300340873 - Phần 4 15,372,000 23.058.000 9.018 hoặc 9021 10.761.000 139
5 PP2300340874 - Phần 5 105,120,000 157.680.000 9.018 hoặc 9021 73.584.000 79
6 PP2300340875 - Phần 6 271,400,000 407.100.000 9.018 hoặc 9021 189.980.000 152
7 PP2300340876 - Phần 7 43,180,000 64.770.000 9.018 hoặc 9021 30.226.000 28
8 PP2300340877 - Phần 8 10,500,000 15.750.000 9.018 hoặc 9021 7.350.000 173
9 PP2300340878 - Phần 9 14,250,000 21.375.000 9.018 hoặc 9021 9.975.000 99
10 PP2300340879 - Phần 10 15,750,000 23.625.000 3006 11.025.000 13
11 PP2300340880 - Phần 11 9,200,000 13.800.000 3006 6.440.000 7
12 PP2300340881 - Phần 12 5,670,000 8.505.000 3006 3.969.000 6
13 PP2300340882 - Phần 13 56,700,000 85.050.000 3006 39.690.000 6
14 PP2300340883 - Phần 14 166,500,000 249.750.000 3006 116.550.000 5
15 PP2300340884 - Phần 15 67,212,000 100.818.000 47.049.000 5918
16 PP2300340885 - Phần 16 21,000,000 31.500.000 14.700.000 6905
17 PP2300340886 - Phần 17 10,360,000 15.540.000 3006 7.252.000 12
18 PP2300340887 - Phần 18 74,250,000 111.375.000 3006 51.975.000 8
19 PP2300340888 - Phần 19 40,250,000 60.375.000 3006 28.175.000 6
20 PP2300340889 - Phần 20 1,080,000 1.620.000 756.000 66
21 PP2300340890 - Phần 21 7,750,000 11.625.000 3006 5.425.000 5
22 PP2300340891 - Phần 22 2,160,000 3.240.000 3006 1.512.000 6
23 PP2300340892 - Phần 23 1,750,320 2.626.000 3926 1.226.000 119
24 PP2300340893 - Phần 24 80,500,000 120.750.000 9.018 hoặc 9021 56.350.000 58
25 PP2300340894 - Phần 25 115,000,000 172.500.000 9.018 hoặc 9021 80.500.000 38
26 PP2300340895 - Phần 26 60,750,040 91.126.000 9.018 hoặc 9021 42.526.000 43
27 PP2300340896 - Phần 27 49,067,340 73.602.000 9.018 hoặc 9021 34.348.000 70
28 PP2300340897 - Phần 28 6,565,000 9.848.000 3006 4.596.000 11
29 PP2300340898 - Phần 29 83,200,000 124.800.000 3006 58.240.000 22
30 PP2300340899 - Phần 30 8,900,000 13.350.000 3006 6.230.000 5
31 PP2300340900 - Phần 31 25,200,000 37.800.000 3006 17.640.000 25
32 PP2300340901 - Phần 32 1,164,000 1.746.000 815.000 64
33 PP2300340902 - Phần 33 26,000,000 39.000.000 18.200.000 107
34 PP2300340903 - Phần 34 2,520,000 3.780.000 9.018 hoặc 9021 1.764.000 2
35 PP2300340904 - Phần 35 4,580,000 6.870.000 3006 3.206.000 1
36 PP2300340905 - Phần 36 26,720,000 40.080.000 3006 18.704.000 4
37 PP2300340906 - Phần 37 26,550,000 39.825.000 18.585.000 15
38 PP2300340907 - Phần 38 1,312,650 1.969.000 919.000 74
39 PP2300340908 - Phần 39 945,000 1.418.000 662.000 18
40 PP2300340909 - Phần 40 750,000 1.125.000 3006 525.000 1
41 PP2300340910 - Phần 41 10,780,000 16.170.000 3006 7.546.000 2
42 PP2300340911 - Phần 42 41,250,000 61.875.000 3006 28.875.000 10
43 PP2300340912 - Phần 43 19,008,000 28.512.000 3006 13.306.000 261
44 PP2300340913 - Phần 44 21,000,000 31.500.000 3006 14.700.000 116
45 PP2300340914 - Phần 45 3,700,000 5.550.000 9.018 hoặc 9021 2.590.000 9
46 PP2300340915 - Phần 46 131,100,000 196.650.000 9.018 hoặc 9021 91.770.000 94
47 PP2300340916 - Phần 47 67,920,000 101.880.000 9.018 hoặc 9021 47.544.000 40
48 PP2300340917 - Phần 48 850,000 1.275.000 9.018 hoặc 9021 595.000 5
49 PP2300340918 - Phần 49 7,875,000 11.813.000 9.018 hoặc 9021 5.513.000 13
50 PP2300340919 - Phần 50 4,420,000 6.630.000 9.018 hoặc 9021 3.094.000 28
51 PP2300340920 - Phần 51 19,305,000 28.958.000 9.018 hoặc 9021 13.514.000 11
52 PP2300340921 - Phần 52 19,200,000 28.800.000 9.018 hoặc 9021 13.440.000 132
53 PP2300340922 - Phần 53 1,850,000 2.775.000 9.018 hoặc 9021 1.295.000 5
54 PP2300340923 - Phần 54 2,024,000 3.036.000 1.417.000 1
55 PP2300340924 - Phần 55 5,200,000 7.800.000 3926 3.640.000 11
56 PP2300340925 - Phần 56 3,025,000 4.538.000 3926 2.118.000 91
57 PP2300340926 - Phần 57 37,125,000 55.688.000 25.988.000 10
58 PP2300340927 - Phần 58 3,710,000 5.565.000 3006 2.597.000 872
59 PP2300340928 - Phần 59 20,160,000 30.240.000 3006 14.112.000 12
60 PP2300340929 - Phần 60 8,370,000 12.555.000 3006 5.859.000 26
61 PP2300340930 - Phần 61 134,000 201.000 3006 94.000 1
62 PP2300340931 - Phần 62 11,700,000 17.550.000 3006 hoặc 9021 8.190.000 22
63 PP2300340932 - Phần 63 350,000 525.000 3006 hoặc 9021 245.000 1
64 PP2300340933 - Phần 64 3,780,000 5.670.000 3006 hoặc 9021 2.646.000 6
65 PP2300340934 - Phần 65 11,060,000 16.590.000 3006 hoặc 9021 7.742.000 4
66 PP2300340935 - Phần 66 2,700,000 4.050.000 3006 hoặc 9021 1.890.000 1
67 PP2300340936 - Phần 67 8,000,000 12.000.000 3006 hoặc 9021 5.600.000 4
68 PP2300340937 - Phần 68 37,600,000 56.400.000 3006 hoặc 9021 26.320.000 27
69 PP2300340938 - Phần 69 53,750,000 80.625.000 3006 hoặc 9021 37.625.000 5
70 PP2300340939 - Phần 70 6,318,000 9.477.000 3006 hoặc 9021 4.423.000 1
71 PP2300340940 - Phần 71 11,340,000 17.010.000 3006 hoặc 9021 7.938.000 2
72 PP2300340941 - Phần 72 52,800,000 79.200.000 3006 hoặc 9021 36.960.000 6
73 PP2300340942 - Phần 73 8,348,314 12.523.000 3006 hoặc 9021 5.844.000 3
74 PP2300340943 - Phần 74 19,250,000 28.875.000 3006 hoặc 9021 13.475.000 10
75 PP2300340944 - Phần 75 192,000 288.000 9021 135.000 43
76 PP2300340945 - Phần 76 606,000 909.000 3006 hoặc 9021 425.000 1
77 PP2300340946 - Phần 77 174,000,000 261.000.000 3006 hoặc 9021 121.800.000 83
78 PP2300340947 - Phần 78 8,505,000 12.758.000 3006 hoặc 9021 5.954.000 1
79 PP2300340948 - Phần 79 24,570,000 36.855.000 3006 hoặc 9021 17.199.000 2
80 PP2300340949 - Phần 80 3,000,000 4.500.000 3006 hoặc 9021 2.100.000 5
81 PP2300340950 - Phần 81 3,689,000 5.534.000 2.583.000 26
82 PP2300340951 - Phần 82 1,625,000 2.438.000 1.138.000 5
83 PP2300340952 - Phần 83 10,950,000 16.425.000 9021 7.665.000 25
84 PP2300340953 - Phần 84 76,650,000 114.975.000 9021 53.655.000 173
85 PP2300340954 - Phần 85 37,960,000 56.940.000 9021 26.572.000 86
86 PP2300340955 - Phần 86 3,600,000 5.400.000 9021 2.520.000 7
87 PP2300340956 - Phần 87 1,050,000 1.575.000 9021 735.000 6
88 PP2300340957 - Phần 88 1,120,000 1.680.000 9021 784.000 6
89 PP2300340958 - Phần 89 1,210,000 1.815.000 9021 847.000 37
90 PP2300340959 - Phần 90 3,525,000 5.288.000 9021 2.468.000 3
91 PP2300340960 - Phần 91 11,375,000 17.063.000 9021 7.963.000 11
92 PP2300340961 - Phần 92 9,625,000 14.438.000 9021 6.738.000 6
93 PP2300340962 - Phần 93 13,770,000 20.655.000 9021 9.639.000 168
94 PP2300340963 - Phần 94 105,000,000 157.500.000 9021 73.500.000 2
95 PP2300340964 - Phần 95 25,975,000 38.963.000 9021 18.183.000 5
96 PP2300340965 - Phần 96 3,549,000 5.324.000 9021 2.485.000 18
97 PP2300340966 - Phần 97 50,240,000 75.360.000 9021 35.168.000 53
98 PP2300340967 - Phần 98 128,740,000 193.110.000 9021 90.118.000 135
99 PP2300340968 - Phần 99 60,480,000 90.720.000 9021 42.336.000 3
100 PP2300340969 - Phần 100 3,113,000 4.670.000 2.180.000 2
101 PP2300340970 - Phần 101 255,850,000 383.775.000 9021 179.095.000 99
102 PP2300340971 - Phần 102 1,296,000 1.944.000 9021 908.000 2
103 PP2300340972 - Phần 103 118,440,000 177.660.000 9021 82.908.000 139
104 PP2300340973 - Phần 104 40,250,000 60.375.000 9021 28.175.000 2
105 PP2300340974 - Phần 105 66,000,000 99.000.000 9021 46.200.000 1
106 PP2300340975 - Phần 106 231,000,000 346.500.000 9021 161.700.000 19
107 PP2300340976 - Phần 107 537,350,000 806.025.000 9021 376.145.000 19
108 PP2300340977 - Phần 108 1,540,000 2.310.000 1.078.000 6
109 PP2300340978 - Phần 109 10,200,000 15.300.000 7.140.000 2
110 PP2300340979 - Phần 110 11,980,000 17.970.000 8.386.000 4
111 PP2300340980 - Phần 111 510,000 765.000 357.000 3
112 PP2300340981 - Phần 112 300,000 450.000 210.000 3
113 PP2300340982 - Phần 113 6,222,000 9.333.000 4.356.000 56
114 PP2300340983 - Phần 114 25,800,000 38.700.000 9.018 hoặc 9021 18.060.000 1
115 PP2300340984 - Phần 115 3,030,000 4.545.000 2.121.000 3
116 PP2300340985 - Phần 116 4,420,000 6.630.000 3.094.000 11
117 PP2300340986 - Phần 117 2,700,000 4.050.000 1.890.000 5
118 PP2300340987 - Phần 118 5,940,000 8.910.000 4.158.000 10
119 PP2300340988 - Phần 119 1,190,000 1.785.000 833.000 6
120 PP2300340989 - Phần 120 4,067,000 6.101.000 2.847.000 2
Phần 1
Mã phần lô PP2300340870
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.920.000
Mã hàng hóa (HS) 9.018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 119
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 2
Mã phần lô PP2300340871
Giá từng phần lô 4,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.588.000
Mã hàng hóa (HS) 9.018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 3
Mã phần lô PP2300340872
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9.018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 527
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 4
Mã phần lô PP2300340873
Giá từng phần lô 15,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.058.000
Mã hàng hóa (HS) 9.018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.761.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 139
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 5
Mã phần lô PP2300340874
Giá từng phần lô 105,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.680.000
Mã hàng hóa (HS) 9.018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 6
Mã phần lô PP2300340875
Giá từng phần lô 271,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9.018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 152
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 7
Mã phần lô PP2300340876
Giá từng phần lô 43,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.770.000
Mã hàng hóa (HS) 9.018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 8
Mã phần lô PP2300340877
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9.018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 173
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 9
Mã phần lô PP2300340878
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9.018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 10
Mã phần lô PP2300340879
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 11
Mã phần lô PP2300340880
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 12
Mã phần lô PP2300340881
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 13
Mã phần lô PP2300340882
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 14
Mã phần lô PP2300340883
Giá từng phần lô 166,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 15
Mã phần lô PP2300340884
Giá từng phần lô 67,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.818.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.049.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5918
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 16
Mã phần lô PP2300340885
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6905
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 17
Mã phần lô PP2300340886
Giá từng phần lô 10,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.540.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 18
Mã phần lô PP2300340887
Giá từng phần lô 74,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 19
Mã phần lô PP2300340888
Giá từng phần lô 40,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 20
Mã phần lô PP2300340889
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 21
Mã phần lô PP2300340890
Giá từng phần lô 7,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 22
Mã phần lô PP2300340891
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 23
Mã phần lô PP2300340892
Giá từng phần lô 1,750,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.626.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 119
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 24
Mã phần lô PP2300340893
Giá từng phần lô 80,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9.018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 25
Mã phần lô PP2300340894
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9.018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 26
Mã phần lô PP2300340895
Giá từng phần lô 60,750,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.126.000
Mã hàng hóa (HS) 9.018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 27
Mã phần lô PP2300340896
Giá từng phần lô 49,067,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.602.000
Mã hàng hóa (HS) 9.018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 28
Mã phần lô PP2300340897
Giá từng phần lô 6,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.848.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 29
Mã phần lô PP2300340898
Giá từng phần lô 83,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 30
Mã phần lô PP2300340899
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 31
Mã phần lô PP2300340900
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 32
Mã phần lô PP2300340901
Giá từng phần lô 1,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.746.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 64
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 33
Mã phần lô PP2300340902
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 107
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 34
Mã phần lô PP2300340903
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) 9.018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 35
Mã phần lô PP2300340904
Giá từng phần lô 4,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.870.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 36
Mã phần lô PP2300340905
Giá từng phần lô 26,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.080.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 37
Mã phần lô PP2300340906
Giá từng phần lô 26,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 38
Mã phần lô PP2300340907
Giá từng phần lô 1,312,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 919.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 39
Mã phần lô PP2300340908
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.418.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 40
Mã phần lô PP2300340909
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 41
Mã phần lô PP2300340910
Giá từng phần lô 10,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.170.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 42
Mã phần lô PP2300340911
Giá từng phần lô 41,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 43
Mã phần lô PP2300340912
Giá từng phần lô 19,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.512.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 261
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 44
Mã phần lô PP2300340913
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 45
Mã phần lô PP2300340914
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9.018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 46
Mã phần lô PP2300340915
Giá từng phần lô 131,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9.018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 94
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 47
Mã phần lô PP2300340916
Giá từng phần lô 67,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.880.000
Mã hàng hóa (HS) 9.018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 48
Mã phần lô PP2300340917
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000
Mã hàng hóa (HS) 9.018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 49
Mã phần lô PP2300340918
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.813.000
Mã hàng hóa (HS) 9.018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 50
Mã phần lô PP2300340919
Giá từng phần lô 4,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.630.000
Mã hàng hóa (HS) 9.018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 51
Mã phần lô PP2300340920
Giá từng phần lô 19,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.958.000
Mã hàng hóa (HS) 9.018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 52
Mã phần lô PP2300340921
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9.018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 53
Mã phần lô PP2300340922
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.775.000
Mã hàng hóa (HS) 9.018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 54
Mã phần lô PP2300340923
Giá từng phần lô 2,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 55
Mã phần lô PP2300340924
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 56
Mã phần lô PP2300340925
Giá từng phần lô 3,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.538.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 91
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 57
Mã phần lô PP2300340926
Giá từng phần lô 37,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 58
Mã phần lô PP2300340927
Giá từng phần lô 3,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.565.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.597.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 872
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 59
Mã phần lô PP2300340928
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 60
Mã phần lô PP2300340929
Giá từng phần lô 8,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.555.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.859.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 61
Mã phần lô PP2300340930
Giá từng phần lô 134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 62
Mã phần lô PP2300340931
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.550.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 63
Mã phần lô PP2300340932
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 64
Mã phần lô PP2300340933
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 65
Mã phần lô PP2300340934
Giá từng phần lô 11,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.590.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 66
Mã phần lô PP2300340935
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 67
Mã phần lô PP2300340936
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 68
Mã phần lô PP2300340937
Giá từng phần lô 37,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 69
Mã phần lô PP2300340938
Giá từng phần lô 53,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 70
Mã phần lô PP2300340939
Giá từng phần lô 6,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.477.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.423.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 71
Mã phần lô PP2300340940
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 72
Mã phần lô PP2300340941
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 73
Mã phần lô PP2300340942
Giá từng phần lô 8,348,314
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.523.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 74
Mã phần lô PP2300340943
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 75
Mã phần lô PP2300340944
Giá từng phần lô 192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 76
Mã phần lô PP2300340945
Giá từng phần lô 606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 909.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 77
Mã phần lô PP2300340946
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 78
Mã phần lô PP2300340947
Giá từng phần lô 8,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.758.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 79
Mã phần lô PP2300340948
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.855.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 80
Mã phần lô PP2300340949
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 81
Mã phần lô PP2300340950
Giá từng phần lô 3,689,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.534.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.583.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 82
Mã phần lô PP2300340951
Giá từng phần lô 1,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 83
Mã phần lô PP2300340952
Giá từng phần lô 10,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.425.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 84
Mã phần lô PP2300340953
Giá từng phần lô 76,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.975.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 173
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 85
Mã phần lô PP2300340954
Giá từng phần lô 37,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.940.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 86
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 86
Mã phần lô PP2300340955
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 87
Mã phần lô PP2300340956
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 88
Mã phần lô PP2300340957
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 89
Mã phần lô PP2300340958
Giá từng phần lô 1,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.815.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 90
Mã phần lô PP2300340959
Giá từng phần lô 3,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.288.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 91
Mã phần lô PP2300340960
Giá từng phần lô 11,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.063.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 92
Mã phần lô PP2300340961
Giá từng phần lô 9,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.438.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 93
Mã phần lô PP2300340962
Giá từng phần lô 13,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.655.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.639.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 168
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 94
Mã phần lô PP2300340963
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 95
Mã phần lô PP2300340964
Giá từng phần lô 25,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.963.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.183.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 96
Mã phần lô PP2300340965
Giá từng phần lô 3,549,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.324.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 97
Mã phần lô PP2300340966
Giá từng phần lô 50,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.360.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 98
Mã phần lô PP2300340967
Giá từng phần lô 128,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.110.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 135
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 99
Mã phần lô PP2300340968
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.720.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 100
Mã phần lô PP2300340969
Giá từng phần lô 3,113,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 101
Mã phần lô PP2300340970
Giá từng phần lô 255,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.775.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 102
Mã phần lô PP2300340971
Giá từng phần lô 1,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 103
Mã phần lô PP2300340972
Giá từng phần lô 118,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.660.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 139
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 104
Mã phần lô PP2300340973
Giá từng phần lô 40,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 105
Mã phần lô PP2300340974
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 106
Mã phần lô PP2300340975
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 107
Mã phần lô PP2300340976
Giá từng phần lô 537,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 806.025.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 108
Mã phần lô PP2300340977
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 109
Mã phần lô PP2300340978
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 110
Mã phần lô PP2300340979
Giá từng phần lô 11,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 111
Mã phần lô PP2300340980
Giá từng phần lô 510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 112
Mã phần lô PP2300340981
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 113
Mã phần lô PP2300340982
Giá từng phần lô 6,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 56
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 114
Mã phần lô PP2300340983
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9.018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 115
Mã phần lô PP2300340984
Giá từng phần lô 3,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.121.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 116
Mã phần lô PP2300340985
Giá từng phần lô 4,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 117
Mã phần lô PP2300340986
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 118
Mã phần lô PP2300340987
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 119
Mã phần lô PP2300340988
Giá từng phần lô 1,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 120
Mã phần lô PP2300340989
Giá từng phần lô 4,067,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.101.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->