Gói thầu: Gói 1: Cung cấp vật tư tiêu hao nhóm hàng RHM gồm 120 danh mục
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300311529-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 1: Cung cấp vật tư tiêu hao nhóm hàng RHM gồm 120 danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300162211 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 4,308,056,664 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 64.620.847 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300340870 - Phần 1 | 17,280,000 | 25.920.000 | 9.018 hoặc 9021 | 12.096.000 | 119 |
| 2 | PP2300340871 - Phần 2 | 4,392,000 | 6.588.000 | 9.018 hoặc 9021 | 3.075.000 | 40 |
| 3 | PP2300340872 - Phần 3 | 80,000,000 | 120.000.000 | 9.018 hoặc 9021 | 56.000.000 | 527 |
| 4 | PP2300340873 - Phần 4 | 15,372,000 | 23.058.000 | 9.018 hoặc 9021 | 10.761.000 | 139 |
| 5 | PP2300340874 - Phần 5 | 105,120,000 | 157.680.000 | 9.018 hoặc 9021 | 73.584.000 | 79 |
| 6 | PP2300340875 - Phần 6 | 271,400,000 | 407.100.000 | 9.018 hoặc 9021 | 189.980.000 | 152 |
| 7 | PP2300340876 - Phần 7 | 43,180,000 | 64.770.000 | 9.018 hoặc 9021 | 30.226.000 | 28 |
| 8 | PP2300340877 - Phần 8 | 10,500,000 | 15.750.000 | 9.018 hoặc 9021 | 7.350.000 | 173 |
| 9 | PP2300340878 - Phần 9 | 14,250,000 | 21.375.000 | 9.018 hoặc 9021 | 9.975.000 | 99 |
| 10 | PP2300340879 - Phần 10 | 15,750,000 | 23.625.000 | 3006 | 11.025.000 | 13 |
| 11 | PP2300340880 - Phần 11 | 9,200,000 | 13.800.000 | 3006 | 6.440.000 | 7 |
| 12 | PP2300340881 - Phần 12 | 5,670,000 | 8.505.000 | 3006 | 3.969.000 | 6 |
| 13 | PP2300340882 - Phần 13 | 56,700,000 | 85.050.000 | 3006 | 39.690.000 | 6 |
| 14 | PP2300340883 - Phần 14 | 166,500,000 | 249.750.000 | 3006 | 116.550.000 | 5 |
| 15 | PP2300340884 - Phần 15 | 67,212,000 | 100.818.000 | 47.049.000 | 5918 | |
| 16 | PP2300340885 - Phần 16 | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 6905 | |
| 17 | PP2300340886 - Phần 17 | 10,360,000 | 15.540.000 | 3006 | 7.252.000 | 12 |
| 18 | PP2300340887 - Phần 18 | 74,250,000 | 111.375.000 | 3006 | 51.975.000 | 8 |
| 19 | PP2300340888 - Phần 19 | 40,250,000 | 60.375.000 | 3006 | 28.175.000 | 6 |
| 20 | PP2300340889 - Phần 20 | 1,080,000 | 1.620.000 | 756.000 | 66 | |
| 21 | PP2300340890 - Phần 21 | 7,750,000 | 11.625.000 | 3006 | 5.425.000 | 5 |
| 22 | PP2300340891 - Phần 22 | 2,160,000 | 3.240.000 | 3006 | 1.512.000 | 6 |
| 23 | PP2300340892 - Phần 23 | 1,750,320 | 2.626.000 | 3926 | 1.226.000 | 119 |
| 24 | PP2300340893 - Phần 24 | 80,500,000 | 120.750.000 | 9.018 hoặc 9021 | 56.350.000 | 58 |
| 25 | PP2300340894 - Phần 25 | 115,000,000 | 172.500.000 | 9.018 hoặc 9021 | 80.500.000 | 38 |
| 26 | PP2300340895 - Phần 26 | 60,750,040 | 91.126.000 | 9.018 hoặc 9021 | 42.526.000 | 43 |
| 27 | PP2300340896 - Phần 27 | 49,067,340 | 73.602.000 | 9.018 hoặc 9021 | 34.348.000 | 70 |
| 28 | PP2300340897 - Phần 28 | 6,565,000 | 9.848.000 | 3006 | 4.596.000 | 11 |
| 29 | PP2300340898 - Phần 29 | 83,200,000 | 124.800.000 | 3006 | 58.240.000 | 22 |
| 30 | PP2300340899 - Phần 30 | 8,900,000 | 13.350.000 | 3006 | 6.230.000 | 5 |
| 31 | PP2300340900 - Phần 31 | 25,200,000 | 37.800.000 | 3006 | 17.640.000 | 25 |
| 32 | PP2300340901 - Phần 32 | 1,164,000 | 1.746.000 | 815.000 | 64 | |
| 33 | PP2300340902 - Phần 33 | 26,000,000 | 39.000.000 | 18.200.000 | 107 | |
| 34 | PP2300340903 - Phần 34 | 2,520,000 | 3.780.000 | 9.018 hoặc 9021 | 1.764.000 | 2 |
| 35 | PP2300340904 - Phần 35 | 4,580,000 | 6.870.000 | 3006 | 3.206.000 | 1 |
| 36 | PP2300340905 - Phần 36 | 26,720,000 | 40.080.000 | 3006 | 18.704.000 | 4 |
| 37 | PP2300340906 - Phần 37 | 26,550,000 | 39.825.000 | 18.585.000 | 15 | |
| 38 | PP2300340907 - Phần 38 | 1,312,650 | 1.969.000 | 919.000 | 74 | |
| 39 | PP2300340908 - Phần 39 | 945,000 | 1.418.000 | 662.000 | 18 | |
| 40 | PP2300340909 - Phần 40 | 750,000 | 1.125.000 | 3006 | 525.000 | 1 |
| 41 | PP2300340910 - Phần 41 | 10,780,000 | 16.170.000 | 3006 | 7.546.000 | 2 |
| 42 | PP2300340911 - Phần 42 | 41,250,000 | 61.875.000 | 3006 | 28.875.000 | 10 |
| 43 | PP2300340912 - Phần 43 | 19,008,000 | 28.512.000 | 3006 | 13.306.000 | 261 |
| 44 | PP2300340913 - Phần 44 | 21,000,000 | 31.500.000 | 3006 | 14.700.000 | 116 |
| 45 | PP2300340914 - Phần 45 | 3,700,000 | 5.550.000 | 9.018 hoặc 9021 | 2.590.000 | 9 |
| 46 | PP2300340915 - Phần 46 | 131,100,000 | 196.650.000 | 9.018 hoặc 9021 | 91.770.000 | 94 |
| 47 | PP2300340916 - Phần 47 | 67,920,000 | 101.880.000 | 9.018 hoặc 9021 | 47.544.000 | 40 |
| 48 | PP2300340917 - Phần 48 | 850,000 | 1.275.000 | 9.018 hoặc 9021 | 595.000 | 5 |
| 49 | PP2300340918 - Phần 49 | 7,875,000 | 11.813.000 | 9.018 hoặc 9021 | 5.513.000 | 13 |
| 50 | PP2300340919 - Phần 50 | 4,420,000 | 6.630.000 | 9.018 hoặc 9021 | 3.094.000 | 28 |
| 51 | PP2300340920 - Phần 51 | 19,305,000 | 28.958.000 | 9.018 hoặc 9021 | 13.514.000 | 11 |
| 52 | PP2300340921 - Phần 52 | 19,200,000 | 28.800.000 | 9.018 hoặc 9021 | 13.440.000 | 132 |
| 53 | PP2300340922 - Phần 53 | 1,850,000 | 2.775.000 | 9.018 hoặc 9021 | 1.295.000 | 5 |
| 54 | PP2300340923 - Phần 54 | 2,024,000 | 3.036.000 | 1.417.000 | 1 | |
| 55 | PP2300340924 - Phần 55 | 5,200,000 | 7.800.000 | 3926 | 3.640.000 | 11 |
| 56 | PP2300340925 - Phần 56 | 3,025,000 | 4.538.000 | 3926 | 2.118.000 | 91 |
| 57 | PP2300340926 - Phần 57 | 37,125,000 | 55.688.000 | 25.988.000 | 10 | |
| 58 | PP2300340927 - Phần 58 | 3,710,000 | 5.565.000 | 3006 | 2.597.000 | 872 |
| 59 | PP2300340928 - Phần 59 | 20,160,000 | 30.240.000 | 3006 | 14.112.000 | 12 |
| 60 | PP2300340929 - Phần 60 | 8,370,000 | 12.555.000 | 3006 | 5.859.000 | 26 |
| 61 | PP2300340930 - Phần 61 | 134,000 | 201.000 | 3006 | 94.000 | 1 |
| 62 | PP2300340931 - Phần 62 | 11,700,000 | 17.550.000 | 3006 hoặc 9021 | 8.190.000 | 22 |
| 63 | PP2300340932 - Phần 63 | 350,000 | 525.000 | 3006 hoặc 9021 | 245.000 | 1 |
| 64 | PP2300340933 - Phần 64 | 3,780,000 | 5.670.000 | 3006 hoặc 9021 | 2.646.000 | 6 |
| 65 | PP2300340934 - Phần 65 | 11,060,000 | 16.590.000 | 3006 hoặc 9021 | 7.742.000 | 4 |
| 66 | PP2300340935 - Phần 66 | 2,700,000 | 4.050.000 | 3006 hoặc 9021 | 1.890.000 | 1 |
| 67 | PP2300340936 - Phần 67 | 8,000,000 | 12.000.000 | 3006 hoặc 9021 | 5.600.000 | 4 |
| 68 | PP2300340937 - Phần 68 | 37,600,000 | 56.400.000 | 3006 hoặc 9021 | 26.320.000 | 27 |
| 69 | PP2300340938 - Phần 69 | 53,750,000 | 80.625.000 | 3006 hoặc 9021 | 37.625.000 | 5 |
| 70 | PP2300340939 - Phần 70 | 6,318,000 | 9.477.000 | 3006 hoặc 9021 | 4.423.000 | 1 |
| 71 | PP2300340940 - Phần 71 | 11,340,000 | 17.010.000 | 3006 hoặc 9021 | 7.938.000 | 2 |
| 72 | PP2300340941 - Phần 72 | 52,800,000 | 79.200.000 | 3006 hoặc 9021 | 36.960.000 | 6 |
| 73 | PP2300340942 - Phần 73 | 8,348,314 | 12.523.000 | 3006 hoặc 9021 | 5.844.000 | 3 |
| 74 | PP2300340943 - Phần 74 | 19,250,000 | 28.875.000 | 3006 hoặc 9021 | 13.475.000 | 10 |
| 75 | PP2300340944 - Phần 75 | 192,000 | 288.000 | 9021 | 135.000 | 43 |
| 76 | PP2300340945 - Phần 76 | 606,000 | 909.000 | 3006 hoặc 9021 | 425.000 | 1 |
| 77 | PP2300340946 - Phần 77 | 174,000,000 | 261.000.000 | 3006 hoặc 9021 | 121.800.000 | 83 |
| 78 | PP2300340947 - Phần 78 | 8,505,000 | 12.758.000 | 3006 hoặc 9021 | 5.954.000 | 1 |
| 79 | PP2300340948 - Phần 79 | 24,570,000 | 36.855.000 | 3006 hoặc 9021 | 17.199.000 | 2 |
| 80 | PP2300340949 - Phần 80 | 3,000,000 | 4.500.000 | 3006 hoặc 9021 | 2.100.000 | 5 |
| 81 | PP2300340950 - Phần 81 | 3,689,000 | 5.534.000 | 2.583.000 | 26 | |
| 82 | PP2300340951 - Phần 82 | 1,625,000 | 2.438.000 | 1.138.000 | 5 | |
| 83 | PP2300340952 - Phần 83 | 10,950,000 | 16.425.000 | 9021 | 7.665.000 | 25 |
| 84 | PP2300340953 - Phần 84 | 76,650,000 | 114.975.000 | 9021 | 53.655.000 | 173 |
| 85 | PP2300340954 - Phần 85 | 37,960,000 | 56.940.000 | 9021 | 26.572.000 | 86 |
| 86 | PP2300340955 - Phần 86 | 3,600,000 | 5.400.000 | 9021 | 2.520.000 | 7 |
| 87 | PP2300340956 - Phần 87 | 1,050,000 | 1.575.000 | 9021 | 735.000 | 6 |
| 88 | PP2300340957 - Phần 88 | 1,120,000 | 1.680.000 | 9021 | 784.000 | 6 |
| 89 | PP2300340958 - Phần 89 | 1,210,000 | 1.815.000 | 9021 | 847.000 | 37 |
| 90 | PP2300340959 - Phần 90 | 3,525,000 | 5.288.000 | 9021 | 2.468.000 | 3 |
| 91 | PP2300340960 - Phần 91 | 11,375,000 | 17.063.000 | 9021 | 7.963.000 | 11 |
| 92 | PP2300340961 - Phần 92 | 9,625,000 | 14.438.000 | 9021 | 6.738.000 | 6 |
| 93 | PP2300340962 - Phần 93 | 13,770,000 | 20.655.000 | 9021 | 9.639.000 | 168 |
| 94 | PP2300340963 - Phần 94 | 105,000,000 | 157.500.000 | 9021 | 73.500.000 | 2 |
| 95 | PP2300340964 - Phần 95 | 25,975,000 | 38.963.000 | 9021 | 18.183.000 | 5 |
| 96 | PP2300340965 - Phần 96 | 3,549,000 | 5.324.000 | 9021 | 2.485.000 | 18 |
| 97 | PP2300340966 - Phần 97 | 50,240,000 | 75.360.000 | 9021 | 35.168.000 | 53 |
| 98 | PP2300340967 - Phần 98 | 128,740,000 | 193.110.000 | 9021 | 90.118.000 | 135 |
| 99 | PP2300340968 - Phần 99 | 60,480,000 | 90.720.000 | 9021 | 42.336.000 | 3 |
| 100 | PP2300340969 - Phần 100 | 3,113,000 | 4.670.000 | 2.180.000 | 2 | |
| 101 | PP2300340970 - Phần 101 | 255,850,000 | 383.775.000 | 9021 | 179.095.000 | 99 |
| 102 | PP2300340971 - Phần 102 | 1,296,000 | 1.944.000 | 9021 | 908.000 | 2 |
| 103 | PP2300340972 - Phần 103 | 118,440,000 | 177.660.000 | 9021 | 82.908.000 | 139 |
| 104 | PP2300340973 - Phần 104 | 40,250,000 | 60.375.000 | 9021 | 28.175.000 | 2 |
| 105 | PP2300340974 - Phần 105 | 66,000,000 | 99.000.000 | 9021 | 46.200.000 | 1 |
| 106 | PP2300340975 - Phần 106 | 231,000,000 | 346.500.000 | 9021 | 161.700.000 | 19 |
| 107 | PP2300340976 - Phần 107 | 537,350,000 | 806.025.000 | 9021 | 376.145.000 | 19 |
| 108 | PP2300340977 - Phần 108 | 1,540,000 | 2.310.000 | 1.078.000 | 6 | |
| 109 | PP2300340978 - Phần 109 | 10,200,000 | 15.300.000 | 7.140.000 | 2 | |
| 110 | PP2300340979 - Phần 110 | 11,980,000 | 17.970.000 | 8.386.000 | 4 | |
| 111 | PP2300340980 - Phần 111 | 510,000 | 765.000 | 357.000 | 3 | |
| 112 | PP2300340981 - Phần 112 | 300,000 | 450.000 | 210.000 | 3 | |
| 113 | PP2300340982 - Phần 113 | 6,222,000 | 9.333.000 | 4.356.000 | 56 | |
| 114 | PP2300340983 - Phần 114 | 25,800,000 | 38.700.000 | 9.018 hoặc 9021 | 18.060.000 | 1 |
| 115 | PP2300340984 - Phần 115 | 3,030,000 | 4.545.000 | 2.121.000 | 3 | |
| 116 | PP2300340985 - Phần 116 | 4,420,000 | 6.630.000 | 3.094.000 | 11 | |
| 117 | PP2300340986 - Phần 117 | 2,700,000 | 4.050.000 | 1.890.000 | 5 | |
| 118 | PP2300340987 - Phần 118 | 5,940,000 | 8.910.000 | 4.158.000 | 10 | |
| 119 | PP2300340988 - Phần 119 | 1,190,000 | 1.785.000 | 833.000 | 6 | |
| 120 | PP2300340989 - Phần 120 | 4,067,000 | 6.101.000 | 2.847.000 | 2 |
Phần 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300340870 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300340871 |
| Giá từng phần lô | 4,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.588.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300340872 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300340873 |
| Giá từng phần lô | 15,372,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.058.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.761.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300340874 |
| Giá từng phần lô | 105,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300340875 |
| Giá từng phần lô | 271,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300340876 |
| Giá từng phần lô | 43,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.226.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300340877 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300340878 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300340879 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300340880 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300340881 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 13 |
|
| Mã phần lô | PP2300340882 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300340883 |
| Giá từng phần lô | 166,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300340884 |
| Giá từng phần lô | 67,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.049.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300340885 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 17 |
|
| Mã phần lô | PP2300340886 |
| Giá từng phần lô | 10,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300340887 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 19 |
|
| Mã phần lô | PP2300340888 |
| Giá từng phần lô | 40,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300340889 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300340890 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300340891 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300340892 |
| Giá từng phần lô | 1,750,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.626.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.226.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300340893 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300340894 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 26 |
|
| Mã phần lô | PP2300340895 |
| Giá từng phần lô | 60,750,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.126.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.526.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300340896 |
| Giá từng phần lô | 49,067,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.602.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300340897 |
| Giá từng phần lô | 6,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.848.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 29 |
|
| Mã phần lô | PP2300340898 |
| Giá từng phần lô | 83,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300340899 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 31 |
|
| Mã phần lô | PP2300340900 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 32 |
|
| Mã phần lô | PP2300340901 |
| Giá từng phần lô | 1,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.746.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 33 |
|
| Mã phần lô | PP2300340902 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 34 |
|
| Mã phần lô | PP2300340903 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 35 |
|
| Mã phần lô | PP2300340904 |
| Giá từng phần lô | 4,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.206.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 36 |
|
| Mã phần lô | PP2300340905 |
| Giá từng phần lô | 26,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 37 |
|
| Mã phần lô | PP2300340906 |
| Giá từng phần lô | 26,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 38 |
|
| Mã phần lô | PP2300340907 |
| Giá từng phần lô | 1,312,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 919.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 39 |
|
| Mã phần lô | PP2300340908 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.418.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 40 |
|
| Mã phần lô | PP2300340909 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 41 |
|
| Mã phần lô | PP2300340910 |
| Giá từng phần lô | 10,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 42 |
|
| Mã phần lô | PP2300340911 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 43 |
|
| Mã phần lô | PP2300340912 |
| Giá từng phần lô | 19,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.306.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 261 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 44 |
|
| Mã phần lô | PP2300340913 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 45 |
|
| Mã phần lô | PP2300340914 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 46 |
|
| Mã phần lô | PP2300340915 |
| Giá từng phần lô | 131,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 94 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 47 |
|
| Mã phần lô | PP2300340916 |
| Giá từng phần lô | 67,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 48 |
|
| Mã phần lô | PP2300340917 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 49 |
|
| Mã phần lô | PP2300340918 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.813.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.513.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300340919 |
| Giá từng phần lô | 4,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.094.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 51 |
|
| Mã phần lô | PP2300340920 |
| Giá từng phần lô | 19,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.958.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.514.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 52 |
|
| Mã phần lô | PP2300340921 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 53 |
|
| Mã phần lô | PP2300340922 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 54 |
|
| Mã phần lô | PP2300340923 |
| Giá từng phần lô | 2,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.036.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.417.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 55 |
|
| Mã phần lô | PP2300340924 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 56 |
|
| Mã phần lô | PP2300340925 |
| Giá từng phần lô | 3,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.538.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.118.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 57 |
|
| Mã phần lô | PP2300340926 |
| Giá từng phần lô | 37,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 58 |
|
| Mã phần lô | PP2300340927 |
| Giá từng phần lô | 3,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.597.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 59 |
|
| Mã phần lô | PP2300340928 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300340929 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.859.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 61 |
|
| Mã phần lô | PP2300340930 |
| Giá từng phần lô | 134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 62 |
|
| Mã phần lô | PP2300340931 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 63 |
|
| Mã phần lô | PP2300340932 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 64 |
|
| Mã phần lô | PP2300340933 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 65 |
|
| Mã phần lô | PP2300340934 |
| Giá từng phần lô | 11,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.742.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 66 |
|
| Mã phần lô | PP2300340935 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 67 |
|
| Mã phần lô | PP2300340936 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 68 |
|
| Mã phần lô | PP2300340937 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 69 |
|
| Mã phần lô | PP2300340938 |
| Giá từng phần lô | 53,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 70 |
|
| Mã phần lô | PP2300340939 |
| Giá từng phần lô | 6,318,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.477.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.423.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 71 |
|
| Mã phần lô | PP2300340940 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 72 |
|
| Mã phần lô | PP2300340941 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 73 |
|
| Mã phần lô | PP2300340942 |
| Giá từng phần lô | 8,348,314 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.523.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 74 |
|
| Mã phần lô | PP2300340943 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 75 |
|
| Mã phần lô | PP2300340944 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 76 |
|
| Mã phần lô | PP2300340945 |
| Giá từng phần lô | 606,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 77 |
|
| Mã phần lô | PP2300340946 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 78 |
|
| Mã phần lô | PP2300340947 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.758.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.954.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 79 |
|
| Mã phần lô | PP2300340948 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.199.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 80 |
|
| Mã phần lô | PP2300340949 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 81 |
|
| Mã phần lô | PP2300340950 |
| Giá từng phần lô | 3,689,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.534.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.583.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 82 |
|
| Mã phần lô | PP2300340951 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.438.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.138.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 83 |
|
| Mã phần lô | PP2300340952 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 84 |
|
| Mã phần lô | PP2300340953 |
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 85 |
|
| Mã phần lô | PP2300340954 |
| Giá từng phần lô | 37,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 86 |
|
| Mã phần lô | PP2300340955 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 87 |
|
| Mã phần lô | PP2300340956 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 88 |
|
| Mã phần lô | PP2300340957 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 89 |
|
| Mã phần lô | PP2300340958 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 847.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300340959 |
| Giá từng phần lô | 3,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 91 |
|
| Mã phần lô | PP2300340960 |
| Giá từng phần lô | 11,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.063.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.963.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 92 |
|
| Mã phần lô | PP2300340961 |
| Giá từng phần lô | 9,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.438.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.738.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 93 |
|
| Mã phần lô | PP2300340962 |
| Giá từng phần lô | 13,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.639.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 94 |
|
| Mã phần lô | PP2300340963 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 95 |
|
| Mã phần lô | PP2300340964 |
| Giá từng phần lô | 25,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.963.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.183.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 96 |
|
| Mã phần lô | PP2300340965 |
| Giá từng phần lô | 3,549,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.324.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 97 |
|
| Mã phần lô | PP2300340966 |
| Giá từng phần lô | 50,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 98 |
|
| Mã phần lô | PP2300340967 |
| Giá từng phần lô | 128,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.118.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 99 |
|
| Mã phần lô | PP2300340968 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300340969 |
| Giá từng phần lô | 3,113,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 101 |
|
| Mã phần lô | PP2300340970 |
| Giá từng phần lô | 255,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 383.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 102 |
|
| Mã phần lô | PP2300340971 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 908.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 103 |
|
| Mã phần lô | PP2300340972 |
| Giá từng phần lô | 118,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.908.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 104 |
|
| Mã phần lô | PP2300340973 |
| Giá từng phần lô | 40,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 105 |
|
| Mã phần lô | PP2300340974 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 106 |
|
| Mã phần lô | PP2300340975 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 107 |
|
| Mã phần lô | PP2300340976 |
| Giá từng phần lô | 537,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 806.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 376.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 108 |
|
| Mã phần lô | PP2300340977 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 109 |
|
| Mã phần lô | PP2300340978 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 110 |
|
| Mã phần lô | PP2300340979 |
| Giá từng phần lô | 11,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 111 |
|
| Mã phần lô | PP2300340980 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 112 |
|
| Mã phần lô | PP2300340981 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 113 |
|
| Mã phần lô | PP2300340982 |
| Giá từng phần lô | 6,222,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.356.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 114 |
|
| Mã phần lô | PP2300340983 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.018 hoặc 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 115 |
|
| Mã phần lô | PP2300340984 |
| Giá từng phần lô | 3,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.121.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 116 |
|
| Mã phần lô | PP2300340985 |
| Giá từng phần lô | 4,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.094.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 117 |
|
| Mã phần lô | PP2300340986 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 118 |
|
| Mã phần lô | PP2300340987 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 119 |
|
| Mã phần lô | PP2300340988 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 833.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Phần 120 |
|
| Mã phần lô | PP2300340989 |
| Giá từng phần lô | 4,067,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.847.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi