Gói thầu: Gói 1: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao VT116/G1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300375009-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao VT116/G1
Số hiệu KHLCNT PL2300251852
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 36,792,539,588 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 551.888.101 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300504308 - Phần 1 1,176,000,000 1.680.000.000 6211 823.200.000 4000
2 PP2300504309 - Phần 2 147,000,000 210.000.000 6211 102.900.000 500
3 PP2300504310 - Phần 3 840,000,000 1.200.000.000 6211 588.000.000 4000
4 PP2300504311 - Phần 4 39,000,000 55.714.286 6211 27.300.000 500
5 PP2300504312 - Phần 5 39,600,000 56.571.429 3005 27.720.000 120
6 PP2300504313 - Phần 6 29,000,000 41.428.572 3005 20.300.000 34
7 PP2300504314 - Phần 7 905,830,200 1.294.043.143 3005 634.081.140 6239
8 PP2300504315 - Phần 8 1,377,055,680 1.967.222.400 3005 963.938.976 49678
9 PP2300504316 - Phần 9 19,039,860 27.199.800 3005 13.327.902 2190
10 PP2300504317 - Phần 10 19,500,000 27.857.143 3005 13.650.000 834
11 PP2300504318 - Phần 11 38,700,000 55.285.715 3005 27.090.000 1500
12 PP2300504319 - Phần 12 15,750,000 22.500.000 3005 11.025.000 834
13 PP2300504320 - Phần 13 25,800,000 36.857.143 3005 18.060.000 1000
14 PP2300504321 - Phần 14 72,457,000 103.510.000 3005 50.719.900 10979
15 PP2300504322 - Phần 15 998,550,000 1.426.500.000 3005 698.985.000 1057
16 PP2300504323 - Phần 16 151,200,000 216.000.000 3005 105.840.000 300
17 PP2300504324 - Phần 17 450,000,000 642.857.143 3005 315.000.000 1500
18 PP2300504325 - Phần 18 288,000,000 411.428.572 3005 201.600.000 1500
19 PP2300504326 - Phần 19 722,245,500 1.031.779.286 3005 505.571.850 267499
20 PP2300504327 - Phần 20 1,002,875,328 1.432.679.040 3005 702.012.729 32851
21 PP2300504328 - Phần 21 652,878,000 932.682.858 3005 457.014.600 729
22 PP2300504329 - Phần 22 100,362,000 143.374.286 3005 70.253.400 144
23 PP2300504330 - Phần 23 140,679,000 200.970.000 3005 98.475.300 532
24 PP2300504331 - Phần 24 25,548,600 36.498.000 3005 17.884.020 129
25 PP2300504332 - Phần 25 389,340,000 556.200.000 3005 272.538.000 400
26 PP2300504333 - Phần 26 373,320,000 533.314.286 6211 261.324.000 915
27 PP2300504334 - Phần 27 187,200,000 267.428.572 6211 131.040.000 800
28 PP2300504335 - Phần 28 3,137,750,000 4.482.500.000 6211 2.196.425.000 1359
29 PP2300504336 - Phần 29 1,540,000,000 2.200.000.000 6211 1.078.000.000 667
30 PP2300504337 - Phần 30 336,000,000 480.000.000 6211 235.200.000 80
31 PP2300504338 - Phần 31 372,000,000 531.428.572 6211 260.400.000 207
32 PP2300504339 - Phần 32 505,600,000 722.285.715 6211 353.920.000 264
33 PP2300504340 - Phần 33 2,655,000,000 3.792.857.143 6211 1.858.500.000 1500
34 PP2300504341 - Phần 34 201,600,000 288.000.000 6211 141.120.000 105
35 PP2300504342 - Phần 35 635,100,000 907.285.715 6211 444.570.000 487
36 PP2300504343 - Phần 36 545,426,700 779.181.000 3005 381.798.690 33299
37 PP2300504344 - Phần 37 101,357,100 144.795.858 3005 70.949.970 14439
38 PP2300504345 - Phần 38 97,977,600 139.968.000 3005 68.584.320 16200
39 PP2300504346 - Phần 39 89,337,600 127.625.143 3005 62.536.320 800
40 PP2300504347 - Phần 40 57,600,000 82.285.715 3005 40.320.000 800
41 PP2300504348 - Phần 41 55,589,300 83.383.950 3005 38.912.510 1169
42 PP2300504349 - Phần 42 77,748,000 116.622.000 3005 54.423.600 1137
43 PP2300504350 - Phần 43 832,757,940 1.189.654.200 3005 582.930.558 472085
44 PP2300504351 - Phần 44 6,993,000 9.990.000 3005 4.895.100 600
45 PP2300504352 - Phần 45 105,840,000 151.200.000 3005 74.088.000 60000
46 PP2300504353 - Phần 46 5,556,210 7.937.443 3005 3.889.347 745
47 PP2300504354 - Phần 47 3,062,400 4.374.858 3005 2.143.680 400
48 PP2300504355 - Phần 48 357,428,250 510.611.786 3005 250.199.775 98792
49 PP2300504356 - Phần 49 3,189,422,460 4.556.317.800 3005 2.232.595.722 666129
50 PP2300504357 - Phần 50 39,377,520 56.253.600 3005 27.564.264 24040
51 PP2300504358 - Phần 51 434,471,200 620.673.143 3005 304.129.840 116794
52 PP2300504359 - Phần 52 1,102,351,320 1.574.787.600 3005 771.645.924 42470
53 PP2300504360 - Phần 53 4,315,207,540 6.164.582.200 4015 3.020.645.278 942597
54 PP2300504361 - Phần 54 147,294,000 210.420.000 4015 103.105.800 20875
55 PP2300504362 - Phần 55 2,365,020,000 3.378.600.000 4015 1.655.514.000 109492
56 PP2300504363 - Phần 56 113,430,650 162.043.786 6307 hoặc 6211 79.401.455 4242
57 PP2300504364 - Phần 57 197,275,300 281.821.858 6307 138.092.710 53117
58 PP2300504365 - Phần 58 38,333,930 54.762.758 6307 26.833.751 6022
59 PP2300504366 - Phần 59 62,509,000 89.298.572 3005 43.756.300 6129
60 PP2300504367 - Phần 60 367,284,000 524.691.429 3926 hoặc 6211 257.098.800 96400
61 PP2300504368 - Phần 61 844,502,400 1.172.920.000 3926 591.151.680 34080
62 PP2300504369 - Phần 62 427,140,000 610.200.000 3926 298.998.000 22600
63 PP2300504370 - Phần 63 500,000,000 714.285.715 6211 350.000.000 167
64 PP2300504371 - Phần 64 93,000,000 132.857.143 6211 65.100.000 50
65 PP2300504372 - Phần 65 160,000,000 228.571.429 6211 112.000.000 84
66 PP2300504373 - Phần 66 210,000,000 300.000.000 6211 147.000.000 100
67 PP2300504374 - Phần 67 19,215,000 27.450.000 3005 13.450.500 500
68 PP2300504375 - Phần 68 59,400,000 84.857.143 3005 41.580.000 500
69 PP2300504376 - Phần 69 72,450,000 103.500.000 3005 50.715.000 500
70 PP2300504377 - Phần 70 88,200,000 126.000.000 3005 61.740.000 500
Phần 1
Mã phần lô PP2300504308
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 2
Mã phần lô PP2300504309
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 3
Mã phần lô PP2300504310
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 4
Mã phần lô PP2300504311
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 5
Mã phần lô PP2300504312
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 6
Mã phần lô PP2300504313
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 7
Mã phần lô PP2300504314
Giá từng phần lô 905,830,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.294.043.143
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 634.081.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 6239
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 8
Mã phần lô PP2300504315
Giá từng phần lô 1,377,055,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.967.222.400
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 963.938.976
Năng lực sản xuất hàng hóa 49678
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 9
Mã phần lô PP2300504316
Giá từng phần lô 19,039,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.199.800
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.327.902
Năng lực sản xuất hàng hóa 2190
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 10
Mã phần lô PP2300504317
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 11
Mã phần lô PP2300504318
Giá từng phần lô 38,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 12
Mã phần lô PP2300504319
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 13
Mã phần lô PP2300504320
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 14
Mã phần lô PP2300504321
Giá từng phần lô 72,457,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.510.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.719.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 10979
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 15
Mã phần lô PP2300504322
Giá từng phần lô 998,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.426.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1057
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 16
Mã phần lô PP2300504323
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 17
Mã phần lô PP2300504324
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 18
Mã phần lô PP2300504325
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 19
Mã phần lô PP2300504326
Giá từng phần lô 722,245,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.031.779.286
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.571.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 267499
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 20
Mã phần lô PP2300504327
Giá từng phần lô 1,002,875,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.432.679.040
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 702.012.729
Năng lực sản xuất hàng hóa 32851
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 21
Mã phần lô PP2300504328
Giá từng phần lô 652,878,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 932.682.858
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.014.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 729
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 22
Mã phần lô PP2300504329
Giá từng phần lô 100,362,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.374.286
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.253.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 144
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 23
Mã phần lô PP2300504330
Giá từng phần lô 140,679,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.970.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.475.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 532
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 24
Mã phần lô PP2300504331
Giá từng phần lô 25,548,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.498.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.884.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 129
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 25
Mã phần lô PP2300504332
Giá từng phần lô 389,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 26
Mã phần lô PP2300504333
Giá từng phần lô 373,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.314.286
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 915
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 27
Mã phần lô PP2300504334
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.428.572
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 800
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 28
Mã phần lô PP2300504335
Giá từng phần lô 3,137,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.482.500.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.196.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1359
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 29
Mã phần lô PP2300504336
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.200.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 30
Mã phần lô PP2300504337
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 31
Mã phần lô PP2300504338
Giá từng phần lô 372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.428.572
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 207
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 32
Mã phần lô PP2300504339
Giá từng phần lô 505,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 722.285.715
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 264
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 33
Mã phần lô PP2300504340
Giá từng phần lô 2,655,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.792.857.143
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.858.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 34
Mã phần lô PP2300504341
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 105
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 35
Mã phần lô PP2300504342
Giá từng phần lô 635,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.285.715
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 487
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 36
Mã phần lô PP2300504343
Giá từng phần lô 545,426,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 779.181.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.798.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 33299
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 37
Mã phần lô PP2300504344
Giá từng phần lô 101,357,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.795.858
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.949.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 14439
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 38
Mã phần lô PP2300504345
Giá từng phần lô 97,977,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.968.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.584.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 16200
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 39
Mã phần lô PP2300504346
Giá từng phần lô 89,337,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.625.143
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.536.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 800
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 40
Mã phần lô PP2300504347
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 800
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 41
Mã phần lô PP2300504348
Giá từng phần lô 55,589,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.383.950
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.912.510
Năng lực sản xuất hàng hóa 1169
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 42
Mã phần lô PP2300504349
Giá từng phần lô 77,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.622.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.423.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1137
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 43
Mã phần lô PP2300504350
Giá từng phần lô 832,757,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.189.654.200
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.930.558
Năng lực sản xuất hàng hóa 472085
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 44
Mã phần lô PP2300504351
Giá từng phần lô 6,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.990.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.895.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 45
Mã phần lô PP2300504352
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60000
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 46
Mã phần lô PP2300504353
Giá từng phần lô 5,556,210
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.937.443
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.889.347
Năng lực sản xuất hàng hóa 745
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 47
Mã phần lô PP2300504354
Giá từng phần lô 3,062,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.374.858
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.143.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 48
Mã phần lô PP2300504355
Giá từng phần lô 357,428,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.611.786
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.199.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 98792
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 49
Mã phần lô PP2300504356
Giá từng phần lô 3,189,422,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.556.317.800
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.232.595.722
Năng lực sản xuất hàng hóa 666129
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 50
Mã phần lô PP2300504357
Giá từng phần lô 39,377,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.253.600
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.564.264
Năng lực sản xuất hàng hóa 24040
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 51
Mã phần lô PP2300504358
Giá từng phần lô 434,471,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.673.143
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.129.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 116794
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 52
Mã phần lô PP2300504359
Giá từng phần lô 1,102,351,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.574.787.600
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.645.924
Năng lực sản xuất hàng hóa 42470
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 53
Mã phần lô PP2300504360
Giá từng phần lô 4,315,207,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.164.582.200
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.020.645.278
Năng lực sản xuất hàng hóa 942597
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 54
Mã phần lô PP2300504361
Giá từng phần lô 147,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.420.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.105.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 20875
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 55
Mã phần lô PP2300504362
Giá từng phần lô 2,365,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.378.600.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.655.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 109492
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 56
Mã phần lô PP2300504363
Giá từng phần lô 113,430,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.043.786
Mã hàng hóa (HS) 6307 hoặc 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.401.455
Năng lực sản xuất hàng hóa 4242
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 57
Mã phần lô PP2300504364
Giá từng phần lô 197,275,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.821.858
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.092.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 53117
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 58
Mã phần lô PP2300504365
Giá từng phần lô 38,333,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.762.758
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.833.751
Năng lực sản xuất hàng hóa 6022
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 59
Mã phần lô PP2300504366
Giá từng phần lô 62,509,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.298.572
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.756.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 6129
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 60
Mã phần lô PP2300504367
Giá từng phần lô 367,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.691.429
Mã hàng hóa (HS) 3926 hoặc 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.098.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 96400
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 61
Mã phần lô PP2300504368
Giá từng phần lô 844,502,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.172.920.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.151.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 34080
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 62
Mã phần lô PP2300504369
Giá từng phần lô 427,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22600
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 63
Mã phần lô PP2300504370
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.715
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 64
Mã phần lô PP2300504371
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.143
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 65
Mã phần lô PP2300504372
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 66
Mã phần lô PP2300504373
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 67
Mã phần lô PP2300504374
Giá từng phần lô 19,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.450.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.450.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 68
Mã phần lô PP2300504375
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 69
Mã phần lô PP2300504376
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 70
Mã phần lô PP2300504377
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->