Gói thầu: Gói 1: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao VT122

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300390700-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao VT122
Số hiệu KHLCNT PL2300269099
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 25,262,189,330 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 378.932.843 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300611474 - Phần 1 38,400,000 54.857.143 6211 26.880.000 400
2 PP2300611475 - Phần 2 516,395,880 737.708.400 3005 361.477.116 12420
3 PP2300611476 - Phần 3 846,133,470 1.208.762.100 9018 592.293.429 172189
4 PP2300611477 - Phần 4 84,357,360 120.510.515 3006 59.050.152 120
5 PP2300611478 - Phần 5 230,548,320 329.354.743 3006 161.383.824 120
6 PP2300611479 - Phần 6 2,366,400,000 3.380.571.429 9018 hoặc 3006 1.656.480.000 580
7 PP2300611480 - Phần 7 584,388,000 834.840.000 3006 409.071.600 120
8 PP2300611481 - Phần 8 2,032,800,000 2.904.000.000 3006 1.422.960.000 40
9 PP2300611482 - Phần 9 220,520,000 315.028.572 9018 154.364.000 124
10 PP2300611483 - Phần 10 1,082,592,000 1.546.560.000 9018 757.814.400 53700
11 PP2300611484 - Phần 11 3,672,900,000 5.247.000.000 9018 2.571.030.000 1100
12 PP2300611485 - Phần 12 453,600,000 648.000.000 9018 317.520.000 4000
13 PP2300611486 - Phần 13 82,331,000 117.615.715 9018 57.631.700 822
14 PP2300611487 - Phần 14 1,820,280,000 2.600.400.000 9018 1.274.196.000 1314
15 PP2300611488 - Phần 15 62,370,000 89.100.000 9018 43.659.000 45
16 PP2300611489 - Phần 16 157,500,000 225.000.000 9018 110.250.000 9
17 PP2300611490 - Phần 17 132,000,000 188.571.429 9018 92.400.000 34
18 PP2300611491 - Phần 18 408,500,000 583.571.429 9018 285.950.000 717
19 PP2300611492 - Phần 19 432,000,000 600.000.000 9033 302.400.000 40
20 PP2300611493 - Phần 20 105,600,000 158.400.000 9021 73.920.000 14
21 PP2300611494 - Phần 21 35,280,000 50.400.000 9018 24.696.000 80
22 PP2300611495 - Phần 22 44,800,000 64.000.000 31.360.000 67
23 PP2300611496 - Phần 23 33,600,000 48.000.000 23.520.000 125
24 PP2300611497 - Phần 24 11,340,000 16.200.000 9018 7.938.000 30
25 PP2300611498 - Phần 25 343,200,000 490.285.715 9018 240.240.000 20
26 PP2300611499 - Phần 26 252,000,000 360.000.000 9018 176.400.000 4000
27 PP2300611500 - Phần 27 24,000,000 34.285.715 9018 16.800.000 100
28 PP2300611501 - Phần 28 469,160,000 670.228.572 9018 328.412.000 4934
29 PP2300611502 - Phần 29 164,850,000 235.500.000 9018 hoặc 3926 115.395.000 524
30 PP2300611503 - Phần 30 71,280,000 97.200.000 3926 49.896.000 5000
31 PP2300611504 - Phần 31 215,640,000 308.057.143 3926 150.948.000 5000
32 PP2300611505 - Phần 32 175,770,000 251.100.000 3821 123.039.000 500
33 PP2300611506 - Phần 33 85,312,500 121.875.000 3926 59.718.750 5417
34 PP2300611507 - Phần 34 207,900,000 297.000.000 6211 145.530.000 16667
35 PP2300611508 - Phần 35 220,500,000 315.000.000 9018 154.350.000 100
36 PP2300611509 - Phần 36 27,000,000 38.571.429 3006 18.900.000 6
37 PP2300611510 - Phần 37 294,840,000 421.200.000 3005 206.388.000 3600
38 PP2300611511 - Phần 38 94,500,000 135.000.000 9018 66.150.000 150
39 PP2300611512 - Phần 39 117,280,800 167.544.000 9018 hoặc 3006 82.096.560 260
40 PP2300611513 - Phần 40 39,120,000 55.885.715 9018 hoặc 3006 27.384.000 80
41 PP2300611514 - Phần 41 230,880,000 329.828.572 3006 161.616.000 400
42 PP2300611515 - Phần 42 162,000,000 231.428.572 3005 113.400.000 1000
43 PP2300611516 - Phần 43 6,250,000 8.928.572 9018 4.375.000 834
44 PP2300611517 - Phần 44 31,080,000 44.400.000 4015 21.756.000 334
45 PP2300611518 - Phần 45 10,600,000 15.142.858 3926 7.420.000 167
46 PP2300611519 - Phần 46 2,430,000,000 3.471.428.572 3822 1.701.000.000 90
47 PP2300611520 - Phần 47 735,000,000 1.050.000.000 9018 514.500.000 167
48 PP2300611521 - Phần 48 1,470,000,000 2.100.000.000 9018 1.029.000.000 417
49 PP2300611522 - Phần 49 48,000,000 68.571.429 9018 33.600.000 50
50 PP2300611523 - Phần 50 174,240,000 248.914.286 9018 121.968.000 120
51 PP2300611524 - Phần 51 52,000,000 74.285.715 9018 36.400.000 4
52 PP2300611525 - Phần 52 1,018,000,000 1.454.285.715 3005 712.600.000 33334
53 PP2300611526 - Phần 53 75,000,000 107.142.858 9018 52.500.000 250
54 PP2300611527 - Phần 54 55,000,000 75.000.000 3822 38.500.000 84
55 PP2300611528 - Phần 55 300,000,000 409.090.910 2847 210.000.000 10
56 PP2300611529 - Phần 56 65,625,000 93.750.000 3822 45.937.500 84
57 PP2300611530 - Phần 57 42,525,000 60.750.000 3822 29.767.500 84
58 PP2300611531 - Phần 58 99,000,000 141.428.572 3822 69.300.000 84
Phần 1
Mã phần lô PP2300611474
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.143
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 2
Mã phần lô PP2300611475
Giá từng phần lô 516,395,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.708.400
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.477.116
Năng lực sản xuất hàng hóa 12420
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 3
Mã phần lô PP2300611476
Giá từng phần lô 846,133,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.208.762.100
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.293.429
Năng lực sản xuất hàng hóa 172189
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 4
Mã phần lô PP2300611477
Giá từng phần lô 84,357,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.510.515
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.050.152
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 5
Mã phần lô PP2300611478
Giá từng phần lô 230,548,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.354.743
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.383.824
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 6
Mã phần lô PP2300611479
Giá từng phần lô 2,366,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.380.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.656.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 580
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 7
Mã phần lô PP2300611480
Giá từng phần lô 584,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.840.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.071.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 8
Mã phần lô PP2300611481
Giá từng phần lô 2,032,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.904.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.422.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 9
Mã phần lô PP2300611482
Giá từng phần lô 220,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.028.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 10
Mã phần lô PP2300611483
Giá từng phần lô 1,082,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.546.560.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 757.814.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 53700
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 11
Mã phần lô PP2300611484
Giá từng phần lô 3,672,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.247.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.571.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1100
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 12
Mã phần lô PP2300611485
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 13
Mã phần lô PP2300611486
Giá từng phần lô 82,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.615.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 14
Mã phần lô PP2300611487
Giá từng phần lô 1,820,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.600.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.274.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1314
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 15
Mã phần lô PP2300611488
Giá từng phần lô 62,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 16
Mã phần lô PP2300611489
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 17
Mã phần lô PP2300611490
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 18
Mã phần lô PP2300611491
Giá từng phần lô 408,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 717
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 19
Mã phần lô PP2300611492
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 20
Mã phần lô PP2300611493
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 21
Mã phần lô PP2300611494
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 22
Mã phần lô PP2300611495
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 23
Mã phần lô PP2300611496
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 24
Mã phần lô PP2300611497
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 25
Mã phần lô PP2300611498
Giá từng phần lô 343,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 26
Mã phần lô PP2300611499
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 27
Mã phần lô PP2300611500
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 28
Mã phần lô PP2300611501
Giá từng phần lô 469,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.228.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4934
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 29
Mã phần lô PP2300611502
Giá từng phần lô 164,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 524
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 30
Mã phần lô PP2300611503
Giá từng phần lô 71,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 31
Mã phần lô PP2300611504
Giá từng phần lô 215,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.057.143
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Phần 32
Mã phần lô PP2300611505
Giá từng phần lô 175,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.039.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 33
Mã phần lô PP2300611506
Giá từng phần lô 85,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.718.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 5417
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 34
Mã phần lô PP2300611507
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 35
Mã phần lô PP2300611508
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 36
Mã phần lô PP2300611509
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 37
Mã phần lô PP2300611510
Giá từng phần lô 294,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 38
Mã phần lô PP2300611511
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 39
Mã phần lô PP2300611512
Giá từng phần lô 117,280,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.544.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.096.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 40
Mã phần lô PP2300611513
Giá từng phần lô 39,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.885.715
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 41
Mã phần lô PP2300611514
Giá từng phần lô 230,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.828.572
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 42
Mã phần lô PP2300611515
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 43
Mã phần lô PP2300611516
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.572
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 44
Mã phần lô PP2300611517
Giá từng phần lô 31,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.400.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 45
Mã phần lô PP2300611518
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 46
Mã phần lô PP2300611519
Giá từng phần lô 2,430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.471.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 47
Mã phần lô PP2300611520
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 48
Mã phần lô PP2300611521
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 49
Mã phần lô PP2300611522
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 50
Mã phần lô PP2300611523
Giá từng phần lô 174,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.914.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 51
Mã phần lô PP2300611524
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 52
Mã phần lô PP2300611525
Giá từng phần lô 1,018,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.454.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 53
Mã phần lô PP2300611526
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 54
Mã phần lô PP2300611527
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 55
Mã phần lô PP2300611528
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.090.910
Mã hàng hóa (HS) 2847
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 56
Mã phần lô PP2300611529
Giá từng phần lô 65,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 57
Mã phần lô PP2300611530
Giá từng phần lô 42,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.767.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 58
Mã phần lô PP2300611531
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->