Gói thầu: Gói 1: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao, VT144

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400188925-02
Thời điểm đóng mở thầu 22/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao, VT144
Số hiệu KHLCNT PL2400117481
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 95,888,800,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.438.334.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400076899 - Phần 1 136,000,000 2,040,000
2 PP2400076900 - Phần 2 86,000,000 1,290,000
3 PP2400076901 - Phần 3 1,620,000,000 24,300,000
4 PP2400076902 - Phần 4 675,000,000 10,125,000
5 PP2400076903 - Phần 5 2,100,000,000 31,500,000
6 PP2400076904 - Phần 6 1,499,400,000 22,491,000
7 PP2400076905 - Phần 7 1,125,000,000 16,875,000
8 PP2400076906 - Phần 8 3,566,500,000 53,498,000
9 PP2400076907 - Phần 9 462,000,000 6,930,000
10 PP2400076908 - Phần 10 528,000,000 7,920,000
11 PP2400076909 - Phần 11 2,901,500,000 43,523,000
12 PP2400076910 - Phần 12 12,978,000,000 194,670,000
13 PP2400076911 - Phần 13 10,200,000,000 153,000,000
14 PP2400076912 - Phần 14 9,510,000,000 142,650,000
15 PP2400076913 - Phần 15 10,600,000,000 159,000,000
16 PP2400076914 - Phần 16 5,775,000,000 86,625,000
17 PP2400076915 - Phần 17 12,000,000,000 180,000,000
18 PP2400076916 - Phần 18 6,000,000,000 90,000,000
19 PP2400076917 - Phần 19 58,800,000 882,000
20 PP2400076918 - Phần 20 230,000,000 3,450,000
21 PP2400076919 - Phần 21 1,380,000,000 20,700,000
22 PP2400076920 - Phần 22 1,380,000,000 20,700,000
23 PP2400076921 - Phần 23 550,000,000 8,250,000
24 PP2400076922 - Phần 24 250,000,000 3,750,000
25 PP2400076923 - Phần 25 29,500,000 443,000
26 PP2400076924 - Phần 26 235,000,000 3,525,000
27 PP2400076925 - Phần 27 1,560,000,000 23,400,000
28 PP2400076926 - Phần 28 1,763,000,000 26,445,000
29 PP2400076927 - Phần 29 129,000,000 1,935,000
30 PP2400076928 - Phần 30 558,000,000 8,370,000
31 PP2400076929 - Phần 31 186,000,000 2,790,000
32 PP2400076930 - Phần 32 125,000,000 1,875,000
33 PP2400076931 - Phần 33 624,000,000 9,360,000
34 PP2400076932 - Phần 34 104,000,000 1,560,000
35 PP2400076933 - Phần 35 54,000,000 810,000
36 PP2400076934 - Phần 36 894,000,000 13,410,000
37 PP2400076935 - Phần 37 825,000,000 12,375,000
38 PP2400076936 - Phần 38 104,400,000 1,566,000
39 PP2400076937 - Phần 39 369,000,000 5,535,000
40 PP2400076938 - Phần 40 378,000,000 5,670,000
41 PP2400076939 - Phần 41 385,200,000 5,778,000
42 PP2400076940 - Phần 42 1,188,000,000 17,820,000
43 PP2400076941 - Phần 43 472,500,000 7,088,000
44 PP2400076942 - Phần 44 294,000,000 4,410,000
Phần 1
Mã phần lô PP2400076899
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 2
Mã phần lô PP2400076900
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 3
Mã phần lô PP2400076901
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 4
Mã phần lô PP2400076902
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 5
Mã phần lô PP2400076903
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 6
Mã phần lô PP2400076904
Giá từng phần lô 1,499,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,491,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 7
Mã phần lô PP2400076905
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 8
Mã phần lô PP2400076906
Giá từng phần lô 3,566,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,498,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 9
Mã phần lô PP2400076907
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 10
Mã phần lô PP2400076908
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 11
Mã phần lô PP2400076909
Giá từng phần lô 2,901,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,523,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 12
Mã phần lô PP2400076910
Giá từng phần lô 12,978,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 13
Mã phần lô PP2400076911
Giá từng phần lô 10,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 14
Mã phần lô PP2400076912
Giá từng phần lô 9,510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 15
Mã phần lô PP2400076913
Giá từng phần lô 10,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 16
Mã phần lô PP2400076914
Giá từng phần lô 5,775,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 17
Mã phần lô PP2400076915
Giá từng phần lô 12,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 18
Mã phần lô PP2400076916
Giá từng phần lô 6,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 19
Mã phần lô PP2400076917
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 20
Mã phần lô PP2400076918
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 21
Mã phần lô PP2400076919
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 22
Mã phần lô PP2400076920
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 23
Mã phần lô PP2400076921
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 24
Mã phần lô PP2400076922
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 25
Mã phần lô PP2400076923
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 26
Mã phần lô PP2400076924
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 27
Mã phần lô PP2400076925
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 28
Mã phần lô PP2400076926
Giá từng phần lô 1,763,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,445,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 29
Mã phần lô PP2400076927
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 30
Mã phần lô PP2400076928
Giá từng phần lô 558,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 31
Mã phần lô PP2400076929
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 32
Mã phần lô PP2400076930
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 33
Mã phần lô PP2400076931
Giá từng phần lô 624,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 34
Mã phần lô PP2400076932
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 35
Mã phần lô PP2400076933
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 36
Mã phần lô PP2400076934
Giá từng phần lô 894,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 37
Mã phần lô PP2400076935
Giá từng phần lô 825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 38
Mã phần lô PP2400076936
Giá từng phần lô 104,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 39
Mã phần lô PP2400076937
Giá từng phần lô 369,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,535,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 40
Mã phần lô PP2400076938
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 41
Mã phần lô PP2400076939
Giá từng phần lô 385,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,778,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 42
Mã phần lô PP2400076940
Giá từng phần lô 1,188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 43
Mã phần lô PP2400076941
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,088,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 44
Mã phần lô PP2400076942
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->