Gói thầu: Gói 1: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao VT145

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400217893-02
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao VT145
Số hiệu KHLCNT PL2400132072
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 57,449,200,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 861.742.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400098557 - Phần 1 420,000,000 6,300,000
2 PP2400098558 - Phần 2 4,900,000,000 73,500,000
3 PP2400098559 - Phần 3 1,050,000,000 15,750,000
4 PP2400098560 - Phần 4 283,500,000 4,253,000
5 PP2400098561 - Phần 5 264,500,000 3,968,000
6 PP2400098562 - Phần 6 350,400,000 5,256,000
7 PP2400098563 - Phần 7 1,155,000,000 17,325,000
8 PP2400098564 - Phần 8 2,200,000,000 33,000,000
9 PP2400098565 - Phần 9 1,148,000,000 17,220,000
10 PP2400098566 - Phần 10 6,845,000,000 102,675,000
11 PP2400098567 - Phần 11 2,647,500,000 39,713,000
12 PP2400098568 - Phần 12 64,050,000 961,000
13 PP2400098569 - Phần 13 900,000,000 13,500,000
14 PP2400098570 - Phần 14 680,000,000 10,200,000
15 PP2400098571 - Phần 15 210,000,000 3,150,000
16 PP2400098572 - Phần 16 104,500,000 1,568,000
17 PP2400098573 - Phần 17 249,900,000 3,749,000
18 PP2400098574 - Phần 18 787,400,000 11,811,000
19 PP2400098575 - Phần 19 78,000,000 1,170,000
20 PP2400098576 - Phần 20 1,488,000,000 22,320,000
21 PP2400098577 - Phần 21 3,371,550,000 50,574,000
22 PP2400098578 - Phần 22 520,000,000 7,800,000
23 PP2400098579 - Phần 23 216,000,000 3,240,000
24 PP2400098580 - Phần 24 518,400,000 7,776,000
25 PP2400098581 - Phần 25 546,000,000 8,190,000
26 PP2400098582 - Phần 26 840,000,000 12,600,000
27 PP2400098583 - Phần 27 800,000,000 12,000,000
28 PP2400098584 - Phần 28 336,000,000 5,040,000
29 PP2400098585 - Phần 29 840,000,000 12,600,000
30 PP2400098586 - Phần 30 1,750,000,000 26,250,000
31 PP2400098587 - Phần 31 4,056,000,000 60,840,000
32 PP2400098588 - Phần 32 1,100,000,000 16,500,000
33 PP2400098589 - Phần 33 2,580,000,000 38,700,000
34 PP2400098590 - Phần 34 1,000,000,000 15,000,000
35 PP2400098591 - Phần 35 4,384,500,000 65,768,000
36 PP2400098592 - Phần 36 2,055,000,000 30,825,000
37 PP2400098593 - Phần 37 270,000,000 4,050,000
38 PP2400098594 - Phần 38 2,740,000,000 41,100,000
39 PP2400098595 - Phần 39 3,700,000,000 55,500,000
Phần 1
Mã phần lô PP2400098557
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 2
Mã phần lô PP2400098558
Giá từng phần lô 4,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 3
Mã phần lô PP2400098559
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 4
Mã phần lô PP2400098560
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,253,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 5
Mã phần lô PP2400098561
Giá từng phần lô 264,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,968,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 6
Mã phần lô PP2400098562
Giá từng phần lô 350,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,256,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 7
Mã phần lô PP2400098563
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 8
Mã phần lô PP2400098564
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 9
Mã phần lô PP2400098565
Giá từng phần lô 1,148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 10
Mã phần lô PP2400098566
Giá từng phần lô 6,845,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 11
Mã phần lô PP2400098567
Giá từng phần lô 2,647,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,713,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 12
Mã phần lô PP2400098568
Giá từng phần lô 64,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 13
Mã phần lô PP2400098569
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 14
Mã phần lô PP2400098570
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 15
Mã phần lô PP2400098571
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 16
Mã phần lô PP2400098572
Giá từng phần lô 104,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 17
Mã phần lô PP2400098573
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,749,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 18
Mã phần lô PP2400098574
Giá từng phần lô 787,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,811,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 19
Mã phần lô PP2400098575
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 20
Mã phần lô PP2400098576
Giá từng phần lô 1,488,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 21
Mã phần lô PP2400098577
Giá từng phần lô 3,371,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,574,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 22
Mã phần lô PP2400098578
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 23
Mã phần lô PP2400098579
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 24
Mã phần lô PP2400098580
Giá từng phần lô 518,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,776,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 25
Mã phần lô PP2400098581
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 26
Mã phần lô PP2400098582
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 27
Mã phần lô PP2400098583
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 28
Mã phần lô PP2400098584
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 29
Mã phần lô PP2400098585
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 30
Mã phần lô PP2400098586
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 31
Mã phần lô PP2400098587
Giá từng phần lô 4,056,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 32
Mã phần lô PP2400098588
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 33
Mã phần lô PP2400098589
Giá từng phần lô 2,580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 34
Mã phần lô PP2400098590
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 35
Mã phần lô PP2400098591
Giá từng phần lô 4,384,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,768,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 36
Mã phần lô PP2400098592
Giá từng phần lô 2,055,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 37
Mã phần lô PP2400098593
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 38
Mã phần lô PP2400098594
Giá từng phần lô 2,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 39
Mã phần lô PP2400098595
Giá từng phần lô 3,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->