Gói thầu: Gói 1: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao VT149

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400238275-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao VT149
Số hiệu KHLCNT PL2400137746
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 43,018,058,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 645.288.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400106653 - Phần 1 58,060,800 871,000
2 PP2400106654 - Phần 2 622,471,500 9,338,000
3 PP2400106655 - Phần 3 210,000,000 3,150,000
4 PP2400106656 - Phần 4 1,051,411,200 15,772,000
5 PP2400106657 - Phần 5 355,200,000 5,328,000
6 PP2400106658 - Phần 6 71,400,000 1,071,000
7 PP2400106659 - Phần 7 183,900,000 2,759,000
8 PP2400106660 - Phần 8 432,000,000 6,480,000
9 PP2400106661 - Phần 9 23,120,000 347,000
10 PP2400106662 - Phần 10 4,630,500,000 69,458,000
11 PP2400106663 - Phần 11 1,500,000,000 22,500,000
12 PP2400106664 - Phần 12 34,550,000 519,000
13 PP2400106665 - Phần 13 300,000,000 4,500,000
14 PP2400106666 - Phần 14 54,000,000 810,000
15 PP2400106667 - Phần 15 8,000,000 120,000
16 PP2400106668 - Phần 16 255,000,000 3,825,000
17 PP2400106669 - Phần 17 864,000,000 12,960,000
18 PP2400106670 - Phần 18 1,260,000 19,000
19 PP2400106671 - Phần 19 13,440,000 202,000
20 PP2400106672 - Phần 20 194,750,000 2,922,000
21 PP2400106673 - Phần 21 58,037,000 871,000
22 PP2400106674 - Phần 22 40,500,000 608,000
23 PP2400106675 - Phần 23 36,500,000 548,000
24 PP2400106676 - Phần 24 4,377,840,000 65,668,000
25 PP2400106677 - Phần 25 4,240,200,000 63,603,000
26 PP2400106678 - Phần 26 2,592,000,000 38,880,000
27 PP2400106679 - Phần 27 167,643,000 2,515,000
28 PP2400106680 - Phần 28 226,800,000 3,402,000
29 PP2400106681 - Phần 29 238,240,000 3,574,000
30 PP2400106682 - Phần 30 433,000,000 6,495,000
31 PP2400106683 - Phần 31 181,500,000 2,723,000
32 PP2400106684 - Phần 32 8,190,000 123,000
33 PP2400106685 - Phần 33 188,360,000 2,826,000
34 PP2400106686 - Phần 34 261,581,400 3,924,000
35 PP2400106687 - Phần 35 950,820,100 14,263,000
36 PP2400106688 - Phần 36 109,000,000 1,635,000
37 PP2400106689 - Phần 37 51,597,000 774,000
38 PP2400106690 - Phần 38 128,400,000 1,926,000
39 PP2400106691 - Phần 39 28,000,000 420,000
40 PP2400106692 - Phần 40 30,400,000 456,000
41 PP2400106693 - Phần 41 25,200,000 378,000
42 PP2400106694 - Phần 42 735,027,200 11,026,000
43 PP2400106695 - Phần 43 50,400,000 756,000
44 PP2400106696 - Phần 44 3,150,000 48,000
45 PP2400106697 - Phần 45 13,500,000 203,000
46 PP2400106698 - Phần 46 16,097,000 242,000
47 PP2400106699 - Phần 47 4,224,000,000 63,360,000
48 PP2400106700 - Phần 48 3,600,000,000 54,000,000
49 PP2400106701 - Phần 49 679,800,000 10,197,000
50 PP2400106702 - Phần 50 18,200,000 273,000
51 PP2400106703 - Phần 51 5,458,320,000 81,875,000
52 PP2400106704 - Phần 52 177,282,000 2,660,000
53 PP2400106705 - Phần 53 23,787,840 357,000
54 PP2400106706 - Phần 54 2,061,883,560 30,929,000
55 PP2400106707 - Phần 55 141,120,000 2,117,000
56 PP2400106708 - Phần 56 58,590,000 879,000
57 PP2400106709 - Phần 57 39,547,300 594,000
58 PP2400106710 - Phần 58 70,000,000 1,050,000
59 PP2400106711 - Phần 59 141,693,300 2,126,000
60 PP2400106712 - Phần 60 166,872,000 2,504,000
61 PP2400106713 - Phần 61 60,000,000 900,000
62 PP2400106714 - Phần 62 41,916,000 629,000
Phần 1
Mã phần lô PP2400106653
Giá từng phần lô 58,060,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 2
Mã phần lô PP2400106654
Giá từng phần lô 622,471,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,338,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 3
Mã phần lô PP2400106655
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 4
Mã phần lô PP2400106656
Giá từng phần lô 1,051,411,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,772,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 5
Mã phần lô PP2400106657
Giá từng phần lô 355,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,328,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 6
Mã phần lô PP2400106658
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 7
Mã phần lô PP2400106659
Giá từng phần lô 183,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,759,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 8
Mã phần lô PP2400106660
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 9
Mã phần lô PP2400106661
Giá từng phần lô 23,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 10
Mã phần lô PP2400106662
Giá từng phần lô 4,630,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,458,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 11
Mã phần lô PP2400106663
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 12
Mã phần lô PP2400106664
Giá từng phần lô 34,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 13
Mã phần lô PP2400106665
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 14
Mã phần lô PP2400106666
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 15
Mã phần lô PP2400106667
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 16
Mã phần lô PP2400106668
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 17
Mã phần lô PP2400106669
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 18
Mã phần lô PP2400106670
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 19
Mã phần lô PP2400106671
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 20
Mã phần lô PP2400106672
Giá từng phần lô 194,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,922,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 21
Mã phần lô PP2400106673
Giá từng phần lô 58,037,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 22
Mã phần lô PP2400106674
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 23
Mã phần lô PP2400106675
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 24
Mã phần lô PP2400106676
Giá từng phần lô 4,377,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,668,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 25
Mã phần lô PP2400106677
Giá từng phần lô 4,240,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,603,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 26
Mã phần lô PP2400106678
Giá từng phần lô 2,592,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 27
Mã phần lô PP2400106679
Giá từng phần lô 167,643,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,515,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 28
Mã phần lô PP2400106680
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 29
Mã phần lô PP2400106681
Giá từng phần lô 238,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,574,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 30
Mã phần lô PP2400106682
Giá từng phần lô 433,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 31
Mã phần lô PP2400106683
Giá từng phần lô 181,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,723,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 32
Mã phần lô PP2400106684
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 33
Mã phần lô PP2400106685
Giá từng phần lô 188,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,826,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 34
Mã phần lô PP2400106686
Giá từng phần lô 261,581,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,924,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 35
Mã phần lô PP2400106687
Giá từng phần lô 950,820,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,263,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 36
Mã phần lô PP2400106688
Giá từng phần lô 109,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 37
Mã phần lô PP2400106689
Giá từng phần lô 51,597,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 38
Mã phần lô PP2400106690
Giá từng phần lô 128,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,926,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 39
Mã phần lô PP2400106691
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 40
Mã phần lô PP2400106692
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 41
Mã phần lô PP2400106693
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 42
Mã phần lô PP2400106694
Giá từng phần lô 735,027,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 43
Mã phần lô PP2400106695
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 44
Mã phần lô PP2400106696
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 45
Mã phần lô PP2400106697
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 46
Mã phần lô PP2400106698
Giá từng phần lô 16,097,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 47
Mã phần lô PP2400106699
Giá từng phần lô 4,224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 48
Mã phần lô PP2400106700
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 49
Mã phần lô PP2400106701
Giá từng phần lô 679,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 50
Mã phần lô PP2400106702
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 51
Mã phần lô PP2400106703
Giá từng phần lô 5,458,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 52
Mã phần lô PP2400106704
Giá từng phần lô 177,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 53
Mã phần lô PP2400106705
Giá từng phần lô 23,787,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 54
Mã phần lô PP2400106706
Giá từng phần lô 2,061,883,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,929,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 55
Mã phần lô PP2400106707
Giá từng phần lô 141,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 56
Mã phần lô PP2400106708
Giá từng phần lô 58,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 57
Mã phần lô PP2400106709
Giá từng phần lô 39,547,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 58
Mã phần lô PP2400106710
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 59
Mã phần lô PP2400106711
Giá từng phần lô 141,693,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 60
Mã phần lô PP2400106712
Giá từng phần lô 166,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 61
Mã phần lô PP2400106713
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 62
Mã phần lô PP2400106714
Giá từng phần lô 41,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->