Gói thầu: Gói 1: Dược liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500570386-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Phổi Trung ương |
| Tên gói thầu | Gói 1: Dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500327508 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-12-11 09:00:00 đến ngày 2025-12-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 111,615,810 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500594242 - Bách bộ | 68,250 |
| 2 | PP2500594243 - Bạch chỉ | 29,400 |
| 3 | PP2500594244 - Bạch giới tử | 42,000 |
| 4 | PP2500594245 - Bạc hà | 8,505 |
| 5 | PP2500594246 - Bách hợp | 69,930 |
| 6 | PP2500594247 - Bạch linh (phục linh) | 169,500 |
| 7 | PP2500594248 - Bạch mao căn | 37,800 |
| 8 | PP2500594249 - Bạch quả | 47,670 |
| 9 | PP2500594250 - Bạch thược | 374,220 |
| 10 | PP2500594251 - Bạch truật | 682,920 |
| 11 | PP2500594252 - Bán chi liên | 17,300 |
| 12 | PP2500594253 - Binh lang | 20,400 |
| 13 | PP2500594254 - Bồ công anh | 41,202 |
| 14 | PP2500594255 - Cam thảo | 352,800 |
| 15 | PP2500594256 - Can khương | 59,850 |
| 16 | PP2500594257 - Cát cánh | 321,300 |
| 17 | PP2500594258 - Cát căn | 25,074 |
| 18 | PP2500594259 - Câu đằng | 52,500 |
| 19 | PP2500594260 - Câu kỷ tử | 174,000 |
| 20 | PP2500594261 - Cỏ nhọ nồi | 34,104 |
| 21 | PP2500594262 - Cốt khí củ | 33,200 |
| 22 | PP2500594263 - Cúc hoa | 121,800 |
| 23 | PP2500594264 - Chi tử | 52,500 |
| 24 | PP2500594265 - Đại hoàng | 42,000 |
| 25 | PP2500594266 - Đại táo | 43,575 |
| 26 | PP2500594267 - Đan sâm | 47,292 |
| 27 | PP2500594268 - Địa cốt bì | 79,380 |
| 28 | PP2500594269 - Đỗ trọng | 88,987 |
| 29 | PP2500594270 - Độc hoạt | 37,590 |
| 30 | PP2500594271 - Đương quy (Toàn quy) | 598,500 |
| 31 | PP2500594272 - Hạ khô thảo | 42,840 |
| 32 | PP2500594273 - Hạnh nhân | 127,680 |
| 33 | PP2500594274 - Hậu phác nam | 61,600 |
| 34 | PP2500594275 - Hoài sơn | 103,992 |
| 35 | PP2500594276 - Hoàng bá | 110,250 |
| 36 | PP2500594277 - Hoàng cầm | 63,210 |
| 37 | PP2500594278 - Hoàng kỳ | 693,000 |
| 38 | PP2500594279 - Hòe hoa | 47,754 |
| 39 | PP2500594280 - Huyền sâm | 42,052 |
| 40 | PP2500594281 - Hương phụ | 32,700 |
| 41 | PP2500594282 - Hy thiêm | 17,720 |
| 42 | PP2500594283 - Ích mẫu | 13,800 |
| 43 | PP2500594284 - Kê huyết đằng | 19,600 |
| 44 | PP2500594285 - Kê nội kim | 30,800 |
| 45 | PP2500594286 - Kim ngân đằng | 14,700 |
| 46 | PP2500594287 - Kim ngân hoa | 138,600 |
| 47 | PP2500594288 - Kinh giới | 19,600 |
| 48 | PP2500594289 - Kha tử | 27,720 |
| 49 | PP2500594290 - Khương hoàng/Uất kim | 10,290 |
| 50 | PP2500594291 - Khương hoạt | 257,985 |
| 51 | PP2500594292 - Lạc tiên | 13,800 |
| 52 | PP2500594293 - Liên kiều | 190,575 |
| 53 | PP2500594294 - Liên nhục | 40,200 |
| 54 | PP2500594295 - Long nhãn | 94,500 |
| 55 | PP2500594296 - Mạch môn | 146,790 |
| 56 | PP2500594297 - Mạch nha | 8,211 |
| 57 | PP2500594298 - Mẫu đơn bì | 108,000 |
| 58 | PP2500594299 - Mẫu lệ | 15,162 |
| 59 | PP2500594300 - Mộc hương | 46,000 |
| 60 | PP2500594301 - Mộc qua | 15,540 |
| 61 | PP2500594302 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 16,590 |
| 62 | PP2500594303 - Ngọc trúc | 115,920 |
| 63 | PP2500594304 - Ngô thù du | 105,000 |
| 64 | PP2500594305 - Ngũ gia bì chân chim | 24,450 |
| 65 | PP2500594306 - Ngũ vị tử | 79,800 |
| 66 | PP2500594307 - Ngưu bàng tử | 27,300 |
| 67 | PP2500594308 - Ngưu tất | 39,480 |
| 68 | PP2500594309 - Nhân sâm | 525,000 |
| 69 | PP2500594310 - Nhân trần | 19,200 |
| 70 | PP2500594311 - Nhục thung dung | 92,190 |
| 71 | PP2500594312 - Ô tặc cốt | 75,600 |
| 72 | PP2500594313 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 31,920 |
| 73 | PP2500594314 - Phòng phong | 260,172 |
| 74 | PP2500594315 - Phục thần | 73,500 |
| 75 | PP2500594316 - Quế chi | 36,750 |
| 76 | PP2500594317 - Quế nhục | 40,950 |
| 77 | PP2500594318 - Sa nhân | 52,500 |
| 78 | PP2500594319 - Sa sâm | 73,290 |
| 79 | PP2500594320 - Sài hồ | 53,900 |
| 80 | PP2500594321 - Sinh địa | 49,140 |
| 81 | PP2500594322 - Sinh khương | 8,400 |
| 82 | PP2500594323 - Sơn thù | 78,000 |
| 83 | PP2500594324 - Sơn tra | 24,600 |
| 84 | PP2500594325 - Tang bạch bì | 49,500 |
| 85 | PP2500594326 - Tang diệp | 9,996 |
| 86 | PP2500594327 - Tang ký sinh | 12,700 |
| 87 | PP2500594328 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 122,850 |
| 88 | PP2500594329 - Tiền hồ | 140,175 |
| 89 | PP2500594330 - Tô diệp | 19,200 |
| 90 | PP2500594331 - Tô tử (Tía tô hạt) | 46,200 |
| 91 | PP2500594332 - Tục đoạn | 46,620 |
| 92 | PP2500594333 - Tỳ giải | 23,800 |
| 93 | PP2500594334 - Thạch hộc | 70,980 |
| 94 | PP2500594335 - Thạch xương bồ | 96,400 |
| 95 | PP2500594336 - Thanh bì | 34,100 |
| 96 | PP2500594337 - Thảo quả | 32,100 |
| 97 | PP2500594338 - Thảo quyết minh | 16,000 |
| 98 | PP2500594339 - Thăng ma | 67,400 |
| 99 | PP2500594340 - Thiên hoa phấn | 14,616 |
| 100 | PP2500594341 - Thiên ma | 246,200 |
| 101 | PP2500594342 - Thiên môn đông | 130,200 |
| 102 | PP2500594343 - Thiên niên kiện | 25,200 |
| 103 | PP2500594344 - Thổ phục linh | 25,200 |
| 104 | PP2500594345 - Thương truật | 104,320 |
| 105 | PP2500594346 - Trạch tả | 47,700 |
| 106 | PP2500594347 - Trắc bách diệp | 24,990 |
| 107 | PP2500594348 - Trần bì | 42,400 |
| 108 | PP2500594349 - Tri mẫu | 53,844 |
| 109 | PP2500594350 - Uy linh tiên | 88,200 |
| 110 | PP2500594351 - Viễn chí | 237,720 |
| 111 | PP2500594352 - Xa tiền tử | 54,810 |
| 112 | PP2500594353 - Xích thược | 39,795 |
| 113 | PP2500594354 - Xuyên bối mẫu | 961,632 |
| 114 | PP2500594355 - Xuyên khung | 34,860 |
| 115 | PP2500594356 - Ý dĩ | 10,000 |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2500594242 |
| Giá từng phần lô | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500594243 |
| Giá từng phần lô | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2500594244 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2500594245 |
| Giá từng phần lô | 8,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500594246 |
| Giá từng phần lô | 69,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2500594247 |
| Giá từng phần lô | 169,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2500594248 |
| Giá từng phần lô | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch quả |
|
| Mã phần lô | PP2500594249 |
| Giá từng phần lô | 47,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2500594250 |
| Giá từng phần lô | 374,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2500594251 |
| Giá từng phần lô | 682,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2500594252 |
| Giá từng phần lô | 17,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Binh lang |
|
| Mã phần lô | PP2500594253 |
| Giá từng phần lô | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2500594254 |
| Giá từng phần lô | 41,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500594255 |
| Giá từng phần lô | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2500594256 |
| Giá từng phần lô | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2500594257 |
| Giá từng phần lô | 321,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2500594258 |
| Giá từng phần lô | 25,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2500594259 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2500594260 |
| Giá từng phần lô | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2500594261 |
| Giá từng phần lô | 34,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2500594262 |
| Giá từng phần lô | 33,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500594263 |
| Giá từng phần lô | 121,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2500594264 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2500594265 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2500594266 |
| Giá từng phần lô | 43,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500594267 |
| Giá từng phần lô | 47,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2500594268 |
| Giá từng phần lô | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2500594269 |
| Giá từng phần lô | 88,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500594270 |
| Giá từng phần lô | 37,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2500594271 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500594272 |
| Giá từng phần lô | 42,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500594273 |
| Giá từng phần lô | 127,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2500594274 |
| Giá từng phần lô | 61,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2500594275 |
| Giá từng phần lô | 103,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2500594276 |
| Giá từng phần lô | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2500594277 |
| Giá từng phần lô | 63,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2500594278 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500594279 |
| Giá từng phần lô | 47,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500594280 |
| Giá từng phần lô | 42,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2500594281 |
| Giá từng phần lô | 32,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500594282 |
| Giá từng phần lô | 17,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500594283 |
| Giá từng phần lô | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2500594284 |
| Giá từng phần lô | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2500594285 |
| Giá từng phần lô | 30,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim ngân đằng |
|
| Mã phần lô | PP2500594286 |
| Giá từng phần lô | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500594287 |
| Giá từng phần lô | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2500594288 |
| Giá từng phần lô | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2500594289 |
| Giá từng phần lô | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2500594290 |
| Giá từng phần lô | 10,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500594291 |
| Giá từng phần lô | 257,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2500594292 |
| Giá từng phần lô | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2500594293 |
| Giá từng phần lô | 190,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2500594294 |
| Giá từng phần lô | 40,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500594295 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2500594296 |
| Giá từng phần lô | 146,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2500594297 |
| Giá từng phần lô | 8,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2500594298 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2500594299 |
| Giá từng phần lô | 15,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2500594300 |
| Giá từng phần lô | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2500594301 |
| Giá từng phần lô | 15,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2500594302 |
| Giá từng phần lô | 16,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2500594303 |
| Giá từng phần lô | 115,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2500594304 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2500594305 |
| Giá từng phần lô | 24,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2500594306 |
| Giá từng phần lô | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2500594307 |
| Giá từng phần lô | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2500594308 |
| Giá từng phần lô | 39,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500594309 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2500594310 |
| Giá từng phần lô | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2500594311 |
| Giá từng phần lô | 92,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2500594312 |
| Giá từng phần lô | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2500594313 |
| Giá từng phần lô | 31,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2500594314 |
| Giá từng phần lô | 260,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2500594315 |
| Giá từng phần lô | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2500594316 |
| Giá từng phần lô | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2500594317 |
| Giá từng phần lô | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500594318 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500594319 |
| Giá từng phần lô | 73,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2500594320 |
| Giá từng phần lô | 53,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2500594321 |
| Giá từng phần lô | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2500594322 |
| Giá từng phần lô | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2500594323 |
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2500594324 |
| Giá từng phần lô | 24,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2500594325 |
| Giá từng phần lô | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2500594326 |
| Giá từng phần lô | 9,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500594327 |
| Giá từng phần lô | 12,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2500594328 |
| Giá từng phần lô | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2500594329 |
| Giá từng phần lô | 140,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2500594330 |
| Giá từng phần lô | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tô tử (Tía tô hạt) |
|
| Mã phần lô | PP2500594331 |
| Giá từng phần lô | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2500594332 |
| Giá từng phần lô | 46,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2500594333 |
| Giá từng phần lô | 23,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2500594334 |
| Giá từng phần lô | 70,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2500594335 |
| Giá từng phần lô | 96,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh bì |
|
| Mã phần lô | PP2500594336 |
| Giá từng phần lô | 34,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2500594337 |
| Giá từng phần lô | 32,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2500594338 |
| Giá từng phần lô | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2500594339 |
| Giá từng phần lô | 67,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2500594340 |
| Giá từng phần lô | 14,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2500594341 |
| Giá từng phần lô | 246,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2500594342 |
| Giá từng phần lô | 130,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2500594343 |
| Giá từng phần lô | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2500594344 |
| Giá từng phần lô | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2500594345 |
| Giá từng phần lô | 104,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2500594346 |
| Giá từng phần lô | 47,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2500594347 |
| Giá từng phần lô | 24,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2500594348 |
| Giá từng phần lô | 42,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500594349 |
| Giá từng phần lô | 53,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2500594350 |
| Giá từng phần lô | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2500594351 |
| Giá từng phần lô | 237,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2500594352 |
| Giá từng phần lô | 54,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2500594353 |
| Giá từng phần lô | 39,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500594354 |
| Giá từng phần lô | 961,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2500594355 |
| Giá từng phần lô | 34,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500594356 |
| Giá từng phần lô | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi