Gói thầu: Gói 1: Dược liệu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500570386-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi Trung ương
Tên gói thầu Gói 1: Dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2500327508
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-12-11 09:00:00 đến ngày 2025-12-12 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 111,615,810 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500594242 - Bách bộ 68,250
2 PP2500594243 - Bạch chỉ 29,400
3 PP2500594244 - Bạch giới tử 42,000
4 PP2500594245 - Bạc hà 8,505
5 PP2500594246 - Bách hợp 69,930
6 PP2500594247 - Bạch linh (phục linh) 169,500
7 PP2500594248 - Bạch mao căn 37,800
8 PP2500594249 - Bạch quả 47,670
9 PP2500594250 - Bạch thược 374,220
10 PP2500594251 - Bạch truật 682,920
11 PP2500594252 - Bán chi liên 17,300
12 PP2500594253 - Binh lang 20,400
13 PP2500594254 - Bồ công anh 41,202
14 PP2500594255 - Cam thảo 352,800
15 PP2500594256 - Can khương 59,850
16 PP2500594257 - Cát cánh 321,300
17 PP2500594258 - Cát căn 25,074
18 PP2500594259 - Câu đằng 52,500
19 PP2500594260 - Câu kỷ tử 174,000
20 PP2500594261 - Cỏ nhọ nồi 34,104
21 PP2500594262 - Cốt khí củ 33,200
22 PP2500594263 - Cúc hoa 121,800
23 PP2500594264 - Chi tử 52,500
24 PP2500594265 - Đại hoàng 42,000
25 PP2500594266 - Đại táo 43,575
26 PP2500594267 - Đan sâm 47,292
27 PP2500594268 - Địa cốt bì 79,380
28 PP2500594269 - Đỗ trọng 88,987
29 PP2500594270 - Độc hoạt 37,590
30 PP2500594271 - Đương quy (Toàn quy) 598,500
31 PP2500594272 - Hạ khô thảo 42,840
32 PP2500594273 - Hạnh nhân 127,680
33 PP2500594274 - Hậu phác nam 61,600
34 PP2500594275 - Hoài sơn 103,992
35 PP2500594276 - Hoàng bá 110,250
36 PP2500594277 - Hoàng cầm 63,210
37 PP2500594278 - Hoàng kỳ 693,000
38 PP2500594279 - Hòe hoa 47,754
39 PP2500594280 - Huyền sâm 42,052
40 PP2500594281 - Hương phụ 32,700
41 PP2500594282 - Hy thiêm 17,720
42 PP2500594283 - Ích mẫu 13,800
43 PP2500594284 - Kê huyết đằng 19,600
44 PP2500594285 - Kê nội kim 30,800
45 PP2500594286 - Kim ngân đằng 14,700
46 PP2500594287 - Kim ngân hoa 138,600
47 PP2500594288 - Kinh giới 19,600
48 PP2500594289 - Kha tử 27,720
49 PP2500594290 - Khương hoàng/Uất kim 10,290
50 PP2500594291 - Khương hoạt 257,985
51 PP2500594292 - Lạc tiên 13,800
52 PP2500594293 - Liên kiều 190,575
53 PP2500594294 - Liên nhục 40,200
54 PP2500594295 - Long nhãn 94,500
55 PP2500594296 - Mạch môn 146,790
56 PP2500594297 - Mạch nha 8,211
57 PP2500594298 - Mẫu đơn bì 108,000
58 PP2500594299 - Mẫu lệ 15,162
59 PP2500594300 - Mộc hương 46,000
60 PP2500594301 - Mộc qua 15,540
61 PP2500594302 - Ngải cứu (Ngải diệp) 16,590
62 PP2500594303 - Ngọc trúc 115,920
63 PP2500594304 - Ngô thù du 105,000
64 PP2500594305 - Ngũ gia bì chân chim 24,450
65 PP2500594306 - Ngũ vị tử 79,800
66 PP2500594307 - Ngưu bàng tử 27,300
67 PP2500594308 - Ngưu tất 39,480
68 PP2500594309 - Nhân sâm 525,000
69 PP2500594310 - Nhân trần 19,200
70 PP2500594311 - Nhục thung dung 92,190
71 PP2500594312 - Ô tặc cốt 75,600
72 PP2500594313 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 31,920
73 PP2500594314 - Phòng phong 260,172
74 PP2500594315 - Phục thần 73,500
75 PP2500594316 - Quế chi 36,750
76 PP2500594317 - Quế nhục 40,950
77 PP2500594318 - Sa nhân 52,500
78 PP2500594319 - Sa sâm 73,290
79 PP2500594320 - Sài hồ 53,900
80 PP2500594321 - Sinh địa 49,140
81 PP2500594322 - Sinh khương 8,400
82 PP2500594323 - Sơn thù 78,000
83 PP2500594324 - Sơn tra 24,600
84 PP2500594325 - Tang bạch bì 49,500
85 PP2500594326 - Tang diệp 9,996
86 PP2500594327 - Tang ký sinh 12,700
87 PP2500594328 - Táo nhân (Toan táo nhân) 122,850
88 PP2500594329 - Tiền hồ 140,175
89 PP2500594330 - Tô diệp 19,200
90 PP2500594331 - Tô tử (Tía tô hạt) 46,200
91 PP2500594332 - Tục đoạn 46,620
92 PP2500594333 - Tỳ giải 23,800
93 PP2500594334 - Thạch hộc 70,980
94 PP2500594335 - Thạch xương bồ 96,400
95 PP2500594336 - Thanh bì 34,100
96 PP2500594337 - Thảo quả 32,100
97 PP2500594338 - Thảo quyết minh 16,000
98 PP2500594339 - Thăng ma 67,400
99 PP2500594340 - Thiên hoa phấn 14,616
100 PP2500594341 - Thiên ma 246,200
101 PP2500594342 - Thiên môn đông 130,200
102 PP2500594343 - Thiên niên kiện 25,200
103 PP2500594344 - Thổ phục linh 25,200
104 PP2500594345 - Thương truật 104,320
105 PP2500594346 - Trạch tả 47,700
106 PP2500594347 - Trắc bách diệp 24,990
107 PP2500594348 - Trần bì 42,400
108 PP2500594349 - Tri mẫu 53,844
109 PP2500594350 - Uy linh tiên 88,200
110 PP2500594351 - Viễn chí 237,720
111 PP2500594352 - Xa tiền tử 54,810
112 PP2500594353 - Xích thược 39,795
113 PP2500594354 - Xuyên bối mẫu 961,632
114 PP2500594355 - Xuyên khung 34,860
115 PP2500594356 - Ý dĩ 10,000
Bách bộ
Mã phần lô PP2500594242
Giá từng phần lô 68,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2500594243
Giá từng phần lô 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2500594244
Giá từng phần lô 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạc hà
Mã phần lô PP2500594245
Giá từng phần lô 8,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bách hợp
Mã phần lô PP2500594246
Giá từng phần lô 69,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2500594247
Giá từng phần lô 169,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2500594248
Giá từng phần lô 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch quả
Mã phần lô PP2500594249
Giá từng phần lô 47,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2500594250
Giá từng phần lô 374,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2500594251
Giá từng phần lô 682,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bán chi liên
Mã phần lô PP2500594252
Giá từng phần lô 17,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Binh lang
Mã phần lô PP2500594253
Giá từng phần lô 20,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bồ công anh
Mã phần lô PP2500594254
Giá từng phần lô 41,202
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2500594255
Giá từng phần lô 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2500594256
Giá từng phần lô 59,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát cánh
Mã phần lô PP2500594257
Giá từng phần lô 321,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2500594258
Giá từng phần lô 25,074
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu đằng
Mã phần lô PP2500594259
Giá từng phần lô 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2500594260
Giá từng phần lô 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2500594261
Giá từng phần lô 34,104
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2500594262
Giá từng phần lô 33,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúc hoa
Mã phần lô PP2500594263
Giá từng phần lô 121,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chi tử
Mã phần lô PP2500594264
Giá từng phần lô 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại hoàng
Mã phần lô PP2500594265
Giá từng phần lô 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2500594266
Giá từng phần lô 43,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2500594267
Giá từng phần lô 47,292
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2500594268
Giá từng phần lô 79,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2500594269
Giá từng phần lô 88,987
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2500594270
Giá từng phần lô 37,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2500594271
Giá từng phần lô 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2500594272
Giá từng phần lô 42,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2500594273
Giá từng phần lô 127,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hậu phác nam
Mã phần lô PP2500594274
Giá từng phần lô 61,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2500594275
Giá từng phần lô 103,992
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng bá
Mã phần lô PP2500594276
Giá từng phần lô 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2500594277
Giá từng phần lô 63,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2500594278
Giá từng phần lô 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hòe hoa
Mã phần lô PP2500594279
Giá từng phần lô 47,754
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2500594280
Giá từng phần lô 42,052
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2500594281
Giá từng phần lô 32,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hy thiêm
Mã phần lô PP2500594282
Giá từng phần lô 17,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ích mẫu
Mã phần lô PP2500594283
Giá từng phần lô 13,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2500594284
Giá từng phần lô 19,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kê nội kim
Mã phần lô PP2500594285
Giá từng phần lô 30,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim ngân đằng
Mã phần lô PP2500594286
Giá từng phần lô 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2500594287
Giá từng phần lô 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kinh giới
Mã phần lô PP2500594288
Giá từng phần lô 19,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kha tử
Mã phần lô PP2500594289
Giá từng phần lô 27,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2500594290
Giá từng phần lô 10,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2500594291
Giá từng phần lô 257,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lạc tiên
Mã phần lô PP2500594292
Giá từng phần lô 13,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên kiều
Mã phần lô PP2500594293
Giá từng phần lô 190,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2500594294
Giá từng phần lô 40,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2500594295
Giá từng phần lô 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch môn
Mã phần lô PP2500594296
Giá từng phần lô 146,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch nha
Mã phần lô PP2500594297
Giá từng phần lô 8,211
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2500594298
Giá từng phần lô 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2500594299
Giá từng phần lô 15,162
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2500594300
Giá từng phần lô 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc qua
Mã phần lô PP2500594301
Giá từng phần lô 15,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2500594302
Giá từng phần lô 16,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2500594303
Giá từng phần lô 115,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngô thù du
Mã phần lô PP2500594304
Giá từng phần lô 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2500594305
Giá từng phần lô 24,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2500594306
Giá từng phần lô 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2500594307
Giá từng phần lô 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2500594308
Giá từng phần lô 39,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhân sâm
Mã phần lô PP2500594309
Giá từng phần lô 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhân trần
Mã phần lô PP2500594310
Giá từng phần lô 19,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2500594311
Giá từng phần lô 92,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2500594312
Giá từng phần lô 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2500594313
Giá từng phần lô 31,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2500594314
Giá từng phần lô 260,172
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phục thần
Mã phần lô PP2500594315
Giá từng phần lô 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2500594316
Giá từng phần lô 36,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế nhục
Mã phần lô PP2500594317
Giá từng phần lô 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2500594318
Giá từng phần lô 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa sâm
Mã phần lô PP2500594319
Giá từng phần lô 73,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sài hồ
Mã phần lô PP2500594320
Giá từng phần lô 53,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2500594321
Giá từng phần lô 49,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh khương
Mã phần lô PP2500594322
Giá từng phần lô 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn thù
Mã phần lô PP2500594323
Giá từng phần lô 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn tra
Mã phần lô PP2500594324
Giá từng phần lô 24,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2500594325
Giá từng phần lô 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang diệp
Mã phần lô PP2500594326
Giá từng phần lô 9,996
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2500594327
Giá từng phần lô 12,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2500594328
Giá từng phần lô 122,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tiền hồ
Mã phần lô PP2500594329
Giá từng phần lô 140,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tô diệp
Mã phần lô PP2500594330
Giá từng phần lô 19,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tô tử (Tía tô hạt)
Mã phần lô PP2500594331
Giá từng phần lô 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2500594332
Giá từng phần lô 46,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tỳ giải
Mã phần lô PP2500594333
Giá từng phần lô 23,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch hộc
Mã phần lô PP2500594334
Giá từng phần lô 70,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2500594335
Giá từng phần lô 96,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh bì
Mã phần lô PP2500594336
Giá từng phần lô 34,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thảo quả
Mã phần lô PP2500594337
Giá từng phần lô 32,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2500594338
Giá từng phần lô 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thăng ma
Mã phần lô PP2500594339
Giá từng phần lô 67,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2500594340
Giá từng phần lô 14,616
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên ma
Mã phần lô PP2500594341
Giá từng phần lô 246,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2500594342
Giá từng phần lô 130,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2500594343
Giá từng phần lô 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2500594344
Giá từng phần lô 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2500594345
Giá từng phần lô 104,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trạch tả
Mã phần lô PP2500594346
Giá từng phần lô 47,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2500594347
Giá từng phần lô 24,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2500594348
Giá từng phần lô 42,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tri mẫu
Mã phần lô PP2500594349
Giá từng phần lô 53,844
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2500594350
Giá từng phần lô 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2500594351
Giá từng phần lô 237,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2500594352
Giá từng phần lô 54,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2500594353
Giá từng phần lô 39,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2500594354
Giá từng phần lô 961,632
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2500594355
Giá từng phần lô 34,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2500594356
Giá từng phần lô 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->