Gói thầu: Gói 1: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400008521-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng khám đa khoa Trường Đại học Y tế công cộng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400004943
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,672,808,870 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26.728.090 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400004783 - G1.1 1,260,000 12,600
2 PP2400004784 - G1.2 3,060,000 30,600
3 PP2400004785 - G1.3 82,550,000 825,500
4 PP2400004786 - G1.4 18,600,000 186,000
5 PP2400004787 - G1.5 1,815,500 18,155
6 PP2400004788 - G1.6 61,702,000 617,020
7 PP2400004789 - G1.7 103,500 1,035
8 PP2400004790 - G1.8 31,920,000 319,200
9 PP2400004791 - G1.9 157,500 1,575
10 PP2400004792 - G1.10 8,400,000 84,000
11 PP2400004793 - G1.11 1,050,000 10,500
12 PP2400004794 - G1.12 2,100,000 21,000
13 PP2400004795 - G1.13 25,200,000 252,000
14 PP2400004796 - G1.14 37,250,000 372,500
15 PP2400004797 - G1.15 216,720 2,168
16 PP2400004798 - G1.16 262,500 2,625
17 PP2400004799 - G1.17 5,036,000 50,360
18 PP2400004800 - G1.18 217,500,000 2,175,000
19 PP2400004801 - G1.19 43,400,000 434,000
20 PP2400004802 - G1.20 90,000,000 900,000
21 PP2400004803 - G1.21 2,100,000 21,000
22 PP2400004804 - G1.22 28,500,000 285,000
23 PP2400004805 - G1.23 6,591,750 65,918
24 PP2400004806 - G1.24 2,998,800 29,988
25 PP2400004807 - G1.25 25,175,000 251,750
26 PP2400004808 - G1.26 165,660,000 1,656,600
27 PP2400004809 - G1.27 76,140,000 761,400
28 PP2400004810 - G1.28 1,420,000 14,200
29 PP2400004811 - G1.29 14,994,000 149,940
30 PP2400004812 - G1.30 4,069,000 40,690
31 PP2400004813 - G1.31 9,720,000 97,200
32 PP2400004814 - G1.32 18,700,000 187,000
33 PP2400004815 - G1.33 81,400,000 814,000
34 PP2400004816 - G1.34 82,500,000 825,000
35 PP2400004817 - G1.35 4,200,000 42,000
36 PP2400004818 - G1.36 178,200,000 1,782,000
37 PP2400004819 - G1.37 214,560,000 2,145,600
38 PP2400004820 - G1.38 65,890,000 658,900
39 PP2400004821 - G1.39 329,450,000 3,294,500
40 PP2400004822 - G1.40 95,000,000 950,000
41 PP2400004823 - G1.41 97,500,000 975,000
42 PP2400004824 - G1.42 17,600,000 176,000
43 PP2400004825 - G1.43 7,424,000 74,240
44 PP2400004826 - G1.44 7,950,000 79,500
45 PP2400004827 - G1.45 24,179,400 241,794
46 PP2400004828 - G1.46 518,700 5,187
47 PP2400004829 - G1.47 12,525,000 125,250
48 PP2400004830 - G1.48 34,000,000 340,000
49 PP2400004831 - G1.49 119,700,000 1,197,000
50 PP2400004832 - G1.50 10,560,000 105,600
51 PP2400004833 - G1.51 2,100,000 21,000
52 PP2400004834 - G1.52 70,000,000 700,000
53 PP2400004835 - G1.53 9,432,000 94,320
54 PP2400004836 - G1.54 10,820,000 108,200
55 PP2400004837 - G1.55 19,000,000 190,000
56 PP2400004838 - G1.56 16,064,000 160,640
57 PP2400004839 - G1.57 132,000,000 1,320,000
58 PP2400004840 - G1.58 426,500 4,265
59 PP2400004841 - G1.59 448,000 4,480
60 PP2400004842 - G1.60 9,750,000 97,500
61 PP2400004843 - G1.61 3,968,000 39,680
62 PP2400004844 - G1.62 16,150,000 161,500
63 PP2400004845 - G1.63 300,000 3,000
64 PP2400004846 - G1.64Tổng giá trị đảm 11,541,000 11,541,026,728,090
G1.1
Mã phần lô PP2400004783
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
G1.2
Mã phần lô PP2400004784
Giá từng phần lô 3,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.3
Mã phần lô PP2400004785
Giá từng phần lô 82,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.4
Mã phần lô PP2400004786
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.5
Mã phần lô PP2400004787
Giá từng phần lô 1,815,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,155
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.6
Mã phần lô PP2400004788
Giá từng phần lô 61,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.7
Mã phần lô PP2400004789
Giá từng phần lô 103,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.8
Mã phần lô PP2400004790
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.9
Mã phần lô PP2400004791
Giá từng phần lô 157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
G1.10
Mã phần lô PP2400004792
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.11
Mã phần lô PP2400004793
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
G1.12
Mã phần lô PP2400004794
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
G1.13
Mã phần lô PP2400004795
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
G1.14
Mã phần lô PP2400004796
Giá từng phần lô 37,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.15
Mã phần lô PP2400004797
Giá từng phần lô 216,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,168
G1.16
Mã phần lô PP2400004798
Giá từng phần lô 262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.17
Mã phần lô PP2400004799
Giá từng phần lô 5,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,360
G1.18
Mã phần lô PP2400004800
Giá từng phần lô 217,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
G1.19
Mã phần lô PP2400004801
Giá từng phần lô 43,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.20
Mã phần lô PP2400004802
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.21
Mã phần lô PP2400004803
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.22
Mã phần lô PP2400004804
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.23
Mã phần lô PP2400004805
Giá từng phần lô 6,591,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,918
G1.24
Mã phần lô PP2400004806
Giá từng phần lô 2,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,988
G1.25
Mã phần lô PP2400004807
Giá từng phần lô 25,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.26
Mã phần lô PP2400004808
Giá từng phần lô 165,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.27
Mã phần lô PP2400004809
Giá từng phần lô 76,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,400
G1.28
Mã phần lô PP2400004810
Giá từng phần lô 1,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,200
G1.29
Mã phần lô PP2400004811
Giá từng phần lô 14,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.30
Mã phần lô PP2400004812
Giá từng phần lô 4,069,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.31
Mã phần lô PP2400004813
Giá từng phần lô 9,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.32
Mã phần lô PP2400004814
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
G1.33
Mã phần lô PP2400004815
Giá từng phần lô 81,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.34
Mã phần lô PP2400004816
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.35
Mã phần lô PP2400004817
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
G1.36
Mã phần lô PP2400004818
Giá từng phần lô 178,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
G1.37
Mã phần lô PP2400004819
Giá từng phần lô 214,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.38
Mã phần lô PP2400004820
Giá từng phần lô 65,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.39
Mã phần lô PP2400004821
Giá từng phần lô 329,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.40
Mã phần lô PP2400004822
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.41
Mã phần lô PP2400004823
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.42
Mã phần lô PP2400004824
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.43
Mã phần lô PP2400004825
Giá từng phần lô 7,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.44
Mã phần lô PP2400004826
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.45
Mã phần lô PP2400004827
Giá từng phần lô 24,179,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,794
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.46
Mã phần lô PP2400004828
Giá từng phần lô 518,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,187
G1.47
Mã phần lô PP2400004829
Giá từng phần lô 12,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.48
Mã phần lô PP2400004830
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
G1.49
Mã phần lô PP2400004831
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.50
Mã phần lô PP2400004832
Giá từng phần lô 10,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.51
Mã phần lô PP2400004833
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.52
Mã phần lô PP2400004834
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
G1.53
Mã phần lô PP2400004835
Giá từng phần lô 9,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,320
G1.54
Mã phần lô PP2400004836
Giá từng phần lô 10,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.55
Mã phần lô PP2400004837
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
G1.56
Mã phần lô PP2400004838
Giá từng phần lô 16,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.57
Mã phần lô PP2400004839
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.58
Mã phần lô PP2400004840
Giá từng phần lô 426,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.59
Mã phần lô PP2400004841
Giá từng phần lô 448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.60
Mã phần lô PP2400004842
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.61
Mã phần lô PP2400004843
Giá từng phần lô 3,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.62
Mã phần lô PP2400004844
Giá từng phần lô 16,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.63
Mã phần lô PP2400004845
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
G1.64Tổng giá trị đảm
Mã phần lô PP2400004846
Giá từng phần lô 11,541,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,541,026,728,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->