Gói thầu: Gói 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 16 phần, mỗi mặt hàng là một phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300353883-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện K
Chủ đầu tư Bệnh Viện K
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 16 phần, mỗi mặt hàng là một phần)
Số hiệu KHLCNT PL2300245405
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 86,891,888,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.606.755.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300486823 - GE.L9.23.01 402,000,000 12,060,000
2 PP2300486824 - GE.L9.23.02 2,394,000,000 71,820,000
3 PP2300486825 - GE.L9.23.03 1,197,000,000 35,910,000
4 PP2300486826 - GE.L9.23.04 2,100,000,000 63,000,000
5 PP2300486827 - GE.L9.23.05 2,700,000,000 81,000,000
6 PP2300486828 - GE.L9.23.06 990,000,000 29,700,000
7 PP2300486829 - GE.L9.23.07 15,120,000,000 453,600,000
8 PP2300486830 - GE.L9.23.08 28,980,000,000 869,400,000
9 PP2300486831 - GE.L9.23.09 1,080,000,000 32,400,000
10 PP2300486832 - GE.L9.23.10 106,800,000 3,204,000
11 PP2300486833 - GE.L9.23.11 10,920,000,000 327,600,000
12 PP2300486834 - GE.L9.23.12 5,720,000,000 171,600,000
13 PP2300486835 - GE.L9.23.13 4,635,792,000 139,073,000
14 PP2300486836 - GE.L9.23.14 6,480,000,000 194,400,000
15 PP2300486837 - GE.L9.23.15 2,790,000,000 83,700,000
16 PP2300486838 - GE.L9.23.16 1,276,296,000 38,288,000
GE.L9.23.01
Mã phần lô PP2300486823
Giá từng phần lô 402,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.L9.23.02
Mã phần lô PP2300486824
Giá từng phần lô 2,394,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.L9.23.03
Mã phần lô PP2300486825
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.L9.23.04
Mã phần lô PP2300486826
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.L9.23.05
Mã phần lô PP2300486827
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.L9.23.06
Mã phần lô PP2300486828
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.L9.23.07
Mã phần lô PP2300486829
Giá từng phần lô 15,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.L9.23.08
Mã phần lô PP2300486830
Giá từng phần lô 28,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.L9.23.09
Mã phần lô PP2300486831
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.L9.23.10
Mã phần lô PP2300486832
Giá từng phần lô 106,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.L9.23.11
Mã phần lô PP2300486833
Giá từng phần lô 10,920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.L9.23.12
Mã phần lô PP2300486834
Giá từng phần lô 5,720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.L9.23.13
Mã phần lô PP2300486835
Giá từng phần lô 4,635,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,073,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.L9.23.14
Mã phần lô PP2300486836
Giá từng phần lô 6,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.L9.23.15
Mã phần lô PP2300486837
Giá từng phần lô 2,790,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
GE.L9.23.16
Mã phần lô PP2300486838
Giá từng phần lô 1,276,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->