Gói thầu: Gói 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 362 phần, mỗi mặt hàng là một phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300045648-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện K
Chủ đầu tư Bệnh Viện K
Tên gói thầu Gói 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 362 phần, mỗi mặt hàng là một phần)
Số hiệu KHLCNT PL2300033111
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hoạt động sự nghiệp và sản xuất, kinh doanh dịch vụ của Bệnh viện K
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,756,647,556,538 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 52.699.367.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300066814 - Abiraterone acetate 4,464,000,000 133,920,000
2 PP2300066815 - Acetylcystein 359,700,000 10,791,000
3 PP2300066816 - Acid amin 6,300,000,000 189,000,000
4 PP2300066817 - Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan) 754,552,000 22,636,000
5 PP2300066818 - Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan) 520,000,000 15,600,000
6 PP2300066819 - Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan) 375,000,000 11,250,000
7 PP2300066820 - Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan) 480,000,000 14,400,000
8 PP2300066821 - Acid amin (Cho bệnh nhân suy thận) 207,000,000 6,210,000
9 PP2300066822 - Acid amin + Glucose+ Điện giải 1,600,000,000 48,000,000
10 PP2300066823 - Acid amin + Glucose+ Điện giải 2,423,610,000 72,708,000
11 PP2300066824 - Acid Folinic 664,100,000 19,923,000
12 PP2300066825 - Acid Folinic 1,533,000,000 45,990,000
13 PP2300066826 - Acid Folinic 820,000,000 24,600,000
14 PP2300066827 - Acid Tranexamic 8,400,000 252,000
15 PP2300066828 - Acid Tranexamic 19,250,000 577,000
16 PP2300066829 - Aescin (Cao khô hạt dẻ ngựa) 2,040,000,000 61,200,000
17 PP2300066830 - Aescinat Natri 3,080,000,000 92,400,000
18 PP2300066831 - Afatinib 1,514,482,200 45,434,000
19 PP2300066832 - Afatinib 13,908,510,000 417,255,000
20 PP2300066833 - Afatinib 13,908,510,000 417,255,000
21 PP2300066834 - Albumin +Immunoglobulin 288,000,000 8,640,000
22 PP2300066835 - Alectinib 15,808,005,000 474,240,000
23 PP2300066836 - Aminophylin 9,077,500 272,000
24 PP2300066837 - Amoxicilin + Acid clavulanic 560,000,000 16,800,000
25 PP2300066838 - Ampicilin + Sulbactam 2,480,000,000 74,400,000
26 PP2300066839 - Atezolizumab 33,326,438,400 999,793,000
27 PP2300066840 - Atracurium besylat 12,500,000 375,000
28 PP2300066841 - Atropinsulfat 51,600,000 1,548,000
29 PP2300066842 - Bendamustin hydroclorid 3,447,360,000 103,420,000
30 PP2300066843 - Bendamustin hydroclorid 1,992,000,000 59,760,000
31 PP2300066844 - Bendamustin hydroclorid 1,612,800,000 48,384,000
32 PP2300066845 - Bevacizumab 19,024,348,000 570,730,000
33 PP2300066846 - Bevacizumab 37,800,000,000 1,134,000,000
34 PP2300066847 - Bevacizumab 34,745,656,000 1,042,369,000
35 PP2300066848 - Bevacizumab 72,450,000,000 2,173,500,000
36 PP2300066849 - Bicalutamid 150,000,000 4,500,000
37 PP2300066850 - Bicalutamid 195,000,000 5,850,000
38 PP2300066851 - Bortezomib 4,070,400,000 122,112,000
39 PP2300066852 - Bortezomib 1,246,400,000 37,392,000
40 PP2300066853 - Bortezomib 9,680,000,000 290,400,000
41 PP2300066854 - Brentuximab Vedotin 7,585,731,960 227,571,000
42 PP2300066855 - Calci cloriddihydrat 63,000,000 1,890,000
43 PP2300066856 - Calcitriol 84,978,000 2,549,000
44 PP2300066857 - Calcium (dưới dạng Calcium carbonate); Colecalciferol (Vitamin D3) 99,900,000 2,997,000
45 PP2300066858 - Capecitabin 51,040,000,000 1,531,200,000
46 PP2300066859 - Capecitabin 2,664,000,000 79,920,000
47 PP2300066860 - Capecitabin 2,664,000,000 79,920,000
48 PP2300066861 - Carboplatin 16,606,000,000 498,180,000
49 PP2300066862 - Carboplatin 6,444,900,000 193,347,000
50 PP2300066863 - Caspofungin 1,164,800,000 34,944,000
51 PP2300066864 - Caspofungin 112,000,000 3,360,000
52 PP2300066865 - Cefaclor 752,000,000 22,560,000
53 PP2300066866 - Cefaclor 792,000,000 23,760,000
54 PP2300066867 - Cefamandol 3,150,000,000 94,500,000
55 PP2300066868 - Cefamandol 1,750,000,000 52,500,000
56 PP2300066869 - Cefamandol 1,800,000,000 54,000,000
57 PP2300066870 - Cefoperazon; Sulbactam 2,900,000,000 87,000,000
58 PP2300066871 - Cefoperazon; Sulbactam 5,520,000,000 165,600,000
59 PP2300066872 - Cefoperazon; Sulbactam 2,175,000,000 65,250,000
60 PP2300066873 - Cefotiam 2,299,920,000 68,997,000
61 PP2300066874 - Cefoxitin 10,147,200,000 304,416,000
62 PP2300066875 - Cefoxitin 12,480,000,000 374,400,000
63 PP2300066876 - Cefoxitin 5,985,000,000 179,550,000
64 PP2300066877 - Cefradin(Cephradin) 1,134,000,000 34,020,000
65 PP2300066878 - Ceftazidim 393,960,000 11,818,000
66 PP2300066879 - Ceftizoxim 1,280,000,000 38,400,000
67 PP2300066880 - Ceftizoxim 1,800,000,000 54,000,000
68 PP2300066881 - Ceftriaxon 305,235,000 9,157,000
69 PP2300066882 - Celecoxib 267,000,000 8,010,000
70 PP2300066883 - Ceritinib 11,183,085,000 335,492,000
71 PP2300066884 - CholineAlfoscerate 415,800,000 12,474,000
72 PP2300066885 - Cisplatin 946,000,000 28,380,000
73 PP2300066886 - Cisplatin 652,000,000 19,560,000
74 PP2300066887 - Cisplatin 958,230,000 28,746,000
75 PP2300066888 - Cisplatin 3,849,381,000 115,481,000
76 PP2300066889 - Cisplatin 3,570,000,000 107,100,000
77 PP2300066890 - Colistimethat natri 756,000,000 22,680,000
78 PP2300066891 - Colistimethat natri 600,000,000 18,000,000
79 PP2300066892 - Cyclophosphamide 1,245,725,000 37,371,000
80 PP2300066893 - Cyclophosphamide 2,736,272,000 82,088,000
81 PP2300066894 - Cyclophosphamide 190,000,000 5,700,000
82 PP2300066895 - Cyclophosphamide 300,000,000 9,000,000
83 PP2300066896 - Cytarabin 318,000,000 9,540,000
84 PP2300066897 - Cytarabin 370,000,000 11,100,000
85 PP2300066898 - Dacarbazin 1,276,000,000 38,280,000
86 PP2300066899 - Dactinomycin 2,786,000,000 83,580,000
87 PP2300066900 - Daratumumab 1,860,699,400 55,820,000
88 PP2300066901 - Daratumumab 7,442,798,000 223,283,000
89 PP2300066902 - Daunorubicin 58,800,000 1,764,000
90 PP2300066903 - Desflurane 2,160,000,000 64,800,000
91 PP2300066904 - Desmopressin 44,266,000 1,327,000
92 PP2300066905 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 2,200,000,000 66,000,000
93 PP2300066906 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 343,200,000 10,296,000
94 PP2300066907 - Dexketoprofen 396,000,000 11,880,000
95 PP2300066908 - Diazepam 75,600,000 2,268,000
96 PP2300066909 - Diazepam 378,000,000 11,340,000
97 PP2300066910 - Diclofenac natri 135,000,000 4,050,000
98 PP2300066911 - Digoxin 8,000,000 240,000
99 PP2300066912 - Diphenhydramin hydroclorid 153,600,000 4,608,000
100 PP2300066913 - Docetaxel 2,862,090,000 85,862,000
101 PP2300066914 - Docetaxel 2,012,528,700 60,375,000
102 PP2300066915 - Docetaxel 3,572,100,000 107,163,000
103 PP2300066916 - Docetaxel 4,154,220,000 124,626,000
104 PP2300066917 - Doxorubicin hydrochlorid 10,640,000,000 319,200,000
105 PP2300066918 - Doxorubicin hydroclorid 945,900,000 28,377,000
106 PP2300066919 - Doxorubicin hydroclorid 819,000,000 24,570,000
107 PP2300066920 - Doxorubicin hydroclorid 2,339,175,000 70,175,000
108 PP2300066921 - Doxorubicin hydroclorid 2,557,453,500 76,723,000
109 PP2300066922 - Dung dịch lọc máu liên tục 700,000,000 21,000,000
110 PP2300066923 - Durvalumab 4,187,074,400 125,612,000
111 PP2300066924 - Durvalumab 29,309,521,500 879,285,000
112 PP2300066925 - Enoxaparin natri 1,050,000,000 31,500,000
113 PP2300066926 - Enoxaparin natri 1,316,000,000 39,480,000
114 PP2300066927 - Enoxaparin natri 66,500,000 1,995,000
115 PP2300066928 - Entecavir 148,000,000 4,440,000
116 PP2300066929 - Entecavir 44,600,000 1,338,000
117 PP2300066930 - Enzalutamide 5,279,463,000 158,383,000
118 PP2300066931 - Ephedrin hydroclorid 105,000,000 3,150,000
119 PP2300066932 - Epirubicin hydroclorid 307,500,000 9,225,000
120 PP2300066933 - Epirubicin hydroclorid 304,342,500 9,130,000
121 PP2300066934 - Epirubicin hydroclorid 678,381,900 20,351,000
122 PP2300066935 - Epirubicin hydroclorid 676,273,500 20,288,000
123 PP2300066936 - Eribulinmesylate 403,200,000 12,096,000
124 PP2300066937 - Erlotinib 4,914,000,000 147,420,000
125 PP2300066938 - Erythropoietin alfa 1,024,800,000 30,744,000
126 PP2300066939 - Erythropoietin beta 6,350,400,000 190,512,000
127 PP2300066940 - Etamsylat 525,000,000 15,750,000
128 PP2300066941 - Ethanol70º 524,790,000 15,743,000
129 PP2300066942 - Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 5,580,000,000 167,400,000
130 PP2300066943 - Etomidate 24,000,000 720,000
131 PP2300066944 - Etoposid 2,352,000,000 70,560,000
132 PP2300066945 - Etoposid 839,840,400 25,195,000
133 PP2300066946 - Exemestan 5,990,400,000 179,712,000
134 PP2300066947 - Exemestan 1,504,000,000 45,120,000
135 PP2300066948 - Fentanyl 405,000,000 12,150,000
136 PP2300066949 - Fentanyl 480,000,000 14,400,000
137 PP2300066950 - Fentanyl 420,000,000 12,600,000
138 PP2300066951 - Filgrastim 5,775,000,000 173,250,000
139 PP2300066952 - Filgrastim 5,876,780,000 176,303,000
140 PP2300066953 - Fludarabin phosphat 560,000,000 16,800,000
141 PP2300066954 - Fluorouracil 1,176,000,000 35,280,000
142 PP2300066955 - Fructose 1,6 diphosphat trisodium hydrat 252,000,000 7,560,000
143 PP2300066956 - Fulvestrant 10,978,735,000 329,362,000
144 PP2300066957 - Fulvestrant 11,197,050,000 335,911,000
145 PP2300066958 - Gabapentin 40,000,000 1,200,000
146 PP2300066959 - Gadobenic acid 5,647,950,000 169,438,000
147 PP2300066960 - Gadobutrol 5,460,000,000 163,800,000
148 PP2300066961 - Gadoteric acid 5,720,000,000 171,600,000
149 PP2300066962 - Gefitinib 18,000,000,000 540,000,000
150 PP2300066963 - Gelatinsuccinyl, Natri clorid, Natri hydroxyd 580,000,000 17,400,000
151 PP2300066964 - Gemcitabin 2,789,892,000 83,696,000
152 PP2300066965 - Gemcitabin 1,960,000,000 58,800,000
153 PP2300066966 - Gemcitabin 2,352,000,000 70,560,000
154 PP2300066967 - Gemcitabin 665,000,000 19,950,000
155 PP2300066968 - Gemcitabin 882,000,000 26,460,000
156 PP2300066969 - Gemcitabin 863,856,000 25,915,000
157 PP2300066970 - Glucose 559,650,000 16,789,000
158 PP2300066971 - Glucose 64,800,000 1,944,000
159 PP2300066972 - Glucose 105,840,000 3,175,000
160 PP2300066973 - Glucose 432,180,000 12,965,000
161 PP2300066974 - Glucose 2,808,000,000 84,240,000
162 PP2300066975 - Glutathion 608,580,000 18,257,000
163 PP2300066976 - Glycyl funtumin hydroclorid 9,298,800,000 278,964,000
164 PP2300066977 - Goserelin 1,921,500,000 57,645,000
165 PP2300066978 - Granisetron 5,800,000,000 174,000,000
166 PP2300066979 - Haloperidol 180,000 5,000
167 PP2300066980 - HumanAlbumin 5,810,000,000 174,300,000
168 PP2300066981 - Ibrutinib 1,597,365,000 47,920,000
169 PP2300066982 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat 712,000,000 21,360,000
170 PP2300066983 - Ifosfamid 2,772,000,000 83,160,000
171 PP2300066984 - Ifosfamid 1,823,976,000 54,719,000
172 PP2300066985 - Imatinib 4,500,000,000 135,000,000
173 PP2300066986 - Imatinib 4,410,000,000 132,300,000
174 PP2300066987 - Imatinib 11,642,400,000 349,272,000
175 PP2300066988 - Imatinib 8,370,000,000 251,100,000
176 PP2300066989 - Imipenem + Cilastatin 510,350,000 15,310,000
177 PP2300066990 - Insulin Human 55,890,000 1,676,000
178 PP2300066991 - Irinotecan 5,160,000,000 154,800,000
179 PP2300066992 - Irinotecan 2,280,000,000 68,400,000
180 PP2300066993 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate 5,279,904,000 158,397,000
181 PP2300066994 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate 2,639,952,000 79,198,000
182 PP2300066995 - Kali chloride 170,000,000 5,100,000
183 PP2300066996 - Kali chloride 550,000,000 16,500,000
184 PP2300066997 - Kali clorid 211,400,000 6,342,000
185 PP2300066998 - Ketamin 60,800,000 1,824,000
186 PP2300066999 - L-Ornithin - L-Aspartat 560,385,000 16,811,000
187 PP2300067000 - L-Asparaginase 2,020,000,000 60,600,000
188 PP2300067001 - L-Asparaginase Erwinia 2,686,000,000 80,580,000
189 PP2300067002 - Lenalidomide 1,850,000,000 55,500,000
190 PP2300067003 - Lenalidomide 7,820,000,000 234,600,000
191 PP2300067004 - Lenalidomide 392,000,000 11,760,000
192 PP2300067005 - Lenvatinib 189,000,000 5,670,000
193 PP2300067006 - Lenvatinib 10,731,000,000 321,930,000
194 PP2300067007 - Letrozol 2,856,000,000 85,680,000
195 PP2300067008 - Levobupivacaine 3,780,000,000 113,400,000
196 PP2300067009 - Levofloxacin 3,685,500,000 110,565,000
197 PP2300067010 - Levofloxacin 2,325,000,000 69,750,000
198 PP2300067011 - Levothyroxine sodium 1,007,000,000 30,210,000
199 PP2300067012 - Lidocain HCl 20,475,000 614,000
200 PP2300067013 - Linezolid 136,430,000 4,092,000
201 PP2300067014 - L-Ornithin - L-Aspartat 2,587,500,000 77,625,000
202 PP2300067015 - Macrogol 4000 128,220,000 3,846,000
203 PP2300067016 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodiumsulfate + Sodiumbicarbonate + Sodiumchloride+ Potassium chloride 449,985,000 13,499,000
204 PP2300067017 - Magnesi aspartat+ kali aspartat 1,440,000,000 43,200,000
205 PP2300067018 - Magnesi aspartatanhydrat, Kali aspartatanhydrat 1,373,400,000 41,202,000
206 PP2300067019 - Magnesi sulfat 115,920,000 3,477,000
207 PP2300067020 - Manitol 367,500,000 11,025,000
208 PP2300067021 - Meglumin natri succinat 7,597,500,000 227,925,000
209 PP2300067022 - Menadion Natri bisulfit5mg/1m 60,480,000 1,814,000
210 PP2300067023 - Mesna 634,252,500 19,027,000
211 PP2300067024 - Mesna 551,250,000 16,537,000
212 PP2300067025 - Methotrexat 4,320,000,000 129,600,000
213 PP2300067026 - Methotrexat 5,394,000,000 161,820,000
214 PP2300067027 - Methylprednisolone 123,000,000 3,690,000
215 PP2300067028 - Midazolam 29,925,000 897,000
216 PP2300067029 - Midazolam5mg/1m 283,500,000 8,505,000
217 PP2300067030 - Midazolam5mg/1m 220,500,000 6,615,000
218 PP2300067031 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 1,056,000,000 31,680,000
219 PP2300067032 - Monobasic Natri Phosphat + DibasicNatri Phosphat 519,750,000 15,592,000
220 PP2300067033 - Monobasicnatri phosphat + Dibasicnatri phosphat 885,000,000 26,550,000
221 PP2300067034 - Morphin hydroclorid 378,000,000 11,340,000
222 PP2300067035 - Morphin sulfat 929,500,000 27,885,000
223 PP2300067036 - Moxifloxacin 1,646,400,000 49,392,000
224 PP2300067037 - Moxifloxacin 1,271,138,400 38,134,000
225 PP2300067038 - Naloxon hydroclorid 5,880,000 176,000
226 PP2300067039 - Natri acetate trihydrate+acidmalic+Natri clorid+Kali clorid+Calcium clorid dihydrate+Magieclorid hexahydrate 819,200,000 24,576,000
227 PP2300067040 - Natri bicarbonat 944,980,000 28,349,000
228 PP2300067041 - Natri chloride 144,690,000 4,340,000
229 PP2300067042 - Natri chloride 1,496,250,000 44,887,000
230 PP2300067043 - Natri chloride 738,000,000 22,140,000
231 PP2300067044 - Natri chloride 4,856,000,000 145,680,000
232 PP2300067045 - Natri chloride 18,000,000 540,000
233 PP2300067046 - Natri chloride 161,700,000 4,851,000
234 PP2300067047 - Natri chloride 597,900,000 17,937,000
235 PP2300067048 - Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose. 20,097,000 602,000
236 PP2300067049 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H20 + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous 510,000,000 15,300,000
237 PP2300067050 - Natri hydrocarbonat 23,732,688 711,000
238 PP2300067051 - Natri Valproate 550,000,000 16,500,000
239 PP2300067052 - Nefopam hydroclorid 60,000,000 1,800,000
240 PP2300067053 - Neostigmin methylsulfat 204,800,000 6,144,000
241 PP2300067054 - Neostigmin methylsulfat 294,400,000 8,832,000
242 PP2300067055 - Neostigmin metylsulfat 171,200,000 5,136,000
243 PP2300067056 - Nepidermin 690,000,000 20,700,000
244 PP2300067057 - Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon 139,200,000 4,176,000
245 PP2300067058 - Mỗi 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6g+ Triglycerid mạch trung bình 6g + Dầu Oliu tinh chế 5g + Dầu cá tinh chế 3g 2,130,000,000 63,900,000
246 PP2300067059 - Mỗi 250ml nhũ tương lipid chứa 25g Dầu đậu nành, 3g Lecithin trứng, 5,625g Glycerol 2,637,000,000 79,110,000
247 PP2300067060 - Nhũ tương lipid (Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng20%)) 1,600,000,000 48,000,000
248 PP2300067061 - Mỗi 250ml nhũ tương chứa : Dầu đậu nành 25g+ Glycerol 6,25g + Phospholipid từ trứng 1,5g 3,620,000,000 108,600,000
249 PP2300067062 - Nicardipin hydrochlorid 374,700,000 11,241,000
250 PP2300067063 - Nicardipin hydrochlorid 245,700,000 7,371,000
251 PP2300067064 - Nimodipine 26,925,000 807,000
252 PP2300067065 - Nimotuzumab 765,750,000 22,972,000
253 PP2300067066 - Noradrenalin 70,000,000 2,100,000
254 PP2300067067 - Noradrenalin 257,600,000 7,728,000
255 PP2300067068 - Nước cất pha tiêm 208,425,000 6,252,000
256 PP2300067069 - Obinutuzumab 2,253,163,440 67,594,000
257 PP2300067070 - Octreotid 149,400,000 4,482,000
258 PP2300067071 - Octreotid 196,800,000 5,904,000
259 PP2300067072 - Ofloxacin 4,725,000,000 141,750,000
260 PP2300067073 - Olaparib 2,296,728,000 68,901,000
261 PP2300067074 - Olaparib 17,577,000,000 527,310,000
262 PP2300067075 - Ondansetron 2,200,000,000 66,000,000
263 PP2300067076 - Ondansetron 931,000,000 27,930,000
264 PP2300067077 - Oxaliplatin 3,591,000,000 107,730,000
265 PP2300067078 - Paclitaxel 3,167,892,000 95,036,000
266 PP2300067079 - Paclitaxel 31,920,000,000 957,600,000
267 PP2300067080 - Paclitaxel 7,419,972,000 222,599,000
268 PP2300067081 - Paclitaxel 1,364,832,000 40,944,000
269 PP2300067082 - Palbociclib 4,777,088,400 143,312,000
270 PP2300067083 - Palbociclib 13,694,320,080 410,829,000
271 PP2300067084 - Palbociclib 636,945,120 19,108,000
272 PP2300067085 - Palonosetron 8,820,000,000 264,600,000
273 PP2300067086 - Palonosetron 3,149,916,000 94,497,000
274 PP2300067087 - Palonosetron 2,660,000,000 79,800,000
275 PP2300067088 - Pamidronat dinatri 1,230,000,000 36,900,000
276 PP2300067089 - Paracetamol 446,250,000 13,387,000
277 PP2300067090 - Paracetamol + Codein phosphat 75,160,000 2,254,000
278 PP2300067091 - Paracetamol + CodeinePhosphate 465,000,000 13,950,000
279 PP2300067092 - Paracetamol + Tramadol HCl 259,000,000 7,770,000
280 PP2300067093 - Paracetamol + Tramadol hydrochlorid 2,646,000,000 79,380,000
281 PP2300067094 - Pegfilgrastim 6,167,200,000 185,016,000
282 PP2300067095 - Pegfilgrastim 5,005,845,000 150,175,000
283 PP2300067096 - Pembrolizumab 277,380,000,000 8,321,400,000
284 PP2300067097 - Pethidine Hydrochloride 53,550,000 1,606,000
285 PP2300067098 - Phenylephrin 545,737,500 16,372,000
286 PP2300067099 - Phức hợp hydroxyd sắt(III) và Polymaltose + Acid folic 203,400,000 6,102,000
287 PP2300067100 - Pregabalin 105,000,000 3,150,000
288 PP2300067101 - Rabeprazol natri 472,500,000 14,175,000
289 PP2300067102 - Rabeprazol natri 2,800,000,000 84,000,000
290 PP2300067103 - Ramucirumab 655,200,000 19,656,000
291 PP2300067104 - Ramucirumab 2,604,000,000 78,120,000
292 PP2300067105 - Retinolpalmitate tương đương Retinol3500 IU; Cholecalciferol 220 IU; alpha- tocopherol 11,2 IU; Acid Ascorbic 125 mg; Thiamine 3,51 mg; Riboflavin 4,14 mg; Pyridoxin 4,53 mg; Cyanocobalamine 0,006 mg; Folic acid 0,414 mg; Pantothenic acid 17,25 mg; D-Biotin 263,998,000 7,919,000
293 PP2300067106 - Ribociclib 15,984,000,000 479,520,000
294 PP2300067107 - Ringer Acetat 592,000,000 17,760,000
295 PP2300067108 - Ringer Lactate 280,240,000 8,407,000
296 PP2300067109 - Rituximab 6,528,094,500 195,842,000
297 PP2300067110 - Rituximab 20,700,937,500 621,028,000
298 PP2300067111 - Rituximab 5,581,295,000 167,438,000
299 PP2300067112 - Rituximab 24,108,000,000 723,240,000
300 PP2300067113 - Rocuronium bromide 840,000,000 25,200,000
301 PP2300067114 - Rocuronium bromide 926,000,000 27,780,000
302 PP2300067115 - Salbutamol sulfate 46,000,000 1,380,000
303 PP2300067116 - Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800mg) 740,000,000 22,200,000
304 PP2300067117 - Sắt III (dưới dạng sắt protein succinylat) 364,000,000 10,920,000
305 PP2300067118 - Sắt III Hydroxide Polymaltose complex 4,875,000,000 146,250,000
306 PP2300067119 - Sắt protein succinylate 1,050,000,000 31,500,000
307 PP2300067120 - Sắt Sulfate + acid folic 427,350,000 12,820,000
308 PP2300067121 - Sevofluran 3,845,625,000 115,368,000
309 PP2300067122 - Silymarin 700,000,000 21,000,000
310 PP2300067123 - Simethicone 63,960,000 1,918,000
311 PP2300067124 - Sorafenib 18,619,200,000 558,576,000
312 PP2300067125 - Sorbitol 347,500,000 10,425,000
313 PP2300067126 - Sorbitol 8,200,000 246,000
314 PP2300067127 - Sucralfat 194,500,000 5,835,000
315 PP2300067128 - Sugammadex 3,780,000,000 113,400,000
316 PP2300067129 - Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali 10,928,520,000 327,855,000
317 PP2300067130 - Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali 12,571,360,000 377,140,000
318 PP2300067131 - Tegafur+ Uracil 21,840,000,000 655,200,000
319 PP2300067132 - Temozolomide 7,087,500,000 212,625,000
320 PP2300067133 - Temozolomide 5,175,000,000 155,250,000
321 PP2300067134 - Temozolomide 4,233,600,000 127,008,000
322 PP2300067135 - Temozolomide 1,075,500,000 32,265,000
323 PP2300067136 - Temozolomide 4,800,000,000 144,000,000
324 PP2300067137 - Thalidomid 888,000,000 26,640,000
325 PP2300067138 - Tinidazol 3,760,000,000 112,800,000
326 PP2300067139 - Tinidazol 986,500,000 29,595,000
327 PP2300067140 - Tobramycin 396,000,000 11,880,000
328 PP2300067141 - Tofisopam 22,800,000 684,000
329 PP2300067142 - Topotecan 2,000,000,000 60,000,000
330 PP2300067143 - Trastuzumab 56,826,000,000 1,704,780,000
331 PP2300067144 - Trastuzumab 37,327,500,000 1,119,825,000
332 PP2300067145 - Trastuzumab 44,660,700,000 1,339,821,000
333 PP2300067146 - Trastuzumab 33,342,750,000 1,000,282,000
334 PP2300067147 - Trastuzumab emtansine 3,177,384,000 95,321,000
335 PP2300067148 - Trastuzumab emtansine 2,541,645,750 76,249,000
336 PP2300067149 - Triptorelin 1,540,000,000 46,200,000
337 PP2300067150 - Triptorelin 3,068,398,800 92,051,000
338 PP2300067151 - Túi dinh dưỡng 3 ngăn (Acid amin + Glucose+ Lipid) 2,887,500,000 86,625,000
339 PP2300067152 - Túi dinh dưỡng 3 ngăn (Acid amin + Glucose+ Lipid) 5,040,000,000 151,200,000
340 PP2300067153 - Túi dinh dưỡng 3 ngăn (Acid amin + Glucose+ Lipid) 1,392,998,000 41,789,000
341 PP2300067154 - Túi dinh dưỡng 3 ngăn (Acid amin, Glucose, Lipid) 4,100,000,000 123,000,000
342 PP2300067155 - Vancomycin 248,850,000 7,465,000
343 PP2300067156 - Vincristin 1,104,000,000 33,120,000
344 PP2300067157 - Vinorelbin 919,800,000 27,594,000
345 PP2300067158 - Vinorelbine 9,900,000,000 297,000,000
346 PP2300067159 - Vinorelbine 18,450,000,000 553,500,000
347 PP2300067160 - Zopiclon 57,600,000 1,728,000
348 PP2300067161 - (18)F-FDG 33,600,000,000 1,008,000,000
349 PP2300067162 - (18)F-FDG 19,000,000,000 570,000,000
350 PP2300067163 - Diethylen triamin penta cetic acid 63,855,000 1,915,000
351 PP2300067164 - Methylene diphosphonate (MDP) 635,000,000 19,050,000
352 PP2300067165 - Methylene diphosphonate (MDP) 254,100,000 7,623,000
353 PP2300067166 - NaI-131/ I-131 2,484,000,000 74,520,000
354 PP2300067167 - NaI-131/ I-131 7,887,850,000 236,635,000
355 PP2300067168 - Natri Iodua (Na131I) 3,360,000,000 100,800,000
356 PP2300067169 - Natri Iodua (Na131I) 5,848,200,000 175,446,000
357 PP2300067170 - Natri Iodua (Na131I) 2,240,000,000 67,200,000
358 PP2300067171 - Natri Iodua (NaI131) 1,620,000,000 48,600,000
359 PP2300067172 - Technetium 99m(Tc-99m) (Sodium pertechnetate) 1,137,240,000 34,117,000
360 PP2300067173 - Technetium 99m(Tc-99m) (Sodium pertechnetate) 2,095,200,000 62,856,000
361 PP2300067174 - Technetium 99m(Tc-99m) (Sodium pertechnetate) 1,569,000,000 47,070,000
362 PP2300067175 - Technetium 99m(Tc-99m) (Sodium pertechnetate) 1,045,600,000 31,368,000
Abiraterone acetate
Mã phần lô PP2300066814
Giá từng phần lô 4,464,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300066815
Giá từng phần lô 359,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300066816
Giá từng phần lô 6,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
Mã phần lô PP2300066817
Giá từng phần lô 754,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
Mã phần lô PP2300066818
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
Mã phần lô PP2300066819
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
Mã phần lô PP2300066820
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin (Cho bệnh nhân suy thận)
Mã phần lô PP2300066821
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + Glucose+ Điện giải
Mã phần lô PP2300066822
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + Glucose+ Điện giải
Mã phần lô PP2300066823
Giá từng phần lô 2,423,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Folinic
Mã phần lô PP2300066824
Giá từng phần lô 664,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,923,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Folinic
Mã phần lô PP2300066825
Giá từng phần lô 1,533,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Folinic
Mã phần lô PP2300066826
Giá từng phần lô 820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2300066827
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2300066828
Giá từng phần lô 19,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aescin (Cao khô hạt dẻ ngựa)
Mã phần lô PP2300066829
Giá từng phần lô 2,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aescinat Natri
Mã phần lô PP2300066830
Giá từng phần lô 3,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Afatinib
Mã phần lô PP2300066831
Giá từng phần lô 1,514,482,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Afatinib
Mã phần lô PP2300066832
Giá từng phần lô 13,908,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Afatinib
Mã phần lô PP2300066833
Giá từng phần lô 13,908,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin +Immunoglobulin
Mã phần lô PP2300066834
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alectinib
Mã phần lô PP2300066835
Giá từng phần lô 15,808,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300066836
Giá từng phần lô 9,077,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300066837
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300066838
Giá từng phần lô 2,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atezolizumab
Mã phần lô PP2300066839
Giá từng phần lô 33,326,438,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300066840
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300066841
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bendamustin hydroclorid
Mã phần lô PP2300066842
Giá từng phần lô 3,447,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bendamustin hydroclorid
Mã phần lô PP2300066843
Giá từng phần lô 1,992,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bendamustin hydroclorid
Mã phần lô PP2300066844
Giá từng phần lô 1,612,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300066845
Giá từng phần lô 19,024,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300066846
Giá từng phần lô 37,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300066847
Giá từng phần lô 34,745,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300066848
Giá từng phần lô 72,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bicalutamid
Mã phần lô PP2300066849
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bicalutamid
Mã phần lô PP2300066850
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bortezomib
Mã phần lô PP2300066851
Giá từng phần lô 4,070,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bortezomib
Mã phần lô PP2300066852
Giá từng phần lô 1,246,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bortezomib
Mã phần lô PP2300066853
Giá từng phần lô 9,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brentuximab Vedotin
Mã phần lô PP2300066854
Giá từng phần lô 7,585,731,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,571,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci cloriddihydrat
Mã phần lô PP2300066855
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300066856
Giá từng phần lô 84,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate); Colecalciferol (Vitamin D3)
Mã phần lô PP2300066857
Giá từng phần lô 99,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Capecitabin
Mã phần lô PP2300066858
Giá từng phần lô 51,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,531,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Capecitabin
Mã phần lô PP2300066859
Giá từng phần lô 2,664,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Capecitabin
Mã phần lô PP2300066860
Giá từng phần lô 2,664,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboplatin
Mã phần lô PP2300066861
Giá từng phần lô 16,606,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboplatin
Mã phần lô PP2300066862
Giá từng phần lô 6,444,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300066863
Giá từng phần lô 1,164,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300066864
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300066865
Giá từng phần lô 752,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300066866
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefamandol
Mã phần lô PP2300066867
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefamandol
Mã phần lô PP2300066868
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefamandol
Mã phần lô PP2300066869
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon; Sulbactam
Mã phần lô PP2300066870
Giá từng phần lô 2,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon; Sulbactam
Mã phần lô PP2300066871
Giá từng phần lô 5,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon; Sulbactam
Mã phần lô PP2300066872
Giá từng phần lô 2,175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotiam
Mã phần lô PP2300066873
Giá từng phần lô 2,299,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoxitin
Mã phần lô PP2300066874
Giá từng phần lô 10,147,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoxitin
Mã phần lô PP2300066875
Giá từng phần lô 12,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoxitin
Mã phần lô PP2300066876
Giá từng phần lô 5,985,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefradin(Cephradin)
Mã phần lô PP2300066877
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300066878
Giá từng phần lô 393,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,818,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300066879
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300066880
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300066881
Giá từng phần lô 305,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300066882
Giá từng phần lô 267,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceritinib
Mã phần lô PP2300066883
Giá từng phần lô 11,183,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CholineAlfoscerate
Mã phần lô PP2300066884
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300066885
Giá từng phần lô 946,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300066886
Giá từng phần lô 652,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300066887
Giá từng phần lô 958,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300066888
Giá từng phần lô 3,849,381,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,481,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300066889
Giá từng phần lô 3,570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistimethat natri
Mã phần lô PP2300066890
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistimethat natri
Mã phần lô PP2300066891
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamide
Mã phần lô PP2300066892
Giá từng phần lô 1,245,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,371,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamide
Mã phần lô PP2300066893
Giá từng phần lô 2,736,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamide
Mã phần lô PP2300066894
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamide
Mã phần lô PP2300066895
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytarabin
Mã phần lô PP2300066896
Giá từng phần lô 318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytarabin
Mã phần lô PP2300066897
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dacarbazin
Mã phần lô PP2300066898
Giá từng phần lô 1,276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dactinomycin
Mã phần lô PP2300066899
Giá từng phần lô 2,786,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Daratumumab
Mã phần lô PP2300066900
Giá từng phần lô 1,860,699,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Daratumumab
Mã phần lô PP2300066901
Giá từng phần lô 7,442,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Daunorubicin
Mã phần lô PP2300066902
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desflurane
Mã phần lô PP2300066903
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desmopressin
Mã phần lô PP2300066904
Giá từng phần lô 44,266,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
Mã phần lô PP2300066905
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
Mã phần lô PP2300066906
Giá từng phần lô 343,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2300066907
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300066908
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300066909
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300066910
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300066911
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2300066912
Giá từng phần lô 153,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300066913
Giá từng phần lô 2,862,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,862,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300066914
Giá từng phần lô 2,012,528,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300066915
Giá từng phần lô 3,572,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300066916
Giá từng phần lô 4,154,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,626,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300066917
Giá từng phần lô 10,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300066918
Giá từng phần lô 945,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300066919
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300066920
Giá từng phần lô 2,339,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300066921
Giá từng phần lô 2,557,453,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2300066922
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Durvalumab
Mã phần lô PP2300066923
Giá từng phần lô 4,187,074,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Durvalumab
Mã phần lô PP2300066924
Giá từng phần lô 29,309,521,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300066925
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300066926
Giá từng phần lô 1,316,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300066927
Giá từng phần lô 66,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300066928
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300066929
Giá từng phần lô 44,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enzalutamide
Mã phần lô PP2300066930
Giá từng phần lô 5,279,463,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300066931
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300066932
Giá từng phần lô 307,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300066933
Giá từng phần lô 304,342,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300066934
Giá từng phần lô 678,381,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300066935
Giá từng phần lô 676,273,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eribulinmesylate
Mã phần lô PP2300066936
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erlotinib
Mã phần lô PP2300066937
Giá từng phần lô 4,914,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin alfa
Mã phần lô PP2300066938
Giá từng phần lô 1,024,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2300066939
Giá từng phần lô 6,350,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etamsylat
Mã phần lô PP2300066940
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethanol70º
Mã phần lô PP2300066941
Giá từng phần lô 524,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Mã phần lô PP2300066942
Giá từng phần lô 5,580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etomidate
Mã phần lô PP2300066943
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoposid
Mã phần lô PP2300066944
Giá từng phần lô 2,352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoposid
Mã phần lô PP2300066945
Giá từng phần lô 839,840,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Exemestan
Mã phần lô PP2300066946
Giá từng phần lô 5,990,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Exemestan
Mã phần lô PP2300066947
Giá từng phần lô 1,504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300066948
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300066949
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300066950
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300066951
Giá từng phần lô 5,775,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300066952
Giá từng phần lô 5,876,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fludarabin phosphat
Mã phần lô PP2300066953
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorouracil
Mã phần lô PP2300066954
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fructose 1,6 diphosphat trisodium hydrat
Mã phần lô PP2300066955
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300066956
Giá từng phần lô 10,978,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300066957
Giá từng phần lô 11,197,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300066958
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gadobenic acid
Mã phần lô PP2300066959
Giá từng phần lô 5,647,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gadobutrol
Mã phần lô PP2300066960
Giá từng phần lô 5,460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gadoteric acid
Mã phần lô PP2300066961
Giá từng phần lô 5,720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gefitinib
Mã phần lô PP2300066962
Giá từng phần lô 18,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatinsuccinyl, Natri clorid, Natri hydroxyd
Mã phần lô PP2300066963
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300066964
Giá từng phần lô 2,789,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300066965
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300066966
Giá từng phần lô 2,352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300066967
Giá từng phần lô 665,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300066968
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300066969
Giá từng phần lô 863,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300066970
Giá từng phần lô 559,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,789,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300066971
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300066972
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300066973
Giá từng phần lô 432,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300066974
Giá từng phần lô 2,808,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glutathion
Mã phần lô PP2300066975
Giá từng phần lô 608,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycyl funtumin hydroclorid
Mã phần lô PP2300066976
Giá từng phần lô 9,298,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Goserelin
Mã phần lô PP2300066977
Giá từng phần lô 1,921,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Granisetron
Mã phần lô PP2300066978
Giá từng phần lô 5,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Haloperidol
Mã phần lô PP2300066979
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
HumanAlbumin
Mã phần lô PP2300066980
Giá từng phần lô 5,810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibrutinib
Mã phần lô PP2300066981
Giá từng phần lô 1,597,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
Mã phần lô PP2300066982
Giá từng phần lô 712,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ifosfamid
Mã phần lô PP2300066983
Giá từng phần lô 2,772,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ifosfamid
Mã phần lô PP2300066984
Giá từng phần lô 1,823,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,719,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imatinib
Mã phần lô PP2300066985
Giá từng phần lô 4,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imatinib
Mã phần lô PP2300066986
Giá từng phần lô 4,410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imatinib
Mã phần lô PP2300066987
Giá từng phần lô 11,642,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imatinib
Mã phần lô PP2300066988
Giá từng phần lô 8,370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2300066989
Giá từng phần lô 510,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin Human
Mã phần lô PP2300066990
Giá từng phần lô 55,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan
Mã phần lô PP2300066991
Giá từng phần lô 5,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan
Mã phần lô PP2300066992
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
Mã phần lô PP2300066993
Giá từng phần lô 5,279,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
Mã phần lô PP2300066994
Giá từng phần lô 2,639,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali chloride
Mã phần lô PP2300066995
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali chloride
Mã phần lô PP2300066996
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300066997
Giá từng phần lô 211,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300066998
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Ornithin - L-Aspartat
Mã phần lô PP2300066999
Giá từng phần lô 560,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,811,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Asparaginase
Mã phần lô PP2300067000
Giá từng phần lô 2,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Asparaginase Erwinia
Mã phần lô PP2300067001
Giá từng phần lô 2,686,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lenalidomide
Mã phần lô PP2300067002
Giá từng phần lô 1,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lenalidomide
Mã phần lô PP2300067003
Giá từng phần lô 7,820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lenalidomide
Mã phần lô PP2300067004
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lenvatinib
Mã phần lô PP2300067005
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lenvatinib
Mã phần lô PP2300067006
Giá từng phần lô 10,731,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Letrozol
Mã phần lô PP2300067007
Giá từng phần lô 2,856,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levobupivacaine
Mã phần lô PP2300067008
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300067009
Giá từng phần lô 3,685,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300067010
Giá từng phần lô 2,325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxine sodium
Mã phần lô PP2300067011
Giá từng phần lô 1,007,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain HCl
Mã phần lô PP2300067012
Giá từng phần lô 20,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300067013
Giá từng phần lô 136,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Ornithin - L-Aspartat
Mã phần lô PP2300067014
Giá từng phần lô 2,587,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol 4000
Mã phần lô PP2300067015
Giá từng phần lô 128,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol 4000 + Anhydrous sodiumsulfate + Sodiumbicarbonate + Sodiumchloride+ Potassium chloride
Mã phần lô PP2300067016
Giá từng phần lô 449,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Mã phần lô PP2300067017
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi aspartatanhydrat, Kali aspartatanhydrat
Mã phần lô PP2300067018
Giá từng phần lô 1,373,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300067019
Giá từng phần lô 115,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300067020
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meglumin natri succinat
Mã phần lô PP2300067021
Giá từng phần lô 7,597,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Menadion Natri bisulfit5mg/1m
Mã phần lô PP2300067022
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesna
Mã phần lô PP2300067023
Giá từng phần lô 634,252,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,027,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesna
Mã phần lô PP2300067024
Giá từng phần lô 551,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300067025
Giá từng phần lô 4,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300067026
Giá từng phần lô 5,394,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolone
Mã phần lô PP2300067027
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300067028
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam5mg/1m
Mã phần lô PP2300067029
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam5mg/1m
Mã phần lô PP2300067030
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2300067031
Giá từng phần lô 1,056,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic Natri Phosphat + DibasicNatri Phosphat
Mã phần lô PP2300067032
Giá từng phần lô 519,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasicnatri phosphat + Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300067033
Giá từng phần lô 885,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin hydroclorid
Mã phần lô PP2300067034
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300067035
Giá từng phần lô 929,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300067036
Giá từng phần lô 1,646,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300067037
Giá từng phần lô 1,271,138,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300067038
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri acetate trihydrate+acidmalic+Natri clorid+Kali clorid+Calcium clorid dihydrate+Magieclorid hexahydrate
Mã phần lô PP2300067039
Giá từng phần lô 819,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri bicarbonat
Mã phần lô PP2300067040
Giá từng phần lô 944,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri chloride
Mã phần lô PP2300067041
Giá từng phần lô 144,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri chloride
Mã phần lô PP2300067042
Giá từng phần lô 1,496,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,887,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri chloride
Mã phần lô PP2300067043
Giá từng phần lô 738,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri chloride
Mã phần lô PP2300067044
Giá từng phần lô 4,856,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri chloride
Mã phần lô PP2300067045
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri chloride
Mã phần lô PP2300067046
Giá từng phần lô 161,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri chloride
Mã phần lô PP2300067047
Giá từng phần lô 597,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose.
Mã phần lô PP2300067048
Giá từng phần lô 20,097,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H20 + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous
Mã phần lô PP2300067049
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat
Mã phần lô PP2300067050
Giá từng phần lô 23,732,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Valproate
Mã phần lô PP2300067051
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300067052
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin methylsulfat
Mã phần lô PP2300067053
Giá từng phần lô 204,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin methylsulfat
Mã phần lô PP2300067054
Giá từng phần lô 294,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300067055
Giá từng phần lô 171,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nepidermin
Mã phần lô PP2300067056
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300067057
Giá từng phần lô 139,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mỗi 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6g+ Triglycerid mạch trung bình 6g + Dầu Oliu tinh chế 5g + Dầu cá tinh chế 3g
Mã phần lô PP2300067058
Giá từng phần lô 2,130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mỗi 250ml nhũ tương lipid chứa 25g Dầu đậu nành, 3g Lecithin trứng, 5,625g Glycerol
Mã phần lô PP2300067059
Giá từng phần lô 2,637,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ tương lipid (Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng20%))
Mã phần lô PP2300067060
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mỗi 250ml nhũ tương chứa : Dầu đậu nành 25g+ Glycerol 6,25g + Phospholipid từ trứng 1,5g
Mã phần lô PP2300067061
Giá từng phần lô 3,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300067062
Giá từng phần lô 374,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,241,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300067063
Giá từng phần lô 245,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,371,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipine
Mã phần lô PP2300067064
Giá từng phần lô 26,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimotuzumab
Mã phần lô PP2300067065
Giá từng phần lô 765,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Noradrenalin
Mã phần lô PP2300067066
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Noradrenalin
Mã phần lô PP2300067067
Giá từng phần lô 257,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300067068
Giá từng phần lô 208,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Obinutuzumab
Mã phần lô PP2300067069
Giá từng phần lô 2,253,163,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300067070
Giá từng phần lô 149,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300067071
Giá từng phần lô 196,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300067072
Giá từng phần lô 4,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olaparib
Mã phần lô PP2300067073
Giá từng phần lô 2,296,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,901,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olaparib
Mã phần lô PP2300067074
Giá từng phần lô 17,577,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300067075
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300067076
Giá từng phần lô 931,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2300067077
Giá từng phần lô 3,591,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300067078
Giá từng phần lô 3,167,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300067079
Giá từng phần lô 31,920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300067080
Giá từng phần lô 7,419,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300067081
Giá từng phần lô 1,364,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Palbociclib
Mã phần lô PP2300067082
Giá từng phần lô 4,777,088,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Palbociclib
Mã phần lô PP2300067083
Giá từng phần lô 13,694,320,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,829,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Palbociclib
Mã phần lô PP2300067084
Giá từng phần lô 636,945,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Palonosetron
Mã phần lô PP2300067085
Giá từng phần lô 8,820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Palonosetron
Mã phần lô PP2300067086
Giá từng phần lô 3,149,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Palonosetron
Mã phần lô PP2300067087
Giá từng phần lô 2,660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pamidronat dinatri
Mã phần lô PP2300067088
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300067089
Giá từng phần lô 446,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300067090
Giá từng phần lô 75,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + CodeinePhosphate
Mã phần lô PP2300067091
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Tramadol HCl
Mã phần lô PP2300067092
Giá từng phần lô 259,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid
Mã phần lô PP2300067093
Giá từng phần lô 2,646,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300067094
Giá từng phần lô 6,167,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300067095
Giá từng phần lô 5,005,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pembrolizumab
Mã phần lô PP2300067096
Giá từng phần lô 277,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,321,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidine Hydrochloride
Mã phần lô PP2300067097
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300067098
Giá từng phần lô 545,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phức hợp hydroxyd sắt(III) và Polymaltose + Acid folic
Mã phần lô PP2300067099
Giá từng phần lô 203,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300067100
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazol natri
Mã phần lô PP2300067101
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazol natri
Mã phần lô PP2300067102
Giá từng phần lô 2,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramucirumab
Mã phần lô PP2300067103
Giá từng phần lô 655,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramucirumab
Mã phần lô PP2300067104
Giá từng phần lô 2,604,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Retinolpalmitate tương đương Retinol3500 IU; Cholecalciferol 220 IU; alpha- tocopherol 11,2 IU; Acid Ascorbic 125 mg; Thiamine 3,51 mg; Riboflavin 4,14 mg; Pyridoxin 4,53 mg; Cyanocobalamine 0,006 mg; Folic acid 0,414 mg; Pantothenic acid 17,25 mg; D-Biotin
Mã phần lô PP2300067105
Giá từng phần lô 263,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,919,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ribociclib
Mã phần lô PP2300067106
Giá từng phần lô 15,984,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer Acetat
Mã phần lô PP2300067107
Giá từng phần lô 592,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer Lactate
Mã phần lô PP2300067108
Giá từng phần lô 280,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rituximab
Mã phần lô PP2300067109
Giá từng phần lô 6,528,094,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rituximab
Mã phần lô PP2300067110
Giá từng phần lô 20,700,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rituximab
Mã phần lô PP2300067111
Giá từng phần lô 5,581,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rituximab
Mã phần lô PP2300067112
Giá từng phần lô 24,108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300067113
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300067114
Giá từng phần lô 926,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfate
Mã phần lô PP2300067115
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800mg)
Mã phần lô PP2300067116
Giá từng phần lô 740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt III (dưới dạng sắt protein succinylat)
Mã phần lô PP2300067117
Giá từng phần lô 364,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt III Hydroxide Polymaltose complex
Mã phần lô PP2300067118
Giá từng phần lô 4,875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt protein succinylate
Mã phần lô PP2300067119
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt Sulfate + acid folic
Mã phần lô PP2300067120
Giá từng phần lô 427,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300067121
Giá từng phần lô 3,845,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300067122
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicone
Mã phần lô PP2300067123
Giá từng phần lô 63,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorafenib
Mã phần lô PP2300067124
Giá từng phần lô 18,619,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300067125
Giá từng phần lô 347,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300067126
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300067127
Giá từng phần lô 194,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sugammadex
Mã phần lô PP2300067128
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali
Mã phần lô PP2300067129
Giá từng phần lô 10,928,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali
Mã phần lô PP2300067130
Giá từng phần lô 12,571,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tegafur+ Uracil
Mã phần lô PP2300067131
Giá từng phần lô 21,840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Temozolomide
Mã phần lô PP2300067132
Giá từng phần lô 7,087,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Temozolomide
Mã phần lô PP2300067133
Giá từng phần lô 5,175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Temozolomide
Mã phần lô PP2300067134
Giá từng phần lô 4,233,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Temozolomide
Mã phần lô PP2300067135
Giá từng phần lô 1,075,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Temozolomide
Mã phần lô PP2300067136
Giá từng phần lô 4,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thalidomid
Mã phần lô PP2300067137
Giá từng phần lô 888,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinidazol
Mã phần lô PP2300067138
Giá từng phần lô 3,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinidazol
Mã phần lô PP2300067139
Giá từng phần lô 986,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300067140
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tofisopam
Mã phần lô PP2300067141
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topotecan
Mã phần lô PP2300067142
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300067143
Giá từng phần lô 56,826,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300067144
Giá từng phần lô 37,327,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300067145
Giá từng phần lô 44,660,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,821,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300067146
Giá từng phần lô 33,342,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab emtansine
Mã phần lô PP2300067147
Giá từng phần lô 3,177,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab emtansine
Mã phần lô PP2300067148
Giá từng phần lô 2,541,645,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triptorelin
Mã phần lô PP2300067149
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triptorelin
Mã phần lô PP2300067150
Giá từng phần lô 3,068,398,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,051,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Túi dinh dưỡng 3 ngăn (Acid amin + Glucose+ Lipid)
Mã phần lô PP2300067151
Giá từng phần lô 2,887,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Túi dinh dưỡng 3 ngăn (Acid amin + Glucose+ Lipid)
Mã phần lô PP2300067152
Giá từng phần lô 5,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Túi dinh dưỡng 3 ngăn (Acid amin + Glucose+ Lipid)
Mã phần lô PP2300067153
Giá từng phần lô 1,392,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,789,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Túi dinh dưỡng 3 ngăn (Acid amin, Glucose, Lipid)
Mã phần lô PP2300067154
Giá từng phần lô 4,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300067155
Giá từng phần lô 248,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vincristin
Mã phần lô PP2300067156
Giá từng phần lô 1,104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbin
Mã phần lô PP2300067157
Giá từng phần lô 919,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbine
Mã phần lô PP2300067158
Giá từng phần lô 9,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbine
Mã phần lô PP2300067159
Giá từng phần lô 18,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zopiclon
Mã phần lô PP2300067160
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
(18)F-FDG
Mã phần lô PP2300067161
Giá từng phần lô 33,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
(18)F-FDG
Mã phần lô PP2300067162
Giá từng phần lô 19,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diethylen triamin penta cetic acid
Mã phần lô PP2300067163
Giá từng phần lô 63,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylene diphosphonate (MDP)
Mã phần lô PP2300067164
Giá từng phần lô 635,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylene diphosphonate (MDP)
Mã phần lô PP2300067165
Giá từng phần lô 254,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NaI-131/ I-131
Mã phần lô PP2300067166
Giá từng phần lô 2,484,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NaI-131/ I-131
Mã phần lô PP2300067167
Giá từng phần lô 7,887,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Iodua (Na131I)
Mã phần lô PP2300067168
Giá từng phần lô 3,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Iodua (Na131I)
Mã phần lô PP2300067169
Giá từng phần lô 5,848,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Iodua (Na131I)
Mã phần lô PP2300067170
Giá từng phần lô 2,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Iodua (NaI131)
Mã phần lô PP2300067171
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Technetium 99m(Tc-99m) (Sodium pertechnetate)
Mã phần lô PP2300067172
Giá từng phần lô 1,137,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Technetium 99m(Tc-99m) (Sodium pertechnetate)
Mã phần lô PP2300067173
Giá từng phần lô 2,095,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Technetium 99m(Tc-99m) (Sodium pertechnetate)
Mã phần lô PP2300067174
Giá từng phần lô 1,569,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Technetium 99m(Tc-99m) (Sodium pertechnetate)
Mã phần lô PP2300067175
Giá từng phần lô 1,045,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->