Gói thầu: Gói 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 362 phần, mỗi mặt hàng là một phần)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300045648-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện K | Chủ đầu tư | Bệnh Viện K |
| Tên gói thầu | Gói 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 362 phần, mỗi mặt hàng là một phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300033111 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp và sản xuất, kinh doanh dịch vụ của Bệnh viện K |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,756,647,556,538 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52.699.367.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300066814 - Abiraterone acetate | 4,464,000,000 | 133,920,000 |
| 2 | PP2300066815 - Acetylcystein | 359,700,000 | 10,791,000 |
| 3 | PP2300066816 - Acid amin | 6,300,000,000 | 189,000,000 |
| 4 | PP2300066817 - Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan) | 754,552,000 | 22,636,000 |
| 5 | PP2300066818 - Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan) | 520,000,000 | 15,600,000 |
| 6 | PP2300066819 - Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan) | 375,000,000 | 11,250,000 |
| 7 | PP2300066820 - Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan) | 480,000,000 | 14,400,000 |
| 8 | PP2300066821 - Acid amin (Cho bệnh nhân suy thận) | 207,000,000 | 6,210,000 |
| 9 | PP2300066822 - Acid amin + Glucose+ Điện giải | 1,600,000,000 | 48,000,000 |
| 10 | PP2300066823 - Acid amin + Glucose+ Điện giải | 2,423,610,000 | 72,708,000 |
| 11 | PP2300066824 - Acid Folinic | 664,100,000 | 19,923,000 |
| 12 | PP2300066825 - Acid Folinic | 1,533,000,000 | 45,990,000 |
| 13 | PP2300066826 - Acid Folinic | 820,000,000 | 24,600,000 |
| 14 | PP2300066827 - Acid Tranexamic | 8,400,000 | 252,000 |
| 15 | PP2300066828 - Acid Tranexamic | 19,250,000 | 577,000 |
| 16 | PP2300066829 - Aescin (Cao khô hạt dẻ ngựa) | 2,040,000,000 | 61,200,000 |
| 17 | PP2300066830 - Aescinat Natri | 3,080,000,000 | 92,400,000 |
| 18 | PP2300066831 - Afatinib | 1,514,482,200 | 45,434,000 |
| 19 | PP2300066832 - Afatinib | 13,908,510,000 | 417,255,000 |
| 20 | PP2300066833 - Afatinib | 13,908,510,000 | 417,255,000 |
| 21 | PP2300066834 - Albumin +Immunoglobulin | 288,000,000 | 8,640,000 |
| 22 | PP2300066835 - Alectinib | 15,808,005,000 | 474,240,000 |
| 23 | PP2300066836 - Aminophylin | 9,077,500 | 272,000 |
| 24 | PP2300066837 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 560,000,000 | 16,800,000 |
| 25 | PP2300066838 - Ampicilin + Sulbactam | 2,480,000,000 | 74,400,000 |
| 26 | PP2300066839 - Atezolizumab | 33,326,438,400 | 999,793,000 |
| 27 | PP2300066840 - Atracurium besylat | 12,500,000 | 375,000 |
| 28 | PP2300066841 - Atropinsulfat | 51,600,000 | 1,548,000 |
| 29 | PP2300066842 - Bendamustin hydroclorid | 3,447,360,000 | 103,420,000 |
| 30 | PP2300066843 - Bendamustin hydroclorid | 1,992,000,000 | 59,760,000 |
| 31 | PP2300066844 - Bendamustin hydroclorid | 1,612,800,000 | 48,384,000 |
| 32 | PP2300066845 - Bevacizumab | 19,024,348,000 | 570,730,000 |
| 33 | PP2300066846 - Bevacizumab | 37,800,000,000 | 1,134,000,000 |
| 34 | PP2300066847 - Bevacizumab | 34,745,656,000 | 1,042,369,000 |
| 35 | PP2300066848 - Bevacizumab | 72,450,000,000 | 2,173,500,000 |
| 36 | PP2300066849 - Bicalutamid | 150,000,000 | 4,500,000 |
| 37 | PP2300066850 - Bicalutamid | 195,000,000 | 5,850,000 |
| 38 | PP2300066851 - Bortezomib | 4,070,400,000 | 122,112,000 |
| 39 | PP2300066852 - Bortezomib | 1,246,400,000 | 37,392,000 |
| 40 | PP2300066853 - Bortezomib | 9,680,000,000 | 290,400,000 |
| 41 | PP2300066854 - Brentuximab Vedotin | 7,585,731,960 | 227,571,000 |
| 42 | PP2300066855 - Calci cloriddihydrat | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 43 | PP2300066856 - Calcitriol | 84,978,000 | 2,549,000 |
| 44 | PP2300066857 - Calcium (dưới dạng Calcium carbonate); Colecalciferol (Vitamin D3) | 99,900,000 | 2,997,000 |
| 45 | PP2300066858 - Capecitabin | 51,040,000,000 | 1,531,200,000 |
| 46 | PP2300066859 - Capecitabin | 2,664,000,000 | 79,920,000 |
| 47 | PP2300066860 - Capecitabin | 2,664,000,000 | 79,920,000 |
| 48 | PP2300066861 - Carboplatin | 16,606,000,000 | 498,180,000 |
| 49 | PP2300066862 - Carboplatin | 6,444,900,000 | 193,347,000 |
| 50 | PP2300066863 - Caspofungin | 1,164,800,000 | 34,944,000 |
| 51 | PP2300066864 - Caspofungin | 112,000,000 | 3,360,000 |
| 52 | PP2300066865 - Cefaclor | 752,000,000 | 22,560,000 |
| 53 | PP2300066866 - Cefaclor | 792,000,000 | 23,760,000 |
| 54 | PP2300066867 - Cefamandol | 3,150,000,000 | 94,500,000 |
| 55 | PP2300066868 - Cefamandol | 1,750,000,000 | 52,500,000 |
| 56 | PP2300066869 - Cefamandol | 1,800,000,000 | 54,000,000 |
| 57 | PP2300066870 - Cefoperazon; Sulbactam | 2,900,000,000 | 87,000,000 |
| 58 | PP2300066871 - Cefoperazon; Sulbactam | 5,520,000,000 | 165,600,000 |
| 59 | PP2300066872 - Cefoperazon; Sulbactam | 2,175,000,000 | 65,250,000 |
| 60 | PP2300066873 - Cefotiam | 2,299,920,000 | 68,997,000 |
| 61 | PP2300066874 - Cefoxitin | 10,147,200,000 | 304,416,000 |
| 62 | PP2300066875 - Cefoxitin | 12,480,000,000 | 374,400,000 |
| 63 | PP2300066876 - Cefoxitin | 5,985,000,000 | 179,550,000 |
| 64 | PP2300066877 - Cefradin(Cephradin) | 1,134,000,000 | 34,020,000 |
| 65 | PP2300066878 - Ceftazidim | 393,960,000 | 11,818,000 |
| 66 | PP2300066879 - Ceftizoxim | 1,280,000,000 | 38,400,000 |
| 67 | PP2300066880 - Ceftizoxim | 1,800,000,000 | 54,000,000 |
| 68 | PP2300066881 - Ceftriaxon | 305,235,000 | 9,157,000 |
| 69 | PP2300066882 - Celecoxib | 267,000,000 | 8,010,000 |
| 70 | PP2300066883 - Ceritinib | 11,183,085,000 | 335,492,000 |
| 71 | PP2300066884 - CholineAlfoscerate | 415,800,000 | 12,474,000 |
| 72 | PP2300066885 - Cisplatin | 946,000,000 | 28,380,000 |
| 73 | PP2300066886 - Cisplatin | 652,000,000 | 19,560,000 |
| 74 | PP2300066887 - Cisplatin | 958,230,000 | 28,746,000 |
| 75 | PP2300066888 - Cisplatin | 3,849,381,000 | 115,481,000 |
| 76 | PP2300066889 - Cisplatin | 3,570,000,000 | 107,100,000 |
| 77 | PP2300066890 - Colistimethat natri | 756,000,000 | 22,680,000 |
| 78 | PP2300066891 - Colistimethat natri | 600,000,000 | 18,000,000 |
| 79 | PP2300066892 - Cyclophosphamide | 1,245,725,000 | 37,371,000 |
| 80 | PP2300066893 - Cyclophosphamide | 2,736,272,000 | 82,088,000 |
| 81 | PP2300066894 - Cyclophosphamide | 190,000,000 | 5,700,000 |
| 82 | PP2300066895 - Cyclophosphamide | 300,000,000 | 9,000,000 |
| 83 | PP2300066896 - Cytarabin | 318,000,000 | 9,540,000 |
| 84 | PP2300066897 - Cytarabin | 370,000,000 | 11,100,000 |
| 85 | PP2300066898 - Dacarbazin | 1,276,000,000 | 38,280,000 |
| 86 | PP2300066899 - Dactinomycin | 2,786,000,000 | 83,580,000 |
| 87 | PP2300066900 - Daratumumab | 1,860,699,400 | 55,820,000 |
| 88 | PP2300066901 - Daratumumab | 7,442,798,000 | 223,283,000 |
| 89 | PP2300066902 - Daunorubicin | 58,800,000 | 1,764,000 |
| 90 | PP2300066903 - Desflurane | 2,160,000,000 | 64,800,000 |
| 91 | PP2300066904 - Desmopressin | 44,266,000 | 1,327,000 |
| 92 | PP2300066905 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 2,200,000,000 | 66,000,000 |
| 93 | PP2300066906 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 343,200,000 | 10,296,000 |
| 94 | PP2300066907 - Dexketoprofen | 396,000,000 | 11,880,000 |
| 95 | PP2300066908 - Diazepam | 75,600,000 | 2,268,000 |
| 96 | PP2300066909 - Diazepam | 378,000,000 | 11,340,000 |
| 97 | PP2300066910 - Diclofenac natri | 135,000,000 | 4,050,000 |
| 98 | PP2300066911 - Digoxin | 8,000,000 | 240,000 |
| 99 | PP2300066912 - Diphenhydramin hydroclorid | 153,600,000 | 4,608,000 |
| 100 | PP2300066913 - Docetaxel | 2,862,090,000 | 85,862,000 |
| 101 | PP2300066914 - Docetaxel | 2,012,528,700 | 60,375,000 |
| 102 | PP2300066915 - Docetaxel | 3,572,100,000 | 107,163,000 |
| 103 | PP2300066916 - Docetaxel | 4,154,220,000 | 124,626,000 |
| 104 | PP2300066917 - Doxorubicin hydrochlorid | 10,640,000,000 | 319,200,000 |
| 105 | PP2300066918 - Doxorubicin hydroclorid | 945,900,000 | 28,377,000 |
| 106 | PP2300066919 - Doxorubicin hydroclorid | 819,000,000 | 24,570,000 |
| 107 | PP2300066920 - Doxorubicin hydroclorid | 2,339,175,000 | 70,175,000 |
| 108 | PP2300066921 - Doxorubicin hydroclorid | 2,557,453,500 | 76,723,000 |
| 109 | PP2300066922 - Dung dịch lọc máu liên tục | 700,000,000 | 21,000,000 |
| 110 | PP2300066923 - Durvalumab | 4,187,074,400 | 125,612,000 |
| 111 | PP2300066924 - Durvalumab | 29,309,521,500 | 879,285,000 |
| 112 | PP2300066925 - Enoxaparin natri | 1,050,000,000 | 31,500,000 |
| 113 | PP2300066926 - Enoxaparin natri | 1,316,000,000 | 39,480,000 |
| 114 | PP2300066927 - Enoxaparin natri | 66,500,000 | 1,995,000 |
| 115 | PP2300066928 - Entecavir | 148,000,000 | 4,440,000 |
| 116 | PP2300066929 - Entecavir | 44,600,000 | 1,338,000 |
| 117 | PP2300066930 - Enzalutamide | 5,279,463,000 | 158,383,000 |
| 118 | PP2300066931 - Ephedrin hydroclorid | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 119 | PP2300066932 - Epirubicin hydroclorid | 307,500,000 | 9,225,000 |
| 120 | PP2300066933 - Epirubicin hydroclorid | 304,342,500 | 9,130,000 |
| 121 | PP2300066934 - Epirubicin hydroclorid | 678,381,900 | 20,351,000 |
| 122 | PP2300066935 - Epirubicin hydroclorid | 676,273,500 | 20,288,000 |
| 123 | PP2300066936 - Eribulinmesylate | 403,200,000 | 12,096,000 |
| 124 | PP2300066937 - Erlotinib | 4,914,000,000 | 147,420,000 |
| 125 | PP2300066938 - Erythropoietin alfa | 1,024,800,000 | 30,744,000 |
| 126 | PP2300066939 - Erythropoietin beta | 6,350,400,000 | 190,512,000 |
| 127 | PP2300066940 - Etamsylat | 525,000,000 | 15,750,000 |
| 128 | PP2300066941 - Ethanol70º | 524,790,000 | 15,743,000 |
| 129 | PP2300066942 - Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 5,580,000,000 | 167,400,000 |
| 130 | PP2300066943 - Etomidate | 24,000,000 | 720,000 |
| 131 | PP2300066944 - Etoposid | 2,352,000,000 | 70,560,000 |
| 132 | PP2300066945 - Etoposid | 839,840,400 | 25,195,000 |
| 133 | PP2300066946 - Exemestan | 5,990,400,000 | 179,712,000 |
| 134 | PP2300066947 - Exemestan | 1,504,000,000 | 45,120,000 |
| 135 | PP2300066948 - Fentanyl | 405,000,000 | 12,150,000 |
| 136 | PP2300066949 - Fentanyl | 480,000,000 | 14,400,000 |
| 137 | PP2300066950 - Fentanyl | 420,000,000 | 12,600,000 |
| 138 | PP2300066951 - Filgrastim | 5,775,000,000 | 173,250,000 |
| 139 | PP2300066952 - Filgrastim | 5,876,780,000 | 176,303,000 |
| 140 | PP2300066953 - Fludarabin phosphat | 560,000,000 | 16,800,000 |
| 141 | PP2300066954 - Fluorouracil | 1,176,000,000 | 35,280,000 |
| 142 | PP2300066955 - Fructose 1,6 diphosphat trisodium hydrat | 252,000,000 | 7,560,000 |
| 143 | PP2300066956 - Fulvestrant | 10,978,735,000 | 329,362,000 |
| 144 | PP2300066957 - Fulvestrant | 11,197,050,000 | 335,911,000 |
| 145 | PP2300066958 - Gabapentin | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 146 | PP2300066959 - Gadobenic acid | 5,647,950,000 | 169,438,000 |
| 147 | PP2300066960 - Gadobutrol | 5,460,000,000 | 163,800,000 |
| 148 | PP2300066961 - Gadoteric acid | 5,720,000,000 | 171,600,000 |
| 149 | PP2300066962 - Gefitinib | 18,000,000,000 | 540,000,000 |
| 150 | PP2300066963 - Gelatinsuccinyl, Natri clorid, Natri hydroxyd | 580,000,000 | 17,400,000 |
| 151 | PP2300066964 - Gemcitabin | 2,789,892,000 | 83,696,000 |
| 152 | PP2300066965 - Gemcitabin | 1,960,000,000 | 58,800,000 |
| 153 | PP2300066966 - Gemcitabin | 2,352,000,000 | 70,560,000 |
| 154 | PP2300066967 - Gemcitabin | 665,000,000 | 19,950,000 |
| 155 | PP2300066968 - Gemcitabin | 882,000,000 | 26,460,000 |
| 156 | PP2300066969 - Gemcitabin | 863,856,000 | 25,915,000 |
| 157 | PP2300066970 - Glucose | 559,650,000 | 16,789,000 |
| 158 | PP2300066971 - Glucose | 64,800,000 | 1,944,000 |
| 159 | PP2300066972 - Glucose | 105,840,000 | 3,175,000 |
| 160 | PP2300066973 - Glucose | 432,180,000 | 12,965,000 |
| 161 | PP2300066974 - Glucose | 2,808,000,000 | 84,240,000 |
| 162 | PP2300066975 - Glutathion | 608,580,000 | 18,257,000 |
| 163 | PP2300066976 - Glycyl funtumin hydroclorid | 9,298,800,000 | 278,964,000 |
| 164 | PP2300066977 - Goserelin | 1,921,500,000 | 57,645,000 |
| 165 | PP2300066978 - Granisetron | 5,800,000,000 | 174,000,000 |
| 166 | PP2300066979 - Haloperidol | 180,000 | 5,000 |
| 167 | PP2300066980 - HumanAlbumin | 5,810,000,000 | 174,300,000 |
| 168 | PP2300066981 - Ibrutinib | 1,597,365,000 | 47,920,000 |
| 169 | PP2300066982 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat | 712,000,000 | 21,360,000 |
| 170 | PP2300066983 - Ifosfamid | 2,772,000,000 | 83,160,000 |
| 171 | PP2300066984 - Ifosfamid | 1,823,976,000 | 54,719,000 |
| 172 | PP2300066985 - Imatinib | 4,500,000,000 | 135,000,000 |
| 173 | PP2300066986 - Imatinib | 4,410,000,000 | 132,300,000 |
| 174 | PP2300066987 - Imatinib | 11,642,400,000 | 349,272,000 |
| 175 | PP2300066988 - Imatinib | 8,370,000,000 | 251,100,000 |
| 176 | PP2300066989 - Imipenem + Cilastatin | 510,350,000 | 15,310,000 |
| 177 | PP2300066990 - Insulin Human | 55,890,000 | 1,676,000 |
| 178 | PP2300066991 - Irinotecan | 5,160,000,000 | 154,800,000 |
| 179 | PP2300066992 - Irinotecan | 2,280,000,000 | 68,400,000 |
| 180 | PP2300066993 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate | 5,279,904,000 | 158,397,000 |
| 181 | PP2300066994 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate | 2,639,952,000 | 79,198,000 |
| 182 | PP2300066995 - Kali chloride | 170,000,000 | 5,100,000 |
| 183 | PP2300066996 - Kali chloride | 550,000,000 | 16,500,000 |
| 184 | PP2300066997 - Kali clorid | 211,400,000 | 6,342,000 |
| 185 | PP2300066998 - Ketamin | 60,800,000 | 1,824,000 |
| 186 | PP2300066999 - L-Ornithin - L-Aspartat | 560,385,000 | 16,811,000 |
| 187 | PP2300067000 - L-Asparaginase | 2,020,000,000 | 60,600,000 |
| 188 | PP2300067001 - L-Asparaginase Erwinia | 2,686,000,000 | 80,580,000 |
| 189 | PP2300067002 - Lenalidomide | 1,850,000,000 | 55,500,000 |
| 190 | PP2300067003 - Lenalidomide | 7,820,000,000 | 234,600,000 |
| 191 | PP2300067004 - Lenalidomide | 392,000,000 | 11,760,000 |
| 192 | PP2300067005 - Lenvatinib | 189,000,000 | 5,670,000 |
| 193 | PP2300067006 - Lenvatinib | 10,731,000,000 | 321,930,000 |
| 194 | PP2300067007 - Letrozol | 2,856,000,000 | 85,680,000 |
| 195 | PP2300067008 - Levobupivacaine | 3,780,000,000 | 113,400,000 |
| 196 | PP2300067009 - Levofloxacin | 3,685,500,000 | 110,565,000 |
| 197 | PP2300067010 - Levofloxacin | 2,325,000,000 | 69,750,000 |
| 198 | PP2300067011 - Levothyroxine sodium | 1,007,000,000 | 30,210,000 |
| 199 | PP2300067012 - Lidocain HCl | 20,475,000 | 614,000 |
| 200 | PP2300067013 - Linezolid | 136,430,000 | 4,092,000 |
| 201 | PP2300067014 - L-Ornithin - L-Aspartat | 2,587,500,000 | 77,625,000 |
| 202 | PP2300067015 - Macrogol 4000 | 128,220,000 | 3,846,000 |
| 203 | PP2300067016 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodiumsulfate + Sodiumbicarbonate + Sodiumchloride+ Potassium chloride | 449,985,000 | 13,499,000 |
| 204 | PP2300067017 - Magnesi aspartat+ kali aspartat | 1,440,000,000 | 43,200,000 |
| 205 | PP2300067018 - Magnesi aspartatanhydrat, Kali aspartatanhydrat | 1,373,400,000 | 41,202,000 |
| 206 | PP2300067019 - Magnesi sulfat | 115,920,000 | 3,477,000 |
| 207 | PP2300067020 - Manitol | 367,500,000 | 11,025,000 |
| 208 | PP2300067021 - Meglumin natri succinat | 7,597,500,000 | 227,925,000 |
| 209 | PP2300067022 - Menadion Natri bisulfit5mg/1m | 60,480,000 | 1,814,000 |
| 210 | PP2300067023 - Mesna | 634,252,500 | 19,027,000 |
| 211 | PP2300067024 - Mesna | 551,250,000 | 16,537,000 |
| 212 | PP2300067025 - Methotrexat | 4,320,000,000 | 129,600,000 |
| 213 | PP2300067026 - Methotrexat | 5,394,000,000 | 161,820,000 |
| 214 | PP2300067027 - Methylprednisolone | 123,000,000 | 3,690,000 |
| 215 | PP2300067028 - Midazolam | 29,925,000 | 897,000 |
| 216 | PP2300067029 - Midazolam5mg/1m | 283,500,000 | 8,505,000 |
| 217 | PP2300067030 - Midazolam5mg/1m | 220,500,000 | 6,615,000 |
| 218 | PP2300067031 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 1,056,000,000 | 31,680,000 |
| 219 | PP2300067032 - Monobasic Natri Phosphat + DibasicNatri Phosphat | 519,750,000 | 15,592,000 |
| 220 | PP2300067033 - Monobasicnatri phosphat + Dibasicnatri phosphat | 885,000,000 | 26,550,000 |
| 221 | PP2300067034 - Morphin hydroclorid | 378,000,000 | 11,340,000 |
| 222 | PP2300067035 - Morphin sulfat | 929,500,000 | 27,885,000 |
| 223 | PP2300067036 - Moxifloxacin | 1,646,400,000 | 49,392,000 |
| 224 | PP2300067037 - Moxifloxacin | 1,271,138,400 | 38,134,000 |
| 225 | PP2300067038 - Naloxon hydroclorid | 5,880,000 | 176,000 |
| 226 | PP2300067039 - Natri acetate trihydrate+acidmalic+Natri clorid+Kali clorid+Calcium clorid dihydrate+Magieclorid hexahydrate | 819,200,000 | 24,576,000 |
| 227 | PP2300067040 - Natri bicarbonat | 944,980,000 | 28,349,000 |
| 228 | PP2300067041 - Natri chloride | 144,690,000 | 4,340,000 |
| 229 | PP2300067042 - Natri chloride | 1,496,250,000 | 44,887,000 |
| 230 | PP2300067043 - Natri chloride | 738,000,000 | 22,140,000 |
| 231 | PP2300067044 - Natri chloride | 4,856,000,000 | 145,680,000 |
| 232 | PP2300067045 - Natri chloride | 18,000,000 | 540,000 |
| 233 | PP2300067046 - Natri chloride | 161,700,000 | 4,851,000 |
| 234 | PP2300067047 - Natri chloride | 597,900,000 | 17,937,000 |
| 235 | PP2300067048 - Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose. | 20,097,000 | 602,000 |
| 236 | PP2300067049 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H20 + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous | 510,000,000 | 15,300,000 |
| 237 | PP2300067050 - Natri hydrocarbonat | 23,732,688 | 711,000 |
| 238 | PP2300067051 - Natri Valproate | 550,000,000 | 16,500,000 |
| 239 | PP2300067052 - Nefopam hydroclorid | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 240 | PP2300067053 - Neostigmin methylsulfat | 204,800,000 | 6,144,000 |
| 241 | PP2300067054 - Neostigmin methylsulfat | 294,400,000 | 8,832,000 |
| 242 | PP2300067055 - Neostigmin metylsulfat | 171,200,000 | 5,136,000 |
| 243 | PP2300067056 - Nepidermin | 690,000,000 | 20,700,000 |
| 244 | PP2300067057 - Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon | 139,200,000 | 4,176,000 |
| 245 | PP2300067058 - Mỗi 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6g+ Triglycerid mạch trung bình 6g + Dầu Oliu tinh chế 5g + Dầu cá tinh chế 3g | 2,130,000,000 | 63,900,000 |
| 246 | PP2300067059 - Mỗi 250ml nhũ tương lipid chứa 25g Dầu đậu nành, 3g Lecithin trứng, 5,625g Glycerol | 2,637,000,000 | 79,110,000 |
| 247 | PP2300067060 - Nhũ tương lipid (Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng20%)) | 1,600,000,000 | 48,000,000 |
| 248 | PP2300067061 - Mỗi 250ml nhũ tương chứa : Dầu đậu nành 25g+ Glycerol 6,25g + Phospholipid từ trứng 1,5g | 3,620,000,000 | 108,600,000 |
| 249 | PP2300067062 - Nicardipin hydrochlorid | 374,700,000 | 11,241,000 |
| 250 | PP2300067063 - Nicardipin hydrochlorid | 245,700,000 | 7,371,000 |
| 251 | PP2300067064 - Nimodipine | 26,925,000 | 807,000 |
| 252 | PP2300067065 - Nimotuzumab | 765,750,000 | 22,972,000 |
| 253 | PP2300067066 - Noradrenalin | 70,000,000 | 2,100,000 |
| 254 | PP2300067067 - Noradrenalin | 257,600,000 | 7,728,000 |
| 255 | PP2300067068 - Nước cất pha tiêm | 208,425,000 | 6,252,000 |
| 256 | PP2300067069 - Obinutuzumab | 2,253,163,440 | 67,594,000 |
| 257 | PP2300067070 - Octreotid | 149,400,000 | 4,482,000 |
| 258 | PP2300067071 - Octreotid | 196,800,000 | 5,904,000 |
| 259 | PP2300067072 - Ofloxacin | 4,725,000,000 | 141,750,000 |
| 260 | PP2300067073 - Olaparib | 2,296,728,000 | 68,901,000 |
| 261 | PP2300067074 - Olaparib | 17,577,000,000 | 527,310,000 |
| 262 | PP2300067075 - Ondansetron | 2,200,000,000 | 66,000,000 |
| 263 | PP2300067076 - Ondansetron | 931,000,000 | 27,930,000 |
| 264 | PP2300067077 - Oxaliplatin | 3,591,000,000 | 107,730,000 |
| 265 | PP2300067078 - Paclitaxel | 3,167,892,000 | 95,036,000 |
| 266 | PP2300067079 - Paclitaxel | 31,920,000,000 | 957,600,000 |
| 267 | PP2300067080 - Paclitaxel | 7,419,972,000 | 222,599,000 |
| 268 | PP2300067081 - Paclitaxel | 1,364,832,000 | 40,944,000 |
| 269 | PP2300067082 - Palbociclib | 4,777,088,400 | 143,312,000 |
| 270 | PP2300067083 - Palbociclib | 13,694,320,080 | 410,829,000 |
| 271 | PP2300067084 - Palbociclib | 636,945,120 | 19,108,000 |
| 272 | PP2300067085 - Palonosetron | 8,820,000,000 | 264,600,000 |
| 273 | PP2300067086 - Palonosetron | 3,149,916,000 | 94,497,000 |
| 274 | PP2300067087 - Palonosetron | 2,660,000,000 | 79,800,000 |
| 275 | PP2300067088 - Pamidronat dinatri | 1,230,000,000 | 36,900,000 |
| 276 | PP2300067089 - Paracetamol | 446,250,000 | 13,387,000 |
| 277 | PP2300067090 - Paracetamol + Codein phosphat | 75,160,000 | 2,254,000 |
| 278 | PP2300067091 - Paracetamol + CodeinePhosphate | 465,000,000 | 13,950,000 |
| 279 | PP2300067092 - Paracetamol + Tramadol HCl | 259,000,000 | 7,770,000 |
| 280 | PP2300067093 - Paracetamol + Tramadol hydrochlorid | 2,646,000,000 | 79,380,000 |
| 281 | PP2300067094 - Pegfilgrastim | 6,167,200,000 | 185,016,000 |
| 282 | PP2300067095 - Pegfilgrastim | 5,005,845,000 | 150,175,000 |
| 283 | PP2300067096 - Pembrolizumab | 277,380,000,000 | 8,321,400,000 |
| 284 | PP2300067097 - Pethidine Hydrochloride | 53,550,000 | 1,606,000 |
| 285 | PP2300067098 - Phenylephrin | 545,737,500 | 16,372,000 |
| 286 | PP2300067099 - Phức hợp hydroxyd sắt(III) và Polymaltose + Acid folic | 203,400,000 | 6,102,000 |
| 287 | PP2300067100 - Pregabalin | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 288 | PP2300067101 - Rabeprazol natri | 472,500,000 | 14,175,000 |
| 289 | PP2300067102 - Rabeprazol natri | 2,800,000,000 | 84,000,000 |
| 290 | PP2300067103 - Ramucirumab | 655,200,000 | 19,656,000 |
| 291 | PP2300067104 - Ramucirumab | 2,604,000,000 | 78,120,000 |
| 292 | PP2300067105 - Retinolpalmitate tương đương Retinol3500 IU; Cholecalciferol 220 IU; alpha- tocopherol 11,2 IU; Acid Ascorbic 125 mg; Thiamine 3,51 mg; Riboflavin 4,14 mg; Pyridoxin 4,53 mg; Cyanocobalamine 0,006 mg; Folic acid 0,414 mg; Pantothenic acid 17,25 mg; D-Biotin | 263,998,000 | 7,919,000 |
| 293 | PP2300067106 - Ribociclib | 15,984,000,000 | 479,520,000 |
| 294 | PP2300067107 - Ringer Acetat | 592,000,000 | 17,760,000 |
| 295 | PP2300067108 - Ringer Lactate | 280,240,000 | 8,407,000 |
| 296 | PP2300067109 - Rituximab | 6,528,094,500 | 195,842,000 |
| 297 | PP2300067110 - Rituximab | 20,700,937,500 | 621,028,000 |
| 298 | PP2300067111 - Rituximab | 5,581,295,000 | 167,438,000 |
| 299 | PP2300067112 - Rituximab | 24,108,000,000 | 723,240,000 |
| 300 | PP2300067113 - Rocuronium bromide | 840,000,000 | 25,200,000 |
| 301 | PP2300067114 - Rocuronium bromide | 926,000,000 | 27,780,000 |
| 302 | PP2300067115 - Salbutamol sulfate | 46,000,000 | 1,380,000 |
| 303 | PP2300067116 - Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800mg) | 740,000,000 | 22,200,000 |
| 304 | PP2300067117 - Sắt III (dưới dạng sắt protein succinylat) | 364,000,000 | 10,920,000 |
| 305 | PP2300067118 - Sắt III Hydroxide Polymaltose complex | 4,875,000,000 | 146,250,000 |
| 306 | PP2300067119 - Sắt protein succinylate | 1,050,000,000 | 31,500,000 |
| 307 | PP2300067120 - Sắt Sulfate + acid folic | 427,350,000 | 12,820,000 |
| 308 | PP2300067121 - Sevofluran | 3,845,625,000 | 115,368,000 |
| 309 | PP2300067122 - Silymarin | 700,000,000 | 21,000,000 |
| 310 | PP2300067123 - Simethicone | 63,960,000 | 1,918,000 |
| 311 | PP2300067124 - Sorafenib | 18,619,200,000 | 558,576,000 |
| 312 | PP2300067125 - Sorbitol | 347,500,000 | 10,425,000 |
| 313 | PP2300067126 - Sorbitol | 8,200,000 | 246,000 |
| 314 | PP2300067127 - Sucralfat | 194,500,000 | 5,835,000 |
| 315 | PP2300067128 - Sugammadex | 3,780,000,000 | 113,400,000 |
| 316 | PP2300067129 - Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali | 10,928,520,000 | 327,855,000 |
| 317 | PP2300067130 - Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali | 12,571,360,000 | 377,140,000 |
| 318 | PP2300067131 - Tegafur+ Uracil | 21,840,000,000 | 655,200,000 |
| 319 | PP2300067132 - Temozolomide | 7,087,500,000 | 212,625,000 |
| 320 | PP2300067133 - Temozolomide | 5,175,000,000 | 155,250,000 |
| 321 | PP2300067134 - Temozolomide | 4,233,600,000 | 127,008,000 |
| 322 | PP2300067135 - Temozolomide | 1,075,500,000 | 32,265,000 |
| 323 | PP2300067136 - Temozolomide | 4,800,000,000 | 144,000,000 |
| 324 | PP2300067137 - Thalidomid | 888,000,000 | 26,640,000 |
| 325 | PP2300067138 - Tinidazol | 3,760,000,000 | 112,800,000 |
| 326 | PP2300067139 - Tinidazol | 986,500,000 | 29,595,000 |
| 327 | PP2300067140 - Tobramycin | 396,000,000 | 11,880,000 |
| 328 | PP2300067141 - Tofisopam | 22,800,000 | 684,000 |
| 329 | PP2300067142 - Topotecan | 2,000,000,000 | 60,000,000 |
| 330 | PP2300067143 - Trastuzumab | 56,826,000,000 | 1,704,780,000 |
| 331 | PP2300067144 - Trastuzumab | 37,327,500,000 | 1,119,825,000 |
| 332 | PP2300067145 - Trastuzumab | 44,660,700,000 | 1,339,821,000 |
| 333 | PP2300067146 - Trastuzumab | 33,342,750,000 | 1,000,282,000 |
| 334 | PP2300067147 - Trastuzumab emtansine | 3,177,384,000 | 95,321,000 |
| 335 | PP2300067148 - Trastuzumab emtansine | 2,541,645,750 | 76,249,000 |
| 336 | PP2300067149 - Triptorelin | 1,540,000,000 | 46,200,000 |
| 337 | PP2300067150 - Triptorelin | 3,068,398,800 | 92,051,000 |
| 338 | PP2300067151 - Túi dinh dưỡng 3 ngăn (Acid amin + Glucose+ Lipid) | 2,887,500,000 | 86,625,000 |
| 339 | PP2300067152 - Túi dinh dưỡng 3 ngăn (Acid amin + Glucose+ Lipid) | 5,040,000,000 | 151,200,000 |
| 340 | PP2300067153 - Túi dinh dưỡng 3 ngăn (Acid amin + Glucose+ Lipid) | 1,392,998,000 | 41,789,000 |
| 341 | PP2300067154 - Túi dinh dưỡng 3 ngăn (Acid amin, Glucose, Lipid) | 4,100,000,000 | 123,000,000 |
| 342 | PP2300067155 - Vancomycin | 248,850,000 | 7,465,000 |
| 343 | PP2300067156 - Vincristin | 1,104,000,000 | 33,120,000 |
| 344 | PP2300067157 - Vinorelbin | 919,800,000 | 27,594,000 |
| 345 | PP2300067158 - Vinorelbine | 9,900,000,000 | 297,000,000 |
| 346 | PP2300067159 - Vinorelbine | 18,450,000,000 | 553,500,000 |
| 347 | PP2300067160 - Zopiclon | 57,600,000 | 1,728,000 |
| 348 | PP2300067161 - (18)F-FDG | 33,600,000,000 | 1,008,000,000 |
| 349 | PP2300067162 - (18)F-FDG | 19,000,000,000 | 570,000,000 |
| 350 | PP2300067163 - Diethylen triamin penta cetic acid | 63,855,000 | 1,915,000 |
| 351 | PP2300067164 - Methylene diphosphonate (MDP) | 635,000,000 | 19,050,000 |
| 352 | PP2300067165 - Methylene diphosphonate (MDP) | 254,100,000 | 7,623,000 |
| 353 | PP2300067166 - NaI-131/ I-131 | 2,484,000,000 | 74,520,000 |
| 354 | PP2300067167 - NaI-131/ I-131 | 7,887,850,000 | 236,635,000 |
| 355 | PP2300067168 - Natri Iodua (Na131I) | 3,360,000,000 | 100,800,000 |
| 356 | PP2300067169 - Natri Iodua (Na131I) | 5,848,200,000 | 175,446,000 |
| 357 | PP2300067170 - Natri Iodua (Na131I) | 2,240,000,000 | 67,200,000 |
| 358 | PP2300067171 - Natri Iodua (NaI131) | 1,620,000,000 | 48,600,000 |
| 359 | PP2300067172 - Technetium 99m(Tc-99m) (Sodium pertechnetate) | 1,137,240,000 | 34,117,000 |
| 360 | PP2300067173 - Technetium 99m(Tc-99m) (Sodium pertechnetate) | 2,095,200,000 | 62,856,000 |
| 361 | PP2300067174 - Technetium 99m(Tc-99m) (Sodium pertechnetate) | 1,569,000,000 | 47,070,000 |
| 362 | PP2300067175 - Technetium 99m(Tc-99m) (Sodium pertechnetate) | 1,045,600,000 | 31,368,000 |
Abiraterone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300066814 |
| Giá từng phần lô | 4,464,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300066815 |
| Giá từng phần lô | 359,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,791,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300066816 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan) |
|
| Mã phần lô | PP2300066817 |
| Giá từng phần lô | 754,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan) |
|
| Mã phần lô | PP2300066818 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan) |
|
| Mã phần lô | PP2300066819 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan) |
|
| Mã phần lô | PP2300066820 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin (Cho bệnh nhân suy thận) |
|
| Mã phần lô | PP2300066821 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + Glucose+ Điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300066822 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + Glucose+ Điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300066823 |
| Giá từng phần lô | 2,423,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid Folinic |
|
| Mã phần lô | PP2300066824 |
| Giá từng phần lô | 664,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,923,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid Folinic |
|
| Mã phần lô | PP2300066825 |
| Giá từng phần lô | 1,533,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid Folinic |
|
| Mã phần lô | PP2300066826 |
| Giá từng phần lô | 820,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid Tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2300066827 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid Tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2300066828 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aescin (Cao khô hạt dẻ ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300066829 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aescinat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300066830 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Afatinib |
|
| Mã phần lô | PP2300066831 |
| Giá từng phần lô | 1,514,482,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Afatinib |
|
| Mã phần lô | PP2300066832 |
| Giá từng phần lô | 13,908,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Afatinib |
|
| Mã phần lô | PP2300066833 |
| Giá từng phần lô | 13,908,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albumin +Immunoglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300066834 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alectinib |
|
| Mã phần lô | PP2300066835 |
| Giá từng phần lô | 15,808,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300066836 |
| Giá từng phần lô | 9,077,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300066837 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300066838 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atezolizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300066839 |
| Giá từng phần lô | 33,326,438,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,793,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300066840 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300066841 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bendamustin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300066842 |
| Giá từng phần lô | 3,447,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bendamustin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300066843 |
| Giá từng phần lô | 1,992,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bendamustin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300066844 |
| Giá từng phần lô | 1,612,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300066845 |
| Giá từng phần lô | 19,024,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300066846 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300066847 |
| Giá từng phần lô | 34,745,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,042,369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300066848 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,173,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bicalutamid |
|
| Mã phần lô | PP2300066849 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bicalutamid |
|
| Mã phần lô | PP2300066850 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2300066851 |
| Giá từng phần lô | 4,070,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2300066852 |
| Giá từng phần lô | 1,246,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2300066853 |
| Giá từng phần lô | 9,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brentuximab Vedotin |
|
| Mã phần lô | PP2300066854 |
| Giá từng phần lô | 7,585,731,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,571,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci cloriddihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300066855 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2300066856 |
| Giá từng phần lô | 84,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,549,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate); Colecalciferol (Vitamin D3) |
|
| Mã phần lô | PP2300066857 |
| Giá từng phần lô | 99,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,997,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Capecitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300066858 |
| Giá từng phần lô | 51,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,531,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Capecitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300066859 |
| Giá từng phần lô | 2,664,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Capecitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300066860 |
| Giá từng phần lô | 2,664,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300066861 |
| Giá từng phần lô | 16,606,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300066862 |
| Giá từng phần lô | 6,444,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300066863 |
| Giá từng phần lô | 1,164,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300066864 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300066865 |
| Giá từng phần lô | 752,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300066866 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2300066867 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2300066868 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2300066869 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon; Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300066870 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon; Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300066871 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon; Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300066872 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2300066873 |
| Giá từng phần lô | 2,299,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,997,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300066874 |
| Giá từng phần lô | 10,147,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300066875 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300066876 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefradin(Cephradin) |
|
| Mã phần lô | PP2300066877 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2300066878 |
| Giá từng phần lô | 393,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,818,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300066879 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300066880 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300066881 |
| Giá từng phần lô | 305,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300066882 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceritinib |
|
| Mã phần lô | PP2300066883 |
| Giá từng phần lô | 11,183,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CholineAlfoscerate |
|
| Mã phần lô | PP2300066884 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300066885 |
| Giá từng phần lô | 946,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300066886 |
| Giá từng phần lô | 652,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300066887 |
| Giá từng phần lô | 958,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,746,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300066888 |
| Giá từng phần lô | 3,849,381,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,481,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300066889 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistimethat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300066890 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistimethat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300066891 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclophosphamide |
|
| Mã phần lô | PP2300066892 |
| Giá từng phần lô | 1,245,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclophosphamide |
|
| Mã phần lô | PP2300066893 |
| Giá từng phần lô | 2,736,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclophosphamide |
|
| Mã phần lô | PP2300066894 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclophosphamide |
|
| Mã phần lô | PP2300066895 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytarabin |
|
| Mã phần lô | PP2300066896 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytarabin |
|
| Mã phần lô | PP2300066897 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dacarbazin |
|
| Mã phần lô | PP2300066898 |
| Giá từng phần lô | 1,276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dactinomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300066899 |
| Giá từng phần lô | 2,786,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Daratumumab |
|
| Mã phần lô | PP2300066900 |
| Giá từng phần lô | 1,860,699,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Daratumumab |
|
| Mã phần lô | PP2300066901 |
| Giá từng phần lô | 7,442,798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Daunorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2300066902 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300066903 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desmopressin |
|
| Mã phần lô | PP2300066904 |
| Giá từng phần lô | 44,266,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
|
| Mã phần lô | PP2300066905 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
|
| Mã phần lô | PP2300066906 |
| Giá từng phần lô | 343,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300066907 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300066908 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300066909 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300066910 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300066911 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300066912 |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300066913 |
| Giá từng phần lô | 2,862,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,862,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300066914 |
| Giá từng phần lô | 2,012,528,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300066915 |
| Giá từng phần lô | 3,572,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300066916 |
| Giá từng phần lô | 4,154,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,626,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300066917 |
| Giá từng phần lô | 10,640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300066918 |
| Giá từng phần lô | 945,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,377,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300066919 |
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300066920 |
| Giá từng phần lô | 2,339,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300066921 |
| Giá từng phần lô | 2,557,453,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,723,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300066922 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Durvalumab |
|
| Mã phần lô | PP2300066923 |
| Giá từng phần lô | 4,187,074,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Durvalumab |
|
| Mã phần lô | PP2300066924 |
| Giá từng phần lô | 29,309,521,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300066925 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300066926 |
| Giá từng phần lô | 1,316,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300066927 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2300066928 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2300066929 |
| Giá từng phần lô | 44,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enzalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300066930 |
| Giá từng phần lô | 5,279,463,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300066931 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300066932 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300066933 |
| Giá từng phần lô | 304,342,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300066934 |
| Giá từng phần lô | 678,381,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300066935 |
| Giá từng phần lô | 676,273,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eribulinmesylate |
|
| Mã phần lô | PP2300066936 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erlotinib |
|
| Mã phần lô | PP2300066937 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin alfa |
|
| Mã phần lô | PP2300066938 |
| Giá từng phần lô | 1,024,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin beta |
|
| Mã phần lô | PP2300066939 |
| Giá từng phần lô | 6,350,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2300066940 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ethanol70º |
|
| Mã phần lô | PP2300066941 |
| Giá từng phần lô | 524,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
|
| Mã phần lô | PP2300066942 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etomidate |
|
| Mã phần lô | PP2300066943 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoposid |
|
| Mã phần lô | PP2300066944 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoposid |
|
| Mã phần lô | PP2300066945 |
| Giá từng phần lô | 839,840,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Exemestan |
|
| Mã phần lô | PP2300066946 |
| Giá từng phần lô | 5,990,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Exemestan |
|
| Mã phần lô | PP2300066947 |
| Giá từng phần lô | 1,504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300066948 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300066949 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300066950 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300066951 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300066952 |
| Giá từng phần lô | 5,876,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fludarabin phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300066953 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorouracil |
|
| Mã phần lô | PP2300066954 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fructose 1,6 diphosphat trisodium hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300066955 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2300066956 |
| Giá từng phần lô | 10,978,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2300066957 |
| Giá từng phần lô | 11,197,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300066958 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gadobenic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300066959 |
| Giá từng phần lô | 5,647,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gadobutrol |
|
| Mã phần lô | PP2300066960 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gadoteric acid |
|
| Mã phần lô | PP2300066961 |
| Giá từng phần lô | 5,720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gefitinib |
|
| Mã phần lô | PP2300066962 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gelatinsuccinyl, Natri clorid, Natri hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300066963 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300066964 |
| Giá từng phần lô | 2,789,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300066965 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300066966 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300066967 |
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300066968 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300066969 |
| Giá từng phần lô | 863,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300066970 |
| Giá từng phần lô | 559,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,789,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300066971 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300066972 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300066973 |
| Giá từng phần lô | 432,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300066974 |
| Giá từng phần lô | 2,808,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glutathion |
|
| Mã phần lô | PP2300066975 |
| Giá từng phần lô | 608,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycyl funtumin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300066976 |
| Giá từng phần lô | 9,298,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,964,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Goserelin |
|
| Mã phần lô | PP2300066977 |
| Giá từng phần lô | 1,921,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Granisetron |
|
| Mã phần lô | PP2300066978 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2300066979 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
HumanAlbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300066980 |
| Giá từng phần lô | 5,810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibrutinib |
|
| Mã phần lô | PP2300066981 |
| Giá từng phần lô | 1,597,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300066982 |
| Giá từng phần lô | 712,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ifosfamid |
|
| Mã phần lô | PP2300066983 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ifosfamid |
|
| Mã phần lô | PP2300066984 |
| Giá từng phần lô | 1,823,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,719,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imatinib |
|
| Mã phần lô | PP2300066985 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imatinib |
|
| Mã phần lô | PP2300066986 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imatinib |
|
| Mã phần lô | PP2300066987 |
| Giá từng phần lô | 11,642,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imatinib |
|
| Mã phần lô | PP2300066988 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imipenem + Cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300066989 |
| Giá từng phần lô | 510,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin Human |
|
| Mã phần lô | PP2300066990 |
| Giá từng phần lô | 55,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2300066991 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2300066992 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300066993 |
| Giá từng phần lô | 5,279,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300066994 |
| Giá từng phần lô | 2,639,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300066995 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300066996 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300066997 |
| Giá từng phần lô | 211,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300066998 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Ornithin - L-Aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300066999 |
| Giá từng phần lô | 560,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,811,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Asparaginase |
|
| Mã phần lô | PP2300067000 |
| Giá từng phần lô | 2,020,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Asparaginase Erwinia |
|
| Mã phần lô | PP2300067001 |
| Giá từng phần lô | 2,686,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lenalidomide |
|
| Mã phần lô | PP2300067002 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lenalidomide |
|
| Mã phần lô | PP2300067003 |
| Giá từng phần lô | 7,820,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lenalidomide |
|
| Mã phần lô | PP2300067004 |
| Giá từng phần lô | 392,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lenvatinib |
|
| Mã phần lô | PP2300067005 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lenvatinib |
|
| Mã phần lô | PP2300067006 |
| Giá từng phần lô | 10,731,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Letrozol |
|
| Mã phần lô | PP2300067007 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levobupivacaine |
|
| Mã phần lô | PP2300067008 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300067009 |
| Giá từng phần lô | 3,685,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300067010 |
| Giá từng phần lô | 2,325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxine sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300067011 |
| Giá từng phần lô | 1,007,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300067012 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300067013 |
| Giá từng phần lô | 136,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Ornithin - L-Aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300067014 |
| Giá từng phần lô | 2,587,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol 4000 |
|
| Mã phần lô | PP2300067015 |
| Giá từng phần lô | 128,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodiumsulfate + Sodiumbicarbonate + Sodiumchloride+ Potassium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300067016 |
| Giá từng phần lô | 449,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300067017 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi aspartatanhydrat, Kali aspartatanhydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300067018 |
| Giá từng phần lô | 1,373,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300067019 |
| Giá từng phần lô | 115,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300067020 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meglumin natri succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300067021 |
| Giá từng phần lô | 7,597,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Menadion Natri bisulfit5mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300067022 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,814,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mesna |
|
| Mã phần lô | PP2300067023 |
| Giá từng phần lô | 634,252,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,027,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mesna |
|
| Mã phần lô | PP2300067024 |
| Giá từng phần lô | 551,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,537,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300067025 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300067026 |
| Giá từng phần lô | 5,394,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolone |
|
| Mã phần lô | PP2300067027 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300067028 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam5mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300067029 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam5mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300067030 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300067031 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic Natri Phosphat + DibasicNatri Phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300067032 |
| Giá từng phần lô | 519,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasicnatri phosphat + Dibasicnatri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300067033 |
| Giá từng phần lô | 885,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300067034 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300067035 |
| Giá từng phần lô | 929,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300067036 |
| Giá từng phần lô | 1,646,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300067037 |
| Giá từng phần lô | 1,271,138,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300067038 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri acetate trihydrate+acidmalic+Natri clorid+Kali clorid+Calcium clorid dihydrate+Magieclorid hexahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300067039 |
| Giá từng phần lô | 819,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300067040 |
| Giá từng phần lô | 944,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300067041 |
| Giá từng phần lô | 144,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300067042 |
| Giá từng phần lô | 1,496,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,887,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300067043 |
| Giá từng phần lô | 738,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300067044 |
| Giá từng phần lô | 4,856,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300067045 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300067046 |
| Giá từng phần lô | 161,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,851,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300067047 |
| Giá từng phần lô | 597,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,937,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose. |
|
| Mã phần lô | PP2300067048 |
| Giá từng phần lô | 20,097,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H20 + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous |
|
| Mã phần lô | PP2300067049 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300067050 |
| Giá từng phần lô | 23,732,688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri Valproate |
|
| Mã phần lô | PP2300067051 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300067052 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin methylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300067053 |
| Giá từng phần lô | 204,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin methylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300067054 |
| Giá từng phần lô | 294,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300067055 |
| Giá từng phần lô | 171,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nepidermin |
|
| Mã phần lô | PP2300067056 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300067057 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mỗi 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6g+ Triglycerid mạch trung bình 6g + Dầu Oliu tinh chế 5g + Dầu cá tinh chế 3g |
|
| Mã phần lô | PP2300067058 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mỗi 250ml nhũ tương lipid chứa 25g Dầu đậu nành, 3g Lecithin trứng, 5,625g Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300067059 |
| Giá từng phần lô | 2,637,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ tương lipid (Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng20%)) |
|
| Mã phần lô | PP2300067060 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mỗi 250ml nhũ tương chứa : Dầu đậu nành 25g+ Glycerol 6,25g + Phospholipid từ trứng 1,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300067061 |
| Giá từng phần lô | 3,620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300067062 |
| Giá từng phần lô | 374,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300067063 |
| Giá từng phần lô | 245,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nimodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300067064 |
| Giá từng phần lô | 26,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nimotuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300067065 |
| Giá từng phần lô | 765,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Noradrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2300067066 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Noradrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2300067067 |
| Giá từng phần lô | 257,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300067068 |
| Giá từng phần lô | 208,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Obinutuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300067069 |
| Giá từng phần lô | 2,253,163,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300067070 |
| Giá từng phần lô | 149,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300067071 |
| Giá từng phần lô | 196,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300067072 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olaparib |
|
| Mã phần lô | PP2300067073 |
| Giá từng phần lô | 2,296,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,901,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olaparib |
|
| Mã phần lô | PP2300067074 |
| Giá từng phần lô | 17,577,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2300067075 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2300067076 |
| Giá từng phần lô | 931,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxaliplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300067077 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300067078 |
| Giá từng phần lô | 3,167,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,036,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300067079 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300067080 |
| Giá từng phần lô | 7,419,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300067081 |
| Giá từng phần lô | 1,364,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Palbociclib |
|
| Mã phần lô | PP2300067082 |
| Giá từng phần lô | 4,777,088,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Palbociclib |
|
| Mã phần lô | PP2300067083 |
| Giá từng phần lô | 13,694,320,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,829,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Palbociclib |
|
| Mã phần lô | PP2300067084 |
| Giá từng phần lô | 636,945,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Palonosetron |
|
| Mã phần lô | PP2300067085 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Palonosetron |
|
| Mã phần lô | PP2300067086 |
| Giá từng phần lô | 3,149,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Palonosetron |
|
| Mã phần lô | PP2300067087 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pamidronat dinatri |
|
| Mã phần lô | PP2300067088 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300067089 |
| Giá từng phần lô | 446,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300067090 |
| Giá từng phần lô | 75,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + CodeinePhosphate |
|
| Mã phần lô | PP2300067091 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Tramadol HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300067092 |
| Giá từng phần lô | 259,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300067093 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300067094 |
| Giá từng phần lô | 6,167,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300067095 |
| Giá từng phần lô | 5,005,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pembrolizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300067096 |
| Giá từng phần lô | 277,380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,321,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidine Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300067097 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300067098 |
| Giá từng phần lô | 545,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phức hợp hydroxyd sắt(III) và Polymaltose + Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300067099 |
| Giá từng phần lô | 203,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300067100 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazol natri |
|
| Mã phần lô | PP2300067101 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazol natri |
|
| Mã phần lô | PP2300067102 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramucirumab |
|
| Mã phần lô | PP2300067103 |
| Giá từng phần lô | 655,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramucirumab |
|
| Mã phần lô | PP2300067104 |
| Giá từng phần lô | 2,604,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Retinolpalmitate tương đương Retinol3500 IU; Cholecalciferol 220 IU; alpha- tocopherol 11,2 IU; Acid Ascorbic 125 mg; Thiamine 3,51 mg; Riboflavin 4,14 mg; Pyridoxin 4,53 mg; Cyanocobalamine 0,006 mg; Folic acid 0,414 mg; Pantothenic acid 17,25 mg; D-Biotin |
|
| Mã phần lô | PP2300067105 |
| Giá từng phần lô | 263,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,919,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ribociclib |
|
| Mã phần lô | PP2300067106 |
| Giá từng phần lô | 15,984,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer Acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300067107 |
| Giá từng phần lô | 592,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300067108 |
| Giá từng phần lô | 280,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2300067109 |
| Giá từng phần lô | 6,528,094,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,842,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2300067110 |
| Giá từng phần lô | 20,700,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2300067111 |
| Giá từng phần lô | 5,581,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2300067112 |
| Giá từng phần lô | 24,108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300067113 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300067114 |
| Giá từng phần lô | 926,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300067115 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300067116 |
| Giá từng phần lô | 740,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt III (dưới dạng sắt protein succinylat) |
|
| Mã phần lô | PP2300067117 |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt III Hydroxide Polymaltose complex |
|
| Mã phần lô | PP2300067118 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt protein succinylate |
|
| Mã phần lô | PP2300067119 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt Sulfate + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300067120 |
| Giá từng phần lô | 427,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300067121 |
| Giá từng phần lô | 3,845,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300067122 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicone |
|
| Mã phần lô | PP2300067123 |
| Giá từng phần lô | 63,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2300067124 |
| Giá từng phần lô | 18,619,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300067125 |
| Giá từng phần lô | 347,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300067126 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300067127 |
| Giá từng phần lô | 194,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2300067128 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali |
|
| Mã phần lô | PP2300067129 |
| Giá từng phần lô | 10,928,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali |
|
| Mã phần lô | PP2300067130 |
| Giá từng phần lô | 12,571,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tegafur+ Uracil |
|
| Mã phần lô | PP2300067131 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Temozolomide |
|
| Mã phần lô | PP2300067132 |
| Giá từng phần lô | 7,087,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Temozolomide |
|
| Mã phần lô | PP2300067133 |
| Giá từng phần lô | 5,175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Temozolomide |
|
| Mã phần lô | PP2300067134 |
| Giá từng phần lô | 4,233,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Temozolomide |
|
| Mã phần lô | PP2300067135 |
| Giá từng phần lô | 1,075,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Temozolomide |
|
| Mã phần lô | PP2300067136 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thalidomid |
|
| Mã phần lô | PP2300067137 |
| Giá từng phần lô | 888,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300067138 |
| Giá từng phần lô | 3,760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300067139 |
| Giá từng phần lô | 986,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300067140 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tofisopam |
|
| Mã phần lô | PP2300067141 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topotecan |
|
| Mã phần lô | PP2300067142 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300067143 |
| Giá từng phần lô | 56,826,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,704,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300067144 |
| Giá từng phần lô | 37,327,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300067145 |
| Giá từng phần lô | 44,660,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,339,821,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300067146 |
| Giá từng phần lô | 33,342,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trastuzumab emtansine |
|
| Mã phần lô | PP2300067147 |
| Giá từng phần lô | 3,177,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trastuzumab emtansine |
|
| Mã phần lô | PP2300067148 |
| Giá từng phần lô | 2,541,645,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triptorelin |
|
| Mã phần lô | PP2300067149 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triptorelin |
|
| Mã phần lô | PP2300067150 |
| Giá từng phần lô | 3,068,398,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,051,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Túi dinh dưỡng 3 ngăn (Acid amin + Glucose+ Lipid) |
|
| Mã phần lô | PP2300067151 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Túi dinh dưỡng 3 ngăn (Acid amin + Glucose+ Lipid) |
|
| Mã phần lô | PP2300067152 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Túi dinh dưỡng 3 ngăn (Acid amin + Glucose+ Lipid) |
|
| Mã phần lô | PP2300067153 |
| Giá từng phần lô | 1,392,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,789,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Túi dinh dưỡng 3 ngăn (Acid amin, Glucose, Lipid) |
|
| Mã phần lô | PP2300067154 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300067155 |
| Giá từng phần lô | 248,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vincristin |
|
| Mã phần lô | PP2300067156 |
| Giá từng phần lô | 1,104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbin |
|
| Mã phần lô | PP2300067157 |
| Giá từng phần lô | 919,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbine |
|
| Mã phần lô | PP2300067158 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbine |
|
| Mã phần lô | PP2300067159 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2300067160 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
(18)F-FDG |
|
| Mã phần lô | PP2300067161 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
(18)F-FDG |
|
| Mã phần lô | PP2300067162 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diethylen triamin penta cetic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300067163 |
| Giá từng phần lô | 63,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylene diphosphonate (MDP) |
|
| Mã phần lô | PP2300067164 |
| Giá từng phần lô | 635,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylene diphosphonate (MDP) |
|
| Mã phần lô | PP2300067165 |
| Giá từng phần lô | 254,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
NaI-131/ I-131 |
|
| Mã phần lô | PP2300067166 |
| Giá từng phần lô | 2,484,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
NaI-131/ I-131 |
|
| Mã phần lô | PP2300067167 |
| Giá từng phần lô | 7,887,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri Iodua (Na131I) |
|
| Mã phần lô | PP2300067168 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri Iodua (Na131I) |
|
| Mã phần lô | PP2300067169 |
| Giá từng phần lô | 5,848,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,446,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri Iodua (Na131I) |
|
| Mã phần lô | PP2300067170 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri Iodua (NaI131) |
|
| Mã phần lô | PP2300067171 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Technetium 99m(Tc-99m) (Sodium pertechnetate) |
|
| Mã phần lô | PP2300067172 |
| Giá từng phần lô | 1,137,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Technetium 99m(Tc-99m) (Sodium pertechnetate) |
|
| Mã phần lô | PP2300067173 |
| Giá từng phần lô | 2,095,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Technetium 99m(Tc-99m) (Sodium pertechnetate) |
|
| Mã phần lô | PP2300067174 |
| Giá từng phần lô | 1,569,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Technetium 99m(Tc-99m) (Sodium pertechnetate) |
|
| Mã phần lô | PP2300067175 |
| Giá từng phần lô | 1,045,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi