Gói thầu: Gói 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 83 phần, mỗi mặt hàng là một phần)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300230766-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện K | Chủ đầu tư | Bệnh Viện K |
| Tên gói thầu | Gói 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 83 phần, mỗi mặt hàng là một phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300165480 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 255,124,404,730 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7.653.716.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300351813 - GE.L8.23.01 | 3,251,010,000 | 97,530,000 |
| 2 | PP2300351814 - GE.L8.23.02 | 7,194,852,000 | 215,845,000 |
| 3 | PP2300351815 - GE.L8.23.03 | 903,000,000 | 27,090,000 |
| 4 | PP2300351816 - GE.L8.23.04 | 2,520,000,000 | 75,600,000 |
| 5 | PP2300351817 - GE.L8.23.05 | 4,550,000,000 | 136,500,000 |
| 6 | PP2300351818 - GE.L8.23.06 | 5,789,000,000 | 173,670,000 |
| 7 | PP2300351819 - GE.L8.23.07 | 2,075,000,000 | 62,250,000 |
| 8 | PP2300351820 - GE.L8.23.08 | 942,960,900 | 28,288,000 |
| 9 | PP2300351821 - GE.L8.23.09 | 20,829,600 | 624,000 |
| 10 | PP2300351822 - GE.L8.23.10 | 1,039,920,000 | 31,197,000 |
| 11 | PP2300351823 - GE.L8.23.11 | 237,500,000 | 7,125,000 |
| 12 | PP2300351824 - GE.L8.23.12 | 2,220,000,000 | 66,600,000 |
| 13 | PP2300351825 - GE.L8.23.13 | 1,860,000,000 | 55,800,000 |
| 14 | PP2300351826 - GE.L8.23.14 | 336,294,000 | 10,088,000 |
| 15 | PP2300351827 - GE.L8.23.15 | 3,260,000,000 | 97,800,000 |
| 16 | PP2300351828 - GE.L8.23.16 | 3,194,100,000 | 95,823,000 |
| 17 | PP2300351829 - GE.L8.23.17 | 234,900,000 | 7,047,000 |
| 18 | PP2300351830 - GE.L8.23.18 | 190,000,000 | 5,700,000 |
| 19 | PP2300351831 - GE.L8.23.19 | 300,000,000 | 9,000,000 |
| 20 | PP2300351832 - GE.L8.23.20 | 740,000,000 | 22,200,000 |
| 21 | PP2300351833 - GE.L8.23.21 | 2,715,000,000 | 81,450,000 |
| 22 | PP2300351834 - GE.L8.23.22 | 2,520,787,500 | 75,623,000 |
| 23 | PP2300351835 - GE.L8.23.23 | 440,212,500 | 13,206,000 |
| 24 | PP2300351836 - GE.L8.23.24 | 1,046,768,600 | 31,403,000 |
| 25 | PP2300351837 - GE.L8.23.25 | 1,400,000,000 | 42,000,000 |
| 26 | PP2300351838 - GE.L8.23.26 | 157,500,000 | 4,725,000 |
| 27 | PP2300351839 - GE.L8.23.27 | 813,280,000 | 24,398,000 |
| 28 | PP2300351840 - GE.L8.23.28 | 579,663,000 | 17,389,000 |
| 29 | PP2300351841 - GE.L8.23.29 | 15,876,000,000 | 476,280,000 |
| 30 | PP2300351842 - GE.L8.23.30 | 24,000,000 | 720,000 |
| 31 | PP2300351843 - GE.L8.23.31 | 1,800,000,000 | 54,000,000 |
| 32 | PP2300351844 - GE.L8.23.32 | 923,806,800 | 27,714,000 |
| 33 | PP2300351845 - GE.L8.23.33 | 1,920,000,000 | 57,600,000 |
| 34 | PP2300351846 - GE.L8.23.34 | 240,000,000 | 7,200,000 |
| 35 | PP2300351847 - GE.L8.23.35 | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 36 | PP2300351848 - GE.L8.23.36 | 556,000,000 | 16,680,000 |
| 37 | PP2300351849 - GE.L8.23.37 | 798,000,000 | 23,940,000 |
| 38 | PP2300351850 - GE.L8.23.38 | 56,700,000 | 1,701,000 |
| 39 | PP2300351851 - GE.L8.23.39 | 10,978,735,000 | 329,362,000 |
| 40 | PP2300351852 - GE.L8.23.40 | 17,991,000,000 | 539,730,000 |
| 41 | PP2300351853 - GE.L8.23.41 | 190,000,000 | 5,700,000 |
| 42 | PP2300351854 - GE.L8.23.42 | 560,000,000 | 16,800,000 |
| 43 | PP2300351855 - GE.L8.23.43 | 20,455,930 | 613,000 |
| 44 | PP2300351856 - GE.L8.23.44 | 141,727,760 | 4,251,000 |
| 45 | PP2300351857 - GE.L8.23.45 | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 46 | PP2300351858 - GE.L8.23.46 | 1,470,000,000 | 44,100,000 |
| 47 | PP2300351859 - GE.L8.23.47 | 1,374,975,000 | 41,249,000 |
| 48 | PP2300351860 - GE.L8.23.48 | 3,206,000,000 | 96,180,000 |
| 49 | PP2300351861 - GE.L8.23.49 | 2,749,950,000 | 82,498,000 |
| 50 | PP2300351862 - GE.L8.23.50 | 113,400,000 | 3,402,000 |
| 51 | PP2300351863 - GE.L8.23.51 | 5,040,000,000 | 151,200,000 |
| 52 | PP2300351864 - GE.L8.23.52 | 58,240,000 | 1,747,000 |
| 53 | PP2300351865 - GE.L8.23.53 | 2,587,500,000 | 77,625,000 |
| 54 | PP2300351866 - GE.L8.23.54 | 6,480,000,000 | 194,400,000 |
| 55 | PP2300351867 - GE.L8.23.55 | 5,394,000,000 | 161,820,000 |
| 56 | PP2300351868 - GE.L8.23.56 | 660,000,000 | 19,800,000 |
| 57 | PP2300351869 - GE.L8.23.57 | 1,600,000,000 | 48,000,000 |
| 58 | PP2300351870 - GE.L8.23.58 | 18,400,000 | 552,000 |
| 59 | PP2300351871 - GE.L8.23.59 | 11,025,000 | 330,000 |
| 60 | PP2300351872 - GE.L8.23.60 | 2,253,163,440 | 67,594,000 |
| 61 | PP2300351873 - GE.L8.23.61 | 354,400,000 | 10,632,000 |
| 62 | PP2300351874 - GE.L8.23.62 | 3,674,790,000 | 110,243,000 |
| 63 | PP2300351875 - GE.L8.23.63 | 1,271,995,200 | 38,159,000 |
| 64 | PP2300351876 - GE.L8.23.64 | 572,500,000 | 17,175,000 |
| 65 | PP2300351877 - GE.L8.23.65 | 2,555,000,000 | 76,650,000 |
| 66 | PP2300351878 - GE.L8.23.66 | 5,651,905,000 | 169,557,000 |
| 67 | PP2300351879 - GE.L8.23.67 | 58,500,000 | 1,755,000 |
| 68 | PP2300351880 - GE.L8.23.68 | 875,250,000 | 26,257,000 |
| 69 | PP2300351881 - GE.L8.23.69 | 228,000,000 | 6,840,000 |
| 70 | PP2300351882 - GE.L8.23.70 | 6,785,000 | 203,000 |
| 71 | PP2300351883 - GE.L8.23.71 | 299,200,000 | 8,976,000 |
| 72 | PP2300351884 - GE.L8.23.72 | 655,200,000 | 19,656,000 |
| 73 | PP2300351885 - GE.L8.23.73 | 2,604,000,000 | 78,120,000 |
| 74 | PP2300351886 - GE.L8.23.74 | 46,000,000 | 1,380,000 |
| 75 | PP2300351887 - GE.L8.23.75 | 825,000,000 | 24,750,000 |
| 76 | PP2300351888 - GE.L8.23.76 | 3,880,000,000 | 116,400,000 |
| 77 | PP2300351889 - GE.L8.23.77 | 10,000,000 | 300,000 |
| 78 | PP2300351890 - GE.L8.23.78 | 21,857,040,000 | 655,711,000 |
| 79 | PP2300351891 - GE.L8.23.79 | 28,285,560,000 | 848,566,000 |
| 80 | PP2300351892 - GE.L8.23.80 | 1,427,200,000 | 42,816,000 |
| 81 | PP2300351893 - GE.L8.23.81 | 17,548,860,000 | 526,465,000 |
| 82 | PP2300351894 - GE.L8.23.82 | 25,353,562,500 | 760,606,000 |
| 83 | PP2300351895 - GE.L8.23.83 | 1,188,000,000 | 35,640,000 |
GE.L8.23.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300351813 |
| Giá từng phần lô | 3,251,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300351814 |
| Giá từng phần lô | 7,194,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300351815 |
| Giá từng phần lô | 903,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300351816 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300351817 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300351818 |
| Giá từng phần lô | 5,789,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300351819 |
| Giá từng phần lô | 2,075,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300351820 |
| Giá từng phần lô | 942,960,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300351821 |
| Giá từng phần lô | 20,829,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300351822 |
| Giá từng phần lô | 1,039,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300351823 |
| Giá từng phần lô | 237,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300351824 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300351825 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300351826 |
| Giá từng phần lô | 336,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300351827 |
| Giá từng phần lô | 3,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300351828 |
| Giá từng phần lô | 3,194,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,823,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300351829 |
| Giá từng phần lô | 234,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,047,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300351830 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300351831 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300351832 |
| Giá từng phần lô | 740,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300351833 |
| Giá từng phần lô | 2,715,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300351834 |
| Giá từng phần lô | 2,520,787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300351835 |
| Giá từng phần lô | 440,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300351836 |
| Giá từng phần lô | 1,046,768,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300351837 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300351838 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300351839 |
| Giá từng phần lô | 813,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300351840 |
| Giá từng phần lô | 579,663,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300351841 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300351842 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300351843 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300351844 |
| Giá từng phần lô | 923,806,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300351845 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300351846 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300351847 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300351848 |
| Giá từng phần lô | 556,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300351849 |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300351850 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300351851 |
| Giá từng phần lô | 10,978,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300351852 |
| Giá từng phần lô | 17,991,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300351853 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300351854 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300351855 |
| Giá từng phần lô | 20,455,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300351856 |
| Giá từng phần lô | 141,727,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300351857 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300351858 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300351859 |
| Giá từng phần lô | 1,374,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300351860 |
| Giá từng phần lô | 3,206,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300351861 |
| Giá từng phần lô | 2,749,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300351862 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300351863 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300351864 |
| Giá từng phần lô | 58,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,747,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300351865 |
| Giá từng phần lô | 2,587,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300351866 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300351867 |
| Giá từng phần lô | 5,394,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300351868 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300351869 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300351870 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300351871 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300351872 |
| Giá từng phần lô | 2,253,163,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300351873 |
| Giá từng phần lô | 354,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300351874 |
| Giá từng phần lô | 3,674,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300351875 |
| Giá từng phần lô | 1,271,995,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300351876 |
| Giá từng phần lô | 572,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300351877 |
| Giá từng phần lô | 2,555,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300351878 |
| Giá từng phần lô | 5,651,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,557,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300351879 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300351880 |
| Giá từng phần lô | 875,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300351881 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300351882 |
| Giá từng phần lô | 6,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300351883 |
| Giá từng phần lô | 299,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300351884 |
| Giá từng phần lô | 655,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300351885 |
| Giá từng phần lô | 2,604,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300351886 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300351887 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300351888 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300351889 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300351890 |
| Giá từng phần lô | 21,857,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300351891 |
| Giá từng phần lô | 28,285,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,566,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300351892 |
| Giá từng phần lô | 1,427,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300351893 |
| Giá từng phần lô | 17,548,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300351894 |
| Giá từng phần lô | 25,353,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.L8.23.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300351895 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi