Gói thầu: Gói 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 83 phần, mỗi mặt hàng là một phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300230766-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện K
Chủ đầu tư Bệnh Viện K
Tên gói thầu Gói 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 83 phần, mỗi mặt hàng là một phần)
Số hiệu KHLCNT PL2300165480
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 255,124,404,730 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7.653.716.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300351813 - GE.L8.23.01 3,251,010,000 97,530,000
2 PP2300351814 - GE.L8.23.02 7,194,852,000 215,845,000
3 PP2300351815 - GE.L8.23.03 903,000,000 27,090,000
4 PP2300351816 - GE.L8.23.04 2,520,000,000 75,600,000
5 PP2300351817 - GE.L8.23.05 4,550,000,000 136,500,000
6 PP2300351818 - GE.L8.23.06 5,789,000,000 173,670,000
7 PP2300351819 - GE.L8.23.07 2,075,000,000 62,250,000
8 PP2300351820 - GE.L8.23.08 942,960,900 28,288,000
9 PP2300351821 - GE.L8.23.09 20,829,600 624,000
10 PP2300351822 - GE.L8.23.10 1,039,920,000 31,197,000
11 PP2300351823 - GE.L8.23.11 237,500,000 7,125,000
12 PP2300351824 - GE.L8.23.12 2,220,000,000 66,600,000
13 PP2300351825 - GE.L8.23.13 1,860,000,000 55,800,000
14 PP2300351826 - GE.L8.23.14 336,294,000 10,088,000
15 PP2300351827 - GE.L8.23.15 3,260,000,000 97,800,000
16 PP2300351828 - GE.L8.23.16 3,194,100,000 95,823,000
17 PP2300351829 - GE.L8.23.17 234,900,000 7,047,000
18 PP2300351830 - GE.L8.23.18 190,000,000 5,700,000
19 PP2300351831 - GE.L8.23.19 300,000,000 9,000,000
20 PP2300351832 - GE.L8.23.20 740,000,000 22,200,000
21 PP2300351833 - GE.L8.23.21 2,715,000,000 81,450,000
22 PP2300351834 - GE.L8.23.22 2,520,787,500 75,623,000
23 PP2300351835 - GE.L8.23.23 440,212,500 13,206,000
24 PP2300351836 - GE.L8.23.24 1,046,768,600 31,403,000
25 PP2300351837 - GE.L8.23.25 1,400,000,000 42,000,000
26 PP2300351838 - GE.L8.23.26 157,500,000 4,725,000
27 PP2300351839 - GE.L8.23.27 813,280,000 24,398,000
28 PP2300351840 - GE.L8.23.28 579,663,000 17,389,000
29 PP2300351841 - GE.L8.23.29 15,876,000,000 476,280,000
30 PP2300351842 - GE.L8.23.30 24,000,000 720,000
31 PP2300351843 - GE.L8.23.31 1,800,000,000 54,000,000
32 PP2300351844 - GE.L8.23.32 923,806,800 27,714,000
33 PP2300351845 - GE.L8.23.33 1,920,000,000 57,600,000
34 PP2300351846 - GE.L8.23.34 240,000,000 7,200,000
35 PP2300351847 - GE.L8.23.35 210,000,000 6,300,000
36 PP2300351848 - GE.L8.23.36 556,000,000 16,680,000
37 PP2300351849 - GE.L8.23.37 798,000,000 23,940,000
38 PP2300351850 - GE.L8.23.38 56,700,000 1,701,000
39 PP2300351851 - GE.L8.23.39 10,978,735,000 329,362,000
40 PP2300351852 - GE.L8.23.40 17,991,000,000 539,730,000
41 PP2300351853 - GE.L8.23.41 190,000,000 5,700,000
42 PP2300351854 - GE.L8.23.42 560,000,000 16,800,000
43 PP2300351855 - GE.L8.23.43 20,455,930 613,000
44 PP2300351856 - GE.L8.23.44 141,727,760 4,251,000
45 PP2300351857 - GE.L8.23.45 60,000,000 1,800,000
46 PP2300351858 - GE.L8.23.46 1,470,000,000 44,100,000
47 PP2300351859 - GE.L8.23.47 1,374,975,000 41,249,000
48 PP2300351860 - GE.L8.23.48 3,206,000,000 96,180,000
49 PP2300351861 - GE.L8.23.49 2,749,950,000 82,498,000
50 PP2300351862 - GE.L8.23.50 113,400,000 3,402,000
51 PP2300351863 - GE.L8.23.51 5,040,000,000 151,200,000
52 PP2300351864 - GE.L8.23.52 58,240,000 1,747,000
53 PP2300351865 - GE.L8.23.53 2,587,500,000 77,625,000
54 PP2300351866 - GE.L8.23.54 6,480,000,000 194,400,000
55 PP2300351867 - GE.L8.23.55 5,394,000,000 161,820,000
56 PP2300351868 - GE.L8.23.56 660,000,000 19,800,000
57 PP2300351869 - GE.L8.23.57 1,600,000,000 48,000,000
58 PP2300351870 - GE.L8.23.58 18,400,000 552,000
59 PP2300351871 - GE.L8.23.59 11,025,000 330,000
60 PP2300351872 - GE.L8.23.60 2,253,163,440 67,594,000
61 PP2300351873 - GE.L8.23.61 354,400,000 10,632,000
62 PP2300351874 - GE.L8.23.62 3,674,790,000 110,243,000
63 PP2300351875 - GE.L8.23.63 1,271,995,200 38,159,000
64 PP2300351876 - GE.L8.23.64 572,500,000 17,175,000
65 PP2300351877 - GE.L8.23.65 2,555,000,000 76,650,000
66 PP2300351878 - GE.L8.23.66 5,651,905,000 169,557,000
67 PP2300351879 - GE.L8.23.67 58,500,000 1,755,000
68 PP2300351880 - GE.L8.23.68 875,250,000 26,257,000
69 PP2300351881 - GE.L8.23.69 228,000,000 6,840,000
70 PP2300351882 - GE.L8.23.70 6,785,000 203,000
71 PP2300351883 - GE.L8.23.71 299,200,000 8,976,000
72 PP2300351884 - GE.L8.23.72 655,200,000 19,656,000
73 PP2300351885 - GE.L8.23.73 2,604,000,000 78,120,000
74 PP2300351886 - GE.L8.23.74 46,000,000 1,380,000
75 PP2300351887 - GE.L8.23.75 825,000,000 24,750,000
76 PP2300351888 - GE.L8.23.76 3,880,000,000 116,400,000
77 PP2300351889 - GE.L8.23.77 10,000,000 300,000
78 PP2300351890 - GE.L8.23.78 21,857,040,000 655,711,000
79 PP2300351891 - GE.L8.23.79 28,285,560,000 848,566,000
80 PP2300351892 - GE.L8.23.80 1,427,200,000 42,816,000
81 PP2300351893 - GE.L8.23.81 17,548,860,000 526,465,000
82 PP2300351894 - GE.L8.23.82 25,353,562,500 760,606,000
83 PP2300351895 - GE.L8.23.83 1,188,000,000 35,640,000
GE.L8.23.01
Mã phần lô PP2300351813
Giá từng phần lô 3,251,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.02
Mã phần lô PP2300351814
Giá từng phần lô 7,194,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.03
Mã phần lô PP2300351815
Giá từng phần lô 903,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.04
Mã phần lô PP2300351816
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.05
Mã phần lô PP2300351817
Giá từng phần lô 4,550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.06
Mã phần lô PP2300351818
Giá từng phần lô 5,789,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.07
Mã phần lô PP2300351819
Giá từng phần lô 2,075,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.08
Mã phần lô PP2300351820
Giá từng phần lô 942,960,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.09
Mã phần lô PP2300351821
Giá từng phần lô 20,829,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.10
Mã phần lô PP2300351822
Giá từng phần lô 1,039,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.11
Mã phần lô PP2300351823
Giá từng phần lô 237,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.12
Mã phần lô PP2300351824
Giá từng phần lô 2,220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.13
Mã phần lô PP2300351825
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.14
Mã phần lô PP2300351826
Giá từng phần lô 336,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.15
Mã phần lô PP2300351827
Giá từng phần lô 3,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.16
Mã phần lô PP2300351828
Giá từng phần lô 3,194,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,823,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.17
Mã phần lô PP2300351829
Giá từng phần lô 234,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.18
Mã phần lô PP2300351830
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.19
Mã phần lô PP2300351831
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.20
Mã phần lô PP2300351832
Giá từng phần lô 740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.21
Mã phần lô PP2300351833
Giá từng phần lô 2,715,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.22
Mã phần lô PP2300351834
Giá từng phần lô 2,520,787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.23
Mã phần lô PP2300351835
Giá từng phần lô 440,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.24
Mã phần lô PP2300351836
Giá từng phần lô 1,046,768,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,403,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.25
Mã phần lô PP2300351837
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.26
Mã phần lô PP2300351838
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.27
Mã phần lô PP2300351839
Giá từng phần lô 813,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.28
Mã phần lô PP2300351840
Giá từng phần lô 579,663,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.29
Mã phần lô PP2300351841
Giá từng phần lô 15,876,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.30
Mã phần lô PP2300351842
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.31
Mã phần lô PP2300351843
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.32
Mã phần lô PP2300351844
Giá từng phần lô 923,806,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.33
Mã phần lô PP2300351845
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.34
Mã phần lô PP2300351846
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.35
Mã phần lô PP2300351847
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.36
Mã phần lô PP2300351848
Giá từng phần lô 556,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.37
Mã phần lô PP2300351849
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.38
Mã phần lô PP2300351850
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.39
Mã phần lô PP2300351851
Giá từng phần lô 10,978,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.40
Mã phần lô PP2300351852
Giá từng phần lô 17,991,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.41
Mã phần lô PP2300351853
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.42
Mã phần lô PP2300351854
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.43
Mã phần lô PP2300351855
Giá từng phần lô 20,455,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.44
Mã phần lô PP2300351856
Giá từng phần lô 141,727,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.45
Mã phần lô PP2300351857
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.46
Mã phần lô PP2300351858
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.47
Mã phần lô PP2300351859
Giá từng phần lô 1,374,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.48
Mã phần lô PP2300351860
Giá từng phần lô 3,206,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.49
Mã phần lô PP2300351861
Giá từng phần lô 2,749,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.50
Mã phần lô PP2300351862
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.51
Mã phần lô PP2300351863
Giá từng phần lô 5,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.52
Mã phần lô PP2300351864
Giá từng phần lô 58,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.53
Mã phần lô PP2300351865
Giá từng phần lô 2,587,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.54
Mã phần lô PP2300351866
Giá từng phần lô 6,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.55
Mã phần lô PP2300351867
Giá từng phần lô 5,394,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.56
Mã phần lô PP2300351868
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.57
Mã phần lô PP2300351869
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.58
Mã phần lô PP2300351870
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.59
Mã phần lô PP2300351871
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.60
Mã phần lô PP2300351872
Giá từng phần lô 2,253,163,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.61
Mã phần lô PP2300351873
Giá từng phần lô 354,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.62
Mã phần lô PP2300351874
Giá từng phần lô 3,674,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.63
Mã phần lô PP2300351875
Giá từng phần lô 1,271,995,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.64
Mã phần lô PP2300351876
Giá từng phần lô 572,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.65
Mã phần lô PP2300351877
Giá từng phần lô 2,555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.66
Mã phần lô PP2300351878
Giá từng phần lô 5,651,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.67
Mã phần lô PP2300351879
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.68
Mã phần lô PP2300351880
Giá từng phần lô 875,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.69
Mã phần lô PP2300351881
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.70
Mã phần lô PP2300351882
Giá từng phần lô 6,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.71
Mã phần lô PP2300351883
Giá từng phần lô 299,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.72
Mã phần lô PP2300351884
Giá từng phần lô 655,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.73
Mã phần lô PP2300351885
Giá từng phần lô 2,604,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.74
Mã phần lô PP2300351886
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.75
Mã phần lô PP2300351887
Giá từng phần lô 825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.76
Mã phần lô PP2300351888
Giá từng phần lô 3,880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.77
Mã phần lô PP2300351889
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.78
Mã phần lô PP2300351890
Giá từng phần lô 21,857,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.79
Mã phần lô PP2300351891
Giá từng phần lô 28,285,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.80
Mã phần lô PP2300351892
Giá từng phần lô 1,427,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.81
Mã phần lô PP2300351893
Giá từng phần lô 17,548,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.82
Mã phần lô PP2300351894
Giá từng phần lô 25,353,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.L8.23.83
Mã phần lô PP2300351895
Giá từng phần lô 1,188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->