Gói thầu: Gói 1: Hóa chất chuyên ngành hóa sinh cho cơ sở 2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500647005-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Bạch Mai
Tên gói thầu Gói 1: Hóa chất chuyên ngành hóa sinh cho cơ sở 2
Số hiệu KHLCNT PL2500374660
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-01-08 08:00:00 đến ngày 2026-01-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Liêm Tuyền, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 1,996,413,159 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500654421 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Folate 244,755
2 PP2500654422 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon hoàng thể hoá (LH) 122,376
3 PP2500654423 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon kích thích nang noãn FSH 121,275
4 PP2500654424 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng b2-Microglobulin 209,475
5 PP2500654425 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm định lượng mỡ máu 116,199
6 PP2500654426 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng RF 419,754
7 PP2500654427 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng ProGRP 658,742
8 PP2500654428 - Hóa chất xét nghiệm UIBC 113,053
9 PP2500654429 - Hóa chất xét nghiệm Cholinesterase (ChE) 889,245
10 PP2500654430 - Hoá chất xét nghiệm Folate 1,321,677
11 PP2500654431 - Thuốc thử xét nghiệm Estradiol 1,189,440
12 PP2500654432 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH 1,189,440
13 PP2500654433 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgM 1,905,840
14 PP2500654434 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgA 1,905,840
15 PP2500654435 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgG 1,905,840
16 PP2500654436 - Hóa chất xét nghiệm định lượng lactate 1,280,000
17 PP2500654437 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH 4,956,288
18 PP2500654438 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ammonia 1,829,368
19 PP2500654439 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 2,422,800
20 PP2500654440 - Hóa chất xét nghiệm định lượng transferrin 2,068,000
21 PP2500654441 - Hóa chất xét nghiệm Magie trong mẫu huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. 481,068
22 PP2500654442 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Phospho 342,900
23 PP2500654443 - Thuốc thử xét nghiệm AMYLASE 1,905,582
24 PP2500654444 - Hóa chất xét nghiệm Protein niệu 5,204,738
25 PP2500654445 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK 3,464,998
26 PP2500654446 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron 4,668,300
27 PP2500654447 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp 2,447,548
28 PP2500654448 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Canxi 5,694,300
29 PP2500654449 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid Uric 5,552,265
30 PP2500654450 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL 35,570,500
31 PP2500654451 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol 7,271,680
32 PP2500654452 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid 11,580,000
33 PP2500654453 - Hóa chất xét nghiệm định lượng urea nitrogen 16,464,168
34 PP2500654454 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose 11,536,800
35 PP2500654455 - Hóa chất xét nghiệm hoạt độ alanine aminotransferase (ALT) 19,533,600
36 PP2500654456 - Hóa chất xét nghiệm aspartate aminotransferase (AST) 19,967,680
37 PP2500654457 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) độ nhạy cao 7,622,370
38 PP2500654458 - Dung dịch nội chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa 9,503,550
39 PP2500654459 - Dung dịch axit để rửa cóng đo và kim hút 787,446
40 PP2500654460 - Cuvette đo phản ứng cho máy sinh hóa lớn 3,726,450
41 PP2500654461 - Chất chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa mức cao 163,140
42 PP2500654462 - Thuốc thử xét nghiệm ProGRP 1,282,820
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Folate
Mã phần lô PP2500654421
Giá từng phần lô 244,755
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon hoàng thể hoá (LH)
Mã phần lô PP2500654422
Giá từng phần lô 122,376
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon kích thích nang noãn FSH
Mã phần lô PP2500654423
Giá từng phần lô 121,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng b2-Microglobulin
Mã phần lô PP2500654424
Giá từng phần lô 209,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho các xét nghiệm định lượng mỡ máu
Mã phần lô PP2500654425
Giá từng phần lô 116,199
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng RF
Mã phần lô PP2500654426
Giá từng phần lô 419,754
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2500654427
Giá từng phần lô 658,742
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm UIBC
Mã phần lô PP2500654428
Giá từng phần lô 113,053
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cholinesterase (ChE)
Mã phần lô PP2500654429
Giá từng phần lô 889,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm Folate
Mã phần lô PP2500654430
Giá từng phần lô 1,321,677
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2500654431
Giá từng phần lô 1,189,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2500654432
Giá từng phần lô 1,189,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgM
Mã phần lô PP2500654433
Giá từng phần lô 1,905,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgA
Mã phần lô PP2500654434
Giá từng phần lô 1,905,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgG
Mã phần lô PP2500654435
Giá từng phần lô 1,905,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng lactate
Mã phần lô PP2500654436
Giá từng phần lô 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH
Mã phần lô PP2500654437
Giá từng phần lô 4,956,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng ammonia
Mã phần lô PP2500654438
Giá từng phần lô 1,829,368
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2500654439
Giá từng phần lô 2,422,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng transferrin
Mã phần lô PP2500654440
Giá từng phần lô 2,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Magie trong mẫu huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu.
Mã phần lô PP2500654441
Giá từng phần lô 481,068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Phospho
Mã phần lô PP2500654442
Giá từng phần lô 342,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm AMYLASE
Mã phần lô PP2500654443
Giá từng phần lô 1,905,582
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Protein niệu
Mã phần lô PP2500654444
Giá từng phần lô 5,204,738
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK
Mã phần lô PP2500654445
Giá từng phần lô 3,464,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron
Mã phần lô PP2500654446
Giá từng phần lô 4,668,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2500654447
Giá từng phần lô 2,447,548
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Canxi
Mã phần lô PP2500654448
Giá từng phần lô 5,694,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid Uric
Mã phần lô PP2500654449
Giá từng phần lô 5,552,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL
Mã phần lô PP2500654450
Giá từng phần lô 35,570,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2500654451
Giá từng phần lô 7,271,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
Mã phần lô PP2500654452
Giá từng phần lô 11,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng urea nitrogen
Mã phần lô PP2500654453
Giá từng phần lô 16,464,168
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2500654454
Giá từng phần lô 11,536,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm hoạt độ alanine aminotransferase (ALT)
Mã phần lô PP2500654455
Giá từng phần lô 19,533,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm aspartate aminotransferase (AST)
Mã phần lô PP2500654456
Giá từng phần lô 19,967,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) độ nhạy cao
Mã phần lô PP2500654457
Giá từng phần lô 7,622,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nội chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500654458
Giá từng phần lô 9,503,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch axit để rửa cóng đo và kim hút
Mã phần lô PP2500654459
Giá từng phần lô 787,446
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette đo phản ứng cho máy sinh hóa lớn
Mã phần lô PP2500654460
Giá từng phần lô 3,726,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa mức cao
Mã phần lô PP2500654461
Giá từng phần lô 163,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP
Mã phần lô PP2500654462
Giá từng phần lô 1,282,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->