Gói thầu: Gói 1: Hóa chất xét nghiệm vi sinh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500593141-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bạch Mai
Chủ đầu tư Bệnh viện Bạch Mai
Tên gói thầu Gói 1: Hóa chất xét nghiệm vi sinh
Số hiệu KHLCNT PL2500342119
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-12-18 08:00:00 đến ngày 2025-12-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,598,756,356 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500608431 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti Hbe 202,825
2 PP2500608432 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti Hbe 226,200
3 PP2500608433 - Xét nghiệm định tính Anti-Hbe 12,423,600
4 PP2500608434 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính kháng thể IgG kháng virus rubella 276,793
5 PP2500608435 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG kháng virus rubella 240,067
6 PP2500608436 - Sinh phẩm xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính các kháng thể IgG kháng virus rubella 1,221,520
7 PP2500608437 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella 240,068
8 PP2500608438 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella 2,205,360
9 PP2500608439 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella 276,792
10 PP2500608440 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti HCV 236,490
11 PP2500608441 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti HCV 210,000
12 PP2500608442 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C quy cách nhỏ 68,700,000
13 PP2500608443 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HBeAg 360,073
14 PP2500608444 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBeAg 215,538
15 PP2500608445 - Hóa chất xét nghiệm phát hiện định tính HBeAg 12,715,880
16 PP2500608446 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định tính HBsAg 230,000
17 PP2500608447 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBsAg QUALITATIVE 196,797
18 PP2500608448 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B 28,718,200
19 PP2500608449 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo 230,000
20 PP2500608450 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo 210,000
21 PP2500608451 - Hóa chất xét nghiệm định tính đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc loại 2 quy cách nhỏ 26,062,500
22 PP2500608452 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii 293,661
23 PP2500608453 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii 395,404
24 PP2500608454 - Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii 2,131,080
25 PP2500608455 - Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii 259,686
26 PP2500608456 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii 225,237
27 PP2500608457 - Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii 1,171,860
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti Hbe
Mã phần lô PP2500608431
Giá từng phần lô 202,825
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti Hbe
Mã phần lô PP2500608432
Giá từng phần lô 226,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Xét nghiệm định tính Anti-Hbe
Mã phần lô PP2500608433
Giá từng phần lô 12,423,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính kháng thể IgG kháng virus rubella
Mã phần lô PP2500608434
Giá từng phần lô 276,793
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgG kháng virus rubella
Mã phần lô PP2500608435
Giá từng phần lô 240,067
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng và phát hiện định tính các kháng thể IgG kháng virus rubella
Mã phần lô PP2500608436
Giá từng phần lô 1,221,520
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
Mã phần lô PP2500608437
Giá từng phần lô 240,068
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
Mã phần lô PP2500608438
Giá từng phần lô 2,205,360
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
Mã phần lô PP2500608439
Giá từng phần lô 276,792
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti HCV
Mã phần lô PP2500608440
Giá từng phần lô 236,490
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Anti HCV
Mã phần lô PP2500608441
Giá từng phần lô 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2500608442
Giá từng phần lô 68,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2500608443
Giá từng phần lô 360,073
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2500608444
Giá từng phần lô 215,538
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất xét nghiệm phát hiện định tính HBeAg
Mã phần lô PP2500608445
Giá từng phần lô 12,715,880
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2500608446
Giá từng phần lô 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm HBsAg QUALITATIVE
Mã phần lô PP2500608447
Giá từng phần lô 196,797
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B
Mã phần lô PP2500608448
Giá từng phần lô 28,718,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo
Mã phần lô PP2500608449
Giá từng phần lô 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo
Mã phần lô PP2500608450
Giá từng phần lô 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất xét nghiệm định tính đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc loại 2 quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2500608451
Giá từng phần lô 26,062,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2500608452
Giá từng phần lô 293,661
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2500608453
Giá từng phần lô 395,404
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Sinh phẩm xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2500608454
Giá từng phần lô 2,131,080
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn (calib) cho định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2500608455
Giá từng phần lô 259,686
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2500608456
Giá từng phần lô 225,237
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2500608457
Giá từng phần lô 1,171,860
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->