Gói thầu: Gói 1: Lắp đặt hệ thống lọc nước và thay thế bồn vi sinh chứa nước RO
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600053381-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/02/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bạch Mai |
| Tên gói thầu | Gói 1: Lắp đặt hệ thống lọc nước và thay thế bồn vi sinh chứa nước RO |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600030768 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2026-02-11 08:00:00 đến ngày 2026-02-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 948,548,535 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2600051258 - Cột lọc composit | 1,574,640 |
| 2 | PP2600051259 - Autovan 3 cửa | 723,600 |
| 3 | PP2600051260 - Autovan 3 cửa | 318,600 |
| 4 | PP2600051261 - Băng tan | 30,000 |
| 5 | PP2600051262 - Bộ đèn UV công suất: 0.6-1.4m3/h, điện áp: 240V 50Hz | 3,110,400 |
| 6 | PP2600051263 - Máy bơm công suất 1,1Kw (Máy bơm ly tâm Bơm cấp nước mềm) | 951,264 |
| 7 | PP2600051264 - Máy bơm công suất 1,5 Kw (Bơm cấp nước qua màng RO) | 5,287,680 |
| 8 | PP2600051265 - Máy bơm nước 550W (Bơm cấp nước tuần hoàn) | 5,054,400 |
| 9 | PP2600051266 - Bồn inox 2000l đứng (Bồn chứa nước mềm) | 1,260,000 |
| 10 | PP2600051267 - Cát lọc | 84,480 |
| 11 | PP2600051268 - Cốc lọc 20'' (Cốc lọc xác khuẩn) | 100,440 |
| 12 | PP2600051269 - Cút 90 độ nhựa U-PVC 3/4 DN20 chuẩn SCH80 | 558,360 |
| 13 | PP2600051270 - Cút PVC Ø48 | 48,482 |
| 14 | PP2600051271 - Đầu nối ren ngoài nhựa U-PVC 1" DN25, chuẩn SCH80 | 276,998 |
| 15 | PP2600051272 - Đầu nối ren ngoài nhựa U-PVC 3/4" DN20 (phụ kiện nối ống PVC), chuẩn SCH80 | 130,636 |
| 16 | PP2600051273 - Đầu nối ren trong nhựa U-PVC 3/4" DN20 (phụ kiện nối ống PVC), chuẩn SCH80 | 80,870 |
| 17 | PP2600051274 - Dây điện + ống gen | 456,192 |
| 18 | PP2600051275 - Đồng hồ vôn kế 220V | 152,928 |
| 19 | PP2600051276 - Đuôi chuột | 213,840 |
| 20 | PP2600051277 - Đường ống nội tuyến trên hệ thống bao gồm ống, nối, tê, cút, ren, rắc co… | 4,147,200 |
| 21 | PP2600051278 - Hạt trao đổi ION -001 x7 (C100) 25 lít/bao | 1,100,000 |
| 22 | PP2600051279 - Keo dán ống, Hộp 1 lít | 726,000 |
| 23 | PP2600051280 - Khung giá đỡ bằng inox inox 304 | 1,584,000 |
| 24 | PP2600051281 - Lưu lượng kế 10G | 458,784 |
| 25 | PP2600051282 - Nối PVC Ø48 | 24,521 |
| 26 | PP2600051283 - Ống nhựa U-PVC, chuẩn SCH80, cỡ 1" DN25,dài 5.8m/cây | 3,336,560 |
| 27 | PP2600051284 - Ống nhựa U-PVC, chuẩn SCH80, cỡ 3/4" DN20, dài 5.8m/cây | 2,342,239 |
| 28 | PP2600051285 - Ống PVC Ø48 | 507,518 |
| 29 | PP2600051286 - Phao điện 2 chiều 220V | 235,872 |
| 30 | PP2600051287 - Phao cơ | 14,160 |
| 31 | PP2600051288 - Phin lọc inox | 343,440 |
| 32 | PP2600051289 - Quặng Mangan | 122,100 |
| 33 | PP2600051290 - Rắc co nhựa U-PVC/EPDM 1" DN20, chuẩn SCH80 | 15,458 |
| 34 | PP2600051291 - Rắc co nhựa U-PVC/EPDM 1" DN25, chuẩn SCH80 | 41,731 |
| 35 | PP2600051292 - Sỏi lọc | 42,240 |
| 36 | PP2600051293 - Tê nhựa U-PVC 3/4" DN20 (phụ kiện nối ống PVC), chuẩn SCH80 | 287,401 |
| 37 | PP2600051294 - Tê nhựa U-PVC 3/4" DN25 (phụ kiện nối ống PVC), chuẩn SCH80 | 76,930 |
| 38 | PP2600051295 - Tê PVC Ø48 về Ø21 | 9,448 |
| 39 | PP2600051296 - Than hoạt tính Norit PK 1-3 | 664,200 |
| 40 | PP2600051297 - Thùng muối tái sinh 65L | 97,200 |
| 41 | PP2600051298 - Tủ điện điều khiển | 1,866,240 |
| 42 | PP2600051299 - Van 1 chiều | 225,115 |
| 43 | PP2600051300 - Van bi nhựa UPVC/EPDM 1" DN25, đầu nối rắc co | 267,494 |
| 44 | PP2600051301 - Van bi nhựa UPVC/EPDM 1" DN20, đầu nối rắc co | 951,033 |
| 45 | PP2600051302 - Van điện từ Van ø32/220V | 305,856 |
| 46 | PP2600051303 - Van xả khí tự động | 129,600 |
| 47 | PP2600051304 - Vỏ màng RO 4040 bằng Inox | 829,440 |
| 48 | PP2600051305 - Bồn vi sinh. Tank chứa 500L SUS 316 đánh bóng trong. | 30,326,400 |
| 49 | PP2600051306 - Bồn vi sinh.Tank chứa 1m3, inox 316 | 9,590,400 |
| 50 | PP2600051307 - Ống PPR Ø25 | 1,638,399 |
| 51 | PP2600051308 - Cút PPR Ø25 | 114,048 |
| 52 | PP2600051309 - Tê PPR Ø63 | 17,496 |
| 53 | PP2600051310 - Van PPR Ø25 | 106,920 |
| 54 | PP2600051311 - Nối PPR Ø25 | 26,438 |
| 55 | PP2600051312 - Ren trong PPR Ø25 | 13,737 |
| 56 | PP2600051313 - Nối ren ngoài PPR Ø25 | 53,654 |
| 57 | PP2600051314 - Tê PPR Ø25 | 7,776 |
| 58 | PP2600051315 - Ren ngoài PPR Ø48 | 11,404 |
| 59 | PP2600051316 - Lưu lượng kế 5G (đo nước thải) | 76,464 |
| 60 | PP2600051317 - Lưu lượng kế 5G (đo nước tinh khiết) | 76,464 |
| 61 | PP2600051318 - Cốc lọc 10'' .Cốc lọc xác khuẩn | 229,392 |
| 62 | PP2600051319 - Đồng hồ áp | 87,480 |
| 63 | PP2600051320 - Khoan rút lõi Ø50 | 162,000 |
| 64 | PP2600051321 - Chi phí xét nghiệm nước:Endotoxin, lý hóa . Theo tiêu chuẩn ANSI/AAMI 13959:2014- nước dùng trong lọc máu và các trị liệu liên quan | 2,851,200 |
| 65 | PP2600051322 - Chi phí xét nghiệm nước: Vi sinh | 134,784 |
| 66 | PP2600051323 - Nhân công lắp đặt | 8,164,800 |
Cột lọc composit |
|
| Mã phần lô | PP2600051258 |
| Giá từng phần lô | 1,574,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Autovan 3 cửa |
|
| Mã phần lô | PP2600051259 |
| Giá từng phần lô | 723,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Autovan 3 cửa |
|
| Mã phần lô | PP2600051260 |
| Giá từng phần lô | 318,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Băng tan |
|
| Mã phần lô | PP2600051261 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bộ đèn UV công suất: 0.6-1.4m3/h, điện áp: 240V 50Hz |
|
| Mã phần lô | PP2600051262 |
| Giá từng phần lô | 3,110,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Máy bơm công suất 1,1Kw (Máy bơm ly tâm Bơm cấp nước mềm) |
|
| Mã phần lô | PP2600051263 |
| Giá từng phần lô | 951,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Máy bơm công suất 1,5 Kw (Bơm cấp nước qua màng RO) |
|
| Mã phần lô | PP2600051264 |
| Giá từng phần lô | 5,287,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Máy bơm nước 550W (Bơm cấp nước tuần hoàn) |
|
| Mã phần lô | PP2600051265 |
| Giá từng phần lô | 5,054,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bồn inox 2000l đứng (Bồn chứa nước mềm) |
|
| Mã phần lô | PP2600051266 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cát lọc |
|
| Mã phần lô | PP2600051267 |
| Giá từng phần lô | 84,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cốc lọc 20'' (Cốc lọc xác khuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2600051268 |
| Giá từng phần lô | 100,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cút 90 độ nhựa U-PVC 3/4 DN20 chuẩn SCH80 |
|
| Mã phần lô | PP2600051269 |
| Giá từng phần lô | 558,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cút PVC Ø48 |
|
| Mã phần lô | PP2600051270 |
| Giá từng phần lô | 48,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đầu nối ren ngoài nhựa U-PVC 1" DN25, chuẩn SCH80 |
|
| Mã phần lô | PP2600051271 |
| Giá từng phần lô | 276,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đầu nối ren ngoài nhựa U-PVC 3/4" DN20 (phụ kiện nối ống PVC), chuẩn SCH80 |
|
| Mã phần lô | PP2600051272 |
| Giá từng phần lô | 130,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đầu nối ren trong nhựa U-PVC 3/4" DN20 (phụ kiện nối ống PVC), chuẩn SCH80 |
|
| Mã phần lô | PP2600051273 |
| Giá từng phần lô | 80,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Dây điện + ống gen |
|
| Mã phần lô | PP2600051274 |
| Giá từng phần lô | 456,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đồng hồ vôn kế 220V |
|
| Mã phần lô | PP2600051275 |
| Giá từng phần lô | 152,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đuôi chuột |
|
| Mã phần lô | PP2600051276 |
| Giá từng phần lô | 213,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đường ống nội tuyến trên hệ thống bao gồm ống, nối, tê, cút, ren, rắc co… |
|
| Mã phần lô | PP2600051277 |
| Giá từng phần lô | 4,147,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hạt trao đổi ION -001 x7 (C100) 25 lít/bao |
|
| Mã phần lô | PP2600051278 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Keo dán ống, Hộp 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2600051279 |
| Giá từng phần lô | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Khung giá đỡ bằng inox inox 304 |
|
| Mã phần lô | PP2600051280 |
| Giá từng phần lô | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Lưu lượng kế 10G |
|
| Mã phần lô | PP2600051281 |
| Giá từng phần lô | 458,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Nối PVC Ø48 |
|
| Mã phần lô | PP2600051282 |
| Giá từng phần lô | 24,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ống nhựa U-PVC, chuẩn SCH80, cỡ 1" DN25,dài 5.8m/cây |
|
| Mã phần lô | PP2600051283 |
| Giá từng phần lô | 3,336,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ống nhựa U-PVC, chuẩn SCH80, cỡ 3/4" DN20, dài 5.8m/cây |
|
| Mã phần lô | PP2600051284 |
| Giá từng phần lô | 2,342,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ống PVC Ø48 |
|
| Mã phần lô | PP2600051285 |
| Giá từng phần lô | 507,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Phao điện 2 chiều 220V |
|
| Mã phần lô | PP2600051286 |
| Giá từng phần lô | 235,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Phao cơ |
|
| Mã phần lô | PP2600051287 |
| Giá từng phần lô | 14,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Phin lọc inox |
|
| Mã phần lô | PP2600051288 |
| Giá từng phần lô | 343,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Quặng Mangan |
|
| Mã phần lô | PP2600051289 |
| Giá từng phần lô | 122,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Rắc co nhựa U-PVC/EPDM 1" DN20, chuẩn SCH80 |
|
| Mã phần lô | PP2600051290 |
| Giá từng phần lô | 15,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Rắc co nhựa U-PVC/EPDM 1" DN25, chuẩn SCH80 |
|
| Mã phần lô | PP2600051291 |
| Giá từng phần lô | 41,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Sỏi lọc |
|
| Mã phần lô | PP2600051292 |
| Giá từng phần lô | 42,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Tê nhựa U-PVC 3/4" DN20 (phụ kiện nối ống PVC), chuẩn SCH80 |
|
| Mã phần lô | PP2600051293 |
| Giá từng phần lô | 287,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Tê nhựa U-PVC 3/4" DN25 (phụ kiện nối ống PVC), chuẩn SCH80 |
|
| Mã phần lô | PP2600051294 |
| Giá từng phần lô | 76,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Tê PVC Ø48 về Ø21 |
|
| Mã phần lô | PP2600051295 |
| Giá từng phần lô | 9,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Than hoạt tính Norit PK 1-3 |
|
| Mã phần lô | PP2600051296 |
| Giá từng phần lô | 664,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Thùng muối tái sinh 65L |
|
| Mã phần lô | PP2600051297 |
| Giá từng phần lô | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Tủ điện điều khiển |
|
| Mã phần lô | PP2600051298 |
| Giá từng phần lô | 1,866,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Van 1 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2600051299 |
| Giá từng phần lô | 225,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Van bi nhựa UPVC/EPDM 1" DN25, đầu nối rắc co |
|
| Mã phần lô | PP2600051300 |
| Giá từng phần lô | 267,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Van bi nhựa UPVC/EPDM 1" DN20, đầu nối rắc co |
|
| Mã phần lô | PP2600051301 |
| Giá từng phần lô | 951,033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Van điện từ Van ø32/220V |
|
| Mã phần lô | PP2600051302 |
| Giá từng phần lô | 305,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Van xả khí tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600051303 |
| Giá từng phần lô | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Vỏ màng RO 4040 bằng Inox |
|
| Mã phần lô | PP2600051304 |
| Giá từng phần lô | 829,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bồn vi sinh. Tank chứa 500L SUS 316 đánh bóng trong. |
|
| Mã phần lô | PP2600051305 |
| Giá từng phần lô | 30,326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bồn vi sinh.Tank chứa 1m3, inox 316 |
|
| Mã phần lô | PP2600051306 |
| Giá từng phần lô | 9,590,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ống PPR Ø25 |
|
| Mã phần lô | PP2600051307 |
| Giá từng phần lô | 1,638,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cút PPR Ø25 |
|
| Mã phần lô | PP2600051308 |
| Giá từng phần lô | 114,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Tê PPR Ø63 |
|
| Mã phần lô | PP2600051309 |
| Giá từng phần lô | 17,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Van PPR Ø25 |
|
| Mã phần lô | PP2600051310 |
| Giá từng phần lô | 106,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Nối PPR Ø25 |
|
| Mã phần lô | PP2600051311 |
| Giá từng phần lô | 26,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ren trong PPR Ø25 |
|
| Mã phần lô | PP2600051312 |
| Giá từng phần lô | 13,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Nối ren ngoài PPR Ø25 |
|
| Mã phần lô | PP2600051313 |
| Giá từng phần lô | 53,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Tê PPR Ø25 |
|
| Mã phần lô | PP2600051314 |
| Giá từng phần lô | 7,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ren ngoài PPR Ø48 |
|
| Mã phần lô | PP2600051315 |
| Giá từng phần lô | 11,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Lưu lượng kế 5G (đo nước thải) |
|
| Mã phần lô | PP2600051316 |
| Giá từng phần lô | 76,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Lưu lượng kế 5G (đo nước tinh khiết) |
|
| Mã phần lô | PP2600051317 |
| Giá từng phần lô | 76,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cốc lọc 10'' .Cốc lọc xác khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600051318 |
| Giá từng phần lô | 229,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đồng hồ áp |
|
| Mã phần lô | PP2600051319 |
| Giá từng phần lô | 87,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Khoan rút lõi Ø50 |
|
| Mã phần lô | PP2600051320 |
| Giá từng phần lô | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Chi phí xét nghiệm nước:Endotoxin, lý hóa . Theo tiêu chuẩn ANSI/AAMI 13959:2014- nước dùng trong lọc máu và các trị liệu liên quan |
|
| Mã phần lô | PP2600051321 |
| Giá từng phần lô | 2,851,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Chi phí xét nghiệm nước: Vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600051322 |
| Giá từng phần lô | 134,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Nhân công lắp đặt |
|
| Mã phần lô | PP2600051323 |
| Giá từng phần lô | 8,164,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi