Gói thầu: Gói 1: “Mua giấy in, văn phòng phẩm để phục vụ công tác cho các đơn vị thuộc Trung tâm Y tế Hoàn Kiếm năm 2023”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300180286-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2023 10:22:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế quận Hoàn Kiếm |
| Tên gói thầu | Gói 1: “Mua giấy in, văn phòng phẩm để phục vụ công tác cho các đơn vị thuộc Trung tâm Y tế Hoàn Kiếm năm 2023” |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300127636 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 251,515,880 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.515.159 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 04/08/2023 14:26:00 | 14/08/2023 10:22:00 | 16/08/2023 15:00:00 | Điều chỉnh theo yêu cầu chủ đầu tư |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300282421 - Giấy in A4 | 68,608,000 | 93.556.363,6987 | 48.025.600 | ||
| 2 | PP2300282422 - Giấy in A4 80gsm | 2,137,500 | 2.914.772,7292 | 1.496.250 | ||
| 3 | PP2300282423 - Giấy in A4 màu 80gsm | 375,200 | 511.636,364 | 262.640 | ||
| 4 | PP2300282424 - Giấy in A5 70gsm | 12,320,000 | 16.800.000,0112 | 8.624.000 | ||
| 5 | PP2300282425 - Giấy in A5 màu 80gsm(hồng, vàng, xanh biển) | 186,000 | 253.636,3638 | 130.200 | ||
| 6 | PP2300282426 - Giấy A3 80gsm | 720,000 | 981.818,1825 | 504.000 | ||
| 7 | PP2300282427 - Giấy in ảnh 2 mặt | 325,000 | 443.181,8185 | 227.500 | ||
| 8 | PP2300282428 - Bút gel ngòi 0.7mm | 2,310,000 | 3.150.000,0021 | 1.617.000 | ||
| 9 | PP2300282429 - Bút gel ngòi 1.0mm | 1,260,000 | 1.718.181,8193 | 882.000 | ||
| 10 | PP2300282430 - Ruột bút gel 0.7mm | 1,200,000 | 1.636.363,6375 | 840.000 | ||
| 11 | PP2300282431 - Ruột bút gel 1.0mm | 800,000 | 1.090.909,0916 | 560.000 | ||
| 12 | PP2300282432 - Bút gel ngòi 0.5mm | 4,152,000 | 5.661.818,1856 | 2.906.400 | ||
| 13 | PP2300282433 - Bút bi xanh | 20,500,000 | 27.954.545,4732 | 14.350.000 | ||
| 14 | PP2300282434 - Bút bi Đỏ | 984,000 | 1.341.818,1827 | 688.800 | ||
| 15 | PP2300282435 - Bút bi Đen | 943,000 | 1.285.909,0918 | 660.100 | ||
| 16 | PP2300282436 - Bút dính bàn | 1,178,000 | 1.606.363,6374 | 824.600 | ||
| 17 | PP2300282437 - Bút dạ kính mực xanh | 2,635,000 | 3.593.181,8206 | 1.844.500 | ||
| 18 | PP2300282438 - Bút nhớ dòng | 2,272,400 | 3.098.727,2748 | 1.590.680 | ||
| 19 | PP2300282439 - Bút xóa băng | 6,290,000 | 8.577.272,733 | 4.403.000 | ||
| 20 | PP2300282440 - Bút xóa nước | 1,137,500 | 1.551.136,3647 | 796.250 | ||
| 21 | PP2300282441 - Bút chì 2b | 1,089,000 | 1.485.000,001 | 762.300 | ||
| 22 | PP2300282442 - Gọt bút chì | 1,019,200 | 1.389.818,1827 | 713.440 | ||
| 23 | PP2300282443 - Bút viết bảng xanh | 986,000 | 1.344.545,4554 | 690.200 | ||
| 24 | PP2300282444 - Tẩy chì | 765,000 | 1.043.181,8189 | 535.500 | ||
| 25 | PP2300282445 - Thước kẻ 30cm | 945,000 | 1.288.636,3645 | 661.500 | ||
| 26 | PP2300282446 - Túi clear cỡ A4 | 4,088,500 | 5.575.227,2764 | 2.861.950 | ||
| 27 | PP2300282447 - Túi clear cỡ A3 | 2,787,600 | 3.801.272,7298 | 1.951.320 | ||
| 28 | PP2300282448 - Túi bì khuy bấm cúc, có ngăn phụ, nhiều màu, loại dầy | 138,000 | 188.181,8183 | 96.600 | ||
| 29 | PP2300282449 - Hồ khô 8g | 2,093,000 | 2.854.090,911 | 1.465.100 | ||
| 30 | PP2300282450 - Hồ nước | 700,000 | 954.545,4552 | 490.000 | ||
| 31 | PP2300282451 - Giấy nhớ 3x3 | 3,174,000 | 4.328.181,8211 | 2.221.800 | ||
| 32 | PP2300282452 - Giấy nhớ 3x5 | 1,232,000 | 1.680.000,0011 | 862.400 | ||
| 33 | PP2300282453 - Giấy đánh dấu trang 5 màu | 918,000 | 1.251.818,1827 | 642.600 | ||
| 34 | PP2300282454 - Băng dính trong to | 3,944,000 | 5.378.181,8218 | 2.760.800 | ||
| 35 | PP2300282455 - Băng dính cuộn bé | 242,500 | 330.681,8184 | 169.750 | ||
| 36 | PP2300282456 - Băng dính gáy xanh | 998,400 | 1.361.454,5464 | 698.880 | ||
| 37 | PP2300282457 - Băng dính 2 mặt | 215,000 | 293.181,8184 | 150.500 | ||
| 38 | PP2300282458 - Mực dấu xanh | 2,733,500 | 3.727.500,0025 | 1.913.450 | ||
| 39 | PP2300282459 - Mực dấu đỏ | 2,627,000 | 3.582.272,7297 | 1.838.900 | ||
| 40 | PP2300282460 - Khay mực dấu tròn | 455,000 | 620.454,5459 | 318.500 | ||
| 41 | PP2300282461 - Sổ bìa cứng A5 bằng đầu | 3,476,000 | 4.740.000,0032 | 2.433.200 | ||
| 42 | PP2300282462 - Sổ bìa cứng A5 cắt đầu | 2,984,500 | 4.069.772,73 | 2.089.150 | ||
| 43 | PP2300282463 - Sổ A4 ngang đầu bằng | 1,024,000 | 1.396.363,6373 | 716.800 | ||
| 44 | PP2300282464 - Sổ A4 ngang cắt đầu | 1,748,000 | 2.383.636,3652 | 1.223.600 | ||
| 45 | PP2300282465 - Sổ A3 ngang | 246,000 | 335.454,5457 | 172.200 | ||
| 46 | PP2300282466 - Sổ quỹ tiền mặt | 85,000 | 115.909,091 | 59.500 | ||
| 47 | PP2300282467 - Sổ công văn đi | 1,056,000 | 1.440.000,001 | 739.200 | ||
| 48 | PP2300282468 - Sổ Công văn đến | 1,056,000 | 1.440.000,001 | 739.200 | ||
| 49 | PP2300282469 - Sổ A4 dọc cắt đầu | 2,272,000 | 3.098.181,8202 | 1.590.400 | ||
| 50 | PP2300282470 - Sổ A4 dọc bằng đầu | 2,560,000 | 3.490.909,0932 | 1.792.000 | ||
| 51 | PP2300282471 - Chun vòng loại to | 494,000 | 673.636,3641 | 345.800 | ||
| 52 | PP2300282472 - Lá đựng tài liệu lỗ thiên long | 1,620,000 | 2.209.090,9106 | 1.134.000 | ||
| 53 | PP2300282473 - File lá 40 lá deli | 5,945,000 | 8.106.818,1872 | 4.161.500 | ||
| 54 | PP2300282474 - Giá đựng tài liệu 3 ngăn | 1,610,000 | 2.195.454,5469 | 1.127.000 | ||
| 55 | PP2300282475 - Giá đựng tài liệu 3 tầng | 2,170,000 | 2.959.090,9111 | 1.519.000 | ||
| 56 | PP2300282476 - Hộp cắm bút xoay | 2,015,000 | 2.747.727,2746 | 1.410.500 | ||
| 57 | PP2300282477 - Kẹp trình kí đơn nhựa mica | 418,000 | 570.000,0004 | 292.600 | ||
| 58 | PP2300282478 - Giấy than xanh | 170,000 | 231.818,182 | 119.000 | ||
| 59 | PP2300282479 - Khay menu mika A5 chân tam giá | 540,000 | 736.363,6369 | 378.000 | ||
| 60 | PP2300282480 - Bìa mica đóng sổ | 450,000 | 613.636,364 | 315.000 | ||
| 61 | PP2300282481 - Hộp đựng tài liệu 20cm | 1,035,000 | 1.411.363,6373 | 724.500 | ||
| 62 | PP2300282482 - Hộp đựng tài liệu 15cm | 400,000 | 545.454,5458 | 280.000 | ||
| 63 | PP2300282483 - Hộp đựng tài liệu 10cm | 380,000 | 518.181,8185 | 266.000 | ||
| 64 | PP2300282484 - Máy tính tiền cầm tay | 5,460,000 | 7.445.454,5504 | 3.822.000 | ||
| 65 | PP2300282485 - Phong bì giấy viền xanh đỏ | 260,000 | 354.545,4548 | 182.000 | ||
| 66 | PP2300282486 - Kéo to | 1,710,000 | 2.331.818,1834 | 1.197.000 | ||
| 67 | PP2300282487 - Kéo nhỡ | 2,947,500 | 4.019.318,1845 | 2.063.250 | ||
| 68 | PP2300282488 - Dao dọc giấy to | 2,330,500 | 3.177.954,5476 | 1.631.350 | ||
| 69 | PP2300282489 - Kẹp đen cỡ 19mm | 1,159,200 | 1.580.727,2738 | 811.440 | ||
| 70 | PP2300282490 - Kẹp đen cỡ 32mm | 280,000 | 381.818,1821 | 196.000 | ||
| 71 | PP2300282491 - Kẹp đen cỡ 51mm | 248,600 | 339.000,0002 | 174.020 | ||
| 72 | PP2300282492 - Ghim vòng nhỏ | 1,068,480 | 1.457.018,1828 | 747.936 | ||
| 73 | PP2300282493 - Ghim dập nhỏ số 10 | 1,516,800 | 2.068.363,6377 | 1.061.760 | ||
| 74 | PP2300282494 - Ghim dập 23/8 | 66,000 | 90.000,0001 | 46.200 | ||
| 75 | PP2300282495 - Ghim dập 24/6 | 304,000 | 414.545,4548 | 212.800 | ||
| 76 | PP2300282496 - Ghim dập to đại cỡ 23/13 | 116,000 | 158.181,8183 | 81.200 | ||
| 77 | PP2300282497 - Máy dập ghim nhỏ | 4,154,000 | 5.664.545,4583 | 2.907.800 | ||
| 78 | PP2300282498 - Máy dập ghim to xoay đầu | 2,052,000 | 2.798.181,82 | 1.436.400 | ||
| 79 | PP2300282499 - Nhổ ghim deli | 1,170,000 | 1.595.454,5465 | 819.000 | ||
| 80 | PP2300282500 - Máy dập lỗ tài liệu 30 tờ | 711,000 | 969.545,4552 | 497.700 | ||
| 81 | PP2300282501 - Ghim vòng bọc nhựa | 180,000 | 245.454,5456 | 126.000 | ||
| 82 | PP2300282502 - Đế cắt băng dính | 138,000 | 188.181,8183 | 96.600 | ||
| 83 | PP2300282503 - Bộ in ảnh 4x6in | 28,125,000 | 38.352.272,7528 | 19.687.500 | ||
| 84 | PP2300282504 - Pin tiểu AA | 1,550,000 | 2.113.636,365 | 1.085.000 | ||
| 85 | PP2300282505 - Pin tròn dẹt, pin cúc áo | 330,000 | 450.000,0003 | 231.000 | ||
| 86 | PP2300282506 - Phiếu thu 2 liên | 400,000 | 545.454,5458 | 280.000 |
Giấy in A4 |
|
| Mã phần lô | PP2300282421 |
| Giá từng phần lô | 68,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.556.363,6987 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.025.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Giấy in A4 80gsm |
|
| Mã phần lô | PP2300282422 |
| Giá từng phần lô | 2,137,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.914.772,7292 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.496.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Giấy in A4 màu 80gsm |
|
| Mã phần lô | PP2300282423 |
| Giá từng phần lô | 375,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.636,364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Giấy in A5 70gsm |
|
| Mã phần lô | PP2300282424 |
| Giá từng phần lô | 12,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000,0112 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Giấy in A5 màu 80gsm(hồng, vàng, xanh biển) |
|
| Mã phần lô | PP2300282425 |
| Giá từng phần lô | 186,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.636,3638 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Giấy A3 80gsm |
|
| Mã phần lô | PP2300282426 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.818,1825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Giấy in ảnh 2 mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300282427 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.181,8185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bút gel ngòi 0.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300282428 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000,0021 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bút gel ngòi 1.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300282429 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.718.181,8193 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ruột bút gel 0.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300282430 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.363,6375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ruột bút gel 1.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300282431 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.909,0916 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bút gel ngòi 0.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300282432 |
| Giá từng phần lô | 4,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.661.818,1856 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.906.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bút bi xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300282433 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.954.545,4732 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bút bi Đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300282434 |
| Giá từng phần lô | 984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.341.818,1827 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 688.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bút bi Đen |
|
| Mã phần lô | PP2300282435 |
| Giá từng phần lô | 943,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.909,0918 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bút dính bàn |
|
| Mã phần lô | PP2300282436 |
| Giá từng phần lô | 1,178,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.606.363,6374 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 824.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bút dạ kính mực xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300282437 |
| Giá từng phần lô | 2,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.593.181,8206 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.844.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bút nhớ dòng |
|
| Mã phần lô | PP2300282438 |
| Giá từng phần lô | 2,272,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.098.727,2748 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.590.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bút xóa băng |
|
| Mã phần lô | PP2300282439 |
| Giá từng phần lô | 6,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.577.272,733 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.403.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bút xóa nước |
|
| Mã phần lô | PP2300282440 |
| Giá từng phần lô | 1,137,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.551.136,3647 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 796.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bút chì 2b |
|
| Mã phần lô | PP2300282441 |
| Giá từng phần lô | 1,089,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000,001 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 762.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gọt bút chì |
|
| Mã phần lô | PP2300282442 |
| Giá từng phần lô | 1,019,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.389.818,1827 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 713.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bút viết bảng xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300282443 |
| Giá từng phần lô | 986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.344.545,4554 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tẩy chì |
|
| Mã phần lô | PP2300282444 |
| Giá từng phần lô | 765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.043.181,8189 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thước kẻ 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300282445 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.288.636,3645 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Túi clear cỡ A4 |
|
| Mã phần lô | PP2300282446 |
| Giá từng phần lô | 4,088,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.575.227,2764 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.861.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Túi clear cỡ A3 |
|
| Mã phần lô | PP2300282447 |
| Giá từng phần lô | 2,787,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.801.272,7298 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.951.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Túi bì khuy bấm cúc, có ngăn phụ, nhiều màu, loại dầy |
|
| Mã phần lô | PP2300282448 |
| Giá từng phần lô | 138,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.181,8183 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hồ khô 8g |
|
| Mã phần lô | PP2300282449 |
| Giá từng phần lô | 2,093,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.854.090,911 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.465.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hồ nước |
|
| Mã phần lô | PP2300282450 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.545,4552 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Giấy nhớ 3x3 |
|
| Mã phần lô | PP2300282451 |
| Giá từng phần lô | 3,174,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.328.181,8211 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.221.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Giấy nhớ 3x5 |
|
| Mã phần lô | PP2300282452 |
| Giá từng phần lô | 1,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000,0011 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 862.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Giấy đánh dấu trang 5 màu |
|
| Mã phần lô | PP2300282453 |
| Giá từng phần lô | 918,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.251.818,1827 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 642.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Băng dính trong to |
|
| Mã phần lô | PP2300282454 |
| Giá từng phần lô | 3,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.378.181,8218 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.760.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Băng dính cuộn bé |
|
| Mã phần lô | PP2300282455 |
| Giá từng phần lô | 242,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.681,8184 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Băng dính gáy xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300282456 |
| Giá từng phần lô | 998,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.361.454,5464 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 698.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Băng dính 2 mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300282457 |
| Giá từng phần lô | 215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.181,8184 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mực dấu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300282458 |
| Giá từng phần lô | 2,733,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.727.500,0025 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.913.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mực dấu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300282459 |
| Giá từng phần lô | 2,627,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.582.272,7297 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.838.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Khay mực dấu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300282460 |
| Giá từng phần lô | 455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 620.454,5459 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sổ bìa cứng A5 bằng đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300282461 |
| Giá từng phần lô | 3,476,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.740.000,0032 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.433.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sổ bìa cứng A5 cắt đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300282462 |
| Giá từng phần lô | 2,984,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.069.772,73 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.089.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sổ A4 ngang đầu bằng |
|
| Mã phần lô | PP2300282463 |
| Giá từng phần lô | 1,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.396.363,6373 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 716.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sổ A4 ngang cắt đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300282464 |
| Giá từng phần lô | 1,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.383.636,3652 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.223.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sổ A3 ngang |
|
| Mã phần lô | PP2300282465 |
| Giá từng phần lô | 246,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 335.454,5457 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sổ quỹ tiền mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300282466 |
| Giá từng phần lô | 85,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.909,091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sổ công văn đi |
|
| Mã phần lô | PP2300282467 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000,001 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 739.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sổ Công văn đến |
|
| Mã phần lô | PP2300282468 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000,001 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 739.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sổ A4 dọc cắt đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300282469 |
| Giá từng phần lô | 2,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.098.181,8202 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.590.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sổ A4 dọc bằng đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300282470 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.490.909,0932 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chun vòng loại to |
|
| Mã phần lô | PP2300282471 |
| Giá từng phần lô | 494,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 673.636,3641 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lá đựng tài liệu lỗ thiên long |
|
| Mã phần lô | PP2300282472 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.209.090,9106 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
File lá 40 lá deli |
|
| Mã phần lô | PP2300282473 |
| Giá từng phần lô | 5,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.106.818,1872 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.161.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Giá đựng tài liệu 3 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2300282474 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.195.454,5469 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.127.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Giá đựng tài liệu 3 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300282475 |
| Giá từng phần lô | 2,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.959.090,9111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.519.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hộp cắm bút xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300282476 |
| Giá từng phần lô | 2,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.747.727,2746 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.410.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẹp trình kí đơn nhựa mica |
|
| Mã phần lô | PP2300282477 |
| Giá từng phần lô | 418,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000,0004 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Giấy than xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300282478 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.818,182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Khay menu mika A5 chân tam giá |
|
| Mã phần lô | PP2300282479 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 736.363,6369 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bìa mica đóng sổ |
|
| Mã phần lô | PP2300282480 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.636,364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hộp đựng tài liệu 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300282481 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.411.363,6373 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 724.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hộp đựng tài liệu 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300282482 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.454,5458 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hộp đựng tài liệu 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300282483 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.181,8185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Máy tính tiền cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2300282484 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.445.454,5504 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phong bì giấy viền xanh đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300282485 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.545,4548 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kéo to |
|
| Mã phần lô | PP2300282486 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.331.818,1834 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kéo nhỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300282487 |
| Giá từng phần lô | 2,947,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.019.318,1845 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.063.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dao dọc giấy to |
|
| Mã phần lô | PP2300282488 |
| Giá từng phần lô | 2,330,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.177.954,5476 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẹp đen cỡ 19mm |
|
| Mã phần lô | PP2300282489 |
| Giá từng phần lô | 1,159,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.580.727,2738 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 811.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẹp đen cỡ 32mm |
|
| Mã phần lô | PP2300282490 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.818,1821 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẹp đen cỡ 51mm |
|
| Mã phần lô | PP2300282491 |
| Giá từng phần lô | 248,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.000,0002 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ghim vòng nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300282492 |
| Giá từng phần lô | 1,068,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.457.018,1828 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 747.936 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ghim dập nhỏ số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300282493 |
| Giá từng phần lô | 1,516,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.068.363,6377 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.061.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ghim dập 23/8 |
|
| Mã phần lô | PP2300282494 |
| Giá từng phần lô | 66,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000,0001 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ghim dập 24/6 |
|
| Mã phần lô | PP2300282495 |
| Giá từng phần lô | 304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.545,4548 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ghim dập to đại cỡ 23/13 |
|
| Mã phần lô | PP2300282496 |
| Giá từng phần lô | 116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.181,8183 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Máy dập ghim nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300282497 |
| Giá từng phần lô | 4,154,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.664.545,4583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.907.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Máy dập ghim to xoay đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300282498 |
| Giá từng phần lô | 2,052,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.798.181,82 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.436.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nhổ ghim deli |
|
| Mã phần lô | PP2300282499 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.595.454,5465 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 819.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Máy dập lỗ tài liệu 30 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2300282500 |
| Giá từng phần lô | 711,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 969.545,4552 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 497.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ghim vòng bọc nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300282501 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454,5456 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đế cắt băng dính |
|
| Mã phần lô | PP2300282502 |
| Giá từng phần lô | 138,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.181,8183 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ in ảnh 4x6in |
|
| Mã phần lô | PP2300282503 |
| Giá từng phần lô | 28,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.352.272,7528 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pin tiểu AA |
|
| Mã phần lô | PP2300282504 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.113.636,365 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pin tròn dẹt, pin cúc áo |
|
| Mã phần lô | PP2300282505 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000,0003 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phiếu thu 2 liên |
|
| Mã phần lô | PP2300282506 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.454,5458 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi