Gói thầu: Gói 1: “Mua giấy in, văn phòng phẩm để phục vụ công tác cho các đơn vị thuộc Trung tâm Y tế Hoàn Kiếm năm 2023”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300180286-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2023 10:22:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế quận Hoàn Kiếm
Tên gói thầu Gói 1: “Mua giấy in, văn phòng phẩm để phục vụ công tác cho các đơn vị thuộc Trung tâm Y tế Hoàn Kiếm năm 2023”
Số hiệu KHLCNT PL2300127636
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 251,515,880 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.515.159 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 04/08/2023 14:26:00 14/08/2023 10:22:00 16/08/2023 15:00:00 Điều chỉnh theo yêu cầu chủ đầu tư
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300282421 - Giấy in A4 68,608,000 93.556.363,6987 48.025.600
2 PP2300282422 - Giấy in A4 80gsm 2,137,500 2.914.772,7292 1.496.250
3 PP2300282423 - Giấy in A4 màu 80gsm 375,200 511.636,364 262.640
4 PP2300282424 - Giấy in A5 70gsm 12,320,000 16.800.000,0112 8.624.000
5 PP2300282425 - Giấy in A5 màu 80gsm(hồng, vàng, xanh biển) 186,000 253.636,3638 130.200
6 PP2300282426 - Giấy A3 80gsm 720,000 981.818,1825 504.000
7 PP2300282427 - Giấy in ảnh 2 mặt 325,000 443.181,8185 227.500
8 PP2300282428 - Bút gel ngòi 0.7mm 2,310,000 3.150.000,0021 1.617.000
9 PP2300282429 - Bút gel ngòi 1.0mm 1,260,000 1.718.181,8193 882.000
10 PP2300282430 - Ruột bút gel 0.7mm 1,200,000 1.636.363,6375 840.000
11 PP2300282431 - Ruột bút gel 1.0mm 800,000 1.090.909,0916 560.000
12 PP2300282432 - Bút gel ngòi 0.5mm 4,152,000 5.661.818,1856 2.906.400
13 PP2300282433 - Bút bi xanh 20,500,000 27.954.545,4732 14.350.000
14 PP2300282434 - Bút bi Đỏ 984,000 1.341.818,1827 688.800
15 PP2300282435 - Bút bi Đen 943,000 1.285.909,0918 660.100
16 PP2300282436 - Bút dính bàn 1,178,000 1.606.363,6374 824.600
17 PP2300282437 - Bút dạ kính mực xanh 2,635,000 3.593.181,8206 1.844.500
18 PP2300282438 - Bút nhớ dòng 2,272,400 3.098.727,2748 1.590.680
19 PP2300282439 - Bút xóa băng 6,290,000 8.577.272,733 4.403.000
20 PP2300282440 - Bút xóa nước 1,137,500 1.551.136,3647 796.250
21 PP2300282441 - Bút chì 2b 1,089,000 1.485.000,001 762.300
22 PP2300282442 - Gọt bút chì 1,019,200 1.389.818,1827 713.440
23 PP2300282443 - Bút viết bảng xanh 986,000 1.344.545,4554 690.200
24 PP2300282444 - Tẩy chì 765,000 1.043.181,8189 535.500
25 PP2300282445 - Thước kẻ 30cm 945,000 1.288.636,3645 661.500
26 PP2300282446 - Túi clear cỡ A4 4,088,500 5.575.227,2764 2.861.950
27 PP2300282447 - Túi clear cỡ A3 2,787,600 3.801.272,7298 1.951.320
28 PP2300282448 - Túi bì khuy bấm cúc, có ngăn phụ, nhiều màu, loại dầy 138,000 188.181,8183 96.600
29 PP2300282449 - Hồ khô 8g 2,093,000 2.854.090,911 1.465.100
30 PP2300282450 - Hồ nước 700,000 954.545,4552 490.000
31 PP2300282451 - Giấy nhớ 3x3 3,174,000 4.328.181,8211 2.221.800
32 PP2300282452 - Giấy nhớ 3x5 1,232,000 1.680.000,0011 862.400
33 PP2300282453 - Giấy đánh dấu trang 5 màu 918,000 1.251.818,1827 642.600
34 PP2300282454 - Băng dính trong to 3,944,000 5.378.181,8218 2.760.800
35 PP2300282455 - Băng dính cuộn bé 242,500 330.681,8184 169.750
36 PP2300282456 - Băng dính gáy xanh 998,400 1.361.454,5464 698.880
37 PP2300282457 - Băng dính 2 mặt 215,000 293.181,8184 150.500
38 PP2300282458 - Mực dấu xanh 2,733,500 3.727.500,0025 1.913.450
39 PP2300282459 - Mực dấu đỏ 2,627,000 3.582.272,7297 1.838.900
40 PP2300282460 - Khay mực dấu tròn 455,000 620.454,5459 318.500
41 PP2300282461 - Sổ bìa cứng A5 bằng đầu 3,476,000 4.740.000,0032 2.433.200
42 PP2300282462 - Sổ bìa cứng A5 cắt đầu 2,984,500 4.069.772,73 2.089.150
43 PP2300282463 - Sổ A4 ngang đầu bằng 1,024,000 1.396.363,6373 716.800
44 PP2300282464 - Sổ A4 ngang cắt đầu 1,748,000 2.383.636,3652 1.223.600
45 PP2300282465 - Sổ A3 ngang 246,000 335.454,5457 172.200
46 PP2300282466 - Sổ quỹ tiền mặt 85,000 115.909,091 59.500
47 PP2300282467 - Sổ công văn đi 1,056,000 1.440.000,001 739.200
48 PP2300282468 - Sổ Công văn đến 1,056,000 1.440.000,001 739.200
49 PP2300282469 - Sổ A4 dọc cắt đầu 2,272,000 3.098.181,8202 1.590.400
50 PP2300282470 - Sổ A4 dọc bằng đầu 2,560,000 3.490.909,0932 1.792.000
51 PP2300282471 - Chun vòng loại to 494,000 673.636,3641 345.800
52 PP2300282472 - Lá đựng tài liệu lỗ thiên long 1,620,000 2.209.090,9106 1.134.000
53 PP2300282473 - File lá 40 lá deli 5,945,000 8.106.818,1872 4.161.500
54 PP2300282474 - Giá đựng tài liệu 3 ngăn 1,610,000 2.195.454,5469 1.127.000
55 PP2300282475 - Giá đựng tài liệu 3 tầng 2,170,000 2.959.090,9111 1.519.000
56 PP2300282476 - Hộp cắm bút xoay 2,015,000 2.747.727,2746 1.410.500
57 PP2300282477 - Kẹp trình kí đơn nhựa mica 418,000 570.000,0004 292.600
58 PP2300282478 - Giấy than xanh 170,000 231.818,182 119.000
59 PP2300282479 - Khay menu mika A5 chân tam giá 540,000 736.363,6369 378.000
60 PP2300282480 - Bìa mica đóng sổ 450,000 613.636,364 315.000
61 PP2300282481 - Hộp đựng tài liệu 20cm 1,035,000 1.411.363,6373 724.500
62 PP2300282482 - Hộp đựng tài liệu 15cm 400,000 545.454,5458 280.000
63 PP2300282483 - Hộp đựng tài liệu 10cm 380,000 518.181,8185 266.000
64 PP2300282484 - Máy tính tiền cầm tay 5,460,000 7.445.454,5504 3.822.000
65 PP2300282485 - Phong bì giấy viền xanh đỏ 260,000 354.545,4548 182.000
66 PP2300282486 - Kéo to 1,710,000 2.331.818,1834 1.197.000
67 PP2300282487 - Kéo nhỡ 2,947,500 4.019.318,1845 2.063.250
68 PP2300282488 - Dao dọc giấy to 2,330,500 3.177.954,5476 1.631.350
69 PP2300282489 - Kẹp đen cỡ 19mm 1,159,200 1.580.727,2738 811.440
70 PP2300282490 - Kẹp đen cỡ 32mm 280,000 381.818,1821 196.000
71 PP2300282491 - Kẹp đen cỡ 51mm 248,600 339.000,0002 174.020
72 PP2300282492 - Ghim vòng nhỏ 1,068,480 1.457.018,1828 747.936
73 PP2300282493 - Ghim dập nhỏ số 10 1,516,800 2.068.363,6377 1.061.760
74 PP2300282494 - Ghim dập 23/8 66,000 90.000,0001 46.200
75 PP2300282495 - Ghim dập 24/6 304,000 414.545,4548 212.800
76 PP2300282496 - Ghim dập to đại cỡ 23/13 116,000 158.181,8183 81.200
77 PP2300282497 - Máy dập ghim nhỏ 4,154,000 5.664.545,4583 2.907.800
78 PP2300282498 - Máy dập ghim to xoay đầu 2,052,000 2.798.181,82 1.436.400
79 PP2300282499 - Nhổ ghim deli 1,170,000 1.595.454,5465 819.000
80 PP2300282500 - Máy dập lỗ tài liệu 30 tờ 711,000 969.545,4552 497.700
81 PP2300282501 - Ghim vòng bọc nhựa 180,000 245.454,5456 126.000
82 PP2300282502 - Đế cắt băng dính 138,000 188.181,8183 96.600
83 PP2300282503 - Bộ in ảnh 4x6in 28,125,000 38.352.272,7528 19.687.500
84 PP2300282504 - Pin tiểu AA 1,550,000 2.113.636,365 1.085.000
85 PP2300282505 - Pin tròn dẹt, pin cúc áo 330,000 450.000,0003 231.000
86 PP2300282506 - Phiếu thu 2 liên 400,000 545.454,5458 280.000
Giấy in A4
Mã phần lô PP2300282421
Giá từng phần lô 68,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.556.363,6987
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.025.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giấy in A4 80gsm
Mã phần lô PP2300282422
Giá từng phần lô 2,137,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.914.772,7292
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.496.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giấy in A4 màu 80gsm
Mã phần lô PP2300282423
Giá từng phần lô 375,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.636,364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giấy in A5 70gsm
Mã phần lô PP2300282424
Giá từng phần lô 12,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000,0112
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giấy in A5 màu 80gsm(hồng, vàng, xanh biển)
Mã phần lô PP2300282425
Giá từng phần lô 186,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.636,3638
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giấy A3 80gsm
Mã phần lô PP2300282426
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.818,1825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giấy in ảnh 2 mặt
Mã phần lô PP2300282427
Giá từng phần lô 325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.181,8185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bút gel ngòi 0.7mm
Mã phần lô PP2300282428
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000,0021
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bút gel ngòi 1.0mm
Mã phần lô PP2300282429
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.718.181,8193
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ruột bút gel 0.7mm
Mã phần lô PP2300282430
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.363,6375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ruột bút gel 1.0mm
Mã phần lô PP2300282431
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.909,0916
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bút gel ngòi 0.5mm
Mã phần lô PP2300282432
Giá từng phần lô 4,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.661.818,1856
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.906.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bút bi xanh
Mã phần lô PP2300282433
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.954.545,4732
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bút bi Đỏ
Mã phần lô PP2300282434
Giá từng phần lô 984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.341.818,1827
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bút bi Đen
Mã phần lô PP2300282435
Giá từng phần lô 943,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.909,0918
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bút dính bàn
Mã phần lô PP2300282436
Giá từng phần lô 1,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.606.363,6374
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 824.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bút dạ kính mực xanh
Mã phần lô PP2300282437
Giá từng phần lô 2,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.593.181,8206
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.844.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bút nhớ dòng
Mã phần lô PP2300282438
Giá từng phần lô 2,272,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.098.727,2748
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.590.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bút xóa băng
Mã phần lô PP2300282439
Giá từng phần lô 6,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.577.272,733
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.403.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bút xóa nước
Mã phần lô PP2300282440
Giá từng phần lô 1,137,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.551.136,3647
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bút chì 2b
Mã phần lô PP2300282441
Giá từng phần lô 1,089,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000,001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 762.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gọt bút chì
Mã phần lô PP2300282442
Giá từng phần lô 1,019,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.389.818,1827
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 713.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bút viết bảng xanh
Mã phần lô PP2300282443
Giá từng phần lô 986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.344.545,4554
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tẩy chì
Mã phần lô PP2300282444
Giá từng phần lô 765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.043.181,8189
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thước kẻ 30cm
Mã phần lô PP2300282445
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.288.636,3645
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Túi clear cỡ A4
Mã phần lô PP2300282446
Giá từng phần lô 4,088,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.575.227,2764
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.861.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Túi clear cỡ A3
Mã phần lô PP2300282447
Giá từng phần lô 2,787,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.801.272,7298
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.951.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Túi bì khuy bấm cúc, có ngăn phụ, nhiều màu, loại dầy
Mã phần lô PP2300282448
Giá từng phần lô 138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.181,8183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hồ khô 8g
Mã phần lô PP2300282449
Giá từng phần lô 2,093,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.854.090,911
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.465.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hồ nước
Mã phần lô PP2300282450
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.545,4552
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giấy nhớ 3x3
Mã phần lô PP2300282451
Giá từng phần lô 3,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.328.181,8211
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.221.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giấy nhớ 3x5
Mã phần lô PP2300282452
Giá từng phần lô 1,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000,0011
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 862.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giấy đánh dấu trang 5 màu
Mã phần lô PP2300282453
Giá từng phần lô 918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.251.818,1827
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Băng dính trong to
Mã phần lô PP2300282454
Giá từng phần lô 3,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.378.181,8218
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.760.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Băng dính cuộn bé
Mã phần lô PP2300282455
Giá từng phần lô 242,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.681,8184
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Băng dính gáy xanh
Mã phần lô PP2300282456
Giá từng phần lô 998,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.361.454,5464
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Băng dính 2 mặt
Mã phần lô PP2300282457
Giá từng phần lô 215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.181,8184
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mực dấu xanh
Mã phần lô PP2300282458
Giá từng phần lô 2,733,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.727.500,0025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.913.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mực dấu đỏ
Mã phần lô PP2300282459
Giá từng phần lô 2,627,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.582.272,7297
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.838.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay mực dấu tròn
Mã phần lô PP2300282460
Giá từng phần lô 455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.454,5459
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sổ bìa cứng A5 bằng đầu
Mã phần lô PP2300282461
Giá từng phần lô 3,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.740.000,0032
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.433.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sổ bìa cứng A5 cắt đầu
Mã phần lô PP2300282462
Giá từng phần lô 2,984,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.069.772,73
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.089.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sổ A4 ngang đầu bằng
Mã phần lô PP2300282463
Giá từng phần lô 1,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.396.363,6373
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sổ A4 ngang cắt đầu
Mã phần lô PP2300282464
Giá từng phần lô 1,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.383.636,3652
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.223.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sổ A3 ngang
Mã phần lô PP2300282465
Giá từng phần lô 246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.454,5457
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sổ quỹ tiền mặt
Mã phần lô PP2300282466
Giá từng phần lô 85,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.909,091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sổ công văn đi
Mã phần lô PP2300282467
Giá từng phần lô 1,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000,001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 739.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sổ Công văn đến
Mã phần lô PP2300282468
Giá từng phần lô 1,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000,001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 739.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sổ A4 dọc cắt đầu
Mã phần lô PP2300282469
Giá từng phần lô 2,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.098.181,8202
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.590.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sổ A4 dọc bằng đầu
Mã phần lô PP2300282470
Giá từng phần lô 2,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.490.909,0932
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chun vòng loại to
Mã phần lô PP2300282471
Giá từng phần lô 494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.636,3641
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lá đựng tài liệu lỗ thiên long
Mã phần lô PP2300282472
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.209.090,9106
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
File lá 40 lá deli
Mã phần lô PP2300282473
Giá từng phần lô 5,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.106.818,1872
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.161.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giá đựng tài liệu 3 ngăn
Mã phần lô PP2300282474
Giá từng phần lô 1,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.195.454,5469
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.127.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giá đựng tài liệu 3 tầng
Mã phần lô PP2300282475
Giá từng phần lô 2,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.959.090,9111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.519.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hộp cắm bút xoay
Mã phần lô PP2300282476
Giá từng phần lô 2,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.747.727,2746
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.410.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẹp trình kí đơn nhựa mica
Mã phần lô PP2300282477
Giá từng phần lô 418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000,0004
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giấy than xanh
Mã phần lô PP2300282478
Giá từng phần lô 170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.818,182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay menu mika A5 chân tam giá
Mã phần lô PP2300282479
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 736.363,6369
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bìa mica đóng sổ
Mã phần lô PP2300282480
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.636,364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hộp đựng tài liệu 20cm
Mã phần lô PP2300282481
Giá từng phần lô 1,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.411.363,6373
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hộp đựng tài liệu 15cm
Mã phần lô PP2300282482
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.454,5458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hộp đựng tài liệu 10cm
Mã phần lô PP2300282483
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.181,8185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Máy tính tiền cầm tay
Mã phần lô PP2300282484
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.445.454,5504
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phong bì giấy viền xanh đỏ
Mã phần lô PP2300282485
Giá từng phần lô 260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.545,4548
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kéo to
Mã phần lô PP2300282486
Giá từng phần lô 1,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.331.818,1834
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kéo nhỡ
Mã phần lô PP2300282487
Giá từng phần lô 2,947,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.019.318,1845
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.063.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dao dọc giấy to
Mã phần lô PP2300282488
Giá từng phần lô 2,330,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.177.954,5476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẹp đen cỡ 19mm
Mã phần lô PP2300282489
Giá từng phần lô 1,159,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.580.727,2738
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 811.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẹp đen cỡ 32mm
Mã phần lô PP2300282490
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.818,1821
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẹp đen cỡ 51mm
Mã phần lô PP2300282491
Giá từng phần lô 248,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.000,0002
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ghim vòng nhỏ
Mã phần lô PP2300282492
Giá từng phần lô 1,068,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.018,1828
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 747.936
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ghim dập nhỏ số 10
Mã phần lô PP2300282493
Giá từng phần lô 1,516,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.068.363,6377
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.061.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ghim dập 23/8
Mã phần lô PP2300282494
Giá từng phần lô 66,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000,0001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ghim dập 24/6
Mã phần lô PP2300282495
Giá từng phần lô 304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.545,4548
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ghim dập to đại cỡ 23/13
Mã phần lô PP2300282496
Giá từng phần lô 116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.181,8183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Máy dập ghim nhỏ
Mã phần lô PP2300282497
Giá từng phần lô 4,154,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.664.545,4583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.907.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Máy dập ghim to xoay đầu
Mã phần lô PP2300282498
Giá từng phần lô 2,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.798.181,82
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.436.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nhổ ghim deli
Mã phần lô PP2300282499
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.595.454,5465
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Máy dập lỗ tài liệu 30 tờ
Mã phần lô PP2300282500
Giá từng phần lô 711,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 969.545,4552
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ghim vòng bọc nhựa
Mã phần lô PP2300282501
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454,5456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đế cắt băng dính
Mã phần lô PP2300282502
Giá từng phần lô 138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.181,8183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ in ảnh 4x6in
Mã phần lô PP2300282503
Giá từng phần lô 28,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.352.272,7528
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pin tiểu AA
Mã phần lô PP2300282504
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.113.636,365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pin tròn dẹt, pin cúc áo
Mã phần lô PP2300282505
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000,0003
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phiếu thu 2 liên
Mã phần lô PP2300282506
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.454,5458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->