Gói thầu: Gói 1: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm chuyên khoa Hóa Sinh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300367219-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bạch Mai
Chủ đầu tư Bệnh viện Bạch Mai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói 1: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm chuyên khoa Hóa Sinh
Số hiệu KHLCNT PL2300248883
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 273,611,333,173 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8.208.339.772 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300492516 - Hóa chất ngoại kiểm hàng tháng xét nghiệm hóa sinh 28,100,000 38.318.182 3822 19.670.000 0.6667
2 PP2300492517 - Hóa chất ngoại kiểm hàng tháng xét nghiệm miễn dịch 46,600,000 63.545.455 3822 32.620.000 0.6667
3 PP2300492518 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm nước tiểu định tính 16,000,000 21.818.182 3822 11.200.000 0.3334
4 PP2300492519 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm khí máu 14,666,000 19.999.091 3822 10.266.200 0.3334
5 PP2300492520 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm tim mạch hàng tháng 18,730,000 25.540.910 3822 13.111.000 0.3334
6 PP2300492521 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm HbA1c 13,310,000 18.150.000 3822 9.317.000 0.3334
7 PP2300492522 - Hóa chất ngoại kiểm các xét nghiệm protien hàng tháng 31,000,000 42.272.728 3822 21.700.000 0.3334
8 PP2300492523 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm miễn dịch 20,000,000 27.272.728 3822 14.000.000 0.3334
9 PP2300492524 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Thuốc ức chế miễn dịch 68,100,000 92.863.637 3822 47.670.000 0.3334
10 PP2300492525 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm CYFRA 21-1 18,990,000 25.895.455 3822 13.293.000 0.3334
11 PP2300492526 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Anti TSH Receptor 20,572,000 28.052.728 3822 14.400.400 0.3334
12 PP2300492527 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Nước tiểu định lượng 15,130,000 20.631.819 3822 10.591.000 0.1667
13 PP2300492528 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa mức 1 162,000,000 220.909.091 3822 113.400.000 6.6667
14 PP2300492529 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa mức 2 162,000,000 220.909.091 3822 113.400.000 6.6667
15 PP2300492530 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 1 166,920,000 227.618.182 3822 116.844.000 4.3334
16 PP2300492531 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 2 166,920,000 227.618.182 3822 116.844.000 4.3334
17 PP2300492532 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 3 166,920,000 227.618.182 3822 116.844.000 4.3334
18 PP2300492533 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn ung thư 1 770,400,000 1.050.545.455 3822 539.280.000 20
19 PP2300492534 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn ung thư 2 770,400,000 1.050.545.455 3822 539.280.000 20
20 PP2300492535 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn ung thư 3 770,400,000 1.050.545.455 3822 539.280.000 20
21 PP2300492536 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 1 321,000,000 437.727.273 3822 224.700.000 8.3334
22 PP2300492537 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 2 321,000,000 437.727.273 3822 224.700.000 8.3334
23 PP2300492538 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 3 321,000,000 437.727.273 3822 224.700.000 8.3334
24 PP2300492539 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol và Ammoniac mức 1 9,630,000 13.131.819 3822 6.741.000 0.5
25 PP2300492540 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol và Ammoniac mức 2 9,630,000 13.131.819 3822 6.741.000 0.5
26 PP2300492541 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol và Ammoniac mức 3 9,630,000 13.131.819 3822 6.741.000 0.5
27 PP2300492542 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu thường quy mức 1 84,240,000 114.872.728 3822 58.968.000 3
28 PP2300492543 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu thường quy mức 2 84,240,000 114.872.728 3822 58.968.000 3
29 PP2300492544 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức 1 77,040,000 105.054.546 3822 53.928.000 2
30 PP2300492545 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức 2 115,560,000 157.581.819 3822 80.892.000 2
31 PP2300492546 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức 3 135,000,000 184.090.910 3822 94.500.000 2
32 PP2300492547 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 1 77,040,000 105.054.546 3822 53.928.000 4
33 PP2300492548 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 2 92,880,000 126.654.546 3822 65.016.000 4
34 PP2300492549 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 3 100,080,000 136.472.728 3822 70.056.000 4
35 PP2300492550 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm hóa sinh nước tiểu mức 1 9,660,000 13.172.728 3822 6.762.000 0.3334
36 PP2300492551 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm hóa sinh nước tiểu mức 2 9,660,000 13.172.728 3822 6.762.000 0.3334
37 PP2300492552 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Homocysteine mức 1 14,490,000 19.759.091 3822 10.143.000 0.5
38 PP2300492553 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Homocysteine mức 2 14,490,000 19.759.091 3822 10.143.000 0.5
39 PP2300492554 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Homocysteine mức 3 14,490,000 19.759.091 3822 10.143.000 0.5
40 PP2300492555 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc mức 1 35,640,000 48.600.000 3822 24.948.000 0.5
41 PP2300492556 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc mức 2 35,640,000 48.600.000 3822 24.948.000 0.5
42 PP2300492557 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc mức 3 35,640,000 48.600.000 3822 24.948.000 0.5
43 PP2300492558 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm đái tháo đường 193,500,000 263.863.637 3822 135.450.000 8.3334
44 PP2300492559 - Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm protein huyết tương 86,880,000 118.472.728 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 60.816.000 13.3334
45 PP2300492560 - Dung dịch đệm trong xét nghiệm protein huyết tương 55,000,000 75.000.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 38.500.000 3.6667
46 PP2300492561 - Dung dịch bổ sung trong xét nghiệm xác định chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa và kiểu lambda 122,595,000 167.175.000 3822 85.816.500 2.5
47 PP2300492562 - Dung dịch rửa trong xét nghiệm protein huyết tương 16,290,000 22.213.637 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 11.403.000 2.5
48 PP2300492563 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm protein huyết tương 20,574,000 28.055.455 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 14.401.800 0.5
49 PP2300492564 - Nắp chống bay hơi dùng cho xét nghiệm protein huyết tương (màu 1) 1,541,000 2.101.364 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 1.078.700 0.1667
50 PP2300492565 - Nắp chống bay hơi dùng cho xét nghiệm protein huyết tương (màu 2) 2,202,000 3.002.728 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 1.541.400 0.1667
51 PP2300492566 - Dải pha loãng dùng cho xét nghiệm protein huyết tương 12,438,000 16.960.910 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 8.706.600 0.3334
52 PP2300492567 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa 1,451,360,000 1.979.127.273 3822 1.015.952.000 6.6667
53 PP2300492568 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu lambda 1,451,360,000 1.979.127.273 3822 1.015.952.000 6.6667
54 PP2300492569 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa và kiểu lambda 85,974,000 117.237.273 3822 60.181.800 1.1667
55 PP2300492570 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm FLC mức 1 57,211,000 78.015.000 3822 40.047.700 1.1667
56 PP2300492571 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm FLC mức 2 57,211,000 78.015.000 3822 40.047.700 1.1667
57 PP2300492572 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 15,582,000 21.248.182 3822 10.907.400 0.8334
58 PP2300492573 - Dung dịch rửa xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 46,452,000 63.343.637 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 32.516.400 1.6667
59 PP2300492574 - Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 1,323,000,000 1.804.090.910 3822 926.100.000 50
60 PP2300492575 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cystatin C mức cao 3,573,150 4.872.478 3822 2.501.205 0.1667
61 PP2300492576 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Copper 150,150 204.750 3822 105.105 0.1667
62 PP2300492577 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Zinc 165,900 226.228 3822 116.130 0.1667
63 PP2300492578 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức cao 3,525,900 4.808.046 3822 2.468.130 0.1667
64 PP2300492579 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức trung bình 362,866,560 494.818.037 3822 254.006.592 8.1667
65 PP2300492580 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức thấp 4,236,750 5.777.387 3822 2.965.725 0.1667
66 PP2300492581 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm theo dõi điều trị thuốc mức 1 10,302,600 14.049.000 3822 7.211.820 0.3334
67 PP2300492582 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm theo dõi điều trị thuốc mức 2 10,302,600 14.049.000 3822 7.211.820 0.3334
68 PP2300492583 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm theo dõi điều trị thuốc mức 3 10,302,600 14.049.000 3822 7.211.820 0.3334
69 PP2300492584 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cystatin C mức cao 12,224,100 16.669.228 3822 8.556.870 0.1667
70 PP2300492585 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 8,740,200 11.918.455 3822 6.118.140 0.3334
71 PP2300492586 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy 13,204,422 18.006.030 3822 9.243.095 0.3334
72 PP2300492587 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rapamycin, Cyclosporin, Tacrolimus mức 1 79,574,250 108.510.341 3822 55.701.975 0.8334
73 PP2300492588 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rapamycin, Cyclosporin, Tacrolimus mức 2 79,574,250 108.510.341 3822 55.701.975 0.8334
74 PP2300492589 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rapamycin, Cyclosporin, Tacrolimus mức 3 79,574,250 108.510.341 3822 55.701.975 0.8334
75 PP2300492590 - Cóng phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa công suất nhỏ 86,028,480 117.311.564 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 60.219.936 1
76 PP2300492591 - Cuvette phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa công suất lớn 209,932,560 286.271.673 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 146.952.792 1
77 PP2300492592 - Hóa chất xét nghiệm Acid Uric 501,091,500 683.306.591 3822 350.764.050 10.8334
78 PP2300492593 - Hóa chất xét nghiệm Albumin 106,885,800 145.753.364 3822 74.820.060 8.5
79 PP2300492594 - hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần 81,903,150 111.686.114 3822 57.332.205 4.5
80 PP2300492595 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 207,295,200 282.675.273 3822 145.106.640 4.5
81 PP2300492596 - Hóa chất xét nghiệm C3 939,670,200 1.281.368.455 3822 657.769.140 6
82 PP2300492597 - Hóa chất xét nghiệm C4 939,670,200 1.281.368.455 3822 657.769.140 6
83 PP2300492598 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol toàn phần 433,566,000 591.226.364 3822 303.496.200 20.6667
84 PP2300492599 - Hóa chất xét nghiệm Creatinin 617,916,600 842.613.546 3822 432.541.620 9
85 PP2300492600 - Hóa chất xét nghiệm CRP 1,010,509,500 1.377.967.500 3822 707.356.650 10.8334
86 PP2300492601 - Hóa chất xét nghiệm Glucose 718,200,000 979.363.637 3822 502.740.000 6
87 PP2300492602 - Hóa chất xét nghiệm Haptoglobin 45,246,600 61.699.910 3822 31.672.620 0.1667
88 PP2300492603 - Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol 2,912,994,000 3.972.264.546 3822 2.039.095.800 25
89 PP2300492604 - Hóa chất xét nghiệm Lactat 237,793,080 324.263.291 3822 166.455.156 6.1667
90 PP2300492605 - Hóa chất xét nghiệm LDL - Cholesterol 4,913,338,500 6.700.007.046 3822 3.439.336.950 45
91 PP2300492606 - Hóa chất xét nghiệm Mg 32,933,250 44.908.978 3822 23.053.275 2.5
92 PP2300492607 - Hóa chất xét nghiệm Pepsinogen I 21,060,900 28.719.410 3822 14.742.630 0.3334
93 PP2300492608 - Hóa chất xét nghiệm Pepsinogen II 21,060,900 28.719.410 3822 14.742.630 0.3334
94 PP2300492609 - Hóa chất xét nghiệm Phospho vô cơ 17,117,100 23.341.500 3822 11.981.970 1
95 PP2300492610 - Hóa chất xét nghiệm Protein niệu 308,553,000 420.754.091 3822 215.987.100 11.6667
96 PP2300492611 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần 99,461,250 135.628.978 3822 69.622.875 7.5
97 PP2300492612 - Hóa chất xét nghiệm RF 523,687,500 714.119.319 3822 366.581.250 5
98 PP2300492613 - Hóa chất xét nghiệm Sắt 127,512,000 173.880.000 3822 89.258.400 6.6667
99 PP2300492614 - Hóa chất xét nghiệm Transferin 121,648,800 165.884.728 3822 85.154.160 0.6667
100 PP2300492615 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerid quy cách nhỏ 463,365,000 631.861.364 3822 324.355.500 25
101 PP2300492616 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerid quy cách lớn 207,553,500 283.027.500 3822 145.287.450 1.8334
102 PP2300492617 - Hóa chất xét nghiệm UIBC 20,953,800 28.573.364 3822 14.667.660 1
103 PP2300492618 - Hóa chất xét nghiệm Ure 480,200,000 654.818.182 3822 336.140.000 11.6667
104 PP2300492619 - Hóa chất xét nghiệm ALP 28,869,750 39.367.841 3822 20.208.825 2.5
105 PP2300492620 - Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT) quy cách nhỏ 92,232,000 125.770.910 3822 64.562.400 15
106 PP2300492621 - Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT) quy cách lớn 174,182,400 237.521.455 3822 121.927.680 5.3334
107 PP2300492622 - Hóa chất xét nghiệm α-Amylase 556,592,400 758.989.637 3822 389.614.680 4.3334
108 PP2300492623 - Hóa chất xét nghiệm AST (GOT) quy cách lớn 626,102,400 853.776.000 3822 438.271.680 14.6667
109 PP2300492624 - Hóa chất xét nghiệm Cholinesterase (ChE) 25,124,400 34.260.546 3822 17.587.080 1
110 PP2300492625 - Hóa chất xét nghiệm CK (Creatine kinase) 248,068,800 338.275.637 3822 173.648.160 3.8334
111 PP2300492626 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB 158,230,800 215.769.273 3822 110.761.560 3.5
112 PP2300492627 - Hóa chất xét nghiệm GGT 463,130,850 631.542.069 3822 324.191.595 15.1667
113 PP2300492628 - Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ LDH 30,492,000 41.580.000 3822 21.344.400 1
114 PP2300492629 - Hóa chất xét nghiệm Lipase 313,128,900 426.993.955 3822 219.190.230 3.8334
115 PP2300492630 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa 3,024,000 4.123.637 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 2.116.800 0.8334
116 PP2300492631 - Dung dịch rửa hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa 696,510,150 949.786.569 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 487.557.105 31.8334
117 PP2300492632 - Vỏ Xy-lanh 136,605,700 186.280.500 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 95.623.990 5.8334
118 PP2300492633 - Bóng đèn halogen cho xét nghiệm sinh hóa 364,023,000 496.395.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 254.816.100 7.5
119 PP2300492634 - Hóa chất xét nghiệm Vancomycin 216,953,100 295.845.137 3822 151.867.170 1.5
120 PP2300492635 - Hóa chất đệm cho xét nghiệm điện giải. 228,849,600 312.067.637 3822 160.194.720 6.6667
121 PP2300492636 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 77,994,000 106.355.455 3822 54.595.800 2.5
122 PP2300492637 - Hóa chất xét nghiệm Cystatin C 9,439,500 12.872.046 3822 6.607.650 0.1667
123 PP2300492638 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein nhóm 1 39,173,400 53.418.273 3822 27.421.380 0.5
124 PP2300492639 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein nhóm 2 50,970,150 69.504.750 3822 35.679.105 0.5
125 PP2300492640 - Hóa chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa thường quy 65,667,000 89.545.910 3822 45.966.900 19.6667
126 PP2300492641 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB 4,586,400 6.254.182 3822 3.210.480 1.3334
127 PP2300492642 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP hs 86,528,400 117.993.273 3822 60.569.880 1.3334
128 PP2300492643 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyclosporine 47,670,000 65.004.546 3822 33.369.000 0.8334
129 PP2300492644 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Everolimus 56,967,750 77.683.296 3822 39.877.425 0.5
130 PP2300492645 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL-Cholesterol 60,221,700 82.120.500 3822 42.155.190 1.8334
131 PP2300492646 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL-Cholesterol 39,028,500 53.220.682 3822 27.319.950 1
132 PP2300492647 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II 13,014,750 17.747.387 3822 9.110.325 0.1667
133 PP2300492648 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF Latex 60,694,200 82.764.819 3822 42.485.940 1
134 PP2300492649 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy 46,498,200 63.406.637 3822 32.548.740 0.6667
135 PP2300492650 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tacrolimus 57,435,000 78.320.455 3822 40.204.500 0.8334
136 PP2300492651 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vancomycin 39,674,250 54.101.250 3822 27.771.975 0.5
137 PP2300492652 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Everolimus 9,896,250 13.494.887 3822 6.927.375 0.1667
138 PP2300492653 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II 11,060,700 15.082.773 3822 7.742.490 0.1667
139 PP2300492654 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol 13,551,300 18.479.046 3822 9.485.910 3
140 PP2300492655 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch mức 1 6,654,900 9.074.864 3822 4.658.430 0.3334
141 PP2300492656 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch mức 2 6,654,900 9.074.864 3822 4.658.430 0.3334
142 PP2300492657 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch mức 3 6,654,900 9.074.864 3822 4.658.430 0.3334
143 PP2300492658 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 1 603,750 823.296 3822 422.625 0.1667
144 PP2300492659 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 2 606,900 827.591 3822 424.830 0.1667
145 PP2300492660 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CK-MB mức 1 858,900 1.171.228 3822 601.230 0.3334
146 PP2300492661 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CK-MB mức 2 858,900 1.171.228 3822 601.230 0.3334
147 PP2300492662 - Hóa chất kiểm tra chất lượng điện cực Natri và Kali 3,966,900 5.409.410 3822 2.776.830 0.3334
148 PP2300492663 - Hóa chất xét nghiệm Copper 10,413,900 14.200.773 3822 7.289.730 0.5
149 PP2300492664 - Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine 105,714,000 144.155.455 3822 73.999.800 0.5
150 PP2300492665 - Hóa chất xét nghiệm Everolimus 39,070,500 53.277.955 3822 27.349.350 0.1667
151 PP2300492666 - Hóa chất xét nghiệm Homocysteine 495,737,550 676.005.750 3822 347.016.285 1.8334
152 PP2300492667 - Hóa chất xét nghiệm Methotrexate 76,931,400 104.906.455 3822 53.851.980 0.3334
153 PP2300492668 - Hóa chất xét nghiệm Zinc 5,621,700 7.665.955 3822 3.935.190 0.3334
154 PP2300492669 - Que khấy 16,193,520 22.082.073 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 11.335.464 2.3334
155 PP2300492670 - Màng lọc RO300 69,498,000 94.770.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 48.648.600 4.5
156 PP2300492671 - Que khuấy dạng L kim loại 27,341,820 37.284.300 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 19.139.274 1.5
157 PP2300492672 - Que khuấy dạng xoắn 26,738,910 36.462.150 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 18.717.237 1.5
158 PP2300492673 - Que khuấy dạng L 46,391,400 63.261.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 32.473.980 1.5
159 PP2300492674 - Que khuấy dạng xoắn kim loại 33,660,360 45.900.491 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 23.562.252 1.5
160 PP2300492675 - Bóng đèn halogen cho máy xét nghiệm sinh hóa 11,929,500 16.267.500 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 8.350.650 0.5
161 PP2300492676 - Đèn halogen cho máy sinh hóa công suất nhỏ 175,626,000 239.490.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 122.938.200 7.5
162 PP2300492677 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm homocysteine 10,904,250 14.869.432 3822 7.632.975 0.8334
163 PP2300492678 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường 2,182,950 2.976.750 3822 1.528.065 0.5
164 PP2300492679 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bất thường 2,375,100 3.238.773 3822 1.662.570 0.5
165 PP2300492680 - Kim hút hóa chất 59,045,360 80.516.400 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 41.331.752 1.3334
166 PP2300492681 - Xy-lanh hút hóa chất 406,313,820 554.064.300 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 284.419.674 4.5
167 PP2300492682 - Điện cực Kali 436,875,120 595.738.800 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 305.812.584 3.6667
168 PP2300492683 - Điện cực Na 427,893,840 583.491.600 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 299.525.688 3.6667
169 PP2300492684 - Điện cực Clo 427,893,840 583.491.600 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 299.525.688 3.6667
170 PP2300492685 - Điện cực tham chiếu 904,186,800 1.232.982.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 632.930.760 3.6667
171 PP2300492686 - Dây bơm nhu động 67,038,840 91.416.600 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 46.927.188 4.5
172 PP2300492687 - Kim hút bệnh phẩm 92,631,330 126.315.450 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 64.841.931 1.5
173 PP2300492688 - Xy-lanh hút bệnh phẩm 71,124,240 96.987.600 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 49.786.968 1
174 PP2300492689 - Hóa chất xét nghiệm LIH 78,493,800 107.037.000 3822 54.945.660 1.8334
175 PP2300492690 - Hóa chất xét nghiệm đường (Glucose) trong máu 229,389,300 312.803.591 3822 160.572.510 7.5
176 PP2300492691 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Homocysteine 10,411,800 14.197.910 3822 7.288.260 0.6667
177 PP2300492692 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm amonia 5,979,750 8.154.205 3822 4.185.825 0.8334
178 PP2300492693 - Màng bơm chân không 112,175,140 152.966.100 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 78.522.598 2.3334
179 PP2300492694 - Hạt nhựa Mixbed lọc nước 124,875,000 170.284.091 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 87.412.500 112.5
180 PP2300492695 - Hóa chất xét nghiệm Ammonia 104,460,300 142.445.864 3822 73.122.210 1.5
181 PP2300492696 - Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus 210,735,000 287.365.910 3822 147.514.500 0.8334
182 PP2300492697 - Lõi lọc PP 20" 5micron 2,345,200 3.198.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 1.641.640 6.8334
183 PP2300492698 - Lõi lọc số UDF 20'' 2,316,600 3.159.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 1.621.620 4.5
184 PP2300492699 - Lõi lọc số CTO 20'' 1,930,500 2.632.500 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 1.351.350 4.5
185 PP2300492700 - Màng lọc 100G 12,751,200 17.388.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 8.925.840 3
186 PP2300492701 - Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm Amonia 5,525,100 7.534.228 3822 3.867.570 0.5
187 PP2300492702 - Kim hút hóa chất có đánh dấu 69,577,200 94.878.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 48.704.040 1
188 PP2300492703 - Kim hút bệnh phẩm số 1 18,260,000 24.900.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 12.782.000 0.3334
189 PP2300492704 - kim hút bệnh phẩm số 2 18,260,000 24.900.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 12.782.000 0.3334
190 PP2300492705 - Xilanh hút hóa chất 56,862,000 77.539.091 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 39.803.400 0.8334
191 PP2300492706 - Hóa chất xét nghiệm α-AMYLASE 194,140,800 264.737.455 3822 135.898.560 3
192 PP2300492707 - Hóa chất xét nghiệm ALT 161,453,250 220.163.523 3822 113.017.275 7.5
193 PP2300492708 - Hóa chất xét nghiệm AST 160,933,500 219.454.773 3822 112.653.450 7.5
194 PP2300492709 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerid 286,665,750 390.907.841 3822 200.666.025 7.5
195 PP2300492710 - Hóa chất xét nghiệm Prealbumin 160,949,250 219.476.250 3822 112.664.475 0.8334
196 PP2300492711 - Hóa chất xét nghiệm Creatinin 103,950,000 141.750.000 3822 72.765.000 7.5
197 PP2300492712 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm G6PDH 6,249,600 8.522.182 3822 4.374.720 0.5
198 PP2300492713 - Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH 40,950,000 55.840.910 3822 28.665.000 1
199 PP2300492714 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prealbumin 17,161,200 23.401.637 3822 12.012.840 0.1667
200 PP2300492715 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 1 17,929,800 24.449.728 3822 12.550.860 0.5
201 PP2300492716 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 2 17,929,800 24.449.728 3822 12.550.860 0.5
202 PP2300492717 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 3 17,929,800 24.449.728 3822 12.550.860 0.5
203 PP2300492718 - Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần quy cách nhỏ 64,656,900 88.168.500 3822 45.259.830 3
204 PP2300492719 - Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần quy cách lớn 502,173,000 684.781.364 3822 351.521.100 15
205 PP2300492720 - Bộ Hóa chất xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng 5,516,059,500 7.521.899.319 3822 3.861.241.650 15
206 PP2300492721 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm HbA1c 145,530,000 198.450.000 3822 101.871.000 3.6667
207 PP2300492722 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm xét nghiệm HbA1c 13,230,000 18.040.910 3822 9.261.000 0.3334
208 PP2300492723 - Gioăng chia dịch cho xét nghiệm HbA1c 90,220,608 123.028.102 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 63.154.425 1.3334
209 PP2300492724 - Bơm và thùng chứa chất thải 50,608,800 69.012.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 35.426.160 1.3334
210 PP2300492725 - Miếng chống bay hơi 34,292,160 46.762.037 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 24.004.512 1
211 PP2300492726 - Đầu dò, ống cho xét nghiệm HbA1c 109,340,280 149.100.382 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 76.538.196 1
212 PP2300492727 - Vòng đệm O-ring 60,592,320 82.625.891 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 42.414.624 1.3334
213 PP2300492728 - Bộ phận chống tắc nghẽn bởi các tạp chất hay bụi bẩn trong quá trình sử dụng 20,217,600 27.569.455 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 14.152.320 1.3334
214 PP2300492729 - Xylanh 500μL 68,992,560 94.080.764 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 48.294.792 1
215 PP2300492730 - Ống, Bơm nước tinh khiết tái sử dụng và bơm nước thải 44,264,000 60.360.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 30.984.800 1.3334
216 PP2300492731 - Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao quy cách nhỏ 503,892,900 687.126.682 3822 352.725.030 3
217 PP2300492732 - Màng lọc 2 micron dùng cho máy HbA1c 65,114,280 88.792.200 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 45.579.996 3
218 PP2300492733 - Hóa chất xét nghiệm Aldosterone 413,768,250 564.229.432 3822 289.637.775 4.5
219 PP2300492734 - Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO 386,977,500 527.696.591 3822 270.884.250 9
220 PP2300492735 - Hóa chất xét nghiệm B-2-Microglobulin 211,680,000 288.654.546 3822 148.176.000 5
221 PP2300492736 - Hóa chất xét nghiệm Calprotectin 86,551,500 118.024.773 3822 60.586.050 0.3334
222 PP2300492737 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm 25(OH) VitaminD 48,737,850 66.460.705 3822 34.116.495 1.1667
223 PP2300492738 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP 15,367,065 20.955.089 3822 10.756.945 0.8334
224 PP2300492739 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH 8,733,900 11.909.864 3822 6.113.730 0.1667
225 PP2300492740 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP 5,357,100 7.305.137 3822 3.749.970 0.3334
226 PP2300492741 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BR Monitor 39,879,000 54.380.455 3822 27.915.300 1
227 PP2300492742 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA 23,728,950 32.357.660 3822 16.610.265 0.8334
228 PP2300492743 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol 26,989,200 36.803.455 3822 18.892.440 1.3334
229 PP2300492744 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm DHEA-S 3,536,100 4.821.955 3822 2.475.270 0.1667
230 PP2300492745 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm EPO 34,497,750 47.042.387 3822 24.148.425 0.8334
231 PP2300492746 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol 4,126,500 5.627.046 3822 2.888.550 0.1667
232 PP2300492747 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin 25,308,864 34.512.088 3822 17.716.204 1.3334
233 PP2300492748 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate 30,061,500 40.992.955 3822 21.043.050 0.8334
234 PP2300492749 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm free T3 31,008,915 42.284.885 3822 21.706.240 1.1667
235 PP2300492750 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm free T4 25,308,360 34.511.400 3822 17.715.852 1.3334
236 PP2300492751 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm GI Monitor 62,284,320 84.933.164 3822 43.599.024 1.3334
237 PP2300492752 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm hFSH 8,227,800 11.219.728 3822 5.759.460 0.3334
238 PP2300492753 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm hLH 6,963,600 9.495.819 3822 4.874.520 0.3334
239 PP2300492754 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm hsTnI 19,656,000 26.803.637 3822 13.759.200 1.5
240 PP2300492755 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free PSA 7,595,700 10.357.773 3822 5.316.990 0.3334
241 PP2300492756 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm p2PSA 15,822,450 21.576.069 3822 11.075.715 0.1667
242 PP2300492757 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA 8,542,800 11.649.273 3822 5.979.960 0.5
243 PP2300492758 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Intact PTH 58,117,500 79.251.137 3822 40.682.250 1.5
244 PP2300492759 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Intrisic factor ab 12,663,000 17.267.728 3822 8.864.100 0.1667
245 PP2300492760 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm OV Monitor 30,384,900 41.433.955 3822 21.269.430 1
246 PP2300492761 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone 7,595,700 10.357.773 3822 5.316.990 0.3334
247 PP2300492762 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm SHBG 10,300,500 14.046.137 3822 7.210.350 0.1667
248 PP2300492763 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sTfR 16,581,600 22.611.273 3822 11.607.120 0.3334
249 PP2300492764 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone 7,595,700 10.357.773 3822 5.316.990 0.3334
250 PP2300492765 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Thyroglobulin 9,177,840 12.515.237 3822 6.424.488 0.1667
251 PP2300492766 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Thyroglobulin Antibody II 9,494,100 12.946.500 3822 6.645.870 0.1667
252 PP2300492767 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Total βhCG 22,145,256 30.198.077 3822 15.501.679 1.1667
253 PP2300492768 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TPOAb 25,631,550 34.952.114 3822 17.942.085 0.5
254 PP2300492769 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH 25,326,000 34.535.455 3822 17.728.200 1.6667
255 PP2300492770 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin 5,441,940 7.420.828 3822 3.809.358 0.1667
256 PP2300492771 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estriol không liên hợp 7,814,373 10.655.964 3822 5.470.061 0.1667
257 PP2300492772 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 11,390,400 15.532.364 3822 7.973.280 0.6667
258 PP2300492773 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Active Vitamin B12 4,530,750 6.178.296 3822 3.171.525 0.1667
259 PP2300492774 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide 5,038,950 6.871.296 3822 3.527.265 0.1667
260 PP2300492775 - Hóa chất xét nghiệm EPO 176,582,700 240.794.591 3822 123.607.890 3
261 PP2300492776 - Hóa chất xét nghiệm sTfR 48,475,350 66.102.750 3822 33.932.745 0.5
262 PP2300492777 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm chỉ dấu khối u 29,767,500 40.592.046 3822 20.837.250 0.5
263 PP2300492778 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Aldosterone 3,307,500 4.510.228 3822 2.315.250 0.1667
264 PP2300492779 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm hGH 7,938,000 10.824.546 3822 5.556.600 0.3334
265 PP2300492780 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-TPO 3,969,000 5.412.273 3822 2.778.300 0.1667
266 PP2300492781 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Calcitonin 4,079,250 5.562.614 3822 2.855.475 0.1667
267 PP2300492782 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Calprotectin 3,417,750 4.660.569 3822 2.392.425 0.1667
268 PP2300492783 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Direct Renin 43,659,000 59.535.000 3822 30.561.300 1.8334
269 PP2300492784 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm IGF-I 3,969,000 5.412.273 3822 2.778.300 0.1667
270 PP2300492785 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Elastase-1 3,307,500 4.510.228 3822 2.315.250 0.1667
271 PP2300492786 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tim mạch 11,953,116 16.299.704 3822 8.367.181 0.3334
272 PP2300492787 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 34,800,150 47.454.750 3822 24.360.105 1.8334
273 PP2300492788 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 34,800,150 47.454.750 3822 24.360.105 1.8334
274 PP2300492789 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 34,800,150 47.454.750 3822 24.360.105 1.8334
275 PP2300492790 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 4,403,700 6.005.046 3822 3.082.590 0.3334
276 PP2300492791 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 4,100,000 5.590.910 3822 2.870.000 0.3334
277 PP2300492792 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 4,100,000 5.590.910 3822 2.870.000 0.3334
278 PP2300492793 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm PAPP-A 8,489,250 11.576.250 3822 5.942.475 0.1667
279 PP2300492794 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm p2PSA 6,330,450 8.632.432 3822 4.431.315 0.1667
280 PP2300492795 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm BNP 3,037,650 4.142.250 3822 2.126.355 0.1667
281 PP2300492796 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Intrinsic Factor Ab 9,494,100 12.946.500 3822 6.645.870 0.1667
282 PP2300492797 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm SHBG 12,628,350 17.220.478 3822 8.839.845 0.1667
283 PP2300492798 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sTfR mức 1 6,321,000 8.619.546 3822 4.424.700 0.1667
284 PP2300492799 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sTfR mức 2 và 3 27,197,100 37.086.955 3822 19.037.970 0.1667
285 PP2300492800 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Active Vitamin B12 4,701,900 6.411.682 3822 3.291.330 0.1667
286 PP2300492801 - Chất mồi phản ứng cho phản ứng miễn dịch 89,523,000 122.076.819 3822 62.666.100 4.6667
287 PP2300492802 - Dung dịch rửa hàng ngày cho xét nghiệm miễn dịch 11,298,000 15.406.364 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 7.908.600 0.3334
288 PP2300492803 - Cơ chất phát quang 3,289,923,000 4.486.258.637 3822 2.302.946.100 52.5
289 PP2300492804 - Cuvette phản ứng dùng cho xét nghiệm miễn dịch 157,796,100 215.176.500 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 110.457.270 9
290 PP2300492805 - Đầu côn dùng một lần 180,457,200 246.078.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 126.320.040 14.6667
291 PP2300492806 - Hóa chất xét nghiệm 25(oH) vitaminD 592,439,400 807.871.910 3822 414.707.580 6
292 PP2300492807 - Hóa chất xét nghiệm AFP 1,048,866,000 1.430.271.819 3822 734.206.200 36.833400000000005
293 PP2300492808 - Hóa chất xét nghiệm AMH 77,021,700 105.029.591 3822 53.915.190 0.3334
294 PP2300492809 - Hóa chất xét nghiệm BNP 140,736,750 191.913.750 3822 98.515.725 0.8334
295 PP2300492810 - Hóa chất xét nghiệm CA 125 645,330,000 879.995.455 3822 451.731.000 11.6667
296 PP2300492811 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 632,247,000 862.155.000 3822 442.572.900 11.3334
297 PP2300492812 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 1,208,707,500 1.648.237.500 3822 846.095.250 21.6667
298 PP2300492813 - Hóa chất xét nghiệm CEA 1,461,694,500 1.993.219.773 3822 1.023.186.150 35
299 PP2300492814 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol 790,912,500 1.078.517.046 3822 553.638.750 41.666700000000006
300 PP2300492815 - Hóa chất xét nghiệm DHEA-S 13,958,700 19.034.591 3822 9.771.090 0.3334
301 PP2300492816 - Hóa chất xét nghiệm Estradiol 20,632,500 28.135.228 3822 14.442.750 0.8334
302 PP2300492817 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin 633,150,000 863.386.364 3822 443.205.000 41.666700000000006
303 PP2300492818 - Hóa chất xét nghiệm Folate 114,899,400 156.681.000 3822 80.429.580 5.5
304 PP2300492819 - Hóa chất xét nghiệm Free PSA 131,607,000 179.464.091 3822 92.124.900 2.5
305 PP2300492820 - Hóa chất xét nghiệm hFSH 26,584,950 36.252.205 3822 18.609.465 1.1667
306 PP2300492821 - Hóa chất xét nghiệm hLH 26,584,950 36.252.205 3822 18.609.465 1.1667
307 PP2300492822 - Hóa chất xét nghiệm hsTnI 225,225,000 307.125.000 3822 157.657.500 5.5
308 PP2300492823 - Hóa chất xét nghiệm I PTH 363,210,750 495.287.387 3822 254.247.525 7.5
309 PP2300492824 - Hóa chất xét nghiệm p2PSA 221,534,250 302.092.160 3822 155.073.975 0.8334
310 PP2300492825 - Hóa chất xét nghiệm PAPP-A 33,084,450 45.115.160 3822 23.159.115 0.5
311 PP2300492826 - Hóa chất xét nghiệm Progesterone 18,989,250 25.894.432 3822 13.292.475 0.8334
312 PP2300492827 - Hóa chất xét nghiệm Prolactin 18,989,250 25.894.432 3822 13.292.475 0.8334
313 PP2300492828 - Hóa chất xét nghiệm SHBG 35,886,900 48.936.682 3822 25.120.830 0.3334
314 PP2300492829 - Hóa chất xét nghiệm T3 tự do 265,849,500 362.522.046 3822 186.094.650 11.6667
315 PP2300492830 - Hóa chất xét nghiệm T4 tự do 3,077,109,000 4.196.057.728 3822 2.153.976.300 202.5
316 PP2300492831 - Hóa chất xét nghiệm Testosterone 39,869,550 54.367.569 3822 27.908.685 1.5
317 PP2300492832 - Hóa chất xét nghiệm Thyroglobulin 45,890,250 62.577.614 3822 32.123.175 0.8334
318 PP2300492833 - Hóa chất xét nghiệm Thyroglobulin Ab II 36,393,000 49.626.819 3822 25.475.100 0.8334
319 PP2300492834 - Hóa chất xét nghiệm Hybritech PSA 119,621,250 163.119.887 3822 83.734.875 3.5
320 PP2300492835 - Hóa chất xét nghiệm TOTAL T3 28,472,850 38.826.614 3822 19.930.995 1.5
321 PP2300492836 - Hóa chất xét nghiệm Total T4 23,936,850 32.641.160 3822 16.755.795 1.5
322 PP2300492837 - Hóa chất xét nghiệm βhCG toàn phần 664,492,500 906.126.137 3822 465.144.750 25
323 PP2300492838 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng TPO 79,739,100 108.735.137 3822 55.817.370 1.5
324 PP2300492839 - Hóa chất xét nghiệm TSH 3,291,697,500 4.488.678.410 3822 2.304.188.250 108.3334
325 PP2300492840 - Hóa chất xét nghiệm Insulin 8,859,900 12.081.682 3822 6.201.930 0.3334
326 PP2300492841 - Hóa chất xét nghiệm Estriol không liên hợp 7,595,700 10.357.773 3822 5.316.990 0.3334
327 PP2300492842 - Hóa chất xét nghiệm vitamin B12 129,126,900 176.082.137 3822 90.388.830 5.6667
328 PP2300492843 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm Calprotectin 10,219,650 13.935.887 3822 7.153.755 0.1667
329 PP2300492844 - Dung dịch kiểm tra hệ thống máy miễn dịch 15,765,750 21.498.750 3822 11.036.025 1.8334
330 PP2300492845 - Dung dịch làm sạch ống và kim rửa 71,001,000 96.819.546 3822 49.700.700 3.8334
331 PP2300492846 - Dung dịch kiểm tra máy miễn dịch 17,405,784 23.735.160 3822 12.184.048 1.8334
332 PP2300492847 - Dung dịch rửa máy miễn dịch 2,187,486,000 2.982.935.455 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 1.531.240.200 180
333 PP2300492848 - Dung dịch rửa giữa các xét nghiệm 124,051,200 169.160.728 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 86.835.840 4.3334
334 PP2300492849 - Dung dịch rửa máy hàng ngày dùng khi kiểm tra máy 15,818,250 21.570.341 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 11.072.775 0.8334
335 PP2300492850 - Giếng phản ứng 2,041,200,000 2.783.454.546 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 1.428.840.000 180
336 PP2300492851 - Hóa chất xét nghiệm hGH 130,646,250 178.153.978 3822 91.452.375 2.5
337 PP2300492852 - Hóa chất xét nghiệm Holotranscobalamin 11,898,600 16.225.364 3822 8.329.020 0.1667
338 PP2300492853 - Hóa chất xét nghiệm C- peptide 9,075,150 12.375.205 3822 6.352.605 0.1667
339 PP2300492854 - Xét nghiệm định lượng Elastase-1 28,560,000 38.945.455 3822 19.992.000 0.1667
340 PP2300492855 - Xét nghiệm định lượng IGF-I 11,130,000 15.177.273 3822 7.791.000 0.1667
341 PP2300492856 - Cốc đựng mẫu 2 ml 28,992,600 39.535.364 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 20.294.820 3
342 PP2300492857 - Hóa chất pha loãng xét nghiệm Estradiol 2,062,200 2.812.091 3822 1.443.540 0.1667
343 PP2300492858 - Hóa chất xét nghiệm Direct Renin 304,290,000 414.940.910 3822 213.003.000 3.8334
344 PP2300492859 - Hóa chất xét nghiệm PCT 174,111,000 237.424.091 3822 121.877.700 1.6667
345 PP2300492860 - Dung dịch pha loãng mẫu cho máy miễn dịch 17,405,850 23.735.250 3822 12.184.095 1.8334
346 PP2300492861 - Hóa chất xét nghiệm IL-6 192,496,500 262.495.228 3822 134.747.550 1.6667
347 PP2300492862 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL-6 14,135,100 19.275.137 3822 9.894.570 0.3334
348 PP2300492863 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm IL-6 21,202,650 28.912.705 3822 14.841.855 0.5
349 PP2300492864 - Cảm biến đo áp suất trong quá trình thực hiện xét nghiệm 114,631,200 156.315.273 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 80.241.840 1
350 PP2300492865 - Dây cáp, Đầu dò, Cảm biến RF theo dõi mức chất lỏng trong quá trình xét nghiệm 17,754,000 24.210.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 12.427.800 1
351 PP2300492866 - Hóa chất xét nghiệm Calcitonin 19,530,000 26.631.819 3822 13.671.000 0.3334
352 PP2300492867 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Inhibin A 8,851,500 12.070.228 3822 6.196.050 0.1667
353 PP2300492868 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A 12,422,466 16.939.727 3822 8.695.726 0.1667
354 PP2300492869 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin 10,760,400 14.673.273 3822 7.532.280 0.3334
355 PP2300492870 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Total T3 12,329,496 16.812.950 3822 8.630.647 0.5
356 PP2300492871 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Total T4 9,891,000 13.487.728 3822 6.923.700 0.5
357 PP2300492872 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm AMH 7,594,650 10.356.341 3822 5.316.255 0.1667
358 PP2300492873 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Inhibin A 6,657,000 9.077.728 3822 4.659.900 0.1667
359 PP2300492874 - Hóa chất xét nghiệm Inhibin A 26,565,000 36.225.000 3822 18.595.500 0.3334
360 PP2300492875 - Hóa chất xét nghiệm Intrinsic Factor Ab 37,978,500 51.788.864 3822 26.584.950 0.3334
361 PP2300492876 - Dây bơm dẫn chất lỏng từ cuvette hoặc ống mẫu loại to 34,214,400 46.656.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 23.950.080 2
362 PP2300492877 - Dây bơm dẫn chất lỏng từ cuvette hoặc ống mẫu loại nhỏ 22,744,800 31.015.637 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 15.921.360 1.5
363 PP2300492878 - Dây bơm chịu nhiệt dẫn chất lỏng từ cuvette hoặc ống mẫu 5,594,400 7.628.728 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 3.916.080 2.3334
364 PP2300492879 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Procalcitonin 29,052,450 39.616.978 3822 20.336.715 0.5
365 PP2300492880 - Nắp ống nghiệm màu xanh 970,704,000 1.323.687.273 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 679.492.800 50
366 PP2300492881 - Tem dán cho máy chuẩn bị ống mẫu kích thước 30x50mm 227,448,000 310.156.364 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 159.213.600 150
367 PP2300492882 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động 2,919,000 3.980.455 3822 2.043.300 0.1667
368 PP2300492883 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động mức 1 2,919,000 3.980.455 3822 2.043.300 0.1667
369 PP2300492884 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động mức 2 2,919,000 3.980.455 3822 2.043.300 0.1667
370 PP2300492885 - Giấy in nhiệt cho máy sinh hóa bán tự động 287,280 391.746 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 201.096 2.3334
371 PP2300492886 - Hóa chất xét nghiệm α-Amylase cho máy bán tự động 21,262,500 28.994.319 3822 14.883.750 3
372 PP2300492887 - Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT) cho máy bán tự động 9,305,100 12.688.773 3822 6.513.570 1
373 PP2300492888 - Hóa chất xét nghiệm Albumin cho máy bán tự động 3,118,500 4.252.500 3822 2.182.950 1
374 PP2300492889 - Hóa chất xét nghiệm AST (GOT) cho máy bán tự động 9,279,900 12.654.410 3822 6.495.930 1
375 PP2300492890 - Hóa chất xét nghiệm Calcium theo phương pháp MTB cho máy bán tự động 3,420,900 4.664.864 3822 2.394.630 1
376 PP2300492891 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol cho máy bán tự động 7,786,800 10.618.364 3822 5.450.760 1
377 PP2300492892 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol HDL cho máy bán tự động 34,253,100 46.708.773 3822 23.977.170 1
378 PP2300492893 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine cho máy bán tự động 10,383,450 14.159.250 3822 7.268.415 1.8334
379 PP2300492894 - Hóa chất xét nghiệm Glucose cho máy bán tự động 3,490,200 4.759.364 3822 2.443.140 1
380 PP2300492895 - Hóa chất xét nghiệm tổng Protein cho máy bán tự động 2,173,500 2.963.864 3822 1.521.450 1
381 PP2300492896 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides cho máy bán tự động 16,241,400 22.147.364 3822 11.368.980 1
382 PP2300492897 - Hóa chất xét nghiệm Urea cho máy bán tự động 8,593,200 11.718.000 3822 6.015.240 1.8334
383 PP2300492898 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid cho máy bán tự động 8,769,600 11.958.546 3822 6.138.720 1
384 PP2300492899 - Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày xét nghiệm sinh hóa 72,870,840 99.369.328 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 51.009.588 4.5
385 PP2300492900 - Dung dịch kiểm tra và giảm nhiễm chéo xét nghiệm sinh hóa 108,890,500 148.487.046 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 76.223.350 0.8334
386 PP2300492901 - Cóng phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa 193,120,000 263.345.455 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 135.184.000 6.6667
387 PP2300492902 - Hoá chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần 12,060,000 16.445.455 3822 8.442.000 0.8334
388 PP2300492903 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 30,250,000 41.250.000 3822 21.175.000 0.8334
389 PP2300492904 - Dung dịch tạo đường chuẩn cho xét nghiệm Bilirubin 8,788,800 11.984.728 3822 6.152.160 0.6667
390 PP2300492905 - Hóa chất xét nghiệm HDL 263,033,600 358.682.182 3822 184.123.520 2.6667
391 PP2300492906 - Hóa chất xét nghiệm LDL trực tiếp 736,021,506 1.003.665.690 3822 515.215.054 11
392 PP2300492907 - Bộ điện cực cho xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu huyết thanh 157,156,000 214.303.637 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 110.009.200 0.6667
393 PP2300492908 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu huyết thanh 4,815,800 6.567.000 3822 3.371.060 0.3334
394 PP2300492909 - Hoá chất tạo đường chuẩn Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu huyết thanh trong mẫu nước tiểu 2,540,000 3.463.637 3822 1.778.000 0.1667
395 PP2300492910 - Hoá chất để định lượng Natri, Kali và Chloride trong huyết thanh, huyết tương, hoặc nước tiểu 16,096,000 21.949.091 3822 11.267.200 0.8334
396 PP2300492911 - Dung dịch ICT tham chiếu 31,296,000 42.676.364 3822 21.907.200 4
397 PP2300492912 - Dung dịch rửa ICT và các kim hút 3,392,400 4.626.000 3822 2.374.680 0.3334
398 PP2300492913 - Hoá chất tạo đường chuẩn các xét nghiệm sinh hóa 9,631,600 13.134.000 3822 6.742.120 0.6667
399 PP2300492914 - Hoá chất tạo đường chuẩn các xét nghiệm định lượng sinh hóa 18,601,460 25.365.628 3822 13.021.022 0.8334
400 PP2300492915 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cystatin C 24,016,654 32.749.983 3822 16.811.657 0.1667
401 PP2300492916 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Cystatin C 2,022,405 2.757.825 3822 1.415.683 0.1667
402 PP2300492917 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Cystatin C 2,070,000 2.822.728 3822 1.449.000 0.1667
403 PP2300492918 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactate dehygrogenase 2,722,800 3.712.910 3822 1.905.960 0.3334
404 PP2300492919 - Hoá chất xét nghiệm Lipase 95,612,500 130.380.682 3822 66.928.750 0.8334
405 PP2300492920 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm Lipase 2,855,160 3.893.400 3822 1.998.612 0.3334
406 PP2300492921 - Hóa chất xét nghiệm Calcium 15,130,500 20.632.500 3822 10.591.350 1.1667
407 PP2300492922 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine 107,568,000 146.683.637 3822 75.297.600 3.3334
408 PP2300492923 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ Glucose 99,792,000 136.080.000 3822 69.854.400 4
409 PP2300492924 - Hóa chất xét nghiệm axit Uric trong máu 33,492,000 45.670.910 3822 23.444.400 4
410 PP2300492925 - Hóa chất xét nghiệm Magie 27,517,000 37.523.182 3822 19.261.900 1.1667
411 PP2300492926 - Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa trong huyết thanh mức 1 2,750,160 3.750.219 3822 1.925.112 0.1667
412 PP2300492927 - Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa trong huyết thanh mức 2 2,748,000 3.747.273 3822 1.923.600 0.1667
413 PP2300492928 - Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa trong huyết thanh mức 3 2,748,000 3.747.273 3822 1.923.600 0.1667
414 PP2300492929 - Hoá chất tạo đường chuẩn chuẩn xét nghiệm Amikacin, Carbamazepine, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Quinidine, Theophylline, Valproic Acid, và Vancomycin 8,211,000 11.196.819 3822 5.747.700 0.6667
415 PP2300492930 - Hóa chất xét nghiệm Vancomycin quy cách lớn 142,758,000 194.670.000 3822 99.930.600 1.6667
416 PP2300492931 - Dung dịch rửa tính acid cho xét nghiệm sinh hóa 67,473,000 92.008.637 3822 47.231.100 5
417 PP2300492932 - Dung dịch rửa tính kiềm cho xét nghiệm sinh hóa 125,949,600 171.749.455 3822 88.164.720 9.3334
418 PP2300492933 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm xác định động học của isoenzyme CK-MB và CK-BB của creatine kinase 2,314,000 3.155.455 3822 1.619.800 0.3334
419 PP2300492934 - Hóa chất xét nghiệm xác định động học của isoenzyme CK-MB và CK-BB của creatine kinase 35,019,300 47.753.591 3822 24.513.510 0.5
420 PP2300492935 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP Vario phương pháp Wide range 4,120,000 5.618.182 3822 2.884.000 0.6667
421 PP2300492936 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP Vario phương pháp siêu nhạy 17,315,680 23.612.291 3822 12.120.976 0.6667
422 PP2300492937 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP Vario 16,613,632 22.654.953 3822 11.629.542 0.6667
423 PP2300492938 - Hóa chất xét nghiệm protein phản ứng C 325,080,000 443.290.910 3822 227.556.000 4
424 PP2300492939 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Quantia ß2-Microglobulin 4,166,154 5.681.120 3822 2.916.307 0.3334
425 PP2300492940 - Hóa chất xét nghiệm β2-Microglobulin (β2M) 148,475,200 202.466.182 3822 103.932.640 2.6667
426 PP2300492941 - Hóa chất xét nghiệm yếu tố thấp (RF) 86,463,240 117.904.419 3822 60.524.268 2
427 PP2300492942 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm yếu tố thấp (RF) 7,875,000 10.738.637 3822 5.512.500 0.5
428 PP2300492943 - Hóa chất xét nghiệm Ammoniac trong huyết tương 358,108,128 488.329.266 3822 250.675.689 8
429 PP2300492944 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase 55,852,800 76.162.910 3822 39.096.960 1.6667
430 PP2300492945 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol 84,840,000 115.690.910 3822 59.388.000 5
431 PP2300492946 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia trong huyết tương 17,955,000 24.484.091 3822 12.568.500 1.6667
432 PP2300492947 - Hoá chất xét nghiệm Gamma-Glutamyl Transferase 13,758,000 18.760.910 3822 9.630.600 1.6667
433 PP2300492948 - Hoá chất xét nghiệm Phosphorus 10,047,782 13.701.521 3822 7.033.447 0.3334
434 PP2300492949 - Hóa chất xét nghiệm Iron 24,836,400 33.867.819 3822 17.385.480 2
435 PP2300492950 - Hóa chất xét nghiệm Total protein 12,392,400 16.898.728 3822 8.674.680 2
436 PP2300492951 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerid trong huyết thanh, huyết tương 191,027,300 260.491.773 3822 133.719.110 6.1667
437 PP2300492952 - Hoá chất xét nghiệm Albumin trong huyết thanh, huyết tương người 20,388,000 27.801.819 3822 14.271.600 2
438 PP2300492953 - Hóa chất xét nghiệm Ure 90,249,600 123.067.637 3822 63.174.720 4
439 PP2300492954 - Hoá chất định lượng Alkaline phosphatase 24,680,000 33.654.546 3822 17.276.000 0.8334
440 PP2300492955 - Hoá chất xét nghiệm Aspartate Aminotransferase 255,106,152 347.872.026 3822 178.574.306 4
441 PP2300492956 - Hoá chất xét nghiệm Alanine Aminotransferase 255,106,152 347.872.026 3822 178.574.306 4
442 PP2300492957 - Dung dịch bảo dưỡng, khử khuẩn bồn ủ máy xét nghiệm sinh hóa 12,210,000 16.650.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 8.547.000 0.8334
443 PP2300492958 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Apolipoprotein A1 (Apo A1), Apolipoprotein B (Apo B), Low Density Lipoprotein (LDL), và Ultra High Density Lipoprotein (UHDL) 18,600,000 25.363.637 3822 13.020.000 0.6667
444 PP2300492959 - Hóa chất xét nghiệm Creatine Kinase 41,295,000 56.311.364 3822 28.906.500 0.8334
445 PP2300492960 - Đèn halogen dùng trên máy xét nghiệm sinh hoá 22,933,200 31.272.546 3822 16.053.240 1
446 PP2300492961 - Cốc đựng mẫu 15,708,816 21.421.113 3822 10.996.171 4
447 PP2300492962 - Nắp thay thế cho lọ thuốc thử 72,445,590 98.789.441 3822 50.711.913 9
448 PP2300492963 - Nắp thay thế cho lọ hóa chất tạo đường chuẩn/hóa chất kiểm tra chất lượng 36,229,700 49.404.137 3822 25.360.790 4.8334
449 PP2300492964 - Hoá chất xét nghiệm Albumin BCG 10,198,510 13.907.060 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 7.138.957 0.8334
450 PP2300492965 - Hóa chất xét nghiệm Alkaline phosphatase trong huyết thanh hay huyết tương. 28,505,960 38.871.764 3822 19.954.172 0.6667
451 PP2300492966 - Hóa chất xét nghiệm tổng lượng Alanine Aminotransferase trong huyết thanh hay huyết tương. 63,776,530 86.967.996 3822 44.643.571 0.8334
452 PP2300492967 - Hóa chất xét nghiệm Aspartate Aminotransferase Hoạt tính (Activated AST) trong huyết thanh hay huyết tương. 74,405,995 101.462.721 3822 52.084.196 0.8334
453 PP2300492968 - Hóa chất xét nghiệm Ammonia trong huyết tương 69,250,000 94.431.819 3822 48.475.000 1.6667
454 PP2300492969 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia 8,760,000 11.945.455 3822 6.132.000 0.6667
455 PP2300492970 - Hóa chất xét nghiệm Amylase trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu. 26,939,460 36.735.628 3822 18.857.622 0.6667
456 PP2300492971 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp trong huyết thanh hay huyết tương. 19,172,000 26.143.637 3822 13.420.400 0.6667
457 PP2300492972 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần trong huyết thanh hay huyết tương. 21,258,384 28.988.706 3822 14.880.868 0.3334
458 PP2300492973 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Bilirubin. 4,920,000 6.709.091 3822 3.444.000 0.3334
459 PP2300492974 - Hóa chất xét nghiệm Canxi trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. 12,688,000 17.301.819 3822 8.881.600 0.3334
460 PP2300492975 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol trong huyết thanh hay huyết tương. 26,987,400 36.801.000 3822 18.891.180 1.5
461 PP2300492976 - Hóa chất xét nghiệm Creatine Kinase trong huyết thanh hay huyết tương. 18,707,138 25.509.734 3822 13.094.996 0.3334
462 PP2300492977 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. 30,467,200 41.546.182 3822 21.327.040 0.6667
463 PP2300492978 - Hóa chất xét nghiệm creatinine (Enzymatic) trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu. 26,588,460 36.256.991 3822 18.611.922 0.6667
464 PP2300492979 - Hóa chất xét nghiệm glucose trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu hay dịch não tuỷ (CSF). 50,520,000 68.890.910 3822 35.364.000 0.6667
465 PP2300492980 - Hóa chất xét nghiệm CRP trong huyết thanh hay huyết tương. 184,840,000 252.054.546 3822 129.388.000 0.3334
466 PP2300492981 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP Vario phương pháp Wide range. 3,796,065 5.176.453 3822 2.657.245 0.1667
467 PP2300492982 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP Vario phương pháp High Sensiivity. 5,064,880 6.906.655 3822 3.545.416 0.1667
468 PP2300492983 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CRP Vario. 2,581,324 3.519.988 3822 1.806.926 0.1667
469 PP2300492984 - Hoá chất pha loãng để định lượng Natri, Kali và Chloride trong huyết thanh, huyết tương, hoặc nước tiểu. 10,200,000 13.909.091 3822 7.140.000 0.5
470 PP2300492985 - Hóa chất xét nghiệm Iron trong huyết thanh hay huyết tương. 15,968,800 21.775.637 3822 11.178.160 0.6667
471 PP2300492986 - Hóa chất xét nghiệm Lactate dehygrogenase trong huyết thanh hay huyết tương. 1,516,100 2.067.410 3822 1.061.270 0.1667
472 PP2300492987 - Hóa chất xét nghiệm acid lactic trong huyết tương. 56,791,600 77.443.091 3822 39.754.120 0.6667
473 PP2300492988 - Hóa chất xét nghiệm cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao HDL trong huyết thanh hay huyết tương. 75,040,000 102.327.273 3822 52.528.000 0.6667
474 PP2300492989 - Hóa chất xét nghiệm trực tiếp cholesterol lipoprotein tỉ trọng thấp (LDL) trong huyết thanh hay huyết tương người. 204,000,000 278.181.819 3822 142.800.000 2
475 PP2300492990 - Hóa chất xét nghiệm Magie trong mẫu huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. 6,414,000 8.746.364 3822 4.489.800 0.3334
476 PP2300492991 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Microalbumin để định lượng albumin trong nước tiểu. 2,412,200 3.289.364 3822 1.688.540 0.1667
477 PP2300492992 - Hóa chất xét nghiệm Phosphorous trong mẫu huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. 8,152,563 11.117.132 3822 5.706.794 0.1667
478 PP2300492993 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride trong huyết thanh hay huyết tương. 49,692,500 67.762.500 3822 34.784.750 0.8334
479 PP2300492994 - Hóa chất xét nghiệm Urea nitrogen trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. 19,369,350 26.412.750 3822 13.558.545 0.8334
480 PP2300492995 - Hóa chất xét nghiệm Protein trong nước tiểu hoặc dịch não tuỷ. 20,885,060 28.479.628 3822 14.619.542 0.6667
481 PP2300492996 - Hóa chất xét nghiệm Vancomycin trong huyết thanh hoặc huyết tương. 89,084,800 121.479.273 3822 62.359.360 0.6667
482 PP2300492997 - Hóa chất xét nghiệm Gamma-glutamyl transferase trong huyết thanh hay huyết tương người 7,964,000 10.860.000 3822 5.574.800 0.8334
483 PP2300492998 - Hóa chất xét nghiệm định lượng khả năng gắn sắt không bão hoà (UIBC) trong huyết thanh hoặc huyết tương. 7,101,561 9.683.947 3822 4.971.092 0.1667
484 PP2300492999 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng khả năng gắn sắt không bão hoà (UIBC) trong huyết thanh hoặc huyết tương. 3,344,755 4.561.030 3822 2.341.328 0.1667
485 PP2300493000 - Hóa chất xét nghiệm acid uric trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu người 11,512,830 15.699.314 3822 8.058.981 0.8334
486 PP2300493001 - Hoá chất tạo đường chuẩn các xét nghiệm Albumin, Calcium, Cholesterol, Creatinine, Glucose, Iron, Lactic Acid, Magnesium, Phosphorus, Total Protein, Tryglyceride, Urea Nitrogen và Uric Acid. 2,700,000 3.681.819 3822 1.890.000 0.3334
487 PP2300493002 - Hóa chất tao đường chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa định lượng 11,581,164 15.792.497 3822 8.106.814 0.6667
488 PP2300493003 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm sinh hóa. 4,732,426 6.453.309 3822 3.312.698 0.3334
489 PP2300493004 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1 2,366,213 3.226.655 3822 1.656.349 0.1667
490 PP2300493005 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 2,366,213 3.226.655 3822 1.656.349 0.1667
491 PP2300493006 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm sinh hóa trong huyết thanh hay huyết tương. 13,640,526 18.600.718 3822 9.548.368 0.3334
492 PP2300493007 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu huyết thanh. 2,600,000 3.545.455 3822 1.820.000 0.3334
493 PP2300493008 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu nước tiểu. 1,531,079 2.087.835 3822 1.071.755 0.1667
494 PP2300493009 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ceruloplasmin, CRP Vario, Chuỗi nhẹ Kappa, chuỗi nhẹ Lambda mức 1 3,507,628 4.783.130 3822 2.455.339 0.1667
495 PP2300493010 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ceruloplasmin, CRP Vario, Chuỗi nhẹ Kappa, chuỗi nhẹ Lambda mức 2 3,507,628 4.783.130 3822 2.455.339 0.1667
496 PP2300493011 - Bộ hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ceruloplasmin, CRP Vario, Chuỗi nhẹ Kappa, chuỗi nhẹ Lambda 4,464,215 6.087.566 3822 3.124.950 0.1667
497 PP2300493012 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Urine/CSF Protein. 5,456,382 7.440.521 3822 3.819.467 0.3334
498 PP2300493013 - Hoá chất tạo đường chuẩn một số xét nghiệm Lipid sinh hóa 11,636,290 15.867.669 3822 8.145.403 0.3334
499 PP2300493014 - Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm miễn dịch. 9,110,556 12.423.486 3822 6.377.389 0.3334
500 PP2300493015 - Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch trong huyết thanh mức 1 6,435,356 8.775.486 3822 4.504.749 0.3334
501 PP2300493016 - Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch trong huyết thanh mức 2 6,140,000 8.372.728 3822 4.298.000 0.3334
502 PP2300493017 - Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch trong huyết thanh mức 3 6,140,000 8.372.728 3822 4.298.000 0.3334
503 PP2300493018 - Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa trong nước tiểu 5,300,430 7.227.860 3822 3.710.301 0.3334
504 PP2300493019 - Dung dịch rửa để loại bỏ protein trong kim hút 24,625,000 33.579.546 3822 17.237.500 0.8334
505 PP2300493020 - Chất hiệu chuẩn được sử dụng để thiết lập đường cong hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF. 1,983,200 2.704.364 3822 1.388.240 0.1667
506 PP2300493021 - Thuốc thử được sử dụng để định lượng yếu tố dạng thấp trong huyết thanh người 17,324,800 23.624.728 3822 12.127.360 0.6667
507 PP2300493022 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE 2,088,000 2.847.273 3822 1.461.600 0.1667
508 PP2300493023 - Xét nghiệm định lượng globulin miễn dịch E (IgE) trong huyết thanh hoặc huyết tương người 48,246,400 65.790.546 3822 33.772.480 0.3334
509 PP2300493024 - Hóa chất kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm Myoglobin và IgE 3,669,700 5.004.137 3822 2.568.790 0.1667
510 PP2300493025 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng Lipase trong huyết thanh hay huyết tương. 3,675,000 5.011.364 3822 2.572.500 0.1667
511 PP2300493026 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Lipase mức 1 4,725,000 6.443.182 3822 3.307.500 0.1667
512 PP2300493027 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Lipase mức 2 4,725,000 6.443.182 3822 3.307.500 0.1667
513 PP2300493028 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Lipase trong huyết thanh hay huyết tương. 13,630,200 18.586.637 3822 9.541.140 0.3334
514 PP2300493029 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CK-MB trong huyết thanh hay huyết tương 1,336,214 1.822.110 3822 935.349 0.1667
515 PP2300493030 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CK-MB trong huyết thanh hay huyết tương. 1,336,214 1.822.110 3822 935.349 0.1667
516 PP2300493031 - Hoá chất xét nghiệm CK-MB trong huyết thanh hay huyết tương. 16,368,630 22.320.860 3822 11.458.041 0.5
517 PP2300493032 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C3 có trong huyết thanh, huyết tương. 13,876,200 18.922.091 3822 9.713.340 0.5
518 PP2300493033 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C4 có trong huyết thanh, huyết tương. 23,165,730 31.589.632 3822 16.216.011 0.5
519 PP2300493034 - Hóa chất xét nghiệm Amikacin trong huyết thanh hay huyết tương 97,590,000 133.077.273 3822 68.313.000 0.8334
520 PP2300493035 - Hoá chất tham chiếu xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu 14,500,000 19.772.728 3822 10.150.000 1.6667
521 PP2300493036 - Dung dịch rửa acid cho xét nghiệm sinh hóa 47,400,000 64.636.364 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 33.180.000 3.3334
522 PP2300493037 - Dung dịch rửa Alkaline cho xét nghiệm sinh hóa 103,968,000 141.774.546 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 72.777.600 6
523 PP2300493038 - Dung dịch bảo dưỡng, giảm nhiễm chéo sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa 51,680,000 70.472.728 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 36.176.000 2.6667
524 PP2300493039 - Dung dịch giảm nhiễm chéo sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa 104,549,600 142.567.637 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 73.184.720 0.6667
525 PP2300493040 - Dung dịch bảo dưỡng sử dụng cho xét nghiệm sinh hóa 14,440,500 19.691.591 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 10.108.350 0.8334
526 PP2300493041 - Dung dịch đệm rửa 199,742,400 272.376.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 139.819.680 29.3334
527 PP2300493042 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II 2,315,250 3.157.160 3822 1.620.675 0.1667
528 PP2300493043 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PIVKA-II 2,008,125 2.738.353 3822 1.405.687 0.1667
529 PP2300493044 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PIVKA-II 81,900,000 111.681.819 3822 57.330.000 0.3334
530 PP2300493045 - Dung dịch rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch 28,274,500 38.556.137 3822 19.792.150 0.8334
531 PP2300493046 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm L-homocysteine toàn phần 7,089,000 9.666.819 3822 4.962.300 0.5
532 PP2300493047 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm L-homocysteine toàn phần 12,294,000 16.764.546 3822 8.605.800 1
533 PP2300493048 - Hoá chất xét nghiệm L-homocysteine toàn phần 158,746,800 216.472.910 3822 111.122.760 2
534 PP2300493049 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Cyclosporine 8,983,172 12.249.780 3822 6.288.220 0.6667
535 PP2300493050 - Hoá chất xét nghiệm Cyclosporine 335,218,800 457.116.546 3822 234.653.160 2
536 PP2300493051 - Hoá chất tách cyclosporine ra khỏi mẫu (mẫu máu toàn phần ở người, mẫu chứng và mẫu chuẩn Cyclosporine) 688,104 938.324 3822 481.672 2
537 PP2300493052 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus 13,582,800 18.522.000 3822 9.507.960 1
538 PP2300493053 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus 2,252,552,000 3.071.661.819 3822 1.576.786.400 13.3334
539 PP2300493054 - Hoá chất tách Tacrolimus ra khỏi mẫu 4,620,000 6.300.000 3822 3.234.000 13.3334
540 PP2300493055 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Vancomycin miễn dịch 2,855,160 3.893.400 3822 1.998.612 0.1667
541 PP2300493056 - Hoá chất xét nghiệm Vancomycin miễn dịch 8,456,448 11.531.520 3822 5.919.513 0.1667
542 PP2300493057 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP 6,995,142 9.538.830 3822 4.896.599 0.5
543 PP2300493058 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ProGRP 8,089,620 11.031.300 3822 5.662.734 0.6667
544 PP2300493059 - Hoá chất xét nghiệm ProGRP 205,809,450 280.649.250 3822 144.066.615 1.6667
545 PP2300493060 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch Anti-CCP 7,229,100 9.857.864 3822 5.060.370 0.5
546 PP2300493061 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch Anti-CCP 10,105,200 13.779.819 3822 7.073.640 0.8334
547 PP2300493062 - Hoá chất xét nghiệm miễn dịch Anti-CCP 393,060,360 535.991.400 3822 275.142.252 9.3334
548 PP2300493063 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Folate 7,204,320 9.824.073 3822 5.043.024 0.5
549 PP2300493064 - Hoá chất xét nghiệm Folate 188,405,900 256.917.137 3822 131.884.130 5.6667
550 PP2300493065 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm chất chỉ điểm ung thư CA 15-3 6,791,400 9.261.000 3822 4.753.980 0.5
551 PP2300493066 - Hóa chất xét nghiệm chất chỉ điểm ung thư CA 15-3 351,043,200 478.695.273 3822 245.730.240 5.3334
552 PP2300493067 - Hóa chất tạo đường chuẩn định lượng CA 125 6,836,400 9.322.364 3822 4.785.480 0.5
553 PP2300493068 - Hóa chất định lượng CA 125 407,801,600 556.093.091 3822 285.461.120 5.3334
554 PP2300493069 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm anti-Tg trong huyết thanh và huyết tương. 2,166,756 2.954.668 3822 1.516.729 0.1667
555 PP2300493070 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch định lượng anti-Tg trong huyết thanh và huyết tương. 1,869,989 2.549.985 3822 1.308.992 0.1667
556 PP2300493071 - Hoá chất xét nghiệm anti-Tg trong huyết thanh và huyết tương. 10,999,618 14.999.480 3822 7.699.732 0.3334
557 PP2300493072 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Thyroglobulin trong huyết thanh và huyết tương. 2,407,860 3.283.446 3822 1.685.502 0.1667
558 PP2300493073 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Thyroglobulin trong huyết thanh và huyết tương 2,284,056 3.114.622 3822 1.598.839 0.1667
559 PP2300493074 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Thyroglobulin trong huyết thanh và huyết tương 21,753,900 29.664.410 3822 15.227.730 0.3334
560 PP2300493075 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CA 19-9 6,791,400 9.261.000 3822 4.753.980 0.5
561 PP2300493076 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 406,656,000 554.530.910 3822 284.659.200 6.6667
562 PP2300493077 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng testosterone trong huyết thanh và huyết tương 6,791,184 9.260.706 3822 4.753.828 0.5
563 PP2300493078 - Hoá chất xét nghiệm định lượng testosterone trong huyết thanh và huyết tương 79,759,680 108.763.200 3822 55.831.776 2.6667
564 PP2300493079 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon hoàng thể hoá (LH) 6,791,400 9.261.000 3822 4.753.980 0.5
565 PP2300493080 - Hoá chất xét nghiệm hormon hoàng thể hoá (LH) 79,759,680 108.763.200 3822 55.831.776 2.6667
566 PP2300493081 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm kháng nguyên HE4 6,995,142 9.538.830 3822 4.896.599 0.5
567 PP2300493082 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng nguyên HE4 8,089,620 11.031.300 3822 5.662.734 0.6667
568 PP2300493083 - Hoá chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên HE4 204,350,000 278.659.091 3822 143.045.000 1.6667
569 PP2300493084 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 6,903,000 9.413.182 3822 4.832.100 0.5
570 PP2300493085 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Cyfra 21-1 8,089,620 11.031.300 3822 5.662.734 0.6667
571 PP2300493086 - Hoá chất xét nghiệm Cyfra 21-1 283,232,000 386.225.455 3822 198.262.400 5.3334
572 PP2300493087 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm 25-OH Vitamin D 11,228,965 15.312.225 3822 7.860.275 0.8334
573 PP2300493088 - Hoá chất xét nghiệm 25-OH vitamin D 600,124,800 818.352.000 3822 420.087.360 8
574 PP2300493089 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng troponin tim siêu nhạy (cTnI) 4,527,600 6.174.000 3822 3.169.320 0.3334
575 PP2300493090 - Hóa chất xét nghiệm troponin tim siêu nhạy (cTnI) 28,584,800 38.979.273 3822 20.009.360 0.6667
576 PP2300493091 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP) 6,618,000 9.024.546 3822 4.632.600 0.5
577 PP2300493092 - Hóa chất xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP) quy cách nhỏ 302,652,000 412.707.273 3822 211.856.400 9.3334
578 PP2300493093 - Hóa chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm ghép tạng 23,683,000 32.295.000 3822 16.578.100 1.6667
579 PP2300493094 - Hóa chất kiểm tra chất lượng chung các xét nghiệm miễn dịch 10,263,750 13.996.023 3822 7.184.625 0.8334
580 PP2300493095 - Dung dịch xúc tác trong xét nghiệm miễn dịch 69,232,800 94.408.364 3822 48.462.960 9.3334
581 PP2300493096 - Dung dịch tiền xử lý trong xét nghiệm miễn dịch 119,652,120 163.161.982 3822 83.756.484 6.6667
582 PP2300493097 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 9,236,320 12.594.982 3822 6.465.424 0.6667
583 PP2300493098 - Hóa chất định lượng Ferritin 280,224,000 382.123.637 3822 196.156.800 9.3334
584 PP2300493099 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm vitamin B12 9,326,856 12.718.440 3822 6.528.799 0.6667
585 PP2300493100 - Hoá chất xét nghiệm vitamin B12 132,992,400 181.353.273 3822 93.094.680 4
586 PP2300493101 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm TSH 8,643,600 11.786.728 3822 6.050.520 0.6667
587 PP2300493102 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH quy cách nhỏ 339,088,000 462.392.728 3822 237.361.600 13.3334
588 PP2300493103 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Free T3 8,826,624 12.036.306 3822 6.178.636 0.6667
589 PP2300493104 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 124,018,400 169.116.000 3822 86.812.880 5.6667
590 PP2300493105 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total T3 8,643,600 11.786.728 3822 6.050.520 0.6667
591 PP2300493106 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Total T3 138,356,000 188.667.273 3822 96.849.200 6.6667
592 PP2300493107 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm Free T4 9,055,200 12.348.000 3822 6.338.640 0.6667
593 PP2300493108 - Hóa chất xét nghiệm Free T4 quy cách nhỏ 291,809,280 397.921.746 3822 204.266.496 13.3334
594 PP2300493109 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm kháng nguyên ung thư phôi CEA (carcinoembryonic) 9,188,000 12.529.091 3822 6.431.600 0.6667
595 PP2300493110 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên ung thư phôi CEA (carcinoembryonic) 160,320,000 218.618.182 3822 112.224.000 5.3334
596 PP2300493111 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần 2,263,760 3.086.946 3822 1.584.632 0.1667
597 PP2300493112 - Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần 87,894,400 119.856.000 3822 61.526.080 1.3334
598 PP2300493113 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm PSA tự do 2,263,800 3.087.000 3822 1.584.660 0.1667
599 PP2300493114 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do 60,480,000 82.472.728 3822 42.336.000 1.3334
600 PP2300493115 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Estradiol 6,790,500 9.259.773 3822 4.753.350 0.5
601 PP2300493116 - Hoá chất xét nghiệm Estradiol 44,229,600 60.313.091 3822 30.960.720 1.3334
602 PP2300493117 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon kích thích nang noãn FSH 6,598,200 8.997.546 3822 4.618.740 0.5
603 PP2300493118 - Hoá chất xét nghiệm hormon kích thích nang noãn FSH 83,041,600 113.238.546 3822 58.129.120 2.6667
604 PP2300493119 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm prolactin 6,761,328 9.219.993 3822 4.732.929 0.5
605 PP2300493120 - Hoá chất xét nghiệm prolactin 78,993,600 107.718.546 3822 55.295.520 2.6667
606 PP2300493121 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Progesteron 6,995,142 9.538.830 3822 4.896.599 0.5
607 PP2300493122 - Hoá chất xét nghiệm Progesteron 48,300,000 65.863.637 3822 33.810.000 1.3334
608 PP2300493123 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng và định tính beta human chorionic gonadotropin (βhCG) toàn phần 6,791,400 9.261.000 3822 4.753.980 0.5
609 PP2300493124 - Hoá chất xét nghiệm định lượng và định tính beta human chorionic gonadotropin (βhCG) toàn phần 88,459,200 120.626.182 3822 61.921.440 2.6667
610 PP2300493125 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen I 2,263,760 3.086.946 3822 1.584.632 0.1667
611 PP2300493126 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm pepsinogen I 1,963,440 2.677.419 3822 1.374.408 0.1667
612 PP2300493127 - Hoá chất xét nghiệm pepsinogen I 9,933,000 13.545.000 3822 6.953.100 0.1667
613 PP2300493128 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Cortisol 9,532,000 12.998.182 3822 6.672.400 0.6667
614 PP2300493129 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol 334,507,200 456.146.182 3822 234.155.040 8
615 PP2300493130 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC 6,598,200 8.997.546 3822 4.618.740 0.5
616 PP2300493131 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC 7,630,800 10.405.637 3822 5.341.560 0.6667
617 PP2300493132 - Hoá chất xét nghiệm kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC 166,654,320 227.255.891 3822 116.658.024 2.6667
618 PP2300493133 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH) 9,326,784 12.718.342 3822 6.528.748 0.6667
619 PP2300493134 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH) 2,022,405 2.757.825 3822 1.415.683 0.1667
620 PP2300493135 - Hoá chất xét nghiệm hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH) 485,104,000 661.505.455 3822 339.572.800 13.3334
621 PP2300493136 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen II 2,263,752 3.086.935 3822 1.584.626 0.1667
622 PP2300493137 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng pepsinogen II 1,963,440 2.677.419 3822 1.374.408 0.1667
623 PP2300493138 - Hoá chất xét nghiệm pepsinogen II 9,933,000 13.545.000 3822 6.953.100 0.1667
624 PP2300493139 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm procalcitonin (PCT) 3,930,000 5.359.091 3822 2.751.000 0.1667
625 PP2300493140 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) 2,700,000 3.681.819 3822 1.890.000 0.1667
626 PP2300493141 - Hoá chất xét nghiệm procalcitonin (PCT) 71,440,000 97.418.182 3822 50.008.000 0.6667
627 PP2300493142 - Ống tiền xử lýcho hệ thống xét nghiệm sinh hóa 15,114,000 20.610.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 10.579.800 20
628 PP2300493143 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total T4 6,482,700 8.840.046 3822 4.537.890 0.5
629 PP2300493144 - Hóa chất xét nghiệm T4 quy cách nhỏ 88,046,000 120.062.728 3822 61.632.200 4.6667
630 PP2300493145 - Dung dịch rửa vệ sinh máy 5,930,458 8.086.989 3822 4.151.320 0.3334
631 PP2300493146 - Hóa chất xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP) 42,488,000 57.938.182 3822 29.741.600 0.6667
632 PP2300493147 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch alpha-fetoprotein (AFP) 5,180,000 7.063.637 3822 3.626.000 0.3334
633 PP2300493148 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch vitamin B12 trong huyết thanh và huyết tương 37,670,000 51.368.182 3822 26.369.000 0.8334
634 PP2300493149 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch vitamin B12 trong huyết thanh và huyết tương 5,180,000 7.063.637 3822 3.626.000 0.3334
635 PP2300493150 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định tính beta human chorionic gonadotropin (β‑hCG) trong huyết thanh và huyết tương. 53,800,000 73.363.637 3822 37.660.000 0.6667
636 PP2300493151 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch beta human chorionic gonadotropin (β‑hCG) trong huyết thanh và huyết tương. 5,180,000 7.063.637 3822 3.626.000 0.3334
637 PP2300493152 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch peptide tăng bài tiết natri tuýp B (human B-type natriuretic peptide - BNP) trong huyết tương người. 77,340,400 105.464.182 3822 54.138.280 0.1667
638 PP2300493153 - Hoá chất tạo đường chuẩn miễn dịch peptide tăng bài tiết natri tuýp B (human B-type natriuretic peptide - BNP) trong huyết tương người. 2,754,679 3.756.381 3822 1.928.275 0.1667
639 PP2300493154 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch định lượng peptide tăng bài tiết natri tuýp B (human B-type natriuretic peptide - BNP) trong huyết tương người. 2,389,186 3.257.981 3822 1.672.430 0.1667
640 PP2300493155 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch CA 125 trong huyết thanh và huyết tương. 73,512,000 100.243.637 3822 51.458.400 0.5
641 PP2300493156 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch CA 125 trong huyết thanh và huyết tương. 2,648,800 3.612.000 3822 1.854.160 0.1667
642 PP2300493157 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch CA 15-3 trong huyết thanh và huyết tương. 73,530,000 100.268.182 3822 51.471.000 0.5
643 PP2300493158 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch CA 15-3 trong huyết thanh và huyết tương. 2,598,000 3.542.728 3822 1.818.600 0.1667
644 PP2300493159 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch CA19-9 trong huyết thanh hay huyết tương. 64,725,000 88.261.364 3822 45.307.500 0.5
645 PP2300493160 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch CA19-9 trong huyết thanh hay huyết tương. 2,485,100 3.388.773 3822 1.739.570 0.1667
646 PP2300493161 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư phôi carcinoembryonic (CEA) trong huyết thanh và huyết tương. 96,896,000 132.130.910 3822 67.827.200 1.3334
647 PP2300493162 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư phôi carcinoembryonic (CEA) trong huyết thanh hay huyết tương. 5,196,000 7.085.455 3822 3.637.200 0.3334
648 PP2300493163 - Hóa chất để hiệu chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng CK-MB trong huyết thanh và huyết tương người. 2,414,100 3.291.955 3822 1.689.870 0.1667
649 PP2300493164 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng CK-MB trong huyết thanh và huyết tương người 25,134,800 34.274.728 3822 17.594.360 0.3334
650 PP2300493165 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch cortisol trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. 72,200,000 98.454.546 3822 50.540.000 0.6667
651 PP2300493166 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch cortisol trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. 2,590,000 3.531.819 3822 1.813.000 0.1667
652 PP2300493167 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch estradiol trong huyết thanh và huyết tương 28,108,080 38.329.200 3822 19.675.656 0.3334
653 PP2300493168 - Hoá chất dùng để pha loãng thủ công mẫu cho xét nghiệm estradiol trong huyết thanh và huyết tương 1,003,548 1.368.475 3822 702.483 0.1667
654 PP2300493169 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm estradiol trong huyết thanh và huyết tương 2,754,679 3.756.381 3822 1.928.275 0.1667
655 PP2300493170 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch ferritin trong huyết thanh và huyết tương. 54,054,400 73.710.546 3822 37.838.080 0.6667
656 PP2300493171 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch ferritin trong huyết thanh và huyết tương. 5,297,460 7.223.810 3822 3.708.222 0.3334
657 PP2300493172 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch folate trong huyết thanh, huyết tương và tế bào hồng cầu. 45,330,000 61.813.637 3822 31.731.000 0.5
658 PP2300493173 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch folate trong huyết thanh, huyết tương và tế bào hồng cầu. 2,590,000 3.531.819 3822 1.813.000 0.1667
659 PP2300493174 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) tự do trong huyết thanh. 76,566,672 104.409.099 3822 53.596.670 0.5
660 PP2300493175 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) tự do trong huyết thanh. 2,754,679 3.756.381 3822 1.928.275 0.1667
661 PP2300493176 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch triiodothyronine tự do (Free T3) trong huyết thanh và huyết tương. 29,250,000 39.886.364 3822 20.475.000 0.5
662 PP2300493177 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch triiodothyronine tự do (Free T3) trong huyết thanh và huyết tương. 2,839,000 3.871.364 3822 1.987.300 0.1667
663 PP2300493178 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch thyroxine tự do (Free T4) trong huyết thanh và huyết tương quy cách nhỏ 38,676,000 52.740.000 3822 27.073.200 0.6667
664 PP2300493179 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch thyroxine tự do (Free T4) trong huyết thanh và huyết tương. 5,196,000 7.085.455 3822 3.637.200 0.3334
665 PP2300493180 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích nang noãn (follicle stimulating hormone FSH) trong huyết thanh và huyết tương. 42,162,120 57.493.800 3822 29.513.484 0.5
666 PP2300493181 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích nang noãn (follicle stimulating hormone FSH) trong huyết thanh và huyết tương. 2,754,679 3.756.381 3822 1.928.275 0.1667
667 PP2300493182 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên HE4 trong huyết thanh. 46,756,600 63.759.000 3822 32.729.620 0.1667
668 PP2300493183 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên HE4 trong huyết thanh. 2,648,800 3.612.000 3822 1.854.160 0.1667
669 PP2300493184 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên HE4 trong huyết thanh. 2,297,300 3.132.682 3822 1.608.110 0.1667
670 PP2300493185 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch troponin tim siêu nhạy (cTnI) trong huyết tương và huyết thanh 50,052,600 68.253.546 3822 35.036.820 0.5
671 PP2300493186 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch troponin tim siêu nhạy(cTnI) trong huyết tương và huyết thanh. 2,590,000 3.531.819 3822 1.813.000 0.1667
672 PP2300493187 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch troponin tim siêu nhạy (cTnI) trong huyết tương và huyết thanh. 2,240,000 3.054.546 3822 1.568.000 0.1667
673 PP2300493188 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH) trong huyết thanh và huyết tương. 50,000,000 68.181.819 3822 35.000.000 0.6667
674 PP2300493189 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH) trong huyết thanh và huyết tương. 2,889,500 3.940.228 3822 2.022.650 0.1667
675 PP2300493190 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon hoàng thể hoá (LH) trong mẫu huyết thanh và huyết tương. 42,162,120 57.493.800 3822 29.513.484 0.5
676 PP2300493191 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon hoàng thể hoá (LH) trong mẫu huyết thanh và huyết tương. 2,754,679 3.756.381 3822 1.928.275 0.1667
677 PP2300493192 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch progesteron trong huyết thanh và huyết tương. 42,162,120 57.493.800 3822 29.513.484 0.5
678 PP2300493193 - Hoá chất dùng để pha loãng thủ công mẫu cho xét nghiệm miễn dịch progesterone trong huyết thanh và huyết tương người 3,832,920 5.226.710 3822 2.683.044 0.1667
679 PP2300493194 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng progesterone trong huyết thanh và huyết tương. 2,754,679 3.756.381 3822 1.928.275 0.1667
680 PP2300493195 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch prolactin trong huyết thanh và huyết tương. 40,350,000 55.022.728 3822 28.245.000 0.5
681 PP2300493196 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch prolactin trong huyết thanh và huyết tương. 2,590,000 3.531.819 3822 1.813.000 0.1667
682 PP2300493197 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch testosterone trong huyết thanh và huyết tương. 40,540,800 55.282.910 3822 28.378.560 0.5
683 PP2300493198 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch testosterone trong huyết thanh và huyết tương. 2,648,800 3.612.000 3822 1.854.160 0.1667
684 PP2300493199 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch PSA toàn phần trong huyết thanh người. 66,108,000 90.147.273 3822 46.275.600 0.5
685 PP2300493200 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch PSA toàn phần trong huyết thanh người. 2,598,000 3.542.728 3822 1.818.600 0.1667
686 PP2300493201 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích tuyến giáp ở người (thyroid stimulating hormone - TSH) trong huyết thanh và huyết tương. 35,400,000 48.272.728 3822 24.780.000 0.5
687 PP2300493202 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích tuyến giáp ở người (thyroid stimulating hormone - TSH) trong huyết thanh và huyết tương. 2,598,000 3.542.728 3822 1.818.600 0.1667
688 PP2300493203 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 25-hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) trong huyết thanh và huyết tương. 108,108,000 147.420.000 3822 75.675.600 0.6667
689 PP2300493204 - Hoá chất tạo đường chuẩn miễn dịch 25-hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) trong huyết thanh và huyết tương. 5,778,990 7.880.441 3822 4.045.293 0.3334
690 PP2300493205 - Hoá chất kiểm tra chất lượng miễn dịch 25-hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) trong huyết thanh và huyết tương. 2,506,140 3.417.464 3822 1.754.298 0.1667
691 PP2300493206 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch triiodothyronine toàn phần (Total T3) trong huyết thanh và huyết tương. 31,841,082 43.419.658 3822 22.288.757 0.5
692 PP2300493207 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch triiodothyronine toàn phần (Total T3) trong huyết thanh và huyết tương. 3,005,074 4.097.829 3822 2.103.551 0.1667
693 PP2300493208 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch thyroxine (Total T4) trong huyết thanh và huyết tương. 31,841,082 43.419.658 3822 22.288.757 0.5
694 PP2300493209 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch thyroxine (Total T4) trong huyết thanh và huyết tương. 3,005,074 4.097.829 3822 2.103.551 0.1667
695 PP2300493210 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch anti-TPO trong huyết thanh và huyết tương. 2,590,000 3.531.819 3822 1.813.000 0.1667
696 PP2300493211 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch anti-TPO trong huyết thanh và huyết tương. 19,512,000 26.607.273 3822 13.658.400 0.5
697 PP2300493212 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng thể kháng CCP trong huyết thanh hay huyết tương. 2,485,100 3.388.773 3822 1.739.570 0.1667
698 PP2300493213 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch kháng thể kháng CCP trong huyết thanh hay huyết tương. 2,155,400 2.939.182 3822 1.508.780 0.1667
699 PP2300493214 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng thể kháng CCP trong huyết thanh hay huyết tương. 49,274,979 67.193.154 3822 34.492.485 0.5
700 PP2300493215 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch L-homocysteine toàn phần trong huyết thanh hay huyết tương. 2,728,300 3.720.410 3822 1.909.810 0.1667
701 PP2300493216 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch L-homocysteine toàn phần trong huyết thanh hay huyết tương. 2,366,400 3.226.910 3822 1.656.480 0.1667
702 PP2300493217 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch L-homocysteine toàn phần trong huyết thanh hay huyết tương. 92,870,790 126.641.987 3822 65.009.553 0.5
703 PP2300493218 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng insulin trong huyết thanh hay huyết tương. 2,728,215 3.720.294 3822 1.909.750 0.1667
704 PP2300493219 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch insulin trong huyết thanh hay huyết tương. 13,919,483 18.981.114 3822 9.743.638 0.1667
705 PP2300493220 - Hóa chất được sử dụng để hiệu chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng C-peptide trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người. 5,796,000 7.903.637 3822 4.057.200 0.1667
706 PP2300493221 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng C-peptide trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người 16,000,000 21.818.182 3822 11.200.000 0.1667
707 PP2300493222 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch ProGRP trong huyết thanh và huyết tương. 8,343,234 11.377.138 3822 5.840.263 0.5
708 PP2300493223 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch ProGRP trong huyết thanh và huyết tương. 9,189,200 12.530.728 3822 6.432.440 0.6667
709 PP2300493224 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch ProGRP trong huyết thanh và huyết tương. 327,297,600 446.314.910 3822 229.108.320 1.1667
710 PP2300493225 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) trong huyết thanh và huyết tương. 2,648,700 3.611.864 3822 1.854.090 0.1667
711 PP2300493226 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) trong huyết thanh và huyết tương. 2,297,300 3.132.682 3822 1.608.110 0.1667
712 PP2300493227 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) trong huyết thanh và huyết tương. 73,621,800 100.393.364 3822 51.535.260 0.5
713 PP2300493228 - Cóng phản ứng 747,120,000 1.018.800.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 522.984.000 22
714 PP2300493229 - Thuốc thử thực hiện pha loãng bằng tay cho các mẫu thực hiện với các xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch 25,088,700 34.211.864 3822 17.562.090 4.1667
715 PP2300493230 - Chất rửa, xúc tác trong xét nghiệm miễn dịch 94,910,400 129.423.273 3822 66.437.280 12
716 PP2300493231 - Nước rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch 69,313,200 94.518.000 3822 48.519.240 1.6667
717 PP2300493232 - Chất tiền xử lý trong xét nghiệm miễn dịch 154,791,000 211.078.637 3822 108.353.700 8.1667
718 PP2300493233 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng Thyroglobulin trong huyết thanh và huyết tương. 2,390,000 3.259.091 3822 1.673.000 0.1667
719 PP2300493234 - Hoá chất xét nghiệm miễn dịch định lượng Thyroglobulin trong huyết thanh và huyết tương quy cách lớn 21,754,000 29.664.546 3822 15.227.800 0.1667
720 PP2300493235 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch định lượng peptide lợi niệu natri type B có acid amin đầu N tận cùng trong huyết thanh và huyết tương người 5,356,000 7.303.637 3822 3.749.200 0.3334
721 PP2300493236 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng peptide lợi niệu natri type B có acid amin đầu N tận cùng trong huyết thanh và huyết tương người 214,410,800 292.378.364 3822 150.087.560 0.6667
722 PP2300493237 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng procalcitonin (PCT) trong huyết thanh và huyết tương. 114,861,600 156.629.455 3822 80.403.120 0.5
723 PP2300493238 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng procalcitonin (PCT) trong huyết thanh và huyết tương. 4,860,700 6.628.228 3822 3.402.490 0.1667
724 PP2300493239 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch định lượng procalcitonin (PCT) trong huyết thanh và huyết tương. 3,240,500 4.418.864 3822 2.268.350 0.1667
725 PP2300493240 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng kích thích tuyến giáp kháng thể hormone (TRAb) trong huyết thanh người. 157,500,000 214.772.728 3822 110.250.000 0.5
726 PP2300493241 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng kích thích tuyến giáp kháng thể hormone (TRAb) trong huyết thanh người. 5,250,000 7.159.091 3822 3.675.000 0.1667
727 PP2300493242 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch định lượng kích thích tuyến giáp kháng thể hormone (TRAb) trong huyết thanh người. 2,625,000 3.579.546 3822 1.837.500 0.1667
728 PP2300493243 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin (anti-Tg) trong huyết thanh và huyết tương người 40,392,000 55.080.000 3822 28.274.400 0.5
729 PP2300493244 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin (anti-Tg) trong huyết thanh và huyết tương người 2,450,000 3.340.910 3822 1.715.000 0.1667
730 PP2300493245 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng các mảnh cytokeratin 19 trong huyết thanh và huyết tương. 2,648,700 3.611.864 3822 1.854.090 0.1667
731 PP2300493246 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch định lượng các mảnh cytokeratin 19 trong huyết thanh và huyết tương. 2,297,300 3.132.682 3822 1.608.110 0.1667
732 PP2300493247 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng các mảnh cytokeratin 19 trong huyết thanh và huyết tương. 60,324,000 82.260.000 3822 42.226.800 0.5
733 PP2300493248 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng tacrolimus trong máu toàn phần. 2,414,100 3.291.955 3822 1.689.870 0.1667
734 PP2300493249 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng tacrolimus trong máu toàn phần. 206,668,449 281.820.613 3822 144.667.914 0.5
735 PP2300493250 - Hoá chất dùng để tách tacrolimus ra khỏi mẫu (mẫu máu toàn phần ở người, mẫu chứng và mẫu chuẩn Tacrolimus). 213,600 291.273 3822 149.520 0.5
736 PP2300493251 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng cyclosporine trong máu toàn phần người 3,848,300 5.247.682 3822 2.693.810 0.1667
737 PP2300493252 - Hóa chất xét nghiệm xét nghiệm miễn dịch định lượng cyclosporine trong máu toàn phần người 206,668,449 281.820.613 3822 144.667.914 0.5
738 PP2300493253 - Hoá chất dùng để tách cyclosporine ra khỏi mẫu (mẫu máu toàn phần ở người, mẫu chứng và mẫu chuẩn Cyclosporine). 231,300 315.410 3822 161.910 0.5
739 PP2300493254 - Chất đệm rửa 366,557,400 499.851.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 256.590.180 55
740 PP2300493255 - Cuvette phản ứng máy xét nghiệm khí máu 2,785,650 3.798.614 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 1.949.955 1.1667
741 PP2300493256 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 1 41,983,200 57.249.819 3822 29.388.240 2.3334
742 PP2300493257 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 2 41,983,200 57.249.819 3822 29.388.240 2.3334
743 PP2300493258 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 3 41,983,200 57.249.819 3822 29.388.240 2.3334
744 PP2300493259 - Đầu lọc cục máu đông máy xét nghiệm khí máu 1,819,125 2.480.625 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 1.273.387 0.1667
745 PP2300493260 - Dụng cụ lấy mẫu tiệt trùng máy xét nghiệm khí máu 1,185,948,225 1.617.202.125 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 830.163.757 141.1667
746 PP2300493261 - Giấy in máy xét nghiệm khí máu 5,271,200 7.188.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 3.689.840 0.6667
747 PP2300493262 - Ống mao dẫn máy xét nghiệm khí máu 8,599,500 11.726.591 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 6.019.650 0.5
748 PP2300493263 - Dung dịch rửa ống xét nghiệm khí máu 291,060,000 396.900.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 203.742.000 5
749 PP2300493264 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm khí máu 349,272,000 476.280.000 3822 244.490.400 6
750 PP2300493265 - Hóa xét nghiệm định lượng albumin 146,730,600 200.087.182 3822 102.711.420 8.3334
751 PP2300493266 - Hóa chất xét nghiệm định lượng alubumin BCG 289,620,636 394.937.231 3822 202.734.445 79
752 PP2300493267 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP2S 79,531,389 108.451.895 3822 55.671.972 25.5
753 PP2300493268 - Hóa chất xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT) 1,453,221,000 1.981.665.000 3822 1.017.254.700 116.5
754 PP2300493269 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amikacin 1,198,320,480 1.634.073.382 3822 838.824.336 24
755 PP2300493270 - Hóa chất xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase (AST) 1,394,505,000 1.901.597.728 3822 976.153.500 116.5
756 PP2300493271 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng b2-Microglobulin 13,965,000 19.043.182 3822 9.775.500 1.1667
757 PP2300493272 - Hóa chất xét nghiệm định lượng b2-Microglobulin 646,520,310 881.618.605 3822 452.564.217 15
758 PP2300493273 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp 325,500,000 443.863.637 3822 227.850.000 70
759 PP2300493274 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần 372,027,600 507.310.364 3822 260.419.320 74
760 PP2300493275 - Bóng đèn Halogen Cho máy sinh hóa (12v/50w) 937,728,000 1.278.720.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 656.409.600 21.3334
761 PP2300493276 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thông thường 26,676,720 36.377.346 3822 18.673.704 3.5
762 PP2300493277 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm CK_MB 4,573,422 6.236.485 3822 3.201.395 1
763 PP2300493278 - Chất chuẩn một số xét nghiệm định lượng sinh hóa 52,214,400 71.201.455 3822 36.550.080 6.6667
764 PP2300493279 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C3C 924,402,780 1.260.549.246 3822 647.081.946 52.5
765 PP2300493280 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C4 924,402,780 1.260.549.246 3822 647.081.946 52.5
766 PP2300493281 - Cuvette đo phản ứng cho máy sinh hóa lớn 596,232,000 813.043.637 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 417.362.400 2.6667
767 PP2300493282 - Hóa chất xét nghiệm định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa (UBIC) 2,826,340 3.854.100 3822 1.978.438 0.8334
768 PP2300493283 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesteol 6,293,700 8.582.319 3822 4.405.590 1.5
769 PP2300493284 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Canxi quy cách lớn 553,533,750 754.818.750 3822 387.473.625 23.6667
770 PP2300493285 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Canxi quy cách nhỏ 5,694,300 7.764.955 3822 3.986.010 1.5
771 PP2300493286 - Dung dịch rửa có tính base cho cóng phản ứng 582,120,000 793.800.000 3822 407.484.000 70
772 PP2300493287 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng 94,758,000 129.215.455 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 66.330.600 5.6667
773 PP2300493288 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ceruloplasmin 144,062,820 196.449.300 3822 100.843.974 9
774 PP2300493289 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm định lượng mỡ máu 4,648,008 6.338.193 3822 3.253.605 0.6667
775 PP2300493290 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Prealbumin, ASLO, Ceruloplasmin 34,713,601 47.336.729 3822 24.299.520 2.1667
776 PP2300493291 - Chất chuẩn cho một số xét nghiệm định lượng protein 8,209,084 11.194.206 3822 5.746.358 0.6667
777 PP2300493292 - Hóa chất xét nghiệm định lượng cholinesterase 3,811,185 5.197.071 3822 2.667.829 0.5
778 PP2300493293 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol 727,920,900 992.619.410 3822 509.544.630 37.833400000000005
779 PP2300493294 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB quy cách nhỏ 217,350,000 296.386.364 3822 152.145.000 15
780 PP2300493295 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK quy cách lớn 548,780,400 748.336.910 3822 384.146.280 16.6667
781 PP2300493296 - Cuvette đo phản ứng máy sinh hóa nhỏ 487,179,000 664.335.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 341.025.300 3.1667
782 PP2300493297 - Cóng đựng mẫu thể tích nhỏ 83,875,000 114.375.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 58.712.500 9.1667
783 PP2300493298 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine 2,504,880,000 3.415.745.455 3822 1.753.416.000 331.3334
784 PP2300493299 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) quy cách nhỏ 5,002,593,750 6.821.718.750 3822 3.501.815.625 125
785 PP2300493300 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) quy cách trung bình 3,241,413,045 4.420.108.698 3822 2.268.989.131 67.5
786 PP2300493301 - Điện cực Cl- cho máy xét nghiệm sinh hóa 294,097,608 401.042.193 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 205.868.325 7
787 PP2300493302 - Điện cực K+ cho máy xét nghiệm sinh hóa 297,279,444 405.381.060 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 208.095.610 7
788 PP2300493303 - Điện cực Na+ cho máy xét nghiệm sinh hóa 310,838,850 423.871.160 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 217.587.195 7
789 PP2300493304 - Điện cực quy chiếu cho máy xét nghiệm sinh hóa 428,712,858 584.608.443 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 300.099.000 7
790 PP2300493305 - Hóa chất tẩy rửa buồng ủ 116,515,125 158.884.262 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 81.560.587 57.5
791 PP2300493306 - Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt 53,742,500 73.285.228 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 37.619.750 4.1667
792 PP2300493307 - Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT quy cách lớn 589,680,000 804.109.091 3822 412.776.000 43.333400000000005
793 PP2300493308 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose quy cách trung 1,103,520,000 1.504.800.000 3822 772.464.000 58.666700000000006
794 PP2300493309 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL quy cách lớn 1,532,223,000 2.089.395.000 3822 1.072.556.100 100.5
795 PP2300493310 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Homocystein 49,612,500 67.653.410 3822 34.728.750 1.5
796 PP2300493311 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Homocystein 10,172,484 13.871.570 3822 7.120.738 0.6667
797 PP2300493312 - Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng Homocystein 17,801,847 24.275.246 3822 12.461.292 1.1667
798 PP2300493313 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgA 315,175,896 429.785.313 3822 220.623.127 10.5
799 PP2300493314 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgG 360,201,024 491.183.215 3822 252.140.716 12
800 PP2300493315 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgM 355,198,232 484.361.226 3822 248.638.762 11.8334
801 PP2300493316 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Iron quy cách nhỏ 520,182,000 709.339.091 3822 364.127.400 97.5
802 PP2300493317 - Dung dịch pha loãng mẫu điện giải cho xét nghiệm sinh hóa 229,020,750 312.301.023 3822 160.314.525 21.8334
803 PP2300493318 - Dung dịch nội chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa 879,369,750 1.199.140.569 3822 615.558.825 83.8334
804 PP2300493319 - Dung dịch chuẩn tham chiếu xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa 31,118,850 42.434.796 3822 21.783.195 1.6667
805 PP2300493320 - Chất chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa mức cao 9,790,200 13.350.273 3822 6.853.140 5
806 PP2300493321 - Chất chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa mức thấp 9,790,200 13.350.273 3822 6.853.140 5
807 PP2300493322 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactate quy cách lớn 50,016,750 68.204.660 3822 35.011.725 5.8334
808 PP2300493323 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH 51,237,900 69.869.864 3822 35.866.530 10.5
809 PP2300493324 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol 321,240,990 438.055.896 3822 224.868.693 17.5
810 PP2300493325 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Lipase 172,773,720 235.600.528 3822 120.941.604 11.3334
811 PP2300493326 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Mg 12,551,112 17.115.153 3822 8.785.778 4.5
812 PP2300493327 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng b2‑microglobulin 5,475,170 7.466.141 3822 3.832.619 0.3334
813 PP2300493328 - Dung dịch muối pha loãng mẫu quy cách nhỏ 15,988,000 21.801.819 3822 11.191.600 11.6667
814 PP2300493329 - Dung dịch muối pha loãng mẫu quy cách lớn 21,672,000 29.552.728 3822 15.170.400 6.6667
815 PP2300493330 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng quy cách lớn 351,645,000 479.515.910 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 246.151.500 141.6667
816 PP2300493331 - Dung dịch bazơ rửa kim hút thuốc thử và mẫu hoặc cóng phản ứng quy cách nhỏ 138,240,000 188.509.091 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 96.768.000 125
817 PP2300493332 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Phospho 27,440,568 37.418.957 3822 19.208.397 12
818 PP2300493333 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prealbumin quy cách nhỏ 573,583,364 782.159.133 3822 401.508.354 28.6667
819 PP2300493334 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhóm nhiều thông số sinh hóa mức 1 quy cách nhỏ 26,412,750 36.017.387 3822 18.488.925 2.1667
820 PP2300493335 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhóm nhiều thông số sinh hóa mức 2 quy cách nhỏ 26,412,750 36.017.387 3822 18.488.925 2.1667
821 PP2300493336 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhóm nhiều thông số sinh hóa mức 1 quy cách lớn 25,200,000 34.363.637 3822 17.640.000 0.5
822 PP2300493337 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhóm nhiều thông số sinh hóa mức 2 quy cách lớn 25,200,000 34.363.637 3822 17.640.000 0.5
823 PP2300493338 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng albumin, α1-M, IgG, protein toàn phần mức thường 3,768,062 5.138.267 3822 2.637.643 0.1667
824 PP2300493339 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng albumin, α1-M, IgG, protein toàn phần mức bệnh 3,768,062 5.138.267 3822 2.637.643 0.1667
825 PP2300493340 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng RF 46,173,028 62.963.220 3822 32.321.119 1.8334
826 PP2300493341 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng sTFR 36,766,725 50.136.444 3822 25.736.707 0.8334
827 PP2300493342 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin 34,548,395 47.111.448 3822 24.183.876 1.1667
828 PP2300493343 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng lidocaine, amikacin 59,357,988 80.942.711 3822 41.550.591 2
829 PP2300493344 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng RF 5,871,672 8.006.826 3822 4.110.170 0.3334
830 PP2300493345 - Hóa chất xét nghiệm định lượng RF 541,035,924 737.776.260 3822 378.725.146 56.333400000000005
831 PP2300493346 - Dung dịch rửa kim hút mẫu số 1 36,750,000 50.113.637 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 25.725.000 11.6667
832 PP2300493347 - Dung dịch rửa kim hút mẫu số 2 21,000,000 28.636.364 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 14.700.000 6.6667
833 PP2300493348 - Hóa chất xét nghiệm bán định lượng chỉ số tán huyết, bilirubin, mỡ máu trong mẫu xét nghiệm 156,775,500 213.784.773 3822 109.742.850 52.5
834 PP2300493349 - Dung dịch acid để rửa kim hút và cóng phản ứng quy cách nhỏ 4,866,000 6.635.455 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 3.406.200 4
835 PP2300493350 - Dung dịch acid để rửa kim hút và cóng phản ứng quy cách lớn 9,660,000 13.172.728 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 6.762.000 3.3334
836 PP2300493351 - Hóa chất xét nghiệm định lượng sTFR 114,401,754 156.002.392 3822 80.081.227 1.5
837 PP2300493352 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng sTFR 22,050,000 30.068.182 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 15.435.000 0.5
838 PP2300493353 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm TDM 45,648,031 62.247.315 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 31.953.621 1.8334
839 PP2300493354 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần quy cách trung 227,838,975 310.689.512 3822 159.487.282 41.833400000000005
840 PP2300493355 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu, dịch não tủy 320,279,520 436.744.800 3822 224.195.664 40
841 PP2300493356 - Hóa chất xét nghiệm định lượng triglycerid quy cách lớn 1,204,552,000 1.642.570.910 3822 843.186.400 96.3334
842 PP2300493357 - Hóa chất xét nghiệm định lượng transferrin 450,196,200 613.903.910 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 315.137.340 37.5
843 PP2300493358 - Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric 7,318,800 9.980.182 3822 5.123.160 1.5
844 PP2300493359 - Hóa chất xét nghiệm định lượng urea nitrogen quy cách lớn 1,436,400,000 1.958.727.273 3822 1.005.480.000 66.6667
845 PP2300493360 - Hóa chất xét nghiệm định lượng urea nitrogen quy cách nhỏ 27,440,532 37.418.908 3822 19.208.372 3
846 PP2300493361 - Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric quy cách trung bình 680,760,000 928.309.091 3822 476.532.000 62
847 PP2300493362 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin 102,307,590 139.510.350 3822 71.615.313 3.6667
848 PP2300493363 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AMYLASE quy cách lớn 403,985,716 550.889.613 3822 282.790.001 35.333400000000005
849 PP2300493364 - Hóa chất dùng để bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu 20,450,430 27.886.950 3822 14.315.301 1
850 PP2300493365 - Hóa chất xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase 120,728,500 164.629.773 3822 84.509.950 14.8334
851 PP2300493366 - Hóa chất xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase 24,417,000 33.295.910 3822 17.091.900 3
852 PP2300493367 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirrubin trực tiếp 10,275,300 14.011.773 3822 7.192.710 3
853 PP2300493368 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirrubin toàn phần 3,669,750 5.004.205 3822 2.568.825 1.5
854 PP2300493369 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK 20,790,000 28.350.000 3822 14.553.000 3
855 PP2300493370 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ creatinine 6,860,133 9.354.727 3822 4.802.093 1.5
856 PP2300493371 - Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT 12,661,600 17.265.819 3822 8.863.120 2.3334
857 PP2300493372 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose 12,585,600 17.162.182 3822 8.809.920 1.5
858 PP2300493373 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL quy cách nhỏ 64,026,900 87.309.410 3822 44.818.830 3
859 PP2300493374 - Dung dịch tham chiếu xét nghiệm điện giải natri, Kali, chloride 147,832,020 201.589.119 3822 103.482.414 75.5
860 PP2300493375 - Dung dịch rửa cho cóng phản ứng 37,584,000 51.250.910 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 26.308.800 22.5
861 PP2300493376 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần quy cách nhỏ 9,439,200 12.871.637 3822 6.607.440 3
862 PP2300493377 - Hóa chất xét nghiệm định lượng triglycerid quy cách nhỏ 13,027,500 17.764.773 3822 9.119.250 3
863 PP2300493378 - Chất chuẩn một số xét nghiệm định lượng lipid 9,296,016 12.676.386 3822 6.507.211 1.3334
864 PP2300493379 - Hóa chất xét nghiệm định lượng glucose quy cách lớn 51,923,025 70.804.125 3822 36.346.117 1.5
865 PP2300493380 - Hóa chất xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT) quy cách lớn 97,678,215 133.197.566 3822 68.374.750 7.5
866 PP2300493381 - Hóa chất xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase (AST) có hoạt hóa pyridoxal phosphate 97,678,215 133.197.566 3822 68.374.750 7.5
867 PP2300493382 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp quy cách lớn 14,685,300 20.025.410 3822 10.279.710 1.5
868 PP2300493383 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần quy cách lớn 15,419,565 21.026.680 3822 10.793.695 1.5
869 PP2300493384 - Hóa chất xét nghiệm định lượng γ‑glutamyltransferase (GGT) quy cách lớn 40,699,260 55.498.991 3822 28.489.482 7.5
870 PP2300493385 - Hóa chất xét nghiệm định lượng urea/urea nitrogen quy cách lớn 82,321,605 112.256.735 3822 57.625.123 7.5
871 PP2300493386 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ creatinine quy cách lớn 113,400,000 154.636.364 3822 79.380.000 15
872 PP2300493387 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol quy cách lớn 81,818,100 111.570.137 3822 57.272.670 3
873 PP2300493388 - Hóa chất xét nghiệm định lượng triglyceride quy cách lớn 52,111,836 71.061.595 3822 36.478.285 3
874 PP2300493389 - Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric quy cách lớn 23,795,433 32.448.318 3822 16.656.803 1.5
875 PP2300493390 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần quy cách lớn 16,520,967 22.528.592 3822 11.564.676 1.5
876 PP2300493391 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin quy cách lớn 12,217,500 16.660.228 3822 8.552.250 3
877 PP2300493392 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Canxi quy cách trung 28,477,575 38.833.057 3822 19.934.302 1.5
878 PP2300493393 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Iron quy cách lớn 31,124,680 42.442.746 3822 21.787.276 1.6667
879 PP2300493394 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP quy cách lớn 14,294,860 19.492.991 3822 10.006.402 0.8334
880 PP2300493395 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Magie quy cách lớn 1,603,753 2.186.936 3822 1.122.627 0.1667
881 PP2300493396 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Phospho quy cách lớn 10,290,204 14.032.097 3822 7.203.142 1.5
882 PP2300493397 - Hóa chất xét nghiệm định lượng α-amylase quy cách lớn 42,875,829 58.467.040 3822 30.013.080 1.5
883 PP2300493398 - Hóa chất xét nghiệm định lượng α‑amylase tụy 2,858,389 3.897.804 3822 2.000.872 0.1667
884 PP2300493399 - Hóa chất xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase 9,945,000 13.561.364 3822 6.961.500 0.5
885 PP2300493400 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Lipase quy cách lớn 30,355,200 41.393.455 3822 21.248.640 1.5
886 PP2300493401 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactat 14,400,009 19.636.376 3822 10.080.006 1.5
887 PP2300493402 - Hóa chất xét nghiệm định lượng định lượng LDL-cholesterol quy cách lớn 4,664,890,440 6.361.214.237 3822 3.265.423.308 127.5
888 PP2300493403 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ HDL‑cholesterol 128,055,816 174.621.568 3822 89.639.071 3
889 PP2300493404 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Fe 1,260,000 1.718.182 3822 882.000 0.1667
890 PP2300493405 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK quy cách trung bình 14,437,500 19.687.500 3822 10.106.250 0.8334
891 PP2300493406 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB quy cách lớn 18,112,500 24.698.864 3822 12.678.750 0.8334
892 PP2300493407 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) quy cách lớn 137,203,200 187.095.273 3822 96.042.240 1.5
893 PP2300493408 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgM quy cách lớn 19,058,400 25.988.728 3822 13.340.880 0.3334
894 PP2300493409 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgA quy cách lớn 19,058,400 25.988.728 3822 13.340.880 0.3334
895 PP2300493410 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgG quy cách lớn 19,058,400 25.988.728 3822 13.340.880 0.3334
896 PP2300493411 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C3 quy cách lớn 37,730,736 51.451.004 3822 26.411.515 1.5
897 PP2300493412 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C4 quy cách lớn 37,730,736 51.451.004 3822 26.411.515 1.5
898 PP2300493413 - Hóa chất xét nghiệm định lượng transferrin quy cách lớn 51,700,000 70.500.000 3822 36.190.000 0.8334
899 PP2300493414 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prealbumin quy cách lớn 57,167,775 77.956.057 3822 40.017.442 1.5
900 PP2300493415 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ceruloplasmin quy cách lớn 30,000,000 40.909.091 3822 21.000.000 0.8334
901 PP2300493416 - Hóa xét nghiệm định lượng albumin quy cách lớn 14,400,000 19.636.364 3822 10.080.000 0.3334
902 PP2300493417 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu, dịch não tủy quy cách lớn 28,915,250 39.429.887 3822 20.240.675 0.8334
903 PP2300493418 - Hóa chất phát hiện kháng nguyên dư trong các mẫu thử 3,663,142 4.995.194 3822 2.564.199 0.3334
904 PP2300493419 - Hóa chất xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp RF 109,762,128 149.675.630 3822 76.833.489 3
905 PP2300493420 - Hóa chất xét nghiệm định lượng β2-Microglobulin 14,660,324 19.991.351 3822 10.262.226 0.3334
906 PP2300493421 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin trong huyết thanh, huyết tương 9,400,000 12.818.182 3822 6.580.000 0.3334
907 PP2300493422 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amikacin quy cách lớn 21,134,400 28.819.637 3822 14.794.080 0.1667
908 PP2300493423 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Homocystein trong huyết thanh, huyết tương 6,300,000 8.590.910 3822 4.410.000 0.1667
909 PP2300493424 - Hóa chất xét nghiệm định lượng định lượng thụ thể transferrin hòa tan 9,765,000 13.315.910 3822 6.835.500 0.1667
910 PP2300493425 - Dung dịch tham chiếu điện giải cho máy xét nghiệm sinh hóa 8,300,000 11.318.182 3822 5.810.000 0.3334
911 PP2300493426 - Hóa chất bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da 28,884,000 39.387.273 3822 20.218.800 2
912 PP2300493427 - Dung dịch bazơ rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng quy cách lớn 2,887,500 3.937.500 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 2.021.250 1.8334
913 PP2300493428 - Dung dịch axit để rửa cóng đo và kim hút mẫu 262,500 357.955 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 183.750 0.1667
914 PP2300493429 - Dung dịch rửa cho cóng đo 1,831,571 2.497.597 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 1.282.099 0.1667
915 PP2300493430 - Dung dịch muối NaCl 1,050,000 1.431.819 3822 735.000 0.6667
916 PP2300493431 - Dung dịch giảm sức căng bề mặt 311,607 424.919 3822 218.124 0.1667
917 PP2300493432 - Dung dịch rửa kiềm 20,790,000 28.350.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 14.553.000 1.8334
918 PP2300493433 - Dung dịch rửa Axit 3,780,000 5.154.546 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 2.646.000 0.1667
919 PP2300493434 - Hộp đựng hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa 1,155,000 1.575.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 808.500 0.1667
920 PP2300493435 - Dung dịch khử protein làm sạch máy 15,419,250 21.026.250 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 10.793.475 2.5
921 PP2300493436 - Hộp que thử máy xét nghiệm nước tiểu 2,571,840,000 3.507.054.546 3822 1.800.288.000 150
922 PP2300493437 - Hộp que hiệu chuẩn cho xét nghiệm máy nước tiểu 6,151,950 8.389.023 3822 4.306.365 1.5
923 PP2300493438 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm máy nước tiểu 12,603,780 17.186.973 3822 8.822.646 0.1667
924 PP2300493439 - Cóng phản ứng cho xét nghiệm tự động 53,846,100 73.426.500 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 37.692.270 0.3334
925 PP2300493440 - Dung dịch pha loãng để ly huyết mẫu máu toàn phần và pha loãng mẫu chuẩn 351,238,752 478.961.935 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 245.867.126 24
926 PP2300493441 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hemoglobin A1c 8,553,728,250 11.664.174.887 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 5.987.609.775 75
927 PP2300493442 - Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm HbA1c 57,625,116 78.579.704 3822 40.337.581 2
928 PP2300493443 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bình thường 22,050,000 30.068.182 3822 15.435.000 0.8334
929 PP2300493444 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bất thường 22,601,250 30.819.887 3822 15.820.875 0.8334
930 PP2300493445 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ACTH 940,593,526 1.282.627.536 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 658.415.468 20.3334
931 PP2300493446 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH 21,416,066 29.203.727 3822 14.991.246 1.1667
932 PP2300493447 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP quy cách lớn 610,614,774 832.656.510 3822 427.430.341 12.8334
933 PP2300493448 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP 13,461,525 18.356.625 3822 9.423.067 1.8334
934 PP2300493449 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP quy cách nhỏ 1,340,180,478 1.827.518.834 3822 938.126.334 56.333400000000005
935 PP2300493450 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm ANTI CCP 19,580,400 26.700.546 3822 13.706.280 0.6667
936 PP2300493451 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng CCP 220,279,500 300.381.137 3822 154.195.650 2.5
937 PP2300493452 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Tg 15,435,000 21.047.728 3822 10.804.500 1.1667
938 PP2300493453 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Tg 592,307,100 807.691.500 3822 414.614.970 18.3334
939 PP2300493454 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO 8,820,000 12.027.273 3822 6.174.000 0.6667
940 PP2300493455 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO 21,538,440 29.370.600 3822 15.076.908 0.6667
941 PP2300493456 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR 4,134,375,000 5.637.784.091 3822 2.894.062.500 25
942 PP2300493457 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR 21,416,066 29.203.727 3822 14.991.246 1.1667
943 PP2300493458 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12 4,895,100 6.675.137 3822 3.426.570 0.6667
944 PP2300493459 - Hóa chất xét nghiệm định lượng vitamin B12 189,440,370 258.327.778 3822 132.608.259 7.1667
945 PP2300493460 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgE 1,248,250,500 1.702.159.773 3822 873.775.350 42.5
946 PP2300493461 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC 50,208,095 68.465.585 3822 35.145.666 0.8334
947 PP2300493462 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 12-5 13,216,770 18.022.869 3822 9.251.739 1.5
948 PP2300493463 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 12-5 1,526,537,034 2.081.641.410 3822 1.068.575.923 33
949 PP2300493464 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 13,216,770 18.022.869 3822 9.251.739 1.5
950 PP2300493465 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 1,526,537,034 2.081.641.410 3822 1.068.575.923 33
951 PP2300493466 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 14,685,300 20.025.410 3822 10.279.710 1.6667
952 PP2300493467 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 2,289,805,551 3.122.462.115 3822 1.602.863.885 49.5
953 PP2300493468 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 72-4 18,443,100 25.149.682 3822 12.910.170 1.6667
954 PP2300493469 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 2,081,641,410 2.838.601.923 3822 1.457.148.987 45
955 PP2300493470 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcitonin 45,320,000 61.800.000 3822 31.724.000 0.8334
956 PP2300493471 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Calcitonin 14,685,296 20.025.404 3822 10.279.707 0.3334
957 PP2300493472 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA quy cách lớn 599,160,240 817.036.691 3822 419.412.168 11.3334
958 PP2300493473 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA 10,485,000 14.297.728 3822 7.339.500 1.5
959 PP2300493474 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA quy cách nhỏ 2,832,165,000 3.862.043.182 3822 1.982.515.500 112.5
960 PP2300493475 - Dung dịch rửa bộ phát tín hiệu 3,975,678,000 5.421.379.091 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 2.782.974.600 347.5
961 PP2300493476 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cortisol 14,685,300 20.025.410 3822 10.279.710 1.6667
962 PP2300493477 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol 1,768,403,826 2.411.459.763 3822 1.237.882.678 74.3334
963 PP2300493478 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng C-peptide 11,013,975 15.019.057 3822 7.709.782 0.8334
964 PP2300493479 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C-Peptide 237,901,860 324.411.628 3822 166.531.302 4.5
965 PP2300493480 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 15,732,000 21.452.728 3822 11.012.400 1.5
966 PP2300493481 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 1,835,662,500 2.503.176.137 3822 1.284.963.750 52.5
967 PP2300493482 - Đầu côn/Cốc xét nghiệm 1,207,008,000 1.645.920.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 844.905.600 33
968 PP2300493483 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm định lượng Estradiol/Progesterone 3,157,340 4.305.464 3822 2.210.138 0.3334
969 PP2300493484 - Dung dịch pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch (IL-6, C-peptit….) 18,041,940 24.602.646 3822 12.629.358 2
970 PP2300493485 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH 28,016,750 38.204.660 3822 19.611.725 4.1667
971 PP2300493486 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol 162,566,271 221.681.279 3822 113.796.389 6.8334
972 PP2300493487 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol 8,566,425 11.681.489 3822 5.996.497 1.1667
973 PP2300493488 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Everolimus 147,464,500 201.087.955 3822 103.225.150 0.8334
974 PP2300493489 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus 11,049,864 15.067.997 3822 7.734.904 0.3334
975 PP2300493490 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin quy cách trung 687,272,040 937.189.146 3822 481.090.428 13
976 PP2300493491 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin quy cách nhỏ 2,076,921,000 2.832.165.000 3822 1.453.844.700 82.5
977 PP2300493492 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin 10,486,800 14.300.182 3822 7.340.760 1.5
978 PP2300493493 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Folate 88,111,800 120.152.455 3822 61.678.260 3.3334
979 PP2300493494 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Folate 12,237,750 16.687.841 3822 8.566.425 0.8334
980 PP2300493495 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA tự do 13,461,525 18.356.625 3822 9.423.067 1.8334
981 PP2300493496 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do 1,572,550,875 2.144.387.557 3822 1.100.785.612 42.833400000000005
982 PP2300493497 - Hóa chất xét nghiệm định lượng βhCG tự do 42,000,000 57.272.728 3822 29.400.000 0.8334
983 PP2300493498 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng βhCG tự do 12,600,000 17.181.819 3822 8.820.000 0.3334
984 PP2300493499 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH 222,795,800 303.812.455 3822 155.957.060 9.8334
985 PP2300493500 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH 6,063,750 8.268.750 3822 4.244.625 0.8334
986 PP2300493501 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 410,256,000 559.440.000 3822 287.179.200 13.3334
987 PP2300493502 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 12,237,750 16.687.841 3822 8.566.425 1.6667
988 PP2300493503 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 2,798,651,295 3.816.342.675 3822 1.959.055.906 82.5
989 PP2300493504 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 24,475,500 33.375.682 3822 17.132.850 3.3334
990 PP2300493505 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng βhCG 12,237,750 16.687.841 3822 8.566.425 1.6667
991 PP2300493506 - Hóa chất xét nghiệm định lượng βhCG 759,230,104 1.035.313.779 3822 531.461.072 31.3334
992 PP2300493507 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 184,800,000 252.000.000 3822 129.360.000 1.8334
993 PP2300493508 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4 23,284,000 31.750.910 3822 16.298.800 0.6667
994 PP2300493509 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4 50,400,000 68.727.273 3822 35.280.000 2
995 PP2300493510 - Hóa chất xét nghiệm định lượng troponin T tim 10,164,000,000 13.860.000.000 3822 7.114.800.000 183.3334
996 PP2300493511 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng troponin T tim 9,922,500 13.530.682 3822 6.945.750 1.5
997 PP2300493512 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng IgE 14,318,172 19.524.780 3822 10.022.720 1.5
998 PP2300493513 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IGF-1 38,548,915 52.566.703 3822 26.984.240 0.8334
999 PP2300493514 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng IGF-1 6,118,876 8.343.922 3822 4.283.213 0.3334
1000 PP2300493515 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IL-6 587,412,000 801.016.364 3822 411.188.400 5
1001 PP2300493516 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng IL-6 23,310,000 31.786.364 3822 16.317.000 0.8334
1002 PP2300493517 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin 8,566,425 11.681.489 3822 5.996.497 1.1667
1003 PP2300493518 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Insulin 118,950,930 162.205.814 3822 83.265.651 4.5
1004 PP2300493519 - Hóa chất dùng để tách chiết các mẫu phân tích trong xét nghiệm (everolimus, tacrolimus) 2,319,840 3.163.419 3822 1.623.888 0.3334
1005 PP2300493520 - Dung dịch làm sạch điện cực điện giải xét nghiệm sinh hóa 44,023,500 60.032.046 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 30.816.450 4.5
1006 PP2300493521 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Everolimus 9,279,540 12.653.919 3822 6.495.678 0.3334
1007 PP2300493522 - Hóa chất xét nghiệm định lượng lactate quy cách nhỏ 142,919,550 194.890.296 3822 100.043.685 37.5
1008 PP2300493523 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH 11,013,975 15.019.057 3822 7.709.782 1.5
1009 PP2300493524 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LH 214,111,674 291.970.465 3822 149.878.171 9
1010 PP2300493525 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng định lượng enolase đặc hiệu thần kinh (NSE) 12,236,000 16.685.455 3822 8.565.200 1.1667
1011 PP2300493526 - Hóa chất xét nghiệm định lượng định lượng enolase đặc hiệu thần kinh (NSE) 198,250,200 270.341.182 3822 138.775.140 4.5
1012 PP2300493527 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng free βhCG và PAPP A 19,090,890 26.033.032 3822 13.363.623 0.3334
1013 PP2300493528 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PAPP-A 16,800,000 22.909.091 3822 11.760.000 0.3334
1014 PP2300493529 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PAPP-A 12,600,000 17.181.819 3822 8.820.000 0.3334
1015 PP2300493530 - Hóa chất để kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng miễn dịch đặc hiệu 88,000,044 120.000.060 3822 61.600.030 1.8334
1016 PP2300493531 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Procalcitonin (PCT) 4,643,352,000 6.331.843.637 3822 3.250.346.400 41.5
1017 PP2300493532 - Hóa chất chạy xét nghiệm định lượng PIGF 84,892,500 115.762.500 3822 59.424.750 0.3334
1018 PP2300493533 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng PIGF 12,127,500 16.537.500 3822 8.489.250 0.3334
1019 PP2300493534 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR, kháng thể kháng TPO và kháng thể kháng Tg 161,538,256 220.279.440 3822 113.076.779 3.6667
1020 PP2300493535 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng CK‑MB, Digitoxin, Digoxin, Myoglobin, proBNP, GDF‑15 3,044,288 4.151.302 3822 2.131.001 0.3334
1021 PP2300493536 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng IGF-1 6,118,876 8.343.922 3822 4.283.213 0.3334
1022 PP2300493537 - Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Cyclosporine, Tacrolimus, Sirolimus 1,159,943 1.581.741 3822 811.960 0.1667
1023 PP2300493538 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm định lượng miễn dịch 5,128,008 6.992.739 3822 3.589.605 0.3334
1024 PP2300493539 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng dấu ấn ung thư 23,076,900 31.468.500 3822 16.153.830 1.5
1025 PP2300493540 - Dung dịch rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu 500,526,000 682.535.455 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 350.368.200 69
1026 PP2300493541 - Dung dịch làm sạch kim thuốc thử 11,547,543 15.746.650 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 8.083.280 1.1667
1027 PP2300493542 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP 11,907,000 16.236.819 3822 8.334.900 1.5
1028 PP2300493543 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ProBNP 19,618,326,000 26.752.262.728 3822 13.732.828.200 127.8334
1029 PP2300493544 - Dung dịch vận chuyển hỗ hợp phản ứng thuốc thử 1,512,720,000 2.062.800.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 1.058.904.000 165
1030 PP2300493545 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesteron 109,509,800 149.331.546 3822 76.656.860 4.8334
1031 PP2300493546 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone 5,827,500 7.946.591 3822 4.079.250 0.8334
1032 PP2300493547 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ProGRP 64,141,875 87.466.194 3822 44.899.312 0.8334
1033 PP2300493548 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng ProGRP 12,547,504 17.110.233 3822 8.783.252 0.3334
1034 PP2300493549 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin 8,566,425 11.681.489 3822 5.996.497 1.1667
1035 PP2300493550 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin 249,796,953 340.632.209 3822 174.857.867 10.5
1036 PP2300493551 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA quy cách lớn 220,279,500 300.381.137 3822 154.195.650 3
1037 PP2300493552 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA 12,815,000 17.475.000 3822 8.970.500 1.8334
1038 PP2300493553 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA quy cách nhỏ 2,097,900,000 2.860.772.728 3822 1.468.530.000 60
1039 PP2300493554 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH 594,754,704 811.029.142 3822 416.328.292 18
1040 PP2300493555 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng PTH 8,566,425 11.681.489 3822 5.996.497 1.1667
1041 PP2300493556 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC 9,324,360 12.715.037 3822 6.527.052 0.3334
1042 PP2300493557 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng T3 8,566,425 11.681.489 3822 5.996.497 1.1667
1043 PP2300493558 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 161,538,300 220.279.500 3822 113.076.810 5
1044 PP2300493559 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng T4 6,118,875 8.343.921 3822 4.283.212 0.8334
1045 PP2300493560 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 quy cách trung 161,538,300 220.279.500 3822 113.076.810 5
1046 PP2300493561 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone 178,426,395 243.308.721 3822 124.898.476 7.5
1047 PP2300493562 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone 8,566,425 11.681.489 3822 5.996.497 1.1667
1048 PP2300493563 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Tg 11,538,432 15.734.226 3822 8.076.902 1.5
1049 PP2300493564 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Tg 1,284,835,230 1.752.048.041 3822 899.384.661 22.5
1050 PP2300493565 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 2,538,459,000 3.461.535.000 3822 1.776.921.300 82.5
1051 PP2300493566 - Hóa chất dùng để pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch (Troponin T, CEA, AFP,...) 339,230,430 462.586.950 3822 237.461.301 33
1052 PP2300493567 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần 927,045,000 1.264.152.273 3822 648.931.500 9
1053 PP2300493568 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần 14,700,000 20.045.455 3822 10.290.000 1.1667
1054 PP2300493569 - Hóa chất xét nghiệm định lượng hGH 36,713,500 50.063.864 3822 25.699.450 0.8334
1055 PP2300493570 - hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng hGH 6,118,876 8.343.922 3822 4.283.213 0.3334
1056 PP2300493571 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP 1,843,739,415 2.514.190.112 3822 1.290.617.590 25.8334
1057 PP2300493572 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm 273,461,695 372.902.312 3822 191.423.186 18.8334
1058 PP2300493573 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng: FT3, FT4, TSH, T3, T4, AFP, CEA, HCG + β… 5,594,400 7.628.728 3822 3.916.080 0.6667
1059 PP2300493574 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 832,656,528 1.135.440.720 3822 582.859.569 6
1060 PP2300493575 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 1,572,795,664 2.144.721.360 3822 1.100.956.964 11.3334
1061 PP2300493576 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 1,248,984,792 1.703.161.080 3822 874.289.354 9
1062 PP2300493577 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 832,656,528 1.135.440.720 3822 582.859.569 6
1063 PP2300493578 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 917,831,250 1.251.588.069 3822 642.481.875 8.3334
1064 PP2300493579 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do quy cách lớn 660,838,500 901.143.410 3822 462.586.950 6
1065 PP2300493580 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA 845,873,280 1.153.463.564 3822 592.111.296 10.6667
1066 PP2300493581 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 789,334,875 1.076.365.739 3822 552.534.412 7.1667
1067 PP2300493582 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH quy cách lớn 4,053,842,100 5.527.966.500 3822 2.837.689.470 87.8334
1068 PP2300493583 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol 1,359,439,200 1.853.780.728 3822 951.607.440 20
1069 PP2300493584 - Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm: ProGRP, HE4, TSH, Calcitonin, Tg, Troponin T… 4,459,742 6.081.467 3822 3.121.819 0.3334
1070 PP2300493585 - Dung dịch hệ thống vận chuyển hỗn hợp phản ứng thuốc thử 1,014,673,240 1.383.645.328 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 710.271.268 105.1667
1071 PP2300493586 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu phát hiện các tín hiệu 502,954,200 685.846.637 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 352.067.940 89.5
1072 PP2300493587 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 quy cách lớn 4,062,688,245 5.540.029.425 3822 2.843.881.771 83.8334
1073 PP2300493588 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin T 360,360,000 491.400.000 3822 252.252.000 4.3334
1074 PP2300493589 - Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T 4,410,000 6.013.637 3822 3.087.000 0.6667
1075 PP2300493590 - Cup/Tips cho xét nghiệm miễn dịch 1,150,017,750 1.568.206.023 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 805.012.425 47.5
1076 PP2300493591 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HCG+beta quy cách lớn 387,691,936 528.670.822 3822 271.384.355 5.3334
1077 PP2300493592 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ACTH quy cách lớn 69,388,047 94.620.065 3822 48.571.632 1.5
1078 PP2300493593 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng CCP quy cách lớn 80,952,715 110.390.066 3822 56.666.900 0.8334
1079 PP2300493594 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgE quy cách lớn 577,621,800 787.666.091 3822 404.335.260 19.6667
1080 PP2300493595 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR quy cách lớn 669,768,750 913.321.023 3822 468.838.125 1.5
1081 PP2300493596 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin quy cách lớn 832,656,510 1.135.440.696 3822 582.859.557 10.5
1082 PP2300493597 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH quy cách lớn 82,604,815 112.642.930 3822 57.823.370 0.8334
1083 PP2300493598 - Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm định lượng PTH 1,223,775 1.668.785 3822 856.642 0.1667
1084 PP2300493599 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 quy cách lớn 193,845,960 264.335.400 3822 135.692.172 4
1085 PP2300493600 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 quy cách lớn 193,845,960 264.335.400 3822 135.692.172 4
1086 PP2300493601 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C-peptide quy cách lớn 17,622,360 24.030.491 3822 12.335.652 0.3334
1087 PP2300493602 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin quy cách lớn 23,790,186 32.441.163 3822 16.653.130 0.3334
1088 PP2300493603 - Hóa chất xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) quy cách lớn 906,292,800 1.235.853.819 3822 634.404.960 3
1089 PP2300493604 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone quy cách lớn 23,790,186 32.441.163 3822 16.653.130 0.3334
1090 PP2300493605 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Tg quy cách lớn 116,307,576 158.601.240 3822 81.415.303 1.3334
1091 PP2300493606 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 quy cách lớn 234,230,535 319.405.275 3822 163.961.374 4.8334
1092 PP2300493607 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Tg quy cách lớn 282,663,755 385.450.575 3822 197.864.628 1.8334
1093 PP2300493608 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ProBNP quy cách lớn 2,071,818,000 2.825.206.364 3822 1.450.272.600 4.5
1094 PP2300493609 - Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm ProBNP 6,615,000 9.020.455 3822 4.630.500 0.8334
1095 PP2300493610 - Bộ dây hệ thống cho máy điện giải 2,293,500 3.127.500 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 1.605.450 0.1667
1096 PP2300493611 - Dung dịch rửa dùng để làm sạch trong điện giải niệu 2,862,090 3.902.850 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 2.003.463 0.3334
1097 PP2300493612 - Dây bơm nhu động cho máy điện giải 2,464,000 3.360.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 1.724.800 0.3334
1098 PP2300493613 - Điện cực CL- cho xét nghiệm điện giải 23,691,624 32.306.760 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 16.584.136 0.5
1099 PP2300493614 - Điện cực K+ cho xét nghiệm điện giải 24,217,515 33.023.885 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 16.952.260 0.5
1100 PP2300493615 - Điện cực Na+ cho xét nghiệm điện giải 32,992,314 44.989.520 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 23.094.619 0.5
1101 PP2300493616 - Điện cực quy chiếu cho xét nghiệm điện giải 25,289,145 34.485.198 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 17.702.401 0.5
1102 PP2300493617 - Điện cực rỗng máy xét nghiệm điện giải 28,818,249 39.297.613 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 20.172.774 0.5
1103 PP2300493618 - Hóa chất xét nghiệm điện giải niệu 179,679,958 245.018.125 3822 125.775.970 6.8334
1104 PP2300493619 - Dung dịch bảo dưỡng điện cực Na+ dùng cho xét nghiệm điện giải 2,138,850 2.916.614 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 1.497.195 0.3334
1105 PP2300493620 - Trục lăn, bơm nhu động cho xét nghiệm điện giải 3,225,200 4.398.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 2.257.640 0.3334
1106 PP2300493621 - Hóa chất dùng để pha loãng các xét nghiệm điện giải NIỆU 8,805,720 12.007.800 3822 6.164.004 1.3334
1107 PP2300493622 - Khay đựng mẫu hậu phân tích 51,937,560 70.823.946 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 36.356.292 15
1108 PP2300493623 - Miếng dán đậy ống nghiệm 297,000,000 405.000.000 Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất 207.900.000 45
1109 PP2300493624 - Bộ Hóa chất cho xét nghiệm Catecholamines 332,640,000 453.600.000 3822 232.848.000 480
Hóa chất ngoại kiểm hàng tháng xét nghiệm hóa sinh
Mã phần lô PP2300492516
Giá từng phần lô 28,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.318.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất ngoại kiểm hàng tháng xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300492517
Giá từng phần lô 46,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.545.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm nước tiểu định tính
Mã phần lô PP2300492518
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300492519
Giá từng phần lô 14,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.999.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.266.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm tim mạch hàng tháng
Mã phần lô PP2300492520
Giá từng phần lô 18,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.540.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.111.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300492521
Giá từng phần lô 13,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.150.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất ngoại kiểm các xét nghiệm protien hàng tháng
Mã phần lô PP2300492522
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300492523
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Thuốc ức chế miễn dịch
Mã phần lô PP2300492524
Giá từng phần lô 68,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.863.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2300492525
Giá từng phần lô 18,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.895.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Anti TSH Receptor
Mã phần lô PP2300492526
Giá từng phần lô 20,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.052.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.400.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Nước tiểu định lượng
Mã phần lô PP2300492527
Giá từng phần lô 15,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.631.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.591.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa mức 1
Mã phần lô PP2300492528
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.909.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.6667
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2300492529
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.909.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.6667
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2300492530
Giá từng phần lô 166,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.618.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.3334
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2300492531
Giá từng phần lô 166,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.618.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.3334
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2300492532
Giá từng phần lô 166,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.618.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.3334
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn ung thư 1
Mã phần lô PP2300492533
Giá từng phần lô 770,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.545.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn ung thư 2
Mã phần lô PP2300492534
Giá từng phần lô 770,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.545.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn ung thư 3
Mã phần lô PP2300492535
Giá từng phần lô 770,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.545.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 1
Mã phần lô PP2300492536
Giá từng phần lô 321,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.3334
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 2
Mã phần lô PP2300492537
Giá từng phần lô 321,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.3334
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 3
Mã phần lô PP2300492538
Giá từng phần lô 321,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.3334
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol và Ammoniac mức 1
Mã phần lô PP2300492539
Giá từng phần lô 9,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.131.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.741.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol và Ammoniac mức 2
Mã phần lô PP2300492540
Giá từng phần lô 9,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.131.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.741.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol và Ammoniac mức 3
Mã phần lô PP2300492541
Giá từng phần lô 9,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.131.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.741.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu thường quy mức 1
Mã phần lô PP2300492542
Giá từng phần lô 84,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.872.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu thường quy mức 2
Mã phần lô PP2300492543
Giá từng phần lô 84,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.872.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức 1
Mã phần lô PP2300492544
Giá từng phần lô 77,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.054.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức 2
Mã phần lô PP2300492545
Giá từng phần lô 115,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.581.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức 3
Mã phần lô PP2300492546
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.090.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 1
Mã phần lô PP2300492547
Giá từng phần lô 77,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.054.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 2
Mã phần lô PP2300492548
Giá từng phần lô 92,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.654.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 3
Mã phần lô PP2300492549
Giá từng phần lô 100,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.472.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm hóa sinh nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2300492550
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.172.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm hóa sinh nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2300492551
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.172.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Homocysteine mức 1
Mã phần lô PP2300492552
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.759.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Homocysteine mức 2
Mã phần lô PP2300492553
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.759.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Homocysteine mức 3
Mã phần lô PP2300492554
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.759.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc mức 1
Mã phần lô PP2300492555
Giá từng phần lô 35,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc mức 2
Mã phần lô PP2300492556
Giá từng phần lô 35,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc mức 3
Mã phần lô PP2300492557
Giá từng phần lô 35,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm đái tháo đường
Mã phần lô PP2300492558
Giá từng phần lô 193,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.863.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.3334
Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm protein huyết tương
Mã phần lô PP2300492559
Giá từng phần lô 86,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.472.728
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.3334
Dung dịch đệm trong xét nghiệm protein huyết tương
Mã phần lô PP2300492560
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6667
Dung dịch bổ sung trong xét nghiệm xác định chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa và kiểu lambda
Mã phần lô PP2300492561
Giá từng phần lô 122,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.175.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.816.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Dung dịch rửa trong xét nghiệm protein huyết tương
Mã phần lô PP2300492562
Giá từng phần lô 16,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.213.637
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.403.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm protein huyết tương
Mã phần lô PP2300492563
Giá từng phần lô 20,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.055.455
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.401.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Nắp chống bay hơi dùng cho xét nghiệm protein huyết tương (màu 1)
Mã phần lô PP2300492564
Giá từng phần lô 1,541,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.101.364
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Nắp chống bay hơi dùng cho xét nghiệm protein huyết tương (màu 2)
Mã phần lô PP2300492565
Giá từng phần lô 2,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.002.728
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.541.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Dải pha loãng dùng cho xét nghiệm protein huyết tương
Mã phần lô PP2300492566
Giá từng phần lô 12,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.960.910
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.706.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa
Mã phần lô PP2300492567
Giá từng phần lô 1,451,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.979.127.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.6667
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu lambda
Mã phần lô PP2300492568
Giá từng phần lô 1,451,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.979.127.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.6667
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa và kiểu lambda
Mã phần lô PP2300492569
Giá từng phần lô 85,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.237.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.181.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm FLC mức 1
Mã phần lô PP2300492570
Giá từng phần lô 57,211,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.015.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.047.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm FLC mức 2
Mã phần lô PP2300492571
Giá từng phần lô 57,211,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.015.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.047.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2300492572
Giá từng phần lô 15,582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.248.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.907.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Dung dịch rửa xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2300492573
Giá từng phần lô 46,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.343.637
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.516.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6667
Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2300492574
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.804.090.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cystatin C mức cao
Mã phần lô PP2300492575
Giá từng phần lô 3,573,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.872.478
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.501.205
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Copper
Mã phần lô PP2300492576
Giá từng phần lô 150,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Zinc
Mã phần lô PP2300492577
Giá từng phần lô 165,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.228
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức cao
Mã phần lô PP2300492578
Giá từng phần lô 3,525,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.808.046
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.468.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức trung bình
Mã phần lô PP2300492579
Giá từng phần lô 362,866,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.818.037
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.006.592
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.1667
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức thấp
Mã phần lô PP2300492580
Giá từng phần lô 4,236,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.777.387
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.965.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm theo dõi điều trị thuốc mức 1
Mã phần lô PP2300492581
Giá từng phần lô 10,302,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.049.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.211.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm theo dõi điều trị thuốc mức 2
Mã phần lô PP2300492582
Giá từng phần lô 10,302,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.049.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.211.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm theo dõi điều trị thuốc mức 3
Mã phần lô PP2300492583
Giá từng phần lô 10,302,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.049.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.211.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cystatin C mức cao
Mã phần lô PP2300492584
Giá từng phần lô 12,224,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.669.228
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.556.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2300492585
Giá từng phần lô 8,740,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.918.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.118.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy
Mã phần lô PP2300492586
Giá từng phần lô 13,204,422
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.006.030
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.243.095
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rapamycin, Cyclosporin, Tacrolimus mức 1
Mã phần lô PP2300492587
Giá từng phần lô 79,574,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.510.341
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.701.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rapamycin, Cyclosporin, Tacrolimus mức 2
Mã phần lô PP2300492588
Giá từng phần lô 79,574,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.510.341
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.701.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rapamycin, Cyclosporin, Tacrolimus mức 3
Mã phần lô PP2300492589
Giá từng phần lô 79,574,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.510.341
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.701.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Cóng phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300492590
Giá từng phần lô 86,028,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.311.564
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.219.936
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cuvette phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa công suất lớn
Mã phần lô PP2300492591
Giá từng phần lô 209,932,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.271.673
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.952.792
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric
Mã phần lô PP2300492592
Giá từng phần lô 501,091,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.306.591
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.764.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.8334
Hóa chất xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2300492593
Giá từng phần lô 106,885,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.753.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.820.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.5
hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300492594
Giá từng phần lô 81,903,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.686.114
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.332.205
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.5
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300492595
Giá từng phần lô 207,295,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.675.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.106.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.5
Hóa chất xét nghiệm C3
Mã phần lô PP2300492596
Giá từng phần lô 939,670,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.281.368.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 657.769.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Hóa chất xét nghiệm C4
Mã phần lô PP2300492597
Giá từng phần lô 939,670,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.281.368.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 657.769.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2300492598
Giá từng phần lô 433,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.226.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.496.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 20.6667
Hóa chất xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2300492599
Giá từng phần lô 617,916,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.613.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.541.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Hóa chất xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300492600
Giá từng phần lô 1,010,509,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.377.967.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 707.356.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.8334
Hóa chất xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2300492601
Giá từng phần lô 718,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 979.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Hóa chất xét nghiệm Haptoglobin
Mã phần lô PP2300492602
Giá từng phần lô 45,246,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.699.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.672.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300492603
Giá từng phần lô 2,912,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.972.264.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.039.095.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Hóa chất xét nghiệm Lactat
Mã phần lô PP2300492604
Giá từng phần lô 237,793,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.263.291
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.455.156
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.1667
Hóa chất xét nghiệm LDL - Cholesterol
Mã phần lô PP2300492605
Giá từng phần lô 4,913,338,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.700.007.046
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.439.336.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Hóa chất xét nghiệm Mg
Mã phần lô PP2300492606
Giá từng phần lô 32,933,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.908.978
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.053.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Hóa chất xét nghiệm Pepsinogen I
Mã phần lô PP2300492607
Giá từng phần lô 21,060,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.719.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.742.630
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm Pepsinogen II
Mã phần lô PP2300492608
Giá từng phần lô 21,060,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.719.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.742.630
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2300492609
Giá từng phần lô 17,117,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.341.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.981.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất xét nghiệm Protein niệu
Mã phần lô PP2300492610
Giá từng phần lô 308,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.754.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.987.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.6667
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300492611
Giá từng phần lô 99,461,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.628.978
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.622.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Hóa chất xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2300492612
Giá từng phần lô 523,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.119.319
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.581.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Hóa chất xét nghiệm Sắt
Mã phần lô PP2300492613
Giá từng phần lô 127,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.880.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.258.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.6667
Hóa chất xét nghiệm Transferin
Mã phần lô PP2300492614
Giá từng phần lô 121,648,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.884.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.154.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300492615
Giá từng phần lô 463,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.861.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.355.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid quy cách lớn
Mã phần lô PP2300492616
Giá từng phần lô 207,553,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.027.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.287.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8334
Hóa chất xét nghiệm UIBC
Mã phần lô PP2300492617
Giá từng phần lô 20,953,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.573.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.667.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2300492618
Giá từng phần lô 480,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.6667
Hóa chất xét nghiệm ALP
Mã phần lô PP2300492619
Giá từng phần lô 28,869,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.367.841
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.208.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT) quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300492620
Giá từng phần lô 92,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.770.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.562.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT) quy cách lớn
Mã phần lô PP2300492621
Giá từng phần lô 174,182,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.521.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.927.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.3334
Hóa chất xét nghiệm α-Amylase
Mã phần lô PP2300492622
Giá từng phần lô 556,592,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.989.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.614.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.3334
Hóa chất xét nghiệm AST (GOT) quy cách lớn
Mã phần lô PP2300492623
Giá từng phần lô 626,102,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 853.776.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.271.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.6667
Hóa chất xét nghiệm Cholinesterase (ChE)
Mã phần lô PP2300492624
Giá từng phần lô 25,124,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.260.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.587.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất xét nghiệm CK (Creatine kinase)
Mã phần lô PP2300492625
Giá từng phần lô 248,068,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.275.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.648.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.8334
Hóa chất xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300492626
Giá từng phần lô 158,230,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.769.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.761.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.5
Hóa chất xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2300492627
Giá từng phần lô 463,130,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.542.069
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.191.595
Năng lực sản xuất hàng hóa 15.1667
Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2300492628
Giá từng phần lô 30,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.580.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.344.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2300492629
Giá từng phần lô 313,128,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.993.955
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.190.230
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.8334
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300492630
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.123.637
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Dung dịch rửa hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300492631
Giá từng phần lô 696,510,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 949.786.569
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.557.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 31.8334
Vỏ Xy-lanh
Mã phần lô PP2300492632
Giá từng phần lô 136,605,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.280.500
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.623.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.8334
Bóng đèn halogen cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300492633
Giá từng phần lô 364,023,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.395.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.816.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Hóa chất xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2300492634
Giá từng phần lô 216,953,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.845.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.867.170
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất đệm cho xét nghiệm điện giải.
Mã phần lô PP2300492635
Giá từng phần lô 228,849,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.067.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.194.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.6667
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300492636
Giá từng phần lô 77,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.355.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.595.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Hóa chất xét nghiệm Cystatin C
Mã phần lô PP2300492637
Giá từng phần lô 9,439,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.872.046
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.607.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein nhóm 1
Mã phần lô PP2300492638
Giá từng phần lô 39,173,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.418.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.421.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein nhóm 2
Mã phần lô PP2300492639
Giá từng phần lô 50,970,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.504.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.679.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300492640
Giá từng phần lô 65,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.545.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.966.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 19.6667
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300492641
Giá từng phần lô 4,586,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.254.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.210.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP hs
Mã phần lô PP2300492642
Giá từng phần lô 86,528,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.993.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.569.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyclosporine
Mã phần lô PP2300492643
Giá từng phần lô 47,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.004.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.369.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Everolimus
Mã phần lô PP2300492644
Giá từng phần lô 56,967,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.683.296
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.877.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300492645
Giá từng phần lô 60,221,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.120.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.155.190
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300492646
Giá từng phần lô 39,028,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.220.682
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.319.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II
Mã phần lô PP2300492647
Giá từng phần lô 13,014,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.747.387
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.110.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF Latex
Mã phần lô PP2300492648
Giá từng phần lô 60,694,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.764.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.485.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
Mã phần lô PP2300492649
Giá từng phần lô 46,498,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.406.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.548.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tacrolimus
Mã phần lô PP2300492650
Giá từng phần lô 57,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.320.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.204.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2300492651
Giá từng phần lô 39,674,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.101.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.771.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Everolimus
Mã phần lô PP2300492652
Giá từng phần lô 9,896,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.494.887
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.927.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II
Mã phần lô PP2300492653
Giá từng phần lô 11,060,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.082.773
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.742.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300492654
Giá từng phần lô 13,551,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.479.046
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.485.910
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2300492655
Giá từng phần lô 6,654,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.074.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.658.430
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2300492656
Giá từng phần lô 6,654,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.074.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.658.430
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2300492657
Giá từng phần lô 6,654,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.074.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.658.430
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 1
Mã phần lô PP2300492658
Giá từng phần lô 603,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 823.296
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2300492659
Giá từng phần lô 606,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 827.591
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 424.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CK-MB mức 1
Mã phần lô PP2300492660
Giá từng phần lô 858,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.171.228
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 601.230
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CK-MB mức 2
Mã phần lô PP2300492661
Giá từng phần lô 858,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.171.228
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 601.230
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất kiểm tra chất lượng điện cực Natri và Kali
Mã phần lô PP2300492662
Giá từng phần lô 3,966,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.409.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.776.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm Copper
Mã phần lô PP2300492663
Giá từng phần lô 10,413,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.200.773
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.289.730
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine
Mã phần lô PP2300492664
Giá từng phần lô 105,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.155.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.999.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất xét nghiệm Everolimus
Mã phần lô PP2300492665
Giá từng phần lô 39,070,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.277.955
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.349.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm Homocysteine
Mã phần lô PP2300492666
Giá từng phần lô 495,737,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 676.005.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.016.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8334
Hóa chất xét nghiệm Methotrexate
Mã phần lô PP2300492667
Giá từng phần lô 76,931,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.906.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.851.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm Zinc
Mã phần lô PP2300492668
Giá từng phần lô 5,621,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.665.955
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.935.190
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Que khấy
Mã phần lô PP2300492669
Giá từng phần lô 16,193,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.082.073
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.335.464
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.3334
Màng lọc RO300
Mã phần lô PP2300492670
Giá từng phần lô 69,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.770.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.648.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.5
Que khuấy dạng L kim loại
Mã phần lô PP2300492671
Giá từng phần lô 27,341,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.284.300
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.139.274
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Que khuấy dạng xoắn
Mã phần lô PP2300492672
Giá từng phần lô 26,738,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.462.150
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.717.237
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Que khuấy dạng L
Mã phần lô PP2300492673
Giá từng phần lô 46,391,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.261.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.473.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Que khuấy dạng xoắn kim loại
Mã phần lô PP2300492674
Giá từng phần lô 33,660,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.491
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.562.252
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bóng đèn halogen cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300492675
Giá từng phần lô 11,929,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.267.500
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.350.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Đèn halogen cho máy sinh hóa công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300492676
Giá từng phần lô 175,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.490.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.938.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm homocysteine
Mã phần lô PP2300492677
Giá từng phần lô 10,904,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.869.432
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.632.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường
Mã phần lô PP2300492678
Giá từng phần lô 2,182,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.976.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.528.065
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bất thường
Mã phần lô PP2300492679
Giá từng phần lô 2,375,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.238.773
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.662.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Kim hút hóa chất
Mã phần lô PP2300492680
Giá từng phần lô 59,045,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.516.400
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.331.752
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3334
Xy-lanh hút hóa chất
Mã phần lô PP2300492681
Giá từng phần lô 406,313,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.064.300
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.419.674
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.5
Điện cực Kali
Mã phần lô PP2300492682
Giá từng phần lô 436,875,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.738.800
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.812.584
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6667
Điện cực Na
Mã phần lô PP2300492683
Giá từng phần lô 427,893,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.491.600
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.525.688
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6667
Điện cực Clo
Mã phần lô PP2300492684
Giá từng phần lô 427,893,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.491.600
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.525.688
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6667
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300492685
Giá từng phần lô 904,186,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.232.982.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.930.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6667
Dây bơm nhu động
Mã phần lô PP2300492686
Giá từng phần lô 67,038,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.416.600
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.927.188
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.5
Kim hút bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300492687
Giá từng phần lô 92,631,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.315.450
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.841.931
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Xy-lanh hút bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300492688
Giá từng phần lô 71,124,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.987.600
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.786.968
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất xét nghiệm LIH
Mã phần lô PP2300492689
Giá từng phần lô 78,493,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.037.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.945.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8334
Hóa chất xét nghiệm đường (Glucose) trong máu
Mã phần lô PP2300492690
Giá từng phần lô 229,389,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.803.591
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.572.510
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Homocysteine
Mã phần lô PP2300492691
Giá từng phần lô 10,411,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.197.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.288.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm amonia
Mã phần lô PP2300492692
Giá từng phần lô 5,979,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.154.205
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.185.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Màng bơm chân không
Mã phần lô PP2300492693
Giá từng phần lô 112,175,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.966.100
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.522.598
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.3334
Hạt nhựa Mixbed lọc nước
Mã phần lô PP2300492694
Giá từng phần lô 124,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.284.091
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 112.5
Hóa chất xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2300492695
Giá từng phần lô 104,460,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.445.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.122.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus
Mã phần lô PP2300492696
Giá từng phần lô 210,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.365.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Lõi lọc PP 20" 5micron
Mã phần lô PP2300492697
Giá từng phần lô 2,345,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.198.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.641.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.8334
Lõi lọc số UDF 20''
Mã phần lô PP2300492698
Giá từng phần lô 2,316,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.159.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.621.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.5
Lõi lọc số CTO 20''
Mã phần lô PP2300492699
Giá từng phần lô 1,930,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.632.500
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.351.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.5
Màng lọc 100G
Mã phần lô PP2300492700
Giá từng phần lô 12,751,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.388.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm Amonia
Mã phần lô PP2300492701
Giá từng phần lô 5,525,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.534.228
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.867.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Kim hút hóa chất có đánh dấu
Mã phần lô PP2300492702
Giá từng phần lô 69,577,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.878.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.704.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Kim hút bệnh phẩm số 1
Mã phần lô PP2300492703
Giá từng phần lô 18,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.900.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
kim hút bệnh phẩm số 2
Mã phần lô PP2300492704
Giá từng phần lô 18,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.900.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Xilanh hút hóa chất
Mã phần lô PP2300492705
Giá từng phần lô 56,862,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.539.091
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.803.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm α-AMYLASE
Mã phần lô PP2300492706
Giá từng phần lô 194,140,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.737.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.898.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hóa chất xét nghiệm ALT
Mã phần lô PP2300492707
Giá từng phần lô 161,453,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.163.523
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.017.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Hóa chất xét nghiệm AST
Mã phần lô PP2300492708
Giá từng phần lô 160,933,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.454.773
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.653.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid
Mã phần lô PP2300492709
Giá từng phần lô 286,665,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.907.841
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.666.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Hóa chất xét nghiệm Prealbumin
Mã phần lô PP2300492710
Giá từng phần lô 160,949,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.476.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.664.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2300492711
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm G6PDH
Mã phần lô PP2300492712
Giá từng phần lô 6,249,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.522.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.374.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH
Mã phần lô PP2300492713
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.840.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prealbumin
Mã phần lô PP2300492714
Giá từng phần lô 17,161,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.401.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.012.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2300492715
Giá từng phần lô 17,929,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.449.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.550.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2300492716
Giá từng phần lô 17,929,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.449.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.550.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2300492717
Giá từng phần lô 17,929,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.449.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.550.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300492718
Giá từng phần lô 64,656,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.168.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.259.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần quy cách lớn
Mã phần lô PP2300492719
Giá từng phần lô 502,173,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.781.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.521.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bộ Hóa chất xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng
Mã phần lô PP2300492720
Giá từng phần lô 5,516,059,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.521.899.319
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.861.241.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300492721
Giá từng phần lô 145,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.450.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.871.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300492722
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.040.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Gioăng chia dịch cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300492723
Giá từng phần lô 90,220,608
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.028.102
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.154.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3334
Bơm và thùng chứa chất thải
Mã phần lô PP2300492724
Giá từng phần lô 50,608,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.012.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.426.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3334
Miếng chống bay hơi
Mã phần lô PP2300492725
Giá từng phần lô 34,292,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.762.037
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.004.512
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Đầu dò, ống cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300492726
Giá từng phần lô 109,340,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.100.382
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.538.196
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Vòng đệm O-ring
Mã phần lô PP2300492727
Giá từng phần lô 60,592,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.625.891
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.414.624
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3334
Bộ phận chống tắc nghẽn bởi các tạp chất hay bụi bẩn trong quá trình sử dụng
Mã phần lô PP2300492728
Giá từng phần lô 20,217,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.569.455
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.152.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3334
Xylanh 500μL
Mã phần lô PP2300492729
Giá từng phần lô 68,992,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.080.764
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.294.792
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ống, Bơm nước tinh khiết tái sử dụng và bơm nước thải
Mã phần lô PP2300492730
Giá từng phần lô 44,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.360.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.984.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3334
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300492731
Giá từng phần lô 503,892,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.126.682
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.725.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Màng lọc 2 micron dùng cho máy HbA1c
Mã phần lô PP2300492732
Giá từng phần lô 65,114,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.792.200
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.579.996
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hóa chất xét nghiệm Aldosterone
Mã phần lô PP2300492733
Giá từng phần lô 413,768,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.229.432
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.637.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.5
Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO
Mã phần lô PP2300492734
Giá từng phần lô 386,977,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.696.591
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.884.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Hóa chất xét nghiệm B-2-Microglobulin
Mã phần lô PP2300492735
Giá từng phần lô 211,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.654.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Hóa chất xét nghiệm Calprotectin
Mã phần lô PP2300492736
Giá từng phần lô 86,551,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.024.773
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.586.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm 25(OH) VitaminD
Mã phần lô PP2300492737
Giá từng phần lô 48,737,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.460.705
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.116.495
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2300492738
Giá từng phần lô 15,367,065
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.955.089
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.756.945
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2300492739
Giá từng phần lô 8,733,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.909.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.113.730
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2300492740
Giá từng phần lô 5,357,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.305.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.749.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BR Monitor
Mã phần lô PP2300492741
Giá từng phần lô 39,879,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.380.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.915.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300492742
Giá từng phần lô 23,728,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.357.660
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.610.265
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300492743
Giá từng phần lô 26,989,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.803.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.892.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm DHEA-S
Mã phần lô PP2300492744
Giá từng phần lô 3,536,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.821.955
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.475.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm EPO
Mã phần lô PP2300492745
Giá từng phần lô 34,497,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.042.387
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.148.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300492746
Giá từng phần lô 4,126,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.627.046
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.888.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300492747
Giá từng phần lô 25,308,864
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.512.088
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.716.204
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate
Mã phần lô PP2300492748
Giá từng phần lô 30,061,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.992.955
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.043.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm free T3
Mã phần lô PP2300492749
Giá từng phần lô 31,008,915
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.284.885
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.706.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm free T4
Mã phần lô PP2300492750
Giá từng phần lô 25,308,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.511.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.715.852
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm GI Monitor
Mã phần lô PP2300492751
Giá từng phần lô 62,284,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.933.164
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.599.024
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm hFSH
Mã phần lô PP2300492752
Giá từng phần lô 8,227,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.219.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.759.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm hLH
Mã phần lô PP2300492753
Giá từng phần lô 6,963,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.495.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.874.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm hsTnI
Mã phần lô PP2300492754
Giá từng phần lô 19,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.803.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.759.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free PSA
Mã phần lô PP2300492755
Giá từng phần lô 7,595,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.357.773
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.316.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm p2PSA
Mã phần lô PP2300492756
Giá từng phần lô 15,822,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.576.069
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.075.715
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2300492757
Giá từng phần lô 8,542,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.649.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.979.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Intact PTH
Mã phần lô PP2300492758
Giá từng phần lô 58,117,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.251.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.682.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Intrisic factor ab
Mã phần lô PP2300492759
Giá từng phần lô 12,663,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.267.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.864.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm OV Monitor
Mã phần lô PP2300492760
Giá từng phần lô 30,384,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.433.955
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.269.430
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2300492761
Giá từng phần lô 7,595,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.357.773
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.316.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm SHBG
Mã phần lô PP2300492762
Giá từng phần lô 10,300,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.046.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.210.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sTfR
Mã phần lô PP2300492763
Giá từng phần lô 16,581,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.611.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.607.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300492764
Giá từng phần lô 7,595,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.357.773
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.316.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Thyroglobulin
Mã phần lô PP2300492765
Giá từng phần lô 9,177,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.515.237
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.424.488
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Thyroglobulin Antibody II
Mã phần lô PP2300492766
Giá từng phần lô 9,494,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.946.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.645.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Total βhCG
Mã phần lô PP2300492767
Giá từng phần lô 22,145,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.198.077
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.501.679
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TPOAb
Mã phần lô PP2300492768
Giá từng phần lô 25,631,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.952.114
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.942.085
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300492769
Giá từng phần lô 25,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.535.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.728.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6667
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2300492770
Giá từng phần lô 5,441,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.420.828
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.809.358
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estriol không liên hợp
Mã phần lô PP2300492771
Giá từng phần lô 7,814,373
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.655.964
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.470.061
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12
Mã phần lô PP2300492772
Giá từng phần lô 11,390,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.532.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.973.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Active Vitamin B12
Mã phần lô PP2300492773
Giá từng phần lô 4,530,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.178.296
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.171.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide
Mã phần lô PP2300492774
Giá từng phần lô 5,038,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.871.296
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.527.265
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm EPO
Mã phần lô PP2300492775
Giá từng phần lô 176,582,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.794.591
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.607.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hóa chất xét nghiệm sTfR
Mã phần lô PP2300492776
Giá từng phần lô 48,475,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.102.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.932.745
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm chỉ dấu khối u
Mã phần lô PP2300492777
Giá từng phần lô 29,767,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.592.046
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.837.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Aldosterone
Mã phần lô PP2300492778
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.510.228
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.315.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm hGH
Mã phần lô PP2300492779
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.824.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-TPO
Mã phần lô PP2300492780
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.412.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2300492781
Giá từng phần lô 4,079,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.562.614
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.855.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Calprotectin
Mã phần lô PP2300492782
Giá từng phần lô 3,417,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.660.569
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.392.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Direct Renin
Mã phần lô PP2300492783
Giá từng phần lô 43,659,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.535.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.561.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8334
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm IGF-I
Mã phần lô PP2300492784
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.412.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Elastase-1
Mã phần lô PP2300492785
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.510.228
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.315.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tim mạch
Mã phần lô PP2300492786
Giá từng phần lô 11,953,116
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.299.704
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.367.181
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2300492787
Giá từng phần lô 34,800,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.454.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8334
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2300492788
Giá từng phần lô 34,800,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.454.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8334
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2300492789
Giá từng phần lô 34,800,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.454.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8334
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1
Mã phần lô PP2300492790
Giá từng phần lô 4,403,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.005.046
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.082.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2
Mã phần lô PP2300492791
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.590.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3
Mã phần lô PP2300492792
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.590.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2300492793
Giá từng phần lô 8,489,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.576.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.942.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm p2PSA
Mã phần lô PP2300492794
Giá từng phần lô 6,330,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.632.432
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.431.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2300492795
Giá từng phần lô 3,037,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.126.355
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Intrinsic Factor Ab
Mã phần lô PP2300492796
Giá từng phần lô 9,494,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.946.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.645.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm SHBG
Mã phần lô PP2300492797
Giá từng phần lô 12,628,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.220.478
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.839.845
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sTfR mức 1
Mã phần lô PP2300492798
Giá từng phần lô 6,321,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.619.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.424.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sTfR mức 2 và 3
Mã phần lô PP2300492799
Giá từng phần lô 27,197,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.086.955
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.037.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Active Vitamin B12
Mã phần lô PP2300492800
Giá từng phần lô 4,701,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.411.682
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.291.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Chất mồi phản ứng cho phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2300492801
Giá từng phần lô 89,523,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.076.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.666.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.6667
Dung dịch rửa hàng ngày cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300492802
Giá từng phần lô 11,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.406.364
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.908.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2300492803
Giá từng phần lô 3,289,923,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.486.258.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.302.946.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 52.5
Cuvette phản ứng dùng cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300492804
Giá từng phần lô 157,796,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.176.500
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.457.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Đầu côn dùng một lần
Mã phần lô PP2300492805
Giá từng phần lô 180,457,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.078.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.320.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.6667
Hóa chất xét nghiệm 25(oH) vitaminD
Mã phần lô PP2300492806
Giá từng phần lô 592,439,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 807.871.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.707.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Hóa chất xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2300492807
Giá từng phần lô 1,048,866,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.430.271.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.206.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.833400000000005
Hóa chất xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2300492808
Giá từng phần lô 77,021,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.029.591
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.915.190
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2300492809
Giá từng phần lô 140,736,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.913.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.515.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2300492810
Giá từng phần lô 645,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 879.995.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.6667
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2300492811
Giá từng phần lô 632,247,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.155.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.572.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.3334
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300492812
Giá từng phần lô 1,208,707,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.648.237.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 846.095.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 21.6667
Hóa chất xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300492813
Giá từng phần lô 1,461,694,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.993.219.773
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.023.186.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Hóa chất xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300492814
Giá từng phần lô 790,912,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.078.517.046
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.638.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 41.666700000000006
Hóa chất xét nghiệm DHEA-S
Mã phần lô PP2300492815
Giá từng phần lô 13,958,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.034.591
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.771.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300492816
Giá từng phần lô 20,632,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.135.228
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.442.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300492817
Giá từng phần lô 633,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 863.386.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 443.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41.666700000000006
Hóa chất xét nghiệm Folate
Mã phần lô PP2300492818
Giá từng phần lô 114,899,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.681.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.429.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.5
Hóa chất xét nghiệm Free PSA
Mã phần lô PP2300492819
Giá từng phần lô 131,607,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.464.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.124.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Hóa chất xét nghiệm hFSH
Mã phần lô PP2300492820
Giá từng phần lô 26,584,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.252.205
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.609.465
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Hóa chất xét nghiệm hLH
Mã phần lô PP2300492821
Giá từng phần lô 26,584,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.252.205
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.609.465
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Hóa chất xét nghiệm hsTnI
Mã phần lô PP2300492822
Giá từng phần lô 225,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.5
Hóa chất xét nghiệm I PTH
Mã phần lô PP2300492823
Giá từng phần lô 363,210,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.287.387
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.247.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Hóa chất xét nghiệm p2PSA
Mã phần lô PP2300492824
Giá từng phần lô 221,534,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.092.160
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.073.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2300492825
Giá từng phần lô 33,084,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.115.160
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.159.115
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2300492826
Giá từng phần lô 18,989,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.894.432
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.292.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2300492827
Giá từng phần lô 18,989,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.894.432
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.292.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm SHBG
Mã phần lô PP2300492828
Giá từng phần lô 35,886,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.936.682
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.120.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm T3 tự do
Mã phần lô PP2300492829
Giá từng phần lô 265,849,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.522.046
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.094.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.6667
Hóa chất xét nghiệm T4 tự do
Mã phần lô PP2300492830
Giá từng phần lô 3,077,109,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.196.057.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.153.976.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 202.5
Hóa chất xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300492831
Giá từng phần lô 39,869,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.367.569
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.908.685
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm Thyroglobulin
Mã phần lô PP2300492832
Giá từng phần lô 45,890,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.577.614
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.123.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm Thyroglobulin Ab II
Mã phần lô PP2300492833
Giá từng phần lô 36,393,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.626.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.475.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm Hybritech PSA
Mã phần lô PP2300492834
Giá từng phần lô 119,621,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.119.887
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.734.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.5
Hóa chất xét nghiệm TOTAL T3
Mã phần lô PP2300492835
Giá từng phần lô 28,472,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.826.614
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.930.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm Total T4
Mã phần lô PP2300492836
Giá từng phần lô 23,936,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.641.160
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.755.795
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm βhCG toàn phần
Mã phần lô PP2300492837
Giá từng phần lô 664,492,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 906.126.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.144.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng TPO
Mã phần lô PP2300492838
Giá từng phần lô 79,739,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.735.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.817.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300492839
Giá từng phần lô 3,291,697,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.678.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.304.188.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 108.3334
Hóa chất xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2300492840
Giá từng phần lô 8,859,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.081.682
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.201.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm Estriol không liên hợp
Mã phần lô PP2300492841
Giá từng phần lô 7,595,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.357.773
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.316.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm vitamin B12
Mã phần lô PP2300492842
Giá từng phần lô 129,126,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.082.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.388.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.6667
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm Calprotectin
Mã phần lô PP2300492843
Giá từng phần lô 10,219,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.935.887
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.153.755
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Dung dịch kiểm tra hệ thống máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300492844
Giá từng phần lô 15,765,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.498.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.036.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8334
Dung dịch làm sạch ống và kim rửa
Mã phần lô PP2300492845
Giá từng phần lô 71,001,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.819.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.8334
Dung dịch kiểm tra máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300492846
Giá từng phần lô 17,405,784
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.735.160
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.184.048
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8334
Dung dịch rửa máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300492847
Giá từng phần lô 2,187,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.982.935.455
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.531.240.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Dung dịch rửa giữa các xét nghiệm
Mã phần lô PP2300492848
Giá từng phần lô 124,051,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.160.728
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.835.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.3334
Dung dịch rửa máy hàng ngày dùng khi kiểm tra máy
Mã phần lô PP2300492849
Giá từng phần lô 15,818,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.570.341
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.072.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Giếng phản ứng
Mã phần lô PP2300492850
Giá từng phần lô 2,041,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.783.454.546
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Hóa chất xét nghiệm hGH
Mã phần lô PP2300492851
Giá từng phần lô 130,646,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.153.978
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.452.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Hóa chất xét nghiệm Holotranscobalamin
Mã phần lô PP2300492852
Giá từng phần lô 11,898,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.225.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.329.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm C- peptide
Mã phần lô PP2300492853
Giá từng phần lô 9,075,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.205
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.352.605
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Xét nghiệm định lượng Elastase-1
Mã phần lô PP2300492854
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.945.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Xét nghiệm định lượng IGF-I
Mã phần lô PP2300492855
Giá từng phần lô 11,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.177.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Cốc đựng mẫu 2 ml
Mã phần lô PP2300492856
Giá từng phần lô 28,992,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.535.364
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.294.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hóa chất pha loãng xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300492857
Giá từng phần lô 2,062,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.443.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm Direct Renin
Mã phần lô PP2300492858
Giá từng phần lô 304,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.940.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.003.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.8334
Hóa chất xét nghiệm PCT
Mã phần lô PP2300492859
Giá từng phần lô 174,111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.424.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.877.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6667
Dung dịch pha loãng mẫu cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300492860
Giá từng phần lô 17,405,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.735.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.184.095
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8334
Hóa chất xét nghiệm IL-6
Mã phần lô PP2300492861
Giá từng phần lô 192,496,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.495.228
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.747.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6667
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL-6
Mã phần lô PP2300492862
Giá từng phần lô 14,135,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.275.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.894.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm IL-6
Mã phần lô PP2300492863
Giá từng phần lô 21,202,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.912.705
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.841.855
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Cảm biến đo áp suất trong quá trình thực hiện xét nghiệm
Mã phần lô PP2300492864
Giá từng phần lô 114,631,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.315.273
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.241.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dây cáp, Đầu dò, Cảm biến RF theo dõi mức chất lỏng trong quá trình xét nghiệm
Mã phần lô PP2300492865
Giá từng phần lô 17,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.210.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.427.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2300492866
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.631.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Inhibin A
Mã phần lô PP2300492867
Giá từng phần lô 8,851,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.070.228
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.196.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2300492868
Giá từng phần lô 12,422,466
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.939.727
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.695.726
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2300492869
Giá từng phần lô 10,760,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.673.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.532.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Total T3
Mã phần lô PP2300492870
Giá từng phần lô 12,329,496
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.812.950
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.630.647
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Total T4
Mã phần lô PP2300492871
Giá từng phần lô 9,891,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.487.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.923.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2300492872
Giá từng phần lô 7,594,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.356.341
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.316.255
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Inhibin A
Mã phần lô PP2300492873
Giá từng phần lô 6,657,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.077.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.659.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm Inhibin A
Mã phần lô PP2300492874
Giá từng phần lô 26,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.225.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.595.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm Intrinsic Factor Ab
Mã phần lô PP2300492875
Giá từng phần lô 37,978,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.788.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.584.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Dây bơm dẫn chất lỏng từ cuvette hoặc ống mẫu loại to
Mã phần lô PP2300492876
Giá từng phần lô 34,214,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.656.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.950.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Dây bơm dẫn chất lỏng từ cuvette hoặc ống mẫu loại nhỏ
Mã phần lô PP2300492877
Giá từng phần lô 22,744,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.015.637
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.921.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Dây bơm chịu nhiệt dẫn chất lỏng từ cuvette hoặc ống mẫu
Mã phần lô PP2300492878
Giá từng phần lô 5,594,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.628.728
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.916.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.3334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Procalcitonin
Mã phần lô PP2300492879
Giá từng phần lô 29,052,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.616.978
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.336.715
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Nắp ống nghiệm màu xanh
Mã phần lô PP2300492880
Giá từng phần lô 970,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.323.687.273
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.492.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Tem dán cho máy chuẩn bị ống mẫu kích thước 30x50mm
Mã phần lô PP2300492881
Giá từng phần lô 227,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.156.364
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.213.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động
Mã phần lô PP2300492882
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.980.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.043.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động mức 1
Mã phần lô PP2300492883
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.980.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.043.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động mức 2
Mã phần lô PP2300492884
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.980.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.043.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Giấy in nhiệt cho máy sinh hóa bán tự động
Mã phần lô PP2300492885
Giá từng phần lô 287,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.746
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.096
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.3334
Hóa chất xét nghiệm α-Amylase cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2300492886
Giá từng phần lô 21,262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.994.319
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.883.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT) cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2300492887
Giá từng phần lô 9,305,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.688.773
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.513.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất xét nghiệm Albumin cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2300492888
Giá từng phần lô 3,118,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.252.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.182.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất xét nghiệm AST (GOT) cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2300492889
Giá từng phần lô 9,279,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.654.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.495.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất xét nghiệm Calcium theo phương pháp MTB cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2300492890
Giá từng phần lô 3,420,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.664.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.630
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2300492891
Giá từng phần lô 7,786,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.618.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.450.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol HDL cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2300492892
Giá từng phần lô 34,253,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.708.773
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.977.170
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất xét nghiệm Creatinine cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2300492893
Giá từng phần lô 10,383,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.159.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.268.415
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8334
Hóa chất xét nghiệm Glucose cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2300492894
Giá từng phần lô 3,490,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.759.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.443.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất xét nghiệm tổng Protein cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2300492895
Giá từng phần lô 2,173,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.963.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.521.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2300492896
Giá từng phần lô 16,241,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.147.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.368.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất xét nghiệm Urea cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2300492897
Giá từng phần lô 8,593,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.718.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.015.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8334
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2300492898
Giá từng phần lô 8,769,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.958.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.138.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300492899
Giá từng phần lô 72,870,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.369.328
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.009.588
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.5
Dung dịch kiểm tra và giảm nhiễm chéo xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300492900
Giá từng phần lô 108,890,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.487.046
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.223.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Cóng phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300492901
Giá từng phần lô 193,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.345.455
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.6667
Hoá chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300492902
Giá từng phần lô 12,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.445.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300492903
Giá từng phần lô 30,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Dung dịch tạo đường chuẩn cho xét nghiệm Bilirubin
Mã phần lô PP2300492904
Giá từng phần lô 8,788,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.984.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.152.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2300492905
Giá từng phần lô 263,033,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.682.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.123.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.6667
Hóa chất xét nghiệm LDL trực tiếp
Mã phần lô PP2300492906
Giá từng phần lô 736,021,506
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.003.665.690
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.215.054
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bộ điện cực cho xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu huyết thanh
Mã phần lô PP2300492907
Giá từng phần lô 157,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.303.637
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.009.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu huyết thanh
Mã phần lô PP2300492908
Giá từng phần lô 4,815,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.567.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.371.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hoá chất tạo đường chuẩn Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu huyết thanh trong mẫu nước tiểu
Mã phần lô PP2300492909
Giá từng phần lô 2,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.463.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất để định lượng Natri, Kali và Chloride trong huyết thanh, huyết tương, hoặc nước tiểu
Mã phần lô PP2300492910
Giá từng phần lô 16,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.949.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.267.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Dung dịch ICT tham chiếu
Mã phần lô PP2300492911
Giá từng phần lô 31,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.676.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.907.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Dung dịch rửa ICT và các kim hút
Mã phần lô PP2300492912
Giá từng phần lô 3,392,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.626.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.374.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hoá chất tạo đường chuẩn các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300492913
Giá từng phần lô 9,631,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.134.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.742.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hoá chất tạo đường chuẩn các xét nghiệm định lượng sinh hóa
Mã phần lô PP2300492914
Giá từng phần lô 18,601,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.365.628
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.021.022
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cystatin C
Mã phần lô PP2300492915
Giá từng phần lô 24,016,654
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.749.983
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.811.657
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Cystatin C
Mã phần lô PP2300492916
Giá từng phần lô 2,022,405
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.757.825
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.415.683
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Cystatin C
Mã phần lô PP2300492917
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.822.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactate dehygrogenase
Mã phần lô PP2300492918
Giá từng phần lô 2,722,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.712.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.905.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hoá chất xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2300492919
Giá từng phần lô 95,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.380.682
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.928.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hoá chất chuẩn xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2300492920
Giá từng phần lô 2,855,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.893.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.998.612
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm Calcium
Mã phần lô PP2300492921
Giá từng phần lô 15,130,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.632.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.591.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Hóa chất xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2300492922
Giá từng phần lô 107,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.683.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.297.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.3334
Hóa chất xét nghiệm nồng độ Glucose
Mã phần lô PP2300492923
Giá từng phần lô 99,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.080.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.854.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Hóa chất xét nghiệm axit Uric trong máu
Mã phần lô PP2300492924
Giá từng phần lô 33,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.670.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.444.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Hóa chất xét nghiệm Magie
Mã phần lô PP2300492925
Giá từng phần lô 27,517,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.523.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.261.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa trong huyết thanh mức 1
Mã phần lô PP2300492926
Giá từng phần lô 2,750,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.219
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.112
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa trong huyết thanh mức 2
Mã phần lô PP2300492927
Giá từng phần lô 2,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.747.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.923.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa trong huyết thanh mức 3
Mã phần lô PP2300492928
Giá từng phần lô 2,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.747.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.923.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất tạo đường chuẩn chuẩn xét nghiệm Amikacin, Carbamazepine, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Quinidine, Theophylline, Valproic Acid, và Vancomycin
Mã phần lô PP2300492929
Giá từng phần lô 8,211,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.196.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.747.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm Vancomycin quy cách lớn
Mã phần lô PP2300492930
Giá từng phần lô 142,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.670.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.930.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6667
Dung dịch rửa tính acid cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300492931
Giá từng phần lô 67,473,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.008.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.231.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Dung dịch rửa tính kiềm cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300492932
Giá từng phần lô 125,949,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.749.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.164.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.3334
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm xác định động học của isoenzyme CK-MB và CK-BB của creatine kinase
Mã phần lô PP2300492933
Giá từng phần lô 2,314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.155.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.619.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm xác định động học của isoenzyme CK-MB và CK-BB của creatine kinase
Mã phần lô PP2300492934
Giá từng phần lô 35,019,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.753.591
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.513.510
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP Vario phương pháp Wide range
Mã phần lô PP2300492935
Giá từng phần lô 4,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.618.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP Vario phương pháp siêu nhạy
Mã phần lô PP2300492936
Giá từng phần lô 17,315,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.612.291
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.120.976
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP Vario
Mã phần lô PP2300492937
Giá từng phần lô 16,613,632
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.654.953
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.629.542
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm protein phản ứng C
Mã phần lô PP2300492938
Giá từng phần lô 325,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.290.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Quantia ß2-Microglobulin
Mã phần lô PP2300492939
Giá từng phần lô 4,166,154
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.681.120
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.916.307
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm β2-Microglobulin (β2M)
Mã phần lô PP2300492940
Giá từng phần lô 148,475,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.466.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.932.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.6667
Hóa chất xét nghiệm yếu tố thấp (RF)
Mã phần lô PP2300492941
Giá từng phần lô 86,463,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.904.419
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.524.268
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm yếu tố thấp (RF)
Mã phần lô PP2300492942
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.738.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất xét nghiệm Ammoniac trong huyết tương
Mã phần lô PP2300492943
Giá từng phần lô 358,108,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.329.266
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.675.689
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase
Mã phần lô PP2300492944
Giá từng phần lô 55,852,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.162.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.096.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6667
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2300492945
Giá từng phần lô 84,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.690.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia trong huyết tương
Mã phần lô PP2300492946
Giá từng phần lô 17,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.484.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.568.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6667
Hoá chất xét nghiệm Gamma-Glutamyl Transferase
Mã phần lô PP2300492947
Giá từng phần lô 13,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.760.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.630.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6667
Hoá chất xét nghiệm Phosphorus
Mã phần lô PP2300492948
Giá từng phần lô 10,047,782
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.701.521
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.033.447
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm Iron
Mã phần lô PP2300492949
Giá từng phần lô 24,836,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.867.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.385.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất xét nghiệm Total protein
Mã phần lô PP2300492950
Giá từng phần lô 12,392,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.898.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.674.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid trong huyết thanh, huyết tương
Mã phần lô PP2300492951
Giá từng phần lô 191,027,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.491.773
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.719.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.1667
Hoá chất xét nghiệm Albumin trong huyết thanh, huyết tương người
Mã phần lô PP2300492952
Giá từng phần lô 20,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.801.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.271.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2300492953
Giá từng phần lô 90,249,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.067.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.174.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Hoá chất định lượng Alkaline phosphatase
Mã phần lô PP2300492954
Giá từng phần lô 24,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.654.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hoá chất xét nghiệm Aspartate Aminotransferase
Mã phần lô PP2300492955
Giá từng phần lô 255,106,152
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.872.026
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.574.306
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Hoá chất xét nghiệm Alanine Aminotransferase
Mã phần lô PP2300492956
Giá từng phần lô 255,106,152
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.872.026
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.574.306
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Dung dịch bảo dưỡng, khử khuẩn bồn ủ máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300492957
Giá từng phần lô 12,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.650.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.547.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Apolipoprotein A1 (Apo A1), Apolipoprotein B (Apo B), Low Density Lipoprotein (LDL), và Ultra High Density Lipoprotein (UHDL)
Mã phần lô PP2300492958
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm Creatine Kinase
Mã phần lô PP2300492959
Giá từng phần lô 41,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.311.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.906.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Đèn halogen dùng trên máy xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2300492960
Giá từng phần lô 22,933,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.272.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.053.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2300492961
Giá từng phần lô 15,708,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.421.113
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.996.171
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Nắp thay thế cho lọ thuốc thử
Mã phần lô PP2300492962
Giá từng phần lô 72,445,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.789.441
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.711.913
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Nắp thay thế cho lọ hóa chất tạo đường chuẩn/hóa chất kiểm tra chất lượng
Mã phần lô PP2300492963
Giá từng phần lô 36,229,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.404.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.360.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.8334
Hoá chất xét nghiệm Albumin BCG
Mã phần lô PP2300492964
Giá từng phần lô 10,198,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.907.060
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.138.957
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm Alkaline phosphatase trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300492965
Giá từng phần lô 28,505,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.871.764
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.954.172
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm tổng lượng Alanine Aminotransferase trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300492966
Giá từng phần lô 63,776,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.967.996
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.643.571
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm Aspartate Aminotransferase Hoạt tính (Activated AST) trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300492967
Giá từng phần lô 74,405,995
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.462.721
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.084.196
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm Ammonia trong huyết tương
Mã phần lô PP2300492968
Giá từng phần lô 69,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.431.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6667
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2300492969
Giá từng phần lô 8,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.945.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm Amylase trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu.
Mã phần lô PP2300492970
Giá từng phần lô 26,939,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.735.628
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.857.622
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300492971
Giá từng phần lô 19,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.143.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.420.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300492972
Giá từng phần lô 21,258,384
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.988.706
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.880.868
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Bilirubin.
Mã phần lô PP2300492973
Giá từng phần lô 4,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.709.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm Canxi trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu.
Mã phần lô PP2300492974
Giá từng phần lô 12,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.301.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.881.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300492975
Giá từng phần lô 26,987,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.801.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.891.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm Creatine Kinase trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300492976
Giá từng phần lô 18,707,138
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.509.734
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.094.996
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm Creatinine trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu.
Mã phần lô PP2300492977
Giá từng phần lô 30,467,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.546.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.327.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm creatinine (Enzymatic) trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu.
Mã phần lô PP2300492978
Giá từng phần lô 26,588,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.256.991
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.611.922
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm glucose trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu hay dịch não tuỷ (CSF).
Mã phần lô PP2300492979
Giá từng phần lô 50,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.890.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm CRP trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300492980
Giá từng phần lô 184,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.054.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP Vario phương pháp Wide range.
Mã phần lô PP2300492981
Giá từng phần lô 3,796,065
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.176.453
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.657.245
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP Vario phương pháp High Sensiivity.
Mã phần lô PP2300492982
Giá từng phần lô 5,064,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.906.655
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.545.416
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CRP Vario.
Mã phần lô PP2300492983
Giá từng phần lô 2,581,324
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.519.988
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.926
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất pha loãng để định lượng Natri, Kali và Chloride trong huyết thanh, huyết tương, hoặc nước tiểu.
Mã phần lô PP2300492984
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.909.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất xét nghiệm Iron trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300492985
Giá từng phần lô 15,968,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.775.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.178.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm Lactate dehygrogenase trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300492986
Giá từng phần lô 1,516,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.067.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.061.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm acid lactic trong huyết tương.
Mã phần lô PP2300492987
Giá từng phần lô 56,791,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.443.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.754.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao HDL trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300492988
Giá từng phần lô 75,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.327.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm trực tiếp cholesterol lipoprotein tỉ trọng thấp (LDL) trong huyết thanh hay huyết tương người.
Mã phần lô PP2300492989
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất xét nghiệm Magie trong mẫu huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu.
Mã phần lô PP2300492990
Giá từng phần lô 6,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.746.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.489.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Microalbumin để định lượng albumin trong nước tiểu.
Mã phần lô PP2300492991
Giá từng phần lô 2,412,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.289.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.688.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm Phosphorous trong mẫu huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu.
Mã phần lô PP2300492992
Giá từng phần lô 8,152,563
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.117.132
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.706.794
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300492993
Giá từng phần lô 49,692,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.762.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.784.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm Urea nitrogen trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu.
Mã phần lô PP2300492994
Giá từng phần lô 19,369,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.412.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.558.545
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm Protein trong nước tiểu hoặc dịch não tuỷ.
Mã phần lô PP2300492995
Giá từng phần lô 20,885,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.479.628
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.619.542
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm Vancomycin trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2300492996
Giá từng phần lô 89,084,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.479.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.359.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm Gamma-glutamyl transferase trong huyết thanh hay huyết tương người
Mã phần lô PP2300492997
Giá từng phần lô 7,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.860.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.574.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng khả năng gắn sắt không bão hoà (UIBC) trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2300492998
Giá từng phần lô 7,101,561
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.683.947
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.971.092
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng khả năng gắn sắt không bão hoà (UIBC) trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2300492999
Giá từng phần lô 3,344,755
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.561.030
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.341.328
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm acid uric trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu người
Mã phần lô PP2300493000
Giá từng phần lô 11,512,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.699.314
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.058.981
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hoá chất tạo đường chuẩn các xét nghiệm Albumin, Calcium, Cholesterol, Creatinine, Glucose, Iron, Lactic Acid, Magnesium, Phosphorus, Total Protein, Tryglyceride, Urea Nitrogen và Uric Acid.
Mã phần lô PP2300493001
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.681.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất tao đường chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa định lượng
Mã phần lô PP2300493002
Giá từng phần lô 11,581,164
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.792.497
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.106.814
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm sinh hóa.
Mã phần lô PP2300493003
Giá từng phần lô 4,732,426
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.453.309
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.312.698
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1
Mã phần lô PP2300493004
Giá từng phần lô 2,366,213
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.226.655
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.656.349
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2300493005
Giá từng phần lô 2,366,213
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.226.655
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.656.349
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm sinh hóa trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300493006
Giá từng phần lô 13,640,526
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.600.718
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.548.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu huyết thanh.
Mã phần lô PP2300493007
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.545.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu nước tiểu.
Mã phần lô PP2300493008
Giá từng phần lô 1,531,079
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.087.835
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.755
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ceruloplasmin, CRP Vario, Chuỗi nhẹ Kappa, chuỗi nhẹ Lambda mức 1
Mã phần lô PP2300493009
Giá từng phần lô 3,507,628
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.783.130
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.455.339
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ceruloplasmin, CRP Vario, Chuỗi nhẹ Kappa, chuỗi nhẹ Lambda mức 2
Mã phần lô PP2300493010
Giá từng phần lô 3,507,628
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.783.130
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.455.339
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Bộ hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ceruloplasmin, CRP Vario, Chuỗi nhẹ Kappa, chuỗi nhẹ Lambda
Mã phần lô PP2300493011
Giá từng phần lô 4,464,215
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.087.566
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.124.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Urine/CSF Protein.
Mã phần lô PP2300493012
Giá từng phần lô 5,456,382
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.440.521
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.819.467
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hoá chất tạo đường chuẩn một số xét nghiệm Lipid sinh hóa
Mã phần lô PP2300493013
Giá từng phần lô 11,636,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.867.669
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.145.403
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2300493014
Giá từng phần lô 9,110,556
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.423.486
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.377.389
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch trong huyết thanh mức 1
Mã phần lô PP2300493015
Giá từng phần lô 6,435,356
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.775.486
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.504.749
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch trong huyết thanh mức 2
Mã phần lô PP2300493016
Giá từng phần lô 6,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.372.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch trong huyết thanh mức 3
Mã phần lô PP2300493017
Giá từng phần lô 6,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.372.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300493018
Giá từng phần lô 5,300,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.227.860
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.710.301
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Dung dịch rửa để loại bỏ protein trong kim hút
Mã phần lô PP2300493019
Giá từng phần lô 24,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.579.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Chất hiệu chuẩn được sử dụng để thiết lập đường cong hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF.
Mã phần lô PP2300493020
Giá từng phần lô 1,983,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.704.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.388.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Thuốc thử được sử dụng để định lượng yếu tố dạng thấp trong huyết thanh người
Mã phần lô PP2300493021
Giá từng phần lô 17,324,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.624.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE
Mã phần lô PP2300493022
Giá từng phần lô 2,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.847.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.461.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Xét nghiệm định lượng globulin miễn dịch E (IgE) trong huyết thanh hoặc huyết tương người
Mã phần lô PP2300493023
Giá từng phần lô 48,246,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.790.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.772.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm Myoglobin và IgE
Mã phần lô PP2300493024
Giá từng phần lô 3,669,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.004.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.568.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng Lipase trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300493025
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.011.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Lipase mức 1
Mã phần lô PP2300493026
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.443.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Lipase mức 2
Mã phần lô PP2300493027
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.443.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lipase trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300493028
Giá từng phần lô 13,630,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.586.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.541.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CK-MB trong huyết thanh hay huyết tương
Mã phần lô PP2300493029
Giá từng phần lô 1,336,214
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.822.110
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 935.349
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CK-MB trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300493030
Giá từng phần lô 1,336,214
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.822.110
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 935.349
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất xét nghiệm CK-MB trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300493031
Giá từng phần lô 16,368,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.320.860
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.458.041
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng C3 có trong huyết thanh, huyết tương.
Mã phần lô PP2300493032
Giá từng phần lô 13,876,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.922.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.713.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng C4 có trong huyết thanh, huyết tương.
Mã phần lô PP2300493033
Giá từng phần lô 23,165,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.589.632
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.216.011
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất xét nghiệm Amikacin trong huyết thanh hay huyết tương
Mã phần lô PP2300493034
Giá từng phần lô 97,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.077.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hoá chất tham chiếu xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu
Mã phần lô PP2300493035
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.772.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6667
Dung dịch rửa acid cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300493036
Giá từng phần lô 47,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.636.364
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.3334
Dung dịch rửa Alkaline cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300493037
Giá từng phần lô 103,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.774.546
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.777.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Dung dịch bảo dưỡng, giảm nhiễm chéo sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300493038
Giá từng phần lô 51,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.472.728
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.6667
Dung dịch giảm nhiễm chéo sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300493039
Giá từng phần lô 104,549,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.567.637
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.184.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Dung dịch bảo dưỡng sử dụng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300493040
Giá từng phần lô 14,440,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.691.591
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.108.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Dung dịch đệm rửa
Mã phần lô PP2300493041
Giá từng phần lô 199,742,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.376.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.819.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 29.3334
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2300493042
Giá từng phần lô 2,315,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.157.160
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.620.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2300493043
Giá từng phần lô 2,008,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.738.353
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.405.687
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2300493044
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.681.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Dung dịch rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300493045
Giá từng phần lô 28,274,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.556.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.792.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm L-homocysteine toàn phần
Mã phần lô PP2300493046
Giá từng phần lô 7,089,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.666.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.962.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm L-homocysteine toàn phần
Mã phần lô PP2300493047
Giá từng phần lô 12,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.764.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.605.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hoá chất xét nghiệm L-homocysteine toàn phần
Mã phần lô PP2300493048
Giá từng phần lô 158,746,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.472.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.122.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Cyclosporine
Mã phần lô PP2300493049
Giá từng phần lô 8,983,172
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.249.780
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.288.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hoá chất xét nghiệm Cyclosporine
Mã phần lô PP2300493050
Giá từng phần lô 335,218,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.116.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.653.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hoá chất tách cyclosporine ra khỏi mẫu (mẫu máu toàn phần ở người, mẫu chứng và mẫu chuẩn Cyclosporine)
Mã phần lô PP2300493051
Giá từng phần lô 688,104
Yêu cầu doanh thu bình quân 938.324
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.672
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2300493052
Giá từng phần lô 13,582,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.522.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.507.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hoá chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2300493053
Giá từng phần lô 2,252,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.071.661.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.576.786.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.3334
Hoá chất tách Tacrolimus ra khỏi mẫu
Mã phần lô PP2300493054
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.3334
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Vancomycin miễn dịch
Mã phần lô PP2300493055
Giá từng phần lô 2,855,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.893.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.998.612
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất xét nghiệm Vancomycin miễn dịch
Mã phần lô PP2300493056
Giá từng phần lô 8,456,448
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.531.520
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.919.513
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2300493057
Giá từng phần lô 6,995,142
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.538.830
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.896.599
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2300493058
Giá từng phần lô 8,089,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.031.300
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.662.734
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hoá chất xét nghiệm ProGRP
Mã phần lô PP2300493059
Giá từng phần lô 205,809,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.649.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.066.615
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch Anti-CCP
Mã phần lô PP2300493060
Giá từng phần lô 7,229,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.060.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch Anti-CCP
Mã phần lô PP2300493061
Giá từng phần lô 10,105,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.779.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.073.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hoá chất xét nghiệm miễn dịch Anti-CCP
Mã phần lô PP2300493062
Giá từng phần lô 393,060,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.991.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.142.252
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.3334
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Folate
Mã phần lô PP2300493063
Giá từng phần lô 7,204,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.824.073
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.043.024
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất xét nghiệm Folate
Mã phần lô PP2300493064
Giá từng phần lô 188,405,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.917.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.884.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.6667
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm chất chỉ điểm ung thư CA 15-3
Mã phần lô PP2300493065
Giá từng phần lô 6,791,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.261.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.753.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất xét nghiệm chất chỉ điểm ung thư CA 15-3
Mã phần lô PP2300493066
Giá từng phần lô 351,043,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.695.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.730.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.3334
Hóa chất tạo đường chuẩn định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300493067
Giá từng phần lô 6,836,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.322.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.785.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300493068
Giá từng phần lô 407,801,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.093.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.461.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.3334
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm anti-Tg trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493069
Giá từng phần lô 2,166,756
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.954.668
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.516.729
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch định lượng anti-Tg trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493070
Giá từng phần lô 1,869,989
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.549.985
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.308.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất xét nghiệm anti-Tg trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493071
Giá từng phần lô 10,999,618
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.999.480
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.699.732
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Thyroglobulin trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493072
Giá từng phần lô 2,407,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.283.446
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.685.502
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Thyroglobulin trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300493073
Giá từng phần lô 2,284,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.114.622
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.598.839
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng Thyroglobulin trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300493074
Giá từng phần lô 21,753,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.664.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.227.730
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300493075
Giá từng phần lô 6,791,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.261.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.753.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300493076
Giá từng phần lô 406,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.530.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.659.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.6667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng testosterone trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300493077
Giá từng phần lô 6,791,184
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.260.706
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.753.828
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất xét nghiệm định lượng testosterone trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300493078
Giá từng phần lô 79,759,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.763.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.831.776
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.6667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon hoàng thể hoá (LH)
Mã phần lô PP2300493079
Giá từng phần lô 6,791,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.261.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.753.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất xét nghiệm hormon hoàng thể hoá (LH)
Mã phần lô PP2300493080
Giá từng phần lô 79,759,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.763.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.831.776
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.6667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm kháng nguyên HE4
Mã phần lô PP2300493081
Giá từng phần lô 6,995,142
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.538.830
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.896.599
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng nguyên HE4
Mã phần lô PP2300493082
Giá từng phần lô 8,089,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.031.300
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.662.734
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hoá chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên HE4
Mã phần lô PP2300493083
Giá từng phần lô 204,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.659.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300493084
Giá từng phần lô 6,903,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.413.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.832.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300493085
Giá từng phần lô 8,089,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.031.300
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.662.734
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hoá chất xét nghiệm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300493086
Giá từng phần lô 283,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.225.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.262.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.3334
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm 25-OH Vitamin D
Mã phần lô PP2300493087
Giá từng phần lô 11,228,965
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.312.225
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.860.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hoá chất xét nghiệm 25-OH vitamin D
Mã phần lô PP2300493088
Giá từng phần lô 600,124,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.352.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.087.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng troponin tim siêu nhạy (cTnI)
Mã phần lô PP2300493089
Giá từng phần lô 4,527,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.174.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.169.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm troponin tim siêu nhạy (cTnI)
Mã phần lô PP2300493090
Giá từng phần lô 28,584,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.979.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.009.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP)
Mã phần lô PP2300493091
Giá từng phần lô 6,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.024.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.632.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP) quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300493092
Giá từng phần lô 302,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.707.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.856.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.3334
Hóa chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm ghép tạng
Mã phần lô PP2300493093
Giá từng phần lô 23,683,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.295.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.578.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6667
Hóa chất kiểm tra chất lượng chung các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300493094
Giá từng phần lô 10,263,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.996.023
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.184.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Dung dịch xúc tác trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300493095
Giá từng phần lô 69,232,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.408.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.462.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.3334
Dung dịch tiền xử lý trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300493096
Giá từng phần lô 119,652,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.161.982
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.756.484
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.6667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300493097
Giá từng phần lô 9,236,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.594.982
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.465.424
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300493098
Giá từng phần lô 280,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.123.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.156.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.3334
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm vitamin B12
Mã phần lô PP2300493099
Giá từng phần lô 9,326,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.718.440
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.528.799
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hoá chất xét nghiệm vitamin B12
Mã phần lô PP2300493100
Giá từng phần lô 132,992,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.353.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.094.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300493101
Giá từng phần lô 8,643,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.786.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.050.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300493102
Giá từng phần lô 339,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.392.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.361.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.3334
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Free T3
Mã phần lô PP2300493103
Giá từng phần lô 8,826,624
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.036.306
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.178.636
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3
Mã phần lô PP2300493104
Giá từng phần lô 124,018,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.116.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.812.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.6667
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total T3
Mã phần lô PP2300493105
Giá từng phần lô 8,643,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.786.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.050.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total T3
Mã phần lô PP2300493106
Giá từng phần lô 138,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.667.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.849.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.6667
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm Free T4
Mã phần lô PP2300493107
Giá từng phần lô 9,055,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.348.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.338.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm Free T4 quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300493108
Giá từng phần lô 291,809,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.921.746
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.266.496
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.3334
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm kháng nguyên ung thư phôi CEA (carcinoembryonic)
Mã phần lô PP2300493109
Giá từng phần lô 9,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.529.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.431.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên ung thư phôi CEA (carcinoembryonic)
Mã phần lô PP2300493110
Giá từng phần lô 160,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.618.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.3334
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300493111
Giá từng phần lô 2,263,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.086.946
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.584.632
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300493112
Giá từng phần lô 87,894,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.856.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.526.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3334
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm PSA tự do
Mã phần lô PP2300493113
Giá từng phần lô 2,263,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.087.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.584.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2300493114
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.472.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3334
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300493115
Giá từng phần lô 6,790,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.259.773
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.753.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300493116
Giá từng phần lô 44,229,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.313.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.960.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3334
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon kích thích nang noãn FSH
Mã phần lô PP2300493117
Giá từng phần lô 6,598,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.997.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.618.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất xét nghiệm hormon kích thích nang noãn FSH
Mã phần lô PP2300493118
Giá từng phần lô 83,041,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.238.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.129.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.6667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm prolactin
Mã phần lô PP2300493119
Giá từng phần lô 6,761,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.219.993
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.732.929
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất xét nghiệm prolactin
Mã phần lô PP2300493120
Giá từng phần lô 78,993,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.718.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.295.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.6667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Progesteron
Mã phần lô PP2300493121
Giá từng phần lô 6,995,142
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.538.830
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.896.599
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất xét nghiệm Progesteron
Mã phần lô PP2300493122
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.863.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3334
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng và định tính beta human chorionic gonadotropin (βhCG) toàn phần
Mã phần lô PP2300493123
Giá từng phần lô 6,791,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.261.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.753.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất xét nghiệm định lượng và định tính beta human chorionic gonadotropin (βhCG) toàn phần
Mã phần lô PP2300493124
Giá từng phần lô 88,459,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.626.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.921.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.6667
Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen I
Mã phần lô PP2300493125
Giá từng phần lô 2,263,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.086.946
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.584.632
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm pepsinogen I
Mã phần lô PP2300493126
Giá từng phần lô 1,963,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.677.419
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.374.408
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất xét nghiệm pepsinogen I
Mã phần lô PP2300493127
Giá từng phần lô 9,933,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.545.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.953.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300493128
Giá từng phần lô 9,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.998.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.672.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300493129
Giá từng phần lô 334,507,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.146.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.155.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC
Mã phần lô PP2300493130
Giá từng phần lô 6,598,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.997.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.618.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC
Mã phần lô PP2300493131
Giá từng phần lô 7,630,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.405.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.341.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hoá chất xét nghiệm kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC
Mã phần lô PP2300493132
Giá từng phần lô 166,654,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.255.891
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.658.024
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.6667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH)
Mã phần lô PP2300493133
Giá từng phần lô 9,326,784
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.718.342
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.528.748
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH)
Mã phần lô PP2300493134
Giá từng phần lô 2,022,405
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.757.825
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.415.683
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất xét nghiệm hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH)
Mã phần lô PP2300493135
Giá từng phần lô 485,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.505.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.572.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.3334
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen II
Mã phần lô PP2300493136
Giá từng phần lô 2,263,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.086.935
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.584.626
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng pepsinogen II
Mã phần lô PP2300493137
Giá từng phần lô 1,963,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.677.419
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.374.408
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất xét nghiệm pepsinogen II
Mã phần lô PP2300493138
Giá từng phần lô 9,933,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.545.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.953.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2300493139
Giá từng phần lô 3,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.359.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.751.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2300493140
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.681.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất xét nghiệm procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2300493141
Giá từng phần lô 71,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.418.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Ống tiền xử lýcho hệ thống xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300493142
Giá từng phần lô 15,114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.610.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.579.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total T4
Mã phần lô PP2300493143
Giá từng phần lô 6,482,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.840.046
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.537.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất xét nghiệm T4 quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300493144
Giá từng phần lô 88,046,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.062.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.632.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.6667
Dung dịch rửa vệ sinh máy
Mã phần lô PP2300493145
Giá từng phần lô 5,930,458
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.086.989
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.151.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP)
Mã phần lô PP2300493146
Giá từng phần lô 42,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.938.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.741.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch alpha-fetoprotein (AFP)
Mã phần lô PP2300493147
Giá từng phần lô 5,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.063.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch vitamin B12 trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300493148
Giá từng phần lô 37,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.368.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.369.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch vitamin B12 trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300493149
Giá từng phần lô 5,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.063.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định tính beta human chorionic gonadotropin (β‑hCG) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493150
Giá từng phần lô 53,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch beta human chorionic gonadotropin (β‑hCG) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493151
Giá từng phần lô 5,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.063.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch peptide tăng bài tiết natri tuýp B (human B-type natriuretic peptide - BNP) trong huyết tương người.
Mã phần lô PP2300493152
Giá từng phần lô 77,340,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.464.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.138.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất tạo đường chuẩn miễn dịch peptide tăng bài tiết natri tuýp B (human B-type natriuretic peptide - BNP) trong huyết tương người.
Mã phần lô PP2300493153
Giá từng phần lô 2,754,679
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.756.381
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.928.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch định lượng peptide tăng bài tiết natri tuýp B (human B-type natriuretic peptide - BNP) trong huyết tương người.
Mã phần lô PP2300493154
Giá từng phần lô 2,389,186
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.257.981
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.672.430
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch CA 125 trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493155
Giá từng phần lô 73,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.243.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.458.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch CA 125 trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493156
Giá từng phần lô 2,648,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.612.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.854.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch CA 15-3 trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493157
Giá từng phần lô 73,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.268.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.471.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch CA 15-3 trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493158
Giá từng phần lô 2,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.542.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.818.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch CA19-9 trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300493159
Giá từng phần lô 64,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.261.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch CA19-9 trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300493160
Giá từng phần lô 2,485,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.388.773
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.739.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư phôi carcinoembryonic (CEA) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493161
Giá từng phần lô 96,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.130.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.827.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3334
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư phôi carcinoembryonic (CEA) trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300493162
Giá từng phần lô 5,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.085.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.637.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất để hiệu chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng CK-MB trong huyết thanh và huyết tương người.
Mã phần lô PP2300493163
Giá từng phần lô 2,414,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.291.955
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.689.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng CK-MB trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300493164
Giá từng phần lô 25,134,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.274.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.594.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch cortisol trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu.
Mã phần lô PP2300493165
Giá từng phần lô 72,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch cortisol trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu.
Mã phần lô PP2300493166
Giá từng phần lô 2,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.531.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.813.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch estradiol trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300493167
Giá từng phần lô 28,108,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.329.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.675.656
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hoá chất dùng để pha loãng thủ công mẫu cho xét nghiệm estradiol trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300493168
Giá từng phần lô 1,003,548
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.368.475
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 702.483
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm estradiol trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300493169
Giá từng phần lô 2,754,679
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.756.381
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.928.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch ferritin trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493170
Giá từng phần lô 54,054,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.710.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.838.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch ferritin trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493171
Giá từng phần lô 5,297,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.223.810
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.708.222
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch folate trong huyết thanh, huyết tương và tế bào hồng cầu.
Mã phần lô PP2300493172
Giá từng phần lô 45,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.813.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch folate trong huyết thanh, huyết tương và tế bào hồng cầu.
Mã phần lô PP2300493173
Giá từng phần lô 2,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.531.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.813.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) tự do trong huyết thanh.
Mã phần lô PP2300493174
Giá từng phần lô 76,566,672
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.409.099
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.596.670
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) tự do trong huyết thanh.
Mã phần lô PP2300493175
Giá từng phần lô 2,754,679
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.756.381
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.928.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch triiodothyronine tự do (Free T3) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493176
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.886.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch triiodothyronine tự do (Free T3) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493177
Giá từng phần lô 2,839,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.871.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.987.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch thyroxine tự do (Free T4) trong huyết thanh và huyết tương quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300493178
Giá từng phần lô 38,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.740.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.073.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch thyroxine tự do (Free T4) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493179
Giá từng phần lô 5,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.085.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.637.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích nang noãn (follicle stimulating hormone FSH) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493180
Giá từng phần lô 42,162,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.493.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.513.484
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích nang noãn (follicle stimulating hormone FSH) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493181
Giá từng phần lô 2,754,679
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.756.381
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.928.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên HE4 trong huyết thanh.
Mã phần lô PP2300493182
Giá từng phần lô 46,756,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.759.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.729.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên HE4 trong huyết thanh.
Mã phần lô PP2300493183
Giá từng phần lô 2,648,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.612.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.854.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên HE4 trong huyết thanh.
Mã phần lô PP2300493184
Giá từng phần lô 2,297,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.132.682
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.608.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch troponin tim siêu nhạy (cTnI) trong huyết tương và huyết thanh
Mã phần lô PP2300493185
Giá từng phần lô 50,052,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.253.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.036.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch troponin tim siêu nhạy(cTnI) trong huyết tương và huyết thanh.
Mã phần lô PP2300493186
Giá từng phần lô 2,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.531.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.813.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch troponin tim siêu nhạy (cTnI) trong huyết tương và huyết thanh.
Mã phần lô PP2300493187
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.054.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493188
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493189
Giá từng phần lô 2,889,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.940.228
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.022.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon hoàng thể hoá (LH) trong mẫu huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493190
Giá từng phần lô 42,162,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.493.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.513.484
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon hoàng thể hoá (LH) trong mẫu huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493191
Giá từng phần lô 2,754,679
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.756.381
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.928.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch progesteron trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493192
Giá từng phần lô 42,162,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.493.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.513.484
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất dùng để pha loãng thủ công mẫu cho xét nghiệm miễn dịch progesterone trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300493193
Giá từng phần lô 3,832,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.226.710
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.683.044
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng progesterone trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493194
Giá từng phần lô 2,754,679
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.756.381
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.928.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch prolactin trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493195
Giá từng phần lô 40,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.022.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch prolactin trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493196
Giá từng phần lô 2,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.531.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.813.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch testosterone trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493197
Giá từng phần lô 40,540,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.282.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.378.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch testosterone trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493198
Giá từng phần lô 2,648,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.612.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.854.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch PSA toàn phần trong huyết thanh người.
Mã phần lô PP2300493199
Giá từng phần lô 66,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.147.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.275.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch PSA toàn phần trong huyết thanh người.
Mã phần lô PP2300493200
Giá từng phần lô 2,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.542.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.818.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích tuyến giáp ở người (thyroid stimulating hormone - TSH) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493201
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích tuyến giáp ở người (thyroid stimulating hormone - TSH) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493202
Giá từng phần lô 2,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.542.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.818.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 25-hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493203
Giá từng phần lô 108,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.420.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.675.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hoá chất tạo đường chuẩn miễn dịch 25-hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493204
Giá từng phần lô 5,778,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.880.441
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.045.293
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hoá chất kiểm tra chất lượng miễn dịch 25-hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493205
Giá từng phần lô 2,506,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.417.464
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.754.298
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch triiodothyronine toàn phần (Total T3) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493206
Giá từng phần lô 31,841,082
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.419.658
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.288.757
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch triiodothyronine toàn phần (Total T3) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493207
Giá từng phần lô 3,005,074
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.097.829
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.103.551
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch thyroxine (Total T4) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493208
Giá từng phần lô 31,841,082
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.419.658
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.288.757
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch thyroxine (Total T4) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493209
Giá từng phần lô 3,005,074
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.097.829
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.103.551
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch anti-TPO trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493210
Giá từng phần lô 2,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.531.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.813.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch anti-TPO trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493211
Giá từng phần lô 19,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.607.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.658.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng thể kháng CCP trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300493212
Giá từng phần lô 2,485,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.388.773
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.739.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch kháng thể kháng CCP trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300493213
Giá từng phần lô 2,155,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.939.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.508.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng thể kháng CCP trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300493214
Giá từng phần lô 49,274,979
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.193.154
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.492.485
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch L-homocysteine toàn phần trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300493215
Giá từng phần lô 2,728,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.720.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.909.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch L-homocysteine toàn phần trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300493216
Giá từng phần lô 2,366,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.226.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.656.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch L-homocysteine toàn phần trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300493217
Giá từng phần lô 92,870,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.641.987
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.009.553
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng insulin trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300493218
Giá từng phần lô 2,728,215
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.720.294
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.909.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch insulin trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300493219
Giá từng phần lô 13,919,483
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.981.114
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.743.638
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất được sử dụng để hiệu chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng C-peptide trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người.
Mã phần lô PP2300493220
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.903.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.057.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng C-peptide trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người
Mã phần lô PP2300493221
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch ProGRP trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493222
Giá từng phần lô 8,343,234
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.377.138
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.840.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch ProGRP trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493223
Giá từng phần lô 9,189,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.530.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.432.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch ProGRP trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493224
Giá từng phần lô 327,297,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.314.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.108.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493225
Giá từng phần lô 2,648,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.611.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.854.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493226
Giá từng phần lô 2,297,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.132.682
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.608.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493227
Giá từng phần lô 73,621,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.393.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.535.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300493228
Giá từng phần lô 747,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.018.800.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thuốc thử thực hiện pha loãng bằng tay cho các mẫu thực hiện với các xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch
Mã phần lô PP2300493229
Giá từng phần lô 25,088,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.211.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.562.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.1667
Chất rửa, xúc tác trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300493230
Giá từng phần lô 94,910,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.423.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.437.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Nước rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300493231
Giá từng phần lô 69,313,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.518.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.519.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6667
Chất tiền xử lý trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300493232
Giá từng phần lô 154,791,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.078.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.353.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.1667
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng Thyroglobulin trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493233
Giá từng phần lô 2,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.259.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hoá chất xét nghiệm miễn dịch định lượng Thyroglobulin trong huyết thanh và huyết tương quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493234
Giá từng phần lô 21,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.664.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.227.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch định lượng peptide lợi niệu natri type B có acid amin đầu N tận cùng trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300493235
Giá từng phần lô 5,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.303.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.749.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng peptide lợi niệu natri type B có acid amin đầu N tận cùng trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300493236
Giá từng phần lô 214,410,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.378.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.087.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng procalcitonin (PCT) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493237
Giá từng phần lô 114,861,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.629.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.403.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng procalcitonin (PCT) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493238
Giá từng phần lô 4,860,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.628.228
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.402.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch định lượng procalcitonin (PCT) trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493239
Giá từng phần lô 3,240,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.418.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng kích thích tuyến giáp kháng thể hormone (TRAb) trong huyết thanh người.
Mã phần lô PP2300493240
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.772.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng kích thích tuyến giáp kháng thể hormone (TRAb) trong huyết thanh người.
Mã phần lô PP2300493241
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.159.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch định lượng kích thích tuyến giáp kháng thể hormone (TRAb) trong huyết thanh người.
Mã phần lô PP2300493242
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin (anti-Tg) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300493243
Giá từng phần lô 40,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.080.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.274.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin (anti-Tg) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300493244
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.340.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng các mảnh cytokeratin 19 trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493245
Giá từng phần lô 2,648,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.611.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.854.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch định lượng các mảnh cytokeratin 19 trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493246
Giá từng phần lô 2,297,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.132.682
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.608.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng các mảnh cytokeratin 19 trong huyết thanh và huyết tương.
Mã phần lô PP2300493247
Giá từng phần lô 60,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.260.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.226.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng tacrolimus trong máu toàn phần.
Mã phần lô PP2300493248
Giá từng phần lô 2,414,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.291.955
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.689.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng tacrolimus trong máu toàn phần.
Mã phần lô PP2300493249
Giá từng phần lô 206,668,449
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.820.613
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.667.914
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất dùng để tách tacrolimus ra khỏi mẫu (mẫu máu toàn phần ở người, mẫu chứng và mẫu chuẩn Tacrolimus).
Mã phần lô PP2300493250
Giá từng phần lô 213,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng cyclosporine trong máu toàn phần người
Mã phần lô PP2300493251
Giá từng phần lô 3,848,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.247.682
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.693.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm xét nghiệm miễn dịch định lượng cyclosporine trong máu toàn phần người
Mã phần lô PP2300493252
Giá từng phần lô 206,668,449
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.820.613
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.667.914
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hoá chất dùng để tách cyclosporine ra khỏi mẫu (mẫu máu toàn phần ở người, mẫu chứng và mẫu chuẩn Cyclosporine).
Mã phần lô PP2300493253
Giá từng phần lô 231,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.910
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Chất đệm rửa
Mã phần lô PP2300493254
Giá từng phần lô 366,557,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.851.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.590.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Cuvette phản ứng máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300493255
Giá từng phần lô 2,785,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.798.614
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.949.955
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 1
Mã phần lô PP2300493256
Giá từng phần lô 41,983,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.249.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.388.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.3334
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 2
Mã phần lô PP2300493257
Giá từng phần lô 41,983,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.249.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.388.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.3334
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 3
Mã phần lô PP2300493258
Giá từng phần lô 41,983,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.249.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.388.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.3334
Đầu lọc cục máu đông máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300493259
Giá từng phần lô 1,819,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.480.625
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.273.387
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Dụng cụ lấy mẫu tiệt trùng máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300493260
Giá từng phần lô 1,185,948,225
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.617.202.125
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 830.163.757
Năng lực sản xuất hàng hóa 141.1667
Giấy in máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300493261
Giá từng phần lô 5,271,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.188.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.689.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Ống mao dẫn máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300493262
Giá từng phần lô 8,599,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.726.591
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.019.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Dung dịch rửa ống xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300493263
Giá từng phần lô 291,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.900.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300493264
Giá từng phần lô 349,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.280.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.490.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Hóa xét nghiệm định lượng albumin
Mã phần lô PP2300493265
Giá từng phần lô 146,730,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.087.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.711.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng alubumin BCG
Mã phần lô PP2300493266
Giá từng phần lô 289,620,636
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.937.231
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.734.445
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP2S
Mã phần lô PP2300493267
Giá từng phần lô 79,531,389
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.451.895
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.671.972
Năng lực sản xuất hàng hóa 25.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT)
Mã phần lô PP2300493268
Giá từng phần lô 1,453,221,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.981.665.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.017.254.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 116.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amikacin
Mã phần lô PP2300493269
Giá từng phần lô 1,198,320,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.634.073.382
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 838.824.336
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Hóa chất xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase (AST)
Mã phần lô PP2300493270
Giá từng phần lô 1,394,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.901.597.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 976.153.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 116.5
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng b2-Microglobulin
Mã phần lô PP2300493271
Giá từng phần lô 13,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.043.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.775.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng b2-Microglobulin
Mã phần lô PP2300493272
Giá từng phần lô 646,520,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 881.618.605
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.564.217
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300493273
Giá từng phần lô 325,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.863.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300493274
Giá từng phần lô 372,027,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.310.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.419.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bóng đèn Halogen Cho máy sinh hóa (12v/50w)
Mã phần lô PP2300493275
Giá từng phần lô 937,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.278.720.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.409.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 21.3334
Hóa chất tạo đường chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thông thường
Mã phần lô PP2300493276
Giá từng phần lô 26,676,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.377.346
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.673.704
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.5
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm CK_MB
Mã phần lô PP2300493277
Giá từng phần lô 4,573,422
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.236.485
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.201.395
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất chuẩn một số xét nghiệm định lượng sinh hóa
Mã phần lô PP2300493278
Giá từng phần lô 52,214,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.201.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.550.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.6667
Hóa chất xét nghiệm định lượng C3C
Mã phần lô PP2300493279
Giá từng phần lô 924,402,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.549.246
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 647.081.946
Năng lực sản xuất hàng hóa 52.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng C4
Mã phần lô PP2300493280
Giá từng phần lô 924,402,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.549.246
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 647.081.946
Năng lực sản xuất hàng hóa 52.5
Cuvette đo phản ứng cho máy sinh hóa lớn
Mã phần lô PP2300493281
Giá từng phần lô 596,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 813.043.637
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.362.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.6667
Hóa chất xét nghiệm định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa (UBIC)
Mã phần lô PP2300493282
Giá từng phần lô 2,826,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.854.100
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.978.438
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesteol
Mã phần lô PP2300493283
Giá từng phần lô 6,293,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.582.319
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.405.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng Canxi quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493284
Giá từng phần lô 553,533,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.818.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.473.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 23.6667
Hóa chất xét nghiệm định lượng Canxi quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300493285
Giá từng phần lô 5,694,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.764.955
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.986.010
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Dung dịch rửa có tính base cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300493286
Giá từng phần lô 582,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300493287
Giá từng phần lô 94,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.215.455
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.330.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.6667
Hóa chất xét nghiệm định lượng ceruloplasmin
Mã phần lô PP2300493288
Giá từng phần lô 144,062,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.449.300
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.843.974
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Chất chuẩn cho các xét nghiệm định lượng mỡ máu
Mã phần lô PP2300493289
Giá từng phần lô 4,648,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.338.193
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.253.605
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Prealbumin, ASLO, Ceruloplasmin
Mã phần lô PP2300493290
Giá từng phần lô 34,713,601
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.336.729
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.299.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1667
Chất chuẩn cho một số xét nghiệm định lượng protein
Mã phần lô PP2300493291
Giá từng phần lô 8,209,084
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.194.206
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.746.358
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm định lượng cholinesterase
Mã phần lô PP2300493292
Giá từng phần lô 3,811,185
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.197.071
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.667.829
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2300493293
Giá từng phần lô 727,920,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.619.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.544.630
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.833400000000005
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300493294
Giá từng phần lô 217,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.386.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493295
Giá từng phần lô 548,780,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.336.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.146.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.6667
Cuvette đo phản ứng máy sinh hóa nhỏ
Mã phần lô PP2300493296
Giá từng phần lô 487,179,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.335.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.025.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.1667
Cóng đựng mẫu thể tích nhỏ
Mã phần lô PP2300493297
Giá từng phần lô 83,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.375.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2300493298
Giá từng phần lô 2,504,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.415.745.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.753.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 331.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300493299
Giá từng phần lô 5,002,593,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.821.718.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.501.815.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) quy cách trung bình
Mã phần lô PP2300493300
Giá từng phần lô 3,241,413,045
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.420.108.698
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.989.131
Năng lực sản xuất hàng hóa 67.5
Điện cực Cl- cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300493301
Giá từng phần lô 294,097,608
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.042.193
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.868.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Điện cực K+ cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300493302
Giá từng phần lô 297,279,444
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.381.060
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.095.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Điện cực Na+ cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300493303
Giá từng phần lô 310,838,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.871.160
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.587.195
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Điện cực quy chiếu cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300493304
Giá từng phần lô 428,712,858
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.608.443
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Hóa chất tẩy rửa buồng ủ
Mã phần lô PP2300493305
Giá từng phần lô 116,515,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.884.262
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.560.587
Năng lực sản xuất hàng hóa 57.5
Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt
Mã phần lô PP2300493306
Giá từng phần lô 53,742,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.285.228
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.619.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493307
Giá từng phần lô 589,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 804.109.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43.333400000000005
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose quy cách trung
Mã phần lô PP2300493308
Giá từng phần lô 1,103,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.504.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58.666700000000006
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493309
Giá từng phần lô 1,532,223,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.089.395.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.072.556.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 100.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng Homocystein
Mã phần lô PP2300493310
Giá từng phần lô 49,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.653.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.728.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Homocystein
Mã phần lô PP2300493311
Giá từng phần lô 10,172,484
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.871.570
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.120.738
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng Homocystein
Mã phần lô PP2300493312
Giá từng phần lô 17,801,847
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.275.246
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.461.292
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgA
Mã phần lô PP2300493313
Giá từng phần lô 315,175,896
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.785.313
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.623.127
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgG
Mã phần lô PP2300493314
Giá từng phần lô 360,201,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.183.215
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.140.716
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgM
Mã phần lô PP2300493315
Giá từng phần lô 355,198,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.361.226
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.638.762
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng Iron quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300493316
Giá từng phần lô 520,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.339.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.127.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 97.5
Dung dịch pha loãng mẫu điện giải cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300493317
Giá từng phần lô 229,020,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.301.023
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.314.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 21.8334
Dung dịch nội chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300493318
Giá từng phần lô 879,369,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.199.140.569
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.558.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.8334
Dung dịch chuẩn tham chiếu xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300493319
Giá từng phần lô 31,118,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.434.796
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.783.195
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6667
Chất chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa mức cao
Mã phần lô PP2300493320
Giá từng phần lô 9,790,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.350.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.853.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Chất chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa mức thấp
Mã phần lô PP2300493321
Giá từng phần lô 9,790,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.350.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.853.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactate quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493322
Giá từng phần lô 50,016,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.204.660
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.011.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH
Mã phần lô PP2300493323
Giá từng phần lô 51,237,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.869.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.866.530
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol
Mã phần lô PP2300493324
Giá từng phần lô 321,240,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.055.896
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.868.693
Năng lực sản xuất hàng hóa 17.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lipase
Mã phần lô PP2300493325
Giá từng phần lô 172,773,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.600.528
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.941.604
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng Mg
Mã phần lô PP2300493326
Giá từng phần lô 12,551,112
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.115.153
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.785.778
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.5
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng b2‑microglobulin
Mã phần lô PP2300493327
Giá từng phần lô 5,475,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.466.141
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.832.619
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Dung dịch muối pha loãng mẫu quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300493328
Giá từng phần lô 15,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.801.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.191.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.6667
Dung dịch muối pha loãng mẫu quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493329
Giá từng phần lô 21,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.552.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.170.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.6667
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493330
Giá từng phần lô 351,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.515.910
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.151.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 141.6667
Dung dịch bazơ rửa kim hút thuốc thử và mẫu hoặc cóng phản ứng quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300493331
Giá từng phần lô 138,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.509.091
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Hóa chất xét nghiệm định lượng Phospho
Mã phần lô PP2300493332
Giá từng phần lô 27,440,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.418.957
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.208.397
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prealbumin quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300493333
Giá từng phần lô 573,583,364
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.159.133
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.508.354
Năng lực sản xuất hàng hóa 28.6667
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhóm nhiều thông số sinh hóa mức 1 quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300493334
Giá từng phần lô 26,412,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.017.387
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.488.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1667
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhóm nhiều thông số sinh hóa mức 2 quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300493335
Giá từng phần lô 26,412,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.017.387
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.488.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1667
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhóm nhiều thông số sinh hóa mức 1 quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493336
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhóm nhiều thông số sinh hóa mức 2 quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493337
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng albumin, α1-M, IgG, protein toàn phần mức thường
Mã phần lô PP2300493338
Giá từng phần lô 3,768,062
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.138.267
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.637.643
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng albumin, α1-M, IgG, protein toàn phần mức bệnh
Mã phần lô PP2300493339
Giá từng phần lô 3,768,062
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.138.267
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.637.643
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng RF
Mã phần lô PP2300493340
Giá từng phần lô 46,173,028
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.963.220
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.321.119
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8334
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng sTFR
Mã phần lô PP2300493341
Giá từng phần lô 36,766,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.136.444
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.736.707
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2300493342
Giá từng phần lô 34,548,395
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.111.448
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.183.876
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng lidocaine, amikacin
Mã phần lô PP2300493343
Giá từng phần lô 59,357,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.942.711
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.550.591
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng RF
Mã phần lô PP2300493344
Giá từng phần lô 5,871,672
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.006.826
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.110.170
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng RF
Mã phần lô PP2300493345
Giá từng phần lô 541,035,924
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.776.260
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.725.146
Năng lực sản xuất hàng hóa 56.333400000000005
Dung dịch rửa kim hút mẫu số 1
Mã phần lô PP2300493346
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.113.637
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.6667
Dung dịch rửa kim hút mẫu số 2
Mã phần lô PP2300493347
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.6667
Hóa chất xét nghiệm bán định lượng chỉ số tán huyết, bilirubin, mỡ máu trong mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2300493348
Giá từng phần lô 156,775,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.784.773
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.742.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 52.5
Dung dịch acid để rửa kim hút và cóng phản ứng quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300493349
Giá từng phần lô 4,866,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.635.455
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.406.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Dung dịch acid để rửa kim hút và cóng phản ứng quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493350
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.172.728
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng sTFR
Mã phần lô PP2300493351
Giá từng phần lô 114,401,754
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.002.392
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.081.227
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng sTFR
Mã phần lô PP2300493352
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.068.182
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm TDM
Mã phần lô PP2300493353
Giá từng phần lô 45,648,031
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.247.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.953.621
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần quy cách trung
Mã phần lô PP2300493354
Giá từng phần lô 227,838,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.689.512
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.487.282
Năng lực sản xuất hàng hóa 41.833400000000005
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu, dịch não tủy
Mã phần lô PP2300493355
Giá từng phần lô 320,279,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.744.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.195.664
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Hóa chất xét nghiệm định lượng triglycerid quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493356
Giá từng phần lô 1,204,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.570.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 843.186.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 96.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng transferrin
Mã phần lô PP2300493357
Giá từng phần lô 450,196,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.903.910
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.137.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric
Mã phần lô PP2300493358
Giá từng phần lô 7,318,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.980.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.123.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng urea nitrogen quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493359
Giá từng phần lô 1,436,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.958.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.005.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66.6667
Hóa chất xét nghiệm định lượng urea nitrogen quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300493360
Giá từng phần lô 27,440,532
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.418.908
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.208.372
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric quy cách trung bình
Mã phần lô PP2300493361
Giá từng phần lô 680,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.309.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2300493362
Giá từng phần lô 102,307,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.510.350
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.615.313
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6667
Hóa chất xét nghiệm định lượng AMYLASE quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493363
Giá từng phần lô 403,985,716
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.889.613
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.790.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 35.333400000000005
Hóa chất dùng để bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu
Mã phần lô PP2300493364
Giá từng phần lô 20,450,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.886.950
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.315.301
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase
Mã phần lô PP2300493365
Giá từng phần lô 120,728,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.629.773
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.509.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase
Mã phần lô PP2300493366
Giá từng phần lô 24,417,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.295.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.091.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirrubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300493367
Giá từng phần lô 10,275,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.011.773
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.192.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirrubin toàn phần
Mã phần lô PP2300493368
Giá từng phần lô 3,669,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.004.205
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.568.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK
Mã phần lô PP2300493369
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ creatinine
Mã phần lô PP2300493370
Giá từng phần lô 6,860,133
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.354.727
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.802.093
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT
Mã phần lô PP2300493371
Giá từng phần lô 12,661,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.265.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.863.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300493372
Giá từng phần lô 12,585,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.162.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.809.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300493373
Giá từng phần lô 64,026,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.309.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.818.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Dung dịch tham chiếu xét nghiệm điện giải natri, Kali, chloride
Mã phần lô PP2300493374
Giá từng phần lô 147,832,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.589.119
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.482.414
Năng lực sản xuất hàng hóa 75.5
Dung dịch rửa cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300493375
Giá từng phần lô 37,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.250.910
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.308.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 22.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300493376
Giá từng phần lô 9,439,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.871.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.607.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hóa chất xét nghiệm định lượng triglycerid quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300493377
Giá từng phần lô 13,027,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.764.773
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.119.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Chất chuẩn một số xét nghiệm định lượng lipid
Mã phần lô PP2300493378
Giá từng phần lô 9,296,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.676.386
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.507.211
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng glucose quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493379
Giá từng phần lô 51,923,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.804.125
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.346.117
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT) quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493380
Giá từng phần lô 97,678,215
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.197.566
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.374.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase (AST) có hoạt hóa pyridoxal phosphate
Mã phần lô PP2300493381
Giá từng phần lô 97,678,215
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.197.566
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.374.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493382
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.025.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.279.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493383
Giá từng phần lô 15,419,565
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.026.680
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.793.695
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng γ‑glutamyltransferase (GGT) quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493384
Giá từng phần lô 40,699,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.498.991
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.489.482
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng urea/urea nitrogen quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493385
Giá từng phần lô 82,321,605
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.256.735
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.625.123
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ creatinine quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493386
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.636.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493387
Giá từng phần lô 81,818,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.570.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.272.670
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hóa chất xét nghiệm định lượng triglyceride quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493388
Giá từng phần lô 52,111,836
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.061.595
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.478.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493389
Giá từng phần lô 23,795,433
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.448.318
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.656.803
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493390
Giá từng phần lô 16,520,967
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.528.592
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.564.676
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493391
Giá từng phần lô 12,217,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.660.228
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.552.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hóa chất xét nghiệm định lượng Canxi quy cách trung
Mã phần lô PP2300493392
Giá từng phần lô 28,477,575
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.833.057
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.934.302
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng Iron quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493393
Giá từng phần lô 31,124,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.442.746
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.787.276
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6667
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493394
Giá từng phần lô 14,294,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.492.991
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.006.402
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng Magie quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493395
Giá từng phần lô 1,603,753
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.186.936
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.122.627
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng Phospho quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493396
Giá từng phần lô 10,290,204
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.032.097
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.203.142
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng α-amylase quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493397
Giá từng phần lô 42,875,829
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.467.040
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.013.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng α‑amylase tụy
Mã phần lô PP2300493398
Giá từng phần lô 2,858,389
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.897.804
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.872
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase
Mã phần lô PP2300493399
Giá từng phần lô 9,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.561.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.961.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lipase quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493400
Giá từng phần lô 30,355,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.393.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.248.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactat
Mã phần lô PP2300493401
Giá từng phần lô 14,400,009
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.636.376
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.006
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng định lượng LDL-cholesterol quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493402
Giá từng phần lô 4,664,890,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.361.214.237
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.265.423.308
Năng lực sản xuất hàng hóa 127.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ HDL‑cholesterol
Mã phần lô PP2300493403
Giá từng phần lô 128,055,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.621.568
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.639.071
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Fe
Mã phần lô PP2300493404
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.718.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK quy cách trung bình
Mã phần lô PP2300493405
Giá từng phần lô 14,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.687.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.106.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493406
Giá từng phần lô 18,112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.698.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.678.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493407
Giá từng phần lô 137,203,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.095.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.042.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgM quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493408
Giá từng phần lô 19,058,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.988.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.340.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgA quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493409
Giá từng phần lô 19,058,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.988.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.340.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgG quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493410
Giá từng phần lô 19,058,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.988.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.340.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng C3 quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493411
Giá từng phần lô 37,730,736
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.451.004
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.411.515
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng C4 quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493412
Giá từng phần lô 37,730,736
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.451.004
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.411.515
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng transferrin quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493413
Giá từng phần lô 51,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prealbumin quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493414
Giá từng phần lô 57,167,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.956.057
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.017.442
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng ceruloplasmin quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493415
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa xét nghiệm định lượng albumin quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493416
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.636.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu, dịch não tủy quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493417
Giá từng phần lô 28,915,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.429.887
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.240.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất phát hiện kháng nguyên dư trong các mẫu thử
Mã phần lô PP2300493418
Giá từng phần lô 3,663,142
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.995.194
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.564.199
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp RF
Mã phần lô PP2300493419
Giá từng phần lô 109,762,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.675.630
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.833.489
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hóa chất xét nghiệm định lượng β2-Microglobulin
Mã phần lô PP2300493420
Giá từng phần lô 14,660,324
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.991.351
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.262.226
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin trong huyết thanh, huyết tương
Mã phần lô PP2300493421
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amikacin quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493422
Giá từng phần lô 21,134,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.819.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.794.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng Homocystein trong huyết thanh, huyết tương
Mã phần lô PP2300493423
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.590.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng định lượng thụ thể transferrin hòa tan
Mã phần lô PP2300493424
Giá từng phần lô 9,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.315.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.835.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Dung dịch tham chiếu điện giải cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300493425
Giá từng phần lô 8,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.318.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da
Mã phần lô PP2300493426
Giá từng phần lô 28,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.387.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.218.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Dung dịch bazơ rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493427
Giá từng phần lô 2,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.021.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8334
Dung dịch axit để rửa cóng đo và kim hút mẫu
Mã phần lô PP2300493428
Giá từng phần lô 262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.955
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Dung dịch rửa cho cóng đo
Mã phần lô PP2300493429
Giá từng phần lô 1,831,571
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.497.597
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.282.099
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Dung dịch muối NaCl
Mã phần lô PP2300493430
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Dung dịch giảm sức căng bề mặt
Mã phần lô PP2300493431
Giá từng phần lô 311,607
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.919
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.124
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Dung dịch rửa kiềm
Mã phần lô PP2300493432
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8334
Dung dịch rửa Axit
Mã phần lô PP2300493433
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.154.546
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hộp đựng hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300493434
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Dung dịch khử protein làm sạch máy
Mã phần lô PP2300493435
Giá từng phần lô 15,419,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.026.250
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.793.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Hộp que thử máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2300493436
Giá từng phần lô 2,571,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.507.054.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Hộp que hiệu chuẩn cho xét nghiệm máy nước tiểu
Mã phần lô PP2300493437
Giá từng phần lô 6,151,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.389.023
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.306.365
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm máy nước tiểu
Mã phần lô PP2300493438
Giá từng phần lô 12,603,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.186.973
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.822.646
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Cóng phản ứng cho xét nghiệm tự động
Mã phần lô PP2300493439
Giá từng phần lô 53,846,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.426.500
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.692.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Dung dịch pha loãng để ly huyết mẫu máu toàn phần và pha loãng mẫu chuẩn
Mã phần lô PP2300493440
Giá từng phần lô 351,238,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.961.935
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.867.126
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hemoglobin A1c
Mã phần lô PP2300493441
Giá từng phần lô 8,553,728,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.664.174.887
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.987.609.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300493442
Giá từng phần lô 57,625,116
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.579.704
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.337.581
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bình thường
Mã phần lô PP2300493443
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.068.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bất thường
Mã phần lô PP2300493444
Giá từng phần lô 22,601,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.819.887
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.820.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2300493445
Giá từng phần lô 940,593,526
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.627.536
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.415.468
Năng lực sản xuất hàng hóa 20.3334
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2300493446
Giá từng phần lô 21,416,066
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.203.727
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.991.246
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493447
Giá từng phần lô 610,614,774
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.656.510
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.430.341
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.8334
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300493448
Giá từng phần lô 13,461,525
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.356.625
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.423.067
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300493449
Giá từng phần lô 1,340,180,478
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.827.518.834
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 938.126.334
Năng lực sản xuất hàng hóa 56.333400000000005
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm ANTI CCP
Mã phần lô PP2300493450
Giá từng phần lô 19,580,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.700.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.706.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng CCP
Mã phần lô PP2300493451
Giá từng phần lô 220,279,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.381.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.195.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Tg
Mã phần lô PP2300493452
Giá từng phần lô 15,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.047.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.804.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Tg
Mã phần lô PP2300493453
Giá từng phần lô 592,307,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 807.691.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.614.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.3334
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO
Mã phần lô PP2300493454
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.027.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO
Mã phần lô PP2300493455
Giá từng phần lô 21,538,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.370.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.076.908
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR
Mã phần lô PP2300493456
Giá từng phần lô 4,134,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.637.784.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.894.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR
Mã phần lô PP2300493457
Giá từng phần lô 21,416,066
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.203.727
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.991.246
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12
Mã phần lô PP2300493458
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.675.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm định lượng vitamin B12
Mã phần lô PP2300493459
Giá từng phần lô 189,440,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.327.778
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.608.259
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgE
Mã phần lô PP2300493460
Giá từng phần lô 1,248,250,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.702.159.773
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.775.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 42.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2300493461
Giá từng phần lô 50,208,095
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.465.585
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.145.666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 12-5
Mã phần lô PP2300493462
Giá từng phần lô 13,216,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.022.869
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.251.739
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 12-5
Mã phần lô PP2300493463
Giá từng phần lô 1,526,537,034
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.081.641.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.068.575.923
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300493464
Giá từng phần lô 13,216,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.022.869
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.251.739
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300493465
Giá từng phần lô 1,526,537,034
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.081.641.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.068.575.923
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300493466
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.025.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.279.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6667
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300493467
Giá từng phần lô 2,289,805,551
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.122.462.115
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.602.863.885
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.5
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2300493468
Giá từng phần lô 18,443,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.149.682
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.910.170
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6667
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2300493469
Giá từng phần lô 2,081,641,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.838.601.923
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.457.148.987
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcitonin
Mã phần lô PP2300493470
Giá từng phần lô 45,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Calcitonin
Mã phần lô PP2300493471
Giá từng phần lô 14,685,296
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.025.404
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.279.707
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493472
Giá từng phần lô 599,160,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 817.036.691
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.412.168
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.3334
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300493473
Giá từng phần lô 10,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.297.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.339.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300493474
Giá từng phần lô 2,832,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.862.043.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.982.515.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 112.5
Dung dịch rửa bộ phát tín hiệu
Mã phần lô PP2300493475
Giá từng phần lô 3,975,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.421.379.091
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.782.974.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 347.5
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300493476
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.025.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.279.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6667
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300493477
Giá từng phần lô 1,768,403,826
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.411.459.763
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.237.882.678
Năng lực sản xuất hàng hóa 74.3334
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng C-peptide
Mã phần lô PP2300493478
Giá từng phần lô 11,013,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.019.057
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.709.782
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng C-Peptide
Mã phần lô PP2300493479
Giá từng phần lô 237,901,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.411.628
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.531.302
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.5
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2300493480
Giá từng phần lô 15,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.452.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.012.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2300493481
Giá từng phần lô 1,835,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.503.176.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.284.963.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 52.5
Đầu côn/Cốc xét nghiệm
Mã phần lô PP2300493482
Giá từng phần lô 1,207,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.645.920.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 844.905.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm định lượng Estradiol/Progesterone
Mã phần lô PP2300493483
Giá từng phần lô 3,157,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.305.464
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.210.138
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Dung dịch pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch (IL-6, C-peptit….)
Mã phần lô PP2300493484
Giá từng phần lô 18,041,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.602.646
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.629.358
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300493485
Giá từng phần lô 28,016,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.204.660
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.611.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2300493486
Giá từng phần lô 162,566,271
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.681.279
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.796.389
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.8334
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2300493487
Giá từng phần lô 8,566,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.681.489
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.996.497
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng Everolimus
Mã phần lô PP2300493488
Giá từng phần lô 147,464,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.087.955
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.225.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus
Mã phần lô PP2300493489
Giá từng phần lô 11,049,864
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.067.997
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.734.904
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin quy cách trung
Mã phần lô PP2300493490
Giá từng phần lô 687,272,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.189.146
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.090.428
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300493491
Giá từng phần lô 2,076,921,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.832.165.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.453.844.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.5
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300493492
Giá từng phần lô 10,486,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.300.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.340.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng Folate
Mã phần lô PP2300493493
Giá từng phần lô 88,111,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.152.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.678.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.3334
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Folate
Mã phần lô PP2300493494
Giá từng phần lô 12,237,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.687.841
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.566.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2300493495
Giá từng phần lô 13,461,525
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.356.625
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.423.067
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2300493496
Giá từng phần lô 1,572,550,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.144.387.557
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.785.612
Năng lực sản xuất hàng hóa 42.833400000000005
Hóa chất xét nghiệm định lượng βhCG tự do
Mã phần lô PP2300493497
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng βhCG tự do
Mã phần lô PP2300493498
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2300493499
Giá từng phần lô 222,795,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.812.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.957.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.8334
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2300493500
Giá từng phần lô 6,063,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.268.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.244.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2300493501
Giá từng phần lô 410,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.440.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.179.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.3334
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2300493502
Giá từng phần lô 12,237,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.687.841
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.566.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6667
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2300493503
Giá từng phần lô 2,798,651,295
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.816.342.675
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.959.055.906
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.5
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2300493504
Giá từng phần lô 24,475,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.375.682
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.132.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.3334
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng βhCG
Mã phần lô PP2300493505
Giá từng phần lô 12,237,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.687.841
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.566.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6667
Hóa chất xét nghiệm định lượng βhCG
Mã phần lô PP2300493506
Giá từng phần lô 759,230,104
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.313.779
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.461.072
Năng lực sản xuất hàng hóa 31.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2300493507
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8334
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2300493508
Giá từng phần lô 23,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.750.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.298.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2300493509
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất xét nghiệm định lượng troponin T tim
Mã phần lô PP2300493510
Giá từng phần lô 10,164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.860.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 183.3334
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng troponin T tim
Mã phần lô PP2300493511
Giá từng phần lô 9,922,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.530.682
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.945.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng IgE
Mã phần lô PP2300493512
Giá từng phần lô 14,318,172
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.524.780
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.022.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng IGF-1
Mã phần lô PP2300493513
Giá từng phần lô 38,548,915
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.566.703
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.984.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng IGF-1
Mã phần lô PP2300493514
Giá từng phần lô 6,118,876
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.343.922
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.283.213
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng IL-6
Mã phần lô PP2300493515
Giá từng phần lô 587,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.016.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.188.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng IL-6
Mã phần lô PP2300493516
Giá từng phần lô 23,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.786.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2300493517
Giá từng phần lô 8,566,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.681.489
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.996.497
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2300493518
Giá từng phần lô 118,950,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.205.814
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.265.651
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.5
Hóa chất dùng để tách chiết các mẫu phân tích trong xét nghiệm (everolimus, tacrolimus)
Mã phần lô PP2300493519
Giá từng phần lô 2,319,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.163.419
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.623.888
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Dung dịch làm sạch điện cực điện giải xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300493520
Giá từng phần lô 44,023,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.032.046
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.816.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.5
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Everolimus
Mã phần lô PP2300493521
Giá từng phần lô 9,279,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.653.919
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.495.678
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng lactate quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300493522
Giá từng phần lô 142,919,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.890.296
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.043.685
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2300493523
Giá từng phần lô 11,013,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.019.057
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.709.782
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2300493524
Giá từng phần lô 214,111,674
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.970.465
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.878.171
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng định lượng enolase đặc hiệu thần kinh (NSE)
Mã phần lô PP2300493525
Giá từng phần lô 12,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.685.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.565.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng định lượng enolase đặc hiệu thần kinh (NSE)
Mã phần lô PP2300493526
Giá từng phần lô 198,250,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.341.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.775.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.5
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng free βhCG và PAPP A
Mã phần lô PP2300493527
Giá từng phần lô 19,090,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.033.032
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.363.623
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2300493528
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.909.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2300493529
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất để kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng miễn dịch đặc hiệu
Mã phần lô PP2300493530
Giá từng phần lô 88,000,044
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.060
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng Procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2300493531
Giá từng phần lô 4,643,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.331.843.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.250.346.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 41.5
Hóa chất chạy xét nghiệm định lượng PIGF
Mã phần lô PP2300493532
Giá từng phần lô 84,892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.762.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.424.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng PIGF
Mã phần lô PP2300493533
Giá từng phần lô 12,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.537.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.489.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR, kháng thể kháng TPO và kháng thể kháng Tg
Mã phần lô PP2300493534
Giá từng phần lô 161,538,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.279.440
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.076.779
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6667
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng CK‑MB, Digitoxin, Digoxin, Myoglobin, proBNP, GDF‑15
Mã phần lô PP2300493535
Giá từng phần lô 3,044,288
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.151.302
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.131.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng IGF-1
Mã phần lô PP2300493536
Giá từng phần lô 6,118,876
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.343.922
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.283.213
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Cyclosporine, Tacrolimus, Sirolimus
Mã phần lô PP2300493537
Giá từng phần lô 1,159,943
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.581.741
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 811.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm định lượng miễn dịch
Mã phần lô PP2300493538
Giá từng phần lô 5,128,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.992.739
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.589.605
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng dấu ấn ung thư
Mã phần lô PP2300493539
Giá từng phần lô 23,076,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.468.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.153.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Dung dịch rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu
Mã phần lô PP2300493540
Giá từng phần lô 500,526,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.535.455
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.368.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 69
Dung dịch làm sạch kim thuốc thử
Mã phần lô PP2300493541
Giá từng phần lô 11,547,543
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.746.650
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.083.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP
Mã phần lô PP2300493542
Giá từng phần lô 11,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.236.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.334.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng ProBNP
Mã phần lô PP2300493543
Giá từng phần lô 19,618,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.752.262.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.732.828.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 127.8334
Dung dịch vận chuyển hỗ hợp phản ứng thuốc thử
Mã phần lô PP2300493544
Giá từng phần lô 1,512,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.062.800.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesteron
Mã phần lô PP2300493545
Giá từng phần lô 109,509,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.331.546
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.656.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.8334
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300493546
Giá từng phần lô 5,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.946.591
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.079.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2300493547
Giá từng phần lô 64,141,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.466.194
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.899.312
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2300493548
Giá từng phần lô 12,547,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.110.233
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.783.252
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2300493549
Giá từng phần lô 8,566,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.681.489
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.996.497
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2300493550
Giá từng phần lô 249,796,953
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.632.209
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.857.867
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493551
Giá từng phần lô 220,279,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.381.137
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.195.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2300493552
Giá từng phần lô 12,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.475.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.970.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300493553
Giá từng phần lô 2,097,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.860.772.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.468.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH
Mã phần lô PP2300493554
Giá từng phần lô 594,754,704
Yêu cầu doanh thu bình quân 811.029.142
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.328.292
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng PTH
Mã phần lô PP2300493555
Giá từng phần lô 8,566,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.681.489
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.996.497
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2300493556
Giá từng phần lô 9,324,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.715.037
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.527.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2300493557
Giá từng phần lô 8,566,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.681.489
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.996.497
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2300493558
Giá từng phần lô 161,538,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.279.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.076.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng T4
Mã phần lô PP2300493559
Giá từng phần lô 6,118,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.343.921
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.283.212
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 quy cách trung
Mã phần lô PP2300493560
Giá từng phần lô 161,538,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.279.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.076.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300493561
Giá từng phần lô 178,426,395
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.308.721
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.898.476
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300493562
Giá từng phần lô 8,566,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.681.489
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.996.497
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Tg
Mã phần lô PP2300493563
Giá từng phần lô 11,538,432
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.734.226
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.076.902
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng Tg
Mã phần lô PP2300493564
Giá từng phần lô 1,284,835,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.752.048.041
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 899.384.661
Năng lực sản xuất hàng hóa 22.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300493565
Giá từng phần lô 2,538,459,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.461.535.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.776.921.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.5
Hóa chất dùng để pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch (Troponin T, CEA, AFP,...)
Mã phần lô PP2300493566
Giá từng phần lô 339,230,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.586.950
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.461.301
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần
Mã phần lô PP2300493567
Giá từng phần lô 927,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.264.152.273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.931.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần
Mã phần lô PP2300493568
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.045.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng hGH
Mã phần lô PP2300493569
Giá từng phần lô 36,713,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.063.864
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.699.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng hGH
Mã phần lô PP2300493570
Giá từng phần lô 6,118,876
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.343.922
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.283.213
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300493571
Giá từng phần lô 1,843,739,415
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.514.190.112
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.290.617.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 25.8334
Chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm
Mã phần lô PP2300493572
Giá từng phần lô 273,461,695
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.902.312
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.423.186
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.8334
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng: FT3, FT4, TSH, T3, T4, AFP, CEA, HCG + β…
Mã phần lô PP2300493573
Giá từng phần lô 5,594,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.628.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.916.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300493574
Giá từng phần lô 832,656,528
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.135.440.720
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.859.569
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300493575
Giá từng phần lô 1,572,795,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.144.721.360
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.956.964
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2300493576
Giá từng phần lô 1,248,984,792
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.703.161.080
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 874.289.354
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300493577
Giá từng phần lô 832,656,528
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.135.440.720
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.859.569
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300493578
Giá từng phần lô 917,831,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.251.588.069
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.481.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493579
Giá từng phần lô 660,838,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 901.143.410
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.586.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300493580
Giá từng phần lô 845,873,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.153.463.564
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.111.296
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.6667
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300493581
Giá từng phần lô 789,334,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.076.365.739
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 552.534.412
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493582
Giá từng phần lô 4,053,842,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.527.966.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.837.689.470
Năng lực sản xuất hàng hóa 87.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300493583
Giá từng phần lô 1,359,439,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.853.780.728
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 951.607.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm: ProGRP, HE4, TSH, Calcitonin, Tg, Troponin T…
Mã phần lô PP2300493584
Giá từng phần lô 4,459,742
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.081.467
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.121.819
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Dung dịch hệ thống vận chuyển hỗn hợp phản ứng thuốc thử
Mã phần lô PP2300493585
Giá từng phần lô 1,014,673,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.383.645.328
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.271.268
Năng lực sản xuất hàng hóa 105.1667
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu phát hiện các tín hiệu
Mã phần lô PP2300493586
Giá từng phần lô 502,954,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.846.637
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.067.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 89.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493587
Giá từng phần lô 4,062,688,245
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.540.029.425
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.843.881.771
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin T
Mã phần lô PP2300493588
Giá từng phần lô 360,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.3334
Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T
Mã phần lô PP2300493589
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.013.637
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6667
Cup/Tips cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300493590
Giá từng phần lô 1,150,017,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.206.023
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.012.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 47.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng HCG+beta quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493591
Giá từng phần lô 387,691,936
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.670.822
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.384.355
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng ACTH quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493592
Giá từng phần lô 69,388,047
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.620.065
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.571.632
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng CCP quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493593
Giá từng phần lô 80,952,715
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.390.066
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.666.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgE quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493594
Giá từng phần lô 577,621,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.666.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.335.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 19.6667
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493595
Giá từng phần lô 669,768,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 913.321.023
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.838.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493596
Giá từng phần lô 832,656,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.135.440.696
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.859.557
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.5
Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493597
Giá từng phần lô 82,604,815
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.642.930
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.823.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm định lượng PTH
Mã phần lô PP2300493598
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.668.785
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.642
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493599
Giá từng phần lô 193,845,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.335.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.692.172
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493600
Giá từng phần lô 193,845,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.335.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.692.172
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Hóa chất xét nghiệm định lượng C-peptide quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493601
Giá từng phần lô 17,622,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.030.491
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.335.652
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493602
Giá từng phần lô 23,790,186
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.441.163
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.653.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493603
Giá từng phần lô 906,292,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.235.853.819
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 634.404.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493604
Giá từng phần lô 23,790,186
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.441.163
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.653.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Tg quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493605
Giá từng phần lô 116,307,576
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.601.240
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.415.303
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3334
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493606
Giá từng phần lô 234,230,535
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.405.275
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.961.374
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng Tg quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493607
Giá từng phần lô 282,663,755
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.450.575
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.864.628
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8334
Hóa chất xét nghiệm định lượng ProBNP quy cách lớn
Mã phần lô PP2300493608
Giá từng phần lô 2,071,818,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.825.206.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.272.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.5
Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm ProBNP
Mã phần lô PP2300493609
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.020.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8334
Bộ dây hệ thống cho máy điện giải
Mã phần lô PP2300493610
Giá từng phần lô 2,293,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.127.500
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.605.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1667
Dung dịch rửa dùng để làm sạch trong điện giải niệu
Mã phần lô PP2300493611
Giá từng phần lô 2,862,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.902.850
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.003.463
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Dây bơm nhu động cho máy điện giải
Mã phần lô PP2300493612
Giá từng phần lô 2,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.724.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Điện cực CL- cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300493613
Giá từng phần lô 23,691,624
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.306.760
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.584.136
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Điện cực K+ cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300493614
Giá từng phần lô 24,217,515
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.023.885
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.952.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Điện cực Na+ cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300493615
Giá từng phần lô 32,992,314
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.989.520
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.094.619
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Điện cực quy chiếu cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300493616
Giá từng phần lô 25,289,145
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.485.198
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.702.401
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Điện cực rỗng máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300493617
Giá từng phần lô 28,818,249
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.297.613
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.172.774
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Hóa chất xét nghiệm điện giải niệu
Mã phần lô PP2300493618
Giá từng phần lô 179,679,958
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.018.125
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.775.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.8334
Dung dịch bảo dưỡng điện cực Na+ dùng cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300493619
Giá từng phần lô 2,138,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.614
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.497.195
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Trục lăn, bơm nhu động cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300493620
Giá từng phần lô 3,225,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.398.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.257.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3334
Hóa chất dùng để pha loãng các xét nghiệm điện giải NIỆU
Mã phần lô PP2300493621
Giá từng phần lô 8,805,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.007.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.164.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3334
Khay đựng mẫu hậu phân tích
Mã phần lô PP2300493622
Giá từng phần lô 51,937,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.823.946
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.356.292
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Miếng dán đậy ống nghiệm
Mã phần lô PP2300493623
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Bộ Hóa chất cho xét nghiệm Catecholamines
Mã phần lô PP2300493624
Giá từng phần lô 332,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 480
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->