Gói thầu: Gói 1: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm chuyên khoa Hóa Sinh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300367219-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bạch Mai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bạch Mai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói 1: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm chuyên khoa Hóa Sinh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300248883 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 273,611,333,173 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8.208.339.772 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300492516 - Hóa chất ngoại kiểm hàng tháng xét nghiệm hóa sinh | 28,100,000 | 38.318.182 | 3822 | 19.670.000 | 0.6667 |
| 2 | PP2300492517 - Hóa chất ngoại kiểm hàng tháng xét nghiệm miễn dịch | 46,600,000 | 63.545.455 | 3822 | 32.620.000 | 0.6667 |
| 3 | PP2300492518 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm nước tiểu định tính | 16,000,000 | 21.818.182 | 3822 | 11.200.000 | 0.3334 |
| 4 | PP2300492519 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm khí máu | 14,666,000 | 19.999.091 | 3822 | 10.266.200 | 0.3334 |
| 5 | PP2300492520 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm tim mạch hàng tháng | 18,730,000 | 25.540.910 | 3822 | 13.111.000 | 0.3334 |
| 6 | PP2300492521 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm HbA1c | 13,310,000 | 18.150.000 | 3822 | 9.317.000 | 0.3334 |
| 7 | PP2300492522 - Hóa chất ngoại kiểm các xét nghiệm protien hàng tháng | 31,000,000 | 42.272.728 | 3822 | 21.700.000 | 0.3334 |
| 8 | PP2300492523 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm miễn dịch | 20,000,000 | 27.272.728 | 3822 | 14.000.000 | 0.3334 |
| 9 | PP2300492524 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Thuốc ức chế miễn dịch | 68,100,000 | 92.863.637 | 3822 | 47.670.000 | 0.3334 |
| 10 | PP2300492525 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm CYFRA 21-1 | 18,990,000 | 25.895.455 | 3822 | 13.293.000 | 0.3334 |
| 11 | PP2300492526 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Anti TSH Receptor | 20,572,000 | 28.052.728 | 3822 | 14.400.400 | 0.3334 |
| 12 | PP2300492527 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Nước tiểu định lượng | 15,130,000 | 20.631.819 | 3822 | 10.591.000 | 0.1667 |
| 13 | PP2300492528 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa mức 1 | 162,000,000 | 220.909.091 | 3822 | 113.400.000 | 6.6667 |
| 14 | PP2300492529 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa mức 2 | 162,000,000 | 220.909.091 | 3822 | 113.400.000 | 6.6667 |
| 15 | PP2300492530 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 166,920,000 | 227.618.182 | 3822 | 116.844.000 | 4.3334 |
| 16 | PP2300492531 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 166,920,000 | 227.618.182 | 3822 | 116.844.000 | 4.3334 |
| 17 | PP2300492532 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 166,920,000 | 227.618.182 | 3822 | 116.844.000 | 4.3334 |
| 18 | PP2300492533 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn ung thư 1 | 770,400,000 | 1.050.545.455 | 3822 | 539.280.000 | 20 |
| 19 | PP2300492534 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn ung thư 2 | 770,400,000 | 1.050.545.455 | 3822 | 539.280.000 | 20 |
| 20 | PP2300492535 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn ung thư 3 | 770,400,000 | 1.050.545.455 | 3822 | 539.280.000 | 20 |
| 21 | PP2300492536 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 1 | 321,000,000 | 437.727.273 | 3822 | 224.700.000 | 8.3334 |
| 22 | PP2300492537 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 2 | 321,000,000 | 437.727.273 | 3822 | 224.700.000 | 8.3334 |
| 23 | PP2300492538 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 3 | 321,000,000 | 437.727.273 | 3822 | 224.700.000 | 8.3334 |
| 24 | PP2300492539 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol và Ammoniac mức 1 | 9,630,000 | 13.131.819 | 3822 | 6.741.000 | 0.5 |
| 25 | PP2300492540 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol và Ammoniac mức 2 | 9,630,000 | 13.131.819 | 3822 | 6.741.000 | 0.5 |
| 26 | PP2300492541 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol và Ammoniac mức 3 | 9,630,000 | 13.131.819 | 3822 | 6.741.000 | 0.5 |
| 27 | PP2300492542 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu thường quy mức 1 | 84,240,000 | 114.872.728 | 3822 | 58.968.000 | 3 |
| 28 | PP2300492543 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu thường quy mức 2 | 84,240,000 | 114.872.728 | 3822 | 58.968.000 | 3 |
| 29 | PP2300492544 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức 1 | 77,040,000 | 105.054.546 | 3822 | 53.928.000 | 2 |
| 30 | PP2300492545 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức 2 | 115,560,000 | 157.581.819 | 3822 | 80.892.000 | 2 |
| 31 | PP2300492546 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức 3 | 135,000,000 | 184.090.910 | 3822 | 94.500.000 | 2 |
| 32 | PP2300492547 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 1 | 77,040,000 | 105.054.546 | 3822 | 53.928.000 | 4 |
| 33 | PP2300492548 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 2 | 92,880,000 | 126.654.546 | 3822 | 65.016.000 | 4 |
| 34 | PP2300492549 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 3 | 100,080,000 | 136.472.728 | 3822 | 70.056.000 | 4 |
| 35 | PP2300492550 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm hóa sinh nước tiểu mức 1 | 9,660,000 | 13.172.728 | 3822 | 6.762.000 | 0.3334 |
| 36 | PP2300492551 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm hóa sinh nước tiểu mức 2 | 9,660,000 | 13.172.728 | 3822 | 6.762.000 | 0.3334 |
| 37 | PP2300492552 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Homocysteine mức 1 | 14,490,000 | 19.759.091 | 3822 | 10.143.000 | 0.5 |
| 38 | PP2300492553 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Homocysteine mức 2 | 14,490,000 | 19.759.091 | 3822 | 10.143.000 | 0.5 |
| 39 | PP2300492554 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Homocysteine mức 3 | 14,490,000 | 19.759.091 | 3822 | 10.143.000 | 0.5 |
| 40 | PP2300492555 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc mức 1 | 35,640,000 | 48.600.000 | 3822 | 24.948.000 | 0.5 |
| 41 | PP2300492556 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc mức 2 | 35,640,000 | 48.600.000 | 3822 | 24.948.000 | 0.5 |
| 42 | PP2300492557 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc mức 3 | 35,640,000 | 48.600.000 | 3822 | 24.948.000 | 0.5 |
| 43 | PP2300492558 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm đái tháo đường | 193,500,000 | 263.863.637 | 3822 | 135.450.000 | 8.3334 |
| 44 | PP2300492559 - Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm protein huyết tương | 86,880,000 | 118.472.728 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 60.816.000 | 13.3334 |
| 45 | PP2300492560 - Dung dịch đệm trong xét nghiệm protein huyết tương | 55,000,000 | 75.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 38.500.000 | 3.6667 |
| 46 | PP2300492561 - Dung dịch bổ sung trong xét nghiệm xác định chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa và kiểu lambda | 122,595,000 | 167.175.000 | 3822 | 85.816.500 | 2.5 |
| 47 | PP2300492562 - Dung dịch rửa trong xét nghiệm protein huyết tương | 16,290,000 | 22.213.637 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 11.403.000 | 2.5 |
| 48 | PP2300492563 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm protein huyết tương | 20,574,000 | 28.055.455 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 14.401.800 | 0.5 |
| 49 | PP2300492564 - Nắp chống bay hơi dùng cho xét nghiệm protein huyết tương (màu 1) | 1,541,000 | 2.101.364 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.078.700 | 0.1667 |
| 50 | PP2300492565 - Nắp chống bay hơi dùng cho xét nghiệm protein huyết tương (màu 2) | 2,202,000 | 3.002.728 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.541.400 | 0.1667 |
| 51 | PP2300492566 - Dải pha loãng dùng cho xét nghiệm protein huyết tương | 12,438,000 | 16.960.910 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 8.706.600 | 0.3334 |
| 52 | PP2300492567 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa | 1,451,360,000 | 1.979.127.273 | 3822 | 1.015.952.000 | 6.6667 |
| 53 | PP2300492568 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu lambda | 1,451,360,000 | 1.979.127.273 | 3822 | 1.015.952.000 | 6.6667 |
| 54 | PP2300492569 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa và kiểu lambda | 85,974,000 | 117.237.273 | 3822 | 60.181.800 | 1.1667 |
| 55 | PP2300492570 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm FLC mức 1 | 57,211,000 | 78.015.000 | 3822 | 40.047.700 | 1.1667 |
| 56 | PP2300492571 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm FLC mức 2 | 57,211,000 | 78.015.000 | 3822 | 40.047.700 | 1.1667 |
| 57 | PP2300492572 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu | 15,582,000 | 21.248.182 | 3822 | 10.907.400 | 0.8334 |
| 58 | PP2300492573 - Dung dịch rửa xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu | 46,452,000 | 63.343.637 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 32.516.400 | 1.6667 |
| 59 | PP2300492574 - Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu | 1,323,000,000 | 1.804.090.910 | 3822 | 926.100.000 | 50 |
| 60 | PP2300492575 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cystatin C mức cao | 3,573,150 | 4.872.478 | 3822 | 2.501.205 | 0.1667 |
| 61 | PP2300492576 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Copper | 150,150 | 204.750 | 3822 | 105.105 | 0.1667 |
| 62 | PP2300492577 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Zinc | 165,900 | 226.228 | 3822 | 116.130 | 0.1667 |
| 63 | PP2300492578 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức cao | 3,525,900 | 4.808.046 | 3822 | 2.468.130 | 0.1667 |
| 64 | PP2300492579 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức trung bình | 362,866,560 | 494.818.037 | 3822 | 254.006.592 | 8.1667 |
| 65 | PP2300492580 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức thấp | 4,236,750 | 5.777.387 | 3822 | 2.965.725 | 0.1667 |
| 66 | PP2300492581 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm theo dõi điều trị thuốc mức 1 | 10,302,600 | 14.049.000 | 3822 | 7.211.820 | 0.3334 |
| 67 | PP2300492582 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm theo dõi điều trị thuốc mức 2 | 10,302,600 | 14.049.000 | 3822 | 7.211.820 | 0.3334 |
| 68 | PP2300492583 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm theo dõi điều trị thuốc mức 3 | 10,302,600 | 14.049.000 | 3822 | 7.211.820 | 0.3334 |
| 69 | PP2300492584 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cystatin C mức cao | 12,224,100 | 16.669.228 | 3822 | 8.556.870 | 0.1667 |
| 70 | PP2300492585 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 8,740,200 | 11.918.455 | 3822 | 6.118.140 | 0.3334 |
| 71 | PP2300492586 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy | 13,204,422 | 18.006.030 | 3822 | 9.243.095 | 0.3334 |
| 72 | PP2300492587 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rapamycin, Cyclosporin, Tacrolimus mức 1 | 79,574,250 | 108.510.341 | 3822 | 55.701.975 | 0.8334 |
| 73 | PP2300492588 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rapamycin, Cyclosporin, Tacrolimus mức 2 | 79,574,250 | 108.510.341 | 3822 | 55.701.975 | 0.8334 |
| 74 | PP2300492589 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rapamycin, Cyclosporin, Tacrolimus mức 3 | 79,574,250 | 108.510.341 | 3822 | 55.701.975 | 0.8334 |
| 75 | PP2300492590 - Cóng phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa công suất nhỏ | 86,028,480 | 117.311.564 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 60.219.936 | 1 |
| 76 | PP2300492591 - Cuvette phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa công suất lớn | 209,932,560 | 286.271.673 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 146.952.792 | 1 |
| 77 | PP2300492592 - Hóa chất xét nghiệm Acid Uric | 501,091,500 | 683.306.591 | 3822 | 350.764.050 | 10.8334 |
| 78 | PP2300492593 - Hóa chất xét nghiệm Albumin | 106,885,800 | 145.753.364 | 3822 | 74.820.060 | 8.5 |
| 79 | PP2300492594 - hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 81,903,150 | 111.686.114 | 3822 | 57.332.205 | 4.5 |
| 80 | PP2300492595 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 207,295,200 | 282.675.273 | 3822 | 145.106.640 | 4.5 |
| 81 | PP2300492596 - Hóa chất xét nghiệm C3 | 939,670,200 | 1.281.368.455 | 3822 | 657.769.140 | 6 |
| 82 | PP2300492597 - Hóa chất xét nghiệm C4 | 939,670,200 | 1.281.368.455 | 3822 | 657.769.140 | 6 |
| 83 | PP2300492598 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol toàn phần | 433,566,000 | 591.226.364 | 3822 | 303.496.200 | 20.6667 |
| 84 | PP2300492599 - Hóa chất xét nghiệm Creatinin | 617,916,600 | 842.613.546 | 3822 | 432.541.620 | 9 |
| 85 | PP2300492600 - Hóa chất xét nghiệm CRP | 1,010,509,500 | 1.377.967.500 | 3822 | 707.356.650 | 10.8334 |
| 86 | PP2300492601 - Hóa chất xét nghiệm Glucose | 718,200,000 | 979.363.637 | 3822 | 502.740.000 | 6 |
| 87 | PP2300492602 - Hóa chất xét nghiệm Haptoglobin | 45,246,600 | 61.699.910 | 3822 | 31.672.620 | 0.1667 |
| 88 | PP2300492603 - Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol | 2,912,994,000 | 3.972.264.546 | 3822 | 2.039.095.800 | 25 |
| 89 | PP2300492604 - Hóa chất xét nghiệm Lactat | 237,793,080 | 324.263.291 | 3822 | 166.455.156 | 6.1667 |
| 90 | PP2300492605 - Hóa chất xét nghiệm LDL - Cholesterol | 4,913,338,500 | 6.700.007.046 | 3822 | 3.439.336.950 | 45 |
| 91 | PP2300492606 - Hóa chất xét nghiệm Mg | 32,933,250 | 44.908.978 | 3822 | 23.053.275 | 2.5 |
| 92 | PP2300492607 - Hóa chất xét nghiệm Pepsinogen I | 21,060,900 | 28.719.410 | 3822 | 14.742.630 | 0.3334 |
| 93 | PP2300492608 - Hóa chất xét nghiệm Pepsinogen II | 21,060,900 | 28.719.410 | 3822 | 14.742.630 | 0.3334 |
| 94 | PP2300492609 - Hóa chất xét nghiệm Phospho vô cơ | 17,117,100 | 23.341.500 | 3822 | 11.981.970 | 1 |
| 95 | PP2300492610 - Hóa chất xét nghiệm Protein niệu | 308,553,000 | 420.754.091 | 3822 | 215.987.100 | 11.6667 |
| 96 | PP2300492611 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần | 99,461,250 | 135.628.978 | 3822 | 69.622.875 | 7.5 |
| 97 | PP2300492612 - Hóa chất xét nghiệm RF | 523,687,500 | 714.119.319 | 3822 | 366.581.250 | 5 |
| 98 | PP2300492613 - Hóa chất xét nghiệm Sắt | 127,512,000 | 173.880.000 | 3822 | 89.258.400 | 6.6667 |
| 99 | PP2300492614 - Hóa chất xét nghiệm Transferin | 121,648,800 | 165.884.728 | 3822 | 85.154.160 | 0.6667 |
| 100 | PP2300492615 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerid quy cách nhỏ | 463,365,000 | 631.861.364 | 3822 | 324.355.500 | 25 |
| 101 | PP2300492616 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerid quy cách lớn | 207,553,500 | 283.027.500 | 3822 | 145.287.450 | 1.8334 |
| 102 | PP2300492617 - Hóa chất xét nghiệm UIBC | 20,953,800 | 28.573.364 | 3822 | 14.667.660 | 1 |
| 103 | PP2300492618 - Hóa chất xét nghiệm Ure | 480,200,000 | 654.818.182 | 3822 | 336.140.000 | 11.6667 |
| 104 | PP2300492619 - Hóa chất xét nghiệm ALP | 28,869,750 | 39.367.841 | 3822 | 20.208.825 | 2.5 |
| 105 | PP2300492620 - Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT) quy cách nhỏ | 92,232,000 | 125.770.910 | 3822 | 64.562.400 | 15 |
| 106 | PP2300492621 - Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT) quy cách lớn | 174,182,400 | 237.521.455 | 3822 | 121.927.680 | 5.3334 |
| 107 | PP2300492622 - Hóa chất xét nghiệm α-Amylase | 556,592,400 | 758.989.637 | 3822 | 389.614.680 | 4.3334 |
| 108 | PP2300492623 - Hóa chất xét nghiệm AST (GOT) quy cách lớn | 626,102,400 | 853.776.000 | 3822 | 438.271.680 | 14.6667 |
| 109 | PP2300492624 - Hóa chất xét nghiệm Cholinesterase (ChE) | 25,124,400 | 34.260.546 | 3822 | 17.587.080 | 1 |
| 110 | PP2300492625 - Hóa chất xét nghiệm CK (Creatine kinase) | 248,068,800 | 338.275.637 | 3822 | 173.648.160 | 3.8334 |
| 111 | PP2300492626 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB | 158,230,800 | 215.769.273 | 3822 | 110.761.560 | 3.5 |
| 112 | PP2300492627 - Hóa chất xét nghiệm GGT | 463,130,850 | 631.542.069 | 3822 | 324.191.595 | 15.1667 |
| 113 | PP2300492628 - Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ LDH | 30,492,000 | 41.580.000 | 3822 | 21.344.400 | 1 |
| 114 | PP2300492629 - Hóa chất xét nghiệm Lipase | 313,128,900 | 426.993.955 | 3822 | 219.190.230 | 3.8334 |
| 115 | PP2300492630 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa | 3,024,000 | 4.123.637 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 2.116.800 | 0.8334 |
| 116 | PP2300492631 - Dung dịch rửa hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa | 696,510,150 | 949.786.569 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 487.557.105 | 31.8334 |
| 117 | PP2300492632 - Vỏ Xy-lanh | 136,605,700 | 186.280.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 95.623.990 | 5.8334 |
| 118 | PP2300492633 - Bóng đèn halogen cho xét nghiệm sinh hóa | 364,023,000 | 496.395.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 254.816.100 | 7.5 |
| 119 | PP2300492634 - Hóa chất xét nghiệm Vancomycin | 216,953,100 | 295.845.137 | 3822 | 151.867.170 | 1.5 |
| 120 | PP2300492635 - Hóa chất đệm cho xét nghiệm điện giải. | 228,849,600 | 312.067.637 | 3822 | 160.194.720 | 6.6667 |
| 121 | PP2300492636 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 77,994,000 | 106.355.455 | 3822 | 54.595.800 | 2.5 |
| 122 | PP2300492637 - Hóa chất xét nghiệm Cystatin C | 9,439,500 | 12.872.046 | 3822 | 6.607.650 | 0.1667 |
| 123 | PP2300492638 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein nhóm 1 | 39,173,400 | 53.418.273 | 3822 | 27.421.380 | 0.5 |
| 124 | PP2300492639 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein nhóm 2 | 50,970,150 | 69.504.750 | 3822 | 35.679.105 | 0.5 |
| 125 | PP2300492640 - Hóa chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 65,667,000 | 89.545.910 | 3822 | 45.966.900 | 19.6667 |
| 126 | PP2300492641 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB | 4,586,400 | 6.254.182 | 3822 | 3.210.480 | 1.3334 |
| 127 | PP2300492642 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP hs | 86,528,400 | 117.993.273 | 3822 | 60.569.880 | 1.3334 |
| 128 | PP2300492643 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyclosporine | 47,670,000 | 65.004.546 | 3822 | 33.369.000 | 0.8334 |
| 129 | PP2300492644 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Everolimus | 56,967,750 | 77.683.296 | 3822 | 39.877.425 | 0.5 |
| 130 | PP2300492645 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL-Cholesterol | 60,221,700 | 82.120.500 | 3822 | 42.155.190 | 1.8334 |
| 131 | PP2300492646 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL-Cholesterol | 39,028,500 | 53.220.682 | 3822 | 27.319.950 | 1 |
| 132 | PP2300492647 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II | 13,014,750 | 17.747.387 | 3822 | 9.110.325 | 0.1667 |
| 133 | PP2300492648 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF Latex | 60,694,200 | 82.764.819 | 3822 | 42.485.940 | 1 |
| 134 | PP2300492649 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 46,498,200 | 63.406.637 | 3822 | 32.548.740 | 0.6667 |
| 135 | PP2300492650 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tacrolimus | 57,435,000 | 78.320.455 | 3822 | 40.204.500 | 0.8334 |
| 136 | PP2300492651 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vancomycin | 39,674,250 | 54.101.250 | 3822 | 27.771.975 | 0.5 |
| 137 | PP2300492652 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Everolimus | 9,896,250 | 13.494.887 | 3822 | 6.927.375 | 0.1667 |
| 138 | PP2300492653 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II | 11,060,700 | 15.082.773 | 3822 | 7.742.490 | 0.1667 |
| 139 | PP2300492654 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 13,551,300 | 18.479.046 | 3822 | 9.485.910 | 3 |
| 140 | PP2300492655 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 6,654,900 | 9.074.864 | 3822 | 4.658.430 | 0.3334 |
| 141 | PP2300492656 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 6,654,900 | 9.074.864 | 3822 | 4.658.430 | 0.3334 |
| 142 | PP2300492657 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 6,654,900 | 9.074.864 | 3822 | 4.658.430 | 0.3334 |
| 143 | PP2300492658 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 1 | 603,750 | 823.296 | 3822 | 422.625 | 0.1667 |
| 144 | PP2300492659 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 606,900 | 827.591 | 3822 | 424.830 | 0.1667 |
| 145 | PP2300492660 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CK-MB mức 1 | 858,900 | 1.171.228 | 3822 | 601.230 | 0.3334 |
| 146 | PP2300492661 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CK-MB mức 2 | 858,900 | 1.171.228 | 3822 | 601.230 | 0.3334 |
| 147 | PP2300492662 - Hóa chất kiểm tra chất lượng điện cực Natri và Kali | 3,966,900 | 5.409.410 | 3822 | 2.776.830 | 0.3334 |
| 148 | PP2300492663 - Hóa chất xét nghiệm Copper | 10,413,900 | 14.200.773 | 3822 | 7.289.730 | 0.5 |
| 149 | PP2300492664 - Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine | 105,714,000 | 144.155.455 | 3822 | 73.999.800 | 0.5 |
| 150 | PP2300492665 - Hóa chất xét nghiệm Everolimus | 39,070,500 | 53.277.955 | 3822 | 27.349.350 | 0.1667 |
| 151 | PP2300492666 - Hóa chất xét nghiệm Homocysteine | 495,737,550 | 676.005.750 | 3822 | 347.016.285 | 1.8334 |
| 152 | PP2300492667 - Hóa chất xét nghiệm Methotrexate | 76,931,400 | 104.906.455 | 3822 | 53.851.980 | 0.3334 |
| 153 | PP2300492668 - Hóa chất xét nghiệm Zinc | 5,621,700 | 7.665.955 | 3822 | 3.935.190 | 0.3334 |
| 154 | PP2300492669 - Que khấy | 16,193,520 | 22.082.073 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 11.335.464 | 2.3334 |
| 155 | PP2300492670 - Màng lọc RO300 | 69,498,000 | 94.770.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 48.648.600 | 4.5 |
| 156 | PP2300492671 - Que khuấy dạng L kim loại | 27,341,820 | 37.284.300 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 19.139.274 | 1.5 |
| 157 | PP2300492672 - Que khuấy dạng xoắn | 26,738,910 | 36.462.150 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 18.717.237 | 1.5 |
| 158 | PP2300492673 - Que khuấy dạng L | 46,391,400 | 63.261.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 32.473.980 | 1.5 |
| 159 | PP2300492674 - Que khuấy dạng xoắn kim loại | 33,660,360 | 45.900.491 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 23.562.252 | 1.5 |
| 160 | PP2300492675 - Bóng đèn halogen cho máy xét nghiệm sinh hóa | 11,929,500 | 16.267.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 8.350.650 | 0.5 |
| 161 | PP2300492676 - Đèn halogen cho máy sinh hóa công suất nhỏ | 175,626,000 | 239.490.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 122.938.200 | 7.5 |
| 162 | PP2300492677 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm homocysteine | 10,904,250 | 14.869.432 | 3822 | 7.632.975 | 0.8334 |
| 163 | PP2300492678 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường | 2,182,950 | 2.976.750 | 3822 | 1.528.065 | 0.5 |
| 164 | PP2300492679 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bất thường | 2,375,100 | 3.238.773 | 3822 | 1.662.570 | 0.5 |
| 165 | PP2300492680 - Kim hút hóa chất | 59,045,360 | 80.516.400 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 41.331.752 | 1.3334 |
| 166 | PP2300492681 - Xy-lanh hút hóa chất | 406,313,820 | 554.064.300 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 284.419.674 | 4.5 |
| 167 | PP2300492682 - Điện cực Kali | 436,875,120 | 595.738.800 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 305.812.584 | 3.6667 |
| 168 | PP2300492683 - Điện cực Na | 427,893,840 | 583.491.600 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 299.525.688 | 3.6667 |
| 169 | PP2300492684 - Điện cực Clo | 427,893,840 | 583.491.600 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 299.525.688 | 3.6667 |
| 170 | PP2300492685 - Điện cực tham chiếu | 904,186,800 | 1.232.982.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 632.930.760 | 3.6667 |
| 171 | PP2300492686 - Dây bơm nhu động | 67,038,840 | 91.416.600 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 46.927.188 | 4.5 |
| 172 | PP2300492687 - Kim hút bệnh phẩm | 92,631,330 | 126.315.450 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 64.841.931 | 1.5 |
| 173 | PP2300492688 - Xy-lanh hút bệnh phẩm | 71,124,240 | 96.987.600 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 49.786.968 | 1 |
| 174 | PP2300492689 - Hóa chất xét nghiệm LIH | 78,493,800 | 107.037.000 | 3822 | 54.945.660 | 1.8334 |
| 175 | PP2300492690 - Hóa chất xét nghiệm đường (Glucose) trong máu | 229,389,300 | 312.803.591 | 3822 | 160.572.510 | 7.5 |
| 176 | PP2300492691 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Homocysteine | 10,411,800 | 14.197.910 | 3822 | 7.288.260 | 0.6667 |
| 177 | PP2300492692 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm amonia | 5,979,750 | 8.154.205 | 3822 | 4.185.825 | 0.8334 |
| 178 | PP2300492693 - Màng bơm chân không | 112,175,140 | 152.966.100 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 78.522.598 | 2.3334 |
| 179 | PP2300492694 - Hạt nhựa Mixbed lọc nước | 124,875,000 | 170.284.091 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 87.412.500 | 112.5 |
| 180 | PP2300492695 - Hóa chất xét nghiệm Ammonia | 104,460,300 | 142.445.864 | 3822 | 73.122.210 | 1.5 |
| 181 | PP2300492696 - Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus | 210,735,000 | 287.365.910 | 3822 | 147.514.500 | 0.8334 |
| 182 | PP2300492697 - Lõi lọc PP 20" 5micron | 2,345,200 | 3.198.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.641.640 | 6.8334 |
| 183 | PP2300492698 - Lõi lọc số UDF 20'' | 2,316,600 | 3.159.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.621.620 | 4.5 |
| 184 | PP2300492699 - Lõi lọc số CTO 20'' | 1,930,500 | 2.632.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.351.350 | 4.5 |
| 185 | PP2300492700 - Màng lọc 100G | 12,751,200 | 17.388.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 8.925.840 | 3 |
| 186 | PP2300492701 - Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm Amonia | 5,525,100 | 7.534.228 | 3822 | 3.867.570 | 0.5 |
| 187 | PP2300492702 - Kim hút hóa chất có đánh dấu | 69,577,200 | 94.878.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 48.704.040 | 1 |
| 188 | PP2300492703 - Kim hút bệnh phẩm số 1 | 18,260,000 | 24.900.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 12.782.000 | 0.3334 |
| 189 | PP2300492704 - kim hút bệnh phẩm số 2 | 18,260,000 | 24.900.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 12.782.000 | 0.3334 |
| 190 | PP2300492705 - Xilanh hút hóa chất | 56,862,000 | 77.539.091 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 39.803.400 | 0.8334 |
| 191 | PP2300492706 - Hóa chất xét nghiệm α-AMYLASE | 194,140,800 | 264.737.455 | 3822 | 135.898.560 | 3 |
| 192 | PP2300492707 - Hóa chất xét nghiệm ALT | 161,453,250 | 220.163.523 | 3822 | 113.017.275 | 7.5 |
| 193 | PP2300492708 - Hóa chất xét nghiệm AST | 160,933,500 | 219.454.773 | 3822 | 112.653.450 | 7.5 |
| 194 | PP2300492709 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerid | 286,665,750 | 390.907.841 | 3822 | 200.666.025 | 7.5 |
| 195 | PP2300492710 - Hóa chất xét nghiệm Prealbumin | 160,949,250 | 219.476.250 | 3822 | 112.664.475 | 0.8334 |
| 196 | PP2300492711 - Hóa chất xét nghiệm Creatinin | 103,950,000 | 141.750.000 | 3822 | 72.765.000 | 7.5 |
| 197 | PP2300492712 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm G6PDH | 6,249,600 | 8.522.182 | 3822 | 4.374.720 | 0.5 |
| 198 | PP2300492713 - Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH | 40,950,000 | 55.840.910 | 3822 | 28.665.000 | 1 |
| 199 | PP2300492714 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prealbumin | 17,161,200 | 23.401.637 | 3822 | 12.012.840 | 0.1667 |
| 200 | PP2300492715 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 17,929,800 | 24.449.728 | 3822 | 12.550.860 | 0.5 |
| 201 | PP2300492716 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 17,929,800 | 24.449.728 | 3822 | 12.550.860 | 0.5 |
| 202 | PP2300492717 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 17,929,800 | 24.449.728 | 3822 | 12.550.860 | 0.5 |
| 203 | PP2300492718 - Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần quy cách nhỏ | 64,656,900 | 88.168.500 | 3822 | 45.259.830 | 3 |
| 204 | PP2300492719 - Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần quy cách lớn | 502,173,000 | 684.781.364 | 3822 | 351.521.100 | 15 |
| 205 | PP2300492720 - Bộ Hóa chất xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng | 5,516,059,500 | 7.521.899.319 | 3822 | 3.861.241.650 | 15 |
| 206 | PP2300492721 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm HbA1c | 145,530,000 | 198.450.000 | 3822 | 101.871.000 | 3.6667 |
| 207 | PP2300492722 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm xét nghiệm HbA1c | 13,230,000 | 18.040.910 | 3822 | 9.261.000 | 0.3334 |
| 208 | PP2300492723 - Gioăng chia dịch cho xét nghiệm HbA1c | 90,220,608 | 123.028.102 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 63.154.425 | 1.3334 |
| 209 | PP2300492724 - Bơm và thùng chứa chất thải | 50,608,800 | 69.012.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 35.426.160 | 1.3334 |
| 210 | PP2300492725 - Miếng chống bay hơi | 34,292,160 | 46.762.037 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 24.004.512 | 1 |
| 211 | PP2300492726 - Đầu dò, ống cho xét nghiệm HbA1c | 109,340,280 | 149.100.382 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 76.538.196 | 1 |
| 212 | PP2300492727 - Vòng đệm O-ring | 60,592,320 | 82.625.891 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 42.414.624 | 1.3334 |
| 213 | PP2300492728 - Bộ phận chống tắc nghẽn bởi các tạp chất hay bụi bẩn trong quá trình sử dụng | 20,217,600 | 27.569.455 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 14.152.320 | 1.3334 |
| 214 | PP2300492729 - Xylanh 500μL | 68,992,560 | 94.080.764 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 48.294.792 | 1 |
| 215 | PP2300492730 - Ống, Bơm nước tinh khiết tái sử dụng và bơm nước thải | 44,264,000 | 60.360.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 30.984.800 | 1.3334 |
| 216 | PP2300492731 - Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao quy cách nhỏ | 503,892,900 | 687.126.682 | 3822 | 352.725.030 | 3 |
| 217 | PP2300492732 - Màng lọc 2 micron dùng cho máy HbA1c | 65,114,280 | 88.792.200 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 45.579.996 | 3 |
| 218 | PP2300492733 - Hóa chất xét nghiệm Aldosterone | 413,768,250 | 564.229.432 | 3822 | 289.637.775 | 4.5 |
| 219 | PP2300492734 - Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO | 386,977,500 | 527.696.591 | 3822 | 270.884.250 | 9 |
| 220 | PP2300492735 - Hóa chất xét nghiệm B-2-Microglobulin | 211,680,000 | 288.654.546 | 3822 | 148.176.000 | 5 |
| 221 | PP2300492736 - Hóa chất xét nghiệm Calprotectin | 86,551,500 | 118.024.773 | 3822 | 60.586.050 | 0.3334 |
| 222 | PP2300492737 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm 25(OH) VitaminD | 48,737,850 | 66.460.705 | 3822 | 34.116.495 | 1.1667 |
| 223 | PP2300492738 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP | 15,367,065 | 20.955.089 | 3822 | 10.756.945 | 0.8334 |
| 224 | PP2300492739 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH | 8,733,900 | 11.909.864 | 3822 | 6.113.730 | 0.1667 |
| 225 | PP2300492740 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP | 5,357,100 | 7.305.137 | 3822 | 3.749.970 | 0.3334 |
| 226 | PP2300492741 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BR Monitor | 39,879,000 | 54.380.455 | 3822 | 27.915.300 | 1 |
| 227 | PP2300492742 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA | 23,728,950 | 32.357.660 | 3822 | 16.610.265 | 0.8334 |
| 228 | PP2300492743 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol | 26,989,200 | 36.803.455 | 3822 | 18.892.440 | 1.3334 |
| 229 | PP2300492744 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm DHEA-S | 3,536,100 | 4.821.955 | 3822 | 2.475.270 | 0.1667 |
| 230 | PP2300492745 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm EPO | 34,497,750 | 47.042.387 | 3822 | 24.148.425 | 0.8334 |
| 231 | PP2300492746 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol | 4,126,500 | 5.627.046 | 3822 | 2.888.550 | 0.1667 |
| 232 | PP2300492747 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin | 25,308,864 | 34.512.088 | 3822 | 17.716.204 | 1.3334 |
| 233 | PP2300492748 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate | 30,061,500 | 40.992.955 | 3822 | 21.043.050 | 0.8334 |
| 234 | PP2300492749 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm free T3 | 31,008,915 | 42.284.885 | 3822 | 21.706.240 | 1.1667 |
| 235 | PP2300492750 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm free T4 | 25,308,360 | 34.511.400 | 3822 | 17.715.852 | 1.3334 |
| 236 | PP2300492751 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm GI Monitor | 62,284,320 | 84.933.164 | 3822 | 43.599.024 | 1.3334 |
| 237 | PP2300492752 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm hFSH | 8,227,800 | 11.219.728 | 3822 | 5.759.460 | 0.3334 |
| 238 | PP2300492753 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm hLH | 6,963,600 | 9.495.819 | 3822 | 4.874.520 | 0.3334 |
| 239 | PP2300492754 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm hsTnI | 19,656,000 | 26.803.637 | 3822 | 13.759.200 | 1.5 |
| 240 | PP2300492755 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free PSA | 7,595,700 | 10.357.773 | 3822 | 5.316.990 | 0.3334 |
| 241 | PP2300492756 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm p2PSA | 15,822,450 | 21.576.069 | 3822 | 11.075.715 | 0.1667 |
| 242 | PP2300492757 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA | 8,542,800 | 11.649.273 | 3822 | 5.979.960 | 0.5 |
| 243 | PP2300492758 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Intact PTH | 58,117,500 | 79.251.137 | 3822 | 40.682.250 | 1.5 |
| 244 | PP2300492759 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Intrisic factor ab | 12,663,000 | 17.267.728 | 3822 | 8.864.100 | 0.1667 |
| 245 | PP2300492760 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm OV Monitor | 30,384,900 | 41.433.955 | 3822 | 21.269.430 | 1 |
| 246 | PP2300492761 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone | 7,595,700 | 10.357.773 | 3822 | 5.316.990 | 0.3334 |
| 247 | PP2300492762 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm SHBG | 10,300,500 | 14.046.137 | 3822 | 7.210.350 | 0.1667 |
| 248 | PP2300492763 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sTfR | 16,581,600 | 22.611.273 | 3822 | 11.607.120 | 0.3334 |
| 249 | PP2300492764 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone | 7,595,700 | 10.357.773 | 3822 | 5.316.990 | 0.3334 |
| 250 | PP2300492765 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Thyroglobulin | 9,177,840 | 12.515.237 | 3822 | 6.424.488 | 0.1667 |
| 251 | PP2300492766 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Thyroglobulin Antibody II | 9,494,100 | 12.946.500 | 3822 | 6.645.870 | 0.1667 |
| 252 | PP2300492767 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Total βhCG | 22,145,256 | 30.198.077 | 3822 | 15.501.679 | 1.1667 |
| 253 | PP2300492768 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TPOAb | 25,631,550 | 34.952.114 | 3822 | 17.942.085 | 0.5 |
| 254 | PP2300492769 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | 25,326,000 | 34.535.455 | 3822 | 17.728.200 | 1.6667 |
| 255 | PP2300492770 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin | 5,441,940 | 7.420.828 | 3822 | 3.809.358 | 0.1667 |
| 256 | PP2300492771 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estriol không liên hợp | 7,814,373 | 10.655.964 | 3822 | 5.470.061 | 0.1667 |
| 257 | PP2300492772 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 | 11,390,400 | 15.532.364 | 3822 | 7.973.280 | 0.6667 |
| 258 | PP2300492773 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Active Vitamin B12 | 4,530,750 | 6.178.296 | 3822 | 3.171.525 | 0.1667 |
| 259 | PP2300492774 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide | 5,038,950 | 6.871.296 | 3822 | 3.527.265 | 0.1667 |
| 260 | PP2300492775 - Hóa chất xét nghiệm EPO | 176,582,700 | 240.794.591 | 3822 | 123.607.890 | 3 |
| 261 | PP2300492776 - Hóa chất xét nghiệm sTfR | 48,475,350 | 66.102.750 | 3822 | 33.932.745 | 0.5 |
| 262 | PP2300492777 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm chỉ dấu khối u | 29,767,500 | 40.592.046 | 3822 | 20.837.250 | 0.5 |
| 263 | PP2300492778 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Aldosterone | 3,307,500 | 4.510.228 | 3822 | 2.315.250 | 0.1667 |
| 264 | PP2300492779 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm hGH | 7,938,000 | 10.824.546 | 3822 | 5.556.600 | 0.3334 |
| 265 | PP2300492780 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-TPO | 3,969,000 | 5.412.273 | 3822 | 2.778.300 | 0.1667 |
| 266 | PP2300492781 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Calcitonin | 4,079,250 | 5.562.614 | 3822 | 2.855.475 | 0.1667 |
| 267 | PP2300492782 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Calprotectin | 3,417,750 | 4.660.569 | 3822 | 2.392.425 | 0.1667 |
| 268 | PP2300492783 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Direct Renin | 43,659,000 | 59.535.000 | 3822 | 30.561.300 | 1.8334 |
| 269 | PP2300492784 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm IGF-I | 3,969,000 | 5.412.273 | 3822 | 2.778.300 | 0.1667 |
| 270 | PP2300492785 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Elastase-1 | 3,307,500 | 4.510.228 | 3822 | 2.315.250 | 0.1667 |
| 271 | PP2300492786 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tim mạch | 11,953,116 | 16.299.704 | 3822 | 8.367.181 | 0.3334 |
| 272 | PP2300492787 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 34,800,150 | 47.454.750 | 3822 | 24.360.105 | 1.8334 |
| 273 | PP2300492788 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 34,800,150 | 47.454.750 | 3822 | 24.360.105 | 1.8334 |
| 274 | PP2300492789 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 34,800,150 | 47.454.750 | 3822 | 24.360.105 | 1.8334 |
| 275 | PP2300492790 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 | 4,403,700 | 6.005.046 | 3822 | 3.082.590 | 0.3334 |
| 276 | PP2300492791 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 | 4,100,000 | 5.590.910 | 3822 | 2.870.000 | 0.3334 |
| 277 | PP2300492792 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 | 4,100,000 | 5.590.910 | 3822 | 2.870.000 | 0.3334 |
| 278 | PP2300492793 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm PAPP-A | 8,489,250 | 11.576.250 | 3822 | 5.942.475 | 0.1667 |
| 279 | PP2300492794 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm p2PSA | 6,330,450 | 8.632.432 | 3822 | 4.431.315 | 0.1667 |
| 280 | PP2300492795 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm BNP | 3,037,650 | 4.142.250 | 3822 | 2.126.355 | 0.1667 |
| 281 | PP2300492796 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Intrinsic Factor Ab | 9,494,100 | 12.946.500 | 3822 | 6.645.870 | 0.1667 |
| 282 | PP2300492797 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm SHBG | 12,628,350 | 17.220.478 | 3822 | 8.839.845 | 0.1667 |
| 283 | PP2300492798 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sTfR mức 1 | 6,321,000 | 8.619.546 | 3822 | 4.424.700 | 0.1667 |
| 284 | PP2300492799 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sTfR mức 2 và 3 | 27,197,100 | 37.086.955 | 3822 | 19.037.970 | 0.1667 |
| 285 | PP2300492800 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Active Vitamin B12 | 4,701,900 | 6.411.682 | 3822 | 3.291.330 | 0.1667 |
| 286 | PP2300492801 - Chất mồi phản ứng cho phản ứng miễn dịch | 89,523,000 | 122.076.819 | 3822 | 62.666.100 | 4.6667 |
| 287 | PP2300492802 - Dung dịch rửa hàng ngày cho xét nghiệm miễn dịch | 11,298,000 | 15.406.364 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 7.908.600 | 0.3334 |
| 288 | PP2300492803 - Cơ chất phát quang | 3,289,923,000 | 4.486.258.637 | 3822 | 2.302.946.100 | 52.5 |
| 289 | PP2300492804 - Cuvette phản ứng dùng cho xét nghiệm miễn dịch | 157,796,100 | 215.176.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 110.457.270 | 9 |
| 290 | PP2300492805 - Đầu côn dùng một lần | 180,457,200 | 246.078.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 126.320.040 | 14.6667 |
| 291 | PP2300492806 - Hóa chất xét nghiệm 25(oH) vitaminD | 592,439,400 | 807.871.910 | 3822 | 414.707.580 | 6 |
| 292 | PP2300492807 - Hóa chất xét nghiệm AFP | 1,048,866,000 | 1.430.271.819 | 3822 | 734.206.200 | 36.833400000000005 |
| 293 | PP2300492808 - Hóa chất xét nghiệm AMH | 77,021,700 | 105.029.591 | 3822 | 53.915.190 | 0.3334 |
| 294 | PP2300492809 - Hóa chất xét nghiệm BNP | 140,736,750 | 191.913.750 | 3822 | 98.515.725 | 0.8334 |
| 295 | PP2300492810 - Hóa chất xét nghiệm CA 125 | 645,330,000 | 879.995.455 | 3822 | 451.731.000 | 11.6667 |
| 296 | PP2300492811 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 | 632,247,000 | 862.155.000 | 3822 | 442.572.900 | 11.3334 |
| 297 | PP2300492812 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 | 1,208,707,500 | 1.648.237.500 | 3822 | 846.095.250 | 21.6667 |
| 298 | PP2300492813 - Hóa chất xét nghiệm CEA | 1,461,694,500 | 1.993.219.773 | 3822 | 1.023.186.150 | 35 |
| 299 | PP2300492814 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol | 790,912,500 | 1.078.517.046 | 3822 | 553.638.750 | 41.666700000000006 |
| 300 | PP2300492815 - Hóa chất xét nghiệm DHEA-S | 13,958,700 | 19.034.591 | 3822 | 9.771.090 | 0.3334 |
| 301 | PP2300492816 - Hóa chất xét nghiệm Estradiol | 20,632,500 | 28.135.228 | 3822 | 14.442.750 | 0.8334 |
| 302 | PP2300492817 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin | 633,150,000 | 863.386.364 | 3822 | 443.205.000 | 41.666700000000006 |
| 303 | PP2300492818 - Hóa chất xét nghiệm Folate | 114,899,400 | 156.681.000 | 3822 | 80.429.580 | 5.5 |
| 304 | PP2300492819 - Hóa chất xét nghiệm Free PSA | 131,607,000 | 179.464.091 | 3822 | 92.124.900 | 2.5 |
| 305 | PP2300492820 - Hóa chất xét nghiệm hFSH | 26,584,950 | 36.252.205 | 3822 | 18.609.465 | 1.1667 |
| 306 | PP2300492821 - Hóa chất xét nghiệm hLH | 26,584,950 | 36.252.205 | 3822 | 18.609.465 | 1.1667 |
| 307 | PP2300492822 - Hóa chất xét nghiệm hsTnI | 225,225,000 | 307.125.000 | 3822 | 157.657.500 | 5.5 |
| 308 | PP2300492823 - Hóa chất xét nghiệm I PTH | 363,210,750 | 495.287.387 | 3822 | 254.247.525 | 7.5 |
| 309 | PP2300492824 - Hóa chất xét nghiệm p2PSA | 221,534,250 | 302.092.160 | 3822 | 155.073.975 | 0.8334 |
| 310 | PP2300492825 - Hóa chất xét nghiệm PAPP-A | 33,084,450 | 45.115.160 | 3822 | 23.159.115 | 0.5 |
| 311 | PP2300492826 - Hóa chất xét nghiệm Progesterone | 18,989,250 | 25.894.432 | 3822 | 13.292.475 | 0.8334 |
| 312 | PP2300492827 - Hóa chất xét nghiệm Prolactin | 18,989,250 | 25.894.432 | 3822 | 13.292.475 | 0.8334 |
| 313 | PP2300492828 - Hóa chất xét nghiệm SHBG | 35,886,900 | 48.936.682 | 3822 | 25.120.830 | 0.3334 |
| 314 | PP2300492829 - Hóa chất xét nghiệm T3 tự do | 265,849,500 | 362.522.046 | 3822 | 186.094.650 | 11.6667 |
| 315 | PP2300492830 - Hóa chất xét nghiệm T4 tự do | 3,077,109,000 | 4.196.057.728 | 3822 | 2.153.976.300 | 202.5 |
| 316 | PP2300492831 - Hóa chất xét nghiệm Testosterone | 39,869,550 | 54.367.569 | 3822 | 27.908.685 | 1.5 |
| 317 | PP2300492832 - Hóa chất xét nghiệm Thyroglobulin | 45,890,250 | 62.577.614 | 3822 | 32.123.175 | 0.8334 |
| 318 | PP2300492833 - Hóa chất xét nghiệm Thyroglobulin Ab II | 36,393,000 | 49.626.819 | 3822 | 25.475.100 | 0.8334 |
| 319 | PP2300492834 - Hóa chất xét nghiệm Hybritech PSA | 119,621,250 | 163.119.887 | 3822 | 83.734.875 | 3.5 |
| 320 | PP2300492835 - Hóa chất xét nghiệm TOTAL T3 | 28,472,850 | 38.826.614 | 3822 | 19.930.995 | 1.5 |
| 321 | PP2300492836 - Hóa chất xét nghiệm Total T4 | 23,936,850 | 32.641.160 | 3822 | 16.755.795 | 1.5 |
| 322 | PP2300492837 - Hóa chất xét nghiệm βhCG toàn phần | 664,492,500 | 906.126.137 | 3822 | 465.144.750 | 25 |
| 323 | PP2300492838 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng TPO | 79,739,100 | 108.735.137 | 3822 | 55.817.370 | 1.5 |
| 324 | PP2300492839 - Hóa chất xét nghiệm TSH | 3,291,697,500 | 4.488.678.410 | 3822 | 2.304.188.250 | 108.3334 |
| 325 | PP2300492840 - Hóa chất xét nghiệm Insulin | 8,859,900 | 12.081.682 | 3822 | 6.201.930 | 0.3334 |
| 326 | PP2300492841 - Hóa chất xét nghiệm Estriol không liên hợp | 7,595,700 | 10.357.773 | 3822 | 5.316.990 | 0.3334 |
| 327 | PP2300492842 - Hóa chất xét nghiệm vitamin B12 | 129,126,900 | 176.082.137 | 3822 | 90.388.830 | 5.6667 |
| 328 | PP2300492843 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm Calprotectin | 10,219,650 | 13.935.887 | 3822 | 7.153.755 | 0.1667 |
| 329 | PP2300492844 - Dung dịch kiểm tra hệ thống máy miễn dịch | 15,765,750 | 21.498.750 | 3822 | 11.036.025 | 1.8334 |
| 330 | PP2300492845 - Dung dịch làm sạch ống và kim rửa | 71,001,000 | 96.819.546 | 3822 | 49.700.700 | 3.8334 |
| 331 | PP2300492846 - Dung dịch kiểm tra máy miễn dịch | 17,405,784 | 23.735.160 | 3822 | 12.184.048 | 1.8334 |
| 332 | PP2300492847 - Dung dịch rửa máy miễn dịch | 2,187,486,000 | 2.982.935.455 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.531.240.200 | 180 |
| 333 | PP2300492848 - Dung dịch rửa giữa các xét nghiệm | 124,051,200 | 169.160.728 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 86.835.840 | 4.3334 |
| 334 | PP2300492849 - Dung dịch rửa máy hàng ngày dùng khi kiểm tra máy | 15,818,250 | 21.570.341 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 11.072.775 | 0.8334 |
| 335 | PP2300492850 - Giếng phản ứng | 2,041,200,000 | 2.783.454.546 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.428.840.000 | 180 |
| 336 | PP2300492851 - Hóa chất xét nghiệm hGH | 130,646,250 | 178.153.978 | 3822 | 91.452.375 | 2.5 |
| 337 | PP2300492852 - Hóa chất xét nghiệm Holotranscobalamin | 11,898,600 | 16.225.364 | 3822 | 8.329.020 | 0.1667 |
| 338 | PP2300492853 - Hóa chất xét nghiệm C- peptide | 9,075,150 | 12.375.205 | 3822 | 6.352.605 | 0.1667 |
| 339 | PP2300492854 - Xét nghiệm định lượng Elastase-1 | 28,560,000 | 38.945.455 | 3822 | 19.992.000 | 0.1667 |
| 340 | PP2300492855 - Xét nghiệm định lượng IGF-I | 11,130,000 | 15.177.273 | 3822 | 7.791.000 | 0.1667 |
| 341 | PP2300492856 - Cốc đựng mẫu 2 ml | 28,992,600 | 39.535.364 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 20.294.820 | 3 |
| 342 | PP2300492857 - Hóa chất pha loãng xét nghiệm Estradiol | 2,062,200 | 2.812.091 | 3822 | 1.443.540 | 0.1667 |
| 343 | PP2300492858 - Hóa chất xét nghiệm Direct Renin | 304,290,000 | 414.940.910 | 3822 | 213.003.000 | 3.8334 |
| 344 | PP2300492859 - Hóa chất xét nghiệm PCT | 174,111,000 | 237.424.091 | 3822 | 121.877.700 | 1.6667 |
| 345 | PP2300492860 - Dung dịch pha loãng mẫu cho máy miễn dịch | 17,405,850 | 23.735.250 | 3822 | 12.184.095 | 1.8334 |
| 346 | PP2300492861 - Hóa chất xét nghiệm IL-6 | 192,496,500 | 262.495.228 | 3822 | 134.747.550 | 1.6667 |
| 347 | PP2300492862 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL-6 | 14,135,100 | 19.275.137 | 3822 | 9.894.570 | 0.3334 |
| 348 | PP2300492863 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm IL-6 | 21,202,650 | 28.912.705 | 3822 | 14.841.855 | 0.5 |
| 349 | PP2300492864 - Cảm biến đo áp suất trong quá trình thực hiện xét nghiệm | 114,631,200 | 156.315.273 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 80.241.840 | 1 |
| 350 | PP2300492865 - Dây cáp, Đầu dò, Cảm biến RF theo dõi mức chất lỏng trong quá trình xét nghiệm | 17,754,000 | 24.210.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 12.427.800 | 1 |
| 351 | PP2300492866 - Hóa chất xét nghiệm Calcitonin | 19,530,000 | 26.631.819 | 3822 | 13.671.000 | 0.3334 |
| 352 | PP2300492867 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Inhibin A | 8,851,500 | 12.070.228 | 3822 | 6.196.050 | 0.1667 |
| 353 | PP2300492868 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A | 12,422,466 | 16.939.727 | 3822 | 8.695.726 | 0.1667 |
| 354 | PP2300492869 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin | 10,760,400 | 14.673.273 | 3822 | 7.532.280 | 0.3334 |
| 355 | PP2300492870 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Total T3 | 12,329,496 | 16.812.950 | 3822 | 8.630.647 | 0.5 |
| 356 | PP2300492871 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Total T4 | 9,891,000 | 13.487.728 | 3822 | 6.923.700 | 0.5 |
| 357 | PP2300492872 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm AMH | 7,594,650 | 10.356.341 | 3822 | 5.316.255 | 0.1667 |
| 358 | PP2300492873 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Inhibin A | 6,657,000 | 9.077.728 | 3822 | 4.659.900 | 0.1667 |
| 359 | PP2300492874 - Hóa chất xét nghiệm Inhibin A | 26,565,000 | 36.225.000 | 3822 | 18.595.500 | 0.3334 |
| 360 | PP2300492875 - Hóa chất xét nghiệm Intrinsic Factor Ab | 37,978,500 | 51.788.864 | 3822 | 26.584.950 | 0.3334 |
| 361 | PP2300492876 - Dây bơm dẫn chất lỏng từ cuvette hoặc ống mẫu loại to | 34,214,400 | 46.656.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 23.950.080 | 2 |
| 362 | PP2300492877 - Dây bơm dẫn chất lỏng từ cuvette hoặc ống mẫu loại nhỏ | 22,744,800 | 31.015.637 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 15.921.360 | 1.5 |
| 363 | PP2300492878 - Dây bơm chịu nhiệt dẫn chất lỏng từ cuvette hoặc ống mẫu | 5,594,400 | 7.628.728 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 3.916.080 | 2.3334 |
| 364 | PP2300492879 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Procalcitonin | 29,052,450 | 39.616.978 | 3822 | 20.336.715 | 0.5 |
| 365 | PP2300492880 - Nắp ống nghiệm màu xanh | 970,704,000 | 1.323.687.273 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 679.492.800 | 50 |
| 366 | PP2300492881 - Tem dán cho máy chuẩn bị ống mẫu kích thước 30x50mm | 227,448,000 | 310.156.364 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 159.213.600 | 150 |
| 367 | PP2300492882 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động | 2,919,000 | 3.980.455 | 3822 | 2.043.300 | 0.1667 |
| 368 | PP2300492883 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động mức 1 | 2,919,000 | 3.980.455 | 3822 | 2.043.300 | 0.1667 |
| 369 | PP2300492884 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động mức 2 | 2,919,000 | 3.980.455 | 3822 | 2.043.300 | 0.1667 |
| 370 | PP2300492885 - Giấy in nhiệt cho máy sinh hóa bán tự động | 287,280 | 391.746 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 201.096 | 2.3334 |
| 371 | PP2300492886 - Hóa chất xét nghiệm α-Amylase cho máy bán tự động | 21,262,500 | 28.994.319 | 3822 | 14.883.750 | 3 |
| 372 | PP2300492887 - Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT) cho máy bán tự động | 9,305,100 | 12.688.773 | 3822 | 6.513.570 | 1 |
| 373 | PP2300492888 - Hóa chất xét nghiệm Albumin cho máy bán tự động | 3,118,500 | 4.252.500 | 3822 | 2.182.950 | 1 |
| 374 | PP2300492889 - Hóa chất xét nghiệm AST (GOT) cho máy bán tự động | 9,279,900 | 12.654.410 | 3822 | 6.495.930 | 1 |
| 375 | PP2300492890 - Hóa chất xét nghiệm Calcium theo phương pháp MTB cho máy bán tự động | 3,420,900 | 4.664.864 | 3822 | 2.394.630 | 1 |
| 376 | PP2300492891 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol cho máy bán tự động | 7,786,800 | 10.618.364 | 3822 | 5.450.760 | 1 |
| 377 | PP2300492892 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol HDL cho máy bán tự động | 34,253,100 | 46.708.773 | 3822 | 23.977.170 | 1 |
| 378 | PP2300492893 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine cho máy bán tự động | 10,383,450 | 14.159.250 | 3822 | 7.268.415 | 1.8334 |
| 379 | PP2300492894 - Hóa chất xét nghiệm Glucose cho máy bán tự động | 3,490,200 | 4.759.364 | 3822 | 2.443.140 | 1 |
| 380 | PP2300492895 - Hóa chất xét nghiệm tổng Protein cho máy bán tự động | 2,173,500 | 2.963.864 | 3822 | 1.521.450 | 1 |
| 381 | PP2300492896 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides cho máy bán tự động | 16,241,400 | 22.147.364 | 3822 | 11.368.980 | 1 |
| 382 | PP2300492897 - Hóa chất xét nghiệm Urea cho máy bán tự động | 8,593,200 | 11.718.000 | 3822 | 6.015.240 | 1.8334 |
| 383 | PP2300492898 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid cho máy bán tự động | 8,769,600 | 11.958.546 | 3822 | 6.138.720 | 1 |
| 384 | PP2300492899 - Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày xét nghiệm sinh hóa | 72,870,840 | 99.369.328 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 51.009.588 | 4.5 |
| 385 | PP2300492900 - Dung dịch kiểm tra và giảm nhiễm chéo xét nghiệm sinh hóa | 108,890,500 | 148.487.046 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 76.223.350 | 0.8334 |
| 386 | PP2300492901 - Cóng phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa | 193,120,000 | 263.345.455 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 135.184.000 | 6.6667 |
| 387 | PP2300492902 - Hoá chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 12,060,000 | 16.445.455 | 3822 | 8.442.000 | 0.8334 |
| 388 | PP2300492903 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 30,250,000 | 41.250.000 | 3822 | 21.175.000 | 0.8334 |
| 389 | PP2300492904 - Dung dịch tạo đường chuẩn cho xét nghiệm Bilirubin | 8,788,800 | 11.984.728 | 3822 | 6.152.160 | 0.6667 |
| 390 | PP2300492905 - Hóa chất xét nghiệm HDL | 263,033,600 | 358.682.182 | 3822 | 184.123.520 | 2.6667 |
| 391 | PP2300492906 - Hóa chất xét nghiệm LDL trực tiếp | 736,021,506 | 1.003.665.690 | 3822 | 515.215.054 | 11 |
| 392 | PP2300492907 - Bộ điện cực cho xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu huyết thanh | 157,156,000 | 214.303.637 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 110.009.200 | 0.6667 |
| 393 | PP2300492908 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu huyết thanh | 4,815,800 | 6.567.000 | 3822 | 3.371.060 | 0.3334 |
| 394 | PP2300492909 - Hoá chất tạo đường chuẩn Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu huyết thanh trong mẫu nước tiểu | 2,540,000 | 3.463.637 | 3822 | 1.778.000 | 0.1667 |
| 395 | PP2300492910 - Hoá chất để định lượng Natri, Kali và Chloride trong huyết thanh, huyết tương, hoặc nước tiểu | 16,096,000 | 21.949.091 | 3822 | 11.267.200 | 0.8334 |
| 396 | PP2300492911 - Dung dịch ICT tham chiếu | 31,296,000 | 42.676.364 | 3822 | 21.907.200 | 4 |
| 397 | PP2300492912 - Dung dịch rửa ICT và các kim hút | 3,392,400 | 4.626.000 | 3822 | 2.374.680 | 0.3334 |
| 398 | PP2300492913 - Hoá chất tạo đường chuẩn các xét nghiệm sinh hóa | 9,631,600 | 13.134.000 | 3822 | 6.742.120 | 0.6667 |
| 399 | PP2300492914 - Hoá chất tạo đường chuẩn các xét nghiệm định lượng sinh hóa | 18,601,460 | 25.365.628 | 3822 | 13.021.022 | 0.8334 |
| 400 | PP2300492915 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cystatin C | 24,016,654 | 32.749.983 | 3822 | 16.811.657 | 0.1667 |
| 401 | PP2300492916 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Cystatin C | 2,022,405 | 2.757.825 | 3822 | 1.415.683 | 0.1667 |
| 402 | PP2300492917 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Cystatin C | 2,070,000 | 2.822.728 | 3822 | 1.449.000 | 0.1667 |
| 403 | PP2300492918 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactate dehygrogenase | 2,722,800 | 3.712.910 | 3822 | 1.905.960 | 0.3334 |
| 404 | PP2300492919 - Hoá chất xét nghiệm Lipase | 95,612,500 | 130.380.682 | 3822 | 66.928.750 | 0.8334 |
| 405 | PP2300492920 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm Lipase | 2,855,160 | 3.893.400 | 3822 | 1.998.612 | 0.3334 |
| 406 | PP2300492921 - Hóa chất xét nghiệm Calcium | 15,130,500 | 20.632.500 | 3822 | 10.591.350 | 1.1667 |
| 407 | PP2300492922 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine | 107,568,000 | 146.683.637 | 3822 | 75.297.600 | 3.3334 |
| 408 | PP2300492923 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ Glucose | 99,792,000 | 136.080.000 | 3822 | 69.854.400 | 4 |
| 409 | PP2300492924 - Hóa chất xét nghiệm axit Uric trong máu | 33,492,000 | 45.670.910 | 3822 | 23.444.400 | 4 |
| 410 | PP2300492925 - Hóa chất xét nghiệm Magie | 27,517,000 | 37.523.182 | 3822 | 19.261.900 | 1.1667 |
| 411 | PP2300492926 - Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa trong huyết thanh mức 1 | 2,750,160 | 3.750.219 | 3822 | 1.925.112 | 0.1667 |
| 412 | PP2300492927 - Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa trong huyết thanh mức 2 | 2,748,000 | 3.747.273 | 3822 | 1.923.600 | 0.1667 |
| 413 | PP2300492928 - Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa trong huyết thanh mức 3 | 2,748,000 | 3.747.273 | 3822 | 1.923.600 | 0.1667 |
| 414 | PP2300492929 - Hoá chất tạo đường chuẩn chuẩn xét nghiệm Amikacin, Carbamazepine, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Quinidine, Theophylline, Valproic Acid, và Vancomycin | 8,211,000 | 11.196.819 | 3822 | 5.747.700 | 0.6667 |
| 415 | PP2300492930 - Hóa chất xét nghiệm Vancomycin quy cách lớn | 142,758,000 | 194.670.000 | 3822 | 99.930.600 | 1.6667 |
| 416 | PP2300492931 - Dung dịch rửa tính acid cho xét nghiệm sinh hóa | 67,473,000 | 92.008.637 | 3822 | 47.231.100 | 5 |
| 417 | PP2300492932 - Dung dịch rửa tính kiềm cho xét nghiệm sinh hóa | 125,949,600 | 171.749.455 | 3822 | 88.164.720 | 9.3334 |
| 418 | PP2300492933 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm xác định động học của isoenzyme CK-MB và CK-BB của creatine kinase | 2,314,000 | 3.155.455 | 3822 | 1.619.800 | 0.3334 |
| 419 | PP2300492934 - Hóa chất xét nghiệm xác định động học của isoenzyme CK-MB và CK-BB của creatine kinase | 35,019,300 | 47.753.591 | 3822 | 24.513.510 | 0.5 |
| 420 | PP2300492935 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP Vario phương pháp Wide range | 4,120,000 | 5.618.182 | 3822 | 2.884.000 | 0.6667 |
| 421 | PP2300492936 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP Vario phương pháp siêu nhạy | 17,315,680 | 23.612.291 | 3822 | 12.120.976 | 0.6667 |
| 422 | PP2300492937 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP Vario | 16,613,632 | 22.654.953 | 3822 | 11.629.542 | 0.6667 |
| 423 | PP2300492938 - Hóa chất xét nghiệm protein phản ứng C | 325,080,000 | 443.290.910 | 3822 | 227.556.000 | 4 |
| 424 | PP2300492939 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Quantia ß2-Microglobulin | 4,166,154 | 5.681.120 | 3822 | 2.916.307 | 0.3334 |
| 425 | PP2300492940 - Hóa chất xét nghiệm β2-Microglobulin (β2M) | 148,475,200 | 202.466.182 | 3822 | 103.932.640 | 2.6667 |
| 426 | PP2300492941 - Hóa chất xét nghiệm yếu tố thấp (RF) | 86,463,240 | 117.904.419 | 3822 | 60.524.268 | 2 |
| 427 | PP2300492942 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm yếu tố thấp (RF) | 7,875,000 | 10.738.637 | 3822 | 5.512.500 | 0.5 |
| 428 | PP2300492943 - Hóa chất xét nghiệm Ammoniac trong huyết tương | 358,108,128 | 488.329.266 | 3822 | 250.675.689 | 8 |
| 429 | PP2300492944 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase | 55,852,800 | 76.162.910 | 3822 | 39.096.960 | 1.6667 |
| 430 | PP2300492945 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol | 84,840,000 | 115.690.910 | 3822 | 59.388.000 | 5 |
| 431 | PP2300492946 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia trong huyết tương | 17,955,000 | 24.484.091 | 3822 | 12.568.500 | 1.6667 |
| 432 | PP2300492947 - Hoá chất xét nghiệm Gamma-Glutamyl Transferase | 13,758,000 | 18.760.910 | 3822 | 9.630.600 | 1.6667 |
| 433 | PP2300492948 - Hoá chất xét nghiệm Phosphorus | 10,047,782 | 13.701.521 | 3822 | 7.033.447 | 0.3334 |
| 434 | PP2300492949 - Hóa chất xét nghiệm Iron | 24,836,400 | 33.867.819 | 3822 | 17.385.480 | 2 |
| 435 | PP2300492950 - Hóa chất xét nghiệm Total protein | 12,392,400 | 16.898.728 | 3822 | 8.674.680 | 2 |
| 436 | PP2300492951 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerid trong huyết thanh, huyết tương | 191,027,300 | 260.491.773 | 3822 | 133.719.110 | 6.1667 |
| 437 | PP2300492952 - Hoá chất xét nghiệm Albumin trong huyết thanh, huyết tương người | 20,388,000 | 27.801.819 | 3822 | 14.271.600 | 2 |
| 438 | PP2300492953 - Hóa chất xét nghiệm Ure | 90,249,600 | 123.067.637 | 3822 | 63.174.720 | 4 |
| 439 | PP2300492954 - Hoá chất định lượng Alkaline phosphatase | 24,680,000 | 33.654.546 | 3822 | 17.276.000 | 0.8334 |
| 440 | PP2300492955 - Hoá chất xét nghiệm Aspartate Aminotransferase | 255,106,152 | 347.872.026 | 3822 | 178.574.306 | 4 |
| 441 | PP2300492956 - Hoá chất xét nghiệm Alanine Aminotransferase | 255,106,152 | 347.872.026 | 3822 | 178.574.306 | 4 |
| 442 | PP2300492957 - Dung dịch bảo dưỡng, khử khuẩn bồn ủ máy xét nghiệm sinh hóa | 12,210,000 | 16.650.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 8.547.000 | 0.8334 |
| 443 | PP2300492958 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Apolipoprotein A1 (Apo A1), Apolipoprotein B (Apo B), Low Density Lipoprotein (LDL), và Ultra High Density Lipoprotein (UHDL) | 18,600,000 | 25.363.637 | 3822 | 13.020.000 | 0.6667 |
| 444 | PP2300492959 - Hóa chất xét nghiệm Creatine Kinase | 41,295,000 | 56.311.364 | 3822 | 28.906.500 | 0.8334 |
| 445 | PP2300492960 - Đèn halogen dùng trên máy xét nghiệm sinh hoá | 22,933,200 | 31.272.546 | 3822 | 16.053.240 | 1 |
| 446 | PP2300492961 - Cốc đựng mẫu | 15,708,816 | 21.421.113 | 3822 | 10.996.171 | 4 |
| 447 | PP2300492962 - Nắp thay thế cho lọ thuốc thử | 72,445,590 | 98.789.441 | 3822 | 50.711.913 | 9 |
| 448 | PP2300492963 - Nắp thay thế cho lọ hóa chất tạo đường chuẩn/hóa chất kiểm tra chất lượng | 36,229,700 | 49.404.137 | 3822 | 25.360.790 | 4.8334 |
| 449 | PP2300492964 - Hoá chất xét nghiệm Albumin BCG | 10,198,510 | 13.907.060 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 7.138.957 | 0.8334 |
| 450 | PP2300492965 - Hóa chất xét nghiệm Alkaline phosphatase trong huyết thanh hay huyết tương. | 28,505,960 | 38.871.764 | 3822 | 19.954.172 | 0.6667 |
| 451 | PP2300492966 - Hóa chất xét nghiệm tổng lượng Alanine Aminotransferase trong huyết thanh hay huyết tương. | 63,776,530 | 86.967.996 | 3822 | 44.643.571 | 0.8334 |
| 452 | PP2300492967 - Hóa chất xét nghiệm Aspartate Aminotransferase Hoạt tính (Activated AST) trong huyết thanh hay huyết tương. | 74,405,995 | 101.462.721 | 3822 | 52.084.196 | 0.8334 |
| 453 | PP2300492968 - Hóa chất xét nghiệm Ammonia trong huyết tương | 69,250,000 | 94.431.819 | 3822 | 48.475.000 | 1.6667 |
| 454 | PP2300492969 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia | 8,760,000 | 11.945.455 | 3822 | 6.132.000 | 0.6667 |
| 455 | PP2300492970 - Hóa chất xét nghiệm Amylase trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu. | 26,939,460 | 36.735.628 | 3822 | 18.857.622 | 0.6667 |
| 456 | PP2300492971 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp trong huyết thanh hay huyết tương. | 19,172,000 | 26.143.637 | 3822 | 13.420.400 | 0.6667 |
| 457 | PP2300492972 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần trong huyết thanh hay huyết tương. | 21,258,384 | 28.988.706 | 3822 | 14.880.868 | 0.3334 |
| 458 | PP2300492973 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Bilirubin. | 4,920,000 | 6.709.091 | 3822 | 3.444.000 | 0.3334 |
| 459 | PP2300492974 - Hóa chất xét nghiệm Canxi trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. | 12,688,000 | 17.301.819 | 3822 | 8.881.600 | 0.3334 |
| 460 | PP2300492975 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol trong huyết thanh hay huyết tương. | 26,987,400 | 36.801.000 | 3822 | 18.891.180 | 1.5 |
| 461 | PP2300492976 - Hóa chất xét nghiệm Creatine Kinase trong huyết thanh hay huyết tương. | 18,707,138 | 25.509.734 | 3822 | 13.094.996 | 0.3334 |
| 462 | PP2300492977 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. | 30,467,200 | 41.546.182 | 3822 | 21.327.040 | 0.6667 |
| 463 | PP2300492978 - Hóa chất xét nghiệm creatinine (Enzymatic) trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu. | 26,588,460 | 36.256.991 | 3822 | 18.611.922 | 0.6667 |
| 464 | PP2300492979 - Hóa chất xét nghiệm glucose trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu hay dịch não tuỷ (CSF). | 50,520,000 | 68.890.910 | 3822 | 35.364.000 | 0.6667 |
| 465 | PP2300492980 - Hóa chất xét nghiệm CRP trong huyết thanh hay huyết tương. | 184,840,000 | 252.054.546 | 3822 | 129.388.000 | 0.3334 |
| 466 | PP2300492981 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP Vario phương pháp Wide range. | 3,796,065 | 5.176.453 | 3822 | 2.657.245 | 0.1667 |
| 467 | PP2300492982 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP Vario phương pháp High Sensiivity. | 5,064,880 | 6.906.655 | 3822 | 3.545.416 | 0.1667 |
| 468 | PP2300492983 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CRP Vario. | 2,581,324 | 3.519.988 | 3822 | 1.806.926 | 0.1667 |
| 469 | PP2300492984 - Hoá chất pha loãng để định lượng Natri, Kali và Chloride trong huyết thanh, huyết tương, hoặc nước tiểu. | 10,200,000 | 13.909.091 | 3822 | 7.140.000 | 0.5 |
| 470 | PP2300492985 - Hóa chất xét nghiệm Iron trong huyết thanh hay huyết tương. | 15,968,800 | 21.775.637 | 3822 | 11.178.160 | 0.6667 |
| 471 | PP2300492986 - Hóa chất xét nghiệm Lactate dehygrogenase trong huyết thanh hay huyết tương. | 1,516,100 | 2.067.410 | 3822 | 1.061.270 | 0.1667 |
| 472 | PP2300492987 - Hóa chất xét nghiệm acid lactic trong huyết tương. | 56,791,600 | 77.443.091 | 3822 | 39.754.120 | 0.6667 |
| 473 | PP2300492988 - Hóa chất xét nghiệm cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao HDL trong huyết thanh hay huyết tương. | 75,040,000 | 102.327.273 | 3822 | 52.528.000 | 0.6667 |
| 474 | PP2300492989 - Hóa chất xét nghiệm trực tiếp cholesterol lipoprotein tỉ trọng thấp (LDL) trong huyết thanh hay huyết tương người. | 204,000,000 | 278.181.819 | 3822 | 142.800.000 | 2 |
| 475 | PP2300492990 - Hóa chất xét nghiệm Magie trong mẫu huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. | 6,414,000 | 8.746.364 | 3822 | 4.489.800 | 0.3334 |
| 476 | PP2300492991 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Microalbumin để định lượng albumin trong nước tiểu. | 2,412,200 | 3.289.364 | 3822 | 1.688.540 | 0.1667 |
| 477 | PP2300492992 - Hóa chất xét nghiệm Phosphorous trong mẫu huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. | 8,152,563 | 11.117.132 | 3822 | 5.706.794 | 0.1667 |
| 478 | PP2300492993 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride trong huyết thanh hay huyết tương. | 49,692,500 | 67.762.500 | 3822 | 34.784.750 | 0.8334 |
| 479 | PP2300492994 - Hóa chất xét nghiệm Urea nitrogen trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. | 19,369,350 | 26.412.750 | 3822 | 13.558.545 | 0.8334 |
| 480 | PP2300492995 - Hóa chất xét nghiệm Protein trong nước tiểu hoặc dịch não tuỷ. | 20,885,060 | 28.479.628 | 3822 | 14.619.542 | 0.6667 |
| 481 | PP2300492996 - Hóa chất xét nghiệm Vancomycin trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 89,084,800 | 121.479.273 | 3822 | 62.359.360 | 0.6667 |
| 482 | PP2300492997 - Hóa chất xét nghiệm Gamma-glutamyl transferase trong huyết thanh hay huyết tương người | 7,964,000 | 10.860.000 | 3822 | 5.574.800 | 0.8334 |
| 483 | PP2300492998 - Hóa chất xét nghiệm định lượng khả năng gắn sắt không bão hoà (UIBC) trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 7,101,561 | 9.683.947 | 3822 | 4.971.092 | 0.1667 |
| 484 | PP2300492999 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng khả năng gắn sắt không bão hoà (UIBC) trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 3,344,755 | 4.561.030 | 3822 | 2.341.328 | 0.1667 |
| 485 | PP2300493000 - Hóa chất xét nghiệm acid uric trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu người | 11,512,830 | 15.699.314 | 3822 | 8.058.981 | 0.8334 |
| 486 | PP2300493001 - Hoá chất tạo đường chuẩn các xét nghiệm Albumin, Calcium, Cholesterol, Creatinine, Glucose, Iron, Lactic Acid, Magnesium, Phosphorus, Total Protein, Tryglyceride, Urea Nitrogen và Uric Acid. | 2,700,000 | 3.681.819 | 3822 | 1.890.000 | 0.3334 |
| 487 | PP2300493002 - Hóa chất tao đường chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa định lượng | 11,581,164 | 15.792.497 | 3822 | 8.106.814 | 0.6667 |
| 488 | PP2300493003 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm sinh hóa. | 4,732,426 | 6.453.309 | 3822 | 3.312.698 | 0.3334 |
| 489 | PP2300493004 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1 | 2,366,213 | 3.226.655 | 3822 | 1.656.349 | 0.1667 |
| 490 | PP2300493005 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 2,366,213 | 3.226.655 | 3822 | 1.656.349 | 0.1667 |
| 491 | PP2300493006 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm sinh hóa trong huyết thanh hay huyết tương. | 13,640,526 | 18.600.718 | 3822 | 9.548.368 | 0.3334 |
| 492 | PP2300493007 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu huyết thanh. | 2,600,000 | 3.545.455 | 3822 | 1.820.000 | 0.3334 |
| 493 | PP2300493008 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu nước tiểu. | 1,531,079 | 2.087.835 | 3822 | 1.071.755 | 0.1667 |
| 494 | PP2300493009 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ceruloplasmin, CRP Vario, Chuỗi nhẹ Kappa, chuỗi nhẹ Lambda mức 1 | 3,507,628 | 4.783.130 | 3822 | 2.455.339 | 0.1667 |
| 495 | PP2300493010 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ceruloplasmin, CRP Vario, Chuỗi nhẹ Kappa, chuỗi nhẹ Lambda mức 2 | 3,507,628 | 4.783.130 | 3822 | 2.455.339 | 0.1667 |
| 496 | PP2300493011 - Bộ hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ceruloplasmin, CRP Vario, Chuỗi nhẹ Kappa, chuỗi nhẹ Lambda | 4,464,215 | 6.087.566 | 3822 | 3.124.950 | 0.1667 |
| 497 | PP2300493012 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Urine/CSF Protein. | 5,456,382 | 7.440.521 | 3822 | 3.819.467 | 0.3334 |
| 498 | PP2300493013 - Hoá chất tạo đường chuẩn một số xét nghiệm Lipid sinh hóa | 11,636,290 | 15.867.669 | 3822 | 8.145.403 | 0.3334 |
| 499 | PP2300493014 - Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm miễn dịch. | 9,110,556 | 12.423.486 | 3822 | 6.377.389 | 0.3334 |
| 500 | PP2300493015 - Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch trong huyết thanh mức 1 | 6,435,356 | 8.775.486 | 3822 | 4.504.749 | 0.3334 |
| 501 | PP2300493016 - Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch trong huyết thanh mức 2 | 6,140,000 | 8.372.728 | 3822 | 4.298.000 | 0.3334 |
| 502 | PP2300493017 - Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch trong huyết thanh mức 3 | 6,140,000 | 8.372.728 | 3822 | 4.298.000 | 0.3334 |
| 503 | PP2300493018 - Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa trong nước tiểu | 5,300,430 | 7.227.860 | 3822 | 3.710.301 | 0.3334 |
| 504 | PP2300493019 - Dung dịch rửa để loại bỏ protein trong kim hút | 24,625,000 | 33.579.546 | 3822 | 17.237.500 | 0.8334 |
| 505 | PP2300493020 - Chất hiệu chuẩn được sử dụng để thiết lập đường cong hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF. | 1,983,200 | 2.704.364 | 3822 | 1.388.240 | 0.1667 |
| 506 | PP2300493021 - Thuốc thử được sử dụng để định lượng yếu tố dạng thấp trong huyết thanh người | 17,324,800 | 23.624.728 | 3822 | 12.127.360 | 0.6667 |
| 507 | PP2300493022 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE | 2,088,000 | 2.847.273 | 3822 | 1.461.600 | 0.1667 |
| 508 | PP2300493023 - Xét nghiệm định lượng globulin miễn dịch E (IgE) trong huyết thanh hoặc huyết tương người | 48,246,400 | 65.790.546 | 3822 | 33.772.480 | 0.3334 |
| 509 | PP2300493024 - Hóa chất kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm Myoglobin và IgE | 3,669,700 | 5.004.137 | 3822 | 2.568.790 | 0.1667 |
| 510 | PP2300493025 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng Lipase trong huyết thanh hay huyết tương. | 3,675,000 | 5.011.364 | 3822 | 2.572.500 | 0.1667 |
| 511 | PP2300493026 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Lipase mức 1 | 4,725,000 | 6.443.182 | 3822 | 3.307.500 | 0.1667 |
| 512 | PP2300493027 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Lipase mức 2 | 4,725,000 | 6.443.182 | 3822 | 3.307.500 | 0.1667 |
| 513 | PP2300493028 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Lipase trong huyết thanh hay huyết tương. | 13,630,200 | 18.586.637 | 3822 | 9.541.140 | 0.3334 |
| 514 | PP2300493029 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CK-MB trong huyết thanh hay huyết tương | 1,336,214 | 1.822.110 | 3822 | 935.349 | 0.1667 |
| 515 | PP2300493030 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CK-MB trong huyết thanh hay huyết tương. | 1,336,214 | 1.822.110 | 3822 | 935.349 | 0.1667 |
| 516 | PP2300493031 - Hoá chất xét nghiệm CK-MB trong huyết thanh hay huyết tương. | 16,368,630 | 22.320.860 | 3822 | 11.458.041 | 0.5 |
| 517 | PP2300493032 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C3 có trong huyết thanh, huyết tương. | 13,876,200 | 18.922.091 | 3822 | 9.713.340 | 0.5 |
| 518 | PP2300493033 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C4 có trong huyết thanh, huyết tương. | 23,165,730 | 31.589.632 | 3822 | 16.216.011 | 0.5 |
| 519 | PP2300493034 - Hóa chất xét nghiệm Amikacin trong huyết thanh hay huyết tương | 97,590,000 | 133.077.273 | 3822 | 68.313.000 | 0.8334 |
| 520 | PP2300493035 - Hoá chất tham chiếu xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu | 14,500,000 | 19.772.728 | 3822 | 10.150.000 | 1.6667 |
| 521 | PP2300493036 - Dung dịch rửa acid cho xét nghiệm sinh hóa | 47,400,000 | 64.636.364 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 33.180.000 | 3.3334 |
| 522 | PP2300493037 - Dung dịch rửa Alkaline cho xét nghiệm sinh hóa | 103,968,000 | 141.774.546 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 72.777.600 | 6 |
| 523 | PP2300493038 - Dung dịch bảo dưỡng, giảm nhiễm chéo sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 51,680,000 | 70.472.728 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 36.176.000 | 2.6667 |
| 524 | PP2300493039 - Dung dịch giảm nhiễm chéo sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 104,549,600 | 142.567.637 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 73.184.720 | 0.6667 |
| 525 | PP2300493040 - Dung dịch bảo dưỡng sử dụng cho xét nghiệm sinh hóa | 14,440,500 | 19.691.591 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 10.108.350 | 0.8334 |
| 526 | PP2300493041 - Dung dịch đệm rửa | 199,742,400 | 272.376.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 139.819.680 | 29.3334 |
| 527 | PP2300493042 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 2,315,250 | 3.157.160 | 3822 | 1.620.675 | 0.1667 |
| 528 | PP2300493043 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 2,008,125 | 2.738.353 | 3822 | 1.405.687 | 0.1667 |
| 529 | PP2300493044 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 81,900,000 | 111.681.819 | 3822 | 57.330.000 | 0.3334 |
| 530 | PP2300493045 - Dung dịch rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch | 28,274,500 | 38.556.137 | 3822 | 19.792.150 | 0.8334 |
| 531 | PP2300493046 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm L-homocysteine toàn phần | 7,089,000 | 9.666.819 | 3822 | 4.962.300 | 0.5 |
| 532 | PP2300493047 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm L-homocysteine toàn phần | 12,294,000 | 16.764.546 | 3822 | 8.605.800 | 1 |
| 533 | PP2300493048 - Hoá chất xét nghiệm L-homocysteine toàn phần | 158,746,800 | 216.472.910 | 3822 | 111.122.760 | 2 |
| 534 | PP2300493049 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Cyclosporine | 8,983,172 | 12.249.780 | 3822 | 6.288.220 | 0.6667 |
| 535 | PP2300493050 - Hoá chất xét nghiệm Cyclosporine | 335,218,800 | 457.116.546 | 3822 | 234.653.160 | 2 |
| 536 | PP2300493051 - Hoá chất tách cyclosporine ra khỏi mẫu (mẫu máu toàn phần ở người, mẫu chứng và mẫu chuẩn Cyclosporine) | 688,104 | 938.324 | 3822 | 481.672 | 2 |
| 537 | PP2300493052 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 13,582,800 | 18.522.000 | 3822 | 9.507.960 | 1 |
| 538 | PP2300493053 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 2,252,552,000 | 3.071.661.819 | 3822 | 1.576.786.400 | 13.3334 |
| 539 | PP2300493054 - Hoá chất tách Tacrolimus ra khỏi mẫu | 4,620,000 | 6.300.000 | 3822 | 3.234.000 | 13.3334 |
| 540 | PP2300493055 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Vancomycin miễn dịch | 2,855,160 | 3.893.400 | 3822 | 1.998.612 | 0.1667 |
| 541 | PP2300493056 - Hoá chất xét nghiệm Vancomycin miễn dịch | 8,456,448 | 11.531.520 | 3822 | 5.919.513 | 0.1667 |
| 542 | PP2300493057 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP | 6,995,142 | 9.538.830 | 3822 | 4.896.599 | 0.5 |
| 543 | PP2300493058 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ProGRP | 8,089,620 | 11.031.300 | 3822 | 5.662.734 | 0.6667 |
| 544 | PP2300493059 - Hoá chất xét nghiệm ProGRP | 205,809,450 | 280.649.250 | 3822 | 144.066.615 | 1.6667 |
| 545 | PP2300493060 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch Anti-CCP | 7,229,100 | 9.857.864 | 3822 | 5.060.370 | 0.5 |
| 546 | PP2300493061 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch Anti-CCP | 10,105,200 | 13.779.819 | 3822 | 7.073.640 | 0.8334 |
| 547 | PP2300493062 - Hoá chất xét nghiệm miễn dịch Anti-CCP | 393,060,360 | 535.991.400 | 3822 | 275.142.252 | 9.3334 |
| 548 | PP2300493063 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Folate | 7,204,320 | 9.824.073 | 3822 | 5.043.024 | 0.5 |
| 549 | PP2300493064 - Hoá chất xét nghiệm Folate | 188,405,900 | 256.917.137 | 3822 | 131.884.130 | 5.6667 |
| 550 | PP2300493065 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm chất chỉ điểm ung thư CA 15-3 | 6,791,400 | 9.261.000 | 3822 | 4.753.980 | 0.5 |
| 551 | PP2300493066 - Hóa chất xét nghiệm chất chỉ điểm ung thư CA 15-3 | 351,043,200 | 478.695.273 | 3822 | 245.730.240 | 5.3334 |
| 552 | PP2300493067 - Hóa chất tạo đường chuẩn định lượng CA 125 | 6,836,400 | 9.322.364 | 3822 | 4.785.480 | 0.5 |
| 553 | PP2300493068 - Hóa chất định lượng CA 125 | 407,801,600 | 556.093.091 | 3822 | 285.461.120 | 5.3334 |
| 554 | PP2300493069 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm anti-Tg trong huyết thanh và huyết tương. | 2,166,756 | 2.954.668 | 3822 | 1.516.729 | 0.1667 |
| 555 | PP2300493070 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch định lượng anti-Tg trong huyết thanh và huyết tương. | 1,869,989 | 2.549.985 | 3822 | 1.308.992 | 0.1667 |
| 556 | PP2300493071 - Hoá chất xét nghiệm anti-Tg trong huyết thanh và huyết tương. | 10,999,618 | 14.999.480 | 3822 | 7.699.732 | 0.3334 |
| 557 | PP2300493072 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Thyroglobulin trong huyết thanh và huyết tương. | 2,407,860 | 3.283.446 | 3822 | 1.685.502 | 0.1667 |
| 558 | PP2300493073 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Thyroglobulin trong huyết thanh và huyết tương | 2,284,056 | 3.114.622 | 3822 | 1.598.839 | 0.1667 |
| 559 | PP2300493074 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Thyroglobulin trong huyết thanh và huyết tương | 21,753,900 | 29.664.410 | 3822 | 15.227.730 | 0.3334 |
| 560 | PP2300493075 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 6,791,400 | 9.261.000 | 3822 | 4.753.980 | 0.5 |
| 561 | PP2300493076 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 | 406,656,000 | 554.530.910 | 3822 | 284.659.200 | 6.6667 |
| 562 | PP2300493077 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng testosterone trong huyết thanh và huyết tương | 6,791,184 | 9.260.706 | 3822 | 4.753.828 | 0.5 |
| 563 | PP2300493078 - Hoá chất xét nghiệm định lượng testosterone trong huyết thanh và huyết tương | 79,759,680 | 108.763.200 | 3822 | 55.831.776 | 2.6667 |
| 564 | PP2300493079 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon hoàng thể hoá (LH) | 6,791,400 | 9.261.000 | 3822 | 4.753.980 | 0.5 |
| 565 | PP2300493080 - Hoá chất xét nghiệm hormon hoàng thể hoá (LH) | 79,759,680 | 108.763.200 | 3822 | 55.831.776 | 2.6667 |
| 566 | PP2300493081 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm kháng nguyên HE4 | 6,995,142 | 9.538.830 | 3822 | 4.896.599 | 0.5 |
| 567 | PP2300493082 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng nguyên HE4 | 8,089,620 | 11.031.300 | 3822 | 5.662.734 | 0.6667 |
| 568 | PP2300493083 - Hoá chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên HE4 | 204,350,000 | 278.659.091 | 3822 | 143.045.000 | 1.6667 |
| 569 | PP2300493084 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 | 6,903,000 | 9.413.182 | 3822 | 4.832.100 | 0.5 |
| 570 | PP2300493085 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Cyfra 21-1 | 8,089,620 | 11.031.300 | 3822 | 5.662.734 | 0.6667 |
| 571 | PP2300493086 - Hoá chất xét nghiệm Cyfra 21-1 | 283,232,000 | 386.225.455 | 3822 | 198.262.400 | 5.3334 |
| 572 | PP2300493087 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm 25-OH Vitamin D | 11,228,965 | 15.312.225 | 3822 | 7.860.275 | 0.8334 |
| 573 | PP2300493088 - Hoá chất xét nghiệm 25-OH vitamin D | 600,124,800 | 818.352.000 | 3822 | 420.087.360 | 8 |
| 574 | PP2300493089 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng troponin tim siêu nhạy (cTnI) | 4,527,600 | 6.174.000 | 3822 | 3.169.320 | 0.3334 |
| 575 | PP2300493090 - Hóa chất xét nghiệm troponin tim siêu nhạy (cTnI) | 28,584,800 | 38.979.273 | 3822 | 20.009.360 | 0.6667 |
| 576 | PP2300493091 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP) | 6,618,000 | 9.024.546 | 3822 | 4.632.600 | 0.5 |
| 577 | PP2300493092 - Hóa chất xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP) quy cách nhỏ | 302,652,000 | 412.707.273 | 3822 | 211.856.400 | 9.3334 |
| 578 | PP2300493093 - Hóa chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm ghép tạng | 23,683,000 | 32.295.000 | 3822 | 16.578.100 | 1.6667 |
| 579 | PP2300493094 - Hóa chất kiểm tra chất lượng chung các xét nghiệm miễn dịch | 10,263,750 | 13.996.023 | 3822 | 7.184.625 | 0.8334 |
| 580 | PP2300493095 - Dung dịch xúc tác trong xét nghiệm miễn dịch | 69,232,800 | 94.408.364 | 3822 | 48.462.960 | 9.3334 |
| 581 | PP2300493096 - Dung dịch tiền xử lý trong xét nghiệm miễn dịch | 119,652,120 | 163.161.982 | 3822 | 83.756.484 | 6.6667 |
| 582 | PP2300493097 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 9,236,320 | 12.594.982 | 3822 | 6.465.424 | 0.6667 |
| 583 | PP2300493098 - Hóa chất định lượng Ferritin | 280,224,000 | 382.123.637 | 3822 | 196.156.800 | 9.3334 |
| 584 | PP2300493099 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm vitamin B12 | 9,326,856 | 12.718.440 | 3822 | 6.528.799 | 0.6667 |
| 585 | PP2300493100 - Hoá chất xét nghiệm vitamin B12 | 132,992,400 | 181.353.273 | 3822 | 93.094.680 | 4 |
| 586 | PP2300493101 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm TSH | 8,643,600 | 11.786.728 | 3822 | 6.050.520 | 0.6667 |
| 587 | PP2300493102 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH quy cách nhỏ | 339,088,000 | 462.392.728 | 3822 | 237.361.600 | 13.3334 |
| 588 | PP2300493103 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Free T3 | 8,826,624 | 12.036.306 | 3822 | 6.178.636 | 0.6667 |
| 589 | PP2300493104 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 | 124,018,400 | 169.116.000 | 3822 | 86.812.880 | 5.6667 |
| 590 | PP2300493105 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total T3 | 8,643,600 | 11.786.728 | 3822 | 6.050.520 | 0.6667 |
| 591 | PP2300493106 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Total T3 | 138,356,000 | 188.667.273 | 3822 | 96.849.200 | 6.6667 |
| 592 | PP2300493107 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm Free T4 | 9,055,200 | 12.348.000 | 3822 | 6.338.640 | 0.6667 |
| 593 | PP2300493108 - Hóa chất xét nghiệm Free T4 quy cách nhỏ | 291,809,280 | 397.921.746 | 3822 | 204.266.496 | 13.3334 |
| 594 | PP2300493109 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm kháng nguyên ung thư phôi CEA (carcinoembryonic) | 9,188,000 | 12.529.091 | 3822 | 6.431.600 | 0.6667 |
| 595 | PP2300493110 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên ung thư phôi CEA (carcinoembryonic) | 160,320,000 | 218.618.182 | 3822 | 112.224.000 | 5.3334 |
| 596 | PP2300493111 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần | 2,263,760 | 3.086.946 | 3822 | 1.584.632 | 0.1667 |
| 597 | PP2300493112 - Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần | 87,894,400 | 119.856.000 | 3822 | 61.526.080 | 1.3334 |
| 598 | PP2300493113 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm PSA tự do | 2,263,800 | 3.087.000 | 3822 | 1.584.660 | 0.1667 |
| 599 | PP2300493114 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do | 60,480,000 | 82.472.728 | 3822 | 42.336.000 | 1.3334 |
| 600 | PP2300493115 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Estradiol | 6,790,500 | 9.259.773 | 3822 | 4.753.350 | 0.5 |
| 601 | PP2300493116 - Hoá chất xét nghiệm Estradiol | 44,229,600 | 60.313.091 | 3822 | 30.960.720 | 1.3334 |
| 602 | PP2300493117 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon kích thích nang noãn FSH | 6,598,200 | 8.997.546 | 3822 | 4.618.740 | 0.5 |
| 603 | PP2300493118 - Hoá chất xét nghiệm hormon kích thích nang noãn FSH | 83,041,600 | 113.238.546 | 3822 | 58.129.120 | 2.6667 |
| 604 | PP2300493119 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm prolactin | 6,761,328 | 9.219.993 | 3822 | 4.732.929 | 0.5 |
| 605 | PP2300493120 - Hoá chất xét nghiệm prolactin | 78,993,600 | 107.718.546 | 3822 | 55.295.520 | 2.6667 |
| 606 | PP2300493121 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Progesteron | 6,995,142 | 9.538.830 | 3822 | 4.896.599 | 0.5 |
| 607 | PP2300493122 - Hoá chất xét nghiệm Progesteron | 48,300,000 | 65.863.637 | 3822 | 33.810.000 | 1.3334 |
| 608 | PP2300493123 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng và định tính beta human chorionic gonadotropin (βhCG) toàn phần | 6,791,400 | 9.261.000 | 3822 | 4.753.980 | 0.5 |
| 609 | PP2300493124 - Hoá chất xét nghiệm định lượng và định tính beta human chorionic gonadotropin (βhCG) toàn phần | 88,459,200 | 120.626.182 | 3822 | 61.921.440 | 2.6667 |
| 610 | PP2300493125 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen I | 2,263,760 | 3.086.946 | 3822 | 1.584.632 | 0.1667 |
| 611 | PP2300493126 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm pepsinogen I | 1,963,440 | 2.677.419 | 3822 | 1.374.408 | 0.1667 |
| 612 | PP2300493127 - Hoá chất xét nghiệm pepsinogen I | 9,933,000 | 13.545.000 | 3822 | 6.953.100 | 0.1667 |
| 613 | PP2300493128 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Cortisol | 9,532,000 | 12.998.182 | 3822 | 6.672.400 | 0.6667 |
| 614 | PP2300493129 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol | 334,507,200 | 456.146.182 | 3822 | 234.155.040 | 8 |
| 615 | PP2300493130 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC | 6,598,200 | 8.997.546 | 3822 | 4.618.740 | 0.5 |
| 616 | PP2300493131 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC | 7,630,800 | 10.405.637 | 3822 | 5.341.560 | 0.6667 |
| 617 | PP2300493132 - Hoá chất xét nghiệm kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC | 166,654,320 | 227.255.891 | 3822 | 116.658.024 | 2.6667 |
| 618 | PP2300493133 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH) | 9,326,784 | 12.718.342 | 3822 | 6.528.748 | 0.6667 |
| 619 | PP2300493134 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH) | 2,022,405 | 2.757.825 | 3822 | 1.415.683 | 0.1667 |
| 620 | PP2300493135 - Hoá chất xét nghiệm hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH) | 485,104,000 | 661.505.455 | 3822 | 339.572.800 | 13.3334 |
| 621 | PP2300493136 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen II | 2,263,752 | 3.086.935 | 3822 | 1.584.626 | 0.1667 |
| 622 | PP2300493137 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng pepsinogen II | 1,963,440 | 2.677.419 | 3822 | 1.374.408 | 0.1667 |
| 623 | PP2300493138 - Hoá chất xét nghiệm pepsinogen II | 9,933,000 | 13.545.000 | 3822 | 6.953.100 | 0.1667 |
| 624 | PP2300493139 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm procalcitonin (PCT) | 3,930,000 | 5.359.091 | 3822 | 2.751.000 | 0.1667 |
| 625 | PP2300493140 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | 2,700,000 | 3.681.819 | 3822 | 1.890.000 | 0.1667 |
| 626 | PP2300493141 - Hoá chất xét nghiệm procalcitonin (PCT) | 71,440,000 | 97.418.182 | 3822 | 50.008.000 | 0.6667 |
| 627 | PP2300493142 - Ống tiền xử lýcho hệ thống xét nghiệm sinh hóa | 15,114,000 | 20.610.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 10.579.800 | 20 |
| 628 | PP2300493143 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total T4 | 6,482,700 | 8.840.046 | 3822 | 4.537.890 | 0.5 |
| 629 | PP2300493144 - Hóa chất xét nghiệm T4 quy cách nhỏ | 88,046,000 | 120.062.728 | 3822 | 61.632.200 | 4.6667 |
| 630 | PP2300493145 - Dung dịch rửa vệ sinh máy | 5,930,458 | 8.086.989 | 3822 | 4.151.320 | 0.3334 |
| 631 | PP2300493146 - Hóa chất xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP) | 42,488,000 | 57.938.182 | 3822 | 29.741.600 | 0.6667 |
| 632 | PP2300493147 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch alpha-fetoprotein (AFP) | 5,180,000 | 7.063.637 | 3822 | 3.626.000 | 0.3334 |
| 633 | PP2300493148 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch vitamin B12 trong huyết thanh và huyết tương | 37,670,000 | 51.368.182 | 3822 | 26.369.000 | 0.8334 |
| 634 | PP2300493149 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch vitamin B12 trong huyết thanh và huyết tương | 5,180,000 | 7.063.637 | 3822 | 3.626.000 | 0.3334 |
| 635 | PP2300493150 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định tính beta human chorionic gonadotropin (β‑hCG) trong huyết thanh và huyết tương. | 53,800,000 | 73.363.637 | 3822 | 37.660.000 | 0.6667 |
| 636 | PP2300493151 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch beta human chorionic gonadotropin (β‑hCG) trong huyết thanh và huyết tương. | 5,180,000 | 7.063.637 | 3822 | 3.626.000 | 0.3334 |
| 637 | PP2300493152 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch peptide tăng bài tiết natri tuýp B (human B-type natriuretic peptide - BNP) trong huyết tương người. | 77,340,400 | 105.464.182 | 3822 | 54.138.280 | 0.1667 |
| 638 | PP2300493153 - Hoá chất tạo đường chuẩn miễn dịch peptide tăng bài tiết natri tuýp B (human B-type natriuretic peptide - BNP) trong huyết tương người. | 2,754,679 | 3.756.381 | 3822 | 1.928.275 | 0.1667 |
| 639 | PP2300493154 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch định lượng peptide tăng bài tiết natri tuýp B (human B-type natriuretic peptide - BNP) trong huyết tương người. | 2,389,186 | 3.257.981 | 3822 | 1.672.430 | 0.1667 |
| 640 | PP2300493155 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch CA 125 trong huyết thanh và huyết tương. | 73,512,000 | 100.243.637 | 3822 | 51.458.400 | 0.5 |
| 641 | PP2300493156 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch CA 125 trong huyết thanh và huyết tương. | 2,648,800 | 3.612.000 | 3822 | 1.854.160 | 0.1667 |
| 642 | PP2300493157 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch CA 15-3 trong huyết thanh và huyết tương. | 73,530,000 | 100.268.182 | 3822 | 51.471.000 | 0.5 |
| 643 | PP2300493158 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch CA 15-3 trong huyết thanh và huyết tương. | 2,598,000 | 3.542.728 | 3822 | 1.818.600 | 0.1667 |
| 644 | PP2300493159 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch CA19-9 trong huyết thanh hay huyết tương. | 64,725,000 | 88.261.364 | 3822 | 45.307.500 | 0.5 |
| 645 | PP2300493160 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch CA19-9 trong huyết thanh hay huyết tương. | 2,485,100 | 3.388.773 | 3822 | 1.739.570 | 0.1667 |
| 646 | PP2300493161 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư phôi carcinoembryonic (CEA) trong huyết thanh và huyết tương. | 96,896,000 | 132.130.910 | 3822 | 67.827.200 | 1.3334 |
| 647 | PP2300493162 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư phôi carcinoembryonic (CEA) trong huyết thanh hay huyết tương. | 5,196,000 | 7.085.455 | 3822 | 3.637.200 | 0.3334 |
| 648 | PP2300493163 - Hóa chất để hiệu chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng CK-MB trong huyết thanh và huyết tương người. | 2,414,100 | 3.291.955 | 3822 | 1.689.870 | 0.1667 |
| 649 | PP2300493164 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng CK-MB trong huyết thanh và huyết tương người | 25,134,800 | 34.274.728 | 3822 | 17.594.360 | 0.3334 |
| 650 | PP2300493165 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch cortisol trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. | 72,200,000 | 98.454.546 | 3822 | 50.540.000 | 0.6667 |
| 651 | PP2300493166 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch cortisol trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. | 2,590,000 | 3.531.819 | 3822 | 1.813.000 | 0.1667 |
| 652 | PP2300493167 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch estradiol trong huyết thanh và huyết tương | 28,108,080 | 38.329.200 | 3822 | 19.675.656 | 0.3334 |
| 653 | PP2300493168 - Hoá chất dùng để pha loãng thủ công mẫu cho xét nghiệm estradiol trong huyết thanh và huyết tương | 1,003,548 | 1.368.475 | 3822 | 702.483 | 0.1667 |
| 654 | PP2300493169 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm estradiol trong huyết thanh và huyết tương | 2,754,679 | 3.756.381 | 3822 | 1.928.275 | 0.1667 |
| 655 | PP2300493170 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch ferritin trong huyết thanh và huyết tương. | 54,054,400 | 73.710.546 | 3822 | 37.838.080 | 0.6667 |
| 656 | PP2300493171 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch ferritin trong huyết thanh và huyết tương. | 5,297,460 | 7.223.810 | 3822 | 3.708.222 | 0.3334 |
| 657 | PP2300493172 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch folate trong huyết thanh, huyết tương và tế bào hồng cầu. | 45,330,000 | 61.813.637 | 3822 | 31.731.000 | 0.5 |
| 658 | PP2300493173 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch folate trong huyết thanh, huyết tương và tế bào hồng cầu. | 2,590,000 | 3.531.819 | 3822 | 1.813.000 | 0.1667 |
| 659 | PP2300493174 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) tự do trong huyết thanh. | 76,566,672 | 104.409.099 | 3822 | 53.596.670 | 0.5 |
| 660 | PP2300493175 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) tự do trong huyết thanh. | 2,754,679 | 3.756.381 | 3822 | 1.928.275 | 0.1667 |
| 661 | PP2300493176 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch triiodothyronine tự do (Free T3) trong huyết thanh và huyết tương. | 29,250,000 | 39.886.364 | 3822 | 20.475.000 | 0.5 |
| 662 | PP2300493177 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch triiodothyronine tự do (Free T3) trong huyết thanh và huyết tương. | 2,839,000 | 3.871.364 | 3822 | 1.987.300 | 0.1667 |
| 663 | PP2300493178 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch thyroxine tự do (Free T4) trong huyết thanh và huyết tương quy cách nhỏ | 38,676,000 | 52.740.000 | 3822 | 27.073.200 | 0.6667 |
| 664 | PP2300493179 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch thyroxine tự do (Free T4) trong huyết thanh và huyết tương. | 5,196,000 | 7.085.455 | 3822 | 3.637.200 | 0.3334 |
| 665 | PP2300493180 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích nang noãn (follicle stimulating hormone FSH) trong huyết thanh và huyết tương. | 42,162,120 | 57.493.800 | 3822 | 29.513.484 | 0.5 |
| 666 | PP2300493181 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích nang noãn (follicle stimulating hormone FSH) trong huyết thanh và huyết tương. | 2,754,679 | 3.756.381 | 3822 | 1.928.275 | 0.1667 |
| 667 | PP2300493182 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên HE4 trong huyết thanh. | 46,756,600 | 63.759.000 | 3822 | 32.729.620 | 0.1667 |
| 668 | PP2300493183 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên HE4 trong huyết thanh. | 2,648,800 | 3.612.000 | 3822 | 1.854.160 | 0.1667 |
| 669 | PP2300493184 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên HE4 trong huyết thanh. | 2,297,300 | 3.132.682 | 3822 | 1.608.110 | 0.1667 |
| 670 | PP2300493185 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch troponin tim siêu nhạy (cTnI) trong huyết tương và huyết thanh | 50,052,600 | 68.253.546 | 3822 | 35.036.820 | 0.5 |
| 671 | PP2300493186 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch troponin tim siêu nhạy(cTnI) trong huyết tương và huyết thanh. | 2,590,000 | 3.531.819 | 3822 | 1.813.000 | 0.1667 |
| 672 | PP2300493187 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch troponin tim siêu nhạy (cTnI) trong huyết tương và huyết thanh. | 2,240,000 | 3.054.546 | 3822 | 1.568.000 | 0.1667 |
| 673 | PP2300493188 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH) trong huyết thanh và huyết tương. | 50,000,000 | 68.181.819 | 3822 | 35.000.000 | 0.6667 |
| 674 | PP2300493189 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH) trong huyết thanh và huyết tương. | 2,889,500 | 3.940.228 | 3822 | 2.022.650 | 0.1667 |
| 675 | PP2300493190 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon hoàng thể hoá (LH) trong mẫu huyết thanh và huyết tương. | 42,162,120 | 57.493.800 | 3822 | 29.513.484 | 0.5 |
| 676 | PP2300493191 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon hoàng thể hoá (LH) trong mẫu huyết thanh và huyết tương. | 2,754,679 | 3.756.381 | 3822 | 1.928.275 | 0.1667 |
| 677 | PP2300493192 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch progesteron trong huyết thanh và huyết tương. | 42,162,120 | 57.493.800 | 3822 | 29.513.484 | 0.5 |
| 678 | PP2300493193 - Hoá chất dùng để pha loãng thủ công mẫu cho xét nghiệm miễn dịch progesterone trong huyết thanh và huyết tương người | 3,832,920 | 5.226.710 | 3822 | 2.683.044 | 0.1667 |
| 679 | PP2300493194 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng progesterone trong huyết thanh và huyết tương. | 2,754,679 | 3.756.381 | 3822 | 1.928.275 | 0.1667 |
| 680 | PP2300493195 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch prolactin trong huyết thanh và huyết tương. | 40,350,000 | 55.022.728 | 3822 | 28.245.000 | 0.5 |
| 681 | PP2300493196 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch prolactin trong huyết thanh và huyết tương. | 2,590,000 | 3.531.819 | 3822 | 1.813.000 | 0.1667 |
| 682 | PP2300493197 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch testosterone trong huyết thanh và huyết tương. | 40,540,800 | 55.282.910 | 3822 | 28.378.560 | 0.5 |
| 683 | PP2300493198 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch testosterone trong huyết thanh và huyết tương. | 2,648,800 | 3.612.000 | 3822 | 1.854.160 | 0.1667 |
| 684 | PP2300493199 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch PSA toàn phần trong huyết thanh người. | 66,108,000 | 90.147.273 | 3822 | 46.275.600 | 0.5 |
| 685 | PP2300493200 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch PSA toàn phần trong huyết thanh người. | 2,598,000 | 3.542.728 | 3822 | 1.818.600 | 0.1667 |
| 686 | PP2300493201 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích tuyến giáp ở người (thyroid stimulating hormone - TSH) trong huyết thanh và huyết tương. | 35,400,000 | 48.272.728 | 3822 | 24.780.000 | 0.5 |
| 687 | PP2300493202 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích tuyến giáp ở người (thyroid stimulating hormone - TSH) trong huyết thanh và huyết tương. | 2,598,000 | 3.542.728 | 3822 | 1.818.600 | 0.1667 |
| 688 | PP2300493203 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 25-hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) trong huyết thanh và huyết tương. | 108,108,000 | 147.420.000 | 3822 | 75.675.600 | 0.6667 |
| 689 | PP2300493204 - Hoá chất tạo đường chuẩn miễn dịch 25-hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) trong huyết thanh và huyết tương. | 5,778,990 | 7.880.441 | 3822 | 4.045.293 | 0.3334 |
| 690 | PP2300493205 - Hoá chất kiểm tra chất lượng miễn dịch 25-hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) trong huyết thanh và huyết tương. | 2,506,140 | 3.417.464 | 3822 | 1.754.298 | 0.1667 |
| 691 | PP2300493206 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch triiodothyronine toàn phần (Total T3) trong huyết thanh và huyết tương. | 31,841,082 | 43.419.658 | 3822 | 22.288.757 | 0.5 |
| 692 | PP2300493207 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch triiodothyronine toàn phần (Total T3) trong huyết thanh và huyết tương. | 3,005,074 | 4.097.829 | 3822 | 2.103.551 | 0.1667 |
| 693 | PP2300493208 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch thyroxine (Total T4) trong huyết thanh và huyết tương. | 31,841,082 | 43.419.658 | 3822 | 22.288.757 | 0.5 |
| 694 | PP2300493209 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch thyroxine (Total T4) trong huyết thanh và huyết tương. | 3,005,074 | 4.097.829 | 3822 | 2.103.551 | 0.1667 |
| 695 | PP2300493210 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch anti-TPO trong huyết thanh và huyết tương. | 2,590,000 | 3.531.819 | 3822 | 1.813.000 | 0.1667 |
| 696 | PP2300493211 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch anti-TPO trong huyết thanh và huyết tương. | 19,512,000 | 26.607.273 | 3822 | 13.658.400 | 0.5 |
| 697 | PP2300493212 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng thể kháng CCP trong huyết thanh hay huyết tương. | 2,485,100 | 3.388.773 | 3822 | 1.739.570 | 0.1667 |
| 698 | PP2300493213 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch kháng thể kháng CCP trong huyết thanh hay huyết tương. | 2,155,400 | 2.939.182 | 3822 | 1.508.780 | 0.1667 |
| 699 | PP2300493214 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng thể kháng CCP trong huyết thanh hay huyết tương. | 49,274,979 | 67.193.154 | 3822 | 34.492.485 | 0.5 |
| 700 | PP2300493215 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch L-homocysteine toàn phần trong huyết thanh hay huyết tương. | 2,728,300 | 3.720.410 | 3822 | 1.909.810 | 0.1667 |
| 701 | PP2300493216 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch L-homocysteine toàn phần trong huyết thanh hay huyết tương. | 2,366,400 | 3.226.910 | 3822 | 1.656.480 | 0.1667 |
| 702 | PP2300493217 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch L-homocysteine toàn phần trong huyết thanh hay huyết tương. | 92,870,790 | 126.641.987 | 3822 | 65.009.553 | 0.5 |
| 703 | PP2300493218 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng insulin trong huyết thanh hay huyết tương. | 2,728,215 | 3.720.294 | 3822 | 1.909.750 | 0.1667 |
| 704 | PP2300493219 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch insulin trong huyết thanh hay huyết tương. | 13,919,483 | 18.981.114 | 3822 | 9.743.638 | 0.1667 |
| 705 | PP2300493220 - Hóa chất được sử dụng để hiệu chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng C-peptide trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người. | 5,796,000 | 7.903.637 | 3822 | 4.057.200 | 0.1667 |
| 706 | PP2300493221 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng C-peptide trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người | 16,000,000 | 21.818.182 | 3822 | 11.200.000 | 0.1667 |
| 707 | PP2300493222 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch ProGRP trong huyết thanh và huyết tương. | 8,343,234 | 11.377.138 | 3822 | 5.840.263 | 0.5 |
| 708 | PP2300493223 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch ProGRP trong huyết thanh và huyết tương. | 9,189,200 | 12.530.728 | 3822 | 6.432.440 | 0.6667 |
| 709 | PP2300493224 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch ProGRP trong huyết thanh và huyết tương. | 327,297,600 | 446.314.910 | 3822 | 229.108.320 | 1.1667 |
| 710 | PP2300493225 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) trong huyết thanh và huyết tương. | 2,648,700 | 3.611.864 | 3822 | 1.854.090 | 0.1667 |
| 711 | PP2300493226 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) trong huyết thanh và huyết tương. | 2,297,300 | 3.132.682 | 3822 | 1.608.110 | 0.1667 |
| 712 | PP2300493227 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) trong huyết thanh và huyết tương. | 73,621,800 | 100.393.364 | 3822 | 51.535.260 | 0.5 |
| 713 | PP2300493228 - Cóng phản ứng | 747,120,000 | 1.018.800.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 522.984.000 | 22 |
| 714 | PP2300493229 - Thuốc thử thực hiện pha loãng bằng tay cho các mẫu thực hiện với các xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch | 25,088,700 | 34.211.864 | 3822 | 17.562.090 | 4.1667 |
| 715 | PP2300493230 - Chất rửa, xúc tác trong xét nghiệm miễn dịch | 94,910,400 | 129.423.273 | 3822 | 66.437.280 | 12 |
| 716 | PP2300493231 - Nước rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch | 69,313,200 | 94.518.000 | 3822 | 48.519.240 | 1.6667 |
| 717 | PP2300493232 - Chất tiền xử lý trong xét nghiệm miễn dịch | 154,791,000 | 211.078.637 | 3822 | 108.353.700 | 8.1667 |
| 718 | PP2300493233 - Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng Thyroglobulin trong huyết thanh và huyết tương. | 2,390,000 | 3.259.091 | 3822 | 1.673.000 | 0.1667 |
| 719 | PP2300493234 - Hoá chất xét nghiệm miễn dịch định lượng Thyroglobulin trong huyết thanh và huyết tương quy cách lớn | 21,754,000 | 29.664.546 | 3822 | 15.227.800 | 0.1667 |
| 720 | PP2300493235 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch định lượng peptide lợi niệu natri type B có acid amin đầu N tận cùng trong huyết thanh và huyết tương người | 5,356,000 | 7.303.637 | 3822 | 3.749.200 | 0.3334 |
| 721 | PP2300493236 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng peptide lợi niệu natri type B có acid amin đầu N tận cùng trong huyết thanh và huyết tương người | 214,410,800 | 292.378.364 | 3822 | 150.087.560 | 0.6667 |
| 722 | PP2300493237 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng procalcitonin (PCT) trong huyết thanh và huyết tương. | 114,861,600 | 156.629.455 | 3822 | 80.403.120 | 0.5 |
| 723 | PP2300493238 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng procalcitonin (PCT) trong huyết thanh và huyết tương. | 4,860,700 | 6.628.228 | 3822 | 3.402.490 | 0.1667 |
| 724 | PP2300493239 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch định lượng procalcitonin (PCT) trong huyết thanh và huyết tương. | 3,240,500 | 4.418.864 | 3822 | 2.268.350 | 0.1667 |
| 725 | PP2300493240 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng kích thích tuyến giáp kháng thể hormone (TRAb) trong huyết thanh người. | 157,500,000 | 214.772.728 | 3822 | 110.250.000 | 0.5 |
| 726 | PP2300493241 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng kích thích tuyến giáp kháng thể hormone (TRAb) trong huyết thanh người. | 5,250,000 | 7.159.091 | 3822 | 3.675.000 | 0.1667 |
| 727 | PP2300493242 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch định lượng kích thích tuyến giáp kháng thể hormone (TRAb) trong huyết thanh người. | 2,625,000 | 3.579.546 | 3822 | 1.837.500 | 0.1667 |
| 728 | PP2300493243 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin (anti-Tg) trong huyết thanh và huyết tương người | 40,392,000 | 55.080.000 | 3822 | 28.274.400 | 0.5 |
| 729 | PP2300493244 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin (anti-Tg) trong huyết thanh và huyết tương người | 2,450,000 | 3.340.910 | 3822 | 1.715.000 | 0.1667 |
| 730 | PP2300493245 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng các mảnh cytokeratin 19 trong huyết thanh và huyết tương. | 2,648,700 | 3.611.864 | 3822 | 1.854.090 | 0.1667 |
| 731 | PP2300493246 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch định lượng các mảnh cytokeratin 19 trong huyết thanh và huyết tương. | 2,297,300 | 3.132.682 | 3822 | 1.608.110 | 0.1667 |
| 732 | PP2300493247 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng các mảnh cytokeratin 19 trong huyết thanh và huyết tương. | 60,324,000 | 82.260.000 | 3822 | 42.226.800 | 0.5 |
| 733 | PP2300493248 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng tacrolimus trong máu toàn phần. | 2,414,100 | 3.291.955 | 3822 | 1.689.870 | 0.1667 |
| 734 | PP2300493249 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng tacrolimus trong máu toàn phần. | 206,668,449 | 281.820.613 | 3822 | 144.667.914 | 0.5 |
| 735 | PP2300493250 - Hoá chất dùng để tách tacrolimus ra khỏi mẫu (mẫu máu toàn phần ở người, mẫu chứng và mẫu chuẩn Tacrolimus). | 213,600 | 291.273 | 3822 | 149.520 | 0.5 |
| 736 | PP2300493251 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng cyclosporine trong máu toàn phần người | 3,848,300 | 5.247.682 | 3822 | 2.693.810 | 0.1667 |
| 737 | PP2300493252 - Hóa chất xét nghiệm xét nghiệm miễn dịch định lượng cyclosporine trong máu toàn phần người | 206,668,449 | 281.820.613 | 3822 | 144.667.914 | 0.5 |
| 738 | PP2300493253 - Hoá chất dùng để tách cyclosporine ra khỏi mẫu (mẫu máu toàn phần ở người, mẫu chứng và mẫu chuẩn Cyclosporine). | 231,300 | 315.410 | 3822 | 161.910 | 0.5 |
| 739 | PP2300493254 - Chất đệm rửa | 366,557,400 | 499.851.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 256.590.180 | 55 |
| 740 | PP2300493255 - Cuvette phản ứng máy xét nghiệm khí máu | 2,785,650 | 3.798.614 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.949.955 | 1.1667 |
| 741 | PP2300493256 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 1 | 41,983,200 | 57.249.819 | 3822 | 29.388.240 | 2.3334 |
| 742 | PP2300493257 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 2 | 41,983,200 | 57.249.819 | 3822 | 29.388.240 | 2.3334 |
| 743 | PP2300493258 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 3 | 41,983,200 | 57.249.819 | 3822 | 29.388.240 | 2.3334 |
| 744 | PP2300493259 - Đầu lọc cục máu đông máy xét nghiệm khí máu | 1,819,125 | 2.480.625 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.273.387 | 0.1667 |
| 745 | PP2300493260 - Dụng cụ lấy mẫu tiệt trùng máy xét nghiệm khí máu | 1,185,948,225 | 1.617.202.125 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 830.163.757 | 141.1667 |
| 746 | PP2300493261 - Giấy in máy xét nghiệm khí máu | 5,271,200 | 7.188.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 3.689.840 | 0.6667 |
| 747 | PP2300493262 - Ống mao dẫn máy xét nghiệm khí máu | 8,599,500 | 11.726.591 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 6.019.650 | 0.5 |
| 748 | PP2300493263 - Dung dịch rửa ống xét nghiệm khí máu | 291,060,000 | 396.900.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 203.742.000 | 5 |
| 749 | PP2300493264 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm khí máu | 349,272,000 | 476.280.000 | 3822 | 244.490.400 | 6 |
| 750 | PP2300493265 - Hóa xét nghiệm định lượng albumin | 146,730,600 | 200.087.182 | 3822 | 102.711.420 | 8.3334 |
| 751 | PP2300493266 - Hóa chất xét nghiệm định lượng alubumin BCG | 289,620,636 | 394.937.231 | 3822 | 202.734.445 | 79 |
| 752 | PP2300493267 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP2S | 79,531,389 | 108.451.895 | 3822 | 55.671.972 | 25.5 |
| 753 | PP2300493268 - Hóa chất xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT) | 1,453,221,000 | 1.981.665.000 | 3822 | 1.017.254.700 | 116.5 |
| 754 | PP2300493269 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amikacin | 1,198,320,480 | 1.634.073.382 | 3822 | 838.824.336 | 24 |
| 755 | PP2300493270 - Hóa chất xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase (AST) | 1,394,505,000 | 1.901.597.728 | 3822 | 976.153.500 | 116.5 |
| 756 | PP2300493271 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng b2-Microglobulin | 13,965,000 | 19.043.182 | 3822 | 9.775.500 | 1.1667 |
| 757 | PP2300493272 - Hóa chất xét nghiệm định lượng b2-Microglobulin | 646,520,310 | 881.618.605 | 3822 | 452.564.217 | 15 |
| 758 | PP2300493273 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp | 325,500,000 | 443.863.637 | 3822 | 227.850.000 | 70 |
| 759 | PP2300493274 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần | 372,027,600 | 507.310.364 | 3822 | 260.419.320 | 74 |
| 760 | PP2300493275 - Bóng đèn Halogen Cho máy sinh hóa (12v/50w) | 937,728,000 | 1.278.720.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 656.409.600 | 21.3334 |
| 761 | PP2300493276 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thông thường | 26,676,720 | 36.377.346 | 3822 | 18.673.704 | 3.5 |
| 762 | PP2300493277 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm CK_MB | 4,573,422 | 6.236.485 | 3822 | 3.201.395 | 1 |
| 763 | PP2300493278 - Chất chuẩn một số xét nghiệm định lượng sinh hóa | 52,214,400 | 71.201.455 | 3822 | 36.550.080 | 6.6667 |
| 764 | PP2300493279 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C3C | 924,402,780 | 1.260.549.246 | 3822 | 647.081.946 | 52.5 |
| 765 | PP2300493280 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C4 | 924,402,780 | 1.260.549.246 | 3822 | 647.081.946 | 52.5 |
| 766 | PP2300493281 - Cuvette đo phản ứng cho máy sinh hóa lớn | 596,232,000 | 813.043.637 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 417.362.400 | 2.6667 |
| 767 | PP2300493282 - Hóa chất xét nghiệm định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa (UBIC) | 2,826,340 | 3.854.100 | 3822 | 1.978.438 | 0.8334 |
| 768 | PP2300493283 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesteol | 6,293,700 | 8.582.319 | 3822 | 4.405.590 | 1.5 |
| 769 | PP2300493284 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Canxi quy cách lớn | 553,533,750 | 754.818.750 | 3822 | 387.473.625 | 23.6667 |
| 770 | PP2300493285 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Canxi quy cách nhỏ | 5,694,300 | 7.764.955 | 3822 | 3.986.010 | 1.5 |
| 771 | PP2300493286 - Dung dịch rửa có tính base cho cóng phản ứng | 582,120,000 | 793.800.000 | 3822 | 407.484.000 | 70 |
| 772 | PP2300493287 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng | 94,758,000 | 129.215.455 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 66.330.600 | 5.6667 |
| 773 | PP2300493288 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ceruloplasmin | 144,062,820 | 196.449.300 | 3822 | 100.843.974 | 9 |
| 774 | PP2300493289 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm định lượng mỡ máu | 4,648,008 | 6.338.193 | 3822 | 3.253.605 | 0.6667 |
| 775 | PP2300493290 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Prealbumin, ASLO, Ceruloplasmin | 34,713,601 | 47.336.729 | 3822 | 24.299.520 | 2.1667 |
| 776 | PP2300493291 - Chất chuẩn cho một số xét nghiệm định lượng protein | 8,209,084 | 11.194.206 | 3822 | 5.746.358 | 0.6667 |
| 777 | PP2300493292 - Hóa chất xét nghiệm định lượng cholinesterase | 3,811,185 | 5.197.071 | 3822 | 2.667.829 | 0.5 |
| 778 | PP2300493293 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol | 727,920,900 | 992.619.410 | 3822 | 509.544.630 | 37.833400000000005 |
| 779 | PP2300493294 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB quy cách nhỏ | 217,350,000 | 296.386.364 | 3822 | 152.145.000 | 15 |
| 780 | PP2300493295 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK quy cách lớn | 548,780,400 | 748.336.910 | 3822 | 384.146.280 | 16.6667 |
| 781 | PP2300493296 - Cuvette đo phản ứng máy sinh hóa nhỏ | 487,179,000 | 664.335.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 341.025.300 | 3.1667 |
| 782 | PP2300493297 - Cóng đựng mẫu thể tích nhỏ | 83,875,000 | 114.375.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 58.712.500 | 9.1667 |
| 783 | PP2300493298 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine | 2,504,880,000 | 3.415.745.455 | 3822 | 1.753.416.000 | 331.3334 |
| 784 | PP2300493299 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) quy cách nhỏ | 5,002,593,750 | 6.821.718.750 | 3822 | 3.501.815.625 | 125 |
| 785 | PP2300493300 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) quy cách trung bình | 3,241,413,045 | 4.420.108.698 | 3822 | 2.268.989.131 | 67.5 |
| 786 | PP2300493301 - Điện cực Cl- cho máy xét nghiệm sinh hóa | 294,097,608 | 401.042.193 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 205.868.325 | 7 |
| 787 | PP2300493302 - Điện cực K+ cho máy xét nghiệm sinh hóa | 297,279,444 | 405.381.060 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 208.095.610 | 7 |
| 788 | PP2300493303 - Điện cực Na+ cho máy xét nghiệm sinh hóa | 310,838,850 | 423.871.160 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 217.587.195 | 7 |
| 789 | PP2300493304 - Điện cực quy chiếu cho máy xét nghiệm sinh hóa | 428,712,858 | 584.608.443 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 300.099.000 | 7 |
| 790 | PP2300493305 - Hóa chất tẩy rửa buồng ủ | 116,515,125 | 158.884.262 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 81.560.587 | 57.5 |
| 791 | PP2300493306 - Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt | 53,742,500 | 73.285.228 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 37.619.750 | 4.1667 |
| 792 | PP2300493307 - Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT quy cách lớn | 589,680,000 | 804.109.091 | 3822 | 412.776.000 | 43.333400000000005 |
| 793 | PP2300493308 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose quy cách trung | 1,103,520,000 | 1.504.800.000 | 3822 | 772.464.000 | 58.666700000000006 |
| 794 | PP2300493309 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL quy cách lớn | 1,532,223,000 | 2.089.395.000 | 3822 | 1.072.556.100 | 100.5 |
| 795 | PP2300493310 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Homocystein | 49,612,500 | 67.653.410 | 3822 | 34.728.750 | 1.5 |
| 796 | PP2300493311 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Homocystein | 10,172,484 | 13.871.570 | 3822 | 7.120.738 | 0.6667 |
| 797 | PP2300493312 - Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng Homocystein | 17,801,847 | 24.275.246 | 3822 | 12.461.292 | 1.1667 |
| 798 | PP2300493313 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgA | 315,175,896 | 429.785.313 | 3822 | 220.623.127 | 10.5 |
| 799 | PP2300493314 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgG | 360,201,024 | 491.183.215 | 3822 | 252.140.716 | 12 |
| 800 | PP2300493315 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgM | 355,198,232 | 484.361.226 | 3822 | 248.638.762 | 11.8334 |
| 801 | PP2300493316 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Iron quy cách nhỏ | 520,182,000 | 709.339.091 | 3822 | 364.127.400 | 97.5 |
| 802 | PP2300493317 - Dung dịch pha loãng mẫu điện giải cho xét nghiệm sinh hóa | 229,020,750 | 312.301.023 | 3822 | 160.314.525 | 21.8334 |
| 803 | PP2300493318 - Dung dịch nội chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa | 879,369,750 | 1.199.140.569 | 3822 | 615.558.825 | 83.8334 |
| 804 | PP2300493319 - Dung dịch chuẩn tham chiếu xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa | 31,118,850 | 42.434.796 | 3822 | 21.783.195 | 1.6667 |
| 805 | PP2300493320 - Chất chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa mức cao | 9,790,200 | 13.350.273 | 3822 | 6.853.140 | 5 |
| 806 | PP2300493321 - Chất chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa mức thấp | 9,790,200 | 13.350.273 | 3822 | 6.853.140 | 5 |
| 807 | PP2300493322 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactate quy cách lớn | 50,016,750 | 68.204.660 | 3822 | 35.011.725 | 5.8334 |
| 808 | PP2300493323 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH | 51,237,900 | 69.869.864 | 3822 | 35.866.530 | 10.5 |
| 809 | PP2300493324 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol | 321,240,990 | 438.055.896 | 3822 | 224.868.693 | 17.5 |
| 810 | PP2300493325 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Lipase | 172,773,720 | 235.600.528 | 3822 | 120.941.604 | 11.3334 |
| 811 | PP2300493326 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Mg | 12,551,112 | 17.115.153 | 3822 | 8.785.778 | 4.5 |
| 812 | PP2300493327 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng b2‑microglobulin | 5,475,170 | 7.466.141 | 3822 | 3.832.619 | 0.3334 |
| 813 | PP2300493328 - Dung dịch muối pha loãng mẫu quy cách nhỏ | 15,988,000 | 21.801.819 | 3822 | 11.191.600 | 11.6667 |
| 814 | PP2300493329 - Dung dịch muối pha loãng mẫu quy cách lớn | 21,672,000 | 29.552.728 | 3822 | 15.170.400 | 6.6667 |
| 815 | PP2300493330 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng quy cách lớn | 351,645,000 | 479.515.910 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 246.151.500 | 141.6667 |
| 816 | PP2300493331 - Dung dịch bazơ rửa kim hút thuốc thử và mẫu hoặc cóng phản ứng quy cách nhỏ | 138,240,000 | 188.509.091 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 96.768.000 | 125 |
| 817 | PP2300493332 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Phospho | 27,440,568 | 37.418.957 | 3822 | 19.208.397 | 12 |
| 818 | PP2300493333 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prealbumin quy cách nhỏ | 573,583,364 | 782.159.133 | 3822 | 401.508.354 | 28.6667 |
| 819 | PP2300493334 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhóm nhiều thông số sinh hóa mức 1 quy cách nhỏ | 26,412,750 | 36.017.387 | 3822 | 18.488.925 | 2.1667 |
| 820 | PP2300493335 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhóm nhiều thông số sinh hóa mức 2 quy cách nhỏ | 26,412,750 | 36.017.387 | 3822 | 18.488.925 | 2.1667 |
| 821 | PP2300493336 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhóm nhiều thông số sinh hóa mức 1 quy cách lớn | 25,200,000 | 34.363.637 | 3822 | 17.640.000 | 0.5 |
| 822 | PP2300493337 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhóm nhiều thông số sinh hóa mức 2 quy cách lớn | 25,200,000 | 34.363.637 | 3822 | 17.640.000 | 0.5 |
| 823 | PP2300493338 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng albumin, α1-M, IgG, protein toàn phần mức thường | 3,768,062 | 5.138.267 | 3822 | 2.637.643 | 0.1667 |
| 824 | PP2300493339 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng albumin, α1-M, IgG, protein toàn phần mức bệnh | 3,768,062 | 5.138.267 | 3822 | 2.637.643 | 0.1667 |
| 825 | PP2300493340 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng RF | 46,173,028 | 62.963.220 | 3822 | 32.321.119 | 1.8334 |
| 826 | PP2300493341 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng sTFR | 36,766,725 | 50.136.444 | 3822 | 25.736.707 | 0.8334 |
| 827 | PP2300493342 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin | 34,548,395 | 47.111.448 | 3822 | 24.183.876 | 1.1667 |
| 828 | PP2300493343 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng lidocaine, amikacin | 59,357,988 | 80.942.711 | 3822 | 41.550.591 | 2 |
| 829 | PP2300493344 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng RF | 5,871,672 | 8.006.826 | 3822 | 4.110.170 | 0.3334 |
| 830 | PP2300493345 - Hóa chất xét nghiệm định lượng RF | 541,035,924 | 737.776.260 | 3822 | 378.725.146 | 56.333400000000005 |
| 831 | PP2300493346 - Dung dịch rửa kim hút mẫu số 1 | 36,750,000 | 50.113.637 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 25.725.000 | 11.6667 |
| 832 | PP2300493347 - Dung dịch rửa kim hút mẫu số 2 | 21,000,000 | 28.636.364 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 14.700.000 | 6.6667 |
| 833 | PP2300493348 - Hóa chất xét nghiệm bán định lượng chỉ số tán huyết, bilirubin, mỡ máu trong mẫu xét nghiệm | 156,775,500 | 213.784.773 | 3822 | 109.742.850 | 52.5 |
| 834 | PP2300493349 - Dung dịch acid để rửa kim hút và cóng phản ứng quy cách nhỏ | 4,866,000 | 6.635.455 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 3.406.200 | 4 |
| 835 | PP2300493350 - Dung dịch acid để rửa kim hút và cóng phản ứng quy cách lớn | 9,660,000 | 13.172.728 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 6.762.000 | 3.3334 |
| 836 | PP2300493351 - Hóa chất xét nghiệm định lượng sTFR | 114,401,754 | 156.002.392 | 3822 | 80.081.227 | 1.5 |
| 837 | PP2300493352 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng sTFR | 22,050,000 | 30.068.182 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 15.435.000 | 0.5 |
| 838 | PP2300493353 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm TDM | 45,648,031 | 62.247.315 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 31.953.621 | 1.8334 |
| 839 | PP2300493354 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần quy cách trung | 227,838,975 | 310.689.512 | 3822 | 159.487.282 | 41.833400000000005 |
| 840 | PP2300493355 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu, dịch não tủy | 320,279,520 | 436.744.800 | 3822 | 224.195.664 | 40 |
| 841 | PP2300493356 - Hóa chất xét nghiệm định lượng triglycerid quy cách lớn | 1,204,552,000 | 1.642.570.910 | 3822 | 843.186.400 | 96.3334 |
| 842 | PP2300493357 - Hóa chất xét nghiệm định lượng transferrin | 450,196,200 | 613.903.910 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 315.137.340 | 37.5 |
| 843 | PP2300493358 - Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric | 7,318,800 | 9.980.182 | 3822 | 5.123.160 | 1.5 |
| 844 | PP2300493359 - Hóa chất xét nghiệm định lượng urea nitrogen quy cách lớn | 1,436,400,000 | 1.958.727.273 | 3822 | 1.005.480.000 | 66.6667 |
| 845 | PP2300493360 - Hóa chất xét nghiệm định lượng urea nitrogen quy cách nhỏ | 27,440,532 | 37.418.908 | 3822 | 19.208.372 | 3 |
| 846 | PP2300493361 - Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric quy cách trung bình | 680,760,000 | 928.309.091 | 3822 | 476.532.000 | 62 |
| 847 | PP2300493362 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin | 102,307,590 | 139.510.350 | 3822 | 71.615.313 | 3.6667 |
| 848 | PP2300493363 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AMYLASE quy cách lớn | 403,985,716 | 550.889.613 | 3822 | 282.790.001 | 35.333400000000005 |
| 849 | PP2300493364 - Hóa chất dùng để bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu | 20,450,430 | 27.886.950 | 3822 | 14.315.301 | 1 |
| 850 | PP2300493365 - Hóa chất xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase | 120,728,500 | 164.629.773 | 3822 | 84.509.950 | 14.8334 |
| 851 | PP2300493366 - Hóa chất xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase | 24,417,000 | 33.295.910 | 3822 | 17.091.900 | 3 |
| 852 | PP2300493367 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirrubin trực tiếp | 10,275,300 | 14.011.773 | 3822 | 7.192.710 | 3 |
| 853 | PP2300493368 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirrubin toàn phần | 3,669,750 | 5.004.205 | 3822 | 2.568.825 | 1.5 |
| 854 | PP2300493369 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK | 20,790,000 | 28.350.000 | 3822 | 14.553.000 | 3 |
| 855 | PP2300493370 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ creatinine | 6,860,133 | 9.354.727 | 3822 | 4.802.093 | 1.5 |
| 856 | PP2300493371 - Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT | 12,661,600 | 17.265.819 | 3822 | 8.863.120 | 2.3334 |
| 857 | PP2300493372 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose | 12,585,600 | 17.162.182 | 3822 | 8.809.920 | 1.5 |
| 858 | PP2300493373 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL quy cách nhỏ | 64,026,900 | 87.309.410 | 3822 | 44.818.830 | 3 |
| 859 | PP2300493374 - Dung dịch tham chiếu xét nghiệm điện giải natri, Kali, chloride | 147,832,020 | 201.589.119 | 3822 | 103.482.414 | 75.5 |
| 860 | PP2300493375 - Dung dịch rửa cho cóng phản ứng | 37,584,000 | 51.250.910 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 26.308.800 | 22.5 |
| 861 | PP2300493376 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần quy cách nhỏ | 9,439,200 | 12.871.637 | 3822 | 6.607.440 | 3 |
| 862 | PP2300493377 - Hóa chất xét nghiệm định lượng triglycerid quy cách nhỏ | 13,027,500 | 17.764.773 | 3822 | 9.119.250 | 3 |
| 863 | PP2300493378 - Chất chuẩn một số xét nghiệm định lượng lipid | 9,296,016 | 12.676.386 | 3822 | 6.507.211 | 1.3334 |
| 864 | PP2300493379 - Hóa chất xét nghiệm định lượng glucose quy cách lớn | 51,923,025 | 70.804.125 | 3822 | 36.346.117 | 1.5 |
| 865 | PP2300493380 - Hóa chất xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT) quy cách lớn | 97,678,215 | 133.197.566 | 3822 | 68.374.750 | 7.5 |
| 866 | PP2300493381 - Hóa chất xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase (AST) có hoạt hóa pyridoxal phosphate | 97,678,215 | 133.197.566 | 3822 | 68.374.750 | 7.5 |
| 867 | PP2300493382 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp quy cách lớn | 14,685,300 | 20.025.410 | 3822 | 10.279.710 | 1.5 |
| 868 | PP2300493383 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần quy cách lớn | 15,419,565 | 21.026.680 | 3822 | 10.793.695 | 1.5 |
| 869 | PP2300493384 - Hóa chất xét nghiệm định lượng γ‑glutamyltransferase (GGT) quy cách lớn | 40,699,260 | 55.498.991 | 3822 | 28.489.482 | 7.5 |
| 870 | PP2300493385 - Hóa chất xét nghiệm định lượng urea/urea nitrogen quy cách lớn | 82,321,605 | 112.256.735 | 3822 | 57.625.123 | 7.5 |
| 871 | PP2300493386 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ creatinine quy cách lớn | 113,400,000 | 154.636.364 | 3822 | 79.380.000 | 15 |
| 872 | PP2300493387 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol quy cách lớn | 81,818,100 | 111.570.137 | 3822 | 57.272.670 | 3 |
| 873 | PP2300493388 - Hóa chất xét nghiệm định lượng triglyceride quy cách lớn | 52,111,836 | 71.061.595 | 3822 | 36.478.285 | 3 |
| 874 | PP2300493389 - Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric quy cách lớn | 23,795,433 | 32.448.318 | 3822 | 16.656.803 | 1.5 |
| 875 | PP2300493390 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần quy cách lớn | 16,520,967 | 22.528.592 | 3822 | 11.564.676 | 1.5 |
| 876 | PP2300493391 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin quy cách lớn | 12,217,500 | 16.660.228 | 3822 | 8.552.250 | 3 |
| 877 | PP2300493392 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Canxi quy cách trung | 28,477,575 | 38.833.057 | 3822 | 19.934.302 | 1.5 |
| 878 | PP2300493393 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Iron quy cách lớn | 31,124,680 | 42.442.746 | 3822 | 21.787.276 | 1.6667 |
| 879 | PP2300493394 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP quy cách lớn | 14,294,860 | 19.492.991 | 3822 | 10.006.402 | 0.8334 |
| 880 | PP2300493395 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Magie quy cách lớn | 1,603,753 | 2.186.936 | 3822 | 1.122.627 | 0.1667 |
| 881 | PP2300493396 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Phospho quy cách lớn | 10,290,204 | 14.032.097 | 3822 | 7.203.142 | 1.5 |
| 882 | PP2300493397 - Hóa chất xét nghiệm định lượng α-amylase quy cách lớn | 42,875,829 | 58.467.040 | 3822 | 30.013.080 | 1.5 |
| 883 | PP2300493398 - Hóa chất xét nghiệm định lượng α‑amylase tụy | 2,858,389 | 3.897.804 | 3822 | 2.000.872 | 0.1667 |
| 884 | PP2300493399 - Hóa chất xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase | 9,945,000 | 13.561.364 | 3822 | 6.961.500 | 0.5 |
| 885 | PP2300493400 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Lipase quy cách lớn | 30,355,200 | 41.393.455 | 3822 | 21.248.640 | 1.5 |
| 886 | PP2300493401 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactat | 14,400,009 | 19.636.376 | 3822 | 10.080.006 | 1.5 |
| 887 | PP2300493402 - Hóa chất xét nghiệm định lượng định lượng LDL-cholesterol quy cách lớn | 4,664,890,440 | 6.361.214.237 | 3822 | 3.265.423.308 | 127.5 |
| 888 | PP2300493403 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ HDL‑cholesterol | 128,055,816 | 174.621.568 | 3822 | 89.639.071 | 3 |
| 889 | PP2300493404 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Fe | 1,260,000 | 1.718.182 | 3822 | 882.000 | 0.1667 |
| 890 | PP2300493405 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK quy cách trung bình | 14,437,500 | 19.687.500 | 3822 | 10.106.250 | 0.8334 |
| 891 | PP2300493406 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB quy cách lớn | 18,112,500 | 24.698.864 | 3822 | 12.678.750 | 0.8334 |
| 892 | PP2300493407 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) quy cách lớn | 137,203,200 | 187.095.273 | 3822 | 96.042.240 | 1.5 |
| 893 | PP2300493408 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgM quy cách lớn | 19,058,400 | 25.988.728 | 3822 | 13.340.880 | 0.3334 |
| 894 | PP2300493409 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgA quy cách lớn | 19,058,400 | 25.988.728 | 3822 | 13.340.880 | 0.3334 |
| 895 | PP2300493410 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgG quy cách lớn | 19,058,400 | 25.988.728 | 3822 | 13.340.880 | 0.3334 |
| 896 | PP2300493411 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C3 quy cách lớn | 37,730,736 | 51.451.004 | 3822 | 26.411.515 | 1.5 |
| 897 | PP2300493412 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C4 quy cách lớn | 37,730,736 | 51.451.004 | 3822 | 26.411.515 | 1.5 |
| 898 | PP2300493413 - Hóa chất xét nghiệm định lượng transferrin quy cách lớn | 51,700,000 | 70.500.000 | 3822 | 36.190.000 | 0.8334 |
| 899 | PP2300493414 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prealbumin quy cách lớn | 57,167,775 | 77.956.057 | 3822 | 40.017.442 | 1.5 |
| 900 | PP2300493415 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ceruloplasmin quy cách lớn | 30,000,000 | 40.909.091 | 3822 | 21.000.000 | 0.8334 |
| 901 | PP2300493416 - Hóa xét nghiệm định lượng albumin quy cách lớn | 14,400,000 | 19.636.364 | 3822 | 10.080.000 | 0.3334 |
| 902 | PP2300493417 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu, dịch não tủy quy cách lớn | 28,915,250 | 39.429.887 | 3822 | 20.240.675 | 0.8334 |
| 903 | PP2300493418 - Hóa chất phát hiện kháng nguyên dư trong các mẫu thử | 3,663,142 | 4.995.194 | 3822 | 2.564.199 | 0.3334 |
| 904 | PP2300493419 - Hóa chất xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp RF | 109,762,128 | 149.675.630 | 3822 | 76.833.489 | 3 |
| 905 | PP2300493420 - Hóa chất xét nghiệm định lượng β2-Microglobulin | 14,660,324 | 19.991.351 | 3822 | 10.262.226 | 0.3334 |
| 906 | PP2300493421 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin trong huyết thanh, huyết tương | 9,400,000 | 12.818.182 | 3822 | 6.580.000 | 0.3334 |
| 907 | PP2300493422 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amikacin quy cách lớn | 21,134,400 | 28.819.637 | 3822 | 14.794.080 | 0.1667 |
| 908 | PP2300493423 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Homocystein trong huyết thanh, huyết tương | 6,300,000 | 8.590.910 | 3822 | 4.410.000 | 0.1667 |
| 909 | PP2300493424 - Hóa chất xét nghiệm định lượng định lượng thụ thể transferrin hòa tan | 9,765,000 | 13.315.910 | 3822 | 6.835.500 | 0.1667 |
| 910 | PP2300493425 - Dung dịch tham chiếu điện giải cho máy xét nghiệm sinh hóa | 8,300,000 | 11.318.182 | 3822 | 5.810.000 | 0.3334 |
| 911 | PP2300493426 - Hóa chất bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da | 28,884,000 | 39.387.273 | 3822 | 20.218.800 | 2 |
| 912 | PP2300493427 - Dung dịch bazơ rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng quy cách lớn | 2,887,500 | 3.937.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 2.021.250 | 1.8334 |
| 913 | PP2300493428 - Dung dịch axit để rửa cóng đo và kim hút mẫu | 262,500 | 357.955 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 183.750 | 0.1667 |
| 914 | PP2300493429 - Dung dịch rửa cho cóng đo | 1,831,571 | 2.497.597 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.282.099 | 0.1667 |
| 915 | PP2300493430 - Dung dịch muối NaCl | 1,050,000 | 1.431.819 | 3822 | 735.000 | 0.6667 |
| 916 | PP2300493431 - Dung dịch giảm sức căng bề mặt | 311,607 | 424.919 | 3822 | 218.124 | 0.1667 |
| 917 | PP2300493432 - Dung dịch rửa kiềm | 20,790,000 | 28.350.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 14.553.000 | 1.8334 |
| 918 | PP2300493433 - Dung dịch rửa Axit | 3,780,000 | 5.154.546 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 2.646.000 | 0.1667 |
| 919 | PP2300493434 - Hộp đựng hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa | 1,155,000 | 1.575.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 808.500 | 0.1667 |
| 920 | PP2300493435 - Dung dịch khử protein làm sạch máy | 15,419,250 | 21.026.250 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 10.793.475 | 2.5 |
| 921 | PP2300493436 - Hộp que thử máy xét nghiệm nước tiểu | 2,571,840,000 | 3.507.054.546 | 3822 | 1.800.288.000 | 150 |
| 922 | PP2300493437 - Hộp que hiệu chuẩn cho xét nghiệm máy nước tiểu | 6,151,950 | 8.389.023 | 3822 | 4.306.365 | 1.5 |
| 923 | PP2300493438 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm máy nước tiểu | 12,603,780 | 17.186.973 | 3822 | 8.822.646 | 0.1667 |
| 924 | PP2300493439 - Cóng phản ứng cho xét nghiệm tự động | 53,846,100 | 73.426.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 37.692.270 | 0.3334 |
| 925 | PP2300493440 - Dung dịch pha loãng để ly huyết mẫu máu toàn phần và pha loãng mẫu chuẩn | 351,238,752 | 478.961.935 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 245.867.126 | 24 |
| 926 | PP2300493441 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hemoglobin A1c | 8,553,728,250 | 11.664.174.887 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 5.987.609.775 | 75 |
| 927 | PP2300493442 - Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm HbA1c | 57,625,116 | 78.579.704 | 3822 | 40.337.581 | 2 |
| 928 | PP2300493443 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bình thường | 22,050,000 | 30.068.182 | 3822 | 15.435.000 | 0.8334 |
| 929 | PP2300493444 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bất thường | 22,601,250 | 30.819.887 | 3822 | 15.820.875 | 0.8334 |
| 930 | PP2300493445 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ACTH | 940,593,526 | 1.282.627.536 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 658.415.468 | 20.3334 |
| 931 | PP2300493446 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH | 21,416,066 | 29.203.727 | 3822 | 14.991.246 | 1.1667 |
| 932 | PP2300493447 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP quy cách lớn | 610,614,774 | 832.656.510 | 3822 | 427.430.341 | 12.8334 |
| 933 | PP2300493448 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP | 13,461,525 | 18.356.625 | 3822 | 9.423.067 | 1.8334 |
| 934 | PP2300493449 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP quy cách nhỏ | 1,340,180,478 | 1.827.518.834 | 3822 | 938.126.334 | 56.333400000000005 |
| 935 | PP2300493450 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm ANTI CCP | 19,580,400 | 26.700.546 | 3822 | 13.706.280 | 0.6667 |
| 936 | PP2300493451 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng CCP | 220,279,500 | 300.381.137 | 3822 | 154.195.650 | 2.5 |
| 937 | PP2300493452 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Tg | 15,435,000 | 21.047.728 | 3822 | 10.804.500 | 1.1667 |
| 938 | PP2300493453 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Tg | 592,307,100 | 807.691.500 | 3822 | 414.614.970 | 18.3334 |
| 939 | PP2300493454 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO | 8,820,000 | 12.027.273 | 3822 | 6.174.000 | 0.6667 |
| 940 | PP2300493455 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO | 21,538,440 | 29.370.600 | 3822 | 15.076.908 | 0.6667 |
| 941 | PP2300493456 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR | 4,134,375,000 | 5.637.784.091 | 3822 | 2.894.062.500 | 25 |
| 942 | PP2300493457 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR | 21,416,066 | 29.203.727 | 3822 | 14.991.246 | 1.1667 |
| 943 | PP2300493458 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12 | 4,895,100 | 6.675.137 | 3822 | 3.426.570 | 0.6667 |
| 944 | PP2300493459 - Hóa chất xét nghiệm định lượng vitamin B12 | 189,440,370 | 258.327.778 | 3822 | 132.608.259 | 7.1667 |
| 945 | PP2300493460 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgE | 1,248,250,500 | 1.702.159.773 | 3822 | 873.775.350 | 42.5 |
| 946 | PP2300493461 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC | 50,208,095 | 68.465.585 | 3822 | 35.145.666 | 0.8334 |
| 947 | PP2300493462 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 12-5 | 13,216,770 | 18.022.869 | 3822 | 9.251.739 | 1.5 |
| 948 | PP2300493463 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 12-5 | 1,526,537,034 | 2.081.641.410 | 3822 | 1.068.575.923 | 33 |
| 949 | PP2300493464 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 13,216,770 | 18.022.869 | 3822 | 9.251.739 | 1.5 |
| 950 | PP2300493465 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 1,526,537,034 | 2.081.641.410 | 3822 | 1.068.575.923 | 33 |
| 951 | PP2300493466 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 14,685,300 | 20.025.410 | 3822 | 10.279.710 | 1.6667 |
| 952 | PP2300493467 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 2,289,805,551 | 3.122.462.115 | 3822 | 1.602.863.885 | 49.5 |
| 953 | PP2300493468 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 18,443,100 | 25.149.682 | 3822 | 12.910.170 | 1.6667 |
| 954 | PP2300493469 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 2,081,641,410 | 2.838.601.923 | 3822 | 1.457.148.987 | 45 |
| 955 | PP2300493470 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcitonin | 45,320,000 | 61.800.000 | 3822 | 31.724.000 | 0.8334 |
| 956 | PP2300493471 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Calcitonin | 14,685,296 | 20.025.404 | 3822 | 10.279.707 | 0.3334 |
| 957 | PP2300493472 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA quy cách lớn | 599,160,240 | 817.036.691 | 3822 | 419.412.168 | 11.3334 |
| 958 | PP2300493473 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA | 10,485,000 | 14.297.728 | 3822 | 7.339.500 | 1.5 |
| 959 | PP2300493474 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA quy cách nhỏ | 2,832,165,000 | 3.862.043.182 | 3822 | 1.982.515.500 | 112.5 |
| 960 | PP2300493475 - Dung dịch rửa bộ phát tín hiệu | 3,975,678,000 | 5.421.379.091 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 2.782.974.600 | 347.5 |
| 961 | PP2300493476 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cortisol | 14,685,300 | 20.025.410 | 3822 | 10.279.710 | 1.6667 |
| 962 | PP2300493477 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol | 1,768,403,826 | 2.411.459.763 | 3822 | 1.237.882.678 | 74.3334 |
| 963 | PP2300493478 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng C-peptide | 11,013,975 | 15.019.057 | 3822 | 7.709.782 | 0.8334 |
| 964 | PP2300493479 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C-Peptide | 237,901,860 | 324.411.628 | 3822 | 166.531.302 | 4.5 |
| 965 | PP2300493480 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 | 15,732,000 | 21.452.728 | 3822 | 11.012.400 | 1.5 |
| 966 | PP2300493481 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 | 1,835,662,500 | 2.503.176.137 | 3822 | 1.284.963.750 | 52.5 |
| 967 | PP2300493482 - Đầu côn/Cốc xét nghiệm | 1,207,008,000 | 1.645.920.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 844.905.600 | 33 |
| 968 | PP2300493483 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm định lượng Estradiol/Progesterone | 3,157,340 | 4.305.464 | 3822 | 2.210.138 | 0.3334 |
| 969 | PP2300493484 - Dung dịch pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch (IL-6, C-peptit….) | 18,041,940 | 24.602.646 | 3822 | 12.629.358 | 2 |
| 970 | PP2300493485 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH | 28,016,750 | 38.204.660 | 3822 | 19.611.725 | 4.1667 |
| 971 | PP2300493486 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol | 162,566,271 | 221.681.279 | 3822 | 113.796.389 | 6.8334 |
| 972 | PP2300493487 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol | 8,566,425 | 11.681.489 | 3822 | 5.996.497 | 1.1667 |
| 973 | PP2300493488 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Everolimus | 147,464,500 | 201.087.955 | 3822 | 103.225.150 | 0.8334 |
| 974 | PP2300493489 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus | 11,049,864 | 15.067.997 | 3822 | 7.734.904 | 0.3334 |
| 975 | PP2300493490 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin quy cách trung | 687,272,040 | 937.189.146 | 3822 | 481.090.428 | 13 |
| 976 | PP2300493491 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin quy cách nhỏ | 2,076,921,000 | 2.832.165.000 | 3822 | 1.453.844.700 | 82.5 |
| 977 | PP2300493492 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin | 10,486,800 | 14.300.182 | 3822 | 7.340.760 | 1.5 |
| 978 | PP2300493493 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Folate | 88,111,800 | 120.152.455 | 3822 | 61.678.260 | 3.3334 |
| 979 | PP2300493494 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Folate | 12,237,750 | 16.687.841 | 3822 | 8.566.425 | 0.8334 |
| 980 | PP2300493495 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA tự do | 13,461,525 | 18.356.625 | 3822 | 9.423.067 | 1.8334 |
| 981 | PP2300493496 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do | 1,572,550,875 | 2.144.387.557 | 3822 | 1.100.785.612 | 42.833400000000005 |
| 982 | PP2300493497 - Hóa chất xét nghiệm định lượng βhCG tự do | 42,000,000 | 57.272.728 | 3822 | 29.400.000 | 0.8334 |
| 983 | PP2300493498 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng βhCG tự do | 12,600,000 | 17.181.819 | 3822 | 8.820.000 | 0.3334 |
| 984 | PP2300493499 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH | 222,795,800 | 303.812.455 | 3822 | 155.957.060 | 9.8334 |
| 985 | PP2300493500 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH | 6,063,750 | 8.268.750 | 3822 | 4.244.625 | 0.8334 |
| 986 | PP2300493501 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 | 410,256,000 | 559.440.000 | 3822 | 287.179.200 | 13.3334 |
| 987 | PP2300493502 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 | 12,237,750 | 16.687.841 | 3822 | 8.566.425 | 1.6667 |
| 988 | PP2300493503 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 | 2,798,651,295 | 3.816.342.675 | 3822 | 1.959.055.906 | 82.5 |
| 989 | PP2300493504 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 24,475,500 | 33.375.682 | 3822 | 17.132.850 | 3.3334 |
| 990 | PP2300493505 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng βhCG | 12,237,750 | 16.687.841 | 3822 | 8.566.425 | 1.6667 |
| 991 | PP2300493506 - Hóa chất xét nghiệm định lượng βhCG | 759,230,104 | 1.035.313.779 | 3822 | 531.461.072 | 31.3334 |
| 992 | PP2300493507 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 | 184,800,000 | 252.000.000 | 3822 | 129.360.000 | 1.8334 |
| 993 | PP2300493508 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4 | 23,284,000 | 31.750.910 | 3822 | 16.298.800 | 0.6667 |
| 994 | PP2300493509 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4 | 50,400,000 | 68.727.273 | 3822 | 35.280.000 | 2 |
| 995 | PP2300493510 - Hóa chất xét nghiệm định lượng troponin T tim | 10,164,000,000 | 13.860.000.000 | 3822 | 7.114.800.000 | 183.3334 |
| 996 | PP2300493511 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng troponin T tim | 9,922,500 | 13.530.682 | 3822 | 6.945.750 | 1.5 |
| 997 | PP2300493512 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng IgE | 14,318,172 | 19.524.780 | 3822 | 10.022.720 | 1.5 |
| 998 | PP2300493513 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IGF-1 | 38,548,915 | 52.566.703 | 3822 | 26.984.240 | 0.8334 |
| 999 | PP2300493514 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng IGF-1 | 6,118,876 | 8.343.922 | 3822 | 4.283.213 | 0.3334 |
| 1000 | PP2300493515 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IL-6 | 587,412,000 | 801.016.364 | 3822 | 411.188.400 | 5 |
| 1001 | PP2300493516 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng IL-6 | 23,310,000 | 31.786.364 | 3822 | 16.317.000 | 0.8334 |
| 1002 | PP2300493517 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin | 8,566,425 | 11.681.489 | 3822 | 5.996.497 | 1.1667 |
| 1003 | PP2300493518 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Insulin | 118,950,930 | 162.205.814 | 3822 | 83.265.651 | 4.5 |
| 1004 | PP2300493519 - Hóa chất dùng để tách chiết các mẫu phân tích trong xét nghiệm (everolimus, tacrolimus) | 2,319,840 | 3.163.419 | 3822 | 1.623.888 | 0.3334 |
| 1005 | PP2300493520 - Dung dịch làm sạch điện cực điện giải xét nghiệm sinh hóa | 44,023,500 | 60.032.046 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 30.816.450 | 4.5 |
| 1006 | PP2300493521 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Everolimus | 9,279,540 | 12.653.919 | 3822 | 6.495.678 | 0.3334 |
| 1007 | PP2300493522 - Hóa chất xét nghiệm định lượng lactate quy cách nhỏ | 142,919,550 | 194.890.296 | 3822 | 100.043.685 | 37.5 |
| 1008 | PP2300493523 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH | 11,013,975 | 15.019.057 | 3822 | 7.709.782 | 1.5 |
| 1009 | PP2300493524 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LH | 214,111,674 | 291.970.465 | 3822 | 149.878.171 | 9 |
| 1010 | PP2300493525 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng định lượng enolase đặc hiệu thần kinh (NSE) | 12,236,000 | 16.685.455 | 3822 | 8.565.200 | 1.1667 |
| 1011 | PP2300493526 - Hóa chất xét nghiệm định lượng định lượng enolase đặc hiệu thần kinh (NSE) | 198,250,200 | 270.341.182 | 3822 | 138.775.140 | 4.5 |
| 1012 | PP2300493527 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng free βhCG và PAPP A | 19,090,890 | 26.033.032 | 3822 | 13.363.623 | 0.3334 |
| 1013 | PP2300493528 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PAPP-A | 16,800,000 | 22.909.091 | 3822 | 11.760.000 | 0.3334 |
| 1014 | PP2300493529 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PAPP-A | 12,600,000 | 17.181.819 | 3822 | 8.820.000 | 0.3334 |
| 1015 | PP2300493530 - Hóa chất để kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng miễn dịch đặc hiệu | 88,000,044 | 120.000.060 | 3822 | 61.600.030 | 1.8334 |
| 1016 | PP2300493531 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Procalcitonin (PCT) | 4,643,352,000 | 6.331.843.637 | 3822 | 3.250.346.400 | 41.5 |
| 1017 | PP2300493532 - Hóa chất chạy xét nghiệm định lượng PIGF | 84,892,500 | 115.762.500 | 3822 | 59.424.750 | 0.3334 |
| 1018 | PP2300493533 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng PIGF | 12,127,500 | 16.537.500 | 3822 | 8.489.250 | 0.3334 |
| 1019 | PP2300493534 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR, kháng thể kháng TPO và kháng thể kháng Tg | 161,538,256 | 220.279.440 | 3822 | 113.076.779 | 3.6667 |
| 1020 | PP2300493535 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng CK‑MB, Digitoxin, Digoxin, Myoglobin, proBNP, GDF‑15 | 3,044,288 | 4.151.302 | 3822 | 2.131.001 | 0.3334 |
| 1021 | PP2300493536 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng IGF-1 | 6,118,876 | 8.343.922 | 3822 | 4.283.213 | 0.3334 |
| 1022 | PP2300493537 - Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Cyclosporine, Tacrolimus, Sirolimus | 1,159,943 | 1.581.741 | 3822 | 811.960 | 0.1667 |
| 1023 | PP2300493538 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm định lượng miễn dịch | 5,128,008 | 6.992.739 | 3822 | 3.589.605 | 0.3334 |
| 1024 | PP2300493539 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng dấu ấn ung thư | 23,076,900 | 31.468.500 | 3822 | 16.153.830 | 1.5 |
| 1025 | PP2300493540 - Dung dịch rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu | 500,526,000 | 682.535.455 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 350.368.200 | 69 |
| 1026 | PP2300493541 - Dung dịch làm sạch kim thuốc thử | 11,547,543 | 15.746.650 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 8.083.280 | 1.1667 |
| 1027 | PP2300493542 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP | 11,907,000 | 16.236.819 | 3822 | 8.334.900 | 1.5 |
| 1028 | PP2300493543 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ProBNP | 19,618,326,000 | 26.752.262.728 | 3822 | 13.732.828.200 | 127.8334 |
| 1029 | PP2300493544 - Dung dịch vận chuyển hỗ hợp phản ứng thuốc thử | 1,512,720,000 | 2.062.800.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.058.904.000 | 165 |
| 1030 | PP2300493545 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesteron | 109,509,800 | 149.331.546 | 3822 | 76.656.860 | 4.8334 |
| 1031 | PP2300493546 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone | 5,827,500 | 7.946.591 | 3822 | 4.079.250 | 0.8334 |
| 1032 | PP2300493547 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ProGRP | 64,141,875 | 87.466.194 | 3822 | 44.899.312 | 0.8334 |
| 1033 | PP2300493548 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng ProGRP | 12,547,504 | 17.110.233 | 3822 | 8.783.252 | 0.3334 |
| 1034 | PP2300493549 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin | 8,566,425 | 11.681.489 | 3822 | 5.996.497 | 1.1667 |
| 1035 | PP2300493550 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin | 249,796,953 | 340.632.209 | 3822 | 174.857.867 | 10.5 |
| 1036 | PP2300493551 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA quy cách lớn | 220,279,500 | 300.381.137 | 3822 | 154.195.650 | 3 |
| 1037 | PP2300493552 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA | 12,815,000 | 17.475.000 | 3822 | 8.970.500 | 1.8334 |
| 1038 | PP2300493553 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA quy cách nhỏ | 2,097,900,000 | 2.860.772.728 | 3822 | 1.468.530.000 | 60 |
| 1039 | PP2300493554 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH | 594,754,704 | 811.029.142 | 3822 | 416.328.292 | 18 |
| 1040 | PP2300493555 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng PTH | 8,566,425 | 11.681.489 | 3822 | 5.996.497 | 1.1667 |
| 1041 | PP2300493556 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC | 9,324,360 | 12.715.037 | 3822 | 6.527.052 | 0.3334 |
| 1042 | PP2300493557 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng T3 | 8,566,425 | 11.681.489 | 3822 | 5.996.497 | 1.1667 |
| 1043 | PP2300493558 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 | 161,538,300 | 220.279.500 | 3822 | 113.076.810 | 5 |
| 1044 | PP2300493559 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng T4 | 6,118,875 | 8.343.921 | 3822 | 4.283.212 | 0.8334 |
| 1045 | PP2300493560 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 quy cách trung | 161,538,300 | 220.279.500 | 3822 | 113.076.810 | 5 |
| 1046 | PP2300493561 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone | 178,426,395 | 243.308.721 | 3822 | 124.898.476 | 7.5 |
| 1047 | PP2300493562 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone | 8,566,425 | 11.681.489 | 3822 | 5.996.497 | 1.1667 |
| 1048 | PP2300493563 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Tg | 11,538,432 | 15.734.226 | 3822 | 8.076.902 | 1.5 |
| 1049 | PP2300493564 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Tg | 1,284,835,230 | 1.752.048.041 | 3822 | 899.384.661 | 22.5 |
| 1050 | PP2300493565 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 2,538,459,000 | 3.461.535.000 | 3822 | 1.776.921.300 | 82.5 |
| 1051 | PP2300493566 - Hóa chất dùng để pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch (Troponin T, CEA, AFP,...) | 339,230,430 | 462.586.950 | 3822 | 237.461.301 | 33 |
| 1052 | PP2300493567 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần | 927,045,000 | 1.264.152.273 | 3822 | 648.931.500 | 9 |
| 1053 | PP2300493568 - Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần | 14,700,000 | 20.045.455 | 3822 | 10.290.000 | 1.1667 |
| 1054 | PP2300493569 - Hóa chất xét nghiệm định lượng hGH | 36,713,500 | 50.063.864 | 3822 | 25.699.450 | 0.8334 |
| 1055 | PP2300493570 - hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng hGH | 6,118,876 | 8.343.922 | 3822 | 4.283.213 | 0.3334 |
| 1056 | PP2300493571 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP | 1,843,739,415 | 2.514.190.112 | 3822 | 1.290.617.590 | 25.8334 |
| 1057 | PP2300493572 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm | 273,461,695 | 372.902.312 | 3822 | 191.423.186 | 18.8334 |
| 1058 | PP2300493573 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng: FT3, FT4, TSH, T3, T4, AFP, CEA, HCG + β… | 5,594,400 | 7.628.728 | 3822 | 3.916.080 | 0.6667 |
| 1059 | PP2300493574 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 832,656,528 | 1.135.440.720 | 3822 | 582.859.569 | 6 |
| 1060 | PP2300493575 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 1,572,795,664 | 2.144.721.360 | 3822 | 1.100.956.964 | 11.3334 |
| 1061 | PP2300493576 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 1,248,984,792 | 1.703.161.080 | 3822 | 874.289.354 | 9 |
| 1062 | PP2300493577 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 | 832,656,528 | 1.135.440.720 | 3822 | 582.859.569 | 6 |
| 1063 | PP2300493578 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 917,831,250 | 1.251.588.069 | 3822 | 642.481.875 | 8.3334 |
| 1064 | PP2300493579 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do quy cách lớn | 660,838,500 | 901.143.410 | 3822 | 462.586.950 | 6 |
| 1065 | PP2300493580 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA | 845,873,280 | 1.153.463.564 | 3822 | 592.111.296 | 10.6667 |
| 1066 | PP2300493581 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 | 789,334,875 | 1.076.365.739 | 3822 | 552.534.412 | 7.1667 |
| 1067 | PP2300493582 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH quy cách lớn | 4,053,842,100 | 5.527.966.500 | 3822 | 2.837.689.470 | 87.8334 |
| 1068 | PP2300493583 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol | 1,359,439,200 | 1.853.780.728 | 3822 | 951.607.440 | 20 |
| 1069 | PP2300493584 - Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm: ProGRP, HE4, TSH, Calcitonin, Tg, Troponin T… | 4,459,742 | 6.081.467 | 3822 | 3.121.819 | 0.3334 |
| 1070 | PP2300493585 - Dung dịch hệ thống vận chuyển hỗn hợp phản ứng thuốc thử | 1,014,673,240 | 1.383.645.328 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 710.271.268 | 105.1667 |
| 1071 | PP2300493586 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu phát hiện các tín hiệu | 502,954,200 | 685.846.637 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 352.067.940 | 89.5 |
| 1072 | PP2300493587 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 quy cách lớn | 4,062,688,245 | 5.540.029.425 | 3822 | 2.843.881.771 | 83.8334 |
| 1073 | PP2300493588 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin T | 360,360,000 | 491.400.000 | 3822 | 252.252.000 | 4.3334 |
| 1074 | PP2300493589 - Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T | 4,410,000 | 6.013.637 | 3822 | 3.087.000 | 0.6667 |
| 1075 | PP2300493590 - Cup/Tips cho xét nghiệm miễn dịch | 1,150,017,750 | 1.568.206.023 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 805.012.425 | 47.5 |
| 1076 | PP2300493591 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HCG+beta quy cách lớn | 387,691,936 | 528.670.822 | 3822 | 271.384.355 | 5.3334 |
| 1077 | PP2300493592 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ACTH quy cách lớn | 69,388,047 | 94.620.065 | 3822 | 48.571.632 | 1.5 |
| 1078 | PP2300493593 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng CCP quy cách lớn | 80,952,715 | 110.390.066 | 3822 | 56.666.900 | 0.8334 |
| 1079 | PP2300493594 - Hóa chất xét nghiệm định lượng IgE quy cách lớn | 577,621,800 | 787.666.091 | 3822 | 404.335.260 | 19.6667 |
| 1080 | PP2300493595 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR quy cách lớn | 669,768,750 | 913.321.023 | 3822 | 468.838.125 | 1.5 |
| 1081 | PP2300493596 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin quy cách lớn | 832,656,510 | 1.135.440.696 | 3822 | 582.859.557 | 10.5 |
| 1082 | PP2300493597 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH quy cách lớn | 82,604,815 | 112.642.930 | 3822 | 57.823.370 | 0.8334 |
| 1083 | PP2300493598 - Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm định lượng PTH | 1,223,775 | 1.668.785 | 3822 | 856.642 | 0.1667 |
| 1084 | PP2300493599 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 quy cách lớn | 193,845,960 | 264.335.400 | 3822 | 135.692.172 | 4 |
| 1085 | PP2300493600 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 quy cách lớn | 193,845,960 | 264.335.400 | 3822 | 135.692.172 | 4 |
| 1086 | PP2300493601 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C-peptide quy cách lớn | 17,622,360 | 24.030.491 | 3822 | 12.335.652 | 0.3334 |
| 1087 | PP2300493602 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin quy cách lớn | 23,790,186 | 32.441.163 | 3822 | 16.653.130 | 0.3334 |
| 1088 | PP2300493603 - Hóa chất xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) quy cách lớn | 906,292,800 | 1.235.853.819 | 3822 | 634.404.960 | 3 |
| 1089 | PP2300493604 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone quy cách lớn | 23,790,186 | 32.441.163 | 3822 | 16.653.130 | 0.3334 |
| 1090 | PP2300493605 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Tg quy cách lớn | 116,307,576 | 158.601.240 | 3822 | 81.415.303 | 1.3334 |
| 1091 | PP2300493606 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 quy cách lớn | 234,230,535 | 319.405.275 | 3822 | 163.961.374 | 4.8334 |
| 1092 | PP2300493607 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Tg quy cách lớn | 282,663,755 | 385.450.575 | 3822 | 197.864.628 | 1.8334 |
| 1093 | PP2300493608 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ProBNP quy cách lớn | 2,071,818,000 | 2.825.206.364 | 3822 | 1.450.272.600 | 4.5 |
| 1094 | PP2300493609 - Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm ProBNP | 6,615,000 | 9.020.455 | 3822 | 4.630.500 | 0.8334 |
| 1095 | PP2300493610 - Bộ dây hệ thống cho máy điện giải | 2,293,500 | 3.127.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.605.450 | 0.1667 |
| 1096 | PP2300493611 - Dung dịch rửa dùng để làm sạch trong điện giải niệu | 2,862,090 | 3.902.850 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 2.003.463 | 0.3334 |
| 1097 | PP2300493612 - Dây bơm nhu động cho máy điện giải | 2,464,000 | 3.360.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.724.800 | 0.3334 |
| 1098 | PP2300493613 - Điện cực CL- cho xét nghiệm điện giải | 23,691,624 | 32.306.760 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 16.584.136 | 0.5 |
| 1099 | PP2300493614 - Điện cực K+ cho xét nghiệm điện giải | 24,217,515 | 33.023.885 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 16.952.260 | 0.5 |
| 1100 | PP2300493615 - Điện cực Na+ cho xét nghiệm điện giải | 32,992,314 | 44.989.520 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 23.094.619 | 0.5 |
| 1101 | PP2300493616 - Điện cực quy chiếu cho xét nghiệm điện giải | 25,289,145 | 34.485.198 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 17.702.401 | 0.5 |
| 1102 | PP2300493617 - Điện cực rỗng máy xét nghiệm điện giải | 28,818,249 | 39.297.613 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 20.172.774 | 0.5 |
| 1103 | PP2300493618 - Hóa chất xét nghiệm điện giải niệu | 179,679,958 | 245.018.125 | 3822 | 125.775.970 | 6.8334 |
| 1104 | PP2300493619 - Dung dịch bảo dưỡng điện cực Na+ dùng cho xét nghiệm điện giải | 2,138,850 | 2.916.614 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 1.497.195 | 0.3334 |
| 1105 | PP2300493620 - Trục lăn, bơm nhu động cho xét nghiệm điện giải | 3,225,200 | 4.398.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 2.257.640 | 0.3334 |
| 1106 | PP2300493621 - Hóa chất dùng để pha loãng các xét nghiệm điện giải NIỆU | 8,805,720 | 12.007.800 | 3822 | 6.164.004 | 1.3334 |
| 1107 | PP2300493622 - Khay đựng mẫu hậu phân tích | 51,937,560 | 70.823.946 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 36.356.292 | 15 |
| 1108 | PP2300493623 - Miếng dán đậy ống nghiệm | 297,000,000 | 405.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất | 207.900.000 | 45 |
| 1109 | PP2300493624 - Bộ Hóa chất cho xét nghiệm Catecholamines | 332,640,000 | 453.600.000 | 3822 | 232.848.000 | 480 |
Hóa chất ngoại kiểm hàng tháng xét nghiệm hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300492516 |
| Giá từng phần lô | 28,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất ngoại kiểm hàng tháng xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300492517 |
| Giá từng phần lô | 46,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm nước tiểu định tính |
|
| Mã phần lô | PP2300492518 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300492519 |
| Giá từng phần lô | 14,666,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.999.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.266.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm tim mạch hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2300492520 |
| Giá từng phần lô | 18,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.540.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.111.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300492521 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.317.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất ngoại kiểm các xét nghiệm protien hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2300492522 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300492523 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Thuốc ức chế miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300492524 |
| Giá từng phần lô | 68,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492525 |
| Giá từng phần lô | 18,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.895.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.293.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Anti TSH Receptor |
|
| Mã phần lô | PP2300492526 |
| Giá từng phần lô | 20,572,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.052.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.400.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm Nước tiểu định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2300492527 |
| Giá từng phần lô | 15,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.631.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.591.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492528 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6667 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300492529 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6667 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492530 |
| Giá từng phần lô | 166,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.3334 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300492531 |
| Giá từng phần lô | 166,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.3334 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300492532 |
| Giá từng phần lô | 166,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.3334 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn ung thư 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492533 |
| Giá từng phần lô | 770,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn ung thư 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300492534 |
| Giá từng phần lô | 770,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn ung thư 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300492535 |
| Giá từng phần lô | 770,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492536 |
| Giá từng phần lô | 321,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3334 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300492537 |
| Giá từng phần lô | 321,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3334 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch thường quy mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300492538 |
| Giá từng phần lô | 321,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3334 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol và Ammoniac mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492539 |
| Giá từng phần lô | 9,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.131.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.741.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol và Ammoniac mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300492540 |
| Giá từng phần lô | 9,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.131.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.741.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol và Ammoniac mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300492541 |
| Giá từng phần lô | 9,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.131.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.741.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu thường quy mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492542 |
| Giá từng phần lô | 84,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.872.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu thường quy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300492543 |
| Giá từng phần lô | 84,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.872.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492544 |
| Giá từng phần lô | 77,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.054.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300492545 |
| Giá từng phần lô | 115,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.581.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.892.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300492546 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492547 |
| Giá từng phần lô | 77,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.054.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300492548 |
| Giá từng phần lô | 92,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dấu ấn tim mạch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300492549 |
| Giá từng phần lô | 100,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.472.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm hóa sinh nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492550 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.172.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm hóa sinh nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300492551 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.172.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Homocysteine mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492552 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.759.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Homocysteine mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300492553 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.759.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Homocysteine mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300492554 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.759.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492555 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300492556 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300492557 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm đái tháo đường |
|
| Mã phần lô | PP2300492558 |
| Giá từng phần lô | 193,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3334 |
Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm protein huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300492559 |
| Giá từng phần lô | 86,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.472.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.3334 |
Dung dịch đệm trong xét nghiệm protein huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300492560 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6667 |
Dung dịch bổ sung trong xét nghiệm xác định chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa và kiểu lambda |
|
| Mã phần lô | PP2300492561 |
| Giá từng phần lô | 122,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.816.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Dung dịch rửa trong xét nghiệm protein huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300492562 |
| Giá từng phần lô | 16,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.213.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.403.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm protein huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300492563 |
| Giá từng phần lô | 20,574,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.055.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.401.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Nắp chống bay hơi dùng cho xét nghiệm protein huyết tương (màu 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300492564 |
| Giá từng phần lô | 1,541,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.101.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Nắp chống bay hơi dùng cho xét nghiệm protein huyết tương (màu 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300492565 |
| Giá từng phần lô | 2,202,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.002.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.541.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Dải pha loãng dùng cho xét nghiệm protein huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300492566 |
| Giá từng phần lô | 12,438,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.960.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.706.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa |
|
| Mã phần lô | PP2300492567 |
| Giá từng phần lô | 1,451,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.979.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6667 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu lambda |
|
| Mã phần lô | PP2300492568 |
| Giá từng phần lô | 1,451,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.979.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6667 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa và kiểu lambda |
|
| Mã phần lô | PP2300492569 |
| Giá từng phần lô | 85,974,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.237.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.181.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm FLC mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492570 |
| Giá từng phần lô | 57,211,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.015.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.047.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm FLC mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300492571 |
| Giá từng phần lô | 57,211,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.015.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.047.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300492572 |
| Giá từng phần lô | 15,582,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.248.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.907.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Dung dịch rửa xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300492573 |
| Giá từng phần lô | 46,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.343.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.516.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6667 |
Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300492574 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.804.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cystatin C mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300492575 |
| Giá từng phần lô | 3,573,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.872.478 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.501.205 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Copper |
|
| Mã phần lô | PP2300492576 |
| Giá từng phần lô | 150,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Zinc |
|
| Mã phần lô | PP2300492577 |
| Giá từng phần lô | 165,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300492578 |
| Giá từng phần lô | 3,525,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.808.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.468.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300492579 |
| Giá từng phần lô | 362,866,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 494.818.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.006.592 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.1667 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300492580 |
| Giá từng phần lô | 4,236,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.777.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.965.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm theo dõi điều trị thuốc mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492581 |
| Giá từng phần lô | 10,302,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.049.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.211.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm theo dõi điều trị thuốc mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300492582 |
| Giá từng phần lô | 10,302,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.049.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.211.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm theo dõi điều trị thuốc mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300492583 |
| Giá từng phần lô | 10,302,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.049.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.211.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cystatin C mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300492584 |
| Giá từng phần lô | 12,224,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.669.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.556.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300492585 |
| Giá từng phần lô | 8,740,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.918.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.118.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300492586 |
| Giá từng phần lô | 13,204,422 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.006.030 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.243.095 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rapamycin, Cyclosporin, Tacrolimus mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492587 |
| Giá từng phần lô | 79,574,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.510.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.701.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rapamycin, Cyclosporin, Tacrolimus mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300492588 |
| Giá từng phần lô | 79,574,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.510.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.701.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rapamycin, Cyclosporin, Tacrolimus mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300492589 |
| Giá từng phần lô | 79,574,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.510.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.701.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Cóng phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300492590 |
| Giá từng phần lô | 86,028,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.311.564 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.219.936 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cuvette phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300492591 |
| Giá từng phần lô | 209,932,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.271.673 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.952.792 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300492592 |
| Giá từng phần lô | 501,091,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 683.306.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.764.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.8334 |
Hóa chất xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300492593 |
| Giá từng phần lô | 106,885,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.753.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.820.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.5 |
hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300492594 |
| Giá từng phần lô | 81,903,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.686.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.332.205 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.5 |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300492595 |
| Giá từng phần lô | 207,295,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.675.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.106.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.5 |
Hóa chất xét nghiệm C3 |
|
| Mã phần lô | PP2300492596 |
| Giá từng phần lô | 939,670,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.281.368.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 657.769.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Hóa chất xét nghiệm C4 |
|
| Mã phần lô | PP2300492597 |
| Giá từng phần lô | 939,670,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.281.368.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 657.769.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300492598 |
| Giá từng phần lô | 433,566,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 591.226.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 303.496.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.6667 |
Hóa chất xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300492599 |
| Giá từng phần lô | 617,916,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 842.613.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.541.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Hóa chất xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300492600 |
| Giá từng phần lô | 1,010,509,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.377.967.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 707.356.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.8334 |
Hóa chất xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300492601 |
| Giá từng phần lô | 718,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 979.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 502.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Hóa chất xét nghiệm Haptoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300492602 |
| Giá từng phần lô | 45,246,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.699.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.672.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300492603 |
| Giá từng phần lô | 2,912,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.972.264.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.039.095.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Hóa chất xét nghiệm Lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300492604 |
| Giá từng phần lô | 237,793,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.263.291 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.455.156 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.1667 |
Hóa chất xét nghiệm LDL - Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300492605 |
| Giá từng phần lô | 4,913,338,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.700.007.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.439.336.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
Hóa chất xét nghiệm Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300492606 |
| Giá từng phần lô | 32,933,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.908.978 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.053.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Hóa chất xét nghiệm Pepsinogen I |
|
| Mã phần lô | PP2300492607 |
| Giá từng phần lô | 21,060,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.719.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.742.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm Pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2300492608 |
| Giá từng phần lô | 21,060,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.719.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.742.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300492609 |
| Giá từng phần lô | 17,117,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.341.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.981.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm Protein niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300492610 |
| Giá từng phần lô | 308,553,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.754.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.987.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.6667 |
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300492611 |
| Giá từng phần lô | 99,461,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.628.978 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.622.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
Hóa chất xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2300492612 |
| Giá từng phần lô | 523,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.119.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 366.581.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Hóa chất xét nghiệm Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300492613 |
| Giá từng phần lô | 127,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.258.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6667 |
Hóa chất xét nghiệm Transferin |
|
| Mã phần lô | PP2300492614 |
| Giá từng phần lô | 121,648,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.884.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.154.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300492615 |
| Giá từng phần lô | 463,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 631.861.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.355.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300492616 |
| Giá từng phần lô | 207,553,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.027.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.287.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8334 |
Hóa chất xét nghiệm UIBC |
|
| Mã phần lô | PP2300492617 |
| Giá từng phần lô | 20,953,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.573.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.667.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm Ure |
|
| Mã phần lô | PP2300492618 |
| Giá từng phần lô | 480,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.6667 |
Hóa chất xét nghiệm ALP |
|
| Mã phần lô | PP2300492619 |
| Giá từng phần lô | 28,869,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.367.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.208.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT) quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300492620 |
| Giá từng phần lô | 92,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.770.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.562.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT) quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300492621 |
| Giá từng phần lô | 174,182,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.521.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.927.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.3334 |
Hóa chất xét nghiệm α-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300492622 |
| Giá từng phần lô | 556,592,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 758.989.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.614.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.3334 |
Hóa chất xét nghiệm AST (GOT) quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300492623 |
| Giá từng phần lô | 626,102,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 853.776.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 438.271.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.6667 |
Hóa chất xét nghiệm Cholinesterase (ChE) |
|
| Mã phần lô | PP2300492624 |
| Giá từng phần lô | 25,124,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.260.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.587.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm CK (Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2300492625 |
| Giá từng phần lô | 248,068,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.275.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.648.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.8334 |
Hóa chất xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300492626 |
| Giá từng phần lô | 158,230,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.769.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.761.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.5 |
Hóa chất xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300492627 |
| Giá từng phần lô | 463,130,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 631.542.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.191.595 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15.1667 |
Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300492628 |
| Giá từng phần lô | 30,492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.344.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300492629 |
| Giá từng phần lô | 313,128,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.993.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.190.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.8334 |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300492630 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.123.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Dung dịch rửa hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300492631 |
| Giá từng phần lô | 696,510,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 949.786.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.557.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31.8334 |
Vỏ Xy-lanh |
|
| Mã phần lô | PP2300492632 |
| Giá từng phần lô | 136,605,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.280.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.623.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.8334 |
Bóng đèn halogen cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300492633 |
| Giá từng phần lô | 364,023,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.816.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
Hóa chất xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300492634 |
| Giá từng phần lô | 216,953,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.845.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.867.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất đệm cho xét nghiệm điện giải. |
|
| Mã phần lô | PP2300492635 |
| Giá từng phần lô | 228,849,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.067.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.194.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6667 |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300492636 |
| Giá từng phần lô | 77,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.355.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.595.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Hóa chất xét nghiệm Cystatin C |
|
| Mã phần lô | PP2300492637 |
| Giá từng phần lô | 9,439,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.872.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.607.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492638 |
| Giá từng phần lô | 39,173,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.418.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.421.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein nhóm 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300492639 |
| Giá từng phần lô | 50,970,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.504.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.679.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300492640 |
| Giá từng phần lô | 65,667,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.545.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.966.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.6667 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300492641 |
| Giá từng phần lô | 4,586,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.254.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.210.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3334 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP hs |
|
| Mã phần lô | PP2300492642 |
| Giá từng phần lô | 86,528,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.993.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.569.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3334 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300492643 |
| Giá từng phần lô | 47,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.004.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.369.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300492644 |
| Giá từng phần lô | 56,967,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.683.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.877.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300492645 |
| Giá từng phần lô | 60,221,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.120.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.155.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8334 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300492646 |
| Giá từng phần lô | 39,028,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.220.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.319.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2300492647 |
| Giá từng phần lô | 13,014,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.747.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.110.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF Latex |
|
| Mã phần lô | PP2300492648 |
| Giá từng phần lô | 60,694,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.764.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.485.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300492649 |
| Giá từng phần lô | 46,498,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.406.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.548.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300492650 |
| Giá từng phần lô | 57,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.320.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.204.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300492651 |
| Giá từng phần lô | 39,674,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.101.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.771.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300492652 |
| Giá từng phần lô | 9,896,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.494.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.927.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2300492653 |
| Giá từng phần lô | 11,060,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.082.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.742.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300492654 |
| Giá từng phần lô | 13,551,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.479.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.485.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492655 |
| Giá từng phần lô | 6,654,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.074.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.658.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300492656 |
| Giá từng phần lô | 6,654,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.074.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.658.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300492657 |
| Giá từng phần lô | 6,654,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.074.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.658.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492658 |
| Giá từng phần lô | 603,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 823.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 422.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300492659 |
| Giá từng phần lô | 606,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 827.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 424.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CK-MB mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492660 |
| Giá từng phần lô | 858,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.171.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 601.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CK-MB mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300492661 |
| Giá từng phần lô | 858,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.171.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 601.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng điện cực Natri và Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300492662 |
| Giá từng phần lô | 3,966,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.409.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.776.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm Copper |
|
| Mã phần lô | PP2300492663 |
| Giá từng phần lô | 10,413,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.200.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.289.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300492664 |
| Giá từng phần lô | 105,714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.155.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.999.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất xét nghiệm Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300492665 |
| Giá từng phần lô | 39,070,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.277.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.349.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm Homocysteine |
|
| Mã phần lô | PP2300492666 |
| Giá từng phần lô | 495,737,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 676.005.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347.016.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8334 |
Hóa chất xét nghiệm Methotrexate |
|
| Mã phần lô | PP2300492667 |
| Giá từng phần lô | 76,931,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.906.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.851.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm Zinc |
|
| Mã phần lô | PP2300492668 |
| Giá từng phần lô | 5,621,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.665.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.935.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Que khấy |
|
| Mã phần lô | PP2300492669 |
| Giá từng phần lô | 16,193,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.082.073 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.335.464 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.3334 |
Màng lọc RO300 |
|
| Mã phần lô | PP2300492670 |
| Giá từng phần lô | 69,498,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.648.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.5 |
Que khuấy dạng L kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300492671 |
| Giá từng phần lô | 27,341,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.284.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.139.274 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Que khuấy dạng xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2300492672 |
| Giá từng phần lô | 26,738,910 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.462.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.717.237 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Que khuấy dạng L |
|
| Mã phần lô | PP2300492673 |
| Giá từng phần lô | 46,391,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.261.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.473.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Que khuấy dạng xoắn kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300492674 |
| Giá từng phần lô | 33,660,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.900.491 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.562.252 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Bóng đèn halogen cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300492675 |
| Giá từng phần lô | 11,929,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.267.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.350.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Đèn halogen cho máy sinh hóa công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300492676 |
| Giá từng phần lô | 175,626,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.938.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm homocysteine |
|
| Mã phần lô | PP2300492677 |
| Giá từng phần lô | 10,904,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.869.432 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.632.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300492678 |
| Giá từng phần lô | 2,182,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.976.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.528.065 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300492679 |
| Giá từng phần lô | 2,375,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.238.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.662.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Kim hút hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300492680 |
| Giá từng phần lô | 59,045,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.516.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.331.752 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3334 |
Xy-lanh hút hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300492681 |
| Giá từng phần lô | 406,313,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 554.064.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.419.674 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.5 |
Điện cực Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300492682 |
| Giá từng phần lô | 436,875,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 595.738.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.812.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6667 |
Điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2300492683 |
| Giá từng phần lô | 427,893,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.491.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.525.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6667 |
Điện cực Clo |
|
| Mã phần lô | PP2300492684 |
| Giá từng phần lô | 427,893,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.491.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.525.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6667 |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300492685 |
| Giá từng phần lô | 904,186,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.232.982.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 632.930.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6667 |
Dây bơm nhu động |
|
| Mã phần lô | PP2300492686 |
| Giá từng phần lô | 67,038,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.416.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.927.188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.5 |
Kim hút bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300492687 |
| Giá từng phần lô | 92,631,330 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.315.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.841.931 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Xy-lanh hút bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300492688 |
| Giá từng phần lô | 71,124,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.987.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.786.968 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm LIH |
|
| Mã phần lô | PP2300492689 |
| Giá từng phần lô | 78,493,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.037.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.945.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8334 |
Hóa chất xét nghiệm đường (Glucose) trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300492690 |
| Giá từng phần lô | 229,389,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.803.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.572.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Homocysteine |
|
| Mã phần lô | PP2300492691 |
| Giá từng phần lô | 10,411,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.197.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.288.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm amonia |
|
| Mã phần lô | PP2300492692 |
| Giá từng phần lô | 5,979,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.154.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.185.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Màng bơm chân không |
|
| Mã phần lô | PP2300492693 |
| Giá từng phần lô | 112,175,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.966.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.522.598 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.3334 |
Hạt nhựa Mixbed lọc nước |
|
| Mã phần lô | PP2300492694 |
| Giá từng phần lô | 124,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.284.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 112.5 |
Hóa chất xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2300492695 |
| Giá từng phần lô | 104,460,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.445.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.122.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300492696 |
| Giá từng phần lô | 210,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.365.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Lõi lọc PP 20" 5micron |
|
| Mã phần lô | PP2300492697 |
| Giá từng phần lô | 2,345,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.198.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.641.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.8334 |
Lõi lọc số UDF 20'' |
|
| Mã phần lô | PP2300492698 |
| Giá từng phần lô | 2,316,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.159.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.621.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.5 |
Lõi lọc số CTO 20'' |
|
| Mã phần lô | PP2300492699 |
| Giá từng phần lô | 1,930,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.632.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.351.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.5 |
Màng lọc 100G |
|
| Mã phần lô | PP2300492700 |
| Giá từng phần lô | 12,751,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.388.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm Amonia |
|
| Mã phần lô | PP2300492701 |
| Giá từng phần lô | 5,525,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.534.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.867.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Kim hút hóa chất có đánh dấu |
|
| Mã phần lô | PP2300492702 |
| Giá từng phần lô | 69,577,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.878.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.704.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kim hút bệnh phẩm số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492703 |
| Giá từng phần lô | 18,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.782.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
kim hút bệnh phẩm số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300492704 |
| Giá từng phần lô | 18,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.782.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Xilanh hút hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300492705 |
| Giá từng phần lô | 56,862,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.539.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.803.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm α-AMYLASE |
|
| Mã phần lô | PP2300492706 |
| Giá từng phần lô | 194,140,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.737.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.898.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hóa chất xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300492707 |
| Giá từng phần lô | 161,453,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.163.523 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.017.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
Hóa chất xét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2300492708 |
| Giá từng phần lô | 160,933,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.454.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.653.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300492709 |
| Giá từng phần lô | 286,665,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.907.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.666.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
Hóa chất xét nghiệm Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300492710 |
| Giá từng phần lô | 160,949,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.476.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.664.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300492711 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm G6PDH |
|
| Mã phần lô | PP2300492712 |
| Giá từng phần lô | 6,249,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.522.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.374.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH |
|
| Mã phần lô | PP2300492713 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300492714 |
| Giá từng phần lô | 17,161,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.401.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.012.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492715 |
| Giá từng phần lô | 17,929,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.449.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.550.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300492716 |
| Giá từng phần lô | 17,929,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.449.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.550.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300492717 |
| Giá từng phần lô | 17,929,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.449.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.550.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300492718 |
| Giá từng phần lô | 64,656,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.168.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.259.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300492719 |
| Giá từng phần lô | 502,173,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.781.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.521.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
Bộ Hóa chất xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300492720 |
| Giá từng phần lô | 5,516,059,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.521.899.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.861.241.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300492721 |
| Giá từng phần lô | 145,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.871.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300492722 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.040.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Gioăng chia dịch cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300492723 |
| Giá từng phần lô | 90,220,608 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.028.102 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.154.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3334 |
Bơm và thùng chứa chất thải |
|
| Mã phần lô | PP2300492724 |
| Giá từng phần lô | 50,608,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.012.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.426.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3334 |
Miếng chống bay hơi |
|
| Mã phần lô | PP2300492725 |
| Giá từng phần lô | 34,292,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.762.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.004.512 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đầu dò, ống cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300492726 |
| Giá từng phần lô | 109,340,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.100.382 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.538.196 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vòng đệm O-ring |
|
| Mã phần lô | PP2300492727 |
| Giá từng phần lô | 60,592,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.625.891 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.414.624 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3334 |
Bộ phận chống tắc nghẽn bởi các tạp chất hay bụi bẩn trong quá trình sử dụng |
|
| Mã phần lô | PP2300492728 |
| Giá từng phần lô | 20,217,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.569.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.152.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3334 |
Xylanh 500μL |
|
| Mã phần lô | PP2300492729 |
| Giá từng phần lô | 68,992,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.080.764 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.294.792 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ống, Bơm nước tinh khiết tái sử dụng và bơm nước thải |
|
| Mã phần lô | PP2300492730 |
| Giá từng phần lô | 44,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.984.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3334 |
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300492731 |
| Giá từng phần lô | 503,892,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.126.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.725.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Màng lọc 2 micron dùng cho máy HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300492732 |
| Giá từng phần lô | 65,114,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.792.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.579.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hóa chất xét nghiệm Aldosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300492733 |
| Giá từng phần lô | 413,768,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.229.432 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.637.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.5 |
Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300492734 |
| Giá từng phần lô | 386,977,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 527.696.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.884.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Hóa chất xét nghiệm B-2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300492735 |
| Giá từng phần lô | 211,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Hóa chất xét nghiệm Calprotectin |
|
| Mã phần lô | PP2300492736 |
| Giá từng phần lô | 86,551,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.024.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.586.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm 25(OH) VitaminD |
|
| Mã phần lô | PP2300492737 |
| Giá từng phần lô | 48,737,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.460.705 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.116.495 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300492738 |
| Giá từng phần lô | 15,367,065 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.955.089 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.756.945 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2300492739 |
| Giá từng phần lô | 8,733,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.909.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.113.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300492740 |
| Giá từng phần lô | 5,357,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.305.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.749.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BR Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2300492741 |
| Giá từng phần lô | 39,879,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.380.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.915.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300492742 |
| Giá từng phần lô | 23,728,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.357.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.610.265 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300492743 |
| Giá từng phần lô | 26,989,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.803.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.892.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3334 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm DHEA-S |
|
| Mã phần lô | PP2300492744 |
| Giá từng phần lô | 3,536,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.821.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm EPO |
|
| Mã phần lô | PP2300492745 |
| Giá từng phần lô | 34,497,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.042.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.148.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300492746 |
| Giá từng phần lô | 4,126,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.627.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.888.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300492747 |
| Giá từng phần lô | 25,308,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.512.088 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.716.204 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3334 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300492748 |
| Giá từng phần lô | 30,061,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.992.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.043.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300492749 |
| Giá từng phần lô | 31,008,915 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.284.885 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.706.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300492750 |
| Giá từng phần lô | 25,308,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.511.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.715.852 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3334 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm GI Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2300492751 |
| Giá từng phần lô | 62,284,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.933.164 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.599.024 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3334 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2300492752 |
| Giá từng phần lô | 8,227,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.219.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.759.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm hLH |
|
| Mã phần lô | PP2300492753 |
| Giá từng phần lô | 6,963,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.495.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.874.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300492754 |
| Giá từng phần lô | 19,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.803.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.759.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300492755 |
| Giá từng phần lô | 7,595,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.357.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.316.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300492756 |
| Giá từng phần lô | 15,822,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.576.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.075.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300492757 |
| Giá từng phần lô | 8,542,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.649.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.979.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Intact PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300492758 |
| Giá từng phần lô | 58,117,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.251.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.682.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Intrisic factor ab |
|
| Mã phần lô | PP2300492759 |
| Giá từng phần lô | 12,663,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.267.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.864.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm OV Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2300492760 |
| Giá từng phần lô | 30,384,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.433.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.269.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300492761 |
| Giá từng phần lô | 7,595,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.357.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.316.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm SHBG |
|
| Mã phần lô | PP2300492762 |
| Giá từng phần lô | 10,300,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.046.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.210.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sTfR |
|
| Mã phần lô | PP2300492763 |
| Giá từng phần lô | 16,581,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.611.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.607.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300492764 |
| Giá từng phần lô | 7,595,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.357.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.316.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300492765 |
| Giá từng phần lô | 9,177,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.515.237 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.424.488 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Thyroglobulin Antibody II |
|
| Mã phần lô | PP2300492766 |
| Giá từng phần lô | 9,494,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.946.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.645.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2300492767 |
| Giá từng phần lô | 22,145,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.198.077 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.501.679 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TPOAb |
|
| Mã phần lô | PP2300492768 |
| Giá từng phần lô | 25,631,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.952.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.942.085 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300492769 |
| Giá từng phần lô | 25,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.535.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.728.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6667 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300492770 |
| Giá từng phần lô | 5,441,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.420.828 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.809.358 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estriol không liên hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300492771 |
| Giá từng phần lô | 7,814,373 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.655.964 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.470.061 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300492772 |
| Giá từng phần lô | 11,390,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.532.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.973.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Active Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300492773 |
| Giá từng phần lô | 4,530,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.178.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.171.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300492774 |
| Giá từng phần lô | 5,038,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.871.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.527.265 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm EPO |
|
| Mã phần lô | PP2300492775 |
| Giá từng phần lô | 176,582,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.794.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.607.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hóa chất xét nghiệm sTfR |
|
| Mã phần lô | PP2300492776 |
| Giá từng phần lô | 48,475,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.102.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.932.745 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm chỉ dấu khối u |
|
| Mã phần lô | PP2300492777 |
| Giá từng phần lô | 29,767,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.592.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.837.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Aldosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300492778 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.510.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.315.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300492779 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.824.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300492780 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.412.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.778.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300492781 |
| Giá từng phần lô | 4,079,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.562.614 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.855.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Calprotectin |
|
| Mã phần lô | PP2300492782 |
| Giá từng phần lô | 3,417,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.660.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.392.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Direct Renin |
|
| Mã phần lô | PP2300492783 |
| Giá từng phần lô | 43,659,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.561.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm IGF-I |
|
| Mã phần lô | PP2300492784 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.412.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.778.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Elastase-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492785 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.510.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.315.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300492786 |
| Giá từng phần lô | 11,953,116 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.299.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.367.181 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2300492787 |
| Giá từng phần lô | 34,800,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.454.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.360.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2300492788 |
| Giá từng phần lô | 34,800,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.454.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.360.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2300492789 |
| Giá từng phần lô | 34,800,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.454.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.360.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492790 |
| Giá từng phần lô | 4,403,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.005.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.082.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300492791 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300492792 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300492793 |
| Giá từng phần lô | 8,489,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.576.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.942.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300492794 |
| Giá từng phần lô | 6,330,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.632.432 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.431.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300492795 |
| Giá từng phần lô | 3,037,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.142.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.126.355 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Intrinsic Factor Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300492796 |
| Giá từng phần lô | 9,494,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.946.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.645.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm SHBG |
|
| Mã phần lô | PP2300492797 |
| Giá từng phần lô | 12,628,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.220.478 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.839.845 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sTfR mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492798 |
| Giá từng phần lô | 6,321,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.619.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.424.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sTfR mức 2 và 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300492799 |
| Giá từng phần lô | 27,197,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.086.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.037.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Active Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300492800 |
| Giá từng phần lô | 4,701,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.411.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.291.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Chất mồi phản ứng cho phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300492801 |
| Giá từng phần lô | 89,523,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.076.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.666.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.6667 |
Dung dịch rửa hàng ngày cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300492802 |
| Giá từng phần lô | 11,298,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.406.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.908.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300492803 |
| Giá từng phần lô | 3,289,923,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.486.258.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.302.946.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52.5 |
Cuvette phản ứng dùng cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300492804 |
| Giá từng phần lô | 157,796,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.176.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.457.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Đầu côn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300492805 |
| Giá từng phần lô | 180,457,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.078.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.320.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.6667 |
Hóa chất xét nghiệm 25(oH) vitaminD |
|
| Mã phần lô | PP2300492806 |
| Giá từng phần lô | 592,439,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 807.871.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 414.707.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Hóa chất xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300492807 |
| Giá từng phần lô | 1,048,866,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.430.271.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 734.206.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.833400000000005 |
Hóa chất xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2300492808 |
| Giá từng phần lô | 77,021,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.029.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.915.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300492809 |
| Giá từng phần lô | 140,736,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.913.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.515.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300492810 |
| Giá từng phần lô | 645,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 879.995.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 451.731.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.6667 |
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300492811 |
| Giá từng phần lô | 632,247,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 862.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 442.572.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.3334 |
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300492812 |
| Giá từng phần lô | 1,208,707,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.648.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 846.095.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21.6667 |
Hóa chất xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300492813 |
| Giá từng phần lô | 1,461,694,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.993.219.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.023.186.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
Hóa chất xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300492814 |
| Giá từng phần lô | 790,912,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.078.517.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.638.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.666700000000006 |
Hóa chất xét nghiệm DHEA-S |
|
| Mã phần lô | PP2300492815 |
| Giá từng phần lô | 13,958,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.034.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.771.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300492816 |
| Giá từng phần lô | 20,632,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.135.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.442.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300492817 |
| Giá từng phần lô | 633,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 863.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 443.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.666700000000006 |
Hóa chất xét nghiệm Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300492818 |
| Giá từng phần lô | 114,899,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.681.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.429.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.5 |
Hóa chất xét nghiệm Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300492819 |
| Giá từng phần lô | 131,607,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.464.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.124.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Hóa chất xét nghiệm hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2300492820 |
| Giá từng phần lô | 26,584,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.252.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.609.465 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Hóa chất xét nghiệm hLH |
|
| Mã phần lô | PP2300492821 |
| Giá từng phần lô | 26,584,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.252.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.609.465 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Hóa chất xét nghiệm hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300492822 |
| Giá từng phần lô | 225,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.657.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.5 |
Hóa chất xét nghiệm I PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300492823 |
| Giá từng phần lô | 363,210,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.287.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.247.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
Hóa chất xét nghiệm p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300492824 |
| Giá từng phần lô | 221,534,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.092.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.073.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300492825 |
| Giá từng phần lô | 33,084,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.115.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.159.115 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300492826 |
| Giá từng phần lô | 18,989,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.894.432 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.292.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300492827 |
| Giá từng phần lô | 18,989,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.894.432 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.292.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm SHBG |
|
| Mã phần lô | PP2300492828 |
| Giá từng phần lô | 35,886,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.936.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.120.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm T3 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300492829 |
| Giá từng phần lô | 265,849,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.522.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.094.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.6667 |
Hóa chất xét nghiệm T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300492830 |
| Giá từng phần lô | 3,077,109,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.196.057.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.153.976.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 202.5 |
Hóa chất xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300492831 |
| Giá từng phần lô | 39,869,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.367.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.908.685 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300492832 |
| Giá từng phần lô | 45,890,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.577.614 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.123.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm Thyroglobulin Ab II |
|
| Mã phần lô | PP2300492833 |
| Giá từng phần lô | 36,393,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.626.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.475.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm Hybritech PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300492834 |
| Giá từng phần lô | 119,621,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.119.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.734.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.5 |
Hóa chất xét nghiệm TOTAL T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300492835 |
| Giá từng phần lô | 28,472,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.826.614 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.930.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm Total T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300492836 |
| Giá từng phần lô | 23,936,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.641.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.755.795 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm βhCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300492837 |
| Giá từng phần lô | 664,492,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 906.126.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.144.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300492838 |
| Giá từng phần lô | 79,739,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.735.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.817.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300492839 |
| Giá từng phần lô | 3,291,697,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.488.678.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.304.188.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108.3334 |
Hóa chất xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300492840 |
| Giá từng phần lô | 8,859,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.081.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.201.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm Estriol không liên hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300492841 |
| Giá từng phần lô | 7,595,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.357.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.316.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300492842 |
| Giá từng phần lô | 129,126,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.082.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.388.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.6667 |
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm Calprotectin |
|
| Mã phần lô | PP2300492843 |
| Giá từng phần lô | 10,219,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.935.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.153.755 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Dung dịch kiểm tra hệ thống máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300492844 |
| Giá từng phần lô | 15,765,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.498.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.036.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8334 |
Dung dịch làm sạch ống và kim rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300492845 |
| Giá từng phần lô | 71,001,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.819.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.700.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.8334 |
Dung dịch kiểm tra máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300492846 |
| Giá từng phần lô | 17,405,784 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.735.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.184.048 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8334 |
Dung dịch rửa máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300492847 |
| Giá từng phần lô | 2,187,486,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.982.935.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.531.240.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
Dung dịch rửa giữa các xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300492848 |
| Giá từng phần lô | 124,051,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.160.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.835.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.3334 |
Dung dịch rửa máy hàng ngày dùng khi kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2300492849 |
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.570.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.072.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Giếng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300492850 |
| Giá từng phần lô | 2,041,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.783.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.428.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
Hóa chất xét nghiệm hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300492851 |
| Giá từng phần lô | 130,646,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.153.978 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.452.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Hóa chất xét nghiệm Holotranscobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300492852 |
| Giá từng phần lô | 11,898,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.225.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.329.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm C- peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300492853 |
| Giá từng phần lô | 9,075,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.352.605 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Xét nghiệm định lượng Elastase-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492854 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.945.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Xét nghiệm định lượng IGF-I |
|
| Mã phần lô | PP2300492855 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.177.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.791.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Cốc đựng mẫu 2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300492856 |
| Giá từng phần lô | 28,992,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.535.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.294.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hóa chất pha loãng xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300492857 |
| Giá từng phần lô | 2,062,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.443.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm Direct Renin |
|
| Mã phần lô | PP2300492858 |
| Giá từng phần lô | 304,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.940.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.003.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.8334 |
Hóa chất xét nghiệm PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300492859 |
| Giá từng phần lô | 174,111,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.424.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.877.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6667 |
Dung dịch pha loãng mẫu cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300492860 |
| Giá từng phần lô | 17,405,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.735.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.184.095 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8334 |
Hóa chất xét nghiệm IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300492861 |
| Giá từng phần lô | 192,496,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.495.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.747.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6667 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300492862 |
| Giá từng phần lô | 14,135,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.275.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.894.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300492863 |
| Giá từng phần lô | 21,202,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.912.705 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.841.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Cảm biến đo áp suất trong quá trình thực hiện xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300492864 |
| Giá từng phần lô | 114,631,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.315.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.241.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dây cáp, Đầu dò, Cảm biến RF theo dõi mức chất lỏng trong quá trình xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300492865 |
| Giá từng phần lô | 17,754,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.427.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300492866 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.631.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.671.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Inhibin A |
|
| Mã phần lô | PP2300492867 |
| Giá từng phần lô | 8,851,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.070.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.196.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300492868 |
| Giá từng phần lô | 12,422,466 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.939.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.695.726 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300492869 |
| Giá từng phần lô | 10,760,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.673.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.532.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300492870 |
| Giá từng phần lô | 12,329,496 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.812.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.630.647 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Total T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300492871 |
| Giá từng phần lô | 9,891,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.487.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.923.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2300492872 |
| Giá từng phần lô | 7,594,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.356.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.316.255 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Inhibin A |
|
| Mã phần lô | PP2300492873 |
| Giá từng phần lô | 6,657,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.077.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.659.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm Inhibin A |
|
| Mã phần lô | PP2300492874 |
| Giá từng phần lô | 26,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.595.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm Intrinsic Factor Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300492875 |
| Giá từng phần lô | 37,978,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.788.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.584.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Dây bơm dẫn chất lỏng từ cuvette hoặc ống mẫu loại to |
|
| Mã phần lô | PP2300492876 |
| Giá từng phần lô | 34,214,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.950.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Dây bơm dẫn chất lỏng từ cuvette hoặc ống mẫu loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300492877 |
| Giá từng phần lô | 22,744,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.015.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.921.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Dây bơm chịu nhiệt dẫn chất lỏng từ cuvette hoặc ống mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300492878 |
| Giá từng phần lô | 5,594,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.628.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.916.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.3334 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300492879 |
| Giá từng phần lô | 29,052,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.616.978 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.336.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Nắp ống nghiệm màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300492880 |
| Giá từng phần lô | 970,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.323.687.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 679.492.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Tem dán cho máy chuẩn bị ống mẫu kích thước 30x50mm |
|
| Mã phần lô | PP2300492881 |
| Giá từng phần lô | 227,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.156.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.213.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300492882 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.980.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.043.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492883 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.980.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.043.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300492884 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.980.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.043.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Giấy in nhiệt cho máy sinh hóa bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300492885 |
| Giá từng phần lô | 287,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.746 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.096 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.3334 |
Hóa chất xét nghiệm α-Amylase cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300492886 |
| Giá từng phần lô | 21,262,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.994.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.883.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT) cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300492887 |
| Giá từng phần lô | 9,305,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.688.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.513.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm Albumin cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300492888 |
| Giá từng phần lô | 3,118,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.252.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.182.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm AST (GOT) cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300492889 |
| Giá từng phần lô | 9,279,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.654.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.495.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm Calcium theo phương pháp MTB cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300492890 |
| Giá từng phần lô | 3,420,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.664.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.394.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300492891 |
| Giá từng phần lô | 7,786,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.618.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.450.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol HDL cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300492892 |
| Giá từng phần lô | 34,253,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.708.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.977.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300492893 |
| Giá từng phần lô | 10,383,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.159.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.268.415 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8334 |
Hóa chất xét nghiệm Glucose cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300492894 |
| Giá từng phần lô | 3,490,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.759.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.443.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm tổng Protein cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300492895 |
| Giá từng phần lô | 2,173,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.963.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.521.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300492896 |
| Giá từng phần lô | 16,241,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.147.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.368.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm Urea cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300492897 |
| Giá từng phần lô | 8,593,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.718.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.015.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8334 |
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300492898 |
| Giá từng phần lô | 8,769,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.958.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.138.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300492899 |
| Giá từng phần lô | 72,870,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.369.328 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.009.588 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.5 |
Dung dịch kiểm tra và giảm nhiễm chéo xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300492900 |
| Giá từng phần lô | 108,890,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.487.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.223.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Cóng phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300492901 |
| Giá từng phần lô | 193,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.345.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6667 |
Hoá chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300492902 |
| Giá từng phần lô | 12,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.445.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.442.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300492903 |
| Giá từng phần lô | 30,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Dung dịch tạo đường chuẩn cho xét nghiệm Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300492904 |
| Giá từng phần lô | 8,788,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.984.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.152.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2300492905 |
| Giá từng phần lô | 263,033,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.682.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.123.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.6667 |
Hóa chất xét nghiệm LDL trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300492906 |
| Giá từng phần lô | 736,021,506 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.003.665.690 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 515.215.054 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
Bộ điện cực cho xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300492907 |
| Giá từng phần lô | 157,156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.303.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.009.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300492908 |
| Giá từng phần lô | 4,815,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.371.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu huyết thanh trong mẫu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300492909 |
| Giá từng phần lô | 2,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.463.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.778.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất để định lượng Natri, Kali và Chloride trong huyết thanh, huyết tương, hoặc nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300492910 |
| Giá từng phần lô | 16,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.949.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.267.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Dung dịch ICT tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300492911 |
| Giá từng phần lô | 31,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.676.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.907.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Dung dịch rửa ICT và các kim hút |
|
| Mã phần lô | PP2300492912 |
| Giá từng phần lô | 3,392,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.626.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.374.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300492913 |
| Giá từng phần lô | 9,631,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.742.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn các xét nghiệm định lượng sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300492914 |
| Giá từng phần lô | 18,601,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.365.628 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.021.022 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cystatin C |
|
| Mã phần lô | PP2300492915 |
| Giá từng phần lô | 24,016,654 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.749.983 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.811.657 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Cystatin C |
|
| Mã phần lô | PP2300492916 |
| Giá từng phần lô | 2,022,405 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.757.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.415.683 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Cystatin C |
|
| Mã phần lô | PP2300492917 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.822.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.449.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactate dehygrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2300492918 |
| Giá từng phần lô | 2,722,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.712.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.905.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hoá chất xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300492919 |
| Giá từng phần lô | 95,612,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.380.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.928.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hoá chất chuẩn xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300492920 |
| Giá từng phần lô | 2,855,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.893.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.998.612 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300492921 |
| Giá từng phần lô | 15,130,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.632.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.591.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300492922 |
| Giá từng phần lô | 107,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.683.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.297.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3334 |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300492923 |
| Giá từng phần lô | 99,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.854.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Hóa chất xét nghiệm axit Uric trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300492924 |
| Giá từng phần lô | 33,492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.670.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.444.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Hóa chất xét nghiệm Magie |
|
| Mã phần lô | PP2300492925 |
| Giá từng phần lô | 27,517,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.523.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.261.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa trong huyết thanh mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300492926 |
| Giá từng phần lô | 2,750,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.219 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.112 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa trong huyết thanh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300492927 |
| Giá từng phần lô | 2,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.747.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.923.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa trong huyết thanh mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300492928 |
| Giá từng phần lô | 2,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.747.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.923.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn chuẩn xét nghiệm Amikacin, Carbamazepine, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Quinidine, Theophylline, Valproic Acid, và Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300492929 |
| Giá từng phần lô | 8,211,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.196.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.747.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm Vancomycin quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300492930 |
| Giá từng phần lô | 142,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.930.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6667 |
Dung dịch rửa tính acid cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300492931 |
| Giá từng phần lô | 67,473,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.008.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.231.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Dung dịch rửa tính kiềm cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300492932 |
| Giá từng phần lô | 125,949,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.749.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.164.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.3334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm xác định động học của isoenzyme CK-MB và CK-BB của creatine kinase |
|
| Mã phần lô | PP2300492933 |
| Giá từng phần lô | 2,314,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.155.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.619.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm xác định động học của isoenzyme CK-MB và CK-BB của creatine kinase |
|
| Mã phần lô | PP2300492934 |
| Giá từng phần lô | 35,019,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.753.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.513.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP Vario phương pháp Wide range |
|
| Mã phần lô | PP2300492935 |
| Giá từng phần lô | 4,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.884.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP Vario phương pháp siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2300492936 |
| Giá từng phần lô | 17,315,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.612.291 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.120.976 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP Vario |
|
| Mã phần lô | PP2300492937 |
| Giá từng phần lô | 16,613,632 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.654.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.629.542 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm protein phản ứng C |
|
| Mã phần lô | PP2300492938 |
| Giá từng phần lô | 325,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Quantia ß2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300492939 |
| Giá từng phần lô | 4,166,154 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.681.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.916.307 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm β2-Microglobulin (β2M) |
|
| Mã phần lô | PP2300492940 |
| Giá từng phần lô | 148,475,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.466.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.932.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.6667 |
Hóa chất xét nghiệm yếu tố thấp (RF) |
|
| Mã phần lô | PP2300492941 |
| Giá từng phần lô | 86,463,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.904.419 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.524.268 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm yếu tố thấp (RF) |
|
| Mã phần lô | PP2300492942 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.738.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất xét nghiệm Ammoniac trong huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300492943 |
| Giá từng phần lô | 358,108,128 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.329.266 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.675.689 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300492944 |
| Giá từng phần lô | 55,852,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.162.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.096.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6667 |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300492945 |
| Giá từng phần lô | 84,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.690.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia trong huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300492946 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.484.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.568.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6667 |
Hoá chất xét nghiệm Gamma-Glutamyl Transferase |
|
| Mã phần lô | PP2300492947 |
| Giá từng phần lô | 13,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.760.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.630.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6667 |
Hoá chất xét nghiệm Phosphorus |
|
| Mã phần lô | PP2300492948 |
| Giá từng phần lô | 10,047,782 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.701.521 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.033.447 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm Iron |
|
| Mã phần lô | PP2300492949 |
| Giá từng phần lô | 24,836,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.867.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.385.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất xét nghiệm Total protein |
|
| Mã phần lô | PP2300492950 |
| Giá từng phần lô | 12,392,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.898.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.674.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid trong huyết thanh, huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300492951 |
| Giá từng phần lô | 191,027,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.491.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.719.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.1667 |
Hoá chất xét nghiệm Albumin trong huyết thanh, huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300492952 |
| Giá từng phần lô | 20,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.801.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.271.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất xét nghiệm Ure |
|
| Mã phần lô | PP2300492953 |
| Giá từng phần lô | 90,249,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.067.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.174.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Hoá chất định lượng Alkaline phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2300492954 |
| Giá từng phần lô | 24,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hoá chất xét nghiệm Aspartate Aminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2300492955 |
| Giá từng phần lô | 255,106,152 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.872.026 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.574.306 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Hoá chất xét nghiệm Alanine Aminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2300492956 |
| Giá từng phần lô | 255,106,152 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.872.026 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.574.306 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Dung dịch bảo dưỡng, khử khuẩn bồn ủ máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300492957 |
| Giá từng phần lô | 12,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.547.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Apolipoprotein A1 (Apo A1), Apolipoprotein B (Apo B), Low Density Lipoprotein (LDL), và Ultra High Density Lipoprotein (UHDL) |
|
| Mã phần lô | PP2300492958 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm Creatine Kinase |
|
| Mã phần lô | PP2300492959 |
| Giá từng phần lô | 41,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.311.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.906.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Đèn halogen dùng trên máy xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2300492960 |
| Giá từng phần lô | 22,933,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.272.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.053.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300492961 |
| Giá từng phần lô | 15,708,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.421.113 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.996.171 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Nắp thay thế cho lọ thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2300492962 |
| Giá từng phần lô | 72,445,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.789.441 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.711.913 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Nắp thay thế cho lọ hóa chất tạo đường chuẩn/hóa chất kiểm tra chất lượng |
|
| Mã phần lô | PP2300492963 |
| Giá từng phần lô | 36,229,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.404.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.360.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.8334 |
Hoá chất xét nghiệm Albumin BCG |
|
| Mã phần lô | PP2300492964 |
| Giá từng phần lô | 10,198,510 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.907.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.138.957 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm Alkaline phosphatase trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300492965 |
| Giá từng phần lô | 28,505,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.871.764 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.954.172 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm tổng lượng Alanine Aminotransferase trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300492966 |
| Giá từng phần lô | 63,776,530 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.967.996 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.643.571 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm Aspartate Aminotransferase Hoạt tính (Activated AST) trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300492967 |
| Giá từng phần lô | 74,405,995 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.462.721 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.084.196 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm Ammonia trong huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300492968 |
| Giá từng phần lô | 69,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6667 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2300492969 |
| Giá từng phần lô | 8,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.945.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.132.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm Amylase trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2300492970 |
| Giá từng phần lô | 26,939,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.735.628 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.857.622 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300492971 |
| Giá từng phần lô | 19,172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.143.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.420.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300492972 |
| Giá từng phần lô | 21,258,384 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.988.706 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.880.868 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Bilirubin. |
|
| Mã phần lô | PP2300492973 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.709.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm Canxi trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2300492974 |
| Giá từng phần lô | 12,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.301.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.881.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300492975 |
| Giá từng phần lô | 26,987,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.801.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.891.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm Creatine Kinase trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300492976 |
| Giá từng phần lô | 18,707,138 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.509.734 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.094.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2300492977 |
| Giá từng phần lô | 30,467,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.546.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.327.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm creatinine (Enzymatic) trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2300492978 |
| Giá từng phần lô | 26,588,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.256.991 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.611.922 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm glucose trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu hay dịch não tuỷ (CSF). |
|
| Mã phần lô | PP2300492979 |
| Giá từng phần lô | 50,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.890.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm CRP trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300492980 |
| Giá từng phần lô | 184,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.054.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP Vario phương pháp Wide range. |
|
| Mã phần lô | PP2300492981 |
| Giá từng phần lô | 3,796,065 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.176.453 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.657.245 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CRP Vario phương pháp High Sensiivity. |
|
| Mã phần lô | PP2300492982 |
| Giá từng phần lô | 5,064,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.906.655 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.545.416 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CRP Vario. |
|
| Mã phần lô | PP2300492983 |
| Giá từng phần lô | 2,581,324 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.519.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.806.926 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất pha loãng để định lượng Natri, Kali và Chloride trong huyết thanh, huyết tương, hoặc nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2300492984 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất xét nghiệm Iron trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300492985 |
| Giá từng phần lô | 15,968,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.775.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.178.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm Lactate dehygrogenase trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300492986 |
| Giá từng phần lô | 1,516,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.067.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.061.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm acid lactic trong huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300492987 |
| Giá từng phần lô | 56,791,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.443.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.754.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao HDL trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300492988 |
| Giá từng phần lô | 75,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.327.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm trực tiếp cholesterol lipoprotein tỉ trọng thấp (LDL) trong huyết thanh hay huyết tương người. |
|
| Mã phần lô | PP2300492989 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất xét nghiệm Magie trong mẫu huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2300492990 |
| Giá từng phần lô | 6,414,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.746.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.489.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Microalbumin để định lượng albumin trong nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2300492991 |
| Giá từng phần lô | 2,412,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.289.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.688.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm Phosphorous trong mẫu huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2300492992 |
| Giá từng phần lô | 8,152,563 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.117.132 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.706.794 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300492993 |
| Giá từng phần lô | 49,692,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.784.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm Urea nitrogen trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2300492994 |
| Giá từng phần lô | 19,369,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.412.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.558.545 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm Protein trong nước tiểu hoặc dịch não tuỷ. |
|
| Mã phần lô | PP2300492995 |
| Giá từng phần lô | 20,885,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.479.628 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.619.542 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm Vancomycin trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300492996 |
| Giá từng phần lô | 89,084,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.479.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.359.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm Gamma-glutamyl transferase trong huyết thanh hay huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300492997 |
| Giá từng phần lô | 7,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.574.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng khả năng gắn sắt không bão hoà (UIBC) trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300492998 |
| Giá từng phần lô | 7,101,561 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.683.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.971.092 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng khả năng gắn sắt không bão hoà (UIBC) trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300492999 |
| Giá từng phần lô | 3,344,755 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.561.030 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.341.328 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm acid uric trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu người |
|
| Mã phần lô | PP2300493000 |
| Giá từng phần lô | 11,512,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.699.314 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.058.981 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn các xét nghiệm Albumin, Calcium, Cholesterol, Creatinine, Glucose, Iron, Lactic Acid, Magnesium, Phosphorus, Total Protein, Tryglyceride, Urea Nitrogen và Uric Acid. |
|
| Mã phần lô | PP2300493001 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất tao đường chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2300493002 |
| Giá từng phần lô | 11,581,164 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.792.497 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.106.814 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm sinh hóa. |
|
| Mã phần lô | PP2300493003 |
| Giá từng phần lô | 4,732,426 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.453.309 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.312.698 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493004 |
| Giá từng phần lô | 2,366,213 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.226.655 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.656.349 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300493005 |
| Giá từng phần lô | 2,366,213 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.226.655 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.656.349 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm sinh hóa trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493006 |
| Giá từng phần lô | 13,640,526 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.600.718 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.548.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2300493007 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong mẫu nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2300493008 |
| Giá từng phần lô | 1,531,079 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.087.835 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.071.755 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ceruloplasmin, CRP Vario, Chuỗi nhẹ Kappa, chuỗi nhẹ Lambda mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493009 |
| Giá từng phần lô | 3,507,628 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.783.130 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.455.339 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ceruloplasmin, CRP Vario, Chuỗi nhẹ Kappa, chuỗi nhẹ Lambda mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300493010 |
| Giá từng phần lô | 3,507,628 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.783.130 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.455.339 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Bộ hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ceruloplasmin, CRP Vario, Chuỗi nhẹ Kappa, chuỗi nhẹ Lambda |
|
| Mã phần lô | PP2300493011 |
| Giá từng phần lô | 4,464,215 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.087.566 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.124.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Urine/CSF Protein. |
|
| Mã phần lô | PP2300493012 |
| Giá từng phần lô | 5,456,382 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.440.521 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.819.467 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn một số xét nghiệm Lipid sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300493013 |
| Giá từng phần lô | 11,636,290 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.867.669 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.145.403 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2300493014 |
| Giá từng phần lô | 9,110,556 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.423.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.377.389 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch trong huyết thanh mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493015 |
| Giá từng phần lô | 6,435,356 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.775.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.504.749 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch trong huyết thanh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300493016 |
| Giá từng phần lô | 6,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.372.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.298.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch trong huyết thanh mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300493017 |
| Giá từng phần lô | 6,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.372.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.298.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm sinh hóa trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300493018 |
| Giá từng phần lô | 5,300,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.227.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.710.301 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Dung dịch rửa để loại bỏ protein trong kim hút |
|
| Mã phần lô | PP2300493019 |
| Giá từng phần lô | 24,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.579.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Chất hiệu chuẩn được sử dụng để thiết lập đường cong hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF. |
|
| Mã phần lô | PP2300493020 |
| Giá từng phần lô | 1,983,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.704.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.388.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Thuốc thử được sử dụng để định lượng yếu tố dạng thấp trong huyết thanh người |
|
| Mã phần lô | PP2300493021 |
| Giá từng phần lô | 17,324,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.624.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.127.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE |
|
| Mã phần lô | PP2300493022 |
| Giá từng phần lô | 2,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.847.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.461.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Xét nghiệm định lượng globulin miễn dịch E (IgE) trong huyết thanh hoặc huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300493023 |
| Giá từng phần lô | 48,246,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.790.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.772.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm Myoglobin và IgE |
|
| Mã phần lô | PP2300493024 |
| Giá từng phần lô | 3,669,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.004.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.568.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng Lipase trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493025 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.011.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.572.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Lipase mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493026 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.443.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Lipase mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300493027 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.443.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lipase trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493028 |
| Giá từng phần lô | 13,630,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.586.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.541.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CK-MB trong huyết thanh hay huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300493029 |
| Giá từng phần lô | 1,336,214 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.822.110 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 935.349 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm CK-MB trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493030 |
| Giá từng phần lô | 1,336,214 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.822.110 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 935.349 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất xét nghiệm CK-MB trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493031 |
| Giá từng phần lô | 16,368,630 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.320.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.458.041 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng C3 có trong huyết thanh, huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493032 |
| Giá từng phần lô | 13,876,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.922.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.713.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng C4 có trong huyết thanh, huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493033 |
| Giá từng phần lô | 23,165,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.589.632 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.216.011 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất xét nghiệm Amikacin trong huyết thanh hay huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300493034 |
| Giá từng phần lô | 97,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.077.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.313.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hoá chất tham chiếu xét nghiệm Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300493035 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6667 |
Dung dịch rửa acid cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300493036 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3334 |
Dung dịch rửa Alkaline cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300493037 |
| Giá từng phần lô | 103,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.774.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.777.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Dung dịch bảo dưỡng, giảm nhiễm chéo sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300493038 |
| Giá từng phần lô | 51,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.472.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.6667 |
Dung dịch giảm nhiễm chéo sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300493039 |
| Giá từng phần lô | 104,549,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.567.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.184.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Dung dịch bảo dưỡng sử dụng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300493040 |
| Giá từng phần lô | 14,440,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.691.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.108.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Dung dịch đệm rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300493041 |
| Giá từng phần lô | 199,742,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.376.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.819.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29.3334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2300493042 |
| Giá từng phần lô | 2,315,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.157.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.620.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2300493043 |
| Giá từng phần lô | 2,008,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.738.353 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.405.687 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2300493044 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Dung dịch rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300493045 |
| Giá từng phần lô | 28,274,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.556.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.792.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm L-homocysteine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300493046 |
| Giá từng phần lô | 7,089,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.666.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.962.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm L-homocysteine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300493047 |
| Giá từng phần lô | 12,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.764.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.605.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hoá chất xét nghiệm L-homocysteine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300493048 |
| Giá từng phần lô | 158,746,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.472.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.122.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300493049 |
| Giá từng phần lô | 8,983,172 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.249.780 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.288.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hoá chất xét nghiệm Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300493050 |
| Giá từng phần lô | 335,218,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.116.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.653.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hoá chất tách cyclosporine ra khỏi mẫu (mẫu máu toàn phần ở người, mẫu chứng và mẫu chuẩn Cyclosporine) |
|
| Mã phần lô | PP2300493051 |
| Giá từng phần lô | 688,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 938.324 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.672 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300493052 |
| Giá từng phần lô | 13,582,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.522.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.507.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hoá chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300493053 |
| Giá từng phần lô | 2,252,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.071.661.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.576.786.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.3334 |
Hoá chất tách Tacrolimus ra khỏi mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300493054 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.3334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Vancomycin miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300493055 |
| Giá từng phần lô | 2,855,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.893.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.998.612 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất xét nghiệm Vancomycin miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300493056 |
| Giá từng phần lô | 8,456,448 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.531.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.919.513 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2300493057 |
| Giá từng phần lô | 6,995,142 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.538.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.896.599 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2300493058 |
| Giá từng phần lô | 8,089,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.031.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.662.734 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hoá chất xét nghiệm ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2300493059 |
| Giá từng phần lô | 205,809,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.649.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.066.615 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300493060 |
| Giá từng phần lô | 7,229,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.857.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.060.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300493061 |
| Giá từng phần lô | 10,105,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.779.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.073.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hoá chất xét nghiệm miễn dịch Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300493062 |
| Giá từng phần lô | 393,060,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.991.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.142.252 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.3334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300493063 |
| Giá từng phần lô | 7,204,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.824.073 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.043.024 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất xét nghiệm Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300493064 |
| Giá từng phần lô | 188,405,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.917.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.884.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.6667 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm chất chỉ điểm ung thư CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300493065 |
| Giá từng phần lô | 6,791,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.261.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.753.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất xét nghiệm chất chỉ điểm ung thư CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300493066 |
| Giá từng phần lô | 351,043,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.695.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.730.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.3334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300493067 |
| Giá từng phần lô | 6,836,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.322.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.785.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300493068 |
| Giá từng phần lô | 407,801,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.093.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.461.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.3334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm anti-Tg trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493069 |
| Giá từng phần lô | 2,166,756 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.954.668 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.516.729 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch định lượng anti-Tg trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493070 |
| Giá từng phần lô | 1,869,989 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.549.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.308.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất xét nghiệm anti-Tg trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493071 |
| Giá từng phần lô | 10,999,618 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.999.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.699.732 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Thyroglobulin trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493072 |
| Giá từng phần lô | 2,407,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.283.446 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.685.502 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Thyroglobulin trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300493073 |
| Giá từng phần lô | 2,284,056 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.114.622 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.598.839 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Thyroglobulin trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300493074 |
| Giá từng phần lô | 21,753,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.664.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.227.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300493075 |
| Giá từng phần lô | 6,791,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.261.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.753.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300493076 |
| Giá từng phần lô | 406,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 554.530.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.659.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng testosterone trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300493077 |
| Giá từng phần lô | 6,791,184 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.260.706 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.753.828 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất xét nghiệm định lượng testosterone trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300493078 |
| Giá từng phần lô | 79,759,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.763.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.831.776 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.6667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon hoàng thể hoá (LH) |
|
| Mã phần lô | PP2300493079 |
| Giá từng phần lô | 6,791,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.261.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.753.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất xét nghiệm hormon hoàng thể hoá (LH) |
|
| Mã phần lô | PP2300493080 |
| Giá từng phần lô | 79,759,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.763.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.831.776 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.6667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm kháng nguyên HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300493081 |
| Giá từng phần lô | 6,995,142 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.538.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.896.599 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng nguyên HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300493082 |
| Giá từng phần lô | 8,089,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.031.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.662.734 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hoá chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300493083 |
| Giá từng phần lô | 204,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493084 |
| Giá từng phần lô | 6,903,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.413.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.832.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493085 |
| Giá từng phần lô | 8,089,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.031.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.662.734 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hoá chất xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493086 |
| Giá từng phần lô | 283,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.225.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.262.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.3334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm 25-OH Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300493087 |
| Giá từng phần lô | 11,228,965 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.312.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.860.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hoá chất xét nghiệm 25-OH vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300493088 |
| Giá từng phần lô | 600,124,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.352.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.087.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng troponin tim siêu nhạy (cTnI) |
|
| Mã phần lô | PP2300493089 |
| Giá từng phần lô | 4,527,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.174.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.169.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm troponin tim siêu nhạy (cTnI) |
|
| Mã phần lô | PP2300493090 |
| Giá từng phần lô | 28,584,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.979.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.009.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP) |
|
| Mã phần lô | PP2300493091 |
| Giá từng phần lô | 6,618,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.024.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.632.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP) quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493092 |
| Giá từng phần lô | 302,652,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.707.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.856.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.3334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2300493093 |
| Giá từng phần lô | 23,683,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.578.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng chung các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300493094 |
| Giá từng phần lô | 10,263,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.996.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.184.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Dung dịch xúc tác trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300493095 |
| Giá từng phần lô | 69,232,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.408.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.462.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.3334 |
Dung dịch tiền xử lý trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300493096 |
| Giá từng phần lô | 119,652,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.161.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.756.484 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300493097 |
| Giá từng phần lô | 9,236,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.594.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.465.424 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300493098 |
| Giá từng phần lô | 280,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.123.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.156.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.3334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300493099 |
| Giá từng phần lô | 9,326,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.718.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.528.799 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hoá chất xét nghiệm vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300493100 |
| Giá từng phần lô | 132,992,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.353.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.094.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300493101 |
| Giá từng phần lô | 8,643,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.786.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.050.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493102 |
| Giá từng phần lô | 339,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.392.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.361.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.3334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300493103 |
| Giá từng phần lô | 8,826,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.036.306 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.178.636 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300493104 |
| Giá từng phần lô | 124,018,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.116.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.812.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.6667 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300493105 |
| Giá từng phần lô | 8,643,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.786.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.050.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300493106 |
| Giá từng phần lô | 138,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.667.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.849.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6667 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300493107 |
| Giá từng phần lô | 9,055,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.348.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.338.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm Free T4 quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493108 |
| Giá từng phần lô | 291,809,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.921.746 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.266.496 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.3334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm kháng nguyên ung thư phôi CEA (carcinoembryonic) |
|
| Mã phần lô | PP2300493109 |
| Giá từng phần lô | 9,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.529.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.431.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên ung thư phôi CEA (carcinoembryonic) |
|
| Mã phần lô | PP2300493110 |
| Giá từng phần lô | 160,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.3334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300493111 |
| Giá từng phần lô | 2,263,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.086.946 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.584.632 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300493112 |
| Giá từng phần lô | 87,894,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.526.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300493113 |
| Giá từng phần lô | 2,263,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.087.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.584.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300493114 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.472.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300493115 |
| Giá từng phần lô | 6,790,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.259.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.753.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300493116 |
| Giá từng phần lô | 44,229,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.313.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.960.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon kích thích nang noãn FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300493117 |
| Giá từng phần lô | 6,598,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.997.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.618.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất xét nghiệm hormon kích thích nang noãn FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300493118 |
| Giá từng phần lô | 83,041,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.238.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.129.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.6667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300493119 |
| Giá từng phần lô | 6,761,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.219.993 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.732.929 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất xét nghiệm prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300493120 |
| Giá từng phần lô | 78,993,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.718.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.295.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.6667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300493121 |
| Giá từng phần lô | 6,995,142 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.538.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.896.599 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất xét nghiệm Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300493122 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng và định tính beta human chorionic gonadotropin (βhCG) toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300493123 |
| Giá từng phần lô | 6,791,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.261.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.753.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất xét nghiệm định lượng và định tính beta human chorionic gonadotropin (βhCG) toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300493124 |
| Giá từng phần lô | 88,459,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.626.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.921.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.6667 |
Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen I |
|
| Mã phần lô | PP2300493125 |
| Giá từng phần lô | 2,263,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.086.946 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.584.632 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm pepsinogen I |
|
| Mã phần lô | PP2300493126 |
| Giá từng phần lô | 1,963,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.677.419 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.374.408 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất xét nghiệm pepsinogen I |
|
| Mã phần lô | PP2300493127 |
| Giá từng phần lô | 9,933,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.953.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300493128 |
| Giá từng phần lô | 9,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.998.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.672.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300493129 |
| Giá từng phần lô | 334,507,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.146.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.155.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300493130 |
| Giá từng phần lô | 6,598,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.997.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.618.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300493131 |
| Giá từng phần lô | 7,630,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.405.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.341.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hoá chất xét nghiệm kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300493132 |
| Giá từng phần lô | 166,654,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.255.891 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.658.024 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.6667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH) |
|
| Mã phần lô | PP2300493133 |
| Giá từng phần lô | 9,326,784 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.718.342 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.528.748 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH) |
|
| Mã phần lô | PP2300493134 |
| Giá từng phần lô | 2,022,405 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.757.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.415.683 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất xét nghiệm hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH) |
|
| Mã phần lô | PP2300493135 |
| Giá từng phần lô | 485,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.505.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.572.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.3334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2300493136 |
| Giá từng phần lô | 2,263,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.086.935 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.584.626 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2300493137 |
| Giá từng phần lô | 1,963,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.677.419 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.374.408 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất xét nghiệm pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2300493138 |
| Giá từng phần lô | 9,933,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.953.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2300493139 |
| Giá từng phần lô | 3,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.359.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.751.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2300493140 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất xét nghiệm procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2300493141 |
| Giá từng phần lô | 71,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.418.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Ống tiền xử lýcho hệ thống xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300493142 |
| Giá từng phần lô | 15,114,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.579.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Total T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300493143 |
| Giá từng phần lô | 6,482,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.840.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.537.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất xét nghiệm T4 quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493144 |
| Giá từng phần lô | 88,046,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.062.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.632.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.6667 |
Dung dịch rửa vệ sinh máy |
|
| Mã phần lô | PP2300493145 |
| Giá từng phần lô | 5,930,458 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.086.989 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.151.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP) |
|
| Mã phần lô | PP2300493146 |
| Giá từng phần lô | 42,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.938.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.741.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch alpha-fetoprotein (AFP) |
|
| Mã phần lô | PP2300493147 |
| Giá từng phần lô | 5,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.063.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.626.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch vitamin B12 trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300493148 |
| Giá từng phần lô | 37,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.368.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.369.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch vitamin B12 trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300493149 |
| Giá từng phần lô | 5,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.063.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.626.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định tính beta human chorionic gonadotropin (β‑hCG) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493150 |
| Giá từng phần lô | 53,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch beta human chorionic gonadotropin (β‑hCG) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493151 |
| Giá từng phần lô | 5,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.063.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.626.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch peptide tăng bài tiết natri tuýp B (human B-type natriuretic peptide - BNP) trong huyết tương người. |
|
| Mã phần lô | PP2300493152 |
| Giá từng phần lô | 77,340,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.464.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.138.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn miễn dịch peptide tăng bài tiết natri tuýp B (human B-type natriuretic peptide - BNP) trong huyết tương người. |
|
| Mã phần lô | PP2300493153 |
| Giá từng phần lô | 2,754,679 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.756.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.928.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch định lượng peptide tăng bài tiết natri tuýp B (human B-type natriuretic peptide - BNP) trong huyết tương người. |
|
| Mã phần lô | PP2300493154 |
| Giá từng phần lô | 2,389,186 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.257.981 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.672.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch CA 125 trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493155 |
| Giá từng phần lô | 73,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.243.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.458.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch CA 125 trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493156 |
| Giá từng phần lô | 2,648,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.612.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.854.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch CA 15-3 trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493157 |
| Giá từng phần lô | 73,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.268.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.471.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch CA 15-3 trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493158 |
| Giá từng phần lô | 2,598,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.542.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.818.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch CA19-9 trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493159 |
| Giá từng phần lô | 64,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.261.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch CA19-9 trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493160 |
| Giá từng phần lô | 2,485,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.388.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.739.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư phôi carcinoembryonic (CEA) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493161 |
| Giá từng phần lô | 96,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.130.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.827.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3334 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư phôi carcinoembryonic (CEA) trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493162 |
| Giá từng phần lô | 5,196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.085.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.637.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất để hiệu chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng CK-MB trong huyết thanh và huyết tương người. |
|
| Mã phần lô | PP2300493163 |
| Giá từng phần lô | 2,414,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.291.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.689.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng CK-MB trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300493164 |
| Giá từng phần lô | 25,134,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.274.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.594.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch cortisol trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2300493165 |
| Giá từng phần lô | 72,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch cortisol trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2300493166 |
| Giá từng phần lô | 2,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.531.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.813.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch estradiol trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300493167 |
| Giá từng phần lô | 28,108,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.329.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.675.656 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hoá chất dùng để pha loãng thủ công mẫu cho xét nghiệm estradiol trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300493168 |
| Giá từng phần lô | 1,003,548 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.368.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 702.483 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm estradiol trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300493169 |
| Giá từng phần lô | 2,754,679 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.756.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.928.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch ferritin trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493170 |
| Giá từng phần lô | 54,054,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.710.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.838.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch ferritin trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493171 |
| Giá từng phần lô | 5,297,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.223.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.708.222 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch folate trong huyết thanh, huyết tương và tế bào hồng cầu. |
|
| Mã phần lô | PP2300493172 |
| Giá từng phần lô | 45,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.813.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.731.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch folate trong huyết thanh, huyết tương và tế bào hồng cầu. |
|
| Mã phần lô | PP2300493173 |
| Giá từng phần lô | 2,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.531.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.813.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) tự do trong huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2300493174 |
| Giá từng phần lô | 76,566,672 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.409.099 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.596.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) tự do trong huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2300493175 |
| Giá từng phần lô | 2,754,679 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.756.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.928.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch triiodothyronine tự do (Free T3) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493176 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch triiodothyronine tự do (Free T3) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493177 |
| Giá từng phần lô | 2,839,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.871.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.987.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch thyroxine tự do (Free T4) trong huyết thanh và huyết tương quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493178 |
| Giá từng phần lô | 38,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.073.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch thyroxine tự do (Free T4) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493179 |
| Giá từng phần lô | 5,196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.085.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.637.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích nang noãn (follicle stimulating hormone FSH) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493180 |
| Giá từng phần lô | 42,162,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.493.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.513.484 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích nang noãn (follicle stimulating hormone FSH) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493181 |
| Giá từng phần lô | 2,754,679 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.756.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.928.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên HE4 trong huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2300493182 |
| Giá từng phần lô | 46,756,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.759.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.729.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên HE4 trong huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2300493183 |
| Giá từng phần lô | 2,648,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.612.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.854.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên HE4 trong huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2300493184 |
| Giá từng phần lô | 2,297,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.132.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.608.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch troponin tim siêu nhạy (cTnI) trong huyết tương và huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300493185 |
| Giá từng phần lô | 50,052,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.253.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.036.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch troponin tim siêu nhạy(cTnI) trong huyết tương và huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2300493186 |
| Giá từng phần lô | 2,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.531.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.813.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch troponin tim siêu nhạy (cTnI) trong huyết tương và huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2300493187 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.054.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493188 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon tuyến cận giáp không biến đổi (intact PTH) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493189 |
| Giá từng phần lô | 2,889,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.940.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.022.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon hoàng thể hoá (LH) trong mẫu huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493190 |
| Giá từng phần lô | 42,162,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.493.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.513.484 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon hoàng thể hoá (LH) trong mẫu huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493191 |
| Giá từng phần lô | 2,754,679 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.756.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.928.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch progesteron trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493192 |
| Giá từng phần lô | 42,162,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.493.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.513.484 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất dùng để pha loãng thủ công mẫu cho xét nghiệm miễn dịch progesterone trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300493193 |
| Giá từng phần lô | 3,832,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.226.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.683.044 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng progesterone trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493194 |
| Giá từng phần lô | 2,754,679 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.756.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.928.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch prolactin trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493195 |
| Giá từng phần lô | 40,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch prolactin trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493196 |
| Giá từng phần lô | 2,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.531.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.813.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch testosterone trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493197 |
| Giá từng phần lô | 40,540,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.282.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.378.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch testosterone trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493198 |
| Giá từng phần lô | 2,648,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.612.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.854.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch PSA toàn phần trong huyết thanh người. |
|
| Mã phần lô | PP2300493199 |
| Giá từng phần lô | 66,108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.147.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.275.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch PSA toàn phần trong huyết thanh người. |
|
| Mã phần lô | PP2300493200 |
| Giá từng phần lô | 2,598,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.542.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.818.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích tuyến giáp ở người (thyroid stimulating hormone - TSH) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493201 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch hormon kích thích tuyến giáp ở người (thyroid stimulating hormone - TSH) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493202 |
| Giá từng phần lô | 2,598,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.542.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.818.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 25-hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493203 |
| Giá từng phần lô | 108,108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.675.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn miễn dịch 25-hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493204 |
| Giá từng phần lô | 5,778,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.880.441 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.045.293 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng miễn dịch 25-hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493205 |
| Giá từng phần lô | 2,506,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.417.464 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.754.298 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch triiodothyronine toàn phần (Total T3) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493206 |
| Giá từng phần lô | 31,841,082 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.419.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.288.757 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch triiodothyronine toàn phần (Total T3) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493207 |
| Giá từng phần lô | 3,005,074 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.097.829 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.103.551 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch thyroxine (Total T4) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493208 |
| Giá từng phần lô | 31,841,082 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.419.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.288.757 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch thyroxine (Total T4) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493209 |
| Giá từng phần lô | 3,005,074 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.097.829 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.103.551 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch anti-TPO trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493210 |
| Giá từng phần lô | 2,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.531.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.813.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch anti-TPO trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493211 |
| Giá từng phần lô | 19,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.607.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.658.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng thể kháng CCP trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493212 |
| Giá từng phần lô | 2,485,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.388.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.739.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch kháng thể kháng CCP trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493213 |
| Giá từng phần lô | 2,155,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.939.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.508.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng thể kháng CCP trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493214 |
| Giá từng phần lô | 49,274,979 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.193.154 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.492.485 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch L-homocysteine toàn phần trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493215 |
| Giá từng phần lô | 2,728,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.720.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.909.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch L-homocysteine toàn phần trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493216 |
| Giá từng phần lô | 2,366,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.226.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.656.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch L-homocysteine toàn phần trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493217 |
| Giá từng phần lô | 92,870,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.641.987 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.009.553 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng insulin trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493218 |
| Giá từng phần lô | 2,728,215 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.720.294 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.909.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch insulin trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493219 |
| Giá từng phần lô | 13,919,483 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.981.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.743.638 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất được sử dụng để hiệu chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng C-peptide trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người. |
|
| Mã phần lô | PP2300493220 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.903.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.057.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng C-peptide trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người |
|
| Mã phần lô | PP2300493221 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch ProGRP trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493222 |
| Giá từng phần lô | 8,343,234 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.377.138 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.840.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch ProGRP trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493223 |
| Giá từng phần lô | 9,189,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.530.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.432.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch ProGRP trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493224 |
| Giá từng phần lô | 327,297,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.314.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.108.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493225 |
| Giá từng phần lô | 2,648,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.611.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.854.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493226 |
| Giá từng phần lô | 2,297,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.132.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.608.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493227 |
| Giá từng phần lô | 73,621,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.393.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.535.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300493228 |
| Giá từng phần lô | 747,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.018.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 522.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
Thuốc thử thực hiện pha loãng bằng tay cho các mẫu thực hiện với các xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300493229 |
| Giá từng phần lô | 25,088,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.211.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.562.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.1667 |
Chất rửa, xúc tác trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300493230 |
| Giá từng phần lô | 94,910,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.423.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.437.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
Nước rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300493231 |
| Giá từng phần lô | 69,313,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.518.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.519.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6667 |
Chất tiền xử lý trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300493232 |
| Giá từng phần lô | 154,791,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.078.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.353.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.1667 |
Hoá chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng Thyroglobulin trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493233 |
| Giá từng phần lô | 2,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.259.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.673.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hoá chất xét nghiệm miễn dịch định lượng Thyroglobulin trong huyết thanh và huyết tương quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493234 |
| Giá từng phần lô | 21,754,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.664.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.227.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch định lượng peptide lợi niệu natri type B có acid amin đầu N tận cùng trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300493235 |
| Giá từng phần lô | 5,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.303.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.749.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng peptide lợi niệu natri type B có acid amin đầu N tận cùng trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300493236 |
| Giá từng phần lô | 214,410,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.378.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.087.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng procalcitonin (PCT) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493237 |
| Giá từng phần lô | 114,861,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.629.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.403.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng procalcitonin (PCT) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493238 |
| Giá từng phần lô | 4,860,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.628.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.402.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch định lượng procalcitonin (PCT) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493239 |
| Giá từng phần lô | 3,240,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.418.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng kích thích tuyến giáp kháng thể hormone (TRAb) trong huyết thanh người. |
|
| Mã phần lô | PP2300493240 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng kích thích tuyến giáp kháng thể hormone (TRAb) trong huyết thanh người. |
|
| Mã phần lô | PP2300493241 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch định lượng kích thích tuyến giáp kháng thể hormone (TRAb) trong huyết thanh người. |
|
| Mã phần lô | PP2300493242 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.579.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin (anti-Tg) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300493243 |
| Giá từng phần lô | 40,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.274.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể IgG của kháng thể tự miễn thyroglobulin (anti-Tg) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300493244 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng các mảnh cytokeratin 19 trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493245 |
| Giá từng phần lô | 2,648,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.611.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.854.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch định lượng các mảnh cytokeratin 19 trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493246 |
| Giá từng phần lô | 2,297,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.132.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.608.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng các mảnh cytokeratin 19 trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300493247 |
| Giá từng phần lô | 60,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.226.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng tacrolimus trong máu toàn phần. |
|
| Mã phần lô | PP2300493248 |
| Giá từng phần lô | 2,414,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.291.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.689.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch định lượng tacrolimus trong máu toàn phần. |
|
| Mã phần lô | PP2300493249 |
| Giá từng phần lô | 206,668,449 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.820.613 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.667.914 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất dùng để tách tacrolimus ra khỏi mẫu (mẫu máu toàn phần ở người, mẫu chứng và mẫu chuẩn Tacrolimus). |
|
| Mã phần lô | PP2300493250 |
| Giá từng phần lô | 213,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng cyclosporine trong máu toàn phần người |
|
| Mã phần lô | PP2300493251 |
| Giá từng phần lô | 3,848,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.247.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.693.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm xét nghiệm miễn dịch định lượng cyclosporine trong máu toàn phần người |
|
| Mã phần lô | PP2300493252 |
| Giá từng phần lô | 206,668,449 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.820.613 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.667.914 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hoá chất dùng để tách cyclosporine ra khỏi mẫu (mẫu máu toàn phần ở người, mẫu chứng và mẫu chuẩn Cyclosporine). |
|
| Mã phần lô | PP2300493253 |
| Giá từng phần lô | 231,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Chất đệm rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300493254 |
| Giá từng phần lô | 366,557,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.851.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.590.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
Cuvette phản ứng máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300493255 |
| Giá từng phần lô | 2,785,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.798.614 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.949.955 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493256 |
| Giá từng phần lô | 41,983,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.249.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.388.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.3334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300493257 |
| Giá từng phần lô | 41,983,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.249.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.388.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.3334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300493258 |
| Giá từng phần lô | 41,983,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.249.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.388.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.3334 |
Đầu lọc cục máu đông máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300493259 |
| Giá từng phần lô | 1,819,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.480.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.273.387 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Dụng cụ lấy mẫu tiệt trùng máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300493260 |
| Giá từng phần lô | 1,185,948,225 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.617.202.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 830.163.757 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 141.1667 |
Giấy in máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300493261 |
| Giá từng phần lô | 5,271,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.188.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.689.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Ống mao dẫn máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300493262 |
| Giá từng phần lô | 8,599,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.726.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.019.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Dung dịch rửa ống xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300493263 |
| Giá từng phần lô | 291,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.742.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300493264 |
| Giá từng phần lô | 349,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 476.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.490.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Hóa xét nghiệm định lượng albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300493265 |
| Giá từng phần lô | 146,730,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.087.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.711.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng alubumin BCG |
|
| Mã phần lô | PP2300493266 |
| Giá từng phần lô | 289,620,636 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.937.231 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.734.445 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP2S |
|
| Mã phần lô | PP2300493267 |
| Giá từng phần lô | 79,531,389 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.451.895 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.671.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT) |
|
| Mã phần lô | PP2300493268 |
| Giá từng phần lô | 1,453,221,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.981.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.017.254.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300493269 |
| Giá từng phần lô | 1,198,320,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.634.073.382 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 838.824.336 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase (AST) |
|
| Mã phần lô | PP2300493270 |
| Giá từng phần lô | 1,394,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.901.597.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 976.153.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116.5 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng b2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300493271 |
| Giá từng phần lô | 13,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.043.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.775.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng b2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300493272 |
| Giá từng phần lô | 646,520,310 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 881.618.605 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 452.564.217 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300493273 |
| Giá từng phần lô | 325,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300493274 |
| Giá từng phần lô | 372,027,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.310.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.419.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
Bóng đèn Halogen Cho máy sinh hóa (12v/50w) |
|
| Mã phần lô | PP2300493275 |
| Giá từng phần lô | 937,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.278.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 656.409.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21.3334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thông thường |
|
| Mã phần lô | PP2300493276 |
| Giá từng phần lô | 26,676,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.377.346 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.673.704 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.5 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm CK_MB |
|
| Mã phần lô | PP2300493277 |
| Giá từng phần lô | 4,573,422 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.236.485 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.201.395 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất chuẩn một số xét nghiệm định lượng sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300493278 |
| Giá từng phần lô | 52,214,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.201.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.550.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng C3C |
|
| Mã phần lô | PP2300493279 |
| Giá từng phần lô | 924,402,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.549.246 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 647.081.946 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng C4 |
|
| Mã phần lô | PP2300493280 |
| Giá từng phần lô | 924,402,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.549.246 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 647.081.946 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52.5 |
Cuvette đo phản ứng cho máy sinh hóa lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493281 |
| Giá từng phần lô | 596,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 813.043.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 417.362.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.6667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa (UBIC) |
|
| Mã phần lô | PP2300493282 |
| Giá từng phần lô | 2,826,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.854.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.978.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesteol |
|
| Mã phần lô | PP2300493283 |
| Giá từng phần lô | 6,293,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.582.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.405.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Canxi quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493284 |
| Giá từng phần lô | 553,533,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 754.818.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 387.473.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23.6667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Canxi quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493285 |
| Giá từng phần lô | 5,694,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.764.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.986.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Dung dịch rửa có tính base cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300493286 |
| Giá từng phần lô | 582,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 793.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 407.484.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300493287 |
| Giá từng phần lô | 94,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.215.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.330.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.6667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ceruloplasmin |
|
| Mã phần lô | PP2300493288 |
| Giá từng phần lô | 144,062,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.449.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.843.974 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm định lượng mỡ máu |
|
| Mã phần lô | PP2300493289 |
| Giá từng phần lô | 4,648,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.338.193 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.253.605 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Prealbumin, ASLO, Ceruloplasmin |
|
| Mã phần lô | PP2300493290 |
| Giá từng phần lô | 34,713,601 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.336.729 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.299.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1667 |
Chất chuẩn cho một số xét nghiệm định lượng protein |
|
| Mã phần lô | PP2300493291 |
| Giá từng phần lô | 8,209,084 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.194.206 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.746.358 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2300493292 |
| Giá từng phần lô | 3,811,185 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.197.071 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.667.829 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300493293 |
| Giá từng phần lô | 727,920,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 992.619.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 509.544.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.833400000000005 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493294 |
| Giá từng phần lô | 217,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493295 |
| Giá từng phần lô | 548,780,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 748.336.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 384.146.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.6667 |
Cuvette đo phản ứng máy sinh hóa nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493296 |
| Giá từng phần lô | 487,179,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.025.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.1667 |
Cóng đựng mẫu thể tích nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493297 |
| Giá từng phần lô | 83,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300493298 |
| Giá từng phần lô | 2,504,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.415.745.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.753.416.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 331.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493299 |
| Giá từng phần lô | 5,002,593,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.821.718.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.501.815.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) quy cách trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300493300 |
| Giá từng phần lô | 3,241,413,045 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.420.108.698 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.989.131 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67.5 |
Điện cực Cl- cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300493301 |
| Giá từng phần lô | 294,097,608 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 401.042.193 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.868.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Điện cực K+ cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300493302 |
| Giá từng phần lô | 297,279,444 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.381.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.095.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Điện cực Na+ cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300493303 |
| Giá từng phần lô | 310,838,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 423.871.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.587.195 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Điện cực quy chiếu cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300493304 |
| Giá từng phần lô | 428,712,858 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 584.608.443 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.099.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Hóa chất tẩy rửa buồng ủ |
|
| Mã phần lô | PP2300493305 |
| Giá từng phần lô | 116,515,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.884.262 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.560.587 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57.5 |
Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300493306 |
| Giá từng phần lô | 53,742,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.285.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.619.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493307 |
| Giá từng phần lô | 589,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 804.109.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 412.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43.333400000000005 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose quy cách trung |
|
| Mã phần lô | PP2300493308 |
| Giá từng phần lô | 1,103,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.504.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 772.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58.666700000000006 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493309 |
| Giá từng phần lô | 1,532,223,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.089.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.072.556.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Homocystein |
|
| Mã phần lô | PP2300493310 |
| Giá từng phần lô | 49,612,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.653.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.728.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Homocystein |
|
| Mã phần lô | PP2300493311 |
| Giá từng phần lô | 10,172,484 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.871.570 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.120.738 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng Homocystein |
|
| Mã phần lô | PP2300493312 |
| Giá từng phần lô | 17,801,847 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.275.246 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.461.292 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgA |
|
| Mã phần lô | PP2300493313 |
| Giá từng phần lô | 315,175,896 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.785.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.623.127 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300493314 |
| Giá từng phần lô | 360,201,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.183.215 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.140.716 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300493315 |
| Giá từng phần lô | 355,198,232 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.361.226 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.638.762 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Iron quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493316 |
| Giá từng phần lô | 520,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 709.339.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.127.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 97.5 |
Dung dịch pha loãng mẫu điện giải cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300493317 |
| Giá từng phần lô | 229,020,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.301.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.314.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21.8334 |
Dung dịch nội chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300493318 |
| Giá từng phần lô | 879,369,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.199.140.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 615.558.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.8334 |
Dung dịch chuẩn tham chiếu xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300493319 |
| Giá từng phần lô | 31,118,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.434.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.783.195 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6667 |
Chất chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300493320 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.350.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.853.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Chất chuẩn xét nghiệm điện giải trên máy xét nghiệm sinh hóa mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300493321 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.350.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.853.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactate quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493322 |
| Giá từng phần lô | 50,016,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.204.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.011.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300493323 |
| Giá từng phần lô | 51,237,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.869.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.866.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300493324 |
| Giá từng phần lô | 321,240,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.055.896 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.868.693 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300493325 |
| Giá từng phần lô | 172,773,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.600.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.941.604 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300493326 |
| Giá từng phần lô | 12,551,112 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.115.153 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.785.778 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.5 |
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng b2‑microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300493327 |
| Giá từng phần lô | 5,475,170 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.466.141 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.832.619 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Dung dịch muối pha loãng mẫu quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493328 |
| Giá từng phần lô | 15,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.801.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.191.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.6667 |
Dung dịch muối pha loãng mẫu quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493329 |
| Giá từng phần lô | 21,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.552.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.170.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6667 |
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493330 |
| Giá từng phần lô | 351,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 479.515.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.151.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 141.6667 |
Dung dịch bazơ rửa kim hút thuốc thử và mẫu hoặc cóng phản ứng quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493331 |
| Giá từng phần lô | 138,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.509.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.768.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Phospho |
|
| Mã phần lô | PP2300493332 |
| Giá từng phần lô | 27,440,568 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.418.957 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.208.397 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prealbumin quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493333 |
| Giá từng phần lô | 573,583,364 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 782.159.133 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 401.508.354 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28.6667 |
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhóm nhiều thông số sinh hóa mức 1 quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493334 |
| Giá từng phần lô | 26,412,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.017.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.488.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1667 |
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhóm nhiều thông số sinh hóa mức 2 quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493335 |
| Giá từng phần lô | 26,412,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.017.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.488.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1667 |
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhóm nhiều thông số sinh hóa mức 1 quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493336 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhóm nhiều thông số sinh hóa mức 2 quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493337 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng albumin, α1-M, IgG, protein toàn phần mức thường |
|
| Mã phần lô | PP2300493338 |
| Giá từng phần lô | 3,768,062 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.138.267 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.637.643 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng albumin, α1-M, IgG, protein toàn phần mức bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300493339 |
| Giá từng phần lô | 3,768,062 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.138.267 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.637.643 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng RF |
|
| Mã phần lô | PP2300493340 |
| Giá từng phần lô | 46,173,028 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.963.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.321.119 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8334 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng sTFR |
|
| Mã phần lô | PP2300493341 |
| Giá từng phần lô | 36,766,725 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.136.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.736.707 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300493342 |
| Giá từng phần lô | 34,548,395 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.111.448 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.183.876 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng lidocaine, amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300493343 |
| Giá từng phần lô | 59,357,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.942.711 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.550.591 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng RF |
|
| Mã phần lô | PP2300493344 |
| Giá từng phần lô | 5,871,672 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.006.826 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.110.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng RF |
|
| Mã phần lô | PP2300493345 |
| Giá từng phần lô | 541,035,924 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 737.776.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.725.146 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56.333400000000005 |
Dung dịch rửa kim hút mẫu số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493346 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.6667 |
Dung dịch rửa kim hút mẫu số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300493347 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6667 |
Hóa chất xét nghiệm bán định lượng chỉ số tán huyết, bilirubin, mỡ máu trong mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300493348 |
| Giá từng phần lô | 156,775,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.784.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.742.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52.5 |
Dung dịch acid để rửa kim hút và cóng phản ứng quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493349 |
| Giá từng phần lô | 4,866,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.635.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.406.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Dung dịch acid để rửa kim hút và cóng phản ứng quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493350 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.172.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng sTFR |
|
| Mã phần lô | PP2300493351 |
| Giá từng phần lô | 114,401,754 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.002.392 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.081.227 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng sTFR |
|
| Mã phần lô | PP2300493352 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm TDM |
|
| Mã phần lô | PP2300493353 |
| Giá từng phần lô | 45,648,031 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.247.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.953.621 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần quy cách trung |
|
| Mã phần lô | PP2300493354 |
| Giá từng phần lô | 227,838,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.689.512 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.487.282 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.833400000000005 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu, dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300493355 |
| Giá từng phần lô | 320,279,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.744.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.195.664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng triglycerid quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493356 |
| Giá từng phần lô | 1,204,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.642.570.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 843.186.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2300493357 |
| Giá từng phần lô | 450,196,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.903.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.137.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300493358 |
| Giá từng phần lô | 7,318,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.980.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.123.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng urea nitrogen quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493359 |
| Giá từng phần lô | 1,436,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.958.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.005.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.6667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng urea nitrogen quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493360 |
| Giá từng phần lô | 27,440,532 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.418.908 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.208.372 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric quy cách trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300493361 |
| Giá từng phần lô | 680,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.309.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300493362 |
| Giá từng phần lô | 102,307,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.510.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.615.313 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AMYLASE quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493363 |
| Giá từng phần lô | 403,985,716 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.889.613 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.790.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35.333400000000005 |
Hóa chất dùng để bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300493364 |
| Giá từng phần lô | 20,450,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.886.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.315.301 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2300493365 |
| Giá từng phần lô | 120,728,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.629.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.509.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2300493366 |
| Giá từng phần lô | 24,417,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.295.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.091.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirrubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300493367 |
| Giá từng phần lô | 10,275,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.011.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.192.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirrubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300493368 |
| Giá từng phần lô | 3,669,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.004.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.568.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK |
|
| Mã phần lô | PP2300493369 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.553.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300493370 |
| Giá từng phần lô | 6,860,133 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.354.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.802.093 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300493371 |
| Giá từng phần lô | 12,661,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.265.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.863.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300493372 |
| Giá từng phần lô | 12,585,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.162.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.809.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493373 |
| Giá từng phần lô | 64,026,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.309.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.818.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Dung dịch tham chiếu xét nghiệm điện giải natri, Kali, chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300493374 |
| Giá từng phần lô | 147,832,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.589.119 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.482.414 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75.5 |
Dung dịch rửa cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300493375 |
| Giá từng phần lô | 37,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.250.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.308.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493376 |
| Giá từng phần lô | 9,439,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.871.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.607.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng triglycerid quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493377 |
| Giá từng phần lô | 13,027,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.764.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.119.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Chất chuẩn một số xét nghiệm định lượng lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300493378 |
| Giá từng phần lô | 9,296,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.676.386 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.507.211 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng glucose quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493379 |
| Giá từng phần lô | 51,923,025 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.804.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.346.117 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT) quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493380 |
| Giá từng phần lô | 97,678,215 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.197.566 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.374.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase (AST) có hoạt hóa pyridoxal phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2300493381 |
| Giá từng phần lô | 97,678,215 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.197.566 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.374.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493382 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.025.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493383 |
| Giá từng phần lô | 15,419,565 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.026.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.793.695 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng γ‑glutamyltransferase (GGT) quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493384 |
| Giá từng phần lô | 40,699,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.498.991 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.489.482 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng urea/urea nitrogen quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493385 |
| Giá từng phần lô | 82,321,605 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.256.735 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.625.123 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ creatinine quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493386 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493387 |
| Giá từng phần lô | 81,818,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.570.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.272.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng triglyceride quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493388 |
| Giá từng phần lô | 52,111,836 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.061.595 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.478.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493389 |
| Giá từng phần lô | 23,795,433 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.448.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.656.803 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493390 |
| Giá từng phần lô | 16,520,967 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.528.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.564.676 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493391 |
| Giá từng phần lô | 12,217,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.660.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.552.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Canxi quy cách trung |
|
| Mã phần lô | PP2300493392 |
| Giá từng phần lô | 28,477,575 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.833.057 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.934.302 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Iron quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493393 |
| Giá từng phần lô | 31,124,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.442.746 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.787.276 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493394 |
| Giá từng phần lô | 14,294,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.492.991 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.006.402 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Magie quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493395 |
| Giá từng phần lô | 1,603,753 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.186.936 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.122.627 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Phospho quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493396 |
| Giá từng phần lô | 10,290,204 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.032.097 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.203.142 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng α-amylase quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493397 |
| Giá từng phần lô | 42,875,829 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.467.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.013.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng α‑amylase tụy |
|
| Mã phần lô | PP2300493398 |
| Giá từng phần lô | 2,858,389 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.897.804 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.872 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2300493399 |
| Giá từng phần lô | 9,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.561.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.961.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lipase quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493400 |
| Giá từng phần lô | 30,355,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.393.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.248.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300493401 |
| Giá từng phần lô | 14,400,009 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.636.376 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.006 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng định lượng LDL-cholesterol quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493402 |
| Giá từng phần lô | 4,664,890,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.361.214.237 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.265.423.308 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 127.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ HDL‑cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300493403 |
| Giá từng phần lô | 128,055,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.621.568 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.639.071 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Fe |
|
| Mã phần lô | PP2300493404 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.718.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK quy cách trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300493405 |
| Giá từng phần lô | 14,437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.106.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493406 |
| Giá từng phần lô | 18,112,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.698.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.678.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493407 |
| Giá từng phần lô | 137,203,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.095.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.042.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgM quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493408 |
| Giá từng phần lô | 19,058,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.988.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.340.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgA quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493409 |
| Giá từng phần lô | 19,058,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.988.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.340.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgG quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493410 |
| Giá từng phần lô | 19,058,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.988.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.340.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng C3 quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493411 |
| Giá từng phần lô | 37,730,736 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.451.004 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.411.515 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng C4 quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493412 |
| Giá từng phần lô | 37,730,736 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.451.004 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.411.515 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng transferrin quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493413 |
| Giá từng phần lô | 51,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prealbumin quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493414 |
| Giá từng phần lô | 57,167,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.956.057 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.017.442 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ceruloplasmin quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493415 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa xét nghiệm định lượng albumin quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493416 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu, dịch não tủy quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493417 |
| Giá từng phần lô | 28,915,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.429.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.240.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất phát hiện kháng nguyên dư trong các mẫu thử |
|
| Mã phần lô | PP2300493418 |
| Giá từng phần lô | 3,663,142 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.995.194 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.564.199 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp RF |
|
| Mã phần lô | PP2300493419 |
| Giá từng phần lô | 109,762,128 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.675.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.833.489 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng β2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300493420 |
| Giá từng phần lô | 14,660,324 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.991.351 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.262.226 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin trong huyết thanh, huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300493421 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amikacin quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493422 |
| Giá từng phần lô | 21,134,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.819.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.794.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Homocystein trong huyết thanh, huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300493423 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng định lượng thụ thể transferrin hòa tan |
|
| Mã phần lô | PP2300493424 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.315.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.835.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Dung dịch tham chiếu điện giải cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300493425 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da |
|
| Mã phần lô | PP2300493426 |
| Giá từng phần lô | 28,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.387.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.218.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Dung dịch bazơ rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493427 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.021.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8334 |
Dung dịch axit để rửa cóng đo và kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300493428 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Dung dịch rửa cho cóng đo |
|
| Mã phần lô | PP2300493429 |
| Giá từng phần lô | 1,831,571 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.497.597 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.282.099 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Dung dịch muối NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2300493430 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Dung dịch giảm sức căng bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300493431 |
| Giá từng phần lô | 311,607 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.919 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.124 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Dung dịch rửa kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2300493432 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.553.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8334 |
Dung dịch rửa Axit |
|
| Mã phần lô | PP2300493433 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.154.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hộp đựng hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300493434 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Dung dịch khử protein làm sạch máy |
|
| Mã phần lô | PP2300493435 |
| Giá từng phần lô | 15,419,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.026.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.793.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Hộp que thử máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300493436 |
| Giá từng phần lô | 2,571,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.507.054.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
Hộp que hiệu chuẩn cho xét nghiệm máy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300493437 |
| Giá từng phần lô | 6,151,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.389.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.306.365 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm máy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300493438 |
| Giá từng phần lô | 12,603,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.186.973 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.822.646 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Cóng phản ứng cho xét nghiệm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300493439 |
| Giá từng phần lô | 53,846,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.426.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.692.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Dung dịch pha loãng để ly huyết mẫu máu toàn phần và pha loãng mẫu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300493440 |
| Giá từng phần lô | 351,238,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.961.935 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.867.126 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hemoglobin A1c |
|
| Mã phần lô | PP2300493441 |
| Giá từng phần lô | 8,553,728,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.664.174.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.987.609.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300493442 |
| Giá từng phần lô | 57,625,116 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.579.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.337.581 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300493443 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300493444 |
| Giá từng phần lô | 22,601,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.819.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.820.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2300493445 |
| Giá từng phần lô | 940,593,526 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.627.536 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 658.415.468 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.3334 |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2300493446 |
| Giá từng phần lô | 21,416,066 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.203.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.991.246 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493447 |
| Giá từng phần lô | 610,614,774 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 832.656.510 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.430.341 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.8334 |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300493448 |
| Giá từng phần lô | 13,461,525 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.356.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.423.067 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493449 |
| Giá từng phần lô | 1,340,180,478 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.827.518.834 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 938.126.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56.333400000000005 |
Hóa chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm ANTI CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300493450 |
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.700.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.706.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300493451 |
| Giá từng phần lô | 220,279,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.381.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.195.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300493452 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.047.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.804.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300493453 |
| Giá từng phần lô | 592,307,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 807.691.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 414.614.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.3334 |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300493454 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300493455 |
| Giá từng phần lô | 21,538,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.370.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.076.908 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300493456 |
| Giá từng phần lô | 4,134,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.637.784.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.894.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300493457 |
| Giá từng phần lô | 21,416,066 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.203.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.991.246 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300493458 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.675.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.426.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300493459 |
| Giá từng phần lô | 189,440,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.327.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.608.259 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgE |
|
| Mã phần lô | PP2300493460 |
| Giá từng phần lô | 1,248,250,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.702.159.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 873.775.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300493461 |
| Giá từng phần lô | 50,208,095 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.465.585 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.145.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 12-5 |
|
| Mã phần lô | PP2300493462 |
| Giá từng phần lô | 13,216,770 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.022.869 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.251.739 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 12-5 |
|
| Mã phần lô | PP2300493463 |
| Giá từng phần lô | 1,526,537,034 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.081.641.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.068.575.923 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300493464 |
| Giá từng phần lô | 13,216,770 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.022.869 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.251.739 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300493465 |
| Giá từng phần lô | 1,526,537,034 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.081.641.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.068.575.923 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300493466 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.025.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300493467 |
| Giá từng phần lô | 2,289,805,551 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.122.462.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.602.863.885 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.5 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300493468 |
| Giá từng phần lô | 18,443,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.149.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.910.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300493469 |
| Giá từng phần lô | 2,081,641,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.838.601.923 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.457.148.987 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300493470 |
| Giá từng phần lô | 45,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.724.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300493471 |
| Giá từng phần lô | 14,685,296 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.025.404 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.707 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493472 |
| Giá từng phần lô | 599,160,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 817.036.691 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 419.412.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.3334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300493473 |
| Giá từng phần lô | 10,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.297.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.339.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493474 |
| Giá từng phần lô | 2,832,165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.862.043.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.982.515.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 112.5 |
Dung dịch rửa bộ phát tín hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2300493475 |
| Giá từng phần lô | 3,975,678,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.421.379.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.782.974.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 347.5 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300493476 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.025.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300493477 |
| Giá từng phần lô | 1,768,403,826 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.411.459.763 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.237.882.678 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74.3334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300493478 |
| Giá từng phần lô | 11,013,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.019.057 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.709.782 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300493479 |
| Giá từng phần lô | 237,901,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.411.628 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.531.302 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.5 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493480 |
| Giá từng phần lô | 15,732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.452.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.012.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493481 |
| Giá từng phần lô | 1,835,662,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.503.176.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.284.963.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52.5 |
Đầu côn/Cốc xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300493482 |
| Giá từng phần lô | 1,207,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.645.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 844.905.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm định lượng Estradiol/Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300493483 |
| Giá từng phần lô | 3,157,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.305.464 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.210.138 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Dung dịch pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch (IL-6, C-peptit….) |
|
| Mã phần lô | PP2300493484 |
| Giá từng phần lô | 18,041,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.602.646 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.629.358 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300493485 |
| Giá từng phần lô | 28,016,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.204.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.611.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300493486 |
| Giá từng phần lô | 162,566,271 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.681.279 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.796.389 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.8334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300493487 |
| Giá từng phần lô | 8,566,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.681.489 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.996.497 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300493488 |
| Giá từng phần lô | 147,464,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.087.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.225.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300493489 |
| Giá từng phần lô | 11,049,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.067.997 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.734.904 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin quy cách trung |
|
| Mã phần lô | PP2300493490 |
| Giá từng phần lô | 687,272,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.189.146 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.090.428 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493491 |
| Giá từng phần lô | 2,076,921,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.832.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.453.844.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.5 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300493492 |
| Giá từng phần lô | 10,486,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.300.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.340.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300493493 |
| Giá từng phần lô | 88,111,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.152.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.678.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300493494 |
| Giá từng phần lô | 12,237,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.687.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.566.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300493495 |
| Giá từng phần lô | 13,461,525 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.356.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.423.067 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300493496 |
| Giá từng phần lô | 1,572,550,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.144.387.557 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.785.612 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42.833400000000005 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng βhCG tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300493497 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng βhCG tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300493498 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300493499 |
| Giá từng phần lô | 222,795,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.812.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.957.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.8334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300493500 |
| Giá từng phần lô | 6,063,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.268.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.244.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300493501 |
| Giá từng phần lô | 410,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.179.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.3334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300493502 |
| Giá từng phần lô | 12,237,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.687.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.566.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300493503 |
| Giá từng phần lô | 2,798,651,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.816.342.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.959.055.906 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.5 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300493504 |
| Giá từng phần lô | 24,475,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.375.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.132.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2300493505 |
| Giá từng phần lô | 12,237,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.687.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.566.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2300493506 |
| Giá từng phần lô | 759,230,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.313.779 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 531.461.072 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300493507 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300493508 |
| Giá từng phần lô | 23,284,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.750.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.298.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300493509 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng troponin T tim |
|
| Mã phần lô | PP2300493510 |
| Giá từng phần lô | 10,164,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.860.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.114.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183.3334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng troponin T tim |
|
| Mã phần lô | PP2300493511 |
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.530.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.945.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng IgE |
|
| Mã phần lô | PP2300493512 |
| Giá từng phần lô | 14,318,172 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.524.780 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.022.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng IGF-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493513 |
| Giá từng phần lô | 38,548,915 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.566.703 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.984.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng IGF-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493514 |
| Giá từng phần lô | 6,118,876 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.343.922 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.283.213 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300493515 |
| Giá từng phần lô | 587,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 801.016.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.188.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300493516 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.786.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.317.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300493517 |
| Giá từng phần lô | 8,566,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.681.489 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.996.497 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300493518 |
| Giá từng phần lô | 118,950,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.205.814 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.265.651 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.5 |
Hóa chất dùng để tách chiết các mẫu phân tích trong xét nghiệm (everolimus, tacrolimus) |
|
| Mã phần lô | PP2300493519 |
| Giá từng phần lô | 2,319,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.163.419 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.623.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Dung dịch làm sạch điện cực điện giải xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300493520 |
| Giá từng phần lô | 44,023,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.032.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.816.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.5 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300493521 |
| Giá từng phần lô | 9,279,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.653.919 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.495.678 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng lactate quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493522 |
| Giá từng phần lô | 142,919,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.890.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.043.685 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2300493523 |
| Giá từng phần lô | 11,013,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.019.057 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.709.782 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2300493524 |
| Giá từng phần lô | 214,111,674 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.970.465 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.878.171 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng định lượng enolase đặc hiệu thần kinh (NSE) |
|
| Mã phần lô | PP2300493525 |
| Giá từng phần lô | 12,236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.685.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.565.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng định lượng enolase đặc hiệu thần kinh (NSE) |
|
| Mã phần lô | PP2300493526 |
| Giá từng phần lô | 198,250,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.341.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.775.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.5 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng free βhCG và PAPP A |
|
| Mã phần lô | PP2300493527 |
| Giá từng phần lô | 19,090,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.033.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.363.623 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300493528 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300493529 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất để kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng miễn dịch đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2300493530 |
| Giá từng phần lô | 88,000,044 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2300493531 |
| Giá từng phần lô | 4,643,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.331.843.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.346.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.5 |
Hóa chất chạy xét nghiệm định lượng PIGF |
|
| Mã phần lô | PP2300493532 |
| Giá từng phần lô | 84,892,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.424.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng PIGF |
|
| Mã phần lô | PP2300493533 |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.489.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR, kháng thể kháng TPO và kháng thể kháng Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300493534 |
| Giá từng phần lô | 161,538,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.279.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.076.779 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng CK‑MB, Digitoxin, Digoxin, Myoglobin, proBNP, GDF‑15 |
|
| Mã phần lô | PP2300493535 |
| Giá từng phần lô | 3,044,288 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.151.302 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.131.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng IGF-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493536 |
| Giá từng phần lô | 6,118,876 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.343.922 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.283.213 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất dùng để kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Cyclosporine, Tacrolimus, Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300493537 |
| Giá từng phần lô | 1,159,943 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.581.741 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 811.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm định lượng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300493538 |
| Giá từng phần lô | 5,128,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.992.739 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.589.605 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng dấu ấn ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2300493539 |
| Giá từng phần lô | 23,076,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.468.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.153.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Dung dịch rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu |
|
| Mã phần lô | PP2300493540 |
| Giá từng phần lô | 500,526,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.535.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.368.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 69 |
Dung dịch làm sạch kim thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2300493541 |
| Giá từng phần lô | 11,547,543 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.746.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.083.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300493542 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.236.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.334.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ProBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300493543 |
| Giá từng phần lô | 19,618,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.752.262.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.732.828.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 127.8334 |
Dung dịch vận chuyển hỗ hợp phản ứng thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2300493544 |
| Giá từng phần lô | 1,512,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.062.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300493545 |
| Giá từng phần lô | 109,509,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.331.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.656.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.8334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300493546 |
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.946.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.079.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2300493547 |
| Giá từng phần lô | 64,141,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.466.194 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.899.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2300493548 |
| Giá từng phần lô | 12,547,504 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.110.233 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.783.252 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300493549 |
| Giá từng phần lô | 8,566,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.681.489 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.996.497 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300493550 |
| Giá từng phần lô | 249,796,953 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.632.209 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.857.867 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493551 |
| Giá từng phần lô | 220,279,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.381.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.195.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300493552 |
| Giá từng phần lô | 12,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.970.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300493553 |
| Giá từng phần lô | 2,097,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.860.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.468.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300493554 |
| Giá từng phần lô | 594,754,704 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 811.029.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.328.292 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300493555 |
| Giá từng phần lô | 8,566,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.681.489 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.996.497 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300493556 |
| Giá từng phần lô | 9,324,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.715.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.527.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300493557 |
| Giá từng phần lô | 8,566,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.681.489 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.996.497 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300493558 |
| Giá từng phần lô | 161,538,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.279.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.076.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300493559 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.343.921 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.283.212 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 quy cách trung |
|
| Mã phần lô | PP2300493560 |
| Giá từng phần lô | 161,538,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.279.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.076.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300493561 |
| Giá từng phần lô | 178,426,395 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.308.721 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.898.476 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300493562 |
| Giá từng phần lô | 8,566,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.681.489 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.996.497 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300493563 |
| Giá từng phần lô | 11,538,432 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.734.226 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.076.902 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300493564 |
| Giá từng phần lô | 1,284,835,230 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.752.048.041 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 899.384.661 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300493565 |
| Giá từng phần lô | 2,538,459,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.461.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.776.921.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.5 |
Hóa chất dùng để pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch (Troponin T, CEA, AFP,...) |
|
| Mã phần lô | PP2300493566 |
| Giá từng phần lô | 339,230,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.586.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.461.301 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300493567 |
| Giá từng phần lô | 927,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.264.152.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 648.931.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300493568 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300493569 |
| Giá từng phần lô | 36,713,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.063.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.699.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
hóa chất tạo đường chuẩn xét nghiệm định lượng hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300493570 |
| Giá từng phần lô | 6,118,876 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.343.922 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.283.213 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300493571 |
| Giá từng phần lô | 1,843,739,415 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.514.190.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.290.617.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25.8334 |
Chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300493572 |
| Giá từng phần lô | 273,461,695 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.902.312 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.423.186 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.8334 |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng: FT3, FT4, TSH, T3, T4, AFP, CEA, HCG + β… |
|
| Mã phần lô | PP2300493573 |
| Giá từng phần lô | 5,594,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.628.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.916.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300493574 |
| Giá từng phần lô | 832,656,528 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.135.440.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 582.859.569 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300493575 |
| Giá từng phần lô | 1,572,795,664 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.144.721.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.956.964 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300493576 |
| Giá từng phần lô | 1,248,984,792 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.703.161.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 874.289.354 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300493577 |
| Giá từng phần lô | 832,656,528 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.135.440.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 582.859.569 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300493578 |
| Giá từng phần lô | 917,831,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.251.588.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 642.481.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493579 |
| Giá từng phần lô | 660,838,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 901.143.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.586.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300493580 |
| Giá từng phần lô | 845,873,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.153.463.564 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 592.111.296 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.6667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300493581 |
| Giá từng phần lô | 789,334,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.076.365.739 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 552.534.412 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493582 |
| Giá từng phần lô | 4,053,842,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.527.966.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.837.689.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300493583 |
| Giá từng phần lô | 1,359,439,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.853.780.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 951.607.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm: ProGRP, HE4, TSH, Calcitonin, Tg, Troponin T… |
|
| Mã phần lô | PP2300493584 |
| Giá từng phần lô | 4,459,742 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.081.467 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.121.819 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Dung dịch hệ thống vận chuyển hỗn hợp phản ứng thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2300493585 |
| Giá từng phần lô | 1,014,673,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.383.645.328 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 710.271.268 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 105.1667 |
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu phát hiện các tín hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2300493586 |
| Giá từng phần lô | 502,954,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.846.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.067.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 89.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493587 |
| Giá từng phần lô | 4,062,688,245 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.540.029.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.843.881.771 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300493588 |
| Giá từng phần lô | 360,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.3334 |
Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300493589 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.013.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6667 |
Cup/Tips cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300493590 |
| Giá từng phần lô | 1,150,017,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.568.206.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.012.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HCG+beta quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493591 |
| Giá từng phần lô | 387,691,936 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.670.822 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 271.384.355 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ACTH quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493592 |
| Giá từng phần lô | 69,388,047 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.620.065 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.571.632 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng CCP quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493593 |
| Giá từng phần lô | 80,952,715 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.390.066 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.666.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng IgE quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493594 |
| Giá từng phần lô | 577,621,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.666.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.335.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.6667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493595 |
| Giá từng phần lô | 669,768,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 913.321.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.838.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493596 |
| Giá từng phần lô | 832,656,510 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.135.440.696 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 582.859.557 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493597 |
| Giá từng phần lô | 82,604,815 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.642.930 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.823.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300493598 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.668.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 856.642 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493599 |
| Giá từng phần lô | 193,845,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.335.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.692.172 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493600 |
| Giá từng phần lô | 193,845,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.335.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.692.172 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng C-peptide quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493601 |
| Giá từng phần lô | 17,622,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.030.491 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.335.652 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493602 |
| Giá từng phần lô | 23,790,186 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.441.163 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.653.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493603 |
| Giá từng phần lô | 906,292,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.235.853.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 634.404.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493604 |
| Giá từng phần lô | 23,790,186 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.441.163 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.653.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Tg quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493605 |
| Giá từng phần lô | 116,307,576 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.601.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.415.303 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493606 |
| Giá từng phần lô | 234,230,535 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.405.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.961.374 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Tg quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493607 |
| Giá từng phần lô | 282,663,755 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.450.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.864.628 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8334 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ProBNP quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300493608 |
| Giá từng phần lô | 2,071,818,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.825.206.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.272.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.5 |
Hóa chất xây dựng đường chuẩn xét nghiệm ProBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300493609 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.020.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.630.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8334 |
Bộ dây hệ thống cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300493610 |
| Giá từng phần lô | 2,293,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.127.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.605.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1667 |
Dung dịch rửa dùng để làm sạch trong điện giải niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300493611 |
| Giá từng phần lô | 2,862,090 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.902.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.003.463 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Dây bơm nhu động cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300493612 |
| Giá từng phần lô | 2,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.724.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Điện cực CL- cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300493613 |
| Giá từng phần lô | 23,691,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.306.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.584.136 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Điện cực K+ cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300493614 |
| Giá từng phần lô | 24,217,515 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.023.885 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.952.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Điện cực Na+ cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300493615 |
| Giá từng phần lô | 32,992,314 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.989.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.094.619 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Điện cực quy chiếu cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300493616 |
| Giá từng phần lô | 25,289,145 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.485.198 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.702.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Điện cực rỗng máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300493617 |
| Giá từng phần lô | 28,818,249 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.297.613 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.172.774 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
Hóa chất xét nghiệm điện giải niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300493618 |
| Giá từng phần lô | 179,679,958 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.018.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.775.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.8334 |
Dung dịch bảo dưỡng điện cực Na+ dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300493619 |
| Giá từng phần lô | 2,138,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.614 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.497.195 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Trục lăn, bơm nhu động cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300493620 |
| Giá từng phần lô | 3,225,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.398.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.257.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3334 |
Hóa chất dùng để pha loãng các xét nghiệm điện giải NIỆU |
|
| Mã phần lô | PP2300493621 |
| Giá từng phần lô | 8,805,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.007.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.164.004 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3334 |
Khay đựng mẫu hậu phân tích |
|
| Mã phần lô | PP2300493622 |
| Giá từng phần lô | 51,937,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.823.946 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.356.292 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
Miếng dán đậy ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300493623 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
Bộ Hóa chất cho xét nghiệm Catecholamines |
|
| Mã phần lô | PP2300493624 |
| Giá từng phần lô | 332,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi