Gói thầu: Gói 1: Mua thuốc generic bảo hiểm y tế năm 2023-2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200096150-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN MỸ PHƯỚC
Tên gói thầu Gói 1: Mua thuốc generic bảo hiểm y tế năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2200080128
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ bảo hiểm chi trả và nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Công ty cổ phần Bệnh viện Mỹ Phước. TC3, KP.3, P. Mỹ Phước, TX. Bến Cát, tỉnh Bình Dương
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Dương
Giá gói thầu 132,511,288,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,975,338,646 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Acetyl leucin 500mg 88,200,000 922,400,000 27,672,000 12 tháng
2 Acid amin* 5%; 250ml 67,725,000 67,725,000 2,031,750 12 tháng
3 Acid amin* 5%; 500ml 117,000,000 117,000,000 3,510,000 12 tháng
4 Acid amin* 10%; 250ml 101,975,000 101,975,000 3,059,250 12 tháng
5 Acid amin* 10%; 500ml 154,035,000 154,035,000 4,621,050 12 tháng
6 Acid amin* 7%; 250ml 918,000,000 918,000,000 27,540,000 12 tháng
7 Adenosin triphosphat 6mg/2ml 849,996,000 849,996,000 25,499,880 12 tháng
8 Albumin 20%; 50ml 585,000,000 585,000,000 17,550,000 12 tháng
9 Albumin 20%; 100ml 1,200,000,000 1,200,000,000 36,000,000 12 tháng
10 Albumin 25%; 50ml 835,000,000 835,000,000 25,050,000 12 tháng
11 Albumin 25%; 100ml 1,600,000,000 1,600,000,000 48,000,000 12 tháng
12 Alfuzosin 10mg 206,640,000 305,820,000 9,174,600 12 tháng
13 Aluminum phosphat 20% (12,38g); 20g 182,000,000 75,020,000 2,250,600 12 tháng
14 Aminophylin 4,8%; 5ml 3,631,000 3,631,000 108,930 12 tháng
15 Amiodaron (hydroclorid) 200mg 33,750,000 33,750,000 1,012,500 12 tháng
16 Amiodaron (hydroclorid) 50mg/ml; 3ml 15,024,000 15,024,000 450,720 12 tháng
17 Amlodipin + indapamid 5mg + 1.5mg 149,610,000 149,610,000 4,488,300 12 tháng
18 Amlodipin + Valsartan 5mg + 80mg 499,350,000 499,350,000 14,980,500 12 tháng
19 Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 200mg 178,500,000 194,985,000 5,849,550 12 tháng
20 Ampicilin + sulbactam 1g + 500mg 310,000,000 310,000,000 9,300,000 12 tháng
21 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2.5g + 0.5g; 3g 30,530,000 30,530,000 915,900 12 tháng
22 Bacillus claussii 2 tỷ bào tử; 5ml 328,200,000 328,200,000 9,846,000 12 tháng
23 Bacillus claussii 4 tỷ bào tử; 5ml 643,950,000 643,950,000 19,318,500 12 tháng
24 Betahistin 16mg 39,600,000 18,800,000 564,000 12 tháng
25 Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) 5mg/ml + 2mg/ml; 1ml 63,738,000 63,738,000 1,912,140 12 tháng
26 Bisoprolol 2.5mg 160,000,000 101,400,000 3,042,000 12 tháng
27 Bisoprolol 5mg 32,400,000 14,200,000 426,000 12 tháng
28 Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 12.5mg 47,880,000 47,880,000 1,436,400 12 tháng
29 Brimonidin tartrat + timolol 0.2% + 0.5% 9,175,700 9,175,700 275,271 12 tháng
30 Brinzolamid 1%, 5ml 2,334,000 2,334,000 70,020 12 tháng
31 Brinzolamid + Timolol 10mg/ml + 5mg/ml; 5ml 6,216,000 6,216,000 186,480 12 tháng
32 Bromhexin (hydroclorid) 8mg 15,000,000 25,800,000 774,000 12 tháng
33 Budesonid + formoterol 160 mcg + 4,5mcg/ liều; 60 liều 286,440,000 286,440,000 8,593,200 12 tháng
34 Budesonid + formoterol 160 mcg + 4,5mcg/ liều; 120 liều 486,948,000 486,948,000 14,608,440 12 tháng
35 Budesonid 0,5mg/ml, 2ml 249,060,000 249,060,000 7,471,800 12 tháng
36 Bupivacain (hydroclorid) 0,5%; 4ml 181,000,000 181,000,000 5,430,000 12 tháng
37 Calcipotriol 0.005%, 30g 15,015,000 15,015,000 450,450 12 tháng
38 Captopril 25mg 24,750,000 13,800,000 414,000 12 tháng
39 Carbamazepin 200mg 29,000,000 29,000,000 870,000 12 tháng
40 Carbetocin 100mcg/1ml 796,072,000 796,072,000 23,882,160 12 tháng
41 Carbimazol 5mg 45,000,000 45,000,000 1,350,000 12 tháng
42 Carvedilol 6.25mg 54,000,000 60,600,000 1,818,000 12 tháng
43 Cefuroxim 125mg 81,900,000 150,220,000 4,506,600 12 tháng
44 Celecoxib 200mg 153,000,000 182,000,000 5,460,000 12 tháng
45 Ciprofloxacin 0,2%; 0,25ml 43,000,000 43,000,000 1,290,000 12 tháng
46 Ciprofloxacin 200mg/100ml 294,600,000 375,000,000 11,250,000 12 tháng
47 Clobetasol butyrat 0,05%, 5g 20,269,000 20,269,000 608,070 12 tháng
48 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia 25mg + 100mg + 20mg 179,250,000 179,250,000 5,377,500 12 tháng
49 Desloratadin 5mg 17,200,000 124,000,000 3,720,000 12 tháng
50 Diazepam 10mg/2ml 4,473,000 7,707,000 231,210 12 tháng
51 Diazepam 5mg 480,000 2,520,000 75,600 12 tháng
52 Diclofenac 75mg 309,250,000 309,250,000 9,277,500 12 tháng
53 Diclofenac 100mg 23,000,000 70,000,000 2,100,000 12 tháng
54 Diclofenac 75mg/3ml 178,000,000 178,000,000 5,340,000 12 tháng
55 Diclofenac 1% 20g 63,200,000 63,200,000 1,896,000 12 tháng
56 Digoxin 0,5mg/2ml 24,500,000 24,500,000 735,000 12 tháng
57 Diosmectit 3g 73,500,000 173,750,000 5,212,500 12 tháng
58 Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg 472,500,000 142,500,000 4,275,000 12 tháng
59 Diosmin + hesperidin 900mg + 100mg 316,000,000 316,000,000 9,480,000 12 tháng
60 Dobutamin 250mg/20ml 39,450,000 39,450,000 1,183,500 12 tháng
61 Drotaverin clohydrat 40mg/2ml 26,530,000 26,530,000 795,900 12 tháng
62 Drotaverin clohydrat 80mg 92,400,000 115,800,000 3,474,000 12 tháng
63 Dydrogesteron 10mg 231,840,000 231,840,000 6,955,200 12 tháng
64 Enoxaparin (natri) 40mg/0,4ml 350,000,000 350,000,000 10,500,000 12 tháng
65 Ephedrin 30mg/ml 57,750,000 57,750,000 1,732,500 12 tháng
66 Ephedrin 30mg/10ml 103,950,000 103,950,000 3,118,500 12 tháng
67 Etifoxin chlohydrat 50mg 33,000,000 33,000,000 990,000 12 tháng
68 Etoricoxib 90mg 74,000,000 69,930,000 2,097,900 12 tháng
69 Erythropoietin (Epoetin) alfa 2000UI 675,000,000 675,000,000 20,250,000 12 tháng
70 Erythropoietin (Epoetin) beta 2000UI 688,065,000 688,065,000 20,641,950 12 tháng
71 Erythropoietin (Epoetin) alfa 4000UI 865,480,000 865,480,000 25,964,400 12 tháng
72 Erythropoietin (Epoetin) beta 4000UI 872,130,000 872,130,000 26,163,900 12 tháng
73 Ivabradin 5mg 140,000,000 83,500,000 2,505,000 12 tháng
74 Fenofibrat 160mg 58,000,000 158,010,000 4,740,300 12 tháng
75 Fenoterol + ipratropium 0,05+0,02mg, 10ml 264,646,000 264,646,000 7,939,380 12 tháng
76 Fentanyl 100mcg/2ml 75,600,000 75,600,000 2,268,000 12 tháng
77 Fentanyl 0.5mg/10ml 9,592,800 9,592,800 287,784 12 tháng
78 Fusidic acid + betamethason 2% + 0.1%, 15g 98,340,000 98,340,000 2,950,200 12 tháng
79 Furosemid 10mg/ml x 2ml 8,800,000 8,800,000 264,000 12 tháng
80 Furosemid 40mg 10,000,000 140,000,000 4,200,000 12 tháng
81 Gadoteric acid 27,932g/100ml, 10ml 520,000,000 520,000,000 15,600,000 12 tháng
82 Gliclazid 30mg 140,000,000 254,100,000 7,623,000 12 tháng
83 Gliclazid 60mg 508,200,000 508,200,000 15,246,000 12 tháng
84 Glimepirid 2mg 19,500,000 33,200,000 996,000 12 tháng
85 Glimepirid 4mg 26,000,000 55,080,000 1,652,400 12 tháng
86 Hyoscin butylbromid 10mg 11,200,000 11,200,000 336,000 12 tháng
87 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 10mg/10ml 80,282,000 80,282,000 2,408,460 12 tháng
88 Heparin (natri) 25000IU/5ml 920,000,000 199,950,000 5,998,500 12 tháng
89 Indapamid 1,5mg 87,000,000 87,000,000 2,610,000 12 tháng
90 Indomethacin 0,1%, 5ml 13,600,000 13,600,000 408,000 12 tháng
91 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) Insulin glargine 100IU/ml; 3ml 765,000,000 765,000,000 22,950,000 12 tháng
92 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) Insulin glargine 300IU/ml; 1,5ml 830,000,000 830,000,000 24,900,000 12 tháng
93 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) Insulin Degludec 10,98 mg/3ml 961,872,000 961,872,000 28,856,160 12 tháng
94 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/ml; 10ml 61,500,000 61,500,000 1,845,000 12 tháng
95 Insulin analog trộn, hỗn hợp 30/70; 100IU/ml 2,278,500,000 2,278,500,000 68,355,000 12 tháng
96 Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70; 100IU/ml 342,500,000 342,500,000 10,275,000 12 tháng
97 Insulin analog trộn, hỗn hợp Insulin degludec + insulin aspart 7,68mg + 3,15mg; 100IU/ml 822,498,000 822,498,000 24,674,940 12 tháng
98 Iobitridol Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml; 50ml 275,000,000 275,000,000 8,250,000 12 tháng
99 Iobitridol Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml; 100ml 970,000,000 970,000,000 29,100,000 12 tháng
100 Iobitridol Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml; 100ml 317,500,000 317,500,000 9,525,000 12 tháng
101 Iohexol Iohexol 647 mg/ml; (tương đương Iod 300mg/ml); 50ml 245,690,000 245,690,000 7,370,700 12 tháng
102 Iohexol Iohexol 647 mg/ml; (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml 1,340,130,000 1,340,130,000 40,203,900 12 tháng
103 Iohexol Iohexol 755mg/ml; (tương đương Iod 350mg/ml); 100ml 304,570,000 304,570,000 9,137,100 12 tháng
104 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 10mg 129,500,000 129,500,000 3,885,000 12 tháng
105 Kali clorid 600mg 105,000,000 105,000,000 3,150,000 12 tháng
106 Kali clorid 10%; 10ml 11,000,000 11,000,000 330,000 12 tháng
107 Ketamin 500mg/10ml 3,040,000 3,040,000 91,200 12 tháng
108 Lactulose 10g/15ml 136,400,000 136,400,000 4,092,000 12 tháng
109 Levocetirizin 5mg 1,500,000 99,960,000 2,998,800 12 tháng
110 Levodopa + benserazid 200mg + 50mg 630,000,000 630,000,000 18,900,000 12 tháng
111 Levofloxacin 0.5%, 5ml 84,000,000 84,000,000 2,520,000 12 tháng
112 Levofloxacin 1.5%, 5ml 115,999,000 115,999,000 3,479,970 12 tháng
113 Levothyroxin (muối natri) 100mcg 14,700,000 26,750,000 802,500 12 tháng
114 Lidocain hydroclodrid 10%, 38g 31,800,000 31,800,000 954,000 12 tháng
115 Lidocain hydroclodrid 2%, 30g 111,200,000 111,200,000 3,336,000 12 tháng
116 Lidocain hydroclodrid 2% x 10ml 30,100,000 30,100,000 903,000 12 tháng
117 Lynestrenol 5mg 95,000,000 95,000,000 2,850,000 12 tháng
118 Meloxicam 10mg/ml x 1,5ml 110,500,000 110,500,000 3,315,000 12 tháng
119 Metformin 850mg 20,000,000 210,000,000 6,300,000 12 tháng
120 Methyldopa 250mg 11,300,000 39,900,000 1,197,000 12 tháng
121 Methyl ergometrin (maleat) 0.2mg/ml x 1ml 23,100,000 18,900,000 567,000 12 tháng
122 Methyl prednisolon 4mg 19,500,000 49,150,000 1,474,500 12 tháng
123 Methyl prednisolon 16mg 65,000,000 183,600,000 5,508,000 12 tháng
124 Metoclopramid 10mg 10,500,000 36,620,000 1,098,600 12 tháng
125 Metoclopramid 10mg/2ml 21,960,000 142,000,000 4,260,000 12 tháng
126 Metronidazol 500mg/100ml 227,370,000 570,000,000 17,100,000 12 tháng
127 Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65.000UI + 100.000UI 250,000,000 59,400,000 1,782,000 12 tháng
128 Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 500mg 78,500,000 118,740,000 3,562,200 12 tháng
129 Midazolam 5mg/ml 29,400,000 91,000,000 2,730,000 12 tháng
130 Morphin (hydroclorid, sulfat) Morphin sulphat 5H2O 10mg/ml 27,930,000 27,930,000 837,900 12 tháng
131 Moxifloxacin 0,5% 5ml 334,800,000 334,800,000 10,044,000 12 tháng
132 Naloxon (hydroclorid) 0,4mg/1ml 87,990,000 87,990,000 2,639,700 12 tháng
133 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 4.2%; 250ml 94,500,000 94,500,000 2,835,000 12 tháng
134 Natri hyaluronat 0,1%, 5ml 112,180,000 112,180,000 3,365,400 12 tháng
135 Neomycin + polymyxin B + dexamethason 6000IU/ml + 3500IU/ml + 0.1%, 5ml 83,600,000 83,600,000 2,508,000 12 tháng
136 Neomycin + polymyxin B + dexamethason 0.1% + 3500IU/ml + 6000IU/ml, 3.5g 103,800,000 103,800,000 3,114,000 12 tháng
137 Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml 64,000,000 64,000,000 1,920,000 12 tháng
138 Nicardipin 10mg/10ml 249,998,000 249,998,000 7,499,940 12 tháng
139 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/ml; 4ml 70,000,000 70,000,000 2,100,000 12 tháng
140 Nystatin + neomycin +polymyxin B 100000IU + 35000IU + 35000IU 95,000,000 95,000,000 2,850,000 12 tháng
141 Octreotid 0.1mg/ml 177,576,000 177,576,000 5,327,280 12 tháng
142 Ofloxacin 0,3%, 5ml 105,800,000 105,800,000 3,174,000 12 tháng
143 Ofloxacin 0.3%, 5g 149,060,000 149,060,000 4,471,800 12 tháng
144 Olopatadin hydroclorid 0.002 26,219,800 26,219,800 786,594 12 tháng
145 Oxytocin 5IU 54,600,000 94,000,000 2,820,000 12 tháng
146 Pantoprazol 40mg 134,400,000 109,000,000 3,270,000 12 tháng
147 Paracetamol 150mg 11,290,000 11,290,000 338,700 12 tháng
148 Paracetamol 300mg 13,205,000 13,205,000 396,150 12 tháng
149 Paracetamol 80mg 5,670,000 5,670,000 170,100 12 tháng
150 Paracetamol (acetaminophen) 500mg 325,000,000 96,000,000 2,880,000 12 tháng
151 Pemirolast kali 0.1%, 5ml 38,380,000 38,380,000 1,151,400 12 tháng
152 Perindopril + amlodipin 3.5mg (dạng muối) + 2.5mg 178,800,000 178,800,000 5,364,000 12 tháng
153 Perindopril + amlodipin 7mg (dạng muối) + 5mg 197,670,000 197,670,000 5,930,100 12 tháng
154 Perindopril + amlodipin 5mg (dạng muối) + 5mg 197,670,000 197,670,000 5,930,100 12 tháng
155 Perindopril + amlodipin 4mg (dạng muối) + 5mg 241,500,000 241,500,000 7,245,000 12 tháng
156 Perindopril + indapamid 5mg (dạng muối) + 1.25mg 65,000,000 65,000,000 1,950,000 12 tháng
157 Perindopril + indapamid + amlodipin 5mg (dạng muối) + 1.25mg + 5mg 171,140,000 171,140,000 5,134,200 12 tháng
158 Perindopril 5mg (dạng muối) 56,500,000 56,500,000 1,695,000 12 tháng
159 Perindopril 10mg (dạng muối) 79,600,000 79,600,000 2,388,000 12 tháng
160 Pethidin (hydroclorid) 100mg/2ml 35,700,000 35,700,000 1,071,000 12 tháng
161 Piracetam 400mg 146,000,000 399,000,000 11,970,000 12 tháng
162 Piracetam 1g/5ml 5,030,000 51,000,000 1,530,000 12 tháng
163 Piracetam 3g/15ml 28,195,000 149,500,000 4,485,000 12 tháng
164 Pirenoxin 0,05mg/ml 30,294,000 30,294,000 908,820 12 tháng
165 Polyethylen glycol + propylen glycol 0.4% + 0.3%; 5ml 120,200,000 120,200,000 3,606,000 12 tháng
166 Prednisolon acetat (natri phosphate) 1%; 5ml 6,352,400 6,352,400 190,572 12 tháng
167 Progesteron 100mg 65,000,000 65,000,000 1,950,000 12 tháng
168 Progesteron 200mg 260,000,000 260,000,000 7,800,000 12 tháng
169 Progesteron 25mg/1ml 56,700,000 56,700,000 1,701,000 12 tháng
170 Promethazin (hydroclorid) 50mg/2ml 21,000,000 21,000,000 630,000 12 tháng
171 Propofol 1% 20ml 77,400,000 77,400,000 2,322,000 12 tháng
172 Ringerfundin 500ml 997,500,000 399,000,000 11,970,000 12 tháng
173 Rocuronium bromid 10mg/ml x 5ml 232,500,000 232,500,000 6,975,000 12 tháng
174 Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt; 200 liều 256,500,000 256,500,000 7,695,000 12 tháng
175 Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml 73,200,000 73,200,000 2,196,000 12 tháng
176 Salbutamol (sulfat) 5mg/2,5ml 85,130,000 85,130,000 2,553,900 12 tháng
177 Salbutamol + ipratropium 2,5mg + 0,5mg, 2,5ml 321,480,000 321,480,000 9,644,400 12 tháng
178 Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg/125mcg/liều, 120 liều 225,996,000 225,996,000 6,779,880 12 tháng
179 Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg/250mcg/liều, 120 liều 278,090,000 278,090,000 8,342,700 12 tháng
180 Sertralin 50mg 13,500,000 87,000,000 2,610,000 12 tháng
181 Sevofluran 100%; 250ml 785,000,000 785,000,000 23,550,000 12 tháng
182 Sufentanil 50mcg/ml 47,985,000 47,985,000 1,439,550 12 tháng
183 Sulpirid 50mg 111,000,000 130,000,000 3,900,000 12 tháng
184 Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12.5mg 155,400,000 441,000,000 13,230,000 12 tháng
185 Terbutalin 0.5mg/1ml 11,990,000 11,990,000 359,700 12 tháng
186 Thiamazol 10mg 17,010,000 224,100,000 6,723,000 12 tháng
187 Thiamazol 5mg 17,010,000 70,000,000 2,100,000 12 tháng
188 Timolol 0,5%; 5ml 25,320,000 25,320,000 759,600 12 tháng
189 Tobramycin 0,3%; 5ml 134,400,000 134,400,000 4,032,000 12 tháng
190 Tobramycin + dexamethason 0.3% + 0.1%; 5ml 66,000,000 86,080,000 2,582,400 12 tháng
191 Tobramycin + dexamethason 0.3% + 0.1%; 3.5g 99,800,000 99,800,000 2,994,000 12 tháng
192 Topiramat 25mg 10,800,000 10,800,000 324,000 12 tháng
193 Tramadol 100mg/2ml 41,265,000 41,265,000 1,237,950 12 tháng
194 Tranexamic acid 250mg/5ml 69,600,000 98,000,000 2,940,000 12 tháng
195 Tranexamic acid 500mg/5ml 125,000,000 192,500,000 5,775,000 12 tháng
196 Tretinoin + erythromycin 0,025% + 4% 113,000,000 113,000,000 3,390,000 12 tháng
197 Trimebutin maleat 100mg 63,000,000 29,060,000 871,800 12 tháng
198 Trimetazidin 35mg 117,600,000 260,000,000 7,800,000 12 tháng
199 Valproat natri 200mg 25,200,000 74,370,000 2,231,100 12 tháng
200 Valproat natri + valproic acid 333mg + 145mg 697,200,000 697,200,000 20,916,000 12 tháng
201 Valsartan 80mg 36,500,000 190,050,000 5,701,500 12 tháng
202 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12.5mg 43,000,000 99,870,000 2,996,100 12 tháng
203 Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg 20,500,000 20,500,000 615,000 12 tháng
204 Acetylsalicylic acid 81mg 54,600,000 162,500,000 4,875,000 12 tháng
205 Aciclovir 200mg 12,720,000 25,440,000 763,200 12 tháng
206 Aciclovir 400mg 22,050,000 55,500,000 1,665,000 12 tháng
207 Aciclovir 800mg 34,080,000 96,000,000 2,880,000 12 tháng
208 Alpha chymotrypsin 21microkatal (4.2 mg hoặc 4200UI) 105,000,000 63,000,000 1,890,000 12 tháng
209 Albendazol 200mg 18,000,000 18,000,000 540,000 12 tháng
210 Albendazol 400mg 8,375,000 34,300,000 1,029,000 12 tháng
211 Allopurinol 300mg 89,600,000 87,000,000 2,610,000 12 tháng
212 Atorvastatin 20mg 75,200,000 47,000,000 1,410,000 12 tháng
213 Bambuterol 10mg 178,000,000 258,300,000 7,749,000 12 tháng
214 Bisoprolol 2,5mg 64,000,000 64,000,000 1,920,000 12 tháng
215 Bisoprolol + hydroclorothiazid 2,5mg + 6,25mg 110,000,000 110,000,000 3,300,000 12 tháng
216 Calci gluconat 10%, 10ml 26,600,000 26,600,000 798,000 12 tháng
217 Cefazolin 2g 349,860,000 349,860,000 10,495,800 12 tháng
218 Cefamandol 1g 630,000,000 630,000,000 18,900,000 12 tháng
219 Ceftizoxim 1g 645,000,000 645,000,000 19,350,000 12 tháng
220 Cetirizin 10mg 15,000,000 38,900,000 1,167,000 12 tháng
221 Cilostazol 50mg 31,000,000 31,000,000 930,000 12 tháng
222 Cilostazol 100mg 65,000,000 65,000,000 1,950,000 12 tháng
223 Clarithromycin 250mg 123,900,000 255,000,000 7,650,000 12 tháng
224 Clarithromycin 500mg 415,800,000 842,000,000 25,260,000 12 tháng
225 Colchicin 1mg 15,200,000 46,250,000 1,387,500 12 tháng
226 Desloratadin 2.5mg/5ml; 60ml 195,000,000 195,000,000 5,850,000 12 tháng
227 Dioctahedral smectit 3g; 20ml 234,990,000 234,990,000 7,049,700 12 tháng
228 Diosmin 600mg 590,000,000 590,000,000 17,700,000 12 tháng
229 Domperidon 10mg 108,000,000 60,000,000 1,800,000 12 tháng
230 Dutasterid 0,5mg 115,000,000 115,000,000 3,450,000 12 tháng
231 Enalapril 5mg 77,600,000 77,600,000 2,328,000 12 tháng
232 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12.5mg 163,800,000 700,000,000 21,000,000 12 tháng
233 Eperison 50mg 124,000,000 308,000,000 9,240,000 12 tháng
234 Erythropoietin 2000IU 295,600,000 375,000,000 11,250,000 12 tháng
235 Erythropoietin 4000IU 540,000,000 729,960,000 21,898,800 12 tháng
236 Etoricoxib 60mg 67,200,000 52,800,000 1,584,000 12 tháng
237 Fenofibrat 145mg 595,000,000 595,000,000 17,850,000 12 tháng
238 Fenofibrat 200mg 39,000,000 210,000,000 6,300,000 12 tháng
239 Fexofenadin 180mg 197,400,000 268,000,000 8,040,000 12 tháng
240 Fexofenadin 60mg 11,700,000 79,000,000 2,370,000 12 tháng
241 Fluconazol 150mg 23,160,000 90,000,000 2,700,000 12 tháng
242 Flunarizin 5mg 48,000,000 48,000,000 1,440,000 12 tháng
243 Fluticason propionat 50mcg/liều; 120 liều 739,500,000 739,500,000 22,185,000 12 tháng
244 Fluocinolon acetonid 0,025%; 15g 21,000,000 21,000,000 630,000 12 tháng
245 Fluorometholon 1m/ml; 5ml 44,000,000 47,460,000 1,423,800 12 tháng
246 Furosemid + Spironolacton 20mg + 50mg 80,000,000 80,000,000 2,400,000 12 tháng
247 Gabapentin 300mg 170,100,000 133,500,000 4,005,000 12 tháng
248 Glucosamin 500mg 67,200,000 147,000,000 4,410,000 12 tháng
249 Natri hyaluronat 0.1%; 5ml 153,825,000 153,825,000 4,614,750 12 tháng
250 Natri hyaluronat 20mg/2ml 101,980,000 101,980,000 3,059,400 12 tháng
251 Indapamid 2,5mg 108,000,000 108,000,000 3,240,000 12 tháng
252 Itraconazol 100mg 74,960,000 72,000,000 2,160,000 12 tháng
253 Irbesartan 75mg 294,000,000 294,000,000 8,820,000 12 tháng
254 Isotretinoin 10mg 24,900,000 69,000,000 2,070,000 12 tháng
255 Isotretinoin 20mg 27,000,000 27,000,000 810,000 12 tháng
256 Kali iodid + natri iodid 3mg/ml + 3mg/ml; 10ml 58,380,000 58,380,000 1,751,400 12 tháng
257 Lamivudin 100mg 2,400,000 21,000,000 630,000 12 tháng
258 Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg 58,000,000 58,000,000 1,740,000 12 tháng
259 Levofloxacin 0.5%; 5ml 33,390,000 33,390,000 1,001,700 12 tháng
260 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg 252,000,000 252,000,000 7,560,000 12 tháng
261 Losartan 100mg 1,350,000,000 1,350,000,000 40,500,000 12 tháng
262 Losartan + hydroclorothiazid 50mg + 12.5mg 20,750,000 77,000,000 2,310,000 12 tháng
263 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800,4mg + 400mg + 80mg)/10ml 394,800,000 394,800,000 11,844,000 12 tháng
264 Methyl prednisolon 40mg 123,000,000 560,000,000 16,800,000 12 tháng
265 Metronidazol 250mg 169,500,000 92,000,000 2,760,000 12 tháng
266 Natri montelukast 4mg 84,000,000 12,000,000 360,000 12 tháng
267 Natri montelukast 5mg 29,800,000 10,500,000 315,000 12 tháng
268 Natri montelukast 10mg 35,600,000 8,250,000 247,500 12 tháng
269 N-acetylcystein 200mg 20,500,000 140,000,000 4,200,000 12 tháng
270 Nifedipin 20mg 100,800,000 280,000,000 8,400,000 12 tháng
271 Moxifloxacin 0,5%; 5ml 92,000,000 92,000,000 2,760,000 12 tháng
272 Mupirocin 2%; 5g 5,200,000 18,250,000 547,500 12 tháng
273 Ofloxacin 0,3%; 5ml 148,470,000 148,470,000 4,454,100 12 tháng
274 Olanzapin 10mg 14,200,000 6,000,000 180,000 12 tháng
275 Ondansetron 8mg 194,500,000 194,500,000 5,835,000 12 tháng
276 Paracetamol (acetaminophen) 325mg 6,500,000 9,500,000 285,000 12 tháng
277 Paracetamol (acetaminophen) 650mg 229,000,000 500,000,000 15,000,000 12 tháng
278 Perindopril 4mg 57,800,000 76,900,000 2,307,000 12 tháng
279 Perindopril + Indapamid 4mg + 1.25mg 29,950,000 174,000,000 5,220,000 12 tháng
280 Piroxicam 20mg 210,000,000 210,000,000 6,300,000 12 tháng
281 Pralidoxim 500mg/20ml 44,982,000 81,000,000 2,430,000 12 tháng
282 Pregabalin 75mg 136,000,000 32,600,000 978,000 12 tháng
283 Rabeprazol 20mg 50,000,000 56,000,000 1,680,000 12 tháng
284 Rebamipid 100mg 479,800,000 479,800,000 14,394,000 12 tháng
285 Risperidon 2mg 3,100,000 9,000,000 270,000 12 tháng
286 Salicylic acid + betamethason dipropionat 3% + 0,05% x 30g 190,000,000 190,000,000 5,700,000 12 tháng
287 Simvastatin 20mg 60,000,000 131,000,000 3,930,000 12 tháng
288 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg 18,000,000 10,840,000 325,200 12 tháng
289 Spironolacton 25mg 18,500,000 78,750,000 2,362,500 12 tháng
290 Spironolacton 50mg 103,950,000 103,950,000 3,118,500 12 tháng
291 Tenofovir (TDF) 300mg 77,000,000 195,000,000 5,850,000 12 tháng
292 Terbinafin (hydroclorid) 250mg 138,600,000 138,600,000 4,158,000 12 tháng
293 Tobramycin 0,3% 5ml 143,850,000 143,850,000 4,315,500 12 tháng
294 Vitamin B6 + magnesi (lactat) 5mg + 470mg 94,500,000 57,800,000 1,734,000 12 tháng
295 Vitamin C 1000mg 153,400,000 380,000,000 11,400,000 12 tháng
296 Amlodipin 5mg 147,000,000 74,000,000 2,220,000 12 tháng
297 Amoxicilin 250mg 28,100,000 125,000,000 3,750,000 12 tháng
298 Amoxicilin 500mg 143,400,000 251,200,000 7,536,000 12 tháng
299 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31.25mg 31,500,000 93,870,000 2,816,100 12 tháng
300 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg 168,000,000 170,300,000 5,109,000 12 tháng
301 Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg 686,700,000 760,000,000 22,800,000 12 tháng
302 Atorvastatin 10mg 87,000,000 200,000,000 6,000,000 12 tháng
303 Azithromycin 100mg 30,000,000 30,000,000 900,000 12 tháng
304 Azithromycin 200mg 32,000,000 32,000,000 960,000 12 tháng
305 Azithromycin 250mg 14,000,000 68,000,000 2,040,000 12 tháng
306 Azithromycin 500mg 55,800,000 85,500,000 2,565,000 12 tháng
307 Cefalexin 500mg 37,400,000 135,000,000 4,050,000 12 tháng
308 Cefixim 50mg 15,060,000 37,650,000 1,129,500 12 tháng
309 Cefixim 100mg 48,150,000 96,300,000 2,889,000 12 tháng
310 Cefixim 200mg 327,600,000 260,000,000 7,800,000 12 tháng
311 Cefpodoxim 50mg 30,000,000 30,000,000 900,000 12 tháng
312 Cefpodoxim 100mg 118,500,000 118,500,000 3,555,000 12 tháng
313 Cefpodoxim 200mg 430,000,000 430,000,000 12,900,000 12 tháng
314 Cefuroxim 250mg 72,700,000 374,850,000 11,245,500 12 tháng
315 Cefuroxim 500mg 786,000,000 524,000,000 15,720,000 12 tháng
316 Ciprofloxacin 500mg 63,800,000 40,750,000 1,222,500 12 tháng
317 Clopidogrel 75mg 220,800,000 207,000,000 6,210,000 12 tháng
318 Diltiazem 60mg 207,000,000 240,000,000 7,200,000 12 tháng
319 Metformin + glibenclamid 500mg + 2.5mg 145,000,000 145,000,000 4,350,000 12 tháng
320 Gliclazid + metformin 80mg + 500mg 749,600,000 749,600,000 22,488,000 12 tháng
321 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 30mg 252,000,000 252,000,000 7,560,000 12 tháng
322 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 60mg 195,300,000 195,300,000 5,859,000 12 tháng
323 Levofloxacin 500mg 102,500,000 105,000,000 3,150,000 12 tháng
324 Losartan 50mg 424,000,000 352,000,000 10,560,000 12 tháng
325 Meloxicam 7.5mg 133,000,000 88,500,000 2,655,000 12 tháng
326 Metformin 500mg 359,100,000 162,500,000 4,875,000 12 tháng
327 Metformin 750mg 379,800,000 379,800,000 11,394,000 12 tháng
328 Metformin 1000mg 324,000,000 55,000,000 1,650,000 12 tháng
329 Paracetamol (acetaminophen) 150mg 7,875,000 78,000,000 2,340,000 12 tháng
330 Paracetamol (acetaminophen) 250mg 33,100,000 150,000,000 4,500,000 12 tháng
331 Piracetam 800mg 439,000,000 156,000,000 4,680,000 12 tháng
332 Rosuvastatin 10mg 155,000,000 68,000,000 2,040,000 12 tháng
333 Rosuvastatin 20mg 287,500,000 109,200,000 3,276,000 12 tháng
334 Telmisartan 40mg 380,000,000 627,500,000 18,825,000 12 tháng
335 Acenocoumarol 1mg 43,600,000 43,600,000 1,308,000 12 tháng
336 Acenocoumarol 4mg 5,380,000 5,380,000 161,400 12 tháng
337 Acetyl leucin 500mg/5ml 137,340,000 137,340,000 4,120,200 12 tháng
338 Acetyl leucin 1000mg/10ml 242,000,000 242,000,000 7,260,000 12 tháng
339 Acid amin* 5% x 500ml 62,370,000 62,370,000 1,871,100 12 tháng
340 Acid amin* 10% x 500ml 77,000,000 77,000,000 2,310,000 12 tháng
341 Acid amin* 8% x 200ml 104,000,000 104,000,000 3,120,000 12 tháng
342 Acid amin* 7.2% x 200ml 575,000,000 575,000,000 17,250,000 12 tháng
343 Aciclovir 5%, 5g 8,400,000 8,400,000 252,000 12 tháng
344 Epinephrin (adrenalin) 1mg/ml 26,000,000 26,000,000 780,000 12 tháng
345 Alfuzosin 5mg 165,000,000 165,000,000 4,950,000 12 tháng
346 Alimemazin 5mg 780,000 780,000 23,400 12 tháng
347 Amitriptylin (hydroclorid) 25mg 10,900,000 10,900,000 327,000 12 tháng
348 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg 168,000,000 168,000,000 5,040,000 12 tháng
349 Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg + 62.5mg 794,000,000 794,000,000 23,820,000 12 tháng
350 Atropin sulfat 0,25mg/ml; 1ml 2,415,000 2,415,000 72,450 12 tháng
351 Atropin sulfat 1mg/1ml; 10ml 19,110,000 19,110,000 573,300 12 tháng
352 Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2.5g + 0.5g, 3g 72,450,000 72,450,000 2,173,500 12 tháng
353 Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g 113,400,000 113,400,000 3,402,000 12 tháng
354 Bambuterol 20mg 199,500,000 199,500,000 5,985,000 12 tháng
355 Bisoprolol + hydroclorothiazid 2.5mg + 6.25mg 34,000,000 34,000,000 1,020,000 12 tháng
356 Bismuth 120mg 630,000,000 474,000,000 14,220,000 12 tháng
357 Budesonid 64mcg/liều xịt; 120 liều 180,000,000 180,000,000 5,400,000 12 tháng
358 Bromhexin (hydroclorid) 16mg 63,000,000 63,000,000 1,890,000 12 tháng
359 Bromhexin (hydroclorid) 4mg/5ml; 60ml 88,000,000 88,000,000 2,640,000 12 tháng
360 Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 200IU 522,000,000 522,000,000 15,660,000 12 tháng
361 Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 100IU 540,000,000 540,000,000 16,200,000 12 tháng
362 Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat 0.456g + 0.426g/10ml 64,050,000 64,050,000 1,921,500 12 tháng
363 Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat 456mg + 426mg 224,700,000 224,700,000 6,741,000 12 tháng
364 Calci glucoheptonat+ Vitamin D3 550mg + 200 IU/5ml 73,580,000 73,580,000 2,207,400 12 tháng
365 Calci glucoheptonat+ Vitamin D3 1100mg + 400 IU/10ml 135,980,000 135,980,000 4,079,400 12 tháng
366 Calcitriol 0,25mcg 13,250,000 79,500,000 2,385,000 12 tháng
367 Calcitriol 0,5mcg 34,650,000 34,650,000 1,039,500 12 tháng
368 Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg 596,400,000 596,400,000 17,892,000 12 tháng
369 Carbazochrom 30mg 160,000,000 160,000,000 4,800,000 12 tháng
370 Carbazochrom 25mg/5ml 289,900,000 289,900,000 8,697,000 12 tháng
371 Carbocistein 250mg 79,800,000 79,800,000 2,394,000 12 tháng
372 Carbocistein 200mg/5ml; 60ml 113,785,000 113,785,000 3,413,550 12 tháng
373 Cefaclor 125mg 35,520,000 35,520,000 1,065,600 12 tháng
374 Cefaclor 250mg 16,500,000 16,500,000 495,000 12 tháng
375 Cefaclor 500mg 62,000,000 62,000,000 1,860,000 12 tháng
376 Cefalexin 250mg 36,700,000 36,700,000 1,101,000 12 tháng
377 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg 26,500,000 26,500,000 795,000 12 tháng
378 Cinnarizin 25mg 960,000 8,400,000 252,000 12 tháng
379 Cilnidipin 5mg 185,000,000 185,000,000 5,550,000 12 tháng
380 Clobetasol propionat 0,05%; 10g 10,400,000 10,400,000 312,000 12 tháng
381 Clobetasol propionat 0,05%; 15g 15,500,000 15,500,000 465,000 12 tháng
382 Clotrimazol 100mg 17,000,000 17,000,000 510,000 12 tháng
383 Clotrimazol 500mg 92,400,000 92,400,000 2,772,000 12 tháng
384 Codein + terpin hydrat 10mg + 100mg 99,600,000 99,600,000 2,988,000 12 tháng
385 Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia 25mg + 100mg + 20mg 504,000,000 504,000,000 15,120,000 12 tháng
386 Cồn boric 3%, 10ml 63,000,000 63,000,000 1,890,000 12 tháng
387 Crotamiton 10%; 20g 24,000,000 24,000,000 720,000 12 tháng
388 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 3mg 79,800,000 79,800,000 2,394,000 12 tháng
389 Dexchlorpheniramin 2mg/5ml, 30ml 35,364,000 35,364,000 1,060,920 12 tháng
390 Dexchlorpheniramin 2mg/5ml, 60ml 59,640,000 59,640,000 1,789,200 12 tháng
391 Diacerein 50mg 119,800,000 119,800,000 3,594,000 12 tháng
392 Digoxin 0,25mg 31,500,000 31,500,000 945,000 12 tháng
393 Digoxin 0,25mg/ml x 1ml 16,000,000 16,000,000 480,000 12 tháng
394 Dihydro ergotamin mesylat 3mg 193,200,000 193,200,000 5,796,000 12 tháng
395 Diphenhydramin 10mg/ml; 1ml 4,920,000 4,920,000 147,600 12 tháng
396 Domperidon 1mg/1ml; 30ml 48,300,000 48,300,000 1,449,000 12 tháng
397 Domperidon 1mg/1ml; 60ml 90,300,000 90,300,000 2,709,000 12 tháng
398 Doxycyclin 100mg 46,700,000 46,700,000 1,401,000 12 tháng
399 Dutasterid 0.5mg 52,000,000 52,000,000 1,560,000 12 tháng
400 Enalapril 10mg 15,400,000 15,400,000 462,000 12 tháng
401 Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg + 12.5mg 220,000,000 220,000,000 6,600,000 12 tháng
402 Erythromycin 4%, 10g 9,910,000 9,910,000 297,300 12 tháng
403 Erythromycin 250mg 12,700,000 12,700,000 381,000 12 tháng
404 Erythromycin 500mg 22,800,000 22,800,000 684,000 12 tháng
405 Esomeprazol 40mg 267,000,000 310,400,000 9,312,000 12 tháng
406 Fexofenadin 30mg/5ml; 60ml 178,500,000 178,500,000 5,355,000 12 tháng
407 Flavoxat 200mg 27,300,000 27,300,000 819,000 12 tháng
408 Fluticason propionat 50mcg/liều; 60 liều 960,000,000 960,000,000 28,800,000 12 tháng
409 Fusidic acid 2%, 10g 27,000,000 27,000,000 810,000 12 tháng
410 Fusidic acid + betamethason 2% + 0,1%, 10g 34,000,000 34,000,000 1,020,000 12 tháng
411 Furosemid 20mg/2ml 1,398,000 1,398,000 41,940 12 tháng
412 Gentamicin 80mg/2ml 52,500,000 52,500,000 1,575,000 12 tháng
413 Galantamin 8mg 29,610,000 29,610,000 888,300 12 tháng
414 Glucose 5%; 500ml 404,000,000 404,000,000 12,120,000 12 tháng
415 Glucose 10%; 500ml 462,000,000 462,000,000 13,860,000 12 tháng
416 Glucose 20%; 500ml 57,225,000 57,225,000 1,716,750 12 tháng
417 Glucose 30%; 500ml 28,980,000 28,980,000 869,400 12 tháng
418 Glucose 30%; 5ml 10,000,000 10,000,000 300,000 12 tháng
419 Griseofulvin 500mg 2,310,000 2,310,000 69,300 12 tháng
420 Hydrocortison 100mg 11,336,000 11,336,000 340,080 12 tháng
421 Hydroxypropylmethylcellulose 0.3%, 15ml 30,000,000 30,000,000 900,000 12 tháng
422 Ibuprofen 100mg/5ml, 60ml 89,250,000 89,250,000 2,677,500 12 tháng
423 Ivermectin 3mg 78,900,000 78,900,000 2,367,000 12 tháng
424 Kẽm gluconat 70mg 15,800,000 15,800,000 474,000 12 tháng
425 Kẽm gluconat 10mg/5ml- 60ml 160,650,000 160,650,000 4,819,500 12 tháng
426 Ketoconazol 2%, 5g 9,300,000 9,300,000 279,000 12 tháng
427 Lactobacillus acidophilus ≥ 10^8CFU 144,900,000 144,900,000 4,347,000 12 tháng
428 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg 63,000,000 67,200,000 2,016,000 12 tháng
429 Lidocain (hydroclorid) 2% x 2ml 7,140,000 7,140,000 214,200 12 tháng
430 Lidocain (hydroclorid) 2%, 20ml 27,300,000 27,300,000 819,000 12 tháng
431 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 12.5mg 178,800,000 178,800,000 5,364,000 12 tháng
432 L-Ornithin - L- aspartat 5g/10ml 24,906,000 24,906,000 747,180 12 tháng
433 Lovastatin 10mg 231,000,000 231,000,000 6,930,000 12 tháng
434 Lovastatin 20mg 300,000,000 300,000,000 9,000,000 12 tháng
435 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (390mg + 336,6mg)/10ml 550,000,000 550,000,000 16,500,000 12 tháng
436 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml 1,050,000,000 1,050,000,000 31,500,000 12 tháng
437 Magnesi sulfat 15%; 10ml 2,394,000 2,394,000 71,820 12 tháng
438 Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg 100,800,000 100,800,000 3,024,000 12 tháng
439 Manitol 20%; 250ml 32,900,000 32,900,000 987,000 12 tháng
440 Methyl ergometrin (maleat) 0.2mg/ml 11,550,000 11,550,000 346,500 12 tháng
441 Methocarbamol 500mg 34,800,000 34,800,000 1,044,000 12 tháng
442 Methocarbamol 750mg 88,200,000 88,200,000 2,646,000 12 tháng
443 Miconazol 200mg 54,500,000 54,500,000 1,635,000 12 tháng
444 Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/ml 13,986,000 13,986,000 419,580 12 tháng
445 N-acetylcystein 100mg 46,200,000 46,200,000 1,386,000 12 tháng
446 Natri hyaluronat 0,18% x 12ml 78,000,000 78,000,000 2,340,000 12 tháng
447 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1.4% x 250ml 32,000,000 32,000,000 960,000 12 tháng
448 Natri clorid 0,9% x 10ml 292,500,000 292,500,000 8,775,000 12 tháng
449 Natri clorid 0.9% x 100ml 222,000,000 222,000,000 6,660,000 12 tháng
450 Natri clorid 0.9% x 500ml 1,352,400,000 1,352,400,000 40,572,000 12 tháng
451 Natri clorid 0.9% x 1000ml 136,500,000 136,500,000 4,095,000 12 tháng
452 Natri clorid 3% x 100ml 8,150,000 8,150,000 244,500 12 tháng
453 Natri clorid 0,9% x 500ml 357,000,000 446,250,000 13,387,500 12 tháng
454 Natri clorid 0,9% x 1000ml 100,800,000 136,500,000 4,095,000 12 tháng
455 Neomycin + polymyxin B + dexamethason 35000IU + 60000IU + 10mg; 10ml 37,000,000 37,000,000 1,110,000 12 tháng
456 Nicorandil 5mg 145,000,000 145,000,000 4,350,000 12 tháng
457 Nicorandil 10mg 190,000,000 190,000,000 5,700,000 12 tháng
458 Nystatin 25000UI 9,250,000 9,250,000 277,500 12 tháng
459 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml x 1ml 130,000,000 130,000,000 3,900,000 12 tháng
460 Nước cất pha tiêm 5ml 40,000,000 40,000,000 1,200,000 12 tháng
461 Nước cất pha tiêm 10ml 277,200,000 277,200,000 8,316,000 12 tháng
462 Olopatadin (hydroclorid) 2mg/ml x 5ml 17,600,000 17,600,000 528,000 12 tháng
463 Omeprazol 40mg 146,500,000 133,980,000 4,019,400 12 tháng
464 Omeprazol 20mg 128,000,000 128,000,000 3,840,000 12 tháng
465 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g 58,800,000 58,800,000 1,764,000 12 tháng
466 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g 315,000,000 315,000,000 9,450,000 12 tháng
467 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg 210,000,000 210,000,000 6,300,000 12 tháng
468 Paracetamol (acetaminophen) 80mg 15,000,000 15,000,000 450,000 12 tháng
469 Paracetamol (acetaminophen) 300mg 3,600,000 3,600,000 108,000 12 tháng
470 Paracetamol (acetaminophen) 1g/100ml 682,500,000 682,500,000 20,475,000 12 tháng
471 Paracetamol + chlorpheniramin 150mg + 1mg 17,600,000 17,600,000 528,000 12 tháng
472 Paracetamol + chlorpheniramin 250mg + 2mg 21,000,000 21,000,000 630,000 12 tháng
473 Paracetamol + chlorpheniramin 325mg + 2mg 13,400,000 13,400,000 402,000 12 tháng
474 Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg 550,000,000 550,000,000 16,500,000 12 tháng
475 Paracetamol + methocarbamol 500mg + 400mg 546,000,000 546,000,000 16,380,000 12 tháng
476 Paracetamol + tramadol 37,5mg + 325mg 70,000,000 70,000,000 2,100,000 12 tháng
477 Phenobarbital 100mg 380,000 380,000 11,400 12 tháng
478 Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/ml 4,650,000 4,650,000 139,500 12 tháng
479 Polystyren 5g 29,400,000 29,400,000 882,000 12 tháng
480 Polystyren 15g 82,000,000 82,000,000 2,460,000 12 tháng
481 Povidon iodin 10%; 20ml 14,000,000 14,000,000 420,000 12 tháng
482 Povidon iodin 10%; 90ml 38,050,000 38,050,000 1,141,500 12 tháng
483 Povidon iodin 10%; 500ml 404,000,000 404,000,000 12,120,000 12 tháng
484 Povidon iodin 10%; 1000ml 330,000,000 330,000,000 9,900,000 12 tháng
485 Pravastatin 10mg 94,500,000 94,500,000 2,835,000 12 tháng
486 Prednisolon acetat 5mg 171,500,000 171,500,000 5,145,000 12 tháng
487 Propranolol (hydroclorid) 40mg 49,450,000 49,450,000 1,483,500 12 tháng
488 Propylthiouracil (PTU) 50mg 32,000,000 32,000,000 960,000 12 tháng
489 Propylthiouracil (PTU) 100mg 36,750,000 36,750,000 1,102,500 12 tháng
490 Ramipril 5mg 718,200,000 718,200,000 21,546,000 12 tháng
491 Ringer lactat 500ml 138,680,000 708,300,000 21,249,000 12 tháng
492 Salbutamol (sulfat) 2mg/5ml, 60ml 39,270,000 39,270,000 1,178,100 12 tháng
493 Salbutamol (sulfat) 0,5mg/1ml 3,150,000 3,150,000 94,500 12 tháng
494 Salicylic acid + betamethason dipropionat 3% + 0,064% x 15g 15,590,000 15,590,000 467,700 12 tháng
495 Sắt fumarat + acid folic 305mg + 350mcg 273,000,000 273,000,000 8,190,000 12 tháng
496 Sắt sulfat + acid folic 50mg + 0.35mg (Dạng nguyên tố) 242,500,000 242,500,000 7,275,000 12 tháng
497 Simethicon 80mg 158,000,000 84,000,000 2,520,000 12 tháng
498 Simethicon 40mg/ml;15ml 105,000,000 105,000,000 3,150,000 12 tháng
499 Sorbitol 5g 105,000,000 105,000,000 3,150,000 12 tháng
500 Spiramycin 1.5MUI 14,700,000 14,700,000 441,000 12 tháng
501 Spiramycin 3MUI 31,500,000 31,500,000 945,000 12 tháng
502 Spiramycin + metronidazol 0,75MIU + 125mg 70,750,000 70,750,000 2,122,500 12 tháng
503 Sucralfat 1g 111,300,000 111,300,000 3,339,000 12 tháng
504 Sulfamethoxazol + trimethoprim 800mg + 160mg 4,270,000 4,270,000 128,100 12 tháng
505 Sulpirid 100mg 44,100,000 44,100,000 1,323,000 12 tháng
506 Tacrolimus 0.1%, 10g 39,500,000 39,500,000 1,185,000 12 tháng
507 Tetracain 0.5%, 10ml 1,501,500 1,501,500 45,045 12 tháng
508 Tetracyclin (hydroclorid) 500mg 510,000,000 510,000,000 15,300,000 12 tháng
509 Terbinafin (hydroclorid) 1%; 10g 11,950,000 11,950,000 358,500 12 tháng
510 Tiropramid 100mg 103,000,000 103,000,000 3,090,000 12 tháng
511 Tizanidin hydroclorid 4mg 155,400,000 155,400,000 4,662,000 12 tháng
512 Tretinoin + erythromycin 0,025% + 4%; 10g 60,000,000 60,000,000 1,800,000 12 tháng
513 Trihexyphenidyl (hydroclorid) 2mg 950,000 950,000 28,500 12 tháng
514 Trimebutin maleat 200mg 63,500,000 63,500,000 1,905,000 12 tháng
515 Ursodeoxycholic acid 300mg 275,000,000 275,000,000 8,250,000 12 tháng
516 Valproat natri 500mg 50,000,000 50,000,000 1,500,000 12 tháng
517 Vitamin A + D3 2000 IU + 250 IU 112,000,000 112,000,000 3,360,000 12 tháng
518 Vitamin A + D3 2000 IU + 400 IU 115,200,000 115,200,000 3,456,000 12 tháng
519 Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg 478,800,000 478,800,000 14,364,000 12 tháng
520 Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg 460,000,000 460,000,000 13,800,000 12 tháng
521 Vitamin B1 + B6 + B12 50mg + 250mg + 5000mcg 6,940,000 6,940,000 208,200 12 tháng
522 Vitamin C 500mg/5ml 6,565,000 6,565,000 196,950 12 tháng
523 Vitamin C 500mg 132,500,000 132,500,000 3,975,000 12 tháng
524 Vitamin C 100mg/5ml x 60ml 126,000,000 126,000,000 3,780,000 12 tháng
525 Vitamin E 400UI 100,000,000 100,000,000 3,000,000 12 tháng
526 Vitamin PP 500mg 23,000,000 23,000,000 690,000 12 tháng
527 Húng chanh, Núc nác, Cineol. 356,370,000 356,370,000 10,691,100 12 tháng
528 Mộc hương, Berberin clorid, (Xích thược/ Bạch thược), (Ngô thù du). 126,000,000 126,000,000 3,780,000 12 tháng
529 Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng). 462,000,000 462,000,000 13,860,000 12 tháng
530 Tỳ bà diệp/Tỳ bà lá, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn/Thiên môn đông, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol). 504,000,000 504,000,000 15,120,000 12 tháng
531 Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor. 157,500,000 157,500,000 4,725,000 12 tháng
532 Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol). 252,000,000 252,000,000 7,560,000 12 tháng
533 Amoxicilin + acid clavulanic (400mg + 57mg)/5ml, 70ml 840,000,000 840,000,000 25,200,000 12 tháng
534 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd 20g + 3.505g + 0.68g; 500ml 58,000,000 58,000,000 1,740,000 12 tháng
535 Natri clorid 0.9%; 500ml 623,700,000 623,700,000 18,711,000 12 tháng
536 Sertralin 100mg 23,540,000 23,540,000 706,200 12 tháng
537 Simethicon 40mg/0.6ml; 15ml 20,496,000 20,496,000 614,880 12 tháng
538 Tobramycin 100mg/2.5ml 1,648,500,000 1,648,500,000 49,455,000 12 tháng
Acetyl leucin 500mg
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 922,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,672,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin* 5%; 250ml
Giá từng phần lô 67,725,000
Dự toán (VND) 67,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,031,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin* 5%; 500ml
Giá từng phần lô 117,000,000
Dự toán (VND) 117,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,510,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin* 10%; 250ml
Giá từng phần lô 101,975,000
Dự toán (VND) 101,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,059,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin* 10%; 500ml
Giá từng phần lô 154,035,000
Dự toán (VND) 154,035,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,621,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin* 7%; 250ml
Giá từng phần lô 918,000,000
Dự toán (VND) 918,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Adenosin triphosphat 6mg/2ml
Giá từng phần lô 849,996,000
Dự toán (VND) 849,996,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,499,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Albumin 20%; 50ml
Giá từng phần lô 585,000,000
Dự toán (VND) 585,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Albumin 20%; 100ml
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Dự toán (VND) 1,200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Albumin 25%; 50ml
Giá từng phần lô 835,000,000
Dự toán (VND) 835,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Albumin 25%; 100ml
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Dự toán (VND) 1,600,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alfuzosin 10mg
Giá từng phần lô 206,640,000
Dự toán (VND) 305,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,174,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aluminum phosphat 20% (12,38g); 20g
Giá từng phần lô 182,000,000
Dự toán (VND) 75,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aminophylin 4,8%; 5ml
Giá từng phần lô 3,631,000
Dự toán (VND) 3,631,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,930
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amiodaron (hydroclorid) 200mg
Giá từng phần lô 33,750,000
Dự toán (VND) 33,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,012,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amiodaron (hydroclorid) 50mg/ml; 3ml
Giá từng phần lô 15,024,000
Dự toán (VND) 15,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + indapamid 5mg + 1.5mg
Giá từng phần lô 149,610,000
Dự toán (VND) 149,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,488,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + Valsartan 5mg + 80mg
Giá từng phần lô 499,350,000
Dự toán (VND) 499,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,980,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 200mg
Giá từng phần lô 178,500,000
Dự toán (VND) 194,985,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,849,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam 1g + 500mg
Giá từng phần lô 310,000,000
Dự toán (VND) 310,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2.5g + 0.5g; 3g
Giá từng phần lô 30,530,000
Dự toán (VND) 30,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 915,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus claussii 2 tỷ bào tử; 5ml
Giá từng phần lô 328,200,000
Dự toán (VND) 328,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,846,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus claussii 4 tỷ bào tử; 5ml
Giá từng phần lô 643,950,000
Dự toán (VND) 643,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,318,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betahistin 16mg
Giá từng phần lô 39,600,000
Dự toán (VND) 18,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 564,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) 5mg/ml + 2mg/ml; 1ml
Giá từng phần lô 63,738,000
Dự toán (VND) 63,738,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,912,140
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol 2.5mg
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 101,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,042,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol 5mg
Giá từng phần lô 32,400,000
Dự toán (VND) 14,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 426,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 12.5mg
Giá từng phần lô 47,880,000
Dự toán (VND) 47,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,436,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Brimonidin tartrat + timolol 0.2% + 0.5%
Giá từng phần lô 9,175,700
Dự toán (VND) 9,175,700
Số tiền bảo đảm (VND) 275,271
Thời gian THHĐ 12 tháng
Brinzolamid 1%, 5ml
Giá từng phần lô 2,334,000
Dự toán (VND) 2,334,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Brinzolamid + Timolol 10mg/ml + 5mg/ml; 5ml
Giá từng phần lô 6,216,000
Dự toán (VND) 6,216,000
Số tiền bảo đảm (VND) 186,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin (hydroclorid) 8mg
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 25,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 774,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid + formoterol 160 mcg + 4,5mcg/ liều; 60 liều
Giá từng phần lô 286,440,000
Dự toán (VND) 286,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,593,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid + formoterol 160 mcg + 4,5mcg/ liều; 120 liều
Giá từng phần lô 486,948,000
Dự toán (VND) 486,948,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,608,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid 0,5mg/ml, 2ml
Giá từng phần lô 249,060,000
Dự toán (VND) 249,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,471,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bupivacain (hydroclorid) 0,5%; 4ml
Giá từng phần lô 181,000,000
Dự toán (VND) 181,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,430,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcipotriol 0.005%, 30g
Giá từng phần lô 15,015,000
Dự toán (VND) 15,015,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Captopril 25mg
Giá từng phần lô 24,750,000
Dự toán (VND) 13,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 414,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbamazepin 200mg
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 870,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbetocin 100mcg/1ml
Giá từng phần lô 796,072,000
Dự toán (VND) 796,072,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,882,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbimazol 5mg
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carvedilol 6.25mg
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 60,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,818,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxim 125mg
Giá từng phần lô 81,900,000
Dự toán (VND) 150,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,506,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib 200mg
Giá từng phần lô 153,000,000
Dự toán (VND) 182,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin 0,2%; 0,25ml
Giá từng phần lô 43,000,000
Dự toán (VND) 43,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,290,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Giá từng phần lô 294,600,000
Dự toán (VND) 375,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clobetasol butyrat 0,05%, 5g
Giá từng phần lô 20,269,000
Dự toán (VND) 20,269,000
Số tiền bảo đảm (VND) 608,070
Thời gian THHĐ 12 tháng
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia 25mg + 100mg + 20mg
Giá từng phần lô 179,250,000
Dự toán (VND) 179,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,377,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin 5mg
Giá từng phần lô 17,200,000
Dự toán (VND) 124,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam 10mg/2ml
Giá từng phần lô 4,473,000
Dự toán (VND) 7,707,000
Số tiền bảo đảm (VND) 231,210
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam 5mg
Giá từng phần lô 480,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac 75mg
Giá từng phần lô 309,250,000
Dự toán (VND) 309,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,277,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac 100mg
Giá từng phần lô 23,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac 75mg/3ml
Giá từng phần lô 178,000,000
Dự toán (VND) 178,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac 1% 20g
Giá từng phần lô 63,200,000
Dự toán (VND) 63,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,896,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin 0,5mg/2ml
Giá từng phần lô 24,500,000
Dự toán (VND) 24,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 735,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit 3g
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 173,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,212,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg
Giá từng phần lô 472,500,000
Dự toán (VND) 142,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,275,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin 900mg + 100mg
Giá từng phần lô 316,000,000
Dự toán (VND) 316,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dobutamin 250mg/20ml
Giá từng phần lô 39,450,000
Dự toán (VND) 39,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,183,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat 40mg/2ml
Giá từng phần lô 26,530,000
Dự toán (VND) 26,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 795,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat 80mg
Giá từng phần lô 92,400,000
Dự toán (VND) 115,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,474,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dydrogesteron 10mg
Giá từng phần lô 231,840,000
Dự toán (VND) 231,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,955,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin (natri) 40mg/0,4ml
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 350,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrin 30mg/ml
Giá từng phần lô 57,750,000
Dự toán (VND) 57,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,732,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrin 30mg/10ml
Giá từng phần lô 103,950,000
Dự toán (VND) 103,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,118,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etifoxin chlohydrat 50mg
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 990,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etoricoxib 90mg
Giá từng phần lô 74,000,000
Dự toán (VND) 69,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,097,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin (Epoetin) alfa 2000UI
Giá từng phần lô 675,000,000
Dự toán (VND) 675,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin (Epoetin) beta 2000UI
Giá từng phần lô 688,065,000
Dự toán (VND) 688,065,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,641,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin (Epoetin) alfa 4000UI
Giá từng phần lô 865,480,000
Dự toán (VND) 865,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,964,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin (Epoetin) beta 4000UI
Giá từng phần lô 872,130,000
Dự toán (VND) 872,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,163,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradin 5mg
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 83,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,505,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat 160mg
Giá từng phần lô 58,000,000
Dự toán (VND) 158,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,740,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenoterol + ipratropium 0,05+0,02mg, 10ml
Giá từng phần lô 264,646,000
Dự toán (VND) 264,646,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,939,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl 100mcg/2ml
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,268,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl 0.5mg/10ml
Giá từng phần lô 9,592,800
Dự toán (VND) 9,592,800
Số tiền bảo đảm (VND) 287,784
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic acid + betamethason 2% + 0.1%, 15g
Giá từng phần lô 98,340,000
Dự toán (VND) 98,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,950,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Furosemid 10mg/ml x 2ml
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 8,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Furosemid 40mg
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 140,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gadoteric acid 27,932g/100ml, 10ml
Giá từng phần lô 520,000,000
Dự toán (VND) 520,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid 30mg
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 254,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,623,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid 60mg
Giá từng phần lô 508,200,000
Dự toán (VND) 508,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,246,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid 2mg
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 33,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 996,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid 4mg
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 55,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,652,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hyoscin butylbromid 10mg
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 11,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 10mg/10ml
Giá từng phần lô 80,282,000
Dự toán (VND) 80,282,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,408,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
Heparin (natri) 25000IU/5ml
Giá từng phần lô 920,000,000
Dự toán (VND) 199,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,998,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Indapamid 1,5mg
Giá từng phần lô 87,000,000
Dự toán (VND) 87,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,610,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Indomethacin 0,1%, 5ml
Giá từng phần lô 13,600,000
Dự toán (VND) 13,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 408,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) Insulin glargine 100IU/ml; 3ml
Giá từng phần lô 765,000,000
Dự toán (VND) 765,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,950,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) Insulin glargine 300IU/ml; 1,5ml
Giá từng phần lô 830,000,000
Dự toán (VND) 830,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) Insulin Degludec 10,98 mg/3ml
Giá từng phần lô 961,872,000
Dự toán (VND) 961,872,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,856,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/ml; 10ml
Giá từng phần lô 61,500,000
Dự toán (VND) 61,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,845,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin analog trộn, hỗn hợp 30/70; 100IU/ml
Giá từng phần lô 2,278,500,000
Dự toán (VND) 2,278,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,355,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70; 100IU/ml
Giá từng phần lô 342,500,000
Dự toán (VND) 342,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,275,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin analog trộn, hỗn hợp Insulin degludec + insulin aspart 7,68mg + 3,15mg; 100IU/ml
Giá từng phần lô 822,498,000
Dự toán (VND) 822,498,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,674,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iobitridol Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml; 50ml
Giá từng phần lô 275,000,000
Dự toán (VND) 275,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iobitridol Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml; 100ml
Giá từng phần lô 970,000,000
Dự toán (VND) 970,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iobitridol Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml; 100ml
Giá từng phần lô 317,500,000
Dự toán (VND) 317,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iohexol Iohexol 647 mg/ml; (tương đương Iod 300mg/ml); 50ml
Giá từng phần lô 245,690,000
Dự toán (VND) 245,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,370,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iohexol Iohexol 647 mg/ml; (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml
Giá từng phần lô 1,340,130,000
Dự toán (VND) 1,340,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,203,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iohexol Iohexol 755mg/ml; (tương đương Iod 350mg/ml); 100ml
Giá từng phần lô 304,570,000
Dự toán (VND) 304,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,137,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 10mg
Giá từng phần lô 129,500,000
Dự toán (VND) 129,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,885,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid 600mg
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid 10%; 10ml
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 11,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketamin 500mg/10ml
Giá từng phần lô 3,040,000
Dự toán (VND) 3,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 91,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactulose 10g/15ml
Giá từng phần lô 136,400,000
Dự toán (VND) 136,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,092,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levocetirizin 5mg
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 99,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,998,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levodopa + benserazid 200mg + 50mg
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 630,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin 0.5%, 5ml
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin 1.5%, 5ml
Giá từng phần lô 115,999,000
Dự toán (VND) 115,999,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,479,970
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin (muối natri) 100mcg
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 26,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 802,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain hydroclodrid 10%, 38g
Giá từng phần lô 31,800,000
Dự toán (VND) 31,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 954,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain hydroclodrid 2%, 30g
Giá từng phần lô 111,200,000
Dự toán (VND) 111,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain hydroclodrid 2% x 10ml
Giá từng phần lô 30,100,000
Dự toán (VND) 30,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 903,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lynestrenol 5mg
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 95,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meloxicam 10mg/ml x 1,5ml
Giá từng phần lô 110,500,000
Dự toán (VND) 110,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin 850mg
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyldopa 250mg
Giá từng phần lô 11,300,000
Dự toán (VND) 39,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,197,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl ergometrin (maleat) 0.2mg/ml x 1ml
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 567,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolon 4mg
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 49,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,474,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolon 16mg
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 183,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,508,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoclopramid 10mg
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 36,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,098,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoclopramid 10mg/2ml
Giá từng phần lô 21,960,000
Dự toán (VND) 142,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol 500mg/100ml
Giá từng phần lô 227,370,000
Dự toán (VND) 570,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65.000UI + 100.000UI
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 59,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,782,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 500mg
Giá từng phần lô 78,500,000
Dự toán (VND) 118,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,562,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam 5mg/ml
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 91,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,730,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin (hydroclorid, sulfat) Morphin sulphat 5H2O 10mg/ml
Giá từng phần lô 27,930,000
Dự toán (VND) 27,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 837,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin 0,5% 5ml
Giá từng phần lô 334,800,000
Dự toán (VND) 334,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,044,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naloxon (hydroclorid) 0,4mg/1ml
Giá từng phần lô 87,990,000
Dự toán (VND) 87,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,639,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 4.2%; 250ml
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,835,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat 0,1%, 5ml
Giá từng phần lô 112,180,000
Dự toán (VND) 112,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,365,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + polymyxin B + dexamethason 6000IU/ml + 3500IU/ml + 0.1%, 5ml
Giá từng phần lô 83,600,000
Dự toán (VND) 83,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,508,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + polymyxin B + dexamethason 0.1% + 3500IU/ml + 6000IU/ml, 3.5g
Giá từng phần lô 103,800,000
Dự toán (VND) 103,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,114,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml
Giá từng phần lô 64,000,000
Dự toán (VND) 64,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin 10mg/10ml
Giá từng phần lô 249,998,000
Dự toán (VND) 249,998,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,499,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/ml; 4ml
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin + neomycin +polymyxin B 100000IU + 35000IU + 35000IU
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 95,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Octreotid 0.1mg/ml
Giá từng phần lô 177,576,000
Dự toán (VND) 177,576,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,327,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin 0,3%, 5ml
Giá từng phần lô 105,800,000
Dự toán (VND) 105,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,174,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin 0.3%, 5g
Giá từng phần lô 149,060,000
Dự toán (VND) 149,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,471,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olopatadin hydroclorid 0.002
Giá từng phần lô 26,219,800
Dự toán (VND) 26,219,800
Số tiền bảo đảm (VND) 786,594
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxytocin 5IU
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 94,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,820,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pantoprazol 40mg
Giá từng phần lô 134,400,000
Dự toán (VND) 109,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol 150mg
Giá từng phần lô 11,290,000
Dự toán (VND) 11,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 338,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol 300mg
Giá từng phần lô 13,205,000
Dự toán (VND) 13,205,000
Số tiền bảo đảm (VND) 396,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol 80mg
Giá từng phần lô 5,670,000
Dự toán (VND) 5,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol (acetaminophen) 500mg
Giá từng phần lô 325,000,000
Dự toán (VND) 96,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pemirolast kali 0.1%, 5ml
Giá từng phần lô 38,380,000
Dự toán (VND) 38,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,151,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin 3.5mg (dạng muối) + 2.5mg
Giá từng phần lô 178,800,000
Dự toán (VND) 178,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,364,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin 7mg (dạng muối) + 5mg
Giá từng phần lô 197,670,000
Dự toán (VND) 197,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,930,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin 5mg (dạng muối) + 5mg
Giá từng phần lô 197,670,000
Dự toán (VND) 197,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,930,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin 4mg (dạng muối) + 5mg
Giá từng phần lô 241,500,000
Dự toán (VND) 241,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,245,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid 5mg (dạng muối) + 1.25mg
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 65,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,950,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid + amlodipin 5mg (dạng muối) + 1.25mg + 5mg
Giá từng phần lô 171,140,000
Dự toán (VND) 171,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,134,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril 5mg (dạng muối)
Giá từng phần lô 56,500,000
Dự toán (VND) 56,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,695,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril 10mg (dạng muối)
Giá từng phần lô 79,600,000
Dự toán (VND) 79,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,388,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pethidin (hydroclorid) 100mg/2ml
Giá từng phần lô 35,700,000
Dự toán (VND) 35,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,071,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam 400mg
Giá từng phần lô 146,000,000
Dự toán (VND) 399,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,970,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam 1g/5ml
Giá từng phần lô 5,030,000
Dự toán (VND) 51,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,530,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam 3g/15ml
Giá từng phần lô 28,195,000
Dự toán (VND) 149,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,485,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pirenoxin 0,05mg/ml
Giá từng phần lô 30,294,000
Dự toán (VND) 30,294,000
Số tiền bảo đảm (VND) 908,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Polyethylen glycol + propylen glycol 0.4% + 0.3%; 5ml
Giá từng phần lô 120,200,000
Dự toán (VND) 120,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,606,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Prednisolon acetat (natri phosphate) 1%; 5ml
Giá từng phần lô 6,352,400
Dự toán (VND) 6,352,400
Số tiền bảo đảm (VND) 190,572
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron 100mg
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 65,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,950,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron 200mg
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron 25mg/1ml
Giá từng phần lô 56,700,000
Dự toán (VND) 56,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,701,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Promethazin (hydroclorid) 50mg/2ml
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol 1% 20ml
Giá từng phần lô 77,400,000
Dự toán (VND) 77,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,322,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringerfundin 500ml
Giá từng phần lô 997,500,000
Dự toán (VND) 399,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,970,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium bromid 10mg/ml x 5ml
Giá từng phần lô 232,500,000
Dự toán (VND) 232,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,975,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt; 200 liều
Giá từng phần lô 256,500,000
Dự toán (VND) 256,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,695,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml
Giá từng phần lô 73,200,000
Dự toán (VND) 73,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,196,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol (sulfat) 5mg/2,5ml
Giá từng phần lô 85,130,000
Dự toán (VND) 85,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,553,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol + ipratropium 2,5mg + 0,5mg, 2,5ml
Giá từng phần lô 321,480,000
Dự toán (VND) 321,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,644,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg/125mcg/liều, 120 liều
Giá từng phần lô 225,996,000
Dự toán (VND) 225,996,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,779,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg/250mcg/liều, 120 liều
Giá từng phần lô 278,090,000
Dự toán (VND) 278,090,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,342,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sertralin 50mg
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 87,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,610,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sevofluran 100%; 250ml
Giá từng phần lô 785,000,000
Dự toán (VND) 785,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sufentanil 50mcg/ml
Giá từng phần lô 47,985,000
Dự toán (VND) 47,985,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,439,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulpirid 50mg
Giá từng phần lô 111,000,000
Dự toán (VND) 130,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12.5mg
Giá từng phần lô 155,400,000
Dự toán (VND) 441,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,230,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Terbutalin 0.5mg/1ml
Giá từng phần lô 11,990,000
Dự toán (VND) 11,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 359,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazol 10mg
Giá từng phần lô 17,010,000
Dự toán (VND) 224,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,723,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazol 5mg
Giá từng phần lô 17,010,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Timolol 0,5%; 5ml
Giá từng phần lô 25,320,000
Dự toán (VND) 25,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 759,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin 0,3%; 5ml
Giá từng phần lô 134,400,000
Dự toán (VND) 134,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,032,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason 0.3% + 0.1%; 5ml
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 86,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,582,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason 0.3% + 0.1%; 3.5g
Giá từng phần lô 99,800,000
Dự toán (VND) 99,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,994,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Topiramat 25mg
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 10,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 324,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tramadol 100mg/2ml
Giá từng phần lô 41,265,000
Dự toán (VND) 41,265,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,237,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tranexamic acid 250mg/5ml
Giá từng phần lô 69,600,000
Dự toán (VND) 98,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,940,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tranexamic acid 500mg/5ml
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 192,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,775,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tretinoin + erythromycin 0,025% + 4%
Giá từng phần lô 113,000,000
Dự toán (VND) 113,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimebutin maleat 100mg
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 29,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 871,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin 35mg
Giá từng phần lô 117,600,000
Dự toán (VND) 260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri 200mg
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 74,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,231,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri + valproic acid 333mg + 145mg
Giá từng phần lô 697,200,000
Dự toán (VND) 697,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,916,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan 80mg
Giá từng phần lô 36,500,000
Dự toán (VND) 190,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,701,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12.5mg
Giá từng phần lô 43,000,000
Dự toán (VND) 99,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,996,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg
Giá từng phần lô 20,500,000
Dự toán (VND) 20,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 615,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid 81mg
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 162,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,875,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir 200mg
Giá từng phần lô 12,720,000
Dự toán (VND) 25,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 763,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir 400mg
Giá từng phần lô 22,050,000
Dự toán (VND) 55,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,665,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir 800mg
Giá từng phần lô 34,080,000
Dự toán (VND) 96,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin 21microkatal (4.2 mg hoặc 4200UI)
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Albendazol 200mg
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Albendazol 400mg
Giá từng phần lô 8,375,000
Dự toán (VND) 34,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,029,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Allopurinol 300mg
Giá từng phần lô 89,600,000
Dự toán (VND) 87,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,610,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin 20mg
Giá từng phần lô 75,200,000
Dự toán (VND) 47,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,410,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bambuterol 10mg
Giá từng phần lô 178,000,000
Dự toán (VND) 258,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,749,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol 2,5mg
Giá từng phần lô 64,000,000
Dự toán (VND) 64,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol + hydroclorothiazid 2,5mg + 6,25mg
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci gluconat 10%, 10ml
Giá từng phần lô 26,600,000
Dự toán (VND) 26,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 798,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefazolin 2g
Giá từng phần lô 349,860,000
Dự toán (VND) 349,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,495,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefamandol 1g
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 630,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftizoxim 1g
Giá từng phần lô 645,000,000
Dự toán (VND) 645,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cetirizin 10mg
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 38,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,167,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cilostazol 50mg
Giá từng phần lô 31,000,000
Dự toán (VND) 31,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 930,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cilostazol 100mg
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 65,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,950,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clarithromycin 250mg
Giá từng phần lô 123,900,000
Dự toán (VND) 255,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clarithromycin 500mg
Giá từng phần lô 415,800,000
Dự toán (VND) 842,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin 1mg
Giá từng phần lô 15,200,000
Dự toán (VND) 46,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,387,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin 2.5mg/5ml; 60ml
Giá từng phần lô 195,000,000
Dự toán (VND) 195,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dioctahedral smectit 3g; 20ml
Giá từng phần lô 234,990,000
Dự toán (VND) 234,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,049,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin 600mg
Giá từng phần lô 590,000,000
Dự toán (VND) 590,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Domperidon 10mg
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dutasterid 0,5mg
Giá từng phần lô 115,000,000
Dự toán (VND) 115,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril 5mg
Giá từng phần lô 77,600,000
Dự toán (VND) 77,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,328,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12.5mg
Giá từng phần lô 163,800,000
Dự toán (VND) 700,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eperison 50mg
Giá từng phần lô 124,000,000
Dự toán (VND) 308,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin 2000IU
Giá từng phần lô 295,600,000
Dự toán (VND) 375,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin 4000IU
Giá từng phần lô 540,000,000
Dự toán (VND) 729,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,898,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etoricoxib 60mg
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 52,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,584,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat 145mg
Giá từng phần lô 595,000,000
Dự toán (VND) 595,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat 200mg
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin 180mg
Giá từng phần lô 197,400,000
Dự toán (VND) 268,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin 60mg
Giá từng phần lô 11,700,000
Dự toán (VND) 79,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,370,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluconazol 150mg
Giá từng phần lô 23,160,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flunarizin 5mg
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluticason propionat 50mcg/liều; 120 liều
Giá từng phần lô 739,500,000
Dự toán (VND) 739,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,185,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluocinolon acetonid 0,025%; 15g
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluorometholon 1m/ml; 5ml
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 47,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,423,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Furosemid + Spironolacton 20mg + 50mg
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 80,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin 300mg
Giá từng phần lô 170,100,000
Dự toán (VND) 133,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,005,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin 500mg
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 147,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,410,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat 0.1%; 5ml
Giá từng phần lô 153,825,000
Dự toán (VND) 153,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,614,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat 20mg/2ml
Giá từng phần lô 101,980,000
Dự toán (VND) 101,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,059,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Indapamid 2,5mg
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 108,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Itraconazol 100mg
Giá từng phần lô 74,960,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan 75mg
Giá từng phần lô 294,000,000
Dự toán (VND) 294,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,820,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isotretinoin 10mg
Giá từng phần lô 24,900,000
Dự toán (VND) 69,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,070,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isotretinoin 20mg
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 810,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali iodid + natri iodid 3mg/ml + 3mg/ml; 10ml
Giá từng phần lô 58,380,000
Dự toán (VND) 58,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,751,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lamivudin 100mg
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg
Giá từng phần lô 58,000,000
Dự toán (VND) 58,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,740,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin 0.5%; 5ml
Giá từng phần lô 33,390,000
Dự toán (VND) 33,390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,001,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 252,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan 100mg
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Dự toán (VND) 1,350,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan + hydroclorothiazid 50mg + 12.5mg
Giá từng phần lô 20,750,000
Dự toán (VND) 77,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,310,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800,4mg + 400mg + 80mg)/10ml
Giá từng phần lô 394,800,000
Dự toán (VND) 394,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,844,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolon 40mg
Giá từng phần lô 123,000,000
Dự toán (VND) 560,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol 250mg
Giá từng phần lô 169,500,000
Dự toán (VND) 92,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri montelukast 4mg
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri montelukast 5mg
Giá từng phần lô 29,800,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri montelukast 10mg
Giá từng phần lô 35,600,000
Dự toán (VND) 8,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 247,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein 200mg
Giá từng phần lô 20,500,000
Dự toán (VND) 140,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nifedipin 20mg
Giá từng phần lô 100,800,000
Dự toán (VND) 280,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin 0,5%; 5ml
Giá từng phần lô 92,000,000
Dự toán (VND) 92,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mupirocin 2%; 5g
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 18,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 547,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin 0,3%; 5ml
Giá từng phần lô 148,470,000
Dự toán (VND) 148,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,454,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olanzapin 10mg
Giá từng phần lô 14,200,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ondansetron 8mg
Giá từng phần lô 194,500,000
Dự toán (VND) 194,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,835,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol (acetaminophen) 325mg
Giá từng phần lô 6,500,000
Dự toán (VND) 9,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol (acetaminophen) 650mg
Giá từng phần lô 229,000,000
Dự toán (VND) 500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril 4mg
Giá từng phần lô 57,800,000
Dự toán (VND) 76,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,307,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + Indapamid 4mg + 1.25mg
Giá từng phần lô 29,950,000
Dự toán (VND) 174,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piroxicam 20mg
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pralidoxim 500mg/20ml
Giá từng phần lô 44,982,000
Dự toán (VND) 81,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,430,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pregabalin 75mg
Giá từng phần lô 136,000,000
Dự toán (VND) 32,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 978,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rabeprazol 20mg
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 56,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rebamipid 100mg
Giá từng phần lô 479,800,000
Dự toán (VND) 479,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,394,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Risperidon 2mg
Giá từng phần lô 3,100,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat 3% + 0,05% x 30g
Giá từng phần lô 190,000,000
Dự toán (VND) 190,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Simvastatin 20mg
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 131,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,930,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 10,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 325,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spironolacton 25mg
Giá từng phần lô 18,500,000
Dự toán (VND) 78,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,362,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spironolacton 50mg
Giá từng phần lô 103,950,000
Dự toán (VND) 103,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,118,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tenofovir (TDF) 300mg
Giá từng phần lô 77,000,000
Dự toán (VND) 195,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Terbinafin (hydroclorid) 250mg
Giá từng phần lô 138,600,000
Dự toán (VND) 138,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,158,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin 0,3% 5ml
Giá từng phần lô 143,850,000
Dự toán (VND) 143,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,315,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + magnesi (lactat) 5mg + 470mg
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 57,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,734,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C 1000mg
Giá từng phần lô 153,400,000
Dự toán (VND) 380,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin 5mg
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 74,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin 250mg
Giá từng phần lô 28,100,000
Dự toán (VND) 125,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin 500mg
Giá từng phần lô 143,400,000
Dự toán (VND) 251,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,536,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31.25mg
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 93,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,816,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 170,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,109,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg
Giá từng phần lô 686,700,000
Dự toán (VND) 760,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin 10mg
Giá từng phần lô 87,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin 100mg
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin 200mg
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin 250mg
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 68,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin 500mg
Giá từng phần lô 55,800,000
Dự toán (VND) 85,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,565,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefalexin 500mg
Giá từng phần lô 37,400,000
Dự toán (VND) 135,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim 50mg
Giá từng phần lô 15,060,000
Dự toán (VND) 37,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,129,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim 100mg
Giá từng phần lô 48,150,000
Dự toán (VND) 96,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,889,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim 200mg
Giá từng phần lô 327,600,000
Dự toán (VND) 260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim 50mg
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim 100mg
Giá từng phần lô 118,500,000
Dự toán (VND) 118,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,555,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim 200mg
Giá từng phần lô 430,000,000
Dự toán (VND) 430,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxim 250mg
Giá từng phần lô 72,700,000
Dự toán (VND) 374,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,245,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxim 500mg
Giá từng phần lô 786,000,000
Dự toán (VND) 524,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin 500mg
Giá từng phần lô 63,800,000
Dự toán (VND) 40,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,222,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clopidogrel 75mg
Giá từng phần lô 220,800,000
Dự toán (VND) 207,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diltiazem 60mg
Giá từng phần lô 207,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin + glibenclamid 500mg + 2.5mg
Giá từng phần lô 145,000,000
Dự toán (VND) 145,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid + metformin 80mg + 500mg
Giá từng phần lô 749,600,000
Dự toán (VND) 749,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,488,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 30mg
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 252,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 60mg
Giá từng phần lô 195,300,000
Dự toán (VND) 195,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,859,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin 500mg
Giá từng phần lô 102,500,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan 50mg
Giá từng phần lô 424,000,000
Dự toán (VND) 352,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meloxicam 7.5mg
Giá từng phần lô 133,000,000
Dự toán (VND) 88,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,655,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin 500mg
Giá từng phần lô 359,100,000
Dự toán (VND) 162,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,875,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin 750mg
Giá từng phần lô 379,800,000
Dự toán (VND) 379,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,394,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin 1000mg
Giá từng phần lô 324,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol (acetaminophen) 150mg
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol (acetaminophen) 250mg
Giá từng phần lô 33,100,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam 800mg
Giá từng phần lô 439,000,000
Dự toán (VND) 156,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rosuvastatin 10mg
Giá từng phần lô 155,000,000
Dự toán (VND) 68,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rosuvastatin 20mg
Giá từng phần lô 287,500,000
Dự toán (VND) 109,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,276,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan 40mg
Giá từng phần lô 380,000,000
Dự toán (VND) 627,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,825,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acenocoumarol 1mg
Giá từng phần lô 43,600,000
Dự toán (VND) 43,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,308,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acenocoumarol 4mg
Giá từng phần lô 5,380,000
Dự toán (VND) 5,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 161,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin 500mg/5ml
Giá từng phần lô 137,340,000
Dự toán (VND) 137,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,120,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin 1000mg/10ml
Giá từng phần lô 242,000,000
Dự toán (VND) 242,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin* 5% x 500ml
Giá từng phần lô 62,370,000
Dự toán (VND) 62,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,871,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin* 10% x 500ml
Giá từng phần lô 77,000,000
Dự toán (VND) 77,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,310,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin* 8% x 200ml
Giá từng phần lô 104,000,000
Dự toán (VND) 104,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin* 7.2% x 200ml
Giá từng phần lô 575,000,000
Dự toán (VND) 575,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir 5%, 5g
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Epinephrin (adrenalin) 1mg/ml
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alfuzosin 5mg
Giá từng phần lô 165,000,000
Dự toán (VND) 165,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,950,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alimemazin 5mg
Giá từng phần lô 780,000
Dự toán (VND) 780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amitriptylin (hydroclorid) 25mg
Giá từng phần lô 10,900,000
Dự toán (VND) 10,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 327,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg + 62.5mg
Giá từng phần lô 794,000,000
Dự toán (VND) 794,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,820,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin sulfat 0,25mg/ml; 1ml
Giá từng phần lô 2,415,000
Dự toán (VND) 2,415,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin sulfat 1mg/1ml; 10ml
Giá từng phần lô 19,110,000
Dự toán (VND) 19,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 573,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2.5g + 0.5g, 3g
Giá từng phần lô 72,450,000
Dự toán (VND) 72,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,173,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g
Giá từng phần lô 113,400,000
Dự toán (VND) 113,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,402,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bambuterol 20mg
Giá từng phần lô 199,500,000
Dự toán (VND) 199,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,985,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol + hydroclorothiazid 2.5mg + 6.25mg
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bismuth 120mg
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 474,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid 64mcg/liều xịt; 120 liều
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 180,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin (hydroclorid) 16mg
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin (hydroclorid) 4mg/5ml; 60ml
Giá từng phần lô 88,000,000
Dự toán (VND) 88,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 200IU
Giá từng phần lô 522,000,000
Dự toán (VND) 522,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 100IU
Giá từng phần lô 540,000,000
Dự toán (VND) 540,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat 0.456g + 0.426g/10ml
Giá từng phần lô 64,050,000
Dự toán (VND) 64,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,921,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat 456mg + 426mg
Giá từng phần lô 224,700,000
Dự toán (VND) 224,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,741,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci glucoheptonat+ Vitamin D3 550mg + 200 IU/5ml
Giá từng phần lô 73,580,000
Dự toán (VND) 73,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,207,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci glucoheptonat+ Vitamin D3 1100mg + 400 IU/10ml
Giá từng phần lô 135,980,000
Dự toán (VND) 135,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,079,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcitriol 0,25mcg
Giá từng phần lô 13,250,000
Dự toán (VND) 79,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,385,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcitriol 0,5mcg
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 34,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,039,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg
Giá từng phần lô 596,400,000
Dự toán (VND) 596,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,892,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbazochrom 30mg
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbazochrom 25mg/5ml
Giá từng phần lô 289,900,000
Dự toán (VND) 289,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,697,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbocistein 250mg
Giá từng phần lô 79,800,000
Dự toán (VND) 79,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,394,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbocistein 200mg/5ml; 60ml
Giá từng phần lô 113,785,000
Dự toán (VND) 113,785,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,413,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor 125mg
Giá từng phần lô 35,520,000
Dự toán (VND) 35,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,065,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor 250mg
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 16,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 495,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor 500mg
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 62,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefalexin 250mg
Giá từng phần lô 36,700,000
Dự toán (VND) 36,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,101,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg
Giá từng phần lô 26,500,000
Dự toán (VND) 26,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 795,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin 25mg
Giá từng phần lô 960,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cilnidipin 5mg
Giá từng phần lô 185,000,000
Dự toán (VND) 185,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clobetasol propionat 0,05%; 10g
Giá từng phần lô 10,400,000
Dự toán (VND) 10,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 312,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clobetasol propionat 0,05%; 15g
Giá từng phần lô 15,500,000
Dự toán (VND) 15,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 465,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clotrimazol 100mg
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 510,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clotrimazol 500mg
Giá từng phần lô 92,400,000
Dự toán (VND) 92,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,772,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Codein + terpin hydrat 10mg + 100mg
Giá từng phần lô 99,600,000
Dự toán (VND) 99,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,988,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia 25mg + 100mg + 20mg
Giá từng phần lô 504,000,000
Dự toán (VND) 504,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cồn boric 3%, 10ml
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Crotamiton 10%; 20g
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 3mg
Giá từng phần lô 79,800,000
Dự toán (VND) 79,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,394,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexchlorpheniramin 2mg/5ml, 30ml
Giá từng phần lô 35,364,000
Dự toán (VND) 35,364,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,060,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexchlorpheniramin 2mg/5ml, 60ml
Giá từng phần lô 59,640,000
Dự toán (VND) 59,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,789,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diacerein 50mg
Giá từng phần lô 119,800,000
Dự toán (VND) 119,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,594,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin 0,25mg
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin 0,25mg/ml x 1ml
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dihydro ergotamin mesylat 3mg
Giá từng phần lô 193,200,000
Dự toán (VND) 193,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,796,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin 10mg/ml; 1ml
Giá từng phần lô 4,920,000
Dự toán (VND) 4,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Domperidon 1mg/1ml; 30ml
Giá từng phần lô 48,300,000
Dự toán (VND) 48,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,449,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Domperidon 1mg/1ml; 60ml
Giá từng phần lô 90,300,000
Dự toán (VND) 90,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,709,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Doxycyclin 100mg
Giá từng phần lô 46,700,000
Dự toán (VND) 46,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,401,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dutasterid 0.5mg
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 52,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril 10mg
Giá từng phần lô 15,400,000
Dự toán (VND) 15,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 462,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg + 12.5mg
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 220,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythromycin 4%, 10g
Giá từng phần lô 9,910,000
Dự toán (VND) 9,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 297,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythromycin 250mg
Giá từng phần lô 12,700,000
Dự toán (VND) 12,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 381,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythromycin 500mg
Giá từng phần lô 22,800,000
Dự toán (VND) 22,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 684,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol 40mg
Giá từng phần lô 267,000,000
Dự toán (VND) 310,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,312,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin 30mg/5ml; 60ml
Giá từng phần lô 178,500,000
Dự toán (VND) 178,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,355,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flavoxat 200mg
Giá từng phần lô 27,300,000
Dự toán (VND) 27,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 819,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluticason propionat 50mcg/liều; 60 liều
Giá từng phần lô 960,000,000
Dự toán (VND) 960,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic acid 2%, 10g
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 810,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic acid + betamethason 2% + 0,1%, 10g
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Furosemid 20mg/2ml
Giá từng phần lô 1,398,000
Dự toán (VND) 1,398,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gentamicin 80mg/2ml
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Galantamin 8mg
Giá từng phần lô 29,610,000
Dự toán (VND) 29,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 888,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose 5%; 500ml
Giá từng phần lô 404,000,000
Dự toán (VND) 404,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose 10%; 500ml
Giá từng phần lô 462,000,000
Dự toán (VND) 462,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose 20%; 500ml
Giá từng phần lô 57,225,000
Dự toán (VND) 57,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,716,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose 30%; 500ml
Giá từng phần lô 28,980,000
Dự toán (VND) 28,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 869,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose 30%; 5ml
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Griseofulvin 500mg
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydrocortison 100mg
Giá từng phần lô 11,336,000
Dự toán (VND) 11,336,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydroxypropylmethylcellulose 0.3%, 15ml
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ibuprofen 100mg/5ml, 60ml
Giá từng phần lô 89,250,000
Dự toán (VND) 89,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,677,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivermectin 3mg
Giá từng phần lô 78,900,000
Dự toán (VND) 78,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,367,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm gluconat 70mg
Giá từng phần lô 15,800,000
Dự toán (VND) 15,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 474,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm gluconat 10mg/5ml- 60ml
Giá từng phần lô 160,650,000
Dự toán (VND) 160,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,819,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketoconazol 2%, 5g
Giá từng phần lô 9,300,000
Dự toán (VND) 9,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 279,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus ≥ 10^8CFU
Giá từng phần lô 144,900,000
Dự toán (VND) 144,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,347,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 67,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,016,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain (hydroclorid) 2% x 2ml
Giá từng phần lô 7,140,000
Dự toán (VND) 7,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 214,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain (hydroclorid) 2%, 20ml
Giá từng phần lô 27,300,000
Dự toán (VND) 27,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 819,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 12.5mg
Giá từng phần lô 178,800,000
Dự toán (VND) 178,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,364,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
L-Ornithin - L- aspartat 5g/10ml
Giá từng phần lô 24,906,000
Dự toán (VND) 24,906,000
Số tiền bảo đảm (VND) 747,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lovastatin 10mg
Giá từng phần lô 231,000,000
Dự toán (VND) 231,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,930,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lovastatin 20mg
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (390mg + 336,6mg)/10ml
Giá từng phần lô 550,000,000
Dự toán (VND) 550,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Dự toán (VND) 1,050,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat 15%; 10ml
Giá từng phần lô 2,394,000
Dự toán (VND) 2,394,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg
Giá từng phần lô 100,800,000
Dự toán (VND) 100,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,024,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Manitol 20%; 250ml
Giá từng phần lô 32,900,000
Dự toán (VND) 32,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 987,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl ergometrin (maleat) 0.2mg/ml
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 11,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 346,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methocarbamol 500mg
Giá từng phần lô 34,800,000
Dự toán (VND) 34,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,044,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methocarbamol 750mg
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 88,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,646,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Miconazol 200mg
Giá từng phần lô 54,500,000
Dự toán (VND) 54,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,635,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/ml
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 13,986,000
Số tiền bảo đảm (VND) 419,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein 100mg
Giá từng phần lô 46,200,000
Dự toán (VND) 46,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,386,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat 0,18% x 12ml
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1.4% x 250ml
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid 0,9% x 10ml
Giá từng phần lô 292,500,000
Dự toán (VND) 292,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,775,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid 0.9% x 100ml
Giá từng phần lô 222,000,000
Dự toán (VND) 222,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid 0.9% x 500ml
Giá từng phần lô 1,352,400,000
Dự toán (VND) 1,352,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,572,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid 0.9% x 1000ml
Giá từng phần lô 136,500,000
Dự toán (VND) 136,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,095,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid 3% x 100ml
Giá từng phần lô 8,150,000
Dự toán (VND) 8,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 244,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid 0,9% x 500ml
Giá từng phần lô 357,000,000
Dự toán (VND) 446,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,387,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid 0,9% x 1000ml
Giá từng phần lô 100,800,000
Dự toán (VND) 136,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,095,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + polymyxin B + dexamethason 35000IU + 60000IU + 10mg; 10ml
Giá từng phần lô 37,000,000
Dự toán (VND) 37,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicorandil 5mg
Giá từng phần lô 145,000,000
Dự toán (VND) 145,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicorandil 10mg
Giá từng phần lô 190,000,000
Dự toán (VND) 190,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin 25000UI
Giá từng phần lô 9,250,000
Dự toán (VND) 9,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 277,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml x 1ml
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 130,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước cất pha tiêm 5ml
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước cất pha tiêm 10ml
Giá từng phần lô 277,200,000
Dự toán (VND) 277,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,316,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olopatadin (hydroclorid) 2mg/ml x 5ml
Giá từng phần lô 17,600,000
Dự toán (VND) 17,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 528,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol 40mg
Giá từng phần lô 146,500,000
Dự toán (VND) 133,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,019,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol 20mg
Giá từng phần lô 128,000,000
Dự toán (VND) 128,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g
Giá từng phần lô 58,800,000
Dự toán (VND) 58,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,764,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 315,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol (acetaminophen) 80mg
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol (acetaminophen) 300mg
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol (acetaminophen) 1g/100ml
Giá từng phần lô 682,500,000
Dự toán (VND) 682,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,475,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + chlorpheniramin 150mg + 1mg
Giá từng phần lô 17,600,000
Dự toán (VND) 17,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 528,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + chlorpheniramin 250mg + 2mg
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + chlorpheniramin 325mg + 2mg
Giá từng phần lô 13,400,000
Dự toán (VND) 13,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 402,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg
Giá từng phần lô 550,000,000
Dự toán (VND) 550,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + methocarbamol 500mg + 400mg
Giá từng phần lô 546,000,000
Dự toán (VND) 546,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,380,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + tramadol 37,5mg + 325mg
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital 100mg
Giá từng phần lô 380,000
Dự toán (VND) 380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/ml
Giá từng phần lô 4,650,000
Dự toán (VND) 4,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Polystyren 5g
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 29,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 882,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Polystyren 15g
Giá từng phần lô 82,000,000
Dự toán (VND) 82,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iodin 10%; 20ml
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 14,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iodin 10%; 90ml
Giá từng phần lô 38,050,000
Dự toán (VND) 38,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,141,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iodin 10%; 500ml
Giá từng phần lô 404,000,000
Dự toán (VND) 404,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iodin 10%; 1000ml
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 330,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pravastatin 10mg
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,835,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Prednisolon acetat 5mg
Giá từng phần lô 171,500,000
Dự toán (VND) 171,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,145,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propranolol (hydroclorid) 40mg
Giá từng phần lô 49,450,000
Dự toán (VND) 49,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,483,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propylthiouracil (PTU) 50mg
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propylthiouracil (PTU) 100mg
Giá từng phần lô 36,750,000
Dự toán (VND) 36,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,102,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ramipril 5mg
Giá từng phần lô 718,200,000
Dự toán (VND) 718,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,546,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat 500ml
Giá từng phần lô 138,680,000
Dự toán (VND) 708,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,249,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol (sulfat) 2mg/5ml, 60ml
Giá từng phần lô 39,270,000
Dự toán (VND) 39,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,178,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol (sulfat) 0,5mg/1ml
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat 3% + 0,064% x 15g
Giá từng phần lô 15,590,000
Dự toán (VND) 15,590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 467,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + acid folic 305mg + 350mcg
Giá từng phần lô 273,000,000
Dự toán (VND) 273,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,190,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt sulfat + acid folic 50mg + 0.35mg (Dạng nguyên tố)
Giá từng phần lô 242,500,000
Dự toán (VND) 242,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,275,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Simethicon 80mg
Giá từng phần lô 158,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Simethicon 40mg/ml;15ml
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol 5g
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin 1.5MUI
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 441,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin 3MUI
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol 0,75MIU + 125mg
Giá từng phần lô 70,750,000
Dự toán (VND) 70,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,122,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sucralfat 1g
Giá từng phần lô 111,300,000
Dự toán (VND) 111,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,339,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfamethoxazol + trimethoprim 800mg + 160mg
Giá từng phần lô 4,270,000
Dự toán (VND) 4,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulpirid 100mg
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 44,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,323,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tacrolimus 0.1%, 10g
Giá từng phần lô 39,500,000
Dự toán (VND) 39,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,185,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tetracain 0.5%, 10ml
Giá từng phần lô 1,501,500
Dự toán (VND) 1,501,500
Số tiền bảo đảm (VND) 45,045
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tetracyclin (hydroclorid) 500mg
Giá từng phần lô 510,000,000
Dự toán (VND) 510,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Terbinafin (hydroclorid) 1%; 10g
Giá từng phần lô 11,950,000
Dự toán (VND) 11,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 358,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tiropramid 100mg
Giá từng phần lô 103,000,000
Dự toán (VND) 103,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,090,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tizanidin hydroclorid 4mg
Giá từng phần lô 155,400,000
Dự toán (VND) 155,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,662,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tretinoin + erythromycin 0,025% + 4%; 10g
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trihexyphenidyl (hydroclorid) 2mg
Giá từng phần lô 950,000
Dự toán (VND) 950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimebutin maleat 200mg
Giá từng phần lô 63,500,000
Dự toán (VND) 63,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,905,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ursodeoxycholic acid 300mg
Giá từng phần lô 275,000,000
Dự toán (VND) 275,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri 500mg
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D3 2000 IU + 250 IU
Giá từng phần lô 112,000,000
Dự toán (VND) 112,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D3 2000 IU + 400 IU
Giá từng phần lô 115,200,000
Dự toán (VND) 115,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,456,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg
Giá từng phần lô 478,800,000
Dự toán (VND) 478,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,364,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg
Giá từng phần lô 460,000,000
Dự toán (VND) 460,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12 50mg + 250mg + 5000mcg
Giá từng phần lô 6,940,000
Dự toán (VND) 6,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 208,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C 500mg/5ml
Giá từng phần lô 6,565,000
Dự toán (VND) 6,565,000
Số tiền bảo đảm (VND) 196,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C 500mg
Giá từng phần lô 132,500,000
Dự toán (VND) 132,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,975,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C 100mg/5ml x 60ml
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin E 400UI
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin PP 500mg
Giá từng phần lô 23,000,000
Dự toán (VND) 23,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 690,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
Giá từng phần lô 356,370,000
Dự toán (VND) 356,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,691,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương, Berberin clorid, (Xích thược/ Bạch thược), (Ngô thù du).
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng).
Giá từng phần lô 462,000,000
Dự toán (VND) 462,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tỳ bà diệp/Tỳ bà lá, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn/Thiên môn đông, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol).
Giá từng phần lô 504,000,000
Dự toán (VND) 504,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor.
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 157,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,725,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol).
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 252,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic (400mg + 57mg)/5ml, 70ml
Giá từng phần lô 840,000,000
Dự toán (VND) 840,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd 20g + 3.505g + 0.68g; 500ml
Giá từng phần lô 58,000,000
Dự toán (VND) 58,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,740,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid 0.9%; 500ml
Giá từng phần lô 623,700,000
Dự toán (VND) 623,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,711,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sertralin 100mg
Giá từng phần lô 23,540,000
Dự toán (VND) 23,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 706,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Simethicon 40mg/0.6ml; 15ml
Giá từng phần lô 20,496,000
Dự toán (VND) 20,496,000
Số tiền bảo đảm (VND) 614,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin 100mg/2.5ml
Giá từng phần lô 1,648,500,000
Dự toán (VND) 1,648,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,455,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->