Gói thầu: Gói 1: Mua thuốc generic bảo hiểm y tế năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200096150-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN MỸ PHƯỚC |
| Tên gói thầu | Gói 1: Mua thuốc generic bảo hiểm y tế năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200080128 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo hiểm chi trả và nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Công ty cổ phần Bệnh viện Mỹ Phước. TC3, KP.3, P. Mỹ Phước, TX. Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Dương |
| Giá gói thầu | 132,511,288,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,975,338,646 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Acetyl leucin 500mg | 88,200,000 | 922,400,000 | 27,672,000 | 12 tháng |
| 2 | Acid amin* 5%; 250ml | 67,725,000 | 67,725,000 | 2,031,750 | 12 tháng |
| 3 | Acid amin* 5%; 500ml | 117,000,000 | 117,000,000 | 3,510,000 | 12 tháng |
| 4 | Acid amin* 10%; 250ml | 101,975,000 | 101,975,000 | 3,059,250 | 12 tháng |
| 5 | Acid amin* 10%; 500ml | 154,035,000 | 154,035,000 | 4,621,050 | 12 tháng |
| 6 | Acid amin* 7%; 250ml | 918,000,000 | 918,000,000 | 27,540,000 | 12 tháng |
| 7 | Adenosin triphosphat 6mg/2ml | 849,996,000 | 849,996,000 | 25,499,880 | 12 tháng |
| 8 | Albumin 20%; 50ml | 585,000,000 | 585,000,000 | 17,550,000 | 12 tháng |
| 9 | Albumin 20%; 100ml | 1,200,000,000 | 1,200,000,000 | 36,000,000 | 12 tháng |
| 10 | Albumin 25%; 50ml | 835,000,000 | 835,000,000 | 25,050,000 | 12 tháng |
| 11 | Albumin 25%; 100ml | 1,600,000,000 | 1,600,000,000 | 48,000,000 | 12 tháng |
| 12 | Alfuzosin 10mg | 206,640,000 | 305,820,000 | 9,174,600 | 12 tháng |
| 13 | Aluminum phosphat 20% (12,38g); 20g | 182,000,000 | 75,020,000 | 2,250,600 | 12 tháng |
| 14 | Aminophylin 4,8%; 5ml | 3,631,000 | 3,631,000 | 108,930 | 12 tháng |
| 15 | Amiodaron (hydroclorid) 200mg | 33,750,000 | 33,750,000 | 1,012,500 | 12 tháng |
| 16 | Amiodaron (hydroclorid) 50mg/ml; 3ml | 15,024,000 | 15,024,000 | 450,720 | 12 tháng |
| 17 | Amlodipin + indapamid 5mg + 1.5mg | 149,610,000 | 149,610,000 | 4,488,300 | 12 tháng |
| 18 | Amlodipin + Valsartan 5mg + 80mg | 499,350,000 | 499,350,000 | 14,980,500 | 12 tháng |
| 19 | Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 200mg | 178,500,000 | 194,985,000 | 5,849,550 | 12 tháng |
| 20 | Ampicilin + sulbactam 1g + 500mg | 310,000,000 | 310,000,000 | 9,300,000 | 12 tháng |
| 21 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2.5g + 0.5g; 3g | 30,530,000 | 30,530,000 | 915,900 | 12 tháng |
| 22 | Bacillus claussii 2 tỷ bào tử; 5ml | 328,200,000 | 328,200,000 | 9,846,000 | 12 tháng |
| 23 | Bacillus claussii 4 tỷ bào tử; 5ml | 643,950,000 | 643,950,000 | 19,318,500 | 12 tháng |
| 24 | Betahistin 16mg | 39,600,000 | 18,800,000 | 564,000 | 12 tháng |
| 25 | Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) 5mg/ml + 2mg/ml; 1ml | 63,738,000 | 63,738,000 | 1,912,140 | 12 tháng |
| 26 | Bisoprolol 2.5mg | 160,000,000 | 101,400,000 | 3,042,000 | 12 tháng |
| 27 | Bisoprolol 5mg | 32,400,000 | 14,200,000 | 426,000 | 12 tháng |
| 28 | Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 12.5mg | 47,880,000 | 47,880,000 | 1,436,400 | 12 tháng |
| 29 | Brimonidin tartrat + timolol 0.2% + 0.5% | 9,175,700 | 9,175,700 | 275,271 | 12 tháng |
| 30 | Brinzolamid 1%, 5ml | 2,334,000 | 2,334,000 | 70,020 | 12 tháng |
| 31 | Brinzolamid + Timolol 10mg/ml + 5mg/ml; 5ml | 6,216,000 | 6,216,000 | 186,480 | 12 tháng |
| 32 | Bromhexin (hydroclorid) 8mg | 15,000,000 | 25,800,000 | 774,000 | 12 tháng |
| 33 | Budesonid + formoterol 160 mcg + 4,5mcg/ liều; 60 liều | 286,440,000 | 286,440,000 | 8,593,200 | 12 tháng |
| 34 | Budesonid + formoterol 160 mcg + 4,5mcg/ liều; 120 liều | 486,948,000 | 486,948,000 | 14,608,440 | 12 tháng |
| 35 | Budesonid 0,5mg/ml, 2ml | 249,060,000 | 249,060,000 | 7,471,800 | 12 tháng |
| 36 | Bupivacain (hydroclorid) 0,5%; 4ml | 181,000,000 | 181,000,000 | 5,430,000 | 12 tháng |
| 37 | Calcipotriol 0.005%, 30g | 15,015,000 | 15,015,000 | 450,450 | 12 tháng |
| 38 | Captopril 25mg | 24,750,000 | 13,800,000 | 414,000 | 12 tháng |
| 39 | Carbamazepin 200mg | 29,000,000 | 29,000,000 | 870,000 | 12 tháng |
| 40 | Carbetocin 100mcg/1ml | 796,072,000 | 796,072,000 | 23,882,160 | 12 tháng |
| 41 | Carbimazol 5mg | 45,000,000 | 45,000,000 | 1,350,000 | 12 tháng |
| 42 | Carvedilol 6.25mg | 54,000,000 | 60,600,000 | 1,818,000 | 12 tháng |
| 43 | Cefuroxim 125mg | 81,900,000 | 150,220,000 | 4,506,600 | 12 tháng |
| 44 | Celecoxib 200mg | 153,000,000 | 182,000,000 | 5,460,000 | 12 tháng |
| 45 | Ciprofloxacin 0,2%; 0,25ml | 43,000,000 | 43,000,000 | 1,290,000 | 12 tháng |
| 46 | Ciprofloxacin 200mg/100ml | 294,600,000 | 375,000,000 | 11,250,000 | 12 tháng |
| 47 | Clobetasol butyrat 0,05%, 5g | 20,269,000 | 20,269,000 | 608,070 | 12 tháng |
| 48 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia 25mg + 100mg + 20mg | 179,250,000 | 179,250,000 | 5,377,500 | 12 tháng |
| 49 | Desloratadin 5mg | 17,200,000 | 124,000,000 | 3,720,000 | 12 tháng |
| 50 | Diazepam 10mg/2ml | 4,473,000 | 7,707,000 | 231,210 | 12 tháng |
| 51 | Diazepam 5mg | 480,000 | 2,520,000 | 75,600 | 12 tháng |
| 52 | Diclofenac 75mg | 309,250,000 | 309,250,000 | 9,277,500 | 12 tháng |
| 53 | Diclofenac 100mg | 23,000,000 | 70,000,000 | 2,100,000 | 12 tháng |
| 54 | Diclofenac 75mg/3ml | 178,000,000 | 178,000,000 | 5,340,000 | 12 tháng |
| 55 | Diclofenac 1% 20g | 63,200,000 | 63,200,000 | 1,896,000 | 12 tháng |
| 56 | Digoxin 0,5mg/2ml | 24,500,000 | 24,500,000 | 735,000 | 12 tháng |
| 57 | Diosmectit 3g | 73,500,000 | 173,750,000 | 5,212,500 | 12 tháng |
| 58 | Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg | 472,500,000 | 142,500,000 | 4,275,000 | 12 tháng |
| 59 | Diosmin + hesperidin 900mg + 100mg | 316,000,000 | 316,000,000 | 9,480,000 | 12 tháng |
| 60 | Dobutamin 250mg/20ml | 39,450,000 | 39,450,000 | 1,183,500 | 12 tháng |
| 61 | Drotaverin clohydrat 40mg/2ml | 26,530,000 | 26,530,000 | 795,900 | 12 tháng |
| 62 | Drotaverin clohydrat 80mg | 92,400,000 | 115,800,000 | 3,474,000 | 12 tháng |
| 63 | Dydrogesteron 10mg | 231,840,000 | 231,840,000 | 6,955,200 | 12 tháng |
| 64 | Enoxaparin (natri) 40mg/0,4ml | 350,000,000 | 350,000,000 | 10,500,000 | 12 tháng |
| 65 | Ephedrin 30mg/ml | 57,750,000 | 57,750,000 | 1,732,500 | 12 tháng |
| 66 | Ephedrin 30mg/10ml | 103,950,000 | 103,950,000 | 3,118,500 | 12 tháng |
| 67 | Etifoxin chlohydrat 50mg | 33,000,000 | 33,000,000 | 990,000 | 12 tháng |
| 68 | Etoricoxib 90mg | 74,000,000 | 69,930,000 | 2,097,900 | 12 tháng |
| 69 | Erythropoietin (Epoetin) alfa 2000UI | 675,000,000 | 675,000,000 | 20,250,000 | 12 tháng |
| 70 | Erythropoietin (Epoetin) beta 2000UI | 688,065,000 | 688,065,000 | 20,641,950 | 12 tháng |
| 71 | Erythropoietin (Epoetin) alfa 4000UI | 865,480,000 | 865,480,000 | 25,964,400 | 12 tháng |
| 72 | Erythropoietin (Epoetin) beta 4000UI | 872,130,000 | 872,130,000 | 26,163,900 | 12 tháng |
| 73 | Ivabradin 5mg | 140,000,000 | 83,500,000 | 2,505,000 | 12 tháng |
| 74 | Fenofibrat 160mg | 58,000,000 | 158,010,000 | 4,740,300 | 12 tháng |
| 75 | Fenoterol + ipratropium 0,05+0,02mg, 10ml | 264,646,000 | 264,646,000 | 7,939,380 | 12 tháng |
| 76 | Fentanyl 100mcg/2ml | 75,600,000 | 75,600,000 | 2,268,000 | 12 tháng |
| 77 | Fentanyl 0.5mg/10ml | 9,592,800 | 9,592,800 | 287,784 | 12 tháng |
| 78 | Fusidic acid + betamethason 2% + 0.1%, 15g | 98,340,000 | 98,340,000 | 2,950,200 | 12 tháng |
| 79 | Furosemid 10mg/ml x 2ml | 8,800,000 | 8,800,000 | 264,000 | 12 tháng |
| 80 | Furosemid 40mg | 10,000,000 | 140,000,000 | 4,200,000 | 12 tháng |
| 81 | Gadoteric acid 27,932g/100ml, 10ml | 520,000,000 | 520,000,000 | 15,600,000 | 12 tháng |
| 82 | Gliclazid 30mg | 140,000,000 | 254,100,000 | 7,623,000 | 12 tháng |
| 83 | Gliclazid 60mg | 508,200,000 | 508,200,000 | 15,246,000 | 12 tháng |
| 84 | Glimepirid 2mg | 19,500,000 | 33,200,000 | 996,000 | 12 tháng |
| 85 | Glimepirid 4mg | 26,000,000 | 55,080,000 | 1,652,400 | 12 tháng |
| 86 | Hyoscin butylbromid 10mg | 11,200,000 | 11,200,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 87 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 10mg/10ml | 80,282,000 | 80,282,000 | 2,408,460 | 12 tháng |
| 88 | Heparin (natri) 25000IU/5ml | 920,000,000 | 199,950,000 | 5,998,500 | 12 tháng |
| 89 | Indapamid 1,5mg | 87,000,000 | 87,000,000 | 2,610,000 | 12 tháng |
| 90 | Indomethacin 0,1%, 5ml | 13,600,000 | 13,600,000 | 408,000 | 12 tháng |
| 91 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) Insulin glargine 100IU/ml; 3ml | 765,000,000 | 765,000,000 | 22,950,000 | 12 tháng |
| 92 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) Insulin glargine 300IU/ml; 1,5ml | 830,000,000 | 830,000,000 | 24,900,000 | 12 tháng |
| 93 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) Insulin Degludec 10,98 mg/3ml | 961,872,000 | 961,872,000 | 28,856,160 | 12 tháng |
| 94 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/ml; 10ml | 61,500,000 | 61,500,000 | 1,845,000 | 12 tháng |
| 95 | Insulin analog trộn, hỗn hợp 30/70; 100IU/ml | 2,278,500,000 | 2,278,500,000 | 68,355,000 | 12 tháng |
| 96 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70; 100IU/ml | 342,500,000 | 342,500,000 | 10,275,000 | 12 tháng |
| 97 | Insulin analog trộn, hỗn hợp Insulin degludec + insulin aspart 7,68mg + 3,15mg; 100IU/ml | 822,498,000 | 822,498,000 | 24,674,940 | 12 tháng |
| 98 | Iobitridol Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml; 50ml | 275,000,000 | 275,000,000 | 8,250,000 | 12 tháng |
| 99 | Iobitridol Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml; 100ml | 970,000,000 | 970,000,000 | 29,100,000 | 12 tháng |
| 100 | Iobitridol Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml; 100ml | 317,500,000 | 317,500,000 | 9,525,000 | 12 tháng |
| 101 | Iohexol Iohexol 647 mg/ml; (tương đương Iod 300mg/ml); 50ml | 245,690,000 | 245,690,000 | 7,370,700 | 12 tháng |
| 102 | Iohexol Iohexol 647 mg/ml; (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml | 1,340,130,000 | 1,340,130,000 | 40,203,900 | 12 tháng |
| 103 | Iohexol Iohexol 755mg/ml; (tương đương Iod 350mg/ml); 100ml | 304,570,000 | 304,570,000 | 9,137,100 | 12 tháng |
| 104 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 10mg | 129,500,000 | 129,500,000 | 3,885,000 | 12 tháng |
| 105 | Kali clorid 600mg | 105,000,000 | 105,000,000 | 3,150,000 | 12 tháng |
| 106 | Kali clorid 10%; 10ml | 11,000,000 | 11,000,000 | 330,000 | 12 tháng |
| 107 | Ketamin 500mg/10ml | 3,040,000 | 3,040,000 | 91,200 | 12 tháng |
| 108 | Lactulose 10g/15ml | 136,400,000 | 136,400,000 | 4,092,000 | 12 tháng |
| 109 | Levocetirizin 5mg | 1,500,000 | 99,960,000 | 2,998,800 | 12 tháng |
| 110 | Levodopa + benserazid 200mg + 50mg | 630,000,000 | 630,000,000 | 18,900,000 | 12 tháng |
| 111 | Levofloxacin 0.5%, 5ml | 84,000,000 | 84,000,000 | 2,520,000 | 12 tháng |
| 112 | Levofloxacin 1.5%, 5ml | 115,999,000 | 115,999,000 | 3,479,970 | 12 tháng |
| 113 | Levothyroxin (muối natri) 100mcg | 14,700,000 | 26,750,000 | 802,500 | 12 tháng |
| 114 | Lidocain hydroclodrid 10%, 38g | 31,800,000 | 31,800,000 | 954,000 | 12 tháng |
| 115 | Lidocain hydroclodrid 2%, 30g | 111,200,000 | 111,200,000 | 3,336,000 | 12 tháng |
| 116 | Lidocain hydroclodrid 2% x 10ml | 30,100,000 | 30,100,000 | 903,000 | 12 tháng |
| 117 | Lynestrenol 5mg | 95,000,000 | 95,000,000 | 2,850,000 | 12 tháng |
| 118 | Meloxicam 10mg/ml x 1,5ml | 110,500,000 | 110,500,000 | 3,315,000 | 12 tháng |
| 119 | Metformin 850mg | 20,000,000 | 210,000,000 | 6,300,000 | 12 tháng |
| 120 | Methyldopa 250mg | 11,300,000 | 39,900,000 | 1,197,000 | 12 tháng |
| 121 | Methyl ergometrin (maleat) 0.2mg/ml x 1ml | 23,100,000 | 18,900,000 | 567,000 | 12 tháng |
| 122 | Methyl prednisolon 4mg | 19,500,000 | 49,150,000 | 1,474,500 | 12 tháng |
| 123 | Methyl prednisolon 16mg | 65,000,000 | 183,600,000 | 5,508,000 | 12 tháng |
| 124 | Metoclopramid 10mg | 10,500,000 | 36,620,000 | 1,098,600 | 12 tháng |
| 125 | Metoclopramid 10mg/2ml | 21,960,000 | 142,000,000 | 4,260,000 | 12 tháng |
| 126 | Metronidazol 500mg/100ml | 227,370,000 | 570,000,000 | 17,100,000 | 12 tháng |
| 127 | Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65.000UI + 100.000UI | 250,000,000 | 59,400,000 | 1,782,000 | 12 tháng |
| 128 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 500mg | 78,500,000 | 118,740,000 | 3,562,200 | 12 tháng |
| 129 | Midazolam 5mg/ml | 29,400,000 | 91,000,000 | 2,730,000 | 12 tháng |
| 130 | Morphin (hydroclorid, sulfat) Morphin sulphat 5H2O 10mg/ml | 27,930,000 | 27,930,000 | 837,900 | 12 tháng |
| 131 | Moxifloxacin 0,5% 5ml | 334,800,000 | 334,800,000 | 10,044,000 | 12 tháng |
| 132 | Naloxon (hydroclorid) 0,4mg/1ml | 87,990,000 | 87,990,000 | 2,639,700 | 12 tháng |
| 133 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 4.2%; 250ml | 94,500,000 | 94,500,000 | 2,835,000 | 12 tháng |
| 134 | Natri hyaluronat 0,1%, 5ml | 112,180,000 | 112,180,000 | 3,365,400 | 12 tháng |
| 135 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason 6000IU/ml + 3500IU/ml + 0.1%, 5ml | 83,600,000 | 83,600,000 | 2,508,000 | 12 tháng |
| 136 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason 0.1% + 3500IU/ml + 6000IU/ml, 3.5g | 103,800,000 | 103,800,000 | 3,114,000 | 12 tháng |
| 137 | Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml | 64,000,000 | 64,000,000 | 1,920,000 | 12 tháng |
| 138 | Nicardipin 10mg/10ml | 249,998,000 | 249,998,000 | 7,499,940 | 12 tháng |
| 139 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/ml; 4ml | 70,000,000 | 70,000,000 | 2,100,000 | 12 tháng |
| 140 | Nystatin + neomycin +polymyxin B 100000IU + 35000IU + 35000IU | 95,000,000 | 95,000,000 | 2,850,000 | 12 tháng |
| 141 | Octreotid 0.1mg/ml | 177,576,000 | 177,576,000 | 5,327,280 | 12 tháng |
| 142 | Ofloxacin 0,3%, 5ml | 105,800,000 | 105,800,000 | 3,174,000 | 12 tháng |
| 143 | Ofloxacin 0.3%, 5g | 149,060,000 | 149,060,000 | 4,471,800 | 12 tháng |
| 144 | Olopatadin hydroclorid 0.002 | 26,219,800 | 26,219,800 | 786,594 | 12 tháng |
| 145 | Oxytocin 5IU | 54,600,000 | 94,000,000 | 2,820,000 | 12 tháng |
| 146 | Pantoprazol 40mg | 134,400,000 | 109,000,000 | 3,270,000 | 12 tháng |
| 147 | Paracetamol 150mg | 11,290,000 | 11,290,000 | 338,700 | 12 tháng |
| 148 | Paracetamol 300mg | 13,205,000 | 13,205,000 | 396,150 | 12 tháng |
| 149 | Paracetamol 80mg | 5,670,000 | 5,670,000 | 170,100 | 12 tháng |
| 150 | Paracetamol (acetaminophen) 500mg | 325,000,000 | 96,000,000 | 2,880,000 | 12 tháng |
| 151 | Pemirolast kali 0.1%, 5ml | 38,380,000 | 38,380,000 | 1,151,400 | 12 tháng |
| 152 | Perindopril + amlodipin 3.5mg (dạng muối) + 2.5mg | 178,800,000 | 178,800,000 | 5,364,000 | 12 tháng |
| 153 | Perindopril + amlodipin 7mg (dạng muối) + 5mg | 197,670,000 | 197,670,000 | 5,930,100 | 12 tháng |
| 154 | Perindopril + amlodipin 5mg (dạng muối) + 5mg | 197,670,000 | 197,670,000 | 5,930,100 | 12 tháng |
| 155 | Perindopril + amlodipin 4mg (dạng muối) + 5mg | 241,500,000 | 241,500,000 | 7,245,000 | 12 tháng |
| 156 | Perindopril + indapamid 5mg (dạng muối) + 1.25mg | 65,000,000 | 65,000,000 | 1,950,000 | 12 tháng |
| 157 | Perindopril + indapamid + amlodipin 5mg (dạng muối) + 1.25mg + 5mg | 171,140,000 | 171,140,000 | 5,134,200 | 12 tháng |
| 158 | Perindopril 5mg (dạng muối) | 56,500,000 | 56,500,000 | 1,695,000 | 12 tháng |
| 159 | Perindopril 10mg (dạng muối) | 79,600,000 | 79,600,000 | 2,388,000 | 12 tháng |
| 160 | Pethidin (hydroclorid) 100mg/2ml | 35,700,000 | 35,700,000 | 1,071,000 | 12 tháng |
| 161 | Piracetam 400mg | 146,000,000 | 399,000,000 | 11,970,000 | 12 tháng |
| 162 | Piracetam 1g/5ml | 5,030,000 | 51,000,000 | 1,530,000 | 12 tháng |
| 163 | Piracetam 3g/15ml | 28,195,000 | 149,500,000 | 4,485,000 | 12 tháng |
| 164 | Pirenoxin 0,05mg/ml | 30,294,000 | 30,294,000 | 908,820 | 12 tháng |
| 165 | Polyethylen glycol + propylen glycol 0.4% + 0.3%; 5ml | 120,200,000 | 120,200,000 | 3,606,000 | 12 tháng |
| 166 | Prednisolon acetat (natri phosphate) 1%; 5ml | 6,352,400 | 6,352,400 | 190,572 | 12 tháng |
| 167 | Progesteron 100mg | 65,000,000 | 65,000,000 | 1,950,000 | 12 tháng |
| 168 | Progesteron 200mg | 260,000,000 | 260,000,000 | 7,800,000 | 12 tháng |
| 169 | Progesteron 25mg/1ml | 56,700,000 | 56,700,000 | 1,701,000 | 12 tháng |
| 170 | Promethazin (hydroclorid) 50mg/2ml | 21,000,000 | 21,000,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 171 | Propofol 1% 20ml | 77,400,000 | 77,400,000 | 2,322,000 | 12 tháng |
| 172 | Ringerfundin 500ml | 997,500,000 | 399,000,000 | 11,970,000 | 12 tháng |
| 173 | Rocuronium bromid 10mg/ml x 5ml | 232,500,000 | 232,500,000 | 6,975,000 | 12 tháng |
| 174 | Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt; 200 liều | 256,500,000 | 256,500,000 | 7,695,000 | 12 tháng |
| 175 | Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml | 73,200,000 | 73,200,000 | 2,196,000 | 12 tháng |
| 176 | Salbutamol (sulfat) 5mg/2,5ml | 85,130,000 | 85,130,000 | 2,553,900 | 12 tháng |
| 177 | Salbutamol + ipratropium 2,5mg + 0,5mg, 2,5ml | 321,480,000 | 321,480,000 | 9,644,400 | 12 tháng |
| 178 | Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg/125mcg/liều, 120 liều | 225,996,000 | 225,996,000 | 6,779,880 | 12 tháng |
| 179 | Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg/250mcg/liều, 120 liều | 278,090,000 | 278,090,000 | 8,342,700 | 12 tháng |
| 180 | Sertralin 50mg | 13,500,000 | 87,000,000 | 2,610,000 | 12 tháng |
| 181 | Sevofluran 100%; 250ml | 785,000,000 | 785,000,000 | 23,550,000 | 12 tháng |
| 182 | Sufentanil 50mcg/ml | 47,985,000 | 47,985,000 | 1,439,550 | 12 tháng |
| 183 | Sulpirid 50mg | 111,000,000 | 130,000,000 | 3,900,000 | 12 tháng |
| 184 | Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12.5mg | 155,400,000 | 441,000,000 | 13,230,000 | 12 tháng |
| 185 | Terbutalin 0.5mg/1ml | 11,990,000 | 11,990,000 | 359,700 | 12 tháng |
| 186 | Thiamazol 10mg | 17,010,000 | 224,100,000 | 6,723,000 | 12 tháng |
| 187 | Thiamazol 5mg | 17,010,000 | 70,000,000 | 2,100,000 | 12 tháng |
| 188 | Timolol 0,5%; 5ml | 25,320,000 | 25,320,000 | 759,600 | 12 tháng |
| 189 | Tobramycin 0,3%; 5ml | 134,400,000 | 134,400,000 | 4,032,000 | 12 tháng |
| 190 | Tobramycin + dexamethason 0.3% + 0.1%; 5ml | 66,000,000 | 86,080,000 | 2,582,400 | 12 tháng |
| 191 | Tobramycin + dexamethason 0.3% + 0.1%; 3.5g | 99,800,000 | 99,800,000 | 2,994,000 | 12 tháng |
| 192 | Topiramat 25mg | 10,800,000 | 10,800,000 | 324,000 | 12 tháng |
| 193 | Tramadol 100mg/2ml | 41,265,000 | 41,265,000 | 1,237,950 | 12 tháng |
| 194 | Tranexamic acid 250mg/5ml | 69,600,000 | 98,000,000 | 2,940,000 | 12 tháng |
| 195 | Tranexamic acid 500mg/5ml | 125,000,000 | 192,500,000 | 5,775,000 | 12 tháng |
| 196 | Tretinoin + erythromycin 0,025% + 4% | 113,000,000 | 113,000,000 | 3,390,000 | 12 tháng |
| 197 | Trimebutin maleat 100mg | 63,000,000 | 29,060,000 | 871,800 | 12 tháng |
| 198 | Trimetazidin 35mg | 117,600,000 | 260,000,000 | 7,800,000 | 12 tháng |
| 199 | Valproat natri 200mg | 25,200,000 | 74,370,000 | 2,231,100 | 12 tháng |
| 200 | Valproat natri + valproic acid 333mg + 145mg | 697,200,000 | 697,200,000 | 20,916,000 | 12 tháng |
| 201 | Valsartan 80mg | 36,500,000 | 190,050,000 | 5,701,500 | 12 tháng |
| 202 | Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12.5mg | 43,000,000 | 99,870,000 | 2,996,100 | 12 tháng |
| 203 | Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg | 20,500,000 | 20,500,000 | 615,000 | 12 tháng |
| 204 | Acetylsalicylic acid 81mg | 54,600,000 | 162,500,000 | 4,875,000 | 12 tháng |
| 205 | Aciclovir 200mg | 12,720,000 | 25,440,000 | 763,200 | 12 tháng |
| 206 | Aciclovir 400mg | 22,050,000 | 55,500,000 | 1,665,000 | 12 tháng |
| 207 | Aciclovir 800mg | 34,080,000 | 96,000,000 | 2,880,000 | 12 tháng |
| 208 | Alpha chymotrypsin 21microkatal (4.2 mg hoặc 4200UI) | 105,000,000 | 63,000,000 | 1,890,000 | 12 tháng |
| 209 | Albendazol 200mg | 18,000,000 | 18,000,000 | 540,000 | 12 tháng |
| 210 | Albendazol 400mg | 8,375,000 | 34,300,000 | 1,029,000 | 12 tháng |
| 211 | Allopurinol 300mg | 89,600,000 | 87,000,000 | 2,610,000 | 12 tháng |
| 212 | Atorvastatin 20mg | 75,200,000 | 47,000,000 | 1,410,000 | 12 tháng |
| 213 | Bambuterol 10mg | 178,000,000 | 258,300,000 | 7,749,000 | 12 tháng |
| 214 | Bisoprolol 2,5mg | 64,000,000 | 64,000,000 | 1,920,000 | 12 tháng |
| 215 | Bisoprolol + hydroclorothiazid 2,5mg + 6,25mg | 110,000,000 | 110,000,000 | 3,300,000 | 12 tháng |
| 216 | Calci gluconat 10%, 10ml | 26,600,000 | 26,600,000 | 798,000 | 12 tháng |
| 217 | Cefazolin 2g | 349,860,000 | 349,860,000 | 10,495,800 | 12 tháng |
| 218 | Cefamandol 1g | 630,000,000 | 630,000,000 | 18,900,000 | 12 tháng |
| 219 | Ceftizoxim 1g | 645,000,000 | 645,000,000 | 19,350,000 | 12 tháng |
| 220 | Cetirizin 10mg | 15,000,000 | 38,900,000 | 1,167,000 | 12 tháng |
| 221 | Cilostazol 50mg | 31,000,000 | 31,000,000 | 930,000 | 12 tháng |
| 222 | Cilostazol 100mg | 65,000,000 | 65,000,000 | 1,950,000 | 12 tháng |
| 223 | Clarithromycin 250mg | 123,900,000 | 255,000,000 | 7,650,000 | 12 tháng |
| 224 | Clarithromycin 500mg | 415,800,000 | 842,000,000 | 25,260,000 | 12 tháng |
| 225 | Colchicin 1mg | 15,200,000 | 46,250,000 | 1,387,500 | 12 tháng |
| 226 | Desloratadin 2.5mg/5ml; 60ml | 195,000,000 | 195,000,000 | 5,850,000 | 12 tháng |
| 227 | Dioctahedral smectit 3g; 20ml | 234,990,000 | 234,990,000 | 7,049,700 | 12 tháng |
| 228 | Diosmin 600mg | 590,000,000 | 590,000,000 | 17,700,000 | 12 tháng |
| 229 | Domperidon 10mg | 108,000,000 | 60,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 230 | Dutasterid 0,5mg | 115,000,000 | 115,000,000 | 3,450,000 | 12 tháng |
| 231 | Enalapril 5mg | 77,600,000 | 77,600,000 | 2,328,000 | 12 tháng |
| 232 | Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12.5mg | 163,800,000 | 700,000,000 | 21,000,000 | 12 tháng |
| 233 | Eperison 50mg | 124,000,000 | 308,000,000 | 9,240,000 | 12 tháng |
| 234 | Erythropoietin 2000IU | 295,600,000 | 375,000,000 | 11,250,000 | 12 tháng |
| 235 | Erythropoietin 4000IU | 540,000,000 | 729,960,000 | 21,898,800 | 12 tháng |
| 236 | Etoricoxib 60mg | 67,200,000 | 52,800,000 | 1,584,000 | 12 tháng |
| 237 | Fenofibrat 145mg | 595,000,000 | 595,000,000 | 17,850,000 | 12 tháng |
| 238 | Fenofibrat 200mg | 39,000,000 | 210,000,000 | 6,300,000 | 12 tháng |
| 239 | Fexofenadin 180mg | 197,400,000 | 268,000,000 | 8,040,000 | 12 tháng |
| 240 | Fexofenadin 60mg | 11,700,000 | 79,000,000 | 2,370,000 | 12 tháng |
| 241 | Fluconazol 150mg | 23,160,000 | 90,000,000 | 2,700,000 | 12 tháng |
| 242 | Flunarizin 5mg | 48,000,000 | 48,000,000 | 1,440,000 | 12 tháng |
| 243 | Fluticason propionat 50mcg/liều; 120 liều | 739,500,000 | 739,500,000 | 22,185,000 | 12 tháng |
| 244 | Fluocinolon acetonid 0,025%; 15g | 21,000,000 | 21,000,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 245 | Fluorometholon 1m/ml; 5ml | 44,000,000 | 47,460,000 | 1,423,800 | 12 tháng |
| 246 | Furosemid + Spironolacton 20mg + 50mg | 80,000,000 | 80,000,000 | 2,400,000 | 12 tháng |
| 247 | Gabapentin 300mg | 170,100,000 | 133,500,000 | 4,005,000 | 12 tháng |
| 248 | Glucosamin 500mg | 67,200,000 | 147,000,000 | 4,410,000 | 12 tháng |
| 249 | Natri hyaluronat 0.1%; 5ml | 153,825,000 | 153,825,000 | 4,614,750 | 12 tháng |
| 250 | Natri hyaluronat 20mg/2ml | 101,980,000 | 101,980,000 | 3,059,400 | 12 tháng |
| 251 | Indapamid 2,5mg | 108,000,000 | 108,000,000 | 3,240,000 | 12 tháng |
| 252 | Itraconazol 100mg | 74,960,000 | 72,000,000 | 2,160,000 | 12 tháng |
| 253 | Irbesartan 75mg | 294,000,000 | 294,000,000 | 8,820,000 | 12 tháng |
| 254 | Isotretinoin 10mg | 24,900,000 | 69,000,000 | 2,070,000 | 12 tháng |
| 255 | Isotretinoin 20mg | 27,000,000 | 27,000,000 | 810,000 | 12 tháng |
| 256 | Kali iodid + natri iodid 3mg/ml + 3mg/ml; 10ml | 58,380,000 | 58,380,000 | 1,751,400 | 12 tháng |
| 257 | Lamivudin 100mg | 2,400,000 | 21,000,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 258 | Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg | 58,000,000 | 58,000,000 | 1,740,000 | 12 tháng |
| 259 | Levofloxacin 0.5%; 5ml | 33,390,000 | 33,390,000 | 1,001,700 | 12 tháng |
| 260 | Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg | 252,000,000 | 252,000,000 | 7,560,000 | 12 tháng |
| 261 | Losartan 100mg | 1,350,000,000 | 1,350,000,000 | 40,500,000 | 12 tháng |
| 262 | Losartan + hydroclorothiazid 50mg + 12.5mg | 20,750,000 | 77,000,000 | 2,310,000 | 12 tháng |
| 263 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800,4mg + 400mg + 80mg)/10ml | 394,800,000 | 394,800,000 | 11,844,000 | 12 tháng |
| 264 | Methyl prednisolon 40mg | 123,000,000 | 560,000,000 | 16,800,000 | 12 tháng |
| 265 | Metronidazol 250mg | 169,500,000 | 92,000,000 | 2,760,000 | 12 tháng |
| 266 | Natri montelukast 4mg | 84,000,000 | 12,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 267 | Natri montelukast 5mg | 29,800,000 | 10,500,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 268 | Natri montelukast 10mg | 35,600,000 | 8,250,000 | 247,500 | 12 tháng |
| 269 | N-acetylcystein 200mg | 20,500,000 | 140,000,000 | 4,200,000 | 12 tháng |
| 270 | Nifedipin 20mg | 100,800,000 | 280,000,000 | 8,400,000 | 12 tháng |
| 271 | Moxifloxacin 0,5%; 5ml | 92,000,000 | 92,000,000 | 2,760,000 | 12 tháng |
| 272 | Mupirocin 2%; 5g | 5,200,000 | 18,250,000 | 547,500 | 12 tháng |
| 273 | Ofloxacin 0,3%; 5ml | 148,470,000 | 148,470,000 | 4,454,100 | 12 tháng |
| 274 | Olanzapin 10mg | 14,200,000 | 6,000,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 275 | Ondansetron 8mg | 194,500,000 | 194,500,000 | 5,835,000 | 12 tháng |
| 276 | Paracetamol (acetaminophen) 325mg | 6,500,000 | 9,500,000 | 285,000 | 12 tháng |
| 277 | Paracetamol (acetaminophen) 650mg | 229,000,000 | 500,000,000 | 15,000,000 | 12 tháng |
| 278 | Perindopril 4mg | 57,800,000 | 76,900,000 | 2,307,000 | 12 tháng |
| 279 | Perindopril + Indapamid 4mg + 1.25mg | 29,950,000 | 174,000,000 | 5,220,000 | 12 tháng |
| 280 | Piroxicam 20mg | 210,000,000 | 210,000,000 | 6,300,000 | 12 tháng |
| 281 | Pralidoxim 500mg/20ml | 44,982,000 | 81,000,000 | 2,430,000 | 12 tháng |
| 282 | Pregabalin 75mg | 136,000,000 | 32,600,000 | 978,000 | 12 tháng |
| 283 | Rabeprazol 20mg | 50,000,000 | 56,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 284 | Rebamipid 100mg | 479,800,000 | 479,800,000 | 14,394,000 | 12 tháng |
| 285 | Risperidon 2mg | 3,100,000 | 9,000,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 286 | Salicylic acid + betamethason dipropionat 3% + 0,05% x 30g | 190,000,000 | 190,000,000 | 5,700,000 | 12 tháng |
| 287 | Simvastatin 20mg | 60,000,000 | 131,000,000 | 3,930,000 | 12 tháng |
| 288 | Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg | 18,000,000 | 10,840,000 | 325,200 | 12 tháng |
| 289 | Spironolacton 25mg | 18,500,000 | 78,750,000 | 2,362,500 | 12 tháng |
| 290 | Spironolacton 50mg | 103,950,000 | 103,950,000 | 3,118,500 | 12 tháng |
| 291 | Tenofovir (TDF) 300mg | 77,000,000 | 195,000,000 | 5,850,000 | 12 tháng |
| 292 | Terbinafin (hydroclorid) 250mg | 138,600,000 | 138,600,000 | 4,158,000 | 12 tháng |
| 293 | Tobramycin 0,3% 5ml | 143,850,000 | 143,850,000 | 4,315,500 | 12 tháng |
| 294 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) 5mg + 470mg | 94,500,000 | 57,800,000 | 1,734,000 | 12 tháng |
| 295 | Vitamin C 1000mg | 153,400,000 | 380,000,000 | 11,400,000 | 12 tháng |
| 296 | Amlodipin 5mg | 147,000,000 | 74,000,000 | 2,220,000 | 12 tháng |
| 297 | Amoxicilin 250mg | 28,100,000 | 125,000,000 | 3,750,000 | 12 tháng |
| 298 | Amoxicilin 500mg | 143,400,000 | 251,200,000 | 7,536,000 | 12 tháng |
| 299 | Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31.25mg | 31,500,000 | 93,870,000 | 2,816,100 | 12 tháng |
| 300 | Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg | 168,000,000 | 170,300,000 | 5,109,000 | 12 tháng |
| 301 | Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg | 686,700,000 | 760,000,000 | 22,800,000 | 12 tháng |
| 302 | Atorvastatin 10mg | 87,000,000 | 200,000,000 | 6,000,000 | 12 tháng |
| 303 | Azithromycin 100mg | 30,000,000 | 30,000,000 | 900,000 | 12 tháng |
| 304 | Azithromycin 200mg | 32,000,000 | 32,000,000 | 960,000 | 12 tháng |
| 305 | Azithromycin 250mg | 14,000,000 | 68,000,000 | 2,040,000 | 12 tháng |
| 306 | Azithromycin 500mg | 55,800,000 | 85,500,000 | 2,565,000 | 12 tháng |
| 307 | Cefalexin 500mg | 37,400,000 | 135,000,000 | 4,050,000 | 12 tháng |
| 308 | Cefixim 50mg | 15,060,000 | 37,650,000 | 1,129,500 | 12 tháng |
| 309 | Cefixim 100mg | 48,150,000 | 96,300,000 | 2,889,000 | 12 tháng |
| 310 | Cefixim 200mg | 327,600,000 | 260,000,000 | 7,800,000 | 12 tháng |
| 311 | Cefpodoxim 50mg | 30,000,000 | 30,000,000 | 900,000 | 12 tháng |
| 312 | Cefpodoxim 100mg | 118,500,000 | 118,500,000 | 3,555,000 | 12 tháng |
| 313 | Cefpodoxim 200mg | 430,000,000 | 430,000,000 | 12,900,000 | 12 tháng |
| 314 | Cefuroxim 250mg | 72,700,000 | 374,850,000 | 11,245,500 | 12 tháng |
| 315 | Cefuroxim 500mg | 786,000,000 | 524,000,000 | 15,720,000 | 12 tháng |
| 316 | Ciprofloxacin 500mg | 63,800,000 | 40,750,000 | 1,222,500 | 12 tháng |
| 317 | Clopidogrel 75mg | 220,800,000 | 207,000,000 | 6,210,000 | 12 tháng |
| 318 | Diltiazem 60mg | 207,000,000 | 240,000,000 | 7,200,000 | 12 tháng |
| 319 | Metformin + glibenclamid 500mg + 2.5mg | 145,000,000 | 145,000,000 | 4,350,000 | 12 tháng |
| 320 | Gliclazid + metformin 80mg + 500mg | 749,600,000 | 749,600,000 | 22,488,000 | 12 tháng |
| 321 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 30mg | 252,000,000 | 252,000,000 | 7,560,000 | 12 tháng |
| 322 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 60mg | 195,300,000 | 195,300,000 | 5,859,000 | 12 tháng |
| 323 | Levofloxacin 500mg | 102,500,000 | 105,000,000 | 3,150,000 | 12 tháng |
| 324 | Losartan 50mg | 424,000,000 | 352,000,000 | 10,560,000 | 12 tháng |
| 325 | Meloxicam 7.5mg | 133,000,000 | 88,500,000 | 2,655,000 | 12 tháng |
| 326 | Metformin 500mg | 359,100,000 | 162,500,000 | 4,875,000 | 12 tháng |
| 327 | Metformin 750mg | 379,800,000 | 379,800,000 | 11,394,000 | 12 tháng |
| 328 | Metformin 1000mg | 324,000,000 | 55,000,000 | 1,650,000 | 12 tháng |
| 329 | Paracetamol (acetaminophen) 150mg | 7,875,000 | 78,000,000 | 2,340,000 | 12 tháng |
| 330 | Paracetamol (acetaminophen) 250mg | 33,100,000 | 150,000,000 | 4,500,000 | 12 tháng |
| 331 | Piracetam 800mg | 439,000,000 | 156,000,000 | 4,680,000 | 12 tháng |
| 332 | Rosuvastatin 10mg | 155,000,000 | 68,000,000 | 2,040,000 | 12 tháng |
| 333 | Rosuvastatin 20mg | 287,500,000 | 109,200,000 | 3,276,000 | 12 tháng |
| 334 | Telmisartan 40mg | 380,000,000 | 627,500,000 | 18,825,000 | 12 tháng |
| 335 | Acenocoumarol 1mg | 43,600,000 | 43,600,000 | 1,308,000 | 12 tháng |
| 336 | Acenocoumarol 4mg | 5,380,000 | 5,380,000 | 161,400 | 12 tháng |
| 337 | Acetyl leucin 500mg/5ml | 137,340,000 | 137,340,000 | 4,120,200 | 12 tháng |
| 338 | Acetyl leucin 1000mg/10ml | 242,000,000 | 242,000,000 | 7,260,000 | 12 tháng |
| 339 | Acid amin* 5% x 500ml | 62,370,000 | 62,370,000 | 1,871,100 | 12 tháng |
| 340 | Acid amin* 10% x 500ml | 77,000,000 | 77,000,000 | 2,310,000 | 12 tháng |
| 341 | Acid amin* 8% x 200ml | 104,000,000 | 104,000,000 | 3,120,000 | 12 tháng |
| 342 | Acid amin* 7.2% x 200ml | 575,000,000 | 575,000,000 | 17,250,000 | 12 tháng |
| 343 | Aciclovir 5%, 5g | 8,400,000 | 8,400,000 | 252,000 | 12 tháng |
| 344 | Epinephrin (adrenalin) 1mg/ml | 26,000,000 | 26,000,000 | 780,000 | 12 tháng |
| 345 | Alfuzosin 5mg | 165,000,000 | 165,000,000 | 4,950,000 | 12 tháng |
| 346 | Alimemazin 5mg | 780,000 | 780,000 | 23,400 | 12 tháng |
| 347 | Amitriptylin (hydroclorid) 25mg | 10,900,000 | 10,900,000 | 327,000 | 12 tháng |
| 348 | Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg | 168,000,000 | 168,000,000 | 5,040,000 | 12 tháng |
| 349 | Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg + 62.5mg | 794,000,000 | 794,000,000 | 23,820,000 | 12 tháng |
| 350 | Atropin sulfat 0,25mg/ml; 1ml | 2,415,000 | 2,415,000 | 72,450 | 12 tháng |
| 351 | Atropin sulfat 1mg/1ml; 10ml | 19,110,000 | 19,110,000 | 573,300 | 12 tháng |
| 352 | Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2.5g + 0.5g, 3g | 72,450,000 | 72,450,000 | 2,173,500 | 12 tháng |
| 353 | Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g | 113,400,000 | 113,400,000 | 3,402,000 | 12 tháng |
| 354 | Bambuterol 20mg | 199,500,000 | 199,500,000 | 5,985,000 | 12 tháng |
| 355 | Bisoprolol + hydroclorothiazid 2.5mg + 6.25mg | 34,000,000 | 34,000,000 | 1,020,000 | 12 tháng |
| 356 | Bismuth 120mg | 630,000,000 | 474,000,000 | 14,220,000 | 12 tháng |
| 357 | Budesonid 64mcg/liều xịt; 120 liều | 180,000,000 | 180,000,000 | 5,400,000 | 12 tháng |
| 358 | Bromhexin (hydroclorid) 16mg | 63,000,000 | 63,000,000 | 1,890,000 | 12 tháng |
| 359 | Bromhexin (hydroclorid) 4mg/5ml; 60ml | 88,000,000 | 88,000,000 | 2,640,000 | 12 tháng |
| 360 | Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 200IU | 522,000,000 | 522,000,000 | 15,660,000 | 12 tháng |
| 361 | Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 100IU | 540,000,000 | 540,000,000 | 16,200,000 | 12 tháng |
| 362 | Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat 0.456g + 0.426g/10ml | 64,050,000 | 64,050,000 | 1,921,500 | 12 tháng |
| 363 | Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat 456mg + 426mg | 224,700,000 | 224,700,000 | 6,741,000 | 12 tháng |
| 364 | Calci glucoheptonat+ Vitamin D3 550mg + 200 IU/5ml | 73,580,000 | 73,580,000 | 2,207,400 | 12 tháng |
| 365 | Calci glucoheptonat+ Vitamin D3 1100mg + 400 IU/10ml | 135,980,000 | 135,980,000 | 4,079,400 | 12 tháng |
| 366 | Calcitriol 0,25mcg | 13,250,000 | 79,500,000 | 2,385,000 | 12 tháng |
| 367 | Calcitriol 0,5mcg | 34,650,000 | 34,650,000 | 1,039,500 | 12 tháng |
| 368 | Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg | 596,400,000 | 596,400,000 | 17,892,000 | 12 tháng |
| 369 | Carbazochrom 30mg | 160,000,000 | 160,000,000 | 4,800,000 | 12 tháng |
| 370 | Carbazochrom 25mg/5ml | 289,900,000 | 289,900,000 | 8,697,000 | 12 tháng |
| 371 | Carbocistein 250mg | 79,800,000 | 79,800,000 | 2,394,000 | 12 tháng |
| 372 | Carbocistein 200mg/5ml; 60ml | 113,785,000 | 113,785,000 | 3,413,550 | 12 tháng |
| 373 | Cefaclor 125mg | 35,520,000 | 35,520,000 | 1,065,600 | 12 tháng |
| 374 | Cefaclor 250mg | 16,500,000 | 16,500,000 | 495,000 | 12 tháng |
| 375 | Cefaclor 500mg | 62,000,000 | 62,000,000 | 1,860,000 | 12 tháng |
| 376 | Cefalexin 250mg | 36,700,000 | 36,700,000 | 1,101,000 | 12 tháng |
| 377 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg | 26,500,000 | 26,500,000 | 795,000 | 12 tháng |
| 378 | Cinnarizin 25mg | 960,000 | 8,400,000 | 252,000 | 12 tháng |
| 379 | Cilnidipin 5mg | 185,000,000 | 185,000,000 | 5,550,000 | 12 tháng |
| 380 | Clobetasol propionat 0,05%; 10g | 10,400,000 | 10,400,000 | 312,000 | 12 tháng |
| 381 | Clobetasol propionat 0,05%; 15g | 15,500,000 | 15,500,000 | 465,000 | 12 tháng |
| 382 | Clotrimazol 100mg | 17,000,000 | 17,000,000 | 510,000 | 12 tháng |
| 383 | Clotrimazol 500mg | 92,400,000 | 92,400,000 | 2,772,000 | 12 tháng |
| 384 | Codein + terpin hydrat 10mg + 100mg | 99,600,000 | 99,600,000 | 2,988,000 | 12 tháng |
| 385 | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia 25mg + 100mg + 20mg | 504,000,000 | 504,000,000 | 15,120,000 | 12 tháng |
| 386 | Cồn boric 3%, 10ml | 63,000,000 | 63,000,000 | 1,890,000 | 12 tháng |
| 387 | Crotamiton 10%; 20g | 24,000,000 | 24,000,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 388 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 3mg | 79,800,000 | 79,800,000 | 2,394,000 | 12 tháng |
| 389 | Dexchlorpheniramin 2mg/5ml, 30ml | 35,364,000 | 35,364,000 | 1,060,920 | 12 tháng |
| 390 | Dexchlorpheniramin 2mg/5ml, 60ml | 59,640,000 | 59,640,000 | 1,789,200 | 12 tháng |
| 391 | Diacerein 50mg | 119,800,000 | 119,800,000 | 3,594,000 | 12 tháng |
| 392 | Digoxin 0,25mg | 31,500,000 | 31,500,000 | 945,000 | 12 tháng |
| 393 | Digoxin 0,25mg/ml x 1ml | 16,000,000 | 16,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 394 | Dihydro ergotamin mesylat 3mg | 193,200,000 | 193,200,000 | 5,796,000 | 12 tháng |
| 395 | Diphenhydramin 10mg/ml; 1ml | 4,920,000 | 4,920,000 | 147,600 | 12 tháng |
| 396 | Domperidon 1mg/1ml; 30ml | 48,300,000 | 48,300,000 | 1,449,000 | 12 tháng |
| 397 | Domperidon 1mg/1ml; 60ml | 90,300,000 | 90,300,000 | 2,709,000 | 12 tháng |
| 398 | Doxycyclin 100mg | 46,700,000 | 46,700,000 | 1,401,000 | 12 tháng |
| 399 | Dutasterid 0.5mg | 52,000,000 | 52,000,000 | 1,560,000 | 12 tháng |
| 400 | Enalapril 10mg | 15,400,000 | 15,400,000 | 462,000 | 12 tháng |
| 401 | Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg + 12.5mg | 220,000,000 | 220,000,000 | 6,600,000 | 12 tháng |
| 402 | Erythromycin 4%, 10g | 9,910,000 | 9,910,000 | 297,300 | 12 tháng |
| 403 | Erythromycin 250mg | 12,700,000 | 12,700,000 | 381,000 | 12 tháng |
| 404 | Erythromycin 500mg | 22,800,000 | 22,800,000 | 684,000 | 12 tháng |
| 405 | Esomeprazol 40mg | 267,000,000 | 310,400,000 | 9,312,000 | 12 tháng |
| 406 | Fexofenadin 30mg/5ml; 60ml | 178,500,000 | 178,500,000 | 5,355,000 | 12 tháng |
| 407 | Flavoxat 200mg | 27,300,000 | 27,300,000 | 819,000 | 12 tháng |
| 408 | Fluticason propionat 50mcg/liều; 60 liều | 960,000,000 | 960,000,000 | 28,800,000 | 12 tháng |
| 409 | Fusidic acid 2%, 10g | 27,000,000 | 27,000,000 | 810,000 | 12 tháng |
| 410 | Fusidic acid + betamethason 2% + 0,1%, 10g | 34,000,000 | 34,000,000 | 1,020,000 | 12 tháng |
| 411 | Furosemid 20mg/2ml | 1,398,000 | 1,398,000 | 41,940 | 12 tháng |
| 412 | Gentamicin 80mg/2ml | 52,500,000 | 52,500,000 | 1,575,000 | 12 tháng |
| 413 | Galantamin 8mg | 29,610,000 | 29,610,000 | 888,300 | 12 tháng |
| 414 | Glucose 5%; 500ml | 404,000,000 | 404,000,000 | 12,120,000 | 12 tháng |
| 415 | Glucose 10%; 500ml | 462,000,000 | 462,000,000 | 13,860,000 | 12 tháng |
| 416 | Glucose 20%; 500ml | 57,225,000 | 57,225,000 | 1,716,750 | 12 tháng |
| 417 | Glucose 30%; 500ml | 28,980,000 | 28,980,000 | 869,400 | 12 tháng |
| 418 | Glucose 30%; 5ml | 10,000,000 | 10,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 419 | Griseofulvin 500mg | 2,310,000 | 2,310,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 420 | Hydrocortison 100mg | 11,336,000 | 11,336,000 | 340,080 | 12 tháng |
| 421 | Hydroxypropylmethylcellulose 0.3%, 15ml | 30,000,000 | 30,000,000 | 900,000 | 12 tháng |
| 422 | Ibuprofen 100mg/5ml, 60ml | 89,250,000 | 89,250,000 | 2,677,500 | 12 tháng |
| 423 | Ivermectin 3mg | 78,900,000 | 78,900,000 | 2,367,000 | 12 tháng |
| 424 | Kẽm gluconat 70mg | 15,800,000 | 15,800,000 | 474,000 | 12 tháng |
| 425 | Kẽm gluconat 10mg/5ml- 60ml | 160,650,000 | 160,650,000 | 4,819,500 | 12 tháng |
| 426 | Ketoconazol 2%, 5g | 9,300,000 | 9,300,000 | 279,000 | 12 tháng |
| 427 | Lactobacillus acidophilus ≥ 10^8CFU | 144,900,000 | 144,900,000 | 4,347,000 | 12 tháng |
| 428 | Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg | 63,000,000 | 67,200,000 | 2,016,000 | 12 tháng |
| 429 | Lidocain (hydroclorid) 2% x 2ml | 7,140,000 | 7,140,000 | 214,200 | 12 tháng |
| 430 | Lidocain (hydroclorid) 2%, 20ml | 27,300,000 | 27,300,000 | 819,000 | 12 tháng |
| 431 | Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 12.5mg | 178,800,000 | 178,800,000 | 5,364,000 | 12 tháng |
| 432 | L-Ornithin - L- aspartat 5g/10ml | 24,906,000 | 24,906,000 | 747,180 | 12 tháng |
| 433 | Lovastatin 10mg | 231,000,000 | 231,000,000 | 6,930,000 | 12 tháng |
| 434 | Lovastatin 20mg | 300,000,000 | 300,000,000 | 9,000,000 | 12 tháng |
| 435 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (390mg + 336,6mg)/10ml | 550,000,000 | 550,000,000 | 16,500,000 | 12 tháng |
| 436 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml | 1,050,000,000 | 1,050,000,000 | 31,500,000 | 12 tháng |
| 437 | Magnesi sulfat 15%; 10ml | 2,394,000 | 2,394,000 | 71,820 | 12 tháng |
| 438 | Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg | 100,800,000 | 100,800,000 | 3,024,000 | 12 tháng |
| 439 | Manitol 20%; 250ml | 32,900,000 | 32,900,000 | 987,000 | 12 tháng |
| 440 | Methyl ergometrin (maleat) 0.2mg/ml | 11,550,000 | 11,550,000 | 346,500 | 12 tháng |
| 441 | Methocarbamol 500mg | 34,800,000 | 34,800,000 | 1,044,000 | 12 tháng |
| 442 | Methocarbamol 750mg | 88,200,000 | 88,200,000 | 2,646,000 | 12 tháng |
| 443 | Miconazol 200mg | 54,500,000 | 54,500,000 | 1,635,000 | 12 tháng |
| 444 | Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/ml | 13,986,000 | 13,986,000 | 419,580 | 12 tháng |
| 445 | N-acetylcystein 100mg | 46,200,000 | 46,200,000 | 1,386,000 | 12 tháng |
| 446 | Natri hyaluronat 0,18% x 12ml | 78,000,000 | 78,000,000 | 2,340,000 | 12 tháng |
| 447 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1.4% x 250ml | 32,000,000 | 32,000,000 | 960,000 | 12 tháng |
| 448 | Natri clorid 0,9% x 10ml | 292,500,000 | 292,500,000 | 8,775,000 | 12 tháng |
| 449 | Natri clorid 0.9% x 100ml | 222,000,000 | 222,000,000 | 6,660,000 | 12 tháng |
| 450 | Natri clorid 0.9% x 500ml | 1,352,400,000 | 1,352,400,000 | 40,572,000 | 12 tháng |
| 451 | Natri clorid 0.9% x 1000ml | 136,500,000 | 136,500,000 | 4,095,000 | 12 tháng |
| 452 | Natri clorid 3% x 100ml | 8,150,000 | 8,150,000 | 244,500 | 12 tháng |
| 453 | Natri clorid 0,9% x 500ml | 357,000,000 | 446,250,000 | 13,387,500 | 12 tháng |
| 454 | Natri clorid 0,9% x 1000ml | 100,800,000 | 136,500,000 | 4,095,000 | 12 tháng |
| 455 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason 35000IU + 60000IU + 10mg; 10ml | 37,000,000 | 37,000,000 | 1,110,000 | 12 tháng |
| 456 | Nicorandil 5mg | 145,000,000 | 145,000,000 | 4,350,000 | 12 tháng |
| 457 | Nicorandil 10mg | 190,000,000 | 190,000,000 | 5,700,000 | 12 tháng |
| 458 | Nystatin 25000UI | 9,250,000 | 9,250,000 | 277,500 | 12 tháng |
| 459 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml x 1ml | 130,000,000 | 130,000,000 | 3,900,000 | 12 tháng |
| 460 | Nước cất pha tiêm 5ml | 40,000,000 | 40,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 461 | Nước cất pha tiêm 10ml | 277,200,000 | 277,200,000 | 8,316,000 | 12 tháng |
| 462 | Olopatadin (hydroclorid) 2mg/ml x 5ml | 17,600,000 | 17,600,000 | 528,000 | 12 tháng |
| 463 | Omeprazol 40mg | 146,500,000 | 133,980,000 | 4,019,400 | 12 tháng |
| 464 | Omeprazol 20mg | 128,000,000 | 128,000,000 | 3,840,000 | 12 tháng |
| 465 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g | 58,800,000 | 58,800,000 | 1,764,000 | 12 tháng |
| 466 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g | 315,000,000 | 315,000,000 | 9,450,000 | 12 tháng |
| 467 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | 210,000,000 | 210,000,000 | 6,300,000 | 12 tháng |
| 468 | Paracetamol (acetaminophen) 80mg | 15,000,000 | 15,000,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 469 | Paracetamol (acetaminophen) 300mg | 3,600,000 | 3,600,000 | 108,000 | 12 tháng |
| 470 | Paracetamol (acetaminophen) 1g/100ml | 682,500,000 | 682,500,000 | 20,475,000 | 12 tháng |
| 471 | Paracetamol + chlorpheniramin 150mg + 1mg | 17,600,000 | 17,600,000 | 528,000 | 12 tháng |
| 472 | Paracetamol + chlorpheniramin 250mg + 2mg | 21,000,000 | 21,000,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 473 | Paracetamol + chlorpheniramin 325mg + 2mg | 13,400,000 | 13,400,000 | 402,000 | 12 tháng |
| 474 | Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg | 550,000,000 | 550,000,000 | 16,500,000 | 12 tháng |
| 475 | Paracetamol + methocarbamol 500mg + 400mg | 546,000,000 | 546,000,000 | 16,380,000 | 12 tháng |
| 476 | Paracetamol + tramadol 37,5mg + 325mg | 70,000,000 | 70,000,000 | 2,100,000 | 12 tháng |
| 477 | Phenobarbital 100mg | 380,000 | 380,000 | 11,400 | 12 tháng |
| 478 | Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/ml | 4,650,000 | 4,650,000 | 139,500 | 12 tháng |
| 479 | Polystyren 5g | 29,400,000 | 29,400,000 | 882,000 | 12 tháng |
| 480 | Polystyren 15g | 82,000,000 | 82,000,000 | 2,460,000 | 12 tháng |
| 481 | Povidon iodin 10%; 20ml | 14,000,000 | 14,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 482 | Povidon iodin 10%; 90ml | 38,050,000 | 38,050,000 | 1,141,500 | 12 tháng |
| 483 | Povidon iodin 10%; 500ml | 404,000,000 | 404,000,000 | 12,120,000 | 12 tháng |
| 484 | Povidon iodin 10%; 1000ml | 330,000,000 | 330,000,000 | 9,900,000 | 12 tháng |
| 485 | Pravastatin 10mg | 94,500,000 | 94,500,000 | 2,835,000 | 12 tháng |
| 486 | Prednisolon acetat 5mg | 171,500,000 | 171,500,000 | 5,145,000 | 12 tháng |
| 487 | Propranolol (hydroclorid) 40mg | 49,450,000 | 49,450,000 | 1,483,500 | 12 tháng |
| 488 | Propylthiouracil (PTU) 50mg | 32,000,000 | 32,000,000 | 960,000 | 12 tháng |
| 489 | Propylthiouracil (PTU) 100mg | 36,750,000 | 36,750,000 | 1,102,500 | 12 tháng |
| 490 | Ramipril 5mg | 718,200,000 | 718,200,000 | 21,546,000 | 12 tháng |
| 491 | Ringer lactat 500ml | 138,680,000 | 708,300,000 | 21,249,000 | 12 tháng |
| 492 | Salbutamol (sulfat) 2mg/5ml, 60ml | 39,270,000 | 39,270,000 | 1,178,100 | 12 tháng |
| 493 | Salbutamol (sulfat) 0,5mg/1ml | 3,150,000 | 3,150,000 | 94,500 | 12 tháng |
| 494 | Salicylic acid + betamethason dipropionat 3% + 0,064% x 15g | 15,590,000 | 15,590,000 | 467,700 | 12 tháng |
| 495 | Sắt fumarat + acid folic 305mg + 350mcg | 273,000,000 | 273,000,000 | 8,190,000 | 12 tháng |
| 496 | Sắt sulfat + acid folic 50mg + 0.35mg (Dạng nguyên tố) | 242,500,000 | 242,500,000 | 7,275,000 | 12 tháng |
| 497 | Simethicon 80mg | 158,000,000 | 84,000,000 | 2,520,000 | 12 tháng |
| 498 | Simethicon 40mg/ml;15ml | 105,000,000 | 105,000,000 | 3,150,000 | 12 tháng |
| 499 | Sorbitol 5g | 105,000,000 | 105,000,000 | 3,150,000 | 12 tháng |
| 500 | Spiramycin 1.5MUI | 14,700,000 | 14,700,000 | 441,000 | 12 tháng |
| 501 | Spiramycin 3MUI | 31,500,000 | 31,500,000 | 945,000 | 12 tháng |
| 502 | Spiramycin + metronidazol 0,75MIU + 125mg | 70,750,000 | 70,750,000 | 2,122,500 | 12 tháng |
| 503 | Sucralfat 1g | 111,300,000 | 111,300,000 | 3,339,000 | 12 tháng |
| 504 | Sulfamethoxazol + trimethoprim 800mg + 160mg | 4,270,000 | 4,270,000 | 128,100 | 12 tháng |
| 505 | Sulpirid 100mg | 44,100,000 | 44,100,000 | 1,323,000 | 12 tháng |
| 506 | Tacrolimus 0.1%, 10g | 39,500,000 | 39,500,000 | 1,185,000 | 12 tháng |
| 507 | Tetracain 0.5%, 10ml | 1,501,500 | 1,501,500 | 45,045 | 12 tháng |
| 508 | Tetracyclin (hydroclorid) 500mg | 510,000,000 | 510,000,000 | 15,300,000 | 12 tháng |
| 509 | Terbinafin (hydroclorid) 1%; 10g | 11,950,000 | 11,950,000 | 358,500 | 12 tháng |
| 510 | Tiropramid 100mg | 103,000,000 | 103,000,000 | 3,090,000 | 12 tháng |
| 511 | Tizanidin hydroclorid 4mg | 155,400,000 | 155,400,000 | 4,662,000 | 12 tháng |
| 512 | Tretinoin + erythromycin 0,025% + 4%; 10g | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 513 | Trihexyphenidyl (hydroclorid) 2mg | 950,000 | 950,000 | 28,500 | 12 tháng |
| 514 | Trimebutin maleat 200mg | 63,500,000 | 63,500,000 | 1,905,000 | 12 tháng |
| 515 | Ursodeoxycholic acid 300mg | 275,000,000 | 275,000,000 | 8,250,000 | 12 tháng |
| 516 | Valproat natri 500mg | 50,000,000 | 50,000,000 | 1,500,000 | 12 tháng |
| 517 | Vitamin A + D3 2000 IU + 250 IU | 112,000,000 | 112,000,000 | 3,360,000 | 12 tháng |
| 518 | Vitamin A + D3 2000 IU + 400 IU | 115,200,000 | 115,200,000 | 3,456,000 | 12 tháng |
| 519 | Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg | 478,800,000 | 478,800,000 | 14,364,000 | 12 tháng |
| 520 | Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg | 460,000,000 | 460,000,000 | 13,800,000 | 12 tháng |
| 521 | Vitamin B1 + B6 + B12 50mg + 250mg + 5000mcg | 6,940,000 | 6,940,000 | 208,200 | 12 tháng |
| 522 | Vitamin C 500mg/5ml | 6,565,000 | 6,565,000 | 196,950 | 12 tháng |
| 523 | Vitamin C 500mg | 132,500,000 | 132,500,000 | 3,975,000 | 12 tháng |
| 524 | Vitamin C 100mg/5ml x 60ml | 126,000,000 | 126,000,000 | 3,780,000 | 12 tháng |
| 525 | Vitamin E 400UI | 100,000,000 | 100,000,000 | 3,000,000 | 12 tháng |
| 526 | Vitamin PP 500mg | 23,000,000 | 23,000,000 | 690,000 | 12 tháng |
| 527 | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | 356,370,000 | 356,370,000 | 10,691,100 | 12 tháng |
| 528 | Mộc hương, Berberin clorid, (Xích thược/ Bạch thược), (Ngô thù du). | 126,000,000 | 126,000,000 | 3,780,000 | 12 tháng |
| 529 | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng). | 462,000,000 | 462,000,000 | 13,860,000 | 12 tháng |
| 530 | Tỳ bà diệp/Tỳ bà lá, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn/Thiên môn đông, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol). | 504,000,000 | 504,000,000 | 15,120,000 | 12 tháng |
| 531 | Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor. | 157,500,000 | 157,500,000 | 4,725,000 | 12 tháng |
| 532 | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol). | 252,000,000 | 252,000,000 | 7,560,000 | 12 tháng |
| 533 | Amoxicilin + acid clavulanic (400mg + 57mg)/5ml, 70ml | 840,000,000 | 840,000,000 | 25,200,000 | 12 tháng |
| 534 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd 20g + 3.505g + 0.68g; 500ml | 58,000,000 | 58,000,000 | 1,740,000 | 12 tháng |
| 535 | Natri clorid 0.9%; 500ml | 623,700,000 | 623,700,000 | 18,711,000 | 12 tháng |
| 536 | Sertralin 100mg | 23,540,000 | 23,540,000 | 706,200 | 12 tháng |
| 537 | Simethicon 40mg/0.6ml; 15ml | 20,496,000 | 20,496,000 | 614,880 | 12 tháng |
| 538 | Tobramycin 100mg/2.5ml | 1,648,500,000 | 1,648,500,000 | 49,455,000 | 12 tháng |
Acetyl leucin 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 922,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,672,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin* 5%; 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 67,725,000 |
| Dự toán (VND) | 67,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,031,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin* 5%; 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Dự toán (VND) | 117,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin* 10%; 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 101,975,000 |
| Dự toán (VND) | 101,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,059,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin* 10%; 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 154,035,000 |
| Dự toán (VND) | 154,035,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,621,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin* 7%; 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 918,000,000 |
| Dự toán (VND) | 918,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Adenosin triphosphat 6mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 849,996,000 |
| Dự toán (VND) | 849,996,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,499,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Albumin 20%; 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Dự toán (VND) | 585,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Albumin 20%; 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Albumin 25%; 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 835,000,000 |
| Dự toán (VND) | 835,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Albumin 25%; 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alfuzosin 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 206,640,000 |
| Dự toán (VND) | 305,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,174,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aluminum phosphat 20% (12,38g); 20g |
|
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,250,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aminophylin 4,8%; 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,631,000 |
| Dự toán (VND) | 3,631,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,930 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amiodaron (hydroclorid) 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Dự toán (VND) | 33,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amiodaron (hydroclorid) 50mg/ml; 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 15,024,000 |
| Dự toán (VND) | 15,024,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin + indapamid 5mg + 1.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 149,610,000 |
| Dự toán (VND) | 149,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,488,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin + Valsartan 5mg + 80mg |
|
| Giá từng phần lô | 499,350,000 |
| Dự toán (VND) | 499,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,980,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Dự toán (VND) | 194,985,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,849,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ampicilin + sulbactam 1g + 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 310,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2.5g + 0.5g; 3g |
|
| Giá từng phần lô | 30,530,000 |
| Dự toán (VND) | 30,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 915,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus claussii 2 tỷ bào tử; 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 328,200,000 |
| Dự toán (VND) | 328,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,846,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus claussii 4 tỷ bào tử; 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 643,950,000 |
| Dự toán (VND) | 643,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,318,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Betahistin 16mg |
|
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Dự toán (VND) | 18,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 564,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) 5mg/ml + 2mg/ml; 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 63,738,000 |
| Dự toán (VND) | 63,738,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,912,140 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol 2.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 101,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,042,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 14,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 426,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 12.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Dự toán (VND) | 47,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,436,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Brimonidin tartrat + timolol 0.2% + 0.5% |
|
| Giá từng phần lô | 9,175,700 |
| Dự toán (VND) | 9,175,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 275,271 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Brinzolamid 1%, 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,334,000 |
| Dự toán (VND) | 2,334,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Brinzolamid + Timolol 10mg/ml + 5mg/ml; 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,216,000 |
| Dự toán (VND) | 6,216,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 186,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bromhexin (hydroclorid) 8mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 774,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonid + formoterol 160 mcg + 4,5mcg/ liều; 60 liều |
|
| Giá từng phần lô | 286,440,000 |
| Dự toán (VND) | 286,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,593,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonid + formoterol 160 mcg + 4,5mcg/ liều; 120 liều |
|
| Giá từng phần lô | 486,948,000 |
| Dự toán (VND) | 486,948,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,608,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonid 0,5mg/ml, 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 249,060,000 |
| Dự toán (VND) | 249,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,471,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bupivacain (hydroclorid) 0,5%; 4ml |
|
| Giá từng phần lô | 181,000,000 |
| Dự toán (VND) | 181,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,430,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calcipotriol 0.005%, 30g |
|
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Dự toán (VND) | 15,015,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Captopril 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 13,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 414,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbamazepin 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 870,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbetocin 100mcg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 796,072,000 |
| Dự toán (VND) | 796,072,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,882,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbimazol 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carvedilol 6.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,818,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefuroxim 125mg |
|
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Dự toán (VND) | 150,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,506,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Celecoxib 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Dự toán (VND) | 182,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin 0,2%; 0,25ml |
|
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Dự toán (VND) | 43,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin 200mg/100ml |
|
| Giá từng phần lô | 294,600,000 |
| Dự toán (VND) | 375,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clobetasol butyrat 0,05%, 5g |
|
| Giá từng phần lô | 20,269,000 |
| Dự toán (VND) | 20,269,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 608,070 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia 25mg + 100mg + 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 179,250,000 |
| Dự toán (VND) | 179,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,377,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Desloratadin 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Dự toán (VND) | 124,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam 10mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,473,000 |
| Dự toán (VND) | 7,707,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,210 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diclofenac 75mg |
|
| Giá từng phần lô | 309,250,000 |
| Dự toán (VND) | 309,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,277,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diclofenac 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diclofenac 75mg/3ml |
|
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Dự toán (VND) | 178,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diclofenac 1% 20g |
|
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Dự toán (VND) | 63,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,896,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Digoxin 0,5mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Dự toán (VND) | 24,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 735,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmectit 3g |
|
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 173,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,212,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 142,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmin + hesperidin 900mg + 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 316,000,000 |
| Dự toán (VND) | 316,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dobutamin 250mg/20ml |
|
| Giá từng phần lô | 39,450,000 |
| Dự toán (VND) | 39,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,183,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat 40mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 26,530,000 |
| Dự toán (VND) | 26,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 795,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat 80mg |
|
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Dự toán (VND) | 115,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,474,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dydrogesteron 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 231,840,000 |
| Dự toán (VND) | 231,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,955,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enoxaparin (natri) 40mg/0,4ml |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ephedrin 30mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Dự toán (VND) | 57,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ephedrin 30mg/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Dự toán (VND) | 103,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,118,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etifoxin chlohydrat 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 990,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etoricoxib 90mg |
|
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Dự toán (VND) | 69,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,097,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythropoietin (Epoetin) alfa 2000UI |
|
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Dự toán (VND) | 675,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythropoietin (Epoetin) beta 2000UI |
|
| Giá từng phần lô | 688,065,000 |
| Dự toán (VND) | 688,065,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,641,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythropoietin (Epoetin) alfa 4000UI |
|
| Giá từng phần lô | 865,480,000 |
| Dự toán (VND) | 865,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,964,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythropoietin (Epoetin) beta 4000UI |
|
| Giá từng phần lô | 872,130,000 |
| Dự toán (VND) | 872,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,163,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ivabradin 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 83,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,505,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenofibrat 160mg |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 158,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,740,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenoterol + ipratropium 0,05+0,02mg, 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 264,646,000 |
| Dự toán (VND) | 264,646,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,939,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fentanyl 100mcg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 75,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fentanyl 0.5mg/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 9,592,800 |
| Dự toán (VND) | 9,592,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 287,784 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fusidic acid + betamethason 2% + 0.1%, 15g |
|
| Giá từng phần lô | 98,340,000 |
| Dự toán (VND) | 98,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,950,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Furosemid 10mg/ml x 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 8,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Furosemid 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 140,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gadoteric acid 27,932g/100ml, 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 520,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 254,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,623,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid 60mg |
|
| Giá từng phần lô | 508,200,000 |
| Dự toán (VND) | 508,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,246,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid 2mg |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 33,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 996,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid 4mg |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,652,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hyoscin butylbromid 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Dự toán (VND) | 11,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 10mg/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 80,282,000 |
| Dự toán (VND) | 80,282,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,408,460 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Heparin (natri) 25000IU/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 199,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,998,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Indapamid 1,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 87,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Indomethacin 0,1%, 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Dự toán (VND) | 13,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 408,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) Insulin glargine 100IU/ml; 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Dự toán (VND) | 765,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) Insulin glargine 300IU/ml; 1,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 830,000,000 |
| Dự toán (VND) | 830,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) Insulin Degludec 10,98 mg/3ml |
|
| Giá từng phần lô | 961,872,000 |
| Dự toán (VND) | 961,872,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,856,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/ml; 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Dự toán (VND) | 61,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,845,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin analog trộn, hỗn hợp 30/70; 100IU/ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,278,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,278,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,355,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70; 100IU/ml |
|
| Giá từng phần lô | 342,500,000 |
| Dự toán (VND) | 342,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,275,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin analog trộn, hỗn hợp Insulin degludec + insulin aspart 7,68mg + 3,15mg; 100IU/ml |
|
| Giá từng phần lô | 822,498,000 |
| Dự toán (VND) | 822,498,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,674,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iobitridol Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml; 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 275,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iobitridol Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml; 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 970,000,000 |
| Dự toán (VND) | 970,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iobitridol Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml; 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 317,500,000 |
| Dự toán (VND) | 317,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iohexol Iohexol 647 mg/ml; (tương đương Iod 300mg/ml); 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 245,690,000 |
| Dự toán (VND) | 245,690,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,370,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iohexol Iohexol 647 mg/ml; (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,340,130,000 |
| Dự toán (VND) | 1,340,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,203,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iohexol Iohexol 755mg/ml; (tương đương Iod 350mg/ml); 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 304,570,000 |
| Dự toán (VND) | 304,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,137,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 129,500,000 |
| Dự toán (VND) | 129,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,885,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali clorid 600mg |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali clorid 10%; 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 11,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ketamin 500mg/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Dự toán (VND) | 3,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lactulose 10g/15ml |
|
| Giá từng phần lô | 136,400,000 |
| Dự toán (VND) | 136,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,092,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levocetirizin 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 99,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,998,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levodopa + benserazid 200mg + 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin 0.5%, 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin 1.5%, 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 115,999,000 |
| Dự toán (VND) | 115,999,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,479,970 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levothyroxin (muối natri) 100mcg |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 26,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 802,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain hydroclodrid 10%, 38g |
|
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Dự toán (VND) | 31,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 954,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain hydroclodrid 2%, 30g |
|
| Giá từng phần lô | 111,200,000 |
| Dự toán (VND) | 111,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain hydroclodrid 2% x 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 30,100,000 |
| Dự toán (VND) | 30,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 903,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lynestrenol 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 95,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Meloxicam 10mg/ml x 1,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 110,500,000 |
| Dự toán (VND) | 110,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin 850mg |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methyldopa 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,300,000 |
| Dự toán (VND) | 39,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methyl ergometrin (maleat) 0.2mg/ml x 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 567,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methyl prednisolon 4mg |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 49,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,474,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methyl prednisolon 16mg |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 183,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,508,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metoclopramid 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 36,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,098,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metoclopramid 10mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 21,960,000 |
| Dự toán (VND) | 142,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metronidazol 500mg/100ml |
|
| Giá từng phần lô | 227,370,000 |
| Dự toán (VND) | 570,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65.000UI + 100.000UI |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 59,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,782,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 78,500,000 |
| Dự toán (VND) | 118,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,562,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Midazolam 5mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 91,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Morphin (hydroclorid, sulfat) Morphin sulphat 5H2O 10mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Dự toán (VND) | 27,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 837,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Moxifloxacin 0,5% 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 334,800,000 |
| Dự toán (VND) | 334,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,044,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Naloxon (hydroclorid) 0,4mg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 87,990,000 |
| Dự toán (VND) | 87,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,639,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 4.2%; 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 94,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hyaluronat 0,1%, 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 112,180,000 |
| Dự toán (VND) | 112,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,365,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason 6000IU/ml + 3500IU/ml + 0.1%, 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 83,600,000 |
| Dự toán (VND) | 83,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,508,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason 0.1% + 3500IU/ml + 6000IU/ml, 3.5g |
|
| Giá từng phần lô | 103,800,000 |
| Dự toán (VND) | 103,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,114,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 64,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nicardipin 10mg/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 249,998,000 |
| Dự toán (VND) | 249,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,499,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/ml; 4ml |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nystatin + neomycin +polymyxin B 100000IU + 35000IU + 35000IU |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 95,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Octreotid 0.1mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 177,576,000 |
| Dự toán (VND) | 177,576,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,327,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ofloxacin 0,3%, 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 105,800,000 |
| Dự toán (VND) | 105,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,174,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ofloxacin 0.3%, 5g |
|
| Giá từng phần lô | 149,060,000 |
| Dự toán (VND) | 149,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,471,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Olopatadin hydroclorid 0.002 |
|
| Giá từng phần lô | 26,219,800 |
| Dự toán (VND) | 26,219,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 786,594 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Oxytocin 5IU |
|
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 94,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pantoprazol 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Dự toán (VND) | 109,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol 150mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,290,000 |
| Dự toán (VND) | 11,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 338,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol 300mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,205,000 |
| Dự toán (VND) | 13,205,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 396,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol 80mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 5,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol (acetaminophen) 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pemirolast kali 0.1%, 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 38,380,000 |
| Dự toán (VND) | 38,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,151,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + amlodipin 3.5mg (dạng muối) + 2.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 178,800,000 |
| Dự toán (VND) | 178,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,364,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + amlodipin 7mg (dạng muối) + 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 197,670,000 |
| Dự toán (VND) | 197,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,930,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + amlodipin 5mg (dạng muối) + 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 197,670,000 |
| Dự toán (VND) | 197,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,930,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + amlodipin 4mg (dạng muối) + 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Dự toán (VND) | 241,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,245,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + indapamid 5mg (dạng muối) + 1.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 65,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + indapamid + amlodipin 5mg (dạng muối) + 1.25mg + 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 171,140,000 |
| Dự toán (VND) | 171,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,134,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril 5mg (dạng muối) |
|
| Giá từng phần lô | 56,500,000 |
| Dự toán (VND) | 56,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,695,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril 10mg (dạng muối) |
|
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Dự toán (VND) | 79,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,388,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pethidin (hydroclorid) 100mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Dự toán (VND) | 35,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam 400mg |
|
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Dự toán (VND) | 399,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,970,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam 1g/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 5,030,000 |
| Dự toán (VND) | 51,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam 3g/15ml |
|
| Giá từng phần lô | 28,195,000 |
| Dự toán (VND) | 149,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,485,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pirenoxin 0,05mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 30,294,000 |
| Dự toán (VND) | 30,294,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 908,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Polyethylen glycol + propylen glycol 0.4% + 0.3%; 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 120,200,000 |
| Dự toán (VND) | 120,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,606,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Prednisolon acetat (natri phosphate) 1%; 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,352,400 |
| Dự toán (VND) | 6,352,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,572 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Progesteron 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 65,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Progesteron 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Progesteron 25mg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 56,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Promethazin (hydroclorid) 50mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Propofol 1% 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 77,400,000 |
| Dự toán (VND) | 77,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,322,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ringerfundin 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 997,500,000 |
| Dự toán (VND) | 399,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,970,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rocuronium bromid 10mg/ml x 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Dự toán (VND) | 232,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,975,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt; 200 liều |
|
| Giá từng phần lô | 256,500,000 |
| Dự toán (VND) | 256,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,695,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 73,200,000 |
| Dự toán (VND) | 73,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,196,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol (sulfat) 5mg/2,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 85,130,000 |
| Dự toán (VND) | 85,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,553,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol + ipratropium 2,5mg + 0,5mg, 2,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 321,480,000 |
| Dự toán (VND) | 321,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,644,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg/125mcg/liều, 120 liều |
|
| Giá từng phần lô | 225,996,000 |
| Dự toán (VND) | 225,996,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,779,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg/250mcg/liều, 120 liều |
|
| Giá từng phần lô | 278,090,000 |
| Dự toán (VND) | 278,090,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,342,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sertralin 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 87,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sevofluran 100%; 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 785,000,000 |
| Dự toán (VND) | 785,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sufentanil 50mcg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 47,985,000 |
| Dự toán (VND) | 47,985,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,439,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sulpirid 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Dự toán (VND) | 441,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Terbutalin 0.5mg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 11,990,000 |
| Dự toán (VND) | 11,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 359,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiamazol 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Dự toán (VND) | 224,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,723,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiamazol 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Timolol 0,5%; 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 25,320,000 |
| Dự toán (VND) | 25,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 759,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin 0,3%; 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Dự toán (VND) | 134,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin + dexamethason 0.3% + 0.1%; 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 86,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,582,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin + dexamethason 0.3% + 0.1%; 3.5g |
|
| Giá từng phần lô | 99,800,000 |
| Dự toán (VND) | 99,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,994,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Topiramat 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 10,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 324,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tramadol 100mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 41,265,000 |
| Dự toán (VND) | 41,265,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,237,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Dự toán (VND) | 98,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tranexamic acid 500mg/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 192,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tretinoin + erythromycin 0,025% + 4% |
|
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Dự toán (VND) | 113,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,390,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimebutin maleat 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 871,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin 35mg |
|
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valproat natri 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 74,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,231,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valproat natri + valproic acid 333mg + 145mg |
|
| Giá từng phần lô | 697,200,000 |
| Dự toán (VND) | 697,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,916,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valsartan 80mg |
|
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Dự toán (VND) | 190,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,701,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Dự toán (VND) | 99,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,996,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg |
|
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Dự toán (VND) | 20,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 615,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylsalicylic acid 81mg |
|
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 162,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Dự toán (VND) | 25,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 763,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir 400mg |
|
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 55,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir 800mg |
|
| Giá từng phần lô | 34,080,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alpha chymotrypsin 21microkatal (4.2 mg hoặc 4200UI) |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Albendazol 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Albendazol 400mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,375,000 |
| Dự toán (VND) | 34,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,029,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Allopurinol 300mg |
|
| Giá từng phần lô | 89,600,000 |
| Dự toán (VND) | 87,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Atorvastatin 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 75,200,000 |
| Dự toán (VND) | 47,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bambuterol 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Dự toán (VND) | 258,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,749,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol 2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 64,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol + hydroclorothiazid 2,5mg + 6,25mg |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci gluconat 10%, 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Dự toán (VND) | 26,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 798,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefazolin 2g |
|
| Giá từng phần lô | 349,860,000 |
| Dự toán (VND) | 349,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,495,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefamandol 1g |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ceftizoxim 1g |
|
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Dự toán (VND) | 645,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cetirizin 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 38,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,167,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cilostazol 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 31,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 930,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cilostazol 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 65,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clarithromycin 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 123,900,000 |
| Dự toán (VND) | 255,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clarithromycin 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Dự toán (VND) | 842,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colchicin 1mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Dự toán (VND) | 46,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,387,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Desloratadin 2.5mg/5ml; 60ml |
|
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 195,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dioctahedral smectit 3g; 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 234,990,000 |
| Dự toán (VND) | 234,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,049,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmin 600mg |
|
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Dự toán (VND) | 590,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Domperidon 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dutasterid 0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 115,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enalapril 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 77,600,000 |
| Dự toán (VND) | 77,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,328,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Dự toán (VND) | 700,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eperison 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Dự toán (VND) | 308,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythropoietin 2000IU |
|
| Giá từng phần lô | 295,600,000 |
| Dự toán (VND) | 375,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythropoietin 4000IU |
|
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 729,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,898,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etoricoxib 60mg |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 52,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenofibrat 145mg |
|
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Dự toán (VND) | 595,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenofibrat 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fexofenadin 180mg |
|
| Giá từng phần lô | 197,400,000 |
| Dự toán (VND) | 268,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fexofenadin 60mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 79,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluconazol 150mg |
|
| Giá từng phần lô | 23,160,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Flunarizin 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluticason propionat 50mcg/liều; 120 liều |
|
| Giá từng phần lô | 739,500,000 |
| Dự toán (VND) | 739,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,185,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluocinolon acetonid 0,025%; 15g |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluorometholon 1m/ml; 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 47,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,423,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Furosemid + Spironolacton 20mg + 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gabapentin 300mg |
|
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Dự toán (VND) | 133,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,005,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucosamin 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 147,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hyaluronat 0.1%; 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 153,825,000 |
| Dự toán (VND) | 153,825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,614,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hyaluronat 20mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 101,980,000 |
| Dự toán (VND) | 101,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,059,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Indapamid 2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 108,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Itraconazol 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 74,960,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Irbesartan 75mg |
|
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 294,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Isotretinoin 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Dự toán (VND) | 69,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Isotretinoin 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 810,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali iodid + natri iodid 3mg/ml + 3mg/ml; 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 58,380,000 |
| Dự toán (VND) | 58,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,751,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lamivudin 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 58,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin 0.5%; 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Dự toán (VND) | 33,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,001,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Losartan 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Losartan + hydroclorothiazid 50mg + 12.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Dự toán (VND) | 77,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800,4mg + 400mg + 80mg)/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 394,800,000 |
| Dự toán (VND) | 394,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,844,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methyl prednisolon 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Dự toán (VND) | 560,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metronidazol 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 169,500,000 |
| Dự toán (VND) | 92,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri montelukast 4mg |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri montelukast 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri montelukast 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Dự toán (VND) | 8,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 247,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Dự toán (VND) | 140,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nifedipin 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 280,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Moxifloxacin 0,5%; 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 92,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mupirocin 2%; 5g |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 18,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 547,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ofloxacin 0,3%; 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 148,470,000 |
| Dự toán (VND) | 148,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,454,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Olanzapin 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ondansetron 8mg |
|
| Giá từng phần lô | 194,500,000 |
| Dự toán (VND) | 194,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,835,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol (acetaminophen) 325mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 9,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 285,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol (acetaminophen) 650mg |
|
| Giá từng phần lô | 229,000,000 |
| Dự toán (VND) | 500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril 4mg |
|
| Giá từng phần lô | 57,800,000 |
| Dự toán (VND) | 76,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,307,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + Indapamid 4mg + 1.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 29,950,000 |
| Dự toán (VND) | 174,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piroxicam 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pralidoxim 500mg/20ml |
|
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Dự toán (VND) | 81,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pregabalin 75mg |
|
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Dự toán (VND) | 32,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 978,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rabeprazol 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rebamipid 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 479,800,000 |
| Dự toán (VND) | 479,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,394,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Risperidon 2mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salicylic acid + betamethason dipropionat 3% + 0,05% x 30g |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 190,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Simvastatin 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 131,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,930,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 325,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spironolacton 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Dự toán (VND) | 78,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spironolacton 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Dự toán (VND) | 103,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,118,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tenofovir (TDF) 300mg |
|
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Dự toán (VND) | 195,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Terbinafin (hydroclorid) 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 138,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin 0,3% 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 143,850,000 |
| Dự toán (VND) | 143,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,315,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B6 + magnesi (lactat) 5mg + 470mg |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 57,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,734,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C 1000mg |
|
| Giá từng phần lô | 153,400,000 |
| Dự toán (VND) | 380,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 74,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 28,100,000 |
| Dự toán (VND) | 125,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 143,400,000 |
| Dự toán (VND) | 251,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,536,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 93,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,816,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 170,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,109,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg |
|
| Giá từng phần lô | 686,700,000 |
| Dự toán (VND) | 760,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Atorvastatin 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azithromycin 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azithromycin 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 32,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azithromycin 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 68,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azithromycin 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Dự toán (VND) | 85,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,565,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefalexin 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Dự toán (VND) | 135,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefixim 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,060,000 |
| Dự toán (VND) | 37,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,129,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefixim 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 48,150,000 |
| Dự toán (VND) | 96,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,889,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefixim 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefpodoxim 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefpodoxim 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Dự toán (VND) | 118,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,555,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefpodoxim 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Dự toán (VND) | 430,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefuroxim 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 72,700,000 |
| Dự toán (VND) | 374,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,245,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefuroxim 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 786,000,000 |
| Dự toán (VND) | 524,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Dự toán (VND) | 40,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,222,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clopidogrel 75mg |
|
| Giá từng phần lô | 220,800,000 |
| Dự toán (VND) | 207,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diltiazem 60mg |
|
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin + glibenclamid 500mg + 2.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 145,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid + metformin 80mg + 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 749,600,000 |
| Dự toán (VND) | 749,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,488,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 60mg |
|
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Dự toán (VND) | 195,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,859,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Losartan 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 424,000,000 |
| Dự toán (VND) | 352,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Meloxicam 7.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Dự toán (VND) | 88,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,655,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 359,100,000 |
| Dự toán (VND) | 162,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin 750mg |
|
| Giá từng phần lô | 379,800,000 |
| Dự toán (VND) | 379,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,394,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin 1000mg |
|
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol (acetaminophen) 150mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 78,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol (acetaminophen) 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 33,100,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam 800mg |
|
| Giá từng phần lô | 439,000,000 |
| Dự toán (VND) | 156,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rosuvastatin 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Dự toán (VND) | 68,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rosuvastatin 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Dự toán (VND) | 109,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Telmisartan 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 627,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,825,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acenocoumarol 1mg |
|
| Giá từng phần lô | 43,600,000 |
| Dự toán (VND) | 43,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,308,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acenocoumarol 4mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,380,000 |
| Dự toán (VND) | 5,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetyl leucin 500mg/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 137,340,000 |
| Dự toán (VND) | 137,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,120,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetyl leucin 1000mg/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Dự toán (VND) | 242,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin* 5% x 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Dự toán (VND) | 62,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,871,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin* 10% x 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Dự toán (VND) | 77,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin* 8% x 200ml |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 104,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin* 7.2% x 200ml |
|
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Dự toán (VND) | 575,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir 5%, 5g |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Epinephrin (adrenalin) 1mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 26,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alfuzosin 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 165,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alimemazin 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Dự toán (VND) | 780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amitriptylin (hydroclorid) 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,900,000 |
| Dự toán (VND) | 10,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 327,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg + 62.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 794,000,000 |
| Dự toán (VND) | 794,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,820,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Atropin sulfat 0,25mg/ml; 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Dự toán (VND) | 2,415,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Atropin sulfat 1mg/1ml; 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Dự toán (VND) | 19,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 573,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2.5g + 0.5g, 3g |
|
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Dự toán (VND) | 72,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,173,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g |
|
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Dự toán (VND) | 113,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bambuterol 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Dự toán (VND) | 199,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol + hydroclorothiazid 2.5mg + 6.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bismuth 120mg |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 474,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonid 64mcg/liều xịt; 120 liều |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bromhexin (hydroclorid) 16mg |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bromhexin (hydroclorid) 4mg/5ml; 60ml |
|
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 88,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 200IU |
|
| Giá từng phần lô | 522,000,000 |
| Dự toán (VND) | 522,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 100IU |
|
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 540,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat 0.456g + 0.426g/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 64,050,000 |
| Dự toán (VND) | 64,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,921,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat 456mg + 426mg |
|
| Giá từng phần lô | 224,700,000 |
| Dự toán (VND) | 224,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,741,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci glucoheptonat+ Vitamin D3 550mg + 200 IU/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 73,580,000 |
| Dự toán (VND) | 73,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,207,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci glucoheptonat+ Vitamin D3 1100mg + 400 IU/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 135,980,000 |
| Dự toán (VND) | 135,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,079,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calcitriol 0,25mcg |
|
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 79,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,385,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calcitriol 0,5mcg |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 34,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 596,400,000 |
| Dự toán (VND) | 596,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,892,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbazochrom 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbazochrom 25mg/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 289,900,000 |
| Dự toán (VND) | 289,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,697,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbocistein 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Dự toán (VND) | 79,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbocistein 200mg/5ml; 60ml |
|
| Giá từng phần lô | 113,785,000 |
| Dự toán (VND) | 113,785,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,413,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefaclor 125mg |
|
| Giá từng phần lô | 35,520,000 |
| Dự toán (VND) | 35,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,065,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefaclor 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 16,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 495,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefaclor 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 62,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefalexin 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 36,700,000 |
| Dự toán (VND) | 36,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,101,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg |
|
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Dự toán (VND) | 26,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 795,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cinnarizin 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cilnidipin 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Dự toán (VND) | 185,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clobetasol propionat 0,05%; 10g |
|
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Dự toán (VND) | 10,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 312,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clobetasol propionat 0,05%; 15g |
|
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Dự toán (VND) | 15,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 465,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clotrimazol 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 510,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clotrimazol 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Dự toán (VND) | 92,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Codein + terpin hydrat 10mg + 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Dự toán (VND) | 99,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,988,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia 25mg + 100mg + 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 504,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cồn boric 3%, 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Crotamiton 10%; 20g |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 3mg |
|
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Dự toán (VND) | 79,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dexchlorpheniramin 2mg/5ml, 30ml |
|
| Giá từng phần lô | 35,364,000 |
| Dự toán (VND) | 35,364,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,060,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dexchlorpheniramin 2mg/5ml, 60ml |
|
| Giá từng phần lô | 59,640,000 |
| Dự toán (VND) | 59,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,789,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diacerein 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 119,800,000 |
| Dự toán (VND) | 119,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,594,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Digoxin 0,25mg |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Digoxin 0,25mg/ml x 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dihydro ergotamin mesylat 3mg |
|
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Dự toán (VND) | 193,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,796,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diphenhydramin 10mg/ml; 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Dự toán (VND) | 4,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Domperidon 1mg/1ml; 30ml |
|
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Dự toán (VND) | 48,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Domperidon 1mg/1ml; 60ml |
|
| Giá từng phần lô | 90,300,000 |
| Dự toán (VND) | 90,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,709,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Doxycyclin 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 46,700,000 |
| Dự toán (VND) | 46,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,401,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dutasterid 0.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 52,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enalapril 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Dự toán (VND) | 15,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 462,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg + 12.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 220,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythromycin 4%, 10g |
|
| Giá từng phần lô | 9,910,000 |
| Dự toán (VND) | 9,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 297,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythromycin 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Dự toán (VND) | 12,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 381,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythromycin 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Dự toán (VND) | 22,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 684,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esomeprazol 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Dự toán (VND) | 310,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,312,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fexofenadin 30mg/5ml; 60ml |
|
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Dự toán (VND) | 178,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,355,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Flavoxat 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Dự toán (VND) | 27,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 819,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluticason propionat 50mcg/liều; 60 liều |
|
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Dự toán (VND) | 960,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fusidic acid 2%, 10g |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 810,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fusidic acid + betamethason 2% + 0,1%, 10g |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Furosemid 20mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,398,000 |
| Dự toán (VND) | 1,398,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gentamicin 80mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Galantamin 8mg |
|
| Giá từng phần lô | 29,610,000 |
| Dự toán (VND) | 29,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 888,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose 5%; 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 404,000,000 |
| Dự toán (VND) | 404,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose 10%; 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Dự toán (VND) | 462,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose 20%; 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 57,225,000 |
| Dự toán (VND) | 57,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,716,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose 30%; 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 28,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 869,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose 30%; 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Griseofulvin 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hydrocortison 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,336,000 |
| Dự toán (VND) | 11,336,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hydroxypropylmethylcellulose 0.3%, 15ml |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ibuprofen 100mg/5ml, 60ml |
|
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Dự toán (VND) | 89,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ivermectin 3mg |
|
| Giá từng phần lô | 78,900,000 |
| Dự toán (VND) | 78,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,367,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẽm gluconat 70mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Dự toán (VND) | 15,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 474,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẽm gluconat 10mg/5ml- 60ml |
|
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Dự toán (VND) | 160,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,819,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ketoconazol 2%, 5g |
|
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Dự toán (VND) | 9,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 279,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lactobacillus acidophilus ≥ 10^8CFU |
|
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Dự toán (VND) | 144,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,347,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 67,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain (hydroclorid) 2% x 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Dự toán (VND) | 7,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 214,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain (hydroclorid) 2%, 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Dự toán (VND) | 27,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 819,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 12.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 178,800,000 |
| Dự toán (VND) | 178,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,364,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
L-Ornithin - L- aspartat 5g/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 24,906,000 |
| Dự toán (VND) | 24,906,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 747,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lovastatin 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Dự toán (VND) | 231,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lovastatin 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (390mg + 336,6mg)/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 550,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi sulfat 15%; 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Dự toán (VND) | 2,394,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 100,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Manitol 20%; 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 32,900,000 |
| Dự toán (VND) | 32,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 987,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methyl ergometrin (maleat) 0.2mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 11,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 346,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methocarbamol 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Dự toán (VND) | 34,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methocarbamol 750mg |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 88,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Miconazol 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Dự toán (VND) | 54,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,635,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 13,986,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 419,580 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Dự toán (VND) | 46,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hyaluronat 0,18% x 12ml |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 78,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1.4% x 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 32,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid 0,9% x 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Dự toán (VND) | 292,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid 0.9% x 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Dự toán (VND) | 222,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid 0.9% x 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,352,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,352,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,572,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid 0.9% x 1000ml |
|
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Dự toán (VND) | 136,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid 3% x 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 8,150,000 |
| Dự toán (VND) | 8,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 244,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid 0,9% x 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Dự toán (VND) | 446,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,387,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid 0,9% x 1000ml |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 136,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason 35000IU + 60000IU + 10mg; 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Dự toán (VND) | 37,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nicorandil 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 145,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nicorandil 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 190,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nystatin 25000UI |
|
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Dự toán (VND) | 9,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 277,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml x 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nước cất pha tiêm 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nước cất pha tiêm 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Dự toán (VND) | 277,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,316,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Olopatadin (hydroclorid) 2mg/ml x 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Dự toán (VND) | 17,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 528,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Omeprazol 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 146,500,000 |
| Dự toán (VND) | 133,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,019,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Omeprazol 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Dự toán (VND) | 128,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g |
|
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Dự toán (VND) | 58,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol (acetaminophen) 80mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol (acetaminophen) 300mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol (acetaminophen) 1g/100ml |
|
| Giá từng phần lô | 682,500,000 |
| Dự toán (VND) | 682,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,475,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + chlorpheniramin 150mg + 1mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Dự toán (VND) | 17,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 528,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + chlorpheniramin 250mg + 2mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + chlorpheniramin 325mg + 2mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Dự toán (VND) | 13,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 402,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 550,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + methocarbamol 500mg + 400mg |
|
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Dự toán (VND) | 546,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,380,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + tramadol 37,5mg + 325mg |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenobarbital 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Dự toán (VND) | 380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Dự toán (VND) | 4,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Polystyren 5g |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 29,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 882,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Polystyren 15g |
|
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Dự toán (VND) | 82,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Povidon iodin 10%; 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 14,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Povidon iodin 10%; 90ml |
|
| Giá từng phần lô | 38,050,000 |
| Dự toán (VND) | 38,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,141,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Povidon iodin 10%; 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 404,000,000 |
| Dự toán (VND) | 404,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Povidon iodin 10%; 1000ml |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pravastatin 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 94,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Prednisolon acetat 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 171,500,000 |
| Dự toán (VND) | 171,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,145,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Propranolol (hydroclorid) 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 49,450,000 |
| Dự toán (VND) | 49,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,483,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Propylthiouracil (PTU) 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 32,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Propylthiouracil (PTU) 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Dự toán (VND) | 36,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ramipril 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 718,200,000 |
| Dự toán (VND) | 718,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,546,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ringer lactat 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 138,680,000 |
| Dự toán (VND) | 708,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,249,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol (sulfat) 2mg/5ml, 60ml |
|
| Giá từng phần lô | 39,270,000 |
| Dự toán (VND) | 39,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,178,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol (sulfat) 0,5mg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salicylic acid + betamethason dipropionat 3% + 0,064% x 15g |
|
| Giá từng phần lô | 15,590,000 |
| Dự toán (VND) | 15,590,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 467,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt fumarat + acid folic 305mg + 350mcg |
|
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Dự toán (VND) | 273,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt sulfat + acid folic 50mg + 0.35mg (Dạng nguyên tố) |
|
| Giá từng phần lô | 242,500,000 |
| Dự toán (VND) | 242,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,275,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Simethicon 80mg |
|
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Simethicon 40mg/ml;15ml |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sorbitol 5g |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin 1.5MUI |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 14,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 441,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin 3MUI |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin + metronidazol 0,75MIU + 125mg |
|
| Giá từng phần lô | 70,750,000 |
| Dự toán (VND) | 70,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,122,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sucralfat 1g |
|
| Giá từng phần lô | 111,300,000 |
| Dự toán (VND) | 111,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,339,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sulfamethoxazol + trimethoprim 800mg + 160mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,270,000 |
| Dự toán (VND) | 4,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sulpirid 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 44,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tacrolimus 0.1%, 10g |
|
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Dự toán (VND) | 39,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tetracain 0.5%, 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,501,500 |
| Dự toán (VND) | 1,501,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,045 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tetracyclin (hydroclorid) 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Dự toán (VND) | 510,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Terbinafin (hydroclorid) 1%; 10g |
|
| Giá từng phần lô | 11,950,000 |
| Dự toán (VND) | 11,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 358,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tiropramid 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Dự toán (VND) | 103,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,090,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tizanidin hydroclorid 4mg |
|
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Dự toán (VND) | 155,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,662,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tretinoin + erythromycin 0,025% + 4%; 10g |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trihexyphenidyl (hydroclorid) 2mg |
|
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Dự toán (VND) | 950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimebutin maleat 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 63,500,000 |
| Dự toán (VND) | 63,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,905,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ursodeoxycholic acid 300mg |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 275,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valproat natri 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin A + D3 2000 IU + 250 IU |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 112,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin A + D3 2000 IU + 400 IU |
|
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Dự toán (VND) | 115,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg |
|
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Dự toán (VND) | 478,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,364,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg |
|
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Dự toán (VND) | 460,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 50mg + 250mg + 5000mcg |
|
| Giá từng phần lô | 6,940,000 |
| Dự toán (VND) | 6,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 208,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C 500mg/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,565,000 |
| Dự toán (VND) | 6,565,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 196,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Dự toán (VND) | 132,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,975,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C 100mg/5ml x 60ml |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin E 400UI |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin PP 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 23,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 690,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Húng chanh, Núc nác, Cineol. |
|
| Giá từng phần lô | 356,370,000 |
| Dự toán (VND) | 356,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,691,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương, Berberin clorid, (Xích thược/ Bạch thược), (Ngô thù du). |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng). |
|
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Dự toán (VND) | 462,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ bà diệp/Tỳ bà lá, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn/Thiên môn đông, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol). |
|
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 504,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor. |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 157,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol). |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic (400mg + 57mg)/5ml, 70ml |
|
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd 20g + 3.505g + 0.68g; 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 58,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid 0.9%; 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 623,700,000 |
| Dự toán (VND) | 623,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,711,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sertralin 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 23,540,000 |
| Dự toán (VND) | 23,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 706,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Simethicon 40mg/0.6ml; 15ml |
|
| Giá từng phần lô | 20,496,000 |
| Dự toán (VND) | 20,496,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 614,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin 100mg/2.5ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,648,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,648,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,455,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi